Quyết định 1925/QĐ-UBND năm 2026 điều chỉnh phụ lục kèm theo Quyết định 02415/QĐ-UBND phê duyệt Danh sách thôn vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi, thôn đặc biệt khó khăn; xã vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi, xã khu vực I, II, III giai đoạn 2026 - 2030 trên địa bàn tỉnh Đắk Lắk
| Số hiệu | 1925/QĐ-UBND |
| Ngày ban hành | 19/06/2026 |
| Ngày có hiệu lực | 19/06/2026 |
| Loại văn bản | Quyết định |
| Cơ quan ban hành | Tỉnh Đắk Lắk |
| Người ký | Nguyễn Thiên Văn |
| Lĩnh vực | Văn hóa - Xã hội |
|
ỦY BAN NHÂN DÂN |
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
|
Số: 1925/QĐ-UBND |
Đắk Lắk, ngày 19 tháng 6 năm 2026 |
QUYẾT ĐỊNH
VỀ VIỆC ĐIỀU CHỈNH PHỤ LỤC BAN HÀNH KÈM THEO QUYẾT ĐỊNH SỐ 02415/QĐ-UBND NGÀY 23/12/2025 CỦA ỦY BAN NHÂN DÂN TỈNH VỀ PHÊ DUYỆT DANH SÁCH THÔN VÙNG ĐỒNG BÀO DÂN TỘC THIỂU SỐ VÀ MIỀN NÚI, THÔN ĐẶC BIỆT KHÓ KHĂN; XÃ VÙNG ĐỒNG BÀO DÂN TỘC THIỂU SỐ VÀ MIỀN NÚI, XÃ KHU VỰC I, II, III GIAI ĐOẠN 2026 - 2030 TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH ĐẮK LẮK
ỦY BAN NHÂN DÂN TỈNH TỈNH ĐẮK LẮK
Căn cứ Luật Tổ chức chính quyền địa phương số 72/2025/QH15 ngày 16 tháng 6 năm 2025;
Căn cứ Nghị định số 272/2025/NĐ-CP ngày 16/10/2025 của Chính phủ về phân định vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi giai đoạn 2026 - 2030;
Căn cứ Quyết định số 60/QĐ-BDTTG ngày 29/01/2026 của Bộ trưởng Bộ Dân tộc và Tôn giáo về Công bố danh sách thôn, xã vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi, thôn đặc biệt khó khăn, xã khu vực I, II, III giai đoạn 2026 - 2030;
Căn cứ Quyết định số 02415/QĐ-UBND ngày 23/12/2025 của Ủy ban nhân dân tỉnh về Phê duyệt danh sách thôn vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi, thôn đặc biệt khó khăn; xã vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi, xã khu vực I, II, III giai đoạn 2026 - 2030 trên địa bàn tỉnh Đắk Lắk;
Theo đề nghị của Sở Dân tộc và Tôn giáo tại Tờ trình số 16/TTr-SDTTG ngày 24 tháng 4 năm 2026 và Công văn số 1472/SDTTG-CS ngày 09/6/2026.
QUYẾT ĐỊNH:
Điều 1. Điều chỉnh Phụ lục ban hành kèm theo Quyết định số 02415/QĐ-UBND ngày 23/12/2025 của Ủy ban nhân dân tỉnh về Phê duyệt danh sách thôn vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi, thôn đặc biệt khó khăn; xã vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi, xã khu vực I, II, III giai đoạn 2026 - 2030 trên địa bàn tỉnh Đắk Lắk (Chi tiết tại các phụ lục kèm theo, cụ thể:
- Phụ lục 1: Danh sách thôn vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi, thôn đặc biệt khó khăn giai đoạn 2026 - 2030;
- Phụ lục 2: Danh sách xã vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi; xã khu vực I, II, III giai đoạn 2026 - 2030;
- Phụ lục 3: Danh sách thôn, buôn tại Quyết định số 02415/QĐ-UBND ngày 23/12/2025 của Ủy ban nhân dân tỉnh đính chính tên gọi).
Điều 2. Tổ chức thực hiện
- Ủy ban nhân dân các xã, phường triển khai thực hiện Quyết định theo đúng quy định của pháp luật.
- Sở Dân tộc và Tôn giáo chủ trì, phối hợp với các cơ quan, đơn vị liên quan theo dõi, hướng dẫn việc thực hiện Quyết định này.
Điều 3. Chánh Văn phòng Ủy ban nhân dân tỉnh; Giám đốc các Sở, ngành của tỉnh; Chủ tịch Ủy ban nhân dân các xã, phường và Thủ trưởng các cơ quan, đơn vị có liên quan chịu trách nhiệm thi hành Quyết định này.
Quyết định này có hiệu lực kể từ ngày ký ban hành./.
|
|
TM. ỦY BAN NHÂN DÂN |
PHỤ LỤC 1
DANH SÁCH
THÔN VÙNG ĐỒNG BÀO DÂN TỘC THIỂU SỐ VÀ MIỀN NÚI, THÔN ĐẶC BIỆT KHÓ KHĂN GIAI
ĐOẠN 2026 – 2030
(Kèm theo Quyết định
số 1925/QĐ-UBND ngày 19 tháng 6 năm 2026 của UBND tỉnh Đắk Lắk)
|
TT |
Tên xã |
Tên thôn |
Thôn thuộc vùng |
DTTS&MN |
Thôn đặc biệt khó khăn |
||
|
DTTS |
MN |
||||||
|
|
TỔNG CỘNG |
2.372 |
1.076 |
2.347 |
2.372 |
704 |
|
|
1 |
|
Xã Phú Mỡ |
|
|
|
|
|
|
|
1 |
|
Thôn Phú Hải |
X |
X |
X |
X |
|
|
2 |
|
Thôn Phú Đồng |
X |
X |
X |
X |
|
|
3 |
|
Thôn Phú Lợi |
X |
X |
X |
X |
|
|
4 |
|
Thôn Phú Giang |
X |
X |
X |
X |
|
|
5 |
|
Thôn Phú Tiến |
X |
X |
X |
X |
|
|
6 |
|
Thôn Phú Tâm |
X |
X |
X |
X |
|
|
7 |
|
Thôn Suối Cối 2 |
X |
X |
X |
X |
|
|
8 |
|
Thôn Đồng Hội |
|
X |
X |
X |
|
|
9 |
|
Thôn Kỳ Lộ |
|
X |
X |
|
|
|
10 |
|
Thôn Suối Cối 1 |
|
X |
X |
|
|
2 |
|
Xã Phú Xuân |
|
|
|
|
|
|
|
11 |
|
Thôn Giang Thanh |
X |
X |
X |
X |
|
|
12 |
|
Thôn Giang Thành |
X |
X |
X |
X |
|
|
13 |
|
Thôn Giang Đông |
X |
X |
X |
X |
|
|
14 |
|
Thôn Giang Châu |
X |
X |
X |
X |
|
|
15 |
|
Thôn Giang Hà |
X |
X |
X |
X |
|
|
16 |
|
Thôn Xuân Hà 1 |
X |
X |
X |
X |
|
|
17 |
|
Thôn Xuân Hà 2 |
|
X |
X |
X |
|
|
18 |
|
Thôn Xuân Hà 3 |
|
X |
X |
X |
|
|
19 |
|
Thôn Xuân Lạng 1 |
X |
X |
X |
X |
|
|
20 |
|
Thôn Xuân Lạng 2 |
X |
X |
X |
X |
|
|
21 |
|
Thôn Thanh Xuân |
X |
X |
X |
X |
|
|
22 |
|
Thôn 1 |
|
X |
X |
|
|
|
23 |
|
Thôn 2 |
|
X |
X |
|
|
|
24 |
|
Thôn 3 |
|
X |
X |
|
|
|
25 |
|
Thôn 4 |
|
X |
X |
|
|
|
26 |
|
Thôn 5 |
|
X |
X |
|
|
|
27 |
|
Thôn 6 |
|
X |
X |
|
|
|
28 |
|
Thôn 7 |
|
X |
X |
X |
|
|
29 |
|
Thôn 8 |
X |
X |
X |
X |
|
|
30 |
|
Thôn 9 |
|
X |
X |
|
|
|
31 |
|
Thôn 10 |
|
X |
X |
|
|
|
32 |
|
Thôn 11 |
|
X |
X |
|
|
|
33 |
|
Thôn 12 |
X |
X |
X |
|
|
|
34 |
|
Thôn 13 |
|
X |
X |
X |
|
|
35 |
|
Thôn Xuân An |
|
X |
X |
X |
|
|
36 |
|
Thôn Xuân Đoàn |
|
X |
X |
X |
|
|
37 |
|
Thôn Xuân Hòa |
|
X |
X |
X |
|
|
38 |
|
Thôn Xuân Lộc |
|
X |
X |
|
|
|
39 |
|
Thôn Xuân Long |
|
X |
X |
|
|
|
40 |
|
Thôn Xuân Mỹ |
|
X |
X |
|
|
|
41 |
|
Thôn Xuân Ninh |
|
X |
X |
|
|
|
42 |
|
Thôn Xuân Phú |
|
X |
X |
|
|
|
43 |
|
Thôn Xuân Tây |
|
X |
X |
X |
|
|
44 |
|
Thôn Xuân Thái 2 |
X |
X |
X |
X |
|
|
45 |
|
Thôn Xuân Thành |
|
X |
X |
X |
|
|
46 |
|
Thôn Xuân Thuận |
|
X |
X |
X |
|
|
47 |
|
Thôn Xuân Thủy |
|
X |
X |
X |
|
|
48 |
|
Thôn Xuân Trường |
|
X |
X |
X |
|
|
49 |
|
Thôn Xuân Vĩnh |
|
X |
X |
|
|
|
50 |
|
Thôn Giang Tiến |
X |
X |
X |
X |
|
|
51 |
|
Thôn Giang Tân |
X |
X |
X |
X |
|
|
52 |
|
Thôn Giang Điền |
|
X |
X |
X |
|
|
53 |
|
Thôn Giang Sơn |
|
X |
X |
X |
|
|
54 |
|
Thôn Giang Thủy |
|
X |
X |
X |
|
|
55 |
|
Thôn Giang Đại |
X |
X |
X |
X |
|
|
56 |
|
Thôn Giang Minh |
X |
X |
X |
X |
|
3 |
|
Xã Quảng Phú |
|
|
|
|
|
|
|
57 |
|
Thôn Phú Hòa |
|
X |
X |
|
|
|
58 |
|
Thôn Phú Thịnh |
|
X |
X |
|
|
|
59 |
|
Thôn Phú Sơn |
|
X |
X |
|
|
|
60 |
|
Thôn 3A |
|
X |
X |
|
|
|
61 |
|
Thôn Phú Tân |
|
X |
X |
|
|
|
62 |
|
Thôn Phú Sang |
|
X |
X |
|
|
|
63 |
|
Thôn Phú Cường |
|
X |
X |
|
|
|
64 |
|
Thôn 7 |
|
X |
X |
|
|
|
65 |
|
Thôn Phú Lâm |
|
X |
X |
|
|
|
66 |
|
Thôn Tiến Thành |
|
X |
X |
|
|
|
67 |
|
Thôn Tiến Đạt |
|
X |
X |
|
|
|
68 |
|
Thôn Tiến Cường |
|
X |
X |
|
|
|
69 |
|
Thôn Tiến Thịnh |
|
X |
X |
|
|
|
70 |
|
Thôn Tiến Phú |
|
X |
X |
|
|
|
71 |
|
Thôn Tiến Phát |
|
X |
X |
|
|
|
72 |
|
Thôn Quyết Thắng |
|
X |
X |
|
|
|
73 |
|
Thôn Toàn Thắng |
|
X |
X |
|
|
|
74 |
|
Thôn 4 |
X |
X |
X |
|
|
|
75 |
|
Thôn Tân Tiến |
|
X |
X |
|
|
|
76 |
|
Thôn Cư Hlăm |
|
X |
X |
|
|
|
77 |
|
Thôn 8 |
|
X |
X |
|
|
|
78 |
|
Thôn An Bình |
|
X |
X |
|
|
|
79 |
|
Buôn Ea Mấp |
X |
X |
X |
|
|
|
80 |
|
Buôn Lang |
X |
X |
X |
|
|
|
81 |
|
Buôn Ea Sút |
X |
X |
X |
|
|
|
82 |
|
Buôn Pốc A |
X |
X |
X |
|
|
|
83 |
|
Buôn Pốc B |
X |
X |
X |
|
|
|
84 |
|
Thôn 1 |
|
X |
X |
|
|
|
85 |
|
Thôn 2 |
|
X |
X |
|
|
|
86 |
|
Thôn 3 |
X |
X |
X |
|
|
|
87 |
|
Thôn 4A |
|
X |
X |
|
|
|
88 |
|
Thôn 5 |
X |
X |
X |
|
|
|
89 |
|
Thôn 6 |
|
X |
X |
|
|
|
90 |
|
Buôn Sút Mgrư |
X |
X |
X |
|
|
|
91 |
|
Buôn Sút Mđưng |
X |
X |
X |
|
|
|
92 |
|
Buôn Sút Mđrang |
X |
X |
X |
|
|
|
93 |
|
Buôn Sút Hluốt |
X |
X |
X |
|
|
4 |
|
Xã Cư Pơng |
|
|
|
|
|
|
|
94 |
|
Buôn Ea Dho |
X |
X |
X |
|
|
|
95 |
|
Buôn Xóm A |
X |
X |
X |
|
|
|
96 |
|
Buôn Khal |
X |
X |
X |
X |
|
|
97 |
|
Buôn Kđoh |
X |
X |
X |
X |
|
|
98 |
|
Buôn Tlan |
X |
X |
X |
X |
|
|
99 |
|
Buôn Ea Druich |
X |
X |
X |
X |
|
|
100 |
|
Buôn Drây Huê |
|
X |
X |
|
|
|
101 |
|
Buôn Ea Klok |
X |
X |
X |
X |
|
|
102 |
|
Buôn Ea Liăng |
X |
X |
X |
X |
|
|
103 |
|
Buôn Cư Yuốt |
X |
X |
X |
X |
|
|
104 |
|
Thôn Cư Bang |
|
X |
X |
|
|
|
105 |
|
Buôn Adrơng Điết |
X |
X |
X |
X |
|
|
106 |
|
Buôn Kbuôr |
X |
X |
X |
|
|
|
107 |
|
Buôn Ea Túk |
X |
X |
X |
X |
|
|
108 |
|
Buôn Adrơng Prong |
X |
X |
X |
X |
|
|
109 |
|
Buôn Cư Hriết |
X |
X |
X |
X |
|
|
110 |
|
Buôn Ea Brơ |
X |
X |
X |
X |
|
|
111 |
|
Buôn Ea Sin |
X |
X |
X |
X |
|
|
112 |
|
Buôn Ea Pông |
X |
X |
X |
X |
|
|
113 |
|
Buôn Cư Kanh |
X |
X |
X |
X |
|
|
114 |
|
Buôn Cư Mtao |
X |
X |
X |
X |
|
|
115 |
|
Buôn Ea Kăp |
X |
X |
X |
X |
|
|
116 |
|
Buôn Ea Kring |
X |
X |
X |
X |
|
|
117 |
|
Thôn Ea My |
|
X |
X |
X |
|
5 |
|
Xã Krông Pắc |
|
|
|
|
|
|
|
118 |
|
Thôn Phước An 1 |
|
X |
X |
|
|
|
119 |
|
Thôn Phước An 2 |
|
X |
X |
|
|
|
120 |
|
Thôn Phước An 3 |
|
X |
X |
|
|
|
121 |
|
Thôn Phước An 4 |
|
X |
X |
|
|
|
122 |
|
Thôn Phước An 5 |
|
X |
X |
|
|
|
123 |
|
Thôn Phước An 6 |
|
X |
X |
|
|
|
124 |
|
Thôn Phước An 7 |
|
X |
X |
|
|
|
125 |
|
Thôn Phước An 8 |
|
X |
X |
|
|
|
126 |
|
Thôn Phước An 9 |
|
X |
X |
|
|
|
127 |
|
Thôn Phước An 11 |
|
X |
X |
|
|
|
128 |
|
Thôn Phước An 12 |
|
X |
X |
|
|
|
129 |
|
Thôn Phước An 14 |
|
X |
X |
|
|
|
130 |
|
Thôn Phước An 16 |
|
X |
X |
|
|
|
131 |
|
Thôn 1D |
|
X |
X |
|
|
|
132 |
|
Thôn 1E |
|
X |
X |
|
|
|
133 |
|
Thôn 1C |
|
X |
X |
|
|
|
134 |
|
Thôn 2 |
|
X |
X |
|
|
|
135 |
|
Thôn 3B |
|
X |
X |
|
|
|
136 |
|
Thôn 4 |
|
X |
X |
|
|
|
137 |
|
Thôn 6A |
|
X |
X |
|
|
|
138 |
|
Thôn 6B |
|
X |
X |
|
|
|
139 |
|
Thôn 7 |
|
X |
X |
|
|
|
140 |
|
Thôn 8 |
X |
X |
X |
|
|
|
141 |
|
Thôn Tân Lập 2 |
|
X |
X |
|
|
|
142 |
|
Thôn Tân Lập A |
|
X |
X |
|
|
|
143 |
|
Thôn Tân Tiến 2 |
|
X |
X |
|
|
|
144 |
|
Thôn Tân Thành 2 |
|
X |
X |
|
|
|
145 |
|
Thôn Thăng Tiến 1 |
|
X |
X |
|
|
|
146 |
|
Thôn Thăng Tiến 2 |
|
X |
X |
|
|
|
147 |
|
Thôn Thăng Tiến 3 |
|
X |
X |
|
|
|
148 |
|
Buôn Kmrơng |
X |
X |
X |
|
|
|
149 |
|
Thôn Cao Bằng |
X |
X |
X |
|
|
|
150 |
|
Thôn Lạng Sơn |
X |
X |
X |
|
|
|
151 |
|
Buôn Pan |
X |
X |
X |
|
|
|
152 |
|
Buôn Pan B |
X |
X |
X |
|
|
|
153 |
|
Thôn 19/5 |
|
X |
X |
|
|
|
154 |
|
Thôn Tân Lập 1 |
|
X |
X |
|
|
|
155 |
|
Thôn 19/8 |
|
X |
X |
|
|
|
156 |
|
Thôn Tân Thành 1 |
|
X |
X |
|
|
|
157 |
|
Thôn Phước Thành 1 |
|
X |
X |
|
|
|
158 |
|
Thôn Phước Hoà |
|
X |
X |
|
|
|
159 |
|
Buôn Jung |
X |
X |
X |
|
|
|
160 |
|
Buôn Jung 2 |
X |
X |
X |
|
|
|
161 |
|
Thôn Tân Tiến 1 |
|
X |
X |
|
|
|
162 |
|
Buôn Ea Yông A2 |
X |
X |
X |
|
|
|
163 |
|
Buôn Ea Yông A |
X |
X |
X |
|
|
|
164 |
|
Buôn Gha Mah |
X |
X |
X |
|
|
|
165 |
|
Buôn Ea Yông B |
X |
X |
X |
|
|
|
166 |
|
Thôn Ea Wi |
|
X |
X |
|
|
|
167 |
|
Thôn Thạch Lũ |
X |
X |
X |
|
|
|
168 |
|
Thôn Tân Sơn |
X |
X |
X |
|
|
|
169 |
|
Thôn 1A |
|
X |
X |
|
|
|
170 |
|
Thôn 1B |
|
X |
X |
|
|
|
171 |
|
Thôn 2A |
|
X |
X |
|
|
|
172 |
|
Thôn 2B |
|
X |
X |
|
|
|
173 |
|
Thôn 3A |
|
X |
X |
|
|
|
174 |
|
Thôn 4A |
|
X |
X |
|
|
|
175 |
|
Thôn 4B |
|
X |
X |
|
|
6 |
|
Xã Sơn Hòa |
|
|
|
|
|
|
|
176 |
|
Thôn Hòn Ông |
X |
X |
X |
X |
|
|
177 |
|
Thôn Tân Bình |
|
X |
X |
|
|
|
178 |
|
Thôn Tân Hòa |
X |
X |
X |
X |
|
|
179 |
|
Thôn Tân Hiên |
X |
X |
X |
X |
|
|
180 |
|
Buôn Ma Gú |
X |
X |
X |
X |
|
|
181 |
|
Thôn Tân Lập |
X |
|
X |
X |
|
|
182 |
|
Thôn Suối Bạc |
X |
|
X |
X |
|
|
183 |
|
Thôn Dốc Cát |
X |
|
X |
X |
|
|
184 |
|
Thôn Suối Cau |
X |
|
X |
X |
|
|
185 |
|
Thôn Nguyên Xuân |
X |
X |
X |
|
|
|
186 |
|
Thôn Nguyên Trang |
|
X |
X |
|
|
|
187 |
|
Thôn Nguyên An |
|
X |
X |
|
|
|
188 |
|
Thôn Nguyên Cam |
|
X |
X |
|
|
|
189 |
|
Thôn Nguyên Hà |
|
X |
X |
|
|
7 |
|
Phường Tân An |
|
|
|
|
|
|
|
190 |
|
Tổ dân phố 1 |
|
X |
X |
|
|
|
191 |
|
Tổ dân phố 2 |
|
X |
X |
|
|
|
192 |
|
Tổ dân phố 3 |
|
X |
X |
|
|
|
193 |
|
Tổ dân phố 4 |
|
X |
X |
|
|
|
194 |
|
Tổ dân phố 5 |
|
X |
X |
|
|
|
195 |
|
Tổ dân phố 6 |
X |
X |
X |
|
|
|
196 |
|
Tổ dân phố 7 |
|
X |
X |
|
|
|
197 |
|
Tổ dân phố 8 |
|
X |
X |
|
|
|
198 |
|
Tổ dân phố 9 |
|
X |
X |
|
|
|
199 |
|
Tổ dân phố 10 |
|
X |
X |
|
|
|
200 |
|
Tổ dân phố 11 |
|
X |
X |
|
|
|
201 |
|
Tổ dân phố 12 |
|
X |
X |
|
|
|
202 |
|
Tổ dân phố 13 |
|
X |
X |
|
|
|
203 |
|
Tổ dân phố 14 |
|
X |
X |
|
|
|
204 |
|
Tổ dân phố 15 |
|
X |
X |
|
|
|
205 |
|
Tổ dân phố 16 |
|
X |
X |
|
|
|
206 |
|
Tổ dân phố 17 |
|
X |
X |
|
|
|
207 |
|
Tổ dân phố 18 |
|
X |
X |
|
|
|
208 |
|
Tổ dân phố 19 |
|
X |
X |
|
|
|
209 |
|
Tổ dân phố Tân Hiệp |
|
X |
X |
|
|
|
210 |
|
Tổ dân phố Kiên Cường |
|
X |
X |
|
|
|
211 |
|
Tổ dân phố Hòa Thuận |
|
X |
X |
|
|
|
212 |
|
Tổ dân phố Đồng Tâm |
|
X |
X |
|
|
|
213 |
|
Tổ dân phố Đồng Thuận |
|
X |
X |
|
|
|
214 |
|
Tổ dân phố Đạt Lý |
|
X |
X |
|
|
|
215 |
|
Tổ dân phố Thiên Sơn |
|
X |
X |
|
|
|
216 |
|
Buôn Ea Nao A |
X |
X |
X |
|
|
|
217 |
|
Buôn Ea Nao B |
X |
X |
X |
|
|
|
218 |
|
Buôn Kmrơng Prŏng A |
X |
X |
X |
|
|
|
219 |
|
Buôn Kmrơng Prŏng B |
X |
X |
X |
|
|
|
220 |
|
Buôn Ju |
X |
X |
X |
|
|
|
221 |
|
Buôn Kŏ Tam |
X |
X |
X |
|
|
8 |
|
Xã Cư M'gar |
|
|
|
|
|
|
|
222 |
|
Thôn 1 |
|
X |
X |
|
|
|
223 |
|
Thôn 2 |
|
X |
X |
|
|
|
224 |
|
Thôn 3 |
X |
X |
X |
|
|
|
225 |
|
Thôn 4 |
X |
X |
X |
|
|
|
226 |
|
Buôn Bling |
X |
X |
X |
|
|
|
227 |
|
Buôn Huk A |
X |
X |
X |
|
|
|
228 |
|
Buôn Huk B |
X |
X |
X |
|
|
|
229 |
|
Buôn Kna A |
X |
X |
X |
|
|
|
230 |
|
Buôn Kna B |
X |
X |
X |
|
|
|
231 |
|
Buôn Dhung |
X |
X |
X |
|
|
|
232 |
|
Buôn Trăp |
X |
X |
X |
|
|
|
233 |
|
Thôn Đoàn Kết |
|
X |
X |
|
|
|
234 |
|
Thôn Thịnh Phát |
|
X |
X |
|
|
|
235 |
|
Thôn An Phú |
|
X |
X |
|
|
|
236 |
|
Thôn Tân Lập |
|
X |
X |
|
|
|
237 |
|
Thôn 6 |
|
X |
X |
|
|
|
238 |
|
Thôn 8 |
|
X |
X |
|
|
|
239 |
|
Buôn Bling A |
X |
X |
X |
|
|
|
240 |
|
Thôn An Bình |
|
X |
X |
|
|
|
241 |
|
Buôn Ea Sang |
X |
X |
X |
|
|
|
242 |
|
Buôn Ea Sang B |
X |
X |
X |
|
|
|
243 |
|
Buôn Trấp |
X |
X |
X |
|
|
|
244 |
|
Buôn Jŏk |
X |
X |
X |
|
|
|
245 |
|
Buôn Tar |
X |
X |
X |
|
|
|
246 |
|
Buôn Hring |
X |
X |
X |
|
|
|
247 |
|
Buôn Drang |
X |
X |
X |
|
|
9 |
|
Xã Ea Riêng |
|
|
|
|
|
|
|
248 |
|
Thôn 1 |
|
X |
X |
X |
|
|
249 |
|
Thôn 2 |
|
X |
X |
X |
|
|
250 |
|
Thôn 3 |
|
X |
X |
X |
|
|
251 |
|
Thôn 4 |
|
X |
X |
X |
|
|
252 |
|
Thôn 5 |
|
X |
X |
X |
|
|
253 |
|
Thôn 6 |
|
X |
X |
X |
|
|
254 |
|
Thôn 7 |
|
X |
X |
X |
|
|
255 |
|
Thôn 8 |
|
X |
X |
X |
|
|
256 |
|
Thôn 9 |
|
X |
X |
X |
|
|
257 |
|
Thôn 10 |
|
X |
X |
X |
|
|
258 |
|
Thôn 11 |
|
X |
X |
X |
|
|
259 |
|
Thôn 12 |
|
X |
X |
X |
|
|
260 |
|
Thôn 13 |
|
X |
X |
X |
|
|
261 |
|
Thôn 14 |
|
X |
X |
X |
|
|
262 |
|
Thôn 15 |
|
X |
X |
X |
|
|
263 |
|
Thôn 16 |
|
X |
X |
X |
|
|
264 |
|
Thôn 17 |
|
X |
X |
X |
|
|
265 |
|
Thôn 18 |
|
X |
X |
|
|
|
266 |
|
Thôn 19 |
|
X |
X |
X |
|
|
267 |
|
Thôn 20 |
X |
X |
X |
X |
|
|
268 |
|
Thôn 21 |
|
X |
X |
X |
|
|
269 |
|
Thôn 22 |
|
X |
X |
X |
|
|
270 |
|
Thôn 23 |
|
X |
X |
X |
|
|
271 |
|
Thôn 24 |
|
X |
X |
X |
|
10 |
|
Xã Tân Tiến |
|
|
|
|
|
|
|
272 |
|
Thôn 1 |
|
X |
X |
|
|
|
273 |
|
Thôn 2 |
|
X |
X |
|
|
|
274 |
|
Thôn 3 |
|
X |
X |
|
|
|
275 |
|
Thôn 4 |
|
X |
X |
|
|
|
276 |
|
Thôn 4A |
|
X |
X |
|
|
|
277 |
|
Thôn 5 |
|
X |
X |
|
|
|
278 |
|
Thôn 6 |
|
X |
X |
|
|
|
279 |
|
Buôn Kniêr |
X |
X |
X |
|
|
|
280 |
|
Buôn Ea Đrai A |
X |
X |
X |
X |
|
|
281 |
|
Buôn Ea Đrai |
X |
X |
X |
X |
|
|
282 |
|
Buôn Kplang |
X |
X |
X |
X |
|
|
283 |
|
Thôn Tân Lợi 1 |
|
X |
X |
|
|
|
284 |
|
Thôn Tân Lợi 2 |
|
X |
X |
|
|
|
285 |
|
Buôn Hàng 1A |
X |
X |
X |
|
|
|
286 |
|
Buôn Hàng 1C |
X |
X |
X |
X |
|
|
287 |
|
Buôn Đăk RơLeang 1 |
X |
X |
X |
X |
|
|
288 |
|
Buôn Đăk RơLeang 2 |
X |
X |
X |
|
|
|
289 |
|
Thôn 8 |
|
X |
X |
|
|
