Quyết định 222/QĐ-BVHTTDL năm 2026 công bố công khai quyết toán ngân sách năm 2024 của Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch
| Số hiệu | 222/QĐ-BVHTTDL |
| Ngày ban hành | 02/02/2026 |
| Ngày có hiệu lực | 02/02/2026 |
| Loại văn bản | Quyết định |
| Cơ quan ban hành | Bộ Văn hoá, Thể thao và du lịch |
| Người ký | Tạ Quang Đông |
| Lĩnh vực | Tài chính nhà nước |
|
BỘ VĂN HÓA, THỂ
THAO |
CỘNG HÒA XÃ HỘI
CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
|
Số: 222/QĐ-BVHTTDL |
Hà Nội, ngày 02 tháng 02 năm 2026 |
VỀ VIỆC CÔNG BỐ CÔNG KHAI QUYẾT TOÁN NGÂN SÁCH NĂM 2024 CỦA BỘ VĂN HÓA, THỂ THAO VÀ DU LỊCH
BỘ TRƯỞNG BỘ VĂN HÓA, THỂ THAO VÀ DU LỊCH
Căn cứ Nghị định số 43/2025/NĐ-CP ngày 28 tháng 02 năm 2025 của Chính phủ quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch;
Căn cứ Nghị định số 163/2016/NĐ-CP ngày 21 tháng 12 năm 2016 của Chính phủ quy định chi tiết thi hành một số điều của Luật Ngân sách nhà nước;
Căn cứ Thông tư số 61/2017/TT-BTC ngày 15 tháng 6 năm 2017 của Bộ Tài chính hướng dẫn về công khai ngân sách đối với đơn vị dự toán ngân sách, tổ chức được ngân sách hỗ trợ; Thông tư số 90/2018/TT-BTC ngày 28 tháng 9 năm 2018 của Bộ Tài chính sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 61/2017/TT-BTC ngày 15 tháng 6 năm 2017;
Căn cứ Thông báo số 114/TB-BTC ngày 29 tháng 01 năm 2026 của Bộ Tài chính về việc thẩm định quyết toán ngân sách năm 2024 của Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch;
Theo đề nghị của Vụ trưởng Vụ Kế hoạch, Tài chính.
QUYẾT ĐỊNH:
Điều 2. Quyết định ngày có hiệu lực kể từ ngày ký.
Điều 3: Chánh Văn phòng Bộ, Vụ trưởng Vụ Kế hoạch, Tài chính và Thủ trưởng các đơn vị có liên quan chịu trách nhiệm thi hành Quyết định này./.
|
|
KT. BỘ TRƯỞNG |
SỐ LIỆU CÔNG KHAI QUYẾT TOÁN CHI NGÂN SÁCH NĂM 2024
(Kèm theo Quyết định số 222/QĐ-BVHTTDL ngày 02 tháng 02 năm 2026 của Bộ trưởng
Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch)
Đơn vị tính: Triệu đồng
|
STT |
Nội dung |
Số liệu báo cáo |
Số liệu được xét duyệt |
Cục Mỹ thuật, Nhiếp ảnh và Triển lãm |
Cục Hợp tác quốc tế |
Học viện Âm nhạc Huế |
Trường quay Cổ Loa |
Trường Cao đẳng Du lịch Đà Lạt |
Trường Cao Đẳng Du lịch Nha Trang |
Trường Cao đẳng Du lịch Cần Thơ |
Nhà hát Tuổi trẻ |
Nhà hát Nhạc Vũ Kịch Việt Nam |
Trường Đại học Mỹ Thuật Thành phố Hồ Chí Minh |
Dàn nhạc Giao hưởng Việt Nam |
Liên đoàn Xiếc Việt Nam |
Trường Cao đẳng Văn hóa Nghệ thuật Tây Bắc |
Nhà hát Ca, Múa, Nhạc Việt Nam |
Trường trung cấp Múa Thành phố Hồ Chí Minh |
Học viện Múa Việt Nam |
Trường Cao đẳng Mỹ thuật trang trí Đồng Nai |
|
1 |
2 |
3 |
4 |
5 |
6 |
7 |
8 |
9 |
10 |
11 |
12 |
13 |
14 |
15 |
16 |
17 |
18 |
19 |
20 |
21 |
|
A |
Quyết toán thu, chi, nộp ngân sách phí, lệ phí |
|
|
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
I |
Tổng số thu phí, lệ phí |
16.573 |
16.573 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
1 |
Lệ phí |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
2 |
Phí |
16.573 |
16.573 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
II |
Chi từ nguồn thu phí được khấu trừ hoặc để lại |
12.052 |
12.052 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
1 |
Chi sự nghiêp |
7.626 |
7.626 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
a |
Kinh phí nhiệm vụ thường xuyên |
7.626 |
7.626 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
b |
Kinh phí nhiệm vụ không thường xuyên |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
2 |
Chi quản lý hành chính |
4.425 |
4.425 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
a |
Kinh phí thực hiện chế độ tự chủ |
4.425 |
4.425 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
b |
Kinh phí không thực hiện chế độ tự chủ |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
III |
Số phí, lệ phí nộp ngân sách nhà nước |
4.522 |
4.522 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
1 |
Lệ phí |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
2 |
Phí |
4.522 |
4.522 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
B |
Quyết toán chi ngân sách nhà nước |
2.391.365 |
2.391.365 |
13.941 |
24.729 |
17.539 |
4.626 |
10.771 |
11.914 |
7.894 |
15.432 |
20.155 |
22.626 |
15.663 |
20.914 |
21.113 |
9.173 |
11.772 |
20.441 |
14.555 |
|
I |
Nguồn ngân sách trong nước |
2.391.365 |
2.391.365 |
13.941 |
24.729 |
17.539 |
4.626 |
10.771 |
11.914 |
7.894 |
15.432 |
20.155 |
22.626 |
15.663 |
20.914 |
21.113 |
9.173 |
11.772 |
20.441 |
14.555 |
|
1 |
Chi quản lý hành chính |
172.072 |
172.072 |
5.144 |
7.221 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
1.1 |
Kinh phí thực hiện chế độ tự chủ |
159.586 |
159.586 |
5.144 |
6.338 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
1.2 |
Kinh phí không thực hiện chế độ tự chủ |
12.487 |
12.487 |
0 |
883 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
2 |
Chi sự nghiệp khoa học và công nghệ |
60.041 |
60.041 |
0 |
477 |
132 |
0 |
0 |
283 |
0 |
0 |
0 |
285 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
500 |
|
2.1 |
Kinh phí thực hiện nhiệm vụ khoa học công nghệ |
21.745 |
21.745 |
0 |
477 |
132 |
0 |
0 |
283 |
0 |
0 |
0 |
285 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
500 |
|
|
- Nhiệm vụ khoa học công nghệ cấp quốc gia |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
|
- Nhiệm vụ khoa học công nghệ cấp Bộ |
21.745 |
21.745 |
0 |
477 |
132 |
0 |
0 |
283 |
0 |
0 |
0 |
285 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
500 |
|
|
- Nhiệm vụ khoa học công nghệ cấp cơ sở |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
2.2 |
Kinh phí nhiệm vụ thường xuyên theo chức năng |
38.296 |
38.296 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
2.3 |
Kinh phí nhiệm vụ không thường xuyên |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
3 |
Chi sự nghiệp giáo dục, đào tạo và dạy nghề |
519.977 |
519.977 |
0 |
0 |
17.407 |
0 |
10.771 |
11.631 |
7.894 |
0 |
0 |
22.341 |
0 |
0 |
21.113 |
0 |
11.772 |
20.441 |
14.055 |
|
3.1 |
Kinh phí nhiệm vụ thường xuyên |
390.804 |
390.804 |
0 |
0 |
14.508 |
0 |
7.533 |
7.489 |
6.209 |
0 |
0 |
15.595 |
0 |
0 |
14.537 |
0 |
9.290 |
17.225 |
11.303 |
|
3.2 |
Kinh phí nhiệm vụ không thường xuyên |
129.173 |
129.173 |
0 |
0 |
2.898 |
0 |
3.238 |
4.142 |
1.685 |
0 |
0 |
6.746 |
0 |
0 |
6.576 |
0 |
2.482 |
3.216 |
2.752 |
|
4 |
Chi sự nghiệp y tế, dân số và gia đình |
8.712 |
8.712 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
4.1 |
Kinh phí nhiệm vụ thường xuyên |
8.334 |
8.334 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
4.2 |
Kinh phí nhiệm vụ không thường xuyên |
378 |
378 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
5 |
Chi bảo đảm xã hội |
5.232 |
5.232 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
5.1 |
Kinh phí nhiệm vụ thường xuyên |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
5.2 |
Kinh phí nhiệm vụ không thường xuyên |
5.232 |
5.232 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
6 |
Chi hoạt động kinh tế |
3.418 |
3.418 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
6.1 |
Kinh phí nhiệm vụ thường xuyên |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
6.2 |
Kinh phí nhiệm vụ không thường xuyên |
3.418 |
3.418 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
7 |
Chi sự nghiệp bảo vệ môi trường |
2.279 |
2.279 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
7.1 |
Kinh phí nhiệm vụ thường xuyên |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
7.2 |
Kinh phí nhiệm vụ không thường xuyên |
2.279 |
2.279 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
8 |
Chi sự nghiệp văn hóa thông tin |
842.221 |
842.221 |
8.797 |
17.031 |
0 |
4.626 |
0 |
0 |
0 |
15.432 |
20.155 |
0 |
15.663 |
20.914 |
0 |
9.173 |
0 |
0 |
0 |
|
8.1 |
Kinh phí nhiệm vụ thường xuyên |
320.189 |
320.189 |
1.063 |
808 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
11.304 |
14.360 |
0 |
12.463 |
15.157 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
8.2 |
Kinh phí nhiệm vụ không thường xuyên |
522.033 |
522.033 |
7.734 |
16.223 |
0 |
4.626 |
0 |
0 |
0 |
4.128 |
5.795 |
0 |
3.200 |
5.757 |
0 |
9.173 |
0 |
0 |
0 |
|
9 |
Chi sự nghiệp phát thanh, truyền hình, thông tin |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
9.1 |
Kinh phí nhiệm vụ thường xuyên |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
9.2 |
Kinh phí nhiệm vụ không thường xuyên |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
10 |
Chi sự nghiệp thể dục thể thao |
777.413 |
777.413 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
10.1 |
Kinh phí nhiệm vụ thường xuyên |
37.377 |
37.377 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
10.2 |
Kinh phí nhiệm vụ không thường xuyên |
740.035 |
740.035 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
II |
Nguồn vốn viện trợ |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
1 |
Chi quản lý hành chính |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
2 |
Chi sự nghiệp khoa học và công nghệ |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
3 |
Chi sự nghiệp giáo dục, đào tạo và dạy nghề |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
4 |
Chi sự nghiệp y tế, dân số và gia đình |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
5 |
Chi bảo đảm xã hội |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
6 |
Chi hoạt động kinh tế |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
7 |
Chi sự nghiệp bảo vệ môi trường |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
8 |
Chi sự nghiệp văn hóa thông tin |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
8.1 |
Dự án Củng cố việc thực thi quyền sở hữu trí tuệ tại Việt Nam |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
8.2 |
Dự án Chung tay xây dựng tương lai hòa nhập |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
9 |
Chi sự nghiệp phát thanh, truyền hình, thông tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
10 |
Chi sự nghiệp thể dục thể thao |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
III |
Nguồn vay nợ nước ngoài |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
1 |
Chi quản lý hành chính |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
2 |
Chi sự nghiệp khoa học và công nghệ |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
3 |
