Quyết định 3369/QĐ-UBND năm 2026 điều chỉnh Bảng giá tính lệ phí trước bạ đối với ô tô, xe máy do Thành phố Hà Nội ban hành
| Số hiệu | 3369/QĐ-UBND |
| Ngày ban hành | 05/07/2026 |
| Ngày có hiệu lực | 05/07/2026 |
| Loại văn bản | Quyết định |
| Cơ quan ban hành | Thành phố Hà Nội |
| Người ký | Nguyễn Xuân Lưu |
| Lĩnh vực | Thuế - Phí - Lệ Phí |
|
ỦY BAN NHÂN DÂN |
CỘNG HÒA XÃ HỘI
CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
|
Số: 3369/QĐ-UBND |
Hà Nội, ngày 05 tháng 7 năm 2026 |
VỀ VIỆC ĐIỀU CHỈNH, BỔ SUNG BẢNG GIÁ TÍNH LỆ PHÍ TRƯỚC BẠ ĐỐI VỚI Ô TÔ, XE MÁY
ỦY BAN NHÂN DÂN THÀNH PHỐ HÀ NỘI
Căn cứ Luật Phí và Lệ phí ngày 25 tháng 11 năm 2025;
Căn cứ Nghị định số 175/2025/NĐ-CP ngày 30 tháng 06 năm 2025 của Chính phủ sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 10/2022/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2022 của Chính phủ quy định về lệ phí trước bạ;
Căn cứ Thông tư số 67/2025/TT-BTC ngày 01 tháng 7 năm 2025 của Bộ Tài chính sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 13/2022/TT-BTC ngày 28 tháng 02 năm 2022 của Bộ trưởng Bộ Tài chính quy định chi tiết một số điều của Nghị định số 10/2022/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2022 của Chính phủ về lệ phí trước bạ;
Xét đề nghị của Thuế thành phố Hà Nội tại công văn số 31518/HAN-CNTK ngày 25 tháng 6 năm 2026 về việc ban hành Bảng giá tính lệ phí trước bạ điều chỉnh, bổ sung,
QUYẾT ĐỊNH:
Điều 2. Quyết định này có hiệu lực kể từ ngày ký ban hành.
|
|
TM. ỦY BAN NHÂN
DÂN |
Ban hành kèm theo Quyết định số 3369 ngày 05/7/2026 của UBND thành phố Hà Nội
BẢNG 1 - Ô TÔ CHỞ NGƯỜI TỪ 9 NGƯỜI TRỞ XUỐNG
Phần 1a. Ô tô chở người từ 9 người trở xuống nhập khẩu
|
STT |
Nhãn hiệu |
Kiểu loại xe [Tên thương mại (Mã kiểu loại)/ Tên thương mại/ Số loại] |
Thể tích làm việc |
Số người cho phép chở (kể cả lái xe) |
Giá tại QĐ 6431/QĐ-UBND hoặc 2236/QĐ- UBND (VNĐ) |
Giá tính LPTB (VNĐ) |
|
1 |
BMW |
Z4 SDRIVE20I (HF11) |
2 |
2 |
2.996.500.000 |
2.716.000.000 |
|
2 |
BMW |
430I (61AV) |
2 |
4 |
2.561.000.000 |
2.331.000.000 |
|
3 |
CADILLAC |
ESCALADE ESV PREMIUM LUXURY |
3 |
7 |
|
7.157.000.000 |
|
4 |
FORD |
EVEREST (TEKFB041716) |
2,3 |
7 |
|
1.629.000.000 |
|
5 |
FORD |
EVEREST (TEK7452B725) |
2 |
7 |
|
1.343.000.000 |
|
6 |
FORD |
EVEREST (TEKE9057539) |
2 |
7 |
|
1.209.000.000 |
|
7 |
GEELY |
MONJARO PREMIUM (KX11-A3) |
2 |
5 |
|
1.149.000.000 |
|
8 |
GEELY |
EX5 EM-I MAX (P145) |
1,5 |
5 |
|
909.000.000 |
|
9 |
GEELY |
EX5 EM-I PRO (P145) |
1,5 |
5 |
|
789.000.000 |
|
10 |
HONDA |
CR-V E:HEV RS (RS-RS588TJN) |
2 |
5 |
|
1.250.000.000 |
|
11 |
HONDA |
CR-V E:HEV LX (LXRS587TEN) |
2 |
5 |
|
1.170.000.000 |
|
12 |
HONDA |
CIVIC RS (FE168TG) |
1,5 |
5 |
|
889.000.000 |
|
13 |
HONDA |
HR-V FHEV E:HEV RS (RV589TEN) |
1,5 |
5 |
|
835.000.000 |
|
14 |
HONDA |
HR-V L (RV388TEN) |
1,5 |
5 |
|