|
290 |
|
Thôn 11 |
|
X |
X |
|
|
|
291 |
|
Thôn 14 |
|
X |
X |
|
|
|
292 |
|
Buôn Ea Mao |
X |
X |
X |
X |
|
|
293 |
|
Buôn Kon Tay |
X |
X |
X |
X |
|
|
294 |
|
Buôn Cư Đrang |
X |
X |
X |
X |
|
|
295 |
|
Buôn Cư Đrang |
X |
X |
X |
X |
|
|
296 |
|
Buôn Kon Hring |
X |
X |
X |
X |
|
11 |
|
Xã Dang Kang |
|
|
|
|
|
|
|
297 |
|
Thôn 1 |
|
X |
X |
|
|
|
298 |
|
Thôn 2 |
|
X |
X |
|
|
|
299 |
|
Thôn 3 |
|
X |
X |
|
|
|
300 |
|
Buôn Dang Kang |
X |
X |
X |
|
|
|
301 |
|
Buôn Čư Păm |
X |
X |
X |
X |
|
|
302 |
|
Buôn Čư Ênun A |
X |
X |
X |
X |
|
|
303 |
|
Buôn Čư Ênun B |
X |
X |
X |
X |
|
|
304 |
|
Buôn Čư Kŏ Êmông |
X |
X |
X |
X |
|
|
305 |
|
Thôn 9 |
|
X |
X |
|
|
|
306 |
|
Thôn 10 |
|
X |
X |
|
|
|
307 |
|
Thôn 11 |
|
X |
X |
X |
|
|
308 |
|
Thôn 4 |
|
X |
X |
X |
|
|
309 |
|
Thôn 5 |
|
X |
X |
X |
|
|
310 |
|
Thôn 6 |
|
X |
X |
X |
|
|
311 |
|
Thôn 7 |
|
X |
X |
X |
|
|
312 |
|
Thôn 8 |
|
X |
X |
X |
|
|
313 |
|
Thôn 18 |
|
X |
X |
|
|
|
314 |
|
Thôn 19 |
|
X |
X |
|
|
|
315 |
|
Thôn 20 |
|
X |
X |
|
|
|
316 |
|
Thôn 21 |
|
X |
X |
X |
|
|
317 |
|
Thôn 22 |
|
X |
X |
X |
|
|
318 |
|
Thôn 23 |
|
X |
X |
|
|
|
319 |
|
Thôn 12 |
|
X |
X |
X |
|
|
320 |
|
Thôn 13 |
|
X |
X |
X |
|
|
321 |
|
Thôn 14 |
|
X |
X |
X |
|
|
322 |
|
Thôn 15 |
|
X |
X |
|
|
|
323 |
|
Thôn 16 |
|
X |
X |
X |
|
|
324 |
|
Thôn 17 |
|
X |
X |
X |
|
12 |
|
Phường Buôn Ma Thuột |
|
|
|
|
|
|
|
325 |
|
TDP 1 Thành Công |
|
X |
X |
|
|
|
326 |
|
TDP 2 Thành Công |
|
X |
X |
|
|
|
327 |
|
TDP 3 Thành Công |
|
X |
X |
|
|
|
328 |
|
TDP 4 Thành Công |
|
X |
X |
|
|
|
329 |
|
TDP 5 Thành Công |
|
X |
X |
|
|
|
330 |
|
TDP 6 Thành Công |
|
X |
X |
|
|
|
331 |
|
TDP 7 Thành Công |
|
X |
X |
|
|
|
332 |
|
TDP 8 Thành Công |
|
X |
X |
|
|
|
333 |
|
TDP 9 Thành Công |
|
X |
X |
|
|
|
334 |
|
TDP 10 Thành Công |
|
X |
X |
|
|
|
335 |
|
TDP 11 Thành Công |
|
X |
X |
|
|
|
336 |
|
TDP 12 Thành Công |
|
X |
X |
|
|
|
337 |
|
TDP 13 Thành Công |
|
X |
X |
|
|
|
338 |
|
TDP 1A Thành Công |
|
X |
X |
|
|
|
339 |
|
TDP 2A Thành Công |
|
X |
X |
|
|
|
340 |
|
TDP 3A Thành Công |
|
X |
X |
|
|
|
341 |
|
TDP 4A Thành Công |
|
X |
X |
|
|
|
342 |
|
TDP 5A Thành Công |
|
X |
X |
|
|
|
343 |
|
TDP 6A Thành Công |
|
X |
X |
|
|
|
344 |
|
TDP 7A Thành Công |
|
X |
X |
|
|
|
345 |
|
Buôn Đung |
X |
X |
X |
|
|
|
346 |
|
Buôn KDũn |
X |
X |
X |
|
|
|
347 |
|
Buôn Êa Bông |
X |
X |
X |
|
|
|
348 |
|
Buôn Dhă Prong |
X |
X |
X |
|
|
|
349 |
|
TDP 2 Cư Êbur |
|
X |
X |
|
|
|
350 |
|
TDP 3 Cư Êbur |
|
X |
X |
|
|
|
351 |
|
TDP 8 Cư Êbur |
|
X |
X |
|
|
|
352 |
|
TDP 1 Tân Tiến |
|
X |
X |
|
|
|
353 |
|
TDP 2 Tân Tiến |
|
X |
X |
|
|
|
354 |
|
TDP 3 Tân Tiến |
|
X |
X |
|
|
|
355 |
|
TDP 4 Tân Tiến |
|
X |
X |
|
|
|
356 |
|
TDP 5 Tân Tiến |
|
X |
X |
|
|
|
357 |
|
TDP 6 Tân Tiến |
|
X |
X |
|
|
|
358 |
|
TDP 7 Tân Tiến |
|
X |
X |
|
|
|
359 |
|
TDP 8 Tân Tiến |
|
X |
X |
|
|
|
360 |
|
TDP 9 Tân Tiến |
|
X |
X |
|
|
|
361 |
|
TDP 10 Tân Tiến |
X |
X |
X |
|
|
|
362 |
|
TDP 12 Tân Tiến |
|
X |
X |
|
|
|
363 |
|
TDP 13 Tân Tiến |
|
X |
X |
|
|
|
364 |
|
TDP 14 Tân Tiến |
|
X |
X |
|
|
|
365 |
|
TDP 1A Tân Tiến |
|
X |
X |
|
|
|
366 |
|
TDP 2A Tân Tiến |
|
X |
X |
|
|
|
367 |
|
TDP 3A Tân Tiến |
|
X |
X |
|
|
|
368 |
|
TDP 4A Tân Tiến |
|
X |
X |
|
|
|
369 |
|
TDP 5A Tân Tiến |
|
X |
X |
|
|
|
370 |
|
TDP 6A Tân Tiến |
|
X |
X |
|
|
|
371 |
|
TDP 7A Tân Tiến |
|
X |
X |
|
|
|
372 |
|
TDP 1 Tân Thành |
|
X |
X |
|
|
|
373 |
|
TDP 2 Tân Thành |
|
X |
X |
|
|
|
374 |
|
TDP 3 Tân Thành |
|
X |
X |
|
|
|
375 |
|
TDP 4 Tân Thành |
|
X |
X |
|
|
|
376 |
|
TDP 5 Tân Thành |
|
X |
X |
|
|
|
377 |
|
TDP 6 Tân Thành |
|
X |
X |
|
|
|
378 |
|
TDP 7 Tân Thành |
|
X |
X |
|
|
|
379 |
|
TDP 8 Tân Thành |
|
X |
X |
|
|
|
380 |
|
TDP 9 Tân Thành |
|
X |
X |
|
|
|
381 |
|
TDP 10 Tân Thành |
|
X |
X |
|
|
|
382 |
|
TDP 11 Tân Thành |
|
X |
X |
|
|
|
383 |
|
TDP 12 Tân Thành |
|
X |
X |
|
|
|
384 |
|
TDP 13 Tân Thành |
|
X |
X |
|
|
|
385 |
|
TDP 1 Tân Lợi |
|
X |
X |
|
|
|
386 |
|
TDP 2 Tân Lợi |
|
X |
X |
|
|
|
387 |
|
TDP 3 Tân Lợi |
|
X |
X |
|
|
|
388 |
|
TDP 3A Tân Lợi |
|
X |
X |
|
|
|
389 |
|
TDP 4 Tân Lợi |
|
X |
X |
|
|
|
390 |
|
TDP 4A Tân Lợi |
|
X |
X |
|
|
|
391 |
|
TDP 5 Tân Lợi |
|
X |
X |
|
|
|
392 |
|
TDP 6 Tân Lợi |
|
X |
X |
|
|
|
393 |
|
TDP 6A Tân Lợi |
|
X |
X |
|
|
|
394 |
|
TDP 6B Tân Lợi |
|
X |
X |
|
|
|
395 |
|
TDP 7 Tân Lợi |
|
X |
X |
|
|
|
396 |
|
TDP 7A Tân Lợi |
|
X |
X |
|
|
|
397 |
|
TDP 8 Tân Lợi |
|
X |
X |
|
|
|
398 |
|
TDP 8A Tân Lợi |
|
X |
X |
|
|
|
399 |
|
TDP 9 Tân Lợi |
|
X |
X |
|
|
|
400 |
|
TDP 10 Tân Lợi |
|
X |
X |
|
|
|
401 |
|
Buôn Akõ Dhõng |
X |
X |
X |
|
|
|
402 |
|
TDP 1 Tự An |
|
X |
X |
|
|
|
403 |
|
TDP 1A Tự An |
|
X |
X |
|
|
|
404 |
|
TDP 2 Tự An |
|
X |
X |
|
|
|
405 |
|
TDP 3 Tự An |
|
X |
X |
|
|
|
406 |
|
TDP 4 Tự An |
|
X |
X |
|
|
|
407 |
|
TDP 5 Tự An |
|
X |
X |
|
|
|
408 |
|
TDP 6 Tự An |
|
X |
X |
|
|
|
409 |
|
TDP 6A Tự An |
|
X |
X |
|
|
|
410 |
|
TDP 7 Tự An |
|
X |
X |
|
|
|
411 |
|
TDP 8 Tự An |
|
X |
X |
|
|
|
412 |
|
TDP 9 Tự An |
X |
X |
X |
|
|
|
413 |
|
TDP 10 Tự An |
|
X |
X |
|
|
13 |
|
Xã Krông Ana |
|
|
|
|
|
|
|
414 |
|
Thôn Đạt Lý 1 |
|
X |
X |
|
|
|
415 |
|
Thôn Đạt Lý 2 |
|
X |
X |
|
|
|
416 |
|
Thôn Đạt Lý 3 |
|
X |
X |
|
|
|
417 |
|
Thôn Phú Đức 1 |
X |
X |
X |
|
|
|
418 |
|
Thôn Phú Đức 2 |
|
X |
X |
|
|
|
419 |
|
Thôn Tân Thành 1 |
|
X |
X |
|
|
|
420 |
|
Thôn Tân Thành 2 |
|
X |
X |
|
|
|
421 |
|
Thôn Quỳnh Tân 1 |
|
X |
X |
|
|
|
422 |
|
Thôn Quỳnh Tân 2 |
|
X |
X |
|
|
|
423 |
|
Thôn Quỳnh Tân 3 |
|
X |
X |
|
|
|
424 |
|
Thôn 1 |
|
X |
X |
|
|
|
425 |
|
Thôn 2 |
|
X |
X |
|
|
|
426 |
|
Buôn Trấp |
X |
X |
X |
X |
|
|
427 |
|
Buôn Rung |
X |
X |
X |
X |
|
|
428 |
|
Buôn Ê căm |
X |
X |
X |
X |
|
|
429 |
|
Thôn 1 Bình Hoà |
|
X |
X |
|
|
|
430 |
|
Thôn 2 Bình Hoà |
|
X |
X |
|
|
|
431 |
|
Thôn 4 Bình Hoà |
|
X |
X |
|
|
|
432 |
|
Thôn 5 Bình Hoà |
|
X |
X |
|
|
|
433 |
|
Thôn 6 Bình Hoà |
X |
X |
X |
|
|
|
434 |
|
Thôn Sơn Trà |
|
X |
X |
|
|
|
435 |
|
Thôn Hải Châu |
|
X |
X |
|
|
|
436 |
|
Thôn 1 Quảng Điền |
|
X |
X |
|
|
|
437 |
|
Thôn 2 Quảng Điền |
|
X |
X |
|
|
|
438 |
|
Thôn 3 Quảng Điền |
|
X |
X |
|
|
|
439 |
|
Thôn 4 Quảng Điền |
|
X |
X |
|
|
14 |
|
Phường Ea Kao |
|
|
|
|
|
|
|
440 |
|
Tổ dân phố 1 |
|
X |
X |
|
|
|
441 |
|
Tổ dân phố 2 |
|
X |
X |
|
|
|
442 |
|
Tổ dân phố 3 |
|
X |
X |
|
|
|
443 |
|
Tổ dân phố 4 |
|
X |
X |
|
|
|
444 |
|
Tổ dân phố Tân Hưng |
|
X |
X |
|
|
|
445 |
|
Tổ dân phố Cao Thắng |
X |
X |
X |
|
|
|
446 |
|
Tổ dân phố Cao Thành |
|
X |
X |
|
|
|
447 |
|
Buôn Kao |
X |
X |
X |
|
|
|
448 |
|
Buôn HĐơk |
X |
X |
X |
|
|
|
449 |
|
Buôn HDrat |
X |
X |
X |
|
|
|
450 |
|
Buôn HWiê |
X |
X |
X |
|
|
|
451 |
|
Buôn Čư Êbông |
X |
X |
X |
|
|
|
452 |
|
Buôn Čư Mblim |
X |
X |
X |
|
|
|
453 |
|
Buôn Tơng Jŭ |
X |
X |
X |
|
|
|
454 |
|
Buôn Alê A |
X |
X |
X |
|
|
|
455 |
|
Buôn Alê B |
X |
X |
X |
|
|
|
456 |
|
Buôn M' Duk |
X |
X |
X |
|
|
|
457 |
|
Tổ dân phố 4A |
|
X |
X |
|
|
|
458 |
|
Tổ dân phố 5 |
|
X |
X |
|
|
|
459 |
|
Tổ dân phố 6 |
|
X |
X |
|
|
|
460 |
|
Tổ dân phố 7 |
|
X |
X |
|
|
|
461 |
|
Tổ dân phố 8 |
|
X |
X |
|
|
|
462 |
|
Tổ dân phố 9 |
X |
X |
X |
|
|
|
463 |
|
Tổ dân phố 10 |
|
X |
X |
|
|
|
464 |
|
Tổ dân phố 11 |
|
X |
X |
|
|
15 |
|
Xã Nam Ka |
|
|
|
|
|
|
|
465 |
|
Buôn Tu Sria |
X |
X |
X |
X |
|
|
466 |
|
Buôn Buốc |
X |
X |
X |
X |
|
|
467 |
|
Buôn Krái |
X |
X |
X |
X |
|
|
468 |
|
Buôn Lách Ló |
X |
X |
X |
X |
|
|
469 |
|
Buôn Ea Ring |
X |
X |
X |
X |
|
|
470 |
|
Buôn Sa Bôk |
X |
X |
X |
X |
|
|
471 |
|
Buôn Phôk |
X |
X |
X |
X |
|
|
472 |
|
Buôn Plao Siêng |
X |
X |
X |
X |
|
16 |
|
Xã Ea Bá |
|
|
|
|
|
|
|
473 |
|
Buôn Thứ |
X |
X |
X |
X |
|
|
474 |
|
Buôn Quen |
X |
X |
X |
X |
|
|
475 |
|
Buôn Chung |
X |
X |
X |
X |
|
|
476 |
|
Buôn Trinh |
X |
X |
X |
|
|
|
477 |
|
Thôn Ea Mkeng |
|
X |
X |
|
|
|
478 |
|
Thôn Ea Đin |
|
X |
X |
|
|
|
479 |
|
Thôn Chư Blôi |
X |
X |
X |
|
|
|
480 |
|
Buôn Bầu |
X |
X |
X |
X |
|
|
481 |
|
Buôn Ken |
X |
X |
X |
X |
|
|
482 |
|
Buôn Bá |
X |
X |
X |
X |
|
|
483 |
|
Buôn Chao |
X |
X |
X |
X |
|
17 |
|
Xã Ea Wy |
|
|
|
|
|
|
|
484 |
|
Buôn Tơyoa |
X |
X |
X |
X |
|
|
485 |
|
Thôn 10b |
X |
X |
X |
X |
|
|
486 |
|
Thôn 10a |
X |
X |
X |
X |
|
|
487 |
|
Thôn 9 |
X |
X |
X |
X |
|
|
488 |
|
Thôn 5 |
X |
X |
X |
X |
|
|
489 |
|
Thôn 4 |
X |
X |
X |
X |
|
|
490 |
|
Thôn 3 |
X |
X |
X |
X |
|
|
491 |
|
Thôn 1a |
|
X |
X |
|
|
|
492 |
|
Thôn 1b |
X |
X |
X |
|
|
|
493 |
|
Thôn 1c |
X |
X |
X |
X |
|
|
494 |
|
Thôn 2a |
|
X |
X |
|
|
|
495 |
|
Thôn 2b |
X |
X |
X |
X |
|
|
496 |
|
Thôn 3a |
X |
X |
X |
|
|
|
497 |
|
Thôn 3b |
X |
X |
X |
|
|
|
498 |
|
Thôn 4a |
X |
X |
X |
|
|
|
499 |
|
Thôn 4b |
X |
X |
X |
|
|
|
500 |
|
Thôn 5a |
X |
X |
X |
|
|
|
501 |
|
Thôn 5b |
X |
X |
X |
|
|
|
502 |
|
Thôn 6a |
X |
X |
X |
|
|
|
503 |
|
Thôn 6b |
X |
X |
X |
|
|
|
504 |
|
Thôn 7a |
X |
X |
X |
|
|
|
505 |
|
Thôn 7b |
X |
X |
X |
|
|
|
506 |
|
Thôn 8a |
X |
X |
X |
|
|
|
507 |
|
Thôn 8b |
X |
X |
X |
|
|
|
508 |
|
Thôn 11 |
|
X |
X |
|
|
|
509 |
|
Thôn 1 |
|
X |
X |
|
|
|
510 |
|
Thôn 2 |
X |
X |
X |
|
|
|
511 |
|
Thôn 3c |
|
X |
X |
|
|
|
512 |
|
Thôn 4c |
X |
X |
X |
|
|
|
513 |
|
Thôn 4d |
X |
X |
X |
X |
|
|
514 |
|
Thôn 5c |
|
X |
X |
|
|
|
515 |
|
Thôn 6c |
|
X |
X |
|
|
|
516 |
|
Thôn 6d |
|
X |
X |
|
|
|
517 |
|
Thôn 7 |
|
X |
X |
|
|
|
518 |
|
Thôn 9a |
X |
X |
X |
|
|
|
519 |
|
Thôn 11a |
X |
X |
X |
X |
|
18 |
|
Xã Ea Trang |
|
|
|
|
|
|
|
520 |
|
Buôn Thi |
X |
X |
X |
X |
|
|
521 |
|
Buôn M' Bơn |
X |
X |
X |
X |
|
|
522 |
|
Buôn M' Liă |
X |
X |
X |
X |
|
|
523 |
|
Thôn Ea Boa |
X |
X |
X |
X |
|
|
524 |
|
Buôn M' Hạp |
X |
X |
X |
X |
|
|
525 |
|
Buôn M' Yui |
X |
X |
X |
X |
|
|
526 |
|
Buôn M' Gơm |
X |
X |
X |
X |
|
|
527 |
|
Thôn Ea Bra |
X |
X |
X |
X |
|
|
528 |
|
Buôn M'O |
X |
X |
X |
X |
|
|
529 |
|
Buôn M' Jam |
X |
X |
X |
X |
|
19 |
|
Xã Ea Kiết |
|
|
|
|
|
|
|
530 |
|
Thôn 1 |
|
X |
X |
|
|
|
531 |
|
Thôn 2 |
|
X |
X |
|
|
|
532 |
|
Thôn 5 |
|
X |
X |
|
|
|
533 |
|
Thôn 6 |
|
X |
X |
|
|
|
534 |
|
Thôn 7 |
|
X |
X |
|
|
|
535 |
|
Thôn 8 |
|
X |
X |
|
|
|
536 |
|
Thôn 9 |
|
X |
X |
|
|
|
537 |
|
Thôn 10 |
|
X |
X |
|
|
|
538 |
|
Thôn 11 |
|
X |
X |
|
|
|
539 |
|
Thôn 14 |
|
X |
X |
|
|
|
540 |
|
Thôn 15 |
|
X |
X |
|
|
|
541 |
|
Thôn Thác Đá |
|
X |
X |
|
|
|
542 |
|
Thôn Đoàn Kết |
|
X |
X |
|
|
|
543 |
|
Buôn Yă Wầm A |
X |
X |
X |
|
|
|
544 |
|
Buôn Yă Wầm B |
X |
X |
X |
|
|
|
545 |
|
Buôn Hmông |
X |
X |
X |
X |
|
|
546 |
|
Buôn Wing |
X |
X |
X |
|
|
|
547 |
|
Buôn Ayun |
X |
X |
X |
|
|
|
548 |
|
Buôn Thái |
X |
X |
X |
|
|
|
549 |
|
Buôn JaRai |
X |
X |
X |
|
|
|
550 |
|
Buôn Lŭk |
X |
X |
X |
X |
|
|
551 |
|
Buôn Triết |
X |
X |
X |
|
|
|
552 |
|
Buôn Xê Đăng |
X |
X |
X |
X |
|
|
553 |
|
Buôn Dao |
X |
X |
X |
|
|
20 |
|
Xã Đắk Liêng |
|
|
|
|
|
|
|
554 |
|
Buôn Mliêng |
X |
X |
X |
X |
|
|
555 |
|
Thôn Hòa Bình 1 |
|
X |
X |
|
|
|
556 |
|
Thôn Hòa Bình 2 |
|
X |
X |
|
|
|
557 |
|
Thôn Hòa Bình 3 |
|
X |
X |
|
|
|
558 |
|
Buôn Drêň B |
X |
X |
X |
X |
|
|
559 |
|
Thôn Xóm Huế |
|
X |
X |
|
|
|
560 |
|
Thôn Ngã Ba |
|
X |
X |
|
|
|
561 |
|
Thôn Lâm Trường |
|
X |
X |
|
|
|
562 |
|
Buôn Yang Lah 1 |
X |
X |
X |
X |
|
|
563 |
|
Buôn Yang Lah 2 |
X |
X |
X |
X |
|
|
564 |
|
Buôn Bàng |
X |
X |
X |
X |
|
|
565 |
|
Buôn Kam |
X |
X |
X |
X |
|
|
566 |
|
Buôn Yuk La |
X |
X |
X |
|
|
|
567 |
|
Buôn Tơr |
X |
X |
X |
X |
|
|
568 |
|
Thôn Xí Nghiệp |
|
X |
X |
|
|
|
569 |
|
Buôn Yuk |
X |
X |
X |
X |
|
|
570 |
|
Buôn Drêň A |
X |
X |
X |
X |
|
|
571 |
|
Buôn Yuk La 3 |
X |
X |
X |
|
|
|
572 |
|
Thôn Sơn Cường |
|
X |
X |
|
|
|
573 |
|
Thôn Đoàn Kết 1 |
|
X |
X |
|
|
|
574 |
|
Thôn Đoàn Kết 2 |
|
X |
X |
|
|
|
575 |
|
Thôn Mê Linh 1 |
|
X |
X |
|
|
|
576 |
|
Thôn Mê Linh 2 |
|
X |
X |
|
|
|
577 |
|
Thôn Buôn Tung 1 |
|
X |
X |
X |
|
|
578 |
|
Thôn Buôn Tung 2 |
|
X |
X |
|
|
|
579 |
|
Thôn Buôn Tung 3 |
X |
X |
X |
X |
|
|
580 |
|
Thôn Kiến Xương |
|
X |
X |
X |
|
|
581 |
|
Buôn Knač |
X |
X |
X |
X |
|
|
582 |
|
Buôn Lač rung |
X |
X |
X |
X |
|
|
583 |
|
Buôn Ja Tu |
X |
X |
X |
X |
|
|
584 |
|
Thôn Liên Kết 1 |
|
X |
X |
|
|
|
585 |
|
Thôn Liên Kết 2 |
|
X |
X |
|
|
|
586 |
|
Thôn Liên Kết 3 |
|
X |
X |
|
|
|
587 |
|
Buôn Tría |
X |
X |
X |
X |
|
|
588 |
|
Thôn Hưng Giang |
|
X |
X |
X |
|
|
589 |
|
Thôn Đông Giang 1 |
|
X |
X |
|
|
|
590 |
|
Thôn Đông Giang 2 |
|
X |
X |
X |
|
|
591 |
|
Thôn Tân Giang |
|
X |
X |
|
|
21 |
|
Xã Ea Wer |
|
|
|
|
|
|
|
592 |
|
Thôn 1 |
X |
X |
X |
X |
|
|
593 |
|
Thôn 2 |
X |
X |
X |
X |
|
|
594 |
|
Thôn 3 |
X |
X |
X |
|
|
|
595 |
|
Thôn 4 |
X |
X |
X |
X |
|
|
596 |
|
Thôn 5 |
X |
X |
X |
|
|
|
597 |
|
Thôn 6 |
|
X |
X |
X |
|
|
598 |
|
Thôn 7 |
X |
X |
X |
|
|
|
599 |
|
Thôn 8 |
X |
X |
X |
|
|
|
600 |
|
Thôn 9 |
X |
X |
X |
|
|
|
601 |
|
Thôn 10 |
X |
X |
X |
|
|
|
602 |
|
Thôn 11 |
X |
X |
X |
|
|
|
603 |
|
Thôn 12 |
X |
X |
X |
X |
|
|
604 |
|
Thôn 13 |
X |
X |
X |
|
|
|
605 |
|
Thôn 14 |
|
X |
X |
|
|
|
606 |
|
Thôn 15 |
|
X |
X |
|
|
|
607 |
|
Thôn 16 |
X |
X |
X |
|
|
|
608 |
|
Thôn 17 |
|
X |
X |
|
|
|
609 |
|
Thôn 18 |
X |
X |
X |
|
|
|
610 |
|
Thôn 19 |
|
X |
X |
X |
|
|
611 |
|
Thôn 20 |
|
X |
X |
X |
|
|
612 |
|
Thôn 21 |
X |
X |
X |
X |
|
|
613 |
|
Thôn 22 |
|
X |
X |
|
|
|
614 |
|
Thôn 23 |
|
X |
X |
X |
|
|
615 |
|
Thôn 24 |
X |
X |
X |
X |
|
|
616 |
|
Thôn Ea Duất |
X |
X |
X |
|
|
|
617 |
|
Thôn Hà Bắc |
X |
X |
X |
X |
|
|
618 |
|
Thôn Ea Ly |
X |
X |
X |
|
|
|
619 |
|
Buôn Tul A |
X |
X |
X |
X |
|
|
620 |
|
Buôn Tul B |
X |
X |
X |
X |
|
|
621 |
|
Buôn Ea Pri |
X |
X |
X |
X |
|
|
622 |
|
Buôn Nà Xược |
X |
X |
X |
X |
|
|
623 |
|
Buôn Ndrếch |
X |
X |
X |
X |
|
|
624 |
|
Buôn Jang Pông |
X |
X |
X |
X |
|
22 |
|
Xã Ea Ly |
|
|
|
|
|
|
|
625 |
|
Buôn Bai |
X |
X |
X |
X |
|
|
626 |
|
Buôn Bưng A |
X |
X |
X |
X |
|
|
627 |
|
Buôn Bưng B |
X |
X |
X |
X |
|
|
628 |
|
Buôn Gao |
X |
X |
X |
X |
|
|
629 |
|
Buôn Học |
X |
X |
X |
X |
|
|
630 |
|
Thôn Tân An |
X |
X |
X |
|
|
|
631 |
|
Thôn Tân Bình |
X |
X |
X |
X |
|
|
632 |
|
Thôn Tân Yên |
X |
X |
X |
|
|
|
633 |
|
Thôn Tân Lập |
X |
X |
X |
|
|
|
634 |
|
Thôn Tân Sơn |
X |
X |
X |
X |
|
|
635 |
|
Buôn Zô |
X |
X |
X |
X |
|
|
636 |
|
Thôn 2/4 |
X |
X |
X |
X |
|
23 |
|
Xã Xuân Phước |
|
|
|
|
|
|
|
637 |
|
Thôn Phú Xuân A |
|
X |
X |
|
|
|
638 |
|
Thôn Phú Xuân B |
|
X |
X |
|
|
|
639 |
|
Thôn Phước Hoà |
|
X |
X |
|
|
|
640 |
|
Thôn Phú Hội |
|
X |
X |
|
|
|
641 |
|
Thôn Suối Mây |
X |
X |
X |
X |
|
|
642 |
|
Thôn Phước Nhuận |
|
X |
X |
|
|
|
643 |
|
Thôn Phước Lộc |
|
X |
X |
|
|
|
644 |
|
Thôn Thạnh Đức |
|
X |
X |
|
|
24 |
|
Xã Ea Kar |
|
|
|
|
|
|
|
645 |
|
Thôn 1 |
|
X |
X |
|
|
|
646 |
|
Thôn 2 |
|
X |
X |
|
|
|
647 |
|
Thôn 3 |
|
X |
X |
|
|
|
648 |
|
Thôn Hưng Long |
|
X |
X |
|
|
|
649 |
|
Thôn Vạn Phúc |
|
X |
X |
|
|
|
650 |
|
Thôn 6 |
|
X |
X |
|
|
|
651 |
|
Thôn 7 |
|
X |
X |
|
|
|
652 |
|
Thôn 10 |
|
X |
X |
|
|
|
653 |
|
Thôn 8 |
|
X |
X |
|
|
|
654 |
|
Thôn 9 |
|
X |
X |
|
|
|
655 |
|
Buôn Mrông A |
X |
X |
X |
|
|
|
656 |
|
Buôn Mrông B |
X |
X |
X |
|
|
|
657 |
|
Buôn Mrông C |
X |
X |
X |
|
|
|
658 |
|
Buôn Ea Kŏ |
X |
X |
X |
|
|
|
659 |
|
Buôn Tlung |
X |
X |
X |
|
|
|
660 |
|
Buôn Ea Kdruôl |
X |
X |
X |
|
|
|
661 |
|
Thôn 1 Xuân Phú |
|
X |
X |
|
|
|
662 |
|
Thôn 2 Xuân Phú |
|
X |
X |
|
|
|
663 |
|
Thôn 3 Xuân Phú |
|
X |
X |
|
|
|
664 |
|
Thôn 4 Xuân Phú |
|
X |
X |
|
|
|
665 |
|
Thôn 7 Xuân Phú |
|
X |
X |
|
|
|
666 |
|
Thôn Hạ Điền |
|
X |
X |
|
|
|
667 |
|
Thôn Hàm Long |
X |
X |
X |
|
|
|
668 |
