Quyết định 1923/QĐ-UBND năm 2026 về số lượng đội dân phòng và số lượng thành viên đội dân phòng tại các thôn, tổ dân phố thuộc các xã, phường trên địa bàn tỉnh Hà Tĩnh
| Số hiệu | 1923/QĐ-UBND |
| Ngày ban hành | 29/07/2026 |
| Ngày có hiệu lực | 29/07/2026 |
| Loại văn bản | Quyết định |
| Cơ quan ban hành | Tỉnh Hà Tĩnh |
| Người ký | Trần Báu Hà |
| Lĩnh vực | Bộ máy hành chính |
|
ỦY BAN NHÂN DÂN |
CỘNG HÒA XÃ HỘI
CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
|
Số: 1923/QĐ-UBND |
Hà Tĩnh, ngày 29 tháng 7 năm 2026 |
ỦY BAN NHÂN DÂN TỈNH
Căn cứ Luật Tổ chức chính quyền địa phương ngày 16/6/2025;
Căn cứ Luật Phòng cháy, chữa cháy và cứu nạn, cứu hộ ngày 29/11/2024;
Căn cứ Nghị định số 105/2025/NĐ-CP ngày 15/5/2025 của Chính phủ quy định chi tiết một số điều và biện pháp thi hành Luật Phòng cháy, chữa cháy và cứu nạn, cứu hộ;
Căn cứ Nghị quyết số 14/2026/NQ-HĐND ngày 26/6/2026 của Hội đồng nhân dân tỉnh quy định tiêu chí thành lập Đội dân phòng và tiêu chí về số lượng thành viên Đội dân phòng trên địa bàn tỉnh Hà Tĩnh;
Theo đề nghị của Công an tỉnh tại Tờ trình số 156/TTr-CAT-PCCC ngày 22/7/2026.
QUYẾT ĐỊNH:
1. Số lượng Đội dân phòng trên địa bàn tỉnh là 827 Đội.
2. Số lượng thành viên của các Đội dân phòng thuộc các xã, phường trên địa bàn tỉnh là 5.977 thành viên.
(Có phụ lục chi tiết kèm theo)
Điều 3. Quyết định này có hiệu lực kể từ ngày ban hành;
Chánh Văn phòng Ủy ban nhân dân tỉnh, Giám đốc Công an tỉnh, Giám đốc các sở, Thủ trưởng các ban, ngành cấp tỉnh, Chủ tịch Ủy ban nhân dân các xã, phường và các cơ quan, đơn vị có liên quan chịu trách nhiệm thi hành Quyết định này./.
|
|
TM. ỦY BAN NHÂN
DÂN |
SỐ LƯỢNG THÀNH VIÊN ĐỘI
DÂN PHÒNG TẠI CÁC THÔN, TỔ DÂN PHỐ THUỘC CÁC XÃ, PHƯỜNG TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH HÀ
TĨNH
(Kèm theo Quyết định số 1923/QĐ-UBND ngày 29/07/2026 của UBND tỉnh)
|
STT |
Xã, phường |
Thôn, tổ dân phố |
Số hộ gia đình |
Số lượng thành viên Đội dân phòng |
|
1 |
Xã Cẩm Bình |
Thôn Tân Vĩnh Cần |
395 |
7 |
|
2 |
Thôn Hưng Mỹ |
457 |
7 |
|
|
3 |
Thôn Cẩm Thành |
729 |
9 |
|
|
4 |
Thôn Bình Tân |
627 |
7 |
|
|
5 |
Thôn Tây Thành |
565 |
7 |
|
|
6 |
Thôn Bình Tiến |
545 |
7 |
|
|
7 |
Thôn Bình Thắng |
672 |
7 |
|
|
8 |
Thôn Thống Nhất |
397 |
7 |
|
|
9 |
Thôn Cẩm Vịnh |
512 |
7 |
|
|
10 |
Thôn Quyết Thắng |
455 |
7 |
|
|
11 |
Thôn Đông Yên |
434 |
7 |
|
|
12 |
Thôn Thạch Bình |
360 |
7 |
|
|
13 |
Xã Cẩm Trung |
Thôn Bắc Lĩnh |
713 |
9 |
|
14 |
Thôn Nam Lĩnh |
739 |
9 |
|
|
15 |
Thôn Đông Trung |
627 |
7 |
|
|
16 |
Thôn Nam Trung |
603 |
7 |
|
|
17 |
Thôn Quang Trung |
784 |
9 |
|
|
18 |
Thôn Trung Lộc |
366 |
7 |
|
|
19 |
Thôn Bắc Lộc |
462 |
7 |
|
|
20 |
Thôn Trung Lĩnh |
474 |
7 |
|
|
21 |
Thôn Vinh Lộc |
418 |
7 |
|
|
22 |
Xã Cổ Đạm |
Thôn Xuân Sơn |
389 |
7 |
|
23 |
Thôn Phú Kỳ |
408 |
7 |
|
|
24 |
Thôn Hoa Phú |
461 |
7 |
|
|
25 |
Thôn Xuân Hoa |
449 |
7 |
|
|
26 |
Thôn Vân Thanh Bắc |
430 |
7 |
|
|
27 |
Thôn Vân Hải |
518 |
7 |
|
|
28 |
Thôn Thiên Linh |
550 |
7 |
|
|
29 |
Thôn Lâm Vượng |
453 |
7 |
|
|
30 |
Thôn Cam Lâm |
445 |
7 |
|
|
31 |
Thôn An Thịnh |
554 |
7 |
|
|
32 |
Thôn Đại Bắc |
823 |
9 |
|
|
33 |
Thôn Cương Gián |
730 |
9 |
|
|
34 |
Thôn Nam Mới |
547 |
7 |
|
|
35 |
Thôn Đại Đồng |
714 |
9 |
|
|
36 |
Thôn Bắc Sơn |
532 |
7 |
|
|
37 |
Thôn Đại Sơn |
399 |
7 |
|
|
38 |
Phường Bắc Hồng Lĩnh |
Tổ dân phố Xuân Lam |
826 |
9 |
|
39 |
Tổ dân phố Hồng Lâm |
552 |
7 |
|
|
40 |
Tổ dân phố Trung Lương |
545 |
7 |
|
|
41 |
Tổ dân phố Minh Lương |
692 |
7 |
|
|
42 |
Tổ dân phố Vân Chàng |
762 |
9 |
|
|
43 |
Tổ dân phố Ngọc Sơn |
947 |
9 |
|
|
44 |
Tổ dân phố Hồng Sơn |
1.029 |
9 |
|
|
45 |
Tổ dân phố Hồng Lam |
936 |
9 |
|
|
46 |
Tổ dân phố Bình Lãng |
665 |
7 |
|
|
47 |
Tổ dân phố Bắc Hồng |
762 |
9 |
|
|
48 |
Xã Kỳ Anh |
Thôn Phú Tân |
572 |
7 |
|
49 |
Thôn Phú Long |
856 |
9 |
|
|
50 |
Thôn Kỳ Phú |
847 |
9 |
|
|
51 |
Thôn Phú Hải |
628 |
7 |
|
|
52 |
Thôn Phú Lợi |
454 |
7 |
|
|
53 |
Thôn Kỳ Giang |
537 |
7 |
|
|
54 |
Thôn Tân Thắng |
767 |
9 |
|
|
55 |
Thôn Tân Phong |
652 |
7 |
|
|
56 |
Thôn Đồng Phú |
485 |
7 |
|
|
57 |
Thôn Kỳ Đồng |
506 |
7 |
|
|
58 |
Thôn Hồ Nam Sơn |
455 |
7 |
|
|
59 |
Thôn Đồng Trụ |
548 |
7 |
|
|
60 |
Thôn Quyết Tiến |
555 |
7 |
|
|
61 |
Thôn Tứ Yên |
611 |
7 |
|
|
62 |
Thôn Kỳ Tiến |
556 |
7 |
|
|
63 |
Thôn Tân Tiến |
437 |
7 |
|
|
64 |
Phường Hà Huy Tập |
Tổ dân phố 1 |
476 |
7 |
|
65 |
Tổ dân phố 2 |
543 |
7 |
|
|
66 |
Tổ dân phố 3 |
619 |
7 |
|
|
67 |
Tổ dân phố 4 |
515 |
7 |
|
|
68 |
Tổ dân phố 5 |
455 |
7 |
|
|
69 |
Tổ dân phố 6 |
654 |
7 |
|
|
70 |
Tổ dân phố 7 |
625 |
7 |
|
|
71 |
Tổ dân phố 8 |
583 |
7 |
|
|
72 |
Tổ dân phố 9 |
452 |
7 |
|
|
73 |
Tổ dân phố 10 |
487 |
7 |
|
|
74 |
Tổ dân phố 11 |
748 |
9 |
|
|
75 |
Tổ dân phố 12 |
482 |
7 |
|
|
76 |
Tổ dân phố 13 |
644 |
7 |
|
|
77 |
Xã Mai Hoa |
Thôn Ân Phú |
401 |
7 |
|
78 |
Thôn Ân Giang |
351 |
7 |
|
|
79 |
Thôn Đức Giang |
381 |
7 |
|
|
80 |
Thôn Tân Giang |
371 |
7 |
|
|
81 |
Thôn Mỹ Phúc |
371 |
7 |
|
|
82 |
Thôn Đức Lĩnh |
379 |
7 |
|
|
83 |
Thôn Thành Bình |
461 |
7 |
|
|
84 |
Thôn Bình Quang |
485 |
7 |
|
|
85 |
Xã Thượng Đức |
Thôn Liên Bình |
369 |
7 |
|
86 |
Thôn Đức Liên |
367 |
7 |
|
|
87 |
Thôn Hương Phùng |
353 |
7 |
|
|
88 |
Thôn Đức Hương |
401 |
7 |
|
|
89 |
Thôn Cao Thắng |
351 |
7 |
|
|
90 |
Thôn Đức Bồng |
395 |
7 |
|
|
91 |
Thôn Bồng Thượng |
398 |
7 |
|
|
92 |
Thôn Hương Đồng |
126 |
7 |
|
|
93 |
Phường Hoành Sơn |
Tổ dân phố Kỳ Liên |
526 |
7 |
|
94 |
Tổ dân phố Liên Sơn |
428 |
7 |
|
|
95 |
Tổ dân phố Tân Phương |
652 |
7 |
|
|
96 |
Tổ dân phố Kỳ Phương |
747 |
9 |
|
|
97 |
Tổ dân phố Thắng Lợi |
445 |
7 |
|
|
98 |
Tổ dân phố Đông Yên 1 |
480 |
7 |
|
|
99 |
Tổ dân phố Đông Yên 2 |
522 |
7 |
|
|
100 |
Tổ dân phố Đông Yên 4 |
382 |
7 |
|
|
101 |
Tổ dân phố Kỳ Nam |
406 |
7 |
|
|
102 |
Tổ dân phố Minh Đức |
402 |
7 |
|
|
103 |
Xã Kỳ Xuân |
Thôn Tân Phong |
377 |
7 |
|
104 |
Thôn Kim Sơn |
825 |
9 |
|
|
105 |
Thôn Nguyễn Huệ |
760 |
9 |
|
|
106 |
Thôn Xuân Thắng |
756 |
9 |
|
|
107 |
Thôn Đông Sơn |
667 |
7 |
|
|
108 |
Thôn Tuần Tượng |
504 |
7 |
|
|
109 |
Thôn Phương Giai |
480 |
7 |
|
|
110 |
Thôn Hà Phong |
473 |
7 |
|
|
111 |
Thôn Trần Phú |
450 |
7 |
|
|
112 |
Thôn Hòa Bình |
455 |
7 |
|
|
113 |
Thôn Xuân Phú |
413 |
7 |
|
|
114 |
Thôn Nam Tiến |
407 |
7 |
|
|
115 |
Phường Hải Ninh |
Tổ dân phố Bắc Hải |
447 |
7 |
|
116 |
Tổ dân phố Nam Hải |
619 |
7 |
|
|
117 |
Tổ dân phố Trung Hà |
484 |
7 |
|
|
118 |
Tổ dân phố Kỳ Hà |
680 |
7 |
|
|
119 |
Tổ dân phố Tam Hải |
587 |
7 |
|
|
120 |
Tổ dân phố Tân Thắng |
539 |
7 |
|
|
121 |
Tổ dân phố Tam Đồng |
732 |
9 |
|
|
122 |
Tổ dân phố Bắc Ninh |
594 |
7 |
|
|
123 |
Tổ dân phố Bắc Hà |
960 |
9 |
|
|
124 |
Xã Sơn Kim 2 |
Thôn Chế Biến |
324 |
7 |
|
125 |
Thôn Làng Chè |
386 |
7 |
|
|
126 |
Thôn Tiền Phong |
294 |
7 |
|
|
127 |
Thôn Hạ Vàng |
182 |
7 |
|
|
128 |
Thôn Quyết Thắng |
191 |
7 |
|
|
129 |
Xã Sơn Tây |
Thôn Hà Tân |
647 |
7 |
|
130 |
Thôn Hoàng Nam |
520 |
7 |
|
|
131 |
Thôn Kim Thành |
687 |
7 |
|
|
132 |
Thôn Hà Chua |
591 |
7 |
|
|
133 |
Thôn Trung Tâm |
519 |
7 |
|
|
134 |
Thôn Sơn Tây |
554 |
7 |
|
|
135 |
Thôn Kim Thịnh |
163 |
7 |
|
|
136 |
Thôn Phố Tây |
172 |
7 |
|
|
137 |
Xã Gia Hanh |
Thôn Hồng Lam |
517 |
7 |
|
138 |
Thôn Hồng Phong |
407 |
7 |
|
|
139 |
Thôn Khánh Lộc |
507 |
7 |
|
|
140 |
Thôn Đại Bản |
541 |
7 |
|
|
141 |
Thôn Chiến Thắng |
548 |
7 |
|
|
142 |
Thôn Yên Huy |
705 |
9 |
|
|
143 |
Thôn Thống Nhất |
558 |
7 |
|
|
144 |
Thôn Liên Minh |
522 |
7 |
|
|
145 |
Thôn Nhân Phong |
470 |
7 |
|
|
146 |
Thôn Đại Thành |
503 |
7 |
|
|
147 |
Thôn Hợp Thành |
605 |
7 |
|
|
148 |
Thôn Tân Sơn |
506 |
7 |
|
|
149 |
Thôn Đồng Hòa |
545 |
7 |
|
|
150 |
Thôn Mỹ Thủy |
416 |
7 |
|
|
151 |
Xã Hương Bình |
Thôn Hương Châu |
362 |
7 |
|
152 |
Thôn Minh Sơn |
364 |
7 |
|
|
153 |
Thôn Hương Đồng |
392 |
7 |
|
|
154 |
Thôn Long Giang |
361 |
7 |
|
|
155 |
Thôn Tân Hương |
443 |
7 |
|
|
156 |
Thôn Trung Hà |
438 |
7 |
|
|
157 |
Thôn Nam Trạch |
449 |
7 |
|
|
158 |
Thôn Tân Hòa |
252 |
7 |
|
|
159 |
Thôn Thống Nhất |
422 |
7 |
|
|
160 |
Thôn Minh Hòa |
415 |
7 |
|
|
161 |
Thôn Đại Đồng |
389 |
7 |
|
|
162 |
Thôn Ngọc Mỹ |
292 |
7 |
|
|
163 |
Xã Xuân Lộc |
Thôn Phú Xuân |
467 |
7 |
|
164 |
Thôn Văn Xuân |
596 |
7 |
|
|
165 |
Thôn Thượng Xuân |
399 |
7 |
|
|
166 |
Thôn Mỹ Thịnh |
425 |
7 |
|
|
167 |
Thôn Đồng Bình |
476 |
7 |
|
|
168 |
Thôn Thanh Quang |
497 |
7 |
|
|
169 |
Thôn Minh Quang |
392 |
7 |
|
|
170 |
Thôn Tân Quang |
545 |
7 |
|
|
171 |
Thôn Hồng Quang |
643 |
7 |
|
|
172 |
Thôn Nam Sơn |
551 |
7 |
|
|
173 |
Thôn Bắc Sơn |
582 |
7 |
|
|