750.000.000 |
|
15 |
HONDA |
HR-V G (RV386TLN) |
1,5 |
5 |
|
699.000.000 |
|
16 |
HYUNDAI |
CRETA (I7W5D661V D D4B4) |
1,5 |
5 |
551.000.000 |
517.222.000 |
|
17 |
HYUNDAI |
STARGAZER (I6W7D661V G G360) |
1,5 |
7 |
|
595.000.000 |
|
18 |
HYUNDAI |
STARGAZER (I6W7D661V G G371) |
1,5 |
7 |
|
552.000.000 |
|
19 |
LAND ROVER |
RANGE ROVER VELAR DYNAMIC HSE PHEV (LY) |
2 |
5 |
|
4.839.000.000 |
|
20 |
LAND ROVER |
RANGE ROVER VELAR AUTOBIOGRAPHY (LY) |
2 |
5 |
|
5.366.000.000 |
|
21 |
LAND ROVER |
DEFENDER S (LE) |
3 |
7 |
5.579.000.000 |
5.319.000.000 |
|
22 |
LAND ROVER |
RANGE ROVER SPORT AUTOBIOGRAPHY (L1) |
3 |
5 |
8.493.000.000 |
7.489.000.000 |
|
23 |
LEXUS |
RX350H LUXURY CE (AALH15L-AWXGB) |
2,5 |
5 |
4.340.000.000 |
4.140.000.000 |
|
24 |
LEXUS |
RX350H PREMIUM CE (AALH15L-AWXGB) |
2,5 |
5 |
3.510.000.000 |
3.350.000.000 |
|
25 |
MITSUBISHI |
XFORCE P1 LUX (GR1WXTGGLVVT) |
1,5 |
5 |
|
665.000.000 |
|
26 |
PORSCHE |
CAYENNE COUPE BLACK EDITION (9YBDI1) |
3 |
5 |
|
6.525.000.000 |
|
27 |
SKODA |
OCTAVIA (PV36YD) |
2 |
5 |
|
1.560.000.000 |
|
28 |
SUBARU |
FORESTER 2.0I-S ES (SK7BLNL) |
2 |
5 |
933.700.000 |
820.800.000 |
|
29 |
SUBARU |
FORESTER 2.0I-L ES (SK7BLLL) |
2 |
5 |
884.000.000 |
773.300.000 |
|
30 |
SUBARU |
SUBARU OUTBACK 2.5I-T EYESIGHT AWD CVT (BT9ELEL) |
2,5 |
5 |
1.732.200.000 |
1.505.750.000 |
|
31 |
SUBARU |
CROSSTREK 2.0I-S EYESIGHT AWD CVT (GU7BLPL) |
2 |
5 |
|
964.000.000 |
|
32 |
SUBARU |
SUBARU BRZ 2.4 EYESIGHT RWD 6AT (ZD8ELE7) |
2,4 |
4 |
|
1.629.000.000 |
|
33 |
SUBARU |
SUBARU BRZ 2.4 EYESIGHT RWD 6MT (ZD8ELE8) |
2,4 |
4 |
|
1.539.000.000 |
|
34 |
VOLKSWAGEN |
TERAMONT PRO (DG13BT) |
2 |
7 |
|
2.888.000.000 |
|
35 |
MERCEDES-BENZ |
V 300 AMG (447815) |
2 |
7 |
|
3.999.000.000 |
|
36 |
MERCEDES-BENZ |
MERCEDES-MAYBACH S 450 (V1) (223961) |
3 |
4 |
|
8.279.000.000 |
Ô tô điện
|
STT |
Nhãn hiệu |
Kiểu loại xe [Số loại/ Tên thương mại/ Tên thương mại (Mã kiểu loại)] |
Số người cho phép chở (kể cả lái xe) |
Giá tính LPTB (VNĐ) |
|
37 |
BMW |
IX3 (41DU) |
5 |
2.445.000.000 |
|
38 |
BYD |
BYD DOLPHIN (EM2E-4) |
5 |
569.000.000 |
|
39 |
GEELY |
EX2 MAX (E22H) |
5 |
499.000.000 |
|
40 |
GEELY |
EX2 PRO (E22H) |
5 |
459.000.000 |
|
41 |
MINI |
COUNTRYMAN SE ALL4 (51GA) |
5 |
2.943.000.000 |
|
42 |
MERCEDES-BENZ |
MERCEDES-MAYBACH EQS 680 SUV (296955) |
4 |
7.990.000.000 |
|
43 |
MERCEDES-BENZ |
EQE 500 4MATIC (SUV) (V1) (294622) |
5 |
3.669.000.000 |
Phần 1b. Ô tô chở người từ 9 người trở xuống sản xuất lắp ráp trong nước
|
STT |
Nhãn hiệu |
Kiểu loại xe [Tên thương mại (Mã kiểu loại)/ Tên thương mại/ Số loại] |
Thể tích làm việc |
Số người cho phép chở (kể cả lái xe) |
Giá tại QĐ 6431/QĐ-UBND hoặc 2236/QĐ- UBND (VNĐ) |
Giá tính LPTB (VNĐ) |
|
1 |
BMW |
320I 35FV-01 |
2,0 |
5 |
1.651.000.000 |
1.459.000.000 |
|
2 |
HONDA |
CR-V L (L-RS384TENX) |
1,5 |
7 |
|