|
Thôn Thanh Phong |
X |
X |
X |
|
|
|
669 |
|
Thôn Suối Cát |
X |
X |
X |
X |
|
|
670 |
|
Thôn Trung Hoà |
X |
X |
X |
|
|
|
671 |
|
Thôn Cư An |
X |
X |
X |
|
|
|
672 |
|
Thôn An Cư |
|
X |
X |
|
|
|
673 |
|
Thôn Hợp Thành |
X |
X |
X |
|
|
|
674 |
|
Thôn Cư Nghĩa |
|
X |
X |
|
|
|
675 |
|
Thôn Tứ Xuân |
X |
X |
X |
|
|
|
676 |
|
Thôn Sơn Lộc |
|
X |
X |
|
|
|
677 |
|
Thôn Tân Lộc |
|
X |
X |
|
|
|
678 |
|
Thôn Đoàn Kết 2 |
|
X |
X |
|
|
|
679 |
|
Thôn Đồng Tâm |
|
X |
X |
|
|
|
680 |
|
Thôn Tân Tiến |
|
X |
X |
|
|
|
681 |
|
Thôn Ea Kung |
|
X |
X |
|
|
|
682 |
|
Buôn M' Hăng |
X |
X |
X |
|
|
|
683 |
|
Buôn M' Briu |
X |
X |
X |
|
|
|
684 |
|
Buôn M' Ar |
X |
X |
X |
X |
|
|
685 |
|
Buôn Tơng Kroa |
X |
X |
X |
X |
|
|
686 |
|
Buôn M' Oa |
X |
X |
X |
|
|
|
687 |
|
Thôn 1A |
|
X |
X |
|
|
|
688 |
|
Thôn 1B |
|
X |
X |
|
|
|
689 |
|
Thôn 2 Cư Ni |
|
X |
X |
|
|
|
690 |
|
Thôn 3 Cư Ni |
|
X |
X |
|
|
|
691 |
|
Thôn 4 Cư Ni |
|
X |
X |
|
|
|
692 |
|
Thôn 5 Cư Ni |
X |
X |
X |
|
|
|
693 |
|
Thôn 6 Cư Ni |
X |
X |
X |
|
|
|
694 |
|
Thôn 7 Cư Ni |
|
X |
X |
|
|
|
695 |
|
Thôn 8 Cư Ni |
|
X |
X |
|
|
|
696 |
|
Thôn 9 Cư Ni |
|
X |
X |
|
|
|
697 |
|
Thôn 10 Cư Ni |
|
X |
X |
|
|
|
698 |
|
Thôn 12 Cư Ni |
|
X |
X |
|
|
|
699 |
|
Thôn 22 |
|
X |
X |
|
|
|
700 |
|
Thôn 23 |
X |
X |
X |
|
|
|
701 |
|
Thôn Quảng Cư 1A |
|
X |
X |
|
|
|
702 |
|
Thôn Quảng Cư 1B |
X |
X |
X |
|
|
|
703 |
|
Thôn Quảng Cư 2 |
X |
X |
X |
|
|
|
704 |
|
Thôn Ea Sinh 1 |
|
X |
X |
|
|
|
705 |
|
Thôn Ea Sinh 2 |
|
X |
X |
|
|
|
706 |
|
Buôn Ea Knôp |
X |
X |
X |
X |
|
|
707 |
|
Buôn Ea Păn |
X |
X |
X |
|
|
|
708 |
|
Buôn Ea Ga |
X |
X |
X |
X |
|
|
709 |
|
Thôn Đoàn Kết |
|
X |
X |
|
|
|
710 |
|
Thôn Chư Cúc |
|
X |
X |
|
|
|
711 |
|
Buôn Gà |
X |
X |
X |
|
|
|
712 |
|
Thôn Ninh Thanh 1 |
|
X |
X |
|
|
|
713 |
|
Thôn Ninh Thanh 2 |
|
X |
X |
|
|
|
714 |
|
Thôn Hợp Thành 2 |
X |
X |
X |
|
|
|
715 |
|
Thôn 1 Ea Kmút |
|
X |
X |
|
|
|
716 |
|
Thôn 2 Ea Kmút |
|
X |
X |
|
|
|
717 |
|
Thôn 3 Ea Kmút |
|
X |
X |
|
|
|
718 |
|
Thôn 4 Ea Kmút |
|
X |
X |
|
|
|
719 |
|
Thôn 5 Ea Kmút |
|
X |
X |
|
|
|
720 |
|
Thôn 12 |
|
X |
X |
|
|
|
721 |
|
Thôn Điện Biên 1 |
X |
X |
X |
|
|
|
722 |
|
Thôn Điện Biên 2 |
|
X |
X |
|
|
|
723 |
|
Thôn Điện Biên 3 |
|
X |
X |
|
|
|
724 |
|
Thôn 1 Ea Đar |
|
X |
X |
|
|
|
725 |
|
Thôn 2 Ea Đar |
|
X |
X |
|
|
|
726 |
|
Thôn 3 Ea Đar |
|
X |
X |
|
|
|
727 |
|
Thôn 4 Ea Đar |
|
X |
X |
|
|
|
728 |
|
Thôn 5 Ea Đar |
|
X |
X |
|
|
|
729 |
|
Thôn 6 Ea Đar |
|
X |
X |
|
|
|
730 |
|
Thôn 7 Ea Đar |
|
X |
X |
|
|
|
731 |
|
Thôn 8 Ea Đar |
|
X |
X |
|
|
|
732 |
|
Thôn 9 Ea Đar |
|
X |
X |
|
|
|
733 |
|
Thôn 10 Ea Đar |
|
X |
X |
|
|
|
734 |
|
Thôn 11 |
|
X |
X |
|
|
|
735 |
|
Thôn 12 Ea Đar |
|
X |
X |
|
|
|
736 |
|
Thôn 13 |
|
X |
X |
|
|
|
737 |
|
Thôn 14 |
|
X |
X |
|
|
|
738 |
|
Thôn 15 |
|
X |
X |
|
|
|
739 |
|
Thôn 16 |
|
X |
X |
|
|
|
740 |
|
Thôn Hữu Nghị |
|
X |
X |
|
|
|
741 |
|
Buôn Sưk |
X |
X |
X |
X |
|
|
742 |
|
Buôn Tơng Sinh |
X |
X |
X |
|
|
25 |
|
Xã Hòa Phú |
|
|
|
|
|
|
|
743 |
|
Thôn 1 |
X |
X |
X |
|
|
|
744 |
|
Thôn 2 |
|
X |
X |
|
|
|
745 |
|
Thôn 3 |
|
X |
X |
|
|
|
746 |
|
Thôn 4 |
|
X |
X |
|
|
|
747 |
|
Thôn 5 |
|
X |
X |
|
|
|
748 |
|
Thôn 6 |
|
X |
X |
|
|
|
749 |
|
Thôn 7 |
|
X |
X |
|
|
|
750 |
|
Thôn 8 |
|
X |
X |
|
|
|
751 |
|
Thôn 9 |
X |
X |
X |
|
|
|
752 |
|
Thôn 10 |
X |
X |
X |
|
|
|
753 |
|
Thôn 11 |
|
X |
X |
|
|
|
754 |
|
Thôn 12 |
|
X |
X |
|
|
|
755 |
|
Thôn 13 |
|
X |
X |
|
|
|
756 |
|
Buôn Tuôr |
X |
X |
X |
|
|
|
757 |
|
Buôn Mbrê |
X |
X |
X |
|
|
|
758 |
|
Thôn Phú Hòa |
|
X |
X |
|
|
|
759 |
|
Thôn Bình Tân |
|
X |
X |
|
|
|
760 |
|
Thôn Thành Công |
|
X |
X |
|
|
|
761 |
|
Thôn Hòa Xuân |
|
X |
X |
|
|
|
762 |
|
Thôn Hoà Bình |
|
X |
X |
|
|
|
763 |
|
Buôn Buôr |
X |
X |
X |
|
|
|
764 |
|
Buôn Cư Dluê |
X |
X |
X |
|
|
|
765 |
|
Buôn Drai Hling |
X |
X |
X |
|
|
|
766 |
|
Thôn Bình An |
|
X |
X |
|
|
|
767 |
|
Thôn Đồng Tâm |
|
X |
X |
|
|
|
768 |
|
Thôn Nhất Trí |
|
X |
X |
|
|
|
769 |
|
Thôn Quyết Tâm |
|
X |
X |
|
|
|
770 |
|
Thôn Quyêt Thắng |
|
X |
X |
|
|
|
771 |
|
Thôn Thống Nhất |
|
X |
X |
|
|
|
772 |
|
Thôn Tân Tiến |
|
X |
X |
|
|
|
773 |
|
Thôn Tân Thành |
|
X |
X |
|
|
|
774 |
|
Thôn Tự Thành |
|
X |
X |
|
|
|
775 |
|
Thôn Tự An |
|
X |
X |
|
|
|
776 |
|
Thôn Hòa Khánh |
|
X |
X |
|
|
|
777 |
|
Thôn Đoàn Kết |
|
X |
X |
|
|
|
778 |
|
Thôn 15 |
|
X |
X |
|
|
|
779 |
|
Thôn 16 |
|
X |
X |
|
|
|
780 |
|
Thôn 17 |
|
X |
X |
|
|
|
781 |
|
Thôn 18 |
|
X |
X |
|
|
|
782 |
|
Thôn 19 |
|
X |
X |
|
|
|
783 |
|
Thôn 20 |
|
X |
X |
|
|
|
784 |
|
Thôn 22 |
|
X |
X |
|
|
|
785 |
|
Buôn Kbu |
X |
X |
X |
|
|
26 |
|
Xã Ea Na |
|
|
|
|
|
|
|
786 |
|
Buôn Tuôr A |
X |
X |
X |
|
|
|
787 |
|
Buôn Tuôr B |
X |
X |
X |
|
|
|
788 |
|
Thôn Đồng Tâm |
|
X |
X |
|
|
|
789 |
|
Buôn Kuôp |
X |
X |
X |
|
|
|
790 |
|
Thôn Đoàn Kết |
|
X |
X |
|
|
|
791 |
|
Buôn Kla |
X |
X |
X |
|
|
|
792 |
|
Thôn Dray Sáp |
|
X |
X |
|
|
|
793 |
|
Thôn An Na |
|
X |
X |
|
|
|
794 |
|
Thôn Hòa Tây |
|
X |
X |
|
|
|
795 |
|
Thôn Hòa Trung |
|
X |
X |
|
|
|
796 |
|
Buôn Mblớt |
X |
X |
X |
|
|
|
797 |
|
Buôn Sah |
X |
X |
X |
|
|
|
798 |
|
Buôn Dham |
X |
X |
X |
|
|
|
799 |
|
Buôn Ñač |
X |
X |
X |
|
|
|
800 |
|
Buôn Knul |
X |
X |
X |
|
|
|
801 |
|
Buôn Hma |
X |
X |
X |
|
|
|
802 |
|
Buôn Kô |
X |
X |
X |
|
|
|
803 |
|
Buôn Riăng |
X |
X |
X |
X |
|
|
804 |
|
Thôn 10/3 |
|
X |
X |
|
|
|
805 |
|
Buôn Ea Kruế |
X |
X |
X |
|
|
|
806 |
|
Thôn Hòa Đông |
|
X |
X |
|
|
|
807 |
|
Thôn Quỳnh Ngọc |
|
X |
X |
|
|
|
808 |
|
Buôn Ea Na |
X |
X |
X |
|
|
|
809 |
|
Thôn Ea Tung |
|
X |
X |
|
|
|
810 |
|
Thôn Tân Lập |
|
X |
X |
|
|
|
811 |
|
Buôn Čuah |
X |
X |
X |
|
|
|
812 |
|
Buôn Tơ Lơ |
X |
X |
X |
|
|
|
813 |
|
Buôn Drai |
X |
X |
X |
|
|
|
814 |
|
Thôn Quỳnh Ngọc 1 |
|
X |
X |
|
|
|
815 |
|
Thôn Tân Tiến |
|
X |
X |
|
|
|
816 |
|
Thôn Tân Thắng |
|
X |
X |
|
|
|
817 |
|
Thôn Quỳnh Ngọc 2 |
|
X |
X |
|
|
|
818 |
|
Thôn Thành Công |
|
X |
X |
|
|
27 |
|
Xã Dur Kmăl |
|
|
|
|
|
|
|
819 |
|
Buôn Dur 1 |
X |
X |
X |
X |
|
|
820 |
|
Buôn Kmăn |
X |
X |
X |
|
|
|
821 |
|
Buôn Krang |
X |
X |
X |
|
|
|
822 |
|
Buôn Krông |
X |
X |
X |
X |
|
|
823 |
|
Thôn Sơn Thọ |
|
X |
X |
|
|
|
824 |
|
Thôn Buôn Dur 2 |
|
X |
X |
|
|
|
825 |
|
Thôn Buôn Triết |
X |
X |
X |
|
|
|
826 |
|
Thôn 1 |
|
X |
X |
|
|
|
827 |
|
Thôn 2 |
|
X |
X |
|
|
|
828 |
|
Thôn Ea Tun 1 |
|
X |
X |
|
|
|
829 |
|
Thôn Ea Brinh |
|
X |
X |
|
|
|
830 |
|
Buôn K62 |
X |
X |
X |
X |
|
|
831 |
|
Buôn Cuê |
X |
X |
X |
|
|
28 |
|
Xã Đắk Phơi |
|
|
|
|
|
|
|
832 |
|
Buôn Dhăm 1 |
X |
X |
X |
X |
|
|
833 |
|
Buôn Dhăm 2 |
|
X |
X |
|
|
|
834 |
|
Buôn Mih Triêk |
X |
X |
X |
X |
|
|
835 |
|
Buôn Kdiê 1 |
X |
X |
X |
X |
|
|
836 |
|
Buôn Kdiê 2 |
X |
X |
X |
X |
|
|
837 |
|
Buôn Pai Bi |
X |
X |
X |
X |
|
|
838 |
|
Buôn Dlei |
X |
X |
X |
X |
|
|
839 |
|
Buôn Đăk Sar |
X |
X |
X |
X |
|
|
840 |
|
Thôn Yên Thành 1 |
|
X |
X |
|
|
|
841 |
|
Thôn Yên Thành 2 |
|
X |
X |
|
|
|
842 |
|
Buôn Čiêng Kao |
X |
X |
X |
X |
|
|
843 |
|
Buôn Liêng Ông |
X |
X |
X |
X |
|
|
844 |
|
Buôn Pai Ar |
X |
X |
X |
X |
|
|
845 |
|
Buôn Cao Bằng |
X |
X |
X |
X |
|
|
846 |
|
Buôn Jiê Yuk |
X |
X |
X |
X |
|
|
847 |
|
Buôn Liêng Keh |
X |
X |
X |
X |
|
|
848 |
|
Buôn Năm |
X |
X |
X |
X |
|
|
849 |
|
Buôn Tlông |
X |
X |
X |
X |
|
|
850 |
|
Buôn Đung |
X |
X |
X |
X |
|
29 |
|
Xã Đức Bình |
|
|
|
|
|
|
|
851 |
|
Thôn Tuy Bình |
|
X |
X |
|
|
|
852 |
|
Thôn Đồng Phú |
|
X |
X |
|
|
|
853 |
|
Thôn An Hòa |
|
X |
X |
|
|
|
854 |
|
Buôn Quang Dù |
X |
X |
X |
|
|
|
855 |
|
Buôn Mả Vôi |
X |
X |
X |
|
|
|
856 |
|
Thôn Chí Thán |
|
X |
X |
|
|
|
857 |
|
Thôn Bình Giang |
X |
X |
X |
|
|
|
858 |
|
Thôn Hiệp Hòa |
|
X |
X |
|
|
|
859 |
|
Thôn Tân Lập |
|
X |
X |
|
|
|
860 |
|
Buôn Thung |
X |
X |
X |
|
|
|
861 |
|
Thôn Hà Giang |
|
X |
X |
|
|
|
862 |
|
Thôn Phước Lộc |
|
X |
X |
|
|
|
863 |
|
Thôn Tân Giang |
|
X |
X |
|
|
|
864 |
|
Thôn Vĩnh Giang |
|
X |
X |
|
|
|
865 |
|
Thôn Vĩnh Lương |
|
X |
X |
|
|
|
866 |
|
Thôn Vạn Giang |
X |
X |
X |
|
|
|
867 |
|
Thôn Nam Giang |
X |
X |
X |
|
|
|
868 |
|
Thôn Suối Biểu |
X |
X |
X |
|
|
|
869 |
|
Buôn Duôn Chách |
X |
X |
X |
X |
|
30 |
|
Xã Pơng Drang |
|
|
|
|
|
|
|
870 |
|
Thôn 1 |
|
X |
X |
|
|
|
871 |
|
Thôn 2 |
|
X |
X |
|
|
|
872 |
|
Thôn 3 |
|
X |
X |
|
|
|
873 |
|
Thôn 4 |
|
X |
X |
|
|
|
874 |
|
Thôn 5 |
|
X |
X |
|
|
|
875 |
|
Thôn 6 |
|
X |
X |
|
|
|
876 |
|
Thôn 7 |
|
X |
X |
|
|
|
877 |
|
Thôn 8 |
|
X |
X |
|
|
|
878 |
|
Thôn 9 |
|
X |
X |
|
|
|
879 |
|
Thôn 10 |
|
X |
X |
|
|
|
880 |
|
Thôn 11 |
|
X |
X |
|
|
|
881 |
|
Thôn 12 |
|
X |
X |
|
|
|
882 |
|
Thôn 13 |
|
X |
X |
|
|
|
883 |
|
Thôn 14 |
|
X |
X |
|
|
|
884 |
|
Thôn 15 |
|
X |
X |
|
|
|
885 |
|
Thôn 16 |
|
X |
X |
|
|
|
886 |
|
Thôn Cư Blang |
X |
X |
X |
|
|
|
887 |
|
Thôn Ea Nur |
X |
X |
X |
|
|
|
888 |
|
Thôn Ea Tút |
X |
X |
X |
|
|
|
889 |
|
Thôn Tâng Mai |
X |
X |
X |
X |
|
|
890 |
|
Thôn Ea Ngai 1 |
|
X |
X |
|
|
|
891 |
|
Thôn Ea Ngai 2 |
|
X |
X |
|
|
|
892 |
|
Thôn Ea Ngai 3 |
|
X |
X |
|
|
|
893 |
|
Thôn Ea Ngai 4 |
|
X |
X |
|
|
|
894 |
|
Thôn Ea Ngai 8 |
|
X |
X |
|
|
|
895 |
|
Thôn Ea Ngai 9 |
|
X |
X |
|
|
|
896 |
|
Thôn Tân Lập 1 |
|
X |
X |
|
|
|
897 |
|
Thôn Tân Lập 2 |
|
X |
X |
|
|
|
898 |
|
Thôn Tân Lập 3 |
|
X |
X |
|
|
|
899 |
|
Thôn Tân Lập 4 |
|
X |
X |
|
|
|
900 |
|
Thôn Tân Lập 5 |
|
X |
X |
|
|
|
901 |
|
Thôn Tân Lập 6 |
|
X |
X |
|
|
|
902 |
|
Thôn Tân Hòa |
|
X |
X |
|
|
|
903 |
|
Thôn Tân Thịnh |
X |
X |
X |
|
|
31 |
|
Xã M'Drắk |
|
|
|
|
|
|
|
904 |
|
Thôn 1 |
|
X |
X |
X |
|
|
905 |
|
Thôn 2 |
|
X |
X |
|
|
|
906 |
|
Thôn 3 |
|
X |
X |
|
|
|
907 |
|
Thôn 4 |
|
X |
X |
|
|
|
908 |
|
Thôn 5 |
|
X |
X |
|
|
|
909 |
|
Thôn 6 |
|
X |
X |
|
|
|
910 |
|
Thôn 7 |
|
X |
X |
|
|
|
911 |
|
Thôn 8 |
|
X |
X |
X |
|
|
912 |
|
Thôn 9 |
|
X |
X |
|
|
|
913 |
|
Thôn 10 |
|
X |
X |
|
|
|
914 |
|
Thôn 11 |
|
X |
X |
|
|
|
915 |
|
Thôn 12 |
|
X |
X |
|
|
|
916 |
|
Thôn 13 |
|
X |
X |
|
|
|
917 |
|
Thôn 14 |
|
X |
X |
X |
|
|
918 |
|
Thôn 15 |
|
X |
X |
|
|
|
919 |
|
Thôn 16 |
|
X |
X |
|
|
|
920 |
|
Thôn 17 |
|
X |
X |
|
|
|
921 |
|
Thôn 18 |
|
X |
X |
|
|
|
922 |
|
Thôn Ea Tê |
|
X |
X |
|
|
|
923 |
|
Buôn Tai |
X |
X |
X |
X |
|
|
924 |
|
Buôn Ae Lai |
X |
X |
X |
X |
|
|
925 |
|
Buôn M'Găm |
X |
X |
X |
X |
|
|
926 |
|
Buôn M'Suốt |
X |
X |
X |
X |
|
|
927 |
|
Buôn M'Lốc A |
X |
X |
X |
X |
|
|
928 |
|
Buôn M'Lốc B |
X |
X |
X |
X |
|
|
929 |
|
Buôn Bik |
X |
X |
X |
X |
|
|
930 |
|
Buôn Glăn |
X |
X |
X |
X |
|
|
931 |
|
Buôn Hoang |
X |
X |
X |
X |
|
|
932 |
|
Buôn M'Trưng M'Um |
X |
X |
X |
X |
|
|
933 |
|
Buôn KCuah Ea H'Mlai |
X |
X |
X |
X |
|
|
934 |
|
Buôn Nhang Ae Tlu |
X |
X |
X |
X |
|
|
935 |
|
Buôn Cư Prao |
X |
X |
X |
X |
|
32 |
|
Xã Cuôr Đăng |
|
|
|
|
|
|
|
936 |
|
Buôn Tah |
X |
X |
X |
|
|
|
937 |
|
Buôn Tah B |
X |
X |
X |
|
|
|
938 |
|
Buôn Yông |
X |
X |
X |
|
|
|
939 |
|
Buôn Yông B |
X |
X |
X |
|
|
|
940 |
|
Buôn Gram B |
X |
X |
X |
|
|
|
941 |
|
Buôn Hô |
X |
X |
X |
|
|
|
942 |
|
Buôn Kroa A |
X |
X |
X |
|
|
|
943 |
|
Thôn Đoàn Kết |
|
X |
X |
|
|
|
944 |
|
Thôn Phú Phong |
|
X |
X |
|
|
|
945 |
|
Thôn Phú Thành |
|
X |
X |
|
|
|
946 |
|
Thôn An Phú |
|
X |
X |
|
|
|
947 |
|
Thôn Tân Phú |
|
X |
X |
|
|
|
948 |
|
Thôn Tân Sơn |
|
X |
X |
|
|
|
949 |
|
Buôn Ko Hneh |
|
X |
X |
|
|
|
950 |
|
Buôn Cuôr Đăng A |
X |
X |
X |
|
|
|
951 |
|
Buôn Cuôr Đăng B |
X |
X |
X |
|
|
|
952 |
|
Buôn Aring |
X |
X |
X |
|
|
|
953 |
|
Buôn Kroa B |
X |
X |
X |
|
|
|
954 |
|
Buôn Kroa C |
X |
X |
X |
|
|
33 |
|
Xã Ea Drăng |
|
|
|
|
|
|
|
955 |
|
Thôn 1 |
|
X |
X |
|
|
|
956 |
|
Thôn 2 |
|
X |
X |
|
|
|
957 |
|
Thôn 4 |
|
X |
X |
|
|
|
958 |
|
Thôn 5 |
|
X |
X |
|
|
|
959 |
|
Thôn 6 |
|
X |
X |
|
|
|
960 |
|
Thôn 7 |
|
X |
X |
|
|
|
961 |
|
Thôn 8 |
|
X |
X |
|
|
|
962 |
|
Thôn 9 |
|
X |
X |
|
|
|
963 |
|
Thôn 10 |
|
X |
X |
|
|
|
964 |
|
Thôn 11 |
|
X |
X |
|
|
|
965 |
|
Thôn 12 |
|
X |
X |
|
|
|
966 |
|
Thôn 13 |
|
X |
X |
|
|
|
967 |
|
Thôn 14 |
|
X |
X |
|
|
|
968 |
|
Buôn B'Lếch |
X |
X |
X |
|
|
|
969 |
|
Buôn Lê Đá |
X |
X |
X |
|
|
|
970 |
|
Buôn Lê B |
|
X |
X |
|
|
|
971 |
|
Thôn 1B |
|
X |
X |
|
|
|
972 |
|
Thôn 2B |
|
X |
X |
|
|
|
973 |
|
Thôn 3 |
|
X |
X |
|
|
|
974 |
|
Thôn 4B |
|
X |
X |
|
|
|
975 |
|
Thôn 5B |
|
X |
X |
|
|
|
976 |
|
Thôn Tri C1 |
|
X |
X |
|
|
|
977 |
|
Thôn Tri C2 |
|
X |
X |
|
|
|
978 |
|
Thôn Tri C3 |
X |
X |
X |
|
|
|
979 |
|
Buôn Tri Gha |
X |
X |
X |
|
|
|
980 |
|
Buôn Tri B |
X |
X |
X |
|
|
|
981 |
|
Buôn Sek |
X |
X |
X |
|
|
|
982 |
|
Buôn Sek Điết |
X |
X |
X |
|
|
|
983 |
|
Buôn Drai |
X |
X |
X |
|
|
|
984 |
|
Buôn Drai Điết |
X |
X |
X |
|
|
|
985 |
|
Buôn Choăh |
X |
X |
X |
|
|
|
986 |
|
Buôn Tir |
X |
X |
X |
|
|
|
987 |
|
Thôn 1A |
|
X |
X |
|
|
|
988 |
|
Thôn 2A |
|
X |
X |
|
|
|
989 |
|
Thôn 3A |
|
X |
X |
|
|
|
990 |
|
Thôn 5A |
|
X |
X |
|
|
|
991 |
|
Thôn 6B |
|
X |
X |
|
|
|
992 |
|
Thôn 6A |
|
X |
X |
|
|
|
993 |
|
Thôn 7A |
|
X |
X |
|
|
|
994 |
|
Thôn 8A |
|
X |
X |
|
|
|
995 |
|
Buôn Tung Xê |
X |
X |
X |
|
|
|
996 |
|
Buôn A Riêng |
X |
X |
X |
|
|
|
997 |
|
Buôn Đoàn Kết |
X |
X |
X |
|
|
|
998 |
|
Buôn Tung Kuh |
X |
X |
X |
|
|
|
999 |
|
Buôn Tung Thăng |
X |
X |
X |
|
|
|
1000 |
|
Buôn Tung Tah |
X |
X |
X |
|
|
34 |
|
Xã Ea Hiao |
|
|
|
|
|
|
|
1001 |
|
Thôn 1 |
|
X |
X |
|
|
|
1002 |
|
Thôn 2a |
|
X |
X |
|
|
|
1003 |
|
Thôn 4a |
|
X |
X |
|
|
|
1004 |
|
Thôn 4b |
|
X |
X |
|
|
|
1005 |
|
Thôn 5a |
|
X |
X |
|
|
|
1006 |
|
Thôn 5b |
|
X |
X |
|
|
|
1007 |
|
Thôn 6a |
|
X |
X |
|
|
|
1008 |
|
Thôn 7a |
X |
X |
X |
X |
|
|
1009 |
|
Thôn 7b |
|
X |
X |
|
|
|
1010 |
|
Thôn 7c |
X |
X |
X |
X |
|
|
1011 |
|
Thôn 8a |
|
X |
X |
|
|
|
1012 |
|
Thôn 8b |
|
X |
X |
|
|
|
1013 |
|
Thôn 9a |
|
X |
X |
|
|
|
1014 |
|
Thôn 9b |
X |
X |
X |
|
|
|
1015 |
|
Thôn 10 |
X |
X |
X |
|
|
|
1016 |
|
Thôn 11 |
|
X |
X |
|
|
|
1017 |
|
Buôn Hiao 1 |
X |
X |
X |
X |
|
|
1018 |
|
Buôn Hiao 2 |
X |
X |
X |
X |
|
|
1019 |
|
Buôn Kra |
X |
X |
X |
X |
|
|
1020 |
|
Buôn Bia |
X |
X |
X |
|
|
|
1021 |
|
Buôn Krái A |
X |
X |
X |
X |
|
|
1022 |
|
Buôn Hoai |
X |
X |
X |
|
|
|
1023 |
|
Thôn 2b |
|
X |
X |
|
|
|
1024 |
|
Thôn 3 |
|
X |
X |
|
|
|
1025 |
|
Thôn 5 |
|
X |
X |
|
|
|
1026 |
|
Thôn 6b |
|
X |
X |
|
|
|
1027 |
|
Thôn 7 |
|
X |
X |
|
|
|
1028 |
|
Thôn Thái |
|
X |
X |
|
|
|
1029 |
|
Thôn Ea Yú |
|
X |
X |
|
|
|
1030 |
|
Buôn Chăm |
X |
X |
X |
X |
|
|
1031 |
|
Buôn Taly |
X |
X |
X |
|
|
|
1032 |
|
Buôn Bung Tang |
X |
X |
X |
X |
|
|
1033 |
|
Buôn Chứ |
X |
X |
X |
|
|
|
1034 |
|
Buôn Kri |
X |
X |
X |
|
|
|
1035 |
|
Buôn Krái B |
X |
X |
X |
X |
|
|
1036 |
|
Buôn M' Nút |
X |
X |
X |
|
|
|
1037 |
|
Buôn Hwing Drăn |
X |
X |
X |
X |
|
|
1038 |
|
Buôn Bêk |
X |
X |
X |
X |
|
|
1039 |
|
Buôn Tang |
X |
X |
X |
X |
|
|
1040 |
|
Buôn Chăm Hoai |
X |
X |
X |
X |
|
35 |
|
Xã Suối Trai |
|
|
|
|
|
|
|
1041 |
|
Thôn Thống Nhất |
X |
X |
X |
X |
|
|
1042 |
|
Thôn Xây Dựng |
X |
X |
X |
X |
|
|
1043 |
|
Thôn Hoàn Thành |
X |
X |
X |
X |
|
|
1044 |
|
Thôn Độc Lập A |
X |
X |
X |
X |
|
|
1045 |
|
Thôn Độc Lập B |
X |
X |
X |
X |
|
|
1046 |
|
Thôn Độc Lập C |
X |
X |
X |
X |
|
|
1047 |
|
Thôn Kiến Thiết |
X |
X |
X |
X |
|
|
1048 |
|
Thôn Thanh Minh |
X |
X |
X |
X |
|
|
1049 |
|
Thôn Phú Sơn |
|
X |
X |
X |
|
|
1050 |
|
Buôn Khăm |
X |
X |
X |
X |
|
|
1051 |
|
Buôn Chơ |
X |
X |
X |
X |
|
|
1052 |
|
Buôn Thu |
X |
X |
X |
X |
|
|
1053 |
|
Buôn Lé A |
X |
X |
X |
X |
|
|
1054 |
|
Buôn Lé B |
X |
X |
X |
X |
|
|
1055 |
|
Buôn Học |
X |
X |
X |
X |
|
36 |