174 |
Thôn Thượng Sơn |
394 |
7 |
|
|
175 |
Thôn Đông Sơn |
510 |
7 |
|
|
176 |
Xã Kỳ Khang |
Thôn Trung Tân |
463 |
7 |
|
177 |
Thôn Trung Tiến |
566 |
7 |
|
|
178 |
Thôn Sơn Hải |
462 |
7 |
|
|
179 |
Thôn Tiến Thành |
353 |
7 |
|
|
180 |
Thôn Đồng Tiến |
351 |
7 |
|
|
181 |
Thôn Vĩnh Ái |
523 |
7 |
|
|
182 |
Thôn Phú Giang |
500 |
7 |
|
|
183 |
Thôn Quảng Ích |
364 |
7 |
|
|
184 |
Thôn Hoàng Dụ |
353 |
7 |
|
|
185 |
Thôn Trường Thọ |
725 |
9 |
|
|
186 |
Thôn Vĩnh Sơn |
382 |
7 |
|
|
187 |
Thôn Sơn Thọ |
351 |
7 |
|
|
188 |
Thôn Thanh Hòa |
421 |
7 |
|
|
189 |
Thôn Đan Du |
471 |
7 |
|
|
190 |
Thôn Liên Bình |
370 |
7 |
|
|
191 |
Xã Toàn Lưu |
Thôn Thạch Lưu |
489 |
7 |
|
192 |
Thôn Thượng Lưu |
703 |
9 |
|
|
193 |
Thôn Thạch Vĩnh |
680 |
7 |
|
|
194 |
Thôn Tân Đình |
412 |
7 |
|
|
195 |
Thôn Hương Xá |
493 |
7 |
|
|
196 |
Thôn Thiên Thai |
399 |
7 |
|
|
197 |
Thôn Sơn Hà |
445 |
7 |
|
|
198 |
Thôn Khe Giao |
360 |
7 |
|
|
199 |
Thôn Ngọc Sơn |
441 |
7 |
|
|
200 |
Thôn Đồng Vĩnh |
404 |
7 |
|
|
201 |
Thôn Xuân Sơn |
359 |
7 |
|
|
202 |
Xã Kỳ Thượng |
Thôn Phúc Lập |
361 |
7 |
|
203 |
Thôn Phúc Môn |
467 |
7 |
|
|
204 |
Thôn Phúc Thành |
321 |
7 |
|
|
205 |
Thôn Tân Tiến |
406 |
7 |
|
|
206 |
Thôn Tiến Thượng |
339 |
7 |
|
|
207 |
Thôn Tiến Vinh |
358 |
7 |
|
|
208 |
Thôn Sơn Bình |
622 |
7 |
|
|
209 |
Thôn Mỹ Tân |
567 |
7 |
|
|
210 |
Thôn Mỹ Lợi |
575 |
7 |
|
|
211 |
Thôn Sơn Trung |
587 |
7 |
|
|
212 |
Xã Hương Đô |
Thôn Trần Phú |
377 |
7 |
|
213 |
Thôn Tân Lập |
397 |
7 |
|
|
214 |
Thôn Trung Đình |
306 |
7 |
|
|
215 |
Thôn Hồng Hà |
294 |
7 |
|
|
216 |
Thôn Trường Sơn |
405 |
7 |
|
|
217 |
Thôn Hương Mai |
384 |
7 |
|
|
218 |
Thôn Lộc Yên |
426 |
7 |
|
|
219 |
Thôn Hương Lộc |
521 |
7 |
|
|
220 |
Thôn Hương Trà |
536 |
7 |
|
|
221 |
Thôn Tiền Phong |
373 |
7 |
|
|
222 |
Xã Lộc Hà |
Thôn Thạch Bằng |
749 |
9 |
|
223 |
Thôn Xuân Yên |
705 |
9 |
|
|
224 |
Thôn Hải Bằng |
897 |
9 |
|
|
225 |
Thôn Trung Nghĩa |
492 |
7 |
|
|
226 |
Thôn Cửa Sót |
619 |
7 |
|
|
227 |
Thôn Thạch Kim |
723 |
9 |
|
|
228 |
Thôn Xuân Phượng |
455 |
7 |
|
|
229 |
Thôn Long Hải |
528 |
7 |
|
|
230 |
Thôn Yên Điềm |
535 |
7 |
|
|
231 |
Thôn Thịnh Lộc |
767 |
9 |
|
|
232 |
Thôn Yên Định |
785 |
9 |
|
|
233 |
Thôn An Lộc |
574 |
7 |
|
|
234 |
Thôn Lộc Nguyên |
456 |
7 |
|
|
235 |
Thôn Bình Lộc |
766 |
9 |
|
|
236 |
Thôn Nam Hà |
632 |
7 |
|
|
237 |
Xã Cẩm Hưng |
Thôn Cẩm Hà |
570 |
7 |
|
238 |
Thôn Thành Xuân |
369 |
7 |
|
|
239 |
Thôn Bốn Xuân |
595 |
7 |
|
|
240 |
Thôn Bắc Thịnh |
610 |
7 |
|
|
241 |
Thôn Trung Thịnh |
417 |
7 |
|
|
242 |
Thôn Đông Thịnh |
410 |
7 |
|
|
243 |
Thôn Nam Thịnh |
660 |
7 |
|
|
244 |
Thôn Hưng Thịnh |
542 |
7 |
|
|
245 |
Thôn Nam Thành |
446 |
7 |
|
|
246 |
Thôn Hưng Thắng |
522 |
7 |
|
|
247 |
Thôn Hưng Trung |
528 |
7 |
|
|
248 |
Xã Cẩm Duệ |
Thôn Bộc Nguyên |
534 |
7 |
|
249 |
Thôn Mỹ Lâm |
483 |
7 |
|
|
250 |
Thôn Mỹ Sơn |
356 |
7 |
|
|
251 |
Thôn Mỹ Thành |
660 |
7 |
|
|
252 |
Thôn Mỹ Yên |
486 |
7 |
|
|
253 |
Thôn Na Trung |
496 |
7 |
|
|
254 |
Thôn Phương Trứ |
512 |
7 |
|
|
255 |
Thôn Quang Trung |
441 |
7 |
|
|
256 |
Thôn Quốc Tiến |
404 |
7 |
|
|
257 |
Thôn Quốc Tuấn |
470 |
7 |
|
|
258 |
Thôn Tân Mỹ |
353 |
7 |
|
|
259 |
Thôn Trần Phú |
495 |
7 |
|
|
260 |
Xã Cẩm Lạc |
Thôn Minh Khai |
451 |
7 |
|
261 |
Thôn Liên Minh |
420 |
7 |
|
|
262 |
Thôn Đồng Minh |
597 |
7 |
|
|
263 |
Thôn Trần Phú |
513 |
7 |
|
|
264 |
Thôn Hoa Thám |
468 |
7 |
|
|
265 |
Thôn Đinh Hồ |
531 |
7 |
|
|
266 |
Thôn Quang Trung |
551 |
7 |
|
|
267 |
Thôn Đông Sơn |
522 |
7 |
|
|
268 |
Thôn Tây Sơn |
661 |
7 |
|
|
269 |
Thôn Nam Sơn |
516 |
7 |
|
|
270 |
Xã Mai Phụ |
Thôn Thanh Tiến |
688 |
7 |
|
271 |
Thôn Ngọc Mỹ |
543 |
7 |
|
|
272 |
Thôn Phù Lưu |
429 |
7 |
|
|
273 |
Thôn An Sơn |
634 |
7 |
|
|
274 |
Thôn Thạch Mỹ |
650 |
7 |
|
|
275 |
Thôn Vĩnh Lộc |
724 |
9 |
|
|
276 |
Thôn Triều Sơn |
609 |
7 |
|
|
277 |
Thôn Thạch Châu |
706 |
9 |
|
|
278 |
Thôn Gia Thiện |
580 |
7 |
|
|
279 |
Thôn Gia Mỹ |
660 |
7 |
|
|
280 |
Thôn Thạch Bắc |
610 |
7 |
|
|
281 |
Thôn Mai Lâm |
432 |
7 |
|
|
282 |
Xã Thạch Hà |
Thôn Nam Thượng |
460 |
7 |
|
283 |
Thôn Ngọc Điền |
611 |
7 |
|
|
284 |
Thôn Nhân Hòa |
624 |
7 |
|
|
285 |
Thôn Tân Thượng |
591 |
7 |
|
|
286 |
Thôn Bắc Thượng |
503 |
7 |
|
|
287 |
Thôn Châu Lâm |
365 |
7 |
|
|
288 |
Thôn Nam Thanh |
543 |
7 |
|
|
289 |
Thôn Bắc Thanh |
520 |
7 |
|
|
290 |
Thôn Nam Long |
515 |
7 |
|
|
291 |
Thôn Đông Hà |
705 |
9 |
|
|
292 |
Thôn Tây Long |
515 |
7 |
|
|
293 |
Thôn Bắc Sơn |
434 |
7 |
|
|
294 |
Thôn Nam Sơn |
595 |
7 |
|
|
295 |
Thôn Tây Sơn |
523 |
7 |
|
|
296 |
Xã Kỳ Hoa |
Thôn Xuân Thọ |
373 |
7 |
|
297 |
Thôn Văn Miếu |
688 |
7 |
|
|
298 |
Thôn Trung Thượng |
592 |
7 |
|
|
299 |
Thôn Trường Sơn |
705 |
9 |
|
|
300 |
Thôn Tân Đức |
660 |
7 |
|
|
301 |
Thôn Hoa Trung |
657 |
7 |
|
|
302 |
Thôn Hoa Tân |
404 |
7 |
|
|
303 |
Thôn Hoa Thắng |
381 |
7 |
|
|
304 |
Thôn Tiến Sơn |
384 |
7 |
|
|
305 |
Phường Sông Trí |
Tổ dân phố Tây Châu |
515 |
7 |
|
306 |
Tổ dân phố Châu Phố |
570 |
7 |
|
|
307 |
Tổ dân phố Nam Châu |
510 |
7 |
|
|
308 |
Tổ dân phố Hưng Nhân |
491 |
7 |
|
|
309 |
Tổ dân phố Hưng Lợi |
490 |
7 |
|
|
310 |
Tổ dân phố Hưng Hòa |
451 |
7 |
|
|
311 |
Tổ dân phố Hưng Thịnh |
657 |
7 |
|
|
312 |
Tổ dân phố Kỳ Châu |
619 |
7 |
|
|
313 |
Tổ dân phố Bắc Châu |
500 |
7 |
|
|
314 |
Tổ dân phố Hoàng Trinh |
617 |
7 |
|
|
315 |
Tổ dân phố Kỳ Trinh |
678 |
7 |
|
|
316 |
Tổ dân phố Tân Phúc Thành |
693 |
7 |
|
|
317 |
Tổ dân phố Hòa Lộc |
610 |
7 |
|
|
318 |
Tổ dân phố 1 Hải Phong |
457 |
7 |
|
|
319 |
Tổ dân phố 2 Hải Phong |
463 |
7 |
|
|
320 |
Tổ dân phố Hải Thanh |
325 |
7 |
|
|
321 |
Tổ dân phố Đông Trinh |
365 |
7 |
|
|
322 |
Tổ dân phố Kỳ Hưng |
645 |
7 |
|
|
323 |
Xã Sơn Tiến |
Thôn Thiên Nhẫn |
401 |
7 |
|
324 |
Thôn Côn Sơn |
389 |
7 |
|
|
325 |
Thôn Dũng Tiến |
309 |
7 |
|
|
326 |
Thôn Quyết Tiến |
388 |
7 |
|
|
327 |
Thôn Thịnh Tiến |
293 |
7 |
|
|
328 |
Thôn Tây Nam |
380 |
7 |
|
|
329 |
Thôn Khe Cò |
422 |
7 |
|
|
330 |
Thôn Cao Thắng |
399 |
7 |
|
|
331 |
Thôn An Lễ |
372 |
7 |
|
|
332 |
Thôn An Hạ |
384 |
7 |
|
|
333 |
Thôn Bình Hòa |
358 |
7 |
|
|
334 |
Thôn Mỹ Hòa |
359 |
7 |
|
|
335 |
Thôn Văn Giang |
371 |
7 |
|
|
336 |
Thôn Thịnh Xá |
423 |
7 |
|
|
337 |
Xã Kỳ Lạc |
Thôn Sơn Hà |
576 |
7 |
|
338 |
Thôn Hải Hà |
464 |
7 |
|
|
339 |
Thôn Đông Hà |
539 |
7 |
|
|
340 |
Thôn Minh Châu |
377 |
7 |
|
|
341 |
Thôn Tân Xuân |
410 |
7 |
|
|
342 |
Thôn Xuân Tiến |
421 |
7 |
|
|
343 |
Thôn Lạc Vinh |
472 |
7 |
|
|
344 |
Thôn Lạc Thắng |
443 |
7 |
|
|
345 |
Phường Vũng Áng |
Tổ dân phố Kỳ Long |
773 |
9 |
|
346 |
Tổ dân phố Tân Long |
628 |
7 |
|
|
347 |
Tổ dân phố Kỳ Thịnh |
525 |
7 |
|
|
348 |
Tổ dân phố Trường Sơn |
470 |
7 |
|
|
349 |
Tổ dân phố Tân Phong |
541 |
7 |
|
|
350 |
Tổ dân phố Thượng Phong |
548 |
7 |
|
|
351 |
Tổ dân phố Trường Yên |
449 |
7 |
|
|
352 |
Tổ dân phố Cảnh Trường |
513 |
7 |
|
|
353 |
Tổ dân phố Tây Yên |
701 |
9 |
|
|
354 |
Xã Trường Lưu |
Thôn Yên Tràng |
431 |
7 |
|
355 |
Thôn Phúc Xá |
469 |
7 |
|
|
356 |
Thôn Nguyệt Ao |
531 |
7 |
|
|
357 |
Thôn Vĩnh Gia |
463 |
7 |
|
|
358 |
Thôn Phúc Lộc |
458 |
7 |
|
|
359 |
Thôn Song Phượng |
434 |
7 |
|
|
360 |
Thôn Trường Lưu |
369 |
7 |
|
|
361 |
Thôn Thường Nga |
588 |
7 |
|
|
362 |
Thôn Bình Hà |
627 |
7 |
|
|
363 |
Thôn Đông Tây |
562 |
7 |
|
|
364 |
Thôn Trà Sơn |
404 |
7 |
|
|
365 |
Thôn Phú Lộc |
723 |
9 |
|
|
366 |
Xã Nghi Xuân |
Thôn Lam Sơn |
568 |
7 |
|
367 |
Thôn Song Hồng |
770 |
9 |
|
|
368 |
Thôn Hồng Phú |
537 |
7 |
|
|
369 |
Thôn An Thượng |
741 |
9 |
|
|
370 |
Thôn An Bình |
663 |
7 |
|
|
371 |
Thôn An Lộc |
687 |
7 |
|
|
372 |
Thôn An Hòa |
720 |
9 |
|
|
373 |
Thôn Hồng Xuân |
691 |
7 |
|
|
374 |
Thôn Xuân Lĩnh |
579 |
7 |
|
|
375 |
Thôn Viên Lĩnh |
593 |
7 |
|
|
376 |
Thôn Hoa Viên |
652 |
7 |
|
|
377 |
Thôn Xuân Viên |
487 |
7 |
|
|
378 |
Thôn Hồng Lam |
157 |
7 |
|
|
379 |
Thôn Xuân Giang |
660 |
7 |
|
|
380 |
Thôn Lam Thịnh |
538 |
7 |
|
|
381 |
Thôn Tả Ao |
510 |
7 |
|
|
382 |
Xã Cẩm Xuyên |
Thôn Hữu Quyền |
674 |
7 |
|
383 |
Thôn Cẩm Huy |
735 |
9 |
|
|
384 |
Thôn Cẩm Bào |
672 |
7 |
|
|
385 |
Thôn Cẩm Tiến |
656 |
7 |
|
|
386 |
Thôn Gia Hội |
680 |
7 |
|
|
387 |
Thôn Giếng Vàng |
586 |
7 |
|
|
388 |
Thôn Sông Hội |
570 |
7 |
|
|
389 |
Thôn Thiện Nộ |
444 |
7 |
|
|
390 |
Thôn Thanh Tân |
552 |
7 |
|
|
391 |
Thôn Vĩnh Phú |
715 |
9 |
|
|
392 |
Thôn Hồng Tiến |
607 |
7 |
|
|
393 |
Thôn Quang Sơn |
493 |
7 |
|
|
394 |
Thôn Quang Thành |
619 |
7 |
|
|
395 |
Thôn Quang Trung |
622 |
7 |
|
|
396 |
Phường Nam Hồng Lĩnh |
Tổ dân phố 1 Nam Hồng |
699 |
7 |
|
397 |
Tổ dân phố 2 Nam Hồng |
758 |
9 |
|
|
398 |
Tổ dân phố 3 Nam Hồng |
702 |
9 |
|
|
399 |
Tổ dân phố 4 Nam Hồng |
830 |
9 |
|
|
400 |
Tổ dân phố 5 Đậu Liêu |
569 |
7 |
|
|
401 |
Tổ dân phố 6 Đậu Liêu |
566 |
7 |
|
|
402 |
Tổ dân phố 7 Đậu Liêu |
678 |
7 |
|
|
403 |
Tổ dân phố 8 Thuận Lộc |
462 |
7 |
|
|
404 |
Tổ dân phố 9 Thuận Lộc |
479 |
7 |
|
|
405 |
Tổ dân phố 10 Thuận Lộc |
473 |
7 |
|
|
406 |
Xã Tiên Điền |
Thôn Giang Đình |
651 |
7 |
|
407 |
Thôn Hòa Thuận |
506 |
7 |
|
|
408 |
Thôn Tân Phong |
792 |
9 |
|
|
409 |
Thôn Yên Tiên |
459 |
7 |
|
|
410 |
Thôn Yên Hòa |
472 |
7 |
|
|
411 |
Thôn Thống Nhất |
653 |
7 |
|
|
412 |
Thôn Xuân Thành |
596 |
7 |
|
|
413 |
Thôn Minh Khai |
509 |
7 |
|
|
414 |
Thôn Trần Phú |
479 |
7 |
|
|
415 |
Thôn Hồng Thuận |
802 |
9 |
|
|
416 |
Thôn Quang Thịnh |
540 |
7 |
|
|
417 |
Xã Thiên Cầm |
Thôn Trung Thành |
456 |
7 |
|
418 |
Thôn Đình Phùng |
574 |
7 |
|
|
419 |
Thôn Đông Đoài |
435 |
7 |
|
|
420 |
Thôn Trường Phong |
445 |
7 |
|
|
421 |
Thôn Tân Trường |
488 |
7 |
|
|
422 |
Thôn Tây Phúc |
730 |
9 |
|
|
423 |
Thôn Đông Phúc |
579 |
7 |
|
|
424 |
Thôn Cẩm Long |
728 |
9 |
|
|
425 |
Thôn Nhân Hòa |
428 |
7 |
|
|
426 |
Thôn Trần Phú |
452 |
7 |
|
|
427 |
Thôn Tân Hải |
740 |
9 |
|
|
428 |
Thôn Liên Thành |
421 |
7 |
|
|
429 |
Thôn Phúc Hải |
695 |
7 |
|
|
430 |
Thôn Hoàng Càn |
778 |
9 |
|
|
431 |
Thôn Cửa Nhượng |
649 |
7 |
|
|
432 |
Xã Can Lộc |
Thôn K130 |
562 |
7 |
|
433 |
Thôn Tiến Lộc |
692 |
7 |
|
|
434 |
Thôn Đại Lộc |
603 |
7 |
|
|
435 |
Thôn Phúc Sơn |
677 |
7 |
|
|
436 |
Thôn Minh Tân |
584 |
7 |
|
|
437 |
Thôn Nam Sơn |
821 |
9 |
|
|
438 |
Thôn Bắc Sơn |
710 |
9 |
|
|
439 |
Thôn Bắc Nghèn |
782 |
9 |
|
|
440 |
Thôn Tân Vĩnh |
635 |
7 |
|
|
441 |
Thôn Quyết Thắng |
595 |
7 |
|
|
442 |
Thôn Phú Minh |
742 |
9 |
|
|
443 |
Thôn Thiên Lộc |
571 |
7 |
|
|
444 |
Thôn Quyết Tiến |
482 |
7 |
|
|
445 |
Thôn Mỹ Lâm |
754 |
9 |
|
|
446 |
Thôn Hồng Vượng |
623 |
7 |
|
|
447 |
Thôn Vượng Lộc |
650 |
7 |
|
|
448 |
Thôn Hồng Lĩnh |
719 |
9 |
|
|
449 |
Xã Đan Hải |
Thôn Lam Hồng |
650 |
7 |
|
450 |
Thôn Đông Hải |
378 |
7 |
|
|
451 |
Thôn Tiên Tiến |
374 |
7 |
|
|
452 |
Thôn Văn Lâm |
436 |
7 |
|
|
453 |
Thôn Lam Phong |
414 |
7 |
|
|
454 |
Thôn Thống Nhất |
516 |
7 |
|
|
455 |
Thôn Lĩnh Giang |
353 |
7 |
|
|
456 |
Thôn Đan Lương |
605 |
7 |
|
|
457 |
Thôn Long Hải |
678 |
7 |
|
|
458 |
Thôn Quý Hoa |
477 |
7 |
|
|
459 |
Thôn Phúc Lộc |
581 |
7 |
|
|
460 |
Thôn Quyết Thắng |
470 |
7 |
|
|
461 |
Thôn Minh Tiến |
488 |
7 |
|
|
462 |
Thôn Phú Minh |
403 |
7 |
|
|
463 |
Thôn Phú Cường |
491 |
7 |
|
|
464 |
Xã Thạch Lạc |
Thôn Tượng Sơn |
411 |
7 |
|
465 |
Thôn Sơn Hà |
360 |
7 |
|
|
466 |
Thôn Sơn Phú |
495 |
7 |
|
|
467 |
Thôn Cao Thắng |
463 |
7 |
|
|
468 |
Thôn Hồng Thái |
403 |
7 |
|
|
469 |
Thôn Bác Thắng |
546 |
7 |
|
|
470 |
Thôn Bắc Lạc |
524 |
7 |
|
|
471 |
Thôn Thanh Vĩnh |
454 |
7 |
|
|
472 |
Thôn Thống Nhất |
637 |
7 |
|
|
473 |
Xã Hà Linh |
Thôn Phương Điền |
606 |
7 |
|
474 |
Thôn Phương Mỹ |
389 |
7 |
|
|
475 |
Thôn Hương Trung |
371 |
7 |
|
|
476 |
Thôn Hương Thanh |
417 |
7 |
|
|
477 |
Thôn Hương Trà |
485 |
7 |
|
|
478 |
Thôn Hương Thu |
408 |
7 |
|
|
479 |
Thôn Tân Kiều |
434 |
7 |
|
|
480 |
Xã Đức Quang |
Thôn Thượng Tứ |
351 |
7 |
|
481 |
Thôn Triều Đông |
367 |
7 |
|
|
482 |
Thôn Đức Xá |
421 |
7 |
|
|
483 |
Thôn Đức La |
475 |
7 |
|
|
484 |
Thôn Yên Thọ |
414 |
7 |
|
|
485 |
Thôn Nhân Thọ |
370 |
7 |
|
|
486 |
Thôn Tiến Hòa |
402 |
7 |
|
|
487 |
Thôn Đức Diên |
437 |
7 |
|
|
488 |
Thôn Tiến Thọ |
309 |
7 |
|
|
489 |
Thôn Đức Phúc |
425 |
7 |
|
|
490 |
Thôn Quang Lộc |
510 |
7 |
|
|
491 |
Thôn Đức Vĩnh |
579 |
7 |
|
|
492 |
Xã Tứ Mỹ |
Thôn Đại Châu |
551 |
7 |
|
493 |
Thôn Thanh Bình |
430 |
7 |
|
|
494 |
Thôn Sơn Châu |
546 |
7 |
|
|
495 |
Thôn Sơn Bình |
480 |
7 |
|
|
496 |
Thôn Sơn Hà |
389 |
7 |
|
|
497 |
Thôn Mỹ Hà |
384 |
7 |
|
|
498 |
Thôn Sơn Mỹ |
521 |
7 |
|
|
499 |
Thôn Sơn Tân |
568 |
7 |
|
|
500 |
Thôn Long Hạ |
383 |
7 |
|
|
501 |
Thôn Long Thượng |
431 |
7 |
|
|
502 |
Thôn Trà Mỹ |
389 |
7 |
|
|
503 |
Thôn Sơn Trà |
405 |
7 |
|
|
504 |
Xã Hương Phố |
Thôn Sơn Phố |
354 |
7 |
|
505 |
Thôn Gia Phố |
386 |
7 |
|
|
506 |
Thôn Cường Thịnh |
430 |
7 |
|
|
507 |
Thôn Chu Lễ |
423 |
7 |
|
|
508 |
Thôn Hương Thủy |
392 |
7 |
|
|
509 |
Thôn Địa Lợi |
410 |
7 |
|
|
510 |
Thôn Tân Giang |
384 |
7 |
|
|
511 |
Thôn Hương Giang |
353 |
7 |
|
|
512 |
Thôn Nhân Giang |
382 |
7 |
|
|
513 |
Thôn Nam Giang |
406 |
7 |
|
|
514 |
Thôn Đông Giang |
434 |
7 |
|
|
515 |
Thôn Đông Hải |
391 |
7 |
|
|
516 |
Xã Đồng Lộc |
Thôn Tân Sơn |
405 |
7 |
|
517 |
Thôn Khiêm Ích |
592 |
7 |
|
|
518 |
Thôn Trường Thành |
409 |
7 |
|
|
519 |
Thôn Đồng Mỹ |
452 |
7 |
|
|
520 |
Thôn Thanh Hòa |
424 |
7 |
|
|
521 |
Thôn Trung Lộc |
624 |
7 |
|
|
522 |
Thôn Tân Bình |
474 |
7 |
|
|
523 |
Thôn Vĩnh Phú |
465 |
7 |
|
|
524 |
Thôn Thượng Lộc |
551 |
7 |
|
|
525 |
Thôn Sơn Định |
405 |
7 |
|
|
526 |
Thôn Thái Sơn |
560 |
7 |
|
|
527 |
Thôn Mỹ Lộc |
719 |
9 |
|
|
528 |
Thôn Nhật Tân |
442 |
7 |
|
|
529 |
Thôn Trại Tiểu |
433 |
7 |
|
|
530 |
Thôn Đại Đồng |
385 |
7 |
|
|
531 |
Xã Kỳ Văn |
Thôn Văn Thanh |
519 |
7 |
|
532 |
Thôn Văn Mỹ |
500 |
7 |
|
|
533 |
Thôn Đồng Văn |
391 |
7 |
|
|
534 |
Thôn Văn Lạc |
443 |
7 |
|
|
535 |
Thôn Văn Sơn |
463 |
7 |
|
|
536 |
Thôn Tây Xuân |
352 |
7 |
|
|
537 |
Thôn Hồng Xuân |
352 |
7 |
|
|
538 |
Thôn Trường Xuân |
350 |
7 |
|
|
539 |
Thôn Trung Xuân |
428 |
7 |
|
|
540 |
Thôn Xuân Sơn |
455 |
7 |
|
|
541 |
Thôn Đất Đỏ |
463 |
7 |
|
|
542 |
Thôn Nam Xuân |
299 |
7 |
|
|
543 |
Xã Hương Xuân |
Thôn Trường Giang |
390 |
7 |
|
544 |
Thôn Thuận Hòa |
415 |
7 |
|
|
545 |
Thôn Hương Lâm |
498 |
7 |
|
|
546 |
Thôn Chúc A |
536 |
7 |
|
|
547 |
Thôn Phú Xuân |
633 |
7 |
|
|
548 |
Thôn Phú Hương |
518 |
7 |
|
|
549 |
Thôn Trường Sơn |
472 |
7 |
|
|
550 |
Thôn Hương Vĩnh |
501 |
7 |
|
|
551 |
Thôn Cao Thắng |
407 |
7 |
|
|
552 |
Thôn Bản Giàng 2 |
17 |
7 |
|
|
553 |
Xã Sơn Hồng |
Thôn Đại Lĩnh |
486 |
7 |
|
554 |
Thôn Trung Lĩnh |
409 |
7 |
|
|
555 |
Thôn Hồng Lĩnh |
418 |
7 |
|
|
556 |
Thôn Đông Hồng |
325 |
7 |
|
|
557 |
Thôn Trung Hồng |
325 |
7 |
|
|
558 |
Thôn Tây Hồng |
318 |
7 |
|
|
559 |
Xã Hồng Lộc |
Thôn Trung Sơn |
388 |
7 |
|
560 |
Thôn Đông Thịnh |
385 |
7 |
|
|
561 |
Thôn Kim Tân |
764 |
9 |
|
|
562 |
Thôn Quan Nam |
477 |
7 |
|
|
563 |
Thôn Thượng Phú |
582 |
7 |
|
|
564 |
Thôn Yến Giang |
608 |
7 |
|
|
565 |
Thôn Tân Trung |
709 |
9 |
|
|
566 |
Thôn Tân Thượng |
469 |
7 |
|
|
567 |
Phường Trần Phú |
Tổ dân phố Trường Thọ |
816 |
9 |
|
568 |
Tổ dân phố Đồng Xuân |
859 |
9 |
|
|
569 |
Tổ dân phố Hộ Độ |
574 |
7 |
|
|
570 |
Tổ dân phố Tân An |
712 |
9 |
|
|
571 |
Tổ dân phố Thạch Hạ |
542 |
7 |
|
|
572 |
Tổ dân phố Bình Minh |
823 |
9 |
|
|
573 |
Tổ dân phố Bắc Hồng |
700 |
9 |
|
|
574 |
Tổ dân phố Thạch Trung |
583 |
7 |
|
|
575 |
Tổ dân phố Đức Trung |
459 |
7 |
|
|
576 |
Tổ dân phố Bắc Phú |
732 |
9 |
|
|
577 |
Tổ dân phố Thanh Phú |
710 |
9 |
|
|
578 |
Tổ dân phố Thạch Môn |
499 |
7 |
|
|
579 |
Tổ dân phố Thanh Tiến |
464 |
7 |
|
|
580 |
Tổ dân phố Thắng Lợi |
504 |
7 |
|
|
581 |
Tổ dân phố Thạch Đồng |
676 |
7 |
|
|
582 |
Xã Hương Khê |
Thôn Hồng Phong |
469 |
7 |
|
583 |
Thôn Hương Long |
588 |
7 |
|
|
584 |
Thôn Thái Sơn |
447 |
7 |
|
|
585 |
Thôn Phú Thành |
464 |
7 |
|
|
586 |
Thôn Phú Minh |
420 |
7 |
|
|
587 |
Thôn Phú Thịnh |
526 |
7 |
|
|
588 |
Thôn Bình Sơn |
528 |
7 |
|
|
589 |
Thôn Trung Thịnh |
582 |
7 |
|
|
590 |
Thôn Phúc Sơn |
370 |
7 |
|
|
591 |
Thôn Tân Phố |
373 |
7 |
|
|
592 |
Thôn Hương Hòa |
448 |
7 |
|
|
593 |
Thôn Tùng Ngọc |
490 |
7 |
|
|
594 |
Thôn Hương Phong |
548 |
7 |
|
|
595 |
Thôn Phú Phong |
509 |
7 |
|
|
596 |
Thôn Phú Gia |
434 |
7 |
|
|
597 |
Thôn Phú Lộc |
401 |
7 |
|
|
598 |
Thôn Phú Hà |
412 |
7 |
|
|
599 |
Thôn Phú Lâm |
132 |
7 |
|
|
600 |
Phường Thành Sen |
Tổ dân phố 1 |
696 |
7 |
|
601 |
Tổ dân phố 2 |
617 |
7 |
|
|
602 |
Tổ dân phố 3 |
812 |
9 |
|
|
603 |
Tổ dân phố 4 |
588 |
7 |
|
|
604 |
Tổ dân phố 5 |
578 |
7 |
|
|
605 |
Tổ dân phố 6 |
721 |
9 |
|
|
606 |
Tổ dân phố 7 |
721 |
9 |
|
|
607 |
Tổ dân phố 8 |
457 |
7 |
|
|
608 |
Tổ dân phố 9 |
520 |
7 |
|
|
609 |
Tổ dân phố 10 |
681 |
7 |
|
|
610 |
Tổ dân phố 11 |
772 |
9 |
|
|
611 |
Tổ dân phố 12 |
760 |
9 |
|
|
612 |
Tổ dân phố 13 |
484 |
7 |
|
|
613 |
Tổ dân phố 14 |
519 |
7 |
|
|
614 |
Tổ dân phố 15 |
540 |
7 |
|
|
615 |
Tổ dân phố 16 |
700 |
9 |
|
|
616 |
Tổ dân phố 17 |
699 |
7 |
|
|
617 |
Tổ dân phố 18 |
765 |
9 |
|
|
618 |
Tổ dân phố 19 |
572 |
7 |
|
|
619 |
Tổ dân phố 20 |
507 |
7 |
|
|
620 |
Tổ dân phố 21 |
567 |
7 |
|
|
621 |
Tổ dân phố 22 |
621 |
7 |
|
|
622 |
Tổ dân phố 23 |
559 |
7 |
|
|
623 |
Tổ dân phố 24 |
556 |
7 |
|
|
624 |
Tổ dân phố 25 |
685 |
7 |
|
|
625 |
Tổ dân phố 26 |
479 |
7 |
|
|
626 |
Tổ dân phố 27 |
795 |
9 |
|
|
627 |
Tổ dân phố 28 |
454 |
7 |
|
|
628 |
Tổ dân phố 29 |
871 |
9 |
|
|
629 |
Tổ dân phố 30 |
547 |
7 |
|
|
630 |
Tổ dân phố 31 |
682 |
7 |
|
|
631 |
Tổ dân phố 32 |
687 |
7 |
|
|
632 |
Tổ dân phố 33 |
579 |
7 |
|
|
633 |
Tổ dân phố 34 |
528 |
7 |
|
|
634 |
Tổ dân phố 35 |
532 |
7 |
|
|
635 |
Tổ dân phố 36 |
601 |
7 |
|
|
636 |
Xã Thạch Khê |
Thôn Trường Xuân |
394 |
7 |
|
637 |
Thôn Thanh Lan |
361 |
7 |
|
|
638 |
Thôn Đồng Giang |
391 |
7 |
|
|
639 |
Thôn Long Phúc |
389 |
7 |
|
|
640 |
Thôn Minh Hải |
542 |
7 |
|
|
641 |
Thôn Thạch Hải |
590 |
7 |
|
|
642 |
Thôn Vĩnh Hòa |
672 |
7 |
|
|
643 |
Thôn Đình Hòe |
420 |
7 |
|
|
644 |
Thôn Tân Phong |
365 |
7 |
|
|
645 |
Thôn Văn Sơn |
351 |
7 |
|
|
646 |
Thôn Thanh Long |
353 |
7 |
|
|
647 |
Xã Tùng Lộc |
Thôn Hồng Quang |
863 |
9 |
|
648 |
Thôn Tân Quang |
848 |
9 |
|
|
649 |
Thôn Vinh Quang |
757 |
9 |
|
|
650 |
Thôn Phúc Giang |
752 |
9 |
|
|
651 |
Thôn Phúc Tiến |
751 |
9 |
|
|
652 |
Thôn Phúc Thắng |
589 |
7 |
|
|
653 |
Thôn Phúc Sơn |
404 |
7 |
|
|
654 |
Xã Phúc Trạch |
Thôn La Khê |
365 |
7 |
|
655 |
Thôn Hương Trạch |
352 |
7 |
|
|
656 |
Thôn Phú Ngọc |
467 |
7 |
|
|
657 |
Thôn Tân Dừa |
409 |
7 |
|
|
658 |
Thôn Hương Phúc |
426 |
7 |
|
|
659 |
Thôn Phúc Lĩnh |
559 |
7 |
|
|
660 |
Thôn Phúc Lộc |
457 |
7 |
|
|
661 |
Thôn Phúc Trung |
371 |
7 |
|
|
662 |
Thôn Phúc Thịnh |
510 |
7 |
|
|
663 |
Thôn Hương Liên |
351 |
7 |
|
|
664 |
Thôn Nam Liên |
350 |
7 |
|
|
665 |
Bản Rào Tre |
41 |
7 |
|
|
666 |
Xã Hương Sơn |
Thôn Bắc Phố |
490 |
7 |
|
667 |
Thôn Hương Phố |
455 |
7 |
|
|
668 |
Thôn Phố Châu |
659 |
7 |
|
|
669 |
Thôn Sơn Phố |
759 |
9 |
|
|
670 |
Thôn Tân Phố |
453 |
7 |
|
|
671 |
Thôn Nam Phố |
586 |
7 |
|
|
672 |
Thôn Trung Hà |
445 |
7 |
|
|
673 |
Thôn Trung Thành |
482 |
7 |
|
|
674 |
Thôn Trung Mỹ |
489 |
7 |
|
|
675 |
Thôn Bắc Phú |
362 |
7 |
|
|
676 |
Thôn Hương Phú |
406 |
7 |
|
|
677 |
Thôn Hồng Phú |
456 |
7 |
|
|
678 |
Thôn Sơn Bằng |
620 |
7 |
|
|
679 |
Thôn Hữu Bằng |
402 |
7 |
|
|
680 |
Thôn Sơn Ninh |
598 |
7 |
|
|
681 |
Thôn Ninh Xá |
443 |
7 |
|
|
682 |
Xã Vũ Quang |
Thôn Hương Điền |
157 |
7 |
|
683 |
Thôn Bình Yên |
240 |
7 |
|
|
684 |
Thôn Sơn Thọ |
268 |
7 |
|
|
685 |
Thôn Tân Sơn |
352 |
7 |
|
|
686 |
Thôn Hương Đại |
511 |
7 |
|
|
687 |
Thôn Hợp Trí |
431 |
7 |
|
|
688 |
Thôn Hòa Bình |
359 |
7 |
|
|
689 |
Thôn Hương Minh |
271 |
7 |
|
|
690 |
Thôn Đồng Lý |
359 |
7 |
|
|
691 |
Thôn Hương Thọ |
409 |
7 |
|
|
692 |
Thôn Song Hương |
443 |
7 |
|
|
693 |
Thôn Hương Quang |
233 |
7 |
|
|
694 |
Xã Việt Xuyên |
Thôn Tương Nịu |
409 |
7 |
|
695 |
Thôn Thống Nhất |
387 |
7 |
|
|
696 |
Thôn Hòa Bình |
512 |
7 |
|
|
697 |
Thôn Bắc Tiến |
414 |
7 |
|
|
698 |
Thôn Nam Tiến |
397 |
7 |
|
|
699 |
Thôn Tân Bình |
564 |
7 |
|
|
700 |
Thôn Tiến Minh |
539 |
7 |
|
|
701 |
Thôn Tiền Tiến |
509 |
7 |
|
|
702 |
Thôn Trung Tiến |
504 |
7 |
|
|
703 |
Thôn Ngọc Hải |
321 |
7 |
|
|
704 |
Xã Đông Kinh |
Thôn Thống Nhất |
585 |
7 |
|
705 |
Thôn Ích Mỹ |
595 |
7 |
|
|
706 |
Thôn Lương Trung |
561 |
7 |
|
|
707 |
Thôn Ích Hậu |
598 |
7 |
|
|
708 |
Thôn Cổ Kênh |
637 |
7 |
|
|
709 |
Thôn Tri Lễ |
413 |
7 |
|
|
710 |
Thôn Chi Lưu |
352 |
7 |
|
|
711 |
Thôn Liên Hợp |
482 |
7 |
|
|
712 |
Thôn Liên Bình |
621 |
7 |
|
|
713 |
Thôn Liên Thanh |
387 |
7 |
|
|
714 |
Xã Đồng Tiến |
Thôn Đông Tiến |
707 |
9 |
|
715 |
Thôn Tân Tiến |
521 |
7 |
|
|
716 |
Thôn Quyết Tiến |
508 |
7 |
|
|
717 |
Thôn Long Tiến |
531 |
7 |
|
|
718 |
Thôn Nam Tiến |
470 |
7 |
|
|
719 |
Thôn Trung Tiến |
517 |
7 |
|
|
720 |
Thôn Bắc Tiến |
412 |
7 |
|
|
721 |
Thôn Tây Tiến |
402 |
7 |
|
|
722 |
Thôn Đại Tiến |
356 |
7 |
|
|
723 |
Xã Sơn Kim 1 |
Thôn Trưng |
331 |
7 |
|
724 |
Thôn Khe Sú |
356 |
7 |
|
|
725 |
Thôn Kim Cương 2 |
239 |
7 |
|
|
726 |
Thôn Kim Cương 1 |
248 |
7 |
|
|
727 |
Thôn Hà Trai |
154 |
7 |
|
|
728 |
Thôn Vũng Tròn |
116 |
7 |
|
|
729 |
Xã Đức Đồng |
Thôn Tân Hương |
193 |
7 |
|
730 |
Thôn Tân Quang |
194 |
7 |
|
|
731 |
Thôn Đồng Thanh |
393 |
7 |
|
|
732 |
Thôn Thanh Quang |
424 |
7 |
|
|
733 |
Thôn Du Đồng |
545 |
7 |
|
|
734 |
Thôn Đại Đồng |
459 |
7 |
|
|
735 |
Thôn Đức Lạng |
450 |
7 |
|
|
736 |
Thôn Đồng Phúc |
543 |
7 |
|
|
737 |
Xã Thạch Xuân |
Thôn Đồng Xuân |
533 |
7 |
|
738 |
Thôn Bắc Xuân |
369 |
7 |
|
|
739 |
Thôn Nam Xuân |
499 |
7 |
|
|
740 |
Thôn Nam Hương |
367 |
7 |
|
|
741 |
Thôn Nam Sơn |
344 |
7 |
|
|
742 |
Thôn Nam Điền |
378 |
7 |
|
|
743 |
Thôn Thạch Điền |
568 |
7 |
|
|
744 |
Thôn Trung Điền |
363 |
7 |
|
|
745 |
Thôn Tây Điền |
356 |
7 |
|
|
746 |
Thôn Lộc Nội |
359 |
7 |
|
|
747 |
Xã Yên Hòa |
Thôn Hoàng Vân |
682 |
7 |
|
748 |
Thôn Trung Dương |
528 |
7 |
|
|
749 |
Thôn Bắc Thành |
634 |
7 |
|
|
750 |
Thôn Minh Hòa |
474 |
7 |
|
|
751 |
Thôn Mỹ Hòa |
657 |
7 |
|
|
752 |
Thôn Nhân Hòa |
445 |
7 |
|
|
753 |
Thôn Yên Quý |
558 |
7 |
|
|
754 |
Thôn Hồ Phượng |
524 |
7 |
|
|
755 |
Thôn Yên Giang |
359 |
7 |
|
|
756 |
Xã Sơn Giang |
Thôn Diệm Hồng |
376 |
7 |
|
757 |
Thôn Diệm Long |
520 |
7 |
|
|
758 |
Thôn Diệm Tân |
421 |
7 |
|
|
759 |
Thôn Bảo Thượng |
390 |
7 |
|
|
760 |
Thôn Đông Hà |
370 |
7 |
|
|
761 |
Thôn Hương Giang |
415 |
7 |
|
|
762 |
Thôn Hà Giang |
442 |
7 |
|
|
763 |
Thôn Cao Thắng |
472 |
7 |
|
|
764 |
Thôn Đồng Khánh |
424 |
7 |
|
|
765 |
Thôn Tiến Lâm |
353 |
7 |
|
|
766 |
Thôn Thượng Lâm |
350 |
7 |
|
|
767 |
Xã Kim Hoa |
Thôn Đại Hàm |
477 |
7 |
|
768 |
Thôn Sơn Hàm |
553 |
7 |
|
|
769 |
Thôn Sơn Trường |
438 |
7 |
|
|
770 |
Thôn Hoàng Trường |
388 |
7 |
|
|
771 |
Thôn Hồng Trường |
466 |
7 |
|
|
772 |
Thôn Thanh Mai |
364 |
7 |
|
|
773 |
Thôn Sơn Mai |
417 |
7 |
|
|
774 |
Thôn Phúc Thành |
356 |
7 |
|
|
775 |
Thôn Sơn Phúc |
353 |
7 |
|
|
776 |
Thôn Kim Thủy |
451 |
7 |
|
|
777 |
Thôn Sơn Thủy |
463 |
7 |
|
|
778 |
Thôn Trường Thủy |
495 |
7 |
|
|
779 |
Xã Đức Thịnh |
Thôn Bình Tiến A |
421 |
7 |
|
780 |
Thôn Bình Hà |
493 |
7 |
|
|
781 |
Thôn Bình Định |
517 |
7 |
|
|
782 |
Thôn Đại Lợi |
351 |
7 |
|
|
783 |
Thôn Ngọc Lâm |
389 |
7 |
|
|
784 |
Thôn Đức Hương Quang |
352 |
7 |
|
|
785 |
Thôn Đồng Thanh Lâm |
442 |
7 |
|
|
786 |
Thôn Đức Dũng |
791 |
9 |
|
|
787 |
Thôn Trung Lễ |
621 |
7 |
|
|
788 |
Thôn Đông Khê |
580 |
7 |
|
|
789 |
Thôn Đồng Thịnh |
630 |
7 |
|
|
790 |
Thôn Quang Chiêm |
548 |
7 |
|
|
791 |
Thôn Bình Tân |
601 |
7 |
|
|
792 |
Thôn Trung Đình |
473 |
7 |
|
|
793 |
Thôn Đại Thắng |
476 |
7 |
|
|
794 |
Thôn Long Hòa |
370 |
7 |
|
|
795 |
Thôn Thành Long |
478 |
7 |
|
|
796 |
Thôn An Tiến |
430 |
7 |
|
|
797 |
Thôn Đức An |
448 |
7 |
|
|
798 |
Thôn Thượng Tiến |
506 |
7 |
|
|
799 |
Thôn Thượng Ích |
555 |
7 |
|
|
800 |
Thôn Đức Trung |
471 |
7 |
|
|
801 |
Thôn Văn Tường |
506 |
7 |
|
|
802 |
Xã Đức Thọ |
Thôn Mai Hồ |
779 |
9 |
|
803 |
Thôn Yên Trấn |
932 |
9 |
|
|
804 |
Thôn Yên Trung |
637 |
7 |
|
|
805 |
Thôn Yên Liên |
858 |
9 |
|
|
806 |
Thôn Yên Long |
525 |
7 |
|
|
807 |
Thôn Đức Phong |
719 |
9 |
|
|
808 |
Thôn Trần Phú |
575 |
7 |
|
|
809 |
Thôn Tùng Ảnh |
673 |
7 |
|
|
810 |
Thôn Đức Sơn |
564 |
7 |
|
|
811 |
Thôn Thượng Long |
753 |
9 |
|
|
812 |
Thôn Tân Dân |
493 |
7 |
|
|
813 |
Thôn Hạ Long |
472 |
7 |
|
|
814 |
Thôn Đức Lập |
785 |
9 |
|
|
815 |
Thôn Hòa Lạc |
631 |
7 |
|
|
816 |
Thôn Đức Hòa |
689 |
7 |
|
|
817 |
Thôn Đức Lạc |
767 |
9 |
|
|
818 |
Xã Đức Minh |
Thôn Đức Tùng |
411 |
7 |
|
819 |
Thôn Đức Châu |
357 |
7 |
|
|
820 |
Thôn Tùng Châu |
461 |
7 |
|
|
821 |
Thôn Đức Tân |
497 |
7 |
|
|
822 |
Thôn Đức Trường |
521 |
7 |
|
|
823 |
Thôn Trường Sơn |
493 |
7 |
|
|
824 |
Thôn Trường Xuân |
610 |
7 |
|
|
825 |
Thôn Yên Thái |
567 |
7 |
|
|
826 |
Thôn Thọ Ninh |
434 |
7 |
|
|
827 |
Thôn Thọ Tường |
431 |
7 |
|
ỦY BAN NHÂN DÂN |
CỘNG HÒA XÃ HỘI
CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
|
Số: 1923/QĐ-UBND |
Hà Tĩnh, ngày 29 tháng 7 năm 2026 |
ỦY BAN NHÂN DÂN TỈNH
Căn cứ Luật Tổ chức chính quyền địa phương ngày 16/6/2025;
Căn cứ Luật Phòng cháy, chữa cháy và cứu nạn, cứu hộ ngày 29/11/2024;
Căn cứ Nghị định số 105/2025/NĐ-CP ngày 15/5/2025 của Chính phủ quy định chi tiết một số điều và biện pháp thi hành Luật Phòng cháy, chữa cháy và cứu nạn, cứu hộ;
Căn cứ Nghị quyết số 14/2026/NQ-HĐND ngày 26/6/2026 của Hội đồng nhân dân tỉnh quy định tiêu chí thành lập Đội dân phòng và tiêu chí về số lượng thành viên Đội dân phòng trên địa bàn tỉnh Hà Tĩnh;
Theo đề nghị của Công an tỉnh tại Tờ trình số 156/TTr-CAT-PCCC ngày 22/7/2026.
QUYẾT ĐỊNH:
1. Số lượng Đội dân phòng trên địa bàn tỉnh là 827 Đội.
2. Số lượng thành viên của các Đội dân phòng thuộc các xã, phường trên địa bàn tỉnh là 5.977 thành viên.
(Có phụ lục chi tiết kèm theo)
Điều 3. Quyết định này có hiệu lực kể từ ngày ban hành;
Chánh Văn phòng Ủy ban nhân dân tỉnh, Giám đốc Công an tỉnh, Giám đốc các sở, Thủ trưởng các ban, ngành cấp tỉnh, Chủ tịch Ủy ban nhân dân các xã, phường và các cơ quan, đơn vị có liên quan chịu trách nhiệm thi hành Quyết định này./.
|
|
TM. ỦY BAN NHÂN
DÂN |
SỐ LƯỢNG THÀNH VIÊN ĐỘI
DÂN PHÒNG TẠI CÁC THÔN, TỔ DÂN PHỐ THUỘC CÁC XÃ, PHƯỜNG TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH HÀ
TĨNH
(Kèm theo Quyết định số 1923/QĐ-UBND ngày 29/07/2026 của UBND tỉnh)
|
STT |
Xã, phường |
Thôn, tổ dân phố |
Số hộ gia đình |
Số lượng thành viên Đội dân phòng |
|
1 |
Xã Cẩm Bình |
Thôn Tân Vĩnh Cần |
395 |
7 |
|
2 |
Thôn Hưng Mỹ |
457 |
7 |
|
|
3 |
Thôn Cẩm Thành |
729 |
9 |
|
|
4 |
Thôn Bình Tân |
627 |
7 |
|
|
5 |
Thôn Tây Thành |
565 |
7 |
|
|
6 |
Thôn Bình Tiến |
545 |
7 |
|
|
7 |
Thôn Bình Thắng |
672 |
7 |
|
|
8 |
Thôn Thống Nhất |
397 |
7 |
|
|
9 |
Thôn Cẩm Vịnh |
512 |
7 |
|
|
10 |
Thôn Quyết Thắng |
455 |
7 |
|
|
11 |
Thôn Đông Yên |
434 |
7 |
|
|
12 |
Thôn Thạch Bình |
360 |
7 |
|
|
13 |
Xã Cẩm Trung |
Thôn Bắc Lĩnh |
713 |
9 |
|
14 |
Thôn Nam Lĩnh |
739 |
9 |
|
|
15 |
Thôn Đông Trung |
627 |
7 |
|
|
16 |
Thôn Nam Trung |
603 |
7 |
|
|
17 |
Thôn Quang Trung |
784 |
9 |
|
|
18 |
Thôn Trung Lộc |
366 |
7 |
|
|
19 |
Thôn Bắc Lộc |
462 |
7 |
|
|
20 |
Thôn Trung Lĩnh |
474 |
7 |
|
|
21 |
Thôn Vinh Lộc |
418 |
7 |
|
|
22 |
Xã Cổ Đạm |
Thôn Xuân Sơn |
389 |
7 |
|
23 |
Thôn Phú Kỳ |
408 |
7 |
|
|
24 |
Thôn Hoa Phú |
461 |
7 |
|
|
25 |
Thôn Xuân Hoa |
449 |
7 |
|
|
26 |
Thôn Vân Thanh Bắc |
430 |
7 |
|
|
27 |
Thôn Vân Hải |
518 |
7 |
|
|
28 |
Thôn Thiên Linh |
550 |
7 |
|
|
29 |
Thôn Lâm Vượng |
453 |
7 |
|
|
30 |
Thôn Cam Lâm |
445 |
7 |
|
|
31 |
Thôn An Thịnh |
554 |
7 |
|
|
32 |
Thôn Đại Bắc |
823 |
9 |
|
|
33 |
Thôn Cương Gián |
730 |
9 |
|
|
34 |
Thôn Nam Mới |
547 |
7 |
|
|
35 |
Thôn Đại Đồng |
714 |
9 |
|
|
36 |
Thôn Bắc Sơn |
532 |
7 |
|
|
37 |
Thôn Đại Sơn |
399 |
7 |
|
|
38 |
Phường Bắc Hồng Lĩnh |
Tổ dân phố Xuân Lam |
826 |
9 |
|
39 |
Tổ dân phố Hồng Lâm |
552 |
7 |
|
|
40 |
Tổ dân phố Trung Lương |
545 |
7 |
|
|
41 |
Tổ dân phố Minh Lương |
692 |
7 |
|
|
42 |
Tổ dân phố Vân Chàng |
762 |
9 |
|
|
43 |
Tổ dân phố Ngọc Sơn |
947 |
9 |
|
|
44 |
Tổ dân phố Hồng Sơn |
1.029 |
9 |
|
|
45 |
Tổ dân phố Hồng Lam |
936 |
9 |
|
|
46 |
Tổ dân phố Bình Lãng |
665 |
7 |
|
|
47 |
Tổ dân phố Bắc Hồng |
762 |
9 |
|
|
48 |
Xã Kỳ Anh |
Thôn Phú Tân |
572 |
7 |
|
49 |
Thôn Phú Long |
856 |
9 |
|
|
50 |
Thôn Kỳ Phú |
847 |
9 |
|
|
51 |
Thôn Phú Hải |
628 |
7 |
|
|
52 |
Thôn Phú Lợi |
454 |
7 |
|
|
53 |
Thôn Kỳ Giang |
537 |
7 |
|
|
54 |
Thôn Tân Thắng |
767 |
9 |
|
|
55 |
Thôn Tân Phong |
652 |
7 |
|
|
56 |
Thôn Đồng Phú |
485 |
7 |
|
|
57 |
Thôn Kỳ Đồng |
506 |
7 |
|
|
58 |
Thôn Hồ Nam Sơn |
455 |
7 |
|
|
59 |
Thôn Đồng Trụ |
548 |
7 |
|
|
60 |
Thôn Quyết Tiến |
555 |
7 |
|
|
61 |
Thôn Tứ Yên |
611 |
7 |
|
|
62 |
Thôn Kỳ Tiến |
556 |
7 |
|
|
63 |
Thôn Tân Tiến |
437 |
7 |
|
|
64 |
Phường Hà Huy Tập |
Tổ dân phố 1 |
476 |
7 |
|
65 |
Tổ dân phố 2 |
543 |
7 |
|
|
66 |
Tổ dân phố 3 |
619 |
7 |
|
|
67 |
Tổ dân phố 4 |
515 |
7 |
|
|
68 |
Tổ dân phố 5 |
455 |
7 |
|
|
69 |
Tổ dân phố 6 |
654 |
7 |
|
|
70 |
Tổ dân phố 7 |
625 |
7 |
|
|
71 |
Tổ dân phố 8 |
583 |
7 |
|
|
72 |
Tổ dân phố 9 |
452 |
7 |
|
|
73 |
Tổ dân phố 10 |
487 |
7 |
|
|
74 |
Tổ dân phố 11 |
748 |
9 |
|
|
75 |
Tổ dân phố 12 |
482 |
7 |
|
|
76 |
Tổ dân phố 13 |
644 |
7 |
|
|
77 |
Xã Mai Hoa |
Thôn Ân Phú |
401 |
7 |
|
78 |
Thôn Ân Giang |
351 |
7 |
|
|
79 |
Thôn Đức Giang |
381 |
7 |
|
|
80 |
Thôn Tân Giang |
371 |
7 |
|
|
81 |
Thôn Mỹ Phúc |
371 |
7 |
|
|
82 |
Thôn Đức Lĩnh |
379 |
7 |
|
|
83 |
Thôn Thành Bình |
461 |
7 |
|
|
84 |
Thôn Bình Quang |
485 |
7 |
|
|
85 |
Xã Thượng Đức |
Thôn Liên Bình |
369 |
7 |
|
86 |
Thôn Đức Liên |
367 |
7 |
|
|
87 |
Thôn Hương Phùng |
353 |
7 |
|
|
88 |
Thôn Đức Hương |
401 |
7 |
|
|
89 |
Thôn Cao Thắng |
351 |
7 |
|
|
90 |
Thôn Đức Bồng |
395 |
7 |
|
|
91 |
Thôn Bồng Thượng |
398 |
7 |
|
|
92 |
Thôn Hương Đồng |
126 |
7 |
|
|
93 |
Phường Hoành Sơn |
Tổ dân phố Kỳ Liên |
526 |
7 |
|
94 |
Tổ dân phố Liên Sơn |
428 |
7 |
|
|
95 |
Tổ dân phố Tân Phương |
652 |
7 |
|
|
96 |
Tổ dân phố Kỳ Phương |
747 |
9 |
|
|
97 |
Tổ dân phố Thắng Lợi |
445 |
7 |
|
|
98 |
Tổ dân phố Đông Yên 1 |
480 |
7 |
|
|
99 |
Tổ dân phố Đông Yên 2 |
522 |
7 |
|
|
100 |
Tổ dân phố Đông Yên 4 |
382 |
7 |
|
|
101 |
Tổ dân phố Kỳ Nam |
406 |
7 |
|
|
102 |
Tổ dân phố Minh Đức |
402 |
7 |
|
|
103 |
Xã Kỳ Xuân |
Thôn Tân Phong |
377 |
7 |
|
104 |
Thôn Kim Sơn |
825 |
9 |
|
|
105 |
Thôn Nguyễn Huệ |
760 |
9 |
|
|
106 |
Thôn Xuân Thắng |
756 |
9 |
|
|
107 |
Thôn Đông Sơn |
667 |
7 |
|
|
108 |
Thôn Tuần Tượng |
504 |
7 |
|
|
109 |
Thôn Phương Giai |
480 |
7 |
|
|
110 |
Thôn Hà Phong |
473 |
7 |
|
|
111 |
Thôn Trần Phú |
450 |
7 |
|
|
112 |
Thôn Hòa Bình |
455 |
7 |
|
|
113 |
Thôn Xuân Phú |
413 |
7 |
|
|
114 |
Thôn Nam Tiến |
407 |
7 |
|
|
115 |
Phường Hải Ninh |
Tổ dân phố Bắc Hải |
447 |
7 |
|
116 |
Tổ dân phố Nam Hải |
619 |
7 |
|
|
117 |
Tổ dân phố Trung Hà |
484 |
7 |
|
|
118 |
Tổ dân phố Kỳ Hà |
680 |
7 |
|
|
119 |
Tổ dân phố Tam Hải |
587 |
7 |
|
|
120 |
Tổ dân phố Tân Thắng |
539 |
7 |
|
|
121 |
Tổ dân phố Tam Đồng |
732 |
9 |
|
|
122 |
Tổ dân phố Bắc Ninh |
594 |
7 |
|
|
123 |
Tổ dân phố Bắc Hà |
960 |
9 |
|
|
124 |
Xã Sơn Kim 2 |
Thôn Chế Biến |
324 |
7 |
|
125 |
Thôn Làng Chè |
386 |
7 |
|
|
126 |
Thôn Tiền Phong |
294 |
7 |
|
|
127 |
Thôn Hạ Vàng |
182 |
7 |
|
|
128 |
Thôn Quyết Thắng |
191 |
7 |
|
|
129 |
Xã Sơn Tây |
Thôn Hà Tân |
647 |
7 |
|
130 |
Thôn Hoàng Nam |
520 |
7 |
|
|
131 |
Thôn Kim Thành |
687 |
7 |
|
|
132 |
Thôn Hà Chua |
591 |
7 |
|
|
133 |
Thôn Trung Tâm |
519 |
7 |
|
|
134 |
Thôn Sơn Tây |
554 |
7 |
|
|
135 |
Thôn Kim Thịnh |
163 |
7 |
|
|
136 |
Thôn Phố Tây |
172 |
7 |
|
|
137 |
Xã Gia Hanh |
Thôn Hồng Lam |
517 |
7 |
|
138 |
Thôn Hồng Phong |
407 |
7 |
|
|
139 |
Thôn Khánh Lộc |
507 |
7 |
|
|
140 |
Thôn Đại Bản |
541 |
7 |
|
|
141 |
Thôn Chiến Thắng |
548 |
7 |
|
|
142 |
Thôn Yên Huy |
705 |
9 |
|
|
143 |
Thôn Thống Nhất |
558 |
7 |
|
|
144 |
Thôn Liên Minh |
522 |
7 |
|
|
145 |
Thôn Nhân Phong |
470 |
7 |
|
|
146 |
Thôn Đại Thành |
503 |
7 |
|
|
147 |
Thôn Hợp Thành |
605 |
7 |
|
|
148 |
Thôn Tân Sơn |
506 |
7 |
|
|
149 |
Thôn Đồng Hòa |
545 |
7 |
|
|
150 |
Thôn Mỹ Thủy |
416 |
7 |
|
|
151 |
Xã Hương Bình |
Thôn Hương Châu |
362 |
7 |
|
152 |
Thôn Minh Sơn |
364 |
7 |
|
|
153 |
Thôn Hương Đồng |
392 |
7 |
|
|
154 |
Thôn Long Giang |
361 |
7 |
|
|
155 |
Thôn Tân Hương |
443 |
7 |
|
|
156 |
Thôn Trung Hà |
438 |
7 |
|
|
157 |
Thôn Nam Trạch |
449 |
7 |
|
|
158 |
Thôn Tân Hòa |
252 |
7 |
|
|
159 |
Thôn Thống Nhất |
422 |
7 |
|
|
160 |
Thôn Minh Hòa |
415 |
7 |
|
|
161 |
Thôn Đại Đồng |
389 |
7 |
|
|
162 |
Thôn Ngọc Mỹ |
292 |
7 |
|
|
163 |
Xã Xuân Lộc |
Thôn Phú Xuân |
467 |
7 |
|
164 |
Thôn Văn Xuân |
596 |
7 |
|
|
165 |
Thôn Thượng Xuân |
399 |
7 |
|
|
166 |
Thôn Mỹ Thịnh |
425 |
7 |
|
|
167 |
Thôn Đồng Bình |
476 |
7 |
|
|
168 |
Thôn Thanh Quang |
497 |
7 |
|
|
169 |
Thôn Minh Quang |
392 |
7 |
|
|
170 |
Thôn Tân Quang |
545 |
7 |
|
|
171 |
Thôn Hồng Quang |
643 |
7 |
|
|
172 |
Thôn Nam Sơn |
551 |
7 |
|
|
173 |
Thôn Bắc Sơn |
582 |
7 |
|
|
174 |
Thôn Thượng Sơn |
394 |
7 |
|
|
175 |
Thôn Đông Sơn |
510 |
7 |
|
|
176 |
Xã Kỳ Khang |
Thôn Trung Tân |
463 |
7 |
|
177 |
Thôn Trung Tiến |
566 |
7 |
|
|
178 |
Thôn Sơn Hải |
462 |
7 |
|
|
179 |
Thôn Tiến Thành |
353 |
7 |
|
|
180 |
Thôn Đồng Tiến |
351 |
7 |
|
|
181 |
Thôn Vĩnh Ái |
523 |
7 |
|
|
182 |
Thôn Phú Giang |
500 |
7 |
|
|
183 |
Thôn Quảng Ích |
364 |
7 |
|
|
184 |
Thôn Hoàng Dụ |
353 |
7 |
|
|
185 |
Thôn Trường Thọ |
725 |
9 |
|
|
186 |
Thôn Vĩnh Sơn |
382 |
7 |
|
|
187 |
Thôn Sơn Thọ |
351 |
7 |
|
|
188 |
Thôn Thanh Hòa |
421 |
7 |
|
|
189 |
Thôn Đan Du |
471 |
7 |
|
|
190 |
Thôn Liên Bình |
370 |
7 |
|
|
191 |
Xã Toàn Lưu |
Thôn Thạch Lưu |
489 |
7 |
|
192 |
Thôn Thượng Lưu |
703 |
9 |
|
|
193 |
Thôn Thạch Vĩnh |
680 |
7 |
|
|
194 |
Thôn Tân Đình |
412 |
7 |
|
|
195 |
Thôn Hương Xá |
493 |
7 |
|
|
196 |
Thôn Thiên Thai |
399 |
7 |
|
|
197 |
Thôn Sơn Hà |
445 |
7 |
|
|
198 |
Thôn Khe Giao |
360 |
7 |
|
|
199 |
Thôn Ngọc Sơn |
441 |
7 |
|
|
200 |
Thôn Đồng Vĩnh |
404 |
7 |
|
|
201 |
Thôn Xuân Sơn |
359 |
7 |
|
|
202 |
Xã Kỳ Thượng |
Thôn Phúc Lập |
361 |
7 |
|
203 |
Thôn Phúc Môn |
467 |
7 |
|
|
204 |
Thôn Phúc Thành |
321 |
7 |
|
|
205 |
Thôn Tân Tiến |
406 |
7 |
|
|
206 |
Thôn Tiến Thượng |
339 |
7 |
|
|
207 |
Thôn Tiến Vinh |
358 |
7 |
|
|
208 |
Thôn Sơn Bình |
622 |
7 |
|
|
209 |
Thôn Mỹ Tân |
567 |
7 |
|
|
210 |
Thôn Mỹ Lợi |
575 |
7 |
|
|
211 |
Thôn Sơn Trung |
587 |
7 |
|
|
212 |
Xã Hương Đô |
Thôn Trần Phú |
377 |
7 |
|
213 |
Thôn Tân Lập |
397 |
7 |
|
|
214 |
Thôn Trung Đình |
306 |
7 |
|
|
215 |
Thôn Hồng Hà |
294 |
7 |
|
|
216 |
Thôn Trường Sơn |
405 |
7 |
|
|
217 |
Thôn Hương Mai |
384 |
7 |
|
|
218 |
Thôn Lộc Yên |
426 |
7 |
|
|
219 |
Thôn Hương Lộc |
521 |
7 |
|
|
220 |
Thôn Hương Trà |
536 |
7 |
|
|
221 |
Thôn Tiền Phong |
373 |
7 |
|
|
222 |
Xã Lộc Hà |
Thôn Thạch Bằng |
749 |
9 |
|
223 |
Thôn Xuân Yên |
705 |
9 |
|
|
224 |
Thôn Hải Bằng |
897 |
9 |
|
|
225 |
Thôn Trung Nghĩa |
492 |
7 |
|
|
226 |
Thôn Cửa Sót |
619 |
7 |
|
|
227 |
Thôn Thạch Kim |
723 |
9 |
|
|
228 |
Thôn Xuân Phượng |
455 |
7 |
|
|
229 |
Thôn Long Hải |
528 |
7 |
|
|
230 |
Thôn Yên Điềm |
535 |
7 |
|
|
231 |
Thôn Thịnh Lộc |
767 |
9 |
|
|
232 |
Thôn Yên Định |
785 |
9 |
|
|
233 |
Thôn An Lộc |
574 |
7 |
|
|
234 |
Thôn Lộc Nguyên |
456 |
7 |
|
|
235 |
Thôn Bình Lộc |
766 |
9 |
|
|
236 |
Thôn Nam Hà |
632 |
7 |
|
|
237 |
Xã Cẩm Hưng |
Thôn Cẩm Hà |
570 |
7 |
|
238 |
Thôn Thành Xuân |
369 |
7 |
|
|
239 |
Thôn Bốn Xuân |
595 |
7 |
|
|
240 |
Thôn Bắc Thịnh |
610 |
7 |
|
|
241 |
Thôn Trung Thịnh |
417 |
7 |
|
|
242 |
Thôn Đông Thịnh |
410 |
7 |
|
|
243 |
Thôn Nam Thịnh |
660 |
7 |
|
|
244 |
Thôn Hưng Thịnh |
542 |
7 |
|
|
245 |
Thôn Nam Thành |
446 |
7 |
|
|
246 |
Thôn Hưng Thắng |
522 |
7 |
|
|
247 |
Thôn Hưng Trung |
528 |
7 |
|
|
248 |
Xã Cẩm Duệ |
Thôn Bộc Nguyên |
534 |
7 |
|
249 |
Thôn Mỹ Lâm |
483 |
7 |
|
|
250 |
Thôn Mỹ Sơn |
356 |
7 |
|
|
251 |
Thôn Mỹ Thành |
660 |
7 |
|
|
252 |
Thôn Mỹ Yên |
486 |
7 |
|
|
253 |
Thôn Na Trung |
496 |
7 |
|
|
254 |
Thôn Phương Trứ |
512 |
7 |
|
|
255 |
Thôn Quang Trung |
441 |
7 |
|
|
256 |
Thôn Quốc Tiến |
404 |
7 |
|
|
257 |
Thôn Quốc Tuấn |
470 |
7 |
|
|
258 |
Thôn Tân Mỹ |
353 |
7 |
|
|
259 |
Thôn Trần Phú |
495 |
7 |
|
|
260 |
Xã Cẩm Lạc |
Thôn Minh Khai |
451 |
7 |
|
261 |
Thôn Liên Minh |
420 |
7 |
|
|
262 |
Thôn Đồng Minh |
597 |
7 |
|
|
263 |
Thôn Trần Phú |
513 |
7 |
|
|
264 |
Thôn Hoa Thám |
468 |
7 |
|
|
265 |
Thôn Đinh Hồ |
531 |
7 |
|
|
266 |
Thôn Quang Trung |
551 |
7 |
|
|
267 |
Thôn Đông Sơn |
522 |
7 |
|
|
268 |
Thôn Tây Sơn |
661 |
7 |
|
|
269 |
Thôn Nam Sơn |
516 |
7 |
|
|
270 |
Xã Mai Phụ |
Thôn Thanh Tiến |
688 |
7 |
|
271 |
Thôn Ngọc Mỹ |
543 |
7 |
|
|
272 |
Thôn Phù Lưu |
429 |
7 |
|
|
273 |
Thôn An Sơn |
634 |
7 |
|
|
274 |
Thôn Thạch Mỹ |
650 |
7 |
|
|
275 |
Thôn Vĩnh Lộc |
724 |
9 |
|
|
276 |
Thôn Triều Sơn |
609 |
7 |
|
|
277 |
Thôn Thạch Châu |
706 |
9 |
|
|
278 |
Thôn Gia Thiện |
580 |
7 |
|
|
279 |
Thôn Gia Mỹ |
660 |
7 |
|
|
280 |
Thôn Thạch Bắc |
610 |
7 |
|
|
281 |
Thôn Mai Lâm |
432 |
7 |
|
|
282 |
Xã Thạch Hà |
Thôn Nam Thượng |
460 |
7 |
|
283 |
Thôn Ngọc Điền |
611 |
7 |
|
|
284 |
Thôn Nhân Hòa |
624 |
7 |
|
|
285 |
Thôn Tân Thượng |
591 |
7 |
|
|
286 |
Thôn Bắc Thượng |
503 |
7 |
|
|
287 |
Thôn Châu Lâm |
365 |
7 |
|
|
288 |
Thôn Nam Thanh |
543 |
7 |
|
|
289 |
Thôn Bắc Thanh |
520 |
7 |
|
|
290 |
Thôn Nam Long |
515 |
7 |
|
|
291 |
Thôn Đông Hà |
705 |
9 |
|
|
292 |
Thôn Tây Long |
515 |
7 |
|
|
293 |
Thôn Bắc Sơn |
434 |
7 |
|
|
294 |
Thôn Nam Sơn |
595 |
7 |
|
|
295 |
Thôn Tây Sơn |
523 |
7 |
|
|
296 |
Xã Kỳ Hoa |
Thôn Xuân Thọ |
373 |
7 |
|
297 |
Thôn Văn Miếu |
688 |
7 |
|
|
298 |
Thôn Trung Thượng |
592 |
7 |
|
|
299 |
Thôn Trường Sơn |
705 |
9 |
|
|
300 |
Thôn Tân Đức |
660 |
7 |
|
|
301 |
Thôn Hoa Trung |
657 |
7 |
|
|
302 |
Thôn Hoa Tân |
404 |
7 |
|
|
303 |
Thôn Hoa Thắng |
381 |
7 |
|
|
304 |
Thôn Tiến Sơn |
384 |
7 |
|
|
305 |
Phường Sông Trí |
Tổ dân phố Tây Châu |
515 |
7 |
|
306 |
Tổ dân phố Châu Phố |
570 |
7 |
|
|
307 |
Tổ dân phố Nam Châu |
510 |
7 |
|
|
308 |
Tổ dân phố Hưng Nhân |
491 |
7 |
|
|
309 |
Tổ dân phố Hưng Lợi |
490 |
7 |
|
|
310 |
Tổ dân phố Hưng Hòa |
451 |
7 |
|
|
311 |
Tổ dân phố Hưng Thịnh |
657 |
7 |
|
|
312 |
Tổ dân phố Kỳ Châu |
619 |
7 |
|
|
313 |
Tổ dân phố Bắc Châu |
500 |
7 |
|
|
314 |
Tổ dân phố Hoàng Trinh |
617 |
7 |
|
|
315 |
Tổ dân phố Kỳ Trinh |
678 |
7 |
|
|
316 |
Tổ dân phố Tân Phúc Thành |
693 |
7 |
|
|
317 |
Tổ dân phố Hòa Lộc |
610 |
7 |
|
|
318 |
Tổ dân phố 1 Hải Phong |
457 |
7 |
|
|
319 |
Tổ dân phố 2 Hải Phong |
463 |
7 |
|
|
320 |
Tổ dân phố Hải Thanh |
325 |
7 |
|
|
321 |
Tổ dân phố Đông Trinh |
365 |
7 |
|
|
322 |
Tổ dân phố Kỳ Hưng |
645 |
7 |
|
|
323 |
Xã Sơn Tiến |
Thôn Thiên Nhẫn |
401 |
7 |
|
324 |
Thôn Côn Sơn |
389 |
7 |
|
|
325 |
Thôn Dũng Tiến |
309 |
7 |
|
|
326 |
Thôn Quyết Tiến |
388 |
7 |
|
|
327 |
Thôn Thịnh Tiến |
293 |
7 |
|
|
328 |
Thôn Tây Nam |
380 |
7 |
|
|
329 |
Thôn Khe Cò |
422 |
7 |
|
|
330 |
Thôn Cao Thắng |
399 |
7 |
|
|
331 |
Thôn An Lễ |
372 |
7 |
|
|
332 |
Thôn An Hạ |
384 |
7 |
|
|
333 |
Thôn Bình Hòa |
358 |
7 |
|
|
334 |
Thôn Mỹ Hòa |
359 |
7 |
|
|
335 |
Thôn Văn Giang |
371 |
7 |
|
|
336 |
Thôn Thịnh Xá |
423 |
7 |
|
|
337 |
Xã Kỳ Lạc |
Thôn Sơn Hà |
576 |
7 |
|
338 |
Thôn Hải Hà |
464 |
7 |
|
|
339 |
Thôn Đông Hà |
539 |
7 |
|
|
340 |
Thôn Minh Châu |
377 |
7 |
|
|
341 |
Thôn Tân Xuân |
410 |
7 |
|
|
342 |
Thôn Xuân Tiến |
421 |
7 |
|
|
343 |
Thôn Lạc Vinh |
472 |
7 |
|
|
344 |
Thôn Lạc Thắng |
443 |
7 |
|
|
345 |
Phường Vũng Áng |
Tổ dân phố Kỳ Long |
773 |
9 |
|
346 |
Tổ dân phố Tân Long |
628 |
7 |
|
|
347 |
Tổ dân phố Kỳ Thịnh |
525 |
7 |
|
|
348 |
Tổ dân phố Trường Sơn |
470 |
7 |
|
|
349 |
Tổ dân phố Tân Phong |
541 |
7 |
|
|
350 |
Tổ dân phố Thượng Phong |
548 |
7 |
|
|
351 |
Tổ dân phố Trường Yên |
449 |
7 |
|
|
352 |
Tổ dân phố Cảnh Trường |
513 |
7 |
|
|
353 |
Tổ dân phố Tây Yên |
701 |
9 |
|
|
354 |
Xã Trường Lưu |
Thôn Yên Tràng |
431 |
7 |
|
355 |
Thôn Phúc Xá |
469 |
7 |
|
|
356 |
Thôn Nguyệt Ao |
531 |
7 |
|
|
357 |
Thôn Vĩnh Gia |
463 |
7 |
|
|
358 |
Thôn Phúc Lộc |
458 |
7 |
|
|
359 |
Thôn Song Phượng |
434 |
7 |
|
|
360 |
Thôn Trường Lưu |
369 |
7 |
|
|
361 |
Thôn Thường Nga |
588 |
7 |
|
|
362 |
Thôn Bình Hà |
627 |
7 |
|
|
363 |
Thôn Đông Tây |
562 |
7 |
|
|
364 |
Thôn Trà Sơn |
404 |
7 |
|
|
365 |
Thôn Phú Lộc |
723 |
9 |
|
|
366 |
Xã Nghi Xuân |
Thôn Lam Sơn |
568 |
7 |
|
367 |
Thôn Song Hồng |
770 |
9 |
|
|
368 |
Thôn Hồng Phú |
537 |
7 |
|
|
369 |
Thôn An Thượng |
741 |
9 |
|
|
370 |
Thôn An Bình |
663 |
7 |
|
|
371 |
Thôn An Lộc |
687 |
7 |
|
|
372 |
Thôn An Hòa |
720 |
9 |
|
|
373 |
Thôn Hồng Xuân |
691 |
7 |
|
|
374 |
Thôn Xuân Lĩnh |
579 |
7 |
|
|
375 |
Thôn Viên Lĩnh |
593 |
7 |
|
|
376 |
Thôn Hoa Viên |
652 |
7 |
|
|
377 |
Thôn Xuân Viên |
487 |
7 |
|
|
378 |
Thôn Hồng Lam |
157 |
7 |
|
|
379 |
Thôn Xuân Giang |
660 |
7 |
|
|
380 |
Thôn Lam Thịnh |
538 |
7 |
|
|
381 |
Thôn Tả Ao |
510 |
7 |
|
|
382 |
Xã Cẩm Xuyên |
Thôn Hữu Quyền |
674 |
7 |
|
383 |
Thôn Cẩm Huy |
735 |
9 |
|
|
384 |
Thôn Cẩm Bào |
672 |
7 |
|
|
385 |
Thôn Cẩm Tiến |
656 |
7 |
|
|
386 |
Thôn Gia Hội |
680 |
7 |
|
|
387 |
Thôn Giếng Vàng |
586 |
7 |
|
|
388 |
Thôn Sông Hội |
570 |
7 |
|
|
389 |
Thôn Thiện Nộ |
444 |
7 |
|
|
390 |
Thôn Thanh Tân |
552 |
7 |
|
|
391 |
Thôn Vĩnh Phú |
715 |
9 |
|
|
392 |
Thôn Hồng Tiến |
607 |
7 |
|
|
393 |
Thôn Quang Sơn |
493 |
7 |
|
|
394 |
Thôn Quang Thành |
619 |
7 |
|
|
395 |
Thôn Quang Trung |
622 |
7 |
|
|
396 |
Phường Nam Hồng Lĩnh |
Tổ dân phố 1 Nam Hồng |
699 |
7 |
|
397 |
Tổ dân phố 2 Nam Hồng |
758 |
9 |
|
|
398 |
Tổ dân phố 3 Nam Hồng |
702 |
9 |
|
|
399 |
Tổ dân phố 4 Nam Hồng |
830 |
9 |
|
|
400 |
Tổ dân phố 5 Đậu Liêu |
569 |
7 |
|
|
401 |
Tổ dân phố 6 Đậu Liêu |
566 |
7 |
|
|
402 |
Tổ dân phố 7 Đậu Liêu |
678 |
7 |
|
|
403 |
Tổ dân phố 8 Thuận Lộc |
462 |
7 |
|
|
404 |
Tổ dân phố 9 Thuận Lộc |
479 |
7 |
|
|
405 |
Tổ dân phố 10 Thuận Lộc |
473 |
7 |
|
|
406 |
Xã Tiên Điền |
Thôn Giang Đình |
651 |
7 |
|
407 |
Thôn Hòa Thuận |
506 |
7 |
|
|
408 |
Thôn Tân Phong |
792 |
9 |
|
|
409 |
Thôn Yên Tiên |
459 |
7 |
|
|
410 |
Thôn Yên Hòa |
472 |
7 |
|
|
411 |
Thôn Thống Nhất |
653 |
7 |
|
|
412 |
Thôn Xuân Thành |
596 |
7 |
|
|
413 |
Thôn Minh Khai |
509 |
7 |
|
|
414 |
Thôn Trần Phú |
479 |
7 |
|
|
415 |
Thôn Hồng Thuận |
802 |
9 |
|
|
416 |
Thôn Quang Thịnh |
540 |
7 |
|
|
417 |
Xã Thiên Cầm |
Thôn Trung Thành |
456 |
7 |
|
418 |
Thôn Đình Phùng |
574 |
7 |
|
|
419 |
Thôn Đông Đoài |
435 |
7 |
|
|
420 |
Thôn Trường Phong |
445 |
7 |
|
|
421 |
Thôn Tân Trường |
488 |
7 |
|
|
422 |
Thôn Tây Phúc |
730 |
9 |
|
|
423 |
Thôn Đông Phúc |
579 |
7 |
|
|
424 |
Thôn Cẩm Long |
728 |
9 |
|
|
425 |
Thôn Nhân Hòa |
428 |
7 |
|
|
426 |
Thôn Trần Phú |
452 |
7 |
|
|
427 |
Thôn Tân Hải |
740 |
9 |
|
|
428 |
Thôn Liên Thành |
421 |
7 |
|
|
429 |
Thôn Phúc Hải |
695 |
7 |
|
|
430 |
Thôn Hoàng Càn |
778 |
9 |
|
|
431 |
Thôn Cửa Nhượng |
649 |
7 |
|
|
432 |
Xã Can Lộc |
Thôn K130 |
562 |
7 |
|
433 |
Thôn Tiến Lộc |
692 |
7 |
|
|
434 |
Thôn Đại Lộc |
603 |
7 |
|
|
435 |
Thôn Phúc Sơn |
677 |
7 |
|
|
436 |
Thôn Minh Tân |
584 |
7 |
|
|
437 |
Thôn Nam Sơn |
821 |
9 |
|
|
438 |
Thôn Bắc Sơn |
710 |
9 |
|
|
439 |
Thôn Bắc Nghèn |
782 |
9 |
|
|
440 |
Thôn Tân Vĩnh |
635 |
7 |
|
|
441 |
Thôn Quyết Thắng |
595 |
7 |
|
|
442 |
Thôn Phú Minh |
742 |
9 |
|
|
443 |
Thôn Thiên Lộc |
571 |
7 |
|
|
444 |
Thôn Quyết Tiến |
482 |
7 |
|
|
445 |
Thôn Mỹ Lâm |
754 |
9 |
|
|
446 |
Thôn Hồng Vượng |
623 |
7 |
|
|
447 |
Thôn Vượng Lộc |
650 |
7 |
|
|
448 |
Thôn Hồng Lĩnh |
719 |
9 |
|
|
449 |
Xã Đan Hải |
Thôn Lam Hồng |
650 |
7 |
|
450 |
Thôn Đông Hải |
378 |
7 |
|
|
451 |
Thôn Tiên Tiến |
374 |
7 |
|
|
452 |
Thôn Văn Lâm |
436 |
7 |
|
|
453 |
Thôn Lam Phong |
414 |
7 |
|
|
454 |
Thôn Thống Nhất |
516 |
7 |
|
|
455 |
Thôn Lĩnh Giang |
353 |
7 |
|
|
456 |
Thôn Đan Lương |
605 |
7 |
|
|
457 |
Thôn Long Hải |
678 |
7 |
|
|
458 |
Thôn Quý Hoa |
477 |
7 |
|
|
459 |
Thôn Phúc Lộc |
581 |
7 |
|
|
460 |
Thôn Quyết Thắng |
470 |
7 |
|
|
461 |
Thôn Minh Tiến |
488 |
7 |
|
|
462 |
Thôn Phú Minh |
403 |
7 |
|
|
463 |
Thôn Phú Cường |
491 |
7 |
|
|
464 |
Xã Thạch Lạc |
Thôn Tượng Sơn |
411 |
7 |
|
465 |
Thôn Sơn Hà |
360 |
7 |
|
|
466 |
Thôn Sơn Phú |
495 |
7 |
|
|
467 |
Thôn Cao Thắng |
463 |
7 |
|
|
468 |
Thôn Hồng Thái |
403 |
7 |
|
|
469 |
Thôn Bác Thắng |
546 |
7 |
|
|
470 |
Thôn Bắc Lạc |
524 |
7 |
|
|
471 |
Thôn Thanh Vĩnh |
454 |
7 |
|
|
472 |
Thôn Thống Nhất |
637 |
7 |
|
|
473 |
Xã Hà Linh |
Thôn Phương Điền |
606 |
7 |
|
474 |
Thôn Phương Mỹ |
389 |
7 |
|
|
475 |
Thôn Hương Trung |
371 |
7 |
|
|
476 |
Thôn Hương Thanh |
417 |
7 |
|
|
477 |
Thôn Hương Trà |
485 |
7 |
|
|
478 |
Thôn Hương Thu |
408 |
7 |
|
|
479 |
Thôn Tân Kiều |
434 |
7 |
|
|
480 |
Xã Đức Quang |
Thôn Thượng Tứ |
351 |
7 |
|
481 |
Thôn Triều Đông |
367 |
7 |
|
|
482 |
Thôn Đức Xá |
421 |
7 |
|
|
483 |
Thôn Đức La |
475 |
7 |
|
|
484 |
Thôn Yên Thọ |
414 |
7 |
|
|
485 |
Thôn Nhân Thọ |
370 |
7 |
|
|
486 |
Thôn Tiến Hòa |
402 |
7 |
|
|
487 |
Thôn Đức Diên |
437 |
7 |
|
|
488 |
Thôn Tiến Thọ |
309 |
7 |
|
|
489 |
Thôn Đức Phúc |
425 |
7 |
|
|
490 |
Thôn Quang Lộc |
510 |
7 |
|
|
491 |
Thôn Đức Vĩnh |
579 |
7 |
|
|
492 |
Xã Tứ Mỹ |
Thôn Đại Châu |
551 |
7 |
|
493 |
Thôn Thanh Bình |
430 |
7 |
|
|
494 |
Thôn Sơn Châu |
546 |
7 |
|
|
495 |
Thôn Sơn Bình |
480 |
7 |
|
|
496 |
Thôn Sơn Hà |
389 |
7 |
|
|
497 |
Thôn Mỹ Hà |
384 |
7 |
|
|
498 |
Thôn Sơn Mỹ |
521 |
7 |
|
|
499 |
Thôn Sơn Tân |
568 |
7 |
|
|
500 |
Thôn Long Hạ |
383 |
7 |
|
|
501 |
Thôn Long Thượng |
431 |
7 |
|
|
502 |
Thôn Trà Mỹ |
389 |
7 |
|
|
503 |
Thôn Sơn Trà |
405 |
7 |
|
|
504 |
Xã Hương Phố |
Thôn Sơn Phố |
354 |
7 |
|
505 |
Thôn Gia Phố |
386 |
7 |
|
|
506 |
Thôn Cường Thịnh |
430 |
7 |
|
|
507 |
Thôn Chu Lễ |
423 |
7 |
|
|
508 |
Thôn Hương Thủy |
392 |
7 |
|
|
509 |
Thôn Địa Lợi |
410 |
7 |
|
|
510 |
Thôn Tân Giang |
384 |
7 |
|
|
511 |
Thôn Hương Giang |
353 |
7 |
|
|
512 |
Thôn Nhân Giang |
382 |
7 |
|
|
513 |
Thôn Nam Giang |
406 |
7 |
|
|
514 |
Thôn Đông Giang |
434 |
7 |
|
|
515 |
Thôn Đông Hải |
391 |
7 |
|
|
516 |
Xã Đồng Lộc |
Thôn Tân Sơn |
405 |
7 |
|
517 |
Thôn Khiêm Ích |
592 |
7 |
|
|
518 |
Thôn Trường Thành |
409 |
7 |
|
|
519 |
Thôn Đồng Mỹ |
452 |
7 |
|
|
520 |
Thôn Thanh Hòa |
424 |
7 |
|
|
521 |
Thôn Trung Lộc |
624 |
7 |
|
|
522 |
Thôn Tân Bình |
474 |
7 |
|
|
523 |
Thôn Vĩnh Phú |
465 |
7 |
|
|
524 |
Thôn Thượng Lộc |
551 |
7 |
|
|
525 |
Thôn Sơn Định |
405 |
7 |
|
|
526 |
Thôn Thái Sơn |
560 |
7 |
|
|
527 |
Thôn Mỹ Lộc |
719 |
9 |
|
|
528 |
Thôn Nhật Tân |
442 |
7 |
|
|
529 |
Thôn Trại Tiểu |
433 |
7 |
|
|
530 |
Thôn Đại Đồng |
385 |
7 |
|
|
531 |
Xã Kỳ Văn |
Thôn Văn Thanh |
519 |
7 |
|
532 |
Thôn Văn Mỹ |
500 |
7 |
|
|
533 |
Thôn Đồng Văn |
391 |
7 |
|
|
534 |
Thôn Văn Lạc |
443 |
7 |
|
|
535 |
Thôn Văn Sơn |
463 |
7 |
|
|
536 |
Thôn Tây Xuân |
352 |
7 |
|
|
537 |
Thôn Hồng Xuân |
352 |
7 |
|
|
538 |
Thôn Trường Xuân |
350 |
7 |
|
|
539 |
Thôn Trung Xuân |
428 |
7 |
|
|
540 |
Thôn Xuân Sơn |
455 |
7 |
|
|
541 |
Thôn Đất Đỏ |
463 |
7 |
|
|
542 |
Thôn Nam Xuân |
299 |
7 |
|
|
543 |
Xã Hương Xuân |
Thôn Trường Giang |
390 |
7 |
|
544 |
Thôn Thuận Hòa |
415 |
7 |
|
|
545 |
Thôn Hương Lâm |
498 |
7 |
|
|
546 |
Thôn Chúc A |
536 |
7 |
|
|
547 |
Thôn Phú Xuân |
633 |
7 |
|
|
548 |
Thôn Phú Hương |
518 |
7 |
|
|
549 |
Thôn Trường Sơn |
472 |
7 |
|
|
550 |
Thôn Hương Vĩnh |
501 |
7 |
|
|
551 |
Thôn Cao Thắng |
407 |
7 |
|
|
552 |
Thôn Bản Giàng 2 |
17 |
7 |
|
|
553 |
Xã Sơn Hồng |
Thôn Đại Lĩnh |
486 |
7 |
|
554 |
Thôn Trung Lĩnh |
409 |
7 |
|
|
555 |
Thôn Hồng Lĩnh |
418 |
7 |
|
|
556 |
Thôn Đông Hồng |
325 |
7 |
|
|
557 |
Thôn Trung Hồng |
325 |
7 |
|
|
558 |
Thôn Tây Hồng |
318 |
7 |
|
|
559 |
Xã Hồng Lộc |
Thôn Trung Sơn |
388 |
7 |
|
560 |
Thôn Đông Thịnh |
385 |
7 |
|
|
561 |
Thôn Kim Tân |
764 |
9 |
|
|
562 |
Thôn Quan Nam |
477 |
7 |
|
|
563 |
Thôn Thượng Phú |
582 |
7 |
|
|
564 |
Thôn Yến Giang |
608 |
7 |
|
|
565 |
Thôn Tân Trung |
709 |
9 |
|
|
566 |
Thôn Tân Thượng |
469 |
7 |
|
|
567 |
Phường Trần Phú |
Tổ dân phố Trường Thọ |
816 |
9 |
|
568 |
Tổ dân phố Đồng Xuân |
859 |
9 |
|
|
569 |
Tổ dân phố Hộ Độ |
574 |
7 |
|
|
570 |
Tổ dân phố Tân An |
712 |
9 |
|
|
571 |
Tổ dân phố Thạch Hạ |
542 |
7 |
|
|
572 |
Tổ dân phố Bình Minh |
823 |
9 |
|
|
573 |
Tổ dân phố Bắc Hồng |
700 |
9 |
|
|
574 |
Tổ dân phố Thạch Trung |
583 |
7 |
|
|
575 |
Tổ dân phố Đức Trung |
459 |
7 |
|
|
576 |
Tổ dân phố Bắc Phú |
732 |
9 |
|
|
577 |
Tổ dân phố Thanh Phú |
710 |
9 |
|
|
578 |
Tổ dân phố Thạch Môn |
499 |
7 |
|
|
579 |
Tổ dân phố Thanh Tiến |
464 |
7 |
|
|
580 |
Tổ dân phố Thắng Lợi |
504 |
7 |
|
|
581 |
Tổ dân phố Thạch Đồng |
676 |
7 |
|
|
582 |
Xã Hương Khê |
Thôn Hồng Phong |
469 |
7 |
|
583 |
Thôn Hương Long |
588 |
7 |
|
|
584 |
Thôn Thái Sơn |
447 |
7 |
|
|
585 |
Thôn Phú Thành |
464 |
7 |
|
|
586 |
Thôn Phú Minh |
420 |
7 |
|
|
587 |
Thôn Phú Thịnh |
526 |
7 |
|
|
588 |
Thôn Bình Sơn |
528 |
7 |
|
|
589 |
Thôn Trung Thịnh |
582 |
7 |
|
|
590 |
Thôn Phúc Sơn |
370 |
7 |
|
|
591 |
Thôn Tân Phố |
373 |
7 |
|
|
592 |
Thôn Hương Hòa |
448 |
7 |
|
|
593 |
Thôn Tùng Ngọc |
490 |
7 |
|
|
594 |
Thôn Hương Phong |
548 |
7 |
|
|
595 |
Thôn Phú Phong |
509 |
7 |
|
|
596 |
Thôn Phú Gia |
434 |
7 |
|
|
597 |
Thôn Phú Lộc |
401 |
7 |
|
|
598 |
Thôn Phú Hà |
412 |
7 |
|
|
599 |
Thôn Phú Lâm |
132 |
7 |
|
|
600 |
Phường Thành Sen |
Tổ dân phố 1 |
696 |
7 |
|
601 |
Tổ dân phố 2 |
617 |
7 |
|
|
602 |
Tổ dân phố 3 |
812 |
9 |
|
|
603 |
Tổ dân phố 4 |
588 |
7 |
|
|
604 |
Tổ dân phố 5 |
578 |
7 |
|
|
605 |
Tổ dân phố 6 |
721 |
9 |
|
|
606 |
Tổ dân phố 7 |
721 |
9 |
|
|
607 |
Tổ dân phố 8 |
457 |
7 |
|
|
608 |
Tổ dân phố 9 |
520 |
7 |
|
|
609 |
Tổ dân phố 10 |
681 |
7 |
|
|
610 |
Tổ dân phố 11 |
772 |
9 |
|
|
611 |
Tổ dân phố 12 |
760 |
9 |
|
|
612 |
Tổ dân phố 13 |
484 |
7 |
|
|
613 |
Tổ dân phố 14 |
519 |
7 |
|
|
614 |
Tổ dân phố 15 |
540 |
7 |
|
|
615 |
Tổ dân phố 16 |
700 |
9 |
|
|
616 |
Tổ dân phố 17 |
699 |
7 |
|
|
617 |
Tổ dân phố 18 |
765 |
9 |
|
|
618 |
Tổ dân phố 19 |
572 |
7 |
|
|
619 |
Tổ dân phố 20 |
507 |
7 |
|
|
620 |
Tổ dân phố 21 |
567 |
7 |
|
|
621 |
Tổ dân phố 22 |
621 |
7 |
|
|
622 |
Tổ dân phố 23 |
559 |
7 |
|
|
623 |
Tổ dân phố 24 |
556 |
7 |
|
|
624 |
Tổ dân phố 25 |
685 |
7 |
|
|
625 |
Tổ dân phố 26 |
479 |
7 |
|
|
626 |
Tổ dân phố 27 |
795 |
9 |
|
|
627 |
Tổ dân phố 28 |
454 |
7 |
|
|
628 |
Tổ dân phố 29 |
871 |
9 |
|
|
629 |
Tổ dân phố 30 |
547 |
7 |
|
|
630 |
Tổ dân phố 31 |
682 |
7 |
|
|
631 |
Tổ dân phố 32 |
687 |
7 |
|
|
632 |
Tổ dân phố 33 |
579 |
7 |
|
|
633 |
Tổ dân phố 34 |
528 |
7 |
|
|
634 |
Tổ dân phố 35 |
532 |
7 |
|
|
635 |
Tổ dân phố 36 |
601 |
7 |
|
|
636 |
Xã Thạch Khê |
Thôn Trường Xuân |
394 |
7 |
|
637 |
Thôn Thanh Lan |
361 |
7 |
|
|
638 |
Thôn Đồng Giang |
391 |
7 |
|
|
639 |
Thôn Long Phúc |
389 |
7 |
|
|
640 |
Thôn Minh Hải |
542 |
7 |
|
|
641 |
Thôn Thạch Hải |
590 |
7 |
|
|
642 |
Thôn Vĩnh Hòa |
672 |
7 |
|
|
643 |
Thôn Đình Hòe |
420 |
7 |
|
|
644 |
Thôn Tân Phong |
365 |
7 |
|
|
645 |
Thôn Văn Sơn |
351 |
7 |
|
|
646 |
Thôn Thanh Long |
353 |
7 |
|
|
647 |
Xã Tùng Lộc |
Thôn Hồng Quang |
863 |
9 |
|
648 |
Thôn Tân Quang |
848 |
9 |
|
|
649 |
Thôn Vinh Quang |
757 |
9 |
|
|
650 |
Thôn Phúc Giang |
752 |
9 |
|
|
651 |
Thôn Phúc Tiến |
751 |
9 |
|
|
652 |
Thôn Phúc Thắng |
589 |
7 |
|
|
653 |
Thôn Phúc Sơn |
404 |
7 |
|
|
654 |
Xã Phúc Trạch |
Thôn La Khê |
365 |
7 |
|
655 |
Thôn Hương Trạch |
352 |
7 |
|
|
656 |
Thôn Phú Ngọc |
467 |
7 |
|
|
657 |
Thôn Tân Dừa |
409 |
7 |
|
|
658 |
Thôn Hương Phúc |
426 |
7 |
|
|
659 |
Thôn Phúc Lĩnh |
559 |
7 |
|
|
660 |
Thôn Phúc Lộc |
457 |
7 |
|
|
661 |
Thôn Phúc Trung |
371 |
7 |
|
|
662 |
Thôn Phúc Thịnh |
510 |
7 |
|
|
663 |
Thôn Hương Liên |
351 |
7 |
|
|
664 |
Thôn Nam Liên |
350 |
7 |
|
|
665 |
Bản Rào Tre |
41 |
7 |
|
|
666 |
Xã Hương Sơn |
Thôn Bắc Phố |
490 |
7 |
|
667 |
Thôn Hương Phố |
455 |
7 |
|
|
668 |
Thôn Phố Châu |
659 |
7 |
|
|
669 |
Thôn Sơn Phố |
759 |
9 |
|
|
670 |
Thôn Tân Phố |
453 |
7 |
|
|
671 |
Thôn Nam Phố |
586 |
7 |
|
|
672 |
Thôn Trung Hà |
445 |
7 |
|
|
673 |
Thôn Trung Thành |
482 |
7 |
|
|
674 |
Thôn Trung Mỹ |
489 |
7 |
|
|
675 |
Thôn Bắc Phú |
362 |
7 |
|
|
676 |
Thôn Hương Phú |
406 |
7 |
|
|
677 |
Thôn Hồng Phú |
456 |
7 |
|
|
678 |
Thôn Sơn Bằng |
620 |
7 |
|
|
679 |
Thôn Hữu Bằng |
402 |
7 |
|
|
680 |
Thôn Sơn Ninh |
598 |
7 |
|
|
681 |
Thôn Ninh Xá |
443 |
7 |
|
|
682 |
Xã Vũ Quang |
Thôn Hương Điền |
157 |
7 |
|
683 |
Thôn Bình Yên |
240 |
7 |
|
|
684 |
Thôn Sơn Thọ |
268 |
7 |
|
|
685 |
Thôn Tân Sơn |
352 |
7 |
|
|
686 |
Thôn Hương Đại |
511 |
7 |
|
|
687 |
Thôn Hợp Trí |
431 |
7 |
|
|
688 |
Thôn Hòa Bình |
359 |
7 |
|
|
689 |
Thôn Hương Minh |
271 |
7 |
|
|
690 |
Thôn Đồng Lý |
359 |
7 |
|
|
691 |
Thôn Hương Thọ |
409 |
7 |
|
|
692 |
Thôn Song Hương |
443 |
7 |
|
|
693 |
Thôn Hương Quang |
233 |
7 |
|
|
694 |
Xã Việt Xuyên |
Thôn Tương Nịu |
409 |
7 |
|
695 |
Thôn Thống Nhất |
387 |
7 |
|
|
696 |
Thôn Hòa Bình |
512 |
7 |
|
|
697 |
Thôn Bắc Tiến |
414 |
7 |
|
|
698 |
Thôn Nam Tiến |
397 |
7 |
|
|
699 |
Thôn Tân Bình |
564 |
7 |
|
|
700 |
Thôn Tiến Minh |
539 |
7 |
|
|
701 |
Thôn Tiền Tiến |
509 |
7 |
|
|
702 |
Thôn Trung Tiến |
504 |
7 |
|
|
703 |
Thôn Ngọc Hải |
321 |
7 |
|
|
704 |
Xã Đông Kinh |
Thôn Thống Nhất |
585 |
7 |
|
705 |
Thôn Ích Mỹ |
595 |
7 |
|
|
706 |
Thôn Lương Trung |
561 |
7 |
|
|
707 |
Thôn Ích Hậu |
598 |
7 |
|
|
708 |
Thôn Cổ Kênh |
637 |
7 |
|
|
709 |
Thôn Tri Lễ |
413 |
7 |
|
|
710 |
Thôn Chi Lưu |
352 |
7 |
|
|
711 |
Thôn Liên Hợp |
482 |
7 |
|
|
712 |
Thôn Liên Bình |
621 |
7 |
|
|
713 |
Thôn Liên Thanh |
387 |
7 |
|
|
714 |
Xã Đồng Tiến |
Thôn Đông Tiến |
707 |
9 |
|
715 |
Thôn Tân Tiến |
521 |
7 |
|
|
716 |
Thôn Quyết Tiến |
508 |
7 |
|
|
717 |
Thôn Long Tiến |
531 |
7 |
|
|
718 |
Thôn Nam Tiến |
470 |
7 |
|
|
719 |
Thôn Trung Tiến |
517 |
7 |
|
|
720 |
Thôn Bắc Tiến |
412 |
7 |
|
|
721 |
Thôn Tây Tiến |
402 |
7 |
|
|
722 |
Thôn Đại Tiến |
356 |
7 |
|
|
723 |
Xã Sơn Kim 1 |
Thôn Trưng |
331 |
7 |
|
724 |
Thôn Khe Sú |
356 |
7 |
|
|
725 |
Thôn Kim Cương 2 |
239 |
7 |
|
|
726 |
Thôn Kim Cương 1 |
248 |
7 |
|
|
727 |
Thôn Hà Trai |
154 |
7 |
|
|
728 |
Thôn Vũng Tròn |
116 |
7 |
|
|
729 |
Xã Đức Đồng |
Thôn Tân Hương |
193 |
7 |
|
730 |
Thôn Tân Quang |
194 |
7 |
|
|
731 |
Thôn Đồng Thanh |
393 |
7 |
|
|
732 |
Thôn Thanh Quang |
424 |
7 |
|
|
733 |
Thôn Du Đồng |
545 |
7 |
|
|
734 |
Thôn Đại Đồng |
459 |
7 |
|
|
735 |
Thôn Đức Lạng |
450 |
7 |
|
|
736 |
Thôn Đồng Phúc |
543 |
7 |
|
|
737 |
Xã Thạch Xuân |
Thôn Đồng Xuân |
533 |
7 |
|
738 |
Thôn Bắc Xuân |
369 |
7 |
|
|
739 |
Thôn Nam Xuân |
499 |
7 |
|
|
740 |
Thôn Nam Hương |
367 |
7 |
|
|
741 |
Thôn Nam Sơn |
344 |
7 |
|
|
742 |
Thôn Nam Điền |
378 |
7 |
|
|
743 |
Thôn Thạch Điền |
568 |
7 |
|
|
744 |
Thôn Trung Điền |
363 |
7 |
|
|
745 |
Thôn Tây Điền |
356 |
7 |
|
|
746 |
Thôn Lộc Nội |
359 |
7 |
|
|
747 |
Xã Yên Hòa |
Thôn Hoàng Vân |
682 |
7 |
|
748 |
Thôn Trung Dương |
528 |
7 |
|
|
749 |
Thôn Bắc Thành |
634 |
7 |
|
|
750 |
Thôn Minh Hòa |
474 |
7 |
|
|
751 |
Thôn Mỹ Hòa |
657 |
7 |
|
|
752 |
Thôn Nhân Hòa |
445 |
7 |
|
|
753 |
Thôn Yên Quý |
558 |
7 |
|
|
754 |
Thôn Hồ Phượng |
524 |
7 |
|
|
755 |
Thôn Yên Giang |
359 |
7 |
|
|
756 |
Xã Sơn Giang |
Thôn Diệm Hồng |
376 |
7 |
|
757 |
Thôn Diệm Long |
520 |
7 |
|
|
758 |
Thôn Diệm Tân |
421 |
7 |
|
|
759 |
Thôn Bảo Thượng |
390 |
7 |
|
|
760 |
Thôn Đông Hà |
370 |
7 |
|
|
761 |
Thôn Hương Giang |
415 |
7 |
|
|
762 |
Thôn Hà Giang |
442 |
7 |
|
|
763 |
Thôn Cao Thắng |
472 |
7 |
|
|
764 |
Thôn Đồng Khánh |
424 |
7 |
|
|
765 |
Thôn Tiến Lâm |
353 |
7 |
|
|
766 |
Thôn Thượng Lâm |
350 |
7 |
|
|
767 |
Xã Kim Hoa |
Thôn Đại Hàm |
477 |
7 |
|
768 |
Thôn Sơn Hàm |
553 |
7 |
|
|
769 |
Thôn Sơn Trường |
438 |
7 |
|
|
770 |
Thôn Hoàng Trường |
388 |
7 |
|
|
771 |
Thôn Hồng Trường |
466 |
7 |
|
|
772 |
Thôn Thanh Mai |
364 |
7 |
|
|
773 |
Thôn Sơn Mai |
417 |
7 |
|
|
774 |
Thôn Phúc Thành |
356 |
7 |
|
|
775 |
Thôn Sơn Phúc |
353 |
7 |
|
|
776 |
Thôn Kim Thủy |
451 |
7 |
|
|
777 |
Thôn Sơn Thủy |
463 |
7 |
|
|
778 |
Thôn Trường Thủy |
495 |
7 |
|
|
779 |
Xã Đức Thịnh |
Thôn Bình Tiến A |
421 |
7 |
|
780 |
Thôn Bình Hà |
493 |
7 |
|
|
781 |
Thôn Bình Định |
517 |
7 |
|
|
782 |
Thôn Đại Lợi |
351 |
7 |
|
|
783 |
Thôn Ngọc Lâm |
389 |
7 |
|
|
784 |
Thôn Đức Hương Quang |
352 |
7 |
|
|
785 |
Thôn Đồng Thanh Lâm |
442 |
7 |
|
|
786 |
Thôn Đức Dũng |
791 |
9 |
|
|
787 |
Thôn Trung Lễ |
621 |
7 |
|
|
788 |
Thôn Đông Khê |
580 |
7 |
|
|
789 |
Thôn Đồng Thịnh |
630 |
7 |
|
|
790 |
Thôn Quang Chiêm |
548 |
7 |
|
|
791 |
Thôn Bình Tân |
601 |
7 |
|
|
792 |
Thôn Trung Đình |
473 |
7 |
|
|
793 |
Thôn Đại Thắng |
476 |
7 |
|
|
794 |
Thôn Long Hòa |
370 |
7 |
|
|
795 |
Thôn Thành Long |
478 |
7 |
|
|
796 |
Thôn An Tiến |
430 |
7 |
|
|
797 |
Thôn Đức An |
448 |
7 |
|
|
798 |
Thôn Thượng Tiến |
506 |
7 |
|
|
799 |
Thôn Thượng Ích |
555 |
7 |
|
|
800 |
Thôn Đức Trung |
471 |
7 |
|
|
801 |
Thôn Văn Tường |
506 |
7 |
|
|
802 |
Xã Đức Thọ |
Thôn Mai Hồ |
779 |
9 |
|
803 |
Thôn Yên Trấn |
932 |
9 |
|
|
804 |
Thôn Yên Trung |
637 |
7 |
|
|
805 |
Thôn Yên Liên |
858 |
9 |
|
|
806 |
Thôn Yên Long |
525 |
7 |
|
|
807 |
Thôn Đức Phong |
719 |
9 |
|
|
808 |
Thôn Trần Phú |
575 |
7 |
|
|
809 |
Thôn Tùng Ảnh |
673 |
7 |
|
|
810 |
Thôn Đức Sơn |
564 |
7 |
|
|
811 |
Thôn Thượng Long |
753 |
9 |
|
|
812 |
Thôn Tân Dân |
493 |
7 |
|
|
813 |
Thôn Hạ Long |
472 |
7 |
|
|
814 |
Thôn Đức Lập |
785 |
9 |
|
|
815 |
Thôn Hòa Lạc |
631 |
7 |
|
|
816 |
Thôn Đức Hòa |
689 |
7 |
|
|
817 |
Thôn Đức Lạc |
767 |
9 |
|
|
818 |
Xã Đức Minh |
Thôn Đức Tùng |
411 |
7 |
|
819 |
Thôn Đức Châu |
357 |
7 |
|
|
820 |
Thôn Tùng Châu |
461 |
7 |
|
|
821 |
Thôn Đức Tân |
497 |
7 |
|
|
822 |
Thôn Đức Trường |
521 |
7 |
|
|
823 |
Thôn Trường Sơn |
493 |
7 |
|
|
824 |
Thôn Trường Xuân |
610 |
7 |
|
|
825 |
Thôn Yên Thái |
567 |
7 |
|
|
826 |
Thôn Thọ Ninh |
434 |
7 |
|
|
827 |
Thôn Thọ Tường |
431 |
7 |
Đăng xuất
Việc làm Hồ Chí Minh