1.099.000.000 |
|
3 |
HONDA |
CR-V G (G-RS382TENX) |
1,5 |
7 |
|
1.039.000.000 |
|
4 |
HYUNDAI |
ACCENT BN7I 1.5 MT STANDARD |
1,5 |
5 |
432.600.000 |
398.110.000 |
|
5 |
HYUNDAI |
PALISADE R2.2 SPECIAL 7S |
2,2 |
7 |
1.415.900.000 |
1.238.000.000 |
|
6 |
HYUNDAI |
PALISADE R2.2 PREMIUM 7S |
2,2 |
7 |
1.485.000.000 |
1.332.399.000 |
|
7 |
HYUNDAI |
PALISADE R2.2 PREMIUM |
2,2 |
6 |
1.589.000.000 |
1.360.952.000 |
|
8 |
HYUNDAI |
PALISADE R2.2 SPECIAL |
2,2 |
6 |
1.479.000.000 |
1.246.666.000 |
|
9 |
KIA |
CARENS KY 1.5G CVT FL7-01 |
1,5 |
7 |
654.000.000 |
619.000.000 |
|
10 |
KIA |
CARNIVAL KA4 PE 1.6 A HEV/7S |
1,6 |
7 |
|
1.779.000.000 |
|
11 |
KIA |
CARNIVAL KA4 PE 1.6 A HEV-01/7S |
1,6 |
7 |
|
1.599.000.000 |
|
12 |
KIA |
SELTOS SP2I PE 15G CVT FH5-01 |
1,5 |
5 |
|
519.000.000 |
|
13 |
KIA |
SELTOS SP2I PE 1.5G CVT FH5-03 |
1,5 |
5 |
608.900.000 |
575.000.000 |
|
14 |
KIA |
SOLUTO AB 1.4G MT FL5 |
1,4 |
5 |
341.000.000 |
319.000.000 |
|
15 |
MAZDA |
323 (BJ10M2MH) |
1,6 |
5 |
|
420.000.000 |
|
16 |
PEUGEOT |
2008 PCJHN6 |
1,2 |
5 |
|
782.000.000 |
|
17 |
MAZDA |
3 BC2HAA |
1,5 |
5 |
645.000.000 |
585.000.000 |
|
18 |
MAZDA |
CX-3 DK2WAA |
1,5 |
5 |
549.000.000 |
519.000.000 |
|
19 |
MAZDA |
CX-3 DK2WAA-01 |
1,5 |
5 |
579.000.000 |
549.000.000 |
Ô tô điện
|
STT |
Nhãn hiệu |
Kiểu loại xe [Số loại/ Tên thương mại/ Tên thương mại (Mã kiểu loại)] |
Số người cho phép chở (kể cả lái xe) |
Giá tính LPTB (VNĐ) |
|
20 |
VINFAST |
VF 7 PLUS N5CF01 |
5 |
909.000.000 |
|
21 |
VINFAST |
VF 3 94KL06 |
4 |
299.000.000 |
|
22 |
VINFAST |
VF 5 PLUS S5EJ06 |
5 |
529.000.000 |
|
23 |
VINFAST |
HERIO GREEN S5EJ05 |
5 |
499.000.000 |
|
24 |
VINFAST |
VF 8 PLUS U5AA05 |
5 |
1.199.000.000 |
|
ỦY BAN NHÂN DÂN |
CỘNG HÒA XÃ HỘI
CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
|
Số: 3369/QĐ-UBND |
Hà Nội, ngày 05 tháng 7 năm 2026 |
VỀ VIỆC ĐIỀU CHỈNH, BỔ SUNG BẢNG GIÁ TÍNH LỆ PHÍ TRƯỚC BẠ ĐỐI VỚI Ô TÔ, XE MÁY
ỦY BAN NHÂN DÂN THÀNH PHỐ HÀ NỘI
Căn cứ Luật Phí và Lệ phí ngày 25 tháng 11 năm 2025;
Căn cứ Nghị định số 175/2025/NĐ-CP ngày 30 tháng 06 năm 2025 của Chính phủ sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 10/2022/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2022 của Chính phủ quy định về lệ phí trước bạ;
Căn cứ Thông tư số 67/2025/TT-BTC ngày 01 tháng 7 năm 2025 của Bộ Tài chính sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 13/2022/TT-BTC ngày 28 tháng 02 năm 2022 của Bộ trưởng Bộ Tài chính quy định chi tiết một số điều của Nghị định số 10/2022/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2022 của Chính phủ về lệ phí trước bạ;
Xét đề nghị của Thuế thành phố Hà Nội tại công văn số 31518/HAN-CNTK ngày 25 tháng 6 năm 2026 về việc ban hành Bảng giá tính lệ phí trước bạ điều chỉnh, bổ sung,
QUYẾT ĐỊNH:
Điều 2. Quyết định này có hiệu lực kể từ ngày ký ban hành.
