Viết báo cáo nghiên cứu về một vấn đề văn hóa truyền thống Việt Nam?

Báo cáo nghiên cứu về một vấn đề văn hóa truyền thống Việt Nam lớp 10? Sách giáo khoa môn Ngữ văn lớp 10 gồm những loại nào?

Đăng bài: 10:06 02/04/2025

Viết báo cáo nghiên cứu về một vấn đề văn hóa truyền thống Việt Nam?

Dưới đây là báo cáo nghiên cứu về một vấn đề văn hóa truyền thống Việt Nam lớp 10:

Báo cáo nghiên cứu về tục thờ cúng tổ tiên trong văn hóa truyền thống Việt Nam

Mở đầu

Văn hóa Việt Nam là một nền văn hóa lâu đời và đa dạng, được hình thành và phát triển qua hàng ngàn năm lịch sử. Trong số các giá trị văn hóa truyền thống, tục thờ cúng tổ tiên đóng một vai trò vô cùng quan trọng, ăn sâu vào tâm thức và đời sống tinh thần của người Việt. Nghiên cứu này nhằm mục đích khám phá sâu sắc hơn về nguồn gốc, ý nghĩa, các hình thức biểu hiện và sự biến đổi của tục thờ cúng tổ tiên trong bối cảnh xã hội Việt Nam hiện đại.

Nguồn gốc và lịch sử hình thành

Tục thờ cúng tổ tiên ở Việt Nam có nguồn gốc từ xa xưa, có thể bắt nguồn từ tín ngưỡng animism (vạn vật hữu linh) và tục thờ các lực lượng tự nhiên. Theo thời gian, cùng với sự phát triển của xã hội và sự du nhập của các hệ tư tưởng như Nho giáo, Phật giáo, tục thờ cúng tổ tiên dần được định hình và trở thành một hệ thống các nghi lễ, phong tục mang đậm bản sắc Việt.

Ảnh hưởng của Nho giáo: Nho giáo với các giá trị về đạo hiếu, tam cương ngũ thường đã củng cố và nâng cao vị thế của tục thờ cúng tổ tiên. Việc thờ cúng tổ tiên được xem là một trong những biểu hiện cao nhất của lòng hiếu thảo, sự kính trọng đối với người đã khuất và là nền tảng cho sự ổn định của gia đình và xã hội.

Ảnh hưởng của tín ngưỡng bản địa: Trước khi Nho giáo du nhập, người Việt đã có những tín ngưỡng thờ các vị thần linh, các anh hùng dân tộc và những người có công với cộng đồng. Tục thờ cúng tổ tiên có thể đã hòa quyện và phát triển từ những tín ngưỡng này.

Ý nghĩa văn hóa và xã hội của tục thờ cúng tổ tiên

Tục thờ cúng tổ tiên không chỉ đơn thuần là một nghi lễ tôn giáo mà còn mang trong mình nhiều ý nghĩa văn hóa và xã hội sâu sắc:

Thể hiện lòng hiếu thảo và sự biết ơn: Đây là ý nghĩa cốt lõi của tục thờ cúng tổ tiên. Việc thờ cúng là cách để con cháu bày tỏ lòng kính trọng, tưởng nhớ và biết ơn đối với công lao sinh thành, dưỡng dục của ông bà, cha mẹ và tổ tiên.

Duy trì mối liên hệ giữa các thế hệ: Tục thờ cúng tổ tiên tạo ra một sợi dây liên kết vô hình giữa người sống và người đã khuất, giữa các thế hệ trong gia đình và dòng họ. Nó giúp củng cố ý thức về nguồn cội, về sự kế thừa và trách nhiệm của mỗi người đối với gia đình và dòng tộc.

Giáo dục đạo đức và truyền thống: Thông qua các câu chuyện về tổ tiên, các nghi lễ thờ cúng, những giá trị đạo đức truyền thống như lòng hiếu thảo, sự kính trọng người lớn tuổi, tinh thần đoàn kết được truyền lại từ đời này sang đời khác.

Cầu mong sự phù hộ và bình an: Người Việt tin rằng tổ tiên có linh thiêng và có thể phù hộ cho con cháu gặp nhiều may mắn, bình an và thành công trong cuộc sống.