|
Xã Ea Súp |
|
|
|
|
|
|
|
1056 |
|
Thôn 5 Ea Súp |
|
X |
X |
X |
|
|
1057 |
|
Thôn 6 Ea Súp |
|
X |
X |
X |
|
|
1058 |
|
Thôn 7 Ea Súp |
X |
X |
X |
X |
|
|
1059 |
|
Thôn 8 Ea Súp |
|
X |
X |
|
|
|
1060 |
|
Thôn 9 Ea Súp |
|
X |
X |
|
|
|
1061 |
|
Thôn Đoàn Kết |
|
X |
X |
|
|
|
1062 |
|
Thôn Thắng Lợi |
|
X |
X |
|
|
|
1063 |
|
Thôn Thành Công |
|
X |
X |
|
|
|
1064 |
|
Thôn Hòa Bình |
|
X |
X |
|
|
|
1065 |
|
Buôn A1 |
X |
X |
X |
X |
|
|
1066 |
|
Buôn A2 |
X |
X |
X |
X |
|
|
1067 |
|
Buôn B1 |
X |
X |
X |
X |
|
|
1068 |
|
Buôn B2 |
X |
X |
X |
X |
|
|
1069 |
|
Buôn C |
X |
X |
X |
X |
|
|
1070 |
|
Thôn 1 Cư M'Lan |
|
X |
X |
|
|
|
1071 |
|
Thôn 2 Cư M'Lan |
|
X |
X |
|
|
|
1072 |
|
Thôn 3 Cư M'Lan |
|
X |
X |
|
|
|
1073 |
|
Thôn 4 Cư M'Lan |
|
X |
X |
|
|
|
1074 |
|
Thôn 5 Cư M'Lan |
|
X |
X |
X |
|
|
1075 |
|
Thôn 6 Cư M'Lan |
|
X |
X |
X |
|
|
1076 |
|
Thôn 7 Cư M'Lan |
X |
X |
X |
X |
|
|
1077 |
|
Thôn Bình Lợi |
X |
X |
X |
X |
|
|
1078 |
|
Thôn 8 Ea Lê |
X |
|
X |
X |
|
|
1079 |
|
Thôn 10 Ea Lê |
X |
X |
X |
X |
|
|
1080 |
|
Thôn 11 Ea Lê |
X |
X |
X |
X |
|
|
1081 |
|
Thôn 12 Ea Lê |
X |
X |
X |
X |
|
|
1082 |
|
Thôn 13 Ea Lê |
X |
X |
X |
X |
|
|
1083 |
|
Thôn 14 Ea Lê |
X |
X |
X |
X |
|
|
1084 |
|
Thôn 15 Ea Lê |
X |
X |
X |
X |
|
|
1085 |
|
Thôn 16 Ea Lê |
|
X |
X |
X |
|
|
1086 |
|
Thôn 17 Ea Lê |
X |
X |
X |
X |
|
|
1087 |
|
Thôn 18 Ea Lê |
X |
X |
X |
X |
|
|
1088 |
|
Thôn 19 Ea Lê |
X |
X |
X |
X |
|
37 |
|
Xã Ea Nuôl |
|
|
|
|
|
|
|
1089 |
|
Thôn Hòa Nam 1 |
|
X |
X |
|
|
|
1090 |
|
Thôn Hòa Nam 2 |
X |
X |
X |
|
|
|
1091 |
|
Thôn Hòa An |
|
X |
X |
|
|
|
1092 |
|
Thôn Hòa Phú |
|
X |
X |
|
|
|
1093 |
|
Buôn Niêng 1 |
X |
X |
X |
X |
|
|
1094 |
|
Buôn Niêng 2 |
X |
X |
X |
X |
|
|
1095 |
|
Buôn Niêng 3 |
X |
X |
X |
X |
|
|
1096 |
|
Buôn Ko Đung A |
X |
X |
X |
X |
|
|
1097 |
|
Buôn Ko Đung B |
X |
X |
X |
X |
|
|
1098 |
|
Buôn Ea Mdhar 1A |
X |
X |
X |
X |
|
|
1099 |
|
Buôn Ea Mdhar 1B |
X |
X |
X |
X |
|
|
1100 |
|
Thôn An Phú |
X |
X |
X |
X |
|
|
1101 |
|
Thôn Tân Phú |
X |
X |
X |
X |
|
|
1102 |
|
Thôn Hòa Thanh |
X |
X |
X |
X |
|
|
1103 |
|
Buôn Knia 1 |
X |
X |
X |
X |
|
|
1104 |
|
Buôn Knia 2 |
X |
X |
X |
X |
|
|
1105 |
|
Buôn Knia 3 |
X |
X |
X |
X |
|
|
1106 |
|
Buôn Knia 4 |
X |
X |
X |
X |
|
|
1107 |
|
Thôn 5 Ea Bar |
|
X |
X |
|
|
|
1108 |
|
Thôn 6 Ea Bar |
|
X |
X |
|
|
|
1109 |
|
Thôn 7 Ea Bar |
|
X |
X |
|
|
|
1110 |
|
Thôn 8 Ea Bar |
|
X |
X |
|
|
|
1111 |
|
Thôn 9 |
|
X |
X |
|
|
|
1112 |
|
Thôn 10 |
X |
X |
X |
|
|
|
1113 |
|
Thôn 11 Ea Bar |
X |
X |
X |
X |
|
|
1114 |
|
Thôn 15 |
|
X |
X |
X |
|
|
1115 |
|
Thôn 16 |
X |
X |
X |
X |
|
|
1116 |
|
Thôn 16A |
X |
X |
X |
X |
|
|
1117 |
|
Thôn 17A |
X |
X |
X |
|
|
|
1118 |
|
Thôn 17B |
X |
X |
X |
X |
|
|
1119 |
|
Thôn 18 |
|
X |
X |
|
|
|
1120 |
|
Thôn 18A |
|
X |
X |
|
|
|
1121 |
|
Thôn 18B |
|
X |
X |
|
|
|
1122 |
|
Thôn 1 |
X |
X |
X |
|
|
|
1123 |
|
Thôn 2 |
|
X |
X |
|
|
|
1124 |
|
Thôn 3 |
|
X |
X |
|
|
|
1125 |
|
Thôn 4 |
|
X |
X |
|
|
|
1126 |
|
Thôn 5 Cuôr Knia |
|
X |
X |
|
|
|
1127 |
|
Thôn 6 Cuôr Knia |
|
X |
X |
|
|
|
1128 |
|
Thôn 7 Cuôr Knia |
X |
X |
X |
X |
|
|
1129 |
|
Thôn 8 Cuôr Knia |
X |
X |
X |
|
|
|
1130 |
|
Thôn Ea Kning |
X |
X |
X |
X |
|
|
1131 |
|
Thôn Sình Mây |
X |
X |
X |
X |
|
|
1132 |
|
Thôn 11 Cuôr Knia |
X |
X |
X |
X |
|
|
1133 |
|
Thôn 12 |
X |
X |
X |
X |
|
|
1134 |
|
Thôn 13 |
X |
X |
X |
X |
|
38 |
|
Xã Krông Búk |
|
|
|
|
|
|
|
1135 |
|
Buôn Ea Nho |
X |
X |
X |
X |
|
|
1136 |
|
Thôn Kty 1 |
|
X |
X |
|
|
|
1137 |
|
Thôn Kty 2 |
|
X |
X |
|
|
|
1138 |
|
Thôn Kty |
|
X |
X |
|
|
|
1139 |
|
Thôn Kty 5 |
|
X |
X |
|
|
|
1140 |
|
Thôn Nam Anh |
|
X |
X |
|
|
|
1141 |
|
Thôn Nam Tân |
|
X |
X |
|
|
|
1142 |
|
Thôn Nam Thái |
|
X |
X |
|
|
|
1143 |
|
Thôn Trung Lộc |
|
X |
X |
|
|
|
1144 |
|
Thôn Quảng Hà |
|
X |
X |
|
|
|
1145 |
|
Thôn An Bình |
|
X |
X |
|
|
|
1146 |
|
Thôn Hoà Lộc |
|
X |
X |
|
|
|
1147 |
|
Thôn Thống Nhất |
|
X |
X |
|
|
|
1148 |
|
Thôn Bình Minh |
|
X |
X |
|
|
|
1149 |
|
Thôn Kim Phú |
|
X |
X |
|
|
|
1150 |
|
Thôn Hợp Thành |
|
X |
X |
|
|
|
1151 |
|
Thôn Liên Hoá |
|
X |
X |
|
|
|
1152 |
|
Thôn Tân Lập |
|
X |
X |
|
|
|
1153 |
|
Buôn Ea Zin |
X |
X |
X |
X |
|
|
1154 |
|
Thôn Ea Nguôi |
|
X |
X |
|
|
|
1155 |
|
Thôn Ea Plai |
|
X |
X |
|
|
|
1156 |
|
Buôn Mùi 1 |
X |
X |
X |
X |
|
|
1157 |
|
Buôn Mùi 2 |
X |
X |
X |
X |
|
|
1158 |
|
Buôn Mùi 3 |
X |
X |
X |
|
|
|
1159 |
|
Buôn Đrao |
X |
X |
X |
|
|
|
1160 |
|
Buôn Ktơng Drun |
X |
X |
X |
|
|
|
1161 |
|
Buôn Dhia 1 |
X |
X |
X |
|
|
|
1162 |
|
Buôn Dhia 2 |
X |
X |
X |
|
|
|
1163 |
|
Buôn Kô |
X |
X |
X |
X |
|
|
1164 |
|
Buôn Drah 1 |
X |
X |
X |
X |
|
|
1165 |
|
Buôn Drah 2 |
X |
X |
X |
|
|
|
1166 |
|
Thôn Ea Kung |
|
X |
X |
|
|
|
1167 |
|
Thôn Ea Kroa |
|
X |
X |
|
|
|
1168 |
|
Buôn Kđrô 1 |
X |
X |
X |
|
|
|
1169 |
|
Buôn Kđrô 2 |
X |
X |
X |
X |
|
|
1170 |
|
Thôn 6 |
|
X |
X |
|
|
|
1171 |
|
Thôn Ea Krôm |
|
X |
X |
|
|
|
1172 |
|
Buôn Kmu |
X |
X |
X |
X |
|
|
1173 |
|
Thôn Ea Siêk |
|
X |
X |
|
|
39 |
|
Xã Tuy An Tây |
|
|
|
|
|
|
|
1174 |
|
Thôn Xuân Trung |
|
X |
X |
|
|
|
1175 |
|
Thôn Xuân Thành |
|
X |
X |
|
|
|
1176 |
|
Thôn Xuân Yên |
|
X |
X |
|
|
|
1177 |
|
Thôn Xuân Hòa |
|
X |
X |
|
|
|
1178 |
|
Thôn Xuân Lộc |
|
X |
X |
|
|
|
1179 |
|
Thôn Xuân Bình |
|
X |
X |
|
|
|
1180 |
|
Thôn Vĩnh Xuân |
|
X |
X |
|
|
|
1181 |
|
Thôn Thái Long |
|
X |
X |
|
|
|
1182 |
|
Thôn Tư Thạnh |
|
X |
X |
|
|
|
1183 |
|
Thôn Quang Thuận |
|
X |
X |
|
|
|
1184 |
|
Thôn Phong Lãnh |
|
X |
X |
|
|
|
1185 |
|
Thôn Phong Thái |
|
X |
X |
|
|
|
1186 |
|
Thôn Định Phong |
|
X |
X |
|
|
|
1187 |
|
Thôn Thế Hiên |
|
X |
X |
|
|
|
1188 |
|
Thôn Trung Lương 1 |
|
X |
X |
|
|
|
1189 |
|
Thôn Trung Lương 2 |
|
X |
X |
|
|
40 |
|
Xã Krông Nô |
|
|
|
|
|
|
|
1190 |
|
Buôn Ba Yang |
X |
X |
X |
X |
|
|
1191 |
|
Buôn Gung Dang |
X |
X |
X |
X |
|
|
1192 |
|
Buôn Plôm |
X |
X |
X |
X |
|
|
1193 |
|
Buôn Lach Dơng |
X |
X |
X |
X |
|
|
1194 |
|
Buôn Đăk Tro |
X |
X |
X |
X |
|
|
1195 |
|
Buôn Phi Dih Ja B |
X |
X |
X |
X |
|
|
1196 |
|
Buôn Phi Dih Ja A |
X |
X |
X |
X |
|
|
1197 |
|
Buôn Đăk Rơ Mứt |
X |
X |
X |
X |
|
|
1198 |
|
Buôn Rơ Cai B |
X |
X |
X |
X |
|
|
1199 |
|
Buôn Rơ Cai A |
X |
X |
X |
X |
|
|
1200 |
|
Buôn Yông Hăt |
X |
X |
X |
X |
|
|
1201 |
|
Buôn Trang Yôk |
X |
X |
X |
X |
|
|
1202 |
|
Buôn Liêng Krăk |
X |
X |
X |
X |
|
41 |
|
Xã Xuân Lãnh |
|
|
|
|
|
|
|
1203 |
|
Thôn 1 |
X |
X |
X |
X |
|
|
1204 |
|
Thôn 2 |
|
X |
X |
X |
|
|
1205 |
|
Thôn 3 |
|
X |
X |
X |
|
|
1206 |
|
Thôn 4 |
|
X |
X |
X |
|
|
1207 |
|
Thôn 5 |
X |
X |
X |
X |
|
|
1208 |
|
Thôn Lãnh Vân |
|
X |
X |
X |
|
|
1209 |
|
Thôn Lãnh Trường |
|
X |
X |
X |
|
|
1210 |
|
Thôn Lãnh Cao |
|
X |
X |
X |
|
|
1211 |
|
Thôn Lãnh Tú |
|
X |
X |
X |
|
|
1212 |
|
Thôn Hà Rai |
X |
X |
X |
X |
|
|
1213 |
|
Thôn Xí Thoại |
X |
X |
X |
X |
|
|
1214 |
|
Thôn Soi Nga |
X |
X |
X |
X |
|
|
1215 |
|
Thôn Da Dù |
X |
X |
X |
X |
|
42 |
|
Xã Ea Ktur |
|
|
|
|
|
|
|
1216 |
|
Thôn 1A |
|
X |
X |
|
|
|
1217 |
|
Thôn 2A |
|
X |
X |
|
|
|
1218 |
|
Thôn 3A |
|
X |
X |
|
|
|
1219 |
|
Thôn 4A |
|
X |
X |
|
|
|
1220 |
|
Thôn 5A |
|
X |
X |
|
|
|
1221 |
|
Thôn 6A |
|
X |
X |
|
|
|
1222 |
|
Thôn 7A |
|
X |
X |
|
|
|
1223 |
|
Thôn 8A |
|
X |
X |
|
|
|
1224 |
|
Thôn 9 |
|
X |
X |
|
|
|
1225 |
|
Thôn 10A |
|
X |
X |
|
|
|
1226 |
|
Thôn 11A |
|
X |
X |
|
|
|
1227 |
|
Thôn 13A |
|
X |
X |
|
|
|
1228 |
|
Thôn 85 |
|
X |
X |
|
|
|
1229 |
|
Thôn 86 |
|
X |
X |
|
|
|
1230 |
|
Buôn Êbung |
X |
X |
X |
|
|
|
1231 |
|
Buôn Knir |
X |
X |
X |
|
|
|
1232 |
|
Buôn Êga |
X |
X |
X |
|
|
|
1233 |
|
Buôn Ea Tiêu |
X |
X |
X |
|
|
|
1234 |
|
Buôn Hluk |
X |
X |
X |
|
|
|
1235 |
|
Buôn Kram |
X |
X |
X |
|
|
|
1236 |
|
Buôn Ciêt |
X |
X |
X |
|
|
|
1237 |
|
Thôn 1 |
|
X |
X |
|
|
|
1238 |
|
Thôn 2 |
|
X |
X |
|
|
|
1239 |
|
Thôn 3 |
|
X |
X |
|
|
|
1240 |
|
Thôn 4 |
|
X |
X |
|
|
|
1241 |
|
Thôn 5 |
|
X |
X |
|
|
|
1242 |
|
Thôn 6 |
|
X |
X |
|
|
|
1243 |
|
Thôn 7 |
|
X |
X |
|
|
|
1244 |
|
Thôn 8 |
|
X |
X |
|
|
|
1245 |
|
Thôn 10 |
|
X |
X |
|
|
|
1246 |
|
Thôn 11 |
|
X |
X |
|
|
|
1247 |
|
Thôn 12 |
|
X |
X |
|
|
|
1248 |
|
Thôn 13 |
|
X |
X |
|
|
|
1249 |
|
Thôn 18 |
|
X |
X |
|
|
|
1250 |
|
Buôn Jung A |
X |
X |
X |
|
|
|
1251 |
|
Buôn Jung B |
X |
X |
X |
|
|
|
1252 |
|
Buôn Kniết |
X |
X |
X |
|
|
|
1253 |
|
Buôn Pu Huê |
X |
X |
X |
|
|
|
1254 |
|
Buôn Eaktur |
X |
X |
X |
|
|
|
1255 |
|
Buôn Plei Năm |
X |
X |
X |
|
|
|
1256 |
|
Thôn 1B |
|
X |
X |
|
|
|
1257 |
|
Thôn 3B |
|
X |
X |
|
|
|
1258 |
|
Thôn 5B |
|
X |
X |
|
|
|
1259 |
|
Thôn 8B |
|
X |
X |
|
|
|
1260 |
|
Thôn 9A |
|
X |
X |
|
|
|
1261 |
|
Buôn Ea Mtă A |
X |
X |
X |
|
|
43 |
|
Xã Sông Hinh |
|
|
|
|
|
|
|
1262 |
|
Thôn 1 |
|
X |
X |
|
|
|
1263 |
|
Thôn 2 |
|
X |
X |
|
|
|
1264 |
|
Thôn 3 |
|
X |
X |
|
|
|
1265 |
|
Thôn 4 |
|
X |
X |
|
|
|
1266 |
|
Thôn 5 |
|
X |
X |
|
|
|
1267 |
|
Thôn 6 |
|
X |
X |
|
|
|
1268 |
|
Thôn Ngô Quyền |
|
X |
X |
|
|
|
1269 |
|
Thôn 7 |
|
X |
X |
|
|
|
1270 |
|
Thôn 8 |
|
X |
X |
|
|
|
1271 |
|
Thôn 9 |
X |
X |
X |
|
|
|
1272 |
|
Thôn 10 |
X |
X |
X |
|
|
|
1273 |
|
Buôn Thô |
X |
X |
X |
|
|
|
1274 |
|
Buôn Hai Riêng |
X |
X |
X |
|
|
|
1275 |
|
Buôn Lê Diêm |
X |
X |
X |
X |
|
|
1276 |
|
Buôn Bách |
X |
X |
X |
|
|
|
1277 |
|
Thôn Hà Roi |
X |
X |
X |
|
|
|
1278 |
|
Thôn Ea Ngao |
X |
X |
X |
|
|
|
1279 |
|
Thôn Bình Yên |
|
X |
X |
|
|
|
1280 |
|
Thôn Hòa Sơn |
|
X |
X |
|
|
|
1281 |
|
Buôn Kít |
X |
X |
X |
X |
|
|
1282 |
|
Thôn Chứ Sai |
|
X |
X |
|
|
|
1283 |
|
Buôn Ly |
X |
X |
X |
X |
|
|
1284 |
|
Buôn Bầu |
X |
X |
X |
X |
|
|
1285 |
|
Buôn Thinh |
X |
X |
X |
X |
|
|
1286 |
|
Buôn Thu |
X |
X |
X |
X |
|
|
1287 |
|
Thôn Kinh tế 2 |
X |
X |
X |
X |
|
|
1288 |
|
Buôn Đức Mùi |
X |
X |
X |
X |
|
|
1289 |
|
Thôn Vĩnh Sơn |
|
X |
X |
|
|
|
1290 |
|
Buôn Dành |
X |
X |
X |
|
|
|
1291 |
|
Buôn Krông |
X |
X |
X |
X |
|
|
1292 |
|
Buôn Hai Klốk |
X |
X |
X |
X |
|
|
1293 |
|
Buôn Ma Sung |
X |
X |
X |
X |
|
|
1294 |
|
Buôn Nhum |
X |
X |
X |
X |
|
44 |
|
Xã Ea M'Droh |
|
|
|
|
|
|
|
1295 |
|
Thôn Thạch Sơn |
X |
X |
X |
|
|
|
1296 |
|
Thôn Đoàn Kết |
|
X |
X |
|
|
|
1297 |
|
Thôn Hợp Thành |
X |
X |
X |
|
|
|
1298 |
|
Thôn Đồng Giao |
X |
X |
X |
|
|
|
1299 |
|
Thôn Đại Thành |
X |
X |
X |
|
|
|
1300 |
|
Thôn Hợp Hòa |
X |
X |
X |
|
|
|
1301 |
|
Thôn Đồng Tâm |
X |
X |
X |
|
|
|
1302 |
|
Buôn Cuôr |
X |
X |
X |
|
|
|
1303 |
|
Buôn EaMdroh |
X |
X |
X |
|
|
|
1304 |
|
Buôn Dhung |
X |
X |
X |
|
|
|
1305 |
|
Thôn 1A |
|
X |
X |
|
|
|
1306 |
|
Thôn 1B |
|
X |
X |
|
|
|
1307 |
|
Thôn 2A |
|
X |
X |
|
|
|
1308 |
|
Thôn 2B |
|
X |
X |
|
|
|
1309 |
|
Thôn 3 |
|
X |
X |
|
|
|
1310 |
|
Thôn Bình Hòa |
X |
X |
X |
|
|
|
1311 |
|
Thôn 6 |
X |
X |
X |
|
|
|
1312 |
|
Thôn 8 |
X |
X |
X |
|
|
|
1313 |
|
Thôn Hiệp Bình |
|
X |
X |
|
|
|
1314 |
|
Thôn Hiệp Thắng |
|
X |
X |
|
|
|
1315 |
|
Thôn Hiệp Thịnh |
|
X |
X |
|
|
|
1316 |
|
Thôn Hiệp Hưng |
|
X |
X |
|
|
|
1317 |
|
Thôn Hiệp Thành |
X |
X |
X |
|
|
|
1318 |
|
Thôn Hiệp Tiến |
|
X |
X |
|
|
|
1319 |
|
Thôn Hiệp Hòa |
X |
X |
X |
|
|
|
1320 |
|
Thôn Hiệp Đoàn |
X |
X |
X |
|
|
|
1321 |
|
Thôn Hiệp Kết |
X |
X |
X |
|
|
|
1322 |
|
Thôn Hiệp Lợi |
X |
X |
X |
|
|
|
1323 |
|
Thôn Hiệp Đạt |
X |
X |
X |
|
|
|
1324 |
|
Thôn Hiệp Nhất |
|
X |
X |
|
|
45 |
|
Xã Đồng Xuân |
|
|
|
|
|
|
|
1325 |
|
Thôn Long Bình |
|
X |
X |
|
|
|
1326 |
|
Thôn Long Thăng |
|
X |
X |
|
|
|
1327 |
|
Thôn Long An |
|
X |
X |
X |
|
|
1328 |
|
Thôn Long Hà |
|
X |
X |
|
|
|
1329 |
|
Thôn Long Châu |
|
X |
X |
|
|
|
1330 |
|
Thôn Kỳ Đu |
X |
X |
X |
X |
|
|
1331 |
|
Thôn Phước Huệ |
|
X |
X |
|
|
|
1332 |
|
Thôn Triêm Đức |
|
X |
X |
|
|
|
1333 |
|
Thôn Phú Sơn |
|
X |
X |
|
|
|
1334 |
|
Thôn Tân Phước |
|
X |
X |
|
|
|
1335 |
|
Thôn Tân Thọ |
|
X |
X |
|
|
|
1336 |
|
Thôn Tân Bình |
|
X |
X |
|
|
|
1337 |
|
Thôn Long Thạch |
|
X |
X |
X |
|
|
1338 |
|
Thôn Long Hoà |
|
X |
X |
X |
|
|
1339 |
|
Thôn Long Mỹ |
|
X |
X |
X |
|
|
1340 |
|
Thôn Tân Vinh |
|
X |
X |
|
|
|
1341 |
|
Thôn Tân An |
|
X |
X |
X |
|
|
1342 |
|
Thôn Tân Hoà |
|
X |
X |
|
|
|
1343 |
|
Thôn Tân Phú |
|
X |
X |
|
|
|
1344 |
|
Thôn Tân Long |
|
X |
X |
X |
|
46 |
|
Xã Ea Ô |
|
|
|
|
|
|
|
1345 |
|
Thôn 1A |
X |
X |
X |
|
|
|
1346 |
|
Thôn 1B |
X |
X |
X |
|
|
|
1347 |
|
Thôn 2A |
|
X |
X |
|
|
|
1348 |
|
Thôn 2B |
X |
X |
X |
X |
|
|
1349 |
|
Thôn 2C |
X |
X |
X |
|
|
|
1350 |
|
Thôn 3A |
X |
X |
X |
X |
|
|
1351 |
|
Thôn 3B |
|
X |
X |
|
|
|
1352 |
|
Thôn 4 |
|
X |
X |
|
|
|
1353 |
|
Thôn 5 |
|
X |
X |
|
|
|
1354 |
|
Thôn 6A |
X |
X |
X |
|
|
|
1355 |
|
Thôn 6B |
X |
X |
X |
|
|
|
1356 |
|
Thôn 7A |
X |
X |
X |
X |
|
|
1357 |
|
Thôn 7B |
X |
X |
X |
|
|
|
1358 |
|
Thôn 8 |
|
X |
X |
|
|
|
1359 |
|
Thôn 9 |
X |
X |
X |
X |
|
|
1360 |
|
Thôn 10 |
|
X |
X |
|
|
|
1361 |
|
Thôn 11 |
|
X |
X |
|
|
|
1362 |
|
Thôn 12 |
|
X |
X |
|
|
|
1363 |
|
Thôn 14 |
|
X |
X |
|
|
|
1364 |
|
Thôn 1 |
X |
X |
X |
X |
|
|
1365 |
|
Thôn 2 |
X |
X |
X |
X |
|
|
1366 |
|
Thôn 3 |
X |
X |
X |
X |
|
|
1367 |
|
Thôn 4 Cư Elang |
X |
X |
X |
X |
|
|
1368 |
|
Thôn 6B Cư Elang |
X |
X |
X |
X |
|
|
1369 |
|
Thôn 6C |
X |
X |
X |
X |
|
|
1370 |
|
Thôn 6D |
X |
X |
X |
X |
|
|
1371 |
|
Thôn 6E |
X |
X |
X |
X |
|
|
1372 |
|
Buôn Ea Rơt |
X |
X |
X |
X |
|
|
1373 |
|
Buôn Vân Kiều |
X |
X |
X |
X |
|
|
1374 |
|
Thôn Yang San |
X |
X |
X |
X |
|
47 |
|
Xã Buôn Đôn |
|
|
|
|
|
|
|
1375 |
|
Buôn Đrang Phốk |
X |
X |
X |
X |
|
|
1376 |
|
Buôn Ea Mar |
X |
X |
X |
X |
|
|
1377 |
|
Buôn Đôn |
X |
X |
X |
X |
|
|
1378 |
|
Buôn Ea Rông |
X |
X |
X |
X |
|
|
1379 |
|
Buôn Trí |
X |
X |
X |
X |
|
|
1380 |
|
Buôn Ea Rông B |
X |
X |
X |
X |
|
|
1381 |
|
Thôn Thống Nhất |
X |
X |
X |
X |
|
|
1382 |
|
Buôn Jang lành |
X |
X |
X |
X |
|
48 |
|
Xã Phú Hòa 1 |
|
|
|
|
|
|
|
1383 |
|
Buôn Hố Hầm |
X |
|
X |
|
|
49 |
|
Xã Ea Păl |
|
|
|
|
|
|
|
1384 |
|
Thôn 1 |
|
X |
X |
X |
|
|
1385 |
|
Thôn 2 |
|
X |
X |
|
|
|
1386 |
|
Thôn 4 |
X |
X |
X |
|
|
|
1387 |
|
Thôn 5 |
X |
X |
X |
|
|
|
1388 |
|
Thôn 6B |
X |
X |
X |
X |
|
|
1389 |
|
Thôn 6C |
X |
X |
X |
X |
|
|
1390 |
|
Thôn 7 Ea Păl |
|
X |
X |
|
|
|
1391 |
|
Thôn 8 |
|
X |
X |
|
|
|
1392 |
|
Thôn 9 |
X |
X |
X |
X |
|
|
1393 |
|
Thôn 12 |
|
X |
X |
|
|
|
1394 |
|
Thôn 13 |
|
X |
X |
X |
|
|
1395 |
|
Thôn 14 |
|
X |
X |
|
|
|
1396 |
|
Buôn M'Um |
X |
X |
X |
X |
|
|
1397 |
|
Thôn 11 |
X |
X |
X |
X |
|
|
1398 |
|
Thôn 10 |
X |
X |
X |
X |
|
|
1399 |
|
Thôn 15 |
X |
X |
X |
X |
|
|
1400 |
|
Thôn 16 |
X |
X |
X |
X |
|
|
1401 |
|
Thôn 3 |
X |
X |
X |
|
|
|
1402 |
|
Thôn 7 Cư Prông |
|
X |
X |
X |
|
|
1403 |
|
Thôn 6A |
X |
X |
X |
X |
|
|
1404 |
|
Thôn Hạ Long |
X |
X |
X |
X |
|
50 |
|
Xã Cư Yang |
|
|
|
|
|
|
|
1405 |
|
Thôn 1 |
X |
X |
X |
|
|
|
1406 |
|
Thôn 2 |
|
X |
X |
|
|
|
1407 |
|
Thôn 3 |
X |
X |
X |
X |
|
|
1408 |
|
Thôn 4 |
|
X |
X |
|
|
|
1409 |
|
Thôn 5 |
X |
X |
X |
|
|
|
1410 |
|
Thôn 6 |
|
X |
X |
|
|
|
1411 |
|
Thôn 7 |
X |
X |
X |
|
|
|
1412 |
|
Thôn 8 |
X |
X |
X |
X |
|
|
1413 |
|
Thôn 9 |
|
X |
X |
X |
|
|
1414 |
|
Thôn 10 |
X |
X |
X |
X |
|
|
1415 |
|
Thôn 11 |
X |
X |
X |
X |
|
|
1416 |
|
Thôn 12 |
X |
X |
X |
|
|
|
1417 |
|
Thôn 13 |
X |
X |
X |
X |
|
|
1418 |
|
Thôn 14 |
X |
X |
X |
X |
|
|
1419 |
|
Thôn 16 |
X |
X |
X |
|
|
|
1420 |
|
Thôn 17 |
X |
X |
X |
X |
|
|
1421 |
|
Thôn 18 |
|
X |
X |
X |
|
|
1422 |
|
Thôn 19 |
|
X |
X |
|
|
|
1423 |
|
Thôn 20 |
|
X |
X |
|
|
|
1424 |
|
Thôn 21 |
X |
X |
X |
|
|
|
1425 |
|
Thôn 22 |
X |
X |
X |
X |
|
|
1426 |
|
Thôn 23 |
X |
X |
X |
|
|
|
1427 |
|
Buôn Trưng |
X |
X |
X |
X |
|
|