|
|
TM. ỦY BAN NHÂN
DÂN |
Ban hành kèm theo Quyết định số 3369 ngày 05/7/2026 của UBND thành phố Hà Nội
BẢNG 1 - Ô TÔ CHỞ NGƯỜI TỪ 9 NGƯỜI TRỞ XUỐNG
Phần 1a. Ô tô chở người từ 9 người trở xuống nhập khẩu
|
STT |
Nhãn hiệu |
Kiểu loại xe [Tên thương mại (Mã kiểu loại)/ Tên thương mại/ Số loại] |
Thể tích làm việc |
Số người cho phép chở (kể cả lái xe) |
Giá tại QĐ 6431/QĐ-UBND hoặc 2236/QĐ- UBND (VNĐ) |
Giá tính LPTB (VNĐ) |
|
1 |
BMW |
Z4 SDRIVE20I (HF11) |
2 |
2 |
2.996.500.000 |
2.716.000.000 |
|
2 |
BMW |
430I (61AV) |
2 |
4 |
2.561.000.000 |
2.331.000.000 |
|
3 |
CADILLAC |
ESCALADE ESV PREMIUM LUXURY |
3 |
7 |
|
7.157.000.000 |
|
4 |
FORD |
EVEREST (TEKFB041716) |
2,3 |
7 |
|
1.629.000.000 |
|
5 |
FORD |
EVEREST (TEK7452B725) |
2 |
7 |
|
1.343.000.000 |
|
6 |
FORD |
EVEREST (TEKE9057539) |
2 |
7 |
|
1.209.000.000 |
|
7 |
GEELY |
MONJARO PREMIUM (KX11-A3) |
2 |
5 |
|
1.149.000.000 |
|
8 |
GEELY |
EX5 EM-I MAX (P145) |
1,5 |
5 |
|
909.000.000 |
|
9 |
GEELY |
EX5 EM-I PRO (P145) |
1,5 |
5 |
|
789.000.000 |
|
10 |
HONDA |
CR-V E:HEV RS (RS-RS588TJN) |
2 |
5 |
|
1.250.000.000 |
|
11 |
HONDA |
CR-V E:HEV LX (LXRS587TEN) |
2 |
5 |
|
1.170.000.000 |
|
12 |
HONDA |
CIVIC RS (FE168TG) |
1,5 |
5 |
|
889.000.000 |
|
13 |
HONDA |
HR-V FHEV E:HEV RS (RV589TEN) |
1,5 |
5 |
|
835.000.000 |
|
14 |
HONDA |
HR-V L (RV388TEN) |
1,5 |
5 |
|
750.000.000 |
|
15 |
HONDA |
HR-V G (RV386TLN) |
1,5 |
5 |
|
699.000.000 |
|
16 |
HYUNDAI |
CRETA (I7W5D661V D D4B4) |
1,5 |
5 |
551.000.000 |
517.222.000 |
|
17 |
HYUNDAI |
STARGAZER (I6W7D661V G G360) |
1,5 |
7 |
|
595.000.000 |
|
18 |
HYUNDAI |
STARGAZER (I6W7D661V G G371) |
1,5 |
7 |
|
552.000.000 |
|
19 |
LAND ROVER |
RANGE ROVER VELAR DYNAMIC HSE PHEV (LY) |
2 |
5 |
|
4.839.000.000 |
|
20 |
LAND ROVER |
RANGE ROVER VELAR AUTOBIOGRAPHY (LY) |
2 |
5 |
|
5.366.000.000 |
|
21 |
LAND ROVER |
DEFENDER S (LE) |
3 |
7 |
5.579.000.000 |
5.319.000.000 |
|
22 |
LAND ROVER |
RANGE ROVER SPORT AUTOBIOGRAPHY (L1) |
3 |
5 |
8.493.000.000 |
7.489.000.000 |
|
23 |
LEXUS |
RX350H LUXURY CE (AALH15L-AWXGB) |
2,5 |
5 |
4.340.000.000 |
4.140.000.000 |
|
24 |
LEXUS |
RX350H PREMIUM CE (AALH15L-AWXGB) |
2,5 |
5 |
3.510.000.000 |
3.350.000.000 |
|
25 |
MITSUBISHI |
XFORCE P1 LUX (GR1WXTGGLVVT) |
1,5 |
5 |
|
665.000.000 |
|
26 |
PORSCHE |
CAYENNE COUPE BLACK EDITION (9YBDI1) |
3 |
5 |
|
6.525.000.000 |
|
27 |
SKODA |
OCTAVIA (PV36YD) |
2 |
5 |
|
1.560.000.000 |
|
28 |
SUBARU |
FORESTER 2.0I-S ES (SK7BLNL) |
2 |
5 |
933.700.000 |
820.800.000 |
|
29 |
SUBARU |
FORESTER 2.0I-L ES (SK7BLLL) |
2 |
5 |
884.000.000 |
773.300.000 |
|
30 |
SUBARU |
SUBARU OUTBACK 2.5I-T EYESIGHT AWD CVT (BT9ELEL) |
2,5 |
5 |
1.732.200.000 |
1.505.750.000 |
|
31 |
SUBARU |
CROSSTREK 2.0I-S EYESIGHT AWD CVT (GU7BLPL) |
2 |
5 |
|
964.000.000 |
|
32 |
SUBARU |
SUBARU BRZ 2.4 EYESIGHT RWD 6AT (ZD8ELE7) |
2,4 |
4 |
|
1.629.000.000 |
|
33 |
SUBARU |
SUBARU BRZ 2.4 EYESIGHT RWD 6MT (ZD8ELE8) |
2,4 |
4 |
|
1.539.000.000 |
|
34 |
VOLKSWAGEN |
TERAMONT PRO (DG13BT) |
2 |
7 |
|
2.888.000.000 |
|
35 |
MERCEDES-BENZ |
V 300 AMG (447815) |
2 |
7 |
|
3.999.000.000 |
|
36 |
MERCEDES-BENZ |
MERCEDES-MAYBACH S 450 (V1) (223961) |
3 |
4 |
|
8.279.000.000 |
Ô tô điện
|
STT |
Nhãn hiệu |
Kiểu loại xe [Số loại/ Tên thương mại/ Tên thương mại (Mã kiểu loại)] |
Số người cho phép chở (kể cả lái xe) |
Giá tính LPTB (VNĐ) |
|
37 |
BMW |
IX3 (41DU) |
5 |
2.445.000.000 |
|
38 |
BYD |
BYD DOLPHIN (EM2E-4) |
5 |
569.000.000 |
|
39 |
GEELY |
EX2 MAX (E22H) |
5 |
499.000.000 |
|
40 |
GEELY |
EX2 PRO (E22H) |
5 |
459.000.000 |
|
41 |
MINI |
COUNTRYMAN SE ALL4 (51GA) |
5 |
2.943.000.000 |
|
42 |
MERCEDES-BENZ |
MERCEDES-MAYBACH EQS 680 SUV (296955) |
4 |
7.990.000.000 |
|
43 |
MERCEDES-BENZ |
EQE 500 4MATIC (SUV) (V1) (294622) |
5 |
3.669.000.000 |
Phần 1b. Ô tô chở người từ 9 người trở xuống sản xuất lắp ráp trong nước
|
STT |
Nhãn hiệu |
Kiểu loại xe [Tên thương mại (Mã kiểu loại)/ Tên thương mại/ Số loại] |
Thể tích làm việc |
Số người cho phép chở (kể cả lái xe) |
Giá tại QĐ 6431/QĐ-UBND hoặc 2236/QĐ- UBND (VNĐ) |
Giá tính LPTB (VNĐ) |
|
1 |
BMW |
320I 35FV-01 |
2,0 |
5 |
1.651.000.000 |
1.459.000.000 |
|
2 |
HONDA |
CR-V L (L-RS384TENX) |
1,5 |
7 |
|
1.099.000.000 |
|
3 |
HONDA |
CR-V G (G-RS382TENX) |
1,5 |
7 |
|
1.039.000.000 |
|
4 |
HYUNDAI |
ACCENT BN7I 1.5 MT STANDARD |
1,5 |
5 |
432.600.000 |
398.110.000 |
|
5 |
HYUNDAI |
PALISADE R2.2 SPECIAL 7S |
2,2 |
7 |
1.415.900.000 |
1.238.000.000 |
|
6 |
HYUNDAI |
PALISADE R2.2 PREMIUM 7S |
2,2 |
7 |
1.485.000.000 |
1.332.399.000 |
|
7 |
HYUNDAI |
PALISADE R2.2 PREMIUM |
2,2 |
6 |
1.589.000.000 |
1.360.952.000 |
|
8 |
HYUNDAI |
PALISADE R2.2 SPECIAL |
2,2 |
6 |
1.479.000.000 |
1.246.666.000 |
|
9 |
KIA |
CARENS KY 1.5G CVT FL7-01 |
1,5 |
7 |
654.000.000 |
619.000.000 |
|
10 |
KIA |
CARNIVAL KA4 PE 1.6 A HEV/7S |
1,6 |
7 |
|
1.779.000.000 |
|
11 |
KIA |
CARNIVAL KA4 PE 1.6 A HEV-01/7S |
1,6 |
7 |
|
1.599.000.000 |
|
12 |
KIA |
SELTOS SP2I PE 15G CVT FH5-01 |
1,5 |
5 |
|
519.000.000 |
|
13 |
KIA |
SELTOS SP2I PE 1.5G CVT FH5-03 |
1,5 |
5 |
608.900.000 |
575.000.000 |
|
14 |
KIA |
SOLUTO AB 1.4G MT FL5 |
1,4 |
5 |
341.000.000 |
319.000.000 |
|
15 |
MAZDA |
323 (BJ10M2MH) |
1,6 |
5 |
|
420.000.000 |
|
16 |
PEUGEOT |
2008 PCJHN6 |
1,2 |
5 |
|
782.000.000 |
|
17 |
MAZDA |
3 BC2HAA |
1,5 |
5 |
645.000.000 |
585.000.000 |
|
18 |
MAZDA |
CX-3 DK2WAA |
1,5 |
5 |
549.000.000 |
519.000.000 |
|
19 |
MAZDA |
CX-3 DK2WAA-01 |
1,5 |
5 |
579.000.000 |
549.000.000 |
Ô tô điện
|
STT |
Nhãn hiệu |
Kiểu loại xe [Số loại/ Tên thương mại/ Tên thương mại (Mã kiểu loại)] |
Số người cho phép chở (kể cả lái xe) |
Giá tính LPTB (VNĐ) |
|
20 |
VINFAST |
VF 7 PLUS N5CF01 |
5 |
909.000.000 |
|
21 |
VINFAST |
VF 3 94KL06 |
4 |
299.000.000 |
|
22 |
VINFAST |
VF 5 PLUS S5EJ06 |
5 |
529.000.000 |
|
23 |
VINFAST |
HERIO GREEN S5EJ05 |
5 |
499.000.000 |
|
24 |
VINFAST |
VF 8 PLUS U5AA05 |
5 |
1.199.000.000 |
Ban hành kèm theo Quyết định số 3369 ngày 05/7/2026 của UBND thành phố Hà Nội