Góp phần tạo nên bản sắc văn hóa dân tộc: Tục thờ cúng tổ tiên là một trong những yếu tố quan trọng tạo nên bản sắc văn hóa độc đáo của Việt Nam, phân biệt với các nền văn hóa khác trong khu vực.

Các hình thức biểu hiện của tục thờ cúng tổ tiên

Tục thờ cúng tổ tiên được thể hiện qua nhiều hình thức đa dạng trong đời sống văn hóa của người Việt:

Bàn thờ tổ tiên: Hầu hết các gia đình Việt Nam đều có bàn thờ tổ tiên được đặt ở vị trí trang trọng nhất trong nhà. Trên bàn thờ thường có di ảnh, bài vị, bát hương, đèn dầu, mâm ngũ quả và các vật phẩm thờ cúng khác.

Ngày giỗ: Đây là ngày tưởng nhớ đến người đã khuất. Vào ngày này, con cháu thường tụ họp lại để làm lễ cúng, dâng hương hoa, đồ ăn thức uống và tưởng nhớ về người đã mất.

Lễ Tết: Trong các dịp lễ Tết quan trọng như Tết Nguyên Đán, Tết Thanh Minh, Tết Đoan Ngọ, người Việt thường làm lễ cúng tổ tiên để mời ông bà, cha mẹ về ăn Tết cùng gia đình và cầu mong một năm mới an lành, hạnh phúc.

Việc chăm sóc mồ mả: Việc thăm nom, dọn dẹp và tu sửa mồ mả của tổ tiên cũng là một hình thức thể hiện sự kính trọng và tưởng nhớ.

Các nghi lễ dòng họ: Ở nhiều dòng họ, còn có các nghi lễ chung để tưởng nhớ đến các vị tổ tiên có công với dòng họ.

Sự biến đổi của tục thờ cúng tổ tiên trong xã hội hiện đại

Trong bối cảnh xã hội Việt Nam đang trải qua quá trình đô thị hóa và hội nhập quốc tế mạnh mẽ, tục thờ cúng tổ tiên cũng có những sự biến đổi nhất định:

Sự đơn giản hóa các nghi lễ: Do nhịp sống hiện đại bận rộn, nhiều gia đình đã đơn giản hóa các nghi lễ thờ cúng, lược bỏ bớt những thủ tục rườm rà.

Ảnh hưởng của văn hóa phương Tây: Sự du nhập của văn hóa phương Tây cũng có thể làm thay đổi quan niệm và cách thức thực hành tục thờ cúng tổ tiên ở một bộ phận giới trẻ.

Sự phát triển của các hình thức tưởng nhớ mới: Bên cạnh các hình thức truyền thống, xuất hiện thêm các hình thức tưởng nhớ mới như lập trang web tưởng niệm, lưu giữ hình ảnh và kỷ niệm trực tuyến.

Tuy nhiên, giá trị cốt lõi vẫn được duy trì: Mặc dù có những thay đổi về hình thức, nhưng ý nghĩa cốt lõi của tục thờ cúng tổ tiên là lòng hiếu thảo và sự kết nối giữa các thế hệ vẫn được đa số người Việt Nam coi trọng và duy trì.

Kết luận

Tục thờ cúng tổ tiên là một nét đẹp văn hóa truyền thống đặc sắc của Việt Nam, phản ánh những giá trị đạo đức, tinh thần cộng đồng và ý thức về nguồn cội sâu sắc. Mặc dù có những sự biến đổi trong bối cảnh xã hội hiện đại, tục thờ cúng tổ tiên vẫn giữ một vai trò quan trọng trong đời sống tinh thần của người Việt, góp phần bảo tồn và phát huy bản sắc văn hóa dân tộc. Việc nghiên cứu và hiểu rõ hơn về tục thờ cúng tổ tiên không chỉ giúp chúng ta trân trọng những giá trị truyền thống mà còn có ý nghĩa trong việc xây dựng một xã hội văn minh và nhân văn.

