Nhấn vào mũi tên để hiển thị chuyên mục con hoặc nhấn vào tiêu đề để lọc theo chuyên mục cha
5 mẫu viết báo cáo nghiên cứu về một vấn đề tự nhiên xã hội lớp 11?
Viết báo cáo nghiên cứu về một vấn đề tự nhiên xã hội lớp 11? Chương trình giáo dục và kế hoạch giáo dục học sinh trung học phổ thông?
5 mẫu viết báo cáo nghiên cứu về một vấn đề tự nhiên xã hội lớp 11?
Dưới đây là 5 mẫu viết báo cáo nghiên cứu về một vấn đề tự nhiên xã hội lớp 11:
Mẫu 1 - Mẫu viết báo cáo nghiên cứu về một vấn đề tự nhiên xã hội lớp 11:
Đề tài: Nghiên cứu về tác động của biến đổi khí hậu đến đời sống của người dân tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long. I. Phần mở đầu: 1. Lý do chọn đề tài: Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL) là một trong những khu vực chịu ảnh hưởng nặng nề nhất của biến đổi khí hậu (BĐKH) tại Việt Nam. Tình trạng xâm nhập mặn, sạt lở bờ sông, và hạn hán ngày càng gia tăng, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến đời sống và sản xuất của người dân. Việc nghiên cứu tác động của BĐKH đến đời sống người dân ĐBSCL là cần thiết để đưa ra các giải pháp ứng phó hiệu quả. 2. Mục tiêu nghiên cứu: Xác định các tác động của BĐKH đến đời sống của người dân ĐBSCL. Đánh giá mức độ ảnh hưởng của BĐKH đến các lĩnh vực kinh tế, xã hội, và môi trường. Đề xuất các giải pháp ứng phó với BĐKH nhằm giảm thiểu tác động tiêu cực đến đời sống người dân. 3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu: Đối tượng nghiên cứu: Người dân sinh sống tại khu vực ĐBSCL. Phạm vi nghiên cứu: Các tỉnh thuộc khu vực ĐBSCL. 4. Phương pháp nghiên cứu: Phương pháp thu thập dữ liệu: Khảo sát, phỏng vấn, thu thập số liệu từ các báo cáo, tài liệu. Phương pháp phân tích dữ liệu: Thống kê, so sánh, phân tích định tính và định lượng. II. Phần nội dung: 1. Thực trạng biến đổi khí hậu tại Đồng bằng sông Cửu Long: Tình trạng xâm nhập mặn ngày càng gia tăng, ảnh hưởng đến nguồn nước sinh hoạt và sản xuất nông nghiệp. Sạt lở bờ sông, bờ biển diễn ra nghiêm trọng, gây thiệt hại về tài sản và đe dọa đến tính mạng người dân. Hạn hán kéo dài, ảnh hưởng đến sản xuất nông nghiệp và nuôi trồng thủy sản. Các hiện tượng thời tiết cực đoan như bão, lũ, và nắng nóng ngày càng gia tăng. 2. Tác động của biến đổi khí hậu đến đời sống người dân: Ảnh hưởng đến sản xuất nông nghiệp và nuôi trồng thủy sản, gây thiệt hại về kinh tế. Ảnh hưởng đến nguồn nước sinh hoạt, gây khó khăn cho cuộc sống hàng ngày. Ảnh hưởng đến sức khỏe của người dân, đặc biệt là người già và trẻ em. Ảnh hưởng đến môi trường sống, gây suy thoái hệ sinh thái. Ảnh hưởng đến vấn đề di cư của người dân. 3. Các giải pháp ứng phó với biến đổi khí hậu: Xây dựng các công trình phòng chống xâm nhập mặn, sạt lở bờ sông, và hạn hán. Phát triển các mô hình sản xuất nông nghiệp và nuôi trồng thủy sản thích ứng với BĐKH. Nâng cao nhận thức của người dân về BĐKH và các biện pháp ứng phó. Xây dựng và phát triển các hệ thống cảnh báo sớm. Xây dựng những phương án di dân khi cần thiết. III. Phần kết luận: BĐKH đang gây ra những tác động nghiêm trọng đến đời sống của người dân ĐBSCL. Cần có sự chung tay của toàn xã hội để ứng phó với BĐKH, giảm thiểu tác động tiêu cực đến đời sống người dân. Các giải pháp ứng phó cần được thực hiện một cách đồng bộ và hiệu quả. IV. Tài liệu tham khảo: Các báo cáo của Bộ Tài nguyên và Môi trường. Các nghiên cứu khoa học về BĐKH tại ĐBSCL. Các bài báo, tạp chí liên quan đến đề tài nghiên cứu. |
Mẫu 2 - Mẫu viết báo cáo nghiên cứu về một vấn đề tự nhiên xã hội lớp 11:
Đề tài: Nghiên cứu về ảnh hưởng của mạng xã hội đến tâm lý học sinh trung học phổ thông. I. Phần mở đầu: 1. Lý do chọn đề tài: Mạng xã hội đã trở thành một phần không thể thiếu trong cuộc sống của học sinh trung học phổ thông (THPT). Tuy nhiên, việc sử dụng mạng xã hội quá mức có thể gây ra những ảnh hưởng tiêu cực đến tâm lý của học sinh. Việc nghiên cứu ảnh hưởng của mạng xã hội đến tâm lý học sinh THPT là cần thiết để đưa ra các biện pháp phòng ngừa và hỗ trợ. 2. Mục tiêu nghiên cứu: Xác định các ảnh hưởng tích cực và tiêu cực của mạng xã hội đến tâm lý học sinh THPT. Đánh giá mức độ ảnh hưởng của mạng xã hội đến các khía cạnh tâm lý như: tự ti, trầm cảm, lo âu, và sự tập trung. Đề xuất các giải pháp nhằm giảm thiểu tác động tiêu cực của mạng xã hội đến tâm lý học sinh. 3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu: Đối tượng nghiên cứu: Học sinh THPT. Phạm vi nghiên cứu: Học sinh tại các trường THPT trên địa bàn thành phố. 4. Phương pháp nghiên cứu: Phương pháp thu thập dữ liệu: Khảo sát bằng bảng hỏi, phỏng vấn sâu, thu thập số liệu từ các nghiên cứu trước đây. Phương pháp phân tích dữ liệu: Thống kê mô tả, phân tích tương quan, phân tích nội dung. II. Phần nội dung: 1. Thực trạng sử dụng mạng xã hội của học sinh THPT: Thống kê về thời gian sử dụng mạng xã hội trung bình của học sinh THPT. Các loại mạng xã hội phổ biến được học sinh THPT sử dụng. Mục đích sử dụng mạng xã hội của học sinh THPT. 2. Ảnh hưởng của mạng xã hội đến tâm lý học sinh THPT: Ảnh hưởng tích cực: Kết nối bạn bè, tìm kiếm thông tin, học tập. Ảnh hưởng tiêu cực: Gây nghiện, so sánh bản thân với người khác, tiếp xúc với thông tin tiêu cực, bị bắt nạt trên mạng. Phân tích sâu hơn về các ảnh hưởng đến các khía cạnh tâm lý như: tự ti, trầm cảm, lo âu, và sự tập trung. 3. Các giải pháp nhằm giảm thiểu tác động tiêu cực: Giáo dục về việc sử dụng mạng xã hội một cách lành mạnh và có trách nhiệm. Tăng cường các hoạt động ngoại khóa, các hoạt động thể thao, và các hoạt động giao tiếp trực tiếp. Hỗ trợ tâm lý cho học sinh khi cần thiết. Tăng cường sự quan tâm và quản lý của gia đình và nhà trường. III. Phần kết luận: Mạng xã hội có cả ảnh hưởng tích cực và tiêu cực đến tâm lý học sinh THPT. Việc sử dụng mạng xã hội quá mức có thể gây ra những ảnh hưởng tiêu cực nghiêm trọng. Cần có sự chung tay của gia đình, nhà trường, và xã hội để giúp học sinh sử dụng mạng xã hội một cách lành mạnh và hiệu quả. IV. Tài liệu tham khảo: Các nghiên cứu khoa học về ảnh hưởng của mạng xã hội đến tâm lý thanh thiếu niên. Các bài báo, tạp chí liên quan đến đề tài nghiên cứu. Các nguồn thông tin chính thống trên internet. |
Mẫu 3 - Mẫu viết báo cáo nghiên cứu về một vấn đề tự nhiên xã hội lớp 11:
Đề tài: Nghiên cứu về thực trạng và giải pháp cho vấn đề ô nhiễm rác thải nhựa tại khu vực ven biển X. I. Phần mở đầu: 1. Lý do chọn đề tài: Ô nhiễm rác thải nhựa đang là một vấn đề môi trường cấp bách, đặc biệt là tại các khu vực ven biển. Khu vực ven biển X là một địa điểm du lịch nổi tiếng, nhưng cũng đang phải đối mặt với tình trạng ô nhiễm rác thải nhựa ngày càng nghiêm trọng. Việc nghiên cứu thực trạng và đề xuất giải pháp cho vấn đề này là cần thiết để bảo vệ môi trường và phát triển du lịch bền vững. 2. Mục tiêu nghiên cứu: Khảo sát và đánh giá thực trạng ô nhiễm rác thải nhựa tại khu vực ven biển X. Xác định các nguồn gốc và nguyên nhân gây ô nhiễm rác thải nhựa. Đề xuất các giải pháp nhằm giảm thiểu và xử lý ô nhiễm rác thải nhựa tại khu vực này. 3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu: Đối tượng nghiên cứu: Rác thải nhựa tại khu vực ven biển X. Phạm vi nghiên cứu: Khu vực ven biển X. 4. Phương pháp nghiên cứu: Phương pháp thu thập dữ liệu: Khảo sát thực địa, thu thập mẫu rác thải, phỏng vấn người dân và du khách. Phương pháp phân tích dữ liệu: Phân tích thành phần rác thải, phân tích thống kê, phân tích định tính. II. Phần nội dung: 1. Thực trạng ô nhiễm rác thải nhựa tại khu vực ven biển X: Mô tả chi tiết về tình trạng ô nhiễm rác thải nhựa tại khu vực nghiên cứu, bao gồm các loại rác thải nhựa phổ biến, mức độ ô nhiễm, và phạm vi ảnh hưởng. Đánh giá tác động của ô nhiễm rác thải nhựa đến môi trường, hệ sinh thái, và hoạt động du lịch tại khu vực. 2. Nguồn gốc và nguyên nhân gây ô nhiễm rác thải nhựa: Xác định các nguồn gốc chính của rác thải nhựa, bao gồm rác thải sinh hoạt, rác thải từ hoạt động du lịch, và rác thải từ hoạt động đánh bắt thủy sản. Phân tích các nguyên nhân dẫn đến tình trạng ô nhiễm rác thải nhựa, bao gồm sự thiếu ý thức của người dân và du khách, hệ thống quản lý rác thải chưa hiệu quả, và sự gia tăng tiêu thụ sản phẩm nhựa. 3. Các giải pháp giảm thiểu và xử lý ô nhiễm rác thải nhựa: Đề xuất các giải pháp ngắn hạn và dài hạn nhằm giảm thiểu lượng rác thải nhựa phát sinh, bao gồm tuyên truyền nâng cao nhận thức, khuyến khích sử dụng sản phẩm thay thế nhựa, và tăng cường quản lý rác thải. Đề xuất các giải pháp xử lý rác thải nhựa đã tồn tại, bao gồm thu gom, phân loại, tái chế, và xử lý bằng công nghệ tiên tiến. Đề xuất các giải pháp liên quan đến các chính sách của địa phương, và quốc gia. III. Phần kết luận: Ô nhiễm rác thải nhựa đang là một vấn đề nghiêm trọng tại khu vực ven biển X, gây ảnh hưởng tiêu cực đến môi trường và hoạt động du lịch. Cần có sự chung tay của cộng đồng, chính quyền, và các doanh nghiệp để giải quyết vấn đề này. Việc áp dụng các giải pháp đề xuất sẽ góp phần bảo vệ môi trường và phát triển du lịch bền vững tại khu vực ven biển X. IV. Tài liệu tham khảo: Các báo cáo của Bộ Tài nguyên và Môi trường. Các nghiên cứu khoa học về ô nhiễm rác thải nhựa. Các bài báo, tạp chí liên quan đến đề tài nghiên cứu. Các trang web của các tổ chức về môi trường. |
Mẫu 4 - Mẫu viết báo cáo nghiên cứu về một vấn đề tự nhiên xã hội lớp 11:
Đề tài: Nghiên cứu về ảnh hưởng của đô thị hóa đến chất lượng không khí tại thành phố Y. I. Phần mở đầu: 1. Lý do chọn đề tài: Đô thị hóa nhanh chóng đang diễn ra tại thành phố Y, dẫn đến sự gia tăng các hoạt động công nghiệp, giao thông và xây dựng. Các hoạt động này gây ra ô nhiễm không khí, ảnh hưởng đến sức khỏe của người dân và môi trường sống. Việc nghiên cứu ảnh hưởng của đô thị hóa đến chất lượng không khí là cần thiết để đưa ra các giải pháp giảm thiểu ô nhiễm và bảo vệ môi trường. 2. Mục tiêu nghiên cứu: Xác định các nguồn gây ô nhiễm không khí tại thành phố Y. Đánh giá mức độ ô nhiễm không khí và ảnh hưởng của nó đến sức khỏe người dân. Đề xuất các giải pháp nhằm giảm thiểu ô nhiễm không khí tại thành phố Y. 3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu: Đối tượng nghiên cứu: Chất lượng không khí và các nguồn gây ô nhiễm tại thành phố Y. Phạm vi nghiên cứu: Khu vực nội thành và ngoại thành thành phố Y. 4. Phương pháp nghiên cứu: Phương pháp thu thập dữ liệu: Thu thập số liệu từ các trạm quan trắc không khí, khảo sát thực địa, phỏng vấn người dân. Phương pháp phân tích dữ liệu: Thống kê mô tả, phân tích tương quan, phân tích GIS (Hệ thống thông tin địa lý). II. Phần nội dung: 1. Thực trạng ô nhiễm không khí tại thành phố Y: Mô tả chi tiết về tình trạng ô nhiễm không khí tại thành phố Y, bao gồm các chất gây ô nhiễm chính (bụi mịn PM2.5, PM10, khí NO2, SO2, CO), mức độ ô nhiễm, và phạm vi ảnh hưởng. Phân tích sự biến đổi của chất lượng không khí theo thời gian và không gian. 2. Nguồn gốc và nguyên nhân gây ô nhiễm không khí: Xác định các nguồn gây ô nhiễm không khí chính, bao gồm giao thông, công nghiệp, xây dựng, và hoạt động sinh hoạt của người dân. Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến mức độ ô nhiễm không khí, bao gồm mật độ dân số, mật độ giao thông, và điều kiện thời tiết. 3. Tác động của ô nhiễm không khí đến sức khỏe người dân và môi trường: Đánh giá tác động của ô nhiễm không khí đến sức khỏe người dân, bao gồm các bệnh về hô hấp, tim mạch, và ung thư. Đánh giá tác động của ô nhiễm không khí đến môi trường, bao gồm biến đổi khí hậu, suy thoái hệ sinh thái, và giảm chất lượng nông sản. 4. Các giải pháp giảm thiểu ô nhiễm không khí: Đề xuất các giải pháp ngắn hạn và dài hạn nhằm giảm thiểu ô nhiễm không khí, bao gồm kiểm soát khí thải từ các phương tiện giao thông và nhà máy, phát triển giao thông công cộng, và khuyến khích sử dụng năng lượng sạch. Đề xuất các giải pháp liên quan đến quy hoạch đô thị, xây dựng các công viên cây xanh, và nâng cao nhận thức của người dân về bảo vệ môi trường. III. Phần kết luận: Đô thị hóa nhanh chóng đang gây ra tình trạng ô nhiễm không khí nghiêm trọng tại thành phố Y, ảnh hưởng đến sức khỏe người dân và môi trường sống. Cần có sự phối hợp giữa chính quyền, các doanh nghiệp, và người dân để giải quyết vấn đề này. Việc áp dụng các giải pháp đề xuất sẽ góp phần cải thiện chất lượng không khí và xây dựng một thành phố xanh, sạch, đẹp. IV. Tài liệu tham khảo: Các báo cáo của Bộ Tài nguyên và Môi trường. Các nghiên cứu khoa học về ô nhiễm không khí đô thị. Các bài báo, tạp chí liên quan đến đề tài nghiên cứu. Các trang web của các tổ chức về môi trường. |
Mẫu 5 - Mẫu viết báo cáo nghiên cứu về một vấn đề tự nhiên xã hội lớp 11:
Đề tài: Nghiên cứu về tác động của biến đổi khí hậu đến sản xuất nông nghiệp tại tỉnh Z. I. Phần mở đầu: 1. Lý do chọn đề tài: Tỉnh Z là một tỉnh thuần nông, sản xuất nông nghiệp đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế địa phương. Biến đổi khí hậu (BĐKH) đang gây ra những tác động tiêu cực đến sản xuất nông nghiệp, ảnh hưởng đến đời sống của người dân. Việc nghiên cứu tác động của BĐKH đến sản xuất nông nghiệp tại tỉnh Z là cần thiết để đưa ra các giải pháp ứng phó hiệu quả. 2. Mục tiêu nghiên cứu: Xác định các tác động của BĐKH đến sản xuất nông nghiệp tại tỉnh Z. Đánh giá mức độ ảnh hưởng của BĐKH đến các loại cây trồng và vật nuôi chính. Đề xuất các giải pháp ứng phó với BĐKH nhằm bảo vệ sản xuất nông nghiệp. 3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu: Đối tượng nghiên cứu: Sản xuất nông nghiệp tại tỉnh Z. Phạm vi nghiên cứu: Các huyện, thị xã thuộc tỉnh Z. 4. Phương pháp nghiên cứu: Phương pháp thu thập dữ liệu: Khảo sát thực địa, phỏng vấn nông dân, thu thập số liệu từ các báo cáo, tài liệu. Phương pháp phân tích dữ liệu: Thống kê, so sánh, phân tích định tính và định lượng. II. Phần nội dung: 1. Thực trạng biến đổi khí hậu tại tỉnh Z: Tình trạng hạn hán, xâm nhập mặn, và các hiện tượng thời tiết cực đoan như bão, lũ, và nắng nóng ngày càng gia tăng. Sự thay đổi của nhiệt độ và lượng mưa ảnh hưởng đến sinh trưởng và phát triển của cây trồng và vật nuôi. 2. Tác động của biến đổi khí hậu đến sản xuất nông nghiệp: Ảnh hưởng đến năng suất và chất lượng cây trồng, đặc biệt là lúa, cây ăn quả, và rau màu. Ảnh hưởng đến sức khỏe và năng suất vật nuôi, đặc biệt là gia súc và gia cầm. Ảnh hưởng đến nguồn nước tưới tiêu và sinh hoạt. Ảnh hưởng đến vấn đề sâu bệnh và dịch bệnh. 3. Các giải pháp ứng phó với biến đổi khí hậu: Phát triển các giống cây trồng và vật nuôi thích ứng với BĐKH. Áp dụng các biện pháp canh tác bền vững, tiết kiệm nước, và giảm thiểu phát thải khí nhà kính. Xây dựng các hệ thống tưới tiêu và phòng chống thiên tai. Nâng cao nhận thức của nông dân về BĐKH và các biện pháp ứng phó. Các chính sách hỗ trợ từ chính quyền địa phương. III. Phần kết luận: BĐKH đang gây ra những tác động tiêu cực đến sản xuất nông nghiệp tại tỉnh Z. Cần có sự chung tay của chính quyền, nông dân, và các nhà khoa học để ứng phó với BĐKH. Việc áp dụng các giải pháp đề xuất sẽ góp phần bảo vệ sản xuất nông nghiệp và đảm bảo đời sống của người dân. IV. Tài liệu tham khảo: Các báo cáo của Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn. Các nghiên cứu khoa học về BĐKH và sản xuất nông nghiệp. Các bài báo, tạp chí liên quan đến đề tài nghiên cứu. Các thông tin từ các sở ban ngành của tỉnh Z. |
5 mẫu viết báo cáo nghiên cứu về một vấn đề tự nhiên xã hội lớp 11 trên chỉ mang tính chất tham khảo.
>> Viết báo cáo nghiên cứu về một vấn đề văn hóa truyền thống Việt Nam?
>> Nghiên cứu khoa học là gì? Một số phương pháp nghiên cứu khoa học?
5 mẫu viết báo cáo nghiên cứu về một vấn đề tự nhiên xã hội lớp 11? (Hình từ Internet)
Chương trình giáo dục và kế hoạch giáo dục học sinh trung học phổ thông như thế nào?
Căn cứ Điều 17 Điều lệ trường trung học cơ sở, trung học phổ thông và trường phổ thông có nhiều cấp học ban hành kèm theo Thông tư 32/2020/TT-BGDĐT quy định như sau:
- Trường trung học thực hiện chương trình giáo dục phổ thông do Bộ trưởng Bộ Giáo dục và Đào tạo ban hành; thực hiện khung kế hoạch thời gian năm học theo quy định của Bộ Giáo dục và Đào tạo phù hợp với điều kiện cụ thể của địa phương, nhà trường.
- Căn cứ chương trình các môn học, hoạt động giáo dục trong chương trình giáo dục phổ thông, khung kế hoạch thời gian năm học và điều kiện thực tiễn của địa phương, cơ sở giáo dục, nhà trường xây dựng kế hoạch giáo dục của nhà trường để tổ chức thực hiện chương trình giáo dục phổ thông.
- Học sinh khuyết tật học hòa nhập được thực hiện kế hoạch giáo dục linh hoạt, phù hợp với khả năng của từng cá nhân và quy định về giáo dục hòa nhập dành cho người khuyết tật.
Hoạt động giáo dục học sinh trung học phổ thông như thế nào?
Căn cứ Điều 19 Điều lệ trường trung học cơ sở, trung học phổ thông và trường phổ thông có nhiều cấp học ban hành kèm theo Thông tư 32/2020/TT-BGDĐT quy định như sau:
- Các hoạt động giáo dục thực hiện theo kế hoạch giáo dục của nhà trường, được tổ chức trong và ngoài giờ lên lớp, trong và ngoài khuôn viên nhà trường, nhằm thực hiện chương trình các môn học, hoạt động giáo dục trong chương trình giáo dục phổ thông do Bộ trưởng Bộ Giáo dục và Đào tạo ban hành.
- Hoạt động giáo dục thông qua một số hình thức chủ yếu: học lí thuyết, làm bài tập, thực hành, thí nghiệm, thực hiện các dự án học tập, tham quan, cắm trại, đọc sách, sinh hoạt tập thể, câu lạc bộ, hoạt động phục vụ cộng đồng.
- Nội dung nêu trên được NhanSu.vn biên soạn và chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế thông tin chính thức từ nhà tuyển dụng;
- Điều khoản được áp dụng (nếu có) có thể đã hết hiệu lực tại thời điểm bạn đang đọc. Quý khách vui lòng kiểm tra lại trước khi áp dụng;
- Mọi ý kiến thắc mắc về bản quyền, nội dung của bài viết vui lòng liên hệ qua địa chỉ email [email protected];