Quyết định 1114/QĐ-UBND năm 2026 về Bảng giá tính Lệ phí trước bạ điều chỉnh đối với ô tô, xe máy trên địa bàn tỉnh Nghệ An
| Số hiệu | 1114/QĐ-UBND |
| Ngày ban hành | 31/03/2026 |
| Ngày có hiệu lực | 01/04/2026 |
| Loại văn bản | Quyết định |
| Cơ quan ban hành | Tỉnh Nghệ An |
| Người ký | Bùi Thanh An |
| Lĩnh vực | Thuế - Phí - Lệ Phí |
|
ỦY BAN NHÂN DÂN
|
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
|
Số: 1114/QĐ-UBND |
Nghệ An, ngày 31 tháng 3 năm 2026 |
ỦY BAN NHÂN DÂN TỈNH NGHỆ AN
Căn cứ Luật Tổ chức Chính quyền địa phương ngày 16/6/2025;
Căn cứ Luật Phí và Lệ phí ngày 25/11/2015;
Căn cứ Nghị định số 10/2022/NĐ-CP ngày 15/01/2022 của Chính phủ quy định về lệ phí trước bạ và các văn bản sửa đổi, bổ sung;
Căn cứ Nghị định số 175/2025/NĐ-CT ngày 30/6/2025 của Chính phủ sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 10/2022/NĐ-CP ngày 15/01/2022 của chính phủ quy định về lệ phí trước bạ;
Căn cứ Thông tư số 13/2022/TT-BTC ngày 28/02/2022 của Bộ trưởng Bộ Tài chính quy định chi tiết một số điều của Nghị định số 10/2022/NĐ-CP ngày 15/01/2022 của Chính phủ quy định về lệ phí trước bạ và các văn bản sửa đổi, bổ sung;
Theo đề nghị của Trưởng Thuế tỉnh Nghệ An tại tờ trình số 1043/TTr-NAN ngày 18/3/2026.
QUYẾT ĐỊNH:
Điều 2. Quyết định này có hiệu lực kể từ ngày 01/04/2026.
|
|
TM. ỦY BAN NHÂN DÂN |
BẢNG GIÁ TÍNH LỆ PHÍ TRƯỚC BẠ ĐIỀU
CHỈNH
(Kèm theo Quyết định số 1114/QĐ-UBND ngày 31/3/2026 của UBND tỉnh Nghệ An)
BẢNG 1: Ô TÔ CHỞ NGƯỜI TỪ 9 NGƯỜI TRỞ XUỐNG
Phần 1a. Ô tô chở người từ 9 người trở xuống nhập khẩu
|
STT |
Nhãn hiệu |
Kiểu loại xe [Tên thương mại (Mã kiểu loại)/ Tên thương mại/ số loại] |
Thể tích làm việc |
Số người cho phép chở (kể cả lái xe) |
Giá tính LPTB (VNĐ) |
|
1 |
BMW |
530I (51BH) |
2 |
5 |
2.744.000.000 |
|
2 |
BMW |
430I (61AV) |
2 |
5 |
2.725.000.000 |
|
3 |
BMW |
X4 XDRIVE20I (11DT) |
2 |
5 |
2.759.000.000 |
|
4 |
KIA |
QUORIS (DHS4J661J) |
3,8 |
5 |
1.599.000.000 |
|
5 |
MAZDA |
MAZDA 2 (DNEHLAA) |
1,5 |
5 |
475.000.000 |
|
6 |
MINI |
CLUBMAN COOPER S (LV71) |
2 |
5 |
2.299.000.000 |
|
7 |
MINI |
COUNTRYMAN JOHN COOPER WORKS ALL4 (31BS) |
2 |
5 |
2.669.000.000 |
Phần 1b. Ô tô chở người từ 9 người trở xuống sản xuất, lắp ráp trong nước
|
STT |
Nhãn hiệu |
Kiểu loại xe [Tên thương mại (Mã kiểu loại)/ Tên thương mại/ số loại] |
Thể tích làm việc |
Số người cho phép chở (kể cả lái xe) |
Giá tính LPTB (VNĐ) |
|
1 |
BMW |
520I 15HL |
2 |
5 |
2.689.000.000 |
|
2 |
BMW |
320I 35FV-01 |
2 |
5 |
1.499.000.000 |
|
3 |
BMW |
X3 SDRIVE20I 15DS-01 |
2 |
5 |
1.994.000.000 |
|
4 |
BMW |
X3 XDRIVE30I 55DS |
2 |
5 |
2.225.000.000 |
|
5 |
KIA |
SELTOS SP2I PE 1.5T DCT FH5 |
1,5 |
5 |
729.000.000 |
|
6 |
KIA |
CARENS KY 1.5G CVT FL7 |
1,5 |
7 |
599.000.000 |
|
7 |
KIA |
SOLUTO AB 1.4G MT FS5 |
1,4 |
5 |
375.000.000 |
|
8 |
KIA |
SORENTO MQ4 PHEV 1.6 AT AH7 |
1,6 |
7 |
1.261.000.000 |
|
9 |
KIA |
SOLUTO AB 1.4 MT FS5 |
1,4 |
5 |
341.000.000 |
(Kèm theo Quyết định số 1114/QĐ-UBND ngày 31/3/2026 của UBND tỉnh Nghệ An)
|
Phần 6a, Xe máy hai bánh nhập khẩu |
|||||
|
STT |
Tên nhóm xe |
Nhãn hiệu |
Kiểu loại xe [Tên thương mại/ số loại] |
Thể tích làm việc/ Công suất (cm3/kW) |
Giá tính LPTB (VNĐ) |
|
1 |
Xe mô tô hai bánh |
BMW |
R NINE T |
1170 |
629.000.000 |
|
2 |
Xe mô tô hai bánh |
BMW |
F 900 R |
895 |
399.000.000 |
|
ỦY BAN NHÂN DÂN
|
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
|
Số: 1114/QĐ-UBND |
Nghệ An, ngày 31 tháng 3 năm 2026 |
ỦY BAN NHÂN DÂN TỈNH NGHỆ AN
Căn cứ Luật Tổ chức Chính quyền địa phương ngày 16/6/2025;
Căn cứ Luật Phí và Lệ phí ngày 25/11/2015;
Căn cứ Nghị định số 10/2022/NĐ-CP ngày 15/01/2022 của Chính phủ quy định về lệ phí trước bạ và các văn bản sửa đổi, bổ sung;
Căn cứ Nghị định số 175/2025/NĐ-CT ngày 30/6/2025 của Chính phủ sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 10/2022/NĐ-CP ngày 15/01/2022 của chính phủ quy định về lệ phí trước bạ;
Căn cứ Thông tư số 13/2022/TT-BTC ngày 28/02/2022 của Bộ trưởng Bộ Tài chính quy định chi tiết một số điều của Nghị định số 10/2022/NĐ-CP ngày 15/01/2022 của Chính phủ quy định về lệ phí trước bạ và các văn bản sửa đổi, bổ sung;
Theo đề nghị của Trưởng Thuế tỉnh Nghệ An tại tờ trình số 1043/TTr-NAN ngày 18/3/2026.
QUYẾT ĐỊNH:
Điều 2. Quyết định này có hiệu lực kể từ ngày 01/04/2026.
