Quyết định 2749/QĐ-UBND năm 2025 phê duyệt danh sách thôn vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi, thôn đặc biệt khó khăn; xã vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi, xã khu vực I, II, III trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên giai đoạn 2026-2030
| Số hiệu | 2749/QĐ-UBND |
| Ngày ban hành | 31/12/2025 |
| Ngày có hiệu lực | 01/01/2026 |
| Loại văn bản | Quyết định |
| Cơ quan ban hành | Tỉnh Thái Nguyên |
| Người ký | Nông Quang Nhất |
| Lĩnh vực | Văn hóa - Xã hội |
|
ỦY BAN NHÂN DÂN |
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
|
Số: 2749/QĐ-UBND |
Thái Nguyên, ngày 31 tháng 12 năm 2025 |
ỦY BAN NHÂN DÂN TỈNH THÁI NGUYÊN
Căn cứ Luật Tổ chức chính quyền địa phương ngày 16/6/2025;
Căn cứ Nghị định số 272/2025/NĐ-CP ngày 16/10/2025 của Chính phủ về phân định vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi giai đoạn 2026 - 2030;
Theo đề nghị của Giám đốc Sở Dân tộc và tôn giáo tại Tờ trình số 2484/TTr-SDTTG ngày 23/12/2025 và Báo cáo số 2612/BC-SDTTG ngày 31/12/2025.
QUYẾT ĐỊNH:
Điều 1. Phê duyệt danh sách thôn vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi, thôn đặc biệt khó khăn; xã vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi, xã khu vực I, II, III trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên giai đoạn 2026 - 2030 (chi tiết tại các Phụ lục kèm theo).
Điều 2. Quyết định này có hiệu lực thi hành kể từ ngày 01/01/2026.
Điều 3. Chánh Văn phòng Ủy ban nhân dân tỉnh; Giám đốc Sở Dân tộc và Tôn giáo; Thủ trưởng các sở, ban, ngành thuộc tỉnh; Chủ tịch Ủy ban nhân dân các xã, phường và các tổ chức, cá nhân có liên quan chịu trách nhiệm thi hành Quyết định này./.
|
|
TM. ỦY BAN NHÂN DÂN |
DANH SÁCH THÔN (THÔN, XÓM, TỔ DÂN PHỐ) VÙNG ĐỒNG BÀO DÂN TỘC THIỂU SỐ
VÀ MIỀN NÚI, THÔN ĐẶC BIỆT KHÓ KHĂN
(Kèm theo Quyết định số 2749/QĐ-UBND
ngày 31/12/2025 của UBND tỉnh Thái Nguyên)
|
TT |
Tên xã, phường |
Tên thôn (thôn, xóm, tổ dân phố) |
Thôn thuộc vùng |
Thôn đặc biệt khó khăn |
|
|
Dân tộc thiểu số |
Miền núi |
||||
|
|
Tổng |
3.145 |
2049 |
2060 |
536 |
|
29 |
29 |
29 |
0 |
||
|
1.1 |
|
Xóm Chú 1 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
1.2 |
|
Xóm Chú 2 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
1.3 |
|
Xóm Bộc Nhiêu |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
1.4 |
|
Xóm Rịn |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
1.5 |
|
Xóm Hợp Tiến |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
1.6 |
|
Xóm Bục |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
1.7 |
|
Xóm Bục Việt |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
1.8 |
|
Xóm Minh Tiến |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
1.9 |
|
Xóm Dạo |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
1.10 |
|
Xóm Lạc Nhiêu |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
1.11 |
|
Xóm Hội Tiến |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
1.12 |
|
Xóm Quyết Tiến |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
1.13 |
|
Xóm Tân Tiến |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
1.14 |
|
Xóm Đồng Tiến |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
1.15 |
|
Xóm Phú Tiến |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
1.16 |
|
Xóm Lương Tiến |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
1.17 |
|
Xóm Phúc Tiến |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
1.18 |
|
Xóm Nà Khao |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
1.19 |
|
Xóm Quán Vuông 3 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
1.20 |
|
Xóm Thống Nhất |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
1.21 |
|
Xóm Trung Tâm |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
1.22 |
|
Xóm Làng Mố |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
1.23 |
|
Xóm Hợp Thành |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
1.24 |
|
Xóm Đoàn Kết 2 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
1.25 |
|
Xóm Đoàn Kết 1 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
1.26 |
|
Xóm Quán Vuông 1 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
1.27 |
|
Xóm Quán Vuông 2 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
1.28 |
|
Xóm Trung Kiên |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
1.29 |
|
Xóm Quán Vuông 4 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
24 |
23 |
24 |
1 |
||
|
2.1 |
|
Xóm Khuôn Tát |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
2.2 |
|
Xóm Đèo De |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
2.3 |
|
Xóm Tỉn Keo |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
2.4 |
|
Xóm Hoàng Hà |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
2.5 |
|
Xóm Đồng Kệu |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
2.6 |
|
Xóm Đồng Chùng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
2.7 |
|
Xóm Nà Mùi |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
2.8 |
|
Xóm Trung Tâm |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
2.9 |
|
Xóm Đồng Ban |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
2.10 |
|
Xóm Phú Ninh |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
2.11 |
|
Xóm Đồng Duyên |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
2.12 |
|
Xóm Khẩu Đưa |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
2.13 |
|
Xóm Nạ Tẩm |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
2.14 |
|
Xóm Bình Nguyên |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
2.15 |
|
Xóm Phụng Hiển |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
2.16 |
|
Xóm Điềm Mặc |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
2.17 |
|
Xóm Đồng Vinh |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
2.18 |
|
Xóm Bắc Dọoc |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
2.19 |
|
Xóm Đồng Lá 1 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
2.20 |
|
Xóm Đồng Lá 2 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
2.21 |
|
Xóm Bản Bắc 1 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
2.22 |
|
Xóm Bản Bắc 2 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
2.23 |
|
Xóm Song Thái |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
2.24 |
|
Xóm Bản Quyên |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
27 |
27 |
27 |
0 |
||
|
3.1 |
|
Xóm Phú hội |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
3.2 |
|
Xóm Bản Hin |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
3.3 |
|
Xóm Bản Trang |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
3.4 |
|
Xóm Bản Giáo |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
3.5 |
|
Xóm Làng Phẩy |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
3.6 |
|
Xóm Văn Trường |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
3.7 |
|
Xóm Sơn Đầu |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
3.8 |
|
Xóm Trung Tâm |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
3.9 |
|
Xóm Sơn Thắng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
3.10 |
|
Xóm Lương Bình |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
3.11 |
|
Xóm Sơn Đông |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
3.12 |
|
Xóm Sơn Vinh |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
3.13 |
|
Xóm Hồng La |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
3.14 |
|
Xóm Bản Là |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
3.15 |
|
Xóm Thành Vượng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
3.16 |
|
Xóm Hồng Thái |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
3.17 |
|
Xóm Phố |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
3.18 |
|
Xóm Đồn |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
3.19 |
|
Xóm Làng Nập |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
3.20 |
|
Xóm Đồng Coóc |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
3.21 |
|
Xóm Đồng Đình |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
3.22 |
|
Xóm Bình Tiến |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
3.23 |
|
Xóm Quyết Tiến |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
3.24 |
|
Xóm Đầm Thị |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
3.25 |
|
Xóm Làng Luông |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
3.26 |
|
Xóm Sơn Pháng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
3.27 |
|
Xóm Vũ Hồng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
74 |
55 |
49 |
0 |
||
|
4.1 |
|
Xóm Làng Bò |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
4.2 |
|
Xóm Phố Giá Dộc Mấu |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
4.3 |
|
Xóm Cọ 1 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
4.4 |
|
Xóm Cọ 2 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
4.5 |
|
Xóm Làng Trò |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
4.6 |
|
Xóm Làng Mai |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
4.7 |
|
Xóm Giá 1 |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
4.8 |
|
Xóm Mỹ Khánh |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
4.9 |
|
Xóm Làng Hin |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
4.10 |
|
Xóm Giang 1 |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
4.11 |
|
Xóm Giang 2 |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
4.12 |
|
Xóm Phú Sơn |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
4.13 |
|
Xóm Bún 1 |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
4.14 |
|
Xóm Bún 2 |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
4.15 |
|
Xóm Tân Hòa |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
4.16 |
|
Xóm Bầu 1 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
4.17 |
|
Xóm Bầu 2 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
4.18 |
|
Xóm Hoa 1 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
4.19 |
|
Xóm Hoa 2 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
4.20 |
|
Xóm Đồng Tâm |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
4.21 |
|
Xóm Khe Nác |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
4.22 |
|
Xóm Đá Vôi |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
4.23 |
|
Xóm Cộng Hòa |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
4.24 |
|
Xóm Ao Trám |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
4.25 |
|
Xóm Đồng Niêng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
4.26 |
|
Xóm Đuổm |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
4.27 |
|
Xóm Đồng Nội |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
4.28 |
|
Xóm Đồng Chằm |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
4.29 |
|
Xóm Ao Sen |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
4.30 |
|
Xóm Vườn Thông |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
4.31 |
|
Xóm Làng Mạ |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
4.32 |
|
Xóm Cây Hồng 2 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
4.33 |
|
Xóm Thống Nhất |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
4.34 |
|
Xóm Làng Chảo |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
4.35 |
|
Xóm Làng Ngòi |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
4.36 |
|
Xóm Đồng Nghè 1 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
4.37 |
|
Xóm Đồng Nghè 2 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
4.38 |
|
Xóm Làng Lê |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
4.39 |
|
Xóm Ó |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
4.40 |
|
Xóm Đẩu |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
4.41 |
|
Xóm Hang Neo |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
4.42 |
|
Xóm Đồng Tiến |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
4.43 |
|
Xóm Làng Lớn |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
4.44 |
|
Xóm Xuân Thành |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
4.45 |
|
Xóm Cây Thị |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
4.46 |
|
Xóm Ao Lác |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
4.47 |
|
Xóm Tiên Thông |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
4.48 |
|
Xóm Na Mụ |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
4.49 |
|
Xóm Đồng Bòng |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
4.50 |
|
Xóm Kim Lan |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
4.51 |
|
Xóm Yên Thủy 1 |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
4.52 |
|
Xóm Yên Thủy 2 |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
4.53 |
|
Xóm Tân Thủy |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
4.54 |
|
Xóm Yên Thủy 4 |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
4.55 |
|
Xóm Dương Tự Minh |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
4.56 |
|
Xóm Lê Hồng Phong |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
4.57 |
|
Xóm Thái An |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
4.58 |
|
Xóm Cầu Trắng |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
4.59 |
|
Xóm Thọ Lâm |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
4.60 |
|
Xóm Tân Lập |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
4.61 |
|
Xóm Cây Châm |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
4.62 |
|
Xóm Cầu Lân |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
4.63 |
|
Xóm Tràng Học |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
4.64 |
|
Xóm Lân 1 |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
4.65 |
|
Xóm Lân 2 |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
4.66 |
|
Xóm Trần Phú |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
4.67 |
|
Xóm Dộc Mấu |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
4.68 |
|
Xóm Giang Long |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
4.69 |
|
Xóm Giang Bình |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
4.70 |
|
Xóm Giang Khánh |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
4.71 |
|
Xóm Giang Sơn |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
4.72 |
|
Xóm Giang Trung |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
4.73 |
|
Xóm Giang Tiên |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
4.74 |
|
Xóm Giang Tân |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
25 |
25 |
25 |
0 |
||
|
5.1 |
|
Xóm Khuân Lân |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
5.2 |
|
Xóm Làng Mới |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
5.3 |
|
Xóm Mãn Quang |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
5.4 |
|
Xóm Quyết Tiến |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
5.5 |
|
Xóm Tiến Bộ |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
5.6 |
|
Xóm Bo Chè |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
5.7 |
|
Xóm Phú Thành |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
5.8 |
|
Xóm Kết Thành |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
5.9 |
|
Xóm Xuân Trường |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
5.10 |
|
Xóm Khau Lai |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
5.11 |
|
Xóm Nà Pặng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
5.12 |
|
Xóm Bản Đông |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
5.13 |
|
Xóm Đầm Rum |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
5.14 |
|
Xóm Thâm Trung |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
5.15 |
|
Xóm Nà Tủn |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
5.16 |
|
Xóm Cây Thị |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
5.17 |
|
Xóm Đồng Rôm |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
5.18 |
|
Xóm Na Dau |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
5.19 |
|
Xóm Đồng Chợ |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
5.20 |
|
Xóm Na Biểu |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
5.21 |
|
Xóm Tân Chính |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
5.22 |
|
Xóm Suối Đạo |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
5.23 |
|
Xóm Khuân Rây |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
5.24 |
|
Xóm Na Mọn |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
5.25 |
|
Xóm Hiệp Hòa |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
27 |
27 |
27 |
0 |
||
|
6.1 |
|
Xóm Minh Tiến |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
6.2 |
|
Xóm Minh Hòa |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
6.3 |
|
Xóm Lưu Quang 1 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
6.4 |
|
Xóm Lưu Quang 2 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
6.5 |
|
Xóm Lưu Quang 4 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
6.6 |
|
Xóm Lưu Quang 5 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
6.7 |
|
Xóm Hòa Tiến 1 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
6.8 |
|
Xóm Hòa Tiến 2 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
6.9 |
|
Xóm Tân Hợp 1 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
6.10 |
|
Xóm Tân Hợp 2 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
6.11 |
|
Xóm Trung Tâm |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
6.12 |
|
Xóm Tiền Phong |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
6.13 |
|
Xóm Cầu Sào |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
6.14 |
|
Xóm Đồi Chinh |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
6.15 |
|
Xóm Thống Nhất |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
6.16 |
|
Xóm Cây Xoan |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
6.17 |
|
Xóm Trại Vải |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
6.18 |
|
Xóm Cầu Tuất |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
6.19 |
|
Xóm Nhất Tâm |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
6.20 |
|
Xóm Thành Long |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
6.21 |
|
Xóm Na Bán |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
6.22 |
|
Xóm Phúc Tiến |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
6.23 |
|
Xóm Đồng Tiến |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
6.24 |
|
Xóm Cỏ Rôm |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
6.25 |
|
Xóm Cây Thống |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
6.26 |
|
Xóm Cây Hồng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
6.27 |
|
Xóm Na Sơn |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
48 |
36 |
48 |
0 |
||
|
7.1 |
|
Xóm Văn Giang |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
7.2 |
|
Xóm Đồng Tiến |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
7.3 |
|
Xóm Tân Lập |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
7.4 |
|
Xóm Trại Tre |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
7.5 |
|
Xóm Na Hoàn |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
7.6 |
|
Xóm Trại Mới |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
7.7 |
|
Xóm Đầm Dín |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
7.8 |
|
Xóm Đồng Vòng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
7.9 |
|
Xóm 11a |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
7.10 |
|
Xóm Đoàn Kết |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
7.11 |
|
Xóm Phương Nam 2 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
7.12 |
|
Xóm Phương Nam 3 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
7.13 |
|
Xóm Na Thức |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
7.14 |
|
Xóm Quang Minh |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
7.15 |
|
Xóm Phú Hòa |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
7.16 |
|
Xóm Lũng 1 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
7.17 |
|
Xóm Lũng 2 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
7.18 |
|
Xóm Đại Hà |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
7.19 |
|
Xóm 1 |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
7.20 |
|
Xóm 2 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
7.21 |
|
Xóm 3 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
7.22 |
|
Xóm 4 |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
7.23 |
|
Xóm 5 |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
7.24 |
|
Xóm 6 |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
7.25 |
|
Xóm 7 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
7.26 |
|
Xóm 8 |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
7.27 |
|
Xóm 9 |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
7.28 |
|
Xóm 10 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
7.29 |
|
Xóm 11 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
7.30 |
|
Xóm 12 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
7.31 |
|
Xóm 13 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
7.32 |
|
Xóm 14 |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
7.33 |
|
Xóm Mận |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
7.34 |
|
Xóm Lược 1 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
7.35 |
|
Xóm Lược 2 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
7.36 |
|
Xóm Soi |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
7.37 |
|
Xóm Thọ |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
7.38 |
|
Xóm Quéo |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
7.39 |
|
Xóm Ngọc Tiến |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
7.40 |
|
Xóm Khưu 1 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
7.41 |
|
Xóm Khưu 2 |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
7.42 |
|
Xóm Khưu 3 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
7.43 |
|
Xóm Ngọc Linh |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
7.44 |
|
Xóm Khuôn 1 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
7.45 |
|
Xóm Khuôn 2 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
7.46 |
|
Xóm Khuôn 3 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
7.47 |
|
Xóm Cẩm 2 |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
7.48 |
|
Xóm Cẩm 3 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
20 |
20 |
20 |
16 |
||
|
8.1 |
|
Thôn Phiêng Bủng |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
8.2 |
|
Thôn 1A Nà Loạn |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
8.3 |
|
Thôn Khau Cưởm |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
8.4 |
|
Thôn Nà Lẹng |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
8.5 |
|
Thôn Lọ Cặp |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
8.6 |
|
Thôn Nà Cà |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
8.7 |
|
Thôn Nà Phja |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
8.8 |
|
Thôn Khuổi Đẳng |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
8.9 |
|
Thôn Pù Cà |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
8.10 |
|
Thôn Bắc Sơn |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
8.11 |
|
Thôn Thanh Sơn |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
8.12 |
|
Thôn Trung Sơn |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
8.13 |
|
Thôn Nam Sơn |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
8.14 |
|
Thôn Lủng Siên |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
8.15 |
|
Thôn Nà Cáy |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
8.16 |
|
Thôn Thôm Phụ |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
8.17 |
|
Thôn Khau Cà |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
8.18 |
|
Thôn Thôm Khoan |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
8.19 |
|
Thôn Lủng Chuông |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
8.20 |
|
Thôn Lủng Lỳ |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
26 |
26 |
26 |
7 |
||
|
9.1 |
|
Thôn Cốc Thốc |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
9.2 |
|
Thôn Địa Cát |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
9.3 |
|
Thôn Thủy Điện |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
9.4 |
|
Thôn Bó Lịn |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
9.5 |
|
Thôn Nà Pái |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
9.6 |
|
Thôn Đon Bây |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
9.7 |
|
Thôn Nà Sang |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
9.8 |
|
Thôn Phố Chính |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
9.9 |
|
Thôn Ngã Ba |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
9.10 |
|
Thôn Phương Linh |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
9.11 |
|
Thôn Đèo Giàng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
9.12 |
|
Thôn Chiến Thắng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
9.13 |
|
Thôn Nà Hái |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
9.14 |
|
Thôn Bắc Lanh Chang |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
9.15 |
|
Thôn Nam Lanh Chang |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
9.16 |
|
Thôn Nà Nghịu |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
9.17 |
|
Thôn Bản Chang |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
9.18 |
|
Thôn Nà Cao |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
9.19 |
|
Thôn Khuổi Thén |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
9.20 |
|
Thôn Tân Hoan |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
9.21 |
|
Thôn Phúc Hòa |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
9.22 |
|
Thôn Bình Môn |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
9.23 |
|
Thôn Quyết Thắng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
9.24 |
|
Thôn Bản Lạnh |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
9.25 |
|
Thôn Quan Làng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
9.26 |
|
Thôn Khuổi Sla |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
20 |
20 |
20 |
2 |
||
|
10.1 |
|
Thôn Quyết Thắng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
10.2 |
|
Thôn Hợp Thắng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
10.3 |
|
Thôn Toàn Thắng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
10.4 |
|
Thôn Đại Thắng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
10.5 |
|
Thôn Đồng Tiến |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
10.6 |
|
Thôn Khau Chủ |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
10.7 |
|
Thôn Đồng Nam |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
10.8 |
|
Thôn Bản Pè |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
10.9 |
|
Thôn Tổng Ngay |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
10.10 |
|
Thôn Nà Coọng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
10.11 |
|
Thôn Khuổi Cò |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
10.12 |
|
Thôn Bản Mún |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
10.13 |
|
Thôn Nà Đinh |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
10.14 |
|
Thôn Nà Thoi |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
10.15 |
|
Thôn Nà Vài |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
10.16 |
|
Thôn Nà Hin |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
10.17 |
|
Thôn Nà Lốc |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
10.18 |
|
Thôn Nà Lìu |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
10.19 |
|
Thôn Đoàn Kết |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
10.20 |
|
Thôn Phiêng An |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
18 |
18 |
18 |
4 |
||
|
11.1 |
|
Thôn Bản Bung |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
11.2 |
|
Thôn Bản Giềng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
11.3 |
|
Thôn Quan Nưa |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
11.4 |
|
Thôn Nà Dì |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
11.5 |
|
Thôn Nà Rào |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
11.6 |
|
Thôn Nà Ỏi |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
11.7 |
|
Thôn Nà Cưởm |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
11.8 |
|
Thôn Bản Pẻn |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
11.9 |
|
Thôn Phặc Tràng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
11.10 |
|
Thôn Nà Đán |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
11.11 |
|
Thôn Nà Váng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
11.12 |
|
Thôn Nà Pán |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
11.13 |
|
Thôn Nặm Tốc |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
11.14 |
|
Thôn Bản Đán |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
11.15 |
|
Thôn Bản Chiêng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
11.16 |
|
Thôn Vằng Bó |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
11.17 |
|
Thôn Nà Lồm |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
11.18 |
|
Thôn Lủng Lầu |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
32 |
32 |
32 |
13 |
||
|
12.1 |
|
Thôn Ba Phường |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
12.2 |
|
Thôn Bản Châng |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
12.3 |
|
Thôn Bản Luông |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
12.4 |
|
Thôn Cây Thị |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
12.5 |
|
Thôn Đầu Cầu |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
12.6 |
|
Thôn Đoàn Kết |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
12.7 |
|
Thôn Đồng Quang |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
12.8 |
|
Thôn Đồng Tâm |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
12.9 |
|
Thôn Hồng Tiến |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
12.10 |
|
Thôn Khau Ca |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
12.11 |
|
Thôn Khuổi Bốc |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
12.12 |
|
Thôn Nà Búng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
12.13 |
|
Thôn Nà Cà Mỹ Thanh |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
12.14 |
|
Thôn Nà Cà Nguyên Phúc |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
12.15 |
|
Thôn Nà Cù |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
12.16 |
|
Thôn Nà Lốc |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
12.17 |
|
Thôn Nà Ngảng |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
12.18 |
|
Thôn Nà Pò |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
12.19 |
|
Thôn Nà Rào |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
12.20 |
|
Thôn Nà Tu |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
12.21 |
|
Thôn Nà Xỏm |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
12.22 |
|
Thôn Nam Hà |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
12.23 |
|
Thôn Nam Yên |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
12.24 |
|
Thôn Ngoàn |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
12.25 |
|
Thôn Pác Thiên |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
12.26 |
|
Thôn Phiêng Kham |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
12.27 |
|
Thôn Quăn |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
12.28 |
|
Thôn Tân Xuân |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
12.29 |
|
Thôn Thanh Nguyên |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
12.30 |
|
Thôn Thôm Mò |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
12.31 |
|
Thôn Thôm Ưng |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
12.32 |
|
Thôn Thủy Bình |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
45 |
45 |
37 |
0 |
||
|
13.1 |
|
Tổ dân phố số 01 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
13.2 |
|
Tổ dân phố số 02 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
13.3 |
|
Tổ dân phố số 03 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
13.4 |
|
Tổ dân phố số 04 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
13.5 |
|
Tổ dân phố số 05 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
13.6 |
|
Tổ dân phố số 06 |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
13.7 |
|
Tổ dân phố số 07 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
13.8 |
|
Tổ dân phố số 08 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
13.9 |
|
Tổ dân phố số 09 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
13.10 |
|
Tổ dân phố số 10 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
13.11 |
|
Tổ dân phố số 11 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
13.12 |
|
Tổ dân phố số 12 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
13.13 |
|
Tổ dân phố số 13 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
13.14 |
|
Tổ dân phố số 14 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
13.15 |
|
Tổ dân phố số 15 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
13.16 |
|
Tổ dân phố số 16 |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
13.17 |
|
Tổ dân phố số 17 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
13.18 |
|
Tổ dân phố 1A |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
13.19 |
|
Tổ dân phố 1B |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
13.20 |
|
Tổ dân phố 2A |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
13.21 |
|
Tổ dân phố 3A |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
13.22 |
|
Tổ dân phố 4A |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
13.23 |
|
Tổ dân phố 6A |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
13.24 |
|
Tổ dân phố 7A |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
13.25 |
|
Tổ dân phố 8A |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
13.26 |
|
Tổ dân phố 8B |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
13.27 |
|
Tổ dân phố 9A |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
13.28 |
|
Tổ dân phố 9B |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
13.29 |
|
Tổ dân phố 10A |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
13.30 |
|
Tổ dân phố 10B |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
13.31 |
|
Tổ dân phố 11A |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
13.32 |
|
Tổ dân phố 11B |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
13.33 |
|
Tổ dân phố 13A |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
13.34 |
|
Tổ dân phố 1C |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
13.35 |
|
Tổ dân phố 2C |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
13.36 |
|
Tổ dân phố 3C |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
13.37 |
|
Tổ dân phố 4C |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
13.38 |
|
Tổ dân phố 5C |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
13.39 |
|
Tổ dân phố 6C |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
13.40 |
|
Tổ dân phố 7C |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
13.41 |
|
Tổ dân phố 8C |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
13.42 |
|
Tổ dân phố 9C |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
13.43 |
|
Tổ dân phố 10C |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
13.44 |
|
Tổ dân phố 11C |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
13.45 |
|
Tổ dân phố 12C |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
45 |
45 |
33 |
0 |
||
|
14.1 |
|
Tổ dân phố Tổ 1 |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
14.2 |
|
Tổ dân phố Tổ 3 |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
14.3 |
|
Tổ dân phố Tổ 5 |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
14.4 |
|
Tổ dân phố Tổ 7 |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
14.5 |
|
Tổ dân phố Tổ 8 |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
14.6 |
|
Tổ dân phố Tổ 9 |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
14.7 |
|
Tổ dân phố Tổ 10 |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
14.8 |
|
Tổ dân phố Tổ 11A |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
14.9 |
|
Tổ dân phố Tổ 11B |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
14.10 |
|
Tổ dân phố Tổ 11C |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
14.11 |
|
Tổ dân phố Tổ 12 |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
14.12 |
|
Tổ dân phố Tổ 13 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
14.13 |
|
Tổ dân phố Tổ 14 |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
14.14 |
|
Tổ dân phố Tổ 15 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
14.15 |
|
Tổ dân phố Tổ 16 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
14.16 |
|
Tổ dân phố Tổ 17 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
14.17 |
|
Tổ dân phố Tổ 18 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
14.18 |
|
Tổ dân phố Tổ 1A |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
14.19 |
|
Tổ dân phố Tổ 2A |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
14.20 |
|
Tổ dân phố Tổ 3A |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
14.21 |
|
Tổ dân phố Tổ 5A |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
14.22 |
|
Tổ dân phố Tổ 6A |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
14.23 |
|
Tổ dân phố Tổ 7A |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
14.24 |
|
Tổ dân phố Tổ 8A |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
14.25 |
|
Tổ dân phố Tổ 8B |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
14.26 |
|
Tổ dân phố Tổ 9A |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
14.27 |
|
Tổ dân phố Tổ 10A |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
14.28 |
|
Tổ dân phố Tổ 11 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
14.29 |
|
Tổ dân phố Tổ 12A |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
14.30 |
|
Tổ dân phố Tổ 1B |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
14.31 |
|
Tổ dân phố Tổ 2B |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
14.32 |
|
Tổ dân phố Tổ 3B |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
14.33 |
|
Tổ dân phố Tổ 4B |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
14.34 |
|
Tổ dân phố Tổ 5B |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
14.35 |
|
Tổ dân phố Tổ 6B |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
14.36 |
|
Tổ dân phố Tổ 7B |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
14.37 |
|
Tổ dân phố Tổ Nà Nàng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
14.38 |
|
Tổ dân phố Tổ Trung Tâm |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
14.39 |
|
Tổ dân phố Tổ Hợp Thành |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
14.40 |
|
Tổ dân phố Tổ Khau Dạ |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
14.41 |
|
Tổ dân phố Tổ Thành Công |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
14.42 |
|
Tổ dân phố Tổ Nam Đội Thân |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
14.43 |
|
Tổ dân phố Tổ Khuổi Cuồng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
14.44 |
|
Tổ dân phố Tổ Tân Thành |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
14.45 |
|
Tổ dân phố Tổ Khuổi Chang |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
27 |
27 |
27 |
16 |
||
|
15.1 |
|
Thôn Khu I |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
15.2 |
|
Thôn Khu II |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
15.3 |
|
Thôn Khu Phố |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
15.4 |
|
Thôn Bản Súng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
15.5 |
|
Thôn Bản Liềng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
15.6 |
|
Thôn Đèo Gió |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
15.7 |
|
Thôn Tân Ý I |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
15.8 |
|
Thôn Tân Ý II |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
15.9 |
|
Thôn Bản Chang |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
15.10 |
|
Thôn Phiêng Dượng |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
15.11 |
|
Thôn Bản Đăm |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
15.12 |
|
Thôn Bản Tặc |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
15.13 |
|
Thôn Hợp Tiến II |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
15.14 |
|
Thôn Khuổi Diễn |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
15.15 |
|
Thôn Hợp Tiến I |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
15.16 |
|
Thôn Hoàng Phài |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
15.17 |
|
Thôn Tân Tiến |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
15.18 |
|
Thôn Nà Ngàn |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
15.19 |
|
Thôn Tát Rịa |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
15.20 |
|
Thôn Cốc Mỏong |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
15.21 |
|
Thôn Trung Tiến |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
15.22 |
|
Thôn Phiêng Lèng |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
15.23 |
|
Thôn Lũng Viền |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
15.24 |
|
Thôn Nà Cháo |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
15.25 |
|
Thôn Bản Sù |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
15.26 |
|
Thôn Tân Lập |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
15.27 |
|
Thôn Đồng Tâm |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
16 |
16 |
16 |
8 |
||
|
16.1 |
|
Thôn Đồng Tâm |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
16.2 |
|
Thôn Thượng Ân |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
16.3 |
|
Thôn Bản Duồm |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
16.4 |
|
Thôn Hang Slậu |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
16.5 |
|
Thôn Văn Minh |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
16.6 |
|
Thôn Thống Nhất |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
16.7 |
|
Thôn Phia Pảng |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
16.8 |
|
Thôn Khuổi Slảo |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
16.9 |
|
Thôn Vi Ba |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
16.10 |
|
Thôn Pù Mò |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
16.11 |
|
Thôn Đoàn Kết |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
16.12 |
|
Thôn Khu Chợ 1 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
16.13 |
|
Thôn Khu Chợ 2 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
16.14 |
|
Thôn Bằng Khẩu |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
16.15 |
|
Thôn Hợp Thành |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
16.16 |
|
Thôn Cao Phong |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
13 |
13 |
13 |
9 |
||
|
17.1 |
|
Thôn Bằng Lãng |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
17.2 |
|
Thôn Thuận Hưng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
17.3 |
|
Thôn Sáo Sào |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
17.4 |
|
Thôn Nà Kéo |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
17.5 |
|
Thôn Nà Ngần |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
17.6 |
|
Thôn Pù Áng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
17.7 |
|
Thôn Khau Liêu |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
17.8 |
|
Thôn Ma Nòn |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
17.9 |
|
Thôn Nà Pò |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
17.10 |
|
Thôn Cốc Lùng |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
17.11 |
|
Thôn Pác Đa |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
17.12 |
|
Thôn Pù Pioót |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
17.13 |
|
Thôn Slam Cóc |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
26 |
26 |
26 |
22 |
||
|
18.1 |
|
Thôn Bản Mạch |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
18.2 |
|
Thôn Phia Đắng |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
18.3 |
|
Thôn Lùng Chang |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
18.4 |
|
Thôn Lùng Lịa |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
18.5 |
|
Thôn Nà Nọi |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
18.6 |
|
Thôn Công Quản |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
18.7 |
|
Thôn Nà Khoang |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
18.8 |
|
Thôn Khu 1 |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
18.9 |
|
Thôn Nà Pán |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
18.10 |
|
Thôn Bản Cầy |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
18.11 |
|
Thôn Bản Hùa |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
18.12 |
|
Thôn Nà Duồng |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
18.13 |
|
Thôn Nà Làm |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
18.14 |
|
Thôn Nà Kèng |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
18.15 |
|
Thôn Cốc Pái |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
18.16 |
|
Thôn Cốc Tào |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
18.17 |
|
Thôn Nà Này |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
18.18 |
|
Thôn Khu 2 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
18.19 |
|
Thôn Khu 3 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
18.20 |
|
Thôn Nà Chúa |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
18.21 |
|
Thôn Nà Pán 1 |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
18.22 |
|
Thôn Bản Phắng |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
18.23 |
|
Thôn Bản Phạc |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
18.24 |
|
Thôn Bản Hòa |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
18.25 |
|
Thôn Cảng Cào |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
18.26 |
|
Thôn Phiêng Sảng |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
36 |
36 |
36 |
27 |
||
|
19.1 |
|
Thôn Nà Mèo |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
19.2 |
|
Thôn Cốc Lùng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
19.3 |
|
Thôn Vằng Kè |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
19.4 |
|
Thôn Chợ Giải |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
19.5 |
|
Thôn Hà Hiệu |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
19.6 |
|
Thôn Khuổi Mản |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
19.7 |
|
Thôn Nà Vài |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
19.8 |
|
Thôn Nà Dài |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
19.9 |
|
Thôn Bản Mới |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
19.10 |
|
Thôn Đông Đăm |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
19.11 |
|
Thôn Lủng Tráng |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
19.12 |
|
Thôn Lủng Piầu |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
19.13 |
|
Thôn Khuổi Luội |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
19.14 |
|
Thôn Vằng Quan |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
19.15 |
|
Thôn Nà Khao |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
19.16 |
|
Thôn Bản Luộc |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
19.17 |
|
Thôn Thiêng Điểm |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
19.18 |
|
Thôn Nà Hỏi |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
19.19 |
|
Thôn Phia Khao |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
19.20 |
|
Thôn Cốc Diển |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
19.21 |
|
Thôn Phiêng Chỉ |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
19.22 |
|
Thôn Nà Ma |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
19.23 |
|
Thôn Nhật Vẹn |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
19.24 |
|
Thôn Khuổi Tẩu |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
19.25 |
|
Thôn Khuổi Trả |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
19.26 |
|
Thôn Phia Phạ |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
19.27 |
|
Thôn Pàn Han |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
19.28 |
|
Thôn Khuổi Slẳng |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
19.29 |
|
Thôn Bản Hon |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
19.30 |
|
Thôn Hợp Thành |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
19.31 |
|
Thôn Pác Châm |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
19.32 |
|
Thôn Thống Nhất |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
19.33 |
|
Thôn Nà Nộc |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
19.34 |
|
Thôn Tổm Làm |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
19.35 |
|
Thôn Nà Còi |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
19.36 |
|
Thôn Bản Lấp |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
21 |
21 |
21 |
21 |
||
|
20.1 |
|
Thôn Khuổi Luông |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
20.2 |
|
Thôn Bó Lếch |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
20.3 |
|
Thôn Pù Cà |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
20.4 |
|
Thôn Nà Lạn |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
20.5 |
|
Thôn Nà Vài |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
20.6 |
|
Thôn Nà Nạc |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
20.7 |
|
Thôn Khuổi Ổn |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
20.8 |
|
Thôn Liên Kết |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
20.9 |
|
Thôn Bản Quản |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
20.10 |
|
Thôn Bản Mới |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
20.11 |
|
Thôn Khu Chợ |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
20.12 |
|
Thôn Thị Xuân |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
20.13 |
|
Thôn Bản Giang |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
20.14 |
|
Thôn Bản Nìm |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
20.15 |
|
Thôn Nà Chúa |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
20.16 |
|
Thôn Thôm Án |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
20.17 |
|
Thôn Lũng Miệng |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
20.18 |
|
Thôn Cốc Ỏ |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
20.19 |
|
Thôn Khuổi Tục |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
20.20 |
|
Thôn Khuổi Chắp |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
20.21 |
|
Thôn Nà Mu |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
60 |
22 |
43 |
0 |
||
|
21.1 |
|
Tổ dân phố Làng Vàng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
21.2 |
|
Tổ dân phố Cầu Đá |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
21.3 |
|
Tổ dân phố Thác Lở |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
21.4 |
|
Tổ dân phố Gốc Vối II |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
21.5 |
|
Tổ dân phố Ao Vàng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
21.6 |
|
Tổ dân phố Tân Thành |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
21.7 |
|
Tổ dân phố Ao Voi |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
21.8 |
|
Tổ dân phố Cây Thị |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
21.9 |
|
Tổ dân phố Thanh Chử |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
21.10 |
|
Tổ dân phố Bến Đò |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
21.11 |
|
Tổ dân phố Thông Nhãn |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
21.12 |
|
Tổ dân phố Làng Phan |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
21.13 |
|
Tổ dân phố Ao Lang |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
21.14 |
|
Tổ dân phố Cây Sơn |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
21.15 |
|
Tổ dân phố Hội Hiểu |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
21.16 |
|
Tổ dân phố Tân Hương |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
21.17 |
|
Tổ dân phố Núi Hột |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
21.18 |
|
Tổ dân phố Tổ 4 |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
21.19 |
|
Tổ dân phố Gò Chè 1 |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
21.20 |
|
Tổ dân phố Tân Phong |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
21.21 |
|
Tổ dân phố Gốc Vối I |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
21.22 |
|
Tổ dân phố Hợp Thành |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
21.23 |
|
Tổ dân phố Quyết Thắng |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
21.24 |
|
Tổ dân phố Tổ 3 |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
21.25 |
|
Tổ dân phố Tổ 8 |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
21.26 |
|
Tổ dân phố Tổ 10 |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
21.27 |
|
Tổ dân phố Tổ 11 |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
21.28 |
|
Tổ dân phố Mỏ Đá |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
21.29 |
|
Tổ dân phố Ngọc Lâm |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
21.30 |
|
Tổ dân phố Khánh Hoà |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
21.31 |
|
Tổ dân phố Hùng Vương |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
21.32 |
|
Tổ dân phố Nam Sơn |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
21.33 |
|
Tổ dân phố Tân Lập |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
21.34 |
|
Tổ dân phố Gò Chè 2 |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
21.35 |
|
Tổ dân phố Đảng |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
21.36 |
|
Tổ dân phố Thông |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
21.37 |
|
Tổ dân phố Già |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
21.38 |
|
Tổ dân phố Hóc |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
21.39 |
|
Tổ dân phố Sộp |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
21.40 |
|
Tổ dân phố Bầu |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
21.41 |
|
Tổ dân phố Trám |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
21.42 |
|
Tổ dân phố Cậy |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
21.43 |
|
Tổ dân phố Huống Trung |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
21.44 |
|
Tổ dân phố Phúc Lộc |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
21.45 |
|
Tổ dân phố Nhị Hoà |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
21.46 |
|
Tổ dân phố Cổ Rùa |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
21.47 |
|
Tổ dân phố Đồng Bẩm |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
21.48 |
|
Tổ dân phố Tân Thành 1 |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
21.49 |
|
Tổ dân phố Đồng Tâm |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
21.50 |
|
Tổ dân phố Vải |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
21.51 |
|
Tổ dân phố Gia Bẩy |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
21.52 |
|
Tổ dân phố Tổ Đông |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
21.53 |
|
Tổ dân phố Văn Thánh |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
21.54 |
|
Tổ dân phố Tân Thành 2 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
21.55 |
|
Tổ dân phố Tổ 1 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
21.56 |
|
Tổ dân phố Tổ 2 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
21.57 |
|
Tổ dân phố Tổ 5 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
21.58 |
|
Tổ dân phố Tổ 6 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
21.59 |
|
Tổ dân phố Tổ 7 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
21.60 |
|
Tổ dân phố Tổ 9 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
23 |
23 |
20 |
1 |
||
|
22.1 |
|
Xóm Hoàng Gia |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
22.2 |
|
Xóm Na Tranh |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
22.3 |
|
Xóm Bờ Suối |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
22.4 |
|
Xóm Ba Phượng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
22.5 |
|
Xóm Đoàn Kết |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
22.6 |
|
Xóm Cầu Gai |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
22.7 |
|
Xóm Đồng Cỏ |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
22.8 |
|
Xóm Ngòi Chẹo |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
22.9 |
|
Xóm Na Quán |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
22.10 |
|
Xóm Trại Gião |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
22.11 |
|
Xóm Đồng Chốc |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
22.12 |
|
Xóm Đồng Mỏ |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
22.13 |
|
Xóm Gốc Thị |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
22.14 |
|
Xóm Mỹ Lập |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
22.15 |
|
Xóm Quang Trung |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
22.16 |
|
Xóm Chí Son |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
22.17 |
|
Xóm Kim Cương |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
22.18 |
|
Xóm Suối Găng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
22.19 |
|
Xóm Khe Cạn |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
22.20 |
|
Xóm Mỹ Hòa |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
22.21 |
|
Xóm Cây Thị |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
22.22 |
|
Xóm Hoan |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
22.23 |
|
Xóm Trại Cau |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
34 |
21 |
28 |
0 |
||
|
23.1 |
|
Xóm Văn Hữu |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
23.2 |
|
Xóm Luông |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
23.3 |
|
Xóm Việt Cường |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
23.4 |
|
Xóm Sơn Quang |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
23.5 |
|
Xóm Vải |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
23.6 |
|
Xóm Đồng Thái |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
23.7 |
|
Xóm Đồng Thịnh |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
23.8 |
|
Xóm An Thái |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
23.9 |
|
Xóm Hưng Thái |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
23.10 |
|
Xóm Tam Thái |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
23.11 |
|
Xóm Tân Thái |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
23.12 |
|
Xóm Ấp Thái |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
23.13 |
|
Xóm Gò Cao |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
23.14 |
|
Xóm Tướng Quân |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
23.15 |
|
Xóm 1 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
23.16 |
|
Xóm 2 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
23.17 |
|
Xóm 3 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
23.18 |
|
Xóm 4 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
23.19 |
|
Xóm 5 |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
23.20 |
|
Xóm 6 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
23.21 |
|
Xóm Cà Phê |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
23.22 |
|
Xóm An Bình |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
23.23 |
|
Xóm Minh Lý |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
23.24 |
|
Xóm Bình Ca |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
23.25 |
|
Xóm Bình Minh |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
23.26 |
|
Xóm Trại Cài |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
23.27 |
|
Xóm Minh Tiến |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
23.28 |
|
Xóm La Thông |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
23.29 |
|
Xóm La Đành |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
23.30 |
|
Xóm La Vương |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
23.31 |
|
Xóm Na Long |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
23.32 |
|
Xóm Phúc Thành |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
23.33 |
|
Xóm Trung Thần |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
23.34 |
|
Xóm Làng Lậm |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
27 |
23 |
27 |
0 |
||
|
24.1 |
|
Xóm Ao Đậu |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
24.2 |
|
Xóm Ao Rôm 1 |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
24.3 |
|
Xóm Ao Rôm 2 |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
24.4 |
|
Xóm Ấp Chè |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
24.5 |
|
Xóm Ba Quà |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
24.6 |
|
Xóm Cầu Mai |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
24.7 |
|
Xóm Đèo Khế |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
24.8 |
|
Xóm Hải Hà |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
24.9 |
|
Xóm Hoà Khê 1 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
24.10 |
|
Xóm Hoà Khê 2 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
24.11 |
|
Xóm Khe Mo 1 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
24.12 |
|
Xóm Khe Mo 2 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
24.13 |
|
Xóm La Dẫy |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
24.14 |
|
Xóm La Đàn |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
24.15 |
|
Xóm La Đùm |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
24.16 |
|
Xóm La Đường |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
24.17 |
|
Xóm La Nưa |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
24.18 |
|
Xóm Làng Cả |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
24.19 |
|
Xóm Làng Cháy |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
24.20 |
|
Xóm Làng Hoả |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
24.21 |
|
Xóm Long Giàn |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
24.22 |
|
Xóm Phả Lý |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
24.23 |
|
Xóm Tiền Phong |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
24.24 |
|
Xóm Thịnh Đức 1 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
24.25 |
|
Xóm Thinh Lâm |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
24.26 |
|
Xóm Vân Hán |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
24.27 |
|
Xóm Vân Hoà |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
25 |
20 |
25 |
12 |
||
|
25.1 |
|
Xóm Tân Thành |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
25.2 |
|
Xóm Thành Tiến |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
25.3 |
|
Xóm Đồng Ẻn |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
25.4 |
|
Xóm Đồng Ruộng |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
25.5 |
|
Xóm Làng Đèn |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
25.6 |
|
Xóm Lò Gạch |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
25.7 |
|
Xóm Đồng Danh |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
25.8 |
|
Xóm Đồng Mỏ |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
25.9 |
|
Xóm Cầu Nhọ |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
25.10 |
|
Xóm Làng Tràng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
25.11 |
|
Xóm Hợp Nhất |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
25.12 |
|
Xóm Đồng Bài |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
25.13 |
|
Xóm Là Đông |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
25.14 |
|
Xóm Mỏ Đinh |
Không đạt |
Đạt |
Đạt |
|
25.15 |
|
Xóm Thắng Lợi |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
25.16 |
|
Xóm Là Bo |
Không đạt |
Đạt |
Đạt |
|
25.17 |
|
Xóm Chòi Hồng |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
25.18 |
|
Xóm Khuân Nang |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
25.19 |
|
Xóm Ngọc Mỹ |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
25.20 |
|
Xóm Nác |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
25.21 |
|
Xóm Nhâu |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
25.22 |
|
Xóm Vang |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
25.23 |
|
Xóm Thâm |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
25.24 |
|
Xóm Nho - Khuân Đã |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
25.25 |
|
Xóm Kẹ |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
36 |
36 |
36 |
15 |
||
|
26.1 |
|
Xóm Quảng Phúc |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
26.2 |
|
Xóm Chùa Bứa |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
26.3 |
|
Xóm Đèo Ngà |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
26.4 |
|
Xóm Long Thành |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
26.5 |
|
Xóm Nà Sọc |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
26.6 |
|
Xóm Đồng Bản |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
26.7 |
|
Xóm Lân Vai |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
26.8 |
|
Xóm Xóm Na Bả |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
26.9 |
|
Xóm Xóm Nà Canh |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
26.10 |
|
Xóm Xóm Đồng Dong |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
26.11 |
|
Xóm Đông Thắng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
26.12 |
|
Xóm Liên Bình |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
26.13 |
|
Xóm Bình Tiến |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
26.14 |
|
Xóm An Long |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
26.15 |
|
Xóm Đại Long |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
26.16 |
|
Xóm Chợ |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
26.17 |
|
Xóm Phố |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
26.18 |
|
Xóm Vẽn |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
26.19 |
|
Xóm Đồng Vòi |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
26.20 |
|
Xóm Bắc Phong |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
26.21 |
|
Xóm Đồng Chuối |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
26.22 |
|
Xóm Ba Phiêng |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
26.23 |
|
Xóm Thịnh Khánh |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
26.24 |
|
Xóm Phương Bá |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
26.25 |
|
Xóm Tân Tiến |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
26.26 |
|
Xóm Đoàn Kết |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
26.27 |
|
Xóm Đồng Rã |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
26.28 |
|
Xóm Đồng Quán |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
26.29 |
|
Xóm Làng Chẽ |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
26.30 |
|
Xóm Làng Mười |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
26.31 |
|
Xóm Cao Bản |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
26.32 |
|
Xóm Đồng Nhất |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
26.33 |
|
Xóm Giữa |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
26.34 |
|
Xóm Mìn |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
26.35 |
|
Xóm Phủ Trì |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
26.36 |
|
Xóm Xuất Tác |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
21 |
21 |
21 |
1 |
||
|
27.1 |
|
Xóm Trúc Mai |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
27.2 |
|
Xóm Hiên Bình |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
27.3 |
|
Xóm Xuân Hòa |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
27.4 |
|
Xóm Đồng Đình |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
27.5 |
|
Xóm Làng Kèn |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
27.6 |
|
Xóm Hang Hon |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
27.7 |
|
Xóm Làng Giai |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
27.8 |
|
Xóm Đồng Dong |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
27.9 |
|
Xóm Khuân Vạc |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
27.10 |
|
Xóm Khuôn Ngục |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
27.11 |
|
Xóm La Đồng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
27.12 |
|
Xóm Làng Lai |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
27.13 |
|
Xóm Phố |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
27.14 |
|
Xóm Cây Bòng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
27.15 |
|
Xóm Cây Thị |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
27.16 |
|
Xóm Hiên Minh |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
27.17 |
|
Xóm Tân Sơn |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
27.18 |
|
Xóm Trường Sơn |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
27.19 |
|
Xóm Lam Sơn |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
27.20 |
|
Xóm Bình Sơn |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
27.21 |
|
Xóm Mỏ Chì |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
16 |
16 |
16 |
3 |
||
|
28.1 |
|
Xóm Làng Mới |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
28.2 |
|
Xóm Ba Đình |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
28.3 |
|
Xóm Đồng Mẫu |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
28.4 |
|
Xóm Mỏ Ba |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
28.5 |
|
Xóm Đồng Luông |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
28.6 |
|
Xóm Đồng Mây |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
28.7 |
|
Xóm Làng Giếng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
28.8 |
|
Xóm Hồng Phong |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
28.9 |
|
Xóm Lân Quan |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
28.10 |
|
Xóm Xuân Quang |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
28.11 |
|
Xóm Thống Nhất |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
28.12 |
|
Xóm Đồng Thu |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
28.13 |
|
Xóm Đồng Tâm |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
28.14 |
|
Xóm La Giang |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
28.15 |
|
Xóm Trung Sơn |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
28.16 |
|
Xóm Lân Đăm |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
8 |
8 |
8 |
8 |
||
|
29.1 |
|
Xóm Bản Chấu |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
29.2 |
|
Xóm Bản Chương |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
29.3 |
|
Xóm Khuổi Chạo |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
29.4 |
|
Xóm Khuổi Mèo |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
29.5 |
|
Xóm Nà Ca |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
29.6 |
|
Xóm Nà Lay |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
29.7 |
|
Xóm Nghinh Tác |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
29.8 |
|
Xóm Tân Lập |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
15 |
15 |
15 |
15 |
||
|
30.1 |
|
Xóm Khe Cái |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
30.2 |
|
Xóm Na Cà |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
30.3 |
|
Xóm Na Đồng |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
30.4 |
|
Xóm Khe Rịa |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
30.5 |
|
Xóm Na Rang |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
30.6 |
|
Xóm Khe Rạc |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
30.7 |
|
Xóm Cao Sơn |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
30.8 |
|
Xóm Na Mấy |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
30.9 |
|
Xóm Nà Giàm |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
30.10 |
|
Xóm Bản Cái |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
30.11 |
|
Xóm Bản Chang |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
30.12 |
|
Xóm Bản Nưa |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
30.13 |
|
Xóm Bản Nhàu |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
30.14 |
|
Xóm Na Hấu |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
30.15 |
|
Xóm Thượng Lương |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
11 |
11 |
11 |
11 |
||
|
31.1 |
|
Xóm Kim Sơn |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
31.2 |
|
Xóm Trung Sơn |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
31.3 |
|
Xóm Hạ Sơn |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
31.4 |
|
Xóm Ngọc Sơn |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
31.5 |
|
Xóm Xuyên Sơn |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
31.6 |
|
Xóm Tân Kim |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
31.7 |
|
Xóm Thượng Kim |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
31.8 |
|
Xóm An Thành |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
31.9 |
|
Xóm Lũng Luông |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
31.10 |
|
Xóm Trung Thành |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
31.11 |
|
Xóm Tân Thành |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
19 |
18 |
19 |
3 |
||
|
32.1 |
|
Xóm Bản Tèn |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
32.2 |
|
Xóm Liên Phương |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
32.3 |
|
Xóm Khe Hai |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
32.4 |
|
Xóm Vân Khánh |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
32.5 |
|
Xóm Vân Lăng |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
32.6 |
|
Xóm Tam va |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
32.7 |
|
Xóm Dạt |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
32.8 |
|
Xóm Tân Sơn |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
32.9 |
|
Xóm Tân Thịnh |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
32.10 |
|
Xóm Tân Thành |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
32.11 |
|
Xóm Tân Lập |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
32.12 |
|
Xóm Khe Mong |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
32.13 |
|
Xóm Khe Quân |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
32.14 |
|
Xóm Trung Thành |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
32.15 |
|
Xóm Phố Hích |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
32.16 |
|
Xóm Đồng Cẩu |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
32.17 |
|
Xóm Tân Đô |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
32.18 |
|
Xóm Đồng Vung |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
32.19 |
|
Xóm Tân Yên |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
26 |
26 |
26 |
1 |
||
|
33.1 |
|
Xóm Thái Long |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
33.2 |
|
Xóm Làng Lường |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
33.3 |
|
Xóm Tiền Phong |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
33.4 |
|
Xóm Đình Cả |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
33.5 |
|
Xóm Cổ Rồng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
33.6 |
|
Xóm Mỏ Gà |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
33.7 |
|
Xóm Phượng Hoàng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
33.8 |
|
Xóm Đồng Mới |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
33.9 |
|
Xóm Làng Phật |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
33.10 |
|
Xóm Nà Phài |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
33.11 |
|
Xóm Cao Lầm |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
33.12 |
|
Xóm Nà Kháo |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
33.13 |
|
Xóm Suối Cạn |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
33.14 |
|
Xóm Ba Nhất |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
33.15 |
|
Xóm Cao Biền |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
33.16 |
|
Xóm Đồng Chăn |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
33.17 |
|
Xóm Làng Chiềng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
33.18 |
|
Xóm Làng Áng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
33.19 |
|
Xóm Là Dương |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
33.20 |
|
Xóm Cây Hồng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
33.21 |
|
Xóm La Mạ |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
33.22 |
|
Xóm La Hoá |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
33.23 |
|
Xóm Yên Ngựa |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
33.24 |
|
Xóm Làng Hang |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
33.25 |
|
Xóm Đất đỏ |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
33.26 |
|
Xóm Trúc Mai |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
57 |
0 |
0 |
0 |
||
|
34.1 |
|
Tổ dân phố Đại Thịnh |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
34.2 |
|
Tổ dân phố Đại Cát |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
34.3 |
|
Tổ dân phố Đại Xuân |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
34.4 |
|
Tổ dân phố Đại Đồng |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
34.5 |
|
Tổ dân phố Trung Tâm |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
34.6 |
|
Tổ dân phố Cầu Rẽo |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
34.7 |
|
Tổ dân phố Thống Nhất |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
34.8 |
|
Tổ dân phố Bông Hồng |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
34.9 |
|
Tổ dân phố Tâm Quang |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
34.10 |
|
Tổ dân phố Phú Hưng |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
34.11 |
|
Tổ dân phố Đông Sinh |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
34.12 |
|
Tổ dân phố Giếng |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
34.13 |
|
Tổ dân phố Hắng |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
34.14 |
|
Tổ dân phố Diện |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
34.15 |
|
Tổ dân phố Thành Lập |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
34.16 |
|
Tổ dân phố Ngoài |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
34.17 |
|
Tổ dân phố Mãn Chiêm |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
34.18 |
|
Tổ dân phố Chùa |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
34.19 |
|
Tổ dân phố Hiệp Đồng |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
34.20 |
|
Tổ dân phố Yên Mễ |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
34.21 |
|
Tổ dân phố Liên Minh |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
34.22 |
|
Tổ dân phố Liên Sơn |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
34.23 |
|
Tổ dân phố Cống Thượng |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
34.24 |
|
Tổ dân phố Hanh |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
34.25 |
|
Tổ dân phố Ấm |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
34.26 |
|
Tổ dân phố Yên Ninh |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
34.27 |
|
Tổ dân phố Đại Phong |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
34.28 |
|
Tổ dân phố Tổ dân phố 1 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
34.29 |
|
Tổ dân phố Tổ dân phố 2 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
34.30 |
|
Tổ dân phố Tổ dân phố 3 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
34.31 |
|
Tổ dân phố Tổ dân phố 4 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
34.32 |
|
Tổ dân phố Tổ dân phố 5 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
34.33 |
|
Tổ dân phố Tổ dân phố 6 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
34.34 |
|
Tổ dân phố Đầu Cầu |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
34.35 |
|
Tổ dân phố Kim Thái |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
34.36 |
|
Tổ dân phố Đồng Dẫy |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
34.37 |
|
Tổ dân phố Yên Trung |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
34.38 |
|
Tổ dân phố Quán Vã |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
34.39 |
|
Tổ dân phố Thành Lập 1 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
34.40 |
|
Tổ dân phố Tuần |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
34.41 |
|
Tổ dân phố Chiềng |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
34.42 |
|
Tổ dân phố Bến 1 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
34.43 |
|
Tổ dân phố Bến 2 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
34.44 |
|
Tổ dân phố Dương |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
34.45 |
|
Tổ dân phố Thống Hạ |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
34.46 |
|
Tổ dân phố Cây Xanh |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
34.47 |
|
Tổ dân phố Hưng Thịnh |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
34.48 |
|
Tổ dân phố Đấp 2 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
34.49 |
|
Tổ dân phố Đấp 3 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
34.50 |
|
Tổ dân phố Chùa 1 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
34.51 |
|
Tổ dân phố Chùa 2 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
34.52 |
|
Tổ dân phố Đầm |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
34.53 |
|
Tổ dân phố Đài 1 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
34.54 |
|
Tổ dân phố Đài 2 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
34.55 |
|
Tổ dân phố Ruộng |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
34.56 |
|
Tổ dân phố Ba Xã |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
34.57 |
|
Tổ dân phố Tân Lập |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
49 |
0 |
0 |
0 |
||
|
35.1 |
|
Tổ dân phố Cẩm La 1 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
35.2 |
|
Tổ dân phố Cẩm La 2 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
35.3 |
|
Tổ dân phố Cẩm La 3 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
35.4 |
|
Tổ dân phố Đình |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
35.5 |
|
Tổ dân phố Nghè |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
35.6 |
|
Tổ dân phố Trung |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
35.7 |
|
Tổ dân phố Tân Thành |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
35.8 |
|
Tổ dân phố Dộc |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
35.9 |
|
Tổ dân phố Đông Me |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
35.10 |
|
Tổ dân phố Soi Trại |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
35.11 |
|
Tổ dân phố Việt Trà |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
35.12 |
|
Tổ dân phố Quan Rùa |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
35.13 |
|
Tổ dân phố Việt Cường |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
35.14 |
|
Tổ dân phố Cầu Sơn |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
35.15 |
|
Tổ dân phố Am Lâm |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
35.16 |
|
Tổ dân phố Thanh Hoa |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
35.17 |
|
Tổ dân phố Thanh Xuyên 4 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
35.18 |
|
Tổ dân phố Thanh Xuyên 5 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
35.19 |
|
Tổ dân phố Kim Tỉnh |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
35.20 |
|
Tổ dân phố Cẩm trà |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
35.21 |
|
Tổ dân phố Xuân Vinh |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
35.22 |
|
Tổ dân phố Thu Lỗ |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
35.23 |
|
Tổ dân phố Hưng Thịnh |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
35.24 |
|
Tổ dân phố Tân Thịnh |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
35.25 |
|
Tổ dân phố Hợp Thịnh |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
35.26 |
|
Tổ dân phố Tân Thịnh 1 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
35.27 |
|
Tổ dân phố Tiến Bộ |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
35.28 |
|
Tổ dân phố Thanh Vân |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
35.29 |
|
Tổ dân phố Hồng Vân |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
35.30 |
|
Tổ dân phố Bến Cả |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
35.31 |
|
Tổ dân phố Đồng Lẩm |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
35.32 |
|
Tổ dân phố Đình Phú Cốc |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
35.33 |
|
Tổ dân phố Lợi Bến |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
35.34 |
|
Tổ dân phố Trại |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
35.35 |
|
Tổ dân phố Đình Tảo Địch |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
35.36 |
|
Tổ dân phố Hương Đình |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
35.37 |
|
Tổ dân phố Xây Đông |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
35.38 |
|
Tổ dân phố Xây Tây |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
35.39 |
|
Tổ dân phố Thượng |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
35.40 |
|
Tổ dân phố Triều Lai 1 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
35.41 |
|
Tổ dân phố Triều Lai 2 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
35.42 |
|
Tổ dân phố Đoàn Kết |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
35.43 |
|
Tổ dân phố Bíp |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
35.44 |
|
Tổ dân phố Phú Thịnh |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
35.45 |
|
Tổ dân phố Chùa 1 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
35.46 |
|
Tổ dân phố Chùa 2 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
35.47 |
|
Tổ dân phố Dâu |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
35.48 |
|
Tổ dân phố Công Thương |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
35.49 |
|
Tổ dân phố Đầm |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
62 |
0 |
0 |
0 |
||
|
36.1 |
|
Tổ dân phố Trại |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
36.2 |
|
Tổ dân phố Vàng |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
36.3 |
|
Tổ dân phố Quang Trung |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
36.4 |
|
Tổ dân phố Cầu Tiến |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
36.5 |
|
Tổ dân phố Hương Đình |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
36.6 |
|
Tổ dân phố Hương Trung |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
36.7 |
|
Tổ dân phố Tân Long |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
36.8 |
|
Tổ dân phố Duyên Bắc |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
36.9 |
|
Tổ dân phố Thành Nam |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
36.10 |
|
Tổ dân phố Tân Thịnh |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
36.11 |
|
Tổ dân phố Trường Thọ |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
36.12 |
|
Tổ dân phố An Bình |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
36.13 |
|
Tổ dân phố Thái Bình |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
36.14 |
|
Tổ dân phố Tân Thành |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
36.15 |
|
Tổ dân phố Hoàng Vân |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
36.16 |
|
Tổ dân phố Thanh Hoa |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
36.17 |
|
Tổ dân phố Thanh Trung |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
36.18 |
|
Tổ dân phố Hoàng Thanh |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
36.19 |
|
Tổ dân phố Vinh Xương |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
36.20 |
|
Tổ dân phố Bắc Nam |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
36.21 |
|
Tổ dân phố Đại Ga |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
36.22 |
|
Tổ dân phố Đình |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
36.23 |
|
Tổ dân phố Chiến Thắng |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
36.24 |
|
Tổ dân phố Giữa |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
36.25 |
|
Tổ dân phố Lò |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
36.26 |
|
Tổ dân phố Đồi |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
36.27 |
|
Tổ dân phố Hạ |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
36.28 |
|
Tổ dân phố Hộ Sơn |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
36.29 |
|
Tổ dân phố Giữa 1 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
36.30 |
|
Tổ dân phố Trường Thịnh |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
36.31 |
|
Tổ dân phố Núi 1 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
36.32 |
|
Tổ dân phố Núi 2 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
36.33 |
|
Tổ dân phố Đình 1 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
36.34 |
|
Tổ dân phố Chùa |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
36.35 |
|
Tổ dân phố Trại 1 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
36.36 |
|
Tổ dân phố Hòa Bình |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
36.37 |
|
Tổ dân phố Quyết Tiến |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
36.38 |
|
Tổ dân phố Trung Lâm |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
36.39 |
|
Tổ dân phố Thái Cao |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
36.40 |
|
Tổ dân phố Nguyễn Hậu 2 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
36.41 |
|
Tổ dân phố Đại Tân |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
36.42 |
|
Tổ dân phố Giã Trung 1 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
36.43 |
|
Tổ dân phố Cổ Pháp 1 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
36.44 |
|
Tổ dân phố Cổ Pháp 2 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
36.45 |
|
Tổ dân phố Hảo Sơn 1 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
36.46 |
|
Tổ dân phố Hảo Sơn 2 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
36.47 |
|
Tổ dân phố Yên Trung 1 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
36.48 |
|
Tổ dân phố Yên Trung 2 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
36.49 |
|
Tổ dân phố Nguyễn Hậu 1 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
36.50 |
|
Tổ dân phố Ngọc Lâm |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
36.51 |
|
Tổ dân phố Hương Lâm |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
36.52 |
|
Tổ dân phố Đông Lâm |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
36.53 |
|
Tổ dân phố Giã Trung 2 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
36.54 |
|
Tổ dân phố Đông Đoài |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
36.55 |
|
Tổ dân phố Trong |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
36.56 |
|
Tổ dân phố Đồng Xuân |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
36.57 |
|
Tổ dân phố Giã Thù 4 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
36.58 |
|
Tổ dân phố Giã Thù 1 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
36.59 |
|
Tổ dân phố Giã Thù 3 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
36.60 |
|
Tổ dân phố Giã Thù 2 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
36.61 |
|
Tổ dân phố Trung Quân |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
36.62 |
|
Tổ dân phố Định Thành |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
38 |
0 |
0 |
0 |
||
|
37.1 |
|
Tổ dân phố 1 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
37.2 |
|
Tổ dân phố 2 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
37.3 |
|
Tổ dân phố 3 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
37.4 |
|
Tổ dân phố 4 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
37.5 |
|
Tổ dân phố 5 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
37.6 |
|
Tổ dân phố 6 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
37.7 |
|
Tổ dân phố 7 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
37.8 |
|
Tổ dân phố 8 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
37.9 |
|
Tổ dân phố 9 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
37.10 |
|
Tổ dân phố 10 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
37.11 |
|
Tổ dân phố An Châu 1 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
37.12 |
|
Tổ dân phố An Châu 2 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
37.13 |
|
Tổ dân phố Bá Xuyên 1 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
37.14 |
|
Tổ dân phố Bá Xuyên 2 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
37.15 |
|
Tổ dân phố Bá Xuyên 3 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
37.16 |
|
Tổ dân phố Bá Xuyên 4 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
37.17 |
|
Tổ dân phố 5A |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
37.18 |
|
Tổ dân phố 6A |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
37.19 |
|
Tổ dân phố 7A |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
37.20 |
|
Tổ dân phố 8A |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
37.21 |
|
Tổ dân phố Vinh Quang 1 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
37.22 |
|
Tổ dân phố Vinh Quang 2 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
37.23 |
|
Tổ dân phố Vinh Quang 3 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
37.24 |
|
Tổ dân phố Tân Sơn |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
37.25 |
|
Tổ dân phố Sơn Tía |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
37.26 |
|
Tổ dân phố Hương Sơn |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
37.27 |
|
Tổ dân phố Xứ Đào |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
37.28 |
|
Tổ dân phố La Cảnh 1 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
37.29 |
|
Tổ dân phố La Cảnh 2 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
37.30 |
|
Tổ dân phố Bãi Hát |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
37.31 |
|
Tổ dân phố Chúc |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
37.32 |
|
Tổ dân phố La Giang |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
37.33 |
|
Tổ dân phố Chùa |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
37.34 |
|
Tổ dân phố Đớ |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
37.35 |
|
Tổ dân phố Na Chùa |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
37.36 |
|
Tổ dân phố Lý Nhân |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
37.37 |
|
Tổ dân phố Ao Cang |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
37.38 |
|
Tổ dân phố Chũng Na |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
39 |
0 |
0 |
0 |
||
|
38.1 |
thuyvy |
Tổ dân phố 1 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
38.2 |
|
Tổ dân phố1 Thắng Lợi |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
38.3 |
|
Tổ dân phố 10 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
38.4 |
|
Tổ dân phố 11 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
38.5 |
|
Tổ dân phố 12 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
38.6 |
|
Tổ dân phố 13 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
38.7 |
|
Tổ dân phố 2 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
38.8 |
|
Tổ dân phố 2A |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
38.9 |
|
Tổ dân phố 2B |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
38.10 |
|
Tổ dân phố 3 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
38.11 |
|
Tổ dân phố 3 Phố Cò |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
38.12 |
|
Tổ dân phố 4 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
38.13 |
|
Tổ dân phố 4A |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
38.14 |
|
Tổ dân phố 4B |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
38.15 |
|
Tổ dân phố 7 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
38.16 |
|
Tổ dân phố 8 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
38.17 |
|
Tổ dân phố 9 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
38.18 |
|
Tổ dân phố Bến Vượng |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
38.19 |
|
Tổ dân phố Du Tán |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
38.20 |
|
Tổ dân phố Hợp Thành |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
38.21 |
|
Tổ dân phố Hợp Tiến |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
38.22 |
|
Tổ dân phố Kè |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
38.23 |
|
Tổ dân phố Kè Ưng |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
38.24 |
|
Tổ dân phố Khuynh Thạch |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
38.25 |
|
Tổ dân phố Nguyên Bẫy |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
38.26 |
|
Tổ dân phố Nguyên Giả |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
38.27 |
|
Tổ dân phố Nguyên Gon |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
38.28 |
|
Tổ dân phố Phố Mới |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
38.29 |
|
Tổ dân phố Tân Huyện |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
38.30 |
|
Tổ dân phố Tân Lập |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
38.31 |
|
Tổ dân phố Tân Mới |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
38.32 |
|
Tổ dân phố Thanh Xuân 1 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
38.33 |
|
Tổ dân phố Thanh Xuân 2 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
38.34 |
|
Tổ dân phố Ưng |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
38.35 |
|
Tổ dân phố Việt Đức |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
38.36 |
|
Tổ dân phố Xuân Gáo |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
38.37 |
|
Tổ dân phố Xuân Miếu 1 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
38.38 |
|
Tổ dân phố Xuân Miếu 2 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
38.39 |
|
Tổ dân phố Xuân Thành |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
57 |
33 |
17 |
0 |
||
|
39.1 |
|
Tổ dân phố Ấp Lươn |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
39.2 |
|
Tổ dân phố Nông Trường |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
39.3 |
|
Tổ dân phố Đồng Đèo |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
39.4 |
|
Tổ dân phố Tân Ấp 1 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
39.5 |
|
Tổ dân phố Tân Ấp 2 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
39.6 |
|
Tổ dân phố Tổ dân phố 7 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
39.7 |
|
Tổ dân phố Khe đù |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
39.8 |
|
Tổ dân phố Khe Lánh |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
39.9 |
|
Tổ dân phố Quân |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
39.10 |
|
Tổ dân phố Hang Dơi |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
39.11 |
|
Tổ dân phố Đồng Muốn |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
39.12 |
|
Tổ dân phố Đầm Ban |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
39.13 |
|
Tổ dân phố Phúc Tài |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
39.14 |
|
Tổ dân phố Tổ dân phố 5 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
39.15 |
|
Tổ dân phố Bãi Hu |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
39.16 |
|
Tổ dân phố Đức Phú |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
39.17 |
|
Tổ dân phố Tổ dân phố Chãng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
39.18 |
|
Tổ dân phố Tổ dân phố 4 |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
39.19 |
|
Tổ dân phố Quân Cay |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
39.20 |
|
Tổ dân phố Hồng Cóc |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
39.21 |
|
Tổ dân phố Coong lẹng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
39.22 |
|
Tổ dân phố Đèo Nứa |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
39.23 |
|
Tổ dân phố Thượng 1 |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
39.24 |
|
Tổ dân phố Thượng 2 |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
39.25 |
|
Tổ dân phố Sim Lồng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
39.26 |
|
Tổ dân phố Thai Thèn Bạ |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
39.27 |
|
Tổ dân phố Tổ dân phố 6 |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
39.28 |
|
Tổ dân phố Tổ dân phố Hạ |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
39.29 |
|
Tổ dân phố Hồ 1 |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
39.30 |
|
Tổ dân phố Hồ 2 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
39.31 |
|
Tổ dân phố Thuận Đức 2 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
39.32 |
|
Tổ dân phố Lầy 5 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
39.33 |
|
Tổ dân phố Lầy 6 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
39.34 |
|
Tổ dân phố Chằm 7A |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
39.35 |
|
Tổ dân phố Chằm 7B |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
39.36 |
|
Tổ dân phố Chằm 7C |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
39.37 |
|
Tổ dân phố Đậu 8B |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
39.38 |
|
Tổ dân phố Đậu 8A |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
39.39 |
|
Tổ dân phố Cầu giao |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
39.40 |
|
Tổ dân phố Cầu Bùng |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
39.41 |
|
Tổ dân phố Ba Quanh |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
39.42 |
|
Tổ dân phố Thống Thượng |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
39.43 |
|
Tổ dân phố Đầm Mương 12 |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
39.44 |
|
Tổ dân phố Đầm Mương 13 |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
39.45 |
|
Tổ dân phố Đầm Mương 14 |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
39.46 |
|
Tổ dân phố Đầm Mương 15 |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
39.47 |
|
Tổ dân phố Tân Lập 16 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
39.48 |
|
Tổ dân phố Tổ dân phố 1 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
39.49 |
|
Tổ dân phố Tổ dân phố 2 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
39.50 |
|
Tổ dân phố Tổ dân phố A1 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
39.51 |
|
Tổ dân phố Tổ dân phố A2 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
39.52 |
|
Tổ dân phố Tổ dân phố 3 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
39.53 |
|
Tổ dân phố Tổ dân phố Trung |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
39.54 |
|
Tổ dân phố Phúc Long |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
39.55 |
|
Tổ dân phố Làng Luông |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
39.56 |
|
Tổ dân phố Thuận Đức 1 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
39.57 |
|
Tổ dân phố Sơn Trung |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
46 |
22 |
35 |
0 |
||
|
40.1 |
|
Xóm Lát Đá |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
40.2 |
|
Xóm Kim Long |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
40.3 |
|
Xóm Khe Lim |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
40.4 |
|
Xóm Phú Sơn |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
40.5 |
|
Xóm Đông Hưng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
40.6 |
|
Xóm Tân Tiến |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
40.7 |
|
Xóm Lượt |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
40.8 |
|
Xóm Cương Lăng |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
40.9 |
|
Xóm Phúc Hòa |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
40.10 |
|
Xóm Khánh Hòa |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
40.11 |
|
Xóm Cường |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
40.12 |
|
Xóm Thịnh |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
40.13 |
|
Xóm Phú |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
40.14 |
|
Xóm Làng Mon |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
40.15 |
|
Xóm Tân Thái |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
40.16 |
|
Xóm Nhân Hòa |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
40.17 |
|
Xóm Đức Hòa |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
40.18 |
|
Xóm Tân Đức |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
40.19 |
|
Xóm Nam Đồng |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
40.20 |
|
Xóm Nam Hưng |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
40.21 |
|
Xóm Y Na |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
40.22 |
|
Xóm Guộc |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
40.23 |
|
Xóm Hồng Thái 1 |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
40.24 |
|
Xóm Hồng Thái 2 |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
40.25 |
|
Xóm Soi Vàng |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
40.26 |
|
Xóm Gò Pháo |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
40.27 |
|
Xóm Đội Cấn |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
40.28 |
|
Xóm Lam Sơn |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
40.29 |
|
Xóm Nam Thái |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
40.30 |
|
Xóm Bình Định 1 |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
40.31 |
|
Xóm Bình Định 2 |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
40.32 |
|
Xóm Bình Định 3 |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
40.33 |
|
Xóm Bá Vân 1 |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
40.34 |
|
Xóm Bá Vân 2 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
40.35 |
|
Xóm Bá Vân 3 |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
40.36 |
|
Xóm Bá Vân 4 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
40.37 |
|
Xóm Trung Tâm |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
40.38 |
|
Xóm Long Vân |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
40.39 |
|
Xóm Xuân Đãng 1 |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
40.40 |
|
Xóm Xuân Đãng 2 |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
40.41 |
|
Xóm Xuân Đãng 3 |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
40.42 |
|
Xóm Cây Lá |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
40.43 |
|
Xóm Linh Sơn 1 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
40.44 |
|
Xóm Linh Sơn 2 |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
40.45 |
|
Xóm Tiền Tiến |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
40.46 |
|
Xóm Đầu Phần |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
48 |
10 |
1 |
0 |
||
|
41.1 |
|
Xóm An Bình |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
41.2 |
|
Xóm An Hòa |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
41.3 |
|
Xóm An Miên |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
41.4 |
|
Xóm An Thịnh |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
41.5 |
|
Xóm Ao Sen |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
41.6 |
|
Xóm Bãi Chẩu |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
41.7 |
|
Xóm Bển Chẩy 1 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
41.8 |
|
Xóm Bển Chẩy 2 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
41.9 |
|
Xóm Bìa |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
41.10 |
|
Xóm Cầu Dài |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
41.11 |
|
Xóm Chùa |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
41.12 |
|
Xóm Cơ Phi 1 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
41.13 |
|
Xóm Cơ Phi 2 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
41.14 |
|
Xóm Cơ Phi 3 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
41.15 |
|
Xóm Đầm Đanh |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
41.16 |
|
Xóm Đặt |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
41.17 |
|
Xóm Đồn |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
41.18 |
|
Xóm Đồng Đông |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
41.19 |
|
Xóm Hạ Đạt |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
41.20 |
|
Xóm Hạ Vụ 1 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
41.21 |
|
Xóm Hạ Vụ 2 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
41.22 |
|
Xóm Hạ Vụ 3 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
41.23 |
|
Xóm Kim Sơn |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
41.24 |
|
Xóm Làng Đanh |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
41.25 |
|
Xóm Na Lang 1 |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
41.26 |
|
Xóm Na Lang 2 |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
41.27 |
|
Xóm Nhe |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
41.28 |
|
Xóm Nhội |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
41.29 |
|
Xóm Nông Vụ 1 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
41.30 |
|
Xóm Nông Vụ 2 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
41.31 |
|
Xóm Nông Vụ 3 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
41.32 |
|
Xóm Nông Vụ 4 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
41.33 |
|
Xóm Nông Vụ 5 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
41.34 |
|
Xóm Tân Cương |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
41.35 |
|
Xóm Tân Hòa |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
41.36 |
|
Xóm Thượng Vụ 1 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
41.37 |
|
Xóm Thượng Vụ 2 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
41.38 |
|
Xóm Tơm 1 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
41.39 |
|
Xóm Tơm 2 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
41.40 |
|
Xóm Trại Cang |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
41.41 |
|
Xóm Trường Giang |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
41.42 |
|
Xóm Vạn Kim |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
41.43 |
|
Xóm Vạn Phú |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
41.44 |
|
Xóm Xuân Dương |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
41.45 |
|
Xóm Xuân Hà 1 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
41.46 |
|
Xóm Xuân Hà 2 |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
41.47 |
|
Xóm Xuân Hà 3 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
41.48 |
|
Xóm Xuân Hà 4 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
38 |
36 |
29 |
0 |
||
|
42.1 |
|
Xóm 1 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
42.2 |
|
Xóm 2 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
42.3 |
|
Xóm 3 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
42.4 |
|
Xóm 4 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
42.5 |
|
Xóm 5 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
42.6 |
|
Xóm 6 |
Không Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
42.7 |
|
Xóm 7 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
42.8 |
|
Xóm 8 |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
42.9 |
|
Xóm 10 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
42.10 |
|
Xóm 11 |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
42.11 |
|
Xóm 12 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
42.12 |
|
Xóm 13 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
42.13 |
|
Xóm 14 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
42.14 |
|
Xóm Đồng Gia |
Không Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
42.15 |
|
Xóm Hà Cẩm |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
42.16 |
|
Xóm Suối Cát |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
42.17 |
|
Xóm Bãi Bông |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
42.18 |
|
Xóm Việt Thắng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
42.19 |
|
Xóm Ao Bèo |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
42.20 |
|
Xóm Khuôn Lình |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
42.21 |
|
Xóm Đồng Bông |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
42.22 |
|
Xóm Gốc Xộp |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
42.23 |
|
Xóm Địa Chất |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
42.24 |
|
Xóm Hàng |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
42.25 |
|
Xóm Đạt |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
42.26 |
|
Xóm Đá Thần |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
42.27 |
|
Xóm An Thanh |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
42.28 |
|
Xóm Sòng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
42.29 |
|
Xóm Đoàn Kết |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
42.30 |
|
Xóm Thác Vạng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
42.31 |
|
Xóm Tân Bình |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
42.32 |
|
Xóm Đồng Bục |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
42.33 |
|
Xóm Ngò |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
42.34 |
|
Xóm Đồng Sầm |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
42.35 |
|
Xóm An Bình |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
42.36 |
|
Xóm Thống Nhất |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
42.37 |
|
Xóm Tân Tiến |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
42.38 |
|
Xóm Hồng Nghè |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
50 |
2 |
0 |
0 |
||
|
43.1 |
|
Tổ dân phố 1 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
43.2 |
|
Tổ dân phố 2 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
43.3 |
|
Tổ dân phố 3 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
43.4 |
|
Tổ dân phố 4 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
43.5 |
|
Tổ dân phố 5 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
43.6 |
|
Tổ dân phố 6 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
43.7 |
|
Tổ dân phố 7 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
43.8 |
|
Tổ dân phố 8 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
43.9 |
|
Tổ dân phố 9 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
43.10 |
|
Tổ dân phố 10 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
43.11 |
|
Tổ dân phố 11 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
43.12 |
|
Tổ dân phố 12 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
43.13 |
|
Tổ dân phố 13 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
43.14 |
|
Tổ dân phố Hương sơn 1 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
43.15 |
|
Tổ dân phố Hương sơn 2 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
43.16 |
|
Tổ dân phố Hương sơn 3 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
43.17 |
|
Tổ dân phố Hương sơn 4 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
43.18 |
|
Tổ dân phố Hương sơn 5 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
43.19 |
|
Tổ dân phố Hương sơn 6 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
43.20 |
|
Tổ dân phố Hương sơn 7 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
43.21 |
|
Tổ dân phố Hương sơn 8 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
43.22 |
|
Tổ dân phố Hương sơn 9 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
43.23 |
|
Tổ dân phố Hương sơn 10 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
43.24 |
|
Tổ dân phố Hương sơn 11 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
43.25 |
|
Tổ dân phố Hương sơn 12 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
43.26 |
|
Tổ dân phố Hương sơn 13 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
43.27 |
|
Tổ dân phố Hương sơn 14 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
43.28 |
|
Tổ dân phố Hương sơn 15 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
43.29 |
|
Tổ dân phố Hương sơn 16 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
43.30 |
|
Tổ dân phố Cam Giá 1 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
43.31 |
|
Tổ dân phố Cam Giá 2 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
43.32 |
|
Tổ dân phố Cam Giá 3 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
43.33 |
|
Tổ dân phố Cam Giá 4 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
43.34 |
|
Tổ dân phố Cam Giá 5 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
43.35 |
|
Tổ dân phố Cam Giá 6 |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
43.36 |
|
Tổ dân phố Cam Giá 7 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
43.37 |
|
Tổ dân phố Cam Giá 8 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
43.38 |
|
Tổ dân phố Cam Giá 9 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
43.39 |
|
Tổ dân phố Cam Giá 10 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
43.40 |
|
Tổ dân phố Cam Giá 11 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
43.41 |
|
Tổ dân phố Cam Giá 12 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
43.42 |
|
Tổ dân phố Cam Giá 13 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
43.43 |
|
Tổ dân phố Đồng Tâm |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
43.44 |
|
Tổ dân phố Toàn Thắng 1 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
43.45 |
|
Tổ dân phố Toàn Thắng 2 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
43.46 |
|
Tổ dân phố Đồng Tân |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
43.47 |
|
Tổ dân phố Đồng Ao |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
43.48 |
|
Tổ dân phố Đồng Vạn |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
43.49 |
|
Tổ dân phố Trà Viên |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
43.50 |
|
Tổ dân phố Xuân Đám |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
110 |
25 |
0 |
0 |
||
|
44.1 |
|
Tổ dân phố 1 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
44.2 |
|
Tổ dân phố 2 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
44.3 |
|
Tổ dân phố 3 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
44.4 |
|
Tổ dân phố 4 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
44.5 |
|
Tổ dân phố 5 |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
44.6 |
|
Tổ dân phố 6 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
44.7 |
|
Tổ dân phố 7 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
44.8 |
|
Tổ dân phố 8 |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
44.9 |
|
Tổ dân phố 9 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
44.10 |
|
Tổ dân phố 10 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
44.11 |
|
Tổ dân phố 11 |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
44.12 |
|
Tổ dân phố 12 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
44.13 |
|
Tổ dân phố 13 |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
44.14 |
|
Tổ dân phố 14 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
44.15 |
|
Tổ dân phố 15 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
44.16 |
|
Tổ dân phố 16 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
44.17 |
|
Tổ dân phố 17 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
44.18 |
|
Tổ dân phố 18 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
44.19 |
|
Tổ dân phố 19 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
44.20 |
|
Tổ dân phố 20 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
44.21 |
|
Tổ dân phố 21 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
44.22 |
|
Tổ dân phố 22 |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
44.23 |
|
Tổ dân phố 23 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
44.24 |
|
Tổ dân phố 24 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
44.25 |
|
Tổ dân phố 25 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
44.26 |
|
Tổ dân phố 26 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
44.27 |
|
Tổ dân phố 27 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
44.28 |
|
Tổ dân phố 28 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
44.29 |
|
Tổ dân phố 29 |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
44.30 |
|
Tổ dân phố 30 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
44.31 |
|
Tổ dân phố 31 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
44.32 |
|
Tổ dân phố 32 |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
44.33 |
|
Tổ dân phố 33 |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
44.34 |
|
Tổ dân phố 34 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
44.35 |
|
Tổ dân phố 35 |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
44.36 |
|
Tổ dân phố 36 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
44.37 |
|
Tổ dân phố 37 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
44.38 |
|
Tổ dân phố 38 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
44.39 |
|
Tổ dân phố 39 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
44.40 |
|
Tổ dân phố 40 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
44.41 |
|
Tổ dân phố 41 |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
44.42 |
|
Tổ dân phố 42 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
44.43 |
|
Tổ dân phố 43 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
44.44 |
|
Tổ dân phố 44 |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
44.45 |
|
Tổ dân phố 45 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
44.46 |
|
Tổ dân phố 46 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
44.47 |
|
Tổ dân phố 47 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
44.48 |
|
Tổ dân phố 48 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
44.49 |
|
Tổ dân phố 49 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
44.50 |
|
Tổ dân phố 50 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
44.51 |
|
Tổ dân phố 51 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
44.52 |
|
Tổ dân phố 52 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
44.53 |
|
Tổ dân phố 53 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
44.54 |
|
Tổ dân phố 54 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
44.55 |
|
Tổ dân phố 55 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
44.56 |
|
Tổ dân phố 56 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
44.57 |
|
Tổ dân phố 57 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
44.58 |
|
Tổ dân phố 58 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
44.59 |
|
Tổ dân phố 59 |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
44.60 |
|
Tổ dân phố 60 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
44.61 |
|
Tổ dân phố 61 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
44.62 |
|
Tổ dân phố 62 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
44.63 |
|
Tổ dân phố 63 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
44.64 |
|
Tổ dân phố 64 |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
44.65 |
|
Tổ dân phố 65 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
44.66 |
|
Tổ dân phố 66 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
44.67 |
|
Tổ dân phố 67 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
44.68 |
|
Tổ dân phố 68 |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
44.69 |
|
Tổ dân phố 69 |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
44.70 |
|
Tổ dân phố 70 |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
44.71 |
|
Tổ dân phố 71 |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
44.72 |
|
Tổ dân phố 72 |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
44.73 |
|
Tổ dân phố 73 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
44.74 |
|
Tổ dân phố 74 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
44.75 |
|
Tổ dân phố 75 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
44.76 |
|
Tổ dân phố 76 |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
44.77 |
|
Tổ dân phố 77 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
44.78 |
|
Tổ dân phố 78 |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
44.79 |
|
Tổ dân phố 79 |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
44.80 |
|
Tổ dân phố 80 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
44.81 |
|
Tổ dân phố 81 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
44.82 |
|
Tổ dân phố 82 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
44.83 |
|
Tổ dân phố 83 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
44.84 |
|
Tổ dân phố 84 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
44.85 |
|
Tổ dân phố 85 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
44.86 |
|
Tổ dân phố 86 |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
44.87 |
|
Tổ dân phố 87 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
44.88 |
|
Tổ dân phố 88 |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
44.89 |
|
Tổ dân phố 89 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
44.90 |
|
Tổ dân phố 90 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
44.91 |
|
Tổ dân phố 91 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
44.92 |
|
Tổ dân phố 92 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
44.93 |
|
Tổ dân phố 93 |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
44.94 |
|
Tổ dân phố 94 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
44.95 |
|
Tổ dân phố 95 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
44.96 |
|
Tổ dân phố 96 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
44.97 |
|
Tổ dân phố 97 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
44.98 |
|
Tổ dân phố 98 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
44.99 |
|
Tổ dân phố 99 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
44.100 |
|
Tổ dân phố 100 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
44.101 |
|
Tổ dân phố 101 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
44.102 |
|
Tổ dân phố 102 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
44.103 |
|
Tổ dân phố 103 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
44.104 |
|
Tổ dân phố 104 |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
44.105 |
|
Tổ dân phố 105 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
44.106 |
|
Tổ dân phố 106 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
44.107 |
|
Tổ dân phố 107 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
44.108 |
|
Tổ dân phố 108 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
44.109 |
|
Tổ dân phố 109 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
44.110 |
|
Tổ dân phố 110 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
63 |
0 |
0 |
0 |
||
|
45.1 |
|
Tổ dân phố 1 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
45.2 |
|
Tổ dân phố 2 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
45.3 |
|
Tổ dân phố 3 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
45.4 |
|
Tổ dân phố 4 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
45.5 |
|
Tổ dân phố 5 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
45.6 |
|
Tổ dân phố 6 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
45.7 |
|
Tổ dân phố 7 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
45.8 |
|
Tổ dân phố 8 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
45.9 |
|
Tổ dân phố 9 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
45.10 |
|
Tổ dân phố 10 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
45.11 |
|
Tổ dân phố 11 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
45.12 |
|
Tổ dân phố 12 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
45.13 |
|
Tổ dân phố 13 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
45.14 |
|
Tổ dân phố 14 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
45.15 |
|
Tổ dân phố 15 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
45.16 |
|
Tổ dân phố Trung Thành 1 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
45.17 |
|
Tổ dân phố Trung Thành 2 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
45.18 |
|
Tổ dân phố Trung Thành 3 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
45.19 |
|
Tổ dân phố Trung Thành 4 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
45.20 |
|
Tổ dân phố Trung Thành 5 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
45.21 |
|
Tổ dân phố Trung Thành 6 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
45.22 |
|
Tổ dân phố Trung Thành 7 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
45.23 |
|
Tổ dân phố Trung Thành 8 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
45.24 |
|
Tổ dân phố Trung Thành 9 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
45.25 |
|
Tổ dân phố Trung Thành 10 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
45.26 |
|
Tổ dân phố Trung Thành 11 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
45.27 |
|
Tổ dân phố Trung Thành 12 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
45.28 |
|
Tổ dân phố Trung Thành 13 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
45.29 |
|
Tổ dân phố Trung Thành 14 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
45.30 |
|
Tổ dân phố Trung Thành 15 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
45.31 |
|
Tổ dân phố Tân Thành 1 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
45.32 |
|
Tổ dân phố Tân Thành 2 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
45.33 |
|
Tổ dân phố Tân Thành 3 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
45.34 |
|
Tổ dân phố Tân Thành 4 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
45.35 |
|
Tổ dân phố Tân Thành 5 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
45.36 |
|
Tổ dân phố Tân Thành 6 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
45.37 |
|
Tổ dân phố Tân Thành 7 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
45.38 |
|
Tổ dân phố Phú Xá 1 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
45.39 |
|
Tổ dân phố Phú Xá 2 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
45.40 |
|
Tổ dân phố Phú Xá 3 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
45.41 |
|
Tổ dân phố Phú Xá 4 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
45.42 |
|
Tổ dân phố Phú Xá 5 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
45.43 |
|
Tổ dân phố Phú Xá 6 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
45.44 |
|
Tổ dân phố Phú Xá 7 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
45.45 |
|
Tổ dân phố Phú Xá 8 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
45.46 |
|
Tổ dân phố Phú Xá 9 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
45.47 |
|
Tổ dân phố Phú Xá 10 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
45.48 |
|
Tổ dân phố Phú Xá 11 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
45.49 |
|
Tổ dân phố Phú Xá 12 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
45.50 |
|
Tổ dân phố Phú Xá 13 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
45.51 |
|
Tổ dân phố Tân Lập 1 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
45.52 |
|
Tổ dân phố Tân Lập 2 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
45.53 |
|
Tổ dân phố Tân Lập 3 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
45.54 |
|
Tổ dân phố Tân Lập 4 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
45.55 |
|
Tổ dân phố Tân Lập 5 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
45.56 |
|
Tổ dân phố Tân Lập 6 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
45.57 |
|
Tổ dân phố Tân Lập 7 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
45.58 |
|
Tổ dân phố Tân Lập 8 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
45.59 |
|
Tổ dân phố Tân Lập 9 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
45.60 |
|
Tổ dân phố Tân Lập 10 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
45.61 |
|
Tổ dân phố Tân Lập 11 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
45.62 |
|
Tổ dân phố Tân Lập 12 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
45.63 |
|
Tổ dân phố Tân Lập 13 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
28 |
9 |
0 |
0 |
||
|
46.1 |
|
Tổ dân phố 1 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
46.2 |
|
Tổ dân phố 2 |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
46.3 |
|
Tổ dân phố 3 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
46.4 |
|
Tổ dân phố 4 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
46.5 |
|
Tổ dân phố 5 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
46.6 |
|
Tổ dân phố 6 |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
46.7 |
|
Tổ dân phố 7 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
46.8 |
|
Tổ dân phố 8 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
46.9 |
|
Tổ dân phố 9 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
46.10 |
|
Tổ dân phố 10 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
46.11 |
|
Tổ dân phố 11 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
46.12 |
|
Tổ dân phố Nông Lâm |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
46.13 |
|
Tổ dân phố Nước II |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
46.14 |
|
Tổ dân phố Thái Sơn I |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
46.15 |
|
Tổ dân phố Thái Sơn II |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
46.16 |
|
Tổ dân phố Trung Thành |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
46.17 |
|
Tổ dân phố Gò Móc |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
46.18 |
|
Tổ dân phố Bắc Thành |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
46.19 |
|
Tổ dân phố Nam Thành |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
46.20 |
|
Tổ dân phố Sơn Tiến |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
46.21 |
|
Tổ dân phố Cây Xanh |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
46.22 |
|
Tổ dân phố Phúc Hà 1 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
46.23 |
|
Tổ dân phố Phúc Hà 2 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
46.24 |
|
Tổ dân phố Mỏ |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
46.25 |
|
Tổ dân phố Um |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
46.26 |
|
Tổ dân phố Hà |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
46.27 |
|
Tổ dân phố Hồng |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
46.28 |
|
Tổ dân phố Nam Tiền |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
48 |
18 |
0 |
0 |
||
|
47.1 |
|
Tổ dân phố 1 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
47.2 |
|
Tổ dân phố 2 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
47.3 |
|
Tổ dân phố 3 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
47.4 |
|
Tổ dân phố 4 |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
47.5 |
|
Tổ dân phố 5 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
47.6 |
|
Tổ dân phố 6 |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
47.7 |
|
Tổ dân phố 7 |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
47.8 |
|
Tổ dân phố 8 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
47.9 |
|
Tổ dân phố 9 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
47.10 |
|
Tổ dân phố 10 |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
47.11 |
|
Tổ dân phố 11 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
47.12 |
|
Tổ dân phố 12 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
47.13 |
|
Tổ dân phố 13 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
47.14 |
|
Tổ dân phố 14 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
47.15 |
|
Tổ dân phố 15 |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
47.16 |
|
Tổ dân phố 16 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
47.17 |
|
Tổ dân phố 17 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
47.18 |
|
Tổ dân phố 18 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
47.19 |
|
Tổ dân phố 19 |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
47.20 |
|
Tổ dân phố 20 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
47.21 |
|
Tổ dân phố 21 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
47.22 |
|
Tổ dân phố 22 |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
47.23 |
|
Tổ dân phố 23 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
47.24 |
|
Tổ dân phố 24 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
47.25 |
|
Tổ dân phố 25 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
47.26 |
|
Tổ dân phố 26 |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
47.27 |
|
Tổ dân phố 27 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
47.28 |
|
Tổ dân phố 28 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
47.29 |
|
Tổ dân phố 29 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
47.30 |
|
Tổ dân phố 30 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
47.31 |
|
Tổ dân phố 31 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
47.32 |
|
Tổ dân phố 32 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
47.33 |
|
Tổ dân phố 33 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
47.34 |
|
Tổ dân phố 34 |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
47.35 |
|
Tổ dân phố 35 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
47.36 |
|
Tổ dân phố Cao Sơn 1 |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
47.37 |
|
Tổ dân phố Cao Sơn 2 |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
47.38 |
|
Tổ dân phố Cao Sơn 3 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
47.39 |
|
Tổ dân phố Cao Sơn 5 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
47.40 |
|
Tổ dân phố Bến Giềng |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
47.41 |
|
Tổ dân phố Sơn Cẩm |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
47.42 |
|
Tổ dân phố Đồng Danh |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
47.43 |
|
Tổ dân phố Đồng Xe |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
47.44 |
|
Tổ dân phố Quang Trung |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
47.45 |
|
Tổ dân phố Táo |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
47.46 |
|
Tổ dân phố Hiệp Lực |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
47.47 |
|
Tổ dân phố Thanh Trà 1 |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
47.48 |
|
Tổ dân phố Thanh Trà 2 |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
43 |
0 |
0 |
0 |
||
|
48.1 |
|
Tổ dân phố Nha Làng |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
48.2 |
|
Tổ dân phố Xộp |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
48.3 |
|
Tổ dân phố Tân Thành 2 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
48.4 |
|
Tổ dân phố Tân Thành 3 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
48.5 |
|
Tổ dân phố Tân Thành 1 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
48.6 |
|
Tổ dân phố Cử |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
48.7 |
|
Tổ dân phố Đông |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
48.8 |
|
Tổ dân phố Bình Minh |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
48.9 |
|
Tổ dân phố Cầu Gáo |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
48.10 |
|
Tổ dân phố Dọc Dài |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
48.11 |
|
Tổ dân phố Tân Dương |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
48.12 |
|
Tổ dân phố Mỏ chè |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
48.13 |
|
Tổ dân phố Đồi |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
48.14 |
|
Tổ dân phố La Đình |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
48.15 |
|
Tổ dân phố Làng Sắn |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
48.16 |
|
Tổ dân phố Khu Yên |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
48.17 |
|
Tổ dân phố Quang Minh |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
48.18 |
|
Tổ dân phố Làng Mới |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
48.19 |
|
Tổ dân phố Cầu Sắt |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
48.20 |
|
Tổ dân phố Soi |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
48.21 |
|
Tổ dân phố Kè |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
48.22 |
|
Tổ dân phố Cầu |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
48.23 |
|
Tổ dân phố Ninh Hương |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
48.24 |
|
Tổ dân phố Bần |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
48.25 |
|
Tổ dân phố Tiến Bộ |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
48.26 |
|
Tổ dân phố 3 Tân Sơn |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
48.27 |
|
Tổ dân phố 4 Tân Sơn |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
48.28 |
|
Tổ dân phố 5 Tân Sơn |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
48.29 |
|
Tổ dân phố Trước |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
48.30 |
|
Tổ dân phố Sau |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
48.31 |
|
Tổ dân phố Ga |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
48.32 |
|
Tổ dân phố Na Hoàng |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
48.33 |
|
Tổ dân phố Tân Trung |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
48.34 |
|
Tổ dân phố Ngân |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
48.35 |
|
Tổ dân phố Pha |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
48.36 |
|
Tổ dân phố Phú Thái |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
48.37 |
|
Tổ dân phố Mới |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
48.38 |
|
Tổ dân phố Tân Mỹ 1 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
48.39 |
|
Tổ dân phố Tân Mỹ 2 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
48.40 |
|
Tổ dân phố Đông Tiến |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
48.41 |
|
Tổ dân phố Tân Tiến |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
48.42 |
|
Tổ dân phố Làng Dỗ |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
48.43 |
|
Tổ dân phố Bài Lài |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
38 |
38 |
38 |
35 |
||
|
49.1 |
|
Thôn Khuổi Ỏ |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
49.2 |
|
Thôn Phai Khỉm |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
49.3 |
|
Thôn Nà Bẻ |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
49.4 |
|
Thôn Vi Lạp |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
49.5 |
|
Thôn Phiêng Tạc |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
49.6 |
|
Thôn Ngảm Váng |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
49.7 |
|
Thôn Nặm Khiếu |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
49.8 |
|
Thôn Slam Vè |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
49.9 |
|
Thôn Nà Muồng |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
49.10 |
|
Thôn Nà Mỵ |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
49.11 |
|
Thôn Khuổi Lè |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
49.12 |
|
Thôn Cốc Lào |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
49.13 |
|
Thôn Khâu Slôm |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
49.14 |
|
Thôn Hồng Mú |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
49.15 |
|
Thôn Nà Hoi |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
49.16 |
|
Thôn Khâu Vai |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
49.17 |
|
Thôn Khâu Phảng |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
49.18 |
|
Thôn Nặm Mây |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
49.19 |
|
Thôn Nà Phầy |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
49.20 |
|
Thôn Nà Lẹng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
49.21 |
|
Thôn Phiêng Lủng |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
49.22 |
|
Thôn Nà Coóc |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
49.23 |
|
Thôn Đông Lẻo |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
49.24 |
|
Thôn Ngã Ba |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
49.25 |
|
Thôn Khâu Đấng |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
49.26 |
|
Thôn Nà Làng |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
49.27 |
|
Thôn Lủng Pảng |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
49.28 |
|
Thôn Bản Khúa |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
49.29 |
|
Thôn Bản Mạn |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
49.30 |
|
Thôn Khâu Bang |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
49.31 |
|
Thôn Khuổi Khí |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
49.32 |
|
Thôn Khuổi Lính |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
49.33 |
|
Thôn Khuổi Mạn |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
49.34 |
|
Thôn Lủng Mít |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
49.35 |
|
Thôn Nà Cà |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
49.36 |
|
Thôn Nà Lại |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
49.37 |
|
Thôn Pác Nặm |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
49.38 |
|
Thôn Phja Đăm |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
30 |
30 |
30 |
27 |
||
|
50.1 |
|
Thôn Thạch Ngõa 1 |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
50.2 |
|
Thôn Thạch Ngõa 2 |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
50.3 |
|
Thôn Khuổi Sliến |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
50.4 |
|
Thôn Nà Phiêng |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
50.5 |
|
Thôn Nà Ngò |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
50.6 |
|
Thôn Phiêng Phường |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
50.7 |
|
Thôn Bản Hậu |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
50.8 |
|
Thôn Vằng Kheo |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
50.9 |
|
Thôn Khuổi Lùng |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
50.10 |
|
Thôn Mỹ Vy |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
50.11 |
|
Thôn Pùng Chằm |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
50.12 |
|
Thôn Bioóc Ve |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
50.13 |
|
Thôn Pù Mắt |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
50.14 |
|
Thôn Bản Trù |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
50.15 |
|
Thôn Bản Lùng |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
50.16 |
|
Thôn Bản Xả |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
50.17 |
|
Thôn Bản Lài |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
50.18 |
|
Thôn Nà Quang |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
50.19 |
|
Thôn Pác Chi |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
50.20 |
|
Thôn Khuổi Ha |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
50.21 |
|
Thôn Đoàn Kết |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
50.22 |
|
Thôn Đồng Tâm |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
50.23 |
|
Thôn Nà Giảo |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
50.24 |
|
Thôn Lỏng Lứng |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
50.25 |
|
Thôn Nà Viến |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
50.26 |
|
Thôn Nà Nghè |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
50.27 |
|
Thôn Bản Lạ |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
50.28 |
|
Thôn Phiêng Khăm |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
50.29 |
|
Thôn Khuổi Luồm |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
50.30 |
|
Thôn Phiêng Phàng |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
31 |
31 |
31 |
7 |
||
|
51.1 |
|
Thôn Nà Ché |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
51.2 |
|
Thôn Nà Tạ |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
51.3 |
|
Thôn Mỏ Đá |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
51.4 |
|
Thôn Tin Đồn |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
51.5 |
|
Thôn Phiêng Chì |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
51.6 |
|
Thôn Nà Khuổi |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
51.7 |
|
Thôn Bản Pục |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
51.8 |
|
Thôn Khuổi Mòn |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
51.9 |
|
Thôn Nà Hán |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
51.10 |
|
Thôn Nà Săm |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
51.11 |
|
Thôn Khuổi Slưn |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
51.12 |
|
Thôn Phja Khao |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
51.13 |
|
Thôn Nà Chả |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
51.14 |
|
Thôn Bản Ngù |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
51.15 |
|
Thôn Phiêng Toản |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
51.16 |
|
Thôn Bản Piềng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
51.17 |
|
Thôn Dài Khao |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
51.18 |
|
Thôn Nà Mô |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
51.19 |
|
Thôn Pác Nghè |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
51.20 |
|
Thôn Nà Đúc |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
51.21 |
|
Thôn Bản Váng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
51.22 |
|
Thôn Tát Dài |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
51.23 |
|
Thôn Tiền Phong |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
51.24 |
|
Thôn Nà Cáy |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
51.25 |
|
Thôn 1 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
51.26 |
|
Thôn 2 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
51.27 |
|
Thôn 3 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
51.28 |
|
Thôn 4 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
51.29 |
|
Thôn 5 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
51.30 |
|
Thôn 7 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
51.31 |
|
Thôn 8 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
33 |
33 |
33 |
31 |
||
|
52.1 |
|
Thôn Nà Quạng |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
52.2 |
|
Thôn Cốc Lải |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
52.3 |
|
Thôn Bản Bón |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
52.4 |
|
Thôn Đuông Nưa |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
52.5 |
|
Thôn Bản Pjao |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
52.6 |
|
Thôn Chẻ Pang |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
52.7 |
|
Thôn Nà Mạ |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
52.8 |
|
Thôn Bản Nhàm |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
52.9 |
|
Thôn Lủng Pạp |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
52.10 |
|
Thôn Phiêng Puốc |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
52.11 |
|
Thôn Pù Lườn |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
52.12 |
|
Thôn Nà Lài |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
52.13 |
|
Thôn Nặm Đăm |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
52.14 |
|
Thôn Lủng Vài |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
52.15 |
|
Thôn Phja Bây |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
52.16 |
|
Thôn Nà Pùng |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
52.17 |
|
Thôn Khuổi Trà |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
52.18 |
|
Thôn Bản Sáng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
52.19 |
|
Thôn Lủng Phặc |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
52.20 |
|
Thôn Nặm Nhì |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
52.21 |
|
Thôn Bản Nghè |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
52.22 |
|
Thôn Thôm Niêng |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
52.23 |
|
Thôn Cốc Nghè |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
52.24 |
|
Thôn Lủng Nghè |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
52.25 |
|
Thôn Bản Cảm |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
52.26 |
|
Thôn Hưng Thịnh |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
52.27 |
|
Thôn Trung Hòa |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
52.28 |
|
Thôn Nặm Cáp |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
52.29 |
|
Thôn Phya Mạ |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
52.30 |
|
Thôn Nặm Sai |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
52.31 |
|
Thôn Cốc Nọt |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
52.32 |
|
Thôn Khên Lền |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
52.33 |
|
Thôn Phiêng Luông |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
33 |
33 |
33 |
19 |
||
|
53.1 |
|
Thôn Khuổi Tăng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
53.2 |
|
Thôn Bản Cám Thượng |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
53.3 |
|
Thôn Bản Cải |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
53.4 |
|
Thôn Nặm Cắm |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
53.5 |
|
Thôn Khuổi Tầu |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
53.6 |
|
Thôn Tọt Còn |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
53.7 |
|
Thôn Khuổi Hao |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
53.8 |
|
Thôn Nà Sliến |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
53.9 |
|
Thôn Ngạm Khét |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
53.10 |
|
Thôn Bó Lù |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
53.11 |
|
Thôn Cốc Tộc |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
53.12 |
|
Thôn Pác Ngòi |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
53.13 |
|
Thôn Bản Cám |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
53.14 |
|
Thôn Nặm Dài |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
53.15 |
|
Thôn Khâu Qua |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
53.16 |
|
Thôn Nà Nghè |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
53.17 |
|
Thôn Đán Mẩy |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
53.18 |
|
Thôn Nà Phại |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
53.19 |
|
Thôn Nà Niểm |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
53.20 |
|
Thôn Bản Vài |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
53.21 |
|
Thôn Nà Làng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
53.22 |
|
Thôn Khâu Ban |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
53.23 |
|
Thôn Bản Nản |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
53.24 |
|
Thôn Pác Nghè |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
53.25 |
|
Thôn Nà Kiêng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
53.26 |
|
Thôn Nà Mằm |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
53.27 |
|
Thôn Nà Mơ |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
53.28 |
|
Thôn Củm Pán |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
53.29 |
|
Thôn Nà Cọ |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
53.30 |
|
Thôn Nà Niềng |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
53.31 |
|
Thôn Đồn Đèn |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
53.32 |
|
Thôn Nà Hàn |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
53.33 |
|
Thôn Khuổi Luông |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
32 |
32 |
32 |
21 |
||
|
54.1 |
|
Thôn Bản Vàng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
54.2 |
|
Thôn Nà Slải |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
54.3 |
|
Thôn Bản Duống |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
54.4 |
|
Thôn Nà Diếu |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
54.5 |
|
Thôn Cọoc Mu |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
54.6 |
|
Thôn Trung Hòa |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
54.7 |
|
Thôn Hợp Thành |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
54.8 |
|
Thôn Nà Lẻ |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
54.9 |
|
Thôn Nà Chom |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
54.10 |
|
Thôn Chợ Lèng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
54.11 |
|
Thôn Bản Pyàn |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
54.12 |
|
Thôn Bản Pyạc |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
54.13 |
|
Thôn Nà Hai |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
54.14 |
|
Thôn Nà Vài |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
54.15 |
|
Thôn Nà Bay |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
54.16 |
|
Thôn Nà Pài |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
54.17 |
|
Thôn Bản Chang |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
54.18 |
|
Thôn Nà Hồng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
54.19 |
|
Thôn Bản Khiếu |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
54.20 |
|
Thôn Bản Mới |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
54.21 |
|
Thôn Phiêng Phung |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
54.22 |
|
Thôn Tẩn Lùng |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
54.23 |
|
Thôn Bản Chán |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
54.24 |
|
Thôn Hà Trang |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
54.25 |
|
Thôn Cốc Phấy |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
54.26 |
|
Thôn Tẩn Lượt |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
54.27 |
|
Thôn Cốc Coọng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
54.28 |
|
Thôn Nà Đứa |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
54.29 |
|
Thôn Nà Bjóoc |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
54.30 |
|
Thôn Nà Thẩu |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
54.31 |
|
Thôn Lủng Mình |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
54.32 |
|
Thôn Khưa Quang |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
20 |
20 |
20 |
13 |
||
|
55.1 |
|
Thôn Thôm Thoi |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
55.2 |
|
Thôn Thôm Bó |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
55.3 |
|
Thôn Khuôn Chang |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
55.4 |
|
Thôn Bản Mới |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
55.5 |
|
Thôn Đon Cọt |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
55.6 |
|
Thôn Nà Mố |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
55.7 |
|
Thôn Nà Giáo |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
55.8 |
|
Thôn Nà Sao |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
55.9 |
|
Thôn Chợ Tinh |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
55.10 |
|
Thôn Yên Bình |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
55.11 |
|
Thôn Bản Mộc |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
55.12 |
|
Thôn Nà Hin |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
55.13 |
|
Thôn Bản Rịa |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
55.14 |
|
Thôn Bản Tám |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
55.15 |
|
Thôn Bản Chằng |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
55.16 |
|
Thôn Phiêng Dường |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
55.17 |
|
Thôn Trung Tâm |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
55.18 |
|
Thôn Nà Hoáng |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
55.19 |
|
Thôn Bản Cháo |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
55.20 |
|
Thôn Thái Lạo |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
72 |
34 |
56 |
1 |
||
|
56.1 |
|
Xóm 1/5 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
56.2 |
|
Xóm Ao Cống |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
56.3 |
|
Xóm Bá Sơn |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
56.4 |
|
Xóm Bãi Bằng |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
56.5 |
|
Xóm Bãi Nha |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
56.6 |
|
Xóm Bình Long |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
56.7 |
|
Xóm Bờ Đậu |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
56.8 |
|
Xóm Cầu Bình 1 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
56.9 |
|
Xóm Cầu Bình 2 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
56.10 |
|
Xóm Cây Cài |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
56.11 |
|
Xóm Cây Lán |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
56.12 |
|
Xóm Cây Thị |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
56.13 |
|
Xóm Cây Thị 1 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
56.14 |
|
Xóm Cổ Lũng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
56.15 |
|
Xóm Cổng Đồn |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
56.16 |
|
Xóm Cúc Lùng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
56.17 |
|
Xóm Dọc Cọ |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
56.18 |
|
Xóm Đan Khê |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
56.19 |
|
Xóm Đập Tràn |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
56.20 |
|
Xóm Đồi Chè |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
56.21 |
|
Xóm Đồng Danh |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
56.22 |
|
Xóm Đồng Hút |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
56.23 |
|
Xóm Đồng Lường |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
56.24 |
|
Xóm Đồng Sang |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
56.25 |
|
Xóm Đồng Tâm |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
56.26 |
|
Xóm Đồng Tiến |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
56.27 |
|
Xóm Đường Goòng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
56.28 |
|
Xóm Gốc Cọ |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
56.29 |
|
Xóm Gốc Gạo |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
56.30 |
|
Xóm Hợp Tiến |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
56.31 |
|
Xóm Khe Cốc |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
56.32 |
|
Xóm Khe Vàng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
56.33 |
|
Xóm Làng Đông |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
56.34 |
|
Xóm Làng Huyện |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
56.35 |
|
Xóm Làng Ngói |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
56.36 |
|
Xóm Làng Phan |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
56.37 |
|
Xóm Liên Hồng 1 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
56.38 |
|
Xóm Liên Hồng 2 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
56.39 |
|
Xóm Liên Hồng 3 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
56.40 |
|
Xóm Liên Hồng 6 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
56.41 |
|
Xóm Liên Hồng 7 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
56.42 |
|
Xóm Liên Hồng 8 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
56.43 |
|
Xóm Minh Hợp |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
56.44 |
|
Xóm Nam Sơn |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
56.45 |
|
Xóm Ngoài Tranh |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
56.46 |
|
Xóm Pháng 1 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
56.47 |
|
Xóm Pháng 2 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
56.48 |
|
Xóm Phú Đô |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
56.49 |
|
Xóm Phú Nam 2 |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
56.50 |
|
Xóm Phú Nam 3 |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
56.51 |
|
Xóm Phú Nam 7 |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
56.52 |
|
Xóm Phú Nam Mới |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
56.53 |
|
Xóm Phú Thọ |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
56.54 |
|
Xóm Quyết Thắng |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
56.55 |
|
Xóm Quyết Tiến |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
56.56 |
|
Xóm Số 9 |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
56.57 |
|
Xóm Tân Bình 1 |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
56.58 |
|
Xóm Tân Bình 2 |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
56.59 |
|
Xóm Tân Khê |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
56.60 |
|
Xóm Tân Long |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
56.61 |
|
Xóm Thâm Găng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
56.62 |
|
Xóm Thống Nhất 1 |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
56.63 |
|
Xóm Thống Nhất 2 |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
56.64 |
|
Xóm Thống Nhất 3 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
56.65 |
|
Xóm Thống Nhất 4 |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
56.66 |
|
Xóm Toàn Thắng |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
56.67 |
|
Xóm Trung Thành 1 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
56.68 |
|
Xóm Trung Thành 2 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
56.69 |
|
Xóm Trung Thành 3 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
56.70 |
|
Xóm Trung Thành 4 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
56.71 |
|
Xóm Vu 1 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
56.72 |
|
Xóm Vu 2 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
28 |
28 |
28 |
28 |
||
|
57.1 |
|
Thôn Khuổi Muổng |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
57.2 |
|
Thôn Pác Giả |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
57.3 |
|
Thôn Bản Nà |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
57.4 |
|
Thôn Nặm Vằm |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
57.5 |
|
Thôn Khâu Nèn |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
57.6 |
|
Thôn Pác Liển |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
57.7 |
|
Thôn Nà Vài |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
57.8 |
|
Thôn Khuổi Phây |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
57.9 |
|
Thôn Khuổi Tuốn |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
57.10 |
|
Thôn Bản Đính |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
57.11 |
|
Thôn Khuổi Ún |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
57.12 |
|
Thôn Phia Đeng |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
57.13 |
|
Thôn Nà Phai |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
57.14 |
|
Thôn Khâu Tậu |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
57.15 |
|
Thôn Tân Hợi |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
57.16 |
|
Thôn Nà Mòn |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
57.17 |
|
Thôn Nà Mu |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
57.18 |
|
Thôn Tiến Bộ |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
57.19 |
|
Thôn Khuổi Làng |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
57.20 |
|
Thôn Phiêng Pẻn |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
57.21 |
|
Thôn Khuổi Xỏm |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
57.22 |
|
Thôn Bản Sáp |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
57.23 |
|
Thôn Cọn Luông |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
57.24 |
|
Thôn Khuổi Khỉ |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
57.25 |
|
Thôn Khuổi Bốc |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
57.26 |
|
Thôn Nặm Nhả |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
57.27 |
|
Thôn Nặm Lịa |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
57.28 |
|
Thôn Thôm Mèo |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
20 |
20 |
20 |
2 |
||
|
58.1 |
|
Thôn Khuổi Phấy |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
58.2 |
|
Thôn An Thịnh |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
58.3 |
|
Thôn An Phát |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
58.4 |
|
Thôn Đoàn Kết |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
58.5 |
|
Thôn Hợp Thành |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
58.6 |
|
Thôn Trung Tâm |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
58.7 |
|
Thôn Hưng Thịnh |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
58.8 |
|
Thôn Khuổi Rẹt |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
58.9 |
|
Thôn Bản Ruộc |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
58.10 |
|
Thôn Bản Pá |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
58.11 |
|
Thôn Khau Ràng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
58.12 |
|
Thôn Khau Tổng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
58.13 |
|
Thôn Bản Rả |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
58.14 |
|
Thôn Quan Làng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
58.15 |
|
Thôn Khau Chủ |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
58.16 |
|
Thôn An Thọ |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
58.17 |
|
Thôn Phiêng Khảo |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
58.18 |
|
Thôn Chúa Lải |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
58.19 |
|
Thôn Nà Rẫy |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
58.20 |
|
Thôn Nà Đon |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
26 |
26 |
26 |
3 |
||
|
59.1 |
|
Thôn Bản Áng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
59.2 |
|
Thôn Cốc Po |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
59.3 |
|
Thôn Khuổi Nhầu |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
59.4 |
|
Thôn Hợp Nhất |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
59.5 |
|
Thôn Bản Chàng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
59.6 |
|
Thôn Nà Nâm |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
59.7 |
|
Thôn Khuổi Tai |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
59.8 |
|
Thôn Nà Chiêm |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
59.9 |
|
Thôn Nà Giảo |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
59.10 |
|
Thôn Nà Ó |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
59.11 |
|
Thôn Nà Đeo |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
59.12 |
|
Thôn Nà Ngài |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
59.13 |
|
Thôn Cạm Lẹng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
59.14 |
|
Thôn Khe Lắc |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
59.15 |
|
Thôn Bản Còn |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
59.16 |
|
Thôn Nà Quang |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
59.17 |
|
Thôn Khe Thuổng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
59.18 |
|
Thôn Tân Phong |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
59.19 |
|
Thôn Cao Thanh |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
59.20 |
|
Thôn Reo Dài |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
59.21 |
|
Thôn Sáu Hai |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
59.22 |
|
Thôn Đồng Tiến |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
59.23 |
|
Thôn Bản Tết |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
59.24 |
|
Thôn Đoàn Kết |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
59.25 |
|
Thôn Khe Thỉ 1 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
59.26 |
|
Thôn Khe Thỉ 2 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
22 |
22 |
22 |
5 |
||
|
60.1 |
|
Thôn Công Tum |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
60.2 |
|
Thôn Nà Cà 1 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
60.3 |
|
Thôn Nà Cà 2 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
60.4 |
|
Thôn Tân Minh |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
60.5 |
|
Thôn Bản Phố |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
60.6 |
|
Thôn Quyết Thắng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
60.7 |
|
Thôn Nà Nguộc |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
60.8 |
|
Thôn Phiêng Câm |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
60.9 |
|
Thôn Khau Lồm |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
60.10 |
|
Thôn Nà Chang |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
60.11 |
|
Thôn Bản Đồn |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
60.12 |
|
Thôn Bản Vọt |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
60.13 |
|
Thôn Bản Giác |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
60.14 |
|
Thôn Tân Khang |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
60.15 |
|
Thôn Mỏ Khang |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
60.16 |
|
Thôn Khuổi Nhàng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
60.17 |
|
Thôn Khuổi Đeng 1 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
60.18 |
|
Thôn Khuổi Đeng 2 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
60.19 |
|
Thôn Nặm Dất |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
60.20 |
|
Thôn Bản Lù |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
60.21 |
|
Thôn Nà Khu |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
60.22 |
|
Thôn Phya Rả |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
27 |
27 |
27 |
0 |
||
|
61.1 |
|
Thôn Bản Đén |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
61.2 |
|
Thôn Bản Nhuần |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
61.3 |
|
Thôn Đoàn kết |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
61.4 |
|
Thôn Cửa Khe |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
61.5 |
|
Thôn Đèo Vai 1 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
61.6 |
|
Thôn Đèo Vai 2 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
61.7 |
|
Thôn Làng Chẽ |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
61.8 |
|
Thôn Làng Điền |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
61.9 |
|
Thôn Đồng Luông |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
61.10 |
|
Thôn Khuổi Chủ |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
61.11 |
|
Thôn Khuân Bang |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
61.12 |
|
Thôn Bản Cầy |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
61.13 |
|
Thôn Trung Tâm |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
61.14 |
|
Thôn Nà Chào |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
61.15 |
|
Thôn Bản Quất |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
61.16 |
|
Thôn Nà Luống |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
61.17 |
|
Thôn Thôn 1 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
61.18 |
|
Thôn Thôn 2 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
61.19 |
|
Thôn Thôn 3 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
61.20 |
|
Thôn Thôn 4 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
61.21 |
|
Thôn Thôn 5 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
61.22 |
|
Thôn Thôn 7 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
61.23 |
|
Thôn Thôn 8 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
61.24 |
|
Thôn Thôn 9 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
61.25 |
|
Thôn Thôn 10 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
61.26 |
|
Thôn Thôn 11 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
61.27 |
|
Thôn Thôn 12 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
26 |
26 |
26 |
6 |
||
|
62.1 |
|
Xóm Khuân Nhà |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
62.2 |
|
Xóm Thống Nhất 1 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
62.3 |
|
Xóm Thống Nhất 2 |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
62.4 |
|
Xóm Hương Bảo 1 |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
62.5 |
|
Xóm Hương Bảo 2 |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
62.6 |
|
Xóm Hương Bảo 3 |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
62.7 |
|
Xóm Túc Duyên |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
62.8 |
|
Xóm Thái Trung |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
62.9 |
|
Xóm Đăng Mò |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
62.10 |
|
Xóm Khuổi Tát |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
62.11 |
|
Xóm Khuân Câm |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
62.12 |
|
Xóm Gốc Hồng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
62.13 |
|
Xóm Bản Lác |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
62.14 |
|
Xóm Bản Mới |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
62.15 |
|
Xóm Thái Chi |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
62.16 |
|
Xóm Bản Ngói |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
62.17 |
|
Xóm Bản Nam Cơ |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
62.18 |
|
Xóm Bản Kết |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
62.19 |
|
Xóm Cạm Phước |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
62.20 |
|
Xóm Kim Tân |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
62.21 |
|
Xóm Đồng Đình |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
62.22 |
|
Xóm Kim Sơn |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
62.23 |
|
Xóm Ao Sen |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
62.24 |
|
Xóm Kim Tiến |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
62.25 |
|
Xóm Bản Cải |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
62.26 |
|
Xóm Phai Đá |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
19 |
19 |
19 |
0 |
||
|
63.1 |
|
Xóm Bản Mới |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
63.2 |
|
Xóm Nà Chát |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
63.3 |
|
Xóm Bản Chang |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
63.4 |
|
Xóm Nà Chú |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
63.5 |
|
Xóm Nà Mỵ |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
63.6 |
|
Xóm Linh Sơn |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
63.7 |
|
Xóm Cốc Móc |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
63.8 |
|
Xóm Tân Vàng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
63.9 |
|
Xóm Bản Vèn |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
63.10 |
|
Xóm Văn La 1 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
63.11 |
|
Xóm Văn La 2 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
63.12 |
|
Xóm Làng Cỏ |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
63.13 |
|
Xóm Tam Hợp |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
63.14 |
|
Xóm Đoàn Kết |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
63.15 |
|
Xóm Làng Quyền |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
63.16 |
|
Xóm Làng Há |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
63.17 |
|
Xóm Nà Toán |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
63.18 |
|
Xóm Nà Làng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
63.19 |
|
Xóm Bình Sơn |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
27 |
27 |
27 |
1 |
||
|
64.1 |
|
Xóm Bản Màn |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
64.2 |
|
Xóm Khau Lang |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
64.3 |
|
Xóm Khuổi Lừa |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
64.4 |
|
Xóm Làng Dạ |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
64.5 |
|
Xóm Làng Ngoã |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
64.6 |
|
Xóm Làng Đúc |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
64.7 |
|
Xóm Đồng Muồng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
64.8 |
|
Xóm Đồng Tốc |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
64.9 |
|
Xóm Thịnh Mỹ |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
64.10 |
|
Xóm Hợp Thành 1 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
64.11 |
|
Xóm Hợp Thành 2 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
64.12 |
|
Xóm Tân Tiến 1 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
64.13 |
|
Xóm Tân Tiến 2 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
64.14 |
|
Xóm Tân Tiến 3 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
64.15 |
|
Xóm Tân Tiến 4 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
64.16 |
|
Xóm Tân Hợp |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
64.17 |
|
Xóm Nà Lang |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
64.18 |
|
Xóm Cấm |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
64.19 |
|
Xóm Đình Phỉnh |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
64.20 |
|
Xóm Lợi A |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
64.21 |
|
Xóm Lợi B |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
64.22 |
|
Xóm Tổ |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
64.23 |
|
Xóm Pải |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
64.24 |
|
Xóm Coóc |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
64.25 |
|
Xóm Tràng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
64.26 |
|
Xóm Làng Bảy |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
64.27 |
|
Xóm Kèn Dương |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
35 |
35 |
35 |
0 |
||
|
65.1 |
|
Xóm Yên Thông |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
65.2 |
|
Xóm Yên Hòa |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
65.3 |
|
Xóm Khang Trung |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
65.4 |
|
Xóm Khang Thượng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
65.5 |
|
Xóm Thẩm Kẻ |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
65.6 |
|
Xóm Thẩm Rộc |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
65.7 |
|
Xóm Trung Tâm |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
65.8 |
|
Xóm Đá Bay |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
65.9 |
|
Xóm Rèo Cái |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
65.10 |
|
Xóm Đồng Rằm |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
65.11 |
|
Xóm Khau Lầu |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
65.12 |
|
Xóm Khau Diều |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
65.13 |
|
Xóm Làng Quặng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
65.14 |
|
Xóm Nong Nia |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
65.15 |
|
Xóm Gốc Thông |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
65.16 |
|
Xóm Nà To |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
65.17 |
|
Xóm Đồng Đau |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
65.18 |
|
Xóm Làng Vẹ |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
65.19 |
|
Xóm Thanh Phong |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
65.20 |
|
Xóm Nguyên Bình |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
65.21 |
|
Xóm Thanh Trung |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
65.22 |
|
Xóm Thanh Định |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
65.23 |
|
Xóm Thanh Xuân |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
65.24 |
|
Xóm Nà Chèn |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
65.25 |
|
Xóm Văn Lang |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
65.26 |
|
Xóm Đồng Chua |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
65.27 |
|
Xóm Bản Piềng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
65.28 |
|
Xóm Hồng Văn Lương |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
65.29 |
|
Xóm Hoàng Tiến |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
65.30 |
|
Xóm Tân Lợi |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
65.31 |
|
Xóm Quyết Tâm |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
65.32 |
|
Xóm Vũ Lương |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
65.33 |
|
Xóm Quang Vinh |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
65.34 |
|
Xóm Cầu Đá |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
65.35 |
|
Xóm Hòa Lịch |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
41 |
41 |
41 |
0 |
||
|
66.1 |
|
Xóm Khuổi Chao |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
66.2 |
|
Xóm Quế Linh |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
66.3 |
|
Xóm Hoa Muồng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
66.4 |
|
Xóm Bảo Biên |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
66.5 |
|
Xóm Liên Minh |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
66.6 |
|
Xóm Làng Hoèn |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
66.7 |
|
Xóm Đồng Đình |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
66.8 |
|
Xóm Làng Gầy |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
66.9 |
|
Xóm Nà Lom |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
66.10 |
|
Xóm Làng Mới |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
66.11 |
|
Xóm Đồng Uẩn |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
66.12 |
|
Xóm An Thịnh |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
66.13 |
|
Xóm Đồng Bo |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
66.14 |
|
Xóm Ru Nghệ |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
66.15 |
|
Xóm Đồng Làn |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
66.16 |
|
Xóm Nà Táp |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
66.17 |
|
Xóm Khuân Ca |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
66.18 |
|
Xóm Làng Bầng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
66.19 |
|
Xóm Đèo Tọt |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
66.20 |
|
Xóm Làng Búc |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
66.21 |
|
Xóm Làng Bèn |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
66.22 |
|
Xóm Bãi Á |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
66.23 |
|
Xóm Tân Á |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
66.24 |
|
Xóm Phố Núi |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
66.25 |
|
Xóm Hồ Sen |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
66.26 |
|
Xóm Trung Kiên |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
66.27 |
|
Xóm Trung Việt |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
66.28 |
|
Xóm Phúc Xuân |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
66.29 |
|
Xóm Hợp Thành |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
66.30 |
|
Xóm Châu Thành |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
66.31 |
|
Xóm Chợ Chu |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
66.32 |
|
Xóm Tân Lập |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
66.33 |
|
Xóm Trung Tâm |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
66.34 |
|
Xóm Làng Mạ |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
66.35 |
|
Xóm Bãi Hội |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
66.36 |
|
Xóm Tân Tiến |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
66.37 |
|
Xóm Cốc Lùng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
66.38 |
|
Xóm Khấu Bảo |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
66.39 |
|
Xóm Đồng Màn |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
66.40 |
|
Xóm Thâm Tý |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
66.41 |
|
Xóm Làng Chùa |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
40 |
40 |
40 |
1 |
||
|
67.1 |
|
Xóm Na Pháng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
67.2 |
|
Xóm Bản Cái |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
67.3 |
|
Xóm Bản héo |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
67.4 |
|
Xóm Na Hiên |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
67.5 |
|
Xóm Bài Kịnh |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
67.6 |
|
Xóm Đin Đeng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
67.7 |
|
Xóm Khau Đu |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
67.8 |
|
Xóm Đồng Quốc |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
67.9 |
|
Xóm Làng Nông |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
67.10 |
|
Xóm Khuân Cướm |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
67.11 |
|
Xóm Na Mẩy |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
67.12 |
|
Xóm Khuân Lặng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
67.13 |
|
Xóm Khe Thương |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
67.14 |
|
Xóm Gốc Vải |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
67.15 |
|
Xóm Thanh Đồng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
67.16 |
|
Xóm Xóm Làng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
67.17 |
|
Xóm Phố Trào |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
67.18 |
|
Xóm Kẻm |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
67.19 |
|
Xóm Hin |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
67.20 |
|
Xóm Khe Nác |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
67.21 |
|
Xóm Gia Trống |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
67.22 |
|
Xóm An Khế |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
67.23 |
|
Xóm Đá Mài |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
67.24 |
|
Xóm Ao Then |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
67.25 |
|
Xóm Xóm Thượng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
67.26 |
|
Xóm Xóm Trung |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
67.27 |
|
Xóm Xóm Hạ |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
67.28 |
|
Xóm Đồng Danh |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
67.29 |
|
Xóm Yên Phú |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
67.30 |
|
Xóm Suối Bén |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
67.31 |
|
Xóm Bằng Ninh |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
67.32 |
|
Xóm Suối Hang |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
67.33 |
|
Xóm Đồng Phủ 1 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
67.34 |
|
Xóm Đồng Phủ 2 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
67.35 |
|
Xóm Đồng Kem |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
67.36 |
|
Xóm Suối Bốc |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
67.37 |
|
Xóm Đồng Đình |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
67.38 |
|
Xóm Ba Luồng - KK |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
67.39 |
|
Xóm Làng Muông |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
67.40 |
|
Xóm Bắc Bé |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
67 |
0 |
0 |
0 |
||
|
68.1 |
|
Xóm Vạn Già |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
68.2 |
|
Xóm Cầu Gỗ |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
68.3 |
|
Xóm Đại Lễ |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
68.4 |
|
Xóm Đồng Áng |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
68.5 |
|
Xóm Cô Dạ |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
68.6 |
|
Xóm Ngược |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
68.7 |
|
Xóm Thượng |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
68.8 |
|
Xóm Thượng Mới |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
68.9 |
|
Xóm Đình Thượng |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
68.10 |
|
Xóm Dinh |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
68.11 |
|
Xóm Quyên |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
68.12 |
|
Xóm Hóa |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
68.13 |
|
Xóm Kiều Chính |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
68.14 |
|
Xóm Thi Đua 2 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
68.15 |
|
Xóm Quang Trung |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
68.16 |
|
Xóm Hòa Bình 3 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
68.17 |
|
Xóm Thắng Lợi |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
68.18 |
|
Xóm Đoàn Kết 3 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
68.19 |
|
Xóm Hạnh phúc |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
68.20 |
|
Xóm Tân Sơn 8 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
68.21 |
|
Xóm Tân Sơn 9 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
68.22 |
|
Xóm Hin |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
68.23 |
|
Xóm Ngoài 1 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
68.24 |
|
Xóm Gữa 1 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
68.25 |
|
Xóm Núi |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
68.26 |
|
Xóm Đồi |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
68.27 |
|
Xóm Bến |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
68.28 |
|
Xóm Thanh Đàm |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
68.29 |
|
Xóm Hanh |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
68.30 |
|
Xóm Nón |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
68.31 |
|
Xóm Trại 1 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
68.32 |
|
Xóm Soi 1 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
68.33 |
|
Xóm Soi 2 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
68.34 |
|
Xóm Chiễn 1 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
68.35 |
|
Xóm Chiễn 2 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
68.36 |
|
Xóm Mịt |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
68.37 |
|
Xóm Đô |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
68.38 |
|
Xóm Náng |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
68.39 |
|
Xóm Xúm |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
68.40 |
|
Xóm Đình Cả 1 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
68.41 |
|
Xóm Đình Cả 2 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
68.42 |
|
Xóm La Sơn 1 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
68.43 |
|
Xóm Thơm |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
68.44 |
|
Xóm Nguyễn Sơn |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
68.45 |
|
Xóm Hòa Bình 1 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
68.46 |
|
Xóm Quyết Tiến 1 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
68.47 |
|
Xóm Quyết Tiến 2 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
68.48 |
|
Xóm Thi Đua 1 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
68.49 |
|
Xóm Úc Sơn 1 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
68.50 |
|
Xóm Đoàn kết 1 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
68.51 |
|
Xóm La Sơn 2 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
68.52 |
|
Xóm Hòa Bình 2 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
68.53 |
|
Xóm Úc Sơn 2 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
68.54 |
|
Xóm Đoàn kết 2 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
68.55 |
|
Xóm Trại 2 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
68.56 |
|
Xóm Làng |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
68.57 |
|
Xóm Tân lập |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
68.58 |
|
Xóm Múc |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
68.59 |
|
Xóm Ngoài 2 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
68.60 |
|
Xóm Tân Sơn |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
68.61 |
|
Xóm Giữa 2 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
68.62 |
|
Xóm Soi 3 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
68.63 |
|
Xóm Soi 4 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
68.64 |
|
Xóm Nam 1 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
68.65 |
|
Xóm Nam 2 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
68.66 |
|
Xóm Đầm 1 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
68.67 |
|
Xóm Đầm 2 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
69 |
0 |
0 |
0 |
||
|
69.1 |
|
Xóm Việt Ninh |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
69.2 |
|
Xóm Chiềng |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
69.3 |
|
Xóm Lương Trình |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
69.4 |
|
Xóm Lương Tạ 1-Lương Thái |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
69.5 |
|
Xóm Lương Tạ 2 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
69.6 |
|
Xóm Lân |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
69.7 |
|
Xóm Mảng |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
69.8 |
|
Xóm Phú Lương |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
69.9 |
|
Xóm Phú Mỹ |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
69.10 |
|
Xóm Đồng Hương |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
69.11 |
|
Xóm Tân Thành |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
69.12 |
|
Xóm Tây Bắc |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
69.13 |
|
Xóm Mai Kha |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
69.14 |
|
Xóm Phố Chợ Đồn |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
69.15 |
|
Xóm Trung Tâm |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
69.16 |
|
Xóm Sy Bình Lâm |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
69.17 |
|
Xóm Hòa Bình |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
69.18 |
|
Xóm Trại Điện |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
69.19 |
|
Xóm Ca |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
69.20 |
|
Xóm Soi |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
69.21 |
|
Xóm Đầu Cầu Ca |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
69.22 |
|
Xóm Bình Định |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
69.23 |
|
Xóm Trại |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
69.24 |
|
Xóm Ngô Trù |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
69.25 |
|
Xóm Phú Lâm |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
69.26 |
|
Xóm Nam Hương 1 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
69.27 |
|
Xóm Nam Hương 2 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
69.28 |
|
Xóm Nam Hương 3 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
69.29 |
|
Xóm Đồng Phú |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
69.30 |
|
Xóm Vân Đình |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
69.31 |
|
Xóm Tiền Phong |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
69.32 |
|
Xóm Quán |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
69.33 |
|
Xóm Đồng Trong |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
69.34 |
|
Xóm Phú Yên |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
69.35 |
|
Xóm Hòa Bình 1 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
69.36 |
|
Xóm Hòa Bình 2 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
69.37 |
|
Xóm Phú Thanh 1 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
69.38 |
|
Xóm Phú Thanh 2 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
69.39 |
|
Xóm Đảng |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
69.40 |
|
Xóm Núi 1 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
69.41 |
|
Xóm Núi 2 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
69.42 |
|
Xóm Núi |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
69.43 |
|
Xóm Tiến Bộ |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
69.44 |
|
Xóm Nguộn |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
69.45 |
|
Xóm Quyết Thắng |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
69.46 |
|
Xóm Phú Dương |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
69.47 |
|
Xóm Phẩm 1 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
69.48 |
|
Xóm Phẩm 2 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
69.49 |
|
Xóm Giàng |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
69.50 |
|
Xóm An Phú |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
69.51 |
|
Xóm An Thành |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
69.52 |
|
Xóm Xuốm |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
69.53 |
|
Xóm Tân Ngọc |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
69.54 |
|
Xóm Ngọc Lý |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
69.55 |
|
Xóm Vàng |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
69.56 |
|
Xóm Lũa |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
69.57 |
|
Xóm Quẫn |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
69.58 |
|
Xóm Tân Lập |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
69.59 |
|
Xóm Ngọc Sơn |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
69.60 |
|
Xóm Tân Thịnh |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
69.61 |
|
Xóm Viên |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
69.62 |
|
Xóm Ngò Thái |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
69.63 |
|
Xóm Ngoài |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
69.64 |
|
Xóm Diễn |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
69.65 |
|
Xóm Diễn Cầu |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
69.66 |
|
Xóm Trại Vàng |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
69.67 |
|
Xóm Quại |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
69.68 |
|
Xóm Phúc Thịnh |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
69.69 |
|
Xóm Lềnh |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
37 |
8 |
25 |
0 |
||
|
70.1 |
|
Xóm Bãi Phẳng |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
70.2 |
|
Xóm Bàn Đạt |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
70.3 |
|
Xóm Bờ Tấc |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
70.4 |
|
Xóm Cầu Mành |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
70.5 |
|
Xóm Đá Bạc |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
70.6 |
|
Xóm Đồng Quan |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
70.7 |
|
Xóm Đồng Vĩ |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
70.8 |
|
Xóm Na Chặng |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
70.9 |
|
Xóm Phú Lợi |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
70.10 |
|
Xóm Tân Minh |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
70.11 |
|
Xóm Trung Đình |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
70.12 |
|
Xóm Việt Long |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
70.13 |
|
Xóm Ngò |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
70.14 |
|
Xóm Cầu Ngầm |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
70.15 |
|
Xóm Na Ri |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
70.16 |
|
Xóm Hoàng Mai 2 |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
70.17 |
|
Xóm La Muôi |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
70.18 |
|
Xóm Đồng Tiến |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
70.19 |
|
Xóm Hoàng Mai 1 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
70.20 |
|
Xóm Cà |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
70.21 |
|
Xóm Kim Bảng |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
70.22 |
|
Xóm Đồng Bầu |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
70.23 |
|
Xóm Trung Tâm |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
70.24 |
|
Xóm La Tú |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
70.25 |
|
Xóm Cầu Cong |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
70.26 |
|
Xóm Bằng Tranh |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
70.27 |
|
Xóm Kê |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
70.28 |
|
Xóm Thông |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
70.29 |
|
Xóm Tre |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
70.30 |
|
Xóm Cả |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
70.31 |
|
Xóm Dẫy |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
70.32 |
|
Xóm Chám |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
70.33 |
|
Xóm Tân Sơn |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
70.34 |
|
Xóm Xuân Đào |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
70.35 |
|
Xóm La Lý |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
70.36 |
|
Xóm Đoàn Kết |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
70.37 |
|
Xóm Phú Minh |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
40 |
23 |
40 |
1 |
||
|
71.1 |
|
Xóm La Lẻ |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
71.2 |
|
Xóm Vo |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
71.3 |
|
Xóm Đồng Bốn |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
71.4 |
|
Xóm Hòa Lâm |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
71.5 |
|
Xóm Suối Lửa |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
71.6 |
|
Xóm Non Tranh |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
71.7 |
|
Xóm Đồng Bầu |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
71.8 |
|
Xóm Na Bì |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
71.9 |
|
Xóm Cầu Muối |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
71.10 |
|
Xóm Tân Yên |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
71.11 |
|
Xóm Vàng Ngoài |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
71.12 |
|
Xóm Giàn |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
71.13 |
|
Xóm Giếng Mật |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
71.14 |
|
Xóm Cà |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
71.15 |
|
Xóm Ngò |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
71.16 |
|
Xóm U |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
71.17 |
|
Xóm Trụ Sở |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
71.18 |
|
Xóm Trại Giữa |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
71.19 |
|
Xóm Vực Giảng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
71.20 |
|
Xóm Đồng Ca |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
71.21 |
|
Xóm Vầu |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
71.22 |
|
Xóm Hân |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
71.23 |
|
Xóm Tè |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
71.24 |
|
Xóm Thanh Lương |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
71.25 |
|
Xóm Đèo Khê |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
71.26 |
|
Xóm Bờ La |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
71.27 |
|
Xóm Quyết Tiến |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
71.28 |
|
Xóm Hải Minh |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
71.29 |
|
Xóm La Đao |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
71.30 |
|
Xóm La Đuốc |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
71.31 |
|
Xóm Xóm Trại |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
71.32 |
|
Xóm Xóm Châu |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
71.33 |
|
Xóm Bạch Thạch |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
71.34 |
|
Xóm Trạng Đài |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
71.35 |
|
Xóm Thòng Bong |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
71.36 |
|
Xóm Núi Chùa |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
71.37 |
|
Xóm Đồng Tân |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
71.38 |
|
Xóm Mỏn Hạ |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
71.39 |
|
Xóm Mỏn Thượng |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
71.40 |
|
Xóm Xuân Lai |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
24 |
16 |
18 |
0 |
||
|
72.1 |
|
Thôn Làng Chàng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
72.2 |
|
Thôn Cầu Lưu |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
72.3 |
|
Thôn Cầu Đã |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
72.4 |
|
Thôn Bảo Nang |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
72.5 |
|
Thôn Tân Thành |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
72.6 |
|
Thôn Na Tiếm |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
72.7 |
|
Thôn Trại Đèo |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
72.8 |
|
Thôn Đồng Lâm |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
72.9 |
|
Thôn 1 |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
72.10 |
|
Thôn 2 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
72.11 |
|
Thôn 3 |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
72.12 |
|
Thôn 4 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
72.13 |
|
Thôn 5 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
72.14 |
|
Thôn 6 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
72.15 |
|
Thôn 7 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
72.16 |
|
Thôn Đèo Hanh |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
72.17 |
|
Thôn Suối Khách |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
72.18 |
|
Thôn Mỏ sắt |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
72.19 |
|
Thôn Cao Phong |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
72.20 |
|
Thôn Bãi Bông |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
72.21 |
|
Thôn Đoàn Kết |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
72.22 |
|
Thôn Đèo Bụt |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
72.23 |
|
Thôn Bãi Vàng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
72.24 |
|
Thôn Đồn Trình |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
63 |
0 |
0 |
0 |
||
|
73.1 |
|
Xóm Vũ Chấn |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
73.2 |
|
Xóm Xóm Rô |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
73.3 |
|
Xóm Trại Mới |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
73.4 |
|
Xóm Đông Yên |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
73.5 |
|
Xóm Đông Hồ |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
73.6 |
|
Xóm Đồng Lưa |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
73.7 |
|
Xóm Bồng Lai |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
73.8 |
|
Xóm Hòa Thịnh |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
73.9 |
|
Xóm Xóm Huống |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
73.10 |
|
Xóm Tân Lập |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
73.11 |
|
Xóm Nhân Minh |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
73.12 |
|
Xóm Gò Lai |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
73.13 |
|
Xóm Ngọc Tâm |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
73.14 |
|
Xóm Hàng Tài |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
73.15 |
|
Xóm Hòa Bình |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
73.16 |
|
Xóm Sau |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
73.17 |
|
Xóm Ngói |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
73.18 |
|
Xóm Củ |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
73.19 |
|
Xóm Đồn |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
73.20 |
|
Xóm Chảy |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
73.21 |
|
Xóm Vôi |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
73.22 |
|
Xóm Sỏi |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
73.23 |
|
Xóm Chùa |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
73.24 |
|
Xóm Đông |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
73.25 |
|
Xóm Mới |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
73.26 |
|
Xóm Táo |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
73.27 |
|
Xóm Núi |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
73.28 |
|
Xóm Đắc Trung |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
73.29 |
|
Xóm Trầm Hương |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
73.30 |
|
Xóm Thùa Gia |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
73.31 |
|
Xóm Bờ Trực |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
73.32 |
|
Xóm Kén |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
73.33 |
|
Xóm Đại An |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
73.34 |
|
Xóm Làng Nội |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
73.35 |
|
Xóm Thái Hòa |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
73.36 |
|
Xóm Đò |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
73.37 |
|
Xóm Phú Xuân |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
73.38 |
|
Xóm Liên Ngọc |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
73.39 |
|
Xóm Trại An Châu |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
73.40 |
|
Xóm Cũ |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
73.41 |
|
Xóm Ba Tầng |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
73.42 |
|
Xóm Tam Xuân |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
73.43 |
|
Xóm Đồng Hòa |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
73.44 |
|
Xóm Cầu Cát |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
73.45 |
|
Xóm Núi Ngọc |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
73.46 |
|
Xóm Quán Chè |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
73.47 |
|
Xóm Núi |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
73.48 |
|
Xóm Diệm Dương |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
73.49 |
|
Xóm Dinh |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
73.50 |
|
Xóm Trại |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
73.51 |
|
Xóm Điếm |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
73.52 |
|
Xóm Nghể |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
73.53 |
|
Xóm Đình Dầm |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
73.54 |
|
Xóm Trung 2 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
73.55 |
|
Xóm Trạng |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
73.56 |
|
Xóm Trung 3 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
73.57 |
|
Xóm Trung 1 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
73.58 |
|
Xóm Hanh |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
73.59 |
|
Xóm Thuần Pháp |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
73.60 |
|
Xóm Điềm Thụy |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
73.61 |
|
Xóm Ngọc Sơn |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
73.62 |
|
Xóm Bình 1 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
73.63 |
|
Xóm Bình 2 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
43 |
42 |
29 |
0 |
||
|
74.1 |
|
Xóm Chiềng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
74.2 |
|
Xóm Khuân Thông |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
74.3 |
|
Xóm Văn Cường 3 |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
74.4 |
|
Xóm Thanh Mỵ |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
74.5 |
|
Xóm Na Quýt |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
74.6 |
|
Xóm Na Mấn |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
74.7 |
|
Xóm Bán Luông |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
74.8 |
|
Xóm Văn Cường 2 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
74.9 |
|
Xóm Văn Cường 1 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
74.10 |
|
Xóm Đèo |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
74.11 |
|
Xóm Trung Tâm |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
74.12 |
|
Xóm Cây Lai |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
74.13 |
|
Xóm Ao Soi |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
74.14 |
|
Xóm Minh Thắng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
74.15 |
|
Xóm Hùng Cường |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
74.16 |
|
Xóm Gò |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
74.17 |
|
Xóm Làng Thượng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
74.18 |
|
Xóm Đồng Kim |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
74.19 |
|
Xóm Tân Quy |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
74.20 |
|
Xóm Phú Thịnh 2 |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
74.21 |
|
Xóm Cường Thịnh |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
74.22 |
|
Xóm Phố |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
74.23 |
|
Xóm Gò Vũ |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
74.24 |
|
Xóm Phú Thịnh 1 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
74.25 |
|
Xóm Đầm Mua |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
74.26 |
|
Xóm Khâu Giáo 2 |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
74.27 |
|
Xóm Khâu Giáo 1 |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
74.28 |
|
Xóm Đồng Ngõ |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
74.29 |
|
Xóm Phú Hạ |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
74.30 |
|
Xóm Vai Cày |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
74.31 |
|
Xóm Khâu Giang |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
74.32 |
|
Xóm Quang Trung |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
74.33 |
|
Xóm Lê Lợi |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
74.34 |
|
Xóm Ba Giăng |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
74.35 |
|
Xóm Bản Ngoại |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
74.36 |
|
Xóm Rừng Lâm |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
74.37 |
|
Xóm Rừng Vần |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
74.38 |
|
Xóm Đồng Ninh |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
74.39 |
|
Xóm Ninh Giang |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
74.40 |
|
Xóm Cao Khản |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
74.41 |
|
Xóm La Mận |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
74.42 |
|
Xóm Đầm Bàng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
74.43 |
|
Xóm La Dạ |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
50 |
24 |
35 |
0 |
||
|
75.1 |
|
Xóm La Giai |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
75.2 |
|
Xóm Trung Tâm |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
75.3 |
|
Xóm Đồng Khâm |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
75.4 |
|
Xóm Hà Thuận |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
75.5 |
|
Xóm Đồng Phiêng |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
75.6 |
|
Xóm Kỳ Linh |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
75.7 |
|
Xóm Làng Lớn |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
75.8 |
|
Xóm Cao Chùa |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
75.9 |
|
Xóm Đầm Pháng |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
75.10 |
|
Xóm Hà Việt |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
75.11 |
|
Xóm Tân Yên |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
75.12 |
|
Xóm Đồng La |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
75.13 |
|
Xóm La Hồng |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
75.14 |
|
Xóm Đồng Cháy |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
75.15 |
|
Xóm La Yến |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
75.16 |
|
Xóm Hà Thái |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
75.17 |
|
Xóm Đồng Mưa |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
75.18 |
|
Xóm Bình Hương |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
75.19 |
|
Xóm Thành Lập |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
75.20 |
|
Xóm Văn Thanh |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
75.21 |
|
Xóm Đầm Giáo |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
75.22 |
|
Xóm Gò Lớn |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
75.23 |
|
Xóm Bẫu Châu |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
75.24 |
|
Xóm Đầm Mụ |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
75.25 |
|
Xóm Bình Xuân |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
75.26 |
|
Xóm Bình Khang |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
75.27 |
|
Xóm Bình Sơn |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
75.28 |
|
Xóm Xóm Trại 4 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
75.29 |
|
Xóm Xóm Trại 5 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
75.30 |
|
Xóm Xóm Đình 6 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
75.31 |
|
Xóm Xóm Đình 7 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
75.32 |
|
Xóm Xóm Chùa 8 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
75.33 |
|
Xóm Xóm Chùa 9 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
75.34 |
|
Xóm Văn Khúc |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
75.35 |
|
Xóm Thuận Phong |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
75.36 |
|
Xóm Thanh Phong 13 |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
75.37 |
|
Xóm Thanh Phong 14 |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
75.38 |
|
Xóm Tiến Thành |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
75.39 |
|
Xóm Xóm Đức Long |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
75.40 |
|
Xóm Xóm Gò Lá |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
75.41 |
|
Xóm Xóm Gốc Quéo |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
75.42 |
|
Xóm Xóm Sơn Mè |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
75.43 |
|
Xóm Xóm La Phác |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
75.44 |
|
Xóm Phú Nghĩa |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
75.45 |
|
Xóm Đồng Cà |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
75.46 |
|
Xóm Gò Thang |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
75.47 |
|
Xóm Cuốn Cờ |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
75.48 |
|
Xóm Bãi Pháo |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
75.49 |
|
Xóm Đồng Mè |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
75.50 |
|
Xóm Hòa Bình |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
36 |
36 |
26 |
0 |
||
|
76.1 |
|
Xóm Suối Chùn |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
76.2 |
|
Xóm Đồng Khuân |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
76.3 |
|
Xóm Đoàn Thắng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
76.4 |
|
Xóm Làng Hưu |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
76.5 |
|
Xóm Đình Cổ |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
76.6 |
|
Xóm Đầm Cầu |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
76.7 |
|
Xóm La Lương |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
76.8 |
|
Xóm Cầu Đá |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
76.9 |
|
Xóm La Kham |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
76.10 |
|
Xóm Kèo Hái |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
76.11 |
|
Xóm La Dây |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
76.12 |
|
Xóm Làng Đảng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
76.13 |
|
Xóm Ao Mật |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
76.14 |
|
Xóm Đoàn Kết |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
76.15 |
|
Xóm La Nạc |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
76.16 |
|
Xóm Lau sau |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
76.17 |
|
Xóm La Bằng |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
76.18 |
|
Xóm Đồng Tiến |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
76.19 |
|
Xóm La Cút |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
76.20 |
|
Xóm Rừng Vần |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
76.21 |
|
Xóm Tân Sơn |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
76.22 |
|
Xóm Đồng Đình |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
76.23 |
|
Xóm Non Bẹo |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
76.24 |
|
Xóm Bãi Cải |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
76.25 |
|
Xóm Phố Dầu |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
76.26 |
|
Xóm Đồng Mạc |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
76.27 |
|
Xóm Đồng Chung |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
76.28 |
|
Xóm Tiên Hội |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
76.29 |
|
Xóm Đại Quyết |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
76.30 |
|
Xóm Phúc Lẩm |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
76.31 |
|
Xóm Tiên Trường 1 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
76.32 |
|
Xóm Tiên Trường 2 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
76.33 |
|
Xóm Lập Mỹ |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
76.34 |
|
Xóm Thắng Lợi |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
76.35 |
|
Xóm Trung Na |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
76.36 |
|
Xóm Gò |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
45 |
44 |
32 |
0 |
||
|
77.1 |
|
Xóm Cầu Trà |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
77.2 |
|
Xóm Ao Trũng |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
77.3 |
|
Xóm Xóm Giữa |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
77.4 |
|
Xóm Đồng Cẩm |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
77.5 |
|
Xóm Đồng Ỏm |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
77.6 |
|
Xóm Yên Từ |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
77.7 |
|
Xóm Khuôn Nanh |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
77.8 |
|
Xóm Khuôn Muống |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
77.9 |
|
Xóm Tiền Đốc |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
77.10 |
|
Xóm Đầm Làng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
77.11 |
|
Xóm Đèo Khế |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
77.12 |
|
Xóm Quyết Thắng |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
77.13 |
|
Xóm Thắng Lợi |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
77.14 |
|
Xóm Đồi Cây |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
77.15 |
|
Xóm Đồng Măng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
77.16 |
|
Xóm Đồng Đình |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
77.17 |
|
Xóm Đồng Cọ |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
77.18 |
|
Xóm Đồng Ao |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
77.19 |
|
Xóm Đèo xá |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
77.20 |
|
Xóm Nhất Trí |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
77.21 |
|
Xóm Quyết Tâm |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
77.22 |
|
Xóm Đồng Dùm |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
77.23 |
|
Xóm Xóm Mới |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
77.24 |
|
Xóm Đoàn Kết |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
77.25 |
|
Xóm Cây Hồng |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
77.26 |
|
Xóm Trung Tâm |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
77.27 |
|
Xóm 1 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
77.28 |
|
Xóm Khuân Ngàn |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
77.29 |
|
Xóm 3 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
77.30 |
|
Xóm 4 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
77.31 |
|
Xóm 5 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
77.32 |
|
Xóm 6 |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
77.33 |
|
Xóm Quyên |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
77.34 |
|
Xóm 8 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
77.35 |
|
Xóm 9 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
77.36 |
|
Xóm 10 |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
77.37 |
|
Xóm 11 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
77.38 |
|
Xóm 13 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
77.39 |
|
Xóm Tân Lập |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
77.40 |
|
Xóm Chính Phú 1 |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
77.41 |
|
Xóm Chính Phú 2 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
77.42 |
|
Xóm Chính Phú 3 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
77.43 |
|
Xóm Văn Minh |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
77.44 |
|
Xóm Khuân U |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
77.45 |
|
Xóm Thái Hà |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
29 |
12 |
22 |
0 |
||
|
78.1 |
|
Xóm Hoà Bình |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
78.2 |
|
Xóm Tân Lập |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
78.3 |
|
Xóm Vang |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
78.4 |
|
Xóm Đền |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
78.5 |
|
Xóm Thống Nhất |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
78.6 |
|
Xóm Tân Vinh |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
78.7 |
|
Xóm Tân Yên |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
78.8 |
|
Xóm Chiểm |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
78.9 |
|
Xóm Tân Tiến |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
78.10 |
|
Xóm 1 |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
78.11 |
|
Xóm 2 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
78.12 |
|
Xóm 3 |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
78.13 |
|
Xóm 4 |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
78.14 |
|
Xóm 5 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
78.15 |
|
Xóm 6 |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
78.16 |
|
Xóm 7 |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
78.17 |
|
Xóm 9 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
78.18 |
|
Xóm Khu vực Nhà máy |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
78.19 |
|
Xóm Cơ khí Công trình |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
78.20 |
|
Xóm Trung Nhang |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
78.21 |
|
Xóm Xóm Đồng Nghè |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
78.22 |
|
Xóm Nương Cao |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
78.23 |
|
Xóm Nông Trường |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
78.24 |
|
Xóm Đầu Cầu |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
78.25 |
|
Xóm Lò Mật |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
78.26 |
|
Xóm Đồng Gốc |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
78.27 |
|
Xóm Đồng Phú |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
78.28 |
|
Xóm Đình |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
78.29 |
|
Xóm Thậm Thình |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
35 |
9 |
25 |
0 |
||
|
79.1 |
|
Xóm Cạn |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
79.2 |
|
Xóm Duyên |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
79.3 |
|
Xóm Gió |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
79.4 |
|
Xóm Đặn 1 |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
79.5 |
|
Xóm Đặn 3 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
79.6 |
|
Xóm Cả |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
79.7 |
|
Xóm Soi |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
79.8 |
|
Xóm Dứa |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
79.9 |
|
Xóm Chuối |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
79.10 |
|
Xóm Đặn 2 |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
79.11 |
|
Xóm 1 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
79.12 |
|
Xóm 2 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
79.13 |
|
Xóm 3 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
79.14 |
|
Xóm 4 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
79.15 |
|
Xóm 5 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
79.16 |
|
Xóm 6 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
79.17 |
|
Xóm 7 |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
79.18 |
|
Xóm 8 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
79.19 |
|
Xóm 9 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
79.20 |
|
Xóm Chăn nuôi |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
79.21 |
|
Xóm Bầu 1 |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
79.22 |
|
Xóm Bầu 2 |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
79.23 |
|
Xóm Bậu 1 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
79.24 |
|
Xóm Bậu 2 |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
79.25 |
|
Xóm Cầu Găng |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
79.26 |
|
Xóm Dưới 1 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
79.27 |
|
Xóm Dưới 2 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
79.28 |
|
Xóm Dưới 3 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
79.29 |
|
Xóm Đình 1 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
79.30 |
|
Xóm Đình 2 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
79.31 |
|
Xóm Kỳ Linh |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
79.32 |
|
Xóm Mây |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
79.33 |
|
Xóm Núi |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
79.34 |
|
Xóm Giữa 1 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
79.35 |
|
Xóm Giữa 2 |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
57 |
37 |
39 |
0 |
||
|
80.1 |
|
Xóm 1 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
80.2 |
|
Xóm 2 |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
80.3 |
|
Xóm 3 |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
80.4 |
|
Xóm 4 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
80.5 |
|
Xóm 5 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
80.6 |
|
Xóm 6 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
80.7 |
|
Xóm 7 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
80.8 |
|
Xóm 8 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
80.9 |
|
Xóm 9 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
80.10 |
|
Xóm 10 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
80.11 |
|
Xóm 11 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
80.12 |
|
Xóm Đồng Tiến |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
80.13 |
|
Xóm Đồng Thái |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
80.14 |
|
Xóm Thái Sơn |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
80.15 |
|
Xóm Tân Lập |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
80.16 |
|
Xóm Gốc Mít |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
80.17 |
|
Xóm Bãi Bằng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
80.18 |
|
Xóm Dốc Đỏ |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
80.19 |
|
Xóm Suối Cái |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
80.20 |
|
Xóm Rừng Chùa |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
80.21 |
|
Xóm Đồng Nội |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
80.22 |
|
Xóm Xóm Chợ |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
80.23 |
|
Xóm Phúc Thành |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
80.24 |
|
Xóm Nhà Thờ 1 |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
80.25 |
|
Xóm Khuôn |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
80.26 |
|
Xóm Phúc Thuần |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
80.27 |
|
Xóm Đồi Chè |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
80.28 |
|
Xóm Soi Mít |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
80.29 |
|
Xóm Phúc Tiến |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
80.30 |
|
Xóm Khuôn Năm |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
80.31 |
|
Xóm Cây Sy |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
80.32 |
|
Xóm Cao Trãng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
80.33 |
|
Xóm Cây Thị |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
80.34 |
|
Xóm Trung Tâm |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
80.35 |
|
Xóm Đồng Lạnh |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
80.36 |
|
Xóm Giữa |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
80.37 |
|
Xóm Nhà Thờ 2 |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
80.38 |
|
Xóm An Long |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
80.39 |
|
Xóm Hàm Rồng |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
80.40 |
|
Xóm Cầu Thông |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
80.41 |
|
Xóm Cầu Thành 1 |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
80.42 |
|
Xóm Cầu Thành 2 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
80.43 |
|
Xóm Đồng Cả |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
80.44 |
|
Xóm Xuân Đài |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
80.45 |
|
Xóm Hợp Thành |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
80.46 |
|
Xóm Gò Vầu |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
80.47 |
|
Xóm Bàn Cờ |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
80.48 |
|
Xóm Phú Thịnh |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
80.49 |
|
Xóm Trung Hòa |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
80.50 |
|
Xóm Đồng Trũng |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
80.51 |
|
Xóm Vân Long |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
80.52 |
|
Xóm Sơn Hà |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
80.53 |
|
Xóm Đình |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
80.54 |
|
Xóm Tân Sơn |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
80.55 |
|
Xóm Chợ 1 |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
80.56 |
|
Xóm Chợ 2 |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
80.57 |
|
Xóm Sơn Tập |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
39 |
39 |
39 |
0 |
||
|
81.1 |
|
Thôn 1 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
81.2 |
|
Thôn 2 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
81.3 |
|
Thôn 3 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
81.4 |
|
Thôn 4 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
81.5 |
|
Thôn 5 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
81.6 |
|
Thôn 6 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
81.7 |
|
Thôn 7 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
81.8 |
|
Thôn 8 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
81.9 |
|
Thôn 9 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
81.10 |
|
Thôn 10 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
81.11 |
|
Thôn 11 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
81.12 |
|
Thôn 12 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
81.13 |
|
Thôn 13 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
81.14 |
|
Thôn 14 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
81.15 |
|
Thôn Bản Tàn |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
81.16 |
|
Thôn Nà Pài |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
81.17 |
|
Thôn Bản Duồng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
81.18 |
|
Thôn Bằng Viễn 1 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
81.19 |
|
Thôn Bằng Viễn 2 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
81.20 |
|
Thôn Nà Càng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
81.21 |
|
Thôn Thôn Choong |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
81.22 |
|
Thôn Bản Lanh |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
81.23 |
|
Thôn Nà Bjóoc |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
81.24 |
|
Thôn Nà Quân |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
81.25 |
|
Thôn Bản Làn |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
81.26 |
|
Thôn Nà Mặn |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
81.27 |
|
Thôn Bản Cuôn 1 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
81.28 |
|
Thôn Bản Cuôn 2 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
81.29 |
|
Thôn Bản Diếu |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
81.30 |
|
Thôn Bản Ỏm |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
81.31 |
|
Thôn Phiêng Liềng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
81.32 |
|
Thôn Nà Tùm |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
81.33 |
|
Thôn Cốc Thử |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
81.34 |
|
Thôn Liên Thuỷ |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
81.35 |
|
Thôn Nà Duồng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
81.36 |
|
Thôn Khuổi Tặc |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
81.37 |
|
Thôn Tủm Tó |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
81.38 |
|
Thôn Liên Minh |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
81.39 |
|
Thôn Bản Cưa |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
23 |
23 |
23 |
6 |
||
|
82.1 |
|
Thôn Bản Tưn |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
82.2 |
|
Thôn Bản Eng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
82.3 |
|
Thôn Bản Ó |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
82.4 |
|
Thôn Đại Thành |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
82.5 |
|
Thôn Thượng Sơn |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
82.6 |
|
Thôn Pù Lùng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
82.7 |
|
Thôn Nà Bản |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
82.8 |
|
Thôn Cốc SLông |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
82.9 |
|
Thôn Tà Han |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
82.10 |
|
Thôn Cốc Lùng Mới |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
82.11 |
|
Thôn Phiêng Cà - Cọn Poỏng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
82.12 |
|
Thôn Nà Liền |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
82.13 |
|
Thôn Nà Mèo |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
82.14 |
|
Thôn Bản Chảy |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
82.15 |
|
Thôn Bản Quá |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
82.16 |
|
Thôn Bản Lồm |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
82.17 |
|
Thôn Lũng Noong |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
82.18 |
|
Thôn Thôm Phả |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
82.19 |
|
Thôn Nà Áng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
82.20 |
|
Thôn Nà Pha |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
82.21 |
|
Thôn Bản Tràng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
82.22 |
|
Thôn Nà Ón |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
82.23 |
|
Thôn Nà Dầu |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
27 |
27 |
27 |
11 |
||
|
83.1 |
|
Thôn Búc Duộng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
83.2 |
|
Thôn Bản Lạp |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
83.3 |
|
Thôn Nà Đeng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
83.4 |
|
Thôn Vằng Doọc |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
83.5 |
|
Thôn Nà Tẳng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
83.6 |
|
Thôn Khôn Hên |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
83.7 |
|
Thôn Thịnh Tiến |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
83.8 |
|
Thôn Bản Quằng |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
83.9 |
|
Thôn Kéo Tôm |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
83.10 |
|
Thôn Nà Quân |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
83.11 |
|
Thôn Bản Điếng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
83.12 |
|
Thôn Nà Kiến |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
83.13 |
|
Thôn Bản Bẳng |
Đạt |
Đạt |
đạt |
|
83.14 |
|
Thôn Bản Đó |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
83.15 |
|
Thôn Bản Ca |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
83.16 |
|
Thôn Nà Cà |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
83.17 |
|
Thôn Trung Tâm |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
83.18 |
|
Thôn Bản Mòn |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
83.19 |
|
Thôn Khuổi Đẩy |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
83.20 |
|
Thôn Bản Chang |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
83.21 |
|
Thôn Nà Khằn |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
83.22 |
|
Thôn Bản Vèn |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
83.23 |
|
Thôn Hợp Thành |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
83.24 |
|
Thôn Bản Pèo |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
83.25 |
|
Thôn Bình Thành |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
83.26 |
|
Thôn Khuổi Quân |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
83.27 |
|
Thôn Nà Lếch |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
11 |
11 |
11 |
2 |
||
|
84.1 |
|
Thôn Nà Lịn |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
84.2 |
|
Thôn Phiêng Đén |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
84.3 |
|
Thôn Nà Ngần |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
84.4 |
|
Thôn Bản Chang |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
84.5 |
|
Thôn Phai Điểng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
84.6 |
|
Thôn Khuổi Đăm |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
84.7 |
|
Thôn Bản Lác |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
84.8 |
|
Thôn Khuổi Vùa |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
84.9 |
|
Thôn Nà Cà |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
84.10 |
|
Thôn Bản Mạ |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
84.11 |
|
Thôn Bản Duồn |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
17 |
17 |
17 |
4 |
||
|
85.1 |
|
Thôn Tân Minh 1 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
85.2 |
|
Thôn Tân Minh 2 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
85.3 |
|
Thôn Tân Minh 3 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
85.4 |
|
Thôn Nà Đô |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
85.5 |
|
Thôn Tân Thịnh |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
85.6 |
|
Thôn Tân Tiến |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
85.7 |
|
Thôn Nà Pját |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
85.8 |
|
Thôn Bản Cậu |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
85.9 |
|
Thôn Vay loàn |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
85.10 |
|
Thôn Khuổi Lịa |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
85.11 |
|
Thôn Bản Nhượng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
85.12 |
|
Thôn Kéo Nàng |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
85.13 |
|
Thôn Hợp Tiến |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
85.14 |
|
Thôn Bản Nhài |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
85.15 |
|
Thôn Thâm Tàu |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
85.16 |
|
Thôn Phiêng Lằm |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
85.17 |
|
Thôn Phia Khao |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
17 |
17 |
17 |
10 |
||
|
86.1 |
|
Thôn Bản Loon |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
86.2 |
|
Thôn Nà Luông |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
86.3 |
|
Thôn Trung tâm |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
86.4 |
|
Thôn Nà Khảo |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
86.5 |
|
Thôn Bản Sáo |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
86.6 |
|
Thôn Nà Ngà |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
86.7 |
|
Thôn Mỹ Thanh |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
86.8 |
|
Thôn Nà Lẹng |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
86.9 |
|
Thôn Ủm Đon |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
86.10 |
|
Thôn Mỹ Sơn |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
86.11 |
|
Thôn Đon Mạ |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
86.12 |
|
Thôn Bản Nỏong |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
86.13 |
|
Thôn Bản Lanh |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
86.14 |
|
Thôn Pác Toong |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
86.15 |
|
Thôn Yên Bình |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
86.16 |
|
Thôn Bằng Tấc |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
86.17 |
|
Thôn Khuổi Huân |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
18 |
18 |
18 |
5 |
||
|
87.1 |
|
Thôn Tân Lập |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
87.2 |
|
Thôn Bản Lài |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
87.3 |
|
Thôn Bản Cuôn |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
87.4 |
|
Thôn Bản Cào |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
87.5 |
|
Thôn Lùng Pảng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
87.6 |
|
Thôn Chè Cọ |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
87.7 |
|
Thôn Quang Vinh |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
87.8 |
|
Thôn Đoàn Kết |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
87.9 |
|
Thôn Nà Buốc |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
87.10 |
|
Thôn Nà Tha |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
87.11 |
|
Thôn Nà Cà |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
87.12 |
|
Thôn Rầy Ỏi |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
87.13 |
|
Thôn Khuổi Chang |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
87.14 |
|
Thôn Nà Mình |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
87.15 |
|
Thôn Nà Phai |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
87.16 |
|
Thôn Nà Nen |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
87.17 |
|
Thôn Khuổi Kheo |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
87.18 |
|
Thôn Nà Giàng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
15 |
15 |
15 |
12 |
||
|
88.1 |
|
Thôn Nặm Rặc |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
88.2 |
|
Thôn Thôm Khon |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
88.3 |
|
Thôn Hoa Lư |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
88.4 |
|
Thôn Thôm Khinh |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
88.5 |
|
Thôn Khuổi Vạc |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
88.6 |
|
Thôn Bản Pìn |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
88.7 |
|
Thôn Bản Cằm |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
88.8 |
|
Thôn Pò Rản |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
88.9 |
|
Thôn Văn Học |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
88.10 |
|
Thôn Nà Nưa |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
88.11 |
|
Thôn Nà Chè |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
88.12 |
|
Thôn Nà Tâng |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
88.13 |
|
Thôn Pò Nim |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
88.14 |
|
Thôn Nà Tát |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
88.15 |
|
Thôn Thống nhất |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
26 |
26 |
26 |
13 |
||
|
89.1 |
|
Thôn Khuổi Po |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
89.2 |
|
Thôn Trung Thành |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
89.3 |
|
Thôn Phiêng Cuôn |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
89.4 |
|
Thôn Pác Cáp |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
89.5 |
|
Thôn Hợp Thành |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
89.6 |
|
Thôn Đoàn Kết |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
89.7 |
|
Thôn Pan Khe |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
89.8 |
|
Thôn Xưởng Cưa |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
89.9 |
|
Thôn Thanh Sơn |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
89.10 |
|
Thôn Bản Diều |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
89.11 |
|
Thôn Khuổi Luông |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
89.12 |
|
Thôn Bản Cháng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
89.13 |
|
Thôn Đồng Tâm |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
89.14 |
|
Thôn Thanh Bình |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
89.15 |
|
Thôn Đồng Tiến |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
89.16 |
|
Thôn Bình Minh |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
89.17 |
|
Thôn Hiệp Lực |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
89.18 |
|
Thôn Hát Deng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
89.19 |
|
Thôn Phố Mới |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
89.20 |
|
Thôn Pò Đon |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
89.21 |
|
Thôn Bản Pò |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
89.22 |
|
Thôn Giả Dìa |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
89.23 |
|
Thôn Yến Lạc |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
89.24 |
|
Thôn Bản Bia |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
89.25 |
|
Thôn Lương Hạ |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
89.26 |
|
Thôn Khuổi Nằn |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
20 |
20 |
20 |
19 |
||
|
90.1 |
|
Thôn Sắc Sái |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
90.2 |
|
Thôn Nà Ban |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
90.3 |
|
Thôn Khuổi Quân |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
90.4 |
|
Thôn Khau An |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
90.5 |
|
Thôn Khau Ngòa |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
90.6 |
|
Thôn Khau Pần |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
90.7 |
|
Thôn Nà Dài |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
90.8 |
|
Thôn Nà Ngòa |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
90.9 |
|
Thôn Nà Mực |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
90.10 |
|
Thôn Nà Deng |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
90.11 |
|
Thôn Nà Ro |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
90.12 |
|
Thôn Nà Mển |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
90.13 |
|
Thôn Nà Coóc |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
90.14 |
|
Thôn Khau Moóc |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
90.15 |
|
Thôn Đoàn Kết |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
90.16 |
|
Thôn Nà Vèn |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
90.17 |
|
Thôn Nà Tảng |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
90.18 |
|
Thôn Nà Liềng |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
90.19 |
|
Thôn Nà A |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
90.20 |
|
Thôn Khu Chợ |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
19 |
19 |
19 |
16 |
||
|
91.1 |
|
Thôn Khuổi Phầy |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
91.2 |
|
Thôn Khuổi Hát |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
91.3 |
|
Thôn Kim Vân |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
91.4 |
|
Thôn Nà Mỏ |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
91.5 |
|
Thôn Quốc Tuấn |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
91.6 |
|
Thôn Nà Làng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
91.7 |
|
Thôn Khuổi Nộc |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
91.8 |
|
Thôn Pàn Xả |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
91.9 |
|
Thôn Vằng Khít |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
91.10 |
|
Thôn Bản Giang |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
91.11 |
|
Thôn Tân An |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
91.12 |
|
Thôn Bản Kén |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
91.13 |
|
Thôn Chợ Mới |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
91.14 |
|
Thôn Nà Lẹng |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
91.15 |
|
Thôn Nặm cà |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
91.16 |
|
Thôn Nà Diệc |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
91.17 |
|
Thôn Cốc Phia |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
91.18 |
|
Thôn Bản Sảng |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
91.19 |
|
Thôn Nà Dường |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
22 |
22 |
22 |
21 |
||
|
92.1 |
|
Thôn Đồng Xuân |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
92.2 |
|
Thôn Khu Chợ |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
92.3 |
|
Thôn Cốc Càng |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
92.4 |
|
Thôn Bắc Sen |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
92.5 |
|
Thôn Thâm San |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
92.6 |
|
Thôn Nà Chang |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
92.7 |
|
Thôn Nà Tuồng |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
92.8 |
|
Thôn Nà Vạng |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
92.9 |
|
Thôn Chợ Chùa |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
92.10 |
|
Thôn Nà Quản |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
92.11 |
|
Thôn Hợp Thành |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
92.12 |
|
Thôn Khuổi Nạc |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
92.13 |
|
Thôn Lũng Tao |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
92.14 |
|
Thôn Nà Thác |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
92.15 |
|
Thôn Khuổi Nà |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
92.16 |
|
Thôn Nặm Giàng |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
92.17 |
|
Thôn Khuổi Cáy |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
92.18 |
|
Thôn Nà Khanh |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
92.19 |
|
Thôn Khuổi Tấy |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
92.20 |
|
Thôn Bản Buốc |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
92.21 |
|
Thôn Nà Pì |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
92.22 |
|
Thôn Lũng Danh |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
DANH SÁCH XÃ, PHƯỜNG VÙNG ĐỒNG BÀO DÂN TỘC THIỂU SỐ VÀ MIỀN NÚI GIAI ĐOẠN
2026 – 2030
(Kèm theo Quyết định số 2749/QĐ-UBND
ngày 31/12/2025 của UBND tỉnh Thái Nguyên)
|
TT |
Tên xã, phường |
Xã |
Xã thuộc khu vực I, II, III |
Số thôn dân tộc thiểu số và miền núi |
||
|
Dân tộc thiểu số |
Miền núi |
Tổng số thôn |
Số thôn đặc biệt khó khăn |
|||
|
I |
Tổng cộng |
81 |
76 |
82 |
2275 |
536 |
|
1 |
Thôn vùng DTTS&MN nằm ngoài xã khu vực I, II, III |
|
|
|
2 |
|
|
2 |
Xã khu vực I |
36 |
31 |
37 |
1221 |
13 |
|
3 |
Xã khu vực II |
9 |
9 |
9 |
231 |
17 |
|
4 |
Xã khu vực III |
36 |
36 |
36 |
821 |
506 |
|
II |
Chi tiết |
|
|
|
|
|
|
1 |
Xã Trung Hội |
Đạt |
Đạt |
I |
29 |
0 |
|
2 |
Xã Phú Đình |
Đạt |
Đạt |
I |
24 |
1 |
|
3 |
Xã Bình Thành |
Đạt |
Đạt |
I |
27 |
0 |
|
4 |
Xã Phú Lương |
Đạt |
Đạt |
I |
74 |
0 |
|
5 |
Xã Hợp Thành |
Đạt |
Đạt |
II |
25 |
0 |
|
6 |
Xã Đức Lương |
Đạt |
Đạt |
I |
27 |
0 |
|
7 |
Xã Phú Lạc |
Đạt |
Đạt |
I |
48 |
0 |
|
8 |
Xã Vĩnh Thông |
Đạt |
Đạt |
III |
20 |
16 |
|
9 |
Xã Phủ Thông |
Đạt |
Đạt |
III |
26 |
7 |
|
10 |
Xã Bạch Thông |
Đạt |
Đạt |
III |
20 |
2 |
|
11 |
Xã Phong Quang |
Đạt |
Đạt |
III |
18 |
4 |
|
12 |
Xã Cẩm Giàng |
Đạt |
Đạt |
III |
32 |
13 |
|
13 |
Phường Đức Xuân |
Đạt |
Đạt |
I |
45 |
0 |
|
14 |
Phường Bắc Kạn |
Đạt |
Đạt |
I |
45 |
0 |
|
15 |
Xã Ngân Sơn |
Đạt |
Đạt |
III |
27 |
16 |
|
16 |
Xã Bằng Vân |
Đạt |
Đạt |
III |
16 |
8 |
|
17 |
Xã Thượng Quan |
Đạt |
Đạt |
III |
13 |
9 |
|
18 |
Xã Nà Phặc |
Đạt |
Đạt |
III |
26 |
22 |
|
19 |
Xã Phúc Lộc |
Đạt |
Đạt |
III |
36 |
27 |
|
20 |
Xã Hiệp Lực |
Đạt |
Đạt |
III |
21 |
21 |
|
21 |
Phường Linh Sơn |
Đạt |
Đạt |
I |
48 |
0 |
|
22 |
Xã Nam Hoà |
Đạt |
Đạt |
I |
23 |
1 |
|
23 |
Xã Đồng Hỷ |
Đạt |
Đạt |
I |
32 |
0 |
|
24 |
Xã Văn Hán |
Đạt |
Đạt |
II |
27 |
0 |
|
25 |
Xã Tràng Xá |
Đạt |
Đạt |
III |
25 |
12 |
|
26 |
Xã Dân Tiến |
Đạt |
Đạt |
III |
36 |
15 |
|
27 |
Xã La Hiên |
Đạt |
Đạt |
II |
21 |
1 |
|
28 |
Xã Quang Sơn |
Đạt |
Đạt |
II |
16 |
3 |
|
29 |
Xã Sảng Mộc |
Đạt |
Đạt |
III |
8 |
8 |
|
30 |
Xã Nghinh Tường |
Đạt |
Đạt |
III |
15 |
15 |
|
31 |
Xã Thần Sa |
Đạt |
Đạt |
III |
11 |
11 |
|
32 |
Xã Văn Lăng |
Đạt |
Đạt |
II |
19 |
3 |
|
33 |
Xã Võ Nhai |
Đạt |
Đạt |
I |
26 |
1 |
|
34 |
Phường Phổ Yên |
Không đạt |
Không đạt |
Không |
0 |
0 |
|
35 |
Phường Trung Thành |
Không đạt |
Không đạt |
Không |
0 |
0 |
|
36 |
Phường Vạn Xuân |
Không đạt |
Không đạt |
Không |
0 |
0 |
|
37 |
Phường Bá Xuyên |
Không đạt |
Không đạt |
Không |
0 |
0 |
|
38 |
Phường Sông Công |
Không đạt |
Không đạt |
Không |
0 |
0 |
|
39 |
Phường Phúc Thuận |
Đạt |
Không đạt |
I |
34 |
0 |
|
40 |
Xã Tân Cương |
Đạt |
Đạt |
I |
40 |
0 |
|
41 |
Xã Thành Công |
Đạt |
Không đạt |
I |
10 |
0 |
|
42 |
Xã An Khánh |
Đạt |
Đạt |
I |
38 |
0 |
|
43 |
Phường Phan Đình Phùng |
Đạt |
Không đạt |
I |
25 |
0 |
|
44 |
Phường Tích Lương |
Đạt |
Không đạt |
I |
0 |
0 |
|
45 |
Phường Quyết Thắng |
Đạt |
Không đạt |
I |
9 |
0 |
|
46 |
Phường Quan Triều |
Đạt |
Không đạt |
I |
18 |
0 |
|
47 |
Phường Bách Quang |
Không đạt |
Không đạt |
Không |
0 |
0 |
|
48 |
Xã Bằng Thành |
Đạt |
Đạt |
III |
38 |
35 |
|
49 |
Xã Thượng Minh |
Đạt |
Đạt |
III |
30 |
27 |
|
50 |
Xã Chợ Rã |
Đạt |
Đạt |
II |
31 |
7 |
|
51 |
Xã Cao Minh |
Đạt |
Đạt |
III |
33 |
31 |
|
52 |
Xã Ba Bể |
Đạt |
Đạt |
III |
33 |
19 |
|
53 |
Xã Đồng Phúc |
Đạt |
Đạt |
III |
32 |
21 |
|
54 |
Xã Yên Bình |
Đạt |
Đạt |
III |
20 |
13 |
|
55 |
Xã Vô Tranh |
Đạt |
Đạt |
I |
56 |
1 |
|
56 |
Xã Nghiên Loan |
Đạt |
Đạt |
III |
28 |
28 |
|
57 |
Xã Thanh Mai |
Đạt |
Đạt |
III |
20 |
2 |
|
58 |
Xã Thanh Thịnh |
Đạt |
Đạt |
II |
26 |
3 |
|
59 |
Xã Tân Kỳ |
Đạt |
Đạt |
III |
22 |
5 |
|
60 |
Xã Chợ Mới |
Đạt |
Đạt |
II |
27 |
0 |
|
61 |
Xã Kim Phượng |
Đạt |
Đạt |
I |
26 |
6 |
|
62 |
Xã Lam Vỹ |
Đạt |
Đạt |
I |
19 |
0 |
|
63 |
Xã Phượng Tiến |
Đạt |
Đạt |
I |
27 |
1 |
|
64 |
Xã Bình Yên |
Đạt |
Đạt |
I |
35 |
0 |
|
65 |
Xã Định Hoá |
Đạt |
Đạt |
I |
41 |
0 |
|
66 |
Xã Yên Trạch |
Đạt |
Đạt |
I |
40 |
1 |
|
67 |
Xã Phú Bình |
Không đạt |
Không đạt |
Không |
0 |
0 |
|
68 |
Xã Kha Sơn |
Không đạt |
Không đạt |
Không |
0 |
0 |
|
69 |
Xã Tân Khánh |
Đạt |
Đạt |
I |
25 |
0 |
|
70 |
Xã Tân Thành |
Đạt |
Đạt |
I |
40 |
1 |
|
71 |
Xã Trại Cau |
Đạt |
Đạt |
I |
20 |
0 |
|
72 |
Xã Điềm Thụy |
Không đạt |
Không đạt |
Không |
0 |
0 |
|
73 |
Xã Chợ Đồn |
Đạt |
Đạt |
II |
39 |
0 |
|
74 |
Xã Nam Cường |
Đạt |
Đạt |
III |
23 |
6 |
|
75 |
Xã Nghĩa Tá |
Đạt |
Đạt |
III |
27 |
11 |
|
76 |
Xã Quảng Bạch |
Đạt |
Đạt |
III |
11 |
2 |
|
77 |
Xã Yên Thịnh |
Đạt |
Đạt |
III |
17 |
4 |
|
78 |
Xã Yên Phong |
Đạt |
Đạt |
III |
17 |
10 |
|
79 |
Xã Côn Minh |
Đạt |
Đạt |
III |
18 |
5 |
|
80 |
Xã Cường Lợi |
Đạt |
Đạt |
III |
15 |
12 |
|
81 |
Xã Na Rì |
Đạt |
Đạt |
III |
26 |
13 |
|
82 |
Xã Trần Phú |
Đạt |
Đạt |
III |
20 |
19 |
|
83 |
Xã Văn Lang |
Đạt |
Đạt |
III |
19 |
16 |
|
84 |
Xã Xuân Dương |
Đạt |
Đạt |
III |
22 |
21 |
|
85 |
Phường Gia Sàng |
Không đạt |
Không đạt |
Không |
2 |
0 |
|
86 |
Xã Phú Thịnh |
Đạt |
Đạt |
I |
43 |
0 |
|
87 |
Xã Đại Từ |
Đạt |
Đạt |
I |
42 |
0 |
|
88 |
Xã La Bằng |
Đạt |
Đạt |
I |
36 |
0 |
|
89 |
Xã Phú Xuyên |
Đạt |
Đạt |
I |
45 |
0 |
|
90 |
Xã Quân Chu |
Đạt |
Đạt |
I |
24 |
0 |
|
91 |
Xã Vạn Phú |
Không đạt |
Đạt |
I |
26 |
0 |
|
92 |
Xã Đại Phúc |
Đạt |
Đạt |
I |
54 |
0 |
|
ỦY BAN NHÂN DÂN |
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
|
Số: 2749/QĐ-UBND |
Thái Nguyên, ngày 31 tháng 12 năm 2025 |
ỦY BAN NHÂN DÂN TỈNH THÁI NGUYÊN
Căn cứ Luật Tổ chức chính quyền địa phương ngày 16/6/2025;
Căn cứ Nghị định số 272/2025/NĐ-CP ngày 16/10/2025 của Chính phủ về phân định vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi giai đoạn 2026 - 2030;
Theo đề nghị của Giám đốc Sở Dân tộc và tôn giáo tại Tờ trình số 2484/TTr-SDTTG ngày 23/12/2025 và Báo cáo số 2612/BC-SDTTG ngày 31/12/2025.
QUYẾT ĐỊNH:
Điều 1. Phê duyệt danh sách thôn vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi, thôn đặc biệt khó khăn; xã vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi, xã khu vực I, II, III trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên giai đoạn 2026 - 2030 (chi tiết tại các Phụ lục kèm theo).
Điều 2. Quyết định này có hiệu lực thi hành kể từ ngày 01/01/2026.
Điều 3. Chánh Văn phòng Ủy ban nhân dân tỉnh; Giám đốc Sở Dân tộc và Tôn giáo; Thủ trưởng các sở, ban, ngành thuộc tỉnh; Chủ tịch Ủy ban nhân dân các xã, phường và các tổ chức, cá nhân có liên quan chịu trách nhiệm thi hành Quyết định này./.
|
|
TM. ỦY BAN NHÂN DÂN |
DANH SÁCH THÔN (THÔN, XÓM, TỔ DÂN PHỐ) VÙNG ĐỒNG BÀO DÂN TỘC THIỂU SỐ
VÀ MIỀN NÚI, THÔN ĐẶC BIỆT KHÓ KHĂN
(Kèm theo Quyết định số 2749/QĐ-UBND
ngày 31/12/2025 của UBND tỉnh Thái Nguyên)
|
TT |
Tên xã, phường |
Tên thôn (thôn, xóm, tổ dân phố) |
Thôn thuộc vùng |
Thôn đặc biệt khó khăn |
|
|
Dân tộc thiểu số |
Miền núi |
||||
|
|
Tổng |
3.145 |
2049 |
2060 |
536 |
|
29 |
29 |
29 |
0 |
||
|
1.1 |
|
Xóm Chú 1 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
1.2 |
|
Xóm Chú 2 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
1.3 |
|
Xóm Bộc Nhiêu |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
1.4 |
|
Xóm Rịn |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
1.5 |
|
Xóm Hợp Tiến |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
1.6 |
|
Xóm Bục |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
1.7 |
|
Xóm Bục Việt |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
1.8 |
|
Xóm Minh Tiến |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
1.9 |
|
Xóm Dạo |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
1.10 |
|
Xóm Lạc Nhiêu |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
1.11 |
|
Xóm Hội Tiến |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
1.12 |
|
Xóm Quyết Tiến |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
1.13 |
|
Xóm Tân Tiến |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
1.14 |
|
Xóm Đồng Tiến |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
1.15 |
|
Xóm Phú Tiến |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
1.16 |
|
Xóm Lương Tiến |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
1.17 |
|
Xóm Phúc Tiến |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
1.18 |
|
Xóm Nà Khao |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
1.19 |
|
Xóm Quán Vuông 3 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
1.20 |
|
Xóm Thống Nhất |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
1.21 |
|
Xóm Trung Tâm |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
1.22 |
|
Xóm Làng Mố |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
1.23 |
|
Xóm Hợp Thành |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
1.24 |
|
Xóm Đoàn Kết 2 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
1.25 |
|
Xóm Đoàn Kết 1 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
1.26 |
|
Xóm Quán Vuông 1 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
1.27 |
|
Xóm Quán Vuông 2 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
1.28 |
|
Xóm Trung Kiên |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
1.29 |
|
Xóm Quán Vuông 4 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
24 |
23 |
24 |
1 |
||
|
2.1 |
|
Xóm Khuôn Tát |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
2.2 |
|
Xóm Đèo De |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
2.3 |
|
Xóm Tỉn Keo |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
2.4 |
|
Xóm Hoàng Hà |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
2.5 |
|
Xóm Đồng Kệu |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
2.6 |
|
Xóm Đồng Chùng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
2.7 |
|
Xóm Nà Mùi |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
2.8 |
|
Xóm Trung Tâm |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
2.9 |
|
Xóm Đồng Ban |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
2.10 |
|
Xóm Phú Ninh |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
2.11 |
|
Xóm Đồng Duyên |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
2.12 |
|
Xóm Khẩu Đưa |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
2.13 |
|
Xóm Nạ Tẩm |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
2.14 |
|
Xóm Bình Nguyên |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
2.15 |
|
Xóm Phụng Hiển |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
2.16 |
|
Xóm Điềm Mặc |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
2.17 |
|
Xóm Đồng Vinh |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
2.18 |
|
Xóm Bắc Dọoc |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
2.19 |
|
Xóm Đồng Lá 1 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
2.20 |
|
Xóm Đồng Lá 2 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
2.21 |
|
Xóm Bản Bắc 1 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
2.22 |
|
Xóm Bản Bắc 2 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
2.23 |
|
Xóm Song Thái |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
2.24 |
|
Xóm Bản Quyên |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
27 |
27 |
27 |
0 |
||
|
3.1 |
|
Xóm Phú hội |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
3.2 |
|
Xóm Bản Hin |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
3.3 |
|
Xóm Bản Trang |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
3.4 |
|
Xóm Bản Giáo |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
3.5 |
|
Xóm Làng Phẩy |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
3.6 |
|
Xóm Văn Trường |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
3.7 |
|
Xóm Sơn Đầu |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
3.8 |
|
Xóm Trung Tâm |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
3.9 |
|
Xóm Sơn Thắng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
3.10 |
|
Xóm Lương Bình |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
3.11 |
|
Xóm Sơn Đông |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
3.12 |
|
Xóm Sơn Vinh |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
3.13 |
|
Xóm Hồng La |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
3.14 |
|
Xóm Bản Là |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
3.15 |
|
Xóm Thành Vượng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
3.16 |
|
Xóm Hồng Thái |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
3.17 |
|
Xóm Phố |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
3.18 |
|
Xóm Đồn |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
3.19 |
|
Xóm Làng Nập |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
3.20 |
|
Xóm Đồng Coóc |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
3.21 |
|
Xóm Đồng Đình |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
3.22 |
|
Xóm Bình Tiến |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
3.23 |
|
Xóm Quyết Tiến |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
3.24 |
|
Xóm Đầm Thị |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
3.25 |
|
Xóm Làng Luông |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
3.26 |
|
Xóm Sơn Pháng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
3.27 |
|
Xóm Vũ Hồng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
74 |
55 |
49 |
0 |
||
|
4.1 |
|
Xóm Làng Bò |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
4.2 |
|
Xóm Phố Giá Dộc Mấu |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
4.3 |
|
Xóm Cọ 1 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
4.4 |
|
Xóm Cọ 2 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
4.5 |
|
Xóm Làng Trò |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
4.6 |
|
Xóm Làng Mai |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
4.7 |
|
Xóm Giá 1 |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
4.8 |
|
Xóm Mỹ Khánh |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
4.9 |
|
Xóm Làng Hin |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
4.10 |
|
Xóm Giang 1 |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
4.11 |
|
Xóm Giang 2 |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
4.12 |
|
Xóm Phú Sơn |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
4.13 |
|
Xóm Bún 1 |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
4.14 |
|
Xóm Bún 2 |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
4.15 |
|
Xóm Tân Hòa |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
4.16 |
|
Xóm Bầu 1 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
4.17 |
|
Xóm Bầu 2 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
4.18 |
|
Xóm Hoa 1 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
4.19 |
|
Xóm Hoa 2 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
4.20 |
|
Xóm Đồng Tâm |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
4.21 |
|
Xóm Khe Nác |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
4.22 |
|
Xóm Đá Vôi |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
4.23 |
|
Xóm Cộng Hòa |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
4.24 |
|
Xóm Ao Trám |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
4.25 |
|
Xóm Đồng Niêng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
4.26 |
|
Xóm Đuổm |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
4.27 |
|
Xóm Đồng Nội |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
4.28 |
|
Xóm Đồng Chằm |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
4.29 |
|
Xóm Ao Sen |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
4.30 |
|
Xóm Vườn Thông |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
4.31 |
|
Xóm Làng Mạ |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
4.32 |
|
Xóm Cây Hồng 2 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
4.33 |
|
Xóm Thống Nhất |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
4.34 |
|
Xóm Làng Chảo |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
4.35 |
|
Xóm Làng Ngòi |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
4.36 |
|
Xóm Đồng Nghè 1 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
4.37 |
|
Xóm Đồng Nghè 2 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
4.38 |
|
Xóm Làng Lê |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
4.39 |
|
Xóm Ó |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
4.40 |
|
Xóm Đẩu |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
4.41 |
|
Xóm Hang Neo |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
4.42 |
|
Xóm Đồng Tiến |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
4.43 |
|
Xóm Làng Lớn |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
4.44 |
|
Xóm Xuân Thành |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
4.45 |
|
Xóm Cây Thị |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
4.46 |
|
Xóm Ao Lác |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
4.47 |
|
Xóm Tiên Thông |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
4.48 |
|
Xóm Na Mụ |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
4.49 |
|
Xóm Đồng Bòng |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
4.50 |
|
Xóm Kim Lan |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
4.51 |
|
Xóm Yên Thủy 1 |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
4.52 |
|
Xóm Yên Thủy 2 |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
4.53 |
|
Xóm Tân Thủy |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
4.54 |
|
Xóm Yên Thủy 4 |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
4.55 |
|
Xóm Dương Tự Minh |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
4.56 |
|
Xóm Lê Hồng Phong |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
4.57 |
|
Xóm Thái An |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
4.58 |
|
Xóm Cầu Trắng |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
4.59 |
|
Xóm Thọ Lâm |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
4.60 |
|
Xóm Tân Lập |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
4.61 |
|
Xóm Cây Châm |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
4.62 |
|
Xóm Cầu Lân |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
4.63 |
|
Xóm Tràng Học |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
4.64 |
|
Xóm Lân 1 |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
4.65 |
|
Xóm Lân 2 |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
4.66 |
|
Xóm Trần Phú |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
4.67 |
|
Xóm Dộc Mấu |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
4.68 |
|
Xóm Giang Long |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
4.69 |
|
Xóm Giang Bình |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
4.70 |
|
Xóm Giang Khánh |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
4.71 |
|
Xóm Giang Sơn |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
4.72 |
|
Xóm Giang Trung |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
4.73 |
|
Xóm Giang Tiên |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
4.74 |
|
Xóm Giang Tân |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
25 |
25 |
25 |
0 |
||
|
5.1 |
|
Xóm Khuân Lân |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
5.2 |
|
Xóm Làng Mới |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
5.3 |
|
Xóm Mãn Quang |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
5.4 |
|
Xóm Quyết Tiến |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
5.5 |
|
Xóm Tiến Bộ |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
5.6 |
|
Xóm Bo Chè |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
5.7 |
|
Xóm Phú Thành |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
5.8 |
|
Xóm Kết Thành |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
5.9 |
|
Xóm Xuân Trường |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
5.10 |
|
Xóm Khau Lai |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
5.11 |
|
Xóm Nà Pặng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
5.12 |
|
Xóm Bản Đông |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
5.13 |
|
Xóm Đầm Rum |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
5.14 |
|
Xóm Thâm Trung |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
5.15 |
|
Xóm Nà Tủn |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
5.16 |
|
Xóm Cây Thị |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
5.17 |
|
Xóm Đồng Rôm |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
5.18 |
|
Xóm Na Dau |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
5.19 |
|
Xóm Đồng Chợ |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
5.20 |
|
Xóm Na Biểu |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
5.21 |
|
Xóm Tân Chính |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
5.22 |
|
Xóm Suối Đạo |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
5.23 |
|
Xóm Khuân Rây |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
5.24 |
|
Xóm Na Mọn |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
5.25 |
|
Xóm Hiệp Hòa |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
27 |
27 |
27 |
0 |
||
|
6.1 |
|
Xóm Minh Tiến |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
6.2 |
|
Xóm Minh Hòa |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
6.3 |
|
Xóm Lưu Quang 1 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
6.4 |
|
Xóm Lưu Quang 2 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
6.5 |
|
Xóm Lưu Quang 4 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
6.6 |
|
Xóm Lưu Quang 5 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
6.7 |
|
Xóm Hòa Tiến 1 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
6.8 |
|
Xóm Hòa Tiến 2 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
6.9 |
|
Xóm Tân Hợp 1 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
6.10 |
|
Xóm Tân Hợp 2 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
6.11 |
|
Xóm Trung Tâm |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
6.12 |
|
Xóm Tiền Phong |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
6.13 |
|
Xóm Cầu Sào |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
6.14 |
|
Xóm Đồi Chinh |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
6.15 |
|
Xóm Thống Nhất |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
6.16 |
|
Xóm Cây Xoan |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
6.17 |
|
Xóm Trại Vải |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
6.18 |
|
Xóm Cầu Tuất |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
6.19 |
|
Xóm Nhất Tâm |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
6.20 |
|
Xóm Thành Long |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
6.21 |
|
Xóm Na Bán |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
6.22 |
|
Xóm Phúc Tiến |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
6.23 |
|
Xóm Đồng Tiến |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
6.24 |
|
Xóm Cỏ Rôm |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
6.25 |
|
Xóm Cây Thống |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
6.26 |
|
Xóm Cây Hồng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
6.27 |
|
Xóm Na Sơn |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
48 |
36 |
48 |
0 |
||
|
7.1 |
|
Xóm Văn Giang |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
7.2 |
|
Xóm Đồng Tiến |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
7.3 |
|
Xóm Tân Lập |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
7.4 |
|
Xóm Trại Tre |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
7.5 |
|
Xóm Na Hoàn |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
7.6 |
|
Xóm Trại Mới |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
7.7 |
|
Xóm Đầm Dín |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
7.8 |
|
Xóm Đồng Vòng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
7.9 |
|
Xóm 11a |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
7.10 |
|
Xóm Đoàn Kết |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
7.11 |
|
Xóm Phương Nam 2 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
7.12 |
|
Xóm Phương Nam 3 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
7.13 |
|
Xóm Na Thức |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
7.14 |
|
Xóm Quang Minh |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
7.15 |
|
Xóm Phú Hòa |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
7.16 |
|
Xóm Lũng 1 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
7.17 |
|
Xóm Lũng 2 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
7.18 |
|
Xóm Đại Hà |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
7.19 |
|
Xóm 1 |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
7.20 |
|
Xóm 2 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
7.21 |
|
Xóm 3 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
7.22 |
|
Xóm 4 |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
7.23 |
|
Xóm 5 |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
7.24 |
|
Xóm 6 |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
7.25 |
|
Xóm 7 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
7.26 |
|
Xóm 8 |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
7.27 |
|
Xóm 9 |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
7.28 |
|
Xóm 10 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
7.29 |
|
Xóm 11 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
7.30 |
|
Xóm 12 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
7.31 |
|
Xóm 13 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
7.32 |
|
Xóm 14 |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
7.33 |
|
Xóm Mận |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
7.34 |
|
Xóm Lược 1 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
7.35 |
|
Xóm Lược 2 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
7.36 |
|
Xóm Soi |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
7.37 |
|
Xóm Thọ |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
7.38 |
|
Xóm Quéo |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
7.39 |
|
Xóm Ngọc Tiến |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
7.40 |
|
Xóm Khưu 1 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
7.41 |
|
Xóm Khưu 2 |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
7.42 |
|
Xóm Khưu 3 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
7.43 |
|
Xóm Ngọc Linh |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
7.44 |
|
Xóm Khuôn 1 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
7.45 |
|
Xóm Khuôn 2 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
7.46 |
|
Xóm Khuôn 3 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
7.47 |
|
Xóm Cẩm 2 |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
7.48 |
|
Xóm Cẩm 3 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
20 |
20 |
20 |
16 |
||
|
8.1 |
|
Thôn Phiêng Bủng |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
8.2 |
|
Thôn 1A Nà Loạn |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
8.3 |
|
Thôn Khau Cưởm |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
8.4 |
|
Thôn Nà Lẹng |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
8.5 |
|
Thôn Lọ Cặp |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
8.6 |
|
Thôn Nà Cà |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
8.7 |
|
Thôn Nà Phja |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
8.8 |
|
Thôn Khuổi Đẳng |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
8.9 |
|
Thôn Pù Cà |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
8.10 |
|
Thôn Bắc Sơn |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
8.11 |
|
Thôn Thanh Sơn |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
8.12 |
|
Thôn Trung Sơn |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
8.13 |
|
Thôn Nam Sơn |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
8.14 |
|
Thôn Lủng Siên |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
8.15 |
|
Thôn Nà Cáy |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
8.16 |
|
Thôn Thôm Phụ |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
8.17 |
|
Thôn Khau Cà |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
8.18 |
|
Thôn Thôm Khoan |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
8.19 |
|
Thôn Lủng Chuông |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
8.20 |
|
Thôn Lủng Lỳ |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
26 |
26 |
26 |
7 |
||
|
9.1 |
|
Thôn Cốc Thốc |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
9.2 |
|
Thôn Địa Cát |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
9.3 |
|
Thôn Thủy Điện |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
9.4 |
|
Thôn Bó Lịn |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
9.5 |
|
Thôn Nà Pái |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
9.6 |
|
Thôn Đon Bây |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
9.7 |
|
Thôn Nà Sang |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
9.8 |
|
Thôn Phố Chính |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
9.9 |
|
Thôn Ngã Ba |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
9.10 |
|
Thôn Phương Linh |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
9.11 |
|
Thôn Đèo Giàng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
9.12 |
|
Thôn Chiến Thắng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
9.13 |
|
Thôn Nà Hái |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
9.14 |
|
Thôn Bắc Lanh Chang |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
9.15 |
|
Thôn Nam Lanh Chang |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
9.16 |
|
Thôn Nà Nghịu |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
9.17 |
|
Thôn Bản Chang |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
9.18 |
|
Thôn Nà Cao |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
9.19 |
|
Thôn Khuổi Thén |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
9.20 |
|
Thôn Tân Hoan |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
9.21 |
|
Thôn Phúc Hòa |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
9.22 |
|
Thôn Bình Môn |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
9.23 |
|
Thôn Quyết Thắng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
9.24 |
|
Thôn Bản Lạnh |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
9.25 |
|
Thôn Quan Làng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
9.26 |
|
Thôn Khuổi Sla |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
20 |
20 |
20 |
2 |
||
|
10.1 |
|
Thôn Quyết Thắng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
10.2 |
|
Thôn Hợp Thắng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
10.3 |
|
Thôn Toàn Thắng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
10.4 |
|
Thôn Đại Thắng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
10.5 |
|
Thôn Đồng Tiến |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
10.6 |
|
Thôn Khau Chủ |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
10.7 |
|
Thôn Đồng Nam |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
10.8 |
|
Thôn Bản Pè |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
10.9 |
|
Thôn Tổng Ngay |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
10.10 |
|
Thôn Nà Coọng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
10.11 |
|
Thôn Khuổi Cò |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
10.12 |
|
Thôn Bản Mún |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
10.13 |
|
Thôn Nà Đinh |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
10.14 |
|
Thôn Nà Thoi |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
10.15 |
|
Thôn Nà Vài |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
10.16 |
|
Thôn Nà Hin |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
10.17 |
|
Thôn Nà Lốc |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
10.18 |
|
Thôn Nà Lìu |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
10.19 |
|
Thôn Đoàn Kết |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
10.20 |
|
Thôn Phiêng An |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
18 |
18 |
18 |
4 |
||
|
11.1 |
|
Thôn Bản Bung |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
11.2 |
|
Thôn Bản Giềng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
11.3 |
|
Thôn Quan Nưa |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
11.4 |
|
Thôn Nà Dì |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
11.5 |
|
Thôn Nà Rào |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
11.6 |
|
Thôn Nà Ỏi |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
11.7 |
|
Thôn Nà Cưởm |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
11.8 |
|
Thôn Bản Pẻn |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
11.9 |
|
Thôn Phặc Tràng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
11.10 |
|
Thôn Nà Đán |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
11.11 |
|
Thôn Nà Váng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
11.12 |
|
Thôn Nà Pán |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
11.13 |
|
Thôn Nặm Tốc |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
11.14 |
|
Thôn Bản Đán |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
11.15 |
|
Thôn Bản Chiêng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
11.16 |
|
Thôn Vằng Bó |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
11.17 |
|
Thôn Nà Lồm |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
11.18 |
|
Thôn Lủng Lầu |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
32 |
32 |
32 |
13 |
||
|
12.1 |
|
Thôn Ba Phường |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
12.2 |
|
Thôn Bản Châng |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
12.3 |
|
Thôn Bản Luông |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
12.4 |
|
Thôn Cây Thị |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
12.5 |
|
Thôn Đầu Cầu |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
12.6 |
|
Thôn Đoàn Kết |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
12.7 |
|
Thôn Đồng Quang |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
12.8 |
|
Thôn Đồng Tâm |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
12.9 |
|
Thôn Hồng Tiến |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
12.10 |
|
Thôn Khau Ca |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
12.11 |
|
Thôn Khuổi Bốc |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
12.12 |
|
Thôn Nà Búng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
12.13 |
|
Thôn Nà Cà Mỹ Thanh |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
12.14 |
|
Thôn Nà Cà Nguyên Phúc |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
12.15 |
|
Thôn Nà Cù |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
12.16 |
|
Thôn Nà Lốc |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
12.17 |
|
Thôn Nà Ngảng |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
12.18 |
|
Thôn Nà Pò |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
12.19 |
|
Thôn Nà Rào |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
12.20 |
|
Thôn Nà Tu |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
12.21 |
|
Thôn Nà Xỏm |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
12.22 |
|
Thôn Nam Hà |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
12.23 |
|
Thôn Nam Yên |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
12.24 |
|
Thôn Ngoàn |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
12.25 |
|
Thôn Pác Thiên |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
12.26 |
|
Thôn Phiêng Kham |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
12.27 |
|
Thôn Quăn |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
12.28 |
|
Thôn Tân Xuân |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
12.29 |
|
Thôn Thanh Nguyên |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
12.30 |
|
Thôn Thôm Mò |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
12.31 |
|
Thôn Thôm Ưng |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
12.32 |
|
Thôn Thủy Bình |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
45 |
45 |
37 |
0 |
||
|
13.1 |
|
Tổ dân phố số 01 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
13.2 |
|
Tổ dân phố số 02 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
13.3 |
|
Tổ dân phố số 03 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
13.4 |
|
Tổ dân phố số 04 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
13.5 |
|
Tổ dân phố số 05 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
13.6 |
|
Tổ dân phố số 06 |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
13.7 |
|
Tổ dân phố số 07 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
13.8 |
|
Tổ dân phố số 08 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
13.9 |
|
Tổ dân phố số 09 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
13.10 |
|
Tổ dân phố số 10 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
13.11 |
|
Tổ dân phố số 11 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
13.12 |
|
Tổ dân phố số 12 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
13.13 |
|
Tổ dân phố số 13 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
13.14 |
|
Tổ dân phố số 14 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
13.15 |
|
Tổ dân phố số 15 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
13.16 |
|
Tổ dân phố số 16 |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
13.17 |
|
Tổ dân phố số 17 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
13.18 |
|
Tổ dân phố 1A |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
13.19 |
|
Tổ dân phố 1B |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
13.20 |
|
Tổ dân phố 2A |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
13.21 |
|
Tổ dân phố 3A |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
13.22 |
|
Tổ dân phố 4A |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
13.23 |
|
Tổ dân phố 6A |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
13.24 |
|
Tổ dân phố 7A |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
13.25 |
|
Tổ dân phố 8A |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
13.26 |
|
Tổ dân phố 8B |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
13.27 |
|
Tổ dân phố 9A |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
13.28 |
|
Tổ dân phố 9B |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
13.29 |
|
Tổ dân phố 10A |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
13.30 |
|
Tổ dân phố 10B |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
13.31 |
|
Tổ dân phố 11A |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
13.32 |
|
Tổ dân phố 11B |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
13.33 |
|
Tổ dân phố 13A |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
13.34 |
|
Tổ dân phố 1C |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
13.35 |
|
Tổ dân phố 2C |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
13.36 |
|
Tổ dân phố 3C |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
13.37 |
|
Tổ dân phố 4C |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
13.38 |
|
Tổ dân phố 5C |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
13.39 |
|
Tổ dân phố 6C |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
13.40 |
|
Tổ dân phố 7C |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
13.41 |
|
Tổ dân phố 8C |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
13.42 |
|
Tổ dân phố 9C |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
13.43 |
|
Tổ dân phố 10C |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
13.44 |
|
Tổ dân phố 11C |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
13.45 |
|
Tổ dân phố 12C |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
45 |
45 |
33 |
0 |
||
|
14.1 |
|
Tổ dân phố Tổ 1 |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
14.2 |
|
Tổ dân phố Tổ 3 |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
14.3 |
|
Tổ dân phố Tổ 5 |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
14.4 |
|
Tổ dân phố Tổ 7 |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
14.5 |
|
Tổ dân phố Tổ 8 |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
14.6 |
|
Tổ dân phố Tổ 9 |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
14.7 |
|
Tổ dân phố Tổ 10 |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
14.8 |
|
Tổ dân phố Tổ 11A |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
14.9 |
|
Tổ dân phố Tổ 11B |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
14.10 |
|
Tổ dân phố Tổ 11C |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
14.11 |
|
Tổ dân phố Tổ 12 |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
14.12 |
|
Tổ dân phố Tổ 13 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
14.13 |
|
Tổ dân phố Tổ 14 |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
14.14 |
|
Tổ dân phố Tổ 15 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
14.15 |
|
Tổ dân phố Tổ 16 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
14.16 |
|
Tổ dân phố Tổ 17 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
14.17 |
|
Tổ dân phố Tổ 18 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
14.18 |
|
Tổ dân phố Tổ 1A |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
14.19 |
|
Tổ dân phố Tổ 2A |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
14.20 |
|
Tổ dân phố Tổ 3A |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
14.21 |
|
Tổ dân phố Tổ 5A |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
14.22 |
|
Tổ dân phố Tổ 6A |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
14.23 |
|
Tổ dân phố Tổ 7A |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
14.24 |
|
Tổ dân phố Tổ 8A |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
14.25 |
|
Tổ dân phố Tổ 8B |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
14.26 |
|
Tổ dân phố Tổ 9A |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
14.27 |
|
Tổ dân phố Tổ 10A |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
14.28 |
|
Tổ dân phố Tổ 11 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
14.29 |
|
Tổ dân phố Tổ 12A |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
14.30 |
|
Tổ dân phố Tổ 1B |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
14.31 |
|
Tổ dân phố Tổ 2B |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
14.32 |
|
Tổ dân phố Tổ 3B |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
14.33 |
|
Tổ dân phố Tổ 4B |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
14.34 |
|
Tổ dân phố Tổ 5B |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
14.35 |
|
Tổ dân phố Tổ 6B |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
14.36 |
|
Tổ dân phố Tổ 7B |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
14.37 |
|
Tổ dân phố Tổ Nà Nàng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
14.38 |
|
Tổ dân phố Tổ Trung Tâm |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
14.39 |
|
Tổ dân phố Tổ Hợp Thành |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
14.40 |
|
Tổ dân phố Tổ Khau Dạ |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
14.41 |
|
Tổ dân phố Tổ Thành Công |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
14.42 |
|
Tổ dân phố Tổ Nam Đội Thân |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
14.43 |
|
Tổ dân phố Tổ Khuổi Cuồng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
14.44 |
|
Tổ dân phố Tổ Tân Thành |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
14.45 |
|
Tổ dân phố Tổ Khuổi Chang |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
27 |
27 |
27 |
16 |
||
|
15.1 |
|
Thôn Khu I |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
15.2 |
|
Thôn Khu II |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
15.3 |
|
Thôn Khu Phố |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
15.4 |
|
Thôn Bản Súng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
15.5 |
|
Thôn Bản Liềng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
15.6 |
|
Thôn Đèo Gió |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
15.7 |
|
Thôn Tân Ý I |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
15.8 |
|
Thôn Tân Ý II |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
15.9 |
|
Thôn Bản Chang |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
15.10 |
|
Thôn Phiêng Dượng |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
15.11 |
|
Thôn Bản Đăm |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
15.12 |
|
Thôn Bản Tặc |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
15.13 |
|
Thôn Hợp Tiến II |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
15.14 |
|
Thôn Khuổi Diễn |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
15.15 |
|
Thôn Hợp Tiến I |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
15.16 |
|
Thôn Hoàng Phài |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
15.17 |
|
Thôn Tân Tiến |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
15.18 |
|
Thôn Nà Ngàn |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
15.19 |
|
Thôn Tát Rịa |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
15.20 |
|
Thôn Cốc Mỏong |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
15.21 |
|
Thôn Trung Tiến |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
15.22 |
|
Thôn Phiêng Lèng |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
15.23 |
|
Thôn Lũng Viền |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
15.24 |
|
Thôn Nà Cháo |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
15.25 |
|
Thôn Bản Sù |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
15.26 |
|
Thôn Tân Lập |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
15.27 |
|
Thôn Đồng Tâm |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
16 |
16 |
16 |
8 |
||
|
16.1 |
|
Thôn Đồng Tâm |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
16.2 |
|
Thôn Thượng Ân |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
16.3 |
|
Thôn Bản Duồm |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
16.4 |
|
Thôn Hang Slậu |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
16.5 |
|
Thôn Văn Minh |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
16.6 |
|
Thôn Thống Nhất |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
16.7 |
|
Thôn Phia Pảng |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
16.8 |
|
Thôn Khuổi Slảo |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
16.9 |
|
Thôn Vi Ba |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
16.10 |
|
Thôn Pù Mò |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
16.11 |
|
Thôn Đoàn Kết |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
16.12 |
|
Thôn Khu Chợ 1 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
16.13 |
|
Thôn Khu Chợ 2 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
16.14 |
|
Thôn Bằng Khẩu |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
16.15 |
|
Thôn Hợp Thành |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
16.16 |
|
Thôn Cao Phong |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
13 |
13 |
13 |
9 |
||
|
17.1 |
|
Thôn Bằng Lãng |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
17.2 |
|
Thôn Thuận Hưng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
17.3 |
|
Thôn Sáo Sào |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
17.4 |
|
Thôn Nà Kéo |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
17.5 |
|
Thôn Nà Ngần |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
17.6 |
|
Thôn Pù Áng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
17.7 |
|
Thôn Khau Liêu |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
17.8 |
|
Thôn Ma Nòn |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
17.9 |
|
Thôn Nà Pò |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
17.10 |
|
Thôn Cốc Lùng |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
17.11 |
|
Thôn Pác Đa |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
17.12 |
|
Thôn Pù Pioót |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
17.13 |
|
Thôn Slam Cóc |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
26 |
26 |
26 |
22 |
||
|
18.1 |
|
Thôn Bản Mạch |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
18.2 |
|
Thôn Phia Đắng |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
18.3 |
|
Thôn Lùng Chang |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
18.4 |
|
Thôn Lùng Lịa |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
18.5 |
|
Thôn Nà Nọi |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
18.6 |
|
Thôn Công Quản |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
18.7 |
|
Thôn Nà Khoang |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
18.8 |
|
Thôn Khu 1 |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
18.9 |
|
Thôn Nà Pán |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
18.10 |
|
Thôn Bản Cầy |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
18.11 |
|
Thôn Bản Hùa |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
18.12 |
|
Thôn Nà Duồng |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
18.13 |
|
Thôn Nà Làm |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
18.14 |
|
Thôn Nà Kèng |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
18.15 |
|
Thôn Cốc Pái |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
18.16 |
|
Thôn Cốc Tào |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
18.17 |
|
Thôn Nà Này |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
18.18 |
|
Thôn Khu 2 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
18.19 |
|
Thôn Khu 3 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
18.20 |
|
Thôn Nà Chúa |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
18.21 |
|
Thôn Nà Pán 1 |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
18.22 |
|
Thôn Bản Phắng |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
18.23 |
|
Thôn Bản Phạc |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
18.24 |
|
Thôn Bản Hòa |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
18.25 |
|
Thôn Cảng Cào |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
18.26 |
|
Thôn Phiêng Sảng |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
36 |
36 |
36 |
27 |
||
|
19.1 |
|
Thôn Nà Mèo |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
19.2 |
|
Thôn Cốc Lùng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
19.3 |
|
Thôn Vằng Kè |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
19.4 |
|
Thôn Chợ Giải |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
19.5 |
|
Thôn Hà Hiệu |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
19.6 |
|
Thôn Khuổi Mản |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
19.7 |
|
Thôn Nà Vài |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
19.8 |
|
Thôn Nà Dài |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
19.9 |
|
Thôn Bản Mới |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
19.10 |
|
Thôn Đông Đăm |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
19.11 |
|
Thôn Lủng Tráng |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
19.12 |
|
Thôn Lủng Piầu |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
19.13 |
|
Thôn Khuổi Luội |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
19.14 |
|
Thôn Vằng Quan |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
19.15 |
|
Thôn Nà Khao |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
19.16 |
|
Thôn Bản Luộc |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
19.17 |
|
Thôn Thiêng Điểm |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
19.18 |
|
Thôn Nà Hỏi |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
19.19 |
|
Thôn Phia Khao |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
19.20 |
|
Thôn Cốc Diển |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
19.21 |
|
Thôn Phiêng Chỉ |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
19.22 |
|
Thôn Nà Ma |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
19.23 |
|
Thôn Nhật Vẹn |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
19.24 |
|
Thôn Khuổi Tẩu |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
19.25 |
|
Thôn Khuổi Trả |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
19.26 |
|
Thôn Phia Phạ |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
19.27 |
|
Thôn Pàn Han |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
19.28 |
|
Thôn Khuổi Slẳng |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
19.29 |
|
Thôn Bản Hon |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
19.30 |
|
Thôn Hợp Thành |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
19.31 |
|
Thôn Pác Châm |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
19.32 |
|
Thôn Thống Nhất |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
19.33 |
|
Thôn Nà Nộc |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
19.34 |
|
Thôn Tổm Làm |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
19.35 |
|
Thôn Nà Còi |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
19.36 |
|
Thôn Bản Lấp |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
21 |
21 |
21 |
21 |
||
|
20.1 |
|
Thôn Khuổi Luông |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
20.2 |
|
Thôn Bó Lếch |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
20.3 |
|
Thôn Pù Cà |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
20.4 |
|
Thôn Nà Lạn |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
20.5 |
|
Thôn Nà Vài |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
20.6 |
|
Thôn Nà Nạc |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
20.7 |
|
Thôn Khuổi Ổn |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
20.8 |
|
Thôn Liên Kết |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
20.9 |
|
Thôn Bản Quản |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
20.10 |
|
Thôn Bản Mới |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
20.11 |
|
Thôn Khu Chợ |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
20.12 |
|
Thôn Thị Xuân |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
20.13 |
|
Thôn Bản Giang |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
20.14 |
|
Thôn Bản Nìm |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
20.15 |
|
Thôn Nà Chúa |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
20.16 |
|
Thôn Thôm Án |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
20.17 |
|
Thôn Lũng Miệng |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
20.18 |
|
Thôn Cốc Ỏ |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
20.19 |
|
Thôn Khuổi Tục |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
20.20 |
|
Thôn Khuổi Chắp |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
20.21 |
|
Thôn Nà Mu |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
60 |
22 |
43 |
0 |
||
|
21.1 |
|
Tổ dân phố Làng Vàng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
21.2 |
|
Tổ dân phố Cầu Đá |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
21.3 |
|
Tổ dân phố Thác Lở |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
21.4 |
|
Tổ dân phố Gốc Vối II |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
21.5 |
|
Tổ dân phố Ao Vàng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
21.6 |
|
Tổ dân phố Tân Thành |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
21.7 |
|
Tổ dân phố Ao Voi |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
21.8 |
|
Tổ dân phố Cây Thị |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
21.9 |
|
Tổ dân phố Thanh Chử |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
21.10 |
|
Tổ dân phố Bến Đò |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
21.11 |
|
Tổ dân phố Thông Nhãn |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
21.12 |
|
Tổ dân phố Làng Phan |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
21.13 |
|
Tổ dân phố Ao Lang |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
21.14 |
|
Tổ dân phố Cây Sơn |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
21.15 |
|
Tổ dân phố Hội Hiểu |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
21.16 |
|
Tổ dân phố Tân Hương |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
21.17 |
|
Tổ dân phố Núi Hột |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
21.18 |
|
Tổ dân phố Tổ 4 |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
21.19 |
|
Tổ dân phố Gò Chè 1 |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
21.20 |
|
Tổ dân phố Tân Phong |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
21.21 |
|
Tổ dân phố Gốc Vối I |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
21.22 |
|
Tổ dân phố Hợp Thành |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
21.23 |
|
Tổ dân phố Quyết Thắng |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
21.24 |
|
Tổ dân phố Tổ 3 |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
21.25 |
|
Tổ dân phố Tổ 8 |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
21.26 |
|
Tổ dân phố Tổ 10 |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
21.27 |
|
Tổ dân phố Tổ 11 |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
21.28 |
|
Tổ dân phố Mỏ Đá |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
21.29 |
|
Tổ dân phố Ngọc Lâm |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
21.30 |
|
Tổ dân phố Khánh Hoà |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
21.31 |
|
Tổ dân phố Hùng Vương |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
21.32 |
|
Tổ dân phố Nam Sơn |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
21.33 |
|
Tổ dân phố Tân Lập |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
21.34 |
|
Tổ dân phố Gò Chè 2 |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
21.35 |
|
Tổ dân phố Đảng |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
21.36 |
|
Tổ dân phố Thông |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
21.37 |
|
Tổ dân phố Già |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
21.38 |
|
Tổ dân phố Hóc |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
21.39 |
|
Tổ dân phố Sộp |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
21.40 |
|
Tổ dân phố Bầu |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
21.41 |
|
Tổ dân phố Trám |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
21.42 |
|
Tổ dân phố Cậy |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
21.43 |
|
Tổ dân phố Huống Trung |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
21.44 |
|
Tổ dân phố Phúc Lộc |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
21.45 |
|
Tổ dân phố Nhị Hoà |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
21.46 |
|
Tổ dân phố Cổ Rùa |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
21.47 |
|
Tổ dân phố Đồng Bẩm |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
21.48 |
|
Tổ dân phố Tân Thành 1 |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
21.49 |
|
Tổ dân phố Đồng Tâm |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
21.50 |
|
Tổ dân phố Vải |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
21.51 |
|
Tổ dân phố Gia Bẩy |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
21.52 |
|
Tổ dân phố Tổ Đông |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
21.53 |
|
Tổ dân phố Văn Thánh |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
21.54 |
|
Tổ dân phố Tân Thành 2 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
21.55 |
|
Tổ dân phố Tổ 1 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
21.56 |
|
Tổ dân phố Tổ 2 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
21.57 |
|
Tổ dân phố Tổ 5 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
21.58 |
|
Tổ dân phố Tổ 6 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
21.59 |
|
Tổ dân phố Tổ 7 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
21.60 |
|
Tổ dân phố Tổ 9 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
23 |
23 |
20 |
1 |
||
|
22.1 |
|
Xóm Hoàng Gia |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
22.2 |
|
Xóm Na Tranh |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
22.3 |
|
Xóm Bờ Suối |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
22.4 |
|
Xóm Ba Phượng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
22.5 |
|
Xóm Đoàn Kết |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
22.6 |
|
Xóm Cầu Gai |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
22.7 |
|
Xóm Đồng Cỏ |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
22.8 |
|
Xóm Ngòi Chẹo |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
22.9 |
|
Xóm Na Quán |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
22.10 |
|
Xóm Trại Gião |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
22.11 |
|
Xóm Đồng Chốc |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
22.12 |
|
Xóm Đồng Mỏ |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
22.13 |
|
Xóm Gốc Thị |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
22.14 |
|
Xóm Mỹ Lập |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
22.15 |
|
Xóm Quang Trung |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
22.16 |
|
Xóm Chí Son |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
22.17 |
|
Xóm Kim Cương |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
22.18 |
|
Xóm Suối Găng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
22.19 |
|
Xóm Khe Cạn |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
22.20 |
|
Xóm Mỹ Hòa |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
22.21 |
|
Xóm Cây Thị |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
22.22 |
|
Xóm Hoan |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
22.23 |
|
Xóm Trại Cau |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
34 |
21 |
28 |
0 |
||
|
23.1 |
|
Xóm Văn Hữu |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
23.2 |
|
Xóm Luông |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
23.3 |
|
Xóm Việt Cường |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
23.4 |
|
Xóm Sơn Quang |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
23.5 |
|
Xóm Vải |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
23.6 |
|
Xóm Đồng Thái |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
23.7 |
|
Xóm Đồng Thịnh |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
23.8 |
|
Xóm An Thái |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
23.9 |
|
Xóm Hưng Thái |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
23.10 |
|
Xóm Tam Thái |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
23.11 |
|
Xóm Tân Thái |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
23.12 |
|
Xóm Ấp Thái |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
23.13 |
|
Xóm Gò Cao |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
23.14 |
|
Xóm Tướng Quân |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
23.15 |
|
Xóm 1 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
23.16 |
|
Xóm 2 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
23.17 |
|
Xóm 3 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
23.18 |
|
Xóm 4 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
23.19 |
|
Xóm 5 |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
23.20 |
|
Xóm 6 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
23.21 |
|
Xóm Cà Phê |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
23.22 |
|
Xóm An Bình |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
23.23 |
|
Xóm Minh Lý |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
23.24 |
|
Xóm Bình Ca |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
23.25 |
|
Xóm Bình Minh |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
23.26 |
|
Xóm Trại Cài |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
23.27 |
|
Xóm Minh Tiến |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
23.28 |
|
Xóm La Thông |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
23.29 |
|
Xóm La Đành |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
23.30 |
|
Xóm La Vương |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
23.31 |
|
Xóm Na Long |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
23.32 |
|
Xóm Phúc Thành |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
23.33 |
|
Xóm Trung Thần |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
23.34 |
|
Xóm Làng Lậm |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
27 |
23 |
27 |
0 |
||
|
24.1 |
|
Xóm Ao Đậu |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
24.2 |
|
Xóm Ao Rôm 1 |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
24.3 |
|
Xóm Ao Rôm 2 |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
24.4 |
|
Xóm Ấp Chè |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
24.5 |
|
Xóm Ba Quà |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
24.6 |
|
Xóm Cầu Mai |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
24.7 |
|
Xóm Đèo Khế |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
24.8 |
|
Xóm Hải Hà |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
24.9 |
|
Xóm Hoà Khê 1 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
24.10 |
|
Xóm Hoà Khê 2 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
24.11 |
|
Xóm Khe Mo 1 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
24.12 |
|
Xóm Khe Mo 2 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
24.13 |
|
Xóm La Dẫy |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
24.14 |
|
Xóm La Đàn |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
24.15 |
|
Xóm La Đùm |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
24.16 |
|
Xóm La Đường |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
24.17 |
|
Xóm La Nưa |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
24.18 |
|
Xóm Làng Cả |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
24.19 |
|
Xóm Làng Cháy |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
24.20 |
|
Xóm Làng Hoả |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
24.21 |
|
Xóm Long Giàn |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
24.22 |
|
Xóm Phả Lý |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
24.23 |
|
Xóm Tiền Phong |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
24.24 |
|
Xóm Thịnh Đức 1 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
24.25 |
|
Xóm Thinh Lâm |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
24.26 |
|
Xóm Vân Hán |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
24.27 |
|
Xóm Vân Hoà |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
25 |
20 |
25 |
12 |
||
|
25.1 |
|
Xóm Tân Thành |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
25.2 |
|
Xóm Thành Tiến |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
25.3 |
|
Xóm Đồng Ẻn |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
25.4 |
|
Xóm Đồng Ruộng |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
25.5 |
|
Xóm Làng Đèn |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
25.6 |
|
Xóm Lò Gạch |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
25.7 |
|
Xóm Đồng Danh |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
25.8 |
|
Xóm Đồng Mỏ |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
25.9 |
|
Xóm Cầu Nhọ |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
25.10 |
|
Xóm Làng Tràng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
25.11 |
|
Xóm Hợp Nhất |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
25.12 |
|
Xóm Đồng Bài |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
25.13 |
|
Xóm Là Đông |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
25.14 |
|
Xóm Mỏ Đinh |
Không đạt |
Đạt |
Đạt |
|
25.15 |
|
Xóm Thắng Lợi |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
25.16 |
|
Xóm Là Bo |
Không đạt |
Đạt |
Đạt |
|
25.17 |
|
Xóm Chòi Hồng |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
25.18 |
|
Xóm Khuân Nang |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
25.19 |
|
Xóm Ngọc Mỹ |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
25.20 |
|
Xóm Nác |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
25.21 |
|
Xóm Nhâu |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
25.22 |
|
Xóm Vang |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
25.23 |
|
Xóm Thâm |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
25.24 |
|
Xóm Nho - Khuân Đã |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
25.25 |
|
Xóm Kẹ |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
36 |
36 |
36 |
15 |
||
|
26.1 |
|
Xóm Quảng Phúc |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
26.2 |
|
Xóm Chùa Bứa |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
26.3 |
|
Xóm Đèo Ngà |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
26.4 |
|
Xóm Long Thành |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
26.5 |
|
Xóm Nà Sọc |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
26.6 |
|
Xóm Đồng Bản |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
26.7 |
|
Xóm Lân Vai |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
26.8 |
|
Xóm Xóm Na Bả |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
26.9 |
|
Xóm Xóm Nà Canh |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
26.10 |
|
Xóm Xóm Đồng Dong |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
26.11 |
|
Xóm Đông Thắng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
26.12 |
|
Xóm Liên Bình |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
26.13 |
|
Xóm Bình Tiến |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
26.14 |
|
Xóm An Long |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
26.15 |
|
Xóm Đại Long |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
26.16 |
|
Xóm Chợ |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
26.17 |
|
Xóm Phố |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
26.18 |
|
Xóm Vẽn |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
26.19 |
|
Xóm Đồng Vòi |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
26.20 |
|
Xóm Bắc Phong |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
26.21 |
|
Xóm Đồng Chuối |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
26.22 |
|
Xóm Ba Phiêng |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
26.23 |
|
Xóm Thịnh Khánh |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
26.24 |
|
Xóm Phương Bá |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
26.25 |
|
Xóm Tân Tiến |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
26.26 |
|
Xóm Đoàn Kết |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
26.27 |
|
Xóm Đồng Rã |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
26.28 |
|
Xóm Đồng Quán |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
26.29 |
|
Xóm Làng Chẽ |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
26.30 |
|
Xóm Làng Mười |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
26.31 |
|
Xóm Cao Bản |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
26.32 |
|
Xóm Đồng Nhất |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
26.33 |
|
Xóm Giữa |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
26.34 |
|
Xóm Mìn |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
26.35 |
|
Xóm Phủ Trì |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
26.36 |
|
Xóm Xuất Tác |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
21 |
21 |
21 |
1 |
||
|
27.1 |
|
Xóm Trúc Mai |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
27.2 |
|
Xóm Hiên Bình |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
27.3 |
|
Xóm Xuân Hòa |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
27.4 |
|
Xóm Đồng Đình |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
27.5 |
|
Xóm Làng Kèn |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
27.6 |
|
Xóm Hang Hon |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
27.7 |
|
Xóm Làng Giai |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
27.8 |
|
Xóm Đồng Dong |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
27.9 |
|
Xóm Khuân Vạc |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
27.10 |
|
Xóm Khuôn Ngục |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
27.11 |
|
Xóm La Đồng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
27.12 |
|
Xóm Làng Lai |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
27.13 |
|
Xóm Phố |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
27.14 |
|
Xóm Cây Bòng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
27.15 |
|
Xóm Cây Thị |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
27.16 |
|
Xóm Hiên Minh |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
27.17 |
|
Xóm Tân Sơn |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
27.18 |
|
Xóm Trường Sơn |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
27.19 |
|
Xóm Lam Sơn |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
27.20 |
|
Xóm Bình Sơn |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
27.21 |
|
Xóm Mỏ Chì |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
16 |
16 |
16 |
3 |
||
|
28.1 |
|
Xóm Làng Mới |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
28.2 |
|
Xóm Ba Đình |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
28.3 |
|
Xóm Đồng Mẫu |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
28.4 |
|
Xóm Mỏ Ba |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
28.5 |
|
Xóm Đồng Luông |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
28.6 |
|
Xóm Đồng Mây |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
28.7 |
|
Xóm Làng Giếng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
28.8 |
|
Xóm Hồng Phong |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
28.9 |
|
Xóm Lân Quan |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
28.10 |
|
Xóm Xuân Quang |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
28.11 |
|
Xóm Thống Nhất |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
28.12 |
|
Xóm Đồng Thu |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
28.13 |
|
Xóm Đồng Tâm |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
28.14 |
|
Xóm La Giang |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
28.15 |
|
Xóm Trung Sơn |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
28.16 |
|
Xóm Lân Đăm |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
8 |
8 |
8 |
8 |
||
|
29.1 |
|
Xóm Bản Chấu |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
29.2 |
|
Xóm Bản Chương |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
29.3 |
|
Xóm Khuổi Chạo |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
29.4 |
|
Xóm Khuổi Mèo |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
29.5 |
|
Xóm Nà Ca |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
29.6 |
|
Xóm Nà Lay |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
29.7 |
|
Xóm Nghinh Tác |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
29.8 |
|
Xóm Tân Lập |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
15 |
15 |
15 |
15 |
||
|
30.1 |
|
Xóm Khe Cái |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
30.2 |
|
Xóm Na Cà |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
30.3 |
|
Xóm Na Đồng |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
30.4 |
|
Xóm Khe Rịa |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
30.5 |
|
Xóm Na Rang |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
30.6 |
|
Xóm Khe Rạc |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
30.7 |
|
Xóm Cao Sơn |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
30.8 |
|
Xóm Na Mấy |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
30.9 |
|
Xóm Nà Giàm |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
30.10 |
|
Xóm Bản Cái |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
30.11 |
|
Xóm Bản Chang |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
30.12 |
|
Xóm Bản Nưa |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
30.13 |
|
Xóm Bản Nhàu |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
30.14 |
|
Xóm Na Hấu |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
30.15 |
|
Xóm Thượng Lương |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
11 |
11 |
11 |
11 |
||
|
31.1 |
|
Xóm Kim Sơn |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
31.2 |
|
Xóm Trung Sơn |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
31.3 |
|
Xóm Hạ Sơn |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
31.4 |
|
Xóm Ngọc Sơn |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
31.5 |
|
Xóm Xuyên Sơn |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
31.6 |
|
Xóm Tân Kim |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
31.7 |
|
Xóm Thượng Kim |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
31.8 |
|
Xóm An Thành |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
31.9 |
|
Xóm Lũng Luông |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
31.10 |
|
Xóm Trung Thành |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
31.11 |
|
Xóm Tân Thành |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
19 |
18 |
19 |
3 |
||
|
32.1 |
|
Xóm Bản Tèn |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
32.2 |
|
Xóm Liên Phương |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
32.3 |
|
Xóm Khe Hai |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
32.4 |
|
Xóm Vân Khánh |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
32.5 |
|
Xóm Vân Lăng |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
32.6 |
|
Xóm Tam va |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
32.7 |
|
Xóm Dạt |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
32.8 |
|
Xóm Tân Sơn |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
32.9 |
|
Xóm Tân Thịnh |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
32.10 |
|
Xóm Tân Thành |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
32.11 |
|
Xóm Tân Lập |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
32.12 |
|
Xóm Khe Mong |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
32.13 |
|
Xóm Khe Quân |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
32.14 |
|
Xóm Trung Thành |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
32.15 |
|
Xóm Phố Hích |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
32.16 |
|
Xóm Đồng Cẩu |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
32.17 |
|
Xóm Tân Đô |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
32.18 |
|
Xóm Đồng Vung |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
32.19 |
|
Xóm Tân Yên |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
26 |
26 |
26 |
1 |
||
|
33.1 |
|
Xóm Thái Long |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
33.2 |
|
Xóm Làng Lường |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
33.3 |
|
Xóm Tiền Phong |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
33.4 |
|
Xóm Đình Cả |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
33.5 |
|
Xóm Cổ Rồng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
33.6 |
|
Xóm Mỏ Gà |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
33.7 |
|
Xóm Phượng Hoàng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
33.8 |
|
Xóm Đồng Mới |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
33.9 |
|
Xóm Làng Phật |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
33.10 |
|
Xóm Nà Phài |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
33.11 |
|
Xóm Cao Lầm |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
33.12 |
|
Xóm Nà Kháo |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
33.13 |
|
Xóm Suối Cạn |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
33.14 |
|
Xóm Ba Nhất |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
33.15 |
|
Xóm Cao Biền |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
33.16 |
|
Xóm Đồng Chăn |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
33.17 |
|
Xóm Làng Chiềng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
33.18 |
|
Xóm Làng Áng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
33.19 |
|
Xóm Là Dương |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
33.20 |
|
Xóm Cây Hồng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
33.21 |
|
Xóm La Mạ |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
33.22 |
|
Xóm La Hoá |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
33.23 |
|
Xóm Yên Ngựa |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
33.24 |
|
Xóm Làng Hang |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
33.25 |
|
Xóm Đất đỏ |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
33.26 |
|
Xóm Trúc Mai |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
57 |
0 |
0 |
0 |
||
|
34.1 |
|
Tổ dân phố Đại Thịnh |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
34.2 |
|
Tổ dân phố Đại Cát |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
34.3 |
|
Tổ dân phố Đại Xuân |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
34.4 |
|
Tổ dân phố Đại Đồng |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
34.5 |
|
Tổ dân phố Trung Tâm |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
34.6 |
|
Tổ dân phố Cầu Rẽo |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
34.7 |
|
Tổ dân phố Thống Nhất |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
34.8 |
|
Tổ dân phố Bông Hồng |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
34.9 |
|
Tổ dân phố Tâm Quang |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
34.10 |
|
Tổ dân phố Phú Hưng |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
34.11 |
|
Tổ dân phố Đông Sinh |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
34.12 |
|
Tổ dân phố Giếng |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
34.13 |
|
Tổ dân phố Hắng |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
34.14 |
|
Tổ dân phố Diện |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
34.15 |
|
Tổ dân phố Thành Lập |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
34.16 |
|
Tổ dân phố Ngoài |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
34.17 |
|
Tổ dân phố Mãn Chiêm |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
34.18 |
|
Tổ dân phố Chùa |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
34.19 |
|
Tổ dân phố Hiệp Đồng |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
34.20 |
|
Tổ dân phố Yên Mễ |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
34.21 |
|
Tổ dân phố Liên Minh |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
34.22 |
|
Tổ dân phố Liên Sơn |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
34.23 |
|
Tổ dân phố Cống Thượng |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
34.24 |
|
Tổ dân phố Hanh |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
34.25 |
|
Tổ dân phố Ấm |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
34.26 |
|
Tổ dân phố Yên Ninh |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
34.27 |
|
Tổ dân phố Đại Phong |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
34.28 |
|
Tổ dân phố Tổ dân phố 1 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
34.29 |
|
Tổ dân phố Tổ dân phố 2 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
34.30 |
|
Tổ dân phố Tổ dân phố 3 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
34.31 |
|
Tổ dân phố Tổ dân phố 4 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
34.32 |
|
Tổ dân phố Tổ dân phố 5 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
34.33 |
|
Tổ dân phố Tổ dân phố 6 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
34.34 |
|
Tổ dân phố Đầu Cầu |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
34.35 |
|
Tổ dân phố Kim Thái |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
34.36 |
|
Tổ dân phố Đồng Dẫy |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
34.37 |
|
Tổ dân phố Yên Trung |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
34.38 |
|
Tổ dân phố Quán Vã |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
34.39 |
|
Tổ dân phố Thành Lập 1 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
34.40 |
|
Tổ dân phố Tuần |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
34.41 |
|
Tổ dân phố Chiềng |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
34.42 |
|
Tổ dân phố Bến 1 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
34.43 |
|
Tổ dân phố Bến 2 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
34.44 |
|
Tổ dân phố Dương |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
34.45 |
|
Tổ dân phố Thống Hạ |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
34.46 |
|
Tổ dân phố Cây Xanh |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
34.47 |
|
Tổ dân phố Hưng Thịnh |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
34.48 |
|
Tổ dân phố Đấp 2 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
34.49 |
|
Tổ dân phố Đấp 3 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
34.50 |
|
Tổ dân phố Chùa 1 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
34.51 |
|
Tổ dân phố Chùa 2 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
34.52 |
|
Tổ dân phố Đầm |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
34.53 |
|
Tổ dân phố Đài 1 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
34.54 |
|
Tổ dân phố Đài 2 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
34.55 |
|
Tổ dân phố Ruộng |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
34.56 |
|
Tổ dân phố Ba Xã |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
34.57 |
|
Tổ dân phố Tân Lập |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
49 |
0 |
0 |
0 |
||
|
35.1 |
|
Tổ dân phố Cẩm La 1 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
35.2 |
|
Tổ dân phố Cẩm La 2 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
35.3 |
|
Tổ dân phố Cẩm La 3 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
35.4 |
|
Tổ dân phố Đình |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
35.5 |
|
Tổ dân phố Nghè |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
35.6 |
|
Tổ dân phố Trung |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
35.7 |
|
Tổ dân phố Tân Thành |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
35.8 |
|
Tổ dân phố Dộc |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
35.9 |
|
Tổ dân phố Đông Me |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
35.10 |
|
Tổ dân phố Soi Trại |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
35.11 |
|
Tổ dân phố Việt Trà |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
35.12 |
|
Tổ dân phố Quan Rùa |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
35.13 |
|
Tổ dân phố Việt Cường |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
35.14 |
|
Tổ dân phố Cầu Sơn |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
35.15 |
|
Tổ dân phố Am Lâm |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
35.16 |
|
Tổ dân phố Thanh Hoa |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
35.17 |
|
Tổ dân phố Thanh Xuyên 4 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
35.18 |
|
Tổ dân phố Thanh Xuyên 5 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
35.19 |
|
Tổ dân phố Kim Tỉnh |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
35.20 |
|
Tổ dân phố Cẩm trà |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
35.21 |
|
Tổ dân phố Xuân Vinh |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
35.22 |
|
Tổ dân phố Thu Lỗ |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
35.23 |
|
Tổ dân phố Hưng Thịnh |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
35.24 |
|
Tổ dân phố Tân Thịnh |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
35.25 |
|
Tổ dân phố Hợp Thịnh |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
35.26 |
|
Tổ dân phố Tân Thịnh 1 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
35.27 |
|
Tổ dân phố Tiến Bộ |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
35.28 |
|
Tổ dân phố Thanh Vân |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
35.29 |
|
Tổ dân phố Hồng Vân |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
35.30 |
|
Tổ dân phố Bến Cả |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
35.31 |
|
Tổ dân phố Đồng Lẩm |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
35.32 |
|
Tổ dân phố Đình Phú Cốc |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
35.33 |
|
Tổ dân phố Lợi Bến |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
35.34 |
|
Tổ dân phố Trại |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
35.35 |
|
Tổ dân phố Đình Tảo Địch |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
35.36 |
|
Tổ dân phố Hương Đình |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
35.37 |
|
Tổ dân phố Xây Đông |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
35.38 |
|
Tổ dân phố Xây Tây |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
35.39 |
|
Tổ dân phố Thượng |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
35.40 |
|
Tổ dân phố Triều Lai 1 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
35.41 |
|
Tổ dân phố Triều Lai 2 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
35.42 |
|
Tổ dân phố Đoàn Kết |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
35.43 |
|
Tổ dân phố Bíp |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
35.44 |
|
Tổ dân phố Phú Thịnh |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
35.45 |
|
Tổ dân phố Chùa 1 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
35.46 |
|
Tổ dân phố Chùa 2 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
35.47 |
|
Tổ dân phố Dâu |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
35.48 |
|
Tổ dân phố Công Thương |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
35.49 |
|
Tổ dân phố Đầm |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
62 |
0 |
0 |
0 |
||
|
36.1 |
|
Tổ dân phố Trại |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
36.2 |
|
Tổ dân phố Vàng |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
36.3 |
|
Tổ dân phố Quang Trung |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
36.4 |
|
Tổ dân phố Cầu Tiến |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
36.5 |
|
Tổ dân phố Hương Đình |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
36.6 |
|
Tổ dân phố Hương Trung |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
36.7 |
|
Tổ dân phố Tân Long |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
36.8 |
|
Tổ dân phố Duyên Bắc |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
36.9 |
|
Tổ dân phố Thành Nam |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
36.10 |
|
Tổ dân phố Tân Thịnh |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
36.11 |
|
Tổ dân phố Trường Thọ |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
36.12 |
|
Tổ dân phố An Bình |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
36.13 |
|
Tổ dân phố Thái Bình |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
36.14 |
|
Tổ dân phố Tân Thành |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
36.15 |
|
Tổ dân phố Hoàng Vân |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
36.16 |
|
Tổ dân phố Thanh Hoa |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
36.17 |
|
Tổ dân phố Thanh Trung |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
36.18 |
|
Tổ dân phố Hoàng Thanh |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
36.19 |
|
Tổ dân phố Vinh Xương |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
36.20 |
|
Tổ dân phố Bắc Nam |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
36.21 |
|
Tổ dân phố Đại Ga |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
36.22 |
|
Tổ dân phố Đình |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
36.23 |
|
Tổ dân phố Chiến Thắng |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
36.24 |
|
Tổ dân phố Giữa |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
36.25 |
|
Tổ dân phố Lò |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
36.26 |
|
Tổ dân phố Đồi |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
36.27 |
|
Tổ dân phố Hạ |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
36.28 |
|
Tổ dân phố Hộ Sơn |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
36.29 |
|
Tổ dân phố Giữa 1 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
36.30 |
|
Tổ dân phố Trường Thịnh |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
36.31 |
|
Tổ dân phố Núi 1 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
36.32 |
|
Tổ dân phố Núi 2 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
36.33 |
|
Tổ dân phố Đình 1 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
36.34 |
|
Tổ dân phố Chùa |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
36.35 |
|
Tổ dân phố Trại 1 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
36.36 |
|
Tổ dân phố Hòa Bình |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
36.37 |
|
Tổ dân phố Quyết Tiến |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
36.38 |
|
Tổ dân phố Trung Lâm |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
36.39 |
|
Tổ dân phố Thái Cao |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
36.40 |
|
Tổ dân phố Nguyễn Hậu 2 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
36.41 |
|
Tổ dân phố Đại Tân |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
36.42 |
|
Tổ dân phố Giã Trung 1 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
36.43 |
|
Tổ dân phố Cổ Pháp 1 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
36.44 |
|
Tổ dân phố Cổ Pháp 2 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
36.45 |
|
Tổ dân phố Hảo Sơn 1 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
36.46 |
|
Tổ dân phố Hảo Sơn 2 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
36.47 |
|
Tổ dân phố Yên Trung 1 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
36.48 |
|
Tổ dân phố Yên Trung 2 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
36.49 |
|
Tổ dân phố Nguyễn Hậu 1 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
36.50 |
|
Tổ dân phố Ngọc Lâm |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
36.51 |
|
Tổ dân phố Hương Lâm |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
36.52 |
|
Tổ dân phố Đông Lâm |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
36.53 |
|
Tổ dân phố Giã Trung 2 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
36.54 |
|
Tổ dân phố Đông Đoài |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
36.55 |
|
Tổ dân phố Trong |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
36.56 |
|
Tổ dân phố Đồng Xuân |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
36.57 |
|
Tổ dân phố Giã Thù 4 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
36.58 |
|
Tổ dân phố Giã Thù 1 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
36.59 |
|
Tổ dân phố Giã Thù 3 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
36.60 |
|
Tổ dân phố Giã Thù 2 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
36.61 |
|
Tổ dân phố Trung Quân |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
36.62 |
|
Tổ dân phố Định Thành |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
38 |
0 |
0 |
0 |
||
|
37.1 |
|
Tổ dân phố 1 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
37.2 |
|
Tổ dân phố 2 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
37.3 |
|
Tổ dân phố 3 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
37.4 |
|
Tổ dân phố 4 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
37.5 |
|
Tổ dân phố 5 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
37.6 |
|
Tổ dân phố 6 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
37.7 |
|
Tổ dân phố 7 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
37.8 |
|
Tổ dân phố 8 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
37.9 |
|
Tổ dân phố 9 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
37.10 |
|
Tổ dân phố 10 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
37.11 |
|
Tổ dân phố An Châu 1 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
37.12 |
|
Tổ dân phố An Châu 2 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
37.13 |
|
Tổ dân phố Bá Xuyên 1 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
37.14 |
|
Tổ dân phố Bá Xuyên 2 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
37.15 |
|
Tổ dân phố Bá Xuyên 3 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
37.16 |
|
Tổ dân phố Bá Xuyên 4 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
37.17 |
|
Tổ dân phố 5A |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
37.18 |
|
Tổ dân phố 6A |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
37.19 |
|
Tổ dân phố 7A |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
37.20 |
|
Tổ dân phố 8A |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
37.21 |
|
Tổ dân phố Vinh Quang 1 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
37.22 |
|
Tổ dân phố Vinh Quang 2 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
37.23 |
|
Tổ dân phố Vinh Quang 3 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
37.24 |
|
Tổ dân phố Tân Sơn |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
37.25 |
|
Tổ dân phố Sơn Tía |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
37.26 |
|
Tổ dân phố Hương Sơn |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
37.27 |
|
Tổ dân phố Xứ Đào |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
37.28 |
|
Tổ dân phố La Cảnh 1 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
37.29 |
|
Tổ dân phố La Cảnh 2 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
37.30 |
|
Tổ dân phố Bãi Hát |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
37.31 |
|
Tổ dân phố Chúc |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
37.32 |
|
Tổ dân phố La Giang |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
37.33 |
|
Tổ dân phố Chùa |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
37.34 |
|
Tổ dân phố Đớ |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
37.35 |
|
Tổ dân phố Na Chùa |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
37.36 |
|
Tổ dân phố Lý Nhân |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
37.37 |
|
Tổ dân phố Ao Cang |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
37.38 |
|
Tổ dân phố Chũng Na |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
39 |
0 |
0 |
0 |
||
|
38.1 |
thuyvy |
Tổ dân phố 1 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
38.2 |
|
Tổ dân phố1 Thắng Lợi |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
38.3 |
|
Tổ dân phố 10 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
38.4 |
|
Tổ dân phố 11 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
38.5 |
|
Tổ dân phố 12 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
38.6 |
|
Tổ dân phố 13 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
38.7 |
|
Tổ dân phố 2 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
38.8 |
|
Tổ dân phố 2A |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
38.9 |
|
Tổ dân phố 2B |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
38.10 |
|
Tổ dân phố 3 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
38.11 |
|
Tổ dân phố 3 Phố Cò |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
38.12 |
|
Tổ dân phố 4 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
38.13 |
|
Tổ dân phố 4A |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
38.14 |
|
Tổ dân phố 4B |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
38.15 |
|
Tổ dân phố 7 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
38.16 |
|
Tổ dân phố 8 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
38.17 |
|
Tổ dân phố 9 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
38.18 |
|
Tổ dân phố Bến Vượng |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
38.19 |
|
Tổ dân phố Du Tán |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
38.20 |
|
Tổ dân phố Hợp Thành |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
38.21 |
|
Tổ dân phố Hợp Tiến |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
38.22 |
|
Tổ dân phố Kè |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
38.23 |
|
Tổ dân phố Kè Ưng |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
38.24 |
|
Tổ dân phố Khuynh Thạch |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
38.25 |
|
Tổ dân phố Nguyên Bẫy |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
38.26 |
|
Tổ dân phố Nguyên Giả |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
38.27 |
|
Tổ dân phố Nguyên Gon |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
38.28 |
|
Tổ dân phố Phố Mới |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
38.29 |
|
Tổ dân phố Tân Huyện |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
38.30 |
|
Tổ dân phố Tân Lập |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
38.31 |
|
Tổ dân phố Tân Mới |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
38.32 |
|
Tổ dân phố Thanh Xuân 1 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
38.33 |
|
Tổ dân phố Thanh Xuân 2 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
38.34 |
|
Tổ dân phố Ưng |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
38.35 |
|
Tổ dân phố Việt Đức |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
38.36 |
|
Tổ dân phố Xuân Gáo |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
38.37 |
|
Tổ dân phố Xuân Miếu 1 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
38.38 |
|
Tổ dân phố Xuân Miếu 2 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
38.39 |
|
Tổ dân phố Xuân Thành |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
57 |
33 |
17 |
0 |
||
|
39.1 |
|
Tổ dân phố Ấp Lươn |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
39.2 |
|
Tổ dân phố Nông Trường |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
39.3 |
|
Tổ dân phố Đồng Đèo |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
39.4 |
|
Tổ dân phố Tân Ấp 1 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
39.5 |
|
Tổ dân phố Tân Ấp 2 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
39.6 |
|
Tổ dân phố Tổ dân phố 7 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
39.7 |
|
Tổ dân phố Khe đù |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
39.8 |
|
Tổ dân phố Khe Lánh |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
39.9 |
|
Tổ dân phố Quân |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
39.10 |
|
Tổ dân phố Hang Dơi |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
39.11 |
|
Tổ dân phố Đồng Muốn |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
39.12 |
|
Tổ dân phố Đầm Ban |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
39.13 |
|
Tổ dân phố Phúc Tài |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
39.14 |
|
Tổ dân phố Tổ dân phố 5 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
39.15 |
|
Tổ dân phố Bãi Hu |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
39.16 |
|
Tổ dân phố Đức Phú |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
39.17 |
|
Tổ dân phố Tổ dân phố Chãng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
39.18 |
|
Tổ dân phố Tổ dân phố 4 |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
39.19 |
|
Tổ dân phố Quân Cay |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
39.20 |
|
Tổ dân phố Hồng Cóc |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
39.21 |
|
Tổ dân phố Coong lẹng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
39.22 |
|
Tổ dân phố Đèo Nứa |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
39.23 |
|
Tổ dân phố Thượng 1 |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
39.24 |
|
Tổ dân phố Thượng 2 |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
39.25 |
|
Tổ dân phố Sim Lồng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
39.26 |
|
Tổ dân phố Thai Thèn Bạ |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
39.27 |
|
Tổ dân phố Tổ dân phố 6 |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
39.28 |
|
Tổ dân phố Tổ dân phố Hạ |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
39.29 |
|
Tổ dân phố Hồ 1 |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
39.30 |
|
Tổ dân phố Hồ 2 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
39.31 |
|
Tổ dân phố Thuận Đức 2 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
39.32 |
|
Tổ dân phố Lầy 5 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
39.33 |
|
Tổ dân phố Lầy 6 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
39.34 |
|
Tổ dân phố Chằm 7A |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
39.35 |
|
Tổ dân phố Chằm 7B |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
39.36 |
|
Tổ dân phố Chằm 7C |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
39.37 |
|
Tổ dân phố Đậu 8B |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
39.38 |
|
Tổ dân phố Đậu 8A |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
39.39 |
|
Tổ dân phố Cầu giao |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
39.40 |
|
Tổ dân phố Cầu Bùng |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
39.41 |
|
Tổ dân phố Ba Quanh |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
39.42 |
|
Tổ dân phố Thống Thượng |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
39.43 |
|
Tổ dân phố Đầm Mương 12 |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
39.44 |
|
Tổ dân phố Đầm Mương 13 |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
39.45 |
|
Tổ dân phố Đầm Mương 14 |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
39.46 |
|
Tổ dân phố Đầm Mương 15 |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
39.47 |
|
Tổ dân phố Tân Lập 16 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
39.48 |
|
Tổ dân phố Tổ dân phố 1 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
39.49 |
|
Tổ dân phố Tổ dân phố 2 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
39.50 |
|
Tổ dân phố Tổ dân phố A1 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
39.51 |
|
Tổ dân phố Tổ dân phố A2 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
39.52 |
|
Tổ dân phố Tổ dân phố 3 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
39.53 |
|
Tổ dân phố Tổ dân phố Trung |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
39.54 |
|
Tổ dân phố Phúc Long |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
39.55 |
|
Tổ dân phố Làng Luông |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
39.56 |
|
Tổ dân phố Thuận Đức 1 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
39.57 |
|
Tổ dân phố Sơn Trung |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
46 |
22 |
35 |
0 |
||
|
40.1 |
|
Xóm Lát Đá |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
40.2 |
|
Xóm Kim Long |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
40.3 |
|
Xóm Khe Lim |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
40.4 |
|
Xóm Phú Sơn |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
40.5 |
|
Xóm Đông Hưng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
40.6 |
|
Xóm Tân Tiến |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
40.7 |
|
Xóm Lượt |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
40.8 |
|
Xóm Cương Lăng |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
40.9 |
|
Xóm Phúc Hòa |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
40.10 |
|
Xóm Khánh Hòa |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
40.11 |
|
Xóm Cường |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
40.12 |
|
Xóm Thịnh |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
40.13 |
|
Xóm Phú |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
40.14 |
|
Xóm Làng Mon |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
40.15 |
|
Xóm Tân Thái |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
40.16 |
|
Xóm Nhân Hòa |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
40.17 |
|
Xóm Đức Hòa |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
40.18 |
|
Xóm Tân Đức |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
40.19 |
|
Xóm Nam Đồng |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
40.20 |
|
Xóm Nam Hưng |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
40.21 |
|
Xóm Y Na |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
40.22 |
|
Xóm Guộc |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
40.23 |
|
Xóm Hồng Thái 1 |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
40.24 |
|
Xóm Hồng Thái 2 |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
40.25 |
|
Xóm Soi Vàng |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
40.26 |
|
Xóm Gò Pháo |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
40.27 |
|
Xóm Đội Cấn |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
40.28 |
|
Xóm Lam Sơn |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
40.29 |
|
Xóm Nam Thái |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
40.30 |
|
Xóm Bình Định 1 |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
40.31 |
|
Xóm Bình Định 2 |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
40.32 |
|
Xóm Bình Định 3 |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
40.33 |
|
Xóm Bá Vân 1 |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
40.34 |
|
Xóm Bá Vân 2 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
40.35 |
|
Xóm Bá Vân 3 |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
40.36 |
|
Xóm Bá Vân 4 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
40.37 |
|
Xóm Trung Tâm |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
40.38 |
|
Xóm Long Vân |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
40.39 |
|
Xóm Xuân Đãng 1 |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
40.40 |
|
Xóm Xuân Đãng 2 |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
40.41 |
|
Xóm Xuân Đãng 3 |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
40.42 |
|
Xóm Cây Lá |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
40.43 |
|
Xóm Linh Sơn 1 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
40.44 |
|
Xóm Linh Sơn 2 |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
40.45 |
|
Xóm Tiền Tiến |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
40.46 |
|
Xóm Đầu Phần |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
48 |
10 |
1 |
0 |
||
|
41.1 |
|
Xóm An Bình |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
41.2 |
|
Xóm An Hòa |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
41.3 |
|
Xóm An Miên |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
41.4 |
|
Xóm An Thịnh |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
41.5 |
|
Xóm Ao Sen |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
41.6 |
|
Xóm Bãi Chẩu |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
41.7 |
|
Xóm Bển Chẩy 1 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
41.8 |
|
Xóm Bển Chẩy 2 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
41.9 |
|
Xóm Bìa |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
41.10 |
|
Xóm Cầu Dài |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
41.11 |
|
Xóm Chùa |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
41.12 |
|
Xóm Cơ Phi 1 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
41.13 |
|
Xóm Cơ Phi 2 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
41.14 |
|
Xóm Cơ Phi 3 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
41.15 |
|
Xóm Đầm Đanh |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
41.16 |
|
Xóm Đặt |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
41.17 |
|
Xóm Đồn |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
41.18 |
|
Xóm Đồng Đông |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
41.19 |
|
Xóm Hạ Đạt |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
41.20 |
|
Xóm Hạ Vụ 1 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
41.21 |
|
Xóm Hạ Vụ 2 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
41.22 |
|
Xóm Hạ Vụ 3 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
41.23 |
|
Xóm Kim Sơn |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
41.24 |
|
Xóm Làng Đanh |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
41.25 |
|
Xóm Na Lang 1 |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
41.26 |
|
Xóm Na Lang 2 |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
41.27 |
|
Xóm Nhe |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
41.28 |
|
Xóm Nhội |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
41.29 |
|
Xóm Nông Vụ 1 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
41.30 |
|
Xóm Nông Vụ 2 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
41.31 |
|
Xóm Nông Vụ 3 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
41.32 |
|
Xóm Nông Vụ 4 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
41.33 |
|
Xóm Nông Vụ 5 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
41.34 |
|
Xóm Tân Cương |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
41.35 |
|
Xóm Tân Hòa |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
41.36 |
|
Xóm Thượng Vụ 1 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
41.37 |
|
Xóm Thượng Vụ 2 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
41.38 |
|
Xóm Tơm 1 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
41.39 |
|
Xóm Tơm 2 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
41.40 |
|
Xóm Trại Cang |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
41.41 |
|
Xóm Trường Giang |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
41.42 |
|
Xóm Vạn Kim |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
41.43 |
|
Xóm Vạn Phú |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
41.44 |
|
Xóm Xuân Dương |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
41.45 |
|
Xóm Xuân Hà 1 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
41.46 |
|
Xóm Xuân Hà 2 |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
41.47 |
|
Xóm Xuân Hà 3 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
41.48 |
|
Xóm Xuân Hà 4 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
38 |
36 |
29 |
0 |
||
|
42.1 |
|
Xóm 1 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
42.2 |
|
Xóm 2 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
42.3 |
|
Xóm 3 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
42.4 |
|
Xóm 4 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
42.5 |
|
Xóm 5 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
42.6 |
|
Xóm 6 |
Không Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
42.7 |
|
Xóm 7 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
42.8 |
|
Xóm 8 |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
42.9 |
|
Xóm 10 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
42.10 |
|
Xóm 11 |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
42.11 |
|
Xóm 12 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
42.12 |
|
Xóm 13 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
42.13 |
|
Xóm 14 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
42.14 |
|
Xóm Đồng Gia |
Không Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
42.15 |
|
Xóm Hà Cẩm |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
42.16 |
|
Xóm Suối Cát |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
42.17 |
|
Xóm Bãi Bông |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
42.18 |
|
Xóm Việt Thắng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
42.19 |
|
Xóm Ao Bèo |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
42.20 |
|
Xóm Khuôn Lình |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
42.21 |
|
Xóm Đồng Bông |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
42.22 |
|
Xóm Gốc Xộp |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
42.23 |
|
Xóm Địa Chất |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
42.24 |
|
Xóm Hàng |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
42.25 |
|
Xóm Đạt |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
42.26 |
|
Xóm Đá Thần |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
42.27 |
|
Xóm An Thanh |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
42.28 |
|
Xóm Sòng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
42.29 |
|
Xóm Đoàn Kết |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
42.30 |
|
Xóm Thác Vạng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
42.31 |
|
Xóm Tân Bình |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
42.32 |
|
Xóm Đồng Bục |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
42.33 |
|
Xóm Ngò |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
42.34 |
|
Xóm Đồng Sầm |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
42.35 |
|
Xóm An Bình |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
42.36 |
|
Xóm Thống Nhất |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
42.37 |
|
Xóm Tân Tiến |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
42.38 |
|
Xóm Hồng Nghè |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
50 |
2 |
0 |
0 |
||
|
43.1 |
|
Tổ dân phố 1 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
43.2 |
|
Tổ dân phố 2 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
43.3 |
|
Tổ dân phố 3 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
43.4 |
|
Tổ dân phố 4 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
43.5 |
|
Tổ dân phố 5 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
43.6 |
|
Tổ dân phố 6 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
43.7 |
|
Tổ dân phố 7 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
43.8 |
|
Tổ dân phố 8 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
43.9 |
|
Tổ dân phố 9 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
43.10 |
|
Tổ dân phố 10 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
43.11 |
|
Tổ dân phố 11 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
43.12 |
|
Tổ dân phố 12 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
43.13 |
|
Tổ dân phố 13 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
43.14 |
|
Tổ dân phố Hương sơn 1 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
43.15 |
|
Tổ dân phố Hương sơn 2 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
43.16 |
|
Tổ dân phố Hương sơn 3 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
43.17 |
|
Tổ dân phố Hương sơn 4 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
43.18 |
|
Tổ dân phố Hương sơn 5 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
43.19 |
|
Tổ dân phố Hương sơn 6 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
43.20 |
|
Tổ dân phố Hương sơn 7 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
43.21 |
|
Tổ dân phố Hương sơn 8 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
43.22 |
|
Tổ dân phố Hương sơn 9 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
43.23 |
|
Tổ dân phố Hương sơn 10 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
43.24 |
|
Tổ dân phố Hương sơn 11 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
43.25 |
|
Tổ dân phố Hương sơn 12 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
43.26 |
|
Tổ dân phố Hương sơn 13 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
43.27 |
|
Tổ dân phố Hương sơn 14 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
43.28 |
|
Tổ dân phố Hương sơn 15 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
43.29 |
|
Tổ dân phố Hương sơn 16 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
43.30 |
|
Tổ dân phố Cam Giá 1 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
43.31 |
|
Tổ dân phố Cam Giá 2 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
43.32 |
|
Tổ dân phố Cam Giá 3 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
43.33 |
|
Tổ dân phố Cam Giá 4 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
43.34 |
|
Tổ dân phố Cam Giá 5 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
43.35 |
|
Tổ dân phố Cam Giá 6 |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
43.36 |
|
Tổ dân phố Cam Giá 7 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
43.37 |
|
Tổ dân phố Cam Giá 8 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
43.38 |
|
Tổ dân phố Cam Giá 9 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
43.39 |
|
Tổ dân phố Cam Giá 10 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
43.40 |
|
Tổ dân phố Cam Giá 11 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
43.41 |
|
Tổ dân phố Cam Giá 12 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
43.42 |
|
Tổ dân phố Cam Giá 13 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
43.43 |
|
Tổ dân phố Đồng Tâm |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
43.44 |
|
Tổ dân phố Toàn Thắng 1 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
43.45 |
|
Tổ dân phố Toàn Thắng 2 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
43.46 |
|
Tổ dân phố Đồng Tân |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
43.47 |
|
Tổ dân phố Đồng Ao |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
43.48 |
|
Tổ dân phố Đồng Vạn |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
43.49 |
|
Tổ dân phố Trà Viên |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
43.50 |
|
Tổ dân phố Xuân Đám |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
110 |
25 |
0 |
0 |
||
|
44.1 |
|
Tổ dân phố 1 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
44.2 |
|
Tổ dân phố 2 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
44.3 |
|
Tổ dân phố 3 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
44.4 |
|
Tổ dân phố 4 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
44.5 |
|
Tổ dân phố 5 |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
44.6 |
|
Tổ dân phố 6 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
44.7 |
|
Tổ dân phố 7 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
44.8 |
|
Tổ dân phố 8 |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
44.9 |
|
Tổ dân phố 9 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
44.10 |
|
Tổ dân phố 10 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
44.11 |
|
Tổ dân phố 11 |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
44.12 |
|
Tổ dân phố 12 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
44.13 |
|
Tổ dân phố 13 |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
44.14 |
|
Tổ dân phố 14 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
44.15 |
|
Tổ dân phố 15 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
44.16 |
|
Tổ dân phố 16 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
44.17 |
|
Tổ dân phố 17 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
44.18 |
|
Tổ dân phố 18 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
44.19 |
|
Tổ dân phố 19 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
44.20 |
|
Tổ dân phố 20 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
44.21 |
|
Tổ dân phố 21 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
44.22 |
|
Tổ dân phố 22 |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
44.23 |
|
Tổ dân phố 23 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
44.24 |
|
Tổ dân phố 24 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
44.25 |
|
Tổ dân phố 25 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
44.26 |
|
Tổ dân phố 26 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
44.27 |
|
Tổ dân phố 27 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
44.28 |
|
Tổ dân phố 28 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
44.29 |
|
Tổ dân phố 29 |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
44.30 |
|
Tổ dân phố 30 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
44.31 |
|
Tổ dân phố 31 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
44.32 |
|
Tổ dân phố 32 |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
44.33 |
|
Tổ dân phố 33 |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
44.34 |
|
Tổ dân phố 34 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
44.35 |
|
Tổ dân phố 35 |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
44.36 |
|
Tổ dân phố 36 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
44.37 |
|
Tổ dân phố 37 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
44.38 |
|
Tổ dân phố 38 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
44.39 |
|
Tổ dân phố 39 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
44.40 |
|
Tổ dân phố 40 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
44.41 |
|
Tổ dân phố 41 |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
44.42 |
|
Tổ dân phố 42 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
44.43 |
|
Tổ dân phố 43 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
44.44 |
|
Tổ dân phố 44 |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
44.45 |
|
Tổ dân phố 45 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
44.46 |
|
Tổ dân phố 46 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
44.47 |
|
Tổ dân phố 47 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
44.48 |
|
Tổ dân phố 48 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
44.49 |
|
Tổ dân phố 49 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
44.50 |
|
Tổ dân phố 50 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
44.51 |
|
Tổ dân phố 51 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
44.52 |
|
Tổ dân phố 52 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
44.53 |
|
Tổ dân phố 53 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
44.54 |
|
Tổ dân phố 54 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
44.55 |
|
Tổ dân phố 55 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
44.56 |
|
Tổ dân phố 56 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
44.57 |
|
Tổ dân phố 57 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
44.58 |
|
Tổ dân phố 58 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
44.59 |
|
Tổ dân phố 59 |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
44.60 |
|
Tổ dân phố 60 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
44.61 |
|
Tổ dân phố 61 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
44.62 |
|
Tổ dân phố 62 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
44.63 |
|
Tổ dân phố 63 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
44.64 |
|
Tổ dân phố 64 |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
44.65 |
|
Tổ dân phố 65 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
44.66 |
|
Tổ dân phố 66 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
44.67 |
|
Tổ dân phố 67 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
44.68 |
|
Tổ dân phố 68 |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
44.69 |
|
Tổ dân phố 69 |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
44.70 |
|
Tổ dân phố 70 |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
44.71 |
|
Tổ dân phố 71 |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
44.72 |
|
Tổ dân phố 72 |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
44.73 |
|
Tổ dân phố 73 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
44.74 |
|
Tổ dân phố 74 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
44.75 |
|
Tổ dân phố 75 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
44.76 |
|
Tổ dân phố 76 |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
44.77 |
|
Tổ dân phố 77 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
44.78 |
|
Tổ dân phố 78 |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
44.79 |
|
Tổ dân phố 79 |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
44.80 |
|
Tổ dân phố 80 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
44.81 |
|
Tổ dân phố 81 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
44.82 |
|
Tổ dân phố 82 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
44.83 |
|
Tổ dân phố 83 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
44.84 |
|
Tổ dân phố 84 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
44.85 |
|
Tổ dân phố 85 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
44.86 |
|
Tổ dân phố 86 |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
44.87 |
|
Tổ dân phố 87 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
44.88 |
|
Tổ dân phố 88 |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
44.89 |
|
Tổ dân phố 89 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
44.90 |
|
Tổ dân phố 90 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
44.91 |
|
Tổ dân phố 91 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
44.92 |
|
Tổ dân phố 92 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
44.93 |
|
Tổ dân phố 93 |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
44.94 |
|
Tổ dân phố 94 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
44.95 |
|
Tổ dân phố 95 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
44.96 |
|
Tổ dân phố 96 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
44.97 |
|
Tổ dân phố 97 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
44.98 |
|
Tổ dân phố 98 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
44.99 |
|
Tổ dân phố 99 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
44.100 |
|
Tổ dân phố 100 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
44.101 |
|
Tổ dân phố 101 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
44.102 |
|
Tổ dân phố 102 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
44.103 |
|
Tổ dân phố 103 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
44.104 |
|
Tổ dân phố 104 |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
44.105 |
|
Tổ dân phố 105 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
44.106 |
|
Tổ dân phố 106 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
44.107 |
|
Tổ dân phố 107 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
44.108 |
|
Tổ dân phố 108 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
44.109 |
|
Tổ dân phố 109 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
44.110 |
|
Tổ dân phố 110 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
63 |
0 |
0 |
0 |
||
|
45.1 |
|
Tổ dân phố 1 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
45.2 |
|
Tổ dân phố 2 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
45.3 |
|
Tổ dân phố 3 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
45.4 |
|
Tổ dân phố 4 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
45.5 |
|
Tổ dân phố 5 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
45.6 |
|
Tổ dân phố 6 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
45.7 |
|
Tổ dân phố 7 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
45.8 |
|
Tổ dân phố 8 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
45.9 |
|
Tổ dân phố 9 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
45.10 |
|
Tổ dân phố 10 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
45.11 |
|
Tổ dân phố 11 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
45.12 |
|
Tổ dân phố 12 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
45.13 |
|
Tổ dân phố 13 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
45.14 |
|
Tổ dân phố 14 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
45.15 |
|
Tổ dân phố 15 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
45.16 |
|
Tổ dân phố Trung Thành 1 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
45.17 |
|
Tổ dân phố Trung Thành 2 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
45.18 |
|
Tổ dân phố Trung Thành 3 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
45.19 |
|
Tổ dân phố Trung Thành 4 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
45.20 |
|
Tổ dân phố Trung Thành 5 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
45.21 |
|
Tổ dân phố Trung Thành 6 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
45.22 |
|
Tổ dân phố Trung Thành 7 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
45.23 |
|
Tổ dân phố Trung Thành 8 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
45.24 |
|
Tổ dân phố Trung Thành 9 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
45.25 |
|
Tổ dân phố Trung Thành 10 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
45.26 |
|
Tổ dân phố Trung Thành 11 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
45.27 |
|
Tổ dân phố Trung Thành 12 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
45.28 |
|
Tổ dân phố Trung Thành 13 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
45.29 |
|
Tổ dân phố Trung Thành 14 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
45.30 |
|
Tổ dân phố Trung Thành 15 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
45.31 |
|
Tổ dân phố Tân Thành 1 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
45.32 |
|
Tổ dân phố Tân Thành 2 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
45.33 |
|
Tổ dân phố Tân Thành 3 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
45.34 |
|
Tổ dân phố Tân Thành 4 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
45.35 |
|
Tổ dân phố Tân Thành 5 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
45.36 |
|
Tổ dân phố Tân Thành 6 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
45.37 |
|
Tổ dân phố Tân Thành 7 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
45.38 |
|
Tổ dân phố Phú Xá 1 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
45.39 |
|
Tổ dân phố Phú Xá 2 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
45.40 |
|
Tổ dân phố Phú Xá 3 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
45.41 |
|
Tổ dân phố Phú Xá 4 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
45.42 |
|
Tổ dân phố Phú Xá 5 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
45.43 |
|
Tổ dân phố Phú Xá 6 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
45.44 |
|
Tổ dân phố Phú Xá 7 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
45.45 |
|
Tổ dân phố Phú Xá 8 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
45.46 |
|
Tổ dân phố Phú Xá 9 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
45.47 |
|
Tổ dân phố Phú Xá 10 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
45.48 |
|
Tổ dân phố Phú Xá 11 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
45.49 |
|
Tổ dân phố Phú Xá 12 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
45.50 |
|
Tổ dân phố Phú Xá 13 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
45.51 |
|
Tổ dân phố Tân Lập 1 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
45.52 |
|
Tổ dân phố Tân Lập 2 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
45.53 |
|
Tổ dân phố Tân Lập 3 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
45.54 |
|
Tổ dân phố Tân Lập 4 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
45.55 |
|
Tổ dân phố Tân Lập 5 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
45.56 |
|
Tổ dân phố Tân Lập 6 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
45.57 |
|
Tổ dân phố Tân Lập 7 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
45.58 |
|
Tổ dân phố Tân Lập 8 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
45.59 |
|
Tổ dân phố Tân Lập 9 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
45.60 |
|
Tổ dân phố Tân Lập 10 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
45.61 |
|
Tổ dân phố Tân Lập 11 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
45.62 |
|
Tổ dân phố Tân Lập 12 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
45.63 |
|
Tổ dân phố Tân Lập 13 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
28 |
9 |
0 |
0 |
||
|
46.1 |
|
Tổ dân phố 1 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
46.2 |
|
Tổ dân phố 2 |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
46.3 |
|
Tổ dân phố 3 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
46.4 |
|
Tổ dân phố 4 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
46.5 |
|
Tổ dân phố 5 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
46.6 |
|
Tổ dân phố 6 |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
46.7 |
|
Tổ dân phố 7 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
46.8 |
|
Tổ dân phố 8 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
46.9 |
|
Tổ dân phố 9 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
46.10 |
|
Tổ dân phố 10 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
46.11 |
|
Tổ dân phố 11 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
46.12 |
|
Tổ dân phố Nông Lâm |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
46.13 |
|
Tổ dân phố Nước II |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
46.14 |
|
Tổ dân phố Thái Sơn I |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
46.15 |
|
Tổ dân phố Thái Sơn II |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
46.16 |
|
Tổ dân phố Trung Thành |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
46.17 |
|
Tổ dân phố Gò Móc |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
46.18 |
|
Tổ dân phố Bắc Thành |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
46.19 |
|
Tổ dân phố Nam Thành |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
46.20 |
|
Tổ dân phố Sơn Tiến |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
46.21 |
|
Tổ dân phố Cây Xanh |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
46.22 |
|
Tổ dân phố Phúc Hà 1 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
46.23 |
|
Tổ dân phố Phúc Hà 2 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
46.24 |
|
Tổ dân phố Mỏ |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
46.25 |
|
Tổ dân phố Um |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
46.26 |
|
Tổ dân phố Hà |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
46.27 |
|
Tổ dân phố Hồng |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
46.28 |
|
Tổ dân phố Nam Tiền |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
48 |
18 |
0 |
0 |
||
|
47.1 |
|
Tổ dân phố 1 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
47.2 |
|
Tổ dân phố 2 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
47.3 |
|
Tổ dân phố 3 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
47.4 |
|
Tổ dân phố 4 |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
47.5 |
|
Tổ dân phố 5 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
47.6 |
|
Tổ dân phố 6 |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
47.7 |
|
Tổ dân phố 7 |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
47.8 |
|
Tổ dân phố 8 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
47.9 |
|
Tổ dân phố 9 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
47.10 |
|
Tổ dân phố 10 |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
47.11 |
|
Tổ dân phố 11 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
47.12 |
|
Tổ dân phố 12 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
47.13 |
|
Tổ dân phố 13 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
47.14 |
|
Tổ dân phố 14 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
47.15 |
|
Tổ dân phố 15 |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
47.16 |
|
Tổ dân phố 16 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
47.17 |
|
Tổ dân phố 17 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
47.18 |
|
Tổ dân phố 18 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
47.19 |
|
Tổ dân phố 19 |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
47.20 |
|
Tổ dân phố 20 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
47.21 |
|
Tổ dân phố 21 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
47.22 |
|
Tổ dân phố 22 |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
47.23 |
|
Tổ dân phố 23 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
47.24 |
|
Tổ dân phố 24 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
47.25 |
|
Tổ dân phố 25 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
47.26 |
|
Tổ dân phố 26 |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
47.27 |
|
Tổ dân phố 27 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
47.28 |
|
Tổ dân phố 28 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
47.29 |
|
Tổ dân phố 29 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
47.30 |
|
Tổ dân phố 30 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
47.31 |
|
Tổ dân phố 31 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
47.32 |
|
Tổ dân phố 32 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
47.33 |
|
Tổ dân phố 33 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
47.34 |
|
Tổ dân phố 34 |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
47.35 |
|
Tổ dân phố 35 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
47.36 |
|
Tổ dân phố Cao Sơn 1 |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
47.37 |
|
Tổ dân phố Cao Sơn 2 |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
47.38 |
|
Tổ dân phố Cao Sơn 3 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
47.39 |
|
Tổ dân phố Cao Sơn 5 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
47.40 |
|
Tổ dân phố Bến Giềng |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
47.41 |
|
Tổ dân phố Sơn Cẩm |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
47.42 |
|
Tổ dân phố Đồng Danh |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
47.43 |
|
Tổ dân phố Đồng Xe |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
47.44 |
|
Tổ dân phố Quang Trung |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
47.45 |
|
Tổ dân phố Táo |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
47.46 |
|
Tổ dân phố Hiệp Lực |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
47.47 |
|
Tổ dân phố Thanh Trà 1 |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
47.48 |
|
Tổ dân phố Thanh Trà 2 |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
43 |
0 |
0 |
0 |
||
|
48.1 |
|
Tổ dân phố Nha Làng |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
48.2 |
|
Tổ dân phố Xộp |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
48.3 |
|
Tổ dân phố Tân Thành 2 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
48.4 |
|
Tổ dân phố Tân Thành 3 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
48.5 |
|
Tổ dân phố Tân Thành 1 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
48.6 |
|
Tổ dân phố Cử |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
48.7 |
|
Tổ dân phố Đông |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
48.8 |
|
Tổ dân phố Bình Minh |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
48.9 |
|
Tổ dân phố Cầu Gáo |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
48.10 |
|
Tổ dân phố Dọc Dài |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
48.11 |
|
Tổ dân phố Tân Dương |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
48.12 |
|
Tổ dân phố Mỏ chè |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
48.13 |
|
Tổ dân phố Đồi |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
48.14 |
|
Tổ dân phố La Đình |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
48.15 |
|
Tổ dân phố Làng Sắn |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
48.16 |
|
Tổ dân phố Khu Yên |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
48.17 |
|
Tổ dân phố Quang Minh |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
48.18 |
|
Tổ dân phố Làng Mới |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
48.19 |
|
Tổ dân phố Cầu Sắt |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
48.20 |
|
Tổ dân phố Soi |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
48.21 |
|
Tổ dân phố Kè |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
48.22 |
|
Tổ dân phố Cầu |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
48.23 |
|
Tổ dân phố Ninh Hương |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
48.24 |
|
Tổ dân phố Bần |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
48.25 |
|
Tổ dân phố Tiến Bộ |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
48.26 |
|
Tổ dân phố 3 Tân Sơn |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
48.27 |
|
Tổ dân phố 4 Tân Sơn |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
48.28 |
|
Tổ dân phố 5 Tân Sơn |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
48.29 |
|
Tổ dân phố Trước |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
48.30 |
|
Tổ dân phố Sau |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
48.31 |
|
Tổ dân phố Ga |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
48.32 |
|
Tổ dân phố Na Hoàng |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
48.33 |
|
Tổ dân phố Tân Trung |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
48.34 |
|
Tổ dân phố Ngân |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
48.35 |
|
Tổ dân phố Pha |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
48.36 |
|
Tổ dân phố Phú Thái |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
48.37 |
|
Tổ dân phố Mới |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
48.38 |
|
Tổ dân phố Tân Mỹ 1 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
48.39 |
|
Tổ dân phố Tân Mỹ 2 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
48.40 |
|
Tổ dân phố Đông Tiến |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
48.41 |
|
Tổ dân phố Tân Tiến |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
48.42 |
|
Tổ dân phố Làng Dỗ |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
48.43 |
|
Tổ dân phố Bài Lài |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
38 |
38 |
38 |
35 |
||
|
49.1 |
|
Thôn Khuổi Ỏ |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
49.2 |
|
Thôn Phai Khỉm |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
49.3 |
|
Thôn Nà Bẻ |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
49.4 |
|
Thôn Vi Lạp |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
49.5 |
|
Thôn Phiêng Tạc |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
49.6 |
|
Thôn Ngảm Váng |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
49.7 |
|
Thôn Nặm Khiếu |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
49.8 |
|
Thôn Slam Vè |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
49.9 |
|
Thôn Nà Muồng |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
49.10 |
|
Thôn Nà Mỵ |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
49.11 |
|
Thôn Khuổi Lè |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
49.12 |
|
Thôn Cốc Lào |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
49.13 |
|
Thôn Khâu Slôm |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
49.14 |
|
Thôn Hồng Mú |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
49.15 |
|
Thôn Nà Hoi |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
49.16 |
|
Thôn Khâu Vai |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
49.17 |
|
Thôn Khâu Phảng |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
49.18 |
|
Thôn Nặm Mây |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
49.19 |
|
Thôn Nà Phầy |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
49.20 |
|
Thôn Nà Lẹng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
49.21 |
|
Thôn Phiêng Lủng |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
49.22 |
|
Thôn Nà Coóc |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
49.23 |
|
Thôn Đông Lẻo |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
49.24 |
|
Thôn Ngã Ba |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
49.25 |
|
Thôn Khâu Đấng |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
49.26 |
|
Thôn Nà Làng |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
49.27 |
|
Thôn Lủng Pảng |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
49.28 |
|
Thôn Bản Khúa |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
49.29 |
|
Thôn Bản Mạn |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
49.30 |
|
Thôn Khâu Bang |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
49.31 |
|
Thôn Khuổi Khí |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
49.32 |
|
Thôn Khuổi Lính |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
49.33 |
|
Thôn Khuổi Mạn |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
49.34 |
|
Thôn Lủng Mít |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
49.35 |
|
Thôn Nà Cà |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
49.36 |
|
Thôn Nà Lại |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
49.37 |
|
Thôn Pác Nặm |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
49.38 |
|
Thôn Phja Đăm |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
30 |
30 |
30 |
27 |
||
|
50.1 |
|
Thôn Thạch Ngõa 1 |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
50.2 |
|
Thôn Thạch Ngõa 2 |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
50.3 |
|
Thôn Khuổi Sliến |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
50.4 |
|
Thôn Nà Phiêng |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
50.5 |
|
Thôn Nà Ngò |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
50.6 |
|
Thôn Phiêng Phường |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
50.7 |
|
Thôn Bản Hậu |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
50.8 |
|
Thôn Vằng Kheo |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
50.9 |
|
Thôn Khuổi Lùng |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
50.10 |
|
Thôn Mỹ Vy |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
50.11 |
|
Thôn Pùng Chằm |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
50.12 |
|
Thôn Bioóc Ve |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
50.13 |
|
Thôn Pù Mắt |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
50.14 |
|
Thôn Bản Trù |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
50.15 |
|
Thôn Bản Lùng |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
50.16 |
|
Thôn Bản Xả |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
50.17 |
|
Thôn Bản Lài |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
50.18 |
|
Thôn Nà Quang |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
50.19 |
|
Thôn Pác Chi |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
50.20 |
|
Thôn Khuổi Ha |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
50.21 |
|
Thôn Đoàn Kết |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
50.22 |
|
Thôn Đồng Tâm |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
50.23 |
|
Thôn Nà Giảo |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
50.24 |
|
Thôn Lỏng Lứng |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
50.25 |
|
Thôn Nà Viến |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
50.26 |
|
Thôn Nà Nghè |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
50.27 |
|
Thôn Bản Lạ |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
50.28 |
|
Thôn Phiêng Khăm |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
50.29 |
|
Thôn Khuổi Luồm |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
50.30 |
|
Thôn Phiêng Phàng |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
31 |
31 |
31 |
7 |
||
|
51.1 |
|
Thôn Nà Ché |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
51.2 |
|
Thôn Nà Tạ |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
51.3 |
|
Thôn Mỏ Đá |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
51.4 |
|
Thôn Tin Đồn |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
51.5 |
|
Thôn Phiêng Chì |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
51.6 |
|
Thôn Nà Khuổi |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
51.7 |
|
Thôn Bản Pục |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
51.8 |
|
Thôn Khuổi Mòn |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
51.9 |
|
Thôn Nà Hán |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
51.10 |
|
Thôn Nà Săm |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
51.11 |
|
Thôn Khuổi Slưn |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
51.12 |
|
Thôn Phja Khao |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
51.13 |
|
Thôn Nà Chả |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
51.14 |
|
Thôn Bản Ngù |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
51.15 |
|
Thôn Phiêng Toản |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
51.16 |
|
Thôn Bản Piềng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
51.17 |
|
Thôn Dài Khao |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
51.18 |
|
Thôn Nà Mô |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
51.19 |
|
Thôn Pác Nghè |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
51.20 |
|
Thôn Nà Đúc |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
51.21 |
|
Thôn Bản Váng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
51.22 |
|
Thôn Tát Dài |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
51.23 |
|
Thôn Tiền Phong |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
51.24 |
|
Thôn Nà Cáy |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
51.25 |
|
Thôn 1 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
51.26 |
|
Thôn 2 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
51.27 |
|
Thôn 3 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
51.28 |
|
Thôn 4 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
51.29 |
|
Thôn 5 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
51.30 |
|
Thôn 7 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
51.31 |
|
Thôn 8 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
33 |
33 |
33 |
31 |
||
|
52.1 |
|
Thôn Nà Quạng |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
52.2 |
|
Thôn Cốc Lải |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
52.3 |
|
Thôn Bản Bón |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
52.4 |
|
Thôn Đuông Nưa |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
52.5 |
|
Thôn Bản Pjao |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
52.6 |
|
Thôn Chẻ Pang |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
52.7 |
|
Thôn Nà Mạ |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
52.8 |
|
Thôn Bản Nhàm |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
52.9 |
|
Thôn Lủng Pạp |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
52.10 |
|
Thôn Phiêng Puốc |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
52.11 |
|
Thôn Pù Lườn |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
52.12 |
|
Thôn Nà Lài |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
52.13 |
|
Thôn Nặm Đăm |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
52.14 |
|
Thôn Lủng Vài |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
52.15 |
|
Thôn Phja Bây |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
52.16 |
|
Thôn Nà Pùng |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
52.17 |
|
Thôn Khuổi Trà |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
52.18 |
|
Thôn Bản Sáng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
52.19 |
|
Thôn Lủng Phặc |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
52.20 |
|
Thôn Nặm Nhì |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
52.21 |
|
Thôn Bản Nghè |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
52.22 |
|
Thôn Thôm Niêng |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
52.23 |
|
Thôn Cốc Nghè |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
52.24 |
|
Thôn Lủng Nghè |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
52.25 |
|
Thôn Bản Cảm |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
52.26 |
|
Thôn Hưng Thịnh |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
52.27 |
|
Thôn Trung Hòa |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
52.28 |
|
Thôn Nặm Cáp |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
52.29 |
|
Thôn Phya Mạ |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
52.30 |
|
Thôn Nặm Sai |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
52.31 |
|
Thôn Cốc Nọt |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
52.32 |
|
Thôn Khên Lền |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
52.33 |
|
Thôn Phiêng Luông |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
33 |
33 |
33 |
19 |
||
|
53.1 |
|
Thôn Khuổi Tăng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
53.2 |
|
Thôn Bản Cám Thượng |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
53.3 |
|
Thôn Bản Cải |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
53.4 |
|
Thôn Nặm Cắm |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
53.5 |
|
Thôn Khuổi Tầu |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
53.6 |
|
Thôn Tọt Còn |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
53.7 |
|
Thôn Khuổi Hao |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
53.8 |
|
Thôn Nà Sliến |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
53.9 |
|
Thôn Ngạm Khét |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
53.10 |
|
Thôn Bó Lù |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
53.11 |
|
Thôn Cốc Tộc |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
53.12 |
|
Thôn Pác Ngòi |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
53.13 |
|
Thôn Bản Cám |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
53.14 |
|
Thôn Nặm Dài |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
53.15 |
|
Thôn Khâu Qua |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
53.16 |
|
Thôn Nà Nghè |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
53.17 |
|
Thôn Đán Mẩy |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
53.18 |
|
Thôn Nà Phại |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
53.19 |
|
Thôn Nà Niểm |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
53.20 |
|
Thôn Bản Vài |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
53.21 |
|
Thôn Nà Làng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
53.22 |
|
Thôn Khâu Ban |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
53.23 |
|
Thôn Bản Nản |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
53.24 |
|
Thôn Pác Nghè |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
53.25 |
|
Thôn Nà Kiêng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
53.26 |
|
Thôn Nà Mằm |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
53.27 |
|
Thôn Nà Mơ |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
53.28 |
|
Thôn Củm Pán |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
53.29 |
|
Thôn Nà Cọ |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
53.30 |
|
Thôn Nà Niềng |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
53.31 |
|
Thôn Đồn Đèn |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
53.32 |
|
Thôn Nà Hàn |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
53.33 |
|
Thôn Khuổi Luông |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
32 |
32 |
32 |
21 |
||
|
54.1 |
|
Thôn Bản Vàng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
54.2 |
|
Thôn Nà Slải |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
54.3 |
|
Thôn Bản Duống |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
54.4 |
|
Thôn Nà Diếu |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
54.5 |
|
Thôn Cọoc Mu |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
54.6 |
|
Thôn Trung Hòa |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
54.7 |
|
Thôn Hợp Thành |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
54.8 |
|
Thôn Nà Lẻ |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
54.9 |
|
Thôn Nà Chom |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
54.10 |
|
Thôn Chợ Lèng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
54.11 |
|
Thôn Bản Pyàn |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
54.12 |
|
Thôn Bản Pyạc |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
54.13 |
|
Thôn Nà Hai |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
54.14 |
|
Thôn Nà Vài |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
54.15 |
|
Thôn Nà Bay |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
54.16 |
|
Thôn Nà Pài |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
54.17 |
|
Thôn Bản Chang |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
54.18 |
|
Thôn Nà Hồng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
54.19 |
|
Thôn Bản Khiếu |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
54.20 |
|
Thôn Bản Mới |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
54.21 |
|
Thôn Phiêng Phung |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
54.22 |
|
Thôn Tẩn Lùng |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
54.23 |
|
Thôn Bản Chán |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
54.24 |
|
Thôn Hà Trang |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
54.25 |
|
Thôn Cốc Phấy |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
54.26 |
|
Thôn Tẩn Lượt |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
54.27 |
|
Thôn Cốc Coọng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
54.28 |
|
Thôn Nà Đứa |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
54.29 |
|
Thôn Nà Bjóoc |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
54.30 |
|
Thôn Nà Thẩu |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
54.31 |
|
Thôn Lủng Mình |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
54.32 |
|
Thôn Khưa Quang |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
20 |
20 |
20 |
13 |
||
|
55.1 |
|
Thôn Thôm Thoi |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
55.2 |
|
Thôn Thôm Bó |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
55.3 |
|
Thôn Khuôn Chang |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
55.4 |
|
Thôn Bản Mới |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
55.5 |
|
Thôn Đon Cọt |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
55.6 |
|
Thôn Nà Mố |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
55.7 |
|
Thôn Nà Giáo |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
55.8 |
|
Thôn Nà Sao |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
55.9 |
|
Thôn Chợ Tinh |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
55.10 |
|
Thôn Yên Bình |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
55.11 |
|
Thôn Bản Mộc |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
55.12 |
|
Thôn Nà Hin |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
55.13 |
|
Thôn Bản Rịa |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
55.14 |
|
Thôn Bản Tám |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
55.15 |
|
Thôn Bản Chằng |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
55.16 |
|
Thôn Phiêng Dường |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
55.17 |
|
Thôn Trung Tâm |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
55.18 |
|
Thôn Nà Hoáng |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
55.19 |
|
Thôn Bản Cháo |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
55.20 |
|
Thôn Thái Lạo |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
72 |
34 |
56 |
1 |
||
|
56.1 |
|
Xóm 1/5 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
56.2 |
|
Xóm Ao Cống |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
56.3 |
|
Xóm Bá Sơn |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
56.4 |
|
Xóm Bãi Bằng |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
56.5 |
|
Xóm Bãi Nha |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
56.6 |
|
Xóm Bình Long |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
56.7 |
|
Xóm Bờ Đậu |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
56.8 |
|
Xóm Cầu Bình 1 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
56.9 |
|
Xóm Cầu Bình 2 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
56.10 |
|
Xóm Cây Cài |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
56.11 |
|
Xóm Cây Lán |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
56.12 |
|
Xóm Cây Thị |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
56.13 |
|
Xóm Cây Thị 1 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
56.14 |
|
Xóm Cổ Lũng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
56.15 |
|
Xóm Cổng Đồn |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
56.16 |
|
Xóm Cúc Lùng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
56.17 |
|
Xóm Dọc Cọ |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
56.18 |
|
Xóm Đan Khê |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
56.19 |
|
Xóm Đập Tràn |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
56.20 |
|
Xóm Đồi Chè |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
56.21 |
|
Xóm Đồng Danh |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
56.22 |
|
Xóm Đồng Hút |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
56.23 |
|
Xóm Đồng Lường |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
56.24 |
|
Xóm Đồng Sang |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
56.25 |
|
Xóm Đồng Tâm |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
56.26 |
|
Xóm Đồng Tiến |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
56.27 |
|
Xóm Đường Goòng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
56.28 |
|
Xóm Gốc Cọ |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
56.29 |
|
Xóm Gốc Gạo |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
56.30 |
|
Xóm Hợp Tiến |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
56.31 |
|
Xóm Khe Cốc |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
56.32 |
|
Xóm Khe Vàng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
56.33 |
|
Xóm Làng Đông |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
56.34 |
|
Xóm Làng Huyện |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
56.35 |
|
Xóm Làng Ngói |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
56.36 |
|
Xóm Làng Phan |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
56.37 |
|
Xóm Liên Hồng 1 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
56.38 |
|
Xóm Liên Hồng 2 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
56.39 |
|
Xóm Liên Hồng 3 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
56.40 |
|
Xóm Liên Hồng 6 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
56.41 |
|
Xóm Liên Hồng 7 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
56.42 |
|
Xóm Liên Hồng 8 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
56.43 |
|
Xóm Minh Hợp |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
56.44 |
|
Xóm Nam Sơn |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
56.45 |
|
Xóm Ngoài Tranh |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
56.46 |
|
Xóm Pháng 1 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
56.47 |
|
Xóm Pháng 2 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
56.48 |
|
Xóm Phú Đô |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
56.49 |
|
Xóm Phú Nam 2 |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
56.50 |
|
Xóm Phú Nam 3 |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
56.51 |
|
Xóm Phú Nam 7 |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
56.52 |
|
Xóm Phú Nam Mới |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
56.53 |
|
Xóm Phú Thọ |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
56.54 |
|
Xóm Quyết Thắng |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
56.55 |
|
Xóm Quyết Tiến |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
56.56 |
|
Xóm Số 9 |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
56.57 |
|
Xóm Tân Bình 1 |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
56.58 |
|
Xóm Tân Bình 2 |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
56.59 |
|
Xóm Tân Khê |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
56.60 |
|
Xóm Tân Long |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
56.61 |
|
Xóm Thâm Găng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
56.62 |
|
Xóm Thống Nhất 1 |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
56.63 |
|
Xóm Thống Nhất 2 |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
56.64 |
|
Xóm Thống Nhất 3 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
56.65 |
|
Xóm Thống Nhất 4 |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
56.66 |
|
Xóm Toàn Thắng |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
56.67 |
|
Xóm Trung Thành 1 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
56.68 |
|
Xóm Trung Thành 2 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
56.69 |
|
Xóm Trung Thành 3 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
56.70 |
|
Xóm Trung Thành 4 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
56.71 |
|
Xóm Vu 1 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
56.72 |
|
Xóm Vu 2 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
28 |
28 |
28 |
28 |
||
|
57.1 |
|
Thôn Khuổi Muổng |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
57.2 |
|
Thôn Pác Giả |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
57.3 |
|
Thôn Bản Nà |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
57.4 |
|
Thôn Nặm Vằm |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
57.5 |
|
Thôn Khâu Nèn |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
57.6 |
|
Thôn Pác Liển |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
57.7 |
|
Thôn Nà Vài |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
57.8 |
|
Thôn Khuổi Phây |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
57.9 |
|
Thôn Khuổi Tuốn |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
57.10 |
|
Thôn Bản Đính |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
57.11 |
|
Thôn Khuổi Ún |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
57.12 |
|
Thôn Phia Đeng |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
57.13 |
|
Thôn Nà Phai |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
57.14 |
|
Thôn Khâu Tậu |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
57.15 |
|
Thôn Tân Hợi |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
57.16 |
|
Thôn Nà Mòn |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
57.17 |
|
Thôn Nà Mu |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
57.18 |
|
Thôn Tiến Bộ |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
57.19 |
|
Thôn Khuổi Làng |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
57.20 |
|
Thôn Phiêng Pẻn |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
57.21 |
|
Thôn Khuổi Xỏm |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
57.22 |
|
Thôn Bản Sáp |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
57.23 |
|
Thôn Cọn Luông |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
57.24 |
|
Thôn Khuổi Khỉ |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
57.25 |
|
Thôn Khuổi Bốc |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
57.26 |
|
Thôn Nặm Nhả |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
57.27 |
|
Thôn Nặm Lịa |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
57.28 |
|
Thôn Thôm Mèo |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
20 |
20 |
20 |
2 |
||
|
58.1 |
|
Thôn Khuổi Phấy |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
58.2 |
|
Thôn An Thịnh |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
58.3 |
|
Thôn An Phát |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
58.4 |
|
Thôn Đoàn Kết |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
58.5 |
|
Thôn Hợp Thành |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
58.6 |
|
Thôn Trung Tâm |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
58.7 |
|
Thôn Hưng Thịnh |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
58.8 |
|
Thôn Khuổi Rẹt |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
58.9 |
|
Thôn Bản Ruộc |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
58.10 |
|
Thôn Bản Pá |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
58.11 |
|
Thôn Khau Ràng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
58.12 |
|
Thôn Khau Tổng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
58.13 |
|
Thôn Bản Rả |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
58.14 |
|
Thôn Quan Làng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
58.15 |
|
Thôn Khau Chủ |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
58.16 |
|
Thôn An Thọ |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
58.17 |
|
Thôn Phiêng Khảo |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
58.18 |
|
Thôn Chúa Lải |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
58.19 |
|
Thôn Nà Rẫy |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
58.20 |
|
Thôn Nà Đon |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
26 |
26 |
26 |
3 |
||
|
59.1 |
|
Thôn Bản Áng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
59.2 |
|
Thôn Cốc Po |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
59.3 |
|
Thôn Khuổi Nhầu |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
59.4 |
|
Thôn Hợp Nhất |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
59.5 |
|
Thôn Bản Chàng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
59.6 |
|
Thôn Nà Nâm |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
59.7 |
|
Thôn Khuổi Tai |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
59.8 |
|
Thôn Nà Chiêm |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
59.9 |
|
Thôn Nà Giảo |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
59.10 |
|
Thôn Nà Ó |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
59.11 |
|
Thôn Nà Đeo |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
59.12 |
|
Thôn Nà Ngài |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
59.13 |
|
Thôn Cạm Lẹng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
59.14 |
|
Thôn Khe Lắc |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
59.15 |
|
Thôn Bản Còn |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
59.16 |
|
Thôn Nà Quang |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
59.17 |
|
Thôn Khe Thuổng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
59.18 |
|
Thôn Tân Phong |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
59.19 |
|
Thôn Cao Thanh |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
59.20 |
|
Thôn Reo Dài |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
59.21 |
|
Thôn Sáu Hai |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
59.22 |
|
Thôn Đồng Tiến |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
59.23 |
|
Thôn Bản Tết |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
59.24 |
|
Thôn Đoàn Kết |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
59.25 |
|
Thôn Khe Thỉ 1 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
59.26 |
|
Thôn Khe Thỉ 2 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
22 |
22 |
22 |
5 |
||
|
60.1 |
|
Thôn Công Tum |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
60.2 |
|
Thôn Nà Cà 1 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
60.3 |
|
Thôn Nà Cà 2 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
60.4 |
|
Thôn Tân Minh |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
60.5 |
|
Thôn Bản Phố |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
60.6 |
|
Thôn Quyết Thắng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
60.7 |
|
Thôn Nà Nguộc |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
60.8 |
|
Thôn Phiêng Câm |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
60.9 |
|
Thôn Khau Lồm |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
60.10 |
|
Thôn Nà Chang |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
60.11 |
|
Thôn Bản Đồn |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
60.12 |
|
Thôn Bản Vọt |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
60.13 |
|
Thôn Bản Giác |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
60.14 |
|
Thôn Tân Khang |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
60.15 |
|
Thôn Mỏ Khang |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
60.16 |
|
Thôn Khuổi Nhàng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
60.17 |
|
Thôn Khuổi Đeng 1 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
60.18 |
|
Thôn Khuổi Đeng 2 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
60.19 |
|
Thôn Nặm Dất |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
60.20 |
|
Thôn Bản Lù |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
60.21 |
|
Thôn Nà Khu |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
60.22 |
|
Thôn Phya Rả |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
27 |
27 |
27 |
0 |
||
|
61.1 |
|
Thôn Bản Đén |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
61.2 |
|
Thôn Bản Nhuần |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
61.3 |
|
Thôn Đoàn kết |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
61.4 |
|
Thôn Cửa Khe |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
61.5 |
|
Thôn Đèo Vai 1 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
61.6 |
|
Thôn Đèo Vai 2 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
61.7 |
|
Thôn Làng Chẽ |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
61.8 |
|
Thôn Làng Điền |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
61.9 |
|
Thôn Đồng Luông |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
61.10 |
|
Thôn Khuổi Chủ |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
61.11 |
|
Thôn Khuân Bang |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
61.12 |
|
Thôn Bản Cầy |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
61.13 |
|
Thôn Trung Tâm |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
61.14 |
|
Thôn Nà Chào |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
61.15 |
|
Thôn Bản Quất |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
61.16 |
|
Thôn Nà Luống |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
61.17 |
|
Thôn Thôn 1 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
61.18 |
|
Thôn Thôn 2 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
61.19 |
|
Thôn Thôn 3 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
61.20 |
|
Thôn Thôn 4 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
61.21 |
|
Thôn Thôn 5 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
61.22 |
|
Thôn Thôn 7 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
61.23 |
|
Thôn Thôn 8 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
61.24 |
|
Thôn Thôn 9 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
61.25 |
|
Thôn Thôn 10 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
61.26 |
|
Thôn Thôn 11 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
61.27 |
|
Thôn Thôn 12 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
26 |
26 |
26 |
6 |
||
|
62.1 |
|
Xóm Khuân Nhà |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
62.2 |
|
Xóm Thống Nhất 1 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
62.3 |
|
Xóm Thống Nhất 2 |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
62.4 |
|
Xóm Hương Bảo 1 |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
62.5 |
|
Xóm Hương Bảo 2 |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
62.6 |
|
Xóm Hương Bảo 3 |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
62.7 |
|
Xóm Túc Duyên |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
62.8 |
|
Xóm Thái Trung |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
62.9 |
|
Xóm Đăng Mò |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
62.10 |
|
Xóm Khuổi Tát |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
62.11 |
|
Xóm Khuân Câm |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
62.12 |
|
Xóm Gốc Hồng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
62.13 |
|
Xóm Bản Lác |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
62.14 |
|
Xóm Bản Mới |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
62.15 |
|
Xóm Thái Chi |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
62.16 |
|
Xóm Bản Ngói |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
62.17 |
|
Xóm Bản Nam Cơ |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
62.18 |
|
Xóm Bản Kết |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
62.19 |
|
Xóm Cạm Phước |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
62.20 |
|
Xóm Kim Tân |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
62.21 |
|
Xóm Đồng Đình |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
62.22 |
|
Xóm Kim Sơn |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
62.23 |
|
Xóm Ao Sen |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
62.24 |
|
Xóm Kim Tiến |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
62.25 |
|
Xóm Bản Cải |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
62.26 |
|
Xóm Phai Đá |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
19 |
19 |
19 |
0 |
||
|
63.1 |
|
Xóm Bản Mới |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
63.2 |
|
Xóm Nà Chát |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
63.3 |
|
Xóm Bản Chang |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
63.4 |
|
Xóm Nà Chú |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
63.5 |
|
Xóm Nà Mỵ |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
63.6 |
|
Xóm Linh Sơn |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
63.7 |
|
Xóm Cốc Móc |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
63.8 |
|
Xóm Tân Vàng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
63.9 |
|
Xóm Bản Vèn |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
63.10 |
|
Xóm Văn La 1 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
63.11 |
|
Xóm Văn La 2 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
63.12 |
|
Xóm Làng Cỏ |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
63.13 |
|
Xóm Tam Hợp |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
63.14 |
|
Xóm Đoàn Kết |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
63.15 |
|
Xóm Làng Quyền |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
63.16 |
|
Xóm Làng Há |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
63.17 |
|
Xóm Nà Toán |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
63.18 |
|
Xóm Nà Làng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
63.19 |
|
Xóm Bình Sơn |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
27 |
27 |
27 |
1 |
||
|
64.1 |
|
Xóm Bản Màn |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
64.2 |
|
Xóm Khau Lang |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
64.3 |
|
Xóm Khuổi Lừa |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
64.4 |
|
Xóm Làng Dạ |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
64.5 |
|
Xóm Làng Ngoã |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
64.6 |
|
Xóm Làng Đúc |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
64.7 |
|
Xóm Đồng Muồng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
64.8 |
|
Xóm Đồng Tốc |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
64.9 |
|
Xóm Thịnh Mỹ |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
64.10 |
|
Xóm Hợp Thành 1 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
64.11 |
|
Xóm Hợp Thành 2 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
64.12 |
|
Xóm Tân Tiến 1 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
64.13 |
|
Xóm Tân Tiến 2 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
64.14 |
|
Xóm Tân Tiến 3 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
64.15 |
|
Xóm Tân Tiến 4 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
64.16 |
|
Xóm Tân Hợp |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
64.17 |
|
Xóm Nà Lang |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
64.18 |
|
Xóm Cấm |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
64.19 |
|
Xóm Đình Phỉnh |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
64.20 |
|
Xóm Lợi A |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
64.21 |
|
Xóm Lợi B |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
64.22 |
|
Xóm Tổ |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
64.23 |
|
Xóm Pải |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
64.24 |
|
Xóm Coóc |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
64.25 |
|
Xóm Tràng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
64.26 |
|
Xóm Làng Bảy |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
64.27 |
|
Xóm Kèn Dương |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
35 |
35 |
35 |
0 |
||
|
65.1 |
|
Xóm Yên Thông |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
65.2 |
|
Xóm Yên Hòa |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
65.3 |
|
Xóm Khang Trung |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
65.4 |
|
Xóm Khang Thượng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
65.5 |
|
Xóm Thẩm Kẻ |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
65.6 |
|
Xóm Thẩm Rộc |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
65.7 |
|
Xóm Trung Tâm |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
65.8 |
|
Xóm Đá Bay |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
65.9 |
|
Xóm Rèo Cái |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
65.10 |
|
Xóm Đồng Rằm |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
65.11 |
|
Xóm Khau Lầu |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
65.12 |
|
Xóm Khau Diều |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
65.13 |
|
Xóm Làng Quặng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
65.14 |
|
Xóm Nong Nia |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
65.15 |
|
Xóm Gốc Thông |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
65.16 |
|
Xóm Nà To |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
65.17 |
|
Xóm Đồng Đau |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
65.18 |
|
Xóm Làng Vẹ |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
65.19 |
|
Xóm Thanh Phong |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
65.20 |
|
Xóm Nguyên Bình |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
65.21 |
|
Xóm Thanh Trung |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
65.22 |
|
Xóm Thanh Định |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
65.23 |
|
Xóm Thanh Xuân |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
65.24 |
|
Xóm Nà Chèn |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
65.25 |
|
Xóm Văn Lang |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
65.26 |
|
Xóm Đồng Chua |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
65.27 |
|
Xóm Bản Piềng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
65.28 |
|
Xóm Hồng Văn Lương |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
65.29 |
|
Xóm Hoàng Tiến |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
65.30 |
|
Xóm Tân Lợi |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
65.31 |
|
Xóm Quyết Tâm |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
65.32 |
|
Xóm Vũ Lương |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
65.33 |
|
Xóm Quang Vinh |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
65.34 |
|
Xóm Cầu Đá |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
65.35 |
|
Xóm Hòa Lịch |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
41 |
41 |
41 |
0 |
||
|
66.1 |
|
Xóm Khuổi Chao |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
66.2 |
|
Xóm Quế Linh |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
66.3 |
|
Xóm Hoa Muồng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
66.4 |
|
Xóm Bảo Biên |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
66.5 |
|
Xóm Liên Minh |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
66.6 |
|
Xóm Làng Hoèn |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
66.7 |
|
Xóm Đồng Đình |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
66.8 |
|
Xóm Làng Gầy |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
66.9 |
|
Xóm Nà Lom |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
66.10 |
|
Xóm Làng Mới |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
66.11 |
|
Xóm Đồng Uẩn |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
66.12 |
|
Xóm An Thịnh |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
66.13 |
|
Xóm Đồng Bo |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
66.14 |
|
Xóm Ru Nghệ |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
66.15 |
|
Xóm Đồng Làn |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
66.16 |
|
Xóm Nà Táp |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
66.17 |
|
Xóm Khuân Ca |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
66.18 |
|
Xóm Làng Bầng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
66.19 |
|
Xóm Đèo Tọt |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
66.20 |
|
Xóm Làng Búc |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
66.21 |
|
Xóm Làng Bèn |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
66.22 |
|
Xóm Bãi Á |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
66.23 |
|
Xóm Tân Á |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
66.24 |
|
Xóm Phố Núi |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
66.25 |
|
Xóm Hồ Sen |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
66.26 |
|
Xóm Trung Kiên |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
66.27 |
|
Xóm Trung Việt |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
66.28 |
|
Xóm Phúc Xuân |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
66.29 |
|
Xóm Hợp Thành |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
66.30 |
|
Xóm Châu Thành |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
66.31 |
|
Xóm Chợ Chu |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
66.32 |
|
Xóm Tân Lập |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
66.33 |
|
Xóm Trung Tâm |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
66.34 |
|
Xóm Làng Mạ |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
66.35 |
|
Xóm Bãi Hội |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
66.36 |
|
Xóm Tân Tiến |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
66.37 |
|
Xóm Cốc Lùng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
66.38 |
|
Xóm Khấu Bảo |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
66.39 |
|
Xóm Đồng Màn |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
66.40 |
|
Xóm Thâm Tý |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
66.41 |
|
Xóm Làng Chùa |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
40 |
40 |
40 |
1 |
||
|
67.1 |
|
Xóm Na Pháng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
67.2 |
|
Xóm Bản Cái |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
67.3 |
|
Xóm Bản héo |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
67.4 |
|
Xóm Na Hiên |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
67.5 |
|
Xóm Bài Kịnh |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
67.6 |
|
Xóm Đin Đeng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
67.7 |
|
Xóm Khau Đu |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
67.8 |
|
Xóm Đồng Quốc |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
67.9 |
|
Xóm Làng Nông |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
67.10 |
|
Xóm Khuân Cướm |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
67.11 |
|
Xóm Na Mẩy |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
67.12 |
|
Xóm Khuân Lặng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
67.13 |
|
Xóm Khe Thương |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
67.14 |
|
Xóm Gốc Vải |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
67.15 |
|
Xóm Thanh Đồng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
67.16 |
|
Xóm Xóm Làng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
67.17 |
|
Xóm Phố Trào |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
67.18 |
|
Xóm Kẻm |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
67.19 |
|
Xóm Hin |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
67.20 |
|
Xóm Khe Nác |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
67.21 |
|
Xóm Gia Trống |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
67.22 |
|
Xóm An Khế |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
67.23 |
|
Xóm Đá Mài |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
67.24 |
|
Xóm Ao Then |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
67.25 |
|
Xóm Xóm Thượng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
67.26 |
|
Xóm Xóm Trung |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
67.27 |
|
Xóm Xóm Hạ |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
67.28 |
|
Xóm Đồng Danh |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
67.29 |
|
Xóm Yên Phú |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
67.30 |
|
Xóm Suối Bén |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
67.31 |
|
Xóm Bằng Ninh |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
67.32 |
|
Xóm Suối Hang |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
67.33 |
|
Xóm Đồng Phủ 1 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
67.34 |
|
Xóm Đồng Phủ 2 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
67.35 |
|
Xóm Đồng Kem |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
67.36 |
|
Xóm Suối Bốc |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
67.37 |
|
Xóm Đồng Đình |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
67.38 |
|
Xóm Ba Luồng - KK |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
67.39 |
|
Xóm Làng Muông |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
67.40 |
|
Xóm Bắc Bé |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
67 |
0 |
0 |
0 |
||
|
68.1 |
|
Xóm Vạn Già |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
68.2 |
|
Xóm Cầu Gỗ |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
68.3 |
|
Xóm Đại Lễ |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
68.4 |
|
Xóm Đồng Áng |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
68.5 |
|
Xóm Cô Dạ |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
68.6 |
|
Xóm Ngược |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
68.7 |
|
Xóm Thượng |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
68.8 |
|
Xóm Thượng Mới |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
68.9 |
|
Xóm Đình Thượng |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
68.10 |
|
Xóm Dinh |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
68.11 |
|
Xóm Quyên |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
68.12 |
|
Xóm Hóa |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
68.13 |
|
Xóm Kiều Chính |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
68.14 |
|
Xóm Thi Đua 2 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
68.15 |
|
Xóm Quang Trung |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
68.16 |
|
Xóm Hòa Bình 3 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
68.17 |
|
Xóm Thắng Lợi |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
68.18 |
|
Xóm Đoàn Kết 3 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
68.19 |
|
Xóm Hạnh phúc |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
68.20 |
|
Xóm Tân Sơn 8 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
68.21 |
|
Xóm Tân Sơn 9 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
68.22 |
|
Xóm Hin |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
68.23 |
|
Xóm Ngoài 1 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
68.24 |
|
Xóm Gữa 1 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
68.25 |
|
Xóm Núi |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
68.26 |
|
Xóm Đồi |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
68.27 |
|
Xóm Bến |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
68.28 |
|
Xóm Thanh Đàm |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
68.29 |
|
Xóm Hanh |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
68.30 |
|
Xóm Nón |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
68.31 |
|
Xóm Trại 1 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
68.32 |
|
Xóm Soi 1 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
68.33 |
|
Xóm Soi 2 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
68.34 |
|
Xóm Chiễn 1 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
68.35 |
|
Xóm Chiễn 2 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
68.36 |
|
Xóm Mịt |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
68.37 |
|
Xóm Đô |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
68.38 |
|
Xóm Náng |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
68.39 |
|
Xóm Xúm |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
68.40 |
|
Xóm Đình Cả 1 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
68.41 |
|
Xóm Đình Cả 2 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
68.42 |
|
Xóm La Sơn 1 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
68.43 |
|
Xóm Thơm |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
68.44 |
|
Xóm Nguyễn Sơn |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
68.45 |
|
Xóm Hòa Bình 1 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
68.46 |
|
Xóm Quyết Tiến 1 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
68.47 |
|
Xóm Quyết Tiến 2 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
68.48 |
|
Xóm Thi Đua 1 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
68.49 |
|
Xóm Úc Sơn 1 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
68.50 |
|
Xóm Đoàn kết 1 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
68.51 |
|
Xóm La Sơn 2 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
68.52 |
|
Xóm Hòa Bình 2 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
68.53 |
|
Xóm Úc Sơn 2 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
68.54 |
|
Xóm Đoàn kết 2 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
68.55 |
|
Xóm Trại 2 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
68.56 |
|
Xóm Làng |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
68.57 |
|
Xóm Tân lập |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
68.58 |
|
Xóm Múc |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
68.59 |
|
Xóm Ngoài 2 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
68.60 |
|
Xóm Tân Sơn |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
68.61 |
|
Xóm Giữa 2 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
68.62 |
|
Xóm Soi 3 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
68.63 |
|
Xóm Soi 4 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
68.64 |
|
Xóm Nam 1 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
68.65 |
|
Xóm Nam 2 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
68.66 |
|
Xóm Đầm 1 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
68.67 |
|
Xóm Đầm 2 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
69 |
0 |
0 |
0 |
||
|
69.1 |
|
Xóm Việt Ninh |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
69.2 |
|
Xóm Chiềng |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
69.3 |
|
Xóm Lương Trình |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
69.4 |
|
Xóm Lương Tạ 1-Lương Thái |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
69.5 |
|
Xóm Lương Tạ 2 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
69.6 |
|
Xóm Lân |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
69.7 |
|
Xóm Mảng |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
69.8 |
|
Xóm Phú Lương |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
69.9 |
|
Xóm Phú Mỹ |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
69.10 |
|
Xóm Đồng Hương |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
69.11 |
|
Xóm Tân Thành |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
69.12 |
|
Xóm Tây Bắc |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
69.13 |
|
Xóm Mai Kha |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
69.14 |
|
Xóm Phố Chợ Đồn |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
69.15 |
|
Xóm Trung Tâm |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
69.16 |
|
Xóm Sy Bình Lâm |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
69.17 |
|
Xóm Hòa Bình |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
69.18 |
|
Xóm Trại Điện |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
69.19 |
|
Xóm Ca |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
69.20 |
|
Xóm Soi |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
69.21 |
|
Xóm Đầu Cầu Ca |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
69.22 |
|
Xóm Bình Định |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
69.23 |
|
Xóm Trại |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
69.24 |
|
Xóm Ngô Trù |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
69.25 |
|
Xóm Phú Lâm |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
69.26 |
|
Xóm Nam Hương 1 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
69.27 |
|
Xóm Nam Hương 2 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
69.28 |
|
Xóm Nam Hương 3 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
69.29 |
|
Xóm Đồng Phú |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
69.30 |
|
Xóm Vân Đình |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
69.31 |
|
Xóm Tiền Phong |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
69.32 |
|
Xóm Quán |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
69.33 |
|
Xóm Đồng Trong |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
69.34 |
|
Xóm Phú Yên |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
69.35 |
|
Xóm Hòa Bình 1 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
69.36 |
|
Xóm Hòa Bình 2 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
69.37 |
|
Xóm Phú Thanh 1 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
69.38 |
|
Xóm Phú Thanh 2 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
69.39 |
|
Xóm Đảng |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
69.40 |
|
Xóm Núi 1 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
69.41 |
|
Xóm Núi 2 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
69.42 |
|
Xóm Núi |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
69.43 |
|
Xóm Tiến Bộ |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
69.44 |
|
Xóm Nguộn |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
69.45 |
|
Xóm Quyết Thắng |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
69.46 |
|
Xóm Phú Dương |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
69.47 |
|
Xóm Phẩm 1 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
69.48 |
|
Xóm Phẩm 2 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
69.49 |
|
Xóm Giàng |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
69.50 |
|
Xóm An Phú |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
69.51 |
|
Xóm An Thành |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
69.52 |
|
Xóm Xuốm |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
69.53 |
|
Xóm Tân Ngọc |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
69.54 |
|
Xóm Ngọc Lý |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
69.55 |
|
Xóm Vàng |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
69.56 |
|
Xóm Lũa |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
69.57 |
|
Xóm Quẫn |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
69.58 |
|
Xóm Tân Lập |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
69.59 |
|
Xóm Ngọc Sơn |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
69.60 |
|
Xóm Tân Thịnh |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
69.61 |
|
Xóm Viên |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
69.62 |
|
Xóm Ngò Thái |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
69.63 |
|
Xóm Ngoài |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
69.64 |
|
Xóm Diễn |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
69.65 |
|
Xóm Diễn Cầu |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
69.66 |
|
Xóm Trại Vàng |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
69.67 |
|
Xóm Quại |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
69.68 |
|
Xóm Phúc Thịnh |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
69.69 |
|
Xóm Lềnh |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
37 |
8 |
25 |
0 |
||
|
70.1 |
|
Xóm Bãi Phẳng |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
70.2 |
|
Xóm Bàn Đạt |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
70.3 |
|
Xóm Bờ Tấc |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
70.4 |
|
Xóm Cầu Mành |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
70.5 |
|
Xóm Đá Bạc |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
70.6 |
|
Xóm Đồng Quan |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
70.7 |
|
Xóm Đồng Vĩ |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
70.8 |
|
Xóm Na Chặng |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
70.9 |
|
Xóm Phú Lợi |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
70.10 |
|
Xóm Tân Minh |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
70.11 |
|
Xóm Trung Đình |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
70.12 |
|
Xóm Việt Long |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
70.13 |
|
Xóm Ngò |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
70.14 |
|
Xóm Cầu Ngầm |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
70.15 |
|
Xóm Na Ri |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
70.16 |
|
Xóm Hoàng Mai 2 |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
70.17 |
|
Xóm La Muôi |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
70.18 |
|
Xóm Đồng Tiến |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
70.19 |
|
Xóm Hoàng Mai 1 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
70.20 |
|
Xóm Cà |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
70.21 |
|
Xóm Kim Bảng |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
70.22 |
|
Xóm Đồng Bầu |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
70.23 |
|
Xóm Trung Tâm |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
70.24 |
|
Xóm La Tú |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
70.25 |
|
Xóm Cầu Cong |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
70.26 |
|
Xóm Bằng Tranh |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
70.27 |
|
Xóm Kê |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
70.28 |
|
Xóm Thông |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
70.29 |
|
Xóm Tre |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
70.30 |
|
Xóm Cả |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
70.31 |
|
Xóm Dẫy |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
70.32 |
|
Xóm Chám |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
70.33 |
|
Xóm Tân Sơn |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
70.34 |
|
Xóm Xuân Đào |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
70.35 |
|
Xóm La Lý |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
70.36 |
|
Xóm Đoàn Kết |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
70.37 |
|
Xóm Phú Minh |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
40 |
23 |
40 |
1 |
||
|
71.1 |
|
Xóm La Lẻ |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
71.2 |
|
Xóm Vo |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
71.3 |
|
Xóm Đồng Bốn |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
71.4 |
|
Xóm Hòa Lâm |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
71.5 |
|
Xóm Suối Lửa |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
71.6 |
|
Xóm Non Tranh |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
71.7 |
|
Xóm Đồng Bầu |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
71.8 |
|
Xóm Na Bì |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
71.9 |
|
Xóm Cầu Muối |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
71.10 |
|
Xóm Tân Yên |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
71.11 |
|
Xóm Vàng Ngoài |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
71.12 |
|
Xóm Giàn |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
71.13 |
|
Xóm Giếng Mật |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
71.14 |
|
Xóm Cà |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
71.15 |
|
Xóm Ngò |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
71.16 |
|
Xóm U |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
71.17 |
|
Xóm Trụ Sở |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
71.18 |
|
Xóm Trại Giữa |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
71.19 |
|
Xóm Vực Giảng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
71.20 |
|
Xóm Đồng Ca |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
71.21 |
|
Xóm Vầu |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
71.22 |
|
Xóm Hân |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
71.23 |
|
Xóm Tè |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
71.24 |
|
Xóm Thanh Lương |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
71.25 |
|
Xóm Đèo Khê |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
71.26 |
|
Xóm Bờ La |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
71.27 |
|
Xóm Quyết Tiến |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
71.28 |
|
Xóm Hải Minh |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
71.29 |
|
Xóm La Đao |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
71.30 |
|
Xóm La Đuốc |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
71.31 |
|
Xóm Xóm Trại |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
71.32 |
|
Xóm Xóm Châu |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
71.33 |
|
Xóm Bạch Thạch |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
71.34 |
|
Xóm Trạng Đài |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
71.35 |
|
Xóm Thòng Bong |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
71.36 |
|
Xóm Núi Chùa |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
71.37 |
|
Xóm Đồng Tân |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
71.38 |
|
Xóm Mỏn Hạ |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
71.39 |
|
Xóm Mỏn Thượng |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
71.40 |
|
Xóm Xuân Lai |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
24 |
16 |
18 |
0 |
||
|
72.1 |
|
Thôn Làng Chàng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
72.2 |
|
Thôn Cầu Lưu |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
72.3 |
|
Thôn Cầu Đã |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
72.4 |
|
Thôn Bảo Nang |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
72.5 |
|
Thôn Tân Thành |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
72.6 |
|
Thôn Na Tiếm |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
72.7 |
|
Thôn Trại Đèo |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
72.8 |
|
Thôn Đồng Lâm |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
72.9 |
|
Thôn 1 |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
72.10 |
|
Thôn 2 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
72.11 |
|
Thôn 3 |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
72.12 |
|
Thôn 4 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
72.13 |
|
Thôn 5 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
72.14 |
|
Thôn 6 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
72.15 |
|
Thôn 7 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
72.16 |
|
Thôn Đèo Hanh |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
72.17 |
|
Thôn Suối Khách |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
72.18 |
|
Thôn Mỏ sắt |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
72.19 |
|
Thôn Cao Phong |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
72.20 |
|
Thôn Bãi Bông |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
72.21 |
|
Thôn Đoàn Kết |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
72.22 |
|
Thôn Đèo Bụt |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
72.23 |
|
Thôn Bãi Vàng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
72.24 |
|
Thôn Đồn Trình |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
63 |
0 |
0 |
0 |
||
|
73.1 |
|
Xóm Vũ Chấn |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
73.2 |
|
Xóm Xóm Rô |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
73.3 |
|
Xóm Trại Mới |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
73.4 |
|
Xóm Đông Yên |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
73.5 |
|
Xóm Đông Hồ |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
73.6 |
|
Xóm Đồng Lưa |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
73.7 |
|
Xóm Bồng Lai |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
73.8 |
|
Xóm Hòa Thịnh |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
73.9 |
|
Xóm Xóm Huống |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
73.10 |
|
Xóm Tân Lập |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
73.11 |
|
Xóm Nhân Minh |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
73.12 |
|
Xóm Gò Lai |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
73.13 |
|
Xóm Ngọc Tâm |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
73.14 |
|
Xóm Hàng Tài |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
73.15 |
|
Xóm Hòa Bình |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
73.16 |
|
Xóm Sau |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
73.17 |
|
Xóm Ngói |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
73.18 |
|
Xóm Củ |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
73.19 |
|
Xóm Đồn |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
73.20 |
|
Xóm Chảy |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
73.21 |
|
Xóm Vôi |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
73.22 |
|
Xóm Sỏi |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
73.23 |
|
Xóm Chùa |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
73.24 |
|
Xóm Đông |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
73.25 |
|
Xóm Mới |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
73.26 |
|
Xóm Táo |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
73.27 |
|
Xóm Núi |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
73.28 |
|
Xóm Đắc Trung |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
73.29 |
|
Xóm Trầm Hương |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
73.30 |
|
Xóm Thùa Gia |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
73.31 |
|
Xóm Bờ Trực |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
73.32 |
|
Xóm Kén |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
73.33 |
|
Xóm Đại An |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
73.34 |
|
Xóm Làng Nội |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
73.35 |
|
Xóm Thái Hòa |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
73.36 |
|
Xóm Đò |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
73.37 |
|
Xóm Phú Xuân |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
73.38 |
|
Xóm Liên Ngọc |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
73.39 |
|
Xóm Trại An Châu |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
73.40 |
|
Xóm Cũ |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
73.41 |
|
Xóm Ba Tầng |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
73.42 |
|
Xóm Tam Xuân |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
73.43 |
|
Xóm Đồng Hòa |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
73.44 |
|
Xóm Cầu Cát |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
73.45 |
|
Xóm Núi Ngọc |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
73.46 |
|
Xóm Quán Chè |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
73.47 |
|
Xóm Núi |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
73.48 |
|
Xóm Diệm Dương |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
73.49 |
|
Xóm Dinh |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
73.50 |
|
Xóm Trại |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
73.51 |
|
Xóm Điếm |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
73.52 |
|
Xóm Nghể |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
73.53 |
|
Xóm Đình Dầm |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
73.54 |
|
Xóm Trung 2 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
73.55 |
|
Xóm Trạng |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
73.56 |
|
Xóm Trung 3 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
73.57 |
|
Xóm Trung 1 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
73.58 |
|
Xóm Hanh |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
73.59 |
|
Xóm Thuần Pháp |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
73.60 |
|
Xóm Điềm Thụy |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
73.61 |
|
Xóm Ngọc Sơn |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
73.62 |
|
Xóm Bình 1 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
73.63 |
|
Xóm Bình 2 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
43 |
42 |
29 |
0 |
||
|
74.1 |
|
Xóm Chiềng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
74.2 |
|
Xóm Khuân Thông |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
74.3 |
|
Xóm Văn Cường 3 |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
74.4 |
|
Xóm Thanh Mỵ |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
74.5 |
|
Xóm Na Quýt |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
74.6 |
|
Xóm Na Mấn |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
74.7 |
|
Xóm Bán Luông |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
74.8 |
|
Xóm Văn Cường 2 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
74.9 |
|
Xóm Văn Cường 1 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
74.10 |
|
Xóm Đèo |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
74.11 |
|
Xóm Trung Tâm |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
74.12 |
|
Xóm Cây Lai |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
74.13 |
|
Xóm Ao Soi |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
74.14 |
|
Xóm Minh Thắng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
74.15 |
|
Xóm Hùng Cường |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
74.16 |
|
Xóm Gò |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
74.17 |
|
Xóm Làng Thượng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
74.18 |
|
Xóm Đồng Kim |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
74.19 |
|
Xóm Tân Quy |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
74.20 |
|
Xóm Phú Thịnh 2 |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
74.21 |
|
Xóm Cường Thịnh |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
74.22 |
|
Xóm Phố |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
74.23 |
|
Xóm Gò Vũ |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
74.24 |
|
Xóm Phú Thịnh 1 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
74.25 |
|
Xóm Đầm Mua |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
74.26 |
|
Xóm Khâu Giáo 2 |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
74.27 |
|
Xóm Khâu Giáo 1 |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
74.28 |
|
Xóm Đồng Ngõ |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
74.29 |
|
Xóm Phú Hạ |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
74.30 |
|
Xóm Vai Cày |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
74.31 |
|
Xóm Khâu Giang |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
74.32 |
|
Xóm Quang Trung |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
74.33 |
|
Xóm Lê Lợi |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
74.34 |
|
Xóm Ba Giăng |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
74.35 |
|
Xóm Bản Ngoại |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
74.36 |
|
Xóm Rừng Lâm |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
74.37 |
|
Xóm Rừng Vần |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
74.38 |
|
Xóm Đồng Ninh |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
74.39 |
|
Xóm Ninh Giang |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
74.40 |
|
Xóm Cao Khản |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
74.41 |
|
Xóm La Mận |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
74.42 |
|
Xóm Đầm Bàng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
74.43 |
|
Xóm La Dạ |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
50 |
24 |
35 |
0 |
||
|
75.1 |
|
Xóm La Giai |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
75.2 |
|
Xóm Trung Tâm |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
75.3 |
|
Xóm Đồng Khâm |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
75.4 |
|
Xóm Hà Thuận |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
75.5 |
|
Xóm Đồng Phiêng |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
75.6 |
|
Xóm Kỳ Linh |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
75.7 |
|
Xóm Làng Lớn |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
75.8 |
|
Xóm Cao Chùa |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
75.9 |
|
Xóm Đầm Pháng |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
75.10 |
|
Xóm Hà Việt |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
75.11 |
|
Xóm Tân Yên |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
75.12 |
|
Xóm Đồng La |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
75.13 |
|
Xóm La Hồng |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
75.14 |
|
Xóm Đồng Cháy |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
75.15 |
|
Xóm La Yến |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
75.16 |
|
Xóm Hà Thái |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
75.17 |
|
Xóm Đồng Mưa |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
75.18 |
|
Xóm Bình Hương |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
75.19 |
|
Xóm Thành Lập |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
75.20 |
|
Xóm Văn Thanh |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
75.21 |
|
Xóm Đầm Giáo |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
75.22 |
|
Xóm Gò Lớn |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
75.23 |
|
Xóm Bẫu Châu |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
75.24 |
|
Xóm Đầm Mụ |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
75.25 |
|
Xóm Bình Xuân |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
75.26 |
|
Xóm Bình Khang |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
75.27 |
|
Xóm Bình Sơn |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
75.28 |
|
Xóm Xóm Trại 4 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
75.29 |
|
Xóm Xóm Trại 5 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
75.30 |
|
Xóm Xóm Đình 6 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
75.31 |
|
Xóm Xóm Đình 7 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
75.32 |
|
Xóm Xóm Chùa 8 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
75.33 |
|
Xóm Xóm Chùa 9 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
75.34 |
|
Xóm Văn Khúc |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
75.35 |
|
Xóm Thuận Phong |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
75.36 |
|
Xóm Thanh Phong 13 |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
75.37 |
|
Xóm Thanh Phong 14 |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
75.38 |
|
Xóm Tiến Thành |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
75.39 |
|
Xóm Xóm Đức Long |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
75.40 |
|
Xóm Xóm Gò Lá |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
75.41 |
|
Xóm Xóm Gốc Quéo |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
75.42 |
|
Xóm Xóm Sơn Mè |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
75.43 |
|
Xóm Xóm La Phác |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
75.44 |
|
Xóm Phú Nghĩa |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
75.45 |
|
Xóm Đồng Cà |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
75.46 |
|
Xóm Gò Thang |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
75.47 |
|
Xóm Cuốn Cờ |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
75.48 |
|
Xóm Bãi Pháo |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
75.49 |
|
Xóm Đồng Mè |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
75.50 |
|
Xóm Hòa Bình |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
36 |
36 |
26 |
0 |
||
|
76.1 |
|
Xóm Suối Chùn |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
76.2 |
|
Xóm Đồng Khuân |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
76.3 |
|
Xóm Đoàn Thắng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
76.4 |
|
Xóm Làng Hưu |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
76.5 |
|
Xóm Đình Cổ |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
76.6 |
|
Xóm Đầm Cầu |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
76.7 |
|
Xóm La Lương |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
76.8 |
|
Xóm Cầu Đá |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
76.9 |
|
Xóm La Kham |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
76.10 |
|
Xóm Kèo Hái |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
76.11 |
|
Xóm La Dây |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
76.12 |
|
Xóm Làng Đảng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
76.13 |
|
Xóm Ao Mật |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
76.14 |
|
Xóm Đoàn Kết |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
76.15 |
|
Xóm La Nạc |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
76.16 |
|
Xóm Lau sau |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
76.17 |
|
Xóm La Bằng |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
76.18 |
|
Xóm Đồng Tiến |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
76.19 |
|
Xóm La Cút |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
76.20 |
|
Xóm Rừng Vần |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
76.21 |
|
Xóm Tân Sơn |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
76.22 |
|
Xóm Đồng Đình |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
76.23 |
|
Xóm Non Bẹo |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
76.24 |
|
Xóm Bãi Cải |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
76.25 |
|
Xóm Phố Dầu |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
76.26 |
|
Xóm Đồng Mạc |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
76.27 |
|
Xóm Đồng Chung |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
76.28 |
|
Xóm Tiên Hội |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
76.29 |
|
Xóm Đại Quyết |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
76.30 |
|
Xóm Phúc Lẩm |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
76.31 |
|
Xóm Tiên Trường 1 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
76.32 |
|
Xóm Tiên Trường 2 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
76.33 |
|
Xóm Lập Mỹ |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
76.34 |
|
Xóm Thắng Lợi |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
76.35 |
|
Xóm Trung Na |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
76.36 |
|
Xóm Gò |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
45 |
44 |
32 |
0 |
||
|
77.1 |
|
Xóm Cầu Trà |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
77.2 |
|
Xóm Ao Trũng |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
77.3 |
|
Xóm Xóm Giữa |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
77.4 |
|
Xóm Đồng Cẩm |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
77.5 |
|
Xóm Đồng Ỏm |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
77.6 |
|
Xóm Yên Từ |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
77.7 |
|
Xóm Khuôn Nanh |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
77.8 |
|
Xóm Khuôn Muống |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
77.9 |
|
Xóm Tiền Đốc |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
77.10 |
|
Xóm Đầm Làng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
77.11 |
|
Xóm Đèo Khế |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
77.12 |
|
Xóm Quyết Thắng |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
77.13 |
|
Xóm Thắng Lợi |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
77.14 |
|
Xóm Đồi Cây |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
77.15 |
|
Xóm Đồng Măng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
77.16 |
|
Xóm Đồng Đình |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
77.17 |
|
Xóm Đồng Cọ |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
77.18 |
|
Xóm Đồng Ao |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
77.19 |
|
Xóm Đèo xá |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
77.20 |
|
Xóm Nhất Trí |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
77.21 |
|
Xóm Quyết Tâm |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
77.22 |
|
Xóm Đồng Dùm |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
77.23 |
|
Xóm Xóm Mới |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
77.24 |
|
Xóm Đoàn Kết |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
77.25 |
|
Xóm Cây Hồng |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
77.26 |
|
Xóm Trung Tâm |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
77.27 |
|
Xóm 1 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
77.28 |
|
Xóm Khuân Ngàn |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
77.29 |
|
Xóm 3 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
77.30 |
|
Xóm 4 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
77.31 |
|
Xóm 5 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
77.32 |
|
Xóm 6 |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
77.33 |
|
Xóm Quyên |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
77.34 |
|
Xóm 8 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
77.35 |
|
Xóm 9 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
77.36 |
|
Xóm 10 |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
77.37 |
|
Xóm 11 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
77.38 |
|
Xóm 13 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
77.39 |
|
Xóm Tân Lập |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
77.40 |
|
Xóm Chính Phú 1 |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
77.41 |
|
Xóm Chính Phú 2 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
77.42 |
|
Xóm Chính Phú 3 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
77.43 |
|
Xóm Văn Minh |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
77.44 |
|
Xóm Khuân U |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
77.45 |
|
Xóm Thái Hà |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
29 |
12 |
22 |
0 |
||
|
78.1 |
|
Xóm Hoà Bình |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
78.2 |
|
Xóm Tân Lập |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
78.3 |
|
Xóm Vang |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
78.4 |
|
Xóm Đền |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
78.5 |
|
Xóm Thống Nhất |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
78.6 |
|
Xóm Tân Vinh |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
78.7 |
|
Xóm Tân Yên |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
78.8 |
|
Xóm Chiểm |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
78.9 |
|
Xóm Tân Tiến |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
78.10 |
|
Xóm 1 |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
78.11 |
|
Xóm 2 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
78.12 |
|
Xóm 3 |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
78.13 |
|
Xóm 4 |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
78.14 |
|
Xóm 5 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
78.15 |
|
Xóm 6 |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
78.16 |
|
Xóm 7 |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
78.17 |
|
Xóm 9 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
78.18 |
|
Xóm Khu vực Nhà máy |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
78.19 |
|
Xóm Cơ khí Công trình |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
78.20 |
|
Xóm Trung Nhang |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
78.21 |
|
Xóm Xóm Đồng Nghè |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
78.22 |
|
Xóm Nương Cao |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
78.23 |
|
Xóm Nông Trường |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
78.24 |
|
Xóm Đầu Cầu |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
78.25 |
|
Xóm Lò Mật |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
78.26 |
|
Xóm Đồng Gốc |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
78.27 |
|
Xóm Đồng Phú |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
78.28 |
|
Xóm Đình |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
78.29 |
|
Xóm Thậm Thình |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
35 |
9 |
25 |
0 |
||
|
79.1 |
|
Xóm Cạn |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
79.2 |
|
Xóm Duyên |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
79.3 |
|
Xóm Gió |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
79.4 |
|
Xóm Đặn 1 |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
79.5 |
|
Xóm Đặn 3 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
79.6 |
|
Xóm Cả |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
79.7 |
|
Xóm Soi |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
79.8 |
|
Xóm Dứa |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
79.9 |
|
Xóm Chuối |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
79.10 |
|
Xóm Đặn 2 |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
79.11 |
|
Xóm 1 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
79.12 |
|
Xóm 2 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
79.13 |
|
Xóm 3 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
79.14 |
|
Xóm 4 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
79.15 |
|
Xóm 5 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
79.16 |
|
Xóm 6 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
79.17 |
|
Xóm 7 |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
79.18 |
|
Xóm 8 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
79.19 |
|
Xóm 9 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
79.20 |
|
Xóm Chăn nuôi |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
79.21 |
|
Xóm Bầu 1 |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
79.22 |
|
Xóm Bầu 2 |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
79.23 |
|
Xóm Bậu 1 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
79.24 |
|
Xóm Bậu 2 |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
79.25 |
|
Xóm Cầu Găng |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
79.26 |
|
Xóm Dưới 1 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
79.27 |
|
Xóm Dưới 2 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
79.28 |
|
Xóm Dưới 3 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
79.29 |
|
Xóm Đình 1 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
79.30 |
|
Xóm Đình 2 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
79.31 |
|
Xóm Kỳ Linh |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
79.32 |
|
Xóm Mây |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
79.33 |
|
Xóm Núi |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
79.34 |
|
Xóm Giữa 1 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
79.35 |
|
Xóm Giữa 2 |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
57 |
37 |
39 |
0 |
||
|
80.1 |
|
Xóm 1 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
80.2 |
|
Xóm 2 |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
80.3 |
|
Xóm 3 |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
80.4 |
|
Xóm 4 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
80.5 |
|
Xóm 5 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
80.6 |
|
Xóm 6 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
80.7 |
|
Xóm 7 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
80.8 |
|
Xóm 8 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
80.9 |
|
Xóm 9 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
80.10 |
|
Xóm 10 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
80.11 |
|
Xóm 11 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
80.12 |
|
Xóm Đồng Tiến |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
80.13 |
|
Xóm Đồng Thái |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
80.14 |
|
Xóm Thái Sơn |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
80.15 |
|
Xóm Tân Lập |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
80.16 |
|
Xóm Gốc Mít |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
80.17 |
|
Xóm Bãi Bằng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
80.18 |
|
Xóm Dốc Đỏ |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
80.19 |
|
Xóm Suối Cái |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
80.20 |
|
Xóm Rừng Chùa |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
80.21 |
|
Xóm Đồng Nội |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
80.22 |
|
Xóm Xóm Chợ |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
80.23 |
|
Xóm Phúc Thành |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
80.24 |
|
Xóm Nhà Thờ 1 |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
80.25 |
|
Xóm Khuôn |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
80.26 |
|
Xóm Phúc Thuần |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
80.27 |
|
Xóm Đồi Chè |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
80.28 |
|
Xóm Soi Mít |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
80.29 |
|
Xóm Phúc Tiến |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
80.30 |
|
Xóm Khuôn Năm |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
80.31 |
|
Xóm Cây Sy |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
80.32 |
|
Xóm Cao Trãng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
80.33 |
|
Xóm Cây Thị |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
80.34 |
|
Xóm Trung Tâm |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
80.35 |
|
Xóm Đồng Lạnh |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
80.36 |
|
Xóm Giữa |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
80.37 |
|
Xóm Nhà Thờ 2 |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
80.38 |
|
Xóm An Long |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
80.39 |
|
Xóm Hàm Rồng |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
80.40 |
|
Xóm Cầu Thông |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
80.41 |
|
Xóm Cầu Thành 1 |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
80.42 |
|
Xóm Cầu Thành 2 |
Không đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
80.43 |
|
Xóm Đồng Cả |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
80.44 |
|
Xóm Xuân Đài |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
80.45 |
|
Xóm Hợp Thành |
Không đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
80.46 |
|
Xóm Gò Vầu |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
80.47 |
|
Xóm Bàn Cờ |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
80.48 |
|
Xóm Phú Thịnh |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
80.49 |
|
Xóm Trung Hòa |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
80.50 |
|
Xóm Đồng Trũng |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
80.51 |
|
Xóm Vân Long |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
80.52 |
|
Xóm Sơn Hà |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
80.53 |
|
Xóm Đình |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
80.54 |
|
Xóm Tân Sơn |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
80.55 |
|
Xóm Chợ 1 |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
80.56 |
|
Xóm Chợ 2 |
Đạt |
Không đạt |
Không đạt |
|
80.57 |
|
Xóm Sơn Tập |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
39 |
39 |
39 |
0 |
||
|
81.1 |
|
Thôn 1 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
81.2 |
|
Thôn 2 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
81.3 |
|
Thôn 3 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
81.4 |
|
Thôn 4 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
81.5 |
|
Thôn 5 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
81.6 |
|
Thôn 6 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
81.7 |
|
Thôn 7 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
81.8 |
|
Thôn 8 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
81.9 |
|
Thôn 9 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
81.10 |
|
Thôn 10 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
81.11 |
|
Thôn 11 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
81.12 |
|
Thôn 12 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
81.13 |
|
Thôn 13 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
81.14 |
|
Thôn 14 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
81.15 |
|
Thôn Bản Tàn |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
81.16 |
|
Thôn Nà Pài |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
81.17 |
|
Thôn Bản Duồng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
81.18 |
|
Thôn Bằng Viễn 1 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
81.19 |
|
Thôn Bằng Viễn 2 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
81.20 |
|
Thôn Nà Càng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
81.21 |
|
Thôn Thôn Choong |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
81.22 |
|
Thôn Bản Lanh |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
81.23 |
|
Thôn Nà Bjóoc |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
81.24 |
|
Thôn Nà Quân |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
81.25 |
|
Thôn Bản Làn |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
81.26 |
|
Thôn Nà Mặn |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
81.27 |
|
Thôn Bản Cuôn 1 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
81.28 |
|
Thôn Bản Cuôn 2 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
81.29 |
|
Thôn Bản Diếu |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
81.30 |
|
Thôn Bản Ỏm |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
81.31 |
|
Thôn Phiêng Liềng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
81.32 |
|
Thôn Nà Tùm |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
81.33 |
|
Thôn Cốc Thử |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
81.34 |
|
Thôn Liên Thuỷ |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
81.35 |
|
Thôn Nà Duồng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
81.36 |
|
Thôn Khuổi Tặc |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
81.37 |
|
Thôn Tủm Tó |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
81.38 |
|
Thôn Liên Minh |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
81.39 |
|
Thôn Bản Cưa |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
23 |
23 |
23 |
6 |
||
|
82.1 |
|
Thôn Bản Tưn |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
82.2 |
|
Thôn Bản Eng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
82.3 |
|
Thôn Bản Ó |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
82.4 |
|
Thôn Đại Thành |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
82.5 |
|
Thôn Thượng Sơn |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
82.6 |
|
Thôn Pù Lùng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
82.7 |
|
Thôn Nà Bản |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
82.8 |
|
Thôn Cốc SLông |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
82.9 |
|
Thôn Tà Han |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
82.10 |
|
Thôn Cốc Lùng Mới |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
82.11 |
|
Thôn Phiêng Cà - Cọn Poỏng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
82.12 |
|
Thôn Nà Liền |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
82.13 |
|
Thôn Nà Mèo |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
82.14 |
|
Thôn Bản Chảy |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
82.15 |
|
Thôn Bản Quá |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
82.16 |
|
Thôn Bản Lồm |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
82.17 |
|
Thôn Lũng Noong |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
82.18 |
|
Thôn Thôm Phả |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
82.19 |
|
Thôn Nà Áng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
82.20 |
|
Thôn Nà Pha |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
82.21 |
|
Thôn Bản Tràng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
82.22 |
|
Thôn Nà Ón |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
82.23 |
|
Thôn Nà Dầu |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
27 |
27 |
27 |
11 |
||
|
83.1 |
|
Thôn Búc Duộng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
83.2 |
|
Thôn Bản Lạp |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
83.3 |
|
Thôn Nà Đeng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
83.4 |
|
Thôn Vằng Doọc |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
83.5 |
|
Thôn Nà Tẳng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
83.6 |
|
Thôn Khôn Hên |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
83.7 |
|
Thôn Thịnh Tiến |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
83.8 |
|
Thôn Bản Quằng |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
83.9 |
|
Thôn Kéo Tôm |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
83.10 |
|
Thôn Nà Quân |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
83.11 |
|
Thôn Bản Điếng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
83.12 |
|
Thôn Nà Kiến |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
83.13 |
|
Thôn Bản Bẳng |
Đạt |
Đạt |
đạt |
|
83.14 |
|
Thôn Bản Đó |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
83.15 |
|
Thôn Bản Ca |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
83.16 |
|
Thôn Nà Cà |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
83.17 |
|
Thôn Trung Tâm |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
83.18 |
|
Thôn Bản Mòn |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
83.19 |
|
Thôn Khuổi Đẩy |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
83.20 |
|
Thôn Bản Chang |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
83.21 |
|
Thôn Nà Khằn |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
83.22 |
|
Thôn Bản Vèn |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
83.23 |
|
Thôn Hợp Thành |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
83.24 |
|
Thôn Bản Pèo |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
83.25 |
|
Thôn Bình Thành |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
83.26 |
|
Thôn Khuổi Quân |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
83.27 |
|
Thôn Nà Lếch |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
11 |
11 |
11 |
2 |
||
|
84.1 |
|
Thôn Nà Lịn |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
84.2 |
|
Thôn Phiêng Đén |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
84.3 |
|
Thôn Nà Ngần |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
84.4 |
|
Thôn Bản Chang |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
84.5 |
|
Thôn Phai Điểng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
84.6 |
|
Thôn Khuổi Đăm |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
84.7 |
|
Thôn Bản Lác |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
84.8 |
|
Thôn Khuổi Vùa |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
84.9 |
|
Thôn Nà Cà |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
84.10 |
|
Thôn Bản Mạ |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
84.11 |
|
Thôn Bản Duồn |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
17 |
17 |
17 |
4 |
||
|
85.1 |
|
Thôn Tân Minh 1 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
85.2 |
|
Thôn Tân Minh 2 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
85.3 |
|
Thôn Tân Minh 3 |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
85.4 |
|
Thôn Nà Đô |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
85.5 |
|
Thôn Tân Thịnh |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
85.6 |
|
Thôn Tân Tiến |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
85.7 |
|
Thôn Nà Pját |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
85.8 |
|
Thôn Bản Cậu |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
85.9 |
|
Thôn Vay loàn |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
85.10 |
|
Thôn Khuổi Lịa |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
85.11 |
|
Thôn Bản Nhượng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
85.12 |
|
Thôn Kéo Nàng |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
85.13 |
|
Thôn Hợp Tiến |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
85.14 |
|
Thôn Bản Nhài |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
85.15 |
|
Thôn Thâm Tàu |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
85.16 |
|
Thôn Phiêng Lằm |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
85.17 |
|
Thôn Phia Khao |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
17 |
17 |
17 |
10 |
||
|
86.1 |
|
Thôn Bản Loon |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
86.2 |
|
Thôn Nà Luông |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
86.3 |
|
Thôn Trung tâm |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
86.4 |
|
Thôn Nà Khảo |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
86.5 |
|
Thôn Bản Sáo |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
86.6 |
|
Thôn Nà Ngà |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
86.7 |
|
Thôn Mỹ Thanh |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
86.8 |
|
Thôn Nà Lẹng |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
86.9 |
|
Thôn Ủm Đon |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
86.10 |
|
Thôn Mỹ Sơn |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
86.11 |
|
Thôn Đon Mạ |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
86.12 |
|
Thôn Bản Nỏong |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
86.13 |
|
Thôn Bản Lanh |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
86.14 |
|
Thôn Pác Toong |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
86.15 |
|
Thôn Yên Bình |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
86.16 |
|
Thôn Bằng Tấc |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
86.17 |
|
Thôn Khuổi Huân |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
18 |
18 |
18 |
5 |
||
|
87.1 |
|
Thôn Tân Lập |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
87.2 |
|
Thôn Bản Lài |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
87.3 |
|
Thôn Bản Cuôn |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
87.4 |
|
Thôn Bản Cào |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
87.5 |
|
Thôn Lùng Pảng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
87.6 |
|
Thôn Chè Cọ |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
87.7 |
|
Thôn Quang Vinh |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
87.8 |
|
Thôn Đoàn Kết |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
87.9 |
|
Thôn Nà Buốc |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
87.10 |
|
Thôn Nà Tha |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
87.11 |
|
Thôn Nà Cà |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
87.12 |
|
Thôn Rầy Ỏi |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
87.13 |
|
Thôn Khuổi Chang |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
87.14 |
|
Thôn Nà Mình |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
87.15 |
|
Thôn Nà Phai |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
87.16 |
|
Thôn Nà Nen |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
87.17 |
|
Thôn Khuổi Kheo |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
87.18 |
|
Thôn Nà Giàng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
15 |
15 |
15 |
12 |
||
|
88.1 |
|
Thôn Nặm Rặc |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
88.2 |
|
Thôn Thôm Khon |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
88.3 |
|
Thôn Hoa Lư |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
88.4 |
|
Thôn Thôm Khinh |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
88.5 |
|
Thôn Khuổi Vạc |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
88.6 |
|
Thôn Bản Pìn |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
88.7 |
|
Thôn Bản Cằm |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
88.8 |
|
Thôn Pò Rản |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
88.9 |
|
Thôn Văn Học |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
88.10 |
|
Thôn Nà Nưa |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
88.11 |
|
Thôn Nà Chè |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
88.12 |
|
Thôn Nà Tâng |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
88.13 |
|
Thôn Pò Nim |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
88.14 |
|
Thôn Nà Tát |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
88.15 |
|
Thôn Thống nhất |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
26 |
26 |
26 |
13 |
||
|
89.1 |
|
Thôn Khuổi Po |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
89.2 |
|
Thôn Trung Thành |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
89.3 |
|
Thôn Phiêng Cuôn |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
89.4 |
|
Thôn Pác Cáp |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
89.5 |
|
Thôn Hợp Thành |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
89.6 |
|
Thôn Đoàn Kết |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
89.7 |
|
Thôn Pan Khe |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
89.8 |
|
Thôn Xưởng Cưa |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
89.9 |
|
Thôn Thanh Sơn |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
89.10 |
|
Thôn Bản Diều |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
89.11 |
|
Thôn Khuổi Luông |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
89.12 |
|
Thôn Bản Cháng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
89.13 |
|
Thôn Đồng Tâm |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
89.14 |
|
Thôn Thanh Bình |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
89.15 |
|
Thôn Đồng Tiến |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
89.16 |
|
Thôn Bình Minh |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
89.17 |
|
Thôn Hiệp Lực |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
89.18 |
|
Thôn Hát Deng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
89.19 |
|
Thôn Phố Mới |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
89.20 |
|
Thôn Pò Đon |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
89.21 |
|
Thôn Bản Pò |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
89.22 |
|
Thôn Giả Dìa |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
89.23 |
|
Thôn Yến Lạc |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
89.24 |
|
Thôn Bản Bia |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
89.25 |
|
Thôn Lương Hạ |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
89.26 |
|
Thôn Khuổi Nằn |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
20 |
20 |
20 |
19 |
||
|
90.1 |
|
Thôn Sắc Sái |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
90.2 |
|
Thôn Nà Ban |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
90.3 |
|
Thôn Khuổi Quân |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
90.4 |
|
Thôn Khau An |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
90.5 |
|
Thôn Khau Ngòa |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
90.6 |
|
Thôn Khau Pần |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
90.7 |
|
Thôn Nà Dài |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
90.8 |
|
Thôn Nà Ngòa |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
90.9 |
|
Thôn Nà Mực |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
90.10 |
|
Thôn Nà Deng |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
90.11 |
|
Thôn Nà Ro |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
90.12 |
|
Thôn Nà Mển |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
90.13 |
|
Thôn Nà Coóc |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
90.14 |
|
Thôn Khau Moóc |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
90.15 |
|
Thôn Đoàn Kết |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
90.16 |
|
Thôn Nà Vèn |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
90.17 |
|
Thôn Nà Tảng |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
90.18 |
|
Thôn Nà Liềng |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
90.19 |
|
Thôn Nà A |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
90.20 |
|
Thôn Khu Chợ |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
19 |
19 |
19 |
16 |
||
|
91.1 |
|
Thôn Khuổi Phầy |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
91.2 |
|
Thôn Khuổi Hát |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
91.3 |
|
Thôn Kim Vân |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
91.4 |
|
Thôn Nà Mỏ |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
91.5 |
|
Thôn Quốc Tuấn |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
91.6 |
|
Thôn Nà Làng |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
91.7 |
|
Thôn Khuổi Nộc |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
91.8 |
|
Thôn Pàn Xả |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
91.9 |
|
Thôn Vằng Khít |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
91.10 |
|
Thôn Bản Giang |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
91.11 |
|
Thôn Tân An |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
91.12 |
|
Thôn Bản Kén |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
91.13 |
|
Thôn Chợ Mới |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
91.14 |
|
Thôn Nà Lẹng |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
91.15 |
|
Thôn Nặm cà |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
91.16 |
|
Thôn Nà Diệc |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
91.17 |
|
Thôn Cốc Phia |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
91.18 |
|
Thôn Bản Sảng |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
91.19 |
|
Thôn Nà Dường |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
22 |
22 |
22 |
21 |
||
|
92.1 |
|
Thôn Đồng Xuân |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
92.2 |
|
Thôn Khu Chợ |
Đạt |
Đạt |
Không đạt |
|
92.3 |
|
Thôn Cốc Càng |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
92.4 |
|
Thôn Bắc Sen |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
92.5 |
|
Thôn Thâm San |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
92.6 |
|
Thôn Nà Chang |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
92.7 |
|
Thôn Nà Tuồng |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
92.8 |
|
Thôn Nà Vạng |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
92.9 |
|
Thôn Chợ Chùa |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
92.10 |
|
Thôn Nà Quản |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
92.11 |
|
Thôn Hợp Thành |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
92.12 |
|
Thôn Khuổi Nạc |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
92.13 |
|
Thôn Lũng Tao |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
92.14 |
|
Thôn Nà Thác |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
92.15 |
|
Thôn Khuổi Nà |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
92.16 |
|
Thôn Nặm Giàng |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
92.17 |
|
Thôn Khuổi Cáy |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
92.18 |
|
Thôn Nà Khanh |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
92.19 |
|
Thôn Khuổi Tấy |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
92.20 |
|
Thôn Bản Buốc |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
92.21 |
|
Thôn Nà Pì |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
|
92.22 |
|
Thôn Lũng Danh |
Đạt |
Đạt |
Đạt |
DANH SÁCH XÃ, PHƯỜNG VÙNG ĐỒNG BÀO DÂN TỘC THIỂU SỐ VÀ MIỀN NÚI GIAI ĐOẠN
2026 – 2030
(Kèm theo Quyết định số 2749/QĐ-UBND
ngày 31/12/2025 của UBND tỉnh Thái Nguyên)
|
TT |
Tên xã, phường |
Xã |
Xã thuộc khu vực I, II, III |
Số thôn dân tộc thiểu số và miền núi |
||
|
Dân tộc thiểu số |
Miền núi |
Tổng số thôn |
Số thôn đặc biệt khó khăn |
|||
|
I |
Tổng cộng |
81 |
76 |
82 |
2275 |
536 |
|
1 |
Thôn vùng DTTS&MN nằm ngoài xã khu vực I, II, III |
|
|
|
2 |
|
|
2 |
Xã khu vực I |
36 |
31 |
37 |
1221 |
13 |
|
3 |
Xã khu vực II |
9 |
9 |
9 |
231 |
17 |
|
4 |
Xã khu vực III |
36 |
36 |
36 |
821 |
506 |
|
II |
Chi tiết |
|
|
|
|
|
|
1 |
Xã Trung Hội |
Đạt |
Đạt |
I |
29 |
0 |
|
2 |
Xã Phú Đình |
Đạt |
Đạt |
I |
24 |
1 |
|
3 |
Xã Bình Thành |
Đạt |
Đạt |
I |
27 |
0 |
|
4 |
Xã Phú Lương |
Đạt |
Đạt |
I |
74 |
0 |
|
5 |
Xã Hợp Thành |
Đạt |
Đạt |
II |
25 |
0 |
|
6 |
Xã Đức Lương |
Đạt |
Đạt |
I |
27 |
0 |
|
7 |
Xã Phú Lạc |
Đạt |
Đạt |
I |
48 |
0 |
|
8 |
Xã Vĩnh Thông |
Đạt |
Đạt |
III |
20 |
16 |
|
9 |
Xã Phủ Thông |
Đạt |
Đạt |
III |
26 |
7 |
|
10 |
Xã Bạch Thông |
Đạt |
Đạt |
III |
20 |
2 |
|
11 |
Xã Phong Quang |
Đạt |
Đạt |
III |
18 |
4 |
|
12 |
Xã Cẩm Giàng |
Đạt |
Đạt |
III |
32 |
13 |
|
13 |
Phường Đức Xuân |
Đạt |
Đạt |
I |
45 |
0 |
|
14 |
Phường Bắc Kạn |
Đạt |
Đạt |
I |
45 |
0 |
|
15 |
Xã Ngân Sơn |
Đạt |
Đạt |
III |
27 |
16 |
|
16 |
Xã Bằng Vân |
Đạt |
Đạt |
III |
16 |
8 |
|
17 |
Xã Thượng Quan |
Đạt |
Đạt |
III |
13 |
9 |
|
18 |
Xã Nà Phặc |
Đạt |
Đạt |
III |
26 |
22 |
|
19 |
Xã Phúc Lộc |
Đạt |
Đạt |
III |
36 |
27 |
|
20 |
Xã Hiệp Lực |
Đạt |
Đạt |
III |
21 |
21 |
|
21 |
Phường Linh Sơn |
Đạt |
Đạt |
I |
48 |
0 |
|
22 |
Xã Nam Hoà |
Đạt |
Đạt |
I |
23 |
1 |
|
23 |
Xã Đồng Hỷ |
Đạt |
Đạt |
I |
32 |
0 |
|
24 |
Xã Văn Hán |
Đạt |
Đạt |
II |
27 |
0 |
|
25 |
Xã Tràng Xá |
Đạt |
Đạt |
III |
25 |
12 |
|
26 |
Xã Dân Tiến |
Đạt |
Đạt |
III |
36 |
15 |
|
27 |
Xã La Hiên |
Đạt |
Đạt |
II |
21 |
1 |
|
28 |
Xã Quang Sơn |
Đạt |
Đạt |
II |
16 |
3 |
|
29 |
Xã Sảng Mộc |
Đạt |
Đạt |
III |
8 |
8 |
|
30 |
Xã Nghinh Tường |
Đạt |
Đạt |
III |
15 |
15 |
|
31 |
Xã Thần Sa |
Đạt |
Đạt |
III |
11 |
11 |
|
32 |
Xã Văn Lăng |
Đạt |
Đạt |
II |
19 |
3 |
|
33 |
Xã Võ Nhai |
Đạt |
Đạt |
I |
26 |
1 |
|
34 |
Phường Phổ Yên |
Không đạt |
Không đạt |
Không |
0 |
0 |
|
35 |
Phường Trung Thành |
Không đạt |
Không đạt |
Không |
0 |
0 |
|
36 |
Phường Vạn Xuân |
Không đạt |
Không đạt |
Không |
0 |
0 |
|
37 |
Phường Bá Xuyên |
Không đạt |
Không đạt |
Không |
0 |
0 |
|
38 |
Phường Sông Công |
Không đạt |
Không đạt |
Không |
0 |
0 |
|
39 |
Phường Phúc Thuận |
Đạt |
Không đạt |
I |
34 |
0 |
|
40 |
Xã Tân Cương |
Đạt |
Đạt |
I |
40 |
0 |
|
41 |
Xã Thành Công |
Đạt |
Không đạt |
I |
10 |
0 |
|
42 |
Xã An Khánh |
Đạt |
Đạt |
I |
38 |
0 |
|
43 |
Phường Phan Đình Phùng |
Đạt |
Không đạt |
I |
25 |
0 |
|
44 |
Phường Tích Lương |
Đạt |
Không đạt |
I |
0 |
0 |
|
45 |
Phường Quyết Thắng |
Đạt |
Không đạt |
I |
9 |
0 |
|
46 |
Phường Quan Triều |
Đạt |
Không đạt |
I |
18 |
0 |
|
47 |
Phường Bách Quang |
Không đạt |
Không đạt |
Không |
0 |
0 |
|
48 |
Xã Bằng Thành |
Đạt |
Đạt |
III |
38 |
35 |
|
49 |
Xã Thượng Minh |
Đạt |
Đạt |
III |
30 |
27 |
|
50 |
Xã Chợ Rã |
Đạt |
Đạt |
II |
31 |
7 |
|
51 |
Xã Cao Minh |
Đạt |
Đạt |
III |
33 |
31 |
|
52 |
Xã Ba Bể |
Đạt |
Đạt |
III |
33 |
19 |
|
53 |
Xã Đồng Phúc |
Đạt |
Đạt |
III |
32 |
21 |
|
54 |
Xã Yên Bình |
Đạt |
Đạt |
III |
20 |
13 |
|
55 |
Xã Vô Tranh |
Đạt |
Đạt |
I |
56 |
1 |
|
56 |
Xã Nghiên Loan |
Đạt |
Đạt |
III |
28 |
28 |
|
57 |
Xã Thanh Mai |
Đạt |
Đạt |
III |
20 |
2 |
|
58 |
Xã Thanh Thịnh |
Đạt |
Đạt |
II |
26 |
3 |
|
59 |
Xã Tân Kỳ |
Đạt |
Đạt |
III |
22 |
5 |
|
60 |
Xã Chợ Mới |
Đạt |
Đạt |
II |
27 |
0 |
|
61 |
Xã Kim Phượng |
Đạt |
Đạt |
I |
26 |
6 |
|
62 |
Xã Lam Vỹ |
Đạt |
Đạt |
I |
19 |
0 |
|
63 |
Xã Phượng Tiến |
Đạt |
Đạt |
I |
27 |
1 |
|
64 |
Xã Bình Yên |
Đạt |
Đạt |
I |
35 |
0 |
|
65 |
Xã Định Hoá |
Đạt |
Đạt |
I |
41 |
0 |
|
66 |
Xã Yên Trạch |
Đạt |
Đạt |
I |
40 |
1 |
|
67 |
Xã Phú Bình |
Không đạt |
Không đạt |
Không |
0 |
0 |
|
68 |
Xã Kha Sơn |
Không đạt |
Không đạt |
Không |
0 |
0 |
|
69 |
Xã Tân Khánh |
Đạt |
Đạt |
I |
25 |
0 |
|
70 |
Xã Tân Thành |
Đạt |
Đạt |
I |
40 |
1 |
|
71 |
Xã Trại Cau |
Đạt |
Đạt |
I |
20 |
0 |
|
72 |
Xã Điềm Thụy |
Không đạt |
Không đạt |
Không |
0 |
0 |
|
73 |
Xã Chợ Đồn |
Đạt |
Đạt |
II |
39 |
0 |
|
74 |
Xã Nam Cường |
Đạt |
Đạt |
III |
23 |
6 |
|
75 |
Xã Nghĩa Tá |
Đạt |
Đạt |
III |
27 |
11 |
|
76 |
Xã Quảng Bạch |
Đạt |
Đạt |
III |
11 |
2 |
|
77 |
Xã Yên Thịnh |
Đạt |
Đạt |
III |
17 |
4 |
|
78 |
Xã Yên Phong |
Đạt |
Đạt |
III |
17 |
10 |
|
79 |
Xã Côn Minh |
Đạt |
Đạt |
III |
18 |
5 |
|
80 |
Xã Cường Lợi |
Đạt |
Đạt |
III |
15 |
12 |
|
81 |
Xã Na Rì |
Đạt |
Đạt |
III |
26 |
13 |
|
82 |
Xã Trần Phú |
Đạt |
Đạt |
III |
20 |
19 |
|
83 |
Xã Văn Lang |
Đạt |
Đạt |
III |
19 |
16 |
|
84 |
Xã Xuân Dương |
Đạt |
Đạt |
III |
22 |
21 |
|
85 |
Phường Gia Sàng |
Không đạt |
Không đạt |
Không |
2 |
0 |
|
86 |
Xã Phú Thịnh |
Đạt |
Đạt |
I |
43 |
0 |
|
87 |
Xã Đại Từ |
Đạt |
Đạt |
I |
42 |
0 |
|
88 |
Xã La Bằng |
Đạt |
Đạt |
I |
36 |
0 |
|
89 |
Xã Phú Xuyên |
Đạt |
Đạt |
I |
45 |
0 |
|
90 |
Xã Quân Chu |
Đạt |
Đạt |
I |
24 |
0 |
|
91 |
Xã Vạn Phú |
Không đạt |
Đạt |
I |
26 |
0 |
|
92 |
Xã Đại Phúc |
Đạt |
Đạt |
I |
54 |
0 |
Đăng xuất
Việc làm Hồ Chí Minh