Quyết định 50/QĐ-UBND năm 2026 phê duyệt danh sách thôn vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi; thôn đặc biệt khó khăn; xã vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi; xã khu vực I, II, III giai đoạn 2026-2030 trên địa bàn tỉnh Tuyên Quang
| Số hiệu | 50/QĐ-UBND |
| Ngày ban hành | 09/01/2026 |
| Ngày có hiệu lực | 09/01/2026 |
| Loại văn bản | Quyết định |
| Cơ quan ban hành | Tỉnh Tuyên Quang |
| Người ký | Vương Ngọc Hà |
| Lĩnh vực | Văn hóa - Xã hội |
|
ỦY BAN NHÂN DÂN |
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
|
Số: 50/QĐ-UBND |
Tuyên Quang, ngày 09 tháng 01 năm 2026 |
ỦY BAN NHÂN DÂN TỈNH TUYÊN QUANG
Căn cứ Luật Tổ chức chính quyền địa phương ngày 19/6/2025;
Căn cứ Nghị định 124/2025/NĐ-CP ngày 11/6/2025 của Chính phủ quy định về phân quyền, phân cấp; phân định thẩm quyền của chính quyền địa phương 02 cấp trong lĩnh vực công tác dân tộc, tín ngưỡng, tôn giáo;
Căn cứ Nghị định số 272/2025/NĐ-CP ngày 16/10/2025 của Chính phủ về việc phân định vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi giai đoạn 2026-2030;
Căn cứ Văn bản số 2350/BDTTG-VPQGDTMN ngày 19/10/2025 của Bộ Dân tộc và Tôn giáo về việc tổ chức triển khai thực hiện Nghị định số 272/2025/NĐ-CP ngày 16/10/2025 của Chính phủ;
Căn cứ Báo cáo số 09/BC-HĐTĐ ngày 07/01/2026 của Hội đồng thẩm định về thẩm định kết quả rà soát, xác định danh sách thôn, xã vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi; thôn đặc biệt khó khăn, xã khu vực I, II, III trên địa bàn tỉnh Tuyên Quang giai đoạn 2026-2030;
Theo đề nghị của Sở Dân tộc và Tôn giáo,
QUYẾT ĐỊNH:
Điều 1. Phê duyệt danh sách thôn vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi, thôn đặc biệt khó khăn; xã vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi, xã khu vực I, II, III trên địa bàn tỉnh Tuyên Quang giai đoạn 2026 - 2030, cụ thể:
1. Thôn vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi, thôn đặc biệt khó khăn:
- Thôn vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi: 3.625 thôn, tổ dân phố.
- Thôn đặc biệt khó khăn: 1.905 thôn, tổ dân phố.
2. Xã vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi, xã khu vực I, II, III:
- Xã vùng đồng bào dân tộc thiểu số: 123 xã, phường.
- Xã miền núi: 119 xã, phường.
- Xã vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi: 123 xã, phường.
- Xã khu vực I: 22 xã, phường.
- Xã khu vực II: 14 xã.
- Xã khu vực III: 87 xã.
(Có danh sách chi tiết kèm theo)
Điều 2. Trong quá trình tổ chức thực hiện, khi có sự chia tách, sáp nhập thôn, xã hoặc yêu cầu của cấp có thẩm quyền, việc rà soát, xác định và phân định được thực hiện theo quy định tại khoản 1, 2, 3 và 4 của Điều 10, Nghị định số 272/2025/NĐ-CP ngày 16/10/2025 của Chính phủ về việc phân định vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi giai đoạn 2026-2030. Số liệu để xác định các tiêu chí được sử dụng tại thời điểm ngày 31 tháng 12 của năm liền kề trước năm thực hiện rà soát.
Điều 3. Quyết định này có hiệu lực thi hành kể từ ngày ký.
Điều 4. Chánh Văn phòng Ủy ban nhân dân tỉnh, Giám đốc Sở Dân tộc và Tôn giáo, người đứng đầu các cơ quan, đơn vị có liên quan; Chủ tịch Ủy ban nhân dân xã, phường chịu trách nhiệm thi hành Quyết định này./.
|
|
TM. ỦY BAN NHÂN DÂN |
|
ỦY BAN NHÂN DÂN |
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
|
Số: 50/QĐ-UBND |
Tuyên Quang, ngày 09 tháng 01 năm 2026 |
ỦY BAN NHÂN DÂN TỈNH TUYÊN QUANG
Căn cứ Luật Tổ chức chính quyền địa phương ngày 19/6/2025;
Căn cứ Nghị định 124/2025/NĐ-CP ngày 11/6/2025 của Chính phủ quy định về phân quyền, phân cấp; phân định thẩm quyền của chính quyền địa phương 02 cấp trong lĩnh vực công tác dân tộc, tín ngưỡng, tôn giáo;
Căn cứ Nghị định số 272/2025/NĐ-CP ngày 16/10/2025 của Chính phủ về việc phân định vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi giai đoạn 2026-2030;
Căn cứ Văn bản số 2350/BDTTG-VPQGDTMN ngày 19/10/2025 của Bộ Dân tộc và Tôn giáo về việc tổ chức triển khai thực hiện Nghị định số 272/2025/NĐ-CP ngày 16/10/2025 của Chính phủ;
Căn cứ Báo cáo số 09/BC-HĐTĐ ngày 07/01/2026 của Hội đồng thẩm định về thẩm định kết quả rà soát, xác định danh sách thôn, xã vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi; thôn đặc biệt khó khăn, xã khu vực I, II, III trên địa bàn tỉnh Tuyên Quang giai đoạn 2026-2030;
Theo đề nghị của Sở Dân tộc và Tôn giáo,
QUYẾT ĐỊNH:
Điều 1. Phê duyệt danh sách thôn vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi, thôn đặc biệt khó khăn; xã vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi, xã khu vực I, II, III trên địa bàn tỉnh Tuyên Quang giai đoạn 2026 - 2030, cụ thể:
1. Thôn vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi, thôn đặc biệt khó khăn:
- Thôn vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi: 3.625 thôn, tổ dân phố.
- Thôn đặc biệt khó khăn: 1.905 thôn, tổ dân phố.
2. Xã vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi, xã khu vực I, II, III:
- Xã vùng đồng bào dân tộc thiểu số: 123 xã, phường.
- Xã miền núi: 119 xã, phường.
- Xã vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi: 123 xã, phường.
- Xã khu vực I: 22 xã, phường.
- Xã khu vực II: 14 xã.
- Xã khu vực III: 87 xã.
(Có danh sách chi tiết kèm theo)
Điều 2. Trong quá trình tổ chức thực hiện, khi có sự chia tách, sáp nhập thôn, xã hoặc yêu cầu của cấp có thẩm quyền, việc rà soát, xác định và phân định được thực hiện theo quy định tại khoản 1, 2, 3 và 4 của Điều 10, Nghị định số 272/2025/NĐ-CP ngày 16/10/2025 của Chính phủ về việc phân định vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi giai đoạn 2026-2030. Số liệu để xác định các tiêu chí được sử dụng tại thời điểm ngày 31 tháng 12 của năm liền kề trước năm thực hiện rà soát.
Điều 3. Quyết định này có hiệu lực thi hành kể từ ngày ký.
Điều 4. Chánh Văn phòng Ủy ban nhân dân tỉnh, Giám đốc Sở Dân tộc và Tôn giáo, người đứng đầu các cơ quan, đơn vị có liên quan; Chủ tịch Ủy ban nhân dân xã, phường chịu trách nhiệm thi hành Quyết định này./.
|
|
TM. ỦY BAN NHÂN DÂN |
DANH SÁCH THÔN VÙNG ĐỒNG BÀO DÂN TỘC THIỂU SỐ VÀ MIỀN NÚI, THÔN ĐẶC BIỆT KHÓ KHĂN
(Kèm theo Quyết định số 50/QĐ-UBND ngày 09 tháng 01 năm 2026 của UBND tỉnh Tuyên Quang)
|
TT |
Tên xã, phường |
Tên thôn |
Thôn thuộc vùng |
Thẩm định thôn đặc biệt khó khăn |
|
|
DTTS |
MN |
||||
|
|
Tổng |
3.625 |
3.336 |
3.493 |
1.905 |
|
23 |
23 |
23 |
10 |
||
|
1 |
|
Thôn Nà Lung |
DTTS |
MN |
|
|
2 |
|
Thôn Bản Bó |
DTTS |
MN |
|
|
3 |
|
Thôn Nà Ta |
DTTS |
MN |
|
|
4 |
|
Thôn Nà Bản |
DTTS |
MN |
|
|
5 |
|
Thôn Nà Liềm |
DTTS |
MN |
|
|
6 |
|
Thôn Bản Chợ |
DTTS |
MN |
|
|
7 |
|
Thôn Nà Tông |
DTTS |
MN |
|
|
8 |
|
Thôn Nà Thuôn |
DTTS |
MN |
|
|
9 |
|
Thôn Nà Đông |
DTTS |
MN |
|
|
10 |
|
Thôn Nà Va |
DTTS |
MN |
|
|
11 |
|
Thôn Nà Lầu |
DTTS |
MN |
|
|
12 |
|
Thôn Khau Đao |
DTTS |
MN |
|
|
13 |
|
Thôn Cốc Phát |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
14 |
|
Thôn Nà Ráo |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
15 |
|
Thôn Nà Vàng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
16 |
|
Thôn Nà Muông |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
17 |
|
Thôn Lung may |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
18 |
|
Thôn Nà Kẹm |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
19 |
|
Thôn Nà Thom |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
20 |
|
Thôn Nà Hu |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
21 |
|
Thôn Nà Chang |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
22 |
|
Thôn Ka Nò |
DTTS |
MN |
|
|
23 |
|
Thôn Hợp Thành |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
22 |
22 |
22 |
22 |
||
|
1 |
|
Thôn Nặm Chá |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
2 |
|
Thôn Nậm Đíp |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
3 |
|
Thôn Đon Bả |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
4 |
|
Thôn Làng Chùa |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
5 |
|
Thôn Nà Khà |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
6 |
|
Thôn Khau Quang |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
7 |
|
Thôn Bản Khiển |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
8 |
|
Thôn Nà Mèn |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
9 |
|
Thôn Bản Kè |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
10 |
|
Thôn Phai Tre A |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
11 |
|
Thôn Phai Tre B |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
12 |
|
Thôn Bản Thàng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
13 |
|
Thôn Bản Tấng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
14 |
|
Thôn Bản Bon |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
15 |
|
Thôn Phiêng Mơ |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
16 |
|
Thôn Khau Cau |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
17 |
|
Thôn Nà Khậu |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
18 |
|
Thôn Nà Co |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
19 |
|
Thôn Nà Lòa |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
20 |
|
Thôn Lũng Giềng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
21 |
|
Thôn Khuổi Trang |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
22 |
|
Thôn Khuổi Củng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
17 |
17 |
17 |
16 |
||
|
1 |
|
Thôn Tát Ten |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
2 |
|
Thôn Phiêng Luông |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
3 |
|
Thôn Nà Coóc |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
4 |
|
Thôn Tống Pu |
DTTS |
MN |
|
|
5 |
|
Thôn Chẩu Quân |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
6 |
|
Thôn Tân Hoa |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
7 |
|
thôn Tiên Tốc |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
8 |
|
Thôn Bản Piát |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
9 |
|
Thôn Nà Vài |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
10 |
|
Thôn Nà Cọn |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
11 |
|
Thôn Bản Pước |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
12 |
|
Thôn Bản Phú |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
13 |
|
Thôn Vằng Áng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
14 |
|
Thôn Nà Mỵ |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
15 |
|
Thôn Nà Bó |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
16 |
|
Thôn Tân Lập |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
17 |
|
Thôn Lũng Píat |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
38 |
38 |
38 |
38 |
||
|
1 |
|
Thôn Bản Biến |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
2 |
|
Thôn Tầng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
3 |
|
Thôn Noong Cuồng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
4 |
|
Thôn Phiêng Tạ |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
5 |
|
Thôn Bó Ngoạng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
6 |
|
Thôn Bản Chỏn |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
7 |
|
Thôn Búng Pẩu |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
8 |
|
Thôn Phia Lài |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
9 |
|
Thôn Bản Chúa |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
10 |
|
Thôn Đồng Tiến |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
11 |
|
Thôn Bó Cạu |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
12 |
|
Thôn Nà Pết |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
13 |
|
Thôn Bản Cậu |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
14 |
|
Thôn Bản Lai |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
15 |
|
Thôn Kim Minh |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
16 |
|
Thôn Khun Xúm |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
17 |
|
Thôn Nà Tơớng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
18 |
|
Thôn Noong Phường |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
19 |
|
Thôn Bản Pài |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
20 |
|
Thôn Bình Minh |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
21 |
|
Thôn Nà Khau |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
22 |
|
Thôn Nà Mè |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
23 |
|
Thôn Nà Giàng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
24 |
|
Thôn Bản Cuống |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
25 |
|
Thôn Kim Ngọc |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
26 |
|
Thôn Bản Đồn |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
27 |
|
Thôn Đon Tá |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
28 |
|
Thôn Ngọc Minh |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
29 |
|
Thôn Póoi |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
30 |
|
Thôn Nặm Tặc |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
31 |
|
Thôn Thượng Minh |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
32 |
|
Thôn Khuổi Xoan |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
33 |
|
Thôn Bản Tha |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
34 |
|
Thôn Nà Nghè |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
35 |
|
Thôn Bản Luông |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
36 |
|
Thôn Nà Chúc |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
37 |
|
Thôn Lung Luông |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
38 |
|
Thôn Thẳm Hon |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
Xã Nà Hang |
41 |
41 |
41 |
10 |
|
|
1 |
|
Thôn Bản Bung |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
2 |
|
Thôn Nà Thôm |
DTTS |
MN |
|
|
3 |
|
Thôn Yên Thượng |
DTTS |
MN |
|
|
4 |
|
Thôn Đon Tâu |
DTTS |
MN |
|
|
5 |
|
Thôn Nà Làng |
DTTS |
MN |
|
|
6 |
|
Thôn Nà Đồn |
DTTS |
MN |
|
|
7 |
|
Thôn Nà Mạ |
DTTS |
MN |
|
|
8 |
|
Thôn Nà Né |
DTTS |
MN |
|
|
9 |
|
Thôn Yên Trung |
DTTS |
MN |
|
|
10 |
|
Thôn Cổ Yểng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
11 |
|
Thôn Bắc Danh |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
12 |
|
Thôn Nà Cóoc |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
13 |
|
Thôn Nà Chao |
DTTS |
MN |
|
|
14 |
|
Thôn Bản Nhùng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
15 |
|
Thôn Bản Tùn |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
16 |
|
Thôn Bản Nuầy |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
17 |
|
Thôn Phiêng Rào |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
18 |
|
Thôn Không Mây |
DTTS |
MN |
|
|
19 |
|
Thôn Nà Noong |
DTTS |
MN |
|
|
20 |
|
Thôn Nà Chang |
DTTS |
MN |
|
|
21 |
|
Thôn Nà Reo |
DTTS |
MN |
|
|
22 |
|
Thôn Nà Kham |
DTTS |
MN |
|
|
23 |
|
Thôn Nà Khá |
DTTS |
MN |
|
|
24 |
|
Thôn Nà Vai |
DTTS |
MN |
|
|
25 |
|
Thôn Lũng Giang |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
26 |
|
Thôn Nà Chác |
DTTS |
MN |
|
|
27 |
|
Thôn Thôn 2 |
DTTS |
MN |
|
|
28 |
|
Thôn Thôn 3 |
DTTS |
MN |
|
|
29 |
|
Thôn Thôn 4 |
DTTS |
MN |
|
|
30 |
|
Thôn Thôn 5 |
DTTS |
MN |
|
|
31 |
|
Thôn Thôn 6 |
DTTS |
MN |
|
|
32 |
|
Thôn Thôn 7 |
DTTS |
MN |
|
|
33 |
|
Thôn Thôn 8 |
DTTS |
MN |
|
|
34 |
|
Thôn Thôn 9 |
DTTS |
MN |
|
|
35 |
|
Thôn Thôn 10 |
DTTS |
MN |
|
|
36 |
|
Thôn Thôn 13 |
DTTS |
MN |
|
|
37 |
|
Thôn Thôn 14 |
DTTS |
MN |
|
|
38 |
|
Thôn Thôn Khuôn Phươm |
DTTS |
MN |
|
|
39 |
|
Thôn Thôn Tân Lập |
DTTS |
MN |
|
|
40 |
|
Thôn Thôn Ngòi Nẻ |
DTTS |
MN |
|
|
41 |
|
Thôn Thôn Nà Mỏ |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
Xã Côn Lôn |
14 |
14 |
14 |
14 |
|
|
1 |
|
Thôn Lũng Vài |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
2 |
|
Thôn Nà Nam |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
3 |
|
Thôn Trung Mường |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
4 |
|
Thôn Nà Thưa |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
5 |
|
Thôn Nà Ngoãng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
6 |
|
Thôn Bản Vèn |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
7 |
|
Thôn Trung Phìn |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
8 |
|
Thôn Phiêng Ten |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
9 |
|
Thôn Lũng Khiêng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
10 |
|
Thôn Phiêng Thốc |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
11 |
|
Thôn Phiêng Ngàm |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
12 |
|
Thôn Bản Lá |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
13 |
|
Thôn Nặm Đường |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
14 |
|
Thôn Khuổi Phìn |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
26 |
26 |
26 |
14 |
||
|
1 |
|
Thôn Thôn Nà Kiếm |
DTTS |
MN |
|
|
2 |
|
Thôn Thôn Bản Muông |
DTTS |
MN |
|
|
3 |
|
Thôn Thôn Hồng Ba |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
4 |
|
Thôn Thôn Nà Mụ |
DTTS |
MN |
|
|
5 |
|
Thôn Thôn Khau Tràng |
DTTS |
MN |
|
|
6 |
|
Thôn Thôn Khuổi Phầy |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
7 |
|
Thôn Thôn Pắc Khoang |
DTTS |
MN |
|
|
8 |
|
Thôn Thôn Nà Pục |
DTTS |
MN |
|
|
9 |
|
Thôn Thôn Nà Pin |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
10 |
|
Thôn Thôn Bản Âm |
DTTS |
MN |
|
|
11 |
|
Thôn Thôn Nà Đứa |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
12 |
|
Thôn Thôn Bản Lục |
DTTS |
MN |
|
|
13 |
|
Thôn Thôn Bản Tâng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
14 |
|
Thôn Thôn Khuổi Tích |
DTTS |
MN |
|
|
15 |
|
Thôn Thôn Phai Khằn |
DTTS |
MN |
|
|
16 |
|
Thôn Thôn Xá Thị |
DTTS |
MN |
|
|
17 |
|
Thôn Thôn Nà Bản |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
18 |
|
Thôn Thôn Bắc Lè |
DTTS |
MN |
|
|
19 |
|
Thôn Thôn Phia Chang |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
20 |
|
Thôn Thôn Nà Cọn |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
21 |
|
Thôn Thôn Bản Lằn |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
22 |
|
Thôn Thôn Bản Dạ |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
23 |
|
Thôn Thôn Nà Sảm |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
24 |
|
Thôn Thôn Bản Tàm |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
25 |
|
Thôn Thôn Nà Mu |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
26 |
|
Thôn Thôn Nà Lạ |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
18 |
18 |
18 |
13 |
||
|
1 |
|
Thôn Nà Luông |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
2 |
|
Thôn Phiêng Nghịu |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
3 |
|
Thôn Cốc Khuyết |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
4 |
|
Thôn Nà Chẻ |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
5 |
|
Thôn Nà Tông |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
6 |
|
Thôn Nà Lin |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
7 |
|
Thôn Bản Va |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
8 |
|
Thôn Khâu Pồng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
9 |
|
Thôn Nà Pầu |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
10 |
|
Thôn Bản Thác |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
11 |
|
Thôn Bản Cuôn |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
12 |
|
Thôn Nà Khuyến |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
13 |
|
Thôn Tân Thành |
DTTS |
MN |
|
|
14 |
|
Thôn Bản Chợ |
DTTS |
MN |
|
|
15 |
|
Thôn Nà Lũng |
DTTS |
MN |
|
|
16 |
|
Thôn Khau Phiêng |
DTTS |
MN |
|
|
17 |
|
Thôn Khau Tinh |
DTTS |
MN |
|
|
18 |
|
Thôn Tát Kẻ |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
15 |
15 |
15 |
15 |
||
|
1 |
|
Thôn Bản Khoan 1 |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
2 |
|
Thôn Đống Đa 2 |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
3 |
|
Thôn Đống Đa |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
4 |
|
Thôn Nà Tà |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
5 |
|
Thôn Bản Khẻ |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
6 |
|
Thôn Nà Cào |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
7 |
|
Thôn Thôm Luông |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
8 |
|
Thôn Bản Gioòng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
9 |
|
Thôn Pác Củng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
10 |
|
Thôn Nà Ngoa |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
11 |
|
Thôn Nặm Cằm |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
12 |
|
Thôn Bản Vịt |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
13 |
|
Thôn Nà Thài |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
14 |
|
Thôn Bản Muồng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
15 |
|
Thôn Bản Cưởm |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
Xã Chiêm Hoá |
60 |
56 |
60 |
4 |
|
|
1 |
|
Thôn Vĩnh Bảo |
DTTS |
MN |
|
|
2 |
|
Thôn Vĩnh Hưng |
DTTS |
MN |
|
|
3 |
|
Thôn Vĩnh Thiện |
DTTS |
MN |
|
|
4 |
|
Thôn Vĩnh Thái |
DTTS |
MN |
|
|
5 |
|
Thôn Vĩnh Giang |
DTTS |
MN |
|
|
6 |
|
Thôn Vĩnh Quý |
DTTS |
MN |
|
|
7 |
|
Thôn Vĩnh Lim |
DTTS |
MN |
|
|
8 |
|
Thôn Vĩnh Sơn |
|
MN |
|
|
9 |
|
Thôn Vĩnh Tài |
DTTS |
MN |
|
|
10 |
|
Thôn Vĩnh Tiến |
DTTS |
MN |
|
|
11 |
|
Thôn Vĩnh Khang |
DTTS |
MN |
|
|
12 |
|
Thôn Vĩnh Thịnh |
DTTS |
MN |
|
|
13 |
|
Thôn Húc |
DTTS |
MN |
|
|
14 |
|
Thôn Nà Bó |
DTTS |
MN |
|
|
15 |
|
Thôn Tụ |
DTTS |
MN |
|
|
16 |
|
Thôn Trung Tâm |
DTTS |
MN |
|
|
17 |
|
Thôn Phúc Tâm |
DTTS |
MN |
|
|
18 |
|
Thôn An Thịnh |
DTTS |
MN |
|
|
19 |
|
Thôn An Quỳnh |
DTTS |
MN |
|
|
20 |
|
Thôn Tân Hòa |
DTTS |
MN |
|
|
21 |
|
Thôn Hòa Đa |
DTTS |
MN |
|
|
22 |
|
Thôn Đồng Lũng |
DTTS |
MN |
|
|
23 |
|
Thôn Đồng Hương |
DTTS |
MN |
|
|
24 |
|
Thôn Bắc Ngõa |
DTTS |
MN |
|
|
25 |
|
Thôn Đầm Hồng 3 |
DTTS |
MN |
|
|
26 |
|
Thôn Đầm Hồng 2 |
DTTS |
MN |
|
|
27 |
|
Thôn Đầm Hồng 1 |
DTTS |
MN |
|
|
28 |
|
Thôn Khuân Phục |
DTTS |
MN |
|
|
29 |
|
Thôn Ngọc An |
DTTS |
MN |
|
|
30 |
|
Thôn Nà Tuộc |
DTTS |
MN |
|
|
31 |
|
Thôn Bản Mèo |
DTTS |
MN |
|
|
32 |
|
Thôn Bản Đâng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
33 |
|
Thôn Kim Ngọc |
DTTS |
MN |
|
|
34 |
|
Thôn Đại Đồng |
DTTS |
MN |
|
|
35 |
|
Thôn Nà Bây |
DTTS |
MN |
|
|
36 |
|
Thôn Bản Cải |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
37 |
|
Thôn Khun Cang |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
38 |
|
Thôn Nà Ngà |
DTTS |
MN |
|
|
39 |
|
Thôn Làng Bình |
DTTS |
MN |
|
|
40 |
|
Thôn Làng Ngõa |
DTTS |
MN |
|
|
41 |
|
Thôn Làng Lạc |
DTTS |
MN |
|
|
42 |
|
Thôn Nà Coóc |
DTTS |
MN |
|
|
43 |
|
Thôn Nà Thoi |
DTTS |
MN |
|
|
44 |
|
Thôn Ngoan B |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
45 |
|
Thôn Ngoan A |
DTTS |
MN |
|
|
46 |
|
Thôn Nà Nẻm |
DTTS |
MN |
|
|
47 |
|
Thôn Thượng Quang |
DTTS |
MN |
|
|
48 |
|
Thôn Nà Lá |
DTTS |
MN |
|
|
49 |
|
Thôn Làng Ải |
DTTS |
MN |
|
|
50 |
|
Thôn Trung Quang |
DTTS |
MN |
|
|
51 |
|
Thôn Trung Vượng 1 |
DTTS |
MN |
|
|
52 |
|
Thôn Trung Vượng 2 |
DTTS |
MN |
|
|
53 |
|
Thôn Tân Lập |
|
MN |
|
|
54 |
|
Thôn Nà Ngày |
DTTS |
MN |
|
|
55 |
|
Thôn Bản Phán |
DTTS |
MN |
|
|
56 |
|
Thôn Đoàn Kết |
|
MN |
|
|
57 |
|
Thôn Trung Lợi |
DTTS |
MN |
|
|
58 |
|
Thôn Soi Trinh |
DTTS |
MN |
|
|
59 |
|
Thôn Tân Tiến |
DTTS |
MN |
|
|
60 |
|
Thôn Tham Kha |
|
MN |
|
|
29 |
29 |
29 |
0 |
||
|
1 |
|
Thôn Làng đẩu |
DTTS |
MN |
|
|
2 |
|
Thôn Cây La |
DTTS |
MN |
|
|
3 |
|
Thôn Khuân Hang |
DTTS |
MN |
|
|
4 |
|
Thôn Làng Chang |
DTTS |
MN |
|
|
5 |
|
Thôn Thác Lụa |
DTTS |
MN |
|
|
6 |
|
Thôn Đồng Bả |
DTTS |
MN |
|
|
7 |
|
Thôn Lăng Cuồng |
DTTS |
MN |
|
|
8 |
|
Thôn Lăng Khán |
DTTS |
MN |
|
|
9 |
|
Thôn Nà Tàng |
DTTS |
MN |
|
|
10 |
|
Thôn Càng Nộc |
DTTS |
MN |
|
|
11 |
|
Thôn Gia Kè |
DTTS |
MN |
|
|
12 |
|
Thôn Đèo Chắp |
DTTS |
MN |
|
|
13 |
|
Thôn Lăng Quậy |
DTTS |
MN |
|
|
14 |
|
Thôn Ba Nhất |
DTTS |
MN |
|
|
15 |
|
Thôn Khuân Trú |
DTTS |
MN |
|
|
16 |
|
Thôn Bảo Ninh |
DTTS |
MN |
|
|
17 |
|
Thôn Yên Cốc |
DTTS |
MN |
|
|
18 |
|
Thôn Trục Trì |
DTTS |
MN |
|
|
19 |
|
Thôn Khuôn Khoai |
DTTS |
MN |
|
|
20 |
|
Thôn Nhân Thọ 1 |
DTTS |
MN |
|
|
21 |
|
Thôn Nhân Thọ 2 |
DTTS |
MN |
|
|
22 |
|
Thôn Làng Mòi |
DTTS |
MN |
|
|
23 |
|
Thôn Vĩnh An |
DTTS |
MN |
|
|
24 |
|
Thôn Cầu Cả |
DTTS |
MN |
|
|
25 |
|
Thôn Đồng Vàng |
DTTS |
MN |
|
|
26 |
|
Thôn Hợp Long 1 |
DTTS |
MN |
|
|
27 |
|
Thôn Hợp Long 2 |
DTTS |
MN |
|
|
28 |
|
Thôn Yên Quang |
DTTS |
MN |
|
|
29 |
|
Thôn Cầu Mạ |
DTTS |
MN |
|
|
31 |
23 |
31 |
6 |
||
|
1 |
|
Thôn Nhân Lý |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
2 |
|
Thôn Bình An |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
3 |
|
Thôn Bình Minh |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
4 |
|
Thôn Đồng Tân |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
5 |
|
Thôn Đồng Tâm |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
6 |
|
Thôn Liên Nghĩa |
|
MN |
|
|
7 |
|
Thôn Tân Quang |
|
MN |
|
|
8 |
|
Thôn Tiên Hóa 1 |
|
MN |
|
|
9 |
|
Thôn Tiên Hóa 2 |
|
MN |
|
|
10 |
|
Thôn Phong Quang |
|
MN |
|
|
11 |
|
Thôn Tiên Quang 1 |
|
MN |
|
|
12 |
|
Thôn Tiên Quang 2 |
|
MN |
|
|
13 |
|
Thôn Vĩnh Tường |
DTTS |
MN |
|
|
14 |
|
Thôn Phố Chinh |
DTTS |
MN |
|
|
15 |
|
Thôn Vĩnh Bảo |
DTTS |
MN |
|
|
16 |
|
Thôn Soi Đúng |
DTTS |
MN |
|
|
17 |
|
Thôn An Ninh |
DTTS |
MN |
|
|
18 |
|
Thôn Tông Trang |
DTTS |
MN |
|
|
19 |
|
Thôn Quang Hải |
|
MN |
|
|
20 |
|
Thôn Bình Thể |
DTTS |
MN |
|
|
21 |
|
Thôn Ngọc Lâu |
DTTS |
MN |
|
|
22 |
|
Thôn Đèo Nàng |
DTTS |
MN |
|
|
23 |
|
Thôn Khuân Nhự |
DTTS |
MN |
|
|
24 |
|
Thôn Bó Củng |
DTTS |
MN |
|
|
25 |
|
Thôn Kim Quang |
DTTS |
MN |
|
|
26 |
|
Thôn Ngọc Quang |
DTTS |
MN |
|
|
27 |
|
Thôn Pác Kéo |
DTTS |
MN |
|
|
28 |
|
Thôn Tông Đình |
DTTS |
MN |
|
|
29 |
|
Thôn Tông Bốc |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
30 |
|
Thôn Đèo Lang |
DTTS |
MN |
|
|
31 |
|
Thôn Khuổi Pài |
DTTS |
MN |
|
|
30 |
27 |
30 |
21 |
||
|
1 |
|
Thôn Pá Tao |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
2 |
|
Thôn Lăng Hối |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
3 |
|
Thôn Nà Lừa |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
4 |
|
Thôn Chắng Thượng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
5 |
|
Thôn Tông Muông |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
6 |
|
Thôn Chắng Hạ |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
7 |
|
Thôn Liên Kết |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
8 |
|
Thôn Làng Chang |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
9 |
|
Thôn Làng Mạ |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
10 |
|
Thôn Làng Rèn 1 |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
11 |
|
Thôn Làng Rèn 2 |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
12 |
|
Thôn Đồng Quang |
DTTS |
MN |
|
|
13 |
|
Thôn Quang Minh |
DTTS |
MN |
|
|
14 |
|
Thôn Làng Bục |
DTTS |
MN |
|
|
15 |
|
Thôn Lăng Luông |
DTTS |
MN |
|
|
16 |
|
Thôn Nà Nghè |
DTTS |
MN |
|
|
17 |
|
Thôn An Thịnh |
DTTS |
MN |
|
|
18 |
|
Thôn An Phong |
DTTS |
MN |
|
|
19 |
|
Thôn An Phú |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
20 |
|
Thôn Phúc An |
DTTS |
MN |
|
|
21 |
|
Thôn Phúc Linh |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
22 |
|
Thôn Gốc Chú |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
23 |
|
Thôn Đầu Cầu |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
24 |
|
Thôn Đồng Cọ |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
25 |
|
Thôn Ba Một |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
26 |
|
Thôn Ba Hai |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
27 |
|
Thôn Điểng |
DTTS |
MN |
|
|
28 |
|
Thôn Chản |
|
MN |
ĐBKK |
|
29 |
|
Thôn Hạ Đồng |
|
MN |
ĐBKK |
|
30 |
|
Thôn Khuân Nhất |
|
MN |
ĐBKK |
|
20 |
20 |
20 |
13 |
||
|
1 |
|
Thôn Tân Minh |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
2 |
|
Thôn Tân Bình |
DTTS |
MN |
|
|
3 |
|
Thôn Tân Hợp |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
4 |
|
Thôn Tân Cường |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
5 |
|
Thôn Tân Hoa |
DTTS |
MN |
|
|
6 |
|
Thôn Tân Hội |
DTTS |
MN |
|
|
7 |
|
Thôn An Phú |
DTTS |
MN |
|
|
8 |
|
Thôn An Khang |
DTTS |
MN |
|
|
9 |
|
Thôn An Thịnh |
DTTS |
MN |
|
|
10 |
|
Thôn An Thái |
DTTS |
MN |
|
|
11 |
|
Thôn An Vượng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
12 |
|
Thôn Nà Khau |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
13 |
|
Thôn Phia Xeng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
14 |
|
Thôn Nà Khán |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
15 |
|
Thôn Nà Rùng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
16 |
|
Thôn Nặm Bún |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
17 |
|
Thôn Chuông |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
18 |
|
Thôn Cuôn |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
19 |
|
Thôn Hiệp |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
20 |
|
Thôn Tho |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
25 |
25 |
25 |
25 |
||
|
1 |
|
Thôn Tin Kéo |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
2 |
|
Thôn Nà Héc |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
3 |
|
Thôn Nà Lụng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
4 |
|
Thôn Bắc Muồi |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
5 |
|
Thôn Nà Ngận |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
6 |
|
Thôn Tổng Mọoc |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
7 |
|
Thôn Bắc Cá |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
8 |
|
Thôn Khuân Khương |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
9 |
|
Thôn Cốc Táy |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
10 |
|
Thôn Nhật Tân |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
11 |
|
Thôn Liên Kết |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
12 |
|
Thôn Nà Dầu |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
13 |
|
Thôn Yên Vinh |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
14 |
|
Thôn Nà Tiêng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
15 |
|
Thôn Đầu Cầu |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
16 |
|
Thôn Đài Thị |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
17 |
|
Thôn Bản Dần |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
18 |
|
Thôn Minh Quang |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
19 |
|
Thôn Nà Vài |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
20 |
|
Thôn Bản Chang |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
21 |
|
Thôn Bản Lếch |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
22 |
|
Thôn Bản Man |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
23 |
|
Thôn Bản Khản |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
24 |
|
Thôn Phú Linh |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
25 |
|
Thôn Phú Lâm |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
22 |
22 |
22 |
18 |
||
|
1 |
|
Thôn Làng Khây 1 |
DTTS |
MN |
1 ĐBKK |
|
2 |
|
Thôn Làng Thẩm |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
3 |
|
Thôn Khun Vìn |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
4 |
|
Thôn Khun Cúc |
DTTS |
MN |
|
|
5 |
|
Thôn Khun Mạ |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
6 |
|
Thôn Làng Đài 1 |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
7 |
|
Thôn Bản Vả |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
8 |
|
Thôn Nà Chám |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
9 |
|
Thôn Khuổi Chỉa |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
10 |
|
Thôn Nà Khà |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
11 |
|
Thôn Khau Tàm |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
12 |
|
Thôn Bản Ho |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
13 |
|
Thôn Vũ Hải Đường |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
14 |
|
Thôn Yên Bình |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
15 |
|
Thôn Đoàn Kết |
DTTS |
MN |
|
|
16 |
|
Thôn Tạng Khiếc |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
17 |
|
Thôn Khun Vai |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
18 |
|
Thôn Khun Trai |
DTTS |
MN |
|
|
19 |
|
Thôn Nà Làng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
20 |
|
Thôn Nà Lung |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
21 |
|
Thôn Bó Héo |
DTTS |
MN |
|
|
22 |
|
Thôn Nà Bó |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
Xã Tân Mỹ |
30 |
30 |
30 |
23 |
|
|
1 |
|
Thôn Sơn Thủy |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
2 |
|
Thôn Trung Sơn |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
3 |
|
Thôn Nà Pồng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
4 |
|
Thôn Nà Giàng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
5 |
|
Thôn Nà Nhoi |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
6 |
|
Thôn Bản Giảo |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
7 |
|
Thôn Noong Tuông |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
8 |
|
Thôn Bản Chẳng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
9 |
|
Thôn Bản Tụm |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
10 |
|
Thôn Thôm Bưa |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
11 |
|
Thôn Nà Héc |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
12 |
|
Thôn Phổ Vền |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
13 |
|
Thôn Pắc Có |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
14 |
|
Thôn Lăng Lé |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
15 |
|
Thôn Ón Cáy |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
16 |
|
Thôn Tông Lùng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
17 |
|
Thôn Tân Thành |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
18 |
|
Thôn Khuôn Thẩm |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
19 |
|
Thôn Dỗm |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
20 |
|
Thôn Nặm Kép |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
21 |
|
Thôn Hùng Dũng |
DTTS |
MN |
|
|
22 |
|
Thôn Hùng Tiến |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
23 |
|
Thôn Đình |
DTTS |
MN |
|
|
24 |
|
Thôn Bảu |
DTTS |
MN |
|
|
25 |
|
Thôn Ngầu 1 |
DTTS |
MN |
|
|
26 |
|
Thôn Ngầu 2 |
DTTS |
MN |
|
|
27 |
|
Thôn Rõm |
DTTS |
MN |
|
|
28 |
|
Thôn Hùng Cường |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
29 |
|
Thôn Nà Mý |
DTTS |
MN |
|
|
30 |
|
Thôn Cao Bình |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
18 |
18 |
18 |
1 |
||
|
1 |
|
Thôn Bản Ba 1 |
DTTS |
MN |
|
|
2 |
|
Thôn Bản Ba 2 |
DTTS |
MN |
|
|
3 |
|
Thôn Nà Dầu |
DTTS |
MN |
|
|
4 |
|
Thôn Bản Túm |
DTTS |
MN |
|
|
5 |
|
Thôn Lang Chua |
DTTS |
MN |
|
|
6 |
|
Thôn Bản Tháng |
DTTS |
MN |
|
|
7 |
|
Thôn Nà Đổng |
DTTS |
MN |
|
|
8 |
|
Thôn Nà Lừa |
DTTS |
MN |
|
|
9 |
|
Thôn Nông Tiến 1 |
DTTS |
MN |
|
|
10 |
|
Thôn Nông Tiến 2 |
DTTS |
MN |
|
|
11 |
|
Thôn Lang Chang |
DTTS |
MN |
|
|
12 |
|
Thôn Nà Đao |
DTTS |
MN |
|
|
13 |
|
Thôn Khuổi Đinh |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
14 |
|
Thôn Phiềng Ly |
DTTS |
MN |
|
|
15 |
|
Thôn Khuổi Hỏi |
DTTS |
MN |
|
|
16 |
|
Thôn Khuôn Pồng |
DTTS |
MN |
|
|
17 |
|
Thôn Khuôn Pồng 2 |
DTTS |
MN |
|
|
18 |
|
Thôn Khuôn Nhòa |
DTTS |
MN |
|
|
22 |
22 |
22 |
22 |
||
|
1 |
|
Thôn Nà Luông |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
2 |
|
Thôn Pác Hóp |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
3 |
|
Thôn Khuổi Hóp |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
4 |
|
Thôn Pác Cháng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
5 |
|
Thôn Khuổi Đấng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
6 |
|
Thôn Khuổi Lầy |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
7 |
|
Thôn Lung Luề |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
8 |
|
Thôn Mã Lương |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
9 |
|
Thôn Bản Cham |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
10 |
|
Thôn Khuổi Pậu |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
11 |
|
Thôn Nà Coòng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
12 |
|
Thôn Khuôn Làn |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
13 |
|
Thôn Bản Ba |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
14 |
|
Thôn Lăng Đến |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
15 |
|
Thôn Khun Mạ |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
16 |
|
Thôn Lăng Quăng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
17 |
|
Thôn Tiến Thành 1 |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
18 |
|
Thôn Bản Tát |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
19 |
|
Thôn Nà Lại |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
20 |
|
Thôn Bản Tù |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
21 |
|
Thôn Bản Sao |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
22 |
|
Thôn Bản Nghiên |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
54 |
46 |
54 |
0 |
||
|
1 |
|
Thôn Ba Trãng |
DTTS |
MN |
|
|
2 |
|
Thôn Bắc Mục |
|
MN |
|
|
3 |
|
Thôn Bắc Yên |
|
MN |
|
|
4 |
|
Thôn Cầu Mới |
|
MN |
|
|
5 |
|
Thôn Cống Đôi |
DTTS |
MN |
|
|
6 |
|
Thôn Đồng Bàng |
|
MN |
|
|
7 |
|
Thôn Tân An |
DTTS |
MN |
|
|
8 |
|
Thôn Tân Bắc |
DTTS |
MN |
|
|
9 |
|
Thôn Tân Cương |
DTTS |
MN |
|
|
10 |
|
Thôn Tân Bình |
DTTS |
MN |
|
|
11 |
|
Thôn Tân Kỳ |
DTTS |
MN |
|
|
12 |
|
Thôn Tân Phú |
|
MN |
|
|
13 |
|
Thôn Tân Quang |
|
MN |
|
|
14 |
|
Thôn Tân Tiến |
DTTS |
MN |
|
|
15 |
|
Thôn Tân Thịnh |
DTTS |
MN |
|
|
16 |
|
Thôn Tân Trung |
DTTS |
MN |
|
|
17 |
|
Thôn Tân Yên |
DTTS |
MN |
|
|
18 |
|
Thôn Yên Thịnh |
DTTS |
MN |
|
|
19 |
|
Thôn 1 Làng Bát |
DTTS |
MN |
|
|
20 |
|
Thôn 2 làng Bát |
DTTS |
MN |
|
|
21 |
|
Thôn 3 Làng Bát |
DTTS |
MN |
|
|
22 |
|
Thôn 4 làng Bát |
DTTS |
MN |
|
|
23 |
|
Thôn 1 Tân Yên |
DTTS |
MN |
|
|
24 |
|
Thôn 2 Tân Yên |
DTTS |
MN |
|
|
25 |
|
Thôn 3 Tân Yên |
|
MN |
|
|
26 |
|
Thôn 1 Thuốc Hạ |
DTTS |
MN |
|
|
27 |
|
Thôn 2 Thuốc Hạ |
DTTS |
MN |
|
|
28 |
|
Thôn 3 Thuốc Hạ |
DTTS |
MN |
|
|
29 |
|
Thôn 1 Thuốc Thượng |
DTTS |
MN |
|
|
30 |
|
Thôn 2 Thuốc Thượng |
DTTS |
MN |
|
|
31 |
|
Thôn 1 Việt Thành |
DTTS |
MN |
|
|
32 |
|
Thôn 2 Việt Thành |
DTTS |
MN |
|
|
33 |
|
Thôn 3 Việt Thành |
DTTS |
MN |
|
|
34 |
|
Thôn 4 Việt Thành |
DTTS |
MN |
|
|
35 |
|
Thôn Đồng Lệnh |
DTTS |
MN |
|
|
36 |
|
Thôn 1 Mỏ Nghiều |
DTTS |
MN |
|
|
37 |
|
Thôn 2 Mỏ Nghiều |
DTTS |
MN |
|
|
38 |
|
Thôn 4 Mỏ Nghiều |
|
MN |
|
|
39 |
|
Thôn Xuân Cuồng |
DTTS |
MN |
|
|
40 |
|
Thôn Xa Hạc |
DTTS |
MN |
|
|
41 |
|
Thôn Đồng Ca |
DTTS |
MN |
|
|
42 |
|
Thôn Đồng Tàn |
DTTS |
MN |
|
|
43 |
|
Thôn Đồng Vịnh |
DTTS |
MN |
|
|
44 |
|
Thôn Khuôn Luông |
DTTS |
MN |
|
|
45 |
|
Thôn Đồng Moóng |
DTTS |
MN |
|
|
46 |
|
Thôn Kai Con |
DTTS |
MN |
|
|
47 |
|
Thôn Kế Đô |
DTTS |
MN |
|
|
48 |
|
Thôn Pù Bó |
DTTS |
MN |
|
|
49 |
|
Thôn Đồng Nhật |
DTTS |
MN |
|
|
50 |
|
Thôn Đồng Quảng |
DTTS |
MN |
|
|
51 |
|
Thôn Phúc Long |
DTTS |
MN |
|
|
52 |
|
Thôn Cọ Sẻ |
DTTS |
MN |
|
|
53 |
|
Thôn Ngòi Yên |
DTTS |
1 MN |
|
|
54 |
|
Thôn Hợp Hòa |
DTTS |
MN |
|
|
39 |
17 |
39 |
1 |
||
|
1 |
|
Thôn Ao Vệ |
DTTS |
MN |
|
|
2 |
|
Thôn Bình Thuận |
|
MN |
|
|
3 |
|
Thôn Cây Vải |
DTTS |
MN |
|
|
4 |
|
Thôn Đầu Phai |
DTTS |
MN |
|
|
5 |
|
Thôn Đồng Chùa |
DTTS |
MN |
|
|
6 |
|
Thôn Khánh An |
|
MN |
|
|
7 |
|
Thôn Khánh Hòa |
|
MN |
|
|
8 |
|
Thôn Khe Mon |
DTTS |
MN |
|
|
9 |
|
Thôn Ninh Tuyên |
|
MN |
|
|
10 |
|
Thôn Quang Thái 2 |
|
MN |
|
|
11 |
|
Thôn Quang Thái |
|
MN |
|
|
12 |
|
Thôn Soi Long |
|
MN |
|
|
13 |
|
Thôn Tân An |
|
MN |
|
|
14 |
|
Thôn Tân Khoa |
|
MN |
|
|
15 |
|
Thôn Tân Thành |
|
MN |
|
|
16 |
|
Thôn Ninh Thái |
|
MN |
|
|
17 |
|
Thôn Cây Cóc |
|
MN |
|
|
18 |
|
Thôn Ba Luồng |
|
MN |
|
|
19 |
|
Thôn Làng Mãn 1 |
|
MN |
|
|
20 |
|
Thôn Làng Mãn 2 |
DTTS |
MN |
|
|
21 |
|
Thôn Lập Thành 1 (Đức Ninh) |
DTTS |
MN |
|
|
22 |
|
Thôn Thôn Lũ Khê |
DTTS |
MN |
|
|
23 |
|
Thôn Lập Thành (Thái Hòa) |
|
MN |
|
|
24 |
|
Thôn Làng Dào |
DTTS |
MN |
|
|
25 |
|
Thôn Cây Xoan |
DTTS |
MN |
|
|
26 |
|
Thôn Cây Chanh 2 |
|
MN |
|
|
27 |
|
Thôn Cây Chanh 1 |
|
MN |
|
|
28 |
|
Thôn Ao Sen 1 |
DTTS |
MN |
|
|
29 |
|
Thôn Tân Lập |
DTTS |
MN |
|
|
30 |
|
Thôn Đồng Danh |
DTTS |
MN |
|
|
31 |
|
Thôn Làng Đồng |
DTTS |
MN |
|
|
32 |
|
Thôn Chẽ |
DTTS |
MN |
|
|
33 |
|
Thôn Gạo Đình |
|
MN |
|
|
34 |
|
Thôn Thôn 21 |
|
MN |
|
|
35 |
|
Thôn Thôn 20 |
|
MN |
|
|
36 |
|
Thôn Lĩnh |
|
MN |
|
|
37 |
|
Thôn Bình Minh |
|
MN |
|
|
38 |
|
Thôn Chợ Tổng |
DTTS |
MN |
|
|
39 |
|
Thôn Ao Sen2 |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
31 |
31 |
26 |
2 |
||
|
1 |
|
Thôn Thác Lường |
DTTS |
MN |
|
|
2 |
|
Thôn Đồng Lường |
DTTS |
MN |
|
|
3 |
|
Thôn Đồng Vầu |
DTTS |
MN |
|
|
4 |
|
Thôn Đồng Cỏm |
DTTS |
MN |
|
|
5 |
|
Thôn Đồng Chùa 1 |
DTTS |
|
|
|
6 |
|
Thôn Đồng Chùa 2 |
DTTS |
|
|
|
7 |
|
Thôn Nam Ninh |
DTTS |
|
|
|
8 |
|
Thôn Thôn Đo |
DTTS |
MN |
|
|
9 |
|
Thôn Đèo Ảng |
DTTS |
MN |
|
|
10 |
|
Thôn Làng Địa |
DTTS |
|
|
|
11 |
|
Thôn Chợ Bợ 2 |
DTTS |
|
|
|
12 |
|
Thôn 1 Minh Tiến |
DTTS |
MN |
|
|
13 |
|
Thôn Cây Đa |
DTTS |
MN |
|
|
14 |
|
Thôn Đá Bàn |
DTTS |
MN |
|
|
15 |
|
Thôn 5 Minh Tiến |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
16 |
|
Thôn 6 Minh Tiến |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
17 |
|
Thôn 7 Minh Tiến |
DTTS |
MN |
|
|
18 |
|
Thôn 8 Minh Tiến |
DTTS |
MN |
|
|
19 |
|
Thôn 1 Minh Quang |
DTTS |
MN |
|
|
20 |
|
Thôn 3 Minh Quang |
DTTS |
MN |
|
|
21 |
|
Thôn 4 Minh Quang |
DTTS |
MN |
|
|
22 |
|
Thôn 5 Minh Quang |
DTTS |
MN |
|
|
23 |
|
Thôn 6 Minh Quang |
DTTS |
MN |
|
|
24 |
|
Thôn 7 Minh Quang |
DTTS |
MN |
|
|
25 |
|
Thôn 8 Minh Quang |
DTTS |
MN |
|
|
26 |
|
Thôn 9 Minh Quang |
DTTS |
MN |
|
|
27 |
|
Thôn 10 Minh Quang |
DTTS |
MN |
|
|
28 |
|
Thôn Kim Giao |
DTTS |
MN |
|
|
29 |
|
Thôn Ao Họ |
DTTS |
MN |
|
|
30 |
|
Thôn 12 Minh Quang |
DTTS |
MN |
|
|
31 |
|
Thôn 13 Minh Quang |
DTTS |
MN |
|
|
30 |
26 |
30 |
6 |
||
|
1 |
|
Thôn 1 Thái Thủy |
DTTS |
MN |
|
|
2 |
|
Thôn 2 Thái Thủy |
DTTS |
MN |
|
|
3 |
|
Thôn 3 Thái Thủy |
DTTS |
MN |
|
|
4 |
|
Thôn Khởn |
DTTS |
MN |
|
|
5 |
|
Thôn 1 Minh Thái |
DTTS |
MN |
|
|
6 |
|
Thôn 2 Minh Thái |
DTTS |
MN |
|
|
7 |
|
Thôn Thôn 31 |
|
MN |
|
|
8 |
|
Thôn 2 Thái Bình |
DTTS |
MN |
|
|
9 |
|
Thôn 3 Thái Bình |
DTTS |
MN |
|
|
10 |
|
Thôn 4 Thái Bình |
DTTS |
MN |
|
|
11 |
|
Thôn Quang Trung |
|
MN |
|
|
12 |
|
Thôn 1 An Thạch |
DTTS |
MN |
|
|
13 |
|
Thôn An Lâm |
|
MN |
|
|
14 |
|
Thôn Thái Ninh |
DTTS |
MN |
|
|
15 |
|
Thôn Cây Đa |
DTTS |
MN |
|
|
16 |
|
Thôn Thành Công 1 |
DTTS |
MN |
|
|
17 |
|
Thôn Thành Công 2 |
DTTS |
MN |
|
|
18 |
|
Thôn Đoàn Kết 1 |
DTTS |
MN |
|
|
19 |
|
Thôn Đoàn Kết 2 |
DTTS |
MN |
|
|
20 |
|
Thôn Đoàn Kết 3 |
DTTS |
MN |
|
|
21 |
|
Thôn Loa |
DTTS |
MN |
|
|
22 |
|
Thôn Hưng Long |
|
MN |
|
|
23 |
|
Thôn Phúc Long 1 |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
24 |
|
Thôn Phúc Long 2 |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
25 |
|
Thôn Phúc Long 3 |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
26 |
|
Thôn Phúc Long 4 |
DTTS |
MN |
|
|
27 |
|
Thôn Trung Thành 1 |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
28 |
|
Thôn Trung Thành 2 |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
29 |
|
Thôn Trung Thành 3 |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
30 |
|
Thôn Trung Thành 4 |
DTTS |
MN |
|
|
Xã Phù Lưu |
34 |
32 |
34 |
0 |
|
|
1 |
|
Thôn Thượng Lâm |
DTTS |
MN |
|
|
2 |
|
Thôn Ngòi Khang |
DTTS |
MN |
|
|
3 |
|
Thôn Lâm Tiến |
DTTS |
MN |
|
|
4 |
|
Thôn Trung Tâm |
|
MN |
|
|
5 |
|
Thôn Đồng Tâm |
|
MN |
|
|
6 |
|
Thôn Đồng Mới |
DTTS |
MN |
|
|
7 |
|
Thôn Thác Đất |
DTTS |
MN |
|
|
8 |
|
Thôn Làng Vai |
DTTS |
MN |
|
|
9 |
|
Thôn Ngòi Tèo |
DTTS |
MN |
|
|
10 |
|
Thôn Thác Vàng |
DTTS |
MN |
|
|
11 |
|
Thôn Nước Mỏ |
DTTS |
MN |
|
|
12 |
|
Thôn Kim Long |
DTTS |
MN |
|
|
13 |
|
Thôn Lăng Đán |
DTTS |
MN |
|
|
14 |
|
Thôn Nặm Lương |
DTTS |
MN |
|
|
15 |
|
Thôn Kẽm |
DTTS |
MN |
|
|
16 |
|
Thôn Khâu Lình |
DTTS |
MN |
|
|
17 |
|
Thôn Thôn Quang |
DTTS |
MN |
|
|
18 |
|
Thôn Phù Yên |
DTTS |
MN |
|
|
19 |
|
Thôn Thôn Thụt |
DTTS |
MN |
|
|
20 |
|
Thôn Cọ - Nà Tâm |
DTTS |
MN |
|
|
21 |
|
Thôn Ban Nhàm |
DTTS |
MN |
|
|
22 |
|
Thôn Bản Ban |
DTTS |
MN |
|
|
23 |
|
Thôn Pá Han |
DTTS |
MN |
|
|
24 |
|
Thôn Thôm Táu |
DTTS |
MN |
|
|
25 |
|
Thôn Thôn Thọ |
DTTS |
MN |
|
|
26 |
|
Thôn Pác Cáp |
DTTS |
MN |
|
|
27 |
|
Thôn Thôn Trò |
DTTS |
MN |
|
|
28 |
|
Thôn Làng Chả |
DTTS |
MN |
|
|
29 |
|
Thôn Thôn Nghiêu |
DTTS |
MN |
|
|
30 |
|
Thôn Khuổi Nọi |
DTTS |
MN |
|
|
31 |
|
Thôn Thôn Bưa |
DTTS |
MN |
|
|
32 |
|
Thôn Nà Luộc |
DTTS |
MN |
|
|
33 |
|
Thôn Mường |
DTTS |
MN |
|
|
34 |
|
Thôn Soi Thành |
DTTS |
MN |
|
|
Xã Yên Phú |
32 |
17 |
32 |
6 |
|
|
1 |
|
Thôn Km 68 |
|
MN |
|
|
2 |
|
Thôn Km 65 |
DTTS |
MN |
|
|
3 |
|
Thôn Tháng 10 |
DTTS |
MN |
|
|
4 |
|
Thôn Ngòi Sen |
DTTS |
MN |
|
|
5 |
|
Thôn Quảng Tân |
DTTS |
MN |
|
|
6 |
|
Thôn Thài Khao |
DTTS |
MN |
|
|
7 |
|
Thôn Ngõa |
DTTS |
MN |
|
|
8 |
|
Thôn Nắc Con 1 |
DTTS |
MN |
|
|
9 |
|
Thôn Nắc Con 2 |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
10 |
|
Thôn Km 61 |
|
MN |
|
|
11 |
|
Thôn 1A Thống Nhất |
DTTS |
MN |
|
|
12 |
|
Thôn 1B Thống Nhất |
|
MN |
|
|
13 |
|
Thôn 2 Thống Nhất |
|
MN |
|
|
14 |
|
Thôn 3 Thống Nhất |
|
MN |
|
|
24 |
|
Thôn 4 Thống Nhất |
DTTS |
MN |
|
|
22 |
|
Thôn 5 Thống Nhất |
|
MN |
|
|
21 |
|
Thôn 6 Thống Nhất |
|
MN |
|
|
23 |
|
Thôn 7 Thống Nhất |
|
MN |
|
|
20 |
|
Thôn Làng Soi |
|
MN |
|
|
19 |
|
Thôn Làng Chiềng |
|
MN |
|
|
17 |
|
Thôn 1 Minh Phú |
|
MN |
|
|
18 |
|
Thôn 2 Minh Phú |
|
MN |
|
|
15 |
|
Thôn 3 Minh Phú |
|
MN |
|
|
16 |
|
Thôn 4 Minh Phú |
|
MN |
|
|
25 |
|
Thôn 5 Minh Phú |
|
MN |
|
|
26 |
|
Thôn 6 Minh Phú |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
27 |
|
Thôn 7 Minh Phú |
DTTS |
MN |
|
|
28 |
|
Thôn 8 Minh Phú |
DTTS |
MN |
|
|
29 |
|
Thôn 9 Minh Phú |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
30 |
|
Thôn 1 Yên Lập |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
31 |
|
Thôn 2 Yên Lập |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
32 |
|
Thôn 3 Yên Lập |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
Xã Bạch Xa |
34 |
30 |
34 |
7 |
|
|
1 |
|
Thôn Lục Khang |
DTTS |
MN |
|
|
2 |
|
Thôn Sơn Thủy |
|
MN |
|
|
3 |
|
Thôn Lục Sơn |
DTTS |
MN |
|
|
4 |
|
Thôn Bơi |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
5 |
|
Thôn Thôm Vá |
DTTS |
MN |
|
|
6 |
|
Thôn Cao Đường |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
7 |
|
Thôn Khau Làng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
8 |
|
Thôn Cuổm |
DTTS |
MN |
|
|
9 |
|
Thôn Đẻm |
DTTS |
MN |
|
|
10 |
|
Thôn Hao Bó |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
11 |
|
Thôn Bá |
DTTS |
MN |
|
|
12 |
|
Thôn Cầu Treo |
DTTS |
MN |
|
|
13 |
|
Thôn Cốc Phường |
DTTS |
MN |
|
|
14 |
|
Thôn An Thịnh |
DTTS |
MN |
|
|
15 |
|
Thôn Ngòi Nung |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
16 |
|
Thôn Phòng Trao |
DTTS |
MN |
|
|
17 |
|
Thôn Đồn Bầu |
|
MN |
|
|
18 |
|
Thôn Làng Chang |
DTTS |
MN |
|
|
19 |
|
Thôn Bến Đền |
|
MN |
|
|
20 |
|
Thôn Làng Ẻn |
DTTS |
MN |
|
|
21 |
|
Thôn Phù Hương |
DTTS |
MN |
|
|
22 |
|
Thôn Nà Quan |
DTTS |
MN |
|
|
23 |
|
Thôn Cầu Cao 1 |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
24 |
|
Thôn Cầu Cao 2 |
DTTS |
MN |
|
|
25 |
|
Thôn Làng Báu |
DTTS |
MN |
|
|
26 |
|
Thôn Minh Thái |
|
MN |
|
|
27 |
|
Thôn Xít Xa |
DTTS |
MN |
|
|
28 |
|
Thôn Ngòi Lộc |
DTTS |
MN |
|
|
29 |
|
Thôn Thăm Bom |
DTTS |
MN |
|
|
30 |
|
Thôn Cao Phạ |
DTTS |
MN |
|
|
31 |
|
Thôn Minh Hà |
DTTS |
MN |
|
|
32 |
|
Thôn Ngòi Họp |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
33 |
|
Thôn Thác Cái |
DTTS |
MN |
|
|
34 |
|
Thôn Ngòi Khương |
DTTS |
MN |
|
|
18 |
18 |
18 |
13 |
||
|
1 |
|
Thôn Khuân Then |
DTTS |
MN |
|
|
2 |
|
Thôn Đồng Băm |
DTTS |
MN |
|
|
3 |
|
Thôn Làng Chẵng |
DTTS |
MN |
|
|
4 |
|
Thôn Cây Thông |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
5 |
|
Thôn Cây Quéo |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
6 |
|
Thôn Thắng Bình |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
7 |
|
Thôn Xuân Đức |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
8 |
|
Thôn Hùng Xuân |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
9 |
|
Thôn Làng Phan |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
10 |
|
Thôn Đèo Quân |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
11 |
|
Thôn Khuân Ẻn |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
12 |
|
Thôn Đèo Tế |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
13 |
|
Thôn Khuân Thắng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
14 |
|
Thôn Thôn 700 |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
15 |
|
Thôn Thanh Vân |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
16 |
|
Thôn Văn Nham |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
17 |
|
Thôn Xuân Mai |
DTTS |
MN |
|
|
18 |
|
Thôn Khánh Xuân |
DTTS |
MN |
|
|
21 |
19 |
21 |
12 |
||
|
1 |
|
Thôn 1 |
DTTS |
MN |
|
|
2 |
|
Thôn Đình Quải |
DTTS |
MN |
|
|
3 |
|
Thôn 3 |
DTTS |
MN |
|
|
4 |
|
Thôn 4 |
DTTS |
MN |
|
|
5 |
|
Thôn 5 |
DTTS |
MN |
|
|
6 |
|
Thôn 6 |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
7 |
|
Thôn 8 |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
8 |
|
Thôn 9 |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
9 |
|
Thôn 10 |
DTTS |
MN |
|
|
10 |
|
Thôn 11 |
|
MN |
|
|
11 |
|
Thôn 12 |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
12 |
|
Thôn 13 |
|
MN |
|
|
13 |
|
Thôn Cường Đạt |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
14 |
|
Thôn 16 |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
15 |
|
Thôn 17 |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
16 |
|
Thôn 18 |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
17 |
|
Thôn 19 |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
18 |
|
Thôn 20 |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
19 |
|
Thôn 21 |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
20 |
|
Thôn 22 |
DTTS |
MN |
|
|
21 |
|
Thôn 23 |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
43 |
31 |
43 |
0 |
||
|
1 |
|
Thôn |
DTTS |
MN |
|
|
2 |
|
Thôn 2 |
DTTS |
MN |
|
|
3 |
|
Thôn 3 |
DTTS |
MN |
|
|
4 |
|
Thôn 4 |
DTTS |
MN |
|
|
5 |
|
Thôn 5 |
DTTS |
MN |
|
|
6 |
|
Thôn Lục Mùn |
DTTS |
MN |
|
|
7 |
|
Thôn An Lạc |
DTTS |
MN |
|
|
8 |
|
Thôn Ao Dăm |
|
MN |
|
|
9 |
|
Thôn Cô Ba |
DTTS |
MN |
|
|
10 |
|
Thôn Khuôn Thống |
|
MN |
|
|
11 |
|
Thôn Thái Ninh |
|
MN |
|
|
12 |
|
Thôn Phúc Ninh |
DTTS |
MN |
|
|
13 |
|
Thôn Kim Châu |
DTTS |
MN |
|
|
14 |
|
Thôn Éo |
DTTS |
MN |
|
|
15 |
|
Thôn Cầu Giát |
|
MN |
|
|
16 |
|
Thôn Quang Thắng |
|
MN |
|
|
17 |
|
Thôn Minh Tân |
|
MN |
|
|
18 |
|
Thôn Gà Luộc |
|
MN |
|
|
19 |
|
Thôn Yên Ninh |
|
MN |
|
|
20 |
|
Thôn Yên Sở |
|
MN |
|
|
21 |
|
Thôn Soi Tiên |
|
MN |
|
|
22 |
|
Thôn Soi Hà |
DTTS |
MN |
|
|
23 |
|
Thôn Lương Trung |
DTTS |
MN |
|
|
24 |
|
Thôn Đồng Tày |
DTTS |
MN |
|
|
25 |
|
Thôn Soi Đát |
DTTS |
MN |
|
|
26 |
|
Thôn Khuân Khán |
DTTS |
MN |
|
|
27 |
|
Thôn Đô Thượng 1 |
DTTS |
MN |
|
|
28 |
|
Thôn Đô Thượng 2 |
DTTS |
MN |
|
|
29 |
|
Thôn Đô Thượng 3 |
DTTS |
MN |
|
|
30 |
|
Thôn Đô Thượng 4 |
DTTS |
MN |
|
|
31 |
|
Thôn Đô Thượng 5 |
DTTS |
MN |
|
|
32 |
|
Thôn Đô Thượng 6 |
DTTS |
MN |
|
|
33 |
|
Thôn Sơn Hạ |
DTTS |
MN |
|
|
34 |
|
Thôn Sơn Hạ 1 |
DTTS |
MN |
|
|
35 |
|
Thôn Sơn Hạ 4 |
DTTS |
MN |
|
|
36 |
|
Thôn Đèo Mủng |
DTTS |
MN |
|
|
37 |
|
Thôn Vông Vàng 1 |
DTTS |
MN |
|
|
38 |
|
Thôn Vông Vàng 2 |
DTTS |
MN |
|
|
39 |
|
Thôn Chọ |
DTTS |
MN |
|
|
40 |
|
Thôn Tân Sơn |
|
MN |
|
|
41 |
|
Thôn An Lạc 1 |
|
MN |
|
|
42 |
|
Thôn An Lạc 2 |
DTTS |
MN |
|
|
43 |
|
Thôn Vân Giang |
DTTS |
MN |
|
|
Xã Thái Bình |
24 |
15 |
24 |
0 |
|
|
1 |
|
Thôn 2 |
|
MN |
|
|
2 |
|
Thôn 3 |
DTTS |
MN |
|
|
3 |
|
Thôn 4 |
|
MN |
|
|
4 |
|
Thôn 5 |
|
MN |
|
|
5 |
|
Thôn 6 |
|
MN |
|
|
6 |
|
Thôn 7 |
|
MN |
|
|
7 |
|
Thôn Bình Ca |
|
MN |
|
|
8 |
|
Thôn 9 |
|
MN |
|
|
9 |
|
Thôn Trung Thành |
DTTS |
MN |
|
|
10 |
|
Thôn Mỹ Lộc |
DTTS |
MN |
|
|
11 |
|
Thôn Đát Trà |
DTTS |
MN |
|
|
12 |
|
Thôn Nghẹt |
DTTS |
MN |
|
|
13 |
|
Thôn Húc |
DTTS |
MN |
|
|
14 |
|
Thôn Làng Bụt |
DTTS |
MN |
|
|
15 |
|
Thôn Tân Biên 1 |
|
MN |
|
|
16 |
|
Thôn Tân Biên 2 |
DTTS |
MN |
|
|
17 |
|
Thôn Gia |
DTTS |
MN |
|
|
18 |
|
Thôn Trung Tâm |
|
MN |
|
|
19 |
|
Thôn Rạp |
DTTS |
MN |
|
|
20 |
|
Thôn Ngòi Cái |
DTTS |
MN |
|
|
21 |
|
Thôn Thống Nhất |
DTTS |
MN |
|
|
22 |
|
Thên Đèo Tượng |
DTTS |
MN |
|
|
23 |
|
Thôn Đèo Trám |
DTTS |
MN |
|
|
24 |
|
Thôn Cả |
DTTS |
MN |
|
|
57 |
50 |
57 |
0 |
||
|
1 |
|
Thôn Trường Sơn |
DTTS |
MN |
|
|
2 |
|
Thôn Đèo Hoa |
DTTS |
MN |
|
|
3 |
|
Thôn Hoa Sơn |
DTTS |
MN |
|
|
4 |
|
Thôn Làng Là |
DTTS |
MN |
|
|
5 |
|
Thôn Động Sơn |
DTTS |
MN |
|
|
6 |
|
Thôn Kim Sơn |
DTTS |
MN |
|
|
7 |
|
Thôn Hoàng Pháp |
DTTS |
MN |
|
|
8 |
|
Thôn Nhà Thờ |
|
MN |
|
|
9 |
|
Thôn Đồng Giàn |
DTTS |
MN |
|
|
10 |
|
Thôn Tân Sơn |
DTTS |
MN |
|
|
11 |
|
Thôn Hoàng Sơn |
DTTS |
MN |
|
|
12 |
|
Thôn Khuân Lâm |
DTTS |
MN |
|
|
13 |
|
Thôn 2 |
DTTS |
MN |
|
|
14 |
|
Thôn 3 |
DTTS |
MN |
|
|
15 |
|
Thôn 4 |
DTTS |
MN |
|
|
16 |
|
Thôn 5 |
DTTS |
MN |
|
|
17 |
|
Thôn 7 |
DTTS |
MN |
|
|
18 |
|
Thôn 8 |
DTTS |
MN |
|
|
19 |
|
Thôn 9 |
DTTS |
MN |
|
|
20 |
|
Thôn 10 |
DTTS |
MN |
|
|
21 |
|
Thôn 11 |
DTTS |
MN |
|
|
22 |
|
Thôn 12 |
DTTS |
MN |
|
|
23 |
|
Thôn 17 |
DTTS |
MN |
|
|
24 |
|
Thôn 18 |
DTTS |
MN |
|
|
25 |
|
Thôn 20 |
DTTS |
MN |
|
|
26 |
|
Thôn 21 |
DTTS |
MN |
|
|
27 |
|
Thôn Nhùng Dàm |
DTTS |
MN |
|
|
28 |
|
Thôn Lảm Lượng |
DTTS |
MN |
|
|
29 |
|
Thôn Bình Ca 1 |
|
MN |
|
|
30 |
|
Thôn Bình Ca 2 |
|
MN |
|
|
31 |
|
Thôn Hồng Quân |
DTTS |
MN |
|
|
32 |
|
Thôn Đồng Bài |
DTTS |
MN |
|
|
33 |
|
Thôn Đồng Cầu |
|
MN |
|
|
34 |
|
Thôn Cây Nhãn |
DTTS |
MN |
|
|
35 |
|
Thôn Đồng Trò |
DTTS |
MN |
|
|
36 |
|
Thôn Khe Đảng |
DTTS |
MN |
|
|
37 |
|
Thôn Tứ Quận |
|
MN |
|
|
38 |
|
Thôn Đồng Chằm |
DTTS |
MN |
|
|
39 |
|
Thôn Cầu Trôi |
DTTS |
MN |
|
|
40 |
|
Thôn Trầm Ân |
|
MN |
|
|
41 |
|
Thôn Phú Thịnh |
|
MN |
|
|
42 |
|
Thôn Phố Lang Quán |
DTTS |
MN |
|
|
43 |
|
Thôn Hưng Thịnh |
DTTS |
MN |
|
|
44 |
|
Thôn Đồng Quân |
DTTS |
MN |
|
|
45 |
|
Thôn Nông Trường |
DTTS |
MN |
|
|
46 |
|
Thôn Đồng Lương |
DTTS |
MN |
|
|
47 |
|
Thôn Đoàn Kết |
DTTS |
MN |
|
|
48 |
|
Thôn Nghĩa Trung |
DTTS |
MN |
|
|
49 |
|
Thôn Minh Phong |
DTTS |
MN |
|
|
50 |
|
Thôn Làng Chẩu |
DTTS |
MN |
|
|
51 |
|
Thôn Tân Thắng |
DTTS |
MN |
|
|
52 |
|
Thôn Văn Lập |
DTTS |
MN |
|
|
53 |
|
Thôn Thắng Quân |
DTTS |
MN |
|
|
54 |
|
Thôn Hòn Lau |
DTTS |
MN |
|
|
55 |
|
Thôn Hồng Thái |
DTTS |
MN |
|
|
56 |
|
Thôn Yên Thắng |
DTTS |
MN |
|
|
57 |
|
Thôn Ghềnh Gà |
DTTS |
MN |
|
|
36 |
24 |
36 |
3 |
||
|
1 |
|
Thôn 5 |
|
MN |
|
|
2 |
|
Thôn 10 |
DTTS |
MN |
|
|
3 |
|
Thôn 11 |
DTTS |
MN |
|
|
4 |
|
Thôn Đồng Thắng |
DTTS |
MN |
|
|
5 |
|
Thôn Cây Sim |
DTTS |
MN |
|
|
6 |
|
Thôn Đồng Giản |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
7 |
|
Thôn Hồng Hà |
DTTS |
MN |
|
|
8 |
|
Thôn Cửa Lần |
DTTS |
MN |
|
|
9 |
|
Thôn Hùng Lô |
|
MN |
|
|
10 |
|
Thôn Gò Danh |
DTTS |
MN |
|
|
11 |
|
Thôn Đồng Thọ Xuân |
|
MN |
|
|
12 |
|
Thôn Đồng Cả |
DTTS |
MN |
|
|
13 |
|
Thôn Thọ An |
|
MN |
|
|
14 |
|
Thôn Nhữ Khê |
DTTS |
MN |
|
|
15 |
|
Thôn Cây Thị |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
16 |
|
Thôn Chiến Thắng |
|
MN |
|
|
17 |
|
Thôn Độc Lập |
|
MN |
|
|
18 |
|
Thôn Phú Bình |
|
MN |
|
|
19 |
|
Thôn Cầu Chéo |
|
MN |
|
|
20 |
|
Thôn Hòa Bình |
DTTS |
MN |
|
|
21 |
|
Thôn Đồng Giàn |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
22 |
|
Thôn Tân Bình |
|
MN |
|
|
23 |
|
Thôn Hưng Quốc |
DTTS |
MN |
|
|
24 |
|
Thôn Dân Chủ |
DTTS |
MN |
|
|
25 |
|
Thôn Đoàn Kết |
DTTS |
MN |
|
|
26 |
|
Thôn Liên Bình |
|
MN |
|
|
27 |
|
Thôn Nhữ Hán |
|
MN |
|
|
28 |
|
Thôn Đồng Rôm |
DTTS |
MN |
|
|
29 |
|
Thôn An Thịnh |
|
MN |
|
|
30 |
|
Thôn Cây Dừa |
DTTS |
MN |
|
|
31 |
|
Thôn Gò Chè |
DTTS |
MN |
|
|
32 |
|
Thôn Trung Hà |
DTTS |
MN |
|
|
33 |
|
Thôn Gò Củi |
DTTS |
MN |
|
|
34 |
|
Thôn Liên Minh 2 |
DTTS |
MN |
|
|
35 |
|
Thôn Tân Hồ |
DTTS |
MN |
|
|
36 |
|
Thôn Trại Xoan |
DTTS |
MN |
|
|
17 |
17 |
17 |
13 |
||
|
1 |
|
Thôn Khau Luông |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
2 |
|
Thôn Khau Làng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
3 |
|
Thôn Khuổi Khít |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
4 |
|
Thôn Khuổi Cằn |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
5 |
|
Thôn Nặm Bó |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
6 |
|
Thôn Làng Un |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
7 |
|
Thôn Làng Làm |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
8 |
|
Thôn Đồng Phạ |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
9 |
|
Thôn Tân Minh |
DTTS |
MN |
