Quyết định 68/QĐ-UBND năm 2026 phê duyệt danh sách thôn vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi, thôn đặc biệt khó khăn; xã vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi, xã khu vực I, II, III, giai đoạn 2026-2030 trên địa bàn tỉnh Sơn La
| Số hiệu | 68/QĐ-UBND |
| Ngày ban hành | 09/01/2026 |
| Ngày có hiệu lực | 09/01/2026 |
| Loại văn bản | Quyết định |
| Cơ quan ban hành | Tỉnh Sơn La |
| Người ký | Nguyễn Đình Việt |
| Lĩnh vực | Văn hóa - Xã hội |
|
ỦY BAN NHÂN DÂN |
CỘNG HÒA XÃ HỘI
CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
|
Số: 68/QĐ-UBND |
Sơn La, ngày 09 tháng 01 năm 2026 |
ỦY BAN NHÂN DÂN TỈNH SƠN LA
Căn cứ Luật Tổ chức chính quyền địa phương số 72/2025/QH15;
Căn cứ Nghị định 124/2025/NĐ-CP ngày 11/6/2025 của Chính phủ về quy định về phân quyền, phân cấp; phân định thẩm quyền của chính quyền địa phương 02 cấp trong lĩnh vực công tác dân tộc, tín ngưỡng, tôn giáo;
Căn cứ Nghị định số 272/2025/NĐ-CP ngày 16/10/2025 của Chính phủ về phân định vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi giai đoạn 2026-2030;
Căn cứ Công văn số 892-CV/TU ngày 08/01/2026 của Ban Thường vụ Tỉnh ủy về việc xác định, phân định thôn vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi, thôn đặc biệt khó khăn; xã vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi, xã khu vực I, II, III, giai đoạn 2026 - 2030 trên địa bàn tỉnh;
Căn cứ Báo cáo thẩm định số 03/BC-HĐTĐ ngày 29/12/2025 của Hội đồng thẩm định danh sách thôn, xã, tỉnh vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi; thôn đặc biệt khó khăn; xã khu vực I, II, III trên địa bàn tỉnh Sơn La giai đoạn 2026 - 2030;
Theo đề nghị tại Tờ trình số 183/TTr-SDTTG ngày 29/12/2025 của Sở Dân tộc và Tôn giáo.
QUYẾT ĐỊNH:
1. Thôn vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi, thôn đặc biệt khó khăn:
a) Thôn vùng đồng bào dân tộc thiểu số: 2.233/2.233 thôn/bản.
b) Thôn, bản đặc biệt khó khăn: 1.198 thôn/bản.
2. Xã vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi, xã khu vực I, II, III:
a) Xã vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi: 75/75 xã, phường.
b) Xã khu vực I, II, III:
- Xã khu vực I: 03 xã/phường.
- Xã khu vực II: 06 xã/phường.
- Xã khu vực III: 66 xã.
(Chi tiết tại các Phụ lục theo mẫu số 06, 07 kèm theo).
Điều 2. Giao Sở Dân tộc và Tôn giáo
1. Chịu trách nhiệm về tính chính xác của các tài liệu, số liệu liên quan và kết quả xác định, phân định trên địa bàn; cập nhật đầy đủ thông tin, dữ liệu vào phần mềm quản lý theo yêu cầu của Bộ Dân tộc và Tôn giáo.
2. Chủ động kịp thời cập nhật thông tin trong quá trình rà soát, đánh giá, công bố danh sách tỉnh vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi của Bộ Dân tộc và Tôn giáo.
Điều 3. Quyết định này có hiệu lực kể từ ngày ký ban hành.
Chánh Văn phòng Ủy ban nhân dân tỉnh, Thủ trưởng các Sở, ban ngành; Chủ tịch Ủy ban nhân dân các xã, phường và các đơn vị có liên quan chịu trách nhiệm thi hành Quyết định này./.
|
|
TM. ỦY BAN NHÂN
DÂN |
|
ỦY BAN NHÂN DÂN |
CỘNG HÒA XÃ HỘI
CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
|
Số: 68/QĐ-UBND |
Sơn La, ngày 09 tháng 01 năm 2026 |
ỦY BAN NHÂN DÂN TỈNH SƠN LA
Căn cứ Luật Tổ chức chính quyền địa phương số 72/2025/QH15;
Căn cứ Nghị định 124/2025/NĐ-CP ngày 11/6/2025 của Chính phủ về quy định về phân quyền, phân cấp; phân định thẩm quyền của chính quyền địa phương 02 cấp trong lĩnh vực công tác dân tộc, tín ngưỡng, tôn giáo;
Căn cứ Nghị định số 272/2025/NĐ-CP ngày 16/10/2025 của Chính phủ về phân định vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi giai đoạn 2026-2030;
Căn cứ Công văn số 892-CV/TU ngày 08/01/2026 của Ban Thường vụ Tỉnh ủy về việc xác định, phân định thôn vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi, thôn đặc biệt khó khăn; xã vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi, xã khu vực I, II, III, giai đoạn 2026 - 2030 trên địa bàn tỉnh;
Căn cứ Báo cáo thẩm định số 03/BC-HĐTĐ ngày 29/12/2025 của Hội đồng thẩm định danh sách thôn, xã, tỉnh vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi; thôn đặc biệt khó khăn; xã khu vực I, II, III trên địa bàn tỉnh Sơn La giai đoạn 2026 - 2030;
Theo đề nghị tại Tờ trình số 183/TTr-SDTTG ngày 29/12/2025 của Sở Dân tộc và Tôn giáo.
QUYẾT ĐỊNH:
1. Thôn vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi, thôn đặc biệt khó khăn:
a) Thôn vùng đồng bào dân tộc thiểu số: 2.233/2.233 thôn/bản.
b) Thôn, bản đặc biệt khó khăn: 1.198 thôn/bản.
2. Xã vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi, xã khu vực I, II, III:
a) Xã vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi: 75/75 xã, phường.
b) Xã khu vực I, II, III:
- Xã khu vực I: 03 xã/phường.
- Xã khu vực II: 06 xã/phường.
- Xã khu vực III: 66 xã.
(Chi tiết tại các Phụ lục theo mẫu số 06, 07 kèm theo).
Điều 2. Giao Sở Dân tộc và Tôn giáo
1. Chịu trách nhiệm về tính chính xác của các tài liệu, số liệu liên quan và kết quả xác định, phân định trên địa bàn; cập nhật đầy đủ thông tin, dữ liệu vào phần mềm quản lý theo yêu cầu của Bộ Dân tộc và Tôn giáo.
2. Chủ động kịp thời cập nhật thông tin trong quá trình rà soát, đánh giá, công bố danh sách tỉnh vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi của Bộ Dân tộc và Tôn giáo.
Điều 3. Quyết định này có hiệu lực kể từ ngày ký ban hành.
Chánh Văn phòng Ủy ban nhân dân tỉnh, Thủ trưởng các Sở, ban ngành; Chủ tịch Ủy ban nhân dân các xã, phường và các đơn vị có liên quan chịu trách nhiệm thi hành Quyết định này./.
|
|
TM. ỦY BAN NHÂN
DÂN |
DANH SÁCH PHÂN ĐỊNH THÔN/BẢN VÙNG ĐỒNG BÀO DÂN TỘC THIỂU
SỐ VÀ MIỀN NÚI, THÔN/BẢN ĐẶC BIỆT KHÓ KHĂN
(Kèm theo Quyết định số 68/QĐ-UBND ngày 09 tháng 01 năm 2026 của UBND tỉnh
Sơn La)
|
TT |
Tên xã |
Tên thôn |
Thôn thuộc vùng |
Đặc biệt khó khăn |
|
|
DTTS |
MN |
||||
|
|
Tổng cộng |
|
2,045 |
2,224 |
1,198 |
|
49 |
12 |
49 |
0 |
||
|
1 |
|
Tổ 1, phường Tô Hiệu |
|
MN |
|
|
2 |
|
Tổ 2, phường Tô Hiệu |
|
MN |
|
|
3 |
|
Tổ 3, phường Tô Hiệu |
|
MN |
|
|
4 |
|
Tổ 4, phường Tô Hiệu |
DTTS |
MN |
|
|
5 |
|
Tổ 5, phường Tô Hiệu |
|
MN |
|
|
6 |
|
Tổ 6, phường Tô Hiệu |
DTTS |
MN |
|
|
7 |
|
Tổ 7, phường Tô Hiệu |
DTTS |
MN |
|
|
8 |
|
Tổ 8, phường Tô Hiệu |
DTTS |
MN |
|
|
9 |
|
Tổ 9, phường Tô Hiệu |
DTTS |
MN |
|
|
10 |
|
Bản Hẹo, phường Tô Hiệu |
DTTS |
MN |
|
|
11 |
|
Tổ 1 Chiềng Lề, phường Tô Hiệu |
|
MN |
|
|
12 |
|
Tổ 2 Chiềng Lề, phường Tô Hiệu |
|
MN |
|
|
13 |
|
Tổ 3 Chiềng Lề, phường Tô Hiệu |
|
MN |
|
|
14 |
|
Tổ 4 Chiềng Lề, phường Tô Hiệu |
|
MN |
|
|
15 |
|
Tổ 5 Chiềng Lề, phường Tô Hiệu |
|
MN |
|
|
16 |
|
Tổ 6 Chiềng Lề, phường Tô Hiệu |
|
MN |
|
|
17 |
|
Tổ 7 Chiềng Lề, phường Tô Hiệu |
|
MN |
|
|
18 |
|
Tổ 8 Chiềng Lề, phường Tô Hiệu |
DTTS |
MN |
|
|
19 |
|
Tổ 9 Chiềng Lề, phường Tô Hiệu |
|
MN |
|
|
20 |
|
Tổ 10 Chiềng Lề, phường Tô Hiệu |
DTTS |
MN |
|
|
21 |
|
Tổ 11 Chiềng Lề, phường Tô Hiệu |
|
MN |
|
|
22 |
|
Tổ 12 Chiềng Lề, phường Tô Hiệu |
|
MN |
|
|
23 |
|
Bản Lầu, phường Tô Hiệu |
DTTS |
MN |
|
|
24 |
|
Tổ 1 Quyết Thắng, phường Tô Hiệu |
|
MN |
|
|
25 |
|
Tổ 2 Quyết Thắng, phường Tô Hiệu |
|
MN |
|
|
26 |
|
Tổ 3 Quyết Thắng, phường Tô Hiệu |
DTTS |
MN |
|
|
27 |
|
Tổ 4 Quyết Thắng, phường Tô Hiệu |
|
MN |
|
|
28 |
|
Tổ 5 Quyết Thắng, phường Tô Hiệu |
|
MN |
|
|
29 |
|
Tổ 6 Quyết Thắng, phường Tô Hiệu |
|
MN |
|
|
30 |
|
Tổ 8 Quyết Thắng, phường Tô Hiệu |
|
MN |
|
|
31 |
|
Tổ 9 Quyết Thắng, phường Tô Hiệu |
|
MN |
|
|
32 |
|
Tổ 10 Quyết Thắng, phường Tô Hiệu |
|
MN |
|
|
33 |
|
Tổ 11 Quyết Thắng, phường Tô Hiệu |
|
MN |
|
|
34 |
|
Tổ 12 Quyết Thắng, phường Tô Hiệu |
|
MN |
|
|
35 |
|
Tổ 13 Quyết Thắng, phường Tô Hiệu |
|
MN |
|
|
36 |
|
Tổ 14 Quyết Thắng, phường Tô Hiệu |
DTTS |
MN |
|
|
37 |
|
Tổ 15 Quyết Thắng, phường Tô Hiệu |
|
MN |
|
|
38 |
|
Bản Giảng Lắc, phường Tô Hiệu |
DTTS |
MN |
|
|
39 |
|
Tổ 1 Quyết Tâm, phường Tô Hiệu |
|
MN |
|
|
40 |
|
Tổ 2 Quyết Tâm, phường Tô Hiệu |
|
MN |
|
|
41 |
|
Tổ 3 Quyết Tâm, phường Tô Hiệu |
|
MN |
|
|
42 |
|
Tổ 4 Quyết Tâm, phường Tô Hiệu |
|
MN |
|
|
43 |
|
Tổ 5 Quyết Tâm, phường Tô Hiệu |
|
MN |
|
|
44 |
|
Tổ 6 Quyết Tâm, phường Tô Hiệu |
|
MN |
|
|
45 |
|
Tổ 7 Quyết Tâm, phường Tô Hiệu |
|
MN |
|
|
46 |
|
Tổ 8 Quyết Tâm, phường Tô Hiệu |
|
MN |
|
|
47 |
|
Tổ 9 Quyết Tâm, phường Tô Hiệu |
|
MN |
|
|
48 |
|
Tổ 10 Quyết Tâm, phường Tô Hiệu |
|
MN |
|
|
49 |
|
Tổ 11 Quyết Tâm, phường Tô Hiệu |
|
MN |
|
|
30 |
29 |
30 |
0 |
||
|
1 |
|
Bản Lụa |
DTTS |
MN |
|
|
2 |
|
Bàn Kham |
DTTS |
MN |
|
|
3 |
|
Bản Pọng |
DTTS |
MN |
|
|
4 |
|
Bản Sàng |
DTTS |
MN |
|
|
5 |
|
Bản Hịa |
DTTS |
MN |
|
|
6 |
|
Bản Nam |
DTTS |
MN |
|
|
7 |
|
Bản Hoàng Văn Thụ |
|
MN |
|
|
8 |
|
Bản Mòng |
DTTS |
MN |
|
|
9 |
|
Bản Bó Cằm |
DTTS |
MN |
|
|
10 |
|
Bản Lun |
DTTS |
MN |
|
|
11 |
|
Bản Nẹ Tở |
DTTS |
MN |
|
|
12 |
|
Bản Nẹ Nưa |
DTTS |
MN |
|
|
13 |
|
Bản Púa Nhọt |
DTTS |
MN |
|
|
14 |
|
Bản Co Phung |
DTTS |
MN |
|
|
15 |
|
Bản San |
DTTS |
MN |
|
|
16 |
|
Bản Buổn |
DTTS |
MN |
|
|
17 |
|
Bản Chậu Cọ |
DTTS |
MN |
|
|
18 |
|
Bản Mé Ban |
DTTS |
MN |
|
|
19 |
|
Bản Bó Ẩn |
DTTS |
MN |
|
|
20 |
|
Bản Coóng Nọi |
DTTS |
MN |
|
|
21 |
|
Tổ 1 |
DTTS |
MN |
|
|
22 |
|
Tổ 2 |
DTTS |
MN |
|
|
23 |
|
Tổ 3 |
DTTS |
MN |
|
|
24 |
|
Bản Hôm |
DTTS |
MN |
|
|
25 |
|
Bản Hùn |
DTTS |
MN |
|
|
26 |
|
Bản Ót Luông |
DTTS |
MN |
|
|
27 |
|
Bản Ót Nọi |
DTTS |
MN |
|
|
28 |
|
Bản Ngoại |
DTTS |
MN |
|
|
29 |
|
Bản Muông Yên |
DTTS |
MN |
|
|
30 |
|
Bản Dầu |
DTTS |
MN |
|
|
33 |
26 |
33 |
0 |
||
|
1 |
|
Tổ 1 |
|
MN |
|
|
2 |
|
Tổ 2 |
|
MN |
|
|
3 |
|
Tổ 3 |
|
MN |
|
|
4 |
|
Tổ 4 |
|
MN |
|
|
5 |
|
Tổ 5 |
|
MN |
|
|
6 |
|
Tổ 6 |
|
MN |
|
|
7 |
|
Tổ 7 |
|
MN |
|
|
8 |
|
Tổ 8 |
DTTS |
MN |
|
|
9 |
|
Tổ 9 |
DTTS |
MN |
|
|
10 |
|
Tổ 10 |
DTTS |
MN |
|
|
11 |
|
Tổ 11 |
DTTS |
MN |
|
|
12 |
|
Tổ 14 |
DTTS |
MN |
|
|
13 |
|
Tổ 15 |
DTTS |
MN |
|
|
14 |
|
Tổ17 |
DTTS |
MN |
|
|
15 |
|
Bản Hẹo |
DTTS |
MN |
|
|
16 |
|
Bản Phung |
DTTS |
MN |
|
|
17 |
|
Bản Thẳm Mạy |
DTTS |
MN |
|
|
18 |
|
Bản Cang |
DTTS |
MN |
|
|
19 |
|
Tiểu Khu |
DTTS |
MN |
|
|
20 |
|
Bản Dửn |
DTTS |
MN |
|
|
21 |
|
Bản Khoang |
DTTS |
MN |
|
|
22 |
|
Bản Híp |
DTTS |
MN |
|
|
23 |
|
Bản Co Pục |
DTTS |
MN |
|
|
24 |
|
Bản Nong La |
DTTS |
MN |
|
|
25 |
|
Bản Pát |
DTTS |
MN |
|
|
26 |
|
Bản Púng |
DTTS |
MN |
|
|
27 |
|
Bản Phường |
DTTS |
MN |
|
|
28 |
|
Bản Nà Ngần |
DTTS |
MN |
|
|
29 |
|
Bản Ca láp |
DTTS |
MN |
|
|
30 |
|
Bản Kềm |
DTTS |
MN |
|
|
31 |
|
Bản Ỏ |
DTTS |
MN |
|
|
32 |
|
Bản Muông |
DTTS |
MN |
|
|
33 |
|
Bản Nà Lo |
DTTS |
MN |
|
|
27 |
27 |
27 |
0 |
||
|
|
|
Bản Pảng |
DTTS |
MN |
|
|
|
|
Bản Nam Niệu |
DTTS |
MN |
|
|
|
|
Bản Tòng Xét |
DTTS |
MN |
|
|
|
|
Bản Trung Tâm |
DTTS |
MN |
|
|
|
|
Bản Tam Quỳnh |
DTTS |
MN |
|
|
|
|
Bản Phiêng Tam |
DTTS |
MN |
|
|
|
|
Bản Nam Giáng |
DTTS |
MN |
|
|
|
|
Bản Phiêng Nghè |
DTTS |
MN |
|
|
|
|
Tổ 1 |
DTTS |
MN |
|
|
|
|
Tổ 2 |
DTTS |
MN |
|
|
|
|
Tổ 3 |
DTTS |
MN |
|
|
|
|
Tổ 4 |
DTTS |
MN |
|
|
|
|
Tổ 5 |
DTTS |
MN |
|
|
|
|
Bản Cá |
DTTS |
MN |
|
|
|
|
Bản Hài |
DTTS |
MN |
|
|
|
|
Bản Cọ |
DTTS |
MN |
|
|
|
|
Bản Phứa Cón |
DTTS |
MN |
|
|
|
|
Bản Phiêng Ngùa |
DTTS |
MN |
|
|
|
|
Bản Panh |
DTTS |
MN |
|
|
|
|
Bản Có Mòn |
DTTS |
MN |
|
|
|
|
Bản Thé Dửn |
DTTS |
MN |
|
|
|
|
Bản Tông |
DTTS |
MN |
|
|
|
|
Bản Lả Mường |
DTTS |
MN |
|
|
|
|
Bản Phiêng Hay |
DTTS |
MN |
|
|
|
|
Bản Hụm |
DTTS |
MN |
|
|
|
|
Bản Ái |
DTTS |
MN |
|
|
|
|
Bản Sẳng |
DTTS |
MN |
|
|
28 |
17 |
28 |
0 |
||
|
|
|
Bản Tà Số 1 |
DTTS |
MN |
|
|
|
|
Bản Tà Số 2 |
DTTS |
MN |
|
|
|
|
Bản Hin Phá |
DTTS |
MN |
|
|
|
|
Bản Tát Ngoãng |
DTTS |
MN |
|
|
|
|
Bản Pá Phang 1 |
DTTS |
MN |
|
|
|
|
Bản Pá Phang 2 |
DTTS |
MN |
|
|
|
|
Bản Tây Hưng |
DTTS |
MN |
|
|
|
|
Bản Piềng Lán |
DTTS |
MN |
|
|
|
|
Bản Tong Hán |
DTTS |
MN |
|
|
|
|
Bản Cò Lìu |
DTTS |
MN |
|
|
|
|
Bản Chiềng Pằn |
DTTS |
MN |
|
|
|
|
Tổ dân phố Nà Bó 1 |
DTTS |
MN |
|
|
|
|
Tổ dân phố Nà Bó 2 |
DTTS |
MN |
|
|
|
|
Tổ dân phố Là Ngà 1 |
DTTS |
MN |
|
|
|
|
Tổ dân phố Là Ngà 2 |
DTTS |
MN |
|
|
|
|
Tổ dân phố Na Lun |
DTTS |
MN |
|
|
|
|
Tổ dân phố Vặt Hồng |
DTTS |
MN |
|
|
|
|
Tổ dân phố An Thái |
|
MN |
|
|
|
|
Tổ dân phố Thái Hưng |
|
MN |
|
|
|
|
Tổ dân phố 19/8 |
|
MN |
|
|
|
|
Tổ dân phố Bãi Sậy |
|
MN |
|
|
|
|
Tổ dân phố 1 |
|
MN |
|
|
|
|
Tổ dân phố 2 |
|
MN |
|
|
|
|
Tổ dân phố 3 |
|
MN |
|
|
|
|
Tổ dân phố 4 |
|
MN |
|
|
|
|
Tổ dân phố 5 |
|
MN |
|
|
|
|
Bản Long Phú |
|
MN |
|
|
|
|
Bản Ta Niết |
|
MN |
|
|
14 |
8 |
14 |
0 |
||
|
|
|
Tổ dân phố 1 |
DTTS |
MN |
|
|
|
|
Tổ dân phố 2 |
|
MN |
|
|
|
|
Tổ dân phố 3 |
DTTS |
MN |
|
|
|
|
Tổ dân phố 4 |
|
MN |
|
|
|
|
Tổ dân phố 5 |
DTTS |
MN |
|
|
|
|
Tổ dân phố 6 |
|
MN |
|
|
|
|
Tổ dân phố 7 |
|
MN |
|
|
|
|
Tổ dân phố 34 |
|
MN |
|
|
|
|
Tổ dân phố Na Áng |
DTTS |
MN |
|
|
|
|
Tổ dân phố Tự Nhiên |
|
MN |
|
|
|
|
Tổ dân phố Cọ Bua |
DTTS |
MN |
|
|
|
|
Tổ dân phố Pa Phách |
DTTS |
MN |
|
|
|
|
Tổ dân phố Co Sung |
DTTS |
MN |
|
|
|
|
Tổ dân phố Pu Cóc |
DTTS |
MN |
|
|
16 |
8 |
16 |
0 |
||
|
|
|
Tổ dân phố Hoa Đào |
|
MN |
|
|
|
|
Tổ dân phố Tiền Tiến |
|
MN |
|
|
|
|
Tổ dân phố Hoa Ban |
|
MN |
|
|
|
|
Tổ dân phố Chiềng Đi |
DTTS |
MN |
|
|
|
|
Tổ dân phố Bó Bun |
DTTS |
MN |
|
|
|
|
Tổ dân phố 70 |
|
MN |
|
|
|
|
Tổ dân phố Thảo Nguyên |
|
MN |
|
|
|
|
Tổ dân phố 68 |
|
MN |
|
|
|
|
Tổ dân phố 1/5 |
|
MN |
|
|
|
|
Tổ dân phố 66 |
|
MN |
|
|
|
|
Tổ dân phố Tiến Phong |
DTTS |
MN |
|
|
|
|
Tổ dân phố Bình Minh |
DTTS |
MN |
|
|
|
|
Tổ dân phố Đoàn Kết |
DTTS |
MN |
|
|
|
|
Tổ dân phố Tám Ba |
DTTS |
MN |
|
|
|
|
Tổ dân phố Piềng Sàng |
DTTS |
MN |
|
|
|
|
Tổ dân phố Liên Hợp |
DTTS |
MN |
|
|
20 |
5 |
20 |
0 |
||
|
|
|
Tổ dân phố Chè Đen I |
|
MN |
|
|
|
|
Tổ dân phố Chè Đen II |
|
MN |
|
|
|
|
Tổ dân phố Minh Châu |
|
MN |
|
|
|
|
Tổ dân phố 19/8 |
|
MN |
|
|
|
|
Tổ dân phố Trung Nguyên |
|
MN |
|
|
|
|
Tổ dân phố 19/5 |
|
MN |
|
|
|
|
Tổ dân phố Nhà Nghỉ |
|
MN |
|
|
|
|
Tổ dân phố 3/2 |
|
MN |
|
|
|
|
Tổ dân phố Bình Nguyên |
|
MN |
|
|
|
|
Tổ dân phố 40 |
|
MN |
|
|
|
|
Tổ dân phố Khí Tượng |
|
MN |
|
|
|
|
Tổ dân phố 26/7 |
|
MN |
|
|
|
|
Tổ dân phố 84/85 |
|
MN |
|
|
|
|
Tổ dân phố Cờ Đỏ |
|
MN |
|
|
|
|
Tổ dân phố Mía Đường |
|
MN |
|
|
|
|
Tổ dân phố Chờ Lồng |
DTTS |
MN |
|
|
|
|
Tổ dân phố Thái Hòa |
DTTS |
MN |
|
|
|
|
Tổ dân phố Tà Lọong |
DTTS |
MN |
|
|
|
|
Tổ dân phố Pa Khen |
DTTS |
MN |
|
|
|
|
Tổ dân phố Pa Khen III |
DTTS |
MN |
|
|
31 |
30 |
31 |
17 |
||
|
|
|
Bản Suối Mõ |
DTTS |
MN |
|
|
|
|
Bản Lòng Hồ |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
|
|
Bản Tà Lại |
DTTS |
MN |
|
|
|
|
Bản Pái Mõ |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
|
|
Bản Tà Lọt |
|
MN |
ĐBKK |
|
|
|
Bản Nà Cạn |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
|
|
Bản Nong Cụt |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
|
|
Bản Suối Giăng 1 |
DTTS |
MN |
|
|
|
|
Bản Suối Giăng 2 |
DTTS |
MN |
|
|
|
|
Bản Nà Giăng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
|
|
Bản Nà Giàng 2 |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
|
|
Bản Nà Giàng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
|
|
Bản Chiềng Khòng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
|
|
Bản Suối Cáu |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
|
|
Bản Bến Trai |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
|
|
Bản Bó Hoi |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
|
|
Bản Thống Nhất |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
|
|
Bản Nà Mường |
DTTS |
MN |
|
|
|
|
Bản Đoàn Kết |
DTTS |
MN |
|
|
|
|
Tiểu Khu 3 |
DTTS |
MN |
|
|
|
|
Bản Kè Tèo |
DTTS |
MN |
|
|
|
|
Bản Tân Ca |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
|
|
Bản Sằm Nằm |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
|
|
Bản Suối Khua |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
|
|
Bản Nà Bó 2 |
DTTS |
MN |
|
|
|
|
Bản Nà Bó 1 |
DTTS |
MN |
|
|
|
|
Bản Suối Ba |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
|
|
Bản Suối Ngõa |
DTTS |
MN |
|
|
|
|
Bản Bó Hiềng |
DTTS |
MN |
|
|
|
|
Bản Nà Sài |
DTTS |
MN |
|
|
|
|
Bản Chiềng Cang |
DTTS |
MN |
|
|
22 |
22 |
22 |
15 |
||
|
|
|
Bản Trọng |
DTTS |
MN |
|
|
|
|
Bản Căng Tỵ |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
|
|
Bản Suối Đon |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
|
|
Bản Phách |
DTTS |
MN |
|
|
|
|
Bản Cang |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
|
|
Bản Khừa |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
|
|
Bản Tòng |
DTTS |
MN |
|
|
|
|
Bản Ông Lý |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
|
|
Bản Xa Lú |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
|
|
Bản Bó Sập |
DTTS |
MN |
|
|
|
|
Bản Phát |
DTTS |
MN |
|
|
|
|
Bản A Má 1 |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
|
|
Bản A Má 2 |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
|
|
Bản Mường Bó |
DTTS |
MN |
|
|
|
|
Bản Hong Húa |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
|
|
Bản Pha Đón |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
|
|
Bản Buốc Quang |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
|
|
Bản Co Cháy |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
|
|
Bản Pu Nhan |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
|
|
Bản A Lá |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
