Từ khóa gợi ý:
Không tìm thấy từ khóa phù hợp
Việc làm có thể bạn quan tâm
Không tìm thấy việc làm phù hợp

Quyết định 222/QĐ-BVHTTDL năm 2026 công bố công khai quyết toán ngân sách năm 2024 của Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch

Số hiệu 222/QĐ-BVHTTDL
Ngày ban hành 02/02/2026
Ngày có hiệu lực 02/02/2026
Loại văn bản Quyết định
Cơ quan ban hành Bộ Văn hoá, Thể thao và du lịch
Người ký Tạ Quang Đông
Lĩnh vực Tài chính nhà nước

BỘ VĂN HÓA, THỂ THAO
VÀ DU LỊCH
-------

CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
---------------

Số: 222/QĐ-BVHTTDL

Hà Nội, ngày 02 tháng 02 năm 2026

 

QUYẾT ĐỊNH

VỀ VIỆC CÔNG BỐ CÔNG KHAI QUYẾT TOÁN NGÂN SÁCH NĂM 2024 CỦA BỘ VĂN HÓA, THỂ THAO VÀ DU LỊCH

BỘ TRƯỞNG BỘ VĂN HÓA, THỂ THAO VÀ DU LỊCH

Căn cứ Nghị định số 43/2025/NĐ-CP ngày 28 tháng 02 năm 2025 của Chính phủ quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch;

Căn cứ Nghị định số 163/2016/NĐ-CP ngày 21 tháng 12 năm 2016 của Chính phủ quy định chi tiết thi hành một số điều của Luật Ngân sách nhà nước;

Căn cứ Thông tư số 61/2017/TT-BTC ngày 15 tháng 6 năm 2017 của Bộ Tài chính hướng dẫn về công khai ngân sách đối với đơn vị dự toán ngân sách, tổ chức được ngân sách hỗ trợ; Thông tư số 90/2018/TT-BTC ngày 28 tháng 9 năm 2018 của Bộ Tài chính sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 61/2017/TT-BTC ngày 15 tháng 6 năm 2017;

Căn cứ Thông báo số 114/TB-BTC ngày 29 tháng 01 năm 2026 của Bộ Tài chính về việc thẩm định quyết toán ngân sách năm 2024 của Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch;

Theo đề nghị của Vụ trưởng Vụ Kế hoạch, Tài chính.

QUYẾT ĐỊNH:

Điều 1. Công bố công khai số liệu quyết toán ngân sách năm 2024 của Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch (theo phụ biểu đính kèm)

Điều 2. Quyết định ngày có hiệu lực kể từ ngày ký.

Điều 3: Chánh Văn phòng Bộ, Vụ trưởng Vụ Kế hoạch, Tài chính và Thủ trưởng các đơn vị có liên quan chịu trách nhiệm thi hành Quyết định này./.

 


Nơi nhận:
- Như điều 3;
- Bộ trưởng (để báo cáo);
- Bộ Tài chính;
- Kiểm toán nhà nước;
- Trung tâm Chuyển đổi số Bộ VHTTDL;
- Lưu: VT, KHTC, ĐS(05).

KT. BỘ TRƯỞNG
THỨ TRƯỞNG




Tạ Quang Đông

 

PHỤ LỤC

SỐ LIỆU CÔNG KHAI QUYẾT TOÁN CHI NGÂN SÁCH NĂM 2024
(Kèm theo Quyết định số 222/QĐ-BVHTTDL ngày 02 tháng 02 năm 2026 của Bộ trưởng Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch)

Đơn vị tính: Triệu đồng

STT

Nội dung

Số liệu báo cáo

Số liệu được xét duyệt

Cục Mỹ thuật, Nhiếp ảnh và Triển lãm

Cục Hợp tác quốc tế

Học viện Âm nhạc Huế

Trường quay Cổ Loa

Trường Cao đẳng Du lịch Đà Lạt

Trường Cao Đẳng Du lịch Nha Trang

Trường Cao đẳng Du lịch Cần Thơ

Nhà hát Tuổi trẻ

Nhà hát Nhạc Vũ Kịch Việt Nam

Trường Đại học Mỹ Thuật Thành phố Hồ Chí Minh

Dàn nhạc Giao hưởng Việt Nam

Liên đoàn Xiếc Việt Nam

Trường Cao đẳng Văn hóa Nghệ thuật Tây Bắc

Nhà hát Ca, Múa, Nhạc Việt Nam

Trường trung cấp Múa Thành phố Hồ Chí Minh

Học viện Múa Việt Nam

Trường Cao đẳng Mỹ thuật trang trí Đồng Nai

1

2

3

4

5

6

7

8

9

10

11

12

13

14

15

16

17

18

19

20

21

A

Quyết toán thu, chi, nộp ngân sách phí, lệ phí

 

 

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

I

Tổng số thu phí, lệ phí

16.573

16.573

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

1

Lệ phí

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

2

Phí

16.573

16.573

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

II

Chi từ nguồn thu phí được khấu trừ hoặc để lại

12.052

12.052

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

1

Chi sự nghiêp

7.626

7.626

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

a

Kinh phí nhiệm vụ thường xuyên

7.626

7.626

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

b

Kinh phí nhiệm vụ không thường xuyên

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

2

Chi quản lý hành chính

4.425

4.425

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

a

Kinh phí thực hiện chế độ tự chủ

4.425

4.425

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

b

Kinh phí không thực hiện chế độ tự chủ

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

III

Số phí, lệ phí nộp ngân sách nhà nước

4.522

4.522

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

1

Lệ phí

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

2

Phí

4.522

4.522

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

B

Quyết toán chi ngân sách nhà nước

2.391.365

2.391.365

13.941

24.729

17.539

4.626

10.771

11.914

7.894

15.432

20.155

22.626

15.663

20.914

21.113

9.173

11.772

20.441

14.555

I

Nguồn ngân sách trong nước

2.391.365

2.391.365

13.941

24.729

17.539

4.626

10.771

11.914

7.894

15.432

20.155

22.626

15.663

20.914

21.113

9.173

11.772

20.441

14.555

1

Chi quản lý hành chính

172.072

172.072

5.144

7.221

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

1.1

Kinh phí thực hiện chế độ tự chủ

159.586

159.586

5.144

6.338

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

1.2

Kinh phí không thực hiện chế độ tự chủ

12.487

12.487

0

883

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

2

Chi sự nghiệp khoa học và công nghệ

60.041

60.041

0

477

132

0

0

283

0

0

0

285

0

0

0

0

0

0

500

2.1

Kinh phí thực hiện nhiệm vụ khoa học công nghệ

21.745

21.745

0

477

132

0

0

283

0

0

0

285

0

0

0

0

0

0

500

 

- Nhiệm vụ khoa học công nghệ cấp quốc gia

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

 

- Nhiệm vụ khoa học công nghệ cấp Bộ

21.745

21.745

0

477

132

0

0

283

0

0

0

285

0

0

0

0

0

0

500

 

- Nhiệm vụ khoa học công nghệ cấp cơ sở

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

2.2

Kinh phí nhiệm vụ thường xuyên theo chức năng

38.296

38.296

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

2.3

Kinh phí nhiệm vụ không thường xuyên

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

3

Chi sự nghiệp giáo dục, đào tạo và dạy nghề

519.977

519.977

0

0

17.407

0

10.771

11.631

7.894

0

0

22.341

0

0

21.113

0

11.772

20.441

14.055

3.1

Kinh phí nhiệm vụ thường xuyên

390.804

390.804

0

0

14.508

0

7.533

7.489

6.209

0

0

15.595

0

0

14.537

0

9.290

17.225

11.303

3.2

Kinh phí nhiệm vụ không thường xuyên

129.173

129.173

0

0

2.898

0

3.238

4.142

1.685

0

0

6.746

0

0

6.576

0

2.482

3.216

2.752

4

Chi sự nghiệp y tế, dân số và gia đình

8.712

8.712

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

4.1

Kinh phí nhiệm vụ thường xuyên

8.334

8.334

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

4.2

Kinh phí nhiệm vụ không thường xuyên

378

378

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

5

Chi bảo đảm xã hội

5.232

5.232

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

5.1

Kinh phí nhiệm vụ thường xuyên

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

5.2

Kinh phí nhiệm vụ không thường xuyên

5.232

5.232

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

6

Chi hoạt động kinh tế

3.418

3.418

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

6.1

Kinh phí nhiệm vụ thường xuyên

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

6.2

Kinh phí nhiệm vụ không thường xuyên

3.418

3.418

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

7

Chi sự nghiệp bảo vệ môi trường

2.279

2.279

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

7.1

Kinh phí nhiệm vụ thường xuyên

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

7.2

Kinh phí nhiệm vụ không thường xuyên

2.279

2.279

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

8

Chi sự nghiệp văn hóa thông tin

842.221

842.221

8.797

17.031

0

4.626

0

0

0

15.432

20.155

0

15.663

20.914

0

9.173

0

0

0

8.1

Kinh phí nhiệm vụ thường xuyên

320.189

320.189

1.063

808

0

0

0

0

0

11.304

14.360

0

12.463

15.157

0

0

0

0

0

8.2

Kinh phí nhiệm vụ không thường xuyên

522.033

522.033

7.734

16.223

0

4.626

0

0

0

4.128

5.795

0

3.200

5.757

0

9.173

0

0

0

9

Chi sự nghiệp phát thanh, truyền hình, thông tin

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

9.1

Kinh phí nhiệm vụ thường xuyên

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

9.2

Kinh phí nhiệm vụ không thường xuyên

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

10

Chi sự nghiệp thể dục thể thao

777.413

777.413

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

10.1

Kinh phí nhiệm vụ thường xuyên

37.377

37.377

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

10.2

Kinh phí nhiệm vụ không thường xuyên

740.035

740.035

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

II

Nguồn vốn viện trợ

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

1

Chi quản lý hành chính

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

2

Chi sự nghiệp khoa học và công nghệ

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

3

Chi sự nghiệp giáo dục, đào tạo và dạy nghề

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

4

Chi sự nghiệp y tế, dân số và gia đình

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

5

Chi bảo đảm xã hội

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

6

Chi hoạt động kinh tế

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

7

Chi sự nghiệp bảo vệ môi trường

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

8

Chi sự nghiệp văn hóa thông tin

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

8.1

Dự án Củng cố việc thực thi quyền sở hữu trí tuệ tại Việt Nam

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

8.2

Dự án Chung tay xây dựng tương lai hòa nhập

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

9

Chi sự nghiệp phát thanh, truyền hình, thông tấn

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

10

Chi sự nghiệp thể dục thể thao

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

III

Nguồn vay nợ nước ngoài

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

1

Chi quản lý hành chính

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

2

Chi sự nghiệp khoa học và công nghệ

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

3

Chi sự nghiệp giáo dục, đào tạo và dạy nghề

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

4

Chi sự nghiệp y tế, dân số và gia đình

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

5

Chi bảo đảm xã hội

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

6

Chi hoạt động kinh tế

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

7

Chi sự nghiệp bảo vệ môi trường

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

8

Chi sự nghiệp văn hóa thông tin

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

9

Chi sự nghiệp phát thanh, truyền hình, thông tấn

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

10

Chi sự nghiệp thể dục thể thao

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

 

STT

Nội dung

Nhạc viện Thành phố Hồ Chí Minh

Trường Cán bộ quản lý Văn hoá Thể thao và Du lịch

Trường Đại học Sân khấu - Điện ảnh Thành phố Hồ Chí Minh

Trường Cao đẳng Văn hóa Nghệ thuật Việt Bắc

Trường Trung cấp Nghệ thuật Xiếc và Tạp kỹ Việt Nam

Thanh tra Bộ

Trung tâm văn hóa Việt Nam tại Lào

Trung tâm Văn hóa Việt Nam tại Pháp

Văn phòng Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch

Cục Di sản văn hoá

Cục Văn hóa cơ sở

Trường Đại học Văn hoá Thành phố Hồ Chí Minh

Trường Đại học Sân khấu Điện ảnh Hà Nội

Trường Đại học Mỹ thuật Việt Nam

Cục Nghệ thuật biểu diễn

Học viện Âm nhạc quốc gia Việt Nam

Trường Đại học Văn hoá Hà Nội

Bảo tàng Lịch sử quốc gia

1

2

22

23

24

25

26

27

28

29

30

31

32

33

34

35

36

37

38

39

A

Quyết toán thu, chi, nộp ngân sách phí, lệ phí

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

I

Tổng số thu phí, lệ phí

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

3.539

1

Lệ phí

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

2

Phí

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

3.539

II

Chi từ nguồn thu phí được khấu trừ hoặc để lại

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

3.006

1

Chi sự nghiêp

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

3.006

a

Kinh phí nhiệm vụ thường xuyên

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

3.006

b

Kinh phí nhiệm vụ không thường xuyên

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

2

Chi quản lý hành chính

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

a

Kinh phí thực hiện chế độ tự chủ

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

b

Kinh phí không thực hiện chế độ tự chủ

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

III

Số phí, lệ phí nộp ngân sách nhà nước

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

534

1

Lệ phí

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

2

Phí

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

534

B

Quyết toán chi ngân sách nhà nước

23.392

7.920

12.520

17.676

16.219

12.240

5.000

12.000

134.083

23.729

27.090

19.086

32.670

20.395

43.446

40.194

27.259

35.731

I

Nguồn ngân sách trong nước

23.392

7.920

12.520

17.676

16.219

12.240

5.000

12.000

134.083

23.729

27.090

19.086

32.670

20.395

43.446

40.194

27.259

35.731

1

Chi quản lý hành chính

0

0

0

0

0

9.256

0

0

56.667

8.597

10.111

0

0

0

7.167

0

0

0

1.1

Kinh phí thực hiện chế độ tự chủ

0

0

0

0

0

9.256

0

0

55.069

7.395

9.514

0

0

0

7.167

0

0

0

1.2

Kinh phí không thực hiện chế độ tự chủ

0

0

0

0

0

0

0

0

1.598

1.202

598

0

0

0

0

0

0

0

2

Chi sự nghiệp khoa học và công nghệ

0

332

9

0

0

0

0

0

4.163

884

0

660

0

285

0

285

1.042

0

2.1

Kinh phí thực hiện nhiệm vụ khoa học công nghệ

0

332

9

0

0

0

0

0

4.163

884

0

660

0

285

0

285

1.042

0

 

- Nhiệm vụ khoa học công nghệ cấp quốc gia

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

 

- Nhiệm vụ khoa học công nghệ cấp Bộ

0

332

9

0

0

0

0

0

4.163

884

0

660

0

285

0

285

1.042

0

 

- Nhiệm vụ khoa học công nghệ cấp cơ sở

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

2.2

Kinh phí nhiệm vụ thường xuyên theo chức năng

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

2.3

Kinh phí nhiệm vụ không thường xuyên

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

3

Chi sự nghiệp giáo dục, đào tạo và dạy nghề

23.392

7.160

12.511

17.676

16.219

0

0

0

10.650

0

0

18.425

32.670

20.110

0

39.624

26.217

0

3.1

Kinh phí nhiệm vụ thường xuyên

17.981

6.590

11.879

12.781

10.625

0

0

0

0

0

0

16.559

25.480

17.094

0

33.598

21.379

0

3.2

Kinh phí nhiệm vụ không thường xuyên

5.411

570

632

4.895

5.594

0

0

0

10.650

0

0

1.866

7.190

3.016

0

6.027

4.838

0

4

Chi sự nghiệp y tế, dân số và gia đình

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

4.1

Kinh phí nhiệm vụ thường xuyên

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

4.2

Kinh phí nhiệm vụ không thường xuyên

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

5

Chi bảo đảm xã hội

0

0

0

0

0

50

0

0

5.112

0

70

0

0

0

0

0

0

0

5.1

Kinh phí nhiệm vụ thường xuyên

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

5.2

Kinh phí nhiệm vụ không thường xuyên

0

0

0

0

0

50

0

0

5.112

0

70

0

0

0

0

0

0

0

6

Chi hoạt động kinh tế

0

0

0

0

0

0

0

0

1.912

0

0

0

0

0

0

0

0

0

6.1

Kinh phí nhiệm vụ thường xuyên

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

6.2

Kinh phí nhiệm vụ không thường xuyên

0

0

0

0

0

0

0

0

1.912

0

0

0

0

0

0

0

0

0

7

Chi sự nghiệp bảo vệ môi trường

0

428

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

7.1

Kinh phí nhiệm vụ thường xuyên

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

7.2

Kinh phí nhiệm vụ không thường xuyên

0

428

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

8

Chi sự nghiệp văn hóa thông tin

0

0

0

0

0

2.934

5.000

12.000

55.579

14.248

16.908

0

0

0

36.278

285

0

35.731

8.1

Kinh phí nhiệm vụ thường xuyên

0

0

0

0

0

0

4.000

8.000

2.788

0

0

0

0

0

0

0

0

30.070

8.2

Kinh phí nhiệm vụ không thường xuyên

0

0

0

0

0

2.934

1.000

4.000

52.791

14.248

16.908

0

0

0

36.278

285

0

5.661

9

Chi sự nghiệp phát thanh, truyền hình, thông tin

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

9.1

Kinh phí nhiệm vụ thường xuyên

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

9.2

Kinh phí nhiệm vụ không thường xuyên

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

10

Chi sự nghiệp thể dục thể thao

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

10.1

Kinh phí nhiệm vụ thường xuyên

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

10.2

Kinh phí nhiệm vụ không thường xuyên

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

II

Nguồn vốn viện trợ

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

1

Chi quản lý hành chính

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

2

Chi sự nghiệp khoa học và công nghệ

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

3

Chi sự nghiệp giáo dục, đào tạo và dạy nghề

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

4

Chi sự nghiệp y tế, dân số và gia đình

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

5

Chi bảo đảm xã hội

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

6

Chi hoạt động kinh tế

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

7

Chi sự nghiệp bảo vệ môi trường

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

8

Chi sự nghiệp văn hóa thông tin

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

8.1

Dự án Củng cố việc thực thi quyền sở hữu trí tuệ tại Việt Nam

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

8.2

Dự án Chung tay xây dựng tương lai hòa nhập

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

9

Chi sự nghiệp phát thanh, truyền hình, thông tấn

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

10

Chi sự nghiệp thể dục thể thao

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

III

Nguồn vay nợ nước ngoài

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

1

Chi quản lý hành chính

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

2

Chi sự nghiệp khoa học và công nghệ

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

3

Chi sự nghiệp giáo dục, đào tạo và dạy nghề

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

4

Chi sự nghiệp y tế, dân số và gia đình

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

5

Chi bảo đảm xã hội

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

6

Chi hoạt động kinh tế

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

7

Chi sự nghiệp bảo vệ môi trường

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

8

Chi sự nghiệp văn hóa thông tin

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

9

Chi sự nghiệp phát thanh, truyền hình, thông tấn

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

10

Chi sự nghiệp thể dục thể thao

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

 

STT

Nội dung

Cục Bản quyền tác giả

Cục Điện ảnh

Bảo tàng Văn hóa các dân tộc Việt Nam

Viện Văn hóa Nghệ thuật quốc gia Việt Nam

Viện Phim Việt Nam

Trung tâm Triển lãm văn hóa nghệ thuật Việt Nam

Bảo tàng Mỹ thuật Việt Nam

Bảo tàng Hồ Chí Minh

Khu di tích Chủ tịch HCM tại Phủ chủ tịch

Viện Bảo tồn di tích

Trung tâm Kỹ thuật Điện ảnh

Báo Văn hoá

Trung tâm chiếu phim Quốc gia

Thư viện Quốc gia Việt Nam

Nhà hát lớn Hà Nội

Tạp chí Văn hoá Nghệ thuật

Nhà hát Nghệ thuật đương đại Việt Nam

Nhà hát Múa rối Việt Nam

Nhà hát Chèo Việt Nam

Trung tâm Hỗ trợ sáng tác văn học nghệ thuật

1

2

40

41

42

43

44

45

46

47

48

49

50

51

52

53

54

55

56

57

58

59

A

Quyết toán thu, chi, nộp ngân sách phí, lệ phí

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

I

Tổng số thu phí, lệ phí

3.076

2.550

622

0

0

0

3.781

0

0

0

0

0

0

814

0

0

0

0

0

0

1

Lệ phí

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

2

Phí

3.076

2.550

622

0

0

0

3.781

0

0

0

0

0

0

814

0

0

0

0

0

0

II

Chi từ nguồn thu phí được khấu trừ hoặc để lại

2.130

2.295

540

0

0

0

3.337

0

0

0

0

0

0

733

0

0

0

0

0

0

1

Chi sự nghiêp

0

0

540

0

0

0

3.337

0

0

0

0

0

0

733

0

0

0

0

0

0

a

Kinh phí nhiệm vụ thường xuyên

0

0

540

0

0

0

3.337

0

0

0

0

0

0

733

0

0

0

0

0

0

b

Kinh phí nhiệm vụ không thường xuyên

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

2

Chi quản lý hành chính

2.130

2.295

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

a

Kinh phí thực hiện chế độ tự chủ

2.130

2.295

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

b

Kinh phí không thực hiện chế độ tự chủ

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

III

Số phí, lệ phí nộp ngân sách nhà nước

946

255

82

0

0

0

444

0

0

0

0

0

0

81

0

0

0

0

0

0

1

Lệ phí

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

2

Phí

946

255

82

0

0

0

444

0

0

0

0

0

0

81

0

0

0

0

0

0

B

Quyết toán chi ngân sách nhà nước

14.383

136.637

13.258

25.948

29.809

23.492

14.590

19.850

9.188

9.643

4.416

14.147

0

25.163

2.456

14.389

10.965

13.773

19.222

12.964

I

Nguồn ngân sách trong nước

14.383

136.637

13.258

25.948

29.809

23.492

14.590

19.850

9.188

9.643

4.416

14.147

0

25.163

2.456

14.389

10.965

13.773

19.222

12.964

1

Chi quản lý hành chính

5.295

6.074

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

1.1

Kinh phí thực hiện chế độ tự chủ

5.295

5.918

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

1.2

Kinh phí không thực hiện chế độ tự chủ

0

156

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

2

Chi sự nghiệp khoa học và công nghệ

52

276

650

16.636

295

0

0

285

0

9.219

0

0

0

0

0

276

0

350

0

0

2.1

Kinh phí thực hiện nhiệm vụ khoa học công nghệ

52

276

650

2.220

295

0

0

285

0

1.331

0

0

0

0

0

276

0

350

0

0

 

- Nhiệm vụ khoa học công nghệ cấp quốc gia

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

 

- Nhiệm vụ khoa học công nghệ cấp Bộ

52

276

650

2.220

295

0

0

285

0

1.331

0

0

0

0

0

276

0

350

0

0

 

- Nhiệm vụ khoa học công nghệ cấp cơ sở

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

2.2

Kinh phí nhiệm vụ thường xuyên theo chức năng

0

0

0

14.416

0

0

0

0

0

7.888

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

2.3

Kinh phí nhiệm vụ không thường xuyên

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

3

Chi sự nghiệp giáo dục, đào tạo và dạy nghề

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

3.1

Kinh phí nhiệm vụ thường xuyên

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

3.2

Kinh phí nhiệm vụ không thường xuyên

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

4

Chi sự nghiệp y tế, dân số và gia đình

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

4.1

Kinh phí nhiệm vụ thường xuyên

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

4.2

Kinh phí nhiệm vụ không thường xuyên

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

5

Chi bảo đảm xã hội

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

5.1

Kinh phí nhiệm vụ thường xuyên

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

5.2

Kinh phí nhiệm vụ không thường xuyên

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

6

Chi hoạt động kinh tế

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

6.1

Kinh phí nhiệm vụ thường xuyên

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

6.2

Kinh phí nhiệm vụ không thường xuyên

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

7

Chi sự nghiệp bảo vệ môi trường

0

0

331

0

0

0

0

0

0

0

0

143

0

0

0

0

665

0

0

0

7.1

Kinh phí nhiệm vụ thường xuyên

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

7.2

Kinh phí nhiệm vụ không thường xuyên

0

0

331

0

0

0

0

0

0

0

0

143

0

0

0

0

665

0

0

0

8

Chi sự nghiệp văn hóa thông tin

9.036

130.287

12.277

9.312

29.514

23.492

14.590

19.565

9.188

425

4.416

14.004

0

25.163

2.456

14.113

10.300

13.423

19.222

12.964

8.1

Kinh phí nhiệm vụ thường xuyên

660

0

9.603

0

24.649

13.334

9.637

17.348

8.468

0

0

8.208

0

23.418

0

9.882

0

9.883

16.465

12.464

8.2

Kinh phí nhiệm vụ không thường xuyên

8.376

130.287

2.674

9.312

4.865

10.157

4.953

2.217

720

425

4.416

5.796

0

1.745

2.456

4.231

10.300

3.540

2.757

500

9

Chi sự nghiệp phát thanh, truyền hình, thông tin

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

9.1

Kinh phí nhiệm vụ thường xuyên

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

9.2

Kinh phí nhiệm vụ không thường xuyên

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

10

Chi sự nghiệp thể dục thể thao

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

10.1

Kinh phí nhiệm vụ thường xuyên

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

10.2

Kinh phí nhiệm vụ không thường xuyên

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

II

Nguồn vốn viện trợ

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

1

Chi quản lý hành chính

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

2

Chi sự nghiệp khoa học và công nghệ

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

3

Chi sự nghiệp giáo dục, đào tạo và dạy nghề

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

4

Chi sự nghiệp y tế, dân số và gia đình

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

5

Chi bảo đảm xã hội

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

6

Chi hoạt động kinh tế

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

7

Chi sự nghiệp bảo vệ môi trường

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

8

Chi sự nghiệp văn hóa thông tin

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

8.1

Dự án Củng cố việc thực thi quyền sở hữu trí tuệ tại Việt Nam

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

8.2

Dự án Chung tay xây dựng tương lai hòa nhập

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

9

Chi sự nghiệp phát thanh, truyền hình, thông tấn

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

10

Chi sự nghiệp thể dục thể thao

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

III

Nguồn vay nợ nước ngoài

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

1

Chi quản lý hành chính

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

2

Chi sự nghiệp khoa học và công nghệ

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

3

Chi sự nghiệp giáo dục, đào tạo và dạy nghề

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

4

Chi sự nghiệp y tế, dân số và gia đình

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

5

Chi bảo đảm xã hội

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

6

Chi hoạt động kinh tế

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

7

Chi sự nghiệp bảo vệ môi trường

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

8

Chi sự nghiệp văn hóa thông tin

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

9

Chi sự nghiệp phát thanh, truyền hình, thông tấn

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

10

Chi sự nghiệp thể dục thể thao

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

 

STT

Nội dung

Nhà hát Cải lương Việt Nam

Nhà hát Tuồng Việt Nam

Nhà hát Kịch Việt Nam

Cục Du lịch quốc gia Việt Nam

Trường Cao đẳng Du lịch Huế

Trường Cao đẳng Du lịch Vũng Tàu

Trường Cao đẳng Du lịch Hà Nội

Trường Đại học Thể dục thể thao Thành phố Hồ Chí Minh

Trường Đại học Thể dục thể thao Đà Nẵng

Cục Thể dục thể thao

Trường Đại học Thể dục thể thao Bắc Ninh

Trung tâm Chuyển đổi số Bộ VHTTDL

Trường Cao đẳng Du lịch Hải Phòng

Trung tâm Điện ảnh Thể thao và Du lịch Việt Nam

Trường Cao Đẳng Du lịch Đà Nẵng

Nhà hát Ca Múa Nhạc dân gian Việt Bắc

Quỹ hỗ trợ phát triển du lịch

Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng

1

2

60

61

62

63

64

65

66

67

68

69

70

71

72

73

74

75

76

77

A

Quyết toán thu, chi, nộp ngân sách phí, lệ phí

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

I

Tổng số thu phí, lệ phí

0

0

0

2.179

0

0

0

12

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

1

Lệ phí

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

2

Phí

0

0

0

2.179

0

0

0

12

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

II

Chi từ nguồn thu phí được khấu trừ hoặc để lại

0

0

0

0

0

0

0

12

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

1

Chi sự nghiêp

0

0

0

0

0

0

0

12

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

a

Kinh phí nhiệm vụ thường xuyên

0

0

0

0

0

0

0

12

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

b

Kinh phí nhiệm vụ không thường xuyên

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

2

Chi quản lý hành chính

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

a

Kinh phí thực hiện chế độ tự chủ

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

b

Kinh phí không thực hiện chế độ tự chủ

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

III

Số phí, lệ phí nộp ngân sách nhà nước

0

0

0

2.179

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

1

Lệ phí

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

2

Phí

0

0

0

2.179

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

B

Quyết toán chi ngân sách nhà nước

13.979

15.245

14.291

54.936

20.584

10.940

28.984

21.310

23.880

784.780

76.677

33.192

15.478

10.392

10.461

10.350

57.685

0

I

Nguồn ngân sách trong nước

13.979

15.245

14.291

54.936

20.584

10.940

28.984

21.310

23.880

784.780

76.677

33.192

15.478

10.392

10.461

10.350

57.685

0

1

Chi quản lý hành chính

0

0

0

28.288

0

0

0

0

0

28.251

0

0

0

0

0

0

0

0

1.1

Kinh phí thực hiện chế độ tự chủ

0

0

0

20.238

0

0

0

0

0

28.251

0

0

0

0

0

0

0

0

1.2

Kinh phí không thực hiện chế độ tự chủ

0

0

0

8.050

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

2

Chi sự nghiệp khoa học và công nghệ

0

0

0

7.932

94

0

350

526

188

12.549

933

94

0

0

0

0

0

0

2.1

Kinh phí thực hiện nhiệm vụ khoa học công nghệ

0

0

0

1.943

94

0

350

526

188

2.546

933

94

0

0

0

0

0

0

 

- Nhiệm vụ khoa học công nghệ cấp quốc gia

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

 

- Nhiệm vụ khoa học công nghệ cấp Bộ

0

0

0

1.943

94

0

350

526

188

2.546

933

94

0

0

0

0

0

0

 

- Nhiệm vụ khoa học công nghệ cấp cơ sở

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

2.2

Kinh phí nhiệm vụ thường xuyên theo chức năng

0

0

0

5.988

0

0

0

0

0

10.003

0

0

0

0

0

0

0

0

2.3

Kinh phí nhiệm vụ không thường xuyên

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

3

Chi sự nghiệp giáo dục, đào tạo và dạy nghề

0

0

0

0

20.490

10.940

24.757

20.784

23.692

0

31.296

0

15.478

0

10.461

0

0

0

3.1

Kinh phí nhiệm vụ thường xuyên

0

0

0

0

9.672

9.134

15.736

17.024

20.808

0

26.347

0

7.890

0

6.539

0

0

0

3.2

Kinh phí nhiệm vụ không thường xuyên

0

0

0

0

10.818

1.807

9.021

3.760

2.884

0

4.949

0

7.588

0

3.922

0

0

0

4

Chi sự nghiệp y tế, dân số và gia đình

0

0

0

0

0

0

0

0

0

8.712

0

0

0

0

0

0

0

0

4.1

Kinh phí nhiệm vụ thường xuyên

0

0

0

0

0

0

0

0

0

8.334

0

0

0

0

0

0

0

0

4.2

Kinh phí nhiệm vụ không thường xuyên

0

0

0

0

0

0

0

0

0

378

0

0

0

0

0

0

0

0

5

Chi bảo đảm xã hội

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

5.1

Kinh phí nhiệm vụ thường xuyên

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

5.2

Kinh phí nhiệm vụ không thường xuyên

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

6

Chi hoạt động kinh tế

0

0

0

1.506

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

6.1

Kinh phí nhiệm vụ thường xuyên

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

6.2

Kinh phí nhiệm vụ không thường xuyên

0

0

0

1.506

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

7

Chi sự nghiệp bảo vệ môi trường

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

143

0

570

0

0

0

0

7.1

Kinh phí nhiệm vụ thường xuyên

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

7.2

Kinh phí nhiệm vụ không thường xuyên

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

143

0

570

0

0

0

0

8

Chi sự nghiệp văn hóa thông tin

13.979

15.245

14.291

17.210

0

0

3.877

0

0

2.304

0

32.956

0

9.822

0

10.350

57.685

0

8.1

Kinh phí nhiệm vụ thường xuyên

11.574

12.645

11.292

0

0

0

0

0

0

0

0

9.463

0

3.393

0

7.788

0

0

8.2

Kinh phí nhiệm vụ không thường xuyên

2.405

2.600

2.999

17.210

0

0

3.877

0

0

2.304

0

23.493

0

6.429

0

2.562

57.685

0

9

Chi sự nghiệp phát thanh, truyền hình, thông tin

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

9.1

Kinh phí nhiệm vụ thường xuyên

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

STT

Nội dung

Nhà hát Cải lương Việt Nam

Nhà hát Tuồng Việt Nam

Nhà hát Kịch Việt Nam

Cục Du lịch quốc gia Việt Nam

Trường Cao đẳng Du lịch Huế

Trường Cao đẳng Du lịch Vũng Tàu

Trường Cao đẳng Du lịch Hà Nội

Trường Đại học Thể dục thể thao Thành phố Hồ Chí Minh

Trường Đại học Thể dục thể thao Đà Nẵng

Cục Thể dục thể thao

Trường Đại học Thể dục thể thao Bắc Ninh

Trung tâm Chuyển đổi số Bộ VHTTDL

Trường Cao đẳng Du lịch Hải Phòng

Trung tâm Điện ảnh Thể thao và Du lịch Việt Nam

Trường Cao Đẳng Du lịch Đà Nẵng

Nhà hát Ca Múa Nhạc dân gian Việt Bắc

Quỹ hỗ trợ phát triển du lịch

Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng

1

2

60

61

62

63

64

65

66

67

68

69

70

71

72

73

74

75

76

77

9.2

Kinh phí nhiệm vụ không thường xuyên

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

10

Chi sự nghiệp thể dục thể thao

0

0

0

0

0

0

0

0

0

732.964

44.449

0

0

0

0

0

0

0

10.1

Kinh phí nhiệm vụ thường xuyên

0

0

0

0

0

0

0

0

0

37.377

0

0

0

0

0

0

0

0

10.2

Kinh phí nhiệm vụ không thường xuyên

0

0

0

0

0

0

0

0

0

695.587

44.449

0

0

0

0

0

0

0

II

Nguồn vốn viện trợ

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

1

Chi quản lý hành chính

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

2

Chi sự nghiệp khoa học và công nghệ

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

3

Chi sự nghiệp giáo dục, đào tạo và dạy nghề

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

4

Chi sự nghiệp y tế, dân số và gia đình

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

5

Chi bảo đảm xã hội

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

6

Chi hoạt động kinh tế

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

7

Chi sự nghiệp bảo vệ môi trường

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

8

Chi sự nghiệp văn hóa thông tin

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

8.1

Dự án Củng cố việc thực thi quyền sở hữu trí tuệ tại Việt Nam

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

8.2

Dự án Chung tay xây dựng tương lai hòa nhập

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

9

Chi sự nghiệp phát thanh, truyền hình, thông tấn

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

10

Chi sự nghiệp thể dục thể thao

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

III

Nguồn vay nợ nước ngoài

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

1

Chi quản lý hành chính

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

2

Chi sự nghiệp khoa học và công nghệ

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

3

Chi sự nghiệp giáo dục, đào tạo và dạy nghề

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

4

Chi sự nghiệp y tế, dân số và gia đình

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

5

Chi bảo đảm xã hội

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

6

Chi hoạt động kinh tế

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

7

Chi sự nghiệp bảo vệ môi trường

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

8

Chi sự nghiệp văn hóa thông tin

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

9

Chi sự nghiệp phát thanh, truyền hình, thông tấn

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

10

Chi sự nghiệp thể dục thể thao

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

0

 

0

CHỦ QUẢN: Công ty TNHH THƯ VIỆN PHÁP LUẬT

Mã số thuế: 0315459414, cấp ngày: 04/01/2019, nơi cấp: Sở Kế hoạch và Đầu tư TP HCM.

Đại diện theo pháp luật: Ông Bùi Tường Vũ

GP thiết lập trang TTĐTTH số 30/GP-TTĐT, do Sở TTTT TP.HCM cấp ngày 15/06/2022.

Giấy phép hoạt động dịch vụ việc làm số: 4639/2025/10/SLĐTBXH-VLATLĐ cấp ngày 25/02/2025.

Địa chỉ trụ sở: P.702A, Centre Point, 106 Nguyễn Văn Trỗi, phường Phú Nhuận, TP. HCM

THƯ VIỆN PHÁP LUẬT
THƯ VIỆN PHÁP LUẬT
...loại rủi ro pháp lý, nắm cơ hội làm giàu...
Thư Viện Nhà Đất
Thư Viện Nhà Đất
...hiểu pháp lý, rõ quy hoạch, giao dịch nhanh...