Chi sự nghiệp giáo dục, đào tạo và dạy nghề |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
4 |
Chi sự nghiệp y tế, dân số và gia đình |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
5 |
Chi bảo đảm xã hội |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
6 |
Chi hoạt động kinh tế |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
7 |
Chi sự nghiệp bảo vệ môi trường |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
8 |
Chi sự nghiệp văn hóa thông tin |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
9 |
Chi sự nghiệp phát thanh, truyền hình, thông tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
10 |
Chi sự nghiệp thể dục thể thao |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
STT |
Nội dung |
Nhạc viện Thành phố Hồ Chí Minh |
Trường Cán bộ quản lý Văn hoá Thể thao và Du lịch |
Trường Đại học Sân khấu - Điện ảnh Thành phố Hồ Chí Minh |
Trường Cao đẳng Văn hóa Nghệ thuật Việt Bắc |
Trường Trung cấp Nghệ thuật Xiếc và Tạp kỹ Việt Nam |
Thanh tra Bộ |
Trung tâm văn hóa Việt Nam tại Lào |
Trung tâm Văn hóa Việt Nam tại Pháp |
Văn phòng Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch |
Cục Di sản văn hoá |
Cục Văn hóa cơ sở |
Trường Đại học Văn hoá Thành phố Hồ Chí Minh |
Trường Đại học Sân khấu Điện ảnh Hà Nội |
Trường Đại học Mỹ thuật Việt Nam |
Cục Nghệ thuật biểu diễn |
Học viện Âm nhạc quốc gia Việt Nam |
Trường Đại học Văn hoá Hà Nội |
Bảo tàng Lịch sử quốc gia |
|
1 |
2 |
22 |
23 |
24 |
25 |
26 |
27 |
28 |
29 |
30 |
31 |
32 |
33 |
34 |
35 |
36 |
37 |
38 |
39 |
|
A |
Quyết toán thu, chi, nộp ngân sách phí, lệ phí |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
I |
Tổng số thu phí, lệ phí |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
3.539 |
|
1 |
Lệ phí |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
2 |
Phí |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
3.539 |
|
II |
Chi từ nguồn thu phí được khấu trừ hoặc để lại |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
3.006 |
|
1 |
Chi sự nghiêp |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
3.006 |
|
a |
Kinh phí nhiệm vụ thường xuyên |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
3.006 |
|
b |
Kinh phí nhiệm vụ không thường xuyên |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
2 |
Chi quản lý hành chính |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
a |
Kinh phí thực hiện chế độ tự chủ |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
b |
Kinh phí không thực hiện chế độ tự chủ |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
III |
Số phí, lệ phí nộp ngân sách nhà nước |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
534 |
|
1 |
Lệ phí |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
2 |
Phí |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
534 |
|
B |
Quyết toán chi ngân sách nhà nước |
23.392 |
7.920 |
12.520 |
17.676 |
16.219 |
12.240 |
5.000 |
12.000 |
134.083 |
23.729 |
27.090 |
19.086 |
32.670 |
20.395 |
43.446 |
40.194 |
27.259 |
35.731 |
|
I |
Nguồn ngân sách trong nước |
23.392 |
7.920 |
12.520 |
17.676 |
16.219 |
12.240 |
5.000 |
12.000 |
134.083 |
23.729 |
27.090 |
19.086 |
32.670 |
20.395 |
43.446 |
40.194 |
27.259 |
35.731 |
|
1 |
Chi quản lý hành chính |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
9.256 |
0 |
0 |
56.667 |
8.597 |
10.111 |
0 |
0 |
0 |
7.167 |
0 |
0 |
0 |
|
1.1 |
Kinh phí thực hiện chế độ tự chủ |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
9.256 |
0 |
0 |
55.069 |
7.395 |
9.514 |
0 |
0 |
0 |
7.167 |
0 |
0 |
0 |
|
1.2 |
Kinh phí không thực hiện chế độ tự chủ |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
1.598 |
1.202 |
598 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
2 |
Chi sự nghiệp khoa học và công nghệ |
0 |
332 |
9 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
4.163 |
884 |
0 |
660 |
0 |
285 |
0 |
285 |
1.042 |
0 |
|
2.1 |
Kinh phí thực hiện nhiệm vụ khoa học công nghệ |
0 |
332 |
9 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
4.163 |
884 |
0 |
660 |
0 |
285 |
0 |
285 |
1.042 |
0 |
|
|
- Nhiệm vụ khoa học công nghệ cấp quốc gia |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
|
- Nhiệm vụ khoa học công nghệ cấp Bộ |
0 |
332 |
9 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
4.163 |
884 |
0 |
660 |
0 |
285 |
0 |
285 |
1.042 |
0 |
|
|
- Nhiệm vụ khoa học công nghệ cấp cơ sở |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
2.2 |
Kinh phí nhiệm vụ thường xuyên theo chức năng |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
2.3 |
Kinh phí nhiệm vụ không thường xuyên |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
3 |
Chi sự nghiệp giáo dục, đào tạo và dạy nghề |
23.392 |
7.160 |
12.511 |
17.676 |
16.219 |
0 |
0 |
0 |
10.650 |
0 |
0 |
18.425 |
32.670 |
20.110 |
0 |
39.624 |
26.217 |
0 |
|
3.1 |
Kinh phí nhiệm vụ thường xuyên |
17.981 |
6.590 |
11.879 |
12.781 |
10.625 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
16.559 |
25.480 |
17.094 |
0 |
33.598 |
21.379 |
0 |
|
3.2 |
Kinh phí nhiệm vụ không thường xuyên |
5.411 |
570 |
632 |
4.895 |
5.594 |
0 |
0 |
0 |
10.650 |
0 |
0 |
1.866 |
7.190 |
3.016 |
0 |
6.027 |
4.838 |
0 |
|
4 |
Chi sự nghiệp y tế, dân số và gia đình |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
4.1 |
Kinh phí nhiệm vụ thường xuyên |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
4.2 |
Kinh phí nhiệm vụ không thường xuyên |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
5 |
Chi bảo đảm xã hội |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
50 |
0 |
0 |
5.112 |
0 |
70 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
5.1 |
Kinh phí nhiệm vụ thường xuyên |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
5.2 |
Kinh phí nhiệm vụ không thường xuyên |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
50 |
0 |
0 |
5.112 |
0 |
70 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
6 |
Chi hoạt động kinh tế |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
1.912 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
6.1 |
Kinh phí nhiệm vụ thường xuyên |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
6.2 |
Kinh phí nhiệm vụ không thường xuyên |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
1.912 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
7 |
Chi sự nghiệp bảo vệ môi trường |
0 |
428 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
7.1 |
Kinh phí nhiệm vụ thường xuyên |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
7.2 |
Kinh phí nhiệm vụ không thường xuyên |
0 |
428 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
8 |
Chi sự nghiệp văn hóa thông tin |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
2.934 |
5.000 |
12.000 |
55.579 |
14.248 |
16.908 |
0 |
0 |
0 |
36.278 |
285 |
0 |
35.731 |
|
8.1 |
Kinh phí nhiệm vụ thường xuyên |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
4.000 |
8.000 |
2.788 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
30.070 |
|
8.2 |
Kinh phí nhiệm vụ không thường xuyên |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
2.934 |
1.000 |
4.000 |
52.791 |
14.248 |
16.908 |
0 |
0 |
0 |
36.278 |
285 |
0 |
5.661 |
|
9 |
Chi sự nghiệp phát thanh, truyền hình, thông tin |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
9.1 |
Kinh phí nhiệm vụ thường xuyên |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
9.2 |
Kinh phí nhiệm vụ không thường xuyên |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
10 |
Chi sự nghiệp thể dục thể thao |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
10.1 |
Kinh phí nhiệm vụ thường xuyên |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
10.2 |
Kinh phí nhiệm vụ không thường xuyên |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
II |
Nguồn vốn viện trợ |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
1 |
Chi quản lý hành chính |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
2 |
Chi sự nghiệp khoa học và công nghệ |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
3 |
Chi sự nghiệp giáo dục, đào tạo và dạy nghề |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
4 |
Chi sự nghiệp y tế, dân số và gia đình |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
5 |
Chi bảo đảm xã hội |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
6 |
Chi hoạt động kinh tế |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
7 |
Chi sự nghiệp bảo vệ môi trường |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
8 |
Chi sự nghiệp văn hóa thông tin |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
8.1 |
Dự án Củng cố việc thực thi quyền sở hữu trí tuệ tại Việt Nam |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
8.2 |
Dự án Chung tay xây dựng tương lai hòa nhập |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
9 |
Chi sự nghiệp phát thanh, truyền hình, thông tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
10 |
Chi sự nghiệp thể dục thể thao |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
III |
Nguồn vay nợ nước ngoài |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
1 |
Chi quản lý hành chính |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
2 |
Chi sự nghiệp khoa học và công nghệ |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
3 |
Chi sự nghiệp giáo dục, đào tạo và dạy nghề |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
4 |
Chi sự nghiệp y tế, dân số và gia đình |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
5 |
Chi bảo đảm xã hội |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
6 |
Chi hoạt động kinh tế |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
7 |
Chi sự nghiệp bảo vệ môi trường |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
8 |
Chi sự nghiệp văn hóa thông tin |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
9 |
Chi sự nghiệp phát thanh, truyền hình, thông tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
10 |
Chi sự nghiệp thể dục thể thao |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
STT |
Nội dung |
Cục Bản quyền tác giả |
Cục Điện ảnh |
Bảo tàng Văn hóa các dân tộc Việt Nam |
Viện Văn hóa Nghệ thuật quốc gia Việt Nam |
Viện Phim Việt Nam |
Trung tâm Triển lãm văn hóa nghệ thuật Việt Nam |
Bảo tàng Mỹ thuật Việt Nam |
Bảo tàng Hồ Chí Minh |
Khu di tích Chủ tịch HCM tại Phủ chủ tịch |