BẢNG 2 - Ô TÔ PICK UP, Ô TÔ TẢI VAN
Phần 2a. Ô tô pick up, ô tô tải Van nhập khẩu
|
STT |
Nhãn hiệu |
Kiểu loại xe [Tên thương mại (Mã kiểu loại)/ Tên thương mại/ Số loại] |
Thể tích làm việc |
Số người cho phép chở (kể cả lái xe) |
Giá tính LPTB (VNĐ) |
|
1 |
FORD |
RANGER RAPTOR (TRAD4E900B2) |
3 |
5 |
1.448.000.000 |
|
2 |
LAND ROVER |
DEFENDER |
2,4 |
5 |
1.922.000.000 |
Phần 2b. Ô tô pick up, ô tô tải Van sản xuất, lắp ráp trong nước
|
STT |
Nhãn hiệu |
Kiểu loại xe [Tên thương mại (Mã kiểu loại)/ Tên thương mại/ Số loại] |
Thể tích làm việc |
Số người cho phép chở (kể cả lái xe) |
Giá tính LPTB (VNĐ) |
|
1 |
TOYOTA |
ZACE SURF |
1,8 |
2 |
420.000.000 |
|
2 |
TERACO |
TERA V3S |
1,4 |
2 |
270.000.000 |
|
3 |
TERACO |
TERA V3 |
1,4 |
2 |
265.000.000 |
|
4 |
VEAM |
V3-2N |
1,5 |
2 |
239.000.000 |
|
5 |
VEAM |
C35-2N |
1,5 |
2 |
280.000.000 |
|
6 |
SRM |
X30LP-V2 |
1,6 |
2 |
283.000.000 |
|
7 |
THACO |
TOWNER T024A31R122-DL1 |
1,6 |
2 |
510.000.000 |
Ô tô tải Van điện
|
STT |
Nhãn hiệu |
Kiểu loại xe [Số loại/ Tên thương mại/ Tên thương mại (Mã kiểu loại)] |
Số người cho phép chở (kể cả lái xe) |
Giá tính LPTB (VNĐ) |
|
8 |
VINFAST |
EC VAN W2KR01 |
2 |
325.000.000 |
|
9 |
VINFAST |
EC VAN U2KR01 |
2 |
325.000.000 |
|
10 |
KIM LONG |
GK48EV E426A32R81 |
2 |
480.000.000 |
Ban hành kèm theo Quyết định số 3369/QĐ-UBND ngày 05/7/2026 của UBND thành phố Hà Nội
Phần 3a. Xe máy nhập khẩu
|
STT |
Nhãn hiệu |
Kiểu loại xe [Tên thương mại/ Số loại] |
Thể tích làm việc/ Công suất (cm³/kW) |
Giá tại QĐ 6431/QĐ-UBND hoặc 2236/QĐ-UBND (VNĐ) |
Giá tính LPTB (VNĐ) |
|
1 |
BMW |
0C61 |
350 |
|
309.000.000 |
|
2 |
DUCATI |
XDIAVEL V4 |
1158 |
|
1.129.000.000 |
|
3 |
HONDA |
WAVE125 |
123,94 |
|
91.900.000 |
|
4 |
HONDA |
DAX ROYAL LIMITED EDITION |
123,94 |
|
123.000.000 |
|
5 |
HONDA |
VARIO 125 SPORTY |
124,88 |
|
43.100.000 |
|
6 |
HONDA |
MONKEY CHROME LEGACY LIMITED EDITION |
123,94 |
|
158.200.000 |
|
7 |
HONDA |
WAVE 125R SPECIAL EDITION |
123,94 |
|
115.000.000 |
|
8 |
HONDA |
VARIO 125 STREET |
124,88 |
|
40.500.000 |
|
9 |
HONDA |
SUPER CUB ABS |
123,94 |
|
130.000.000 |
|
10 |
HONDA |
REVO |
398 |
|
152.000.000 |
|
11 |
KAWASAKI |
Z1100 SE ABS |
1099 |
|
409.000.000 |
|
12 |
KAWASAKI |
KLX230 LOW DOWN ABS |
233 |
|
143.600.000 |
|
13 |
KAWASAKI |
KLE500 SE ABS |
451 |
|
184.900.000 |
|
14 |
PIAGGIO |
VESPA 946 HORSE |
124 |
|
399.000.000 |
|
15 |
TRIUMPH |
BONNEVILLE BOBBER |
1200 |
|
683.500.000 |
|
16 |
TRIUMPH |
TRIDENT 660 |
660 |
|
275.000.000 |
|
17 |
SAPPHIRE |
BELLA 125LS |
125 |
|
29.000.000 |
|
18 |
SUNDIRO-HONDA |
SQUAREX125 |
124 |
|
44.200.000 |
|
19 |
QJMOTOR |
SRV 400 VS |
385 |
|
135.000.000 |
|
20 |
QJMOTOR |
SRV 600 V |
561 |
|
185.000.000 |
|
21 |
BENDA |
CHINCHILLA 500 |
475,6 |
|
115.000.000 |
|
22 |
DUCATI |
HYPERMOTARD 950 RVE |
937 |
|
499.000.000 |
|
23 |
DUCATI |
STREETFIGHTER V2S |
890 |
|
629.000.000 |
|
24 |
HONDA |
ADV 160 ROADSYNC |
156,93 |
|
83.000.000 |
|
25 |
HONDA |
VARIO 125 ADVANCE |
124,88 |
|
45.300.000 |
|
26 |
HONDA |
CB1300 SUPER FOUR SP FINAL EDITION |
1284 |
|
650.000.000 |
|
27 |
HONDA |
CT125 CHUMS LIMITED EDITION |
123,94 |
|
110.000.000 |
|
28 |
KAWASAKI |
W230 ABS |
233 |
|
125.000.000 |
|
29 |
KAWASAKI |
W230 MEGURO ABS |
233 |
|
135.000.000 |
|
30 |
HONDA |
CUV E: |
6 |
158.600.000 |
44.200.000 |
Phần 3b. Xe máy sản xuất, lắp ráp trong nước
|
STT |
Nhãn hiệu |
Kiểu loại xe [Tên thương mại/ Số loại] |
Thể tích làm việc/ Công suất (cm³/kW) |
Giá tại QĐ 6431 hoặc 2236 (VNĐ) |
Giá tính LPTB (VNĐ) |
|
30 |
YAMAHA |
GEAR-DF92 |
124,9 |
|
34.400.000 |
|
31 |
YAMAHA |
GEAR-DF91 |
124,9 |
|
30.400.000 |
|
32 |
BOSSCITY |
CUB81 |
49,5 |
|
12.300.000 |
|
33 |
VIET THAI |
CHAILXS |
49,6 |
|
12.400.000 |
|
34 |
VIET THAI |
CLASSIC VSX |
49,6 |
|
12.000.000 |
|
35 |
ESPERO |
50VS CLASSIC PLUS |
49,4 |
|
17.200.000 |
|
36 |
ESPERO |
50C3R |
49,5 |
|
13.200.000 |
|
37 |
ALLY |
VEGAS S1 |
49,4 |
|
20.500.000 |
|
38 |
DAELIMKORE |
RSC |
49,5 |
|
13.600.000 |
|
39 |
YAMALLAV |
SIRIUX F1 |
49,5 |
|
12.500.000 |
|
40 |
HONDA |
WEASEL 110-S |
110 |
|
23.500.000 |
|
41 |
HONDA |
KC480 WINNER R |
149,2 |
|
45.500.000 |
|
42 |
YAMAHA |
NMAX-DC21 |
155,1 |
|
79.000.000 |
|
43 |
YAMAHA |
NMAX-DC31 |
155,1 |
|
69.000.000 |
|
44 |
YAMAHA |
PG-1-BNS3 |
113,7 |
|
31.100.000 |
|
45 |
VINFAST |
VINFAST FELIZ II |
3 |
|
22.900.000 |
|
46 |
VINFAST |
VINFAST VIPER |
3 |
|
39.900.000 |
|
47 |
VINFAST |
EVO GRAND +1 |
2,25 |
|
22.800.000 |
|
48 |
YADEA |
YD1500DT-4G |
2,8 |
|
27.800.000 |
|
49 |
YADEA |
YD1500DT-8G |
2,75 |
|
36.800.000 |
|
50 |
YADEA |
YD1500DT-10G |
2,85 |
|
32.000.000 |
|
51 |
YADEA |
YD1500DT-12G |
2,61 |
|
39.000.000 |
|
52 |
DK |
NOVA X |
2,35 |
|
22.300.000 |
|
53 |
EVGO |
EX100 |
1,85 |
|
13.000.000 |
|
54 |
TAILG |
T72L |
6 |
|
32.500.000 |
|
55 |
TAILG |
R60 |
1,65 |
|
16.300.000 |
|
56 |
AIMIAECO |
LUNA |
1,6 |
|
11.700.000 |
|
57 |
VINFAST |
VINFAST AMIO |
0,8 |
|
13.900.000 |
|
58 |
VINFAST |
VINFAST EVO LITE |
2,3 |
|
17.000.000 |
|
59 |
VINFAST |
EVO GRAND LITE +1 |
1,9 |
|
18.900.000 |
|
60 |
YADEA |
YD240DT-1G |
0,43 |
|
15.000.000 |
|
61 |
YADEA |
YD1200DT-23G |
2,45 |
|
26.000.000 |
|
62 |
YADEA |
YD350DT-9G |
1,45 |
|
17.000.000 |
|
63 |
YADEA |
YD400DT-25G |
1,15 |
|
15.000.000 |
|
64 |
YADEA |
YD1000DT-14G |
1,35 |
|
14.000.000 |
|
65 |
YADEA |
YD350DT-8G |
1 |
|
15.500.000 |
|
66 |
YADEA |
YD350DT-6G |
1 |
|
11.400.000 |
|
67 |
OSAKAR |
SUNOOX |
1 |
|
9.600.000 |
|
68 |
OSAKAR |
CLASSY SS |
1,58 |
|
12.300.000 |
|
69 |
ESPERO |
CLASSIC PLUS 2 |
1,6 |
|
16.500.000 |
|
70 |
ESPERO |
WEEZEE PLUS 3 |
1,05 |
|
10.600.000 |
|
71 |
ESPERO |
E-SYNC |
1,05 |
|
11.000.000 |
|
72 |
YALIM |
XMEN18 |
1,5 |
|
10.200.000 |
|
73 |
VICTORIA |
V68-1 |
1,7 |
|
11.500.000 |
|
74 |
VICTORIA |
V38-PRO 2 |
1,7 |
|
17.000.000 |
|
75 |
VICTORIA |
VC ELITE |
1,2 |
|
13.500.000 |
|
76 |
VICTORIA |
ROYAL |
2,1 |
|
22.500.000 |
|
77 |
DK |
V1 |
1 |
|
13.900.000 |
|
78 |
DK |
EZ3 |