|
|
10 |
|
Thôn Làng Ắp |
DTTS |
MN |
|
|
11 |
|
Thôn Pắc Nghiêng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
12 |
|
Thôn Nà Vơ |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
13 |
|
Thôn Lũng Quân |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
14 |
|
Thôn Làng Lan |
DTTS |
MN |
|
|
15 |
|
Thôn Bắc Triển |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
16 |
|
Thôn Đồng Đi |
DTTS |
MN |
|
|
17 |
|
Thôn Đồng Khẩn |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
30 |
24 |
30 |
16 |
||
|
1 |
|
Thôn 1 |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
2 |
|
Thôn 2 |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
3 |
|
Thôn 3 |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
4 |
|
Thôn 4 |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
5 |
|
Thôn 5 |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
6 |
|
Thôn 6 |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
7 |
|
Thôn 7 |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
8 |
|
Thôn 8 |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
9 |
|
Thôn Đồng Mán |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
10 |
|
Thôn Làng Quài |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
11 |
|
Thôn Đoàn kết |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
12 |
|
Thôn Làng Trà |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
13 |
|
Thôn Làng Ngoài |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
14 |
|
Thôn Đồng Rôm |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
15 |
|
Thôn Đồng Ngọc |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
16 |
|
Thôn Vắt Cày |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
17 |
|
Thôn Vàng Lè |
DTTS |
MN |
|
|
18 |
|
Thôn Đán Khao |
DTTS |
MN |
|
|
19 |
|
Thôn Tân Lập |
DTTS |
MN |
|
|
20 |
|
Thôn Phai Đá |
DTTS |
MN |
|
|
21 |
|
Thôn Cây Chanh |
DTTS |
MN |
|
|
22 |
|
Thôn Thọ Sơn |
DTTS |
MN |
|
|
23 |
|
Thôn Tân Phương |
DTTS |
MN |
|
|
24 |
|
Thôn Nam Thắng |
DTTS |
MN |
|
|
25 |
|
Thôn Bến |
|
MN |
|
|
26 |
|
Thôn Minh Khai |
|
MN |
|
|
27 |
|
Thôn Đồng Dầy |
|
MN |
|
|
28 |
|
Thôn Tân Tiến |
|
MN |
|
|
29 |
|
Thôn Yên Vân |
|
MN |
|
|
30 |
|
Thôn Quang Sơn |
|
MN |
|
|
23 |
23 |
23 |
14 |
||
|
1 |
|
Thôn Làng Chạp |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
2 |
|
Thôn Lâm Sơn |
DTTS |
MN |
|
|
3 |
|
Thôn Nà Ho |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
4 |
|
Thôn Nà Quang |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
5 |
|
Thôn Đức Uy |
DTTS |
MN |
|
|
6 |
|
Thôn Đồng Cướm |
DTTS |
MN |
|
|
7 |
|
Thôn Bản Giáng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
8 |
|
Thôn Thôn 1 |
DTTS |
MN |
|
|
9 |
|
Thôn Thôn 2 |
DTTS |
MN |
|
|
10 |
|
Thôn Thôn Oăng |
DTTS |
MN |
|
|
11 |
|
Thôn Thôn 4 |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
12 |
|
Thôn Ngòi Khù |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
13 |
|
Thôn Ngòi Nghìn |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
14 |
|
Thôn Ngòi Rịa |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
15 |
|
Thôn Khuân Bén |
DTTS |
MN |
|
|
16 |
|
Thôn Đồng Giang |
DTTS |
MN |
|
|
17 |
|
Thôn Làng Đung |
DTTS |
MN |
|
|
18 |
|
Thôn Khuân Trò |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
19 |
|
Thôn Gành Nà |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
20 |
|
Thôn Lương Cải |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
21 |
|
Thôn Khuân Luỹ |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
22 |
|
Thôn Thôn Cả |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
23 |
|
Thôn Thôn Bẩng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
Xã Hùng Lợi |
24 |
24 |
24 |
24 |
|
|
1 |
|
Thôn Phan |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
2 |
|
Thôn Nhùng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
3 |
|
Thôn Khuổi Ma |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
4 |
|
Thôn Bum Kẹn |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
5 |
|
Thôn Lè |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
6 |
|
Thôn Coóc |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
7 |
|
Thôn Đồng Trang |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
8 |
|
Thôn Yểng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
9 |
|
Thôn Tấu Lìn |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
10 |
|
Thôn Nà Mộ |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
11 |
|
Thôn Toòng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
12 |
|
Thôn Lay |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
13 |
|
Thôn Nà Tang |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
14 |
|
Thôn Chương |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
15 |
|
Thôn Quân |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
16 |
|
Thôn Toạt |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
17 |
|
Thôn Minh Lợi |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
18 |
|
Thôn Khuôn Nà |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
19 |
|
Thôn Bản Pình |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
20 |
|
Thôn Vàng On |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
21 |
|
Thôn Vàng Ngược |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
22 |
|
Thôn Khuổi Bốc |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
23 |
|
Thôn Bản Pài |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
24 |
|
Thôn Bản Khè |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
55 |
38 |
55 |
6 |
||
|
1 |
|
Thôn Lý Sửu |
DTTS |
MN |
|
|
2 |
|
Thôn Đồng Na |
DTTS |
MN |
|
|
3 |
|
Thôn Hữu Vu |
DTTS |
MN |
|
|
4 |
|
Thôn Đồng Chùa |
DTTS |
MN |
|
|
5 |
|
Thôn Đồng Cảo |
DTTS |
MN |
|
|
6 |
|
Thôn Dũng Vi |
DTTS |
MN |
|
|
7 |
|
Thôn Hải Mô Đông |
DTTS |
MN |
|
|
8 |
|
Thôn Hải Mô |
DTTS |
MN |
|
|
9 |
|
Thôn Cầu Lội |
DTTS |
MN |
|
|
10 |
|
Thôn Yên Phú |
DTTS |
MN |
|
|
11 |
|
Thôn Dũng Giao |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
12 |
|
Thôn Đồng Xay |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
13 |
|
Thôn Mãn Hóa |
DTTS |
MN |
|
|
14 |
|
Thôn Tân Phú 2 |
DTTS |
MN |
|
|
15 |
|
Thôn Đồng Sớm |
DTTS |
MN |
|
|
16 |
|
Thôn Hiệp Trung |
DTTS |
MN |
|
|
17 |
|
Thôn Đồng Đạo |
DTTS |
MN |
|
|
18 |
|
Thôn Thạch Khuân |
DTTS |
MN |
|
|
19 |
|
Thôn Cây Thông |
DTTS |
MN |
|
|
20 |
|
Thôn Đồng Giếng |
DTTS |
MN |
|
|
21 |
|
Thôn Vinh Phú |
DTTS |
MN |
|
|
22 |
|
Thôn Tứ Thể |
DTTS |
MN |
|
|
23 |
|
Thôn Lũng Hoa |
DTTS |
MN |
|
|
24 |
|
Thôn Hoa Lũng |
DTTS |
MN |
|
|
25 |
|
Thôn An Mỹ |
DTTS |
MN |
|
|
26 |
|
Thôn Thái Sơn Tây |
DTTS |
MN |
|
|
27 |
|
Thôn Thái Sơn Đông |
DTTS |
MN |
|
|
28 |
|
Thôn An Thịnh |
DTTS |
MN |
|
|
29 |
|
Thôn Gia Lập |
DTTS |
MN |
|
|
30 |
|
Thôn Gia Cát |
DTTS |
MN |
|
|
31 |
|
Thôn Lãng Nhiêu |
DTTS |
MN |
|
|
32 |
|
Thôn Lão Nhiêu |
DTTS |
MN |
|
|
33 |
|
Thôn Phú Sơn |
|
MN |
|
|
34 |
|
Thôn Phú Nhiêu |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
35 |
|
Thôn Cầu Trâm |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
36 |
|
Thôn Đồng Khuân |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
37 |
|
Thôn Hung Tiến |
DTTS |
MN |
|
|
38 |
|
Thôn Trấn Kiêng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
39 |
|
Thôn Đồng Tâm |
|
MN |
|
|
40 |
|
Thôn Nho Quan |
|
MN |
|
|
41 |
|
Thôn Cẩm Bào |
DTTS |
MN |
|
|
42 |
|
Thôn Tân Mỹ |
|
MN |
|
|
43 |
|
Thôn Vy Lăng |
|
MN |
|
|
44 |
|
Thôn Lộ Viên |
|
MN |
|
|
45 |
|
Thôn Lương Viên |
|
MN |
|
|
46 |
|
Thôn Tân Thành |
|
MN |
|
|
47 |
|
Thôn Tân Tiến |
|
MN |
|
|
48 |
|
Thôn Phú Xuân |
|
MN |
|
|
49 |
|
Thôn Hồi Xuân |
|
MN |
|
|
50 |
|
Thôn Cầu Kỳ |
|
MN |
|
|
51 |
|
Thôn An Lạc |
|
MN |
|
|
52 |
|
Thôn Tân Phú |
|
MN |
|
|
53 |
|
Thôn Phú Thọ |
|
MN |
|
|
54 |
|
Thôn Tân Lộc |
|
MN |
|
|
55 |
|
Thôn Thái Hòa |
|
MN |
|
|
39 |
33 |
38 |
10 |
||
|
1 |
|
Thôn Đèo Mon |
|
MN |
|
|
2 |
|
Thôn Ba Khe |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
3 |
|
Thôn Hội Trường |
DTTS |
MN |
|
|
4 |
|
Thôn Bãi Cát |
DTTS |
MN |
|
|
5 |
|
Thôn Miền Tây |
|
MN |
|
|
6 |
|
Thôn Trung Tâm |
DTTS |
MN |
|
|
7 |
|
Thôn Đoàn Kết |
DTTS |
MN |
|
|
8 |
|
Thôn Gốc Mít |
DTTS |
MN |
|
|
9 |
|
Thôn Bờ Hồ |
DTTS |
MN |
|
|
10 |
|
Thôn Khuôn Phầy |
DTTS |
MN |
|
|
11 |
|
Thôn Lẹm |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
12 |
|
Thôn Đồng Báo |
|
MN |
|
|
13 |
|
Thôn Đồng Chùa 1 |
DTTS |
MN |
|
|
14 |
|
Thôn Đồng Giang |
DTTS |
MN |
|
|
15 |
|
Thôn Đồng Phai |
DTTS |
MN |
|
|
16 |
|
Thôn Cầu Đá |
DTTS |
MN |
|
|
17 |
|
Thôn Ninh Hòa |
|
MN |
|
|
18 |
|
Thôn Núi Độc |
DTTS |
MN |
|
|
19 |
|
Thôn Tân Dân |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
20 |
|
Thôn Tân Trào |
DTTS |
MN |
|
|
21 |
|
Thôn Thanh Bình |
|
MN |
|
|
22 |
|
Thôn Thanh Sơn |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
23 |
|
Thôn Trại Đát |
DTTS |
MN |
|
|
24 |
|
Thôn Ba Quanh |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
25 |
|
Thôn Đồng Lạnh |
DTTS |
MN |
|
|
26 |
|
Thôn Đồng Tâm |
DTTS |
MN |
|
|
27 |
|
Thôn Nga Phụ |
DTTS |
|
ĐBKK |
|
28 |
|
Thôn Vĩnh Tiến |
DTTS |
MN |
|
|
29 |
|
Thôn Cây Thị |
DTTS |
MN |
|
|
30 |
|
Thôn Tân Thịnh |
DTTS |
MN |
|
|
31 |
|
Thôn Bẫu |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
32 |
|
Thôn Lầm |
DTTS |
MN |
|
|
33 |
|
Thôn Đồng Chùa |
DTTS |
MN |
|
|
34 |
|
Thôn Tân Tiến |
DTTS |
MN |
|
|
35 |
|
Thôn Tân Quang |
|
MN |
|
|
36 |
|
Thôn Vĩnh Sơn |
DTTS |
MN |
|
|
37 |
|
Thôn Cầu Khoai |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
38 |
|
Thôn Cây Nhội |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
39 |
|
Thôn Lục Liêu |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
54 |
54 |
54 |
0 |
||
|
1 |
|
Thôn Thanh Tân |
DTTS |
MN |
|
|
2 |
|
Thôn Thanh Thất |
DTTS |
MN |
|
|
3 |
|
Thôn Khoan Lư |
DTTS |
MN |
|
|
4 |
|
Thôn Rừng Vầu |
DTTS |
MN |
|
|
5 |
|
Thôn Vườn Quan |
DTTS |
MN |
|
|
6 |
|
Thôn Quyết Thắng |
DTTS |
MN |
|
|
7 |
|
Thôn Ba Nhà |
DTTS |
MN |
|
|
8 |
|
Thôn Lõng Khu |
DTTS |
MN |
|
|
9 |
|
Thôn Cây Cọ |
DTTS |
MN |
|
|
10 |
|
Thôn Văn Bảo |
DTTS |
MN |
|
|
11 |
|
Thôn Cầu Bâm |
DTTS |
MN |
|
|
12 |
|
Thôn Thác Nóng |
DTTS |
MN |
|
|
13 |
|
Thôn Đồng Xe |
DTTS |
MN |
|
|
14 |
|
Thôn Bình Man |
DTTS |
MN |
|
|
15 |
|
Thôn Bình Thái |
DTTS |
MN |
|
|
16 |
|
Thôn Tân Bình |
DTTS |
MN |
|
|
17 |
|
Thôn Ao Xanh |
DTTS |
MN |
|
|
18 |
|
Thôn Đồng Cháy |
DTTS |
MN |
|
|
19 |
|
Thôn Nam Hiên |
DTTS |
MN |
|
|
20 |
|
Thôn Ngòi Lèo |
DTTS |
MN |
|
|
21 |
|
Thôn Trúc Long |
DTTS |
MN |
|
|
22 |
|
Thôn Làng Nàng |
DTTS |
MN |
|
|
23 |
|
Thôn Cao Đá |
DTTS |
MN |
|
|
24 |
|
Thôn Tân Phú |
DTTS |
MN |
|
|
25 |
|
Thôn Làng Sinh |
DTTS |
MN |
|
|
26 |
|
Thôn Kế Tân |
DTTS |
MN |
|
|
27 |
|
Thôn Ninh Tân |
DTTS |
MN |
|
|
28 |
|
Thôn Phố Dò |
DTTS |
MN |
|
|
29 |
|
Thôn Vạt Chanh |
DTTS |
MN |
|
|
30 |
|
Thôn Cầu Xi |
DTTS |
MN |
|
|
31 |
|
Thôn Thai Bạ |
DTTS |
MN |
|
|
32 |
|
Thôn Làng Thiện |
DTTS |
MN |
|
|
33 |
|
Thôn Thiện Phong |
DTTS |
MN |
|
|
34 |
|
Thôn Văn Sòng |
DTTS |
MN |
|
|
35 |
|
Thôn Xóm Đá |
DTTS |
MN |
|
|
36 |
|
Thôn Thiện Tân |
DTTS |
MN |
|
|
37 |
|
Thôn Nhật Tân |
DTTS |
MN |
|
|
38 |
|
Thôn Tân Tiến |
DTTS |
MN |
|
|
39 |
|
Thôn Hội Kế |
DTTS |
MN |
|
|
40 |
|
Thôn Hôi Tân |
DTTS |
MN |
|
|
41 |
|
Thôn Hợp Hòa |
DTTS |
MN |
|
|
42 |
|
Thôn Hợp Thịnh |
DTTS |
MN |
|
|
43 |
|
Thôn Ninh Lai |
DTTS |
MN |
|
|
44 |
|
Thôn Ninh Phú |
DTTS |
MN |
|
|
45 |
|
Thôn Ninh Hòa |
DTTS |
MN |
|
|
46 |
|
Thôn Ninh Thuận |
DTTS |
MN |
|
|
47 |
|
Thôn Ninh Bình |
DTTS |
MN |
|
|
48 |
|
Thôn Ninh Quý |
DTTS |
MN |
|
|
49 |
|
Thôn Cây Đa 1 |
DTTS |
MN |
|
|
50 |
|
Thôn Cây Đa 2 |
DTTS |
MN |
|
|
51 |
|
Thôn Hoàng La 1 |
DTTS |
MN |
|
|
52 |
|
Thôn Hoàng La 2 |
DTTS |
MN |
|
|
53 |
|
Thôn Hoàng Tân |
DTTS |
MN |
|
|
54 |
|
Thôn Ấp Mới |
DTTS |
MN |
|
|
22 |
21 |
22 |
0 |
||
|
1 |
|
Thôn Bòng |
DTTS |
MN |
|
|
2 |
|
Thôn Thia |
DTTS |
MN |
|
|
3 |
|
Thôn Lũng Bũng |
DTTS |
MN |
|
|
4 |
|
Thôn Mỏ ché |
DTTS |
MN |
|
|
5 |
|
Thôn Tân Lập |
DTTS |
MN |
|
|
6 |
|
Thôn Vĩnh Tân |
|
MN |
|
|
7 |
|
Thôn Cả |
DTTS |
MN |
|
|
8 |
|
Thôn Tiền Phong |
DTTS |
MN |
|
|
9 |
|
Thôn Quan Hạ |
DTTS |
MN |
|
|
10 |
|
Thôn Ao Búc |
DTTS |
MN |
|
|
11 |
|
Thôn Đồng Mà |
DTTS |
MN |
|
|
12 |
|
Thôn Yên Thượng |
DTTS |
MN |
|
|
13 |
|
Thôn Trung Long |
DTTS |
MN |
|
|
14 |
|
Thôn Hoàng Lâu |
DTTS |
MN |
|
|
15 |
|
Thôn Khuân Đào |
DTTS |
MN |
|
|
16 |
|
Thôn Kim Thu Ngà |
DTTS |
MN |
|
|
17 |
|
Thôn Làng Nhà |
DTTS |
MN |
|
|
18 |
|
Thôn Làng Hàn |
DTTS |
MN |
|
|
19 |
|
Thôn Khuân Hẻ |
DTTS |
MN |
|
|
20 |
|
Thôn Làng Phát |
DTTS |
MN |
|
|
21 |
|
Thôn Khuôn Điển |
DTTS |
MN |
|
|
22 |
|
Thôn Khuôn Quại |
DTTS |
MN |
|
|
76 |
49 |
76 |
0 |
||
|
1 |
|
Thôn Măng Ngọt |
DTTS |
MN |
|
|
2 |
|
Thôn An Đinh |
DTTS |
MN |
|
|
3 |
|
Thôn Thượng Châu |
DTTS |
MN |
|
|
4 |
|
Thôn Tân Tiến 1 |
|
MN |
|
|
5 |
|
Thôn Thịnh Tiến |
|
MN |
|
|
6 |
|
Thôn Tân An |
DTTS |
MN |
|
|
7 |
|
Thôn An Kỳ |
DTTS |
MN |
|
|
8 |
|
Thôn Kỳ Lâm |
|
MN |
|
|
9 |
|
Thôn Làng Cả |
|
MN |
|
|
10 |
|
Thôn Hồ Tiêu |
|
MN |
|
|
11 |
|
Thôn Tân Thịnh 1 |
DTTS |
MN |
|
|
12 |
|
Thôn Đăng Châu |
|
MN |
|
|
13 |
|
Thôn Quyết Tiến |
|
MN |
|
|
14 |
|
Thôn Quyết Thắng |
|
MN |
|
|
15 |
|
Thôn Tân Kỳ |
|
MN |
|
|
16 |
|
Thôn Đồng Tiến |
|
MN |
|
|
17 |
|
Thôn Xây Dựng |
|
MN |
|
|
18 |
|
Thôn Cơ Quan |
|
MN |
|
|
19 |
|
Thôn Tân Bắc |
|
MN |
|
|
20 |
|
Thôn Bắc Trung |
DTTS |
MN |
|
|
21 |
|
Thôn Bắc Lũng |
DTTS |
MN |
|
|
22 |
|
Thôn Bắc Hoàng |
|
MN |
|
|
23 |
|
Thôn Đoàn Kết |
|
MN |
|
|
24 |
|
Thôn Tân Phú |
|
MN |
|
|
25 |
|
Thôn Tân Phúc |
|
MN |
|
|
26 |
|
Thôn Cầu Bì |
DTTS |
MN |
|
|
27 |
|
Thôn Đồng Hoan |
DTTS |
MN |
|
|
28 |
|
Thôn Cầu Quất |
DTTS |
MN |
|
|
29 |
|
Thôn Tân Hồng |
|
MN |
|
|
30 |
|
Thôn Tú Tạc |
DTTS |
MN |
|
|
31 |
|
Thôn Đa Năng |
DTTS |
MN |
|
|
32 |
|
Thôn Hưng Thịnh |
DTTS |
MN |
|
|
33 |
|
Thôn Ngãi Thắng |
DTTS |
MN |
|
|
34 |
|
Thôn Đông Thịnh |
DTTS |
MN |
|
|
35 |
|
Thôn Tân Thắng |
DTTS |
MN |
|
|
36 |
|
Thôn Sơn Thủy |
DTTS |
MN |
|
|
37 |
|
Thôn Tân Tiến |
DTTS |
MN |
|
|
38 |
|
Thôn Tân Bình |
|
MN |
|
|
39 |
|
Thôn Đồng Đài |
|
MN |
|
|
40 |
|
Thôn Trúc Khê |
DTTS |
MN |
|
|
41 |
|
Thôn Đèo Khế |
DTTS |
MN |
|
|
42 |
|
Thôn Đồng Diễn |
DTTS |
MN |
|
|
43 |
|
Thôn Đồng Khuôn |
|
MN |
|
|
44 |
|
Thôn Đồng Măng |
|
MN |
|
|
45 |
|
Thôn Rộc |
DTTS |
MN |
|
|
46 |
|
Thôn Cầu Trắng |
DTTS |
MN |
|
|
47 |
|
Thôn Trầm |
DTTS |
MN |
|
|
48 |
|
Thôn Khuôn Rèm |
DTTS |
MN |
|
|
49 |
|
Thôn Đồng Búc |
DTTS |
MN |
|
|
50 |
|
Thôn Tứ Thông |
DTTS |
MN |
|
|
51 |
|
Thôn Cây Thị 1 |
DTTS |
MN |
|
|
52 |
|
Thôn Địa Chất |
DTTS |
MN |
|
|
53 |
|
Thôn Cây Mơ |
DTTS |
MN |
|
|
54 |
|
Thôn Làng Sảo |
DTTS |
MN |
|
|
55 |
|
Thôn Cây Sấu |
DTTS |
MN |
|
|
56 |
|
Thôn Phú Lộc |
DTTS |
MN |
|
|
57 |
|
Thôn Liên Phương |
DTTS |
MN |
|
|
58 |
|
Thôn Phương Cẩm |
DTTS |
MN |
|
|
59 |
|
Thôn Phúc Lợi |
DTTS |
MN |
|
|
60 |
|
Thôn Minh Lệnh |
DTTS |
MN |
|
|
61 |
|
Thôn Đồng Luộc |
DTTS |
MN |
|
|
62 |
|
Thôn Đá Ngựa |
DTTS |
MN |
|
|
63 |
|
Thôn Đá Cả |
DTTS |
MN |
|
|
64 |
|
Thôn Liên Thành |
DTTS |
MN |
|
|
65 |
|
Thôn Hang Hút |
DTTS |
MN |
|
|
66 |
|
Thôn Khuân Ráng |
DTTS |
MN |
|
|
67 |
|
Thôn Định Chung |
DTTS |
MN |
|
|
68 |
|
Thôn Vĩnh Phúc |
|
MN |
|
|
69 |
|
Thôn Phúc Vượng |
|
MN |
|
|
70 |
|
Thôn Khuân Thê |
DTTS |
MN |
|
|
71 |
|
Thôn Cây Thị |
DTTS |
MN |
|
|
72 |
|
Thôn Phúc Hoà |
|
MN |
|
|
73 |
|
Thôn Tân Hoà |
|
MN |
|
|
74 |
|
Thôn Phai Cày |
DTTS |
MN |
|
|
75 |
|
Thôn Tân Thịnh |
|
MN |
|
|
76 |
|
Thôn Tân Thượng |
DTTS |
MN |
|
|
34 |
20 |
34 |
0 |
||
|
1 |
|
Thôn Vân Thành |
|
MN |
|
|
2 |
|
Thôn Kim Ninh |
|
MN |
|
|
3 |
|
Thôn Ao Bầu |
|
MN |
|
|
4 |
|
Thôn Đồng Hèo |
DTTS |
MN |
|
|
5 |
|
Thôn Tân Lập |
|
MN |
|
|
6 |
|
Thôn Gò Hu |
|
MN |
|
|
7 |
|
Thôn Cây Đa |
|
MN |
|
|
8 |
|
Thôn Cầu Cháy |
|
MN |
|
|
9 |
|
Thôn Đất Đỏ |
|
MN |
|
|
10 |
|
Thôn An Hòa |
DTTS |
MN |
|
|
11 |
|
Thôn Tam Tinh |
DTTS |
MN |
|
|
12 |
|
Thôn Thái An |
DTTS |
MN |
|
|
13 |
|
Thôn Bình Ca |
|
MN |
|
|
14 |
|
Thôn Thôn Phú Lương |
|
MN |
|
|
15 |
|
Thôn Thôn Tiến Thắng |
|
MN |
|
|
16 |
|
Thôn Thôn Mắt Rồng |
DTTS |
MN |
|
|
17 |
|
Thôn Thôn Đồng Lợi |
DTTS |
MN |
|
|
18 |
|
Thôn Thôn Hoà Bình |
DTTS |
MN |
|
|
19 |
|
Thôn Thôn Phú Bình |
|
MN |
|
|
20 |
|
Thôn Thôn Thái Bình |
DTTS |
MN |
|
|
21 |
|
Thôn Thôn Đồng Chiêm |
DTTS |
MN |
|
|
22 |
|
Thôn Thôn Đồng Dài |
DTTS |
MN |
|
|
23 |
|
Thôn Thôn Ấm Thắng |
|
MN |
|
|
24 |
|
Thôn Thôn Đồng Ván |
DTTS |
MN |
|
|
25 |
|
Thôn Thôn Hàm Ếch |
DTTS |
MN |
|
|
26 |
|
Thôn Thôn Cận |
DTTS |
MN |
|
|
27 |
|
Thôn Thôn Đồng Trôi |
DTTS |
MN |
|
|
28 |
|
Thôn Thôn Đồng Bèn 2 |
DTTS |
MN |
|
|
29 |
|
Thôn Thôn Đồng Bèn 1 |
DTTS |
MN |
|
|
30 |
|
Thôn Thôn Cây Phay |
DTTS |
MN |
|
|
31 |
|
Thôn Thôn Cây Đa 1 |
DTTS |
MN |
|
|
32 |
|
Thôn Thôn Hồng Tiến |
|
MN |
|
|
33 |
|
Thôn Thôn Khuân Lăn |
DTTS |
MN |
|
|
34 |
|
Thôn Thôn Thượng Ấm |
DTTS |
MN |
|
|
27 |
21 |
27 |
15 |
||
|
1 |
|
Thôn Đông Thịnh |
|
MN |
|
|
2 |
|
Thôn Đông Trai |
|
MN |
|
|
3 |
|
Thôn Xạ Hương |
|
MN |
|
|
4 |
|
Thôn Đông Ninh |
|
MN |
|
|
5 |
|
Thôn Hữu Lộc |
DTTS |
MN |
|
|
6 |
|
Thôn Đá Trơn |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
7 |
|
Thôn Trung Thu |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
8 |
|
Thôn Mỹ Thọ |
DTTS |
MN |
|
|
9 |
|
Thôn Làng Hào |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
10 |
|
Thôn Làng Mông |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
11 |
|
Thôn Đông Khê |
DTTS |
MN |
|
|
12 |
|
Thôn Y Nhân |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
13 |
|
Thôn Tân An |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
14 |
|
Thôn Đa Thọ |
DTTS |
MN |
|
|
15 |
|
Thôn Hà Sơn |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
16 |
|
Thôn Cây Táu |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
17 |
|
Thôn Như Xuyên |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
18 |
|
Thôn Đồng Thanh |
DTTS |
MN |
|
|
19 |
|
Thôn Bá Xanh |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
20 |
|
Thôn Đồng Cày |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
21 |
|
Thôn Đồng Nội |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
22 |
|
Thôn Quý Nhân |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
23 |
|
Thôn Bãi Sặt |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
24 |
|
Thôn Thượng Bản |
|
MN |
ĐBKK |
|
25 |
|
Thôn Sài Lĩnh |
|
MN |
|
|
26 |
|
Thôn Liên Thắng |
DTTS |
MN |
|
|
27 |
|
Thôn Lãng Cư |
DTTS |
MN |
|
|
Xã Hồng Sơn |
35 |
15 |
35 |
0 |
|
|
1 |
|
Thôn Ninh Phú |
DTTS |
MN |
|
|
2 |
|
Thôn Cầu Đá |
DTTS |
MN |
|
|
3 |
|
Thôn Cây Gạo |
DTTS |
MN |
|
|
4 |
|
Thôn Khán Cầu |
DTTS |
MN |
|
|
5 |
|
Thôn Chi Thiết |
DTTS |
MN |
|
|
6 |
|
Thôn Bình Yên |
DTTS |
MN |
|
|
7 |
|
Thôn Phú Thị |
|
MN |
|
|
8 |
|
Thôn Tây Vặc |
|
MN |
|
|
9 |
|
Thôn Cờ Dương |
DTTS |
MN |
|
|
10 |
|
Thôn Gốc Lát |
|
MN |
|
|
11 |
|
Thôn Thịnh Kim |
|
MN |
|
|
12 |
|
Thôn Làng Đu |
|
MN |
|
|
13 |
|
Thôn Đồng Văn |
|
MN |
|
|
14 |
|
Thôn Văn Hiến |
|
MN |
|
|
15 |
|
Thôn Gò Kiêu |
DTTS |
MN |
|
|
16 |
|
Thôn Xóm Bọc |
DTTS |
MN |
|
|
17 |
|
Thôn Tân Thành |
DTTS |
MN |
|
|
18 |
|
Thôn Khe Thuyền 1 |
DTTS |
MN |
|
|
19 |
|
Thôn Khe Thuyền 2 |
DTTS |
MN |
|
|
20 |
|
Thôn Khe Thuyền 3 |
DTTS |
MN |
|
|
21 |
|
Thôn Đồng Mụng |
|
MN |
|
|
22 |
|
Thôn An Mỹ |
DTTS |
MN |
|
|
23 |
|
Thôn Tân Sơn |
|
MN |
|
|
24 |
|
Thôn Dộc Vầu |
DTTS |
MN |
|
|
25 |
|
Thôn Đồn Hang |
|
MN |
|
|
26 |
|
Thôn Mãn Sơn |
|
MN |
|
|
27 |
|
Thôn Cây Châm |
|
MN |
|
|
28 |
|
Thôn Xóm Hồ |
|
MN |
|
|
29 |
|
Thôn Đình Lộng |
|
MN |
|
|
30 |
|
Thôn Vạn Long |
|
MN |
|
|
31 |
|
Thôn Không |
|
MN |
|
|
32 |
|
Thôn Cây Vạng |
|
MN |
|
|
33 |
|
Thôn Kim Xuyên |
|
MN |
|
|
34 |
|
Thôn Gò Đình |
|
MN |
|
|
35 |
|
Thôn Kho 9 |
|
MN |
|
|
Xã Minh Thanh |
27 |
27 |
27 |
8 |
|
|
1 |
|
Thôn Lập Binh |
DTTS |
MN |
|
|
2 |
|
Thôn Khấu Lấu |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
3 |
|
Thôn Đồng Min |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
4 |
|
Thôn Bình Dân |
DTTS |
MN |
|
|
5 |
|
Thôn Tân Yên |
DTTS |
MN |
|
|
6 |
|
Thôn Niếng |
DTTS |
MN |
|
|
7 |
|
Thôn Toa |
DTTS |
MN |
|
|
8 |
|
Thôn Lê |
DTTS |
MN |
|
|
9 |
|
Thôn Mới |
DTTS |
MN |
|
|
10 |
|
Thôn Dõn |
DTTS |
MN |
|
|
11 |
|
Thôn Đồng Đon |
DTTS |
MN |
|
|
12 |
|
Thôn Cò |
DTTS |
MN |
|
|
13 |
|
Thôn Cầu |
DTTS |
MN |
|
|
14 |
|
Thôn Cả |
DTTS |
MN |
|
|
15 |
|
Thôn Cảy |
DTTS |
MN |
|
|
16 |
|
Thôn Quang Thanh |
DTTS |
MN |
|
|
17 |
|
Thôn Tân Thành |
DTTS |
MN |
|
|
18 |
|
Thôn Tân Thái |
DTTS |
MN |
|
|
19 |
|
Thôn Ngòi Trườn |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
20 |
|
Tân Thượng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
21 |
|
Tân Tiến |
DTTS |
MN |
|
|
22 |
|
Đồng Chanh |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
23 |
|
Đồng Quan |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
24 |
|
Khuân Mản |
DTTS |
MN |
|
|
25 |
|
Phục Hưng |
DTTS |
MN |
|
|
26 |
|
Đồng Tậu |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
27 |
|
Khuân Tâm |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
34 |
9 |
34 |
2 |
||
|
1 |
|
Thôn An Khang |
|
MN |
|
|
2 |
|
Thôn An Thịnh |
|
MN |
|
|
3 |
|
Thôn An Ninh |
|
MN |
|
|
4 |
|
Thôn An Lịch |
|
MN |
|
|
5 |
|
Thôn Đồng Nương |
|
MN |
|
|
6 |
|
Thôn Sùng Lễ |
DTTS |
MN |
|
|
7 |
|
Thôn Cu Di |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
8 |
|
Thôn Đồng Bừa |
DTTS |
MN |
|
|
9 |
|
Thôn Cao Ngỗi |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
10 |
|
Thôn Nhà Xe |
DTTS |
MN |
|
|
11 |
|
Thôn Phúc Bình |
DTTS |
MN |
|
|
12 |
|
Thôn Phúc Kiện |
DTTS |
MN |
|
|
13 |
|
Thôn Phúc Thịnh |
DTTS |
MN |
|
|
14 |
|
Thôn Xóm Nứa |
DTTS |
MN |
|
|
15 |
|
Thôn Trại Mít |
|
MN |
|
|
16 |
|
Thôn Đồng Tâm |
|
MN |
|
|
17 |
|
Thôn Thọ Đức |
|
MN |
|
|
18 |
|
Thôn Thắng Lợi |
|
MN |
|
|
19 |
|
Thôn Phú Đa |
|
MN |
|
|
20 |
|
Thôn Phú Thịnh |
|
MN |
|
|
21 |
|
Thôn Đồng Phú |
|
MN |
|
|
22 |
|
Thôn Quang Tất |
|
MN |
|
|
23 |
|
Thôn Đào Tiến |
|
MN |
|
|
24 |
|
Thôn Hưng Định |
|
MN |
|
|
25 |
|
Thôn Hưng Thịnh |
|
MN |
|
|
26 |
|
Thôn Lương Thiện |
|
MN |
|
|
27 |
|
Thôn Đồng Tâm 1 |
|
MN |
|
|
28 |
|
Thôn Thái Thịnh |
|
MN |
|
|
29 |
|
Thôn Quyết Tiến |
|
MN |
|
|
30 |
|
Thôn Quyết Thắng |
|
MN |
|
|
31 |
|
Thôn Phú Thọ 1 |
|
MN |
|
|
32 |
|
Thôn Phú Thọ 2 |
|
MN |
|
|
33 |
|
Thôn Phú Thịnh 1 |
|
MN |
|
|
34 |
|
Thôn Phan Lương |
|
MN |
|
|
34 |
34 |
0 |
0 |
||
|
1 |
|
TDP Kim Phú 08 |
DTTS |
|
|
|
2 |
|
TDP Kim Phú 12 |
DTTS |
|
|
|
3 |
|
TDP Kim Phú 13 |
DTTS |
|
|
|
4 |
|
TDP Kim Phú 14 |
DTTS |
|
|
|
5 |
|
TDP Kim Phú 15 |
DTTS |
|
|
|
6 |
|
TDP Kim Phú 16 |
DTTS |
|
|
|
7 |
|
TDP Kim Phú 17 |
DTTS |
|
|
|
8 |
|
TDP Kim Phú 18 |
DTTS |
|
|
|
9 |
|
TDP Kim Phú 19 |
DTTS |
|
|
|
10 |
|
TDP Kim Phú 20 |
DTTS |
|
|
|
11 |
|
TDP Kim Phú 22 |
DTTS |
|
|
|
12 |
|
TDP Kim Phú 24 |
DTTS |
|
|
|
13 |
|
TDP Kim Phú 25 |
DTTS |
|
|
|
14 |
|
TDP Kim Phú 26 |
DTTS |
|
|
|
15 |
|
TDP Kim Phú 27 |
DTTS |
|
|
|
16 |
|
TDP Kim Phú 28 |
DTTS |
|
|
|
17 |
|
TDP Mỹ Lâm 02 |
DTTS |
|
|
|
18 |
|
TDP Mỹ Lâm 03 |
DTTS |
|
|
|
19 |
|
TDP Mỹ Lâm 05 |
DTTS |
|
|
|
20 |
|
TDP Mỹ Lâm 06 |
DTTS |
|
|
|
21 |
|
TDP Mỹ Lâm 07 |
DTTS |
|
|
|
22 |
|
TDP Mỹ Lâm 08 |
DTTS |
|
|
|
23 |
|
TDP Mỹ Lâm 09 |
DTTS |
|
|
|
24 |
|
TDP Đá Bàn 1 |
DTTS |
|
|
|
25 |
|
TDP Đá Bàn 2 |
DTTS |
|
|
|
26 |
|
TDP Mỹ Hoa |
DTTS |
|
|
|
27 |
|
TDP Giếng Đõ |
DTTS |
|
|
|
28 |
|
TDP Đoàn Kết |
DTTS |
|
|
|
29 |
|
TDP Đầu Núi |
DTTS |
|
|
|
30 |
|
TDP Đình Bằng |
DTTS |
|
|
|
31 |
|
TDP Y Bằng |
DTTS |
|
|
|
32 |
|
TDP Thọ Bằng |
DTTS |
|
|
|
33 |
|
TDP Miếu Trạm |
DTTS |
|
|
|
34 |
|
TDP Cây Quýt 2 |
DTTS |
|
|
|
48 |
Phường Minh Xuân |
28 |
28 |
1 |
0 |
|
1 |
|
Tổ dân phố 2 |
DTTS |
|
|
|
2 |
|
Tổ dân phố 4 |
DTTS |
|
|
|
3 |
|
Tổ dân phố 5 |
DTTS |
|
|
|
4 |
|
Tổ dân phố 8 |
DTTS |
|
|
|
5 |
|
Tổ dân phố 11 |
DTTS |
|
|
|
6 |
|
Tổ dân phố 12 |
DTTS |
|
|
|
7 |
|
Tổ dân phố 14 |
DTTS |
|
|
|
8 |
|
Tổ dân phố Tân Hà 4 |
DTTS |
|
|
|
9 |
|
Tổ dân phố Tân Hà 5 |
DTTS |
|
|
|
10 |
|
Tổ dân phố Tân Hà 9 |
DTTS |
|
|
|
11 |
|
Tổ dân phố Tân Hà 10 |
DTTS |
|
|
|
12 |
|
Tổ dân phố Tân Hà 14 |
DTTS |
|
|
|
13 |
|
Tổ dân phố Ỷ La 1 |
DTTS |
|
|
|
14 |
|
Tổ dân phố Phan Thiết 1 |
DTTS |
|
|
|
15 |
|
Tổ dân phố Phan Thiết 2 |
DTTS |
|
|
|
16 |
|
Tổ dân phố Phan Thiết 4 |
DTTS |
|
|
|
17 |
|
Tổ dân phố Phan Thiết 6 |
DTTS |
|
|
|
18 |
|
Tổ dân phố Phan Thiết 7 |
DTTS |
|
|
|
19 |
|
Tổ dân phố Phan Thiết 10 |
DTTS |
|
|
|
20 |
|
Tổ dân phố Phan Thiết 13 |
DTTS |
|
|
|
21 |
|
Tổ dân phố Phan Thiết 17 |
DTTS |
|
|
|
22 |
|
TDP Trung Môn 7 |
DTTS |
|
|
|
23 |
|
TDP Trung Môn 6 |
DTTS |
MN |
|
|
24 |
|
Tổ dân phố Kim Phú 5 |
DTTS |
|
|
|
25 |
|
Tổ dân phố Kim Phú 9 |
DTTS |
|
|
|
26 |
|
Tổ dân phố Kim Phú 10 |
DTTS |
|
|
|
27 |
|
Tổ dân phố Kim Phú 21 |
DTTS |
|
|
|
28 |
|
Tổ dân phố Kim Phú 23 |
DTTS |
|
|
|
49 |
Phường Nông Tiến |
8 |
2 |
7 |
0 |
|
1 |
|
TDP Chanh 1 |
|
MN |
|
|
2 |
|
Tổ dân phố 1 |
|
MN |
|
|
3 |
|
Tổ dân phố 6 |
DTTS |
|
|
|
4 |
|
Tổ dân phố 10 |
|
MN |
|
|
5 |
|
Tổ dân phố 11 |
DTTS |
MN |
|
|
6 |
|
TDP Tràng Đà 1 |
|
MN |
|
|
7 |
|
TDP Tràng Đà 3 |
|
MN |
|
|
8 |
|
TDP Tràng Đà 9 |
|
MN |
|
|
50 |
Phường An Tường |
25 |
25 |
0 |
0 |
|
10 |
|
Tổ dân phố 10 |
DTTS |
|
|
|
11 |
|
Tổ dân phố 11 |
DTTS |
|
|
|
16 |
|
Tổ dân phố 16 |
DTTS |
|
|
|
17 |
|
Tổ dân phố 17 |
DTTS |
|
|
|
25 |
|
Tổ dân phố Hưng Thành 6 |
DTTS |
|
|
|
30 |
|
Tổ dân phố Cổ Ngựa |
DTTS |
|
|
|
32 |
|
Tổ dân phố Đồng Lem |
DTTS |
|
|
|
35 |
|
Tổ dân phố Bình An |
DTTS |
|
|
|
36 |
|
Tổ dân phố Chè 6 |
DTTS |
|
|
|
37 |
|
Tổ dân phố Chè 8 |
DTTS |
|
|
|
38 |
|
Tổ dân phố Cầu Đá |
DTTS |
|
|
|
39 |
|
Tổ dân phố Song Lĩnh |
DTTS |
|
|
|
42 |
|
Tổ dân phố Trường Thi B |
DTTS |
|
|
|
44 |
|
Tổ dân phố Phúc Lộc A |
DTTS |
|
|
|
46 |
|
Tổ dân phố Bình Ca |
DTTS |
|
|
|
50 |
|
Tổ dân phố Từ Lưu |
DTTS |
|
|
|
51 |
|
Tổ dân phố Nghiêm Sơn |
DTTS |
|
|
|
53 |
|
Tổ dân phố Chè Đen 1 |
DTTS |
|
|
|
54 |
|
Tổ dân phố Chè Đen 2 |
DTTS |
|
|
|
56 |
|
Tổ dân phố Yên Thái |
DTTS |
|
|
|
57 |
|
Tổ dân phố Núi Cẩy |
DTTS |
|
|
|
58 |
|
Tổ dân phố Yên Mỹ 1 |
DTTS |
|
|
|
59 |
|
Tổ dân phố Yên Mỹ 2 |
DTTS |
|
|
|
60 |
|
Tổ dân phố Tân Quang |
DTTS |
|
|
|
61 |
|
Tổ dân phố Yên Khánh |
DTTS |
|
|
|
51 |
Phường Bình Thuận |
13 |
13 |
0 |
0 |
|
1 |
|
Tổ 1 |
DTTS |
|
|
|
2 |
|
Tổ 2 |
DTTS |
|
|
|
3 |
|
Tổ 4 |
DTTS |
|
|
|
4 |
|
Tổ 5 |
DTTS |
|
|
|
5 |
|
Tổ 6 |
DTTS |
|
|
|
6 |
|
Tổ 7 |
DTTS |
|
|
|
7 |
|
Tổ 8 |
DTTS |
|
|
|
8 |
|
Tổ 9 |
DTTS |
|
|
|
9 |
|
Tổ 12 |
DTTS |
|
|
|
10 |
|
TDP Hòa Mục |
DTTS |
|
|
|
11 |
|
TDP Tân Hải Thành |
DTTS |
|
|
|
12 |
|
TDP Phú An |
DTTS |
|
|
|
13 |
|
TDP Đồng Mon |
DTTS |
|
|
|
37 |
37 |
37 |
35 |
||
|
1 |
|
Thôn Má Lủng A |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
2 |
|
Thôn Má Lủng B |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
3 |
|
Thôn Má Lầu A |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
4 |
|
Thôn Má Lầu B |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
5 |
|
Thôn Ma Lé |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
6 |
|
Thôn Lèng Sảng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
7 |
|
Thôn Bản Thùng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
8 |
|
Thôn Tắc Tằng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
9 |
|
Thôn Ngài Trồ |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
10 |
|
Thôn Khai Hoang |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
11 |
|
Thôn Má Xí A |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
12 |
|
Thôn Má Xí B |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
13 |
|
Thôn Sán Trồ |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
14 |
|
Thôn Thèn Ván |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
15 |
|
Thôn Xín Mần Kha |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
16 |
|
Thôn Thèn Pả |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
17 |
|
Thôn Lô Lô Chải (Lũng Cú) |
DTTS |
MN |
|
|
18 |
|
Thôn Séo Lùng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
19 |
|
Thôn Cẳng Tằng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
20 |
|
Thôn Sáy Sà Phìn |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
21 |
|
Thôn Tả Giao Khâu |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
22 |
|
Thôn Lũng Táo |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
23 |
|
Thôn Tua Ninh |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