 

Báo cáo nghiên cứu về sự đa dạng và giá trị của âm nhạc truyền thống Việt Nam

Mở đầu

Âm nhạc truyền thống Việt Nam là một kho tàng nghệ thuật vô giá, phản ánh lịch sử, văn hóa và tâm hồn của dân tộc qua hàng ngàn năm. Với sự đa dạng về thể loại, phong cách và nhạc cụ, âm nhạc truyền thống không chỉ là một hình thức giải trí mà còn là một phần không thể thiếu trong đời sống tinh thần và các hoạt động văn hóa, tín ngưỡng của người Việt. Nghiên cứu này nhằm mục đích khám phá sự đa dạng của các thể loại âm nhạc truyền thống Việt Nam, đồng thời làm nổi bật giá trị văn hóa và xã hội to lớn mà nó mang lại.

Lịch sử phát triển và các ảnh hưởng

Âm nhạc truyền thống Việt Nam có một lịch sử phát triển lâu đời, chịu ảnh hưởng của nhiều yếu tố khác nhau:

Ảnh hưởng từ văn hóa bản địa: Nền tảng âm nhạc sơ khai của Việt Nam có nguồn gốc từ các nghi lễ, sinh hoạt cộng đồng của các dân tộc thiểu số.

Ảnh hưởng từ Trung Hoa: Trong thời kỳ Bắc thuộc, âm nhạc Việt Nam chịu ảnh hưởng sâu sắc của âm nhạc Trung Hoa, đặc biệt là các thể loại nhạc cung đình.

Sự hình thành và phát triển các thể loại đặc trưng: Qua quá trình tiếp thu và bản địa hóa, âm nhạc Việt Nam đã hình thành nên những thể loại độc đáo mang đậm bản sắc dân tộc.

Sự đa dạng của các thể loại âm nhạc truyền thống

Âm nhạc truyền thống Việt Nam vô cùng phong phú và đa dạng, có thể phân loại theo nhiều tiêu chí khác nhau. Dưới đây là một số thể loại tiêu biểu:

Nhã nhạc (Âm nhạc Cung đình): Là thể loại âm nhạc bác học, trang trọng, được biểu diễn trong các nghi lễ của triều đình phong kiến. Nhã nhạc có lịch sử lâu đời và được UNESCO công nhận là Di sản Văn hóa Phi vật thể của nhân loại.

Ca trù (Hát nói): Là một loại hình nghệ thuật ca hát thính phòng độc đáo, kết hợp giữa thơ ca và âm nhạc. Ca trù thường được biểu diễn trong các không gian nhỏ, mang tính tao nhã và bác học.

Quan họ: Là một loại hình dân ca trữ tình đặc sắc của vùng đồng bằng Bắc Bộ, nổi tiếng với hình thức hát đối đáp giữa nam và nữ. Quan họ thường được biểu diễn trong các dịp lễ hội, mang đậm tính cộng đồng.

Chèo: Là một loại hình sân khấu kịch hát dân gian phổ biến ở vùng nông thôn Bắc Bộ. Chèo kết hợp giữa âm nhạc, ca hát, múa và diễn xuất, phản ánh đời sống và sinh hoạt của người dân.

Cải lương: Là một loại hình nghệ thuật sân khấu ca kịch hiện đại, hình thành vào đầu thế kỷ 20 ở miền Nam Việt Nam. Cải lương kết hợp giữa âm nhạc truyền thống (đờn ca tài tử) và các yếu tố kịch nói, mang tính giải trí cao.

Đờn ca tài tử: Là một loại hình âm nhạc thính phòng đặc trưng của vùng Nam Bộ, thường được biểu diễn trong các buổi trà dư tửu hậu. Đờn ca tài tử mang tính ngẫu hứng, phóng khoáng và thể hiện tình cảm sâu lắng.

Âm nhạc các dân tộc thiểu số: Việt Nam có 54 dân tộc anh em, mỗi dân tộc đều có những loại hình âm nhạc truyền thống riêng biệt, mang đậm bản sắc văn hóa của từng cộng đồng.

Các nhạc cụ truyền thống tiêu biểu

Âm nhạc truyền thống Việt Nam sử dụng nhiều loại nhạc cụ độc đáo, được chế tác từ các vật liệu tự nhiên:

Nhóm nhạc cụ dây: Đàn bầu, đàn tranh, đàn nguyệt, đàn nhị, đàn tỳ bà.

Nhóm nhạc cụ hơi: Sáo trúc, kèn bầu, tiêu.

Nhóm nhạc cụ gõ: Trống, phách, thanh la, não bạt.

Mỗi loại nhạc cụ có âm sắc và kỹ thuật biểu diễn riêng, góp phần tạo nên sự phong phú và đa dạng cho âm nhạc truyền thống Việt Nam.

Giá trị văn hóa và xã hội của âm nhạc truyền thống

Âm nhạc truyền thống Việt Nam không chỉ có giá trị nghệ thuật mà còn mang trong mình nhiều ý nghĩa văn hóa và xã hội:

Lưu giữ và truyền tải lịch sử, văn hóa: Âm nhạc truyền thống là một kênh quan trọng để lưu giữ và truyền tải những câu chuyện lịch sử, phong tục tập quán, và các giá trị văn hóa của dân tộc qua các thế hệ.

Thể hiện đời sống tinh thần và tình cảm: Âm nhạc truyền thống phản ánh những cung bậc cảm xúc, những khát vọng và ước mơ của người Việt.

Gắn kết cộng đồng: Các hoạt động âm nhạc truyền thống thường diễn ra trong các dịp lễ hội, sinh hoạt cộng đồng, góp phần tăng cường sự đoàn kết và gắn bó giữa các thành viên trong xã hội.

Giáo dục thẩm mỹ và đạo đức: Âm nhạc truyền thống có khả năng nuôi dưỡng tâm hồn, bồi đắp tình yêu quê hương đất nước và những giá trị đạo đức tốt đẹp.

Thách thức và nỗ lực bảo tồn

Trong bối cảnh hội nhập quốc tế và sự phát triển mạnh mẽ của các loại hình giải trí hiện đại, âm nhạc truyền thống Việt Nam đang phải đối mặt với nhiều thách thức trong việc duy trì và phát triển. Tuy nhiên, đã có nhiều nỗ lực được thực hiện để bảo tồn và quảng bá giá trị của âm nhạc truyền thống, bao gồm việc giảng dạy trong các trường học, tổ chức các chương trình biểu diễn, nghiên cứu và sưu tầm các di sản âm nhạc cổ.

Kết luận

Âm nhạc truyền thống Việt Nam là một di sản văn hóa quý báu cần được trân trọng, bảo tồn và phát huy. Sự đa dạng về thể loại, phong cách và nhạc cụ đã tạo nên một kho tàng âm nhạc phong phú, mang đậm bản sắc dân tộc. Việc nghiên cứu và quảng bá giá trị của âm nhạc truyền thống không chỉ góp phần làm giàu đời sống tinh thần của người Việt mà còn đóng vai trò quan trọng trong việc bảo tồn và phát huy bản sắc văn hóa Việt Nam trên trường quốc tế.

 

Báo cáo nghiên cứu về nghệ thuật rối nước truyền thống Việt Nam.

Mở đầu

Nghệ thuật rối nước là một loại hình biểu diễn độc đáo và lâu đời của Việt Nam, có lịch sử hàng ngàn năm. Với sân khấu là mặt nước và các con rối được điều khiển khéo léo từ phía sau, rối nước không chỉ mang đến những câu chuyện dân gian sống động mà còn thể hiện sự sáng tạo và tài hoa của người nghệ sĩ Việt. Nghiên cứu này nhằm mục đích khám phá sâu sắc hơn về nguồn gốc, đặc điểm, ý nghĩa văn hóa và tình hình phát triển của nghệ thuật rối nước truyền thống Việt Nam trong bối cảnh đương đại.

Nguồn gốc và lịch sử hình thành

Nghệ thuật rối nước được cho là có nguồn gốc từ vùng đồng bằng Bắc Bộ, nơi có nền văn hóa lúa nước phát triển mạnh mẽ. Các nhà nghiên cứu cho rằng rối nước có thể đã xuất hiện từ thế kỷ XI hoặc XII, gắn liền với các hoạt động tín ngưỡng, vui chơi giải trí của người dân nông thôn.

Gắn liền với văn hóa lúa nước: Sân khấu nước có thể xuất phát từ nhu cầu biểu diễn trong các dịp lễ hội liên quan đến mùa màng, cầu mưa thuận gió hòa.

Hình thức giải trí dân gian: Rối nước ban đầu có thể chỉ là những trò chơi dân gian đơn giản trên mặt nước, sau đó dần phát triển thành một loại hình nghệ thuật phức tạp và tinh tế.

Truyền thống gia đình: Nghệ thuật rối nước thường được truyền từ đời này sang đời khác trong các gia đình, dòng họ, tạo nên những phường rối có bề dày lịch sử và kỹ thuật điêu luyện.

Đặc điểm nghệ thuật của rối nước

Nghệ thuật rối nước có những đặc điểm độc đáo, tạo nên sự hấp dẫn riêng biệt:

Sân khấu nước: Đây là yếu tố đặc trưng nhất của rối nước. Sân khấu thường là một ao, hồ hoặc một bể nước lớn, được trang trí với các hình ảnh đình, chùa, cây đa, bến nước quen thuộc của làng quê Việt Nam.

Con rối: Các con rối được làm bằng gỗ, có hình dáng đa dạng, từ các nhân vật lịch sử, thần thoại đến các con vật quen thuộc trong đời sống. Rối nước thường có kích thước lớn và được sơn vẽ tỉ mỉ.

Kỹ thuật điều khiển: Các nghệ sĩ rối đứng sau tấm mành che, sử dụng hệ thống sào, dây để điều khiển các con rối di chuyển trên mặt nước. Kỹ thuật điều khiển đòi hỏi sự khéo léo, phối hợp nhịp nhàng và kinh nghiệm lâu năm.

Âm nhạc: Âm nhạc đóng vai trò quan trọng trong việc tạo không khí và dẫn dắt câu chuyện. Nhạc cụ thường là các loại nhạc cụ truyền thống như trống, chiêng, sáo, nhị.

Nội dung biểu diễn: Các tích trò rối nước thường dựa trên các câu chuyện cổ tích, truyền thuyết, các hoạt động sinh hoạt thường ngày của người dân nông thôn như cấy lúa, bắt cá, chăn trâu, hoặc các lễ hội truyền thống.

Ý nghĩa văn hóa và xã hội của rối nước

Nghệ thuật rối nước không chỉ là một hình thức giải trí mà còn mang trong mình nhiều ý nghĩa văn hóa và xã hội sâu sắc:

Bảo tồn và truyền tải văn hóa dân gian: Các tích trò rối nước thường kể về những câu chuyện quen thuộc, phản ánh đời sống, phong tục tập quán và những giá trị đạo đức truyền thống của người Việt.

Giáo dục và giải trí: Rối nước mang tính giáo dục cao, giúp khán giả hiểu thêm về lịch sử, văn hóa và những bài học nhân văn. Đồng thời, nó cũng là một hình thức giải trí hấp dẫn đối với mọi lứa tuổi.

Thể hiện sự sáng tạo và tài hoa của người nghệ sĩ: Việc tạo hình con rối, thiết kế sân khấu và đặc biệt là kỹ thuật điều khiển rối đòi hỏi sự sáng tạo, khéo léo và tâm huyết của người nghệ sĩ.

Góp phần quảng bá văn hóa Việt Nam ra thế giới: Nghệ thuật rối nước là một trong những nét văn hóa độc đáo của Việt Nam, thu hút sự quan tâm của nhiều bạn bè quốc tế.

Tình hình phát triển và các phường rối nước tiêu biểu

Trong bối cảnh hiện đại, nghệ thuật rối nước vẫn được duy trì và phát triển ở nhiều địa phương trên cả nước, đặc biệt là ở vùng đồng bằng Bắc Bộ. Một số phường rối nước nổi tiếng có thể kể đến như:

Nhà hát Múa rối Thăng Long (Hà Nội): Là một trong những đơn vị biểu diễn rối nước chuyên nghiệp hàng đầu Việt Nam, thường xuyên có các buổi biểu diễn phục vụ du khách trong và ngoài nước.

Phường rối nước Đào Thục (Hà Nội): Là một phường rối cổ truyền nổi tiếng với những con rối được chạm khắc tinh xảo và kỹ thuật điều khiển điêu luyện.

Phường rối nước Đồng Ngư (Thái Bình): Cũng là một phường rối có lịch sử lâu đời, nổi tiếng với các tích trò mang đậm bản sắc văn hóa địa phương.

Thách thức và nỗ lực bảo tồn

Mặc dù vẫn còn tồn tại và phát triển, nghệ thuật rối nước cũng đang phải đối mặt với một số thách thức trong thời đại ngày nay, như sự cạnh tranh từ các loại hình giải trí hiện đại, sự thiếu hụt nghệ sĩ trẻ kế thừa và nguy cơ mai một các phường rối cổ truyền. Tuy nhiên, đã có nhiều nỗ lực được thực hiện để bảo tồn và phát huy giá trị của nghệ thuật rối nước, bao gồm việc hỗ trợ các phường rối truyền thống, đào tạo nghệ sĩ trẻ, tổ chức các liên hoan, hội diễn và quảng bá rối nước trên các phương tiện truyền thông.

Kết luận

Nghệ thuật rối nước là một viên ngọc quý trong kho tàng văn hóa nghệ thuật dân gian Việt Nam. Với sự độc đáo về hình thức biểu diễn, sự phong phú về nội dung và ý nghĩa văn hóa sâu sắc, rối nước không chỉ là một hình thức giải trí mà còn là một biểu tượng của bản sắc văn hóa Việt. Việc tiếp tục nghiên cứu, bảo tồn và phát huy nghệ thuật rối nước là trách nhiệm của cả cộng đồng để di sản văn hóa này có thể trường tồn và phát triển trong tương lai.

Viết báo cáo nghiên cứu về một vấn đề văn hóa truyền thống Việt Nam lớp 10? mang tính tham khảo.

Viết báo cáo nghiên cứu về một vấn đề văn hóa truyền thống Việt Nam lớp 10? (Hình từ Internet)

Sách giáo khoa môn Ngữ văn lớp 10 gồm những loại nào?

Căn cứ theo Danh mục sách giáo khoa lớp 10 sử dụng trong cơ sở giáo dục phổ thông phê duyệt kèm theo Quyết định 442/QĐ-BGDĐT năm 2022 như sau:

Theo đó, sách giáo khoa môn Ngữ văn lớp 10 được Bộ Giáo dục và Đào tạo phê duyệt sử dụng trong chương trình giáo dục phổ thông gồm những loại sau đây:

- Ngữ văn 10, Tập một (Kết nối tri thức với cuộc sống)

+ Tên tác giả: Bùi Mạnh Hùng (Tổng Chủ biên), Phan Huy Dũng (Chủ biên), Trần Ngọc Hiếu, Nguyễn Thị Diệu Linh, Đặng Lưu, Hà Văn Minh, Nguyễn Thị Ngọc Minh. Nguyễn Thị Nương, Đỗ Hải Phong

+ Nhà xuất bản: Giáo dục Việt Nam

- Ngữ văn 10, Tập hai (Kết nối tri thức với cuộc sống)

+ Tên tác giả: Bùi Mạnh Hùng (Tổng Chủ biên), Phan Huy Dũng (Chủ biên), Trần Ngọc Hiếu, Nguyễn Thị Diệu Linh, Đặng Lưu, Hà Văn Minh, Nguyễn Thị Ngọc Minh. Nguyễn Thị Nương, Đỗ Hải Phong

+ Nhà xuất bản: Giáo dục Việt Nam

- Chuyên đề học tập Ngữ văn 10 (Kết nối tri thức với cuộc sống)

+ Tên tác giả: Bùi Mạnh Hùng (Tổng Chủ biên), Phan Huy Dũng (Chủ biên), Trần Ngọc Hiếu, Nguyễn Thị Diệu Linh, Đặng Lưu, Trần Hạnh Mai, Nguyễn Thị Ngọc Minh, Đỗ Hải Phong, Nguyễn Thị Hồng Vân

+ Nhà xuất bản: Giáo dục Việt Nam

- Ngữ văn 10, Tập một (Cánh Diều)

+ Tên tác giả: Lã Nhâm Thìn, Đỗ Ngọc Thống (Đồng Tổng Chủ biên), Vũ Thanh (Chủ biên), Bùi Minh Đức, Phạm Thị Thu Hương, Nguyễn Thị Tuyết Minh, Trần Văn Sáng

+ Nhà xuất bản: Đại học Huế

- Ngữ văn 10, Tập hai (Cánh Diều)