0,95 |
|
12.700.000 |
|
79 |
DK |
NOVA |
2,1 |
|
22.300.000 |
|
80 |
ALLY |
SVECO |
2,5 |
|
29.500.000 |
|
81 |
DIBAO |
QUEEN |
1,55 |
|
16.200.000 |
|
82 |
JVCECO |
G9S NEW |
1,05 |
|
14.200.000 |
|
83 |
JVCECO |
S |
1,5 |
|
14.100.000 |
|
84 |
JVCECO |
VERAS |
1,65 |
|
18.000.000 |
|
85 |
KAZUKI |
GO3 S |
1,6 |
|
13.900.000 |
|
86 |
KAZUKI |
LX3 S |
1,6 |
|
11.000.000 |
|
87 |
KAZUKI |
SLAY |
1,3 |
|
13.500.000 |
|
88 |
KAZUKI |
SLAY PLUS |
1,3 |
|
14.000.000 |
|
89 |
KAZUKI |
FLEX |
2,5 |
|
18.500.000 |
|
90 |
KAZUKI |
FEVER |
2,5 |
|
18.500.000 |
|
91 |
KAZUKI |
Z2 LTD1 |
1,65 |
|
20.000.000 |
|
92 |
KAZUKI |
VIBE |
1,3 |
|
11.800.000 |
|
93 |
NIJIA |
NJ-A6 |
1,5 |
|
15.500.000 |
|
94 |
NIJIA |
PRINCE F |
1,5 |
|
7.800.000 |
|
95 |
NIJIA |
CHALLENGER |
1,45 |
|
9.500.000 |
|
96 |
MOTORTHAI |
SPALY |
1,6 |
|
18.500.000 |
|
97 |
BEFORE ALL |
NAPOLI 2.0S |
1,6 |
|
18.000.000 |
|
98 |
BEFORE ALL |
BAT S |
1,58 |
|
16.000.000 |
|
99 |
BEFORE ALL |
LATINA |
1,58 |
|
10.850.000 |
|
100 |
NIOSHIMA |
PLUS-S |
1,5 |
|
9.100.000 |
|
101 |
TAKUMI |
CROWN |
1,6 |
|
12.000.000 |
|
102 |
TAKUMI |
VC 3 |
1 |
|
12.000.000 |
|
103 |
J-PAN |
ECOSH |
1,98 |
|
14.500.000 |
|
104 |
PUSAN |
GLC |
1,5 |
|
12.500.000 |
|
105 |
TAILG |
NOVA |
1,55 |
|
15.900.000 |
|
106 |
TAILG |
R53 PLUS |
1,55 |
|
16.300.000 |
|
107 |
TAILG |
R60 |
1,65 |
|
16.300.000 |
|
108 |
TAILG |
X51 PLUS |
1,65 |
|
15.500.000 |
|
109 |
TAILG |
DODO |
1,55 |
|
13.000.000 |
|
110 |
KAISHI |
FUSHIKA S |
1,6 |
|
13.500.000 |
|
111 |
KAISHI |
GOGO S |
1,65 |
|
13.500.000 |
|
112 |
VINA THAI |
GOGONEWS |
1,5 |
|
8.100.000 |
|
113 |
VINA THAI |
GOGONEWS8 |
1,5 |
|
9.700.000 |
|
114 |
VINA THAI |
LUXURYS |
1,8 |
|
9.700.000 |
|
115 |
KUMATSU |
VQ6 |
1,5 |
|
12.500.000 |
|
116 |
YAKA |
LAVIA PLUS |
1,65 |
|
14.600.000 |
|
117 |
YAKA |
LAVIA SX |
1,65 |
|
12.000.000 |
|
118 |
YAKA |
LAVIASP |
1,65 |
|
10.800.000 |
|
119 |
YAKA |
LAVARA |
0,45 |
|
11.800.000 |
|
120 |
YAKA |
GOGO NEW |
1,65 |
|
14.500.000 |
|
121 |
YAKA |
GO-GO |
1,65 |
|
10.800.000 |
|
122 |
MICHI |
GOGO S8 |
2,5 |
|
15.000.000 |
|
123 |
MICHI |
V |
1,5 |
|
10.800.000 |
|
124 |
MICHI |
V8 |
1,6 |
|
15.000.000 |
|
125 |
TAKASHI |
NOZA ONE S |
1,6 |
|
11.800.000 |
|
126 |
HUGO |
ELEGANT X |
1,8 |
|
12.000.000 |
|
127 |
G20 |
ELVA1 |
1,6 |
|
9.200.000 |
|
128 |
MOVE |
ATHENA |
1 |
|
12.300.000 |
|
129 |
POWELLDD |
FANCY |
1,75 |
|
14.600.000 |
|
130 |
POWELLDD |
SHINE |
1,35 |
|
15.000.000 |
|
131 |
POWELLDD |
WALKMEN-A |
1,15 |
|
13.800.000 |
|
132 |
POWELLDD |
HAZEL |
1,1 |
|
13.500.000 |
|
133 |
POWELLDD |
WALKMEN-B |
1,2 |
|
13.800.000 |
|
134 |
POWELLDD |
DIMOON |
2,05 |
|
19.000.000 |
|
135 |
VIVIEN |
E26 |
1,45 |
|
8.000.000 |
|
136 |
ZIRA |
F1 |
1 |
|
13.300.000 |
|
137 |
PIXAR |
PLUS946 |
1,58 |
|
12.600.000 |
|
138 |
JUKA BIKE |
JK8 |
1 |
|
9.200.000 |
|
139 |
HD MOTOR |
VERONA ECO |
1,98 |
|
22.000.000 |
|
140 |
BEFORE ALL |
BF150S |
4,4 |
37.800.000 |
25.500.000 |
Đăng xuất
Việc làm Hồ Chí Minh