|
|
TM. ỦY BAN NHÂN DÂN |
BẢNG GIÁ TÍNH LỆ PHÍ TRƯỚC BẠ ĐIỀU
CHỈNH
(Kèm theo Quyết định số 1114/QĐ-UBND ngày 31/3/2026 của UBND tỉnh Nghệ An)
BẢNG 1: Ô TÔ CHỞ NGƯỜI TỪ 9 NGƯỜI TRỞ XUỐNG
Phần 1a. Ô tô chở người từ 9 người trở xuống nhập khẩu
|
STT |
Nhãn hiệu |
Kiểu loại xe [Tên thương mại (Mã kiểu loại)/ Tên thương mại/ số loại] |
Thể tích làm việc |
Số người cho phép chở (kể cả lái xe) |
Giá tính LPTB (VNĐ) |
|
1 |
BMW |
530I (51BH) |
2 |
5 |
2.744.000.000 |
|
2 |
BMW |
430I (61AV) |
2 |
5 |
2.725.000.000 |
|
3 |
BMW |
X4 XDRIVE20I (11DT) |
2 |
5 |
2.759.000.000 |
|
4 |
KIA |
QUORIS (DHS4J661J) |
3,8 |
5 |
1.599.000.000 |
|
5 |
MAZDA |
MAZDA 2 (DNEHLAA) |
1,5 |
5 |
475.000.000 |
|
6 |
MINI |
CLUBMAN COOPER S (LV71) |
2 |
5 |
2.299.000.000 |
|
7 |
MINI |
COUNTRYMAN JOHN COOPER WORKS ALL4 (31BS) |
2 |
5 |
2.669.000.000 |
Phần 1b. Ô tô chở người từ 9 người trở xuống sản xuất, lắp ráp trong nước
|
STT |
Nhãn hiệu |
Kiểu loại xe [Tên thương mại (Mã kiểu loại)/ Tên thương mại/ số loại] |
Thể tích làm việc |
Số người cho phép chở (kể cả lái xe) |
Giá tính LPTB (VNĐ) |
|
1 |
BMW |
520I 15HL |
2 |
5 |
2.689.000.000 |
|
2 |
BMW |
320I 35FV-01 |
2 |
5 |
1.499.000.000 |
|
3 |
BMW |
X3 SDRIVE20I 15DS-01 |
2 |
5 |
1.994.000.000 |
|
4 |
BMW |
X3 XDRIVE30I 55DS |
2 |
5 |
2.225.000.000 |
|
5 |
KIA |
SELTOS SP2I PE 1.5T DCT FH5 |
1,5 |
5 |
729.000.000 |
|
6 |
KIA |
CARENS KY 1.5G CVT FL7 |
1,5 |
7 |
599.000.000 |
|
7 |
KIA |
SOLUTO AB 1.4G MT FS5 |
1,4 |
5 |
375.000.000 |
|
8 |
KIA |
SORENTO MQ4 PHEV 1.6 AT AH7 |
1,6 |
7 |
1.261.000.000 |
|
9 |
KIA |
SOLUTO AB 1.4 MT FS5 |
1,4 |
5 |
341.000.000 |
(Kèm theo Quyết định số 1114/QĐ-UBND ngày 31/3/2026 của UBND tỉnh Nghệ An)
|
Phần 6a, Xe máy hai bánh nhập khẩu |
|||||
|
STT |
Tên nhóm xe |
Nhãn hiệu |
Kiểu loại xe [Tên thương mại/ số loại] |
Thể tích làm việc/ Công suất (cm3/kW) |
Giá tính LPTB (VNĐ) |
|
1 |
Xe mô tô hai bánh |
BMW |
R NINE T |
1170 |
629.000.000 |
|
2 |
Xe mô tô hai bánh |
BMW |
F 900 R |
895 |
399.000.000 |
BẢNG GIÁ TÍNH LỆ PHÍ TRƯỚC BẠ BỔ
SUNG
(Kèm theo Quyết định số 1114/QĐ-UBND ngày 31/3/2026 của UBND tỉnh Nghệ An)
BẢNG 1: Ô TÔ CHỞ NGƯỜI TỪ 9 NGƯỜI TRỞ XUỐNG
Phần 1a. Ô tô chở người từ 9 người trở xuống nhập khẩu
|
STT |
Nhãn hiệu |
Kiểu loại xe [Tên thương mại (Mã kiểu loại)/ Tên thương mại/ số loại] |
Thể tích làm việc |
Số người cho phép chở (kể cả lái xe) |
Giá tính LPTB (VNĐ) |
||||
|
1 |
BYD |
BYD M9 PREMIUMMC |
1,5 |
7 |
2.388.000.000 |
||||
|
2 |
DONGFENG |
MAGE DFM6462M5D2 |
1,5 |
5 |
699.000.000 |
||||
|
3 |
DONGFENG |
HUGE DFM6470M5F1HEV |
1,5 |
5 |
1.029.000.000 |
||||
|
4 |
FAW |
BESTUNE XIAOMA CA7000BEVB |
20 |
4 |
199.000.000 |
||||
|
5 |
HONDA |
BR-V G (DG384TL) |
1,5 |
7 |
629.000.000 |
||||
|
6 |
HYUNDAI |
CRETA (I7W5D661V D D4B4) |
1,5 |
5 |
559.000.000 |
||||
|
7 |
LYNK & CO |
LYNK & CO 08 EM-P HALO (DX11) |
1,5 |
5 |
1.389.000.000 |
||||
|
8 |
LYNK & CO |
LYNK & CO 08 EM-P PRO DX11 |
1,5 |
5 |
1.289.000.000 |
||||
|
9 |
LYNK & CO |
LYNK & CO 06 CORE PLUS (MR6432D03) |
1,5 |
5 |
679.000.000 |
||||
|
10 |
MERCEDES-BENZ |
GLS 450 4MATIC FL 167959 |
3 |
7 |
5.689.000.000 |
||||
|
11 |
MINI |
JOHN COOPER WORKS 31GD |
2 |
4 |
2.529.000.000 |
||||
|
12 |
MITSUBISHI |
PAJERO SPORT GLS-H (KS5WGUPML) |
3 |
7 |
1.310.000.000 |
||||
|
13 |
MITSUBISHI |
DESTINATOR P2 (2 TONES) (GT2WXTXPLWT) |
1,5 |
7 |
855.000.000 |
||||
|
14 |
MITSUBISHI |
DESTINATOR H (GT2WXTHPLVVT) |
1,5 |
7 |
780.000.000 |
||||
|
15 |
MITSUBISHI |
DESTINATOR P2 (GT2WXTQPLVVT) |
1,5 |
7 |
855.000.000 |
||||
|
16 |
OMODA |
OMODA C5PREMIUM SQR7150T19CTB |
1,5 |
5 |
559.550.000 |
||||
|
17 |
PORSCHE |
MACAN XABAA1 |
0,3 |
5 |
4.041.000.000 |
||||
|
18 |
RENAULT |
LOGAN |
1,6 |
5 |
599.000.000 |
||||
|
19 |
SUBARU |
CROSSTREK 2.0I-S EYESIGHT HYBRID AWD CVT (GUEBLPL) |
2 |
5 |
1.084.000.000 |
||||
|
20 |
SUZUKI |
FRONX HYBRID GLX+AT MWDB3S |
1,5 |
5 |
649.000.000 |
||||
|
21 |
SUZUKI |
FRONX GL AT MWDA3S |
1,5 |
5 |
520.000.000 |
||||
|
22 |
SUZUKI |
FRONX HYBRID GLX AT MWDB3S |
1,5 |
5 |
599.000.000 |
||||
|
23 |
TOYOTA |
INNOVA CROSS 2.0G CF (MAGA10L-BRXLBU) |
2 |
8 |
738.000.000 |
||||
|
24 |
TOYOTA |
HILUX 4X2 AT CF GUN236L- DTTMXU |
2,8 |
5 |
714.000.000 |
||||
|
25 |
VOLKSWAGEN |
TOUAREG RC85BJ |
2 |
5 |
3.399.000.000 |
||||
|
26 |
VOLKSWAGEN |
GOLF CD14LM |
1,5 |
5 |
898.000.000 |
||||
|
27 |
VOLKSWAGEN |
GOLF CD19UZ |
2 |
5 |
1.228.000.000 |
||||
|
28 |
VOLKSWAGEN |
GOLF CD15LM |
1,5 |
5 |
998.000.000 |
||||
|
29 |
VOLVO |
XC60 ULTRA UZL5 |
2 |
5 |
2.299.000.000 |
||||
|
Ô tô điện |
|||||||||
|
STT |
Nhãn hiệu |
Kiểu loại xe [Tên thương mại (Mã kiểu loại)/ Tên thương mại/ số loại] |
Số người cho phép chở (kể cả lái xe) |
Giá tính LPTB (VNĐ) |
|||||
|
1 |
DONGFENG |
BOX (DFM7000A2F3BEV) |
5 |
549.000.000 |
|||||
Phần 1b. Ô tô chở người từ 9 người trở xuống sản xuất, lắp ráp trong nước
|
STT |
Nhãn hiệu |
Kiểu loại xe [Tên thương mại (Mã kiểu loại)/ Tên thương mại/ Số loại] |
Thể tích làm việc |
Số người cho phép chở (kể cả lái xe) |
Giá tính LPTB (VNĐ) |
||||
|
1 |
BMW |
X3 85JA-01 |
2 |
5 |
2.569.000.000 |
||||
|
2 |
HONDA |
CR-V E:HEV RS (RS- RS588TJN) |
2 |
5 |
1.250.000.000 |
||||
|
3 |
KIA |
MORNING JA PE2 1.2G AT FS5 |
1,2 |
5 |
439.000.000 |
||||
|
4 |
KIA |
CARENS KY 1.5G IVT FL7-01 |
1,5 |
7 |
641.000.000 |
||||
|
5 |
KIA |
SONET QY PE 15G CVT FL5 |
1,5 |
5 |
509.000.000 |
||||
|
6 |
KIA |
CARNIVAL KA4 PE HEV 1.6T AT FH7/7R |
1,6 |
7 |
1.859.000.000 |
||||
|
7 |
KIA |
K5 DL3 2.0G AT FS5 |
2 |
5 |
849.000.000 |
||||
|
8 |
KIA |
SONET QY PE 15G CVT FS5 |
1,5 |
5 |
554.000.000 |
||||
|
9 |
KIA |
CARNIVAL KA4 PE 1.6 A HEV |
1,6 |
7 |
1.799.000.000 |
||||
|
10 |
MAZDA |
CX-3 DK2WAA-02 |
1,5 |
5 |
599.000.000 |
||||
|
11 |
MERCEDES-BENZ |
C 200 AVANTGARDE PLUS (V2) 206042 |
1,5 |
5 |
1.799.000.000 |
||||
|
12 |
SKODA |
SLAVIA AMBITION PBT3BC |
1 |
5 |
475.000.000 |
||||
|
13 |
SKODA |
KUSHAQ AMBITION PAV3BC |
1 |
5 |
575.000.000 |
||||
|
Ô tô điện |
|||||||||
|
STT |
Nhãn hiệu |
Kiểu loại xe [Tên thương mại (Mã kiểu loại)/ Tên thương mại/ số loại) |
Số người cho phép chở (kể cả lái xe) |
Giá tính LPTB (VNĐ) |
|||||
|
1 |
VINFAST |
VF 6 PLUS P5CG03 |
5 |
745.000.000 |
|||||
|
2 |
VINFAST |
VF 6 PLUS P5CG04 |
5 |
745.000.000 |
|||||
|
T |
VINFAST |
VF 3 PLUS 94KL05 |
4 |
290.100.000 |
|||||
|
4 |
VINFAST |
VF3 ECO 94KL04 |
4 |
277.880.000 |
|||||
BẢNG 2: Ô TÔ PICK UP, Ô TÔ TẢI VAN
(Kèm theo Quyết định số /QĐ-UBND ngày của UBND tỉnh Nghệ An)
Phần 2a. Ô tô pick up, ô tô tải Van nhập khẩu
|
STT |
Nhãn hiệu |
Kiểu loại xe [Tên thương mại (Mã kiểu loại)/ Tên thương mại/ số loại] |
Thể tích làm việc |
Số người cho phép chở (kể cả lái xe) |
Giá tính LPTB (VNĐ) |
|
1 |
FORD |
F-150 RAPTOR |
3,5 |
5 |
2.431.000.000 |
|
2 |
HYUNDAI |
GRAND STAREX (H-1) |
2,4 |
6 |
742.000.000 |
|
3 |
SSANG YONG |
KORANDO TX-5 |
2,9 |
2 |
400.000.000 |
|
4 |
SUZUKI |
EECO JDT08B |
1,2 |
2 |
310.000.000 |
|
5 |
MITSUBISHI |
TRITON GLS 2WD LB1TJLHJCL |
2,4 |
5 |
782.000.000 |
|
6 |
MITSUBISHI |
TRITON GLS 2WD (LB1TJLHJCL) |
2,4 |
5 |
782.000.000 |
|
7 |
TOYOTA |
HILUX 4X2 AT CF GUN236L-DTTMXU |
2,8 |
5 |
675.000.000 |
|
8 |
TOYOTA |
HILUX 4X4 AT CF GUN226L-DTTHXU |
2,8 |
5 |
911.000.000 |
|
9 |
TOYOTA |
HILUX 4X2 MT CF GUN236L-DTFLXU |
2,8 |
5 |
640.000.000 |
Phần 2b. Ô tô pick up, ô tô tải Van sản xuất, lắp ráp trong nước
|
STT |
Nhãn hiệu |
Kiểu loại xe [Tên thương mại (Mã kiểu loại)/ Tên thương mại/ Sổ loại] |
Thể tích làm việc |
Số người cho phép chở (kể cả lái xe) |
Giá tính LPTB (VNĐ) |
|
1 |
FORD |
F-150 RAPTOR |
3,5 |
5 |
2.431.000.000 |
|
2 |
HYUNDAI |
GRAND STAREX (H-1) |
2,4 |
6 |
742.000.000 |
|
3 |
SSANG YONG |
KORANDO TX-5 |
2,9 |
2 |
400.000.000 |
|
4 |
SUZUKI |
EECO JDT08B |
1,2 |
2 |
310.000.000 |
|
5 |
MITSUBISHI |
TRITON GLS KL1TJJHFPL/NISU-PICKUP1 |
2,4 |
5 |
664.800.000 |
(Kèm theo Quyết định số /QĐ-UBND ngày của UBND tỉnh Nghệ An)
|
STT |
Tên nhóm xe |
Nhãn hiệu |
Kiểu loại xe [Tên thương mại/ Số loại] |
Thể tích làm việc/ Công suất (cm3/kW) |
Giá tính LPTB (VNĐ) |
|
1 |
Xe mô tô hai bánh |
HONDA |
VARIO 125 ADVANCE |
124,88 |
41.175.000 |
|
2 |
Xe mô tô hai bánh |
HONDA |
SUPER CUB C125NV |
123,94 |
87.000.000 |
|
3 |
Xe mô tô hai bánh |
HONDA |
SUPER CUB C125N 2V |
123,94 |
90.000.000 |
|
4 |
Xe mô tô hai bánh |
HONDA |
CBR150R CBR150RAP- V |
149,2 |
55.000.000 |
|
5 |
Xe mô tô hai bánh |
HONDA |
GOLD WING GL1800DAP V |
1833 |
1.284.886.800 |
|
6 |
Xe mô tô hai bánh |
HONDA |
H'NESS CB350 CB350R V |
348 |
129.990.000 |
|
7 |
Xe mô tô hai bánh |
HONDA |
SUPER CUB C125S 2V |
123,94 |
115.500.000 |
|
8 |
Xe mô tô hai bánh |
HONDA |
SUPER CUB C125SV |
123,94 |
95.000.000 |
|
9 |
Xe mô tô hai bánh |
HONDA |
SUPER CUB Cl25 8BJ- JA71 |
123 |
106.920.000 |
|
10 |
Xe mô tô hai bánh |
HONDA |
SUPER CUB 110 PRO 8BJ-JA61 |
109 |
57.000.000 |
|
11 |
Xe mô tô hai bánh |
HONDA |
STYLO 160CBS |
156,93 |
59.970.000 |
|
12 |
Xe mô tô hai bánh |
HONDA |
SH125I |
125 |
148.000.000 |
|
13 |
Xe mô tô hai bánh |
HONDA |
SH150I |
157 |
193.000.000 |
|
14 |
Xe mô tô hai bánh |
HONDA |
SCOOPY ENERGETIC |
109,51 |
37.422.000 |
|
15 |
Xe mô tô hai bánh |
HONDA |
REBEL 500 CMX500AR V |
471 |
172.250.000 |
|
16 |
Xe mô tô hai bánh |
HONDA |
CL500 CL500AS V |
471 |
185.990.000 |
|
17 |
Xe mô tô hai bánh |
HONDA |
CBR150R CBR150RAP- IV V |
149,16 |
65.700.000 |
|
18 |
Xe mô tô hai bánh |
HONDA |
PCX 160 ROADSYNC |
156,93 |
79.750.000 |
|
19 |
Xe mô tô hai bánh |
HONDA |
XR190L |
184,43 |
52.470.000 |
|
20 |
Xe mô tô hai bánh |
HONDA |
CBR500RAR 3V |
471 |
183.350.000 |
|
21 |
Xe mô tô hai bánh |
HONDA |
SUPER CUB CUSTOM EDITION C125 |
123,94 |
128.000.000 |
|
22 |
Xe mô tô hai bánh |
KAWASAKI |
W230 ABS BJ230A |
233 |
124.900.000 |
|
23 |
Xe mô tô hai bánh |
KAWASAKI |
VULCAN S EN650C |
649 |
241.000.000 |
|
24 |
Xe mô tô hai bánh |
LAMBRETTA |
X125 |
124,2 |
95.200.000 |
|
25 |
Xe mô tô hai bảnh |
YAMAHA |
X MAX CZD300-A |
292 |
140.000.000 |
|
26 |
Xe mô tô hai bánh |
YAMAHA |
XS155R MTM155 |
155,1 |
78.000.000 |
|
27 |
Xe mô tô hai bánh |
YAMAHA |
XSR 155(MTM155) |
155,09 |
70.010.000 |
|
28 |
Xe mô tô hai bánh |
YAMAHA |
MT-09SP MTN89DZ2 |
890 |
319.000.000 |
|
29 |
Xe mô tô hai bánh |
YAMAHA |
R15 YZF155 |
155,1 |
73.320.000 |
|
30 |
Xe mô tô hai bánh |
EVGO |
EH2 |
2,5 |
16.600.000 |
|
31 |
Xe mô tô hai bánh |
EVGO |
EH1 |
2,5 |
16.000.000 |
|
32 |
Xe mô tô hai bánh |
WUYANG-HONDA |
CGX150 (WH150-10) |
149 |
39.990.000 |
|
33 |
Xe mô tô hai bánh |
HARLEY-DAVIDSON |
BREAKOUT FXBR |
1923 |
949.000.000 |
|
34 |
Xe mô tô hai bánh |
HARLEY-DAVIDSON |
FAT BOY FLFB |
1923 |
969.000.000 |
|
35 |
Xe gắn máy hai bánh |
WUYANG-HONDA |
XGX150 (WH150-10) |
149 |
39.990.000 |
|
35 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
WUYANG-HONDA |
PRTNZ TDZ06Z |
0,8 |
11.880.000 |
Phần 6b. Xe máy sản xuất, lắp ráp trong nước
|
STT |
Tên nhóm xe |
Nhãn hiệu |
Kiểu loại xe [Tên thương mại/ số loại] |
Thể tích làm việc/ Công suất (cm3/kW) |
Giá tính LPTB (VNĐ) |
|
1 |
Xe mô tô hai bánh |
HONDA |
KC481 WINNER R |
149,2 |
41.000.000 |
|
2 |
Xe mô tô hai bánh |
HONDA |
KC480 WINNER R |
149,2 |
44.700.000 |
|
3 |
Xe mô tô hai bánh |
HONDA |
KF427 SH160I |
156,9 |
110.000.000 |
|
4 |
Xe mô tô hai bánh |
HONDA |
JK141 AIR BLADE |
124,8 |
48.800.000 |
|
5 |
Xe mô tô hai bánh |
HONDA |
JF955 SH125I |
124,8 |
90.500.000 |
|
6 |
Xe mô tô hai bánh |
HONDA |
JF954 SH125I |
124,8 |
81.000.000 |
|
7 |
Xe mô tô hai bánh |
HONDA |
KF426 SH160I |
156,9 |
95.090.000 |
|
8 |
Xe mô tô hai bánh |
HONDA |
JK142 AIR BLADE |
124,8 |
52.500.000 |
|
9 |
Xe mô tô hai bánh |
HONDA |
KF531 AIR BLADE |
156,9 |
59.500.000 |
|
10 |
Xe mô tô hai bánh |
PIAGGIO |
VESPA PRIMAVERA 125 CC |
124,5 |
82.400.000 |
|
11 |
Xe mô tô hai bánh |
PIAGGIO |
VESPA SPRINT 150 CC |
154,8 |
104.000.000 |
|
12 |
Xe mô tô hai bánh |
SYM |
TPBW-VYD |
124,9 |
30.300.000 |
|
13 |
Xe mô tô hai bánh |
YAMAHA |
NMAX-DC31 |
155,1 |
69.000.000 |
|
14 |
Xe mô tô hai bánh |
YAMAHA |
PG-1-BNS3 |
113,7 |
35.000.000 |
|
15 |
Xe mô tô hai bánh |
YAMAHA |
NVX-D111 |
155,1 |
69.000.000 |
|
16 |
Xe mô tô hai bánh |
YAMAHA |
NVX-D121 |
155,1 |
68.000.000 |
|
17 |
Xe mô tô hai bánh |
YAMAHA |
PG-1-DG11 |
113,7 |
34.000.000 |
|
18 |
Xe mô tô hai bánh |
ESPERO |
DT-67 |
107 |
12.600.000 |
|
19 |
Xe mô tô hai bánh |
ESPERO |
130W4 |
127 |
14.500.000 |
|
20 |
Xe mô tô hai bánh |
ESPERO |
WIN FC140 |
140,4 |
11.976.000 |
|
21 |
Xe mô tô hai bánh |
ESPERO |
120W1 |
119,7 |
11.616.000 |
|
22 |
Xe mô tô hai bánh |
ESPERO |
125W |
119,7 |
12.500.000 |
|
23 |
Xe mô tô hai bánh |
INDOMOTOR |
CD67 |
106,7 |
15.400.000 |
|
24 |
Xe mô tô hai bánh (điện) |
VINFAST |
EVO LITE NEO |
1,6 |
14.400.000 |
|
25 |
Xe mô tô hai bánh (điện) |
VINFAST |
EVO GRAND |
2,25 |
21.000.000 |
|
26 |
Xe mô tô hai bánh (điện) |
VINFAST |
FELIZ 2025 |
2,8 |
25.900.000 |
|
27 |
Xe mô tô hai bánh (điện) |
VINFAST |
VEROX |
2,25 |
34.900.000 |
|
28 |
Xe mô tô hai bánh (điện) |
YADEA |
YD2000DT-1G |
3,1 |
26.646.600 |
|
29 |
Xe mô tô hai bánh (điện) |
YADEA |
YD1500DT-4G |
2,8 |
27.990.000 |
|
30 |
Xe mô tô hai bánh (điện) |
DAT BIKE |
QUANTUM |
6 |
31.900.000 |
|
31 |
Xe mô tô hai bánh (điện) |
DAT BIKE |
QUANTUM S3 A |
6 |
22.000.000 |
|
32 |
Xe mô tô hai bánh (điện) |
DAT BIKE |
QUANTUM S2 A |
6 |
24.500.000 |
|
33 |
Xe mô tô hai bánh (điện) |
DAT BIKE |
QUANTUM S1 A |
6 |
32.500.000 |
|
34 |
Xe mô tô hai bánh (điện) |
EVGO |
EX 100 |
1,85 |
13.000.000 |
|
35 |
Xe gắn máy hai bánh |
ALLY |
VEGAS S |
49,4 |
17.388.000 |
|
36 |
Xe gắn máy hai bánh |
ALLY |
VEGAS H |
49,4 |
17.388.000 |
|
37 |
Xe gắn máy hai bánh |
ALLY |
RUBBY |
49,5 |
13.610.000 |
|
38 |
Xe gắn máy hai bánh |
ALLY |
WS |
49,5 |
10.260.000 |
|
39 |
Xe gắn máy hai bánh |
ALLY |
A1 |
49,4 |
12.960.000 |
|
40 |
Xe gắn máy hai bánh |
ALLY |
VEGAS PRO 1 |
49,4 |
18.200.000 |
|
41 |
Xe gắn máy hai bánh |
ALLY |
VEGAS R |
49,4 |
18.144.000 |
|
42 |
Xe gắn máy hai bánh |
ALLY |
WS 50 |
49,5 |
11.700.000 |
|
43 |
Xe gắn máy hai bánh |
ALLY |
SV |
49,4 |
21.600.000 |
|
44 |
Xe gắn máy hai bánh |
BEFORE ALL |
BFA SR |
49,5 |
12.400.001 |
|
45 |
Xe gắn máy hai bánh |
BEFORE ALL |
BFA C1 |
49,5 |
11.929.680 |
|
46 |
Xe gắn máy hai bánh |
CREA |
CREA CIORNO F1 |
49,5 |
16.200.000 |
|
47 |
Xe gắn máy hai bánh |
CUBJIPAND |
50C |
49,5 |
15.000.000 |
|
48 |
Xe gắn máy hai bánh |
CUPINDO |
50CC |
49,5 |
10.000.000 |
|
49 |
Xe gắn máy hai bánh |
DAELIM MOTOR |
RS |
49,6 |
11.016.000 |
|
50 |
Xe gắn máy hai bánh |
DAELIMIKD |
SI6 |
49,5 |
16.000.000 |
|
51 |
Xe gắn máy hai bánh |
DAELIMIKD |
CANELY S |
49,5 |
18.250.000 |
|
52 |
Xe gắn máy hai bánh |
DAELIMIKD |
C1 NEW |
49,5 |
11.404.000 |
|
53 |
Xe gắn máy hai bánh |
DAELIMIKD |
NEO2 |
49,5 |
12.204.000 |
|
54 |
Xe gắn máy hai bánh |
DAELIMRC |
50C1 |
49,5 |
12.099.240 |
|
55 |
Xe gắn máy hai bánh |
DIBAO |
CREER |
49,4 |
18.500.000 |
|
56 |
Xe gắn máy hai bánh |
DK |
ROMA SX DK |
49,4 |
18.360.000 |
|
57 |
Xe gắn máy hai bánh |
DK BIKE |
DK ROMA LITE |
49,4 |
16.800.000 |
|
58 |
Xe gắn máy hai bánh |
DK BIKE |
ROMA SX DK |
49,4 |
19.116.000 |
|
59 |
Xe gắn máy hai bánh |
DVM |
VANIO S |
49,4 |
19.900.000 |
|
60 |
Xe gắn máy hai bánh |
DVMOTOR |
CREA LIMITED |
49,5 |
14.526.000 |
|
61 |
Xe gắn máy hai bánh |
ESPERO |
50C2A-1 |
49,5 |
12.200.000 |
|
62 |
Xe gắn máy hai bánh |
ESPERO |
50VS CLASSIC FI- VER |
49,6 |
21.000.000 |
|
63 |
Xe gắn máy hai bánh |
ESPERO |
RETROX |
49,5 |
16.700.000 |
|
64 |
Xe gắn máy hai bánh |
ESPERO |
50 VELIA |
49,4 |
20.400.000 |
|
65 |
Xe gắn máy hai bánh |
ESPERO |
50VS DIAMOND PLUS |
49,6 |
17.200.000 |
|
66 |
Xe gắn máy hai bánh |
ESPERO |
CLASSIC 50-1 |
49,5 |
12.000.000 |
|
67 |
Xe gắn máy hai bánh |
ESPERO |
PLUS 2 |
49,5 |
12.000.000 |
|
68 |
Xe gắn máy hai bánh |
ESPERO |
50VS DIAMOND ULTRA |
49,6 |
18.000.000 |
|
69 |
Xe gắn máy hai bánh |
ESPERO |
EX4 KING 50 |
49,5 |
15.500.000 |
|
70 |
Xe gắn máy hai bánh |
ESPERO |
50C3HE |
49,5 |
13.000.000 |
|
71 |
Xe gắn máy hai bánh |
ESPERO |
50VS ENIGMA |
49,4 |