24 |
|
Thôn Pể Há |
DTTS |
MN |
|
|
25 |
|
Thôn Tìa Súng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
26 |
|
Thôn Mã Sồ |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
27 |
|
Thôn Hồng Ngài |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
28 |
|
Thôn Lô Lô Chải (Lũng Táo) |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
29 |
|
Thôn Má Là |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
30 |
|
Thôn Sà Lủng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
31 |
|
Thôn Nhù Sang |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
32 |
|
Thôn Mà Lủng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
33 |
|
Thôn Sính Thầu |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
34 |
|
Thôn Pó Sí |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
35 |
|
Thôn Há Súng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
36 |
|
Thôn Cá Ha |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
37 |
|
Thôn Mò Só Tủng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
69 |
69 |
69 |
59 |
||
|
1 |
|
Thôn Quyết Tâm |
DTTS |
MN |
|
|
2 |
|
Thôn Tân Tiến |
DTTS |
MN |
|
|
3 |
|
Thôn Đồng Tâm |
DTTS |
MN |
|
|
4 |
|
Thôn Quyết Tiến |
DTTS |
MN |
|
|
5 |
|
Thôn Đồng Lực |
DTTS |
MN |
|
|
6 |
|
Thôn Đồng Thanh |
DTTS |
MN |
|
|
7 |
|
Thôn Thành Tâm |
DTTS |
MN |
|
|
8 |
|
Thôn Lùng Lú |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
9 |
|
Thôn Đoàn Kết |
DTTS |
MN |
|
|
10 |
|
Thôn Xóm Mới |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
11 |
|
Thôn Thiên Hương |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
12 |
|
Thôn Hấu Đề |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
13 |
|
Thôn Lài Cò |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
14 |
|
Thôn Quán Dín Ngài |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
15 |
|
Thôn Bản Mồ |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
16 |
|
Thôn Má Tìa |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
17 |
|
Thôn Sì Phải |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
18 |
|
Thôn Má Pắng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
19 |
|
Thôn Má Lủ |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
20 |
|
Thôn Pố Lổ |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
21 |
|
Thôn Tù Sán |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
22 |
|
Thôn Ngài Lủng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
23 |
|
Thôn Chính Chúa Lủng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
24 |
|
Thôn Há Đề A |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
25 |
|
Thôn Há Đề B |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
26 |
|
Thôn Đợ Súng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
27 |
|
Thôn Há Súng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
28 |
|
Thôn Sà Lủng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
29 |
|
Thôn Sàng Ma Sáo B (Tà Lủng) |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
30 |
|
Thôn Khó Thông |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
31 |
|
Thôn Chua Só |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
32 |
|
Thôn Đề Lía |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
33 |
|
Thôn Há Chùa Lả |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
34 |
|
Thôn Đề Đay |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
35 |
|
Thôn Súng Lủng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
36 |
|
Thôn Tả Phìn A |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
37 |
|
Thôn Tả Phìn B |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
38 |
|
Thôn Dình Lủng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
39 |
|
Thôn Mà Lủng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
40 |
|
Thôn Sà Tủng Chứ |
DTTS |
MN |
|
|
41 |
|
Thôn Nhìa Lũng Phìn |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
42 |
|
Thôn Sùa Lủng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
43 |
|
Thôn Khúa Lủng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
44 |
|
Thôn Khó Già |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
45 |
|
Thôn Khía Lía |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
46 |
|
Thôn Nhèo Lủng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
47 |
|
Thôn Tả Tủng Chứ |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
48 |
|
Thôn Nhù Xa |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
49 |
|
Thôn Sính Tủng Chứ |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
50 |
|
Thôn Chúng Mung |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
51 |
|
Thôn Sảng Ma Sao A (Thài Phìn Tủng) |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
52 |
|
Thôn Ha Bua Đa |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
53 |
|
Thôn Tả Chừ Lủng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
54 |
|
Thôn Má Ú |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
55 |
|
Thôn Thài Phìn Tủng |
DTTS |
MN |
|
|
56 |
|
Thôn Giàng Sì Tủng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
57 |
|
Thôn Mua Súa |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
58 |
|
Thôn Đậu Chúa |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
59 |
|
Thôn Khai Hoang |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
60 |
|
Thôn Mã Pì Lèng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
61 |
|
Thôn Ngài Lầu |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
62 |
|
Thôn Pải Lủng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
63 |
|
Thôn Páo Sảng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
64 |
|
Thôn Sả Lủng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
65 |
|
Thôn Séo Sả Lủng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
66 |
|
Thôn Séo Xà Lủng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
67 |
|
Thôn Tà Làng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
68 |
|
Thôn Thào Lủng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
69 |
|
Thôn Thình Lủng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
Xã Sà Phìn |
45 |
45 |
45 |
37 |
|
|
1 |
|
Thôn Sà Phìn A |
DTTS |
MN |
|
|
2 |
|
Thôn Sà Phìn B |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
3 |
|
Thôn Sà Phìn C |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
4 |
|
Thôn Thành Ma Tủng |
DTTS |
MN |
|
|
5 |
|
Thôn Lầu Chá Tủng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
6 |
|
Thôn Lỳ Chá Tủng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
7 |
|
Thôn Lũng Hòa A |
DTTS |
MN |
|
|
8 |
|
Thôn Lũng Hòa B |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
9 |
|
Thôn Há Hơ |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
10 |
|
Thôn Sán Sỳ Tủng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
11 |
|
Thôn Lũng Thầu |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
12 |
|
Thôn Ly Chứ Phìn A |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
13 |
|
Thôn Ly Chứ Phìn B |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
14 |
|
Thôn Thèn Ván |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
15 |
|
Thôn Séo Sính Lủng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
16 |
|
Thôn Giàng Giáo Lủng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
17 |
|
Thôn Cáo Chứ Phìn |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
18 |
|
Thôn Séo Lủng A |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
19 |
|
Thôn Sảng Tủng B |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
20 |
|
Thôn Sính Thầu |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
21 |
|
Thôn Lùng Thàng |
DTTS |
MN |
|
|
22 |
|
Thôn Trừ Lủng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
23 |
|
Thôn Sảng Tủng A |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
24 |
|
Thôn Tả Lủng B |
DTTS |
MN |
|
|
25 |
|
Thôn Tả Lủng A |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
26 |
|
Thôn Séo Lủng B |
DTTS |
MN |
|
|
27 |
|
Thôn Há Đề |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
28 |
|
Thôn Lá Tà |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
29 |
|
Thôn Má Chề |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
30 |
|
Thôn Sà Tủng Chứ |
DTTS |
MN |
|
|
31 |
|
Thôn Sính Lủng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
32 |
|
Thôn Là Chúa Tủng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
33 |
|
Thôn Phìn Sả |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
34 |
|
Thôn Quả Lủng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
35 |
|
Thôn Cá Ha |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
36 |
|
Thôn Lũng Cẩm Trên |
DTTS |
MN |
|
|
37 |
|
Thôn Lũng Cẩm Dưới |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
38 |
|
Thôn Đoàn Kết |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
39 |
|
Thôn Sáng Ngài |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
40 |
|
Thôn Pó Tò |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
41 |
|
Thôn Mo Pải Phìn |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
42 |
|
Thôn Pù Trừ Lủng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
43 |
|
Thôn Lao Xa |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
44 |
|
Thôn Sủng Là Trên |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
45 |
|
Thôn Sủng Là Dưới |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
37 |
37 |
37 |
33 |
||
|
1 |
|
Thôn Tủng A |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
2 |
|
Thôn Tủng B |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
3 |
|
Thôn Mỏ Xí |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
4 |
|
Thôn Há Đề |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
5 |
|
Thôn Chá Dính |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
6 |
|
Thôn Cá Lủng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
7 |
|
Thôn Khó Chư |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
8 |
|
Thôn Suối Thầu |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
9 |
|
Thôn Tá Tò |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
10 |
|
Thôn Sảng Pả |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
11 |
|
Thôn Séo Lủng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
12 |
|
Thôn Hầu Chúa Ván |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
13 |
|
Thôn Chúng Pả A |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
14 |
|
Thôn Chúng Pả B |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
15 |
|
Thôn Sủa Pả A |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
16 |
|
Thôn Sủa Pả B |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
17 |
|
Thôn Tráng Phúng B |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
18 |
|
Thôn Tráng Phúng A |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
19 |
|
Thôn Há Súng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
20 |
|
Thôn Sà Lủng A |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
21 |
|
Thôn Sà Lủng B |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
22 |
|
Thôn Lán Xì A |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
23 |
|
Thôn Lán Xì B |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
24 |
|
Thôn Lủng Sính |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
25 |
|
Thôn Phố Bảng I |
DTTS |
MN |
|
|
26 |
|
Thôn Phố Bảng II |
DTTS |
MN |
|
|
27 |
|
Thôn Phố Trồ |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
28 |
|
Thôn Xóm Mới |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
29 |
|
Thôn Tả Kha |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
30 |
|
Thôn Phiến Ngài |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
31 |
|
Thôn Chúng Trải |
DTTS |
MN |
|
|
32 |
|
Thôn Phố Là A |
DTTS |
MN |
|
|
33 |
|
Thôn Phố Là B |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
34 |
|
Thôn Sán Trồ |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
35 |
|
Thô Tả Lủng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
36 |
|
Thôn Mao Só Tủng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
37 |
|
Thôn Pín Tủng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
34 |
34 |
34 |
33 |
||
|
1 |
|
Thôn Há Đề |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
2 |
|
Thôn Phố Lũng Phìn |
DTTS |
MN |
|
|
3 |
|
Thôn Chín Trù Ván |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
4 |
|
Thôn Hố Quáng Phìn |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
5 |
|
Thôn Tráng Chá Phìn |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
6 |
|
Thôn Phỉnh Cồ Ván |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
7 |
|
Thôn Khu Trù Ván |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
8 |
|
Thôn Cờ Láng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
9 |
|
Thôn Chứ Phìn |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
10 |
|
Thôn Há Sú |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
11 |
|
Thôn Mao Sao Phìn |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
12 |
|
Thôn Tả Phìn |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
13 |
|
Thôn Cán Pẩy Hở B |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
14 |
|
Thôn Sủng Của |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
15 |
|
Thôn Sủng Tùa |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
16 |
|
Thôn Sùng Dìa |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
17 |
|
Thôn Suối Chín Ván |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
18 |
|
Thôn Sủng Trái A |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
19 |
|
Thôn Sủng Trái B |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
20 |
|
Thôn Phàn Nhìa Tủng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
21 |
|
Thôn Suối Mèo Ván |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
22 |
|
Thôn Tìa Súng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
23 |
|
Thôn Tả Cồ Ván |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
24 |
|
Thôn Sủng Lỳ |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
25 |
|
Thôn Tùng Tỉnh |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
26 |
|
Thôn Phúng Tủng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
27 |
|
Thôn Túng Chúng Phìn |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
28 |
|
Thôn Há Súa |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
29 |
|
Thôn Há Chớ |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
30 |
|
Thôn Tả Sán |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
31 |
|
Thôn Sủng Sì |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
32 |
|
Thôn Pó Sả |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
33 |
|
Thôn Há Pia |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
34 |
|
Thôn Cán Pẩy Hở A |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
21 |
21 |
21 |
21 |
||
|
1 |
|
Thôn Há chế |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
2 |
|
Thôn Há Póng Cáy |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
3 |
|
Thôn Lò Lử Phìn |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
4 |
|
Thôn Lùng Phủa |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
5 |
|
Thôn Mèo Vống |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
6 |
|
Thôn Sàng Sò |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
7 |
|
Thôn Sèo Lùng Sán |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
8 |
|
Thôn Sủng Cáng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
9 |
|
Thôn Sủng Khể |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
10 |
|
Thôn Sủng Lủ |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
11 |
|
Thôn Sủng Máng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
12 |
|
Thôn Sủng Nhỉ A |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
13 |
|
Thôn Sủng Nhỉ B |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
14 |
|
Thôn Sủng Pờ A |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
15 |
|
Thôn Sủng Pờ B |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
16 |
|
Thôn Sủng Quáng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
17 |
|
Thôn Sủng Tà |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
18 |
|
Thôn Sủng Trà |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
19 |
|
Thôn Sủng Ú |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
20 |
|
Thôn Tả Chà Lảng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
21 |
|
Thôn Tìa Sính |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
51 |
51 |
51 |
47 |
||
|
1 |
|
Thôn Bản Chuối |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
2 |
|
Thôn Bản Trang |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
3 |
|
Thôn Bờ Sông |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
4 |
|
Thôn Cò Súng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
5 |
|
Thôn Cờ Lẳng |
DTTS |
MN |
|
|
6 |
|
Thôn Cờ Tảng |
DTTS |
MN |
|
|
7 |
|
Thôn Dìn Phàn Sán |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
8 |
|
Thôn Hầu Lùng Sán |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
9 |
|
Thôn Hoa Cà |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
10 |
|
Thôn Khai Hoang 1 |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
11 |
|
Thôn Khai Hoang 2 (Thượng Phùng) |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
12 |
|
Thôn Khai Hoang 2 (Xín Cái) |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
13 |
|
Thôn Khai Hoang 3 |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
14 |
|
Thôn Lẻo Chá Phìn A |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
15 |
|
Thôn Lẻo Chá Phìn B |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
16 |
|
Thôn Lũng Chỉn |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
17 |
|
Thôn Lủng Chư |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
18 |
|
Thôn Lũng Làn |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
19 |
|
Thôn Lũng Lình A |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
20 |
|
Thôn Lũng Lình B |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
21 |
|
Thôn Lùng Thàng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
22 |
|
Thôn Lùng Thúng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
23 |
|
Thôn Lùng Vần Chải |
DTTS |
MN |
|
|
24 |
|
Thôn Mé Lầu |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
25 |
|
Thôn Mè Nắng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
26 |
|
Thôn Mỏ Cớ |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
27 |
|
Thôn Mỏ Phàng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
28 |
|
Thôn Nà Nũng A |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
29 |
|
Thôn Nà Nũng B |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
30 |
|
Thôn Ngài Trồ |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
31 |
|
Thôn Páo Sảng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
32 |
|
Thôn Phe Thán |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
33 |
|
Thôn Phìn Lò |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
34 |
|
Thôn Sín Phìn Chư |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
35 |
|
Thôn Sủa Nhè Lử |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
36 |
|
Thôn Tà Ngày |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
37 |
|
Thôn Tìa Chớ |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
38 |
|
Thôn Tìa Kính |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
39 |
|
Thôn Tống Quáng Trải |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
40 |
|
Thôn Tù Lủng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
41 |
|
Thôn Thàn Chư |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
42 |
|
Thôn Thèn Pả |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
43 |
|
Thôn Thín Ngài |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
44 |
|
Thôn Thuồng Luồng |
DTTS |
MN |
|
|
45 |
|
Thôn Trà Mần |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
46 |
|
Thôn Trù Sán |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
47 |
|
Thôn Xà Nhè Lử |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
48 |
|
Thôn Xà Phìn |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
49 |
|
Thôn Xéo Hồ |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
50 |
|
Thôn Xín Chải (Sơn Vĩ) |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
51 |
|
Thôn Xín Chải (Xín Cái) |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
39 |
39 |
39 |
34 |
||
|
1 |
|
Thôn Cá Chua Đớ |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
2 |
|
Thôn Cá Ha |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
3 |
|
Thôn Dì Chủa Phàng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
4 |
|
Thôn Đề Lảng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
5 |
|
Thôn Ha Cá Thình |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
6 |
|
Thôn Há Đề |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
7 |
|
Thôn Hấu Chua |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
8 |
|
Thôn Hố Quáng Phìn |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
9 |
|
Thôn Nia Do |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
10 |
|
Thôn Tìa Cua Si |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
11 |
|
Thôn Tìa Chí Dơ |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
12 |
|
Thôn Tràng Hương |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
13 |
|
Thôn Há Súng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
14 |
|
Thôn Kho Tấu |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
15 |
|
Thôn Mã Pì Lèng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
16 |
|
Thôn Pả Vi Hạ |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
17 |
|
Thôn Pả Vi Thượng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
18 |
|
Thôn Sà Lủng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
19 |
|
Thôn Mua Lài Lủng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
20 |
|
Tổ 1 |
DTTS |
MN |
|
|
21 |
|
Tổ 2 |
DTTS |
MN |
|
|
22 |
|
Thôn Chúng Pả B |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
23 |
|
Tổ 3 |
DTTS |
MN |
|
|
24 |
|
Tổ 4 |
DTTS |
MN |
|
|
25 |
|
Tổ 5 |
DTTS |
MN |
|
|
26 |
|
Thôn Chúng Pả A |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
27 |
|
Thôn Sán Tớ |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
28 |
|
Thôn Sảng Pả A |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
29 |
|
Thôn Sảng Pả B |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
30 |
|
Thôn Tìa Chí Dùa |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
31 |
|
Thôn Tò Đú |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
32 |
|
Thôn Há Chế |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
33 |
|
Thôn Há Chí Đùa |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
34 |
|
Thôn Há Súa |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
35 |
|
Thôn Lùng Vái |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
36 |
|
Thôn Phố Mì |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
37 |
|
Thôn Tả Lủng A |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
38 |
|
Thôn Tả Lủng B |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
39 |
|
Thôn Thào Chứ Lủng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
36 |
36 |
36 |
36 |
||
|
1 |
|
Thôn Ha Cá |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
2 |
|
Thôn Ha Dế |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
3 |
|
Thôn Khâu Vai |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
4 |
|
Thôn Lũng Lầu |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
5 |
|
Thôn Pắc Cạm |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
6 |
|
Thôn Po Ma |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
7 |
|
Thôn Pó Ngần |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
8 |
|
Thôn Phiêng Bung |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
9 |
|
Thôn Sán Séo Tỷ |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
10 |
|
Thôn Trù Lủng Dưới |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
11 |
|
Thôn Trù Lủng Trên |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
12 |
|
Thôn Xín Thầu |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
13 |
|
Thôn Cán Chu Phìn |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
14 |
|
Thôn Cán Lủng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
15 |
|
Thôn Cho Do |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
16 |
|
Thôn Đề Chia |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
17 |
|
Thôn Há Dấu Cò |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
18 |
|
Thôn Há Ía |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
19 |
|
Thôn Làn Chải |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
20 |
|
Thôn Lủng Thà |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
21 |
|
Thôn Mèo Qua |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
22 |
|
Thôn Nhù Cú Ha |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
23 |
|
Thôn Sán Sì Lủng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
24 |
|
Thôn Tìa Chí Đùa |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
25 |
|
Thôn Chí Dỉ Phìn |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
26 |
|
Thôn Há Tỏ sò |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
27 |
|
Thôn Làng Tỉnh Dào A |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
28 |
|
Thôn Làng Tỉnh Dào B |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
29 |
|
Thôn Lũng Lừ A |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
30 |
|
Thôn Lũng Lừ B |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
31 |
|
Thôn Phấu Hía |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
32 |
|
Thôn Quán Xí |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
33 |
|
Thôn Sảng Chải A |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
34 |
|
Thôn Sảng Chải B |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
35 |
|
Thôn Vàng Dảo Tìa |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
36 |
|
Thôn Xúa Do |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
20 |
20 |
20 |
18 |
||
|
1 |
|
Thôn Bản Tại |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
2 |
|
Thôn Bản Tổng |
DTTS |
MN |
|
|
3 |
|
Thôn Cá Thể Bản Tổng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
4 |
|
Thôn Cốc Tổng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
5 |
|
Thôn Chỏm Siêu |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
6 |
|
Thôn Khuổi Liềng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
7 |
|
Thôn Khuổi Luông |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
8 |
|
Thôn Nà Giáo |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
9 |
|
Thôn Nà Tiềng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
10 |
|
Thôn Nậm Chuầy |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
11 |
|
Thôn Niêm Đồng |
DTTS |
MN |
|
|
12 |
|
Thôn Ngậm Cạch |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
13 |
|
Thôn Cốc Pại |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
14 |
|
Thôn Nà Cuổng I |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
15 |
|
Thôn Nà Cuổng II |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
16 |
|
Thôn Nà Pinh |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
17 |
|
Thôn Nà Pù |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
18 |
|
Thôn Pó Pi A |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
19 |
|
Thôn Pó Qua |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
20 |
|
Thôn Phiêng Tòng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
Xã Tát Ngà |
22 |
22 |
22 |
22 |
|
|
1 |
|
Thôn Nà Trào |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
2 |
|
Thôn Pắc Dầu |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
3 |
|
Thôn Khuổi Roài |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
4 |
|
Thôn Lũng Vai |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
5 |
|
Thôn Bản Chiều |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
6 |
|
Thôn Nà Dầu |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
7 |
|
Thôn Nhiều Lũng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
8 |
|
Thôn Tát Ngà |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
9 |
|
Thôn Nà Sang |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
10 |
|
Thôn Thăm Noong |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
11 |
|
Thôn Bản Ruộc |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
12 |
|
Thôn Bắc Làng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
13 |
|
Thôn Nà Hin |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
14 |
|
Thôn Nà Lạc |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
15 |
|
Thôn Nà Nông |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
16 |
|
Thôn Nà Pầu |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
17 |
|
Thôn Nà Poòng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
18 |
|
Thôn Nà Tàn |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
19 |
|
Thôn Nà Tằm |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
20 |
|
Thôn Nậm Ban |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
21 |
|
Thôn Nậm Lụng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
22 |
|
Thôn Vị Ke |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
36 |
36 |
36 |
36 |
||
|
1 |
|
Thôn Sủng Thài A |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
2 |
|
Thôn Sủng Thài B |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
3 |
|
Thôn Suối Tỷ |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
4 |
|
Thôn Xà Ván B |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
5 |
|
Thôn Trù xá |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
6 |
|
Thôn Sủng Phính A |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
7 |
|
Thôn Sủng Phính B |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
8 |
|
Thôn Sủng Phính C |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
9 |
|
Thôn Sủng Là |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
10 |
|
Thôn Cháng Pùng A |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
11 |
|
Thôn Cháng Pùng B |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
12 |
|
Thôn Há Lìa |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
13 |
|
Thôn Hồng Ngài A |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
14 |
|
Thôn Hồng Ngài B |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
15 |
|
Thôn Hồng Ngài C |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
16 |
|
Thôn Lùng Pủng A |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
17 |
|
Thôn Lùng Lủng B |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
18 |
|
Thôn Đờ Khóa |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
19 |
|
Thôn Lùng Vảng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
20 |
|
Thôn Sủng Chớ |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
21 |
|
Thôn Lù Cao Ván |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
22 |
|
Thôn Mào Phố B |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
23 |
|
Thôn Sàng Súng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
24 |
|
Thôn Làng Pèng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
25 |
|
Thôn Cháng Lộ |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
26 |
|
Thôn Chúng Chải B |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
27 |
|
Thôn Bản Ruồng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
28 |
|
Thôn Sủng Sảng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
29 |
|
Thôn Sủng Pờ |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
30 |
|
Thôn Xà Ván A |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
31 |
|
Thôn Chúng Chải A |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
32 |
|
Thôn Sủa Chải |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
33 |
|
Thôn Khán Trồ |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
34 |
|
Thôn Sủng Lảng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
35 |
|
Thôn Mào Phố A |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
36 |
|
Thôn Há Già |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
42 |
42 |
42 |
42 |
||
|
1 |
|
Thôn Bản Muồng 1 |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
2 |
|
Thôn Bản Muồng 2 |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
3 |
|
Thôn Bản Muồng 3 |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
4 |
|
Thôn Bản Muồng 4 |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
5 |
|
Thôn Bản Muồng 5 |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
6 |
|
Thôn Na Sàng 1 |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
7 |
|
Thôn Na Sàng 2 |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
8 |
|
Thôn Na Sàng 3 |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
9 |
|
Thôn Chợ Ké |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
10 |
|
Thôn Cốc Chóng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
11 |
|
Thôn Đông Sao |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
12 |
|
Thôn Già Thèn |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
13 |
|
Thôn Lùng Ngấn |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
14 |
|
Thôn Na Ca |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
15 |
|
Thôn Nà Cóng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
16 |
|
Thôn Phe Lái |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
17 |
|
Thôn Thôn Lùng Vái 1 (Bạch ...........) |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
18 |
|
Thôn Đoàn Kết |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
19 |
|
Thôn Cốc Pục |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
20 |
|
Thôn Thôn Bản Rào |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
21 |
|
Thôn Thôn Séo Hồ |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
22 |
|
Thôn Thôn Na Pô |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
23 |
|
Thôn Thôn Phú Tỷ I |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
24 |
|
Thôn Thôn Phú Tỷ II |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
25 |
|
Thôn Thôn Na Kinh |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
26 |
|
Thôn Thôn Bản Đả |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
27 |
|
Thôn Thôn Lùng Búng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
28 |
|
Thôn Lùng Vái 2 (Na Khê) |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
29 |
|
Thôn Thôn Thèn Phùng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
30 |
|
Thôn Thôn Sủng Sử B |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
31 |
|
Thôn Thôn A2 |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
32 |
|
Thôn Thôn: Páo Cờ Tùng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
33 |
|
Thôn Thôn Mẻo Ván |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
34 |
|
Thôn Thôn B2 |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
35 |
|
Thôn Thôn Phú Lũng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
36 |
|
Thôn Thôn Sủng Lìn |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
37 |
|
Thôn Thôn A1 |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
38 |
|
Thôn Thôn B1 |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
39 |
|
Thôn Thôn Xà Ván |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
40 |
|
Thôn Thôn Sủng Sử A |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
41 |
|
Thôn Thôn Xín Chải |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
42 |
|
Thôn Thôn B3 |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
83 |
83 |
83 |
65 |
||
|
1 |
|
Thôn 1 |
DTTS |
MN |
|
|
2 |
|
Thôn 2 |
DTTS |
MN |
|
|
3 |
|
Thôn 3 |
DTTS |
MN |
|
|
4 |
|
Thôn 4 |
DTTS |
MN |
|
|
5 |
|
Thôn 5 |
DTTS |
MN |
|
|
6 |
|
Thôn 6 |
DTTS |
MN |
|
|
7 |
|
Thôn 7 |
DTTS |
MN |
|
|
8 |
|
Thôn 8 |
DTTS |
MN |
|
|
9 |
|
Thôn Phiêng Trà |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
10 |
|
Thôn Nà Sâu |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
11 |
|
Thôn Đông Phây |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
12 |
|
Thôn Bục Bản |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
13 |
|
Thôn Bản Ké |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
14 |
|
Thôn Đầu Cầu |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
15 |
|
Thôn Bó Quẻng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
16 |
|
Thôn Nà Mạ |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
17 |
|
Thôn Nà Rược |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
18 |
|
Thôn Phắc Nghè |
DTTS |
MN |
|
|
19 |
|
Thôn Po Mu |
DTTS |
MN |
|
|
20 |
|
Thôn Khuân Áng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
21 |
|
Thôn Nà Quang |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
22 |
|
Thôn Nà Hán |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
23 |
|
Thôn Nà Tèn |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
24 |
|
Thôn Nà Pom |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
25 |
|
Thành Minh |
DTTS |
MN |
|
|
26 |
|
Thôn Sủng Pảo 1 |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
27 |
|
Thôn Sủng Pảo 2 |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
28 |
|
Thôn Nà Ảm |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
29 |
|
Thôn Nà Hảo |
DTTS |
MN |
|
|
30 |
|
Thôn Bản Chang |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
31 |
|
Thôn Khai Hoang 1 |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
32 |
|
Thôn Khai Hoang 2 |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
33 |
|
Thôn Bản Trưởng |
DTTS |
MN |
|
|
34 |
|
Thôn Nà Tậu |
DTTS |
MN |
|
|
35 |
|
Thôn Tân Tiến |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
36 |
|
Thôn Bản Vàng |
DTTS |
MN |
|
|
37 |
|
Thôn KH Bản Vàng |
DTTS |
MN |
|
|
38 |
|
Thôn Mon Vải |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
39 |
|
Thôn Khâu Nhịu |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
40 |
|
Thôn Bó Mới |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
41 |
|
Thôn Đông Mơ |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
42 |
|
Thôn Bản Xương |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
43 |
|
Thôn Bản Lò |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
44 |
|
Thôn Lùng Vái |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
45 |
|
Thôn Bản Uốc |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
46 |
|
Thôn Khâu Lý |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
47 |
|
Thôn Tàng Rêu |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
48 |
|
Thôn Nà Báng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
49 |
|
Thôn Tu Đooc |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
50 |
|
Thôn Nà Noong |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
51 |
|
Thôn Nà Trò |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
52 |
|
Thôn Nà Pà |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
53 |
|
Thôn Nà Cọ |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
54 |
|
Thôn Nà Nhuông |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
55 |
|
Thôn Sủng Là |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
56 |
|
Thôn Lao Xì Lủng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
57 |
|
Thôn Là Lũng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
58 |
|
Thôn Xín Chải |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
59 |
|
Thôn Lao Và chải |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
60 |
|
Thôn Ngán Chải |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
61 |
|
Thôn Chi Sang |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
62 |
|
Thôn Túng Tẩu |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
63 |
|
Thôn Pa Pao |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
64 |
|
Thôn Xì Phài |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
65 |
|
Thôn Nậm Ngái |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
66 |
|
Thôn Pắc Ngàm |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
67 |
|
Thôn Cóc Cọt |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
68 |
|
Thôn Chế Quà |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
69 |
|
Thôn Nà Ván |
DTTS |
MN |
|
|
70 |
|
Thôn Khuổi Hao |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
71 |
|
Thôn Vần Chải B |
DTTS |
MN |
|
|
72 |
|
Thôn Khó Cho |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
73 |
|
Thôn Đăng Vai |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
74 |
|
Thôn Phìn Chải B |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
75 |
|
Thôn Sủng Khúa B |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
76 |
|
Thôn Sủng Khúa A |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
77 |
|
Thôn Tả Lủng B |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
78 |
|
Thôn Tả Lủng A |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
79 |
|
Thôn Séo Lủng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
80 |
|
Thôn Phìn Chải A |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
81 |
|
Thôn Khó Chớ |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
82 |
|
Thôn Vần Chải A |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
83 |
|
Thôn Chua Say |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
47 |
47 |
47 |
45 |
||
|
1 |
|
Thôn Nà Ngoa |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
2 |
|
Thôn Phiéc Đén |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
3 |
|
Thôn Phiêng Đế |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
4 |
|
Thôn Nà Bưa |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
5 |
|
Thôn Khun Sảng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
6 |
|
Thôn Nà Đon |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
7 |
|
Thôn Khau Piai |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
8 |
|
Thôn Ngàm Sọoc |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
9 |
|
Thôn Kéo Hẻn |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
10 |
|
Thôn Nà Sài |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
11 |
|
Thôn Lão Lùng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
12 |
|
Thôn Phố Chợ |
DTTS |
MN |
|
|
13 |
|
Thôn Ngài Trò |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
14 |
|
Thôn Phiêng Trà |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
15 |
|
Thôn Cốc Cai |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
16 |
|
Thôn Pắc Luy |
DTTS |
MN |
|
|
17 |
|
Thôn Thâm Tiềng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
18 |
|
Thôn Cốc Peng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
19 |
|
Thôn Nà Làu |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
20 |
|
Thôn Nà Ngù |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
21 |
|
Thôn Nậm Cấp |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
22 |
|
Thôn Nậm Noong |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
23 |
|
Thôn Ngam La |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
24 |
|
Thôn Phiêng Chom |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
25 |
|
Thôn Pờ Chừ Lủng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
26 |
|
Thôn Sa Lỳ |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
27 |
|
Thôn Sủng Hoà |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
28 |
|
Thôn Tả Điền |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
29 |
|
Thôn Tiến Hoà |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
30 |
|
Thôn Bản Khoang |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
31 |
|
Thôn Bản Mà |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
32 |
|
Thôn Hạt Đạt |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
33 |
|
Thôn Hạt Trả |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
34 |
|
Thôn Khau Cùa |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
35 |
|
Thôn Khau Nhang |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
36 |
|
Thôn Khuôn Vinh |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
37 |
|
Thôn Lầu Khắm |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
38 |
|
Thôn Lũng Màng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
39 |
|
Thôn Mùa Lệnh |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
40 |
|
Thôn Nà Đé |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
41 |
|
Thôn Nà Liêu |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
42 |
|
Thôn Nà Luông |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
43 |
|
Thôn Nà Mòn |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
44 |
|
Thôn Nà Mu |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
45 |
|
Thôn Nà Tườm |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
46 |
|
Thôn Ngàm Án |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
47 |
|
Thôn Tà Chủ |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
25 |
25 |
25 |
25 |
||
|
1 |
|
Thôn Bản Lầu |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
2 |
|
Thôn Bản Dày |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
3 |
|
Thôn Nà Cắm |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
4 |
|
Thôn Cốc Xa |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
5 |
|
Thôn Pác Muốc |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
6 |
|
Thôn Tàng Sảm |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
7 |
|
Thôn Phia Pièn |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
8 |
|
Thôn Bản Án |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
9 |
|
Thôn Bản Rắn |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
10 |
|
Thôn Noong Khắt |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
11 |
|
Thôn Bản Chún |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
12 |
|
Thôn Bản Khún |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
13 |
|
Thôn Pác Ngoa |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
14 |
|
Thôn Phiêng Sử |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
15 |
|
Thôn Pản Xa |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
16 |
|
Thôn Nà Kệt |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
17 |
|
Thôn Nà Nghè |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
18 |
|
Thôn Bản Roài |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
19 |
|
Thôn Thẩm Cang |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
20 |
|
Thôn Tồng Ngào Mông |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
21 |
|
Thôn Tồng Ngào Tày |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
22 |
|
Thôn Phiêng Kiền |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
23 |
|
Thôn Tà Muồng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
24 |
|
Thôn Phia Mạnh I |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
25 |
|
Thôn Phia Mạnh II |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
Xã Du Già |
29 |
29 |
29 |
27 |
|
|
1 |
|
Thôn Thâm Luông |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
2 |
|
Thôn Làng Khác A |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
3 |
|
Thôn Cốc Pảng |
DTTS |
MN |
|
|
4 |
|
Thôn Ngài Sảng A |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
5 |
|
Thôn Ngài Sảng B |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
6 |
|
Thôn Làng Khác B |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
7 |
|
Thôn Khau Rịa |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
8 |
|
Thôn Nà Liên |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
9 |
|
Thôn Lũng Dầm |
DTTS |
MN |
|
|
10 |
|
Thôn Giàng Trù A |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
11 |
|
Thôn Giàng Trù C |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
12 |
|
Thôn Giàng Trù B |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
13 |
|
Thôn Giàng Trù D |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
14 |
|
Thôn Khau đáy |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
15 |
|
Thôn Phìn Tỷ A |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
16 |
|
Thôn Phia Rịa |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
17 |
|
Thôn Há Khó Cho |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
18 |
|
Thôn Khai Hoang |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
19 |
|
Thôn Bản Lè |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
20 |
|
Thôn Thèn páo |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
21 |
|
Thôn Khau Ản |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
22 |
|
Thôn Phìn Tỷ B |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
23 |
|
Thôn Phìn Tỷ C |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
24 |
|
Thôn Bản Lý |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
25 |
|
Thôn Nậm chộm |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
26 |
|
Thôn Khau Vạc I |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
27 |
|
Thôn Khau Vạc II |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
28 |
|
Thôn Gia Vài |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
29 |
|
Thôn Thẩm Nu |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
33 |
33 |
33 |
33 |
||
|
1 |
|
Thôn Xín Chải 3 |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
2 |
|
Thôn Xín Chải 2 |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
3 |
|
Thôn Xín Chải 1 |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
4 |
|
Thôn Sảng Pả 2 |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
5 |
|
Thôn Sảng Pả 1 |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
6 |
|
Thôn Chúng Pả |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
7 |
|
Thôn Cờ Tẩu |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
8 |
|
Thôn Cờ Cải |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
9 |
|
Thôn Lùng Cáng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
10 |
|
Thôn Lùng Pủng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
11 |
|
Thôn Làng Chư |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
12 |
|
Thôn Xu Chín |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
13 |
|
Thôn Dì Thàng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
14 |
|
Thôn Sảng Lủng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
15 |
|
Thôn Lùng Thàng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
16 |
|
Thôn Nậm Luông |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
17 |
|
Thôn Lùng Chủ Ván |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
18 |
|
Thôn Phe Phà |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
19 |
|
Thôn Lao Lùng Tủng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
20 |
|
Thôn Phía Tráng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
21 |
|
Thôn Khẩu Khứ |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
22 |
|
Thôn Làng Quá |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
23 |
|
Thôn Lũng Hồ 3 |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
24 |
|
Thôn Ngài Trồ 3 |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
25 |
|
Thôn Lũng Hồ 1 |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
26 |
|
Thôn Lũng Hồ 2 |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
27 |
|
Thôn Cáp 3 |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
28 |
|
Thôn Phìn Tỷ |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
29 |
|
Thôn Ngài Trồ 1 |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
30 |
|
Thôn Ngài Trồ 2 |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
31 |
|
Thôn Cáp 1 |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
32 |
|
Thôn Cáp 2 |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
33 |
|
Thôn Tìa Lủng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
17 |
17 |
17 |
17 |
||
|
1 |
|
Thôn Cốc Mạ |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
2 |
|
Thôn Sang Phàng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
3 |
|
Thôn Thống Nhất |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
4 |
|
Thôn Nà Sài |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
5 |
|
Thôn Hợp Tiến |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
6 |
|
Thôn Lùng Hóa |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
7 |
|
Thôn Lùng Tám Thấp |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
8 |
|
Thôn Lùng Tám Cao |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
9 |
|
Thôn Mỏ Nhà Cao |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
10 |
|
Thôn Lùng Tám Thấp |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
11 |
|
Thôn Lùng Tám Cao |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
12 |
|
Thôn Mỏ Nhà Cao |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
13 |
|
Thôn Mỏ Nhà Thấp |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
14 |
|
Thôn Tùng Nùn |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
15 |
|
Thôn Cán Hồ |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
16 |
|
Thôn Séo Lủng 2 |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
17 |
|
Thôn Lùng Hẩu |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
17 |
17 |
17 |
17 |
||
|
1 |
|
Thôn Sán Trồ |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
2 |
|
Thôn Mố Lùng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
3 |
|
Thôn Cốc Méo |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
4 |
|
Thôn Lao Chải |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
5 |
|
Thôn Na Cạn |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
6 |
|
Thôn Na Quang |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
7 |
|
Thôn Pải Chư Phìn |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
8 |
|
Thôn Xà Phìn |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
9 |
|
Thôn Thào Chư Phìn |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
10 |
|
Thôn Sảng Cán Tỷ |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
11 |
|
Thôn Sủa Cán Tỷ |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
12 |
|
Thôn Lùng Vái |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
13 |
|
Thôn Pờ Chúa Lủng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
14 |
|
Thôn Giàng Chủ Phìn |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
15 |
|
Thôn Xín Suối Hồ |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
16 |
|
Thôn Đầu Cầu 1 |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
17 |
|
Thôn Đầu Cầu 2 |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
16 |
16 |
16 |
15 |
||
|
1 |
|
Thôn Làng Tấn |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
2 |
|
Thôn Lùng Cáng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
3 |
|
Thôn Lùng Cúng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
4 |
|
Thôn Mã Hồng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
5 |
|
Thôn Mỏ Sài |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
6 |
|
Thôn Thanh Long |
DTTS |
MN |
|
|
7 |
|
Thôn Ma Lùng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
8 |
|
Thôn Xín Cái |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
9 |
|
Thôn Phìn Ủng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
10 |
|
Thôn Khủng Cáng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
11 |
|
Thôn Tả Súng Chư |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
12 |
|
Thôn Ma Sào Phố |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
13 |
|
Thôn Pả Láng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
14 |
|
Thôn Cốc Pục |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
15 |
|
Thôn Na Lình |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
16 |
|
Thôn Na Cho Cai |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
30 |
29 |
30 |
12 |
||
|
1 |
|
Thôn Bó Lách |
DTTS |
MN |
|
|
2 |
|
Thôn Đông Tinh |
DTTS |
MN |
|
|
3 |
|
Thôn Hoàng Lan |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
4 |
|
Thôn Dìn Sán |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
5 |
|
Thôn Khâu Làn |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
6 |
|
Thôn Khâu Bủng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
7 |
|
Thôn Bình Dương |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
8 |
|
Thôn Ngài Thầu Sảng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
9 |
|
Thôn Vĩnh Tiến |
|
MN |
|
|
10 |
|
Thôn Lùng Mười |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
11 |
|
Thôn Nậm Lương |
DTTS |
MN |
|
|
12 |
|
Thôn Lùng Thàng |
DTTS |
MN |
|
|
13 |
|
Thôn Tân Tiến |
DTTS |
MN |
|
|
14 |
|
Thôn Lùng Khuý |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
15 |
|
Thôn Khung Nhung |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
16 |
|
Thôn Nà Khoang |
DTTS |
MN |
|
|
17 |
|
Thôn Nà Vìn |
DTTS |
MN |
|
|
18 |
|
Thôn Nặm Đăm |
DTTS |
MN |
|
|
19 |
|
Thôn Nam Sơn |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
20 |
|
Thôn Trúc Sơn |
DTTS |
MN |
|
|
21 |
|
Thôn Cổng Trời |
DTTS |
MN |
|
|
22 |
|
Thôn Pản Hò |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
23 |
|
Tổ dân phố 1 |
DTTS |
MN |
|
|
24 |
|
Tổ dân phố 2 |
DTTS |
MN |
|
|
25 |
|
Tổ dân phố 3 |
DTTS |
MN |
|
|
26 |
|
Tổ dân phố 4 |
DTTS |
MN |
|
|
27 |
|
Thôn Nà Khoang |
DTTS |
MN |
|
|
28 |
|
Thôn Nà Chang |
DTTS |
MN |
|
|
29 |
|
Thôn Bảo An |
DTTS |
MN |
|
|
30 |
|
Thôn Thượng Sơn |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
27 |
27 |
27 |
27 |
||
|
1 |
|
Thôn Suối Vui |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
2 |
|
Thôn Tùng Pàng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
3 |
|
Thôn Tả Lán |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
4 |
|
Thôn Tùng Vài Phìn |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
5 |
|
Thôn Sì Lò Phìn |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
6 |
|
Thôn Lùng Khố |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
7 |
|
Thôn Lao Chải |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
8 |
|
Thôn Bản Thăng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
9 |
|
Thôn Pao Mã Phìn 1 |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
10 |
|
Thôn Khố Mỷ |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
11 |
|
Thôn Lùng Chu Phìn |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
12 |
|
Thôn Cao Mã |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
13 |
|
Thôn Vả Thàng I |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
14 |
|
Thôn Vả Thàng II |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
15 |
|
Thôn Thèn Ván I |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
16 |
|
Thôn Thèn Ván II |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
17 |
|
Thôn Chín Sang |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
18 |
|
Thôn Chín Chu Lìn |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
19 |
|
Thôn Vàng Chá Phìn |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
20 |
|
Thôn Chúng Trải |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
21 |
|
Thôn Tả Ván |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
22 |
|
Thôn Lò Suối Tùng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
23 |
|
Thôn Sải Giàng Phìn |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
24 |
|
Thôn Thèn Ván |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
25 |
|
Thôn Ma Ngán Sán |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
26 |
|
Thôn Hòa Sì Pan |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
27 |
|
Thôn Pao Mã Phìn 2 |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
21 |
21 |
21 |
20 |
||
|
1 |
|
Thôn Bản Khun |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
2 |
|
Thôn Chí Thì |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
3 |
|
Thôn Tùng Hản |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
4 |
|
Thôn Tả Lùng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
5 |
|
Thôn Nà Khảo |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
6 |
|
Thôn Nà Chảo |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
7 |
|
Thôn Nà Lang |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
8 |
|
Thôn Tiến Xuân |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
9 |
|
Thôn Bản Nghè |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
10 |
|
Thôn Bản Chung |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
11 |
|
Thôn Cốc Phát |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
12 |
|
Thôn Nà Nghè |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
13 |
|
Thôn Phiêng Luông |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
14 |
|
Thôn Phiêng Đáy |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
15 |
|
Thôn Tá Tò |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
16 |
|
Thôn Cụm Nhùng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
17 |
|
Thôn Đồn Điền |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
18 |
|
Thôn Bản Trà |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
19 |
|
Thôn Bản Túm |
DTTS |
MN |
|
|
20 |
|
Thôn Cao Sơn |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
21 |
|
Thôn Nà Lỳ |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
28 |
28 |
28 |
28 |
||
|
1 |
|
Thôn Nà Phiêng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
2 |
|
Thôn Đoàn Kết |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
3 |
|
Thôn Độc Lập |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
4 |
|
Thôn Nà Nhùng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
5 |
|
Thôn Nà Nôm |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
6 |
|
Thôn Bản Loòng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
7 |
|
Thôn Pom Cút |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
8 |
|
Thôn Nà Thấng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
9 |
|
Thôn Pắc Lè |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
10 |
|
Thôn Nà Cóoc |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
11 |
|
Thôn Thâm Quảng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
12 |
|
Thôn Tắn Khâu |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
13 |
|
Thôn Nà Quạc |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
14 |
|
Thôn Nà Đon |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
15 |
|
Thôn Bản Tính |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
16 |
|
Thôn Bản Nưa |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
17 |
|
Thôn Nậm Ắn |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
18 |
|
Thôn Khuổi Tàu |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
19 |
|
Thôn Khuổi Hon |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
20 |
|
Thôn Tiến Minh |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
21 |
|
Thôn Nà Nưa II |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
22 |
|
Thôn Nà Nưa I |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
23 |
|
Thôn Nà Khâu |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
24 |
|
Thôn Khuổi Mạ |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
25 |
|
Thôn Lùng Cuối |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
26 |
|
Thôn Khuổi Luông |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
27 |
|
Thôn Bản Đúng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
28 |
|
Thôn Nà Lầu |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
33 |
33 |
33 |
25 |
||
|
1 |
|
Thôn Bản Đuốc |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
2 |
|
Thôn Phiêng Xa |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
3 |
|
Thôn Bản Lầng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
4 |
|
Thôn Bản Tắn |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
5 |
|
Thôn Nà Vuồng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
6 |
|
Thum Khun |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
7 |
|
Thôn Thanh Tâm |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
8 |
|
Thôn Giáp Cư |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
9 |
|
Thôn Hạ Sơn I |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
10 |
|
Thôn Hạ Sơn II |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
11 |
|
Thôn Nà Pâu |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
12 |
|
Thôn Bản Noong |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
13 |
|
Thôn Bản Khén |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
14 |
|
Thôn Phia Vèn |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
15 |
|
Thôn Nà Cắp |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
16 |
|
Thôn Lũng Luông |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
17 |
|
Thôn Yên Phú 1 |
DTTS |
MN |
|
|
18 |
|
Thôn Yên Phú 2 |
DTTS |
MN |
|
|
19 |
|
Thôn Yên Phú 3 |
DTTS |
MN |
|
|
20 |
|
Thôn Yên Phú 4 |
DTTS |
MN |
|
|
21 |
|
Thôn Yên Phú 5 |
DTTS |
MN |
|
|
22 |
|
Thôn Nà Nèn |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
23 |
|
Thôn Nà Phia |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
24 |
|
Thôn Bản Lạn |
DTTS |
MN |
|
|
25 |
|
Thôn Yên Cư |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
26 |
|
Thôn Giáp Yên |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
27 |
|
Thôn Lùng Éo |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
28 |
|
Thôn Nà Đon |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
29 |
|
Thôn Khâu Đuổn |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
30 |
|
Thôn Pắc Mìa |
DTTS |
MN |
|
|
31 |
|
Thôn Pắc Sáp |
DTTS |
MN |
|
|
32 |
|
Thôn Bản Sáp |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
33 |
|
Thôn Bó Củng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
18 |
18 |
18 |
17 |
||
|
1 |
|
Thôn Nà Thàng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
2 |
|
Thôn Nà Cau |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
3 |
|
Thôn Nà Sài |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
4 |
|
Thôn Nà Lá |
DTTS |
MN |
|
|
5 |
|
Thôn Khuổi Lùng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
6 |
|
Thôn Lùng Xuôi |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
7 |
|
Thôn Lũng Lầu |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
8 |
|
Thôn Kim Thạch |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
9 |
|
Thôn Lùng Càng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
10 |
|
Thôn Lùng Hảo |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
11 |
|
Thôn Khâu Lừa |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
12 |
|
Thôn Tả Luồng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
13 |
|
Thôn Nà Lại |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
14 |
|
Thôn Khuổi Nấng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
15 |
|
Thôn Khuổi Trang |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
16 |
|
Thôn Bách Sơn |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
17 |
|
Thôn Nà Khuổng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
18 |
|
Thôn Ngàm Piai |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
17 |
17 |
17 |
13 |
||
|
1 |
|
Thôn Bình Ba |
DTTS |
MN |
|
|
2 |
|
Thôn Khuổi Lòa |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
3 |
|
Thôn Phia Đeng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
4 |
|
Thôn Nà Sáng |
DTTS |
MN |
|
|
5 |
|
Thôn Khuổi Kẹn |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
6 |
|
Thôn Lũng Vầy |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
7 |
|
Thôn Suối Thầu |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
8 |
|
Thôn Ngọc Trì |
DTTS |
MN |
|
|
9 |
|
Thôn Bản Vàn |
DTTS |
MN |
|
|
10 |
|
Thôn Kho Là |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
11 |
|
Thôn Lùng Quốc |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
12 |
|
Thôn Nà Ngoòng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
13 |
|
Thôn Lùng Thóa |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
14 |
|
Thôn Bó Pèng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
15 |
|
Thôn Kho Thum |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
16 |
|
Thôn Kẹp A |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
17 |
|
Thôn Kẹp B |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
12 |
12 |
12 |
12 |
||
|
1 |
|
Thôn Nà Viền |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
2 |
|
Thôn Nà Đén |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
3 |
|
Thôn Phiền Sủi |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
4 |
|
Thôn Phia Bíooc |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
5 |
|
Thôn Lùng Ngòa |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
6 |
|
Thôn Lùng Cao |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
7 |
|
Thôn Khuổi Phủng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
8 |
|
Thôn Nà Pồng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
9 |
|
Thôn Thôm Khiêu |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
10 |
|
Thôn Bó Lóa |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
11 |
|
Thôn Khâu Nhòa |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
12 |
|
Thôn Nà Bó |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
19 |
17 |
19 |
10 |
||
|
1 |
|
Thôn Thái Hà |
|
MN |
|
|
2 |
|
Thôn Khuổi Trông |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
3 |
|
Thôn Bản Cưởm 1 |
DTTS |
MN |
|
|
4 |
|
Thôn Tà Vải |
DTTS |
MN |
|
|
5 |
|
Thôn Nậm Tài |
DTTS |
MN |
|
|
6 |
|
Thôn Sơn Hà |
|
MN |
|
|
7 |
|
Thôn Bản Cưởm 2 |
DTTS |
MN |
|
|
8 |
|
Thôn Bản Tùy |
DTTS |
MN |
|
|
9 |
|
Thôn Nà Trang |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
10 |
|
Thôn Nà Han |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
11 |
|
Thôn Nà Xá |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
12 |
|
Thôn Nà Yến |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
13 |
|
Thôn Nà Báu |
DTTS |
MN |
|
|
14 |
|
Thôn Bản Loan |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
15 |
|
Thôn Tạm Mò |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
16 |
|
Thôn Phia Dầu |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
17 |
|
Thôn Bắc Bừu |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
18 |
|
Thôn Bản Bó |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
19 |
|
Thôn Đoàn Kết |
DTTS |
MN |
|
|
Phường Hà Giang 1 |
37 |
16 |
37 |
0 |
|
|
1 |
|
Tổ dân phố 01 |
|
MN |
|
|
2 |
|
Tổ dân phố 02 |
|
MN |
|
|
3 |
|
Tổ dân phố 03 |
|
MN |
|
|
4 |
|
Tổ dân phố 04 |
|
MN |
|
|
5 |
|
Tổ dân phố 05 |
|
MN |
|
|
6 |
|
Tổ dân phố 06 |
|
MN |
|
|
7 |
|
Tổ dân phố 07 |
|
MN |
|
|
8 |
|
Tổ dân phố 08 |
|
MN |
|
|
9 |
|
Tổ dân phố 09 |
|
MN |
|
|
10 |
|
Tổ dân phố 10 |
|
MN |
|
|
11 |
|
Tổ dân phố 11 |
|
MN |
|
|
12 |
|
Tổ dân phố 12 |
|
MN |
|
|
13 |
|
Tổ dân phố 13 |
|
MN |
|
|
14 |
|
Tổ dân phố 14 |
|
MN |
|
|
15 |
|
Tổ dân phố 15 |
|
MN |
|
|
16 |
|
Tổ dân phố 16 |
|
MN |
|
|
17 |
|
Tổ dân phố 17 |
|
MN |
|
|
18 |
|
Tổ dân phố 18 |
|
MN |
|
|
19 |
|
Tổ dân phố 19 |
|
MN |
|
|
20 |
|
TDP 20 - Thôn Châng |
DTTS |
MN |
|
|
21 |
|
TDP 21 - Tiến Thắng |
DTTS |
MN |
|
|
22 |
|
TDP 22 - Lâm Đồng |
DTTS |
MN |
|
|
23 |
|
TDP 23 - Mè Thượng |
DTTS |
MN |
|
|
24 |
|
TDP 24 - Gia Vài |
DTTS |
MN |
|
|
25 |
|
TDP 25 - Cao Bành |
DTTS |
MN |
|
|
26 |
|
TDP 26 - Lùng Vài |
DTTS |
MN |
|
|
27 |
|
TDP 27 - Khuổi My |
DTTS |
MN |
|
|
28 |
|
TDP 28 - Nà Thác |
DTTS |
MN |
|
|
29 |
|
TDP 29 - Tân Tiến |
DTTS |
MN |
|
|
30 |
|
TDP 30 - Tân Thành |
DTTS |
MN |
|
|
31 |
|
TDP 31 - Hạ Thành |
DTTS |
MN |
|
|
32 |
|
TDP 32 - Thôn Tha |
DTTS |
MN |
|
|
33 |
|
TDP 33 - Thôn Lúp |
DTTS |
MN |
|
|
34 |
|
TDP 34 - Thôn Chang |
DTTS |
MN |
|
|
35 |
|
TDP 35 |
|
MN |
|
|
36 |
|
TDP 36 |
|
MN |
|
|
37 |
|
TDP 37 |
DTTS |
MN |
|
|
Phường Hà Giang 2 |
56 |
49 |
38 |
4 |
|
|
1 |
|
Tổ dân phố 1 Minh Khai |
DTTS |
MN |
|
|
2 |
|
Tổ dân phố 2 Minh Khai |
DTTS |
MN |
|
|
3 |
|
Tổ dân phố 3 Minh Khai |
DTTS |
MN |
|
|
4 |
|
Tổ dân phố 4 Minh Khai |
DTTS |
MN |
|
|
5 |
|
Tổ dân phố 5 Minh Khai |
DTTS |
|
|
|
6 |
|
Tổ dân phố 6 Minh Khai |
DTTS |
MN |
|
|
7 |
|
Tổ dân phố 7 Minh Khai |
DTTS |
|
|
|
8 |
|
Tổ dân phố 8 Minh Khai |
DTTS |
|
|
|
9 |
|
Tổ dân phố 9 Minh Khai |
DTTS |
|
|
|
10 |
|
Tổ dân phố 10 Minh Khai |
DTTS |
|
|
|
11 |
|
Tổ dân phố 11 Minh Khai |
DTTS |
MN |
|
|
12 |
|
Tổ dân phố 12 Minh Khai |
DTTS |
|
|
|
13 |
|
Tổ dân phố 13 Minh Khai |
DTTS |
|
|
|
14 |
|
Tổ dân phố 14 Minh Khai |
DTTS |
|
|
|
15 |
|
Tổ dân phố 15 Minh Khai |
DTTS |
|
|
|
16 |
|
Tổ dân phố 16 Minh Khai |
DTTS |
|
|
|
17 |
|
Tổ dân phố 17 Minh Khai |
|
MN |
|
|
18 |
|
Tổ dân phố 18 Minh Khai |
DTTS |
|
|
|
19 |
|
Tổ dân phố 19 Minh Khai |
|
MN |
|
|
20 |
|
Tổ dân phố 20 Minh Khai |
DTTS |
MN |
|
|
21 |
|
Tổ dân phố 21 Minh Khai |
DTTS |
|
|
|
22 |
|
Tổ dân phố 22 Minh Khai |
DTTS |
|
|
|
23 |
|
Tổ dân phố 1 Trần Phú |
|
MN |
|
|
24 |
|
Tổ dân phố 2 Trần Phú |
DTTS |
MN |
|
|
25 |
|
Tổ dân phố 4 Trần Phú |
DTTS |
|
|
|
26 |
|
Tổ dân phố 6 Trần Phú |
DTTS |
|
|
|
27 |
|
Tổ dân phố 10 Trần Phú |
DTTS |
|
|
|
28 |
|
Tổ dân phố 11 Trần Phú |
DTTS |
|
|
|
29 |
|
Tổ dân phố 12 Trần Phú |
DTTS |
MN |
|
|
30 |
|
Tổ dân phố 13 Trần Phú |
DTTS |
MN |
|
|
31 |
|
Tổ dân phố 14 Trần Phú |
DTTS |
MN |
|
|
32 |
|
Tổ dân phố 15 Trần Phú |
|
MN |
|
|
33 |
|
Tổ dân phố 16 Trần Phú |
|
MN |
|
|
34 |
|
Tổ dân phố 17 Trần Phú |
DTTS |
MN |
|
|
35 |
|
Tổ dân phố 1 Ngọc Hà |
DTTS |
MN |
|
|
36 |
|
Tổ dân phố 2 Ngọc Hà |
DTTS |
MN |
|
|
37 |
|
Tổ dân phố 3 Ngọc Hà |
DTTS |
MN |
|
|
38 |
|
Tổ dân phố 4 Ngọc Hà |
DTTS |
MN |
|
|
39 |
|
Tổ dân phố 5 Ngọc Hà |
DTTS |
MN |
|
|
40 |
|
Tổ dân phố 6 Ngọc Hà |
DTTS |
MN |
|
|
41 |
|
Tổ dân phố 7 Ngọc Hà |
DTTS |
MN |
|
|
42 |
|
Tổ dân phố 8 Ngọc Hà |
DTTS |
MN |
|
|
43 |
|
Tổ dân phố 9 Ngọc Hà |
DTTS |
|
|
|
44 |
|
Tổ dân phố 3 Quang Trung |
DTTS |
MN |
|
|
45 |
|
Tổ dân phố 4 Quang Trung |
DTTS |
MN |
|
|
46 |
|
Tổ dân phố 5 Quang Trung |
|
MN |
|
|
47 |
|
Tổ dân phố 6 Quang Trung |
DTTS |
MN |
|
|
48 |
|
Tổ dân phố 7 Quang Trung |
DTTS |
MN |
|
|
49 |
|
Tổ dân phố 8 Quang Trung |
|
MN |
|
|
50 |
|
Tổ dân phố 9 Quang Trung |
DTTS |
MN |
|
|
51 |
|
Tổ dân phố Lùng Càng |
DTTS |
MN |
|
|
52 |
|
Tổ dân phố Lùng Châu |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
53 |
|
Tổ dân phố Bản Mán |
DTTS |
MN |
|
|
54 |
|
Tổ dân phố Lùng Giàng A |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
55 |
|
Tổ dân phố Lùng Giàng B |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
56 |
|
Tổ dân phố Lũng Pục |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
11 |
11 |
11 |
11 |
||
|
1 |
|
Thôn Nặm Lạn |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
2 |
|
Thôn Bản Phùng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
3 |
|
Thôn Cáo Sào |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
4 |
|
Thôn Lùng Chu Phùng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
5 |
|
Thôn Nậm Lầu |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
6 |
|
Thôn Nặm Nịch |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
7 |
|
Thôn Nặm Tà |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
8 |
|
Thôn Nặm Tẳm |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
9 |
|
Thôn Ngài Là Thầu |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
10 |
|
Thôn Nhìu Sang |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
11 |
|
Thôn Tả Ván |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
15 |
15 |
15 |
10 |
||
|
1 |
|
Thôn Giang Nam |
DTTS |
MN |
|
|
2 |
|
Thôn Sửu |
DTTS |
MN |
|
|
3 |
|
Thôn Nà Thài |
DTTS |
MN |
|
|
4 |
|
Thôn Thanh Sơn |
DTTS |
MN |
|
|
5 |
|
Thôn Lùng Đoóc |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
6 |
|
Thôn Nà Miều |
DTTS |
MN |
|
|
7 |
|
Thôn Cường Thịnh |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
8 |
|
Thôn Nà Màu |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
9 |
|
Thôn Nặm Tẹ |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
10 |
|
Thôn Mào Phìn |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
11 |
|
Thôn Nà Trong |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
12 |
|
Thôn Cốc Nghè |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
13 |
|
Thôn Nặm Ngặt |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
14 |
|
Thôn Nà Sát |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
15 |
|
Thôn Xà Phìn |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
36 |
36 |
36 |
19 |
||
|
1 |
|
Thôn Noong I |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
2 |
|
Thôn Noong II |
DTTS |
MN |
|
|
3 |
|
Thôn Mường Nam |
DTTS |
MN |
|
|
4 |
|
Thôn Mường Trung |
DTTS |
MN |
|
|
5 |
|
Thôn Mường Bắc |
DTTS |
MN |
|
|
6 |
|
Thôn Nà Cáy |
DTTS |
MN |
|
|
7 |
|
Thôn Nà Trừ |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
8 |
|
Thôn Lang Lầu |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
9 |
|
Thôn Nà Cọn |
DTTS |
MN |
|
|
10 |
|
Thôn Nà Ác |
DTTS |
MN |
|
|
11 |
|
Thôn Pác Pà |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
12 |
|
Thôn Bản Lầy |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
13 |
|
Thôn Bản Tha |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
14 |
|
Thôn Bắc Ngàn |
DTTS |
MN |
|
|
15 |
|
Thôn Chăn I |
DTTS |
MN |
|
|
16 |
|
Thôn Chăn II |
DTTS |
MN |
|
|
17 |
|
Thôn Lùng Áng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
18 |
|
Thôn Lắp I |
DTTS |
MN |
|
|
19 |
|
Thôn Lắp II |
DTTS |
MN |
|
|
20 |
|
Thôn Bản Thẳm |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
21 |
|
Thôn Bản Chang |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
22 |
|
Thôn Nà Cọ |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
23 |
|
Thôn Bản Thấu |
DTTS |
MN |
|
|
24 |
|
Thôn Bản Lù |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
25 |
|
Thôn Cốc Lải |
DTTS |
MN |
|
|
26 |
|
Thôn Bản Khò |
DTTS |
MN |
|
|
27 |
|
Thôn Nà Ngoan |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
28 |
|
Thôn Bản Lầu |
DTTS |
MN |
|
|
29 |
|
Thôn Bản Mạ |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
30 |
|
Thôn Bản Ngàn |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
31 |
|
Thôn Đán Dầu |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
32 |
|
Thôn Khuổi Niềng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
33 |
|
Thôn Lùng Bẻ |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
34 |
|
Thôn Nà Pồng |
DTTS |
MN |
|
|
35 |
|
Thôn Nà Pù |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
36 |
|
Thôn Nà Thuông |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
44 |
44 |
44 |
27 |
||
|
1 |
|
Thôn Bản Lủa |
DTTS |
MN |
|
|
2 |
|
Thôn Nà Diềm |
DTTS |
MN |
|
|
3 |
|
Thôn Nà Trà |
DTTS |
MN |
|
|
4 |
|
Thôn Nà Lầu |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
5 |
|
Thôn Lùng Chang |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
6 |
|
Thôn Nà Lách |
DTTS |
MN |
|
|
7 |
|
Thôn Xuân Phong |
DTTS |
MN |
|
|
8 |
|
Thôn Bản Sáng |
DTTS |
MN |
|
|
9 |
|
Thôn Tát Hạ |
DTTS |
MN |
|
|
10 |
|
Thôn Nà Khà |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
11 |
|
Thôn Nà Pồng |
DTTS |
MN |
|
|
12 |
|
Thôn Bản Vai |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
13 |
|
Thôn Bản Đông |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
14 |
|
Thôn Bản Buổng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
15 |
|
Thôn Nà Chuồng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
16 |
|
Thôn Bản Tát |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
17 |
|
Thôn Khuổi Khài |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
18 |
|
Thôn Trung Sơn |
DTTS |
MN |
|
|
19 |
|
Thôn Bản Tàn |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
20 |
|
Thôn Thôn Đồng |
DTTS |
MN |
|
|
21 |
|
Thôn Thôn Trang |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
22 |
|
Thôn Minh Thành |
DTTS |
MN |
|
|
23 |
|
Thôn Thôn Cuôm |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
24 |
|
Thôn Thôn Tấng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
25 |
|
Thôn Cốc Héc |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
26 |
|
Thôn Khuổi Lác |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
27 |
|
Thôn Thủy Lâm |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
28 |
|
Thôn Hai Luồng |
DTTS |
MN |
|
|
29 |
|
Thôn Lũng Loét |
DTTS |
MN |
|
|
30 |
|
Thôn Tân Lập |
DTTS |
MN |
|
|
31 |
|
Thôn Nậm Dầu |
DTTS |
MN |
|
|
32 |
|
Thôn Nậm Thanh |
DTTS |
MN |
|
|
33 |
|
Thôn Khuổi Vài |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
34 |
|
Thôn Nà Qua |
DTTS |
MN |
|
|
35 |
|
Thôn Tân Phong |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
36 |
|
Thôn Khuổi Khà |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
37 |
|
Thôn Nặm Đăm |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
38 |
|
Thôn Cốc Thổ |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
39 |
|
Thôn Lăng Mu |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
40 |
|
Thôn Ngọc Thượng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
41 |
|
Thôn Nậm Nhùng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
42 |
|
Thôn Ngọc Quang |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
43 |
|
Thôn Ngọc Hà |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
44 |
|
Thôn Đội 5 |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
16 |
16 |
16 |
14 |
||
|
1 |
|
Thôn Ngọc Bình |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
2 |
|
Thôn Diếc |
DTTS |
MN |
|
|
3 |
|
Thôn Phai |
DTTS |
MN |
|
|
4 |
|
Thôn Mường |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
5 |
|
Thôn Minh Thành |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
6 |
|
Thôn Ngọc Sơn |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
7 |
|
Thôn Khuổi Dò |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
8 |
|
Thôn Ngọc Lâm |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
9 |
|
Thôn Khuổi Vài |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
10 |
|
Thôn Thôn Pạu |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
11 |
|
Thôn Tòong |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
12 |
|
Thôn Riềng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
13 |
|
Bản Xám |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
14 |
|
Tiến Thành |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
15 |
|
Tân Bình |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
16 |
|
Thôn Dìn |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
52 |
52 |
52 |
4 |
||
|
1 |
|
Thôn Tân Đức |
DTTS |
MN |
|
|
2 |
|
Thôn Làng Nùng |
DTTS |
MN |
|
|
3 |
|
Thôn Thôn Khiếu |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
4 |
|
Thôn Hợp Thành |
DTTS |
MN |
|
|
5 |
|
Thôn Làng Cúng |
DTTS |
MN |
|
|
6 |
|
Thôn Độc Lập |
DTTS |
MN |
|
|
7 |
|
Thôn Bản Bang |
DTTS |
MN |
|
|
8 |
|
Thôn Tân Tiến |
DTTS |
MN |
|
|
9 |
|
Thôn Làng Mới |
DTTS |
MN |
|
|
10 |
|
Thôn Bình Vàng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
11 |
|
Thôn Làng Trần |
DTTS |
MN |
|
|
12 |
|
Thôn Làng Má |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
13 |
|
Thôn Làng Khèn |
DTTS |
MN |
|
|
14 |
|
Thôn Đức Thành |
DTTS |
MN |
|
|
15 |
|
Thôn 1 |
DTTS |
MN |
|
|
16 |
|
Thôn 2 |
DTTS |
MN |
|
|
17 |
|
Thôn 3 |
DTTS |
MN |
|
|
18 |
|
Thôn 4 |
DTTS |
MN |
|
|
19 |
|
Thôn 5 |
DTTS |
MN |
|
|
20 |
|
Thôn 6 |
DTTS |
MN |
|
|
21 |
|
Thôn 7 |
DTTS |
MN |
|
|
22 |
|
Thôn 8 |
DTTS |
MN |
|
|
23 |
|
Thôn 9 |
DTTS |
MN |
|
|
24 |
|
Thôn 10 |
DTTS |
MN |
|
|
25 |
|
Thôn 11 |
DTTS |
MN |
|
|
26 |
|
Thôn 12 |
DTTS |
MN |
|
|
27 |
|
Thôn 13 |
DTTS |
MN |
|
|
28 |
|
Thôn 14 |
DTTS |
MN |
|
|
29 |
|
Thôn 15 |
DTTS |
MN |
|
|
30 |
|
Thôn 16 |
DTTS |
MN |
|
|
31 |
|
Thôn 17 |
DTTS |
MN |
|
|
32 |
|
Thôn 18 |
DTTS |
MN |
|
|
33 |
|
Thôn Đông Cáp 1 |
DTTS |
MN |
|
|
34 |
|
Thôn Đông Cáp 2 |
DTTS |
MN |
|
|
35 |
|
Thôn Làng Vàng 1 |
DTTS |
MN |
|
|
36 |
|
Thôn Làng Vàng 2 |
DTTS |
MN |
|
|
37 |
|
Thôn 19 |
DTTS |
MN |
|
|
38 |
|
Thôn 20 |
DTTS |
MN |
|
|
39 |
|
Thôn Mý |
DTTS |
MN |
|
|
40 |
|
Thôn 22 |
DTTS |
MN |
|
|
41 |
|
Thôn 23 |
DTTS |
MN |
|
|
42 |
|
Thôn 24 |
DTTS |
MN |
|
|
43 |
|
Thôn 25 |
DTTS |
MN |
|
|
44 |
|
Thôn 26 |
DTTS |
MN |
|
|
45 |
|
Thôn 27 |
DTTS |
MN |
|
|
46 |
|
Thôn 28 |
DTTS |
MN |
|
|
47 |
|
Thôn 29 |
DTTS |
MN |
|
|
48 |
|
Thôn 30 |
DTTS |
MN |
|
|
49 |
|
Thôn 31 |
DTTS |
MN |
|
|
50 |
|
Thôn Suối Đồng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
51 |
|
Thôn Vạt |
DTTS |
MN |
|
|
52 |
|
Thôn Việt Thành |
DTTS |
MN |
|
|
14 |
14 |
11 |
8 |
||
|
1 |
|
Thôn Bản Chang |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
2 |
|
Thôn Khuổi Hóp |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
3 |
|
Thôn Nặm Ngạn |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
4 |
|
Thôn Nặm Chang |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
5 |
|
Thôn Nặm Thăn |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
6 |
|
Thôn Nặm Thín |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
7 |
|
Thôn Nặm Quăng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
8 |
|
Thôn Khuổi Chậu |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
9 |
|
Thôn Lèn |
DTTS |
MN |
|
|
10 |
|
Thôn Hát |
DTTS |
MN |
|
|
11 |
|
Thôn Chung |
DTTS |
MN |
|
|
12 |
|
Thôn Chang |
DTTS |
|
|
|
13 |
|
Thôn Dưới |
DTTS |
|
|
|
14 |
|
Thôn Lùng Sinh |
DTTS |
|
|
|
14 |
14 |
14 |
14 |
||
|
1 |
|
Thôn Tân Sơn |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
2 |
|
Thôn Bản Phố |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
3 |
|
Thôn Lùng Vài |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
4 |
|
Thôn Xín Chải |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
5 |
|
Thôn Khâu Khà |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
6 |
|
Thôn Khâu Ngày |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
7 |
|
Thôn Thượng Lâm |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
8 |
|
Thôn Tả Lèng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
9 |
|
Thôn Lùng Thiềng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
10 |
|
Thôn Bản Hình |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
11 |
|
Thôn Phìn Sảng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
12 |
|
Thôn Hoàng Lỳ Pả |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
13 |
|
Thôn Bắc Xum |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
14 |
|
Thôn Mã Hoàng Phìn |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
15 |
15 |
15 |
14 |
||
|
1 |
|
Thôn Hoà Bắc |
DTTS |
MN |
|
|
2 |
|
Thôn Hoà Sơn |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
3 |
|
Thôn Khâu Mèng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
4 |
|
Thôn Khâu Trà |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
5 |
|
Thôn Lũng Buông |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
6 |
|
Thôn Lũng Cáng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
7 |
|
Thôn Khoẻ A |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
8 |
|
Thôn Khoẻ B |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
9 |
|
Thôn Lũng Pù |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
10 |
|
Thôn Lũng Rầy |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
11 |
|
Thôn Mịch A |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
12 |
|
Thôn Mịch B |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
13 |
|
Thôn Minh Phong |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
14 |
|
Thôn Minh Tiến |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
15 |
|
Thôn Pồng Trằm |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
15 |
15 |
15 |
15 |
||
|
1 |
|
Thôn Hồng Tiến |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
2 |
|
Thôn Nà Vàn |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
3 |
|
Thôn Bản Mào |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
4 |
|
Thôn Bản Đén |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
5 |
|
Thôn Nặm Rịa |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
6 |
|
Thôn Nà Loà |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
7 |
|
Thôn Nà Phày |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
8 |
|
Thôn Nà Giáo |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
9 |
|
Thôn Phúc Hạ |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
10 |
|
Thôn Bản Kiếng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
11 |
|
Thôn Hồng Minh |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
12 |
|
Thôn Khuôn Phà |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
13 |
|
Thôn Tát Kà |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
14 |
|
Thôn Khuôn Làng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
15 |
|
Thôn Nà Thé |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
12 |
12 |
12 |
12 |
||
|
1 |
|
Thôn Đán Khao |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
2 |
|
Thôn Cao Bành |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
3 |
|
Thôn Bó Đướt |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
4 |
|
Thôn Khuổi Luông |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
5 |
|
Thôn Trung Sơn |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
6 |
|
Thôn Bản Bó |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
7 |
|
Thôn Vằng Luông |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
8 |
|
Thôn Lùng Vùi |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
9 |
|
Thôn Bản Khoéc |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
10 |
|
Thôn Nặm Am |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
11 |
|
Thôn Hạ Sơn |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
12 |
|
Thôn Khuổi Xỏm |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
11 |
11 |
11 |
11 |
||
|
1 |
|
Thôn Lùng Tao |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
2 |
|
Thôn Tham Vè |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
3 |
|
Thôn Tát Khao |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
4 |
|
Thôn Thác Tăng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
5 |
|
Thôn Thác Hùng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
6 |
|
Thôn Thác Tậu |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
7 |
|
Thôn Khuổi Luông |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
8 |
|
Thôn Gia Tuyến |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
9 |
|
Thôn Chất Tiền |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
10 |
|
Thôn Tham Còn |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
11 |
|
Thôn Bản Dâng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
28 |
25 |
28 |
11 |
||
|
1 |
|
Thôn Nghĩa Tân |
|
MN |
|
|
2 |
|
Thôn Xuân Hòa |
|
MN |
|
|
3 |
|
Thôn Vinh Quang |
DTTS |
MN |
|
|
4 |
|
Thôn Vinh Ngọc |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
5 |
|
Thôn Tân Lâm |
DTTS |
MN |
|
|
6 |
|
Thôn Tân Tiến |
DTTS |
MN |
|
|
7 |
|
Thôn Mỹ Tân |
|
MN |
|
|
8 |
|
Thôn Mục Lạn |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
9 |
|
Thôn Chu Thượng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
10 |
|
Thôn Minh Hạ |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
11 |
|
Thôn Khá Hạ |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
12 |
|
Thôn Khá Trung |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
13 |
|
Thôn Chu Hạ |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
14 |
|
Thôn Nậm Siệu |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
15 |
|
Thôn Minh Thượng |
DTTS |
MN |
|
|
16 |
|
Thôn Khá Thượng |
DTTS |
MN |
|
|
17 |
|
Thôn Bản Tân |
DTTS |
MN |
|
|
18 |
|
Thôn Nậm An |
DTTS |
MN |
|
|
19 |
|
Thôn Tân Lợi |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
20 |
|
Thôn Tân Tiến 1 |
DTTS |
MN |
|
|
191 |
|
Thôn Ngần Trung |
DTTS |
MN |
|
|
22 |
|
Thôn Nậm Mu |
DTTS |
MN |
|
|
23 |
|
Thôn Tân Tấu |
DTTS |
MN |
|
|
24 |
|
Thôn Ngần Thượng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
25 |
|
Thôn Bản Cưởm |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
26 |
|
Thôn Phìn Hồ |
DTTS |
MN |
|
|
27 |
|
Thôn Ngần Hạ |
DTTS |
MN |
|
|
28 |
|
Thôn Tân Thắng |
DTTS |
MN |
|
|
22 |
22 |
22 |
19 |
||
|
1 |
|
Thôn Nậm Tuộc |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
2 |
|
Thôn Khuổi Én |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
3 |
|
Thôn Khuổi Lý |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
4 |
|
Thôn Khuổi Tát |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
5 |
|
Thôn Bản Bun |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
6 |
|
Thôn Nà Pia |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
7 |
|
Thôn Lâm |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
8 |
|
Thôn Khuổi Thuối |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
9 |
|
Thôn Thượng |
DTTS |
MN |
|
|
10 |
|
Thôn Pha |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
11 |
|
Thôn Trung |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
12 |
|
Thôn Nặm Pạu |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
13 |
|
Thôn Chang |
DTTS |
MN |
|
|
14 |
|
Thôn Châng |
DTTS |
MN |
|
|
15 |
|
Thôn Cuôm |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
16 |
|
Thôn Cổng Đá |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
17 |
|
Thôn Buột |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
18 |
|
Thôn Bản Buốt |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
19 |
|
Thôn Chàm |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
20 |
|
Thôn Nhạ |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
21 |
|
Thôn Pù Đồn |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
22 |
|
Thôn Phiến |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
27 |
27 |
27 |
11 |
||
|
1 |
|
Thôn Trung Tâm |
DTTS |
MN |
|
|
2 |
|
Thôn Muộng |
DTTS |
MN |
|
|
3 |
|
Thôn Nà Ôm |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
4 |
|
Thôn Đi |
DTTS |
MN |
|
|
5 |
|
Thôn Ba Hồng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
6 |
|
Thôn Tân Thành 1 |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
7 |
|
Thôn Tân Thành 2 |
DTTS |
MN |
|
|
8 |
|
Thôn Tân Thành 3 |
DTTS |
MN |
|
|
9 |
|
Thôn Xuân Minh |
DTTS |
MN |
|
|
10 |
|
Thôn Xuân Thượng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
11 |
|
Thôn Phiêng Phày |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
12 |
|
Thôn Xuân Đường |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
13 |
|
Thôn Xuân Mới |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
14 |
|
Thôn Nặm Tạu |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
15 |
|
Thôn Xuân Thành |
DTTS |
MN |
|
|
16 |
|
Nà Bó |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
17 |
|
Thôn Thượng Nguồn |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
18 |
|
Thôn Trung Sơn |
DTTS |
MN |
|
|
19 |
|
Thôn Đoàn Kết |
DTTS |
MN |
|
|
20 |
|
Thôn Khuổi Luồn |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
21 |
|
Thôn An Toàn |
DTTS |
MN |
|
|
22 |
|
Thôn Chiến Thắng |
DTTS |
MN |
|
|
23 |
|
Thôn Thành Công |
DTTS |
MN |
|
|
24 |
|
Thôn Thống Nhất |
DTTS |
MN |
|
|
25 |
|
Thôn Kiên Quyết |
DTTS |
MN |
|
|
26 |
|
Thôn Quyết Tiến |
DTTS |
MN |
|
|
27 |
|
Thôn Quyết Thắng |
DTTS |
MN |
|
|
29 |
29 |
29 |
6 |
||
|
1 |
|
Thôn Đoàn Kết |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
2 |
|
Thôn Thượng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
3 |
|
Thôn Quý Quân |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
4 |
|
Thôn Thíp |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
5 |
|
Thôn Lâm |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
6 |
|
Thôn Nặm Vạc |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
7 |
|
Thôn Quý Quốc |
DTTS |
MN |
|
|
8 |
|
Thôn Kim Tiến |
DTTS |
MN |
|
|
9 |
|
Thôn Tân Thành |
DTTS |
MN |
|
|
10 |
|
Thôn Trung Tâm |
DTTS |
MN |
|
|
11 |
|
Thôn Chang |
DTTS |
MN |
|
|
12 |
|
Thôn Quyết Thắng |
DTTS |
MN |
|
|
13 |
|
Thôn Linh |
DTTS |
MN |
|
|
14 |
|
Thôn Thác |
DTTS |
MN |
|
|
15 |
|
Thôn Lái |
DTTS |
MN |
|
|
16 |
|
Thôn Luông |
DTTS |
MN |
|
|
17 |
|
Thôn Thia Trường |
DTTS |
MN |
|
|
18 |
|
Thôn Xuân Dung |
DTTS |
MN |
|
|
19 |
|
Thôn Thia |
DTTS |
MN |
|
|
20 |
|
Thôn Ca |
DTTS |
MN |
|
|
21 |
|
Thôn Me Hạ |
DTTS |
MN |
|
|
22 |
|
Thôn Me Thượng |
DTTS |
MN |
|
|
23 |
|
Thôn Xuân Trường |
DTTS |
MN |
|
|
24 |
|
Thôn Nặm Mái |
DTTS |
MN |
|
|
25 |
|
Thôn Mâng |
DTTS |
MN |
|
|
26 |
|
Thôn Minh Khai |
DTTS |
MN |
|
|
27 |
|
Thôn Tân Điền |
DTTS |
MN |
|
|
28 |
|
Thôn Thôn Vãng |
DTTS |
MN |
|
|
29 |
|
Thôn Minh Tường |
DTTS |
MN |
|
|
Xã Bắc Quang |
55 |
52 |
55 |
5 |
|
|
1 |
|
Thôn Tân An |
DTTS |
MN |
|
|
2 |
|
Thôn Tân Mỹ |
DTTS |
MN |
|
|
3 |
|
Thôn Nậm Moòng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
4 |
|
Thôn Minh Thắng 2 |
DTTS |
MN |
|
|
5 |
|
Thôn Việt Tân 2 |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
6 |
|
Thôn Tân Thành 3 |
DTTS |
MN |
|
|
7 |
|
Thôn Tân Bình |
DTTS |
MN |
|
|
8 |
|
Thôn Tân Tiến |
DTTS |
MN |
|
|
9 |
|
Thôn Minh Thành 2 |
DTTS |
MN |
|
|
10 |
|
Thôn Tân Tạo |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
11 |
|
Thôn Nậm Buông |
DTTS |
MN |
|
|
12 |
|
Thôn Thượng Mỹ |
DTTS |
MN |
|
|
13 |
|
Thôn Khiềm |
DTTS |
MN |
|
|
14 |
|
Thôn Quán |
DTTS |
MN |
|
|
15 |
|
Thôn Thống Nhất |
DTTS |
MN |
|
|
16 |
|
Thôn Minh Tâm |
DTTS |
MN |
|
|
17 |
|
Thôn Pù Ngọm |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
18 |
|
Thôn Lung Cu |
DTTS |
MN |
|
|
19 |
|
Thôn Minh Lập |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
20 |
|
Thôn Minh Thượng |
DTTS |
MN |
|
|
21 |
|
Thôn Quang Tiến |
DTTS |
MN |
|
|
22 |
|
Thôn Minh Tiến |
DTTS |
MN |
|
|
23 |
|
Thôn Pắc Há |
DTTS |
MN |
|
|
24 |
|
Thôn Chúa |
DTTS |
MN |
|
|
25 |
|
Thôn Nái |
DTTS |
MN |
|
|
26 |
|
Thôn Tân Thành 2 |
DTTS |
MN |
|
|
27 |
|
Thôn Minh Khai |
DTTS |
MN |
|
|
28 |
|
Thôn Minh Thắng 1 |
DTTS |
MN |
|
|
29 |
|
Thôn Minh Tân |
DTTS |
MN |
|
|
30 |
|
Thôn Tân Lâm |
DTTS |
MN |
|
|
31 |
|
Thôn Bế Triều |
DTTS |
MN |
|
|
32 |
|
Thôn Hoàng Văn Thụ |
DTTS |
MN |
|
|
33 |
|
Thôn 1 |
|
MN |
|
|
34 |
|
Thôn 2 |
DTTS |
MN |
|
|
35 |
|
Thôn 3 |
DTTS |
MN |
|
|
36 |
|
Thôn 4 |
DTTS |
MN |
|
|
37 |
|
Thôn 5 |
DTTS |
MN |
|
|
38 |
|
Thôn 6 |
|
MN |
|
|
39 |
|
Thôn 7 |
DTTS |
MN |
|
|
40 |
|
Thôn 8 |
DTTS |
MN |
|
|
41 |
|
Thôn 9 |
DTTS |
MN |
|
|
42 |
|
Thôn 10 |
DTTS |
MN |
|
|
43 |
|
Thôn 11 |
|
MN |
|
|
44 |
|
Thôn 12 |
DTTS |
MN |
|
|
45 |
|
Thôn 13 |
DTTS |
MN |
|
|
46 |
|
Thôn 14 |
DTTS |
MN |
|
|
47 |
|
Thôn Tân Sơn |
DTTS |
MN |
|
|
48 |
|
Thôn Tân Thành 1 |
DTTS |
MN |
|
|
49 |
|
Thôn Minh Thành 1 |
DTTS |
MN |
|
|
50 |
|
Thôn Thanh Bình |
DTTS |
MN |
|
|
51 |
|
Thôn Thanh Tân |
DTTS |
MN |
|
|
52 |
|
Thôn Thanh Sơn |
DTTS |
MN |
|
|
53 |
|
Thôn Cầu Ham |
DTTS |
MN |
|
|
54 |
|
Thôn Cầu Thủy |
DTTS |
MN |
|
|
55 |
|
Thôn Việt Tân 1 |
DTTS |
MN |
|
|
Xã Hùng An |
30 |
30 |
30 |
8 |
|
|
1 |
|
Thôn Hùng Mới |
DTTS |
MN |
|
|
2 |
|
Thôn Hùng Thắng |
DTTS |
MN |
|
|
3 |
|
Thôn Tân Hùng |
DTTS |
MN |
|
|
4 |
|
Thôn Tân Thắng |
DTTS |
MN |
|
|
5 |
|
Thôn Hùng Tiến |
DTTS |
MN |
|
|
6 |
|
Thôn Tân Tiến |
DTTS |
MN |
|
|
7 |
|
Thôn An Tiến |
DTTS |
MN |
|
|
8 |
|
Thôn An Bình |
DTTS |
MN |
|
|
9 |
|
Thôn An Dương |
DTTS |
MN |
|
|
10 |
|
Thôn Bó Lỏong |
DTTS |
MN |
|
|
11 |
|
Thôn Tân An |
DTTS |
MN |
|
|
12 |
|
Thôn Hùng Tâm |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
13 |
|
Thôn Đá Bàn |
DTTS |
MN |
|
|
14 |
|
Thôn Kim Bàn |
DTTS |
MN |
|
|
15 |
|
Thôn Thạch Bàn |
DTTS |
MN |
|
|
16 |
|
Thôn Hồng Quân |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
17 |
|
Thôn Hồng Thái |
DTTS |
MN |
|
|
18 |
|
Thôn Việt An |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
19 |
|
Thôn Việt Thành |
DTTS |
MN |
|
|
20 |
|
Thôn Thành Tâm |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
21 |
|
Thôn Việt Thắng |
DTTS |
MN |
|
|
22 |
|
Thôn Việt Hà |
DTTS |
MN |
|
|
23 |
|
Thôn Kim Thượng |
DTTS |
MN |
|
|
24 |
|
Thôn Thượng Cầu |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
25 |
|
Thôn Kim |
DTTS |
MN |
|
|
26 |
|
Thôn Chàng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
27 |
|
Thôn Giàn Hạ |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
28 |
|
Thôn Giàn Thượng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
29 |
|
Thôn Kiều |
DTTS |
MN |
|
|
30 |
|
Thôn Cào |
DTTS |
MN |
|
|
27 |
17 |
27 |
6 |
||
|
1 |
|
Thôn Ba Luồng |
|
MN |
|
|
2 |
|
Thôn Bình Long |
|
MN |
|
|
3 |
|
Thôn Đồng Ngần |
DTTS |
MN |
|
|
4 |
|
Thôn Đông Thành |
DTTS |
MN |
|
|
5 |
|
Thôn Khuổi Hốc |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
6 |
|
Thôn Khuổi Ít |
DTTS |
MN |
|
|
7 |
|
Thôn Khuổi Le |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
8 |
|
Thôn Khuổi Mù |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
9 |
|
Thôn Khuổi Nhe |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
10 |
|
Thôn Khuổi Niếng |
DTTS |
MN |
|
|
11 |
|
Thôn Khuổi Phạt |
DTTS |
MN |
|
|
12 |
|
Thôn Khuổi Trì |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
13 |
|
Thôn Ngòi Cò |
|
MN |
|
|
14 |
|
Thôn Phố Mới |
|
MN |
|
|
15 |
|
Thôn Quyết Tiến |
|
MN |
|
|
16 |
|
Thôn Tân Lập |
|
MN |
|
|
17 |
|
Thôn Tân Long |
DTTS |
MN |
|
|
18 |
|
Thôn Tân Thành |
|
MN |
|
|
19 |
|
Thôn Thành Công |
DTTS |
MN |
|
|
20 |
|
Thôn Thọ Quang |
DTTS |
MN |
|
|
21 |
|
Thôn Thống Nhất |
DTTS |
MN |
|
|
22 |
|
Thôn Tiền Phong |
DTTS |
MN |
|
|
23 |
|
Thôn Tiến Thành |
DTTS |
MN |
|
|
24 |
|
Thôn Tự Lập |
|
MN |
|
|
25 |
|
Thôn Vật Lậu |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
26 |
|
Thôn Vĩnh Chính |
|
MN |
|
|
27 |
|
Thôn Vĩnh Sơn |
|
MN |
|
|
18 |
17 |
18 |
0 |
||
|
1 |
|
Thôn Kè Nhạn |
DTTS |
MN |
|
|
2 |
|
Thôn Đồng Kem |
DTTS |
MN |
|
|
3 |
|
Thôn Đồng Mừng |
DTTS |
MN |
|
|
4 |
|
Thôn Phố Cáo |
|
MN |
|
|
5 |
|
Thôn An Xuân |
DTTS |
MN |
|
|
6 |
|
Thôn Thượng An |
DTTS |
MN |
|
|
7 |
|
Thôn Bưa |
DTTS |
MN |
|
|
8 |
|
Thôn Đồng Hương |
DTTS |
MN |
|
|
9 |
|
Thôn Vĩnh Xuân |
DTTS |
MN |
|
|
10 |
|
Thôn Vĩnh Ban |
DTTS |
MN |
|
|
11 |
|
Thôn Vĩnh Chúa |
DTTS |
MN |
|
|
12 |
|
Thôn Vĩnh Gia |
DTTS |
MN |
|
|
13 |
|
Thôn Vĩnh Chà |
DTTS |
MN |
|
|
14 |
|
Thôn Vĩnh Chùng |
DTTS |
MN |
|
|
15 |
|
Thôn Vĩnh An |
DTTS |
MN |
|
|
16 |
|
Thôn Vĩnh Thành |
DTTS |
MN |
|
|
17 |
|
Thôn Vĩnh Sơn |
DTTS |
MN |
|
|
18 |
|
Thôn Vĩnh Tâm |
DTTS |
MN |
|
|
20 |
19 |
20 |
18 |
||
|
1 |
|
Thôn Yên Chàm |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
2 |
|
Thôn Yên Chung |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
3 |
|
Thôn Kem |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
4 |
|
Thôn Buông 1 |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
5 |
|
Thôn Yên Ngoan |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
6 |
|
Thôn Tân Bể |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
7 |
|
Thôn Nghè |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
8 |
|
Thôn Sơn Đông |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
9 |
|
Thôn Sơn Thành |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
10 |
|
Thôn Buông 2 |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
11 |
|
Thôn Sơn Trung |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
12 |
|
Thôn Sơn Nam |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
13 |
|
Thượng Minh |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
14 |
|
Thôn Thượng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
15 |
|
Trung Thành |
DTTS |
MN |
|
|
16 |
|
Thôn Trung |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
17 |
|
Hạ Sơn |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
18 |
|
Hạ Quang |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
19 |
|
Thôn Hạ |
DTTS |
MN |
|
|
20 |
|
Yên Thượng |
|
MN |
ĐBKK |
|
18 |
18 |
18 |
10 |
||
|
1 |
|
Thôn Then |
DTTS |
MN |
|
|
2 |
|
Thôn Quyền |
DTTS |
MN |
|
|
3 |
|
Thôn Trung |
DTTS |
MN |
|
|
4 |
|
Thôn Chang |
DTTS |
MN |
|
|
5 |
|
Thôn Mới |
DTTS |
MN |
|
|
6 |
|
Thôn Tịnh |
DTTS |
MN |
|
|
7 |
|
Thôn Kiêu |
DTTS |
MN |
|
|
8 |
|
Thôn Chì |
DTTS |
MN |
|
|
9 |
|
Thôn Bản Tát |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
10 |
|
Thôn Thâm Mang |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
11 |
|
Thôn Già Nàng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
12 |
|
Thôn Nà Pẻng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
13 |
|
Thôn Khản Nhờ |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
14 |
|
Thôn Bó Lầm |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
15 |
|
Thôn Lùng Vi |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
16 |
|
Thôn Tùng Cụm |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
17 |
|
Thôn Nà Béng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
18 |
|
Thôn Làng Ái |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
21 |
21 |
21 |
11 |
||
|
1 |
|
Thôn Hạ |
DTTS |
MN |
|
|
2 |
|
Thôn Hạ Lập |
DTTS |
MN |
|
|
3 |
|
Thôn Khun |
DTTS |
MN |
|
|
4 |
|
Thôn Tiến Yên |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
5 |
|
Thôn Thượng Bằng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
6 |
|
Thôn Trung |
DTTS |
MN |
|
|
7 |
|
Thôn Khuổi Thè |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
8 |
|
Thôn Trung Thành 1 |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
9 |
|
Thôn Hạ Đông |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
10 |
|
Thôn Hạ Thành |
DTTS |
MN |
|
|
11 |
|
Thôn Thượng |
DTTS |
MN |
|
|
12 |
|
Thôn Chàng Sát |
DTTS |
MN |
|
|
13 |
|
Thôn Xuân Hà |
DTTS |
MN |
|
|
14 |
|
Thôn Xuân Phú |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
15 |
|
Thôn Yên Sơn |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
16 |
|
Thôn Khuổi Cuốm |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
17 |
|
Thôn Yên Phú |
DTTS |
MN |
|
|
18 |
|
Thôn Tân Chàng |
DTTS |
MN |
|
|
19 |
|
Thôn Trung Thành 2 |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
20 |
|
Thôn Chàng Thẳm |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
21 |
|
Thôn Chàng Mới |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
12 |
12 |
12 |
4 |
||
|
1 |
|
Thôn Bản Thín |
DTTS |
MN |
|
|
2 |
|
Thôn Bản Rịa |
DTTS |
MN |
|
|
3 |
|
Thôn Bản Măng |
DTTS |
MN |
|
|
4 |
|
Thôn Minh Tiến |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
5 |
|
Thôn Yên Lập |
DTTS |
MN |
|
|
6 |
|
Thôn Yên Thượng |
DTTS |
MN |
|
|
7 |
|
Thôn Yên Thành |
DTTS |
MN |
|
|
8 |
|
Thôn Đồng Tiến |
DTTS |
MN |
|
|
9 |
|
Thôn Đồng Tâm |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
10 |
|
Thôn Pà Vầy Sủ |
DTTS |
MN |
|
|
11 |
|
Thôn Thượng Bình |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
12 |
|
Thôn Tân Thượng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
23 |
23 |
23 |
13 |
||
|
1 |
|
Thôn 1 |
DTTS |
MN |
|
|
2 |
|
Thôn 2 |
DTTS |
MN |
|
|
3 |
|
Thôn 3 |
DTTS |
MN |
|
|
4 |
|
Thôn 4 |
DTTS |
MN |
|
|
5 |
|
Thôn 5 |
DTTS |
MN |
|
|
6 |
|
Thôn Tân Bình |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
7 |
|
Thôn Tân Tiến |
DTTS |
MN |
|
|
8 |
|
Thôn Tân An |
DTTS |
MN |
|
|
9 |
|
Thôn Nà Rại |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
10 |
|
Thôn Hạ Sơn |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
11 |
|
Thôn Thượng Sơn |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
12 |
|
Thôn Nà Đát |
DTTS |
MN |
|
|
13 |
|
Thôn Nà Chõ |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
14 |
|
Thôn Nam Bình |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
15 |
|
Thôn Minh Hạ |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
16 |
|
Thôn Khâu Làng |
DTTS |
MN |
|
|
17 |
|
Thôn Phủ Lá |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
18 |
|
Thôn Nậm Hán |
DTTS |
MN |
|
|
19 |
|
Thôn Nà Vài |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
20 |
|
Thôn Nà Mèo |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
21 |
|
Thôn Lùng Chún |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
22 |
|
Thôn Nậm Ngoa |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
23 |
|
Thôn Nậm Qua |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
17 |
17 |
12 |
2 |
||
|
1 |
|
Thôn Tả Ngào |
DTTS |
MN |
|
|
2 |
|
Thôn Tân Lập |
DTTS |
MN |
|
|
3 |
|
Thôn Vén |
DTTS |
MN |
|
|
4 |
|
Thôn Tân Trang |
DTTS |
|
|
|
5 |
|
Thôn Tân Bình |
DTTS |
|
|
|
6 |
|
Thôn Tân Tiến |
DTTS |
|
|
|
7 |
|
Thôn Mác Hạ |
DTTS |
|
|
|
8 |
|
Thôn Mác Thượng |
DTTS |
MN |
|
|
9 |
|
Thôn Ngòi Han |
DTTS |
|
|
|
10 |
|
Thôn Tân Bang |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
11 |
|
Thôn My Bắc |
DTTS |
MN |
|
|
12 |
|
Thôn Lủ Hạ |
DTTS |
MN |
|
|
13 |
|
Thôn Lủ Thượng |
DTTS |
MN |
|
|
14 |
|
Thôn Nặm O |
DTTS |
MN |
|
|
15 |
|
Thôn Nặm Sú |
DTTS |
MN |
|
|
16 |
|
Thôn Nà Tho |
DTTS |
MN |
|
|
17 |
|
Thôn Nặm Khẳm |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
23 |
23 |
23 |
22 |
||
|
1 |
|
Thôn Ông Hạ |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
2 |
|
Thôn Tân Hạ |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
3 |
|
Thôn Nậm Lìn |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
4 |
|
Thôn Nậm Mon |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
5 |
|
Thôn Làng Giang |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
6 |
|
Thôn Phìn Hồ |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
7 |
|
Thôn Nậm Nghi |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
8 |
|
Thôn Giàng Thượng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
9 |
|
Thôn Giàng Hạ |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
10 |
|
Thôn Nậm Hồng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
11 |
|
Thôn Bản Giàng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
12 |
|
Thôn Hồng Quang |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
13 |
|
Thôn Khu Chợ |
DTTS |
MN |
|
|
14 |
|
Thôn Minh Sơn |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
15 |
|
Thôn Nậm Chàng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
16 |
|
Thôn Pắc Pèng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
17 |
|
Thôn Xuân Thành |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
18 |
|
Thôn Phìn Trái |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
19 |
|
Thôn Nậm On |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
20 |
|
Thôn Lang Cang |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
21 |
|
Thôn Sơn Quang |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
22 |
|
Thôn Minh Tiến |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
23 |
|
Thôn Lùng Lý |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
Xã Hồ Thầu |
25 |
25 |
25 |
25 |
|
|
1 |
|
Thôn Quang Vinh |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
2 |
|
Thôn Hô Sán |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
3 |
|
Thôn Tân Phong |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
4 |
|
Thôn Tân Minh |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
5 |
|
Thôn Chiến Thắng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
6 |
|
Thôn Trung Thành |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
7 |
|
Thôn Tân Thành |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
8 |
|
Thôn Đoàn Kết |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
9 |
|
Thôn Khòa Trung |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
10 |
|
Thôn Hùng An |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
11 |
|
Thôn Khòa Thượng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
12 |
|
Thôn Khòa Hạ |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
13 |
|
Thôn Nùng Mới |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
14 |
|
Thôn Vinh Quang |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
15 |
|
Thôn Nùng Cũ |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
16 |
|
Thôn Sơn Thành Hạ |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
17 |
|
Thôn Sơn Thành Thượng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
18 |
|
Thôn 8 Tả Phìn |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
19 |
|
Thôn 7 Lùng Thàng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
20 |
|
Thôn 6 Seo Phìn |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
21 |
|
Thôn 3 Lê Hồng Phong |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
22 |
|
Thôn 2 Lê Hồng Phong |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
23 |
|
Thôn 1 Lê Hồng Phong |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
24 |
|
Thôn 4 Nậm Ai |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
25 |
|
Thôn 5 Nậm Ai |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
Xã Nậm Dịch |
27 |
27 |
27 |
27 |
|
|
1 |
|
Thôn Hóa Chéo Phìn |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
2 |
|
Thôn Tả Sử Choóng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
3 |
|
Thôn Phìn Hồ |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
4 |
|
Thôn Chà Hồ |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
5 |
|
Thôn quyết Tiến |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
6 |
|
Thôn 1 - Thắng lợi |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
7 |
|
Thôn 2 - Thắng Lợi |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
8 |
|
Thôn 3 - Hoàng Ngân |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
9 |
|
Thôn 4 - Hoàng Ngân |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
10 |
|
Thôn 5 - Hoàng Ngân |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
11 |
|
Thôn 6 - Cháng Lai |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
12 |
|
Thôn 7 - Cháng Lai |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
13 |
|
Thôn 8 - Cháng Lai |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
14 |
|
Thôn 9 - Thắng lợi |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
15 |
|
Thôn 10 - Khu chợ |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
16 |
|
Thôn Nậm Dịch |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
17 |
|
Thôn Bản Péo |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
18 |
|
Thôn Kết Thành |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
19 |
|
Thôn Thành Công |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
20 |
|
Thôn Ôn Thượng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
21 |
|
Thôn Tân Thượng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
22 |
|
Thôn Yên Sơn |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
23 |
|
Thôn Nậm Ty |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
24 |
|
Thôn Nậm Piên |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
25 |
|
Thôn Tả Hồ Piên |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
26 |
|
Thôn Tân Minh |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
27 |
|
Thôn Tấn Xà Phìn |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
28 |
28 |
28 |
28 |
||
|
1 |
|
Thôn Pắc Ngàm |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
2 |
|
Thôn Tân Tiến 1 |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
3 |
|
Thôn Tân Tiến 2 |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
4 |
|
Thôn Nậm Than |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
5 |
|
Thôn Cốc Cái |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
6 |
|
Thôn Bản Qua 1 |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
7 |
|
Thôn Bản Qua 2 |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
8 |
|
Thôn Thinh Rầy |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
9 |
|
Thôn Thu Lùng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
10 |
|
Thôn Bản Chè 2 |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
11 |
|
Thôn Bản Chè 1 |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
12 |
|
Thôn Cốc Lầy |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
13 |
|
Thôn Hợp Nhất |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
14 |
|
Thôn Phìn Sư |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
15 |
|
Thôn Khu Trù Sán |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
16 |
|
Thôn Tả Chải |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
17 |
|
Thôn Túng Quá Lìn |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
18 |
|
Thôn Chúng Phùng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
19 |
|
Thôn Tả Lèng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
20 |
|
Thôn Thượng Hạ |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
21 |
|
Thôn Nắm Nan |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
22 |
|
Thôn Thiêng Rầy |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
23 |
|
Thôn Nhìu Sang |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
24 |
|
Thôn Dì Thàng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
25 |
|
Thôn Cóc Nắm |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
26 |
|
Thôn Ma Lù Vó |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
27 |
|
Thôn Na Nhung |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
28 |
|
Thôn Ma Lù Súng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
39 |
39 |
39 |
32 |
||
|
1 |
|
Thôn 1 |
DTTS |
MN |
|
|
2 |
|
Thôn 2 |
DTTS |
MN |
|
|
3 |
|
Thôn 3 |
DTTS |
MN |
|
|
4 |
|
Thôn 4 |
DTTS |
MN |
|
|
5 |
|
Thôn 5 |
DTTS |
MN |
|
|
6 |
|
Thôn 6 |
DTTS |
MN |
|
|
7 |
|
Thôn Quang Tiến |
DTTS |
MN |
|
|
8 |
|
Thôn Pố Lũng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
9 |
|
Thôn Nắm Ẳn |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
10 |
|
Thôn Nà Hu |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
11 |
|
Thôn U Khố Sủ |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
12 |
|
Thôn Bản Cậy |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
13 |
|
Thôn Cán Chỉ Dền |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
14 |
|
Thôn Suối Thầu 1 |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
15 |
|
Thôn Bành Văn 2 |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
16 |
|
Thôn Cao Sơn 1 |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
17 |
|
Thôn Nậm Lỳ |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
18 |
|
Thôn Suối Thầu 2 |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
19 |
|
Thôn Bản Luốc |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
20 |
|
Thôn Bành Văn 1 |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
21 |
|
Thôn Thái Bình |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
22 |
|
Thôn Bình An |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
23 |
|
Thôn Cao Sơn 2 |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
24 |
|
Thôn Thượng 1 |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
25 |
|
Thôn Thượng 2 |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
26 |
|
Thôn Thượng 3 |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
27 |
|
Thôn Pổ Ải |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
28 |
|
Thôn Xếp |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
29 |
|
Thôn Lủng Khum |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
30 |
|
Thôn Lủng Nàng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
31 |
|
Thôn Thính Nà |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
32 |
|
Thôn Thiêng Khum Thượng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
33 |
|
Thôn Thiêng Khum Hạ |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
34 |
|
Thôn Nậm Ằn |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
35 |
|
Thôn Cao Sán |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
36 |
|
Thôn Khư Phá |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
37 |
|
Thôn Ngàm Đăng Vài 2 |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
38 |
|
Thôn Ngàm Đăng Vài 1 |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
39 |
|
Thôn Nậm Cồm |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
23 |
23 |
23 |
23 |
||
|
1 |
|
Thôn Tả Chải |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
2 |
|
Thôn Ngài Thầu |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
3 |
|
Thôn Ngài Trồ Thượng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
4 |
|
Thôn Ngài Trồ |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
5 |
|
Thôn Cóc Rặc |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
6 |
|
Thôn Giáp Trung |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
7 |
|
Thôn Hoàng Lao Chải |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
8 |
|
Thôn Nậm Dế |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
9 |
|
Thôn Cáo Phìn |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
10 |
|
Thôn Lùng Chin Hạ |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
11 |
|
Thôn Lùng Chin Thượng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
12 |
|
Thôn Cóc Mưi Hạ |
DTTS |
MN |
DBKK |
|
13 |
|
Thôn Cóc Cái |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
14 |
|
Thôn Ngàm Buổng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
15 |
|
Thôn Thu Mưng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
16 |
|
Thôn Cao Sơn Hạ |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
17 |
|
Thôn Cao Sơn Thượng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
18 |
|
Thôn Cóc Có |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
19 |
|
Thôn Cóc Mưi Thượng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
20 |
|
Thôn Nàng Ha |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
21 |
|
Thôn Pồ Lồ |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
22 |
|
Thôn Đông Rìu |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
23 |
|
Thôn Cóc Sọc |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
22 |
22 |
22 |
22 |
||
|
1 |
|
Thôn Phủng Cá |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
2 |
|
Thôn Thống Nhất |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
3 |
|
Thôn Cum Pu |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
4 |
|
Thôn Tô Meo |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
5 |
|
Thôn Na Pha |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
6 |
|
Thôn Na Léng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
7 |
|
Thôn Pu Mo |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
8 |
|
Thôn Lùng Cẩu |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
9 |
|
Thôn Sưi Thầu |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
10 |
|
Thôn Xín Chải |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
11 |
|
Thôn Sán Hậu |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
12 |
|
Thôn Võ Thấu Chải |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
13 |
|
Thôn Pạc Ngum |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
14 |
|
Thôn Đoàn Kết |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
15 |
|
Thôn Chiến Phố Thượng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
16 |
|
Thôn Chiến Phố Hạ |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
17 |
|
Thôn Nhìu Sang |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
18 |
|
Thôn Mỏ Phìn |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
19 |
|
Thôn Bản Máy |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
20 |
|
Thôn Bản Pắng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
21 |
|
Thôn Tả Chải |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
22 |
|
Thôn Lủng Cẩu |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
Xã Pờ Ly Ngài |
22 |
22 |
22 |
22 |
|
|
1 |
|
Thôn Cóc Cọc |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
2 |
|
Thôn Lủng Dăm |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
3 |
|
Thôn Hạ A |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
4 |
|
Thôn Liên Hợp |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
5 |
|
Thôn Lủng Phạc |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
6 |
|
Thôn Hạ B |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
7 |
|
Thôn Thượng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
8 |
|
Thôn Trà Thượng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
9 |
|
Thôn Trà Hạ |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
10 |
|
Thôn Nắm Tìn |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
11 |
|
Thôn Thỉnh Rày |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
12 |
|
Thôn Lủng Cháng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
13 |
|
Thôn Cóc Be |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
14 |
|
Thôn Hoàng Lao Chải |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
15 |
|
Thôn Cóc Rế |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
16 |
|
Thôn Văng Sai |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
17 |
|
Thôn Hô Sán |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
18 |
|
Thôn Cóc Mưi |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
19 |
|
Thôn Na Vang |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
20 |
|
Thôn Pô Chuông |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
21 |
|
Thôn Tà Đản |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
22 |
|
Thôn Chàng Chảy |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
43 |
43 |
43 |
21 |
||
|
1 |
|
Thôn Tả Mù Cán |
DTTS |
MN |
|
|
2 |
|
Thôn Hậu Cấu 1 |
DTTS |
MN |
|
|
3 |
|
Thôn Quán Dín Ngài |
DTTS |
MN |
|
|
4 |
|
Thôn Lao Pờ |
DTTS |
MN |
|
|
5 |
|
Thôn Xín Mần |
DTTS |
MN |
|
|
6 |
|
Thôn Péo Suối Ngài |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
7 |
|
Thôn Ma Dì Vảng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
8 |
|
Thôn Chúng Trải 1 |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
9 |
|
Thôn Xả Chải |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
10 |
|
Thôn Đông Chè |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
11 |
|
Thôn Thắng Lợi |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
12 |
|
Thôn Suối Thầu 1 |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
13 |
|
Thôn Đông Lợi |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
14 |
|
Thôn Xóm Mới |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
15 |
|
Thôn Chí Cà Hạ |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
16 |
|
Thôn Chí Cà Thượng |
DTTS |
MN |
|
|
17 |
|
Thôn Suối Thầu 2 |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
18 |
|
Thôn Bản Phố |
DTTS |
MN |
|
|
19 |
|
Thôn Hậu Cấu 2 |
DTTS |
MN |
|
|
20 |
|
Thôn Hồ Mù Chải |
DTTS |
MN |
|
|
21 |
|
Thôn Khờ Chá Ván |
DTTS |
MN |
|
|
22 |
|
Thôn Nàn Hái |
DTTS |
MN |
|
|
23 |
|
Thôn Hồ Sáo Chải |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
24 |
|
Thôn Khâu Táo |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
25 |
|
Thôn KM 26 |
DTTS |
MN |
|
|
26 |
|
Thôn Quán Thèn 2 (Thèn Phàng) |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
27 |
|
Thôn Pô Cố |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
28 |
|
Thôn Tà Lượt |
DTTS |
MN |
|
|
29 |
|
Thôn Na Sai |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
30 |
|
Thôn Đoàn Kết |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
31 |
|
Thôn Lùng Cháng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
32 |
|
Thôn Xín Thèn |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
33 |
|
Thôn Sán Cố Sủ |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
34 |
|
Thôn Cốc Sọoc |
DTTS |
MN |
|
|
35 |
|
Thôn Khâu Tinh |
DTTS |
MN |
|
|
36 |
|
Thôn Na Lũng |
DTTS |
MN |
|
|
37 |
|
Thôn Díu Hạ |
DTTS |
MN |
|
|
38 |
|
Thôn Díu Thượng |
DTTS |
MN |
|
|
39 |
|
Thôn Ngam Lim |
DTTS |
MN |
|
|
40 |
|
Thôn Quán Thèn 1 (Bản Díu) |
DTTS |
MN |
|
|
41 |
|
Thôn Chúng Trải 2 |
DTTS |
MN |
|
|
42 |
|
Thôn Mào Phổ |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
43 |
|
Thôn Cốc Tủm |
DTTS |
MN |
|
|
Xã Pà Vầy Sủ |
34 |
34 |
34 |
30 |
|
|
1 |
|
Thôn 1 |
DTTS |
MN |
|
|
2 |
|
Thôn 2 |
DTTS |
MN |
|
|
3 |
|
Thôn 3 |
DTTS |
MN |
|
|
4 |
|
Thôn 4 |
DTTS |
MN |
|
|
5 |
|
Thôn Cốc Pài |
DITS |
MN |
ĐBKK |
|
6 |
|
Thôn Vũ Khí |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
7 |
|
Thôn Cốc Cọoc |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
8 |
|
Thôn Súng Sảng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
9 |
|
Thôn Chúng Trải |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
10 |
|
Thôn Na Pan |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
11 |
|
Thôn Suôi Thầu |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
12 |
|
Thôn Thèn Ván |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
13 |
|
Thôn Khấu Sỉn |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
14 |
|
Thôn Ma Lỳ Sán |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
15 |
|
Thôn Seo lử Thận |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
16 |
|
Thôn Tả Lử Thận |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
17 |
|
Thôn Thào Chư Ván |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
18 |
|
Thôn Si Khà Lá |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
19 |
|
Thôn Nàn Lý |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
20 |
|
Thôn Nàn Ma |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
21 |
|
Thôn Lùng Sán |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
22 |
|
Thôn La Chí Chải |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
23 |
|
Thôn Cốc Pú |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
24 |
|
Thôn Lùng Vai |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
25 |
|
Thôn Nàn Lũng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
26 |
|
Thôn Táo Thượng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
27 |
|
Thôn Táo Hạ |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
28 |
|
Thôn Thắng Lợi |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
29 |
|
Thôn Đoàn Kết |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
30 |
|
Thôn Nậm Phàng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
31 |
|
Thôn Đán Khao |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
32 |
|
Thôn Trù Chải |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
33 |
|
Thôn Xín Chải |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
34 |
|
Thôn Thính Tằng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
37 |
37 |
37 |
11 |
||
|
1 |
|
Thôn Thống Nhất |
DTTS |
MN |
|
|
2 |
|
Thôn Lủng Mở 1 |
DTTS |
MN |
|
|
3 |
|
Thôn Nấm Dẩn |
DTTS |
MN |
|
|
4 |
|
Thôn Nấm Chiến |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
5 |
|
Thôn Nấm Chanh |
DTTS |
MN |
|
|
6 |
|
Thôn Ngam Lâm |
DTTS |
MN |
|
|
7 |
|
Thôn Lủng Cháng 1 (Nấm Dẩn) |
DTTS |
MN |
|
|
8 |
|
Thôn Nấm Chà |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
9 |
|
Thôn Đoàn Kết 1 (Nấm Dẩn) |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
10 |
|
Thôn Nấm Lu |
DTTS |
MN |
|
|
11 |
|
Thôn Na Chăn |
DTTS |
MN |
|
|
12 |
|
Thôn Tân Sơn 1 (Nấm Dẩn) |
DTTS |
MN |
|
|
13 |
|
Thôn Đoàn Kết 2 (Chế Là) |
DTTS |
MN |
|
|
14 |
|
Thôn Chế Là |
DTTS |
MN |
|
|
15 |
|
Thôn Lủng Cẩu |
DTTS |
MN |
|
|
16 |
|
Thôn Lủng Pô |
DTTS |
MN |
|
|
17 |
|
Thôn Cùm Phinh |
DTTS |
MN |
|
|
18 |
|
Thôn Cốc Chứ |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
19 |
|
Thôn Dì Thàng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
20 |
|
Thôn Xỉn Khâu |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
21 |
|
Thôn Cốc Cang |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
22 |
|
Thôn Cốc Đông |
DTTS |
MN |
|
|
23 |
|
Thôn Cốc Độ |
DTTS |
MN |
|
|
24 |
|
Thôn Cốc Cộ |
DTTS |
MN |
|
|
25 |
|
Thôn Đản Điêng |
DTTS |
MN |
|
|
26 |
|
Thôn Cốc Cam |
DTTS |
MN |
|
|
27 |
|
Thôn Đoàn Kết 3 (Tả Nhìu) |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
28 |
|
Thôn Lủng Cháng 2 (Tả Nhìu) |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
29 |
|
Thôn Lùng Mở 2 (Tả Nhìu) |
DTTS |
MN |
|
|
30 |
|
Thôn Na Hu |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
31 |
|
Thôn Na Lan |
DTTS |
MN |
|
|
32 |
|
Thôn Na Ri |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
33 |
|
Thôn Na Van |
DTTS |
MN |
|
|
34 |
|
Thôn Nắm Pé |
DTTS |
MN |
|
|
35 |
|
Thôn Tân Sơn 2 (Tả Nhìu) |
DTTS |
MN |
|
|
36 |
|
Thôn Thẩm Giá |
DTTS |
MN |
|
|
37 |
|
Thôn Vai Lũng |
DTTS |
MN |
|
|
39 |
39 |
39 |
12 |
||
|
1 |
|
Thôn Sung Lẳm |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
2 |
|
Thôn Côc Đông 2 (Cốc Rế) |
DTTS |
MN |
|
|
3 |
|
Thôn Cốc Rế |
DTTS |
MN |
|
|
4 |
|
Thôn Chang Khâu |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
5 |
|
Thôn Lùng Vai |
DTTS |
MN |
|
|
6 |
|
Thôn Cốc Cái |
DTTS |
MN |
|
|
7 |
|
Thôn Tòng Táo |
DTTS |
MN |
|
|
8 |
|
Thôn Nắm Ngà |
DTTS |
MN |
|
|
9 |
|
Thôn Đông Thang |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
10 |
|
Thôn Tỷ Phàng |
DTTS |
MN |
|
|
11 |
|
Thôn Sán Chải |
DTTS |
MN |
|
|
12 |
|
Thôn Pạc Tiến |
DTTS |
MN |
|
|
13 |
|
Thôn Nàng Cút |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
14 |
|
Thôn Pạc Phai |
DTTS |
MN |
|
|
15 |
|
Thôn Ngài Thầu |
DTTS |
MN |
|
|
16 |
|
Thôn Hồ Thầu |
DTTS |
MN |
|
|
17 |
|
Thôn Nàng Vạc |
DTTS |
MN |
|
|
18 |
|
Thồn Pạc Thay |
DTTS |
MN |
|
|
19 |
|
Thôn Lủng Cháng |
DTTS |
MN |
|
|
20 |
|
Thôn Cạp Tà |
DTTS |
MN |
|
|
21 |
|
Thôn Cốc Pú 2 |
DTTS |
MN |
|
|
22 |
|
Thôn Đông Nhẩu |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
23 |
|
Thôn Ngài Trò |
DTTS |
MN |
|
|
24 |
|
Thôn Hô Sán |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
25 |
|
Thôn Bản Rang |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
26 |
|
Thôn Cốc Chíu |
DTTS |
MN |
|
|
27 |
|
Thôn Cốc Đông 1 |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
28 |
|
Thôn Cốc Mui |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
29 |
|
Thôn Cốc Pú 1 |
DTTS |
MN |
|
|
30 |
|
Thôn Đản Rạc |
DTTS |
MN |
|
|
31 |
|
Thôn Đông Chứ |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
32 |
|
Thôn Ma Lỳ Sán |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
33 |
|
Thôn Na Mở |
DTTS |
MN |
|
|
34 |
|
Thôn Nắm Ta |
DTTS |
MN |
|
|
35 |
|
Thôn Phố Chợ |
DTTS |
MN |
|
|
36 |
|
Thôn Pố Hà 1 |
DTTS |
MN |
|
|
37 |
|
Thôn Pố Hà 2 |
DTTS |
MN |
|
|
38 |
|
Thôn Ta Thượng |
DTTS |
MN |
|
|
39 |
|
Thôn Ta Hạ |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
19 |
19 |
19 |
12 |
||
|
1 |
|
Thôn Nà Ràng |
DTTS |
MN |
|
|
2 |
|
Thôn Làng Thượng |
DTTS |
MN |
|
|
3 |
|
Thôn Trung Thành |
DTTS |
MN |
|
|
4 |
|
Thôn Xuân Hòa |
DTTS |
MN |
|
|
5 |
|
Thôn Nậm Phang |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
6 |
|
Thôn Phiêng Lang |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
7 |
|
Thôn Thòm Thọ |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
8 |
|
Thôn Nà Chì |
DTTS |
MN |
|
|
9 |
|
Thôn Nguyên Thành |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
10 |
|
Thôn Phố |
DTTS |
MN |
|
|
11 |
|
Thôn Nà Lạn |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
12 |
|
Thôn Đại Thắng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
13 |
|
Thôn Khâu Lầu |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
14 |
|
Thôn Nậm Sái |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
15 |
|
Thôn Bản Vẽ |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
16 |
|
Thôn Nậm Khương |
DTTS |
MN |
|
|
17 |
|
Thôn Tân Sơn |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
18 |
|
Thôn Bản Bó |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
19 |
|
Thôn Nậm Ánh |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
14 |
14 |
14 |
13 |
||
|
1 |
|
Thôn Tân Tiến |
DTTS |
MN |
|
|
2 |
|
Thôn Nậm Cài |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
3 |
|
Thôn Tây Sơn |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
4 |
|
Thôn Cao Sơn |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
5 |
|
Thôn Trung Thành |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
6 |
|
Thôn Hồng Sơn |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
7 |
|
Thôn Xuân Hồng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
8 |
|
Thôn Quang Sơn |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
9 |
|
Thôn Hạ Bình |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
10 |
|
Thôn Thượng Bình |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
11 |
|
Thôn Thượng Minh |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
12 |
|
Thôn Xuân Chiều |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
13 |
|
Thôn Xuân Hòa |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
14 |
|
Thôn Hòa Bình |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
Xã Quảng Nguyên |
15 |
15 |
15 |
14 |
|
|
1 |
|
Thôn Sơn Thành |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
2 |
|
Thôn Trung Thành |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
3 |
|
Thôn Nậm Lỳ |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
4 |
|
Thôn Quang Vinh |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
5 |
|
Thôn Quang Minh |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
6 |
|
Thôn Quảng Hạ |
DTTS |
MN |
|
|
7 |
|
Thôn Quảng Thượng |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
8 |
|
Thôn Cao Sơn |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
9 |
|
Thôn Vinh Tiến |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
10 |
|
Thôn Vinh Quang |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
11 |
|
Thôn Nậm Choong |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
12 |
|
Thôn Khâu Rom |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
13 |
|
Thôn Tân Sơn |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
14 |
|
Thôn Nậm Là |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
|
15 |
|
Thôn Nậm Cương |
DTTS |
MN |
ĐBKK |
DANH SÁCH XÃ VÙNG ĐỒNG BÀO DÂN TỘC THIỂU SỐ VÀ MIỀN NÚI, THÔN ĐBKK
(Kèm theo Quyết định số 50/QĐ-UBND ngày 09 tháng 01 năm 2026 của UBND tỉnh Tuyên Quang)
|
TT |
Tên xã, phường, đặc khu |
Xã |
Thuộc khu vực |
Số thôn DTTS&MN |
||
|
DTTS |
MN |
Tổng số thôn |
Số thôn ĐBKK |
|||
|
I |
Tổng cộng |
|
|
|
|
|
|
|
Xã có thôn thuộc vùng DTTS, MN, DTTS&MN |
123 |
119 |
123 |
3.625 |
1.905 |
|
|
Xã khu vực I |
|
|
22 |
911 |
28 |
|
|
Xã khu vực II |
|
|
14 |
427 |
71 |
|
|
Xã khu vực III |
|
|
87 |
2.279 |
1.806 |
|
|
Xã không thuộc vùng DTTSMN |
|
|
|
8 |
0 |
|
II |
Chi tiết |
|
|
|
|
|
|
1 |
Xã Thượng Lâm |
DTTS |
MN |
III |
23 |
10 |
|
2 |
Xã Lâm Bình |
DTTS |
MN |
III |
22 |
22 |
|
3 |
Xã Bình An |
DTTS |
MN |
III |
17 |
16 |
|
4 |
Xã Minh Quang |
DTTS |
MN |
III |
38 |
38 |
|
5 |
Xã Nà Hang |
DTTS |
MN |
II |
41 |
10 |
|
6 |
Xã Côn Lôn |
DTTS |
MN |
III |
14 |
14 |
|
7 |
Xã Hồng Thái |
DTTS |
MN |
III |
26 |
14 |
|
8 |
Xã Yên Hoa |
DTTS |
MN |
III |
18 |
13 |
|
9 |
Xã Thượng Nông |
DTTS |
MN |
III |
15 |
15 |
|
10 |
Xã Chiêm Hoá |
DTTS |
MN |
I |
60 |
4 |
|
11 |
Xã Yên Nguyên |
DTTS |
MN |
I |
29 |
0 |
|
12 |
Xã Kim Bình |
DTTS |
MN |
II |
31 |
6 |
|
13 |
Xã Hoà An |
DTTS |
MN |
III |
30 |
21 |
|
14 |
Xã Tân An |
DTTS |
MN |
III |
20 |
13 |
|
15 |
Xâ Yên Lập |
DTTS |
MN |
III |
25 |
25 |
|
16 |
Xã Kiên Đài |
DTTS |
MN |
III |
22 |
18 |
|
17 |
Xã Tân Mỹ |
DTTS |
MN |
III |
30 |
23 |
|
18 |
Xã Trung Hà |
DTTS |
MN |
III |
18 |
1 |
|
19 |
Xã Tri Phú |
DTTS |
MN |
III |
22 |
22 |
|
20 |
Xã Hàm Yên |
DTTS |
MN |
I |
54 |
0 |
|
21 |
Xã Thái Hoà |
DTTS |
MN |
I |
39 |
1 |
|
22 |
Xã Bình Xa |
DTTS |
MN |
I |
31 |
2 |
|
23 |
Xã Thái Sơn |
DTTS |
MN |
II |
30 |
6 |
|
24 |
Xã Phù Lưu |
DTTS |
MN |
II |
34 |
0 |
|
25 |
Xã Yên Phú |
DTTS |
MN |
II |
32 |
6 |
|
26 |
Xã Bạch Xa |
DTTS |
MN |
III |
34 |
7 |
|
27 |
Xã Hùng Đức |
DTTS |
MN |
III |
18 |
13 |
|
28 |
Xã Tân Long |
DTTS |
MN |
III |
21 |
12 |
|
29 |
Xã Xuân Vân |
DTTS |
MN |
I |
43 |
0 |
|
30 |
Xã Thái Bình |
DTTS |
MN |
I |
24 |
0 |
|
31 |
Xã Yên Sơn |
DTTS |
MN |
I |
57 |
0 |
|
32 |
Xã Nhữ Khê |
DTTS |
MN |
II |
36 |
3 |
|
33 |
Xã Kiến Thiết |
DTTS |
MN |
III |
17 |
13 |
|
34 |
Xã Lực Hành |
DTTS |
MN |
III |
30 |
16 |
|
35 |
Xã Trung Sơn |
DTTS |
MN |
III |
23 |
14 |
|
36 |
Xã Hùng Lợi |
DTTS |
MN |
III |
24 |
24 |
|
37 |
Xã Phú Lương |
DTTS |
MN |
I |
55 |
6 |
|
38 |
Xã Tân Thanh |
DTTS |
MN |
II |
39 |
10 |
|
39 |
Xã Sơn Thủy |
DTTS |
MN |
I |
54 |
0 |
|
40 |
Xã Tân Trào |
DTTS |
MN |
II |
22 |
0 |
|
41 |
Xã Sơn Dương |
DTTS |
MN |
I |
76 |
0 |
|
42 |
Xã Bình Ca |
DTTS |
MN |
I |
34 |
0 |
|
43 |
Xã Đông Thọ |
DTTS |
MN |
III |
27 |
15 |
|
44 |
Xã Hồng Sơn |
DTTS |
MN |
I |
35 |
0 |
|
45 |
Xã Minh Thanh |
DTTS |
MM |
II |
27 |
8 |
|
46 |
Xã Trường Sinh |
DTTS |
MN |
I |
34 |
2 |
|
47 |
Phường Mỹ Lâm |
DTTS |
|
I |
34 |
0 |
|
48 |
Phường Minh Xuân |
DTTS |
|
I |
28 |
0 |
|
49 |
Phường Nông Tiến |
|
|
|
8 |
0 |
|
50 |
Phường An Tường |
DTTS |
|
I |
25 |
0 |
|
51 |
Phường Bình Thuận |
DTTS |
|
I |
13 |
0 |
|
52 |
Xã Lũng Cú |
DTTS |
MN |
III |
37 |
35 |
|
53 |
Xã Đồng Văn |
DTTS |
MN |
III |
69 |
59 |
|
54 |
Xã Sà Phìn |
DTTS |
MN |
III |
45 |
37 |
|
55 |
Xã Phố Bảng |
DTTS |
MN |
III |
37 |
33 |
|
56 |
Xã Lũng Phìn |
DTTS |
MN |
III |
34 |
33 |
|
57 |
Xã Sủng Máng |
DTTS |
MN |
III |
21 |
21 |
|
58 |
Xã Sơn Vĩ |
DTTS |
MN |
III |
51 |
47 |
|
59 |
Xã Mèo Vạc |
DTTS |
MN |
III |
39 |
34 |
|
60 |
Xã Khâu Vai |
DTTS |
MN |
III |
36 |
36 |
|
61 |
Xã Niêm Sơn |
DTTS |
MN |
III |
20 |
18 |
|
62 |
Xã Tát Ngà |
DTTS |
MN |
III |
22 |
22 |
|
63 |
Xã Thắng Mố |
DTTS |
MN |
III |
36 |
36 |
|
64 |
Xã Bạch Đích |
DTTS |
MN |
III |
42 |
42 |
|
65 |
Xã Yên Minh |
DTTS |
MN |
III |
83 |
65 |
|
66 |
Xã Mậu Duệ |
DTTS |
MN |
III |
47 |
45 |
|
67 |
Xã Ngọc Long |
DTTS |
MN |
III |
25 |
25 |
|
68 |
Xã Du Già |
DTTS |
MN |
III |
29 |
27 |
|
69 |
Xã Đường Thượng |
DTTS |
MN |
III |
33 |
33 |
|
70 |
Xã Lùng Tám |
DTTS |
MN |
III |
17 |
17 |
|
71 |
Xã Cán Tỷ |
DTTS |
MN |
III |
17 |
17 |
|
72 |
Xã Nghĩa Thuận |
DTTS |
MN |
III |
16 |
15 |
|
73 |
Xã Quản Bạ |
DTTS |
MN |
III |
30 |
12 |
|
74 |
Xã Tùng Vài |
DTTS |
MN |
III |
27 |
27 |
|
75 |
Xã Yên Cường |
DTTS |
MN |
III |
21 |
20 |
|
76 |
Xã Đường Hồng |
DTTS |
MN |
III |
28 |
28 |
|
77 |
Xã Bắc Mê |
DTTS |
MN |
III |
33 |
25 |
|
78 |
Xã Minh Ngọc |
DTTS |
MN |
III |
18 |
17 |
|
79 |
Xã Minh Sơn |
DTTS |
MN |
III |
17 |
13 |
|
80 |
Xã Giáp Trung |
DTTS |
MN |
III |
12 |
12 |
|
81 |
Xã Ngọc Đường |
DTTS |
MN |
III |
19 |
10 |
|
82 |
Phường Hà Giang 1 |
DTTS |
MN |
I |
37 |
0 |
|
83 |
Phường Hà Giang 2 |
DTTS |
MN |
I |
56 |
4 |
|
84 |
Xã Lao Chải |
DTTS |
MN |
III |
11 |
11 |
|
85 |
Xã Thanh Thủy |
DTTS |
MN |
III |
15 |
10 |
|
86 |
Xã Phú Linh |
DTTS |
MN |
III |
36 |
19 |
|
87 |
Xã Linh Hồ |
DTTS |
MN |
III |
44 |
27 |
|
88 |
Xã Bạch Ngọc |
DTTS |
MN |
III |
16 |
14 |
|
89 |
Xã Vị Xuyên |
DTTS |
MN |
I |
52 |
4 |
|
90 |
Xã Việt Lâm |
DTTS |
MN |
III |
14 |
8 |
|
91 |
Xã Minh Tân |
DTTS |
MN |
III |
14 |
14 |
|
92 |
Xã Thuận Hoà |
DTTS |
MN |
III |
15 |
14 |
|
93 |
Xã Tùng Bá |
DTTS |
MN |
III |
15 |
15 |
|
94 |
Xã Thượng Sơn |
DTTS |
MN |
III |
12 |
12 |
|
95 |
Xã Cao Bồ |
DTTS |
MN |
III |
11 |
11 |
|
96 |
Xã Tân Quang |
DTTS |
MN |
III |
28 |
11 |
|
97 |
Xã Đồng Tâm |
DTTS |
MN |
III |
22 |
19 |
|
98 |
Xã Liên Hiệp |
DTTS |
MN |
III |
27 |
11 |
|
99 |
Xã Bằng Hành |
DTTS |
MN |
II |
29 |
6 |
|
100 |
Xã Bắc Quang |
DTTS |
MN |
I |
55 |
5 |
|
101 |
Xã Hùng An |
DTTS |
MN |
II |
30 |
8 |
|
102 |
Xã Vĩnh Tuy |
DTTS |
MN |
II |
27 |
6 |
|
103 |
Xã Đồng Yên |
DTTS |
MN |
II |
18 |
0 |
|
104 |
Xã Tiên Yên |
DTTS |
MN |
III |
20 |
18 |
|
105 |
Xã Xuân Giang |
DTTS |
MN |
III |
18 |
10 |
|
106 |
Xã Bằng Lang |
DTTS |
MN |
III |
21 |
11 |
|
107 |
Xã Yên Thành |
DTTS |
MN |
III |
12 |
4 |
|
108 |
Xã Quang Bình |
DTTS |
MN |
III |
23 |
13 |
|
109 |
Xã Tân Trịnh |
DTTS |
MN |
II |
17 |
2 |
|
110 |
Xã Thông Nguyên |
DTTS |
MN |
III |
23 |
22 |
|
111 |
Xã Hồ Thầu |
DTTS |
MN |
III |
25 |
25 |
|
112 |
Xã Nậm Dịch |
DTTS |
MN |
III |
27 |
27 |
|
113 |
Xã Tân Tiến |
DTTS |
MN |
III |
28 |
28 |
|
114 |
Xã Hoàng Su Phì |
DTTS |
MN |
III |
39 |
32 |
|
115 |
Xã Thàng Tín |
DTTS |
MN |
III |
23 |
23 |
|
116 |
Xã Bản Máy |
DTTS |
MN |
III |
22 |
22 |
|
117 |
Xã Pờ Ly Ngài |
DTTS |
MN |
III |
22 |
22 |
|
118 |
Xã Xín Mần |
DTTS |
MN |
III |
43 |
21 |
|
119 |
Xã Pà Vầy Sủ |
DTTS |
MN |
III |
34 |
30 |
|
120 |
Xã Nấm Dẩn |
DTTS |
MN |
III |
37 |
11 |
|
121 |
Xã Trung Thịnh |
DTTS |
MN |
III |
39 |
12 |
|
122 |
Xã Khuôn Lùng |
DTTS |
MN |
III |
19 |
12 |
|
123 |
Xã Tiên Nguyên |
DTTS |
MN |
III |
14 |
13 |
|
124 |
Xã Quảng Nguyên |
DTTS |
MN |
III |
15 |
14 |
Đăng xuất
Việc làm Hồ Chí Minh