Viện Bảo tồn di tích |
Trung tâm Kỹ thuật Điện ảnh |
Báo Văn hoá |
Trung tâm chiếu phim Quốc gia |
Thư viện Quốc gia Việt Nam |
Nhà hát lớn Hà Nội |
Tạp chí Văn hoá Nghệ thuật |
Nhà hát Nghệ thuật đương đại Việt Nam |
Nhà hát Múa rối Việt Nam |
Nhà hát Chèo Việt Nam |
Trung tâm Hỗ trợ sáng tác văn học nghệ thuật |
|
1 |
2 |
40 |
41 |
42 |
43 |
44 |
45 |
46 |
47 |
48 |
49 |
50 |
51 |
52 |
53 |
54 |
55 |
56 |
57 |
58 |
59 |
|
A |
Quyết toán thu, chi, nộp ngân sách phí, lệ phí |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
I |
Tổng số thu phí, lệ phí |
3.076 |
2.550 |
622 |
0 |
0 |
0 |
3.781 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
814 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
1 |
Lệ phí |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
2 |
Phí |
3.076 |
2.550 |
622 |
0 |
0 |
0 |
3.781 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
814 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
II |
Chi từ nguồn thu phí được khấu trừ hoặc để lại |
2.130 |
2.295 |
540 |
0 |
0 |
0 |
3.337 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
733 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
1 |
Chi sự nghiêp |
0 |
0 |
540 |
0 |
0 |
0 |
3.337 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
733 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
a |
Kinh phí nhiệm vụ thường xuyên |
0 |
0 |
540 |
0 |
0 |
0 |
3.337 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
733 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
b |
Kinh phí nhiệm vụ không thường xuyên |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
2 |
Chi quản lý hành chính |
2.130 |
2.295 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
a |
Kinh phí thực hiện chế độ tự chủ |
2.130 |
2.295 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
b |
Kinh phí không thực hiện chế độ tự chủ |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
III |
Số phí, lệ phí nộp ngân sách nhà nước |
946 |
255 |
82 |
0 |
0 |
0 |
444 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
81 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
1 |
Lệ phí |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
2 |
Phí |
946 |
255 |
82 |
0 |
0 |
0 |
444 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
81 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
B |
Quyết toán chi ngân sách nhà nước |
14.383 |
136.637 |
13.258 |
25.948 |
29.809 |
23.492 |
14.590 |
19.850 |
9.188 |
9.643 |
4.416 |
14.147 |
0 |
25.163 |
2.456 |
14.389 |
10.965 |
13.773 |
19.222 |
12.964 |
|
I |
Nguồn ngân sách trong nước |
14.383 |
136.637 |
13.258 |
25.948 |
29.809 |
23.492 |
14.590 |
19.850 |
9.188 |
9.643 |
4.416 |
14.147 |
0 |
25.163 |
2.456 |
14.389 |
10.965 |
13.773 |
19.222 |
12.964 |
|
1 |
Chi quản lý hành chính |
5.295 |
6.074 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
1.1 |
Kinh phí thực hiện chế độ tự chủ |
5.295 |
5.918 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
1.2 |
Kinh phí không thực hiện chế độ tự chủ |
0 |
156 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
2 |
Chi sự nghiệp khoa học và công nghệ |
52 |
276 |
650 |
16.636 |
295 |
0 |
0 |
285 |
0 |
9.219 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
276 |
0 |
350 |
0 |
0 |
|
2.1 |
Kinh phí thực hiện nhiệm vụ khoa học công nghệ |
52 |
276 |
650 |
2.220 |
295 |
0 |
0 |
285 |
0 |
1.331 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
276 |
0 |
350 |
0 |
0 |
|
|
- Nhiệm vụ khoa học công nghệ cấp quốc gia |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
|
- Nhiệm vụ khoa học công nghệ cấp Bộ |
52 |
276 |
650 |
2.220 |
295 |
0 |
0 |
285 |
0 |
1.331 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
276 |
0 |
350 |
0 |
0 |
|
|
- Nhiệm vụ khoa học công nghệ cấp cơ sở |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
2.2 |
Kinh phí nhiệm vụ thường xuyên theo chức năng |
0 |
0 |
0 |
14.416 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
7.888 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
2.3 |
Kinh phí nhiệm vụ không thường xuyên |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
3 |
Chi sự nghiệp giáo dục, đào tạo và dạy nghề |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
3.1 |
Kinh phí nhiệm vụ thường xuyên |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
3.2 |
Kinh phí nhiệm vụ không thường xuyên |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
4 |
Chi sự nghiệp y tế, dân số và gia đình |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
4.1 |
Kinh phí nhiệm vụ thường xuyên |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
4.2 |
Kinh phí nhiệm vụ không thường xuyên |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
5 |
Chi bảo đảm xã hội |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
5.1 |
Kinh phí nhiệm vụ thường xuyên |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
5.2 |
Kinh phí nhiệm vụ không thường xuyên |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
6 |
Chi hoạt động kinh tế |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
6.1 |
Kinh phí nhiệm vụ thường xuyên |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
6.2 |
Kinh phí nhiệm vụ không thường xuyên |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
7 |
Chi sự nghiệp bảo vệ môi trường |
0 |
0 |
331 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
143 |
0 |
0 |
0 |
0 |
665 |
0 |
0 |
0 |
|
7.1 |
Kinh phí nhiệm vụ thường xuyên |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
7.2 |
Kinh phí nhiệm vụ không thường xuyên |
0 |
0 |
331 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
143 |
0 |
0 |
0 |
0 |
665 |
0 |
0 |
0 |
|
8 |
Chi sự nghiệp văn hóa thông tin |
9.036 |
130.287 |
12.277 |
9.312 |
29.514 |
23.492 |
14.590 |
19.565 |
9.188 |
425 |
4.416 |
14.004 |
0 |
25.163 |
2.456 |
14.113 |
10.300 |
13.423 |
19.222 |
12.964 |
|
8.1 |
Kinh phí nhiệm vụ thường xuyên |
660 |
0 |
9.603 |
0 |
24.649 |
13.334 |
9.637 |
17.348 |
8.468 |
0 |
0 |
8.208 |
0 |
23.418 |
0 |
9.882 |
0 |
9.883 |
16.465 |
12.464 |
|
8.2 |
Kinh phí nhiệm vụ không thường xuyên |
8.376 |
130.287 |
2.674 |
9.312 |
4.865 |
10.157 |
4.953 |
2.217 |
720 |
425 |
4.416 |
5.796 |
0 |
1.745 |
2.456 |
4.231 |
10.300 |
3.540 |
2.757 |
500 |
|
9 |
Chi sự nghiệp phát thanh, truyền hình, thông tin |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
9.1 |
Kinh phí nhiệm vụ thường xuyên |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
9.2 |
Kinh phí nhiệm vụ không thường xuyên |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
10 |
Chi sự nghiệp thể dục thể thao |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
10.1 |
Kinh phí nhiệm vụ thường xuyên |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
10.2 |
Kinh phí nhiệm vụ không thường xuyên |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
II |
Nguồn vốn viện trợ |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
1 |
Chi quản lý hành chính |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
2 |
Chi sự nghiệp khoa học và công nghệ |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
3 |
Chi sự nghiệp giáo dục, đào tạo và dạy nghề |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
4 |
Chi sự nghiệp y tế, dân số và gia đình |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
5 |
Chi bảo đảm xã hội |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
6 |
Chi hoạt động kinh tế |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
7 |
Chi sự nghiệp bảo vệ môi trường |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
8 |
Chi sự nghiệp văn hóa thông tin |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
8.1 |
Dự án Củng cố việc thực thi quyền sở hữu trí tuệ tại Việt Nam |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
8.2 |
Dự án Chung tay xây dựng tương lai hòa nhập |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
9 |
Chi sự nghiệp phát thanh, truyền hình, thông tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
10 |
Chi sự nghiệp thể dục thể thao |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
III |
Nguồn vay nợ nước ngoài |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
1 |
Chi quản lý hành chính |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
2 |
Chi sự nghiệp khoa học và công nghệ |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
3 |
Chi sự nghiệp giáo dục, đào tạo và dạy nghề |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
4 |
Chi sự nghiệp y tế, dân số và gia đình |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
5 |
Chi bảo đảm xã hội |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
6 |
Chi hoạt động kinh tế |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
7 |
Chi sự nghiệp bảo vệ môi trường |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
8 |
Chi sự nghiệp văn hóa thông tin |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
9 |
Chi sự nghiệp phát thanh, truyền hình, thông tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
10 |
Chi sự nghiệp thể dục thể thao |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
STT |
Nội dung |
Nhà hát Cải lương Việt Nam |
Nhà hát Tuồng Việt Nam |
Nhà hát Kịch Việt Nam |
Cục Du lịch quốc gia Việt Nam |
Trường Cao đẳng Du lịch Huế |
Trường Cao đẳng Du lịch Vũng Tàu |
Trường Cao đẳng Du lịch Hà Nội |
Trường Đại học Thể dục thể thao Thành phố Hồ Chí Minh |
Trường Đại học Thể dục thể thao Đà Nẵng |
Cục Thể dục thể thao |
Trường Đại học Thể dục thể thao Bắc Ninh |
Trung tâm Chuyển đổi số Bộ VHTTDL |
Trường Cao đẳng Du lịch Hải Phòng |
Trung tâm Điện ảnh Thể thao và Du lịch Việt Nam |
Trường Cao Đẳng Du lịch Đà Nẵng |
Nhà hát Ca Múa Nhạc dân gian Việt Bắc |
Quỹ hỗ trợ phát triển du lịch |
Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng |
|
1 |
2 |
60 |
61 |
62 |
63 |
64 |
65 |
66 |
67 |
68 |
69 |
70 |
71 |
72 |
73 |
74 |
75 |
76 |
77 |
|
A |
Quyết toán thu, chi, nộp ngân sách phí, lệ phí |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
I |
Tổng số thu phí, lệ phí |
0 |
0 |
0 |
2.179 |
0 |
0 |
0 |
12 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
1 |
Lệ phí |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
2 |
Phí |
0 |
0 |
0 |
2.179 |
0 |
0 |
0 |
12 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
II |
Chi từ nguồn thu phí được khấu trừ hoặc để lại |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
12 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
1 |
Chi sự nghiêp |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
12 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
a |
Kinh phí nhiệm vụ thường xuyên |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
12 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
b |
Kinh phí nhiệm vụ không thường xuyên |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
2 |
Chi quản lý hành chính |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
a |
Kinh phí thực hiện chế độ tự chủ |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
b |
Kinh phí không thực hiện chế độ tự chủ |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
III |
Số phí, lệ phí nộp ngân sách nhà nước |
0 |
0 |
0 |
2.179 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
1 |
Lệ phí |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
2 |
Phí |
0 |
0 |
0 |
2.179 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
B |
Quyết toán chi ngân sách nhà nước |
13.979 |
15.245 |
14.291 |
54.936 |
20.584 |
10.940 |
28.984 |
21.310 |
23.880 |
784.780 |
76.677 |
33.192 |
15.478 |
10.392 |
10.461 |
10.350 |
57.685 |
0 |
|
I |
Nguồn ngân sách trong nước |
13.979 |
15.245 |
14.291 |
54.936 |
20.584 |
10.940 |
28.984 |
21.310 |
23.880 |
784.780 |
76.677 |
33.192 |
15.478 |
10.392 |
10.461 |
10.350 |
57.685 |
0 |
|
1 |
Chi quản lý hành chính |
0 |
0 |
0 |
28.288 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
28.251 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
1.1 |
Kinh phí thực hiện chế độ tự chủ |
0 |
0 |
0 |
20.238 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
28.251 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
1.2 |
Kinh phí không thực hiện chế độ tự chủ |
0 |
0 |
0 |
8.050 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
2 |
Chi sự nghiệp khoa học và công nghệ |
0 |
0 |
0 |
7.932 |
94 |
0 |
350 |
526 |
188 |
12.549 |
933 |
94 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
2.1 |
Kinh phí thực hiện nhiệm vụ khoa học công nghệ |
0 |
0 |
0 |
1.943 |
94 |
0 |
350 |
526 |
188 |
2.546 |
933 |
94 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
|
- Nhiệm vụ khoa học công nghệ cấp quốc gia |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
|
- Nhiệm vụ khoa học công nghệ cấp Bộ |
0 |
0 |
0 |
1.943 |
94 |
0 |
350 |
526 |
188 |
2.546 |
933 |
94 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
|
- Nhiệm vụ khoa học công nghệ cấp cơ sở |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
2.2 |
Kinh phí nhiệm vụ thường xuyên theo chức năng |
0 |
0 |
0 |
5.988 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
10.003 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
2.3 |
Kinh phí nhiệm vụ không thường xuyên |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
3 |
Chi sự nghiệp giáo dục, đào tạo và dạy nghề |
0 |
0 |
0 |
0 |
20.490 |
10.940 |
24.757 |
20.784 |
23.692 |
0 |
31.296 |
0 |
15.478 |
0 |
10.461 |
0 |
0 |
0 |
|
3.1 |
Kinh phí nhiệm vụ thường xuyên |
0 |
0 |
0 |
0 |
9.672 |
9.134 |
15.736 |
17.024 |
20.808 |
0 |
26.347 |
0 |
7.890 |
0 |
6.539 |
0 |
0 |
0 |
|
3.2 |
Kinh phí nhiệm vụ không thường xuyên |
0 |
0 |
0 |
0 |
10.818 |
1.807 |
9.021 |
3.760 |
2.884 |
0 |
4.949 |
0 |
7.588 |
0 |
3.922 |
0 |
0 |
0 |
|
4 |
Chi sự nghiệp y tế, dân số và gia đình |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
8.712 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
4.1 |
Kinh phí nhiệm vụ thường xuyên |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
8.334 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
4.2 |
Kinh phí nhiệm vụ không thường xuyên |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
378 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
5 |
Chi bảo đảm xã hội |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
5.1 |
Kinh phí nhiệm vụ thường xuyên |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
5.2 |
Kinh phí nhiệm vụ không thường xuyên |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
6 |
Chi hoạt động kinh tế |
0 |
0 |
0 |
1.506 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
6.1 |
Kinh phí nhiệm vụ thường xuyên |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
6.2 |
Kinh phí nhiệm vụ không thường xuyên |
0 |
0 |
0 |
1.506 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
7 |
Chi sự nghiệp bảo vệ môi trường |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
143 |
0 |
570 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
7.1 |
Kinh phí nhiệm vụ thường xuyên |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
7.2 |
Kinh phí nhiệm vụ không thường xuyên |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
143 |
0 |
570 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
8 |
Chi sự nghiệp văn hóa thông tin |
13.979 |
15.245 |
14.291 |
17.210 |
0 |
0 |
3.877 |
0 |
0 |
2.304 |
0 |
32.956 |
0 |
9.822 |
0 |
10.350 |
57.685 |
0 |
|
8.1 |
Kinh phí nhiệm vụ thường xuyên |
11.574 |
12.645 |
11.292 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
9.463 |
0 |
3.393 |
0 |
7.788 |
0 |
0 |
|
8.2 |
Kinh phí nhiệm vụ không thường xuyên |
2.405 |
2.600 |
2.999 |
17.210 |
0 |
0 |
3.877 |
0 |
0 |
2.304 |
0 |
23.493 |
0 |
6.429 |
0 |
2.562 |
57.685 |
0 |
|
9 |
Chi sự nghiệp phát thanh, truyền hình, thông tin |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
9.1 |
Kinh phí nhiệm vụ thường xuyên |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
STT |
Nội dung |
Nhà hát Cải lương Việt Nam |
Nhà hát Tuồng Việt Nam |
Nhà hát Kịch Việt Nam |
Cục Du lịch quốc gia Việt Nam |
Trường Cao đẳng Du lịch Huế |
Trường Cao đẳng Du lịch Vũng Tàu |
Trường Cao đẳng Du lịch Hà Nội |
Trường Đại học Thể dục thể thao Thành phố Hồ Chí Minh |
Trường Đại học Thể dục thể thao Đà Nẵng |
Cục Thể dục thể thao |
Trường Đại học Thể dục thể thao Bắc Ninh |
Trung tâm Chuyển đổi số Bộ VHTTDL |
Trường Cao đẳng Du lịch Hải Phòng |
Trung tâm Điện ảnh Thể thao và Du lịch Việt Nam |
Trường Cao Đẳng Du lịch Đà Nẵng |
Nhà hát Ca Múa Nhạc dân gian Việt Bắc |
Quỹ hỗ trợ phát triển du lịch |
Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng |
|
1 |
2 |
60 |
61 |
62 |
63 |
64 |
65 |
66 |
67 |
68 |
69 |
70 |
71 |
72 |
73 |
74 |
75 |
76 |
77 |
|
9.2 |
Kinh phí nhiệm vụ không thường xuyên |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
10 |
Chi sự nghiệp thể dục thể thao |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
732.964 |
44.449 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
10.1 |
Kinh phí nhiệm vụ thường xuyên |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
37.377 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
10.2 |
Kinh phí nhiệm vụ không thường xuyên |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
695.587 |
44.449 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
II |
Nguồn vốn viện trợ |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
1 |
Chi quản lý hành chính |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
2 |
Chi sự nghiệp khoa học và công nghệ |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
3 |
Chi sự nghiệp giáo dục, đào tạo và dạy nghề |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
4 |
Chi sự nghiệp y tế, dân số và gia đình |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
5 |
Chi bảo đảm xã hội |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
6 |
Chi hoạt động kinh tế |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
7 |
Chi sự nghiệp bảo vệ môi trường |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
8 |
Chi sự nghiệp văn hóa thông tin |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
8.1 |
Dự án Củng cố việc thực thi quyền sở hữu trí tuệ tại Việt Nam |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
8.2 |
Dự án Chung tay xây dựng tương lai hòa nhập |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
9 |
Chi sự nghiệp phát thanh, truyền hình, thông tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
10 |
Chi sự nghiệp thể dục thể thao |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
III |
Nguồn vay nợ nước ngoài |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
1 |
Chi quản lý hành chính |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
2 |
Chi sự nghiệp khoa học và công nghệ |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
3 |
Chi sự nghiệp giáo dục, đào tạo và dạy nghề |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
4 |
Chi sự nghiệp y tế, dân số và gia đình |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
5 |
Chi bảo đảm xã hội |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
6 |
Chi hoạt động kinh tế |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
7 |
Chi sự nghiệp bảo vệ môi trường |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
8 |
Chi sự nghiệp văn hóa thông tin |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
9 |
Chi sự nghiệp phát thanh, truyền hình, thông tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
10 |
Chi sự nghiệp thể dục thể thao |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
BỘ VĂN HÓA, THỂ
THAO |
CỘNG HÒA XÃ HỘI
CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
|
Số: 222/QĐ-BVHTTDL |
Hà Nội, ngày 02 tháng 02 năm 2026 |
VỀ VIỆC CÔNG BỐ CÔNG KHAI QUYẾT TOÁN NGÂN SÁCH NĂM 2024 CỦA BỘ VĂN HÓA, THỂ THAO VÀ DU LỊCH
BỘ TRƯỞNG BỘ VĂN HÓA, THỂ THAO VÀ DU LỊCH
Căn cứ Nghị định số 43/2025/NĐ-CP ngày 28 tháng 02 năm 2025 của Chính phủ quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch;
Căn cứ Nghị định số 163/2016/NĐ-CP ngày 21 tháng 12 năm 2016 của Chính phủ quy định chi tiết thi hành một số điều của Luật Ngân sách nhà nước;
Căn cứ Thông tư số 61/2017/TT-BTC ngày 15 tháng 6 năm 2017 của Bộ Tài chính hướng dẫn về công khai ngân sách đối với đơn vị dự toán ngân sách, tổ chức được ngân sách hỗ trợ; Thông tư số 90/2018/TT-BTC ngày 28 tháng 9 năm 2018 của Bộ Tài chính sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 61/2017/TT-BTC ngày 15 tháng 6 năm 2017;
Căn cứ Thông báo số 114/TB-BTC ngày 29 tháng 01 năm 2026 của Bộ Tài chính về việc thẩm định quyết toán ngân sách năm 2024 của Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch;
Theo đề nghị của Vụ trưởng Vụ Kế hoạch, Tài chính.
QUYẾT ĐỊNH:
Điều 2. Quyết định ngày có hiệu lực kể từ ngày ký.
Điều 3: Chánh Văn phòng Bộ, Vụ trưởng Vụ Kế hoạch, Tài chính và Thủ trưởng các đơn vị có liên quan chịu trách nhiệm thi hành Quyết định này./.
|
|
KT. BỘ TRƯỞNG |
SỐ LIỆU CÔNG KHAI QUYẾT TOÁN CHI NGÂN SÁCH NĂM 2024
(Kèm theo Quyết định số 222/QĐ-BVHTTDL ngày 02 tháng 02 năm 2026 của Bộ trưởng
Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch)
Đơn vị tính: Triệu đồng
|
STT |
Nội dung |
Số liệu báo cáo |
Số liệu được xét duyệt |
Cục Mỹ thuật, Nhiếp ảnh và Triển lãm |
Cục Hợp tác quốc tế |
Học viện Âm nhạc Huế |
Trường quay Cổ Loa |
Trường Cao đẳng Du lịch Đà Lạt |
Trường Cao Đẳng Du lịch Nha Trang |
Trường Cao đẳng Du lịch Cần Thơ |
Nhà hát Tuổi trẻ |
Nhà hát Nhạc Vũ Kịch Việt Nam |
Trường Đại học Mỹ Thuật Thành phố Hồ Chí Minh |
Dàn nhạc Giao hưởng Việt Nam |
Liên đoàn Xiếc Việt Nam |
Trường Cao đẳng Văn hóa Nghệ thuật Tây Bắc |
Nhà hát Ca, Múa, Nhạc Việt Nam |
Trường trung cấp Múa Thành phố Hồ Chí Minh |
Học viện Múa Việt Nam |
Trường Cao đẳng Mỹ thuật trang trí Đồng Nai |
|
1 |
2 |
3 |
4 |
5 |
6 |
7 |
8 |
9 |
10 |
11 |
12 |
13 |
14 |
15 |
16 |
17 |
18 |
19 |
20 |
21 |
|
A |
Quyết toán thu, chi, nộp ngân sách phí, lệ phí |
|
|
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
I |
Tổng số thu phí, lệ phí |
16.573 |
16.573 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
1 |
Lệ phí |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
2 |
Phí |
16.573 |
16.573 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
II |
Chi từ nguồn thu phí được khấu trừ hoặc để lại |
12.052 |
12.052 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
1 |
Chi sự nghiêp |
7.626 |
7.626 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
a |
Kinh phí nhiệm vụ thường xuyên |
7.626 |
7.626 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
b |
Kinh phí nhiệm vụ không thường xuyên |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
2 |
Chi quản lý hành chính |
4.425 |
4.425 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
a |
Kinh phí thực hiện chế độ tự chủ |
4.425 |
4.425 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
b |
Kinh phí không thực hiện chế độ tự chủ |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
III |
Số phí, lệ phí nộp ngân sách nhà nước |
4.522 |
4.522 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
1 |
Lệ phí |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
2 |
Phí |
4.522 |
4.522 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
B |
Quyết toán chi ngân sách nhà nước |
2.391.365 |
2.391.365 |
13.941 |
24.729 |
17.539 |
4.626 |
10.771 |
11.914 |
7.894 |
15.432 |
20.155 |
22.626 |
15.663 |
20.914 |
21.113 |
9.173 |
11.772 |
20.441 |
14.555 |
|
I |
Nguồn ngân sách trong nước |
2.391.365 |
2.391.365 |
13.941 |
24.729 |
17.539 |
4.626 |
10.771 |
11.914 |
7.894 |
15.432 |
20.155 |
22.626 |
15.663 |
20.914 |
21.113 |
9.173 |
11.772 |
20.441 |
14.555 |
|
1 |
Chi quản lý hành chính |
172.072 |
172.072 |
5.144 |
7.221 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
1.1 |
Kinh phí thực hiện chế độ tự chủ |
159.586 |
159.586 |
5.144 |
6.338 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
1.2 |
Kinh phí không thực hiện chế độ tự chủ |
12.487 |
12.487 |
0 |
883 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
2 |
Chi sự nghiệp khoa học và công nghệ |
60.041 |
60.041 |
0 |
477 |
132 |
0 |
0 |
283 |
0 |
0 |
0 |
285 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
500 |
|
2.1 |
Kinh phí thực hiện nhiệm vụ khoa học công nghệ |
21.745 |
21.745 |
0 |
477 |
132 |
0 |
0 |
283 |
0 |
0 |
0 |
285 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
500 |
|
|
- Nhiệm vụ khoa học công nghệ cấp quốc gia |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
|
- Nhiệm vụ khoa học công nghệ cấp Bộ |
21.745 |
21.745 |
0 |
477 |
132 |
0 |
0 |
283 |
0 |
0 |
0 |
285 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
500 |
|
|
- Nhiệm vụ khoa học công nghệ cấp cơ sở |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
2.2 |
Kinh phí nhiệm vụ thường xuyên theo chức năng |
38.296 |
38.296 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
2.3 |
Kinh phí nhiệm vụ không thường xuyên |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
3 |
Chi sự nghiệp giáo dục, đào tạo và dạy nghề |
519.977 |
519.977 |
0 |
0 |
17.407 |
0 |
10.771 |
11.631 |
7.894 |
0 |
0 |
22.341 |
0 |
0 |
21.113 |
0 |
11.772 |
20.441 |
14.055 |
|
3.1 |
Kinh phí nhiệm vụ thường xuyên |
390.804 |
390.804 |
0 |
0 |
14.508 |
0 |
7.533 |
7.489 |
6.209 |
0 |
0 |
15.595 |
0 |
0 |
14.537 |
0 |
9.290 |
17.225 |
11.303 |
|
3.2 |
Kinh phí nhiệm vụ không thường xuyên |
129.173 |
129.173 |
0 |
0 |
2.898 |
0 |
3.238 |
4.142 |
1.685 |
0 |
0 |
6.746 |
0 |
0 |
6.576 |
0 |
2.482 |
3.216 |
2.752 |
|
4 |
Chi sự nghiệp y tế, dân số và gia đình |
8.712 |
8.712 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
4.1 |
Kinh phí nhiệm vụ thường xuyên |
8.334 |
8.334 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
4.2 |
Kinh phí nhiệm vụ không thường xuyên |
378 |
378 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
5 |
Chi bảo đảm xã hội |
5.232 |
5.232 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
5.1 |
Kinh phí nhiệm vụ thường xuyên |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
5.2 |
Kinh phí nhiệm vụ không thường xuyên |
5.232 |
5.232 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
6 |
Chi hoạt động kinh tế |
3.418 |
3.418 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
6.1 |
Kinh phí nhiệm vụ thường xuyên |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
6.2 |
Kinh phí nhiệm vụ không thường xuyên |
3.418 |
3.418 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
7 |
Chi sự nghiệp bảo vệ môi trường |
2.279 |
2.279 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
7.1 |
Kinh phí nhiệm vụ thường xuyên |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
7.2 |
Kinh phí nhiệm vụ không thường xuyên |
2.279 |
2.279 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
8 |
Chi sự nghiệp văn hóa thông tin |
842.221 |
842.221 |
8.797 |
17.031 |
0 |
4.626 |
0 |
0 |
0 |
15.432 |
20.155 |
0 |
15.663 |
20.914 |
0 |
9.173 |
0 |
0 |
0 |
|
8.1 |
Kinh phí nhiệm vụ thường xuyên |
320.189 |
320.189 |
1.063 |
808 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
11.304 |
14.360 |
0 |
12.463 |
15.157 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
8.2 |
Kinh phí nhiệm vụ không thường xuyên |
522.033 |
522.033 |
7.734 |
16.223 |
0 |
4.626 |
0 |
0 |
0 |
4.128 |
5.795 |
0 |
3.200 |
5.757 |
0 |
9.173 |
0 |
0 |
0 |
|
9 |
Chi sự nghiệp phát thanh, truyền hình, thông tin |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
9.1 |
Kinh phí nhiệm vụ thường xuyên |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
9.2 |
Kinh phí nhiệm vụ không thường xuyên |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
10 |
Chi sự nghiệp thể dục thể thao |
777.413 |
777.413 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
10.1 |
Kinh phí nhiệm vụ thường xuyên |
37.377 |
37.377 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
10.2 |
Kinh phí nhiệm vụ không thường xuyên |
740.035 |
740.035 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
II |
Nguồn vốn viện trợ |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
1 |
Chi quản lý hành chính |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
2 |
Chi sự nghiệp khoa học và công nghệ |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
3 |
Chi sự nghiệp giáo dục, đào tạo và dạy nghề |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
4 |
Chi sự nghiệp y tế, dân số và gia đình |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
5 |
Chi bảo đảm xã hội |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
6 |
Chi hoạt động kinh tế |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
7 |
Chi sự nghiệp bảo vệ môi trường |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
8 |
Chi sự nghiệp văn hóa thông tin |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
8.1 |
Dự án Củng cố việc thực thi quyền sở hữu trí tuệ tại Việt Nam |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
8.2 |
Dự án Chung tay xây dựng tương lai hòa nhập |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
9 |
Chi sự nghiệp phát thanh, truyền hình, thông tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
10 |
Chi sự nghiệp thể dục thể thao |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
III |
Nguồn vay nợ nước ngoài |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
1 |
Chi quản lý hành chính |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
2 |
Chi sự nghiệp khoa học và công nghệ |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
3 |
Chi sự nghiệp giáo dục, đào tạo và dạy nghề |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
4 |
Chi sự nghiệp y tế, dân số và gia đình |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
5 |
Chi bảo đảm xã hội |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
6 |
Chi hoạt động kinh tế |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
7 |
Chi sự nghiệp bảo vệ môi trường |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
8 |
Chi sự nghiệp văn hóa thông tin |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
9 |
Chi sự nghiệp phát thanh, truyền hình, thông tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
10 |
Chi sự nghiệp thể dục thể thao |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
STT |
Nội dung |
Nhạc viện Thành phố Hồ Chí Minh |
Trường Cán bộ quản lý Văn hoá Thể thao và Du lịch |
Trường Đại học Sân khấu - Điện ảnh Thành phố Hồ Chí Minh |
Trường Cao đẳng Văn hóa Nghệ thuật Việt Bắc |
Trường Trung cấp Nghệ thuật Xiếc và Tạp kỹ Việt Nam |
Thanh tra Bộ |
Trung tâm văn hóa Việt Nam tại Lào |
Trung tâm Văn hóa Việt Nam tại Pháp |
Văn phòng Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch |
Cục Di sản văn hoá |
Cục Văn hóa cơ sở |
Trường Đại học Văn hoá Thành phố Hồ Chí Minh |
Trường Đại học Sân khấu Điện ảnh Hà Nội |
Trường Đại học Mỹ thuật Việt Nam |
Cục Nghệ thuật biểu diễn |
Học viện Âm nhạc quốc gia Việt Nam |
Trường Đại học Văn hoá Hà Nội |
Bảo tàng Lịch sử quốc gia |
|
1 |
2 |
22 |
23 |
24 |
25 |
26 |
27 |
28 |
29 |
30 |
31 |
32 |
33 |
34 |
35 |
36 |
37 |
38 |
39 |
|
A |
Quyết toán thu, chi, nộp ngân sách phí, lệ phí |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
I |
Tổng số thu phí, lệ phí |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
3.539 |
|
1 |
Lệ phí |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
2 |
Phí |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
3.539 |
|
II |
Chi từ nguồn thu phí được khấu trừ hoặc để lại |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
3.006 |
|
1 |
Chi sự nghiêp |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
3.006 |
|
a |
Kinh phí nhiệm vụ thường xuyên |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
3.006 |
|
b |
Kinh phí nhiệm vụ không thường xuyên |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
2 |
Chi quản lý hành chính |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
a |
Kinh phí thực hiện chế độ tự chủ |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
b |
Kinh phí không thực hiện chế độ tự chủ |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
III |
Số phí, lệ phí nộp ngân sách nhà nước |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
534 |
|
1 |
Lệ phí |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
2 |
Phí |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
534 |
|
B |
Quyết toán chi ngân sách nhà nước |
23.392 |
7.920 |
12.520 |
17.676 |
16.219 |
12.240 |
5.000 |
12.000 |
134.083 |
23.729 |
27.090 |
19.086 |
32.670 |
20.395 |
43.446 |
40.194 |
27.259 |
35.731 |
|
I |
Nguồn ngân sách trong nước |
23.392 |
7.920 |
12.520 |
17.676 |
16.219 |
12.240 |
5.000 |
12.000 |
134.083 |
23.729 |
27.090 |
19.086 |
32.670 |
20.395 |
43.446 |
40.194 |
27.259 |
35.731 |
|
1 |
Chi quản lý hành chính |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
9.256 |
0 |
0 |
56.667 |
8.597 |
10.111 |
0 |
0 |
0 |
7.167 |
0 |
0 |
0 |
|
1.1 |
Kinh phí thực hiện chế độ tự chủ |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
9.256 |
0 |
0 |
55.069 |
7.395 |
9.514 |
0 |
0 |
0 |
7.167 |
0 |
0 |
0 |
|
1.2 |
Kinh phí không thực hiện chế độ tự chủ |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
1.598 |
1.202 |
598 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
2 |
Chi sự nghiệp khoa học và công nghệ |
0 |
332 |
9 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
4.163 |
884 |
0 |
660 |
0 |
285 |
0 |
285 |
1.042 |
0 |
|
2.1 |
Kinh phí thực hiện nhiệm vụ khoa học công nghệ |
0 |
332 |
9 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
4.163 |
884 |
0 |
660 |
0 |
285 |
0 |
285 |
1.042 |
0 |
|
|
- Nhiệm vụ khoa học công nghệ cấp quốc gia |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
|
- Nhiệm vụ khoa học công nghệ cấp Bộ |
0 |
332 |
9 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
4.163 |
884 |
0 |
660 |
0 |
285 |
0 |
285 |
1.042 |
0 |
|
|
- Nhiệm vụ khoa học công nghệ cấp cơ sở |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
2.2 |
Kinh phí nhiệm vụ thường xuyên theo chức năng |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
2.3 |
Kinh phí nhiệm vụ không thường xuyên |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
3 |
Chi sự nghiệp giáo dục, đào tạo và dạy nghề |
23.392 |
7.160 |
12.511 |
17.676 |
16.219 |
0 |
0 |
0 |
10.650 |
0 |
0 |
18.425 |
32.670 |
20.110 |
0 |
39.624 |
26.217 |
0 |
|
3.1 |
Kinh phí nhiệm vụ thường xuyên |
17.981 |
6.590 |
11.879 |
12.781 |
10.625 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
16.559 |
25.480 |
17.094 |
0 |
33.598 |
21.379 |
0 |
|
3.2 |
Kinh phí nhiệm vụ không thường xuyên |
5.411 |
570 |
632 |
4.895 |
5.594 |
0 |
0 |
0 |
10.650 |
0 |
0 |
1.866 |
7.190 |
3.016 |
0 |
6.027 |
4.838 |
0 |
|
4 |
Chi sự nghiệp y tế, dân số và gia đình |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
4.1 |
Kinh phí nhiệm vụ thường xuyên |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
4.2 |
Kinh phí nhiệm vụ không thường xuyên |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
5 |
Chi bảo đảm xã hội |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
50 |
0 |
0 |
5.112 |
0 |
70 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
5.1 |
Kinh phí nhiệm vụ thường xuyên |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
5.2 |
Kinh phí nhiệm vụ không thường xuyên |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
50 |
0 |
0 |
5.112 |
0 |
70 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
6 |
Chi hoạt động kinh tế |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
1.912 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
6.1 |
Kinh phí nhiệm vụ thường xuyên |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
6.2 |
Kinh phí nhiệm vụ không thường xuyên |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
1.912 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
7 |
Chi sự nghiệp bảo vệ môi trường |
0 |
428 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
7.1 |
Kinh phí nhiệm vụ thường xuyên |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
7.2 |
Kinh phí nhiệm vụ không thường xuyên |
0 |
428 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
8 |
Chi sự nghiệp văn hóa thông tin |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
2.934 |
5.000 |
12.000 |
55.579 |
14.248 |
16.908 |
0 |
0 |
0 |
36.278 |
285 |
0 |
35.731 |
|
8.1 |
Kinh phí nhiệm vụ thường xuyên |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
4.000 |
8.000 |
2.788 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
30.070 |
|
8.2 |
Kinh phí nhiệm vụ không thường xuyên |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
2.934 |
1.000 |
4.000 |
52.791 |
14.248 |
16.908 |
0 |
0 |
0 |
36.278 |
285 |
0 |
5.661 |
|
9 |
Chi sự nghiệp phát thanh, truyền hình, thông tin |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
9.1 |
Kinh phí nhiệm vụ thường xuyên |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
9.2 |
Kinh phí nhiệm vụ không thường xuyên |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
10 |
Chi sự nghiệp thể dục thể thao |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
10.1 |
Kinh phí nhiệm vụ thường xuyên |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
10.2 |
Kinh phí nhiệm vụ không thường xuyên |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
II |
Nguồn vốn viện trợ |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
1 |
Chi quản lý hành chính |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
2 |
Chi sự nghiệp khoa học và công nghệ |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
3 |
Chi sự nghiệp giáo dục, đào tạo và dạy nghề |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
4 |
Chi sự nghiệp y tế, dân số và gia đình |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
5 |
Chi bảo đảm xã hội |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
6 |
Chi hoạt động kinh tế |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
7 |
Chi sự nghiệp bảo vệ môi trường |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
8 |
Chi sự nghiệp văn hóa thông tin |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
8.1 |
Dự án Củng cố việc thực thi quyền sở hữu trí tuệ tại Việt Nam |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
8.2 |
Dự án Chung tay xây dựng tương lai hòa nhập |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
9 |
Chi sự nghiệp phát thanh, truyền hình, thông tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
10 |
Chi sự nghiệp thể dục thể thao |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
III |
Nguồn vay nợ nước ngoài |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
1 |
Chi quản lý hành chính |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
2 |
Chi sự nghiệp khoa học và công nghệ |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
3 |
Chi sự nghiệp giáo dục, đào tạo và dạy nghề |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
4 |
Chi sự nghiệp y tế, dân số và gia đình |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
5 |
Chi bảo đảm xã hội |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
6 |
Chi hoạt động kinh tế |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
7 |
Chi sự nghiệp bảo vệ môi trường |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
8 |
Chi sự nghiệp văn hóa thông tin |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
9 |
Chi sự nghiệp phát thanh, truyền hình, thông tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
10 |
Chi sự nghiệp thể dục thể thao |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
STT |
Nội dung |
Cục Bản quyền tác giả |
Cục Điện ảnh |
Bảo tàng Văn hóa các dân tộc Việt Nam |
Viện Văn hóa Nghệ thuật quốc gia Việt Nam |
Viện Phim Việt Nam |
Trung tâm Triển lãm văn hóa nghệ thuật Việt Nam |
Bảo tàng Mỹ thuật Việt Nam |
Bảo tàng Hồ Chí Minh |
Khu di tích Chủ tịch HCM tại Phủ chủ tịch |
Viện Bảo tồn di tích |
Trung tâm Kỹ thuật Điện ảnh |
Báo Văn hoá |
Trung tâm chiếu phim Quốc gia |
Thư viện Quốc gia Việt Nam |
Nhà hát lớn Hà Nội |
Tạp chí Văn hoá Nghệ thuật |
Nhà hát Nghệ thuật đương đại Việt Nam |
Nhà hát Múa rối Việt Nam |
Nhà hát Chèo Việt Nam |
Trung tâm Hỗ trợ sáng tác văn học nghệ thuật |
|
1 |
2 |
40 |
41 |
42 |
43 |
44 |
45 |
46 |
47 |
48 |
49 |
50 |
51 |
52 |
53 |
54 |
55 |
56 |
57 |
58 |
59 |
|
A |
Quyết toán thu, chi, nộp ngân sách phí, lệ phí |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
I |
Tổng số thu phí, lệ phí |
3.076 |
2.550 |
622 |
0 |
0 |
0 |
3.781 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
814 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
1 |
Lệ phí |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
2 |
Phí |
3.076 |
2.550 |
622 |
0 |
0 |
0 |
3.781 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
814 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
II |
Chi từ nguồn thu phí được khấu trừ hoặc để lại |
2.130 |
2.295 |
540 |
0 |
0 |
0 |
3.337 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
733 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
1 |
Chi sự nghiêp |
0 |
0 |
540 |
0 |
0 |
0 |
3.337 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
733 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
a |
Kinh phí nhiệm vụ thường xuyên |
0 |
0 |
540 |
0 |
0 |
0 |
3.337 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
733 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
b |
Kinh phí nhiệm vụ không thường xuyên |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
2 |
Chi quản lý hành chính |
2.130 |
2.295 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
a |
Kinh phí thực hiện chế độ tự chủ |
2.130 |
2.295 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
b |
Kinh phí không thực hiện chế độ tự chủ |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
III |
Số phí, lệ phí nộp ngân sách nhà nước |
946 |
255 |
82 |
0 |
0 |
0 |
444 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
81 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
1 |
Lệ phí |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
2 |
Phí |
946 |
255 |
82 |
0 |
0 |
0 |
444 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
81 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
B |
Quyết toán chi ngân sách nhà nước |
14.383 |
136.637 |
13.258 |
25.948 |
29.809 |
23.492 |
14.590 |
19.850 |
9.188 |
9.643 |
4.416 |
14.147 |
0 |
25.163 |
2.456 |
14.389 |
10.965 |
13.773 |
19.222 |
12.964 |
|
I |
Nguồn ngân sách trong nước |
14.383 |
136.637 |
13.258 |
25.948 |
29.809 |
23.492 |
14.590 |
19.850 |
9.188 |
9.643 |
4.416 |
14.147 |
0 |
25.163 |
2.456 |
14.389 |
10.965 |
13.773 |
19.222 |
12.964 |
|
1 |
Chi quản lý hành chính |
5.295 |
6.074 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
1.1 |
Kinh phí thực hiện chế độ tự chủ |
5.295 |
5.918 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
1.2 |
Kinh phí không thực hiện chế độ tự chủ |
0 |
156 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
2 |
Chi sự nghiệp khoa học và công nghệ |
52 |
276 |
650 |
16.636 |
295 |
0 |
0 |
285 |
0 |
9.219 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
276 |
0 |
350 |
0 |
0 |
|
2.1 |
Kinh phí thực hiện nhiệm vụ khoa học công nghệ |
52 |
276 |
650 |
2.220 |
295 |
0 |
0 |
285 |
0 |
1.331 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
276 |
0 |
350 |
0 |
0 |
|
|
- Nhiệm vụ khoa học công nghệ cấp quốc gia |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
|
- Nhiệm vụ khoa học công nghệ cấp Bộ |
52 |
276 |
650 |
2.220 |
295 |
0 |
0 |
285 |
0 |
1.331 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
276 |
0 |
350 |
0 |
0 |
|
|
- Nhiệm vụ khoa học công nghệ cấp cơ sở |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
2.2 |
Kinh phí nhiệm vụ thường xuyên theo chức năng |
0 |
0 |
0 |
14.416 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
7.888 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
2.3 |
Kinh phí nhiệm vụ không thường xuyên |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
3 |
Chi sự nghiệp giáo dục, đào tạo và dạy nghề |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
3.1 |
Kinh phí nhiệm vụ thường xuyên |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
3.2 |
Kinh phí nhiệm vụ không thường xuyên |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
4 |
Chi sự nghiệp y tế, dân số và gia đình |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
4.1 |
Kinh phí nhiệm vụ thường xuyên |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
4.2 |
Kinh phí nhiệm vụ không thường xuyên |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
5 |
Chi bảo đảm xã hội |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
5.1 |
Kinh phí nhiệm vụ thường xuyên |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
5.2 |
Kinh phí nhiệm vụ không thường xuyên |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
6 |
Chi hoạt động kinh tế |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
6.1 |
Kinh phí nhiệm vụ thường xuyên |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
6.2 |
Kinh phí nhiệm vụ không thường xuyên |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
7 |
Chi sự nghiệp bảo vệ môi trường |
0 |
0 |
331 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
143 |
0 |
0 |
0 |
0 |
665 |
0 |
0 |
0 |
|
7.1 |
Kinh phí nhiệm vụ thường xuyên |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
7.2 |
Kinh phí nhiệm vụ không thường xuyên |
0 |
0 |
331 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
143 |
0 |
0 |
0 |
0 |
665 |
0 |
0 |
0 |
|
8 |
Chi sự nghiệp văn hóa thông tin |
9.036 |
130.287 |
12.277 |
9.312 |
29.514 |
23.492 |
14.590 |
19.565 |
9.188 |
425 |
4.416 |
14.004 |
0 |
25.163 |
2.456 |
14.113 |
10.300 |
13.423 |
19.222 |
12.964 |
|
8.1 |
Kinh phí nhiệm vụ thường xuyên |
660 |
0 |
9.603 |
0 |
24.649 |
13.334 |
9.637 |
17.348 |
8.468 |
0 |
0 |
8.208 |
0 |
23.418 |
0 |
9.882 |
0 |
9.883 |
16.465 |
12.464 |
|
8.2 |
Kinh phí nhiệm vụ không thường xuyên |
8.376 |
130.287 |
2.674 |
9.312 |
4.865 |
10.157 |
4.953 |
2.217 |
720 |
425 |
4.416 |
5.796 |
0 |
1.745 |
2.456 |
4.231 |
10.300 |
3.540 |
2.757 |
500 |
|
9 |
Chi sự nghiệp phát thanh, truyền hình, thông tin |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
9.1 |
Kinh phí nhiệm vụ thường xuyên |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
9.2 |
Kinh phí nhiệm vụ không thường xuyên |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
10 |
Chi sự nghiệp thể dục thể thao |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
10.1 |
Kinh phí nhiệm vụ thường xuyên |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
10.2 |
Kinh phí nhiệm vụ không thường xuyên |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
II |
Nguồn vốn viện trợ |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
1 |
Chi quản lý hành chính |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
2 |
Chi sự nghiệp khoa học và công nghệ |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
3 |
Chi sự nghiệp giáo dục, đào tạo và dạy nghề |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
4 |
Chi sự nghiệp y tế, dân số và gia đình |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
5 |
Chi bảo đảm xã hội |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
6 |
Chi hoạt động kinh tế |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
7 |
Chi sự nghiệp bảo vệ môi trường |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
8 |
Chi sự nghiệp văn hóa thông tin |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
8.1 |
Dự án Củng cố việc thực thi quyền sở hữu trí tuệ tại Việt Nam |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
8.2 |
Dự án Chung tay xây dựng tương lai hòa nhập |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
9 |
Chi sự nghiệp phát thanh, truyền hình, thông tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
10 |
Chi sự nghiệp thể dục thể thao |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
III |
Nguồn vay nợ nước ngoài |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
1 |
Chi quản lý hành chính |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
2 |
Chi sự nghiệp khoa học và công nghệ |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
3 |
Chi sự nghiệp giáo dục, đào tạo và dạy nghề |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
4 |
Chi sự nghiệp y tế, dân số và gia đình |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
5 |
Chi bảo đảm xã hội |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
6 |
Chi hoạt động kinh tế |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
7 |
Chi sự nghiệp bảo vệ môi trường |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
8 |
Chi sự nghiệp văn hóa thông tin |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
9 |
Chi sự nghiệp phát thanh, truyền hình, thông tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
10 |
Chi sự nghiệp thể dục thể thao |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
STT |
Nội dung |
Nhà hát Cải lương Việt Nam |
Nhà hát Tuồng Việt Nam |
Nhà hát Kịch Việt Nam |
Cục Du lịch quốc gia Việt Nam |
Trường Cao đẳng Du lịch Huế |
Trường Cao đẳng Du lịch Vũng Tàu |
Trường Cao đẳng Du lịch Hà Nội |
Trường Đại học Thể dục thể thao Thành phố Hồ Chí Minh |
Trường Đại học Thể dục thể thao Đà Nẵng |
Cục Thể dục thể thao |
Trường Đại học Thể dục thể thao Bắc Ninh |
Trung tâm Chuyển đổi số Bộ VHTTDL |
Trường Cao đẳng Du lịch Hải Phòng |
Trung tâm Điện ảnh Thể thao và Du lịch Việt Nam |
Trường Cao Đẳng Du lịch Đà Nẵng |
Nhà hát Ca Múa Nhạc dân gian Việt Bắc |
Quỹ hỗ trợ phát triển du lịch |
Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng |
|
1 |
2 |
60 |
61 |
62 |
63 |
64 |
65 |
66 |
67 |
68 |
69 |
70 |
71 |
72 |
73 |
74 |
75 |
76 |
77 |
|
A |
Quyết toán thu, chi, nộp ngân sách phí, lệ phí |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
I |
Tổng số thu phí, lệ phí |
0 |
0 |
0 |
2.179 |
0 |
0 |
0 |
12 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
1 |
Lệ phí |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
2 |
Phí |
0 |
0 |
0 |
2.179 |
0 |
0 |
0 |
12 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
II |
Chi từ nguồn thu phí được khấu trừ hoặc để lại |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
12 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
1 |
Chi sự nghiêp |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
12 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
a |
Kinh phí nhiệm vụ thường xuyên |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
12 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
b |
Kinh phí nhiệm vụ không thường xuyên |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
2 |
Chi quản lý hành chính |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
a |
Kinh phí thực hiện chế độ tự chủ |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
b |
Kinh phí không thực hiện chế độ tự chủ |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
III |
Số phí, lệ phí nộp ngân sách nhà nước |
0 |
0 |
0 |
2.179 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
1 |
Lệ phí |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
2 |
Phí |
0 |
0 |
0 |
2.179 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
B |
Quyết toán chi ngân sách nhà nước |
13.979 |
15.245 |
14.291 |
54.936 |
20.584 |
10.940 |
28.984 |
21.310 |
23.880 |
784.780 |
76.677 |
33.192 |
15.478 |
10.392 |
10.461 |
10.350 |
57.685 |
0 |
|
I |
Nguồn ngân sách trong nước |
13.979 |
15.245 |
14.291 |
54.936 |
20.584 |
10.940 |
28.984 |
21.310 |
23.880 |
784.780 |
76.677 |
33.192 |
15.478 |
10.392 |
10.461 |
10.350 |
57.685 |
0 |
|
1 |
Chi quản lý hành chính |
0 |
0 |
0 |
28.288 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
28.251 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
1.1 |
Kinh phí thực hiện chế độ tự chủ |
0 |
0 |
0 |
20.238 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
28.251 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
1.2 |
Kinh phí không thực hiện chế độ tự chủ |
0 |
0 |
0 |
8.050 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
2 |
Chi sự nghiệp khoa học và công nghệ |
0 |
0 |
0 |
7.932 |
94 |
0 |
350 |
526 |
188 |
12.549 |
933 |
94 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
2.1 |
Kinh phí thực hiện nhiệm vụ khoa học công nghệ |
0 |
0 |
0 |
1.943 |
94 |
0 |
350 |
526 |
188 |
2.546 |
933 |
94 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
|
- Nhiệm vụ khoa học công nghệ cấp quốc gia |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
|
- Nhiệm vụ khoa học công nghệ cấp Bộ |
0 |
0 |
0 |
1.943 |
94 |
0 |
350 |
526 |
188 |
2.546 |
933 |
94 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
|
- Nhiệm vụ khoa học công nghệ cấp cơ sở |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
2.2 |
Kinh phí nhiệm vụ thường xuyên theo chức năng |
0 |
0 |
0 |
5.988 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
10.003 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
2.3 |
Kinh phí nhiệm vụ không thường xuyên |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
3 |
Chi sự nghiệp giáo dục, đào tạo và dạy nghề |
0 |
0 |
0 |
0 |
20.490 |
10.940 |
24.757 |
20.784 |
23.692 |
0 |
31.296 |
0 |
15.478 |
0 |
10.461 |
0 |
0 |
0 |
|
3.1 |
Kinh phí nhiệm vụ thường xuyên |
0 |
0 |
0 |
0 |
9.672 |
9.134 |
15.736 |
17.024 |
20.808 |
0 |
26.347 |
0 |
7.890 |
0 |
6.539 |
0 |
0 |
0 |
|
3.2 |
Kinh phí nhiệm vụ không thường xuyên |
0 |
0 |
0 |
0 |
10.818 |
1.807 |
9.021 |
3.760 |
2.884 |
0 |
4.949 |
0 |
7.588 |
0 |
3.922 |
0 |
0 |
0 |
|
4 |
Chi sự nghiệp y tế, dân số và gia đình |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
8.712 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
4.1 |
Kinh phí nhiệm vụ thường xuyên |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
8.334 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
4.2 |
Kinh phí nhiệm vụ không thường xuyên |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
378 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
5 |
Chi bảo đảm xã hội |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
5.1 |
Kinh phí nhiệm vụ thường xuyên |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
5.2 |
Kinh phí nhiệm vụ không thường xuyên |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
6 |
Chi hoạt động kinh tế |
0 |
0 |
0 |
1.506 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
6.1 |
Kinh phí nhiệm vụ thường xuyên |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
6.2 |
Kinh phí nhiệm vụ không thường xuyên |
0 |
0 |
0 |
1.506 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
7 |
Chi sự nghiệp bảo vệ môi trường |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
143 |
0 |
570 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
7.1 |
Kinh phí nhiệm vụ thường xuyên |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
7.2 |
Kinh phí nhiệm vụ không thường xuyên |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
143 |
0 |
570 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
8 |
Chi sự nghiệp văn hóa thông tin |
13.979 |
15.245 |
14.291 |
17.210 |
0 |
0 |
3.877 |
0 |
0 |
2.304 |
0 |
32.956 |
0 |
9.822 |
0 |
10.350 |
57.685 |
0 |
|
8.1 |
Kinh phí nhiệm vụ thường xuyên |
11.574 |
12.645 |
11.292 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
9.463 |
0 |
3.393 |
0 |
7.788 |
0 |
0 |
|
8.2 |
Kinh phí nhiệm vụ không thường xuyên |
2.405 |
2.600 |
2.999 |
17.210 |
0 |
0 |
3.877 |
0 |
0 |
2.304 |
0 |
23.493 |
0 |
6.429 |
0 |
2.562 |
57.685 |
0 |
|
9 |
Chi sự nghiệp phát thanh, truyền hình, thông tin |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
9.1 |
Kinh phí nhiệm vụ thường xuyên |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
STT |
Nội dung |
Nhà hát Cải lương Việt Nam |
Nhà hát Tuồng Việt Nam |
Nhà hát Kịch Việt Nam |
Cục Du lịch quốc gia Việt Nam |
Trường Cao đẳng Du lịch Huế |
Trường Cao đẳng Du lịch Vũng Tàu |
Trường Cao đẳng Du lịch Hà Nội |
Trường Đại học Thể dục thể thao Thành phố Hồ Chí Minh |
Trường Đại học Thể dục thể thao Đà Nẵng |
Cục Thể dục thể thao |
Trường Đại học Thể dục thể thao Bắc Ninh |
Trung tâm Chuyển đổi số Bộ VHTTDL |
Trường Cao đẳng Du lịch Hải Phòng |
Trung tâm Điện ảnh Thể thao và Du lịch Việt Nam |
Trường Cao Đẳng Du lịch Đà Nẵng |
Nhà hát Ca Múa Nhạc dân gian Việt Bắc |
Quỹ hỗ trợ phát triển du lịch |
Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng |
|
1 |
2 |
60 |
61 |
62 |
63 |
64 |
65 |
66 |
67 |
68 |
69 |
70 |
71 |
72 |
73 |
74 |
75 |
76 |
77 |
|
9.2 |
Kinh phí nhiệm vụ không thường xuyên |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
10 |
Chi sự nghiệp thể dục thể thao |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
732.964 |
44.449 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
10.1 |
Kinh phí nhiệm vụ thường xuyên |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
37.377 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
10.2 |
Kinh phí nhiệm vụ không thường xuyên |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
695.587 |
44.449 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
II |
Nguồn vốn viện trợ |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
1 |
Chi quản lý hành chính |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
2 |
Chi sự nghiệp khoa học và công nghệ |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
3 |
Chi sự nghiệp giáo dục, đào tạo và dạy nghề |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
4 |
Chi sự nghiệp y tế, dân số và gia đình |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
5 |
Chi bảo đảm xã hội |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
6 |
Chi hoạt động kinh tế |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
7 |
Chi sự nghiệp bảo vệ môi trường |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
8 |
Chi sự nghiệp văn hóa thông tin |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
8.1 |
Dự án Củng cố việc thực thi quyền sở hữu trí tuệ tại Việt Nam |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
8.2 |
Dự án Chung tay xây dựng tương lai hòa nhập |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
9 |
Chi sự nghiệp phát thanh, truyền hình, thông tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
10 |
Chi sự nghiệp thể dục thể thao |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
III |
Nguồn vay nợ nước ngoài |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
1 |
Chi quản lý hành chính |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
2 |
Chi sự nghiệp khoa học và công nghệ |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
3 |
Chi sự nghiệp giáo dục, đào tạo và dạy nghề |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
4 |
Chi sự nghiệp y tế, dân số và gia đình |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
5 |
Chi bảo đảm xã hội |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
6 |
Chi hoạt động kinh tế |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
7 |
Chi sự nghiệp bảo vệ môi trường |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
8 |
Chi sự nghiệp văn hóa thông tin |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
9 |
Chi sự nghiệp phát thanh, truyền hình, thông tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
10 |
Chi sự nghiệp thể dục thể thao |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
Đăng xuất
Việc làm Hồ Chí Minh