17.600.000 |
|
72 |
Xe gắn máy hai bánh |
ESPERO |
PLUS 3 |
49,5 |
13.000.000 |
|
73 |
Xe gắn máy hai bánh |
ESPERO |
50C3S |
49,5 |
14.500.000 |
|
74 |
Xe gắn máy hai bánh |
ESPERO |
50C2A-2 |
49,5 |
13.000.000 |
|
75 |
Xe gắn máy hai bánh |
ESPERO |
50VS CLASSIC-II |
49,6 |
17.100.000 |
|
76 |
Xe gắn máy hai bánh |
ESPERO |
50C2D |
49,5 |
8.400.000 |
|
77 |
Xe gắn máy hai bánh |
ESPERO |
CLASSIC VVIP II |
49,5 |
15.984.000 |
|
78 |
Xe gắn máy hai bánh |
ESPERO |
50VS CLASSIC-1 |
49,6 |
18.500.000 |
|
79 |
Xe gắn máy hai bánh |
ESPERO |
50C2S |
49,5 |
14.500.000 |
|
80 |
Xe gắn máy hai bánh |
ESPERO |
50VS DIAMOND PRO II |
49,6 |
17.172.000 |
|
81 |
Xe gắn máy hai bánh |
ESPERO |
50C3HI |
49,5 |
12.099.240 |
|
82 |
Xe gắn máy hai bánh |
ESPERO |
50C2A |
49,5 |
12.096.000 |
|
83 |
Xe gắn máy hai bánh |
ESPERO |
50C6W2 |
49,5 |
12.000.000 |
|
84 |
Xe gắn máy hai bánh |
ESPERO |
50C3R |
49,5 |
14.500.000 |
|
85 |
Xe gắn máy hai bánh |
ESPERO |
PLUS |
49,5 |
12.016.000 |
|
86 |
Xe gắn máy hai bánh |
ESPERO |
50C3HF |
49,5 |
14.000.000 |
|
87 |
Xe gắn máy hai bánh |
ESPERO |
50C1-1S |
49,5 |
11.516.000 |
|
88 |
Xe gắn máy hai bánh |
ESPERO |
CREA |
49,6 |
16.848.000 |
|
89 |
Xe gắn máy hai bánh |
HALIM |
HW |
49,5 |
12.300.000 |
|
90 |
Xe gắn máy hai bánh |
HALIM |
HW2 |
49,5 |
12.099.240 |
|
91 |
Xe gắn máy hai bánh |
HALIM |
H50W |
49,5 |
12.099.240 |
|
92 |
Xe gắn máy hai bánh |
HALIM |
50W1 |
49,5 |
10.000.000 |
|
93 |
Xe gắn máy hai bánh |
HALIM |
50W3 |
49,5 |
10.978.000 |
|
94 |
Xe gắn máy hai bánh |
HALIM |
50C3 |
49,5 |
9.828.000 |
|
95 |
Xe gắn máy hai bánh |
HALIM |
FI50 |
49,5 |
20.400.000 |
|
96 |
Xe gắn máy hai bánh |
HONLEI |
RS |
49,5 |
11.016.000 |
|
97 |
Xe gắn máy hai bánh |
HYOSUNG |
HSV1 |
49,5 |
12.000.000 |
|
98 |
Xe gắn máy hai bánh |
INDOMOTOR |
50CC-1 |
49,6 |
12.700.000 |
|
99 |
Xe gắn máy hai bánh |
INDOMOTOR |
89 NEW1 |
49,6 |
13.000.000 |
|
100 |
Xe gắn máy hai bánh |
J-PAN |
RS J-PAN |
49,6 |
9.828.000 |
|
101 |
Xe gắn máy hai bánh |
J-PAN |
CUB 82 |
49,6 |
10.584.000 |
|
102 |
Xe gắn máy hai bánh |
J-PAN |
ONE-1 |
49,5 |
14.526.000 |
|
103 |
Xe gắn máy hai bánh |
J-PAN |
VEPAR JP1 |
49,4 |
15.410.000 |
|
104 |
Xe gắn máy hai bánh |
J-PAN |
WAVES JP |
49,6 |
9.666.000 |
|
105 |
Xe gắn máy hai bánh |
J-PAN |
81 J-PAN |
49,6 |
11.556.000 |
|
106 |
Xe gắn máy hai bánh |
JVCECO |
PRO |
49,5 |
17.712.000 |
|
107 |
Xe gắn máy hai bánh |
KREA |
50 |
49,5 |
12.096.000 |
|
108 |
Xe gắn máy hai bánh |
KYMCO |
LIKE 50 KA10ED |
49,5 |
26.700.000 |
|
109 |
Xe gắn máy hai bánh |
KYMCO |
VISAR S (G) |
49,5 |
16.250.000 |
|
110 |
Xe gắn máy hai bánh |
KYMCO |
HERMOSA 50FI |
49,5 |
28.800.000 |
|
111 |
Xe gắn máy hai bánh |
KYMCO |
LIKE 50FI |
49,5 |
28.560.000 |
|
112 |
Xe gắn máy hai bánh |
MOTOR THAI |
F1 |
49,5 |
10.044.000 |
|
113 |
Xe gắn máy hai bánh |
MOTOR THAILANA |
CUP88 SPORT |
49,6 |
14.148.000 |
|
114 |
Xe gắn máy hai bánh |
MOTOR THAILANA |
CUP83 |
49,5 |
11.000.000 |
|
115 |
Xe gắn máy hai bánh |
MOTORTHAI |
FI |
49,6 |
10.900.000 |
|
116 |
Xe gắn máy hai bánh |
NIOSHIMA |
NIO S PLUS |
49,4 |
13.068.000 |
|
117 |
Xe gắn máy hai bánh |
OSAKAR |
NISPA VIVA P |
49,4 |
18.036.000 |
|
118 |
Xe gắn máy hai bánh |
OSAKAR |
NISPA VERA P |
49,4 |
18.554.400 |
|
119 |
Xe gắn máy hai bánh |
SAKI MOTOR |
KARIK-XS |
49,5 |
12.744.000 |
|
120 |
Xe gắn máy hai bánh |
SCOOTERINDO |
AT88-PRO FI |
49,4 |
21.200.000 |
|
121 |
Xe gắn máy hai bánh |
SUMOTOR |
S50C |
49,5 |
11.502.000 |
|
122 |
Xe gắn máy hai bánh |
SUMOTOR |
50CC |
49,5 |
11.000.000 |
|
123 |
Xe gắn máy hai bánh |
SYM |
SHARK 50-KBM |
49,5 |
24.900.000 |
|
124 |
Xe gắn máy hai bánh |
SYM |
PRITI 50-VHC |
49,5 |
25.056.000 |
|
125 |
Xe gắn máy hai bánh |
VERA |
VERAS2 |
49,5 |
15.120.000 |
|
126 |
Xe gắn máy hai bánh |
VERA |
VERAS 1 |
49,5 |
14.914.000 |
|
127 |
Xe gắn máy hai bánh |
VICTORIA |
AT88-PRO F1 |
49,4 |
19.800.000 |
|
128 |
Xe gắn máy hai bánh |
VICTORIA |
AT88-PRO |
49,4 |
19.800.000 |
|
129 |
Xe gắn máy hai bánh |
VICTORIA |
AT88 |
49,4 |
13.850.000 |
|
130 |
Xe gắn máy hai bánh |
VICTORIA |
AT88-PRO1 |
49,4 |
17.000.000 |
|
131 |
Xe gắn máy hai bánh |
VICTORIA |
AT88-VIRAL |
49,4 |
20.500.000 |
|
132 |
Xe gắn máy hai bánh |
VICTORIA |
CX5 |
49,6 |
13.000.000 |
|
133 |
Xe gắn máy hai bánh |
VICTORIA |
CX3 |
49,6 |
10.000.000 |
|
134 |
Xe gắn máy hai bánh |
VICTORIA |
CX2 |
49,6 |
10.000.000 |
|
135 |
Xe gắn máy hai bánh |
VICTORIA |
CX6 |
49,6 |
12.700.000 |
|
136 |
Xe gắn máy hai bánh |
VICTORIA |
CX4 |
49,6 |
11.500.000 |
|
137 |
Xe gắn máy hai bánh |
VICTORIA |
AT88-PRO2 |
49,4 |
18.036.000 |
|
138 |
Xe gắn máy hai bánh |
VICTORIA |
RC5 SPORT |
49,6 |
11.390.000 |
|
139 |
Xe gắn máy hai bánh |
VICTORIA |
4SPORT |
49,6 |
15.100.000 |
|
140 |
Xe gắn máy hai bánh |
VICTORIA |
TA |
49 |
20.000.000 |
|
141 |
Xe gắn máy hai bánh |
VIET THAI |
SPORT C50 |
49,6 |
10.978.000 |
|
142 |
Xe gắn máy hai bánh |
VIET THAI |
WAVES VT |
49,6 |
10.500.000 |
|
143 |
Xe gắn máy hai bánh |
VIET THAI |
WAVEX |
49,6 |
10.500.000 |
|
144 |
Xe gắn máy hai bánh |
VIET THAI |
CUP CX1 |
49,6 |
14.570.800 |
|
145 |
Xe gắn máy hai bánh |
VIET THAI |
WAVS VT |
49,6 |
10.050.000 |
|
146 |
Xe gắn máy hai bánh |
VIET THAI |
CLASSIC VSX |
49,6 |
10.050.000 |
|
147 |
Xe gắn máy hai bánh |
VIET THAI |
SIRUS FCX |
49,6 |
10.050.000 |
|
148 |
Xe gắn máy hai bánh |
VIET THAI |
CLASSIC VT |
49,6 |
10.050.000 |
|
149 |
Xe gắn máy hai bánh |
VIET THAI |
CLASSIC 81S |
49,6 |
10.500.000 |
|
150 |
Xe gắn máy hai bánh |
VIET THAI |
CLASSIC 81 |
49,6 |
10.050.000 |
|
151 |
Xe gắn máy hai bánh |
VIET THAI |
VEPAR VT1 |
49,4 |
14.970.000 |
|
152 |
Xe gắn máy hai bánh |
VINSKY |
SPRINT SV |
49,4 |
13.584.000 |
|
153 |
Xe gắn máy hai bánh |
YALIM |
WAVA HD |
49,5 |
12.900.000 |
|
154 |
Xe gắn máy hai bánh |
YALIM |
ONEVENUXS PRO |
49,4 |
13.500.000 |
|
155 |
Xe gắn máy hai bánh |
YALIM |
RONALDO |
49,6 |
9.612.000 |
|
156 |
Xe gắn máy hai bánh |
YALIM |
SAPHIA PRO |
49,6 |
13.320.000 |
|
157 |
Xe gắn máy hai bánh |
YALIM |
SIRUS CV7 PRO |
49,6 |
10.700.000 |
|
158 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
ALLY |
VEGAS EV.S2 |
1,55 |
18.000.000 |
|
159 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
ALLY |
ELYAS |
0,7 |
10.000.000 |
|
160 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
ALLY |
VEGAS EV.H1 |
1,5 |
14.958.000 |
|
161 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
ALLY |
ELYAS 9 |
1 |
11.000.000 |
|
162 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
ALLY |
VEGAS PRO |
1,55 |
12.750.000 |
|
163 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
ALLY |
AUTOSUN A1 S |
1,5 |
11.556.000 |
|
164 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
ALLY |
VEGAS EV.S |
1,7 |
12.528.000 |
|
165 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
ALLY |
VEGAS EV.S1 |
1,5 |
13.500.000 |
|
166 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
ANBICO |
VALERIOSP |
1,65 |
11.573.750 |
|
167 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
ANBICO |
F88 |
1,6 |
13.500.000 |
|
168 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
ANBICO |
VALERIOGS |
1,65 |
13.000.000 |
|
169 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
ANBICO |
GOGOS |
1,65 |
12.170.000 |
|
170 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
ANBICO |
VALERIO |
1 |
9.980.000 |
|
171 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
ANBICO |
GOGO |
1,6 |
12.000.000 |
|
172 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
ANBICO |
AP1512X-2 |
1 |
10.000.000 |
|
173 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
BEFORE ALL |
NAPOLI S2.0 |
1,65 |
11.748.888 |
|
174 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
BEFORE ALL |
XMEN SPORT S |
1,52 |
10.500.000 |
|
175 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
BEFORE ALL |
XMEN CAPTAIN SI |
1,7 |
10.298.880 |
|
176 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
BEFORE ALL |
LATINA V |
1,6 |
11.929.680 |
|
177 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
BEFORE ALL |
XMEN CAPTAIN S |
1,52 |
8.600.000 |
|
178 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
BEFORE ALL |
BC1 |
1,65 |
11.100.000 |
|
179 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
BEFORE ALL |
LATINA |
1,58 |
10.000.000 |
|
180 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
BEFORE ALL |
LATINA SI |
1,65 |
10.789.200 |
|
181 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
BEFORE ALL |
LATINA S |
1,58 |
10.000.000 |
|
182 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
BEFORE ALL |
LATINA VI |
1,6 |
12.200.000 |
|
183 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
BEFORE ALL |
BF |
2,6 |
24.500.000 |
|
184 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
BEFORE ALL |
LIVE GO |
1,58 |
9.720.000 |
|
185 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
BEFORE ALL |
GOPATH SI |
1,65 |
11.448.000 |
|
186 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
BEFORE ALL |
NAPOLI 2.0 |
1,58 |
11.742.584 |
|
187 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
BEFORE ALL |
GOPATH S |
1,58 |
8.635.000 |
|
188 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
BEFORE ALL |
FARO |
2,05 |
11.929.680 |
|
189 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
CANELY |
VIRGO |
1,4 |
10.584.000 |
|
190 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
CANELY |
G2 |
1,5 |
11.664.000 |
|
191 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
CANELY |
E2 |
1,5 |
11.424.000 |
|
192 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
DIBAO |
GOGO SS |
1,5 |
18.000.000 |
|
193 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
DIBAO |
TESLA SD |
1,45 |
13.392.000 |
|
194 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
DIBAO |
GOGO CROSS S |
1,35 |
15.375.000 |
|
195 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
DIBAO |
GOGO CROSS |
1,45 |
15.375.000 |
|
196 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
DIBAO |
GOGOS |
1,5 |
14.000.000 |
|
197 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
DIBAO |
CREER NILE |
1,35 |
15.570.000 |
|
198 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
DIBAO |
PANSY DIO + |
1,35 |
16.966.000 |
|
199 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
DIBAO |
PANSY SQ2 |
1,45 |
15.100.000 |
|
200 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
DIBAO |
S-ONE |
1,55 |
14.100.000 |
|
201 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
DIBAO |
GOGO S3 |
1,5 |
11.976.000 |
|
202 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
DIBAO |
GOGO CROSS G |
1,35 |
16.200.000 |
|
203 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
DIBAO |
CREERE |
1,35 |
14.880.000 |
|
204 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
DIBAO |
R1 |
1,5 |
12.744.000 |
|
205 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
DIBAO |
TESLA CHIC |
1,5 |
9.720.000 |
|
206 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
DIBAO |
PANSY SQ |
1,5 |
10.368.000 |
|
207 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
DIBAO |
PANSY SV |
1,35 |
17.200.000 |
|
208 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
DIBAO |
TESLA E |
1,55 |
16.848.000 |
|
209 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
DIBAO |
LS007 |
2,8 |
20.600.000 |
|
210 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
DIBAO |
GOGO S5S |
1,5 |
16.740.000 |
|
211 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
DIBAO |
GOGO CROSS SS |
1,35 |
16.500.000 |
|
212 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
DIBAO |
ROSAS |
1,4 |
14.400.000 |
|
213 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
DIBAO |
GOGO S4 |
1,45 |
15.000.000 |
|
214 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
DIBAO |
PANSY S4 |
1,35 |
17.600.000 |
|
215 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
D1BAO |
GOGO CROWN |
1,6 |
17.000.000 |
|
216 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
DIBAO |
X-MANLEO |
1,45 |
7.560.000 |
|
217 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
DIBAO |
GOGO (S5) |
1,5 |
13.284.000 |
|
218 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
DIBAO |
PANSY DIO |
1,45 |
17.000.000 |
|
219 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
DIBAO |
TESLA CHIC Q |
1,5 |
17.600.000 |
|
220 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
DIBAO |
X-MANLEO S |
1,5 |
16.000.000 |
|
221 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
DIBAO |
GOGO S5G |
1,6 |
16.500.000 |
|
222 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
DIBAO |
ROSA |
1,4 |
14.400.000 |
|
223 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
DIBAO |
GOGO NEW |
1,5 |
18.000.000 |
|
224 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
DIBAO |
PANSY S3 |
1,35 |
11.700.000 |
|
225 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
DK |
V1 |
1 |
11.000.000 |
|
226 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
DK |
GOGO-S2 |
1,65 |
15.400.000 |
|
227 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
DK |
DK BIKE Z-BUFF |
0,95 |
11.000.000 |
|
228 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
DK |
MODA |
1,55 |
14.500.000 |
|
229 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
DK |
XMEN V2 |
1,65 |
14.500.000 |
|
230 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
DK |
S2 |
1 |
13.250.000 |
|
231 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
DK |
DK BIKE X MEN ONE |
1,65 |
13.800.000 |
|
232 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
DK |
EZ1 |
1 |
11.340.000 |
|
233 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
DK |
ROMA SX V2 |
1,65 |
16.850.000 |
|
234 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
DK |
ROMA GT |
1,65 |
16.740.000 |
|
235 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
DK |
GOGO SUPER |
1,65 |
16.000.000 |
|
236 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
DK |
DK BIKE ROMA LITE |
1,65 |
13.800.000 |
|
237 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
DK |
ROMA SX NEW |
1,65 |
14.616.708 |
|
238 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
DK |
ROMA LITE |
1,5 |
10.000.000 |
|
239 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
DK |
ROMA LITE V |
1,65 |
14.870.200 |
|
240 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
DK |
S88 |
1 |
13.100.000 |
|
241 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
DK |
DK BIKE ROMA SX |
1,65 |
12.000.000 |
|
242 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
DK |
GOGO NEW |
1,65 |
12.475.000 |
|
243 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
DK |
DK GOGO NEW |
1,65 |
14.471.000 |
|
244 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
DK BIKE |
X MEN ONE |
1,65 |
11.377.200 |
|
245 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
DK BIKE |
ROMA SX NEW |
1,65 |
16.500.000 |
|
246 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
DK BIKE |
DK BIKE ROMA SX |
1,65 |
14.580.000 |
|
247 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
DK BIKE |
DK GOGO NEW |
1,65 |
12.700.000 |
|
248 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
DK BIKE |
GOGO NEW |
1,65 |
13.000.000 |
|
249 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
DK BIKE |
CREA MONO |
1,5 |
9.800.000 |
|
250 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
DK BIKE |
ROMA SI |
1,6 |
13.800.000 |
|
251 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
ESPERO |
GOGO-F2 |
1,6 |
13.800.000 |
|
252 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
ESPERO |
CLASSIC PRO 2 |
1,6 |
14.000.000 |
|
253 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
ESPERO |
CLASSIC SE |
1,6 |
13.500.000 |
|
254 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
ESPERO |
GOGO-F2 PLUS |
1,6 |
17.000.000 |
|
255 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
ESPERO |
WEEZEE PLUS 2 |
1,05 |
12.000.000 |
|
256 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
ESPERO |
DIAMO-1 |
1,55 |
11.976.000 |
|
257 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
ESPERO |
VELIA E |
2,5 |
19.200.240 |
|
258 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
ESPERO |
MONSTER |
1,4 |
10.000.000 |
|
259 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
ESPERO |
RETROX |
49,5 |
16.700.000 |
|
260 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
ESPERO |
CLASSIC PLUS |
1,6 |
15.660.000 |
|
261 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
ESPERO |
WEEZEE PLUS |
1,05 |
13.300.000 |
|
262 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
ESPERO |
GOGO-F1 PRO |
1,6 |
14.400.000 |
|
263 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
ESPERO |
ENIGMA |
1,6 |
14.400.000 |
|
264 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
ESPERO |
CLASSIC PRO |
1,6 |
14.100.000 |
|
265 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
ESPERO |
GOGO-F2 PRO |
1,6 |
14.400.000 |
|
266 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
ESPERO |
GOGOI-1 |
1,6 |
11.000.000 |
|
267 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
ESPERO |
DIAMOND ULTRA |
1,6 |
14.500.000 |
|
268 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
ESPERO |
DIAMOND PLUS-I |
1,6 |
15.500.000 |
|
269 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
ESPERO |
CLASSIC ULTRA |
1,6 |
18.500.000 |
|
270 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
ESPERO |
DIAMOND PLUS |
1,6 |
17.000.000 |
|
271 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
ESPERO |
E-SYNC |
1,05 |
11.500.000 |
|
272 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
ESPERO |
DIAMOND PRO |
1,6 |
19.000.000 |
|
273 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
ESPERO |
T-REX |
1,05 |
14.500.000 |
|
274 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
ESPERO |
CLASSIC-1 |
1,6 |
13.000.000 |
|
275 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
ESPERO |
GOGOI-F2 |
1,6 |
15.033.600 |
|
276 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
ESPERO |
X-LITE |
1,05 |
13.000.000 |
|
277 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
ESPERO XMEN |
1000 |
1 |
12.000.000 |
|
278 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
FUSAKA |
VEBA |
1,65 |
12.500.000 |
|
279 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
G20 |
NEW |
1,4 |
9.900.000 |
|
280 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
G20 |
GOGORO |
1,5 |
8.000.000 |
|
281 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
HTC |
GOGOE |
1,5 |
11.000.000 |
|
282 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
HTC |
GOGO S1 |
1,5 |
11.000.000 |
|
283 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
HTC |
FASHION XR |
1,4 |
10.260.000 |
|
284 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
HTC |
ECLASS LTE |
1,5 |
10.000.000 |
|
285 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
HTC |
ECLASS S1 |
1,4 |
10.000.000 |
|
286 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
HTC |
GO |
1,4 |
9.300.000 |
|
287 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
HTC |
GOGO XR |
1,4 |
10.000.000 |
|
288 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
HTC |
E-VOLT |
1,4 |
11.340.000 |
|
289 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
HTC |
GOGO |
1,4 |
10.260.000 |
|
290 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
HTC |
GOGO CITY |
1,4 |
10.260.000 |
|
291 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
HTC |
ECLASS S1 PRO |
1,5 |
10.692.000 |
|
292 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
HTC ECLASS |
LTE |
1,5 |
11.000.000 |
|
293 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
HTC GOGO |
CITY |
1,4 |
11.000.000 |
|
294 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
HTC XMEN |
X9 |
1,35 |
10.000.000 |
|
295 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
HTC XMEN X9 |
SPORT |
1,35 |
9.800.000 |
|
296 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
HTCBIKE |
GOGO |
1,35 |
10.260.000 |
|
297 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
J-PAN |
XMEN XF |
1,55 |
10.301.999 |
|
298 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
J-PAN |
GOGO S3 |
1,65 |
9.696.000 |
|
299 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
J-PAN |
S1 |
1,65 |
9.126.000 |
|
300 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
J-PAN |
VEPAR E2 |
1,65 |
9.720.000 |
|
301 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
J-PAN |
S2 |
1,65 |
9.126.000 |
|
302 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
JPMOTOR |
JP03 |
1,03 |
11.340.000 |
|
303 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
JPMOTOR |
JP02 |
1,72 |
13.716.000 |
|
304 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
JPMOTOR |
JP01 |
1,72 |
13.972.000 |
|
305 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
JVC |
GOGO |
1,52 |
15.500.000 |
|
306 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
JVC |
IX S |
1,5 |
10.000.000 |
|
307 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
JVC |
S600I |
0,8 |
8.640.000 |
|
308 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
JVCECO |
XMEN F1 PRO |
1,5 |
10.179.600 |
|
309 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
JVCECO |
XMEN F1 R |
1,5 |
10.479.000 |
|
310 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
JVCECO |
S600I SPORT |
0,8 |
12.700.000 |
|
311 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
JVCECO |
S6 |
1,5 |
11.976.000 |
|
312 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
JVCECO |
XMEN F1 SPORT |
1,5 |
10.152.000 |
|
313 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
JVCECO |
S2 |
1,5 |
13.338.000 |
|
314 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
JVCECO |
G9NEW |
1,05 |
10.000.000 |
|
315 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
JVCECO |
PLATINUM S |
1,5 |
10.908.000 |
|
316 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
JVCECO |
S4 |
1,5 |
15.700.000 |
|
317 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
JVCECO |
V9 |
1,7 |
18.500.000 |
|
318 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
JVCECO |
V8 |
1,71 |
15.390.000 |
|
319 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
JVCECO |
G5 |
1,5 |
13.338.000 |
|
320 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
JVCECO |
G5 SPORT |
0,95 |
9.000.000 |
|
321 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
JVCECO |
S1 |
1,5 |
16.600.000 |
|
322 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
JVCECO |
G9S NEW |
1,05 |
9.580.000 |
|
323 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
JVCECO |
ZH |
2,45 |
19.500.000 |
|
324 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
JVCECO |
V6 |
1,69 |
10.179.600 |
|
325 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
JVCECO |
V6 |
1,7 |
18.500.000 |
|
326 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
JVCECO |
V2 |
1,5 |
19.000.000 |
|
327 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
JVCECO |
V1 |
1,5 |
11.300.000 |
|
328 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
JVCECO |
GOGOS |
1,5 |
17.500.000 |
|
329 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
JVCECO |
XMEN F1 |
1,5 |
12.000.000 |
|
330 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
JVCECO |
SS |
1,5 |
11.826.000 |
|
331 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
JVCECO |
XMEN NEO |
1,5 |
9.936.000 |
|
332 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
JVCECO |
S3 |
1,5 |
13.338.000 |
|
333 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
JVCECO |
GOGO |
1,5 |
11.300.000 |
|
334 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
KAISER |
CROWN |
1,5 |
10.000.800 |
|
335 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
KAISER |
IMPERIA |
1,3 |
10.000.000 |
|
336 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
KAISER |
X3 |
1,65 |
10.908.000 |
|
337 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
KAISER |
DIAMOND |
1,6 |
10.044.000 |
|
338 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
KAISHI |
GOGOLOKS |
1,45 |
14.500.000 |
|
339 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
KAISHI |
FUSHIKA S1 |
1,6 |
10.302.000 |
|
340 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
KAISHI |
KS450 |
1,45 |
8.424.000 |
|
341 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
KAISHI |
KS450 S |
1,6 |
9.486.000 |
|
342 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
KAISHI |
GOGOLOKS 1 |
1,6 |
10.152.000 |
|
343 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
KAISHI |
GOGOS |
1,65 |
11.124.000 |
|
344 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
KAZUKI |
CANELY DELUXE |
1,65 |
11.880.000 |
|
345 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
KAZUKI |
LX150 |
1,6 |
12.200.000 |
|
346 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
KAZUKI |
GOGO LIMITED |
1,7 |
14.000.000 |
|
347 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
KAZUKI |
Z2 LTD1 |
1,65 |
10.000.000 |
|
348 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
KAZUKI |
HECMAN |
1,3 |
9.936.000 |
|
349 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
KAZUKI |
GOGO DELUXE |
1,65 |
15.000.000 |
|
350 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
KAZUKI |
Z3 PLUS |
1,65 |
11.016.000 |
|
351 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
KAZUKI |
Z2 PLUS |
1,65 |
11.976.000 |
|
352 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
KAZUKI |
SLAY PLUS |
1,3 |
10.260.000 |
|
353 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
KAZUKI |
G03 S |
1,6 |
11.664.000 |
|
354 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
KAZUKI |
LIBRA |
1,5 |
13.500.000 |
|
355 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
KAZUKI |
LX3 |
1,6 |
11.880.000 |
|
356 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
KAZUKI |
AROMA |
1,6 |
12.420.000 |
|
357 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
KAZUKI |
SLAY |
1,3 |
9.396.000 |
|
358 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
KAZUKI |
GO2 |
1,4 |
11.448.000 |
|
359 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
KAZUKI |
GO3 |
1,65 |
11.556.000 |
|
360 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
KAZUKJ |
GOGO S |
1,7 |
12.204.000 |
|
361 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
KAZUKI |
LIBRA S |
1,65 |
13.000.000 |
|
362 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
LUCKY STAR |
LUMIERE |
1,6 |
10.778.400 |
|
363 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
MICHI |
GOGO |
1,8 |
11.000.000 |
|
364 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
MOVE |
ISABELLA |
1,6 |
16.900.000 |
|
365 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
MOVE |
ATHENA PRO |
1,6 |
13.700.000 |
|
366 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
NIJIA |
GOGOG |
1,5 |
10.702.800 |
|
367 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
NIJIA |
PRIDE GO |
1,5 |
10.702.800 |
|
368 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
NIJIA |
PRINCE F |
1,5 |
10.702.800 |
|
369 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
NIJIA |
E-BIKE |
1,5 |
10.702.800 |
|
370 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
NIJIA |
SPRING |
1,5 |
10.702.800 |
|
371 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
NIJIA |
ROSA S |
1,5 |
10.702.800 |
|
372 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
NIJIA |
JEEK |
1,5 |
13.400.000 |
|
373 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
NIOSHIMA |
GOGORO |
1,1 |
9.000.000 |
|
374 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
OSAKAR |
X-MEN MINI |
0,8 |
9.300.000 |
|
375 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
OSAKAR |
X-MEN SPORT |
1,6 |
9.300.000 |
|
376 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
OSAKAR |
GOGO SS |
1,58 |
9.300.000 |
|
377 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
OSAKAR |
X3 |
1 |
12.000.000 |
|
378 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
OSAKAR |
X-MEN NEW |
1,58 |
11.000.000 |
|
379 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
OSAKAR |
NISPA VERA |
1,58 |
13.000.000 |
|
380 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
OSAKAR |
GOGO STELLA S |
1,58 |
17.000.000 |
|
381 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
OSAKAR |
VC |
1,5 |
12.000.000 |
|
382 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
OSAKAR |
X-MEN PRO S |
1,6 |
14.471.000 |
|
383 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
OSAKAR |
NISPA LIMITED |
1,58 |
9.300.000 |
|
384 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
OSAKAR |
GOGO FIONA X |
1,58 |
14.990.005 |
|
385 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
OSAKAR |
SUNOO X |
1 |
10.342.400 |
|
386 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
OSAKAR |
GOGO S |
1,58 |
10.800.000 |
|
387 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
OSAKAR |
NISPA X LIMITED |
1,58 |
13.254.545 |
|
388 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
OSAKAR |
NISPA LUMIA |
1,58 |
13.000.000 |
|
389 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
OSAKAR |
NISPA VIORA |
1,58 |
14.359.335 |
|
390 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
OSAKAR |
NISPA VERA SX |
1,58 |
13.695.480 |
|
391 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
OSAKAR |
NISPA VERA X |
1,58 |
12.653.280 |
|
392 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
OSAKAR |
NISPA VIVA X |
1,58 |
13.794.545 |
|
393 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
OSAKAR |
X-MEN PRO X |
1,56 |
11.340.000 |
|
394 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
OSAKAR |
SUNOO |
1 |
10.364.000 |
|
395 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
OSAKAR |
GOGO FIONA S |
1,58 |
11.500.000 |
|
396 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
OSAKAR |
NISPA LIMITED S |
1,5 |
12.812.727 |
|
397 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
OSAKAR |
NISPA LIMITED X |
1,58 |
12.321.818 |
|
398 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
OSAKAR |
GOGO FIONA |
1,5 |
17.000.000 |
|
399 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
OSAKAR |
NISPA VIVA |
1,5 |
12.500.000 |
|
400 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
OSAKAR |
NISPA VERA S |
1,5 |
15.460.200 |
|
401 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
OSAKAR |
GOGO STELLA |
1,58 |
9.327.273 |
|
402 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
OSAKAR |
CLASSY SI |
1,5 |
12.816.847 |
|
403 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
OSAKAR |
X-MEN PRO XS |
1,56 |
11.340.000 |
|
404 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
OSAKAR |
RO VA |
1,58 |
12.000.000 |
|
405 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
PUSAN |
GLK |
1,5 |
11.772.000 |
|
406 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
PUSAN |
GOGO S5 |
1,5 |
12.096.000 |
|
407 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
PUSAN |
GLS |
1,5 |
12.000.000 |
|
408 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
PUSAN |
GLK PLUS |
1,5 |
11.772.000 |
|
409 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
SMB |
S-STAR |
1,65 |
11.016.000 |
|
410 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
TAILG |
R51 |
1,55 |
12.500.000 |
|
411 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
TAILG |
GX30 |
1,2 |
10.400.000 |
|
412 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
TAILG |
GR56 |
1,3 |
12.100.000 |
|
413 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
TAILG |
GR55 |
1,3 |
13.000.000 |
|
414 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
TAILG |
R53 |
1,85 |
19.950.000 |
|
415 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
TAILG |
R31 |
1,55 |
12.974.000 |
|
416 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
TAILG |
R52 |
1,7 |
17.990.000 |
|
417 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
TAILG |
T71 |
3,45 |
25.990.000 |
|
418 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
TAILG |
R71 |
2,8 |
13.883.400 |
|
419 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
TAKASHI |
G02 |
1,65 |
10.000.000 |
|
420 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
TAKASHI |
XPLUS 2 |
1,65 |
10.000.000 |
|
421 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
TAKASHI |
CROWND S |
1,6 |
10.000.000 |
|
422 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
TAKASHI |
CROWND |
1,65 |
10.000.000 |
|
423 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
TAKASHI |
NOZA ONE |
1,65 |
11.772.000 |
|
424 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
TAKASHI |
GS |
1,6 |
9.558.000 |
|
425 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
TAKUMI |
GOGOR |
1,55 |
9.000.000 |
|
426 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
TAKUMI |
GOGO S1 |
1,6 |
10.206.000 |
|
427 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
TAKUMI |
CROWN S |
1,6 |
9.720.000 |
|
428 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
TAKUMI |
CROWN FS |
1,6 |
12.484.000 |
|
429 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
TAKUMI |
CROWN |
1,6 |
10.000.000 |
|
430 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
TAKUMI |
VC 3 |
1 |
16.416.000 |
|
431 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
TAKUMI |
MVS |
1,5 |
10.600.000 |
|
432 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
TAKUMI |
GOGO S |
1,6 |
9.180.000 |
|
433 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
TH CEO |
GOGO GROSS |
1,55 |
12.500.000 |
|
434 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
TH CEO |
VARA |
1,55 |
12.000.000 |
|
435 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
TH CEO |
VARS |
1,5 |
14.000.000 |
|
436 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
VECRA |
LX 150 |
1,5 |
9.288.000 |
|
437 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
VERA |
MILANS |
1,6 |
10.800.000 |
|
438 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
VICTORIA |
V38 |
1,7 |
13.500.000 |
|
439 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
VICTORIA |
VIRAL S1 |
1,5 |
14.200.000 |
|
440 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
VICTORIA |
V86 |
1,7 |
16.000.000 |
|
441 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
VICTORIA |
VIRAL-PRO 1 |
1,55 |
14.472.000 |
|
442 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
VICTORIA |
X-SPORT 4 |
1,5 |
13.068.000 |
|
443 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
VICTORIA |
V89 |
1,7 |
10.400.000 |
|
444 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
VICTORIA |
VIRAL S2 |
1,5 |
17.000.000 |
|
445 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
VICTORIA |
V89-1 |
1,7 |
13.000.000 |
|
446 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
VICTORIA |
VIRAL |
1,5 |
8.900.000 |
|
447 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
VICTORIA |
ROYAL |
2,1 |
17.850.000 |
|
448 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
VICTORIA |
VC-NOBLE NEW |
1,2 |
9.396.000 |
|
449 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
VICTORIA |
V38-PRO 2 |
1,7 |
15.170.000 |
|
450 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
VICTORIA |
VIRAL-PRO 2 |
1,55 |
14.040.000 |
|
451 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
VICTORIA |
X-SPORT 2 |
1,5 |
13.100.000 |
|
452 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
VICTORIA |
V68 |
1,7 |
12.500.000 |
|
453 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
VICTORIA |
V68-1 |
1,7 |
11.477.000 |
|
454 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
VICTORIA |
V38-PRO 1 |
1,7 |
15.012.000 |
|
455 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
VICTORIA |
VIRAL-PRO |
1,55 |
17.000.000 |
|
456 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
VICTORIA |
V88 |
1,7 |
16.000.000 |
|
457 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
VICTORIA |
20A-3 |
1 |
12.000.000 |
|
458 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
VICTORIA |
V38-PRO |
1,7 |
12.600.000 |
|
459 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
VICTORIA |
V68-3 |
1,7 |
14.472.000 |
|
460 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
VICTORIA |
VC-NOBLE |
1 |
9.360.000 |
|
461 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
VIET THAI |
VEPAR E1 |
1,5 |
12.500.000 |
|
462 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
VINA THAI |
GOGO S8 |
1,5 |
10.200.000 |
|
463 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
VINFAST |
MOTIO S1 |
1,5 |
12.000.000 |
|
464 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
VINFAST |
EVO GRAND LITE |
1,9 |
18.000.000 |
|
465 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
VINFAST |
FELIZ LITE |
2,7 |
25.900.000 |
|
466 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
VINFAST |
FLAZZ |
1,1 |
16.000.000 |
|
467 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
VINFAST |
ZGOO |
1,1 |
14.900.000 |
|
468 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
VINSKY |
GOGO |
1,6 |
11.500.000 |
|
469 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
WASHI |
GOGO |
1,8 |
12.000.000 |
|
470 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
XMEN |
CPI-1 |
1,6 |
12.375.200 |
|
471 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
XMEN |
X9 |
1,35 |
10.260.000 |
|
472 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
XMEN |
CPI |
1,6 |
13.000.000 |
|
473 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
YADEA |
YD400DT-21G |
1,05 |
15.490.000 |
|
474 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
YADEA |
YD1200DT-20G |
2,5 |
19.700.000 |
|
475 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
YADEA |
YD1200DT-19G |
2,4 |
19.400.000 |
|
476 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
YADEA |
YD800DT-16G |
1,7 |
17.716.000 |
|
477 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
YADEA |
YD400DT-23G |
1,05 |
12.674.600 |
|
478 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
YADEA |
YD1200DT-22G |
2,5 |
25.990.000 |
|
479 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
YADEA |
YD400DT-18G |
1,05 |
14.500.000 |
|
480 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
YADEA |
YD1200DT-16G |
2,4 |
20.990.000 |
|
481 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
YADEA |
YD350DT-2G |
0,99 |
13.990.000 |
|
482 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
YADEA |
YD400DT-20G |
1,25 |
13.000.000 |
|
483 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
YADEA |
YD350DT-3G |
0,75 |
9.390.000 |
|
484 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
YADEA |
YD800DT-9G |
1,5 |
17.000.000 |
|
485 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
YADEA |
YD800DT-10G |
1,5 |
15.768.400 |
|
486 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
YADEA |
YD800DT-11G |
1,5 |
15.900.000 |
|
487 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
YADEA |
YD800DT-15G |
1,5 |
15.868.200 |
|
488 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
YADEA |
YD800DT-14G |
1,5 |
16.500.000 |
|
489 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
YADEA |
YD800DT-12G |
1,55 |
16.990.000 |
|
490 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
YADEA |
YD400DT-22G |
1,05 |
13.000.000 |
|
491 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
YAKA |
GO-GO SX |
1,65 |
11.150.000 |
|
492 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
YAKA |
LAVIA |
1,65 |
10.800.000 |
|
493 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
YAKA |
CREAM |
1,65 |
9.469.440 |
|
494 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
YAKA |
LAVIASP |
1,65 |
14.365.000 |
|
495 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
YAKA |
LA VIA GX |
1,65 |
10.913.400 |
|
496 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
YAKA |
GO-GO |
1,65 |
10.530.000 |
|
497 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
YAKA |
ROMANSP |
1,7 |
9.093.600 |
|
498 |
Xe gắn máy hai bánh (điện) |
YAKA |
GOGOSTAR |
1,65 |
10.573.200 |
Đăng xuất
Việc làm Hồ Chí Minh