+ Tên tác giả: Lã Nhâm Thìn, Đỗ Ngọc Thống (Đồng Tổng Chủ biên), Vũ Thanh (Chủ biên), Bùi Minh Đức, Phạm Thị Thu Hương, Trần Văn Sáng, Nguyễn Văn Thuấn

+ Nhà xuất bản: Đại học Huế

- Chuyên đề học tập Ngữ Văn 10 (Cánh Diều)

+ Tên tác giả: Lã Nhâm Thìn, Đỗ Ngọc Thống (Đồng Tổng Chủ biên), Vũ Thanh (Chủ biên), Bùi Minh Đức, Phạm Thị Thu Hương

+ Nhà xuất bản: Đại học Huế

Quy định về mục tiêu giáo dục phổ thông hiện nay?

Căn cứ theo Điều 29 Luật Giáo dục 2019 quy định mục tiêu giáo dục phổ thông như sau:

- Giáo dục phổ thông nhằm phát triển toàn diện cho người học về đạo đức, trí tuệ, thể chất, thẩm mỹ, kỹ năng cơ bản, phát triển năng lực cá nhân, tính năng động và sáng tạo; hình thành nhân cách con người Việt Nam xã hội chủ nghĩa và trách nhiệm công dân; chuẩn bị cho người học tiếp tục học chương trình giáo dục đại học, giáo dục nghề nghiệp hoặc tham gia lao động, xây dựng và bảo vệ Tổ quốc.

- Giáo dục tiểu học nhằm hình thành cơ sở ban đầu cho sự phát triển về đạo đức, trí tuệ, thể chất, thẩm mỹ, năng lực của học sinh; chuẩn bị cho học sinh tiếp tục học trung học cơ sở.

- Giáo dục trung học cơ sở nhằm củng cố và phát triển kết quả của giáo dục tiểu học; bảo đảm cho học sinh có học vấn phổ thông nền tảng, hiểu biết cần thiết tối thiểu về kỹ thuật và hướng nghiệp để tiếp tục học trung học phổ thông hoặc chương trình giáo dục nghề nghiệp.

- Giáo dục trung học phổ thông nhằm trang bị kiến thức công dân; bảo đảm cho học sinh củng cố, phát triển kết quả của giáo dục trung học cơ sở, hoàn thiện học vấn phổ thông và có hiểu biết thông thường về kỹ thuật, hướng nghiệp; có điều kiện phát huy năng lực cá nhân để lựa chọn hướng phát triển, tiếp tục học chương trình giáo dục đại học, giáo dục nghề nghiệp hoặc tham gia lao động, xây dựng và bảo vệ Tổ quốc.

21 Nguyễn Minh Thư

- Nội dung nêu trên được NhanSu.vn biên soạn và chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế thông tin chính thức từ nhà tuyển dụng;

- Điều khoản được áp dụng (nếu có) có thể đã hết hiệu lực tại thời điểm bạn đang đọc. Quý khách vui lòng kiểm tra lại trước khi áp dụng;

- Mọi ý kiến thắc mắc về bản quyền, nội dung của bài viết vui lòng liên hệ qua địa chỉ email [email protected];

CHỦ QUẢN: CÔNG TY TNHH THƯ VIỆN PHÁP LUẬT

Mã số thuế: 0315459414, cấp ngày: 04/01/2019, nơi cấp: Sở Kế hoạch và Đầu tư TP HCM

GP thiết lập trang TTĐTTH số 30/GP-TTĐT, do Sở TTTT TP.HCM cấp ngày 15/06/2022.

Chịu trách nhiệm chính: Ông Bùi Tường Vũ - Số điện thoại liên hệ: 028 3930 2288

Giấy phép hoạt động dịch vụ việc làm số: 4639/2025/10/SLĐTBXH-VLATLĐ cấp ngày 25/02/2025.

Địa chỉ trụ sở: P.702A , Centre Point, 106 Nguyễn Văn Trỗi, P.8, Q. Phú Nhuận, TP. HCM;

THƯ VIỆN PHÁP LUẬT
...loại rủi ro pháp lý, nắm cơ hội làm giàu...
THƯ VIỆN NHÀ ĐẤT
...hiểu pháp lý, rõ quy hoạch, giao dịch nhanh...