|
|
Bản Pha Nhên |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
|
|
Bản Phiêng Cài |
DTTS |
MN |
|
|
24 |
17 |
24 |
9 |
||
|
1 |
|
Bản Hương Sơn |
DTTS |
MN |
|
|
2 |
|
Tiểu Khu 2 |
|
MN |
|
|
3 |
|
Tiểu Khu 3 |
|
MN |
|
|
4 |
|
Tiểu Khu 4 |
|
MN |
|
|
5 |
|
Tiểu Khu 5 |
|
MN |
|
|
6 |
|
Tiểu Khu 6 |
|
MN |
|
|
7 |
|
Tiểu Khu 7 |
|
MN |
|
|
8 |
|
Tiểu Khu 8 |
DTTS |
MN |
|
|
9 |
|
Bản Co Phương |
DTTS |
MN |
|
|
10 |
|
Tiểu Khu 30/4 |
|
MN |
|
|
11 |
|
Tiểu Khu 3/2 |
DTTS |
MN |
|
|
12 |
|
Tiểu Khu 1/5 |
DTTS |
MN |
|
|
13 |
|
Tiểu Khu 19/5 |
DTTS |
MN |
|
|
14 |
|
Bản Suối Thín |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
15 |
|
Bản Pha Luông |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
16 |
|
Bản Nặm Dên |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
17 |
|
Bản Sò Lườn |
DTTS |
MN |
|
|
18 |
|
Bản Suối quanh |
DTTS |
MN |
|
|
19 |
|
Bản Dúp Kén |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
20 |
|
Bản Sa Lai |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
21 |
|
Bản Khò Hồng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
22 |
|
Bản Nà Sàng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
23 |
|
Bản Vân Xuân |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
24 |
|
Tân Thành |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
20 |
19 |
20 |
5 |
||
|
1 |
|
Bản Dọi |
DTTS |
MN |
|
|
2 |
|
Tiểu khu 12 |
DTTS |
MN |
|
|
3 |
|
Bản Tà Phềnh |
DTTS |
MN |
|
|
4 |
|
Bản Hoa |
DTTS |
MN |
|
|
5 |
|
Tiểu khu 9 |
|
MN |
|
|
6 |
|
Bản Nà Tân |
DTTS |
MN |
|
|
7 |
|
Bản Phiêng cành |
DTTS |
MN |
|
|
8 |
|
Bản Pa Khà |
DTTS |
MN |
|
|
9 |
|
Bản Nặm Khao |
DTTS |
MN |
|
|
10 |
|
Bản Phiêng Đón |
DTTS |
MN |
|
|
11 |
|
Tiểu khu 34 |
DTTS |
MN |
|
|
12 |
|
Bản Nà Sánh |
DTTS |
MN |
|
|
13 |
|
Bản Nà Mường |
DTTS |
MN |
|
|
14 |
|
Bản Tầm Phế |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
15 |
|
Bản Sao Tua |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
16 |
|
Bản Nà Mý |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
17 |
|
Bản Suối Xáy |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
18 |
|
Bản Sam Kha |
DTTS |
MN |
|
|
19 |
|
Bản Yên Bình |
DTTS |
MN |
|
|
20 |
|
Bản Lũng Mú |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
61 |
60 |
61 |
6 |
||
|
1 |
|
Tiểu khu 1 |
DTTS |
MN |
|
|
2 |
|
Tiểu khu 2 |
DTTS |
MN |
|
|
3 |
|
Tiểu khu 3 |
DTTS |
MN |
|
|
4 |
|
Tiểu khu 4 |
DTTS |
MN |
|
|
5 |
|
Tiểu khu 5 |
DTTS |
MN |
|
|
6 |
|
Tiểu khu 6 |
DTTS |
MN |
|
|
7 |
|
Tiểu khu 7 |
DTTS |
MN |
|
|
8 |
|
Tiểu khu 8 |
DTTS |
MN |
|
|
9 |
|
Tiểu khu Chiềng Thượng |
DTTS |
MN |
|
|
10 |
|
Tiểu khu Chiềng Trung |
DTTS |
MN |
|
|
11 |
|
Tiểu khu Chiềng Hạ |
DTTS |
MN |
|
|
12 |
|
Tiểu khu Búc |
DTTS |
MN |
|
|
13 |
|
Tiểu khu Mo 1 |
DTTS |
MN |
|
|
14 |
|
Tiểu khu Mo 2 |
DTTS |
MN |
|
|
15 |
|
Tiểu khu Cang |
DTTS |
MN |
|
|
16 |
|
Tiểu khu Tường Quang |
DTTS |
MN |
|
|
17 |
|
Tiểu khu Mo Nghè 1 |
DTTS |
MN |
|
|
18 |
|
Tiểu khu Mo Nghè 2 |
DTTS |
MN |
|
|
19 |
|
Tiểu khu Nà Xá |
DTTS |
MN |
|
|
20 |
|
Tiểu khu Phố |
DTTS |
MN |
|
|
21 |
|
Tiểu khu Suối Làng |
DTTS |
MN |
|
|
22 |
|
Tiểu khu Nà Phái 1 |
DTTS |
MN |
|
|
23 |
|
Tiểu khu Nà Phái 2 |
DTTS |
MN |
|
|
24 |
|
Tiểu khu Phai Làng |
DTTS |
MN |
|
|
25 |
|
Bản Dèm Thượng |
DTTS |
MN |
|
|
26 |
|
Bản Dèm Hạ |
DTTS |
MN |
|
|
27 |
|
Bản Tọ Thượng 1 |
DTTS |
MN |
|
|
28 |
|
Bản Tọ Thượng 2 |
DTTS |
MN |
|
|
29 |
|
Tiểu khu Kim Tân |
|
MN |
|
|
30 |
|
Bản Sáy Tú |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
31 |
|
Bản Bó |
DTTS |
MN |
|
|
32 |
|
Bản Tọ Hạ |
DTTS |
MN |
|
|
33 |
|
Bản Đồng Lương |
DTTS |
MN |
|
|
34 |
|
Bản Trò 1 |
DTTS |
MN |
|
|
35 |
|
Bản Xà |
DTTS |
MN |
|
|
36 |
|
Bản Nà Lò 2 |
DTTS |
MN |
|
|
37 |
|
Bản Nà Lìu |
DTTS |
MN |
|
|
38 |
|
Bản Nà Lò 1 |
DTTS |
MN |
|
|
39 |
|
Bản Trò 2 |
DTTS |
MN |
|
|
40 |
|
Bản Núi Hồng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
41 |
|
Bản Úm 1 |
DTTS |
MN |
|
|
42 |
|
Bản Úm 2 |
DTTS |
MN |
|
|
43 |
|
Bản Kíu |
DTTS |
MN |
|
|
44 |
|
Bản Chằm Chài |
DTTS |
MN |
|
|
45 |
|
Bản Ban |
DTTS |
MN |
|
|
46 |
|
Bản Lềm |
DTTS |
MN |
|
|
47 |
|
Bản Kim Phong |
DTTS |
MN |
|
|
48 |
|
Bản Puôi 1 |
DTTS |
MN |
|
|
49 |
|
Bản Puôi 2 |
DTTS |
MN |
|
|
50 |
|
Bản Puôi 3 |
DTTS |
MN |
|
|
51 |
|
Bản Cù 1 |
DTTS |
MN |
|
|
52 |
|
Bản Cù 2 |
DTTS |
MN |
|
|
53 |
|
Bản Giáo 1 |
DTTS |
MN |
|
|
54 |
|
Bản Giáo 2 |
DTTS |
MN |
|
|
55 |
|
Bản Suối Cù |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
56 |
|
Bản Tiến Phong |
DTTS |
MN |
|
|
57 |
|
Bản Muống Thượng |
DTTS |
MN |
|
|
58 |
|
Bản Tân Cóng |
DTTS |
MN |
|
|
59 |
|
Bản Noong Pùng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
60 |
|
Bản Suối Nhúng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
61 |
|
Bản Suối Pai |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
28 |
28 |
28 |
11 |
||
|
28 |
|
Bản Suối Chèo |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
29 |
|
Bản Suối Thịnh |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
30 |
|
Bản Suối Cáy |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
31 |
|
Bản Suối Chát |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
32 |
|
Bản Hiền Giàng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
33 |
|
Bản Suối Bau |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
34 |
|
Bản Lá |
DTTS |
MN |
|
|
35 |
|
Bản Nà Lạy |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
36 |
|
Bản Tân Ba |
DTTS |
MN |
|
|
37 |
|
Bản Phiêng lương |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
38 |
|
Bản Nà Khằm |
DTTS |
MN |
|
|
39 |
|
Bản xa |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
40 |
|
Bản Chát Mới |
DTTS |
MN |
|
|
41 |
|
Bản Bùa Chung 1 |
DTTS |
MN |
|
|
42 |
|
Bản Giàng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
43 |
|
Bản Bùa Thượng 1 |
DTTS |
MN |
|
|
44 |
|
Bản Bùa Thượng 2 |
DTTS |
MN |
|
|
45 |
|
Bản Pưn |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
46 |
|
Bản Lìm |
DTTS |
MN |
|
|
47 |
|
Bản Bùa Chung 2 |
DTTS |
MN |
|
|
48 |
|
Bản Nà Lè |
DTTS |
MN |
|
|
49 |
|
Bản Đông |
DTTS |
MN |
|
|
50 |
|
Bản Nà Mạc |
DTTS |
MN |
|
|
51 |
|
Bản Bùa Hạ |
DTTS |
MN |
|
|
52 |
|
Bản Vi |
DTTS |
MN |
|
|
53 |
|
Bản Tạo |
DTTS |
MN |
|
|
54 |
|
Bản Nhọt 1 |
DTTS |
MN |
|
|
55 |
|
Bản Nhọt 2 |
DTTS |
MN |
|
|
22 |
22 |
22 |
15 |
||
|
1 |
|
Bản Khoa 2 |
DTTS |
MN |
|
|
2 |
|
Bản Khoa 1 |
DTTS |
MN |
|
|
3 |
|
Bản Chăn |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
4 |
|
Bản Cải |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
5 |
|
Bản Thon |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
6 |
|
Bản Đồng La |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
7 |
|
Bản Cha |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
8 |
|
Bản Chượp |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
9 |
|
Bản Thín |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
10 |
|
Bản Tặt |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
11 |
|
Bản Pa |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
12 |
|
Bản Nà Pục |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
13 |
|
Bản Suối Lốm |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
14 |
|
Bản Suối Tre |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
15 |
|
Bản Hạ Lương |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
16 |
|
Bản Bèo |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
17 |
|
Bản Tân Đà |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
18 |
|
Bản Dằn |
DTTS |
MN |
|
|
19 |
|
Bản Khảo |
DTTS |
MN |
|
|
20 |
|
Bản Cóc 1 |
DTTS |
MN |
|
|
21 |
|
Bản Cóc 2 |
DTTS |
MN |
|
|
22 |
|
Bản Liên Hợp |
DTTS |
MN |
|
|
32 |
24 |
32 |
7 |
||
|
1 |
|
Bản Văn Phúc Yên |
|
MN |
|
|
2 |
|
Bản Thải |
DTTS |
MN |
|
|
3 |
|
Bản Tồng Cẩu |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
4 |
|
Bản Đất Lành |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
5 |
|
Bản Khoai Lang |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
6 |
|
Bản Chiếu |
DTTS |
MN |
|
|
7 |
|
Bản Suối Lèo |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
8 |
|
Bản Đu Lau |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
9 |
|
Bản Vường |
DTTS |
MN |
|
|
10 |
|
Bản Thịnh Lang 1 |
|
MN |
|
|
11 |
|
Bản Thịnh Lang 2 |
|
MN |
|
|
12 |
|
Bản Khẻn Tiên |
DTTS |
MN |
|
|
13 |
|
Bản Yên Thịnh |
|
MN |
|
|
14 |
|
Bản Cà |
DTTS |
MN |
|
|
15 |
|
Bản Mỏ |
DTTS |
MN |
|
|
16 |
|
Bản Tân Hợp |
DTTS |
MN |
|
|
17 |
|
Bản Diệt |
DTTS |
MN |
|
|
18 |
|
Bản Băn |
DTTS |
MN |
|
|
19 |
|
Bản Ếch |
DTTS |
MN |
|
|
20 |
|
Bản Suối Bí |
DTTS |
MN |
|
|
21 |
|
Bản Ngã Ba |
|
MN |
|
|
22 |
|
Bản Văn Tân |
|
MN |
|
|
23 |
|
Bản Kiềng |
DTTS |
MN |
|
|
24 |
|
Bản Cơi |
DTTS |
MN |
|
|
25 |
|
Bản Nghĩa Hưng |
|
MN |
|
|
26 |
|
Bản Bau |
DTTS |
MN |
|
|
27 |
|
Bản Suối Cốc |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
28 |
|
Bản Yên Hưng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
29 |
|
Bản Tân Tường Hợp |
DTTS |
MN |
|
|
30 |
|
Bản Văn Cơi |
|
MN |
|
|
31 |
|
Bản Sổ |
DTTS |
MN |
|
|
32 |
|
Bản Nà Xe Mới |
DTTS |
MN |
|
|
23 |
23 |
23 |
19 |
||
|
1 |
|
Bản Kẽm |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
2 |
|
Bản Đung |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
3 |
|
Bản Nguồn |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
4 |
|
Bản Chiềng Manh |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
5 |
|
Bản Tường Lang |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
6 |
|
Bản Thượng Lang |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
7 |
|
Bản Páp |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
8 |
|
Bản Tân Kiểng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
9 |
|
Bản Lằn |
DTTS |
MN |
|
|
10 |
|
Bản Tường Han |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
11 |
|
Bản Suối Han |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
12 |
|
Bản Do |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
13 |
|
Bản Đoàn kết |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
14 |
|
Bản Sọc |
DTTS |
MN |
|
|
15 |
|
Bản Cải |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
16 |
|
Bản Chùng |
DTTS |
MN |
|
|
17 |
|
Bản Bang |
DTTS |
MN |
|
|
18 |
|
Bản Khoáng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
19 |
|
Bản Suối Gà |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
20 |
|
Bản Dinh |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
21 |
|
Bản Chè Mè |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
22 |
|
Bản Hợp Phong |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
23 |
|
Bản Lao |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
13 |
13 |
13 |
13 |
||
|
1 |
|
Bản Hợp Phong |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
2 |
|
Bản Trung Phong |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
3 |
|
Bản Tiên Phong |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
4 |
|
Bản Vạn Yên |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
5 |
|
Bản Mùng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
6 |
|
Bản Đồng Mã |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
7 |
|
Bản Bông |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
8 |
|
Bản In |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
9 |
|
Bản Đá Mài |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
10 |
|
Bản Mó Sách |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
11 |
|
Bản Suối Lúa |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
12 |
|
Bản Suối Vé |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
13 |
|
Bản Pín |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
13 |
13 |
13 |
13 |
||
|
1 |
|
Bản Liên Hợp |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
2 |
|
Bản Bãi Vàng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
3 |
|
Bản Đá Đỏ |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
4 |
|
Bản Hợp Bông |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
5 |
|
Bản Tang Lang |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
6 |
|
Bản Suối Tiếu |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
7 |
|
Bản Suối Kếnh |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
8 |
|
Bản Suối Vạch |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
9 |
|
Bản Bương Pa |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
10 |
|
Bản Kim Bon |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
11 |
|
Bản Trung Thành |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
12 |
|
Bản Suối On |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
13 |
|
Bản Suối Lẹt |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
11 |
11 |
11 |
11 |
||
|
1 |
|
Bản Lũng Khoai |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
2 |
|
Bản Suối Khang |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
3 |
|
Bản Trò |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
4 |
|
Bản Suối Tọ |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
5 |
|
Bản Suối Ngang |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
6 |
|
Bản Suối Ó |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
7 |
|
Bản Suối Gióng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
8 |
|
Bản Suối Dinh |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
9 |
|
Bản Pắc Bẹ A |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
10 |
|
Bản Pắc Bẹ B |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
11 |
|
Bản Pắc Bẹ C |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
40 |
37 |
40 |
15 |
||
|
1 |
|
Bản Thạy Lốm 6/1 |
DTTS |
MN |
|
|
2 |
|
Bản Áng Ưng |
DTTS |
MN |
|
|
3 |
|
Bản Kéo Tốc |
DTTS |
MN |
|
|
4 |
|
Bản Ót |
DTTS |
MN |
|
|
5 |
|
Bản Thộ Pát |
DTTS |
MN |
|
|
6 |
|
Bản Sàng Nà Tre |
DTTS |
MN |
|
|
7 |
|
Bản Phiêng Quài Tong Chinh |
DTTS |
MN |
|
|
8 |
|
Bản Mai Khoang |
DTTS |
MN |
|
|
9 |
|
Bản Củ |
DTTS |
MN |
|
|
10 |
|
Thôn 2 Hoàng Văn Thụ |
DTTS |
MN |
|
|
11 |
|
Bản Hợp 3 Văn Tiên |
|
MN |
|
|
12 |
|
Bản Cơi Quỳnh |
|
MN |
|
|
13 |
|
Bản Pòn |
DTTS |
MN |
|
|
14 |
|
Bản Cứp |
DTTS |
MN |
|
|
15 |
|
Bản Vựt Bon |
DTTS |
MN |
|
|
16 |
|
TK Ngã Ba |
DTTS |
MN |
|
|
17 |
|
Bản Ban |
|
MN |
|
|
18 |
|
Bản Mé Mận |
DTTS |
MN |
|
|
19 |
|
Bản Cuộm Sơn |
DTTS |
MN |
|
|
20 |
|
Bản Co Sâu |
DTTS |
MN |
|
|
21 |
|
Bản Dăm Hoa |
DTTS |
MN |
|
|
22 |
|
Bản Puốn Vạy |
DTTS |
MN |
|
|
23 |
|
Bản Lon Kéo |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
24 |
|
Bản Có Tình |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
25 |
|
Bản Buốt Văn |
DTTS |
MN |
|
|
26 |
|
Bản Nà Viền |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
27 |
|
Bản Pắng Sẳng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
28 |
|
Bản Nghịu Cọ |
DTTS |
MN |
|
|
29 |
|
Bản Dè |
DTTS |
MN |
|
|
30 |
|
Bản Nà Khoang |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
31 |
|
Bản Liềng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
32 |
|
Bản Lò Um |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
33 |
|
Bản Khoáng Biên |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
34 |
|
Bản Pặc Ngần |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
35 |
|
Bản Pha Đin |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
36 |
|
Bản Púng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
37 |
|
Bản Vuông Mè |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
38 |
|
Bản Sươn Mè |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
39 |
|
Bản Khiềng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
40 |
|
Bản Thẳm |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
67 |
39 |
67 |
0 |
||
|
1 |
|
Tiểu khu 1 |
DTTS |
MN |
|
|
2 |
|
Tiểu khu 2 |
|
MN |
|
|
3 |
|
Tiểu khu 3 |
DTTS |
MN |
|
|
4 |
|
Tiểu khu 4 |
|
MN |
|
|
5 |
|
Tiểu khu 5 |
|
MN |
|
|
6 |
|
Tiểu khu 6 |
|
MN |
|
|
7 |
|
Tiểu khu 7 |
DTTS |
MN |
|
|
8 |
|
Tiểu khu 8 |
DTTS |
MN |
|
|
9 |
|
Tiểu khu 9 |
|
MN |
|
|
10 |
|
Tiểu khu 10 |
|
MN |
|
|
11 |
|
Tiểu khu 11 |
|
MN |
|
|
12 |
|
Tiểu khu 12 |
DTTS |
MN |
|
|
13 |
|
Tiểu khu 13 |
DTTS |
MN |
|
|
14 |
|
Tiểu khu 14 |
DTTS |
MN |
|
|
15 |
|
Tiểu khu 15 |
DTTS |
MN |
|
|
16 |
|
Tiểu khu 16 |
DTTS |
MN |
|
|
17 |
|
Tiểu khu 17 |
|
MN |
|
|
18 |
|
Tiểu khu 18 |
|
MN |
|
|
19 |
|
Tiểu khu 19 |
|
MN |
|
|
20 |
|
Tiểu khu 20 |
|
MN |
|
|
21 |
|
Tiểu khu 21 |
|
MN |
|
|
22 |
|
Bản Dôm |
DTTS |
MN |
|
|
23 |
|
Thôn Tiền phong |
|
MN |
|
|
24 |
|
Tiểu khu Nà Sản |
|
MN |
|
|
25 |
|
Thôn Hát Lót |
|
MN |
|
|
26 |
|
Thôn Nà Cang |
|
MN |
|
|
27 |
|
Bản Nà Sẳng |
DTTS |
MN |
|
|
28 |
|
Bản Yên Tiến |
DTTS |
MN |
|
|
29 |
|
Bản Nặm Ban |
DTTS |
MN |
|
|
30 |
|
Bản Phiêng Trai |
DTTS |
MN |
|
|
31 |
|
Bản Nà Sy |
DTTS |
MN |
|
|
32 |
|
Bản Lót Tiến |
DTTS |
MN |
|
|
33 |
|
Bản Củ Nghè |
DTTS |
MN |
|
|
34 |
|
Bản Búng Lay |
DTTS |
MN |
|
|
35 |
|
Bản Nà Hạ |
DTTS |
MN |
|
|
36 |
|
Bản Lọng Khoang |
DTTS |
MN |
|
|
37 |
|
Bản Ngồ Hén |
DTTS |
MN |
|
|
38 |
|
Bản 428 |
DTTS |
MN |
|
|
39 |
|
Bản Mu Kít |
DTTS |
MN |
|
|
40 |
|
Bản Phiêng Hỳ |
DTTS |
MN |
|
|
41 |
|
Tiểu khu 3/2 |
|
MN |
|
|
42 |
|
Tiểu khu 19/5 |
|
MN |
|
|
43 |
|
Tiểu khu 39 |
|
MN |
|
|
44 |
|
Bản Nhạp |
DTTS |
MN |
|
|
45 |
|
Bản Lếch |
DTTS |
MN |
|
|
46 |
|
Bản Mé Lếch |
|
MN |
|
|
47 |
|
Thôn 3 Cò Nòi |
|
MN |
|
|
48 |
|
Thôn 2 Cò Nòi |
|
MN |
|
|
49 |
|
Thôn 1 Cò Nòi |
|
MN |
|
|
50 |
|
Tiểu khu 26/3 |
|
MN |
|
|
51 |
|
Tiểu khu Bình Minh |
|
MN |
|
|
52 |
|
Tiểu khu Quyết Thắng |
|
MN |
|
|
53 |
|
Tiểu khu Thống Nhất |
|
MN |
|
|
54 |
|
Bản Nong Mòn |
DTTS |
MN |
|
|
55 |
|
Bản Hin Thuội |
DTTS |
MN |
|
|
56 |
|
Bản Đại Phát |
DTTS |
MN |
|
|
57 |
|
Bản Nong Te |
DTTS |
MN |
|
|
58 |
|
Bản Cò Nòi |
DTTS |
MN |
|
|
59 |
|
Thôn Nà Cang 1 |
DTTS |
MN |
|
|
60 |
|
Bản Hua Tát |
DTTS |
MN |
|
|
61 |
|
Bản Nong Quỳnh |
DTTS |
MN |
|
|
62 |
|
Bản Tân Thảo |
|
MN |
|
|
63 |
|
Bản Mòn |
DTTS |
MN |
|
|
64 |
|
Bản Quỳnh Sơn |
DTTS |
MN |
|
|
65 |
|
Bản Quỳnh Tiến |
DTTS |
MN |
|
|
66 |
|
Bản Sơn Pha |
DTTS |
MN |
|
|
67 |
|
Bản Bình Yên |
DTTS |
MN |
|
|
45 |
45 |
45 |
35 |
||
|
1 |
|
Bản Pá Nó |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
2 |
|
Bản Co Hày |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
3 |
|
Bản Pá Liềng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
4 |
|
Bản Kết Hay |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
5 |
|
Bản Pá Ban |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
6 |
|
Bản Pá Po |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
7 |
|
Bản Nà Pồng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
8 |
|
Bản Pá Tong |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
9 |
|
Bản Hua Bó |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
10 |
|
Bản Nà Nhụng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
11 |
|
Bản Pẻn |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
12 |
|
Bản Phiêng Khàng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
13 |
|
Bản Ta Vắt |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
14 |
|
Bản Nà Hiên |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
15 |
|
Bản Vít |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
16 |
|
Bản Ta Lúc |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
17 |
|
Bản Đen |
DTTS |
MN |
|
|
18 |
|
Bản Ớt Chả |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
19 |
|
Bản Lọ Dên |
DTTS |
MN |
|
|
20 |
|
Bản Xà Vịt |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
21 |
|
Bản Xà Kìa |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
22 |
|
Bản Há Sét |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
23 |
|
Bản Pá Sung |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
24 |
|
Bản Nặm Lanh |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
25 |
|
Bản Trạm Hin |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
26 |
|
Bản Nà Hạ |
DTTS |
MN |
|
|
27 |
|
Bản Lụng Cuông |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
28 |
|
Bản Nà Un |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
29 |
|
Bản Mờn 1 |
DTTS |
MN |
|
|
30 |
|
Bản Mờn 2 |
DTTS |
MN |
|
|
31 |
|
Bản Lạn Quỳnh |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
32 |
|
Bản Lụng Tra |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
33 |
|
Bản Ý Lường |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
34 |
|
Bản Phú Lương |
DTTS |
MN |
|
|
35 |
|
Bản Chi |
DTTS |
MN |
|
|
36 |
|
Bản Pó In |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
37 |
|
Bản Oi |
DTTS |
MN |
|
|
38 |
|
Bản Lù |
DTTS |
MN |
|
|
39 |
|
Bản Thẳm Phẩng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
40 |
|
Bản Búa Bon |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
41 |
|
Bản Mật Sàng |
DTTS |
MN |
|
|
42 |
|
Bản Tảng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
43 |
|
Bản Phiêng Nọi |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
44 |
|
Bản Kéo Lồm |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
45 |
|
Bản Buôm Khoang |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
42 |
36 |
42 |
0 |
||
|
1 |
|
Bản Xum |
DTTS |
MN |
|
|
2 |
|
Bản Thống Nhất |
DTTS |
MN |
|
|
3 |
|
Thôn Hoàng Văn Thụ |
|
MN |
|
|
4 |
|
Bản Nà Hạ 1 |
DTTS |
MN |
|
|
5 |
|
Bản Đúc Hản |
DTTS |
MN |
|
|
6 |
|
Bản Nà Hạ 2 |
DTTS |
MN |
|
|
7 |
|
Thôn 7 |
|
MN |
|
|
8 |
|
Bản Hời |
DTTS |
MN |
|
|
9 |
|
Thôn Đoàn Kết |
DTTS |
MN |
|
|
10 |
|
Bản Lầu |
DTTS |
MN |
|
|
11 |
|
Bản Kẹ Nhừn |
DTTS |
MN |
|
|
12 |
|
Bản Nà Sang |
DTTS |
MN |
|
|
13 |
|
Thôn Nà Sản |
|
MN |
|
|
14 |
|
Bản Phát |
DTTS |
MN |
|
|
15 |
|
Bản Bôm Cưa |
DTTS |
MN |
|
|
16 |
|
Bản Lo |
DTTS |
MN |
|
|
17 |
|
Bản Mạt |
DTTS |
MN |
|
|
18 |
|
Thôn 6 |
|
MN |
|
|
19 |
|
Bản Sẳng |
DTTS |
MN |
|
|
20 |
|
Bản Cắp |
DTTS |
MN |
|
|
21 |
|
Bản Bó |
DTTS |
MN |
|
|
22 |
|
Bản Quỳnh Pầu |
DTTS |
MN |
|
|
23 |
|
Bản Bằng Thịnh |
DTTS |
MN |
|
|
24 |
|
Bản Liềng Quỳnh |
DTTS |
MN |
|
|
25 |
|
Bản Mé Mời |
DTTS |
MN |
|
|
26 |
|
Bản Lương Mạt |
DTTS |
MN |
|
|
27 |
|
Bản Xùm Hào |
DTTS |
MN |
|
|
28 |
|
Bản Phang Hụm có |
DTTS |
MN |
|
|
29 |
|
Bản Giàn Bon |
DTTS |
MN |
|
|
30 |
|
Bản Quỳnh Châu |
DTTS |
MN |
|
|
31 |
|
Bản Nà Trai |
DTTS |
MN |
|
|
32 |
|
Bản Bon |
DTTS |
MN |
|
|
33 |
|
Bản Tiến Xa |
|
MN |
|
|
34 |
|
Bản Mứn Đoàn Kết |
DTTS |
MN |
|
|
35 |
|
Bản Un |
DTTS |
MN |
|
|
36 |
|
Bản Lẳm Cút |
DTTS |
MN |
|
|
37 |
|
Bản Mé |
DTTS |
MN |
|
|
38 |
|
Bản Rừng Thông |
DTTS |
MN |
|
|
39 |
|
Bản Ỏ Tra |
DTTS |
MN |
|
|
40 |
|
Bản Tà Xa |
DTTS |
MN |
|
|
41 |
|
Bản Thống Nhất 1 |
DTTS |
MN |
|
|
42 |
|
Bản Mai Tiên |
|
MN |
|
|
34 |
34 |
34 |
34 |
||
|
1 |
|
Bản Huổi Sàng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
2 |
|
Bản Nậm Pút |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
3 |
|
Bản Bằng Ban |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
4 |
|
Bản Nong Xà Nhè |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
5 |
|
Bản Nhụng Trên |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
6 |
|
Bản Sài Khao |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
7 |
|
Bản Hua Pư |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
8 |
|
Bản Phé |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
9 |
|
Bản Xà Liệt |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
10 |
|
Bản Nong Tàu Thái |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
11 |
|
Bản Co Hịnh |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
12 |
|
Bản Pá Hốc |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
13 |
|
Bản Phiêng Khôm |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
14 |
|
Bản Huổi Thùng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
15 |
|
Bản La Va |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
16 |
|
Bản Huổi Do |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
17 |
|
Bản Pú Tậu |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
18 |
|
Bản Thẳm Hưng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
19 |
|
Bản Nà Phặng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
20 |
|
Bản Hua Két |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
21 |
|
Bản Nhụng Dưới |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
22 |
|
Bản Co Muông |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
23 |
|
Bản Củ |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
24 |
|
Bản Cho Cong |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
25 |
|
Bản Huổi Lặp |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
26 |
|
Bản Phiêng Thẳm |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
27 |
|
Bản Phiêng Phụ |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
28 |
|
Bản Huổi Thướn |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
29 |
|
Nong Tàu Mông |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
30 |
|
Bản Huổi Nhả |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
31 |
|
Bản Lọng Hỏm |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
32 |
|
Bản Hua Nà |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
33 |
|
Bản Bon Trỏ |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
34 |
|
Bản Phiêng Ngần |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
17 |
17 |
17 |
3 |
||
|
1 |
|
Bản Ngòi |
DTTS |
MN |
|
|
2 |
|
Bản Nghịu Ten |
DTTS |
MN |
|
|
3 |
|
Bản Nam |
DTTS |
MN |
|
|
4 |
|
Bản Khoa |
DTTS |
MN |
|
|
5 |
|
Bản Hạm |
DTTS |
MN |
|
|
6 |
|
Bản Mảy |
DTTS |
MN |
|
|
7 |
|
Bản Mé |
DTTS |
MN |
|
|
8 |
|
Bản Xam Ta |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
9 |
|
Bản Ít Hò |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
10 |
|
Bản Tường Chung |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
11 |
|
Bản Nặm Bông |
DTTS |
MN |
|
|
12 |
|
Bản Nà Cà |
DTTS |
MN |
|
|
13 |
|
Bản Hỏm Lợi |
DTTS |
MN |
|
|
14 |
|
Bản Pon Chằm |
DTTS |
MN |
|
|
15 |
|
Bản Đen |
DTTS |
MN |
|
|
16 |
|
Bản Cang Mường |
DTTS |
MN |
|
|
17 |
|
Bản Ten Hịa |
DTTS |
MN |
|
|
20 |
19 |
20 |
9 |
||
|
1 |
|
Bản Hộc |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
2 |
|
Bản Mòng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
3 |
|
Bản Pơn |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
4 |
|
Bản Bơ |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
5 |
|
Bản Mường |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
6 |
|
Bản Pá Nó |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
7 |
|
Bản Pá Hốc |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
8 |
|
Bản Pù Tền |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
9 |
|
Bản Sơn Tra |
DTTS |
MN |
|
|
10 |
|
Bản Cáp Na |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
11 |
|
Bản Nà Bó |
DTTS |
MN |
|
|
12 |
|
Bản Nà Hường |
DTTS |
MN |
|
|
13 |
|
Tiểu khu 7 |
|
MN |
|
|
14 |
|
Bản Pát Ca |
DTTS |
MN |
|
|
15 |
|
Bản Đông Sàn |
DTTS |
MN |
|
|
16 |
|
Bản Trung Thành |
DTTS |
MN |
|
|
17 |
|
Bản Bó Đươi |
DTTS |
MN |
|
|
18 |
|
Tiểu khu 8 |
DTTS |
MN |
|
|
19 |
|
Bản Phiêng Hịnh |
DTTS |
MN |
|
|
20 |
|
Bản Kéo Bó |
DTTS |
MN |
|
|
26 |
24 |
26 |
11 |
||
|
1 |
|
Bản Tà Đứng |
DTTS |
MN |
|
|
2 |
|
Bản Cao Sơn |
DTTS |
MN |
|
|
3 |
|
Bản Nong Sơn |
DTTS |
MN |
|
|
4 |
|
Bản Bó Quỳnh |
DTTS |
MN |
|
|
5 |
|
Bản Cang |
|
MN |
|
|
6 |
|
Bản Búc |
DTTS |
MN |
|
|
7 |
|
Bản Tân Lập |
|
MN |
|
|
8 |
|
Bản Quỳnh Tám |
DTTS |
MN |
|
|
9 |
|
Bản Nong Bình |
DTTS |
MN |
|
|
10 |
|
Bản Trạm Cầu |
DTTS |
MN |
|
|
11 |
|
Bản Nhất Bó Lạnh |
DTTS |
MN |
|
|
12 |
|
Bản Phát Nam |
DTTS |
MN |
|
|
13 |
|
Bản Phường |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
14 |
|
Bản Hùn |
DTTS |
MN |
|
|
15 |
|
Bản Sài Lương |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
16 |
|
Bản Quỳnh Nam |
DTTS |
MN |
|
|
17 |
|
Bản Yên Bình |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
18 |
|
Bản Chiềng Đen |
DTTS |
MN |
|
|
19 |
|
Bản Tong Tải B |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
20 |
|
Bản Tong Tải A |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
21 |
|
Bản Nậm Luông |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
22 |
|
Bản Tong Chiêng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
23 |
|
Bản Huổi Hài |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
24 |
|
Bản Chan Chiềng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
25 |
|
Bản Sy |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
26 |
|
Bản Kiếng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
75 |
71 |
75 |
20 |
||
|
1 |
|
Tiểu khu 1 |
DTTS |
MN |
|
|
2 |
|
Tiểu khu 2 |
DTTS |
MN |
|
|
3 |
|
Tiểu khu 3 |
DTTS |
MN |
|
|
4 |
|
Tiểu khu 4 |
DTTS |
MN |
|
|
5 |
|
Tiểu khu 5 |
DTTS |
MN |
|
|
6 |
|
Tiểu khu 6 |
|
MN |
|
|
7 |
|
Tiểu khu 7 |
DTTS |
MN |
|
|
8 |
|
Tiểu khu 8 |
DTTS |
MN |
|
|
9 |
|
Tiểu khu 9 |
DTTS |
MN |
|
|
10 |
|
Tiểu khu 10 |
DTTS |
MN |
|
|
11 |
|
Tiểu khu Bon Nghè |
DTTS |
MN |
DBKK |
|
12 |
|
Tiểu khu Chiềng Ly |
DTTS |
MN |
|
|
13 |
|
Tiểu khu bản Đông |
DTTS |
MN |
|
|
14 |
|
Tiểu khu bản Huông |
DTTS |
MN |
|
|
15 |
|
Tiểu khu Nà Cài |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
16 |
|
Tiểu khu Nà Lĩnh |
DTTS |
MN |
|
|
17 |
|
Tiểu khu bản Pán |
DTTS |
MN |
|
|
18 |
|
Tiểu khu Ta Ngần |
DTTS |
MN |
|
|
19 |
|
Tiểu khu Bó Lanh |
DTTS |
MN |
|
|
20 |
|
Tiểu khu Bó Taử |
DTTS |
MN |
|
|
21 |
|
Tiểu khu Phiêng Còng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
22 |
|
Tiểu khu bản Bỉa |
DTTS |
MN |
|
|
23 |
|
Tiểu khu bản Dửn |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
24 |
|
Bản Hợp Nhất 1 |
DTTS |
MN |
|
|
25 |
|
Bản Hợp Nhất 2 |
DTTS |
MN |
|
|
26 |
|
Bản Ba Nhất 1 |
DTTS |
MN |
|
|
27 |
|
Bản Ba Nhất 2 |
DTTS |
MN |
|
|
28 |
|
Bản Thôm 1 |
DTTS |
MN |
|
|
29 |
|
Bản Thôm 2 |
DTTS |
MN |
|
|
30 |
|
Bản Mòn |
DTTS |
MN |
|
|
31 |
|
Bản Thống Nhất A |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
32 |
|
Bản Thống Nhất B |
DTTS |
MN |
|
|
33 |
|
Bản Chùn |
DTTS |
MN |
|
|
34 |
|
Bản Bai |
DTTS |
MN |
|
|
35 |
|
Bản Củ |
DTTS |
MN |
|
|
36 |
|
Bản Dẹ |
DTTS |
MN |
|
|
37 |
|
Bản Hua Nà |
DTTS |
MN |
|
|
38 |
|
Bản Lạn Bóng |
DTTS |
MN |
|
|
39 |
|
Bản Lạnh |
DTTS |
MN |
|
|
40 |
|
Bản Nà Lạn |
DTTS |
MN |
|
|
41 |
|
Bản Pằn Nà |
DTTS |
MN |
|
|
42 |
|
Bản Táng |
DTTS |
MN |
|
|
43 |
|
Bản Thẳm |
DTTS |
MN |
|
|
44 |
|
Bản Tốm |
DTTS |
MN |
|
|
45 |
|
Bản Trai Chanh |
DTTS |
MN |
|
|
46 |
|
Bản Công Mường |
DTTS |
MN |
|
|
47 |
|
Thôn 1 |
|
MN |
|
|
48 |
|
Thôn 2 |
|
MN |
|
|
49 |
|
Thôn 3 |
DTTS |
MN |
|
|
50 |
|
Bản Ít Cang |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
51 |
|
Bản Nà Tắm |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
52 |
|
Bản Tịm |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
53 |
|
Bản Khem |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
54 |
|
Bản Hốn |
DTTS |
MN |
|
|
55 |
|
Bản Nà Tong |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
56 |
|
Bản Bôm Lầu |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
57 |
|
Bản Cụ |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
58 |
|
Bản Cang |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
59 |
|
Bản Bôm Pao |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
60 |
|
Bản Hán |
DTTS |
MN |
|
|
61 |
|
Bản Thái Cóng |
DTTS |
MN |
|
|
62 |
|
Bản Lăng Luông |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
63 |
|
Bản Lăng Nọi |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
64 |
|
Bản Nà Xa |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
65 |
|
Bản Cà Cại |
DTTS |
MN |
|
|
66 |
|
Bản Nà Lọ |
DTTS |
MN |
|
|
67 |
|
Bản Nà Nọi |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
68 |
|
Bản Nong Pồng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
69 |
|
Bản Huổi Luông |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
70 |
|
Bản Chiềng Pấc |
DTTS |
MN |
|
|
71 |
|
Bản Dân Chủ |
DTTS |
MN |
|
|
72 |
|
Bản Lọng Mén |
DTTS |
MN |
|
|
73 |
|
Bản Mảy |
DTTS |
MN |
|
|
74 |
|
Bản Lĩnh Luông |
DTTS |
MN |
|
|
75 |
|
Bản Xi Măng |
|
MN |
|
|
39 |
39 |
39 |
37 |
||
|
1 |
|
Bản Ban |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
2 |
|
Bản Biên |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
3 |
|
Bản Huổi Kép |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
4 |
|
Bản Huổi Xưa |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
5 |
|
Bản Ít Cuông |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
6 |
|
Bản Ít Mặn |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
7 |
|
Bản Lọng Lầu |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
8 |
|
Bản Mỏ |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
9 |
|
Bản Nà Há |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
10 |
|
Bản Nà Kẹ |
DTTS |
MN |
|
|
11 |
|
Bản Lậu Nong |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
12 |
|
Bản Nong Ten |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
13 |
|
Bản Pa O |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
14 |
|
Bản Pài |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
15 |
|
Bản Phúc |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
16 |
|
Bản Tăng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
17 |
|
Bản Thẳm Phé |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
18 |
|
Bản Tòng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
19 |
|
Bản Xa Hòn |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
20 |
|
Bản Xanh |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
21 |
|
Bản Có Líu |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
22 |
|
Bản Cún |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
23 |
|
Bản Hỏm |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
24 |
|
Bản Hua Ty A |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
25 |
|
Bản Hua Ty B |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
26 |
|
Bản Huổi Pu |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
27 |
|
Bản Lái |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
28 |
|
Bản Mỏ A |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
29 |
|
Bản Lét Trạng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
30 |
|
Bản Nhộp |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
31 |
|
Bản Pọng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
32 |
|
Pom Khoảng |
DTTS |
MN |
|
|
33 |
|
Bản Lắng Hạt |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
34 |
|
Bản Púng A |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
35 |
|
Bản Phạ |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
36 |
|
Bản Dồm |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
37 |
|
Bản Nong Ỏ |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
38 |
|
Bản Púng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
39 |
|
Bản Tra |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
26 |
26 |
26 |
24 |
||
|
1 |
|
Bản Ban Lềm |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
2 |
|
Bản Ái Khôm |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
3 |
|
Bản Cả Vai |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
4 |
|
Bản Cại Kéo |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
5 |
|
Bản Chiềng Ve |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
6 |
|
Bản Há Tốc |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
7 |
|
Bản Hát Lụ |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
8 |
|
Bản Huổi Ít |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
9 |
|
Bản Kẹ |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
10 |
|
Bản Kéo Sáo |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
11 |
|
Bản Kiểng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
12 |
|
Bản Lặp |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
13 |
|
Bản Lùa |
DTTS |
MN |
|
|
14 |
|
Bản Mầu Thái |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
15 |
|
Bản Mầu Xá |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
16 |
|
Bản Muông Mó |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
17 |
|
Bản Nà Khoang |
DTTS |
MN |
|
|
18 |
|
Bản Nà Lầu |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
19 |
|
Bản Nà Lè |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
20 |
|
Bản Nòng Ỏ Sàng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
21 |
|
Bản Nghịu |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
22 |
|
Bản Pá Sàng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
23 |
|
Bản Phạ Lụ |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
24 |
|
Bản Phát Chặp |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
25 |
|
Bản Ta Tú |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
26 |
|
Bản Tum Tàn |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
23 |
20 |
23 |
2 |
||
|
1 |
|
Bản Bay |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
2 |
|
Bản Cang |
DTTS |
MN |
|
|
3 |
|
Bản Lái Kính |
DTTS |
MN |
|
|
4 |
|
Bản Nặm Giắt |
DTTS |
MN |
|
|
5 |
|
Bản Cổng Chặp |
DTTS |
MN |
|
|
6 |
|
Bản Quỳnh Chiên |
DTTS |
MN |
|
|
7 |
|
Bản Lốm Pè |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
8 |
|
Lốm Púa |
DTTS |
MN |
|
|
9 |
|
Bản Khâu Lay |
DTTS |
MN |
|
|
10 |
|
Bản Mường Chiên |
DTTS |
MN |
|
|
11 |
|
Bản Đông Quan |
|
MN |
|
|
12 |
|
Bản Kiến Xương |
|
MN |
|
|
13 |
|
Bản Quỳnh Tiên Hưng |
DTTS |
MN |
|
|
14 |
|
Bản Trọ Phảng |
DTTS |
MN |
|
|
15 |
|
Bản Hán |
DTTS |
MN |
|
|
16 |
|
Bản Ta Khoang |
DTTS |
MN |
|
|
17 |
|
Bản Sai Chiên |
DTTS |
MN |
|
|
18 |
|
Bản Huổi Quỳnh |
DTTS |
MN |
|
|
19 |
|
Bản Heo Trại |
DTTS |
MN |
|
|
20 |
|
Bản Hưng Nhân |
|
MN |
|
|
21 |
|
Bản Chộ Muông |
DTTS |
MN |
|
|
22 |
|
Bản Ngà Phát |
DTTS |
MN |
|
|
23 |
|
Bản Nong Lào |
DTTS |
MN |
|
|
31 |
31 |
31 |
14 |
||
|
1 |
|
Bản Cát Lót |
DTTS |
MN |
|
|
2 |
|
Bản Song |
DTTS |
MN |
|
|
3 |
|
Bản Nưa |
DTTS |
MN |
|
|
4 |
|
Bản Chiềng La |
DTTS |
MN |
|
|
5 |
|
Bản Chiềng Cang |
DTTS |
MN |
|
|
6 |
|
Bản Lả Lốm |
DTTS |
MN |
|
|
7 |
|
Bản Bó Mạ |
DTTS |
MN |
|
|
8 |
|
Bản Huổi Lọng |
DTTS |
MN |
|
|
9 |
|
Bản Liên Minh |
DTTS |
MN |
|
|
10 |
|
Bản Phiêng Nong |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
11 |
|
Bản Quyết Thắng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
12 |
|
Bản Bay |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
13 |
|
Bản Cọ |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
14 |
|
Bản Hình |
DTTS |
MN |
|
|
15 |
|
Bản Lào |
DTTS |
MN |
|
|
16 |
|
Bản Lè |
DTTS |
MN |
|
|
17 |
|
Bản Nà Lạn |
DTTS |
MN |
|
|
18 |
|
Bản Phé |
DTTS |
MN |
|
|
19 |
|
Bản Sen To |
DTTS |
MN |
|
|
20 |
|
Bản Thúm Cáy |
DTTS |
MN |
|
|
21 |
|
Bản Chao Mùa |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
22 |
|
Bản Huổi Lán |
DTTS |
MN |
|
|
23 |
|
Bản Huổi Nong |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
24 |
|
Bản Ngàm Tợ |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
25 |
|
Bản Mện |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
26 |
|
Bản Nà Cưa |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
27 |
|
Bản Pù |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
28 |
|
Bản Pù Bâu |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
29 |
|
Bản Quây |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
30 |
|
Bản Sẳng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
31 |
|
Bản Tam |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
17 |
17 |
17 |
17 |
||
|
1 |
|
Bản Nà Hát |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
2 |
|
Bản Nà Cẩu |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
3 |
|
Bản Nà Làng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
4 |
|
Bản Phèn |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
5 |
|
Bản Lào |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
6 |
|
Bản Căm Cặn |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
7 |
|
Bản Pá Sàng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
8 |
|
Bản Nà La |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
9 |
|
Bản Nà Pa |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
10 |
|
Bản Bôm Kham |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
11 |
|
Bản Pá Chóng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
12 |
|
Bản Nặm Ún |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
13 |
|
Bản Tư Làng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
14 |
|
Bản Hát Pang |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
15 |
|
Bản Pá Ban |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
16 |
|
Bản Pá Nó |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
17 |
|
Bản Nà Tra |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
21 |
20 |
21 |
21 |
||
|
1 |
|
Bản Pùa |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
2 |
|
Bản Hiềm |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
3 |
|
Bản Lằm |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
4 |
|
Bản Buống Khoang |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
5 |
|
Bản Hua Lành |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
6 |
|
Bản Pá Lầu |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
7 |
|
Bản Phiêng Bông |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
8 |
|
Bản Muổi Nọi |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
9 |
|
Bản Sẳng Sang |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
10 |
|
Bản Muổi Nọi A |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
11 |
|
Bản Đông Hưng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
12 |
|
Bản Bó Nguồng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
13 |
|
Bản Thán Sàng |
|
MN |
ĐBKK |
|
14 |
|
Bản Phặng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
15 |
|
Bản Cường Trai |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
16 |
|
Bản Bon |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
17 |
|
Bản Lẩy |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
18 |
|
Bản Chăn |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
19 |
|
Bản Nong Ỏ |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
20 |
|
Bản Nam Tiến |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
21 |
|
Bản Tát |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
23 |
23 |
23 |
13 |
||
|
1 |
|
Bản Hát Lẹ |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
2 |
|
Bản Huổi Lanh |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
3 |
|
Bản Huổi Lương |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
4 |
|
Bản Nà Hem |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
5 |
|
Bản Nà Lanh |
DTTS |
MN |
|
|
6 |
|
Bản Nà Muông |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
7 |
|
Bản Nà Tòng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
8 |
|
Bản Nà Vạng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
9 |
|
Bản Nong Lạnh |
DTTS |
MN |
|
|
10 |
|
Bản Thẳm Ổn |
DTTS |
MN |
|
|
11 |
|
Bản Tở |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
12 |
|
Bản Xam Phổng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
13 |
|
Bản Long Hẹ |
DTTS |
MN |
|
|
14 |
|
Bản Nặm Nhứ |
DTTS |
MN |
|
|
15 |
|
Bản Nông Cốc |
DTTS |
MN |
|
|
16 |
|
Bản Pú Chứn |
DTTS |
MN |
|
|
17 |
|
Bản Co Nhừ |
DTTS |
MN |
|
|
18 |
|
Bản Há Tầu |
DTTS |
MN |
|
|
19 |
|
Bản Ta Khom |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
20 |
|
Bản Nà Nôm |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
21 |
|
Bản Cha Mạy |
DTTS |
MN |
|
|
22 |
|
Bản Cán Tỷ |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
23 |
|
Bản Pá Uổi |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
48 |
48 |
48 |
48 |
||
|
1 |
|
Bản Ban Xa |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
2 |
|
Bản Bắc |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
3 |
|
Bản Cang |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
4 |
|
Bản Chà Lào |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
5 |
|
Bản Co Khết |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
6 |
|
Bản Co Phường |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
7 |
|
Bản Hiên |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
8 |
|
Bản Kia |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
9 |
|
Bản Lụ |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
10 |
|
Bản Mồng Luông |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
11 |
|
Bản Mồng Nọi |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
12 |
|
Bản Ta Mạ |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
13 |
|
Bản Tát |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
14 |
|
Bản Tát Ướt |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
15 |
|
Bản Bó Phúc |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
16 |
|
Bản Bon |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
17 |
|
Bản Củ |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
18 |
|
Bản Nam Han |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
19 |
|
Bản Hin Lẹp |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
20 |
|
Bản Hốc |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
21 |
|
Bản Hua Sát |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
22 |
|
Bản Huổi Pản |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
23 |
|
Bản Kềm |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
24 |
|
Bản Khiêng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
25 |
|
Bản Lạn |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
26 |
|
Bản Lứa Hang |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
27 |
|
Bản Lứa B |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
28 |
|
Bản Nhốc |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
29 |
|
Bản Nuống Há |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
30 |
|
Bản Thông Ỏ |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
31 |
|
Bản Phé Hằng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
32 |
|
Bản Sào Và |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
33 |
|
Bản Sát |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
34 |
|
Bản Sinh Lẹp |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
35 |
|
Bản Thuận Ơn |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
36 |
|
Bản Tộn Pợ |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
37 |
|
Bản Pục Tứn |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
38 |
|
Bản Bó |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
39 |
|
Bản Lót Măn |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
40 |
|
Bản Mười |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
41 |
|
Bản Lọng Cu |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
42 |
|
Bản Hốc Quỳnh |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
43 |
|
Bản Nà Sành |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
44 |
|
Bản Nà Ten |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
45 |
|
Bản Nà Viềng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
46 |
|
Bản Nong Bon |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
47 |
|
Bản Phai Xe |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
48 |
|
Bản Tra |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
33 |
33 |
33 |
32 |
||
|
1 |
|
Bản Từ Sáng |
DTTS |
MN |
|
|
2 |
|
Bản Sấu Mê |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
3 |
|
Bản Pá Ný |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
4 |
|
Bản Hua Dấu |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
5 |
|
Bản Tịa Tậu |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
6 |
|
Bản Hua Ngáy |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
7 |
|
Bản Tịa |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
8 |
|
Bản Tinh Lá |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
9 |
|
Bản Co Cài |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
10 |
|
Bản Co Nhừ |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
11 |
|
Bản Co Tòng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
12 |
|
Bản Há Khúa |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
13 |
|
Bản Pá Cháo A |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
14 |
|
Bản Pá Cháo B |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
15 |
|
Bản Pá Hốc |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
16 |
|
Bản Thẳm Xét |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
17 |
|
Bản Co Nghè |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
18 |
|
Bản Co Mạ |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
19 |
|
Bản Chống Khoa |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
20 |
|
Bản Xá Nhá B |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
21 |
|
Bản Tìa Là |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
22 |
|
Bản Pha Khuông |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
23 |
|
Bản Pá Ẩu |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
24 |
|
Bản Xá Nhá A |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
25 |
|
Bản Bản Mớ |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
26 |
|
Bản Cát |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
27 |
|
Bản Nong Vai |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
28 |
|
Bản Huổi Dên |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
29 |
|
Bản Cửa Rừng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
30 |
|
Bản Chả Lạy A |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
31 |
|
Bản Chả Lạy B |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
32 |
|
Bản Hát Xiến |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
33 |
|
Bản Po Mậu |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
27 |
27 |
27 |
26 |
||
|
1 |
|
Bản Pá Ngay |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
2 |
|
Bản Bó Sinh |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
3 |
|
Bản Băng Dạ |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
4 |
|
Bản Huổi Tính |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
5 |
|
Bản Phống 2 |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
6 |
|
Bản Nong |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
7 |
|
Bản Pát |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
8 |
|
Bản Phống |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
9 |
|
Bản Pá Ma |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
10 |
|
Bản Nà Niêng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
11 |
|
Bản Pá Ca |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
12 |
|
Bản Pú Bẩu |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
13 |
|
Bản Pá Lâu |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
14 |
|
Bản Pha Hặp |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
15 |
|
Bản Huổi Lán |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
16 |
|
Bản Hặp |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
17 |
|
Bản Háng Xía |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
18 |
|
Nà Bó |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
19 |
|
Lọng Xày |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
20 |
|
Co Tòng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
21 |
|
Hua Lưng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
22 |
|
Bản Ten |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
23 |
|
Bản Lưng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
24 |
|
Lằng Mới |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
25 |
|
Huổi Pàn |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
26 |
|
Huổi Han |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
27 |
|
Pá Nì |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
33 |
26 |
33 |
22 |
||
|
1 |
|
Bản Bó |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
2 |
|
Bản Là |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
3 |
|
Bản Ten Pạnh |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
4 |
|
Bản Puông |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
5 |
|
Bản Quyết Thắng |
|
MN |
|
|
6 |
|
Bản Cỏ |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
7 |
|
Bản Tiên Sơn |
|
MN |
|
|
8 |
|
Bản Híp |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
9 |
|
Bản Thống Nhất |
|
MN |
|
|
10 |
|
Bản Phụ |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
11 |
|
Bản Hưng Hà |
|
MN |
|
|
12 |
|
Bản Tân Lập |
|
MN |
|
|
13 |
|
B. Huổi Nhương |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
14 |
|
B. Khương Tiên |
|
MN |
|
|
15 |
|
Bản Búa |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
16 |
|
Chiềng Khương |
DTTS |
MN |
|
|
17 |
|
Bản Pục |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
18 |
|
Bản Mo |
DTTS |
MN |
|
|
19 |
|
Bản Huổi Mo |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
20 |
|
Bản Liên Hồng |
|
MN |
|
|
21 |
|
Bản Đen |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
22 |
|
Bản Nong Phạ |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
23 |
|
Bản Ỏ |
DTTS |
MN |
|
|
24 |
|
Bản Tiên Chung |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
25 |
|
Bản Sai |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
26 |
|
Bản Tạo |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
27 |
|
Bản Tin Tốc |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
28 |
|
Bản Tân Hống |
DTTS |
MN |
|
|
29 |
|
Bản Nà Hò |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
30 |
|
Bản Nà Un |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
31 |
|
Bản Kỳ Nình |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
32 |
|
Bản Lọng Lót |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
33 |
|
Bản Co Đứa |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
53 |
48 |
53 |
34 |
||
|
1 |
|
Bản Nà Lứa |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
2 |
|
Bản Nà Nỏng |
DTTS |
MN |
|
|
3 |
|
Bản Yên Sơn |
|
MN |
|
|
4 |
|
Bản Co Tra |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
5 |
|
Bản Kéo Co |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
6 |
|
Bản Bua Hin |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
7 |
|
Bản Cát |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
8 |
|
Bản Mường Hung |
DTTS |
MN |
|
|
9 |
|
Bản Trung Chính |
|
MN |
|
|
10 |
|
Bản Nong Sày |
DTTS |
MN |
|
|
11 |
|
Bản Ít Om |
DTTS |
MN |
|
|
12 |
|
Bản Hát 8 |
|
MN |
|
|
13 |
|
Bản Phiêng Pẻn |
DTTS |
MN |
|
|
14 |
|
Bản Hát So |
DTTS |
MN |
|
|
15 |
|
Bản Nà Ái |
DTTS |
MN |
|
|
16 |
|
Bản Kéo |
DTTS |
MN |
|
|
17 |
|
Bản Nà Cầm |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
18 |
|
Bản Huổi |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
19 |
|
Bản Hong Dồm |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
20 |
|
Bản Đội 6 |
DTTS |
MN |
|
|
21 |
|
Bản Lúa |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
22 |
|
Bản Co Cưởm |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
23 |
|
Bản Nà Ngần |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
24 |
|
Bản Huổi Ỏi |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
25 |
|
Bản Huổi Bua |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
26 |
|
Bản Phiêng Hoi |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
27 |
|
Bản Muôn |
DTTS |
MN |
|
|
28 |
|
Bản Pho |
DTTS |
MN |
|
|
29 |
|
Bản Nhạp |
DTTS |
MN |
|
|
30 |
|
Bản Trung Châu |
|
MN |
|
|
31 |
|
Bản Hát Sét |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
32 |
|
Bản Anh Trung |
|
MN |
|
|
33 |
|
Bản Chiềng Cang |
DTTS |
MN |
|
|
34 |
|
Bản Bằng Lậc |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
35 |
|
Bản Nà Hỳ |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
36 |
|
Bản Bó Lạ |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
37 |
|
Bản Nà Bon |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
38 |
|
Bản Tre |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
39 |
|
Bản Tin Tát |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
40 |
|
Bản Hua Tát |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
41 |
|
Bản Ít Lót |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
42 |
|
Bản Pá Nó |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
43 |
|
Bản Nhọt Có |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
44 |
|
Bản Huổi Dấng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
45 |
|
Bản Huổi Tao |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
46 |
|
Bản Thón |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
47 |
|
Bản Có |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
48 |
|
Bản Cang |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
49 |
|
Bản Củ |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
50 |
|
Bản Mỏ |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
51 |
|
Bản Ta Tạng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
52 |
|
Bản Chiềng Xôm |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
53 |
|
Bản Huổi So |
DTTS |
MN |
|
|
50 |
43 |
50 |
39 |
||
|
1 |
|
Bản Hải Sơn |
|
MN |
|
|
2 |
|
Bản Khong Tở |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
3 |
|
Bản Huổi Nóng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
4 |
|
Bản Hán Ku |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
5 |
|
Bản Púng Kiểng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
6 |
|
Bản Cang |
DTTS |
MN |
|
|
7 |
|
Bản Chiên |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
8 |
|
Bản Mòn |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
9 |
|
Bản Hồng Nam |
|
MN |
|
|
10 |
|
Bản Pìn |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
11 |
|
Bản Tân Hưng |
|
MN |
|
|
12 |
|
Bản Lè |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
13 |
|
Bản Lướt |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
14 |
|
Bản Xim Bon |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
15 |
|
Bản Huổi Bó |
DTTS |
MN |
|
|
16 |
|
Bản Xi Lô |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
17 |
|
Bản Pá Khôm |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
18 |
|
Bản Huổi Hào |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
19 |
|
Bản Bó Chạy |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
20 |
|
Bản Nà Ngặp |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
21 |
|
Bản Tà Hay |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
22 |
|
Bản Bướm Ỏ |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
23 |
|
Bản Co sản |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
24 |
|
Bản Bông Tòng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
25 |
|
Bản Púng |
DTTS |
MN |
|
|
26 |
|
Bản Xim Muội |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
27 |
|
Bản Liên Phương |
|
MN |
|
|
28 |
|
Bản Hoàng Mã |
|
MN |
|
|
29 |
|
Bản Hát Lay |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
30 |
|
Bản Bó Luông |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
31 |
|
Bản Co Phen |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
32 |
|
Bản Huổi Khoong |
DTTS |
MN |
|
|
33 |
|
Bản Bó Sản |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
34 |
|
Bản Bó Quỳnh |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
35 |
|
Bản C5 |
|
MN |
|
|
36 |
|
Bản Đội 3 |
|
MN |
|
|
37 |
|
Bản Co Bay |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
38 |
|
Bản Huổi Co |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
39 |
|
Bản Nà Dòn |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
40 |
|
Bản Nà Kham |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
41 |
|
Bản Ta Lát |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
42 |
|
Bản Huổi Mươi |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
43 |
|
Bản Mường Cai |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
44 |
|
Bản Co Phường |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
45 |
|
Bản Huổi Hưa |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
46 |
|
Bản Phiêng Piềng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
47 |
|
Bản Xia Kia |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
48 |
|
Bản Sài Khao |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
49 |
|
Bản Huổi Khe |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
50 |
|
Bản Háng Lìa |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
27 |
27 |
27 |
19 |
||
|
1 |
|
Mường Cang |
DTTS |
MN |
|
|
2 |
|
Mường Tợ |
DTTS |
MN |
|
|
3 |
|
Phèn Sàng |
DTTS |
MN |
|
|
4 |
|
Bản Lấu Ngày |
DTTS |
MN |
|
|
5 |
|
Bản Mường Nưa |
DTTS |
MN |
|
|
6 |
|
Bản Bản Hịa |
DTTS |
MN |
|
|
7 |
|
Bản Nà Và |
DTTS |
MN |
|
|
8 |
|
Bản Lốm Hỏm |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
9 |
|
Bản Củ |
DTTS |
MN |
|
|
10 |
|
Bản Huổi Lạnh |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
11 |
|
Bản Đứa Luông |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
12 |
|
Bản Đứa Mòn |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
13 |
|
Bản Nà Lốc |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
14 |
|
Bản Trả Lảy |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
15 |
|
Bản Tặng Sỏn |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
16 |
|
Bản Huổi Lếch |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
17 |
|
Bản Púng Núa |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
18 |
|
Bản Nộc Cốc |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
19 |
|
Bản Phá Thóng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
20 |
|
Bản Hua Thóng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
21 |
|
Bản Hin Pẻn |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
22 |
|
Bản Huổi Phẩng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
23 |
|
Bản Tỉa |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
24 |
|
Bản Huổi Pặt |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
25 |
|
Bản Nà Tấu |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
26 |
|
Bản Púng Báng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
27 |
|
Bản Ngam Trạng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
29 |
29 |
29 |
25 |
||
|
1 |
|
Bản Nà Sèo |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
2 |
|
Bản Nà Tòng |
DTTS |
MN |
|
|
3 |
|
Bản Pàn |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
4 |
|
Bản Hua Cắt |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
5 |
|
Bản Xẻ |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
6 |
|
Bản Hiểm Lằn |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
7 |
|
Bản Co Dâu |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
8 |
|
Bản Búa Hụn |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
9 |
|
Bản Đứa Pàn |
DTTS |
MN |
|
|
10 |
|
Bản Pá Men |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
11 |
|
Bản Nà Phung |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
12 |
|
Bản Nà Mện |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
13 |
|
Bản Lọng Nghịu |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
14 |
|
Bản Nà Hay |
DTTS |
MN |
|
|
15 |
|
Bản Nà Khựa |
DTTS |
MN |
|
|
16 |
|
Bản Huổi Tòng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
17 |
|
BảnNà Há |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
18 |
|
Bản Mòn |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
19 |
|
Bản Pá Lành |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
20 |
|
Bản Nuốt Còn |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
21 |
|
Bản Chiềng Vàng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
22 |
|
Bản Pịn |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
23 |
|
Bản Ban Lạt |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
24 |
|
Bản Nong Xô |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
25 |
|
Bản Sàng Lay |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
26 |
|
BảnCo Khương |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
27 |
|
Bản Củ Bú |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
28 |
|
Bản Chéo |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
29 |
|
Bản Huổi Tư Hua Và |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
37 |
33 |
37 |
19 |
||
|
1 |
|
Bản Huổi Lìu |
DTTS |
MN |
|
|
2 |
|
Bản Hua Pàn |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
3 |
|
Bản Nà Pàn |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
4 |
|
Bản Nà Pàn II |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
5 |
|
Bản Xum Côn |
DTTS |
MN |
|
|
6 |
|
Bản Mé Bon |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
7 |
|
Bản Lươi Là |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
8 |
|
Bản Phiêng Tòng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
9 |
|
Bản Tiền Phong |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
10 |
|
Bản Mung |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
11 |
|
Bản Bom Phung |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
12 |
|
Bản Ngu Hấu |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
13 |
|
Bản Co Phường |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
14 |
|
Bản Nậm Ún |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
15 |
|
Bản Quyết Tâm |
DTTS |
MN |
|
|
16 |
|
Bản Tây Hồ |
DTTS |
MN |
|
|
17 |
|
Bản Cánh Kiến |
DTTS |
MN |
|
|
18 |
|
Bản Nà Hin |
DTTS |
MN |
|
|
19 |
|
Bản Nà Hin II |
DTTS |
MN |
|
|
20 |
|
Bản Kéo |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
21 |
|
Bản Thón |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
22 |
|
Bản Huổi Cói |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
23 |
|
Bản Sào Và |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
24 |
|
Bản Lọng Lằn |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
25 |
|
Bản Nong Lếch |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
26 |
|
Bản Phòng Sài |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
27 |
|
Tổ dân phố 1 |
DTTS |
MN |
|
|
28 |
|
Tổ dân phố 2 |
DTTS |
MN |
|
|
29 |
|
Tổ dân phố 3 |
0 |
MN |
|
|
30 |
|
Tổ dân phố 4 |
DTTS |
MN |
|
|
31 |
|
Tổ dân phố 5 |
DTTS |
MN |
|
|
32 |
|
Tổ dân phố 6 |
0 |
MN |
|
|
33 |
|
Tổ dân phố 7 |
0 |
MN |
|
|
34 |
|
Tổ dân phố 8 |
DTTS |
MN |
|
|
35 |
|
Tổ dân phố 9 |
DTTS |
MN |
|
|
36 |
|
Tổ dân phố 10 |
DTTS |
MN |
|
|
37 |
|
Tổ dân phố 11 |
- |
MN |
|
|
27 |
27 |
27 |
27 |
||
|
1 |
|
Bản Kéo |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
2 |
|
Bản Pản |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
3 |
|
Cang Cói |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
4 |
|
Co Kiểng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
5 |
|
Co Mạ |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
6 |
|
Hợp Tiến |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
7 |
|
Huổi Pản |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
8 |
|
Khua Họ |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
9 |
|
Lọng Mòn |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
10 |
|
Nà Hạ |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
11 |
|
Nà Nghiều |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
12 |
|
Nậm Pù |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
13 |
|
Nong Ke |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
14 |
|
Pá Công |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
15 |
|
Pá Mằn |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
16 |
|
Pa Tết |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
17 |
|
Phá Thóng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
18 |
|
Ta Hốc |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
19 |
|
Túp Phạ |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
20 |
|
Huổi Khoang |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
21 |
|
Chạy Cang |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
22 |
|
Nậm Mằn |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
23 |
|
Púng Khương |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
24 |
|
Luông Cà |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
25 |
|
Chả Huổi |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
26 |
|
Pá Ban |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
27 |
|
Púng Hày |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
31 |
30 |
31 |
8 |
||
|
1 |
|
Bản Huổi Púng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
2 |
|
Bản Pảng |
DTTS |
MN |
|
|
3 |
|
Bản Sòng |
DTTS |
MN |
|
|
4 |
|
Bản Sòng Hạ |
DTTS |
MN |
|
|
5 |
|
Pái Dìa |
DTTS |
MN |
|
|
6 |
|
Bản Lẹ |
DTTS |
MN |
|
|
7 |
|
Bản Hải Hưng |
|
MN |
ĐBKK |
|
8 |
|
Bản Tau Hay |
DTTS |
MN |
|
|
9 |
|
Bản Nong Mừ |
DTTS |
MN |
|
|
10 |
|
Bản Bua |
DTTS |
MN |
|
|
11 |
|
Bản Pọng |
DTTS |
MN |
|
|
12 |
|
Bản Bang |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
13 |
|
Bản Pao Há |
DTTS |
MN |
|
|
14 |
|
Bản Nà Lằn |
DTTS |
MN |
|
|
15 |
|
Bản Tin Tiến |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
16 |
|
Bản Nà Lốc |
DTTS |
MN |
|
|
17 |
|
Bản Nà Lốc II |
DTTS |
MN |
|
|
18 |
|
Bản Pe Tiến |
DTTS |
MN |
|
|
19 |
|
Bản Nà Luồng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
20 |
|
Bản Nà Sặng |
DTTS |
MN |
|
|
21 |
|
Bản Ten Ư |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
22 |
|
Bản Cần Tọ |
DTTS |
MN |
|
|
23 |
|
Bản Nà Cần II |
DTTS |
MN |
|
|
24 |
|
Bản Phiêng Lợi |
DTTS |
MN |
|
|
25 |
|
Bản Luấn |
DTTS |
MN |
|
|
26 |
|
Bản Mâm |
DTTS |
MN |
|
|
27 |
|
Bản Công |
DTTS |
MN |
|
|
28 |
|
Bản Bon Tiến |
DTTS |
MN |
|
|
29 |
|
Bản Đứa Cát |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
30 |
|
Bản Đứa |
DTTS |
MN |
|
|
31 |
|
Bản Huổi Sài |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
36 |
36 |
36 |
26 |
||
|
1 |
|
Bản Nà Bai |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
2 |
|
Bản Niên |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
3 |
|
Bản Phụ Mẫu |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
4 |
|
Bản Phà Lè |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
5 |
|
Bản Hợp Thành |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
6 |
|
Bản Yên Thành |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
7 |
|
Bản Piềng Chà |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
8 |
|
Bản Suối Mực |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
9 |
|
Bản Pà Puộc |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
10 |
|
Bản Co Chàm |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
11 |
|
Bản Co Tang |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
12 |
|
Bản Co Lóng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
13 |
|
Bản Săn Cài |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
14 |
|
Bản Pa Kha |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
15 |
|
Bản Lóng Luông |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
16 |
|
Bản Suối Bon |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
17 |
|
Bản Lũng Xá |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
18 |
|
Bản Tà Dê |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
19 |
|
Bản Khà Nhài |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
20 |
|
Bản Cóm |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
21 |
|
Bản Chột |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
22 |
|
Bản Nà Pa |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
23 |
|
Bản Ui |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
24 |
|
Bản Hang Trùng 1 |
DTTS |
MN |
|
|
25 |
|
Bản Hang Trùng 2 |
DTTS |
MN |
|
|
26 |
|
Tiểu khu Sao Đỏ 1 |
DTTS |
MN |
|
|
27 |
|
Tiểu khu Sao Đỏ 2 |
DTTS |
MN |
|
|
28 |
|
Bản Suối Lìn |
DTTS |
MN |
|
|
29 |
|
Bản Bó Nhàng 1 |
DTTS |
MN |
|
|
30 |
|
Bản Bó Nhàng 2 |
DTTS |
MN |
|
|
31 |
|
Bản Chiềng Đi 1 |
DTTS |
MN |
|
|
32 |
|
Bản Chiềng Đi 2 |
DTTS |
MN |
|
|
33 |
|
Bản Thuông Cuông |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
34 |
|
Bản Pa Cốp |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
35 |
|
Bản Pa Chè |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
36 |
|
Bản Hua Tạt |
DTTS |
MN |
|
|
28 |
26 |
28 |
21 |
||
|
1 |
|
Bản Suối Khẩu |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
2 |
|
Bản Bó |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
3 |
|
Bản Nà Lồi |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
4 |
|
Bản Khoang Tuống |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
5 |
|
Bản Châu Phong |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
6 |
|
Bản Pưa Lai |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
7 |
|
Bản Ấm |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
8 |
|
Bản Chiềng Đa |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
9 |
|
Bản Sôi |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
10 |
|
Bản Phú Khoa |
|
MN |
ĐBKK |
|
11 |
|
Bản Tin Tốc |
DTTS |
MN |
|
|
12 |
|
Bản Mường Khoa |
DTTS |
MN |
|
|
13 |
|
Bản Nà Chá |
DTTS |
MN |
|
|
14 |
|
Bản Khòng |
DTTS |
MN |
|
|
15 |
|
Bản Chiềng Lè |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
16 |
|
Bản Páng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
17 |
|
Tiểu Khu trung tâm |
DTTS |
MN |
|
|
18 |
|
Bản Liên Hưng |
|
MN |
|
|
19 |
|
Bản Dạo |
DTTS |
MN |
|
|
20 |
|
Bản Lắc Mường |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
21 |
|
Bản Cho Đáy |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
22 |
|
Bản Suối Liếm |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
23 |
|
Bản Mến |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
24 |
|
Bản Đá Mài |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
25 |
|
Bản Pàn Ngùa |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
26 |
|
Bản Bó Mồng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
27 |
|
Bản Khảm |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
28 |
|
Bản Co Cài |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
27 |
27 |
27 |
25 |
||
|
1 |
|
Bản Co Súc |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
2 |
|
Bản Tà Lạc |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
3 |
|
Bản Lóng Khủa |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
4 |
|
Bản Tàu Dàu |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
5 |
|
Bản Co Hó |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
6 |
|
Bản Un |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
7 |
|
Bản Tầm Phế |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
8 |
|
Bản Song Hưng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
9 |
|
Bản Suối Sấu |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
10 |
|
Bản Hào |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
11 |
|
Bản Háng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
12 |
|
Bản Mường Tè |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
13 |
|
Bản Pù Hiềng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
14 |
|
Bản Nhúng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
15 |
|
Bản Chiềng Ban |
DTTS |
MN |
|
|
16 |
|
Bản Hinh |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
17 |
|
Bản Pơ Tào |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
18 |
|
Bản Bó |
DTTS |
MN |
|
|
19 |
|
Bản Coong |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
20 |
|
Bản To Ngùi |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
21 |
|
Bản Nà Bai |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
22 |
|
Bản Lòm |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
23 |
|
Bản Nôn |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
24 |
|
Bản Lắn |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
25 |
|
Bản Suối Nậu |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
26 |
|
Bản Ngậm |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
27 |
|
Bản Tà Phù |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
17 |
17 |
17 |
13 |
||
|
1 |
|
Đông Tà Lào |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
2 |
|
Tây Tà Lào |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
3 |
|
Thắm Tôn |
DTTS |
MN |
|
|
4 |
|
Bản Bướt |
DTTS |
MN |
|
|
5 |
|
Bản Ngà |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
6 |
|
Bản Bún |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
7 |
|
Bản Láy |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
8 |
|
Cột Mốc |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
9 |
|
Sa Lai |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
10 |
|
Bản Pù Lầu |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
11 |
|
Bản Tưn |
DTTS |
MN |
|
|
12 |
|
Bản Nà Hiềng |
DTTS |
MN |
|
|
13 |
|
Bản Chiềng Nưa |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
14 |
|
Bản Chiềng Hin |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
15 |
|
Bản Thín |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
16 |
|
Bản Nà An |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
17 |
|
Bản Mường An |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
41 |
41 |
41 |
36 |
||
|
1 |
|
Hua Mường |
DTTS |
MN |
|
|
2 |
|
Sốp Cộp |
DTTS |
MN |
|
|
3 |
|
Bản Pe |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
4 |
|
Bản Ban |
DTTS |
MN |
|
|
5 |
|
Nó Sài |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
6 |
|
Sốp Nặm |
DTTS |
MN |
|
|
7 |
|
Nà Dìa |
DTTS |
MN |
|
|
8 |
|
Nà Lốc |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
9 |
|
Tà Cọ |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
10 |
|
Huổi Ái |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
11 |
|
Bản Pói Lanh |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
12 |
|
Bản Hốc Một |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
13 |
|
Bản Tông Hùm |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
14 |
|
Bản Nghè Vèn |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
15 |
|
Bản Co Đứa |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
16 |
|
Bản Huổi Pót |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
17 |
|
Bản Pá Khoang |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
18 |
|
Bản Mường Và |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
19 |
|
Bản Cáp Ven |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
20 |
|
Bản Cang Ôn |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
21 |
|
Bản Huổi Lầu |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
22 |
|
Bản Nà Lừa |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
23 |
|
Bản Nà Khoang |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
24 |
|
Bản Nà Mòn |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
25 |
|
Bản Tặc Tè |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
26 |
|
Bản Huổi Ca |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
27 |
|
Bản Huổi Niếng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
28 |
|
Bản Púng Pảng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
29 |
|
Bản Phá Thóng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
30 |
|
Bản Huổi Dương |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
31 |
|
Bản Pá Vai |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
32 |
|
Hua Lạnh |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
33 |
|
Huổi Hịa |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
34 |
|
Nậm Lạnh |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
35 |
|
Kéo Vai |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
36 |
|
Bánh Han |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
37 |
|
Púng Tòng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
38 |
|
Bản Lạnh |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
39 |
|
Bản Cang |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
40 |
|
Bản Phổng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
41 |
|
Lọng Tòng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
16 |
16 |
16 |
16 |
||
|
1 |
|
Bản Mường Lạn |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
2 |
|
Bản Khá |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
3 |
|
Bản Nong Phụ |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
4 |
|
Bản Nậm Lạn |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
5 |
|
Bản Co Muông |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
6 |
|
Bản Phiêng Pen |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
7 |
|
Bản Cống |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
8 |
|
Bản Huổi Men |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
9 |
|
Bản Huổi Lè |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
10 |
|
Bản Pu Hao |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
11 |
|
Bản Cang Cói |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
12 |
|
Bản Nà Ản |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
13 |
|
Bản Nà Khi |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
14 |
|
Bản Huổi Pá |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
15 |
|
Bản Nà Vạc |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
16 |
|
Bản Pá Kạch |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
31 |
31 |
31 |
31 |
||
|
1 |
|
Bản Kéo Hin |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
2 |
|
Bản Lầu |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
3 |
|
Bản Phải |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
4 |
|
Bản Cọ |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
5 |
|
Bản Liềng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
6 |
|
Bản Lùn |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
7 |
|
Bản Púng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
8 |
|
Bản Bánh |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
9 |
|
Bản Huổi Cốp |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
10 |
|
Bản Khá Nghịu |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
11 |
|
Bản Liền Ban |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
12 |
|
Bản Phá Thóng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
13 |
|
Bản Púng Cưởm |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
14 |
|
Bản Huổi Sang |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
15 |
|
Bản Nậm Tỉa |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
16 |
|
Bản Púng Báng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
17 |
|
Bản Sam Kha |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
18 |
|
Bản Tròn Song |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
19 |
|
Bản Ten Lán |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
20 |
|
Bản Pu Sút |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
21 |
|
Bản Nà Trịa |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
22 |
|
Bản Huổi My |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
23 |
|
Bản Pá Hốc |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
24 |
|
Bản Huổi Yên |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
25 |
|
Bản Huổi Dồm |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
26 |
|
Bản Cang |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
27 |
|
Bản Dồm |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
28 |
|
Bản Khá Men |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
29 |
|
Bản Pặt Pháy |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
30 |
|
Bản Tốc Lìu |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
31 |
|
Bản Lọng Phát |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
13 |
13 |
13 |
11 |
||
|
1 |
|
Bản Mạt |
DTTS |
MN |
|
|
2 |
|
Bản Liềng |
DTTS |
MN |
|
|
3 |
|
Bản Huổi Làn |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
4 |
|
Bản Huổi Áng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
5 |
|
Bản Huổi Lạ |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
6 |
|
Bản Chăm Hỳ |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
7 |
|
Bản Nặm Pừn |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
8 |
|
Bản Huổi Phúc |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
9 |
|
Bản Sam Quảng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
10 |
|
Bản Huổi Luông |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
11 |
|
Bản Nà Chòm |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
12 |
|
Bản Pá Khoang |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
13 |
|
Bản Nậm Khún |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
27 |
27 |
27 |
19 |
||
|
1 |
|
Bản Cao Đa II |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
2 |
|
Bản Cao Đa I |
DTTS |
MN |
|
|
3 |
|
Bản Phiêng Ban |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
4 |
|
Bản Tân Ban |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
5 |
|
Bản Cang Hợp |
DTTS |
MN |
|
|
6 |
|
Bản Tam Hợp |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
7 |
|
Bản Pu Nhi |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
8 |
|
Bản Văn Ban |
DTTS |
MN |
|
|
9 |
|
Bản Phiêng Ban 1 |
DTTS |
MN |
|
|
10 |
|
Tiểu khu Phiêng Ban 2 |
DTTS |
MN |
|
|
11 |
|
Tiểu khu 1 |
DTTS |
MN |
|
|
12 |
|
Tiểu khu 2 |
DTTS |
MN |
|
|
13 |
|
Tiểu khu 3 |
DTTS |
MN |
|
|
14 |
|
Bản Mới |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
15 |
|
Bản Pe |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
16 |
|
Bản Chanh |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
17 |
|
Bản Nguồn |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
18 |
|
Bản Mong |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
19 |
|
Bản Ngậm |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
20 |
|
Bản Suối Song |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
21 |
|
Bản Suối Quốc |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
22 |
|
Bản Trung Sơn |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
23 |
|
Bản Suối Háo |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
24 |
|
Bản Suối Chạn |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
25 |
|
Bản Hồng Ngài |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
26 |
|
Bản Lung Tang |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
27 |
|
Bản Đung Giàng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
23 |
23 |
23 |
14 |
||
|
1 |
|
Bản Bản Chạng |
DTTS |
MN |
|
|
2 |
|
Bản Đèo Chẹn |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
3 |
|
Bản Suối Sát |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
4 |
|
Bản Khoa |
DTTS |
MN |
|
|
5 |
|
Bản Pá Nó |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
6 |
|
Bản Pót |
DTTS |
MN |
|
|
7 |
|
Bản Tà Đò |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
8 |
|
Bản Khọc B |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
9 |
|
Bản Chẹn |
DTTS |
MN |
|
|
10 |
|
Bản Trông Dê |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
11 |
|
Bản Phúc |
DTTS |
MN |
|
|
12 |
|
Bản Sập Việt |
DTTS |
MN |
|
|
13 |
|
Bản Tân Cuông |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
14 |
|
Bản Tân Tiến |
DTTS |
MN |
|
|
15 |
|
Bản Nhạn Nọc |
DTTS |
MN |
|
|
16 |
|
Bản Suối Tăng |
DTTS |
MN |
|
|
17 |
|
Bản Khúm Khia |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
18 |
|
Bản Pa Khốm |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
19 |
|
Bản Ọ B |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
20 |
|
Bản Suối Thón |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
21 |
|
Bản Cáy Khẻ |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
22 |
|
Bản Hua Noong |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
23 |
|
Bản Hồ Sen |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
16 |
16 |
16 |
13 |
||
|
1 |
|
Bản Lừm Thượng A |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
2 |
|
Bản Lừm Thượng B |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
3 |
|
Bản Nong Cóc |
DTTS |
MN |
|
|
4 |
|
Bản Lừm Hạ |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
5 |
|
Bản Bước |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
6 |
|
Bản Ảng |
DTTS |
MN |
|
|
7 |
|
Bản Pắc Ngà |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
8 |
|
Bản Nà Sài |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
9 |
|
Bản Chim Thượng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
10 |
|
Bản Nà Tiến |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
11 |
|
Bản Chim Hạ |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
12 |
|
Bản Suối Tù |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
13 |
|
Bản Suối Lẹ |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
14 |
|
Bản Vàn |
DTTS |
MN |
|
|
15 |
|
Bản Cải B |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
16 |
|
Bản Suối Cải |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
59 |
Xã Chiềng Sại |
10 |
10 |
10 |
7 |
|
1 |
|
Bản En |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
2 |
|
Bản Nhèm |
DTTS |
MN |
|
|
3 |
|
Bản Kỳ Sơn |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
4 |
|
Bản Suối Trắng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
5 |
|
Bản Nà Dòn |
DTTS |
MN |
|
|
6 |
|
Bản Co Muồng |
DTTS |
MN |
|
|
7 |
|
Bản Tăng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
8 |
|
Bản Suối Ngang |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
9 |
|
Bản Nặm Lin |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
10 |
|
Bản Quế Sơn |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
13 |
13 |
13 |
13 |
||
|
1 |
|
Bản Cáo A |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
2 |
|
Bản Háng Cao |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
3 |
|
Bản Trang Dua Hang |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
4 |
|
Bản Làng Chếu |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
5 |
|
Bản Suối Păng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
6 |
|
Bản Chống Tra |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
7 |
|
Bản Háng Đồng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
8 |
|
Bản Háng Đồng C |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
9 |
|
Bản Làng Sáng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
10 |
|
Bản Tà Xùa |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
11 |
|
Bản Trò A |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
12 |
|
Bản Bẹ |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
13 |
|
Bản Chung Trinh |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
10 |
10 |
10 |
10 |
||
|
1 |
|
Bản Sồng Chống |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
2 |
|
Bản Xím Vàng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
3 |
|
Bản Háng Chơ |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
4 |
|
Bản Trông Tầu |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
5 |
|
Bản Phình Hồ |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
6 |
|
Bản Hang Chú |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
7 |
|
Bản Pa Cư Sáng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
8 |
|
Bản Pá Hốc |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
9 |
|
Bản Suối Lềnh |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
10 |
|
Bản Nậm Lộng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
15 |
15 |
15 |
6 |
||
|
1 |
|
Bản Pú Dảnh |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
2 |
|
Bản Giạng Phổng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
3 |
|
Bản Mường Chiến |
DTTS |
MN |
|
|
4 |
|
Bản Mường Chiến II |
DTTS |
MN |
|
|
5 |
|
Bản Nà Tâu |
DTTS |
MN |
|
|
6 |
|
Bản Lướt |
DTTS |
MN |
|
|
7 |
|
Bản Phày |
DTTS |
MN |
|
|
8 |
|
Bản Chăm Pộng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
9 |
|
Bản Nậm Nghẹp |
DTTS |
MN |
|
|
10 |
|
Bản Khua Vai |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
11 |
|
Bản Đông Xuông |
DTTS |
MN |
|
|
12 |
|
Bản Lọng Cang |
DTTS |
MN |
|
|
13 |
|
Bản Huổi Ngùa |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
14 |
|
Bản Kẻ |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
15 |
|
Bản Chom Khâu |
DTTS |
MN |
|
|
54 |
54 |
45 |
12 |
||
|
1 |
|
Bản Nà Lốc |
DTTS |
MN |
|
|
2 |
|
Bản Nong Heo |
DTTS |
MN |
|
|
3 |
|
Tiểu khu Nang Cau |
DTTS |
MN |
|
|
4 |
|
Bản Chiềng Tè |
DTTS |
MN |
|
|
5 |
|
Tiểu khu Hua Ít |
DTTS |
|
|
|
6 |
|
Bản Nà Tòng |
DTTS |
|
|
|
7 |
|
Bản Nà Lo |
DTTS |
|
|
|
8 |
|
Bản Nà Nong |
DTTS |
|
|
|
9 |
|
Tiểu khu Mé Lìu |
DTTS |
|
|
|
10 |
|
Tiểu khu Ít Bon |
DTTS |
MN |
|
|
11 |
|
Tiểu khu Phiêng Tìn |
DTTS |
MN |
|
|
12 |
|
Tiểu khu 1 |
DTTS |
MN |
|
|
13 |
|
Tiểu khu 2 |
DTTS |
|
|
|
14 |
|
Tiểu khu 3 |
DTTS |
MN |
|
|
15 |
|
Tiểu khu 4 |
DTTS |
|
|
|
16 |
|
Tiểu khu 5 |
DTTS |
MN |
|
|
17 |
|
Bản Khâu Ban |
DTTS |
MN |
|
|
18 |
|
Bản Cang Bó Ban |
DTTS |
MN |
|
|
19 |
|
Bản Phiêng Hua Nà |
DTTS |
MN |
|
|
20 |
|
Bản Lả Búng |
DTTS |
MN |
|
|
21 |
|
Bản Huổi Muôn |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
22 |
|
Bản Huổi Ban |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
23 |
|
Bản Chiến |
DTTS |
|
|
|
24 |
|
Bản Nong Luồng |
DTTS |
MN |
|
|
25 |
|
Bản Lâm |
DTTS |
MN |
|
|
26 |
|
Bản Pá Chiến |
DTTS |
|
|
|
27 |
|
Bản Púng Quài |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
28 |
|
Bản Pú Pẩu |
DTTS |
MN |
|
|
29 |
|
Bản Kéo Ớt |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
30 |
|
Bản Hua Nặm |
DTTS |
MN |
|
|
31 |
|
Bản Huổi Liếng |
DTTS |
MN |
|
|
32 |
|
Bản Hốc |
DTTS |
MN |
|
|
33 |
|
Bản Huổi Hốc |
DTTS |
MN |
|
|
34 |
|
Bản Bâu |
DTTS |
MN |
|
|
35 |
|
Bản Ít |
DTTS |
MN |
|
|
36 |
|
Bản Piệng |
DTTS |
MN |
|
|
37 |
|
Bản Nong Bẩu |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
38 |
|
Bản Huổi Có |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
39 |
|
Bản Hua Piệng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
40 |
|
Bản Nong Quài |
DTTS |
MN |
|
|
41 |
|
Bản Pá Kìm |
DTTS |
MN |
|
|
42 |
|
Bản Hua Chiến |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
43 |
|
Bản Hua Kìm |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
44 |
|
Bản Hua Đán |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
45 |
|
Bản Cát Lình |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
46 |
|
Bản Nà Trà |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
47 |
|
Bản Pi |
DTTS |
MN |
|
|
48 |
|
Bản Lứa |
DTTS |
MN |
|
|
49 |
|
Bản Chà Lào |
DTTS |
MN |
|
|
50 |
|
Bản Tong |
DTTS |
MN |
|
|
51 |
|
Bản Ten |
DTTS |
MN |
|
|
52 |
|
Bản Cang Phiêng |
DTTS |
MN |
|
|
53 |
|
Bản Pi Tạy |
DTTS |
MN |
|
|
54 |
|
Bản Núa Trò |
DTTS |
MN |
|
|
39 |
39 |
39 |
21 |
||
|
1 |
|
Bản Thẳm Cọng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
2 |
|
Bản Mển |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
3 |
|
Bản Phiêng Lời |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
4 |
|
Bản Po |
DTTS |
MN |
|
|
5 |
|
Bản Ỏ |
DTTS |
MN |
|
|
6 |
|
Bản Lè |
DTTS |
MN |
|
|
7 |
|
Bản Đông Khít |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
8 |
|
Bản Lọng Bong |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
9 |
|
Bản Pá Han |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
10 |
|
Bản Tà Sài |
DTTS |
MN |
|
|
11 |
|
Bản Nà Nong |
DTTS |
MN |
|
|
12 |
|
Bản Phiêng Cại |
DTTS |
MN |
|
|
13 |
|
Bản Cun |
DTTS |
MN |
|
|
14 |
|
Bản Huổi Choi |
DTTS |
MN |
|
|
15 |
|
Bản Nhạp |
DTTS |
MN |
|
|
16 |
|
Bản Lếch |
DTTS |
MN |
|
|
17 |
|
Bản Nà Lếch |
DTTS |
MN |
|
|
18 |
|
Bản Nà Cường |
DTTS |
MN |
|
|
19 |
|
Bản Mạ |
DTTS |
MN |
|
|
20 |
|
Bản Huổi Tóng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
21 |
|
Bản Phiêng Phả |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
22 |
|
Bản Đán Én |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
23 |
|
Bản Xu Xàm |
DTTS |
MN |
|
|
24 |
|
Bản Pậu |
DTTS |
MN |
|
|
25 |
|
Bản Pá Hậu |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
26 |
|
Bản Nặm Cừm |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
27 |
|
Bản Púng Ngùa |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
28 |
|
Bản Huổi Ngàn |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
29 |
|
Bản Huổi Chèo |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
30 |
|
Bản Huổi Pươi |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
31 |
|
Bản Huổi Sản |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
32 |
|
Bản Pá Hợp |
DTTS |
MN |
|
|
33 |
|
Bản Huổi Hốc |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
34 |
|
Bản Huổi Tao |
DTTS |
MN |
|
|
35 |
|
Bản Pá Mồng, Pá Pù |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
36 |
|
Bản Huổi Chà |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
37 |
|
Bản Co Đứa |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
38 |
|
Bản Huổi Lẹ |
DTTS |
MN |
|
|
39 |
|
Bản Đen Đin |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
52 |
50 |
52 |
37 |
||
|
1 |
|
Bản Két |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
2 |
|
Bản Tạ Bú |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
3 |
|
Bản Mòn |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
4 |
|
Bản Tạ Búng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
5 |
|
Bản Bắc |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
6 |
|
Bản Pậu |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
7 |
|
Bản Tôm |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
8 |
|
Bản Pết |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
9 |
|
Bản Thẳm Hon |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
10 |
|
Bản Pá Tong |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
11 |
|
Bản Buôi |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
12 |
|
Bản Chom Cọ |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
13 |
|
Bản Nong Buôi |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
14 |
|
Bản Nặm Ún |
DTTS |
MN |
|
|
15 |
|
Bản Nà Tòng |
DTTS |
MN |
|
|
16 |
|
Bản Nà Nong 2 |
DTTS |
MN |
|
|
17 |
|
Bản Mường Kham |
DTTS |
MN |
|
|
18 |
|
Bản Chang Lứa |
DTTS |
MN |
|
|
19 |
|
Bản Nà Nhụng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
20 |
|
Bản Pàn |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
21 |
|
Bản Hồng Hin |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
22 |
|
Bản Pá Nặm |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
23 |
|
Bản Huổi Hiểu |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
24 |
|
Bản Pặt |
DTTS |
MN |
|
|
25 |
|
Bản Lìu |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
26 |
|
Bản Co Tòng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
27 |
|
Bản Nà Chạy |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
28 |
|
Bản Bủng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
29 |
|
Bản Chón |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
30 |
|
Bản Cứp |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
31 |
|
Bản Giàn |
DTTS |
MN |
|
|
32 |
|
Bản Ngoạng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
33 |
|
Bản Sang |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
34 |
|
Bản Bằng Phột |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
35 |
|
Bản Bó Cốp |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
36 |
|
Bản Búng Diến |
DTTS |
MN |
|
|
37 |
|
Bản Đông Luông |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
38 |
|
Bản Hin Ban |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
39 |
|
Bản Hua Bó |
DTTS |
MN |
|
|
40 |
|
Bản Huổi Hào |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
41 |
|
Bản Mường Bú |
DTTS |
MN |
|
|
42 |
|
Bản Nà Nong 1 |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
43 |
|
Bản Nà Xi |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
44 |
|
Bản Nang Phai |
DTTS |
MN |
|
|
45 |
|
Bản Pá Tong 1 |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
46 |
|
Bản Pá Xúm |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
47 |
|
Bản Phiêng Bủng |
DTTS |
MN |
|
|
48 |
|
Bản Pu Luông |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
49 |
|
Bản Ta Mo |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
50 |
|
Tiểu Khu 1 |
|
MN |
|
|
51 |
|
Tiểu Khu 2 |
DTTS |
MN |
|
|
52 |
|
Bản Văn Minh |
|
MN |
|
|
35 |
35 |
35 |
31 |
||
|
1 |
|
Bản Pá Xá Hồng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
2 |
|
Bản Nong Hoi Dưới |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
3 |
|
Bản Lạng Xua |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
4 |
|
Bản Hán Trạng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
5 |
|
Bản Sạ Súng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
6 |
|
Bản Tà Pù Chử |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
7 |
|
Bản Nặm Hồng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
8 |
|
Bản Tảo Ván Mới |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
9 |
|
Bản Đin Lanh |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
10 |
|
Bản Mạo |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
11 |
|
Bản Co Sủ Trên |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
12 |
|
Bản Chông Dủ Tẩu |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
13 |
|
Bản Kéo Hỏm |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
14 |
|
Bản Hán Cá Thệnh |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
15 |
|
Bản Co Sủ Dưới |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
16 |
|
Bản Khao Lao Trên |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
17 |
|
Bản Nong Hùn |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
18 |
|
Bản Lọng Bó |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
19 |
|
Bản Tốc Tát Trên |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
20 |
|
Bản Tốc Tát Dưới |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
21 |
|
Bản Pá Chè |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
22 |
|
Bản Huổi Má |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
23 |
|
Bản Lọng Sản |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
24 |
|
Bản Pháy Hượn |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
25 |
|
Bản Lứa Xe |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
26 |
|
Bản Mường Pia |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
27 |
|
Bản Nong É |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
28 |
|
Bản Nong Xưa |
DTTS |
MN |
|
|
29 |
|
Bản Pá Liềng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
30 |
|
Bản Phương Yên |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
31 |
|
Bản Tả |
DTTS |
MN |
|
|
32 |
|
Bản Áng Nghịu |
DTTS |
MN |
|
|
33 |
|
Bản Chông |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
34 |
|
Bản Hát Hay |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
35 |
|
Bản Hin Phá |
DTTS |
MN |
|
|
21 |
21 |
21 |
14 |
||
|
1 |
|
Nặm Tấu |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
2 |
|
Có Nọi |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
3 |
|
Ít Ta Bót |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
4 |
|
Phiêng Bay |
DTTS |
MN |
|
|
5 |
|
Lọng Ố |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
6 |
|
Khâu Pùm |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
7 |
|
Nặm Ngùa |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
8 |
|
Nà Mùn |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
9 |
|
Có Luông |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
10 |
|
Có Nàng |
DTTS |
MN |
|
|
11 |
|
Pá Bó |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
12 |
|
Lò Củ |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
13 |
|
Pho Pha |
DTTS |
MN |
|
|
14 |
|
Pháy Suông |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
15 |
|
Bản Phướng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
16 |
|
Bản Phát |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
17 |
|
Pạ Lò |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
18 |
|
Cà Nàng |
DTTS |
MN |
|
|
19 |
|
Bản Quyền |
DTTS |
MN |
|
|
20 |
|
Bản Bon |
DTTS |
MN |
|
|
21 |
|
Bản Hé |
DTTS |
MN |
|
|
23 |
23 |
23 |
15 |
||
|
1 |
|
Bản Mấc Líu |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
2 |
|
Bản Chiềng Lề |
DTTS |
MN |
|
|
3 |
|
Bản Khóp |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
4 |
|
Bản Kích Máng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
5 |
|
Bản Púm |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
6 |
|
Bản Giôn |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
7 |
|
Bản Phiêng Mựt I |
DTTS |
MN |
|
|
8 |
|
Bản Cha Có |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
9 |
|
Bản Pá Ngà |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
10 |
|
Bản Khoang |
DTTS |
MN |
|
|
11 |
|
Bản Bo Xanh |
DTTS |
MN |
|
|
12 |
|
Bản Pá Le |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
13 |
|
Bản Huổi Văn |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
14 |
|
Bản Huổi Ngà |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
15 |
|
Bản Nà Mạt |
DTTS |
MN |
|
|
16 |
|
Bản Tậu Khứm |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
17 |
|
Bản Cút |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
18 |
|
Bản Kéo Ca |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
19 |
|
Bản Huổi Mặn |
DTTS |
MN |
|
|
20 |
|
Bản Hua Xanh |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
21 |
|
Bản Xa |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
22 |
|
Bản Lọng Mương |
DTTS |
MN |
|
|
23 |
|
Phiêng Mựt II |
DTTS |
MN |
|
|
41 |
41 |
41 |
24 |
||
|
1 |
|
Bản Huổi Ná |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
2 |
|
Bản Đồng Tâm |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
3 |
|
Bản Đán Đăm |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
4 |
|
Bản Xe |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
5 |
|
Bản Lốm Lầu |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
6 |
|
Bản Bình Yên |
DTTS |
MN |
|
|
7 |
|
Tiểu khu Lốm Khiêu |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
8 |
|
Tiểu khu Phiêng Ban |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
9 |
|
Tiểu khu Kiếu Hát |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
10 |
|
Tiểu khu Mường Giàng |
DTTS |
MN |
|
|
11 |
|
Tiểu khu Đán Đanh |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
12 |
|
Tiểu khu Hua Chai |
DTTS |
MN |
|
|
13 |
|
Tiểu khu Phiêng Nèn |
DTTS |
MN |
|
|
14 |
|
Tiểu khu 1 |
DTTS |
MN |
|
|
15 |
|
Tiểu khu 2 |
DTTS |
MN |
|
|
16 |
|
Tiểu khu 3 |
DTTS |
MN |
|
|
17 |
|
Tiểu khu 4 |
DTTS |
MN |
|
|
18 |
|
Tiểu khu 5 |
DTTS |
MN |
|
|
19 |
|
Tiểu khu Bung Lanh |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
20 |
|
Tiểu khu Pá Uôn |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
21 |
|
Bản Ba Nhất |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
22 |
|
Bản Bung Én |
DTTS |
MN |
|
|
23 |
|
Bản Bỉa Ban |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
24 |
|
Bản Pu Khoang |
DTTS |
MN |
|
|
25 |
|
Bản Chạ Lóng |
DTTS |
MN |
|
|
26 |
|
Bản Lọng Đán |
DTTS |
MN |
|
|
27 |
|
Bản Khoan |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
28 |
|
Bản Púa Xe |
DTTS |
MN |
|
|
29 |
|
Bản Ngáy |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
30 |
|
Bản Canh |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
31 |
|
Bản Pom Sinh |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
32 |
|
Bản Nà Pát |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
33 |
|
Bản Ca |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
34 |
|
Bản Hậu |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
35 |
|
Bản Khoang |
DTTS |
MN |
|
|
36 |
|
Bản Cầu Cang |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
37 |
|
Bản Hán |
DTTS |
MN |
|
|
38 |
|
Bản He |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
39 |
|
Bản Đông |
DTTS |
MN |
|
|
40 |
|
Bản Phiêng Lỷ |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
41 |
|
Bản Hoa Sản |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
18 |
18 |
18 |
13 |
||
|
1 |
|
Bản Cà Pống |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
2 |
|
Bản Cọ Muông |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
3 |
|
Bản Nong |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
4 |
|
Bản Tốm |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
5 |
|
Bản Hào |
DTTS |
MN |
|
|
6 |
|
Bản Huổi Hẹ |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
7 |
|
Bản Bó Ún |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
8 |
|
Bản Pom Hán |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
9 |
|
Bản Dọ |
DTTS |
MN |
|
|
10 |
|
Bản Thống Nhất |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
11 |
|
Búa Bon |
DTTS |
MN |
|
|
12 |
|
Bản Coi |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
13 |
|
Bản Muôn |
DTTS |
MN |
|
|
14 |
|
Bản Ít |
DTTS |
MN |
|
|
15 |
|
Nhả Sày |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
16 |
|
Pha Dảo |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
17 |
|
Bản Huổi Tôm |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
18 |
|
Ten Che |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
57 |
57 |
57 |
15 |
||
|
1 |
|
Bản Nhôm |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
2 |
|
Bản Chủm |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
3 |
|
Bản Hượn |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
4 |
|
Bản Chai |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
5 |
|
Bản Huổi Pù |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
6 |
|
Bản Thèn Luông |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
7 |
|
Bản Nặm Ún |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
8 |
|
Bản Luông Mé |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
9 |
|
Bản Đông Tấu |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
10 |
|
Bản Na Pản |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
11 |
|
Bản Huổi Siểu |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
12 |
|
Bản Suối Dương |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
13 |
|
Bản Mo |
DTTS |
MN |
|
|
14 |
|
Búng Mo |
DTTS |
MN |
|
|
15 |
|
Bản Chiềng Kim |
DTTS |
MN |
|
|
16 |
|
Chiềng Sàng |
DTTS |
MN |
|
|
17 |
|
Chiềng Sàng 2 |
DTTS |
MN |
|
|
18 |
|
Mai Ngập |
DTTS |
MN |
|
|
19 |
|
Bản Đán |
DTTS |
MN |
|
|
20 |
|
Bản Đán 2 |
DTTS |
MN |
|
|
21 |
|
Bản Thàn |
DTTS |
MN |
|
|
22 |
|
Bản chiềng phú |
DTTS |
MN |
|
|
23 |
|
Bản Phát |
DTTS |
MN |
|
|
24 |
|
Bản Ngùa |
DTTS |
MN |
|
|
25 |
|
Bản Boong Xanh |
DTTS |
MN |
|
|
26 |
|
Bản Pang Héo |
DTTS |
MN |
|
|
27 |
|
Bản Thồng Phiêng |
DTTS |
MN |
|
|
28 |
|
Bản Chiềng Thi |
DTTS |
MN |
|
|
29 |
|
Bản Sốp Sạng |
DTTS |
MN |
|
|
30 |
|
Tiểu khu 1 |
DTTS |
MN |
|
|
31 |
|
Tiểu khu 2 |
DTTS |
MN |
|
|
32 |
|
Tiểu khu 3 |
DTTS |
MN |
|
|
33 |
|
Tiểu khu 4 |
DTTS |
MN |
|
|
34 |
|
Tiểu khu 5 |
DTTS |
MN |
|
|
35 |
|
Tiểu khu 6 |
DTTS |
MN |
|
|
36 |
|
Tiểu khu 7 |
DTTS |
MN |
|
|
37 |
|
Tiểu khu Nà Khái |
DTTS |
MN |
|
|
38 |
|
Tiểu khu Mương Khóng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
39 |
|
Tiểu khu Bắt Đông |
DTTS |
MN |
|
|
40 |
|
Tiểu khu Phiêng Nghè |
DTTS |
MN |
|
|
41 |
|
Tiểu khu Nà Và |
DTTS |
MN |
|
|
42 |
|
Tiểu khu Mường Vạt |
DTTS |
MN |
|
|
43 |
|
Tiểu khu Huổi Hẹ |
DTTS |
MN |
|
|
44 |
|
Tiểu khu Huổi Qua |
DTTS |
MN |
|
|
45 |
|
Tiểu khu Kho Vàng |
DTTS |
MN |
|
|
46 |
|
Bản Hiêm |
DTTS |
MN |
|
|
47 |
|
Bản Pút |
DTTS |
MN |
|
|
48 |
|
Bản Tủm |
DTTS |
MN |
|
|
49 |
|
Bản Mé |
DTTS |
MN |
|
|
50 |
|
Bản Na Đông |
DTTS |
MN |
|
|
51 |
|
Bản Ngoàng |
DTTS |
MN |
|
|
52 |
|
Bản Mệt - Sai |
DTTS |
MN |
|
|
53 |
|
Bản Thín |
DTTS |
MN |
|
|
54 |
|
Bản Khá |
DTTS |
MN |
|
|
55 |
|
Na Pa |
DTTS |
MN |
|
|
56 |
|
Pa Sang |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
57 |
|
Bản Đoàn Kết |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
41 |
41 |
41 |
15 |
||
|
1 |
|
Bản Lắc Kén |
DTTS |
MN |
|
|
2 |
|
Bản Suối Bưn |
DTTS |
MN |
|
|
3 |
|
Bản Suối Phà |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
4 |
|
Bản Cung GT ĐK |
DTTS |
MN |
|
|
5 |
|
Bản Đông Khùa |
DTTS |
MN |
|
|
6 |
|
Bản Nàng Yên |
DTTS |
MN |
|
|
7 |
|
Bản Tin Tốc |
DTTS |
MN |
|
|
8 |
|
Bản Cố Nông |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
9 |
|
Bản TrungTâm |
DTTS |
MN |
|
|
10 |
|
Bản Chiềng Ban 1 |
DTTS |
MN |
|
|
11 |
|
Bản Chiềng Ban 2 |
DTTS |
MN |
|
|
12 |
|
Bản Nóng Pết |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
13 |
|
Bản Tà LàngTrung |
DTTS |
MN |
|
|
14 |
|
Bản Tà Làng Thấp |
DTTS |
MN |
|
|
15 |
|
Bản Tà Làng Cao |
DTTS |
MN |
|
|
16 |
|
Bản Hua Đán |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
17 |
|
Bản Tú Quỳnh |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
18 |
|
Bản Nà Khoang |
DTTS |
MN |
|
|
19 |
|
Bản Bó Mon |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
20 |
|
Bản Cốc Lắc |
DTTS |
MN |
|
|
21 |
|
Bản Khấu khoang |
DTTS |
MN |
|
|
22 |
|
Bản Mường Lựm |
DTTS |
MN |
|
|
23 |
|
Bản Luông |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
24 |
|
Bản Nà Lắng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
25 |
|
Bản Ôn Ốc |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
26 |
|
Bản Pá Khôm |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
27 |
|
Bản Dảo |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
28 |
|
Bản Tà Vài |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
29 |
|
Bản Co Sáy |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
30 |
|
Bản Cang |
DTTS |
MN |
|
|
31 |
|
Bản Huổi Thón |
DTTS |
MN |
|
|
32 |
|
Bó Kiếng |
DTTS |
MN |
|
|
33 |
|
Bản Huổi Mong |
DTTS |
MN |
|
|
34 |
|
Bản Chi Đảy |
DTTS |
MN |
|
|
35 |
|
Bản Huổi Sét |
DTTS |
MN |
|
|
36 |
|
Bản Văng Lùng |
DTTS |
MN |
|
|
37 |
|
Bản Pa Hốc |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
38 |
|
Bản Hang Hóc |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
39 |
|
Bản Lắc Phiêng |
DTTS |
MN |
|
|
40 |
|
Bản Nà Ngà |
DTTS |
MN |
|
|
41 |
|
Bản Đoàn Kết |
DTTS |
MN |
|
|
22 |
22 |
22 |
13 |
||
|
1 |
|
Bản Kim Sơn I |
DTTS |
MN |
|
|
2 |
|
Bản Kim Sơn II |
DTTS |
MN |
|
|
3 |
|
Bản Đán |
DTTS |
MN |
|
|
4 |
|
Bản Đán I |
DTTS |
MN |
|
|
5 |
|
Bản Quỳnh Sơn |
DTTS |
MN |
|
|
6 |
|
Bản Chiềng Yên |
DTTS |
MN |
|
|
7 |
|
Bản Chiềng Hưng |
DTTS |
MN |
|
|
8 |
|
Bản Phương Quỳnh |
DTTS |
MN |
|
|
9 |
|
Bản Chờ Lồng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
10 |
|
Bản Cò Chịa |
DTTS |
MN |
|
|
11 |
|
Bản Tràng Nặm |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
12 |
|
Bản Trạm Hốc |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
13 |
|
Bản Nà Đít |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
14 |
|
Bản Nà Dạ |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
15 |
|
Bản Keo Đồn |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
16 |
|
Bản Ta Liễu |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
17 |
|
Bản Khuông |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
18 |
|
Bản Nà Cài |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
19 |
|
Bản Đin Chí |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
20 |
|
Bản A La |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
21 |
|
Bản Suối Cút |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
22 |
|
Bản Co Tôm |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
19 |
17 |
19 |
13 |
||
|
1 |
|
Bản Pha Cúng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
2 |
|
Bản Yên Thi |
|
MN |
|
|
3 |
|
Bản Nong Đúc |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
4 |
|
Bản Tà Vàng |
DTTS |
MN |
|
|
5 |
|
Bản Quỳnh Phiêng |
DTTS |
MN |
|
|
6 |
|
Bản Mơ Tươi |
DTTS |
MN |
|
|
7 |
|
Bản Tô Quỳnh |
DTTS |
MN |
|
|
8 |
|
Bản Mỏ Than |
|
MN |
|
|
9 |
|
Bản Nà Mùa |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
10 |
|
Bản Cò Chịa |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
11 |
|
Bản Pa Kha I |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
12 |
|
Bản Pa Kha II |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
13 |
|
Bản Pa Kha III |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
14 |
|
Bản Bó Hin |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
15 |
|
Bản Pom Khốc |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
16 |
|
Bản Đin Chí |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
17 |
|
Bản Pa Khôm |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
18 |
|
Bản Đề A |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
19 |
|
Bản Co Lắc |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
30 |
23 |
30 |
18 |
||
|
1 |
|
Bản Ái 1 |
DTTS |
MN |
|
|
2 |
|
Bản Ái 2 |
DTTS |
MN |
|
|
3 |
|
Bản Ten Luông |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
4 |
|
Bản Quỳnh Liên |
DTTS |
MN |
|
|
5 |
|
Bản Thanh Yên 1 |
|
MN |
|
|
6 |
|
Bản Thanh Yên 2 |
|
MN |
|
|
7 |
|
Bản Páo Của |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
8 |
|
Bản Na Lù |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
9 |
|
Bản Na Nhươi |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
10 |
|
Bản Con Khằm |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
11 |
|
Bản Co Mon |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
12 |
|
Bản Tam Thanh |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
13 |
|
Bản Cồn Huốt 1 |
DTTS |
MN |
|
|
14 |
|
Bản Cồn Huốt 2 |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
15 |
|
Bản Đan Đón |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
16 |
|
Bản Kim Chung 1 |
|
MN |
|
|
17 |
|
Bản Kim Chung 2 |
|
MN |
|
|
18 |
|
Bản Kim Chung 3 |
|
MN |
|
|
19 |
|
Bản Hang Mon 1 |
|
MN |
|
|
20 |
|
Bản Hang Mon 2 |
|
MN |
|
|
21 |
|
Bản Huổi Sai |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
22 |
|
Bản Keo Muông |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
23 |
|
Bản Quỳnh Chung |
DTTS |
MN |
|
|
24 |
|
Bản Nặm Bó |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
25 |
|
Bản Bó Rôm |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
26 |
|
Bản Bó Sinh |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
27 |
|
Bản Hang Căn |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
28 |
|
Bản Lao Khô 1 |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
29 |
|
Bản Lao Khô 2 |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
30 |
|
Bản Tà Ẻn |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
DANH SÁCH PHÂN ĐỊNH XÃ VÙNG ĐỒNG BÀO DÂN TỘC THIỂU SỐ
VÀ MIỀN NÚI, XÃ KHU VỰC I, II, III
(Kèm theo Quyết định số 68/QĐ-UBND ngày 09 tháng 01 năm 2026 của UBND tỉnh
Sơn La)
|
TT |
Tên xã, phường, đặc khu |
Xã |
Thuộc khu vực |
Số thôn/bản DTTS&MN |
||
|
|
Tổng cộng |
DTTS |
MN |
Tổng số thôn/bản |
Số thôn/bản ĐBKK |
|
|
I |
Tổng cộng: |
75 |
75 |
|
2233 |
1198 |
|
|
Xã khu vực I |
|
|
3 |
|
|
|
|
Xã Khu vực II |
|
|
6 |
|
|
|
|
Xã Khu vực III |
|
|
66 |
|
|
|
II |
Chi tiết |
|
|
|
|
|
|
1 |
Phường Tô Hiệu |
DTTS |
MN |
I |
49 |
|
|
2 |
Phường Thảo Nguyên |
DTTS |
MN |
I |
20 |
|
|
3 |
Xã Mai Sơn |
DTTS |
MN |
I |
67 |
|
|
4 |
Phường Mộc Châu |
DTTS |
MN |
II |
28 |
|
|
5 |
Phường Mộc Sơn |
DTTS |
MN |
II |
14 |
|
|
6 |
Phường Chiềng Cơi |
DTTS |
MN |
II |
30 |
|
|
7 |
Phường Vân Sơn |
DTTS |
MN |
II |
16 |
|
|
8 |
Phường Chiềng Sinh |
DTTS |
MN |
II |
33 |
|
|
9 |
Phường Chiềng An |
DTTS |
MN |
II |
27 |
|
|
10 |
Xã Chiềng Mung |
DTTS |
MN |
III |
42 |
|
|
11 |
Xã Phù Yên |
DTTS |
MN |
III |
61 |
6 |
|
12 |
Xã Quỳnh Nhai |
DTTS |
MN |
III |
41 |
24 |
|
13 |
Xã Sông Mã |
DTTS |
MN |
III |
37 |
19 |
|
14 |
Xã Yên Châu |
DTTS |
MN |
III |
57 |
15 |
|
15 |
Xã Thuận Châu |
DTTS |
MN |
III |
75 |
20 |
|
16 |
Xã Vân Hồ |
DTTS |
MN |
III |
36 |
26 |
|
17 |
Xã Bắc Yên |
DTTS |
MN |
III |
27 |
19 |
|
18 |
Xã Sốp Cộp |
DTTS |
MN |
III |
41 |
36 |
|
19 |
Xã Mường La |
DTTS |
MN |
III |
54 |
12 |
|
20 |
Xã Phiêng Khoài |
DTTS |
MN |
III |
30 |
18 |
|
21 |
Xã Mường Cơi |
DTTS |
MN |
III |
32 |
7 |
|
22 |
Xã Bình Thuận |
DTTS |
MN |
III |
23 |
2 |
|
23 |
Xã Mường Sại |
DTTS |
MN |
III |
18 |
13 |
|
24 |
Xã Chiềng Sơ |
DTTS |
MN |
III |
31 |
8 |
|
25 |
Xã Ngọc Chiến |
DTTS |
MN |
III |
15 |
6 |
|
26 |
Xã Tà Hộc |
DTTS |
MN |
III |
20 |
9 |
|
27 |
Xã Pắc Ngà |
DTTS |
MN |
III |
16 |
13 |
|
28 |
Xã Chiềng Khương |
DTTS |
MN |
III |
33 |
22 |
|
29 |
Xã Tô Múa |
DTTS |
MN |
III |
28 |
21 |
|
30 |
Xẫ Tân Phong |
DTTS |
MN |
III |
13 |
13 |
|
31 |
Xã Yên Sơn |
DTTS |
MN |
III |
22 |
13 |
|
32 |
Xã Nậm Lầu |
DTTS |
MN |
III |
39 |
37 |
|
33 |
Xã Lóng Phiêng |
DTTS |
MN |
III |
19 |
13 |
|
34 |
Xã Chiềng Lao |
DTTS |
MN |
III |
39 |
21 |
|
35 |
Xã Mường Bang |
DTTS |
MN |
III |
23 |
19 |
|
36 |
Xã Chiềng Sung |
DTTS |
MN |
III |
26 |
11 |
|
37 |
Xã Chiềng Hặc |
DTTS |
MN |
III |
41 |
15 |
|
38 |
Xã Mường Bú |
DTTS |
MN |
III |
52 |
37 |
|
39 |
Xã Muổi Nọi |
DTTS |
MN |
III |
21 |
21 |
|
40 |
Xã Chiềng La |
DTTS |
MN |
III |
31 |
14 |
|
41 |
Xã Mường Khiêng |
DTTS |
MN |
III |
48 |
48 |
|
42 |
Xã Chiềng Mai |
DTTS |
MN |
III |
40 |
15 |
|
43 |
Xã Chiềng Sơn |
DTTS |
MN |
III |
24 |
9 |
|
44 |
Xã Mường Giôn |
DTTS |
MN |
III |
23 |
15 |
|
45 |
Xã Đoàn Kết |
DTTS |
MN |
III |
31 |
17 |
|
46 |
Xã Tạ Khoa |
DTTS |
MN |
III |
23 |
14 |
|
47 |
Xã Tà Xùa |
DTTS |
MN |
III |
13 |
13 |
|
48 |
Xã Chiềng Hoa |
DTTS |
MN |
III |
35 |
31 |
|
49 |
Xã Lóng Sập |
DTTS |
MN |
III |
22 |
15 |
|
50 |
Xã Tường Hạ |
DTTS |
MN |
III |
22 |
15 |
|
51 |
Xã Púng Bánh |
DTTS |
MN |
III |
31 |
31 |
|
52 |
Xã Mường Chanh |
DTTS |
MN |
III |
17 |
3 |
|
53 |
Xã Long Hẹ |
DTTS |
MN |
III |
23 |
13 |
|
54 |
Xã Mường É |
DTTS |
MN |
III |
26 |
24 |
|
55 |
Xã Tân Yên |
DTTS |
MN |
III |
20 |
5 |
|
56 |
Xã Mường Chiên |
DTTS |
MN |
III |
21 |
14 |
|
57 |
Xã Huổi Một |
DTTS |
MN |
III |
27 |
27 |
|
58 |
Xã Chiềng Khoong |
DTTS |
MN |
III |
50 |
39 |
|
59 |
Xã Mường Hung |
DTTS |
MN |
III |
53 |
34 |
|
60 |
Xã Mường Lầm |
DTTS |
MN |
III |
27 |
19 |
|
61 |
Xã Gia Phù |
DTTS |
MN |
III |
28 |
11 |
|
62 |
Xã Xím Vàng |
DTTS |
MN |
III |
10 |
10 |
|
63 |
Xã Co Mạ |
DTTS |
MN |
III |
33 |
32 |
|
64 |
Xã Xuân Nha |
DTTS |
MN |
III |
17 |
13 |
|
65 |
Xã Song Khủa |
DTTS |
MN |
III |
27 |
25 |
|
66 |
Xã Phiêng Cằm |
DTTS |
MN |
III |
34 |
34 |
|
67 |
Xã Phiêng Pằn |
DTTS |
MN |
III |
45 |
35 |
|
68 |
Xã Nậm Ty |
DTTS |
MN |
III |
29 |
25 |
|
69 |
Xã Bó Sinh |
DTTS |
MN |
III |
27 |
27 |
|
70 |
Xã Suối Tọ |
DTTS |
MN |
III |
11 |
11 |
|
71 |
Xã Kim Bon |
DTTS |
MN |
III |
13 |
13 |
|
72 |
Xã Chiềng Sại |
DTTS |
MN |
III |
10 |
7 |
|
73 |
Xã Mường Bám |
DTTS |
MN |
III |
17 |
17 |
|
74 |
Xã Mường Lạn |
DTTS |
MN |
III |
16 |
16 |
|
75 |
Xã Mường Lèo |
DTTS |
MN |
III |
13 |
11 |
Đăng xuất
Việc làm Hồ Chí Minh