1428 |
|
Thôn Ea Bớt |
X |
X |
X |
X |
|
|
1429 |
|
Buôn Ea Bô |
X |
X |
X |
X |
|
|
1430 |
|
Buôn Ea Găl |
X |
X |
X |
X |
|
|
1431 |
|
Thôn Tân Thành |
X |
X |
X |
|
|
51 |
|
Xã Ea Knốp |
|
|
|
|
|
|
|
1432 |
|
Thôn Ea Sô 1 |
X |
X |
X |
X |
|
|
1433 |
|
Thôn Ea Sô 2 |
X |
X |
X |
X |
|
|
1434 |
|
Thôn Ea Sô 4 |
X |
X |
X |
X |
|
|
1435 |
|
Thôn Ea Sô 5 |
X |
X |
X |
X |
|
|
1436 |
|
Buôn Cư Ana Săn |
X |
X |
X |
X |
|
|
1437 |
|
Buôn Ea Brăh |
X |
X |
X |
X |
|
|
1438 |
|
Buôn Ea Puk |
X |
X |
X |
X |
|
|
1439 |
|
Thôn Ea Sar 1 |
X |
X |
X |
X |
|
|
1440 |
|
Thôn Ea Sar 2 |
X |
X |
X |
X |
|
|
1441 |
|
Thôn Ea Sar 3 |
X |
X |
X |
|
|
|
1442 |
|
Thôn Ea Sar 4 |
X |
X |
X |
|
|
|
1443 |
|
Thôn Ea Sar 5 |
X |
X |
X |
X |
|
|
1444 |
|
Thôn 6 |
X |
X |
X |
X |
|
|
1445 |
|
Thôn Ea Sar 8 |
|
X |
X |
|
|
|
1446 |
|
Thôn Ea Sar 9 |
|
X |
X |
|
|
|
1447 |
|
Thôn 10 |
|
X |
X |
X |
|
|
1448 |
|
Thôn Thanh Sơn |
X |
X |
X |
X |
|
|
1449 |
|
Thôn Thanh Bình |
X |
X |
X |
X |
|
|
1450 |
|
Buôn Ea Sar |
X |
X |
X |
X |
|
|
1451 |
|
Buôn Xê Đăng |
X |
X |
X |
X |
|
|
1452 |
|
Thôn An Bình |
|
X |
X |
|
|
|
1453 |
|
Thôn Quyết Thắng 1 |
|
X |
X |
|
|
|
1454 |
|
Thôn Quyết Thắng 2 |
|
X |
X |
|
|
|
1455 |
|
Thôn Đoàn Kết 1 |
X |
X |
X |
|
|
|
1456 |
|
Thôn Đoàn Kết 2 |
|
X |
X |
|
|
|
1457 |
|
Thôn Trung Tâm |
|
X |
X |
|
|
|
1458 |
|
Thôn Trung Hòa |
|
X |
X |
|
|
|
1459 |
|
Thôn Trung An |
|
X |
X |
|
|
|
1460 |
|
Thôn Quyết Tâm |
|
X |
X |
|
|
|
1461 |
|
Thôn Đồng Tâm |
|
X |
X |
|
|
|
1462 |
|
Thôn Quyết Tiến 1 |
|
X |
X |
|
|
|
1463 |
|
Thôn Quyết Tiến 2 |
|
X |
X |
|
|
|
1464 |
|
Thôn Tiến Đông |
|
X |
X |
X |
|
|
1465 |
|
Thôn 1 |
|
X |
X |
|
|
|
1466 |
|
Thôn 2 |
|
X |
X |
|
|
|
1467 |
|
Thôn 3 |
|
X |
X |
|
|
|
1468 |
|
Thôn 4 |
|
X |
X |
|
|
|
1469 |
|
Thôn 5 |
|
X |
X |
|
|
|
1470 |
|
Thôn 6A |
|
X |
X |
|
|
|
1471 |
|
Thôn 6B |
|
X |
X |
|
|
|
1472 |
|
Thôn 7 |
|
X |
X |
|
|
|
1473 |
|
Thôn 8 |
|
X |
X |
|
|
|
1474 |
|
Thôn 9 |
|
X |
X |
|
|
|
1475 |
|
Thôn 12 |
|
X |
X |
|
|
|
1476 |
|
Thôn 14 |
|
X |
X |
|
|
52 |
|
Xã Vụ Bổn |
|
|
|
|
|
|
|
1477 |
|
Thôn 1 |
X |
X |
X |
X |
|
|
1478 |
|
Thôn 5 |
|
X |
X |
|
|
|
1479 |
|
Thôn 6 |
|
X |
X |
|
|
|
1480 |
|
Thôn 7 |
|
X |
X |
|
|
|
1481 |
|
Thôn 9 |
X |
X |
X |
|
|
|
1482 |
|
Thôn 10 |
|
X |
X |
X |
|
|
1483 |
|
Thôn 12 |
X |
X |
X |
X |
|
|
1484 |
|
Thôn 13 |
|
X |
X |
|
|
|
1485 |
|
Thôn Đoàn Kết |
|
X |
X |
|
|
|
1486 |
|
Buôn Cư Kniêl |
X |
X |
X |
|
|
|
1487 |
|
Buôn Ea Nông |
X |
X |
X |
X |
|
|
1488 |
|
Buôn Krũe |
X |
X |
X |
X |
|
|
1489 |
|
Thôn Cao Vĩnh |
X |
X |
X |
X |
|
|
1490 |
|
Thôn Phú Quý |
X |
X |
X |
|
|
|
1491 |
|
Thôn Phước Quý |
|
X |
X |
|
|
|
1492 |
|
Thôn Tân Quý |
|
X |
X |
|
|
|
1493 |
|
Thôn Thăng Quý |
|
X |
X |
|
|
|
1494 |
|
Thôn Thanh Vân |
X |
X |
X |
|
|
|
1495 |
|
Thôn Thanh Thủy |
X |
X |
X |
|
|
53 |
|
Xã Liên Sơn Lắk |
|
|
|
|
|
|
|
1496 |
|
Thôn 1 |
|
X |
X |
|
|
|
1497 |
|
Thôn 2 |
|
X |
X |
|
|
|
1498 |
|
Thôn 3 |
|
X |
X |
|
|
|
1499 |
|
Thôn 4 |
|
X |
X |
|
|
|
1500 |
|
Thôn Hoà Thắng |
|
X |
X |
|
|
|
1501 |
|
Thôn Hợp Thành |
|
X |
X |
|
|
|
1502 |
|
Thôn Đoàn Kết |
|
X |
X |
|
|
|
1503 |
|
Buôn Lê |
X |
X |
X |
X |
|
|
1504 |
|
Buôn Jun |
X |
X |
X |
X |
|
|
1505 |
|
Buôn Dơng Kriêng |
X |
X |
X |
X |
|
|
1506 |
|
Buôn Drung |
X |
X |
X |
X |
|
|
1507 |
|
Buôn Cuôr |
X |
X |
X |
X |
|
|
1508 |
|
Buôn Cuôr Tak |
X |
X |
X |
X |
|
|
1509 |
|
Buôn Yôk Đuôn |
X |
X |
X |
X |
|
|
1510 |
|
Buôn Dơng Băk |
X |
X |
X |
X |
|
|
1511 |
|
Buôn Biăp |
X |
X |
X |
X |
|
|
1512 |
|
Buôn Dơng Yang |
X |
X |
X |
X |
|
|
1513 |
|
Buôn Năm Pă |
X |
X |
X |
X |
|
|
1514 |
|
Buôn Dơng Guôl |
X |
X |
X |
X |
|
|
1515 |
|
Buôn Bhôk |
X |
X |
X |
X |
|
|
1516 |
|
Thôn Sân Bay |
|
X |
X |
|
|
|
1517 |
|
Buôn Mă |
X |
X |
X |
X |
|
|
1518 |
|
Buôn Dar Ju |
X |
X |
X |
X |
|
|
1519 |
|
Buôn Ja |
X |
X |
X |
X |
|
|
1520 |
|
Buôn Hang Ja |
X |
X |
X |
X |
|
|
1521 |
|
Buôn Yang Kring |
X |
X |
X |
X |
|
|
1522 |
|
Buôn Thái |
X |
X |
X |
X |
|
|
1523 |
|
Buôn Diêo |
X |
X |
X |
X |
|
|
1524 |
|
Buôn Sruông |
X |
X |
X |
X |
|
|
1525 |
|
Buôn Yơn |
X |
X |
X |
X |
|
|
1526 |
|
Buôn Krai |
X |
X |
X |
X |
|
54 |
|
Xã Tây Sơn |
|
|
|
|
|
|
|
1527 |
|
Thôn Tân Hội |
X |
X |
X |
X |
|
|
1528 |
|
Thôn Tân Thành |
X |
X |
X |
X |
|
|
1529 |
|
Thôn Tân Thuận |
X |
X |
X |
X |
|
|
1530 |
|
Thôn Tân Lương |
X |
X |
X |
X |
|
|
1531 |
|
Thôn Tổng Binh |
X |
X |
X |
X |
|
|
1532 |
|
Thôn Tân Hợp |
X |
X |
X |
X |
|
|
1533 |
|
Thôn Tân Hiệp |
X |
X |
X |
X |
|
|
1534 |
|
Thôn Suối Đá |
X |
X |
X |
X |
|
|
1535 |
|
Thôn Tân Hải |
X |
X |
X |
X |
|
|
1536 |
|
Thôn Ma Y |
X |
X |
X |
X |
|
|
1537 |
|
Thôn Ma Giấy |
X |
X |
X |
X |
|
|
1538 |
|
Thôn Đá Bàn |
X |
X |
X |
X |
|
|
1539 |
|
Thôn Gia Trụ |
X |
X |
X |
X |
|
|
1540 |
|
Thôn Ma Đao |
X |
X |
X |
X |
|
|
1541 |
|
Thôn Ma Lúa |
X |
X |
X |
X |
|
|
1542 |
|
Thôn Ma Lưng |
X |
X |
X |
X |
|
|
1543 |
|
Thôn Ma Đĩa |
X |
X |
X |
X |
|
|
1544 |
|
Thôn Ma Thìn |
X |
X |
X |
X |
|
|
1545 |
|
Thôn Ma Lăng |
X |
X |
X |
X |
|
|
1546 |
|
Thôn Ma Nhe |
X |
X |
X |
X |
|
55 |
|
Xã Ea Kly |
|
|
|
|
|
|
|
1547 |
|
Thôn 1 |
|
X |
X |
|
|
|
1548 |
|
Thôn 3 |
|
X |
X |
|
|
|
1549 |
|
Thôn 5 |
|
X |
X |
|
|
|
1550 |
|
Thôn 6 |
|
X |
X |
|
|
|
1551 |
|
Thôn 7 |
|
X |
X |
|
|
|
1552 |
|
Thôn 9 |
|
X |
X |
|
|
|
1553 |
|
Thôn 11 |
X |
X |
X |
|
|
|
1554 |
|
Thôn 13 |
X |
X |
X |
|
|
|
1555 |
|
Thôn 14 |
|
X |
X |
|
|
|
1556 |
|
Thôn 17 |
|
X |
X |
|
|
|
1557 |
|
Thôn 1a |
|
X |
X |
|
|
|
1558 |
|
Thôn 2a |
|
X |
X |
|
|
|
1559 |
|
Thôn 3a |
|
X |
X |
|
|
|
1560 |
|
Thôn 4a |
|
X |
X |
|
|
|
1561 |
|
Thôn 5a |
|
X |
X |
|
|
|
1562 |
|
Thôn 6a |
|
X |
X |
|
|
|
1563 |
|
Thôn 7a |
|
X |
X |
|
|
|
1564 |
|
Thôn 8a |
|
X |
X |
|
|
|
1565 |
|
Thôn 9a |
|
X |
X |
|
|
|
1566 |
|
Thôn 10a |
|
X |
X |
|
|
|
1567 |
|
Thôn 12a |
|
X |
X |
|
|
|
1568 |
|
Thôn 13a |
|
X |
X |
|
|
|
1569 |
|
Buôn Krai B |
X |
X |
X |
|
|
|
1570 |
|
Buôn Krông Pắc |
X |
X |
X |
|
|
|
1571 |
|
Thôn 4 |
|
X |
X |
|
|
|
1572 |
|
Thôn 5B |
X |
X |
X |
|
|
|
1573 |
|
Thôn 6B |
|
X |
X |
|
|
|
1574 |
|
Thôn 7B |
|
X |
X |
|
|
|
1575 |
|
Thôn 8 |
|
X |
X |
|
|
|
1576 |
|
Thôn 9B |
|
X |
X |
|
|
|
1577 |
|
Thôn 10 |
|
X |
X |
|
|
|
1578 |
|
Thôn 12 |
X |
X |
X |
|
|
|
1579 |
|
Thôn 14B |
X |
X |
X |
|
|
|
1580 |
|
Thôn 15 |
X |
X |
X |
|
|
|
1581 |
|
Thôn 16 |
|
X |
X |
|
|
|
1582 |
|
Thôn 17B |
|
X |
X |
|
|
|
1583 |
|
Thôn 18 |
X |
X |
X |
|
|
|
1584 |
|
Thôn 19 |
X |
X |
X |
|
|
|
1585 |
|
Thôn 20 |
X |
X |
X |
|
|
|
1586 |
|
Thôn Chợ |
|
X |
X |
|
|
|
1587 |
|
Thôn Ea Kung |
X |
X |
X |
|
|
|
1588 |
|
Thôn Đồi Đá |
|
X |
X |
|
|
|
1589 |
|
Thôn Bình Minh |
|
X |
X |
|
|
|
1590 |
|
Buôn Krông Búk |
X |
X |
X |
|
|
|
1591 |
|
Buôn Krăi A |
X |
X |
X |
|
|
|
1592 |
|
Buôn Kla |
X |
X |
X |
|
|
|
1593 |
|
Buôn Ea Oh |
X |
X |
X |
|
|
|
1594 |
|
Buôn Mbê |
X |
X |
X |
|
|
56 |
|
Xã Ea Knuếc |
|
|
|
|
|
|
|
1595 |
|
Thôn Cao Bằng |
X |
X |
X |
|
|
|
1596 |
|
Buôn Kang |
X |
X |
X |
|
|
|
1597 |
|
Buôn Briêng B |
X |
X |
X |
|
|
|
1598 |
|
Buôn Briêng A |
X |
X |
X |
|
|
|
1599 |
|
Buôn Kreh A |
X |
X |
X |
|
|
|
1600 |
|
Buôn Kreh B |
X |
X |
X |
|
|
|
1601 |
|
Buôn Ea Ñaih |
X |
X |
X |
|
|
|
1602 |
|
Buôn Pu |
X |
X |
X |
|
|
|
1603 |
|
Thôn 2 |
|
X |
X |
|
|
|
1604 |
|
Thôn Tân Hòa 1 |
|
X |
X |
|
|
|
1605 |
|
Thôn Tân Hòa 2 |
|
X |
X |
|
|
|
1606 |
|
Thôn Tân Hưng |
|
X |
X |
|
|
|
1607 |
|
Thôn Tân Bình |
|
X |
X |
|
|
|
1608 |
|
Thôn Tân Sơn |
|
X |
X |
|
|
|
1609 |
|
Thôn Tân Đức |
|
X |
X |
|
|
|
1610 |
|
Buôn Đrao |
X |
X |
X |
|
|
|
1611 |
|
Buôn Yế |
X |
X |
X |
|
|
|
1612 |
|
Buôn Kuaih |
X |
X |
X |
|
|
|
1613 |
|
Buôn Pŏk |
X |
X |
X |
|
|
|
1614 |
|
Thôn Tân Quảng |
|
X |
X |
|
|
|
1615 |
|
Thôn Tân Thành |
|
X |
X |
|
|
|
1616 |
|
Thôn Tân Mỹ |
|
X |
X |
|
|
|
1617 |
|
Thôn Tân Trung |
|
X |
X |
|
|
|
1618 |
|
Buôn EaĐun |
X |
X |
X |
|
|
|
1619 |
|
Thôn Tân Đông |
|
X |
X |
|
|
|
1620 |
|
Thôn Tân Bắc |
|
X |
X |
|
|
|
1621 |
|
Thôn Thanh Xuân |
X |
X |
X |
|
|
|
1622 |
|
Thôn Thanh Bình |
X |
X |
X |
|
|
|
1623 |
|
Thôn Hòa Bắc |
|
X |
X |
|
|
|
1624 |
|
Thôn 19/5 |
|
X |
X |
|
|
|
1625 |
|
Thôn Hòa Thắng |
|
X |
X |
|
|
|
1626 |
|
Thôn Toàn Thắng |
|
X |
X |
|
|
|
1627 |
|
Thôn 15 |
|
X |
X |
|
|
|
1628 |
|
Thôn Toàn Thắng 2 |
|
X |
X |
|
|
|
1629 |
|
Thôn Hòa An |
|
X |
X |
|
|
|
1630 |
|
Thôn Liên Cơ |
X |
X |
X |
|
|
|
1631 |
|
Thôn Hòa Nam |
|
X |
X |
|
|
|
1632 |
|
Thôn Quyết Thắng |
|
X |
X |
|
|
|
1633 |
|
Thôn Nam Thắng |
|
X |
X |
|
|
|
1634 |
|
Buôn Ta Ra |
X |
X |
X |
|
|
|
1635 |
|
Buôn Puôr |
X |
X |
X |
|
|
|
1636 |
|
Buôn Ea Kmăt |
X |
X |
X |
|
|
|
1637 |
|
Thôn 17 |
|
X |
X |
|
|
|
1638 |
|
Thôn 16 |
|
X |
X |
|
|
|
1639 |
|
Thôn Tân Lập |
|
X |
X |
|
|
|
1640 |
|
Thôn Hòa Thành |
|
X |
X |
|
|
57 |
|
Xã Ea Phê |
|
|
|
|
|
|
|
1641 |
|
Buôn Jắt A |
X |
X |
X |
|
|
|
1642 |
|
Buôn Jắt B |
X |
X |
X |
|
|
|
1643 |
|
Buôn Roang Đơng |
X |
X |
X |
|
|
|
1644 |
|
Buôn Mò Ó |
X |
X |
X |
|
|
|
1645 |
|
Buôn Ra Lu |
X |
X |
X |
|
|
|
1646 |
|
Buôn Tà Rầu |
X |
X |
X |
|
|
|
1647 |
|
Buôn Tà Đỗq |
X |
X |
X |
|
|
|
1648 |
|
Buôn Tà Cỡng |
X |
X |
X |
|
|
|
1649 |
|
Thôn Đức Tân |
|
X |
X |
|
|
|
1650 |
|
Thôn Quảng Tân |
|
X |
X |
|
|
|
1651 |
|
Thôn Nghĩa Tân |
|
X |
X |
|
|
|
1652 |
|
Thôn Phước Hoà 1 |
X |
X |
X |
|
|
|
1653 |
|
Thôn Phước Hoà 2 |
X |
X |
X |
|
|
|
1654 |
|
Thôn Phước Hoà 3 |
X |
X |
X |
|
|
|
1655 |
|
Thôn Tân Hoà |
|
X |
X |
|
|
|
1656 |
|
Thôn Thăng Lập |
|
X |
X |
|
|
|
1657 |
|
Thôn Phước Lập |
|
X |
X |
|
|
|
1658 |
|
Thôn Phước Tân 1 |
|
X |
X |
|
|
|
1659 |
|
Thôn Phước Tân 2 |
|
X |
X |
|
|
|
1660 |
|
Thôn Phước Tân 3 |
|
X |
X |
|
|
|
1661 |
|
Thôn Tân Lập 1 |
|
X |
X |
|
|
|
1662 |
|
Thôn Tân Lập 2 |
|
X |
X |
|
|
|
1663 |
|
Thôn Tân Lập 3 |
|
X |
X |
|
|
|
1664 |
|
Thôn Nghĩa Lập |
X |
X |
X |
|
|
|
1665 |
|
Thôn Phước Lộc 1 |
|
X |
X |
|
|
|
1666 |
|
Thôn Phước Lộc 2 |
|
X |
X |
|
|
|
1667 |
|
Thôn Phước Lộc 3 |
|
X |
X |
|
|
|
1668 |
|
Thôn Phước Lộc 4 |
|
X |
X |
|
|
|
1669 |
|
Thôn Phước Lộc 5 |
|
X |
X |
|
|
|
1670 |
|
Thôn Phước Trạch 1 |
|
X |
X |
|
|
|
1671 |
|
Thôn Phước Trạch 2 |
|
X |
X |
|
|
|
1672 |
|
Thôn 4 |
|
X |
X |
|
|
|
1673 |
|
Thôn 4 A |
|
X |
X |
|
|
|
1674 |
|
Thôn 4 B |
|
X |
X |
|
|
|
1675 |
|
Thôn Phước Thọ 1 |
|
X |
X |
|
|
|
1676 |
|
Thôn Phước Thọ 2 |
|
X |
X |
|
|
|
1677 |
|
Thôn Phước Thọ 3 |
|
X |
X |
|
|
|
1678 |
|
Thôn Phước Thọ 4 |
|
X |
X |
|
|
|
1679 |
|
Thôn Phước Thọ 5 |
X |
X |
X |
|
|
|
1680 |
|
Thôn 5 |
|
X |
X |
|
|
|
1681 |
|
Thôn 6A |
X |
X |
X |
|
|
|
1682 |
|
Thôn 6B |
X |
X |
X |
|
|
|
1683 |
|
Thôn 6C |
X |
X |
X |
|
|
|
1684 |
|
Thôn 6D |
X |
X |
X |
|
|
|
1685 |
|
Thôn 7A |
X |
X |
X |
|
|
|
1686 |
|
Thôn 7B |
X |
X |
X |
|
|
|
1687 |
|
Thôn 7C |
X |
X |
X |
|
|
|
1688 |
|
Thôn 7D |
X |
X |
X |
|
|
|
1689 |
|
Thôn 8 |
X |
X |
X |
|
|
|
1690 |
|
Buôn Phê |
X |
X |
X |
|
|
|
1691 |
|
Buôn Puăn A |
X |
X |
X |
|
|
|
1692 |
|
Buôn Puăn B |
X |
X |
X |
|
|
|
1693 |
|
Buôn Ea Su |
X |
X |
X |
|
|
58 |
|
Phường Buôn Hồ |
|
|
|
|
|
|
|
1694 |
|
TDP An Lạc 1 |
|
X |
X |
|
|
|
1695 |
|
TDP An Lạc 2 |
|
X |
X |
|
|
|
1696 |
|
TDP An Lạc 3 |
|
X |
X |
|
|
|
1697 |
|
TDP An Lạc 4 |
|
X |
X |
|
|
|
1698 |
|
TDP An Lạc 5 |
|
X |
X |
|
|
|
1699 |
|
TDP An Lạc 6 |
|
X |
X |
|
|
|
1700 |
|
Buôn Tring 1 |
X |
X |
X |
|
|
|
1701 |
|
Buôn Tring 2 |
X |
X |
X |
|
|
|
1702 |
|
Buôn Tring 3 |
X |
X |
X |
|
|
|
1703 |
|
TDP An Bình 1 |
|
X |
X |
|
|
|
1704 |
|
TDP An Bình 2 |
|
X |
X |
|
|
|
1705 |
|
TDP An Bình 3 |
|
X |
X |
|
|
|
1706 |
|
TDP An Bình 4 |
|
X |
X |
|
|
|
1707 |
|
TDP An Bình 5 |
|
X |
X |
|
|
|
1708 |
|
TDP An Bình 6 |
|
X |
X |
|
|
|
1709 |
|
TDP An Bình 7 |
|
X |
X |
|
|
|
1710 |
|
TDP An Bình 8 |
|
X |
X |
|
|
|
1711 |
|
TDP Đoàn kết 1 |
|
X |
X |
|
|
|
1712 |
|
TDP Đoàn kết 2 |
|
X |
X |
|
|
|
1713 |
|
TDP Đoàn kết 3 |
|
X |
X |
|
|
|
1714 |
|
TDP Đoàn kết 4 |
|
X |
X |
|
|
|
1715 |
|
TDP Thiện An 1 |
|
X |
X |
|
|
|
1716 |
|
TDP Thiện An 2 |
|
X |
X |
|
|
|
1717 |
|
TDP Thiện An 3 |
|
X |
X |
|
|
|
1718 |
|
TDP Thiện An 4 |
|
X |
X |
|
|
|
1719 |
|
TDP Thiện An 5 |
|
X |
X |
|
|
|
1720 |
|
TDP Thiện An 6 |
|
X |
X |
|
|
|
1721 |
|
TDP Thiện An 7 |
|
X |
X |
|
|
|
1722 |
|
TDP Đồng Tiến |
|
X |
X |
|
|
|
1723 |
|
TDP Đạt Hiếu 1 |
|
X |
X |
|
|
|
1724 |
|
TDP Đạt Hiếu 2 |
|
X |
X |
|
|
|
1725 |
|
TDP Đạt Hiếu 3 |
|
X |
X |
|
|
|
1726 |
|
TDP Đạt Hiếu 4 |
|
X |
X |
|
|
|
1727 |
|
TDP Đạt Hiếu 5 |
|
X |
X |
|
|
|
1728 |
|
TDP Đạt Hiếu 6 |
|
X |
X |
|
|
|
1729 |
|
Buôn Kli A |
X |
X |
X |
|
|
|
1730 |
|
TDP Tân Hà 1 |
|
X |
X |
|
|
|
1731 |
|
TDP Tân Hà 2 |
|
X |
X |
|
|
|
1732 |
|
TDP Tân Hà 3 |
|
X |
X |
|
|
|
1733 |
|
TDP Tân Hà 4 |
|
X |
X |
|
|
|
1734 |
|
TDP Hợp Thành 1 |
|
X |
X |
|
|
|
1735 |
|
TDP Hợp Thành 2 |
|
X |
X |
|
|
|
1736 |
|
TDP Hợp Thành 3 |
|
X |
X |
|
|
|
1737 |
|
TDP Hợp Thành 4 |
|
X |
X |
|
|
|
1738 |
|
Buôn Dlung 1A |
X |
X |
X |
|
|
|
1739 |
|
Buôn Dlung 1B |
X |
X |
X |
|
|
59 |
|
Xã Ea Tul |
|
|
|
|
|
|
|
1740 |
|
Buôn Hra A |
X |
X |
X |
|
|
|
1741 |
|
Buôn Hra B |
X |
X |
X |
|
|
|
1742 |
|
Buôn Knia |
X |
X |
X |
|
|
|
1743 |
|
Buôn Phơng |
X |
X |
X |
|
|
|
1744 |
|
Buôn Pơr |
X |
X |
X |
|
|
|
1745 |
|
Buôn Sah A |
X |
X |
X |
|
|
|
1746 |
|
Buôn Sah B |
X |
X |
X |
|
|
|
1747 |
|
Buôn Triă |
X |
X |
X |
|
|
|
1748 |
|
Buôn Tu |
X |
X |
X |
|
|
|
1749 |
|
Buôn Yao |
X |
X |
X |
|
|
|
1750 |
|
Thôn Thạch Hà |
|
X |
X |
|
|
|
1751 |
|
Thôn 1 |
|
X |
X |
|
|
|
1752 |
|
Thôn 2 |
|
X |
X |
|
|
|
1753 |
|
Thôn 3 |
|
X |
X |
|
|
|
1754 |
|
Thôn 5 |
|
X |
X |
|
|
|
1755 |
|
Thôn 8 |
|
X |
X |
|
|
|
1756 |
|
Thôn Thống Nhất |
|
X |
X |
|
|
|
1757 |
|
Thôn Tân Thành |
|
X |
X |
|
|
|
1758 |
|
Thôn Đăk Hà Tây |
|
X |
X |
|
|
|
1759 |
|
Thôn Đăk Hà Đông |
|
X |
X |
|
|
|
1760 |
|
Buôn Brah |
X |
X |
X |
|
|
|
1761 |
|
Buôn Phơng Cư Dliê Mnông |
X |
X |
X |
|
|
|
1762 |
|
Buôn Đrao |
X |
X |
X |
|
|
|
1763 |
|
Buôn Đrao B |
X |
X |
X |
|
|
|
1764 |
|
Buôn Hđing |
X |
X |
X |
|
|
|
1765 |
|
Thôn 1 Ea Tar |
|
X |
X |
|
|
|
1766 |
|
Thôn 2 Ea Tar |
|
X |
X |
|
|
|
1767 |
|
Thôn 3 Ea Tar |
|
X |
X |
|
|
|
1768 |
|
Thôn 4 |
|
X |
X |
|
|
|
1769 |
|
Buôn Mlăng |
X |
X |
X |
|
|
|
1770 |
|
Buôn Drai Sí |
X |
X |
X |
|
|
|
1771 |
|
Buôn Tơng Liă |
X |
X |
X |
|
|
|
1772 |
|
Buôn Ea Kiêng |
X |
X |
X |
|
|
|
1773 |
|
Buôn Kđoh |
X |
X |
X |
|
|
|
1774 |
|
Buôn Ea Tar |
X |
X |
X |
|
|
60 |
|
Phường Thành Nhất |
|
|
|
|
|
|
|
1775 |
|
Tổ dân phố 1A |
|
X |
X |
|
|
|
1776 |
|
Tổ dân phố 2A |
|
X |
X |
|
|
|
1777 |
|
Tổ dân phố 3A |
|
X |
X |
|
|
|
1778 |
|
Tổ dân phố 4A |
|
X |
X |
|
|
|
1779 |
|
Tổ dân phố 5A |
|
X |
X |
|
|
|
1780 |
|
Tổ dân phố 6A |
|
X |
X |
|
|
|
1781 |
|
Tổ dân phố 7A |
|
X |
X |
|
|
|
1782 |
|
Tổ dân phố 8 |
|
X |
X |
|
|
|
1783 |
|
Tổ dân phố 9 |
|
X |
X |
|
|
|
1784 |
|
Tổ dân phố 10 |
|
X |
X |
|
|
|
1785 |
|
Tổ dân phố 11 |
|
X |
X |
|
|
|
1786 |
|
Tổ dân phố 12 |
|
X |
X |
|
|
|
1787 |
|
Tổ dân phố 13 |
|
X |
X |
|
|
|
1788 |
|
Tổ dân phố 14 |
|
X |
X |
|
|
|
1789 |
|
Tổ dân phố 15 |
|
X |
X |
|
|
|
1790 |
|
Buôn Erang |
X |
X |
X |
|
|
|
1791 |
|
Tổ dân phố 1 |
|
X |
X |
|
|
|
1792 |
|
Tổ dân phố 2 |
|
X |
X |
|
|
|
1793 |
|
Tổ dân phố 3 |
|
X |
X |
|
|
|
1794 |
|
Tổ dân phố 4 |
|
X |
X |
|
|
|
1795 |
|
Tổ dân phố 5 |
|
X |
X |
|
|
|
1796 |
|
Tổ dân phố 6 |
|
X |
X |
|
|
|
1797 |
|
Tổ dân phố 7 |
|
X |
X |
|
|
|
1798 |
|
Buôn Ky |
X |
X |
X |
|
|
61 |
|
Xã Yang Mao |
|
|
|
|
|
|
|
1799 |
|
Buôn Cư Drăm |
X |
X |
X |
X |
|
|
1800 |
|
Buôn Chàm A |
X |
X |
X |
X |
|
|
1801 |
|
Buôn Chàm B |
X |
X |
X |
X |
|
|
1802 |
|
Buôn Tơng Rang A |
X |
X |
X |
X |
|
|
1803 |
|
Thôn 1 |
|
X |
X |
|
|
|
1804 |
|
Thôn 2 |
|
X |
X |
X |
|
|
1805 |
|
Buôn Tơng Rang B |
X |
X |
X |
X |
|
|
1806 |
|
Thôn Yang Hăn |
X |
X |
X |
X |
|
|
1807 |
|
Thôn Ea Hăn |
X |
X |
X |
X |
|
|
1808 |
|
Thôn Ea Luêh |
X |
X |
X |
X |
|
|
1809 |
|
Thôn Nao Huh |
X |
X |
X |
X |
|
|
1810 |
|
Thôn Cư Dhiăt |
X |
X |
X |
X |
|
|
1811 |
|
Buôn Tul |
X |
X |
X |
X |
|
|
1812 |
|
Buôn Mnang Tar |
X |
X |
X |
X |
|
|
1813 |
|
Buôn Chố Kuanh |
X |
X |
X |
X |
|
|
1814 |
|
Buôn Kiều |
X |
X |
X |
X |
|
|
1815 |
|
Buôn Hàng Năm |
X |
X |
X |
X |
|
|
1816 |
|
Buôn Mghí |
X |
X |
X |
X |
|
|
1817 |
|
Thôn Nhân Giang |
|
X |
X |
X |
|
62 |
|
Xã Dray Bhăng |
|
|
|
|
|
|
|
1818 |
|
Thôn 2 |
|
X |
X |
|
|
|
1819 |
|
Thôn 4 |
|
X |
X |
|
|
|
1820 |
|
Thôn 6 |
|
X |
X |
|
|
|
1821 |
|
Thôn 7 |
|
X |
X |
|
|
|
1822 |
|
Buôn Ea Mtă |
X |
X |
X |
|
|
|
1823 |
|
Buôn Ea Bhốk |
X |
X |
X |
X |
|
|
1824 |
|
Buôn Kŏ Êmông |
X |
X |
X |
|
|
|
1825 |
|
Buôn Kŏ Êmông A |
X |
X |
X |
|
|
|
1826 |
|
Buôn Ea Khit |
X |
X |
X |
|
|
|
1827 |
|
Buôn Ea Khit A |
X |
X |
X |
|
|
|
1828 |
|
Buôn Ea Kmar |
X |
X |
X |
|
|
|
1829 |
|
Thôn Nam Hòa |
|
X |
X |
|
|
|
1830 |
|
Thôn Kim Châu |
|
X |
X |
|
|
|
1831 |
|
Thôn Lô 13 |
|
X |
X |
|
|
|
1832 |
|
Buôn Hra Ea Tlă |
X |
X |
X |
X |
|
|
1833 |
|
Buôn Hra Ea Hning |
X |
X |
X |
X |
|
|
1834 |
|
Thôn Kim Phát |
|
X |
X |
|
|
|
1835 |
|
Thôn Đông Sơn |
|
X |
X |
|
|
|
1836 |
|
Thôn Mới |
|
X |
X |
|
|
|
1837 |
|
Thôn Giang Sơn |
|
X |
X |
|
|
|
1838 |
|
Thôn Hiệp Tân |
|
X |
X |
|
|
|
1839 |
|
Thôn Thành Công |
|
X |
X |
|
|
|
1840 |
|
Buôn Kpung |
X |
X |
X |
|
|
|
1841 |
|
Buôn Cư Knao |
X |
X |
X |
X |
|
63 |
|
Xã Tuy An Nam |
|
|
|
|
|
|
|
1842 |
|
Thôn Phú Mỹ |
|
X |
X |
|
|
|
1843 |
|
Thôn Phú Cần |
|
X |
X |
|
|
|
1844 |
|
Thôn Quảng Đức |
|
X |
X |
|
|
|
1845 |
|
Thôn Kim Sơn |
|
X |
X |
|
|
|
1846 |
|
Thôn Lam Sơn |
|
X |
X |
|
|
64 |
|
Xã Krông Năng |
|
|
|
|
|
|
|
1847 |
|
Buôn Mngoan |
X |
X |
X |
X |
|
|
1848 |
|
Buôn Alê |
X |
X |
X |
X |
|
|
1849 |
|
Buôn Mrưm |
X |
X |
X |
X |
|
|
1850 |
|
Buôn Trang |
X |
X |
X |
X |
|
|
1851 |
|
Buôn Năng |
X |
X |
X |
X |
|
|
1852 |
|
Buôn Hô |
X |
X |
X |
X |
|
|
1853 |
|
Buôn Đê |
X |
X |
X |
X |
|
|
1854 |
|
Buôn Wik |
X |
X |
X |
X |
|
|
1855 |
|
Buôn Giêr |
X |
X |
X |
X |
|
|
1856 |
|
Thôn Hòa Bình |
|
X |
X |
|
|
|
1857 |
|
Thôn Quảng An |
|
X |
X |
X |
|
|
1858 |
|
Thôn Hà Quảng |
X |
X |
X |
X |
|
|
1859 |
|
Thôn Trung Hồ |
|
X |
X |
|
|
|
1860 |
|
Thôn Hồ Tiếng |
|
X |
X |
|
|
|
1861 |
|
Thôn 1 |
|
X |
X |
|
|
|
1862 |
|
Thôn 2 |
|
X |
X |
|
|
|
1863 |
|
Thôn 3 |
|
X |
X |
|
|
|
1864 |
|
Thôn 4 |
|
X |
X |
|
|
|
1865 |
|
Thôn 5 |
|
X |
X |
|
|
|
1866 |
|
Thôn Bình Minh |
|
X |
X |
X |
|
|
1867 |
|
Thôn 7 |
|
X |
X |
|
|
|
1868 |
|
Thôn 8 |
|
X |
X |
|
|
|
1869 |
|
Buôn Wiâo A |
X |
X |
X |
X |
|
|
1870 |
|
Buôn Wiâo B |
X |
X |
X |
X |
|
|
1871 |
|
Buôn Ur |
X |
X |
X |
X |
|
|
1872 |
|
Thôn Lộc An |
|
X |
X |
|
|
|
1873 |
|
Thôn Lộc Bằng |
X |
X |
X |
|
|
|
1874 |
|
Thôn Lộc Thành |
|
X |
X |
|
|
|
1875 |
|
Thôn Lộc Dũng |
|
X |
X |
|
|
|
1876 |
|
Thôn Lộc Phú |
|
X |
X |
|
|
|
1877 |
|
Thôn Lộc Phước |
|
X |
X |
|
|
|
1878 |
|
Thôn Lộc Tài |
|
X |
X |
|
|
|
1879 |
|
Thôn Lộc Tân |
|
X |
X |
|
|
|
1880 |
|
Thôn Lộc Thái |
X |
X |
X |
|
|
|
1881 |
|
Thôn Lộc Thạnh |
|
X |
X |
|
|
|
1882 |
|
Thôn Lộc Thiện |
|
X |
X |
|
|
|
1883 |
|
Thôn Lộc Thịnh |
|
X |
X |
|
|
|
1884 |
|
Thôn Lộc Thuận |
|
X |
X |
|
|
|
1885 |
|
Thôn Lộc Tiến |
|
X |
X |
|
|
|
1886 |
|
Thôn Lộc Yên |
|
X |
X |
|
|
65 |
|
Xã Sơn Thành |
|
|
|
|
|
|
|
1887 |
|
Thôn Lạc Đạo |
X |
|
X |
|
|
66 |
|
Xã Tam Giang |
|
|
|
|
|
|
|
1888 |
|
Thôn Tam Bình |
X |
X |
X |
X |
|
|
1889 |
|
Thôn Tam Thuận |
X |
X |
X |
X |
|
|
1890 |
|
Thôn Tam Hà |
|
X |
X |
X |
|
|
1891 |
|
Thôn Tam Khánh |
X |
X |
X |
X |
|
|
1892 |
|
Thôn Cư KLông |
X |
X |
X |
X |
|
|
1893 |
|
Thôn Tam Hợp |
X |
X |
X |
X |
|
|
1894 |
|
Thôn Ea Bir |
X |
X |
X |
X |
|
|
1895 |
|
Thôn Ea Ngah |
|
X |
X |
X |
|
|
1896 |
|
Thôn Giang Phú |
|
X |
X |
X |
|
|
1897 |
|
Thôn Giang Bình |
|
X |
X |
X |
|
|
1898 |
|
Thôn Giang Phong |
|
X |
X |
X |
|
|
1899 |
|
Thôn Giang Hòa |
|
X |
X |
X |
|
|
1900 |
|
Thôn Giang Mỹ |
|
X |
X |
|
|
|
1901 |
|
Thôn Giang Thịnh |
|
X |
X |
|
|
|
1902 |
|
Thôn Giang Hưng |
|
X |
X |
|
|
|
1903 |
|
Thôn Phước Lộc |
|
X |
X |
|
|
|
1904 |
|
Thôn Trung Nghĩa |
|
X |
X |
|
|
|
1905 |
|
Thôn Giang Thọ |
|
X |
X |
X |
|
|
1906 |
|
Thôn Tam Đồng |
X |
X |
X |
X |
|
|
1907 |
|
Thôn Tam Trung |
X |
X |
X |
X |
|
|
1908 |
|
Thôn Tam Lực |
X |
X |
X |
X |
|
|
1909 |
|
Thôn Tam Thành |
X |
X |
X |
|
|
|
1910 |
|
Thôn Tam Liên |
X |
X |
X |
|
|
|
1911 |
|
Thôn Tam Thủy |
X |
X |
X |
X |
|
|
1912 |
|
Thôn Tam Phương |
X |
X |
X |
X |
|
|
1913 |
|
Thôn Tam Hòa |
X |
X |
X |
X |
|
|
1914 |
|
Thôn Tam Thịnh |
X |
X |
X |
|
|
|
1915 |
|
Thôn Tam Phong |
X |
X |
X |
|
|
|
1916 |
|
Thôn Tam Lập |
X |
X |
X |
X |
|
|
1917 |
|
Thôn Tam Hiệp |
X |
X |
X |
|
|
|
1918 |
|
Buôn Trăp |
X |
X |
X |
X |
|
|
1919 |
|
Thôn Tam An |
X |
X |
X |
|
|
|
1920 |
|
Thôn Tam Đa |
X |
X |
X |
X |
|
|
1921 |
|
Thôn Tam Điền |
X |
X |
X |
|
|
67 |
|
Xã Ea Rốk |
|
|
|
|
|
|
|
1922 |
|
Thôn 3 Ea Rốk |
X |
|
X |
X |
|
|
1923 |
|
Thôn 4 Ea Rốk |
X |
|
X |
X |
|
|
1924 |
|
Thôn 7 Ea Rốk |
X |
X |
X |
X |
|
|
1925 |
|
Thôn 8 Ea Rốk |
X |
X |
X |
X |
|
|
1926 |
|
Thôn 9 Ea Rốk |
X |
|
X |
X |
|
|
1927 |
|
Thôn 16 Ea Rốk |
X |
X |
X |
X |
|
|
1928 |
|
Thôn 19 Ea Rốk |
X |
X |
X |
X |
|
|
1929 |
|
Thôn 20 Ea Rốk |
X |
X |
X |
X |
|
|
1930 |
|
Thôn 21 Ea Rốk |
X |
X |
X |
X |
|
|
1931 |
|
Thôn 22 Ea Rốk |
X |
X |
X |
X |
|
|
1932 |
|
Thôn 1 Cư Kbang |
X |
X |
X |
X |
|
|
1933 |
|
Thôn 3 Cư Kbang |
X |
X |
X |
X |
|
|
1934 |
|
Thôn 4a Cư Kbang |
X |
X |
X |
X |
|
|
1935 |
|
Thôn 4b Cư Kbang |
X |
X |
X |
X |
|
|
1936 |
|
Thôn 5 Cư Kbang |
X |
X |
X |
X |
|
|
1937 |
|
Thôn 6 Cư Kbang |
X |
X |
X |
X |
|
|
1938 |
|
Thôn 10 Cư Kbang |
X |
X |
X |
X |
|
|
1939 |
|
Thôn 11 Cư Kbang |
X |
X |
X |
X |
|
|
1940 |
|
Thôn 12 Cư Kbang |
X |
X |
X |
X |
|
|
1941 |
|
Thôn 14 Cư Kbang |
X |
X |
X |
X |
|
|
1942 |
|
Thôn 15 Cư Kbang |
X |
X |
X |
X |
|
|
1943 |
|
Thôn 16 Cư Kbang |
X |
X |
X |
X |
|
|
1944 |
|
Thôn 3 Ia JLơi |
|
X |
X |
X |
|
|
1945 |
|
Thôn 5 Ia JLơi |
X |
X |
X |
|
|
|
1946 |
|
Thôn 6 Ia JLơi |
X |
X |
X |
X |
|
|
1947 |
|
Thôn 7 Ia JLơi |
X |
X |
X |
X |
|
|
1948 |
|
Buôn Ba Na |
X |
X |
X |
X |
|
68 |
|
Phường Cư Bao |
|
|
|
|
|
|
|
1949 |
|
TDP Bình Hòa 3 |
X |
X |
X |
|
|
|
1950 |
|
TDP Chà Là |
X |
X |
X |
|
|
|
1951 |
|
Buôn Pon 1 |
X |
X |
X |
|
|
|
1952 |
|
Buôn Pon 2 |
X |
X |
X |
|
|
|
1953 |
|
Buôn Quắn |
X |
X |
X |
|
|
|
1954 |
|
Buôn Dút |
X |
X |
X |
|
|
|
1955 |
|
Buôn Kwăng A |
X |
X |
X |
|
|
|
1956 |
|
Buôn Kwăng B |
X |
X |
X |
|
|
|
1957 |
|
Buôn Krum A |
X |
X |
X |
|
|
|
1958 |
|
Buôn Krum B |
X |
X |
X |
|
|
|
1959 |
|
Buôn Gram A1 |
X |
X |
X |
|
|
|
1960 |
|
Buôn Gram A2 |
X |
X |
X |
|
|
|
1961 |
|
TDP Sơn Lộc 1 |
|
X |
X |
|
|
|
1962 |
|
TDP Sơn Lộc 2 |
|
X |
X |
|
|
|
1963 |
|
TDP Sơn Lộc 3 |
|
X |
X |
|
|
|
1964 |
|
TDP Tây Hà 1 |
|
X |
X |
|
|
|
1965 |
|
TDP Tây Hà 2 |
|
X |
X |
|
|
|
1966 |
|
TDP Tây Hà 3 |
|
X |
X |
|
|
|
1967 |
|
TDP Tây Hà 4 |
|
X |
X |
|
|
|
1968 |
|
TDP Tây Hà 5 |
|
X |
X |
|
|
|
1969 |
|
TDP Tây Hà 6 |
|
X |
X |
|
|
|
1970 |
|
TDP 9A |
|
X |
X |
|
|
|
1971 |
|
TDP 9B |
|
X |
X |
|
|
|
1972 |
|
TDP 8 |
|
X |
X |
|
|
|
1973 |
|
TDP1 |
|
X |
X |
|
|
|
1974 |
|
TDP2 |
|
X |
X |
|
|
|
1975 |
|
TDP3 |
|
X |
X |
|
|
|
1976 |
|
TDP4 |
|
X |
X |
|
|
|
1977 |
|
TDP5 |
|
X |
X |
|
|
|
1978 |
|
TDP Bình Thành 1 |
|
X |
X |
|
|
|
1979 |
|
TDP Bình Thành 2 |
|
X |
X |
|
|
|
1980 |
|
TDP Bình Thành 3 |
|
X |
X |
|
|
|
1981 |
|
TDP Bình Thành 4 |
|
X |
X |
|
|
|
1982 |
|
TDP Bình Thành 5 |
|
X |
X |
|
|
|
1983 |
|
TDP Bình Minh 1 |
|
X |
X |
|
|
|
1984 |
|
TDP Bình Minh 2 |
|
X |
X |
|
|
|
1985 |
|
TDP Bình Minh 3 |
|
X |
X |
|
|
|
1986 |
|
TDP Bình Minh 4 |
|
X |
X |
|
|
|
1987 |
|
TDP Bình Minh 6 |
|
X |
X |
|
|
|
1988 |
|
TDP Bình Minh 7 |
|
X |
X |
|
|
|
1989 |
|
TDP Bình Hoà 1a |
|
X |
X |
|
|
|
1990 |
|
TDP Bình Hoà 1b |
|
X |
X |
|
|
|
1991 |
|
TDP Bình Hoà 2 |
|
X |
X |
|
|
|
1992 |
|
TDP Bình Hoà 4a |
|
X |
X |
|
|
|
1993 |
|
TDP Bình Hoà 4b |
|
X |
X |
|
|
69 |
|
Xã Ea Drông |
|
|
|
|
|
|
|
1994 |
|
Thôn 1A |
X |
X |
X |
|
|
|
1995 |
|
Thôn 1B |
X |
X |
X |
|
|
|
1996 |
|
Thôn 2A |
X |
X |
X |
|
|
|
1997 |
|
Thôn 2B |
X |
X |
X |
|
|
|
1998 |
|
Thôn 3 |
X |
X |
X |
|
|
|
1999 |
|
Thôn 5 |
|
X |
X |
|
|
|
2000 |
|
Thôn 6 |
|
X |
X |
|
|
|
2001 |
|
Thôn 6A |
X |
X |
X |
|
|
|
2002 |
|
Thôn 7 |
X |
X |
X |
|
|
|
2003 |
|
Thôn 7A |
X |
X |
X |
|
|
|
2004 |
|
Thôn 8 |
X |
X |
X |
|
|
|
2005 |
|
Thôn 8A |
X |
X |
X |
|
|
|
2006 |
|
Thôn 9 |
X |
X |
X |
|
|
|
2007 |
|
Thôn Đông Xuân |
|
X |
X |
|
|
|
2008 |
|
Thôn Ea Kung |
X |
X |
X |
|
|
|
2009 |
|
Thôn Quyết Thắng |
|
X |
X |
|
|
|
2010 |
|
Thôn Tân Hợp |
|
X |
X |
|
|
|
2011 |
|
Buôn Alê Gŏ |
X |
X |
X |
|
|
|
2012 |
|
Buôn Dhu |
X |
X |
X |
|
|
|
2013 |
|
Buôn Ea Kjoh A |
X |
X |
X |
|
|
|
2014 |
|
Buôn Ea Kjoh B |
X |
X |
X |
|
|
|
2015 |
|
Buôn Hně |
X |
X |
X |
|
|
|
2016 |
|
Buôn Klat A |
X |
X |
X |
|
|
|
2017 |
|
Buôn Klat B |
X |
X |
X |
|
|
|
2018 |
|
Buôn Klat C |
X |
X |
X |
|
|
|
2019 |
|
Buôn Kmiên |
X |
X |
X |
|
|
|
2020 |
|
Buôn Pheo |
X |
X |
X |
|
|
|
2021 |
|
Buôn Sing A |
X |
X |
X |
|
|
|
2022 |
|
Buôn Tung Krăk |
X |
X |
X |
|
|
|
2023 |
|
Buôn Trang |
X |
X |
X |
|
|
|
2024 |
|
Buôn Trăp |
X |
X |
X |
|
|
|
2025 |
|
Buôn Tring 4 |
X |
X |
X |
|
|
70 |
|
Xã Hòa Sơn |
|
|
|
|
|
|
|
2026 |
|
Thôn 1 (Yang Reh cũ) |
|
X |
X |
X |
|
|
2027 |
|
Thôn 2 (Yang Reh cũ) |
|
X |
X |
X |
|
|
2028 |
|
Thôn 3 (Yang Reh cũ) |
|
X |
X |
X |
|
|
2029 |
|
Thôn 4 (Yang Reh cũ) |
|
X |
X |
X |
|
|
2030 |
|
Buôn Cuah |
X |
X |
X |
X |
|
|
2031 |
|
Buôn Trôk Ắt |
X |
X |
X |
X |
|
|
2032 |
|
Buôn Yang Reh |
X |
X |
X |
X |
|
|
2033 |
|
Thôn 1 (Ea Trul cũ) |
|
X |
X |
X |
|
|
2034 |
|
Thôn 2 (Ea Trul cũ) |
|
X |
X |
X |
|
|
2035 |
|
Thôn 3 (Ea Trul cũ) |
|
X |
X |
X |
|
|
2036 |
|
Buôn Plum |
X |
X |
X |
X |
|
|
2037 |
|
Buôn Ktluôt |
X |
X |
X |
X |
|
|
2038 |
|
Buôn Cư Mil |
X |
X |
X |
X |
|
|
2039 |
|
Buôn Ja |
X |
X |
X |
X |
|
|
2040 |
|
Buôn Krông |
X |
X |
X |
X |
|
|
2041 |
|
Buôn Băng Kung |
X |
X |
X |
X |
|
|
2042 |
|
Thôn 1 (Hòa Sơn cũ) |
|
X |
X |
|
|
|
2043 |
|
Thôn 2 (Hòa Sơn cũ) |
|
X |
X |
|
|
|
2044 |
|
Thôn 3 (Hòa Sơn cũ) |
|
X |
X |
|
|
|
2045 |
|
Thôn 4 (Hòa Sơn cũ) |
|
X |
X |
|
|
|
2046 |
|
Thôn 5 |
|
X |
X |
|
|
|
2047 |
|
Thôn 6 |
X |
X |
X |
|
|
|
2048 |
|
Thôn 7 |
|
X |
X |
|
|
|
2049 |
|
Thôn 8 |
|
X |
X |
|
|
|
2050 |
|
Thôn 9 |
|
X |
X |
|
|
|
2051 |
|
Thôn 10 |
|
X |
X |
|
|
|
2052 |
|
Thôn Hòa Xuân |
|
X |
X |
|
|
|
2053 |
|
Thôn Quảng Đông |
|
X |
X |
|
|
|
2054 |
|
Thôn Thanh Phú |
|
X |
X |
|
|
|
2055 |
|
Thôn Tân Sơn |
|
X |
X |
X |
|
|
2056 |
|
Buôn Ja |
X |
X |
X |
X |
|
71 |
|
Xã Cư M'ta |
|
|
|
|
|
|
|
2057 |
|
Thôn Quyết Thắng |
|
X |
X |
X |
|
|
2058 |
|
Thôn Tân Lập |
|
X |
X |
|
|
|
2059 |
|
Thôn Hồ |
|
X |
X |
|
|
|
2060 |
|
Thôn 18 |
|
X |
X |
|
|
|
2061 |
|
Buôn Bhao |
X |
X |
X |
X |
|
|
2062 |
|
Buôn Hí-Đứk |
X |
X |
X |
X |
|
|
2063 |
|
Buôn Hai |
X |
X |
X |
X |
|
|
2064 |
|
Buôn Đắk |
X |
X |
X |
X |
|
|
2065 |
|
Buôn Gõ-Năng |
X |
X |
X |
X |
|
|
2066 |
|
Buôn M'Liêng |
X |
X |
X |
X |
|
|
2067 |
|
Buôn Ăk |
X |
X |
X |
X |
|
|
2068 |
|
Thôn 2 |
|
X |
X |
X |
|
|
2069 |
|
Thôn 5 |
|
X |
X |
X |
|
|
2070 |
|
Thôn 6 |
|
X |
X |
X |
|
|
2071 |
|
Thôn 7 |
X |
X |
X |
X |
|
|
2072 |
|
Thôn 9 |
X |
X |
X |
X |
|
72 |
|
Xã Ea Khăl |
|
|
|
|
|
|
|
2073 |
|
Thôn 1 |
|
X |
X |
|
|
|
2074 |
|
Thôn 2 |
|
X |
X |
|
|
|
2075 |
|
Thôn 3 |
X |
X |
X |
|
|
|
2076 |
|
Thôn 4 |
|
X |
X |
|
|
|
2077 |
|
Thôn 5 |
|
X |
X |
|
|
|
2078 |
|
Thôn 6 |
X |
X |
X |
|
|
|
2079 |
|
Thôn 7 |
X |
X |
X |
X |
|
|
2080 |
|
Thôn 8 |
X |
X |
X |
|
|
|
2081 |
|
Thôn 9 |
X |
X |
X |
|
|
|
2082 |
|
Thôn 10 |
|
X |
X |
|
|
|
2083 |
|
Buôn Đung A |
X |
X |
X |
|
|
|
2084 |
|
Buôn Đung B |
X |
X |
X |
|
|
|
2085 |
|
Thôn 1 Ea Nam |
|
X |
X |
|
|
|
2086 |
|
Thôn 2 Ea Nam |
|
X |
X |
|
|
|
2087 |
|
Thôn 2a Ea Nam |
|
X |
X |
|
|
|
2088 |
|
Thôn 3 Ea Nam |
|
X |
X |
|
|
|
2089 |
|
Thôn 4 Ea Nam |
|
X |
X |
|
|
|
2090 |
|
Thôn 5 Ea Nam |
|
X |
X |
|
|
|
2091 |
|
Thôn 6 Ea Nam |
|
X |
X |
|
|
|
2092 |
|
Thôn 7 Ea Nam |
|
X |
X |
|
|
|
2093 |
|
Thôn 8 Ea Nam |
X |
X |
X |
X |
|
|
2094 |
|
Thôn Ea Đen |
|
X |
X |
|
|
|
2095 |
|
Thôn Ea Sia A |
|
X |
X |
|
|
|
2096 |
|
Thôn Ea Sia B |
|
X |
X |
|
|
|
2097 |
|
Thôn Ea Ksô |
|
X |
X |
|
|
|
2098 |
|
Thôn Ea Ksô A |
|
X |
X |
|
|
|
2099 |
|
Buôn Briêng A |
X |
X |
X |
|
|
|
2100 |
|
Buôn Briêng B |
X |
X |
X |
|
|
|
2101 |
|
Buôn Briêng C |
X |
X |
X |
|
|
|
2102 |
|
Buôn Kdruh |
X |
X |
X |
|
|
|
2103 |
|
Buôn Kdruh A |
X |
X |
X |
|
|
|
2104 |
|
Thôn 1 Ea Tir |
X |
X |
X |
|
|
|
2105 |
|
Thôn 2 Ea Tir |
X |
X |
X |
X |
|
|
2106 |
|
Thôn 3 Ea Tir |
X |
X |
X |
|
|
|
2107 |
|
Thôn 4 Ea Tir |
X |
X |
X |
X |
|
|
2108 |
|
Thôn Bình Minh |
X |
X |
X |
X |
|
|
2109 |
|
Thôn Bình Sơn |
X |
X |
X |
X |
|
|
2110 |
|
Buôn Ea Tiêu |
X |
X |
X |
X |
|
|
2111 |
|
Buôn Drăn |
X |
X |
X |
X |
|
73 |
|
Xã Ia Lốp |
|
|
|
|
|
|
|
2112 |
|
Thôn Dự |
X |
X |
X |
X |
|
|
2113 |
|
Thôn Án |
X |
X |
X |
X |
|
|
2114 |
|
Thôn Đoàn |
X |
X |
X |
X |
|
|
2115 |
|
Thôn Đừng Nhạp |
X |
|
X |
X |
|
|
2116 |
|
Thôn Chiềng |
X |
|
X |
X |
|
|
2117 |
|
Thôn Lầu Nàng |
X |
|
X |
X |
|
|
2118 |
|
Thôn Đai Thôn |
X |
|
X |
X |
|
|
2119 |
|
Thôn Đóng |
X |
|
X |
X |
|
|
2120 |
|
Thôn Thanh Niên Lập Nghiệp |
X |
X |
X |
X |
|
74 |
|
Xã Krông Á |
|
|
|
|
|
|
|
2121 |
|
Thôn 1 |
|
X |
X |
X |
|
|
2122 |
|
Thôn 2 |
|
X |
X |
X |
|
|
2123 |
|
Thôn 3 |
X |
X |
X |
X |
|
|
2124 |
|
Thôn 4 |
X |
X |
X |
X |
|
|
2125 |
|
Thôn 4A |
X |
X |
X |
X |
|
|
2126 |
|
Thôn 5 |
X |
X |
X |
X |
|
|
2127 |
|
Thôn 5A |
X |
X |
X |
X |
|
|
2128 |
|
Thôn 6 |
X |
X |
X |
X |
|
|
2129 |
|
Thôn 6A |
X |
X |
X |
X |
|
|
2130 |
|
Thôn 7 |
X |
X |
X |
X |
|
|
2131 |
|
Thôn 7A |
X |
X |
X |
X |
|
|
2132 |
|
Thôn 8 |
X |
X |
X |
X |
|
|
2133 |
|
Thôn Ea Sanh |
X |
X |
X |
X |
|
|
2134 |
|
Thôn Ea Krông |
X |
X |
X |
X |
|
|
2135 |
|
Thôn Tăk Drung |
X |
X |
X |
X |
|
|
2136 |
|
Thôn Sông Chò |
X |
X |
X |
X |
|
75 |
|
Xã Ea Ning |
|
|
|
|
|
|
|
2137 |
|
Thôn 6 |
X |
X |
X |
|
|
|
2138 |
|
Thôn 7 |
|
X |
X |
|
|
|
2139 |
|
Thôn 8 |
|
X |
X |
|
|
|
2140 |
|
Thôn 9 |
|
X |
X |
|
|
|
2141 |
|
Thôn 10 |
|
X |
X |
|
|
|
2142 |
|
Thôn 11 |
|
X |
X |
|
|
|
2143 |
|
Thôn 14 |
|
X |
X |
|
|
|
2144 |
|
Thôn 15 |
|
X |
X |
|
|
|
2145 |
|
Thôn 16 |
|
X |
X |
|
|
|
2146 |
|
Thôn 17 |
|
X |
X |
|
|
|
2147 |
|
Thôn 18 |
|
X |
X |
|
|
|
2148 |
|
Thôn 22 |
|
X |
X |
|
|
|
2149 |
|
Thôn 23 |
|
X |
X |
|
|
|
2150 |
|
Thôn 24 |
|
X |
X |
|
|
|
2151 |
|
Buôn Pưk Prông |
X |
X |
X |
X |
|
|
2152 |
|
Thôn 1 |
|
X |
X |
|
|
|
2153 |
|
Thôn 2A |
|
X |
X |
|
|
|
2154 |
|
Thôn 3A |
|
X |
X |
|
|
|
2155 |
|
Thôn 4A |
|
X |
X |
|
|
|
2156 |
|
Thôn 5A |
X |
X |
X |
|
|
|
2157 |
|
Thôn 6A |
X |
X |
X |
|
|
|
2158 |
|
Thôn 7A |
|
X |
X |
|
|
|
2159 |
|
Thôn 8A |
|
X |
X |
|
|
|
2160 |
|
Thôn 1A |
|
X |
X |
|
|
|
2161 |
|
Thôn 1B |
|
X |
X |
|
|
|
2162 |
|
Thôn 1C |
|
X |
X |
|
|
|
2163 |
|
Thôn 2 |
X |
X |
X |
|
|
|
2164 |
|
Thôn 3 |
X |
X |
X |
|
|
|
2165 |
|
Thôn 4 |
X |
X |
X |
|
|
|
2166 |
|
Thôn 5 |
X |
X |
X |
|
|
|
2167 |
|
Thôn 12 |
|
X |
X |
|
|
|
2168 |
|
Buôn Tăc Mnga |
X |
X |
X |
X |
|
76 |
|
Xã Vân Hòa |
|
|
|
|
|
|
|
2169 |
|
Thôn Hòa Ngãi |
X |
X |
X |
|
|
|
2170 |
|
Thôn Hòa Bình |
|
X |
X |
|
|
|
2171 |
|
Thôn Hòa Nghĩa |
|
X |
X |
|
|
|
2172 |
|
Thôn Hòa Thuận |
|
X |
X |
|
|
|
2173 |
|
Thôn Phong Hậu |
|
X |
X |
|
|
|
2174 |
|
Thôn Suối Phèn |
|
X |
X |
|
|
|
2175 |
|
Thôn Vân Hòa |
|
X |
X |
|
|
|
2176 |
|
Thôn Trung Trinh |
|
X |
X |
|
|
|
2177 |
|
Thôn Liên Sơn |
|
X |
X |
|
|
|
2178 |
|
Thôn Xuân Sơn |
|
X |
X |
|
|
|
2179 |
|
Thôn Lương Sơn |
|
X |
X |
|
|
77 |
|
Xã Ea Bung |
|
|
|
|
|
|
|
2180 |
|
Thôn 7 |
|
X |
X |
|
|
|
2181 |
|
Thôn 8 |
|
X |
X |
|
|
|
2182 |
|
Thôn 10 |
|
X |
X |
X |
|
|
2183 |
|
Thôn 10 - Ya Tờ Mốt |
X |
|
X |
X |
|
|
2184 |
|
Thôn 11 |
X |
|
X |
X |
|
|
2185 |
|
Thôn 12 |
X |
|
X |
X |
|
78 |
|
Xã Cư Pui |
|
|
|
|
|
|
|
2186 |
|
Thôn 1 |
|
X |
X |
|
|
|
2187 |
|
Thôn 2 |
|
X |
X |
X |
|
|
2188 |
|
Thôn 3 |
|
X |
X |
X |
|
|
2189 |
|
Thôn 4 |
|
X |
X |
|
|
|
2190 |
|
Thôn 5 |
|
X |
X |
|
|
|
2191 |
|
Thôn 6 |
|
X |
X |
X |
|
|
2192 |
|
Thôn Noh Prông |
X |
X |
X |
X |
|
|
2193 |
|
Thôn Ea Khiêm |
X |
X |
X |
|
|
|
2194 |
|
Buôn Tliêr |
X |
X |
X |
|
|
|
2195 |
|
Buôn Cư Phiang |
X |
X |
X |
X |
|
|
2196 |
|
Buôn Ngô A |
X |
X |
X |
X |
|
|
2197 |
|
Buôn Ngô B |
X |
X |
X |
X |
|
|
2198 |
|
Buôn Blăk |
X |
X |
X |
X |
|
|
2199 |
|
Buôn Bhung |
X |
X |
X |
X |
|
|
2200 |
|
Buôn Đăk Tuôr |
X |
X |
X |
|
|
|
2201 |
|
Buôn Khanh |
X |
X |
X |
|
|
|
2202 |
|
Buôn Khóa |
X |
X |
X |
|
|
|
2203 |
|
Thôn Dhung Knung |
X |
X |
X |
X |
|
|
2204 |
|
Thôn Điên Tân |
|
X |
X |
|
|
|
2205 |
|
Thôn Ea Lang |
X |
X |
X |
|
|
|
2206 |
|
Thôn Ea Uôl |
X |
X |
X |
X |
|
|
2207 |
|
Thôn Ea Bar |
X |
X |
X |
X |
|
|
2208 |
|
Thôn Ea Rớt |
X |
X |
X |
X |
|
|
2209 |
|
Thôn Cư Rang |
X |
X |
X |
X |
|
|
2210 |
|
Thôn Cư Tê |
X |
X |
X |
X |
|
79 |
|
Xã Dliê Ya |
|
|
|
|
|
|
|
2211 |
|
Thôn Ea Krái |
X |
X |
X |
|
|
|
2212 |
|
Thôn Ea Đốc |
X |
X |
X |
X |
|
|
2213 |
|
Thôn Ea Ruế |
|
X |
X |
|
|
|
2214 |
|
Thôn Ea Kanh |
X |
X |
X |
|
|
|
2215 |
|
Thôn Bình An |
|
X |
X |
|
|
|
2216 |
|
Thôn Trung Hòa |
|
X |
X |
|
|
|
2217 |
|
Buôn Kmang |
X |
X |
X |
X |
|
|
2218 |
|
Buôn Yoh |
X |
X |
X |
X |
|
|
2219 |
|
Buôn Yun |
X |
X |
X |
X |
|
|
2220 |
|
Buôn Ea Dua |
X |
X |
X |
X |
|
|
2221 |
|
Buôn Juk |
X |
X |
X |
X |
|
|
2222 |
|
Buôn Ksơr |
X |
X |
X |
|
|
|
2223 |
|
Buôn Dliêya B |
X |
X |
X |
X |
|
|
2224 |
|
Thôn Tân Hiệp |
X |
X |
X |
X |
|
|
2225 |
|
Thôn Ea Lê |
X |
X |
X |
X |
|
|
2226 |
|
Thôn Ea Bi |
|
X |
X |
X |
|
|
2227 |
|
Buôn Tleh |
X |
X |
X |
X |
|
|
2228 |
|
Buôn Dliêya A |
X |
X |
X |
X |
|
|
2229 |
|
Thôn Ea Ngai |
X |
X |
X |
|
|
|
2230 |
|
Thôn Đồng Tiến |
|
X |
X |
|
|
|
2231 |
|
Thôn Tân Tiến |
|
X |
X |
|
|
|
2232 |
|
Thôn Ea Sim |
X |
X |
X |
|
|
|
2233 |
|
Thôn Tân Thành A |
X |
X |
X |
X |
|
|
2234 |
|
Buôn Kai |
X |
X |
X |
X |
|
|
2235 |
|
Thôn Tân An |
|
X |
X |
|
|
|
2236 |
|
Thôn Tân Bắc |
|
X |
X |
|
|
|
2237 |
|
Thôn Tân Bằng |
X |
X |
X |
X |
|
|
2238 |
|
Thôn Tân Châu |
|
X |
X |
|
|
|
2239 |
|
Thôn Tân Hà |
|
X |
X |
|
|
|
2240 |
|
Thôn Tân Hiệp A |
|
X |
X |
|
|
|
2241 |
|
Thôn Tân Hợp |
|
X |
X |
|
|
|
2242 |
|
Thôn Tân Kỳ |
|
X |
X |
|
|
|
2243 |
|
Thôn Tân Lộc |
|
X |
X |
|
|
|
2244 |
|
Thôn Tân Mỹ |
|
X |
X |
|
|
|
2245 |
|
Thôn Tân Nam |
|
X |
X |
|
|
|
2246 |
|
Thôn Tân Phú |
|
X |
X |
|
|
|
2247 |
|
Thôn Tân Quảng |
|
X |
X |
|
|
|
2248 |
|
Thôn Tân Thành |
|
X |
X |
|
|
|
2249 |
|
Thôn Tân Trung A |
|
X |
X |
|
|
|
2250 |
|
Thôn Tân Trung B |
|
X |
X |
|
|
|
2251 |
|
Thôn Tân Yên |
|
X |
X |
|
|
|
2252 |
|
Thôn Quyết Tâm |
|
X |
X |
|
|
|
2253 |
|
Thôn Ea Chiêu |
X |
X |
X |
X |
|
|
2254 |
|
Thôn Bắc Trung |
|
X |
X |
|
|
|
2255 |
|
Thôn Ea Heo |
|
X |
X |
|
|
|
2256 |
|
Thôn Ea Chiêu 1 |
X |
X |
X |
|
|
|
2257 |
|
Thôn Quang Trung |
|
X |
X |
|
|
|
2258 |
|
Thôn Thống Nhất |
|
X |
X |
|
|
|
2259 |
|
Thôn Thanh Cao |
|
X |
X |
|
|
|
2260 |
|
Thôn Liên Kết |
|
X |
X |
|
|
|
2261 |
|
Thôn Yên Khánh |
|
X |
X |
|
|
|
2262 |
|
Thôn Đoàn Kết |
|
X |
X |
|
|
|
2263 |
|
Thôn Ea BLông |
X |
X |
X |
X |
|
|
2264 |
|
Thôn Ea Chăm |
|
X |
X |
|
|
|
2265 |
|
Thôn Buôn Đét |
X |
X |
X |
X |
|
|
2266 |
|
Thôn Hải Hà |
|
X |
X |
|
|
|
2267 |
|
Thôn Ea Đinh |
|
X |
X |
|
|
80 |
|
Xã Ia Rvê |
|
|
|
|
|
|
|
2268 |
|
Thôn 2 |
X |
|
X |
X |
|
|
2269 |
|
Thôn 5 |
X |
|
X |
X |
|
|
2270 |
|
Thôn 7 |
X |
|
X |
X |
|
|
2271 |
|
Thôn 10 |
X |
|
X |
X |
|
|
2272 |
|
Thôn 11 |
X |
|
X |
X |
|
|
2273 |
|
Thôn 12 |
X |
|
X |
X |
|
|
2274 |
|
Thôn 13 |
X |
|
X |
X |
|
81 |
|
Phường Tân Lập |
|
|
|
|
|
|
|
2275 |
|
Tổ dân phố 1 |
|
X |
X |
|
|
|
2276 |
|
Tổ dân phố 3 |
|
X |
X |
|
|
|
2277 |
|
Tổ dân phố 4 |
|
X |
X |
|
|
|
2278 |
|
Tổ dân phố 2 |
|
X |
X |
|
|
|
2279 |
|
Tổ dân phố 5 |
|
X |
X |
|
|
|
2280 |
|
Tổ dân phố 6 |
|
X |
X |
|
|
|
2281 |
|
Tổ dân phố 7 |
|
X |
X |
|
|
|
2282 |
|
Tổ dân phố 8 |
|
X |
X |
|
|
|
2283 |
|
Tổ dân phố 9 |
|
X |
X |
|
|
|
2284 |
|
Tổ dân phố 10 |
|
X |
X |
|
|
|
2285 |
|
Buôn Păn Lăm |
X |
X |
X |
|
|
|
2286 |
|
Buôn Kô Siêr |
X |
X |
X |
|
|
|
2287 |
|
Tổ dân phố 1A |
|
X |
X |
|
|
|
2288 |
|
Tổ dân phố 2A |
|
X |
X |
|
|
|
2289 |
|
Tổ dân phố 3A |
|
X |
X |
|
|
|
2290 |
|
Tổ dân phố 4A |
|
X |
X |
|
|
|
2291 |
|
Tổ dân phố 5A |
|
X |
X |
|
|
|
2292 |
|
Tổ dân phố 6A |
|
X |
X |
|
|
|
2293 |
|
Tổ dân phố 7A |
|
X |
X |
|
|
|
2294 |
|
Tổ dân phố 8A |
|
X |
X |
|
|
|
2295 |
|
Tổ dân phố 9A |
|
X |
X |
|
|
|
2296 |
|
Tổ dân phố 10A |
|
X |
X |
|
|
|
2297 |
|
Tổ dân phố 1B |
X |
X |
X |
|
|
|
2298 |
|
Tổ dân phố 2B |
X |
X |
X |
|
|
|
2299 |
|
Tổ dân phố 3B |
X |
X |
X |
|
|
|
2300 |
|
Tổ dân phố 4B |
|
X |
X |
|
|
|
2301 |
|
Tổ dân phố 5B |
|
X |
X |
|
|
|
2302 |
|
Buôn Kõ Mliâo |
X |
X |
X |
|
|
|
2303 |
|
Buôn Cuôr Kăp |
X |
X |
X |
|
|
|
2304 |
|
Tổ dân phố 8B |
|
X |
X |
|
|
|
2305 |
|
Tổ dân phố 9B |
|
X |
X |
|
|
|
2306 |
|
Tổ dân phố 10B |
|
X |
X |
|
|
|
2307 |
|
Tổ dân phố 11B |
|
X |
X |
|
|
82 |
|
Xã Krông Bông |
|
|
|
|
|
|
|
2308 |
|
Thôn 1 |
|
X |
X |
|
|
|
2309 |
|
Thôn 2 |
|
X |
X |
|
|
|
2310 |
|
Thôn 3 |
|
X |
X |
|
|
|
2311 |
|
Thôn 4 |
|
X |
X |
|
|
|
2312 |
|
Thôn 5 |
|
X |
X |
|
|
|
2313 |
|
Thôn 6 |
|
X |
X |
|
|
|
2314 |
|
Thôn 7 |
|
X |
X |
|
|
|
2315 |
|
Thôn 8 |
|
X |
X |
|
|
|
2316 |
|
Thôn 9 |
|
X |
X |
|
|
|
2317 |
|
Thôn 10 |
|
X |
X |
|
|
|
2318 |
|
Thôn 11 |
|
X |
X |
|
|
|
2319 |
|
Thôn 12 |
|
X |
X |
|
|
|
2320 |
|
Thôn 13 |
|
X |
X |
|
|
|
2321 |
|
Thôn 14 |
|
X |
X |
|
|
|
2322 |
|
Thôn 15 |
|
X |
X |
|
|
|
2323 |
|
Thôn 16 |
|
X |
X |
|
|
|
2324 |
|
Thôn 17 |
|
X |
X |
|
|
|
2325 |
|
Thôn 18 |
|
X |
X |
|
|
|
2326 |
|
Thôn 19 |
|
X |
X |
|
|
|
2327 |
|
Thôn 20 |
|
X |
X |
|
|
|
2328 |
|
Thôn 21 |
|
X |
X |
X |
|
|
2329 |
|
Thôn 22 |
|
X |
X |
X |
|
|
2330 |
|
Thôn 23 |
|
X |
X |
X |
|
|
2331 |
|
Thôn 24 |
|
X |
X |
X |
|
|
2332 |
|
Thôn 25 |
|
X |
X |
|
|
|
2333 |
|
Thôn 26 |
|
X |
X |
X |
|
|
2334 |
|
Thôn 27 |
|
X |
X |
|
|
|
2335 |
|
Thôn 28 |
|
X |
X |
|
|
|
2336 |
|
Thôn 29 |
|
X |
X |
X |
|
|
2337 |
|
Thôn 30 |
|
X |
X |
X |
|
83 |
|
Xã Cư Prao |
|
|
|
|
|
|
|
2338 |
|
Thôn 1 |
|
X |
X |
X |
|
|
2339 |
|
Thôn 2 |
X |
X |
X |
|
|
|
2340 |
|
Thôn 3 |
X |
X |
X |
|
|
|
2341 |
|
Thôn 4 |
X |
X |
X |
|
|
|
2342 |
|
Thôn 5 |
X |
X |
X |
X |
|
|
2343 |
|
Thôn 6 |
X |
X |
X |
X |
|
|
2344 |
|
Thôn 7 |
X |
X |
X |
X |
|
|
2345 |
|
Thôn 8 |
X |
X |
X |
X |
|
|
2346 |
|
Thôn 9 |
X |
X |
X |
|
|
|
2347 |
|
Thôn 10 |
|
X |
X |
|
|
|
2348 |
|
Thôn 11 |
X |
X |
X |
|
|
|
2349 |
|
Thôn 12 |
|
X |
X |
|
|
|
2350 |
|
Thôn 13 |
|
X |
X |
|
|
|
2351 |
|
Thôn 14 |
|
X |
X |
|
|
|
2352 |
|
Thôn Ea Pil |
X |
X |
X |
X |
|
|
2353 |
|
Thôn Đắc Phú |
X |
X |
X |
X |
|
|
2354 |
|
Buôn Pa |
X |
X |
X |
X |
|
|
2355 |
|
Buôn Hoang |
X |
X |
X |
X |
|
|
2356 |
|
Buôn Năng |
X |
X |
X |
X |
|
|
2357 |
|
Buôn Zô |
X |
X |
X |
X |
|
84 |
|
Xã Ea H'leo |
|
|
|
|
|
|
|
2358 |
|
Thôn 1 |
|
X |
X |
|
|
|
2359 |
|
Thôn 2 A |
|
X |
X |
|
|
|
2360 |
|
Thôn 2 B |
|
X |
X |
|
|
|
2361 |
|
Thôn 2 C |
X |
X |
X |
|
|
|
2362 |
|
Thôn 3 |
|
X |
X |
|
|
|
2363 |
|
Thôn 4 |
|
X |
X |
|
|
|
2364 |
|
Thôn 5 |
|
X |
X |
|
|
|
2365 |
|
Thôn 6 |
|
X |
X |
|
|
|
2366 |
|
Thôn 7 |
|
X |
X |
|
|
|
2367 |
|
Thôn 8 |
|
X |
X |
|
|
|
2368 |
|
Thôn 9 |
|
X |
X |
|
|
|
2369 |
|
Buôn Săm A |
X |
X |
X |
|
|
|
2370 |
|
Buôn Săm B |
X |
X |
X |
|
|
|
2371 |
|
Buôn Dang |
X |
X |
X |
|
|
|
2372 |
|
Buôn Treng |
X |
X |
X |
|
PHỤ LỤC 2
DANH SÁCH
XÃ VÙNG ĐỒNG BÀO DÂN TỘC THIỂU SỐ VÀ MIỀN NÚI; XÃ KHU VỰC I, II, III GIAI ĐOẠN
2026 – 2030
(Kèm theo Quyết định
số 1925/QĐ-UBND ngày 19 tháng 6 năm 2026 của UBND tỉnh Đắk Lắk)
|
TT |
Tên thôn, tổ dân phố, phun, sóc... |
Xã |
Xã thuộc khu vực I, II, III |
Số thôn DTTS&MN |
||
|
DTTS |
MN |
Tổng số thôn |
Số thôn ĐBKK |
|||
|
I |
Tổng cộng: |
73 |
77 |
81 |
2.372 |
704 |
|
1 |
Thôn vùng DTTS&MN nằm ngoài xã khu vực I, II, III |
|
|
|
7 |
|
|
2 |
Xã khu vực I |
15 |
16 |
16 |
700 |
11 |
|
3 |
Xã khu vực II |
12 |
14 |
14 |
474 |
47 |
|
4 |
Xã khu vực III |
46 |
47 |
51 |
1.191 |
646 |
|
II |
Chi tiết |
73 |
77 |
81 |
2.372 |
704 |
|
1 |
Xã Ea H'leo |
X |
X |
I |
15 |
0 |
|
2 |
Phường Tân Lập |
X |
X |
I |
33 |
0 |
|
3 |
Xã Dray Bhăng |
X |
X |
I |
24 |
4 |
|
4 |
Phường Thành Nhất |
|
X |
I |
24 |
0 |
|
5 |
Phường Buôn Hồ |
X |
X |
I |
46 |
0 |
|
6 |
Xã Ea Knuếc |
X |
X |
I |
46 |
0 |
|
7 |
Xã Ea Kly |
X |
X |
I |
48 |
0 |
|
8 |
Xã Ea Ktur |
X |
X |
I |
46 |
0 |
|
9 |
Xã Ea Drăng |
X |
X |
I |
46 |
0 |
|
10 |
Xã Ea Na |
X |
X |
I |
33 |
1 |
|
11 |
Xã Ea Kar |
X |
X |
I |
98 |
6 |
|
12 |
Phường Ea Kao |
X |
X |
I |
25 |
0 |
|
13 |
Phường Buôn Ma Thuột |
X |
X |
I |
89 |
0 |
|
14 |
Phường Tân An |
X |
X |
I |
32 |
0 |
|
15 |
Xã Krông Pắc |
X |
X |
I |
58 |
0 |
|
16 |
Xã Quảng Phú |
X |
X |
I |
37 |
0 |
|
17 |
Xã Krông Bông |
|
X |
II |
30 |
7 |
|
18 |
Xã Ea Ning |
X |
X |
II |
32 |
2 |
|
19 |
Xã Ea Khăl |
X |
X |
II |
39 |
8 |
|
20 |
Phường Cư Bao |
X |
X |
II |
45 |
0 |
|
21 |
Xã Krông Năng |
X |
X |
II |
40 |
15 |
|
22 |
Xã Ea Tul |
X |
X |
II |
35 |
0 |
|
23 |
Xã Ea Phê |
X |
X |
II |
53 |
0 |
|
24 |
Xã Krông Búk |
X |
X |
II |
39 |
8 |
|
25 |
Xã Cuôr Đăng |
X |
X |
II |
19 |
0 |
|
26 |
Xã Pơng Drang |
|
X |
II |
34 |
1 |
|
27 |
Xã Dur Kmăl |
X |
X |
II |
13 |
3 |
|
28 |
Xã Hòa Phú |
X |
X |
II |
43 |
0 |
|
29 |
Xã Krông Ana |
X |
X |
II |
26 |
3 |
|
30 |
Xã Cư M'gar |
X |
X |
II |
26 |
0 |
|
31 |
Xã Cư Prao |
X |
X |
III |
20 |
11 |
|
32 |
Xã Ia Rvê |
X |
|
III |
7 |
7 |
|
33 |
Xã Dliê Ya |
X |
X |
III |
57 |
18 |
|
34 |
Xã Cư Pui |
X |
X |
III |
25 |
15 |
|
35 |
Xã Ea Bung |
X |
|
III |
6 |
4 |
|
36 |
Xã Vân Hòa |
|
X |
III |
11 |
0 |
|
37 |
Xã Krông Á |
X |
X |
III |
16 |
16 |
|
38 |
Xã Ia Lốp |
X |
|
III |
9 |
9 |
|
39 |
Xã Cư M'ta |
X |
X |
III |
16 |
13 |
|
40 |
Xã Hòa Sơn |
X |
X |
III |
31 |
18 |
|
41 |
Xã Ea Drông |
X |
X |
III |
32 |
0 |
|
42 |
Xã Ea Rốk |
X |
X |
III |
27 |
26 |
|
43 |
Xã Tam Giang |
X |
X |
III |
34 |
22 |
|
44 |
Xã Yang Mao |
X |
X |
III |
19 |
18 |
|
45 |
Xã Tây Sơn |
X |
X |
III |
20 |
20 |
|
46 |
Xã Liên Sơn Lắk |
X |
X |
III |
31 |
23 |
|
47 |
Xã Vụ Bổn |
X |
X |
III |
19 |
6 |
|
48 |
Xã Ea Knốp |
X |
X |
III |
45 |
17 |
|
49 |
Xã Cư Yang |
X |
X |
III |
27 |
14 |
|
50 |
Xã Ea Păl |
X |
X |
III |
21 |
13 |
|
51 |
Xã Buôn Đôn |
X |
X |
III |
8 |
8 |
|
52 |
Xã Ea Ô |
X |
X |
III |
30 |
15 |
|
53 |
Xã Đồng Xuân |
|
X |
III |
20 |
7 |
|
54 |
Xã Ea M'Droh |
X |
X |
III |
30 |
0 |
|
55 |
Xã Sông Hinh |
X |
X |
III |
33 |
12 |
|
56 |
Xã Xuân Lãnh |
X |
X |
III |
13 |
13 |
|
57 |
Xã Krông Nô |
X |
X |
III |
13 |
13 |
|
58 |
Xã Tuy An Tây |
|
X |
III |
16 |
0 |
|
59 |
Xã Ea Nuôl |
X |
X |
III |
46 |
25 |
|
60 |
Xã Ea Súp |
X |
X |
III |
33 |
23 |
|
61 |
Xã Suối Trai |
X |
X |
III |
15 |
15 |
|
62 |
Xã Ea Hiao |
X |
X |
III |
40 |
13 |
|
63 |
Xã M'Drắk |
X |
X |
III |
32 |
16 |
|
64 |
Xã Đức Bình |
X |
X |
III |
19 |
1 |
|
65 |
Xã Đắk Phơi |
X |
X |
III |
19 |
16 |
|
66 |
Xã Xuân Phước |
|
X |
III |
8 |
1 |
|
67 |
Xã Ea Ly |
X |
X |
III |
12 |
9 |
|
68 |
Xã Ea Wer |
X |
X |
III |
33 |
17 |
|
69 |
Xã Đắk Liêng |
X |
X |
III |
38 |
18 |
|
70 |
Xã Ea Kiết |
X |
X |
III |
24 |
3 |
|
71 |
Xã Ea Trang |
X |
X |
III |
10 |
10 |
|
72 |
Xã Ea Wy |
X |
X |
III |
36 |
11 |
|
73 |
Xã Ea Bá |
X |
X |
III |
11 |
7 |
|
74 |
Xã Nam Ka |
X |
X |
III |
8 |
8 |
|
75 |
Xã Dang Kang |
X |
X |
III |
28 |
17 |
|
76 |
Xã Tân Tiến |
X |
X |
III |
25 |
10 |
|
77 |
Xã Ea Riêng |
|
X |
III |
24 |
23 |
|
78 |
Xã Sơn Hòa |
X |
|
III |
14 |
8 |
|
79 |
Xã Cư Pơng |
X |
X |
III |
24 |
19 |
|
80 |
Xã Phú Xuân |
X |
X |
III |
46 |
30 |
|
81 |
Xã Phú Mỡ |
X |
X |
III |
10 |
8 |
|
82 |
Xã Phú Hòa 1 |
|
|
|
1 |
0 |
|
83 |
Xã Tuy An Nam |
|
|
|
5 |
0 |
|
84 |
Xã Sơn Thành |
|
|
|
1 |
0 |
|
ỦY BAN NHÂN DÂN |
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
|
Số: 1925/QĐ-UBND |
Đắk Lắk, ngày 19 tháng 6 năm 2026 |
QUYẾT ĐỊNH
VỀ VIỆC ĐIỀU CHỈNH PHỤ LỤC BAN HÀNH KÈM THEO QUYẾT ĐỊNH SỐ 02415/QĐ-UBND NGÀY 23/12/2025 CỦA ỦY BAN NHÂN DÂN TỈNH VỀ PHÊ DUYỆT DANH SÁCH THÔN VÙNG ĐỒNG BÀO DÂN TỘC THIỂU SỐ VÀ MIỀN NÚI, THÔN ĐẶC BIỆT KHÓ KHĂN; XÃ VÙNG ĐỒNG BÀO DÂN TỘC THIỂU SỐ VÀ MIỀN NÚI, XÃ KHU VỰC I, II, III GIAI ĐOẠN 2026 - 2030 TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH ĐẮK LẮK
ỦY BAN NHÂN DÂN TỈNH TỈNH ĐẮK LẮK
Căn cứ Luật Tổ chức chính quyền địa phương số 72/2025/QH15 ngày 16 tháng 6 năm 2025;
Căn cứ Nghị định số 272/2025/NĐ-CP ngày 16/10/2025 của Chính phủ về phân định vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi giai đoạn 2026 - 2030;
Căn cứ Quyết định số 60/QĐ-BDTTG ngày 29/01/2026 của Bộ trưởng Bộ Dân tộc và Tôn giáo về Công bố danh sách thôn, xã vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi, thôn đặc biệt khó khăn, xã khu vực I, II, III giai đoạn 2026 - 2030;
Căn cứ Quyết định số 02415/QĐ-UBND ngày 23/12/2025 của Ủy ban nhân dân tỉnh về Phê duyệt danh sách thôn vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi, thôn đặc biệt khó khăn; xã vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi, xã khu vực I, II, III giai đoạn 2026 - 2030 trên địa bàn tỉnh Đắk Lắk;
Theo đề nghị của Sở Dân tộc và Tôn giáo tại Tờ trình số 16/TTr-SDTTG ngày 24 tháng 4 năm 2026 và Công văn số 1472/SDTTG-CS ngày 09/6/2026.
QUYẾT ĐỊNH:
Điều 1. Điều chỉnh Phụ lục ban hành kèm theo Quyết định số 02415/QĐ-UBND ngày 23/12/2025 của Ủy ban nhân dân tỉnh về Phê duyệt danh sách thôn vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi, thôn đặc biệt khó khăn; xã vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi, xã khu vực I, II, III giai đoạn 2026 - 2030 trên địa bàn tỉnh Đắk Lắk (Chi tiết tại các phụ lục kèm theo, cụ thể:
- Phụ lục 1: Danh sách thôn vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi, thôn đặc biệt khó khăn giai đoạn 2026 - 2030;
- Phụ lục 2: Danh sách xã vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi; xã khu vực I, II, III giai đoạn 2026 - 2030;
- Phụ lục 3: Danh sách thôn, buôn tại Quyết định số 02415/QĐ-UBND ngày 23/12/2025 của Ủy ban nhân dân tỉnh đính chính tên gọi).
Điều 2. Tổ chức thực hiện
- Ủy ban nhân dân các xã, phường triển khai thực hiện Quyết định theo đúng quy định của pháp luật.
- Sở Dân tộc và Tôn giáo chủ trì, phối hợp với các cơ quan, đơn vị liên quan theo dõi, hướng dẫn việc thực hiện Quyết định này.
Điều 3. Chánh Văn phòng Ủy ban nhân dân tỉnh; Giám đốc các Sở, ngành của tỉnh; Chủ tịch Ủy ban nhân dân các xã, phường và Thủ trưởng các cơ quan, đơn vị có liên quan chịu trách nhiệm thi hành Quyết định này.
Quyết định này có hiệu lực kể từ ngày ký ban hành./.
|
|
TM. ỦY BAN NHÂN DÂN |
PHỤ LỤC 1
DANH SÁCH
THÔN VÙNG ĐỒNG BÀO DÂN TỘC THIỂU SỐ VÀ MIỀN NÚI, THÔN ĐẶC BIỆT KHÓ KHĂN GIAI
ĐOẠN 2026 – 2030
(Kèm theo Quyết định
số 1925/QĐ-UBND ngày 19 tháng 6 năm 2026 của UBND tỉnh Đắk Lắk)
|
TT |
Tên xã |
Tên thôn |
Thôn thuộc vùng |
DTTS&MN |
Thôn đặc biệt khó khăn |
||
|
DTTS |
MN |
||||||
|
|
TỔNG CỘNG |
2.372 |
1.076 |
2.347 |
2.372 |
704 |
|
|
1 |
|
Xã Phú Mỡ |
|
|
|
|
|
|
|
1 |
|
Thôn Phú Hải |
X |
X |
X |
X |
|
|
2 |
|
Thôn Phú Đồng |
X |
X |
X |
X |
|
|
3 |
|
Thôn Phú Lợi |
X |
X |
X |
X |
|
|
4 |
|
Thôn Phú Giang |
X |
X |
X |
X |
|
|
5 |
|
Thôn Phú Tiến |
X |
X |
X |
X |
|
|
6 |
|
Thôn Phú Tâm |
X |
X |
X |
X |
|
|
7 |
|
Thôn Suối Cối 2 |
X |
X |
X |
X |
|
|
8 |
|
Thôn Đồng Hội |
|
X |
X |
X |
|
|
9 |
|
Thôn Kỳ Lộ |
|
X |
X |
|
|
|
10 |
|
Thôn Suối Cối 1 |
|
X |
X |
|
|
2 |
|
Xã Phú Xuân |
|
|
|
|
|
|
|
11 |
|
Thôn Giang Thanh |
X |
X |
X |
X |
|
|
12 |
|
Thôn Giang Thành |
X |
X |
X |
X |
|
|
13 |
|
Thôn Giang Đông |
X |
X |
X |
X |
|
|
14 |
|
Thôn Giang Châu |
X |
X |
X |
X |
|
|
15 |
|
Thôn Giang Hà |
X |
X |
X |
X |
|
|
16 |
|
Thôn Xuân Hà 1 |
X |
X |
X |
X |
|
|
17 |
|
Thôn Xuân Hà 2 |
|
X |
X |
X |
|
|
18 |
|
Thôn Xuân Hà 3 |
|
X |
X |
X |
|
|
19 |
|
Thôn Xuân Lạng 1 |
X |
X |
X |
X |
|
|
20 |
|
Thôn Xuân Lạng 2 |
X |
X |
X |
X |
|
|
21 |
|
Thôn Thanh Xuân |
X |
X |
X |
X |
|
|
22 |
|
Thôn 1 |
|
X |
X |
|
|
|
23 |
|
Thôn 2 |
|
X |
X |
|
|
|
24 |
|
Thôn 3 |
|
X |
X |
|
|
|
25 |
|
Thôn 4 |
|
X |
X |
|
|
|
26 |
|
Thôn 5 |
|
X |
X |
|
|
|
27 |
|
Thôn 6 |
|
X |
X |
|
|
|
28 |
|
Thôn 7 |
|
X |
X |
X |
|
|
29 |
|
Thôn 8 |
X |
X |
X |
X |
|
|
30 |
|
Thôn 9 |
|
X |
X |
|
|
|
31 |
|
Thôn 10 |
|
X |
X |
|
|
|
32 |
|
Thôn 11 |
|
X |
X |
|
|
|
33 |
|
Thôn 12 |
X |
X |
X |
|
|
|
34 |
|
Thôn 13 |
|
X |
X |
X |
|
|
35 |
|
Thôn Xuân An |
|
X |
X |
X |
|
|
36 |
|
Thôn Xuân Đoàn |
|
X |
X |
X |
|
|
37 |
|
Thôn Xuân Hòa |
|
X |
X |
X |
|
|
38 |
|
Thôn Xuân Lộc |
|
X |
X |
|
|
|
39 |
|
Thôn Xuân Long |
|
X |
X |
|
|
|
40 |
|
Thôn Xuân Mỹ |
|
X |
X |
|
|
|
41 |
|
Thôn Xuân Ninh |
|
X |
X |
|
|
|
42 |
|
Thôn Xuân Phú |
|
X |
X |
|
|
|
43 |
|
Thôn Xuân Tây |
|
X |
X |
X |
|
|
44 |
|
Thôn Xuân Thái 2 |
X |
X |
X |
X |
|
|
45 |
|
Thôn Xuân Thành |
|
X |
X |
X |
|
|
46 |
|
Thôn Xuân Thuận |
|
X |
X |
X |
|
|
47 |
|
Thôn Xuân Thủy |
|
X |
X |
X |
|
|
48 |
|
Thôn Xuân Trường |
|
X |
X |
X |
|
|
49 |
|
Thôn Xuân Vĩnh |
|
X |
X |
|
|
|
50 |
|
Thôn Giang Tiến |
X |
X |
X |
X |
|
|
51 |
|
Thôn Giang Tân |
X |
X |
X |
X |
|
|
52 |
|
Thôn Giang Điền |
|
X |
X |
X |
|
|
53 |
|
Thôn Giang Sơn |
|
X |
X |
X |
|
|
54 |
|
Thôn Giang Thủy |
|
X |
X |
X |
|
|
55 |
|
Thôn Giang Đại |
X |
X |
X |
X |
|
|
56 |
|
Thôn Giang Minh |
X |
X |
X |
X |
|
3 |
|
Xã Quảng Phú |
|
|
|
|
|
|
|
57 |
|
Thôn Phú Hòa |
|
X |
X |
|
|
|
58 |
|
Thôn Phú Thịnh |
|
X |
X |
|
|
|
59 |
|
Thôn Phú Sơn |
|
X |
X |
|
|
|
60 |
|
Thôn 3A |
|
X |
X |
|
|
|
61 |
|
Thôn Phú Tân |
|
X |
X |
|
|
|
62 |
|
Thôn Phú Sang |
|
X |
X |
|
|
|
63 |
|
Thôn Phú Cường |
|
X |
X |
|
|
|
64 |
|
Thôn 7 |
|
X |
X |
|
|
|
65 |
|
Thôn Phú Lâm |
|
X |
X |
|
|
|
66 |
|
Thôn Tiến Thành |
|
X |
X |
|
|
|
67 |
|
Thôn Tiến Đạt |
|
X |
X |
|
|
|
68 |
|
Thôn Tiến Cường |
|
X |
X |
|
|
|
69 |
|
Thôn Tiến Thịnh |
|
X |
X |
|
|
|
70 |
|
Thôn Tiến Phú |
|
X |
X |
|
|
|
71 |
|
Thôn Tiến Phát |
|
X |
X |
|
|
|
72 |
|
Thôn Quyết Thắng |
|
X |
X |
|
|
|
73 |
|
Thôn Toàn Thắng |
|
X |
X |
|
|
|
74 |
|
Thôn 4 |
X |
X |
X |
|
|
|
75 |
|
Thôn Tân Tiến |
|
X |
X |
|
|
|
76 |
|
Thôn Cư Hlăm |
|
X |
X |
|
|
|
77 |
|
Thôn 8 |
|
X |
X |
|
|
|
78 |
|
Thôn An Bình |
|
X |
X |
|
|
|
79 |
|
Buôn Ea Mấp |
X |
X |
X |
|
|
|
80 |
|
Buôn Lang |
X |
X |
X |
|
|
|
81 |
|
Buôn Ea Sút |
X |
X |
X |
|
|
|
82 |
|
Buôn Pốc A |
X |
X |
X |
|
|
|
83 |
|
Buôn Pốc B |
X |
X |
X |
|
|
|
84 |
|
Thôn 1 |
|
X |
X |
|
|
|
85 |
|
Thôn 2 |
|
X |
X |
|
|
|
86 |
|
Thôn 3 |
X |
X |
X |
|
|
|
87 |
|
Thôn 4A |
|
X |
X |
|
|
|
88 |
|
Thôn 5 |
X |
X |
X |
|
|
|
89 |
|
Thôn 6 |
|
X |
X |
|
|
|
90 |
|
Buôn Sút Mgrư |
X |
X |
X |
|
|
|
91 |
|
Buôn Sút Mđưng |
X |
X |
X |
|
|
|
92 |
|
Buôn Sút Mđrang |
X |
X |
X |
|
|
|
93 |
|
Buôn Sút Hluốt |
X |
X |
X |
|
|
4 |
|
Xã Cư Pơng |
|
|
|
|
|
|
|
94 |
|
Buôn Ea Dho |
X |
X |
X |
|
|
|
95 |
|
Buôn Xóm A |
X |
X |
X |
|
|
|
96 |
|
Buôn Khal |
X |
X |
X |
X |
|
|
97 |
|
Buôn Kđoh |
X |
X |
X |
X |
|
|
98 |
|
Buôn Tlan |
X |
X |
X |
X |
|
|
99 |
|
Buôn Ea Druich |
X |
X |
X |
X |
|
|
100 |
|
Buôn Drây Huê |
|
X |
X |
|
|
|
101 |
|
Buôn Ea Klok |
X |
X |
X |
X |
|
|
102 |
|
Buôn Ea Liăng |
X |
X |
X |
X |
|
|
103 |
|
Buôn Cư Yuốt |
X |
X |
X |
X |
|
|
104 |
|
Thôn Cư Bang |
|
X |
X |
|
|
|
105 |
|
Buôn Adrơng Điết |
X |
X |
X |
X |
|
|
106 |
|
Buôn Kbuôr |
X |
X |
X |
|
|
|
107 |
|
Buôn Ea Túk |
X |
X |
X |
X |
|
|
108 |
|
Buôn Adrơng Prong |
X |
X |
X |
X |
|
|
109 |
|
Buôn Cư Hriết |
X |
X |
X |
X |
|
|
110 |
|
Buôn Ea Brơ |
X |
X |
X |
X |
|
|
111 |
|
Buôn Ea Sin |
X |
X |
X |
X |
|
|
112 |
|
Buôn Ea Pông |
X |
X |
X |
X |
|
|
113 |
|
Buôn Cư Kanh |
X |
X |
X |
X |
|
|
114 |
|
Buôn Cư Mtao |
X |
X |
X |
X |
|
|
115 |
|
Buôn Ea Kăp |
X |
X |
X |
X |
|
|
116 |
|
Buôn Ea Kring |
X |
X |
X |
X |
|
|
117 |
|
Thôn Ea My |
|
X |
X |
X |
|
5 |
|
Xã Krông Pắc |
|
|
|
|
|
|
|
118 |
|
Thôn Phước An 1 |
|
X |
X |
|
|
|
119 |
|
Thôn Phước An 2 |
|
X |
X |
|
|
|
120 |
|
Thôn Phước An 3 |
|
X |
X |
|
|
|
121 |
|
Thôn Phước An 4 |
|
X |
X |
|
|
|
122 |
|
Thôn Phước An 5 |
|
X |
X |
|
|
|
123 |
|
Thôn Phước An 6 |
|
X |
X |
|
|
|
124 |
|
Thôn Phước An 7 |
|
X |
X |
|
|
|
125 |
|
Thôn Phước An 8 |
|
X |
X |
|
|
|
126 |
|
Thôn Phước An 9 |
|
X |
X |
|
|
|
127 |
|
Thôn Phước An 11 |
|
X |
X |
|
|
|
128 |
|
Thôn Phước An 12 |
|
X |
X |
|
|
|
129 |
|
Thôn Phước An 14 |
|
X |
X |
|
|
|
130 |
|
Thôn Phước An 16 |
|
X |
X |
|
|
|
131 |
|
Thôn 1D |
|
X |
X |
|
|
|
132 |
|
Thôn 1E |
|
X |
X |
|
|
|
133 |
|
Thôn 1C |
|
X |
X |
|
|
|
134 |
|
Thôn 2 |
|
X |
X |
|
|
|
135 |
|
Thôn 3B |
|
X |
X |
|
|
|
136 |
|
Thôn 4 |
|
X |
X |
|
|
|
137 |
|
Thôn 6A |
|
X |
X |
|
|
|
138 |
|
Thôn 6B |
|
X |
X |
|
|
|
139 |
|
Thôn 7 |
|
X |
X |
|
|
|
140 |
|
Thôn 8 |
X |
X |
X |
|
|
|
141 |
|
Thôn Tân Lập 2 |
|
X |
X |
|
|
|
142 |
|
Thôn Tân Lập A |
|
X |
X |
|
|
|
143 |
|
Thôn Tân Tiến 2 |
|
X |
X |
|
|
|
144 |
|
Thôn Tân Thành 2 |
|
X |
X |
|
|
|
145 |
|
Thôn Thăng Tiến 1 |
|
X |
X |
|
|
|
146 |
|
Thôn Thăng Tiến 2 |
|
X |
X |
|
|
|
147 |
|
Thôn Thăng Tiến 3 |
|
X |
X |
|
|
|
148 |
|
Buôn Kmrơng |
X |
X |
X |
|
|
|
149 |
|
Thôn Cao Bằng |
X |
X |
X |
|
|
|
150 |
|
Thôn Lạng Sơn |
X |
X |
X |
|
|
|
151 |
|
Buôn Pan |
X |
X |
X |
|
|
|
152 |
|
Buôn Pan B |
X |
X |
X |
|
|
|
153 |
|
Thôn 19/5 |
|
X |
X |
|
|
|
154 |
|
Thôn Tân Lập 1 |
|
X |
X |
|
|
|
155 |
|
Thôn 19/8 |
|
X |
X |
|
|
|
156 |
|
Thôn Tân Thành 1 |
|
X |
X |
|
|
|
157 |
|
Thôn Phước Thành 1 |
|
X |
X |
|
|
|
158 |
|
Thôn Phước Hoà |
|
X |
X |
|
|
|
159 |
|
Buôn Jung |
X |
X |
X |
|
|
|
160 |
|
Buôn Jung 2 |
X |
X |
X |
|
|
|
161 |
|
Thôn Tân Tiến 1 |
|
X |
X |
|
|
|
162 |
|
Buôn Ea Yông A2 |
X |
X |
X |
|
|
|
163 |
|
Buôn Ea Yông A |
X |
X |
X |
|
|
|
164 |
|
Buôn Gha Mah |
X |
X |
X |
|
|
|
165 |
|
Buôn Ea Yông B |
X |
X |
X |
|
|
|
166 |
|
Thôn Ea Wi |
|
X |
X |
|
|
|
167 |
|
Thôn Thạch Lũ |
X |
X |
X |
|
|
|
168 |
|
Thôn Tân Sơn |
X |
X |
X |
|
|
|
169 |
|
Thôn 1A |
|
X |
X |
|
|
|
170 |
|
Thôn 1B |
|
X |
X |
|
|
|
171 |
|
Thôn 2A |
|
X |
X |
|
|
|
172 |
|
Thôn 2B |
|
X |
X |
|
|
|
173 |
|
Thôn 3A |
|
X |
X |
|
|
|
174 |
|
Thôn 4A |
|
X |
X |
|
|
|
175 |
|
Thôn 4B |
|
X |
X |
|
|
6 |
|
Xã Sơn Hòa |
|
|
|
|
|
|
|
176 |
|
Thôn Hòn Ông |
X |
X |
X |
X |
|
|
177 |
|
Thôn Tân Bình |
|
X |
X |
|
|
|
178 |
|
Thôn Tân Hòa |
X |
X |
X |
X |
|
|
179 |
|
Thôn Tân Hiên |
X |
X |
X |
X |
|
|
180 |
|
Buôn Ma Gú |
X |
X |
X |
X |
|
|
181 |
|
Thôn Tân Lập |
X |
|
X |
X |
|
|
182 |
|
Thôn Suối Bạc |
X |
|
X |
X |
|
|
183 |
|
Thôn Dốc Cát |
X |
|
X |
X |
|
|
184 |
|
Thôn Suối Cau |
X |
|
X |
X |
|
|
185 |
|
Thôn Nguyên Xuân |
X |
X |
X |
|
|
|
186 |
|
Thôn Nguyên Trang |
|
X |
X |
|
|
|
187 |
|
Thôn Nguyên An |
|
X |
X |
|
|
|
188 |
|
Thôn Nguyên Cam |
|
X |
X |
|
|
|
189 |
|
Thôn Nguyên Hà |
|
X |
X |
|
|
7 |
|
Phường Tân An |
|
|
|
|
|
|
|
190 |
|
Tổ dân phố 1 |
|
X |
X |
|
|
|
191 |
|
Tổ dân phố 2 |
|
X |
X |
|
|
|
192 |
|
Tổ dân phố 3 |
|
X |
X |
|
|
|
193 |
|
Tổ dân phố 4 |
|
X |
X |
|
|
|
194 |
|
Tổ dân phố 5 |
|
X |
X |
|
|
|
195 |
|
Tổ dân phố 6 |
X |
X |
X |
|
|
|
196 |
|
Tổ dân phố 7 |
|
X |
X |
|
|
|
197 |
|
Tổ dân phố 8 |
|
X |
X |
|
|
|
198 |
|
Tổ dân phố 9 |
|
X |
X |
|
|
|
199 |
|
Tổ dân phố 10 |
|
X |
X |
|
|
|
200 |
|
Tổ dân phố 11 |
|
X |
X |
|
|
|
201 |
|
Tổ dân phố 12 |
|
X |
X |
|
|
|
202 |
|
Tổ dân phố 13 |
|
X |
X |
|
|
|
203 |
|
Tổ dân phố 14 |
|
X |
X |
|
|
|
204 |
|
Tổ dân phố 15 |
|
X |
X |
|
|
|
205 |
|
Tổ dân phố 16 |
|
X |
X |
|
|
|
206 |
|
Tổ dân phố 17 |
|
X |
X |
|
|
|
207 |
|
Tổ dân phố 18 |
|
X |
X |
|
|
|
208 |
|
Tổ dân phố 19 |
|
X |
X |
|
|
|
209 |
|
Tổ dân phố Tân Hiệp |
|
X |
X |
|
|
|
210 |
|
Tổ dân phố Kiên Cường |
|
X |
X |
|
|
|
211 |
|
Tổ dân phố Hòa Thuận |
|
X |
X |
|
|
|
212 |
|
Tổ dân phố Đồng Tâm |
|
X |
X |
|
|
|
213 |
|
Tổ dân phố Đồng Thuận |
|
X |
X |
|
|
|
214 |
|
Tổ dân phố Đạt Lý |
|
X |
X |
|
|
|
215 |
|
Tổ dân phố Thiên Sơn |
|
X |
X |
|
|
|
216 |
|
Buôn Ea Nao A |
X |
X |
X |
|
|
|
217 |
|
Buôn Ea Nao B |
X |
X |
X |
|
|
|
218 |
|
Buôn Kmrơng Prŏng A |
X |
X |
X |
|
|
|
219 |
|
Buôn Kmrơng Prŏng B |
X |
X |
X |
|
|
|
220 |
|
Buôn Ju |
X |
X |
X |
|
|
|
221 |
|
Buôn Kŏ Tam |
X |
X |
X |
|
|
8 |
|
Xã Cư M'gar |
|
|
|
|
|
|
|
222 |
|
Thôn 1 |
|
X |
X |
|
|
|
223 |
|
Thôn 2 |
|
X |
X |
|
|
|
224 |
|
Thôn 3 |
X |
X |
X |
|
|
|
225 |
|
Thôn 4 |
X |
X |
X |
|
|
|
226 |
|
Buôn Bling |
X |
X |
X |
|
|
|
227 |
|
Buôn Huk A |
X |
X |
X |
|
|
|
228 |
|
Buôn Huk B |
X |
X |
X |
|
|
|
229 |
|
Buôn Kna A |
X |
X |
X |
|
|
|
230 |
|
Buôn Kna B |
X |
X |
X |
|
|
|
231 |
|
Buôn Dhung |
X |
X |
X |
|
|
|
232 |
|
Buôn Trăp |
X |
X |
X |
|
|
|
233 |
|
Thôn Đoàn Kết |
|
X |
X |
|
|
|
234 |
|
Thôn Thịnh Phát |
|
X |
X |
|
|
|
235 |
|
Thôn An Phú |
|
X |
X |
|
|
|
236 |
|
Thôn Tân Lập |
|
X |
X |
|
|
|
237 |
|
Thôn 6 |
|
X |
X |
|
|
|
238 |
|
Thôn 8 |
|
X |
X |
|
|
|
239 |
|
Buôn Bling A |
X |
X |
X |
|
|
|
240 |
|
Thôn An Bình |
|
X |
X |
|
|
|
241 |
|
Buôn Ea Sang |
X |
X |
X |
|
|
|
242 |
|
Buôn Ea Sang B |
X |
X |
X |
|
|
|
243 |
|
Buôn Trấp |
X |
X |
X |
|
|
|
244 |
|
Buôn Jŏk |
X |
X |
X |
|
|
|
245 |
|
Buôn Tar |
X |
X |
X |
|
|
|
246 |
|
Buôn Hring |
X |
X |
X |
|
|
|
247 |
|
Buôn Drang |
X |
X |
X |
|
|
9 |
|
Xã Ea Riêng |
|
|
|
|
|
|
|
248 |
|
Thôn 1 |
|
X |
X |
X |
|
|
249 |
|
Thôn 2 |
|
X |
X |
X |
|
|
250 |
|
Thôn 3 |
|
X |
X |
X |
|
|
251 |
|
Thôn 4 |
|
X |
X |
X |
|
|
252 |
|
Thôn 5 |
|
X |
X |
X |
|
|
253 |
|
Thôn 6 |
|
X |
X |
X |
|
|
254 |
|
Thôn 7 |
|
X |
X |
X |
|
|
255 |
|
Thôn 8 |
|
X |
X |
X |
|
|
256 |
|
Thôn 9 |
|
X |
X |
X |
|
|
257 |
|
Thôn 10 |
|
X |
X |
X |
|
|
258 |
|
Thôn 11 |
|
X |
X |
X |
|
|
259 |
|
Thôn 12 |
|
X |
X |
X |
|
|
260 |
|
Thôn 13 |
|
X |
X |
X |
|
|
261 |
|
Thôn 14 |
|
X |
X |
X |
|
|
262 |
|
Thôn 15 |
|
X |
X |
X |
|
|
263 |
|
Thôn 16 |
|
X |
X |
X |
|
|
264 |
|
Thôn 17 |
|
X |
X |
X |
|
|
265 |
|
Thôn 18 |
|
X |
X |
|
|
|
266 |
|
Thôn 19 |
|
X |
X |
X |
|
|
267 |
|
Thôn 20 |
X |
X |
X |
X |
|
|
268 |
|
Thôn 21 |
|
X |
X |
X |
|
|
269 |
|
Thôn 22 |
|
X |
X |
X |
|
|
270 |
|
Thôn 23 |
|
X |
X |
X |
|
|
271 |
|
Thôn 24 |
|
X |
X |
X |
|
10 |
|
Xã Tân Tiến |
|
|
|
|
|
|
|
272 |
|
Thôn 1 |
|
X |
X |
|
|
|
273 |
|
Thôn 2 |
|
X |
X |
|
|
|
274 |
|
Thôn 3 |
|
X |
X |
|
|
|
275 |
|
Thôn 4 |
|
X |
X |
|
|
|
276 |
|
Thôn 4A |
|
X |
X |
|
|
|
277 |
|
Thôn 5 |
|
X |
X |
|
|
|
278 |
|
Thôn 6 |
|
X |
X |
|
|
|
279 |
|
Buôn Kniêr |
X |
X |
X |
|
|
|
280 |
|
Buôn Ea Đrai A |
X |
X |
X |
X |
|
|
281 |
|
Buôn Ea Đrai |
X |
X |
X |
X |
|
|
282 |
|
Buôn Kplang |
X |
X |
X |
X |
|
|
283 |
|
Thôn Tân Lợi 1 |
|
X |
X |
|
|
|
284 |
|
Thôn Tân Lợi 2 |
|
X |
X |
|
|
|
285 |
|
Buôn Hàng 1A |
X |
X |
X |
|
|
|
286 |
|
Buôn Hàng 1C |
X |
X |
X |
X |
|
|
287 |
|
Buôn Đăk RơLeang 1 |
X |
X |
X |
X |
|
|
288 |
|
Buôn Đăk RơLeang 2 |
X |
X |
X |
|
|
|
289 |
|
Thôn 8 |
|
X |
X |
|
|
|
290 |
|
Thôn 11 |
|
X |
X |
|
|
|
291 |
|
Thôn 14 |
|
X |
X |
|
|
|
292 |
|
Buôn Ea Mao |
X |
X |
X |
X |
|
|
293 |
|
Buôn Kon Tay |
X |
X |
X |
X |
|
|
294 |
|
Buôn Cư Đrang |
X |
X |
X |
X |
|
|
295 |
|
Buôn Cư Đrang |
X |
X |
X |
X |
|
|
296 |
|
Buôn Kon Hring |
X |
X |
X |
X |
|
11 |
|
Xã Dang Kang |
|
|
|
|
|
|
|
297 |
|
Thôn 1 |
|
X |
X |
|
|
|
298 |
|
Thôn 2 |
|
X |
X |
|
|
|
299 |
|
Thôn 3 |
|
X |
X |
|
|
|
300 |
|
Buôn Dang Kang |
X |
X |
X |
|
|
|
301 |
|
Buôn Čư Păm |
X |
X |
X |
X |
|
|
302 |
|
Buôn Čư Ênun A |
X |
X |
X |
X |
|
|
303 |
|
Buôn Čư Ênun B |
X |
X |
X |
X |
|
|
304 |
|
Buôn Čư Kŏ Êmông |
X |
X |
X |
X |
|
|
305 |
|
Thôn 9 |
|
X |
X |
|
|
|
306 |
|
Thôn 10 |
|
X |
X |
|
|
|
307 |
|
Thôn 11 |
|
X |
X |
X |
|
|
308 |
|
Thôn 4 |
|
X |
X |
X |
|
|
309 |
|
Thôn 5 |
|
X |
X |
X |
|
|
310 |
|
Thôn 6 |
|
X |
X |
X |
|
|
311 |
|
Thôn 7 |
|
X |
X |
X |
|
|
312 |
|
Thôn 8 |
|
X |
X |
X |
|
|
313 |
|
Thôn 18 |
|
X |
X |
|
|
|
314 |
|
Thôn 19 |
|
X |
X |
|
|
|
315 |
|
Thôn 20 |
|
X |
X |
|
|
|
316 |
|
Thôn 21 |
|
X |
X |
X |
|
|
317 |
|
Thôn 22 |
|
X |
X |
X |
|
|
318 |
|
Thôn 23 |
|
X |
X |
|
|
|
319 |
|
Thôn 12 |
|
X |
X |
X |
|
|
320 |
|
Thôn 13 |
|
X |
X |
X |
|
|
321 |
|
Thôn 14 |
|
X |
X |
X |
|
|
322 |
|
Thôn 15 |
|
X |
X |
|
|
|
323 |
|
Thôn 16 |
|
X |
X |
X |
|
|
324 |
|
Thôn 17 |
|
X |
X |
X |
|
12 |
|
Phường Buôn Ma Thuột |
|
|
|
|
|
|
|
325 |
|
TDP 1 Thành Công |
|
X |
X |
|
|
|
326 |
|
TDP 2 Thành Công |
|
X |
X |
|
|
|
327 |
|
TDP 3 Thành Công |
|
X |
X |
|
|
|
328 |
|
TDP 4 Thành Công |
|
X |
X |
|
|
|
329 |
|
TDP 5 Thành Công |
|
X |
X |
|
|
|
330 |
|
TDP 6 Thành Công |
|
X |
X |
|
|
|
331 |
|
TDP 7 Thành Công |
|
X |
X |
|
|
|
332 |
|
TDP 8 Thành Công |
|
X |
X |
|
|
|
333 |
|
TDP 9 Thành Công |
|
X |
X |
|
|
|
334 |
|
TDP 10 Thành Công |
|
X |
X |
|
|
|
335 |
|
TDP 11 Thành Công |
|
X |
X |
|
|
|
336 |
|
TDP 12 Thành Công |
|
X |
X |
|
|
|
337 |
|
TDP 13 Thành Công |
|
X |
X |
|
|
|
338 |
|
TDP 1A Thành Công |
|
X |
X |
|
|
|
339 |
|
TDP 2A Thành Công |
|
X |
X |
|
|
|
340 |
|
TDP 3A Thành Công |
|
X |
X |
|
|
|
341 |
|
TDP 4A Thành Công |
|
X |
X |
|
|
|
342 |
|
TDP 5A Thành Công |
|
X |
X |
|
|
|
343 |
|
TDP 6A Thành Công |
|
X |
X |
|
|
|
344 |
|
TDP 7A Thành Công |
|
X |
X |
|
|
|
345 |
|
Buôn Đung |
X |
X |
X |
|
|
|
346 |
|
Buôn KDũn |
X |
X |
X |
|
|
|
347 |
|
Buôn Êa Bông |
X |
X |
X |
|
|
|
348 |
|
Buôn Dhă Prong |
X |
X |
X |
|
|
|
349 |
|
TDP 2 Cư Êbur |
|
X |
X |
|
|
|
350 |
|
TDP 3 Cư Êbur |
|
X |
X |
|
|
|
351 |
|
TDP 8 Cư Êbur |
|
X |
X |
|
|
|
352 |
|
TDP 1 Tân Tiến |
|
X |
X |
|
|
|
353 |
|
TDP 2 Tân Tiến |
|
X |
X |
|
|
|
354 |
|
TDP 3 Tân Tiến |
|
X |
X |
|
|
|
355 |
|
TDP 4 Tân Tiến |
|
X |
X |
|
|
|
356 |
|
TDP 5 Tân Tiến |
|
X |
X |
|
|
|
357 |
|
TDP 6 Tân Tiến |
|
X |
X |
|
|
|
358 |
|
TDP 7 Tân Tiến |
|
X |
X |
|
|
|
359 |
|
TDP 8 Tân Tiến |
|
X |
X |
|
|
|
360 |
|
TDP 9 Tân Tiến |
|
X |
X |
|
|
|
361 |
|
TDP 10 Tân Tiến |
X |
X |
X |
|
|
|
362 |
|
TDP 12 Tân Tiến |
|
X |
X |
|
|
|
363 |
|
TDP 13 Tân Tiến |
|
X |
X |
|
|
|
364 |
|
TDP 14 Tân Tiến |
|
X |
X |
|
|
|
365 |
|
TDP 1A Tân Tiến |
|
X |
X |
|
|
|
366 |
|
TDP 2A Tân Tiến |
|
X |
X |
|
|
|
367 |
|
TDP 3A Tân Tiến |
|
X |
X |
|
|
|
368 |
|
TDP 4A Tân Tiến |
|
X |
X |
|
|
|
369 |
|
TDP 5A Tân Tiến |
|
X |
X |
|
|
|
370 |
|
TDP 6A Tân Tiến |
|
X |
X |
|
|
|
371 |
|
TDP 7A Tân Tiến |
|
X |
X |
|
|
|
372 |
|
TDP 1 Tân Thành |
|
X |
X |
|
|
|
373 |
|
TDP 2 Tân Thành |
|
X |
X |
|
|
|
374 |
|
TDP 3 Tân Thành |
|
X |
X |
|
|
|
375 |
|
TDP 4 Tân Thành |
|
X |
X |
|
|
|
376 |
|
TDP 5 Tân Thành |
|
X |
X |
|
|
|
377 |
|
TDP 6 Tân Thành |
|
X |
X |
|
|
|
378 |
|
TDP 7 Tân Thành |
|
X |
X |
|
|
|
379 |
|
TDP 8 Tân Thành |
|
X |
X |
|
|
|
380 |
|
TDP 9 Tân Thành |
|
X |
X |
|
|
|
381 |
|
TDP 10 Tân Thành |
|
X |
X |
|
|
|
382 |
|
TDP 11 Tân Thành |
|
X |
X |
|
|
|
383 |
|
TDP 12 Tân Thành |
|
X |
X |
|
|
|
384 |
|
TDP 13 Tân Thành |
|
X |
X |
|
|
|
385 |
|
TDP 1 Tân Lợi |
|
X |
X |
|
|
|
386 |
|
TDP 2 Tân Lợi |
|
X |
X |
|
|
|
387 |
|
TDP 3 Tân Lợi |
|
X |
X |
|
|
|
388 |
|
TDP 3A Tân Lợi |
|
X |
X |
|
|
|
389 |
|
TDP 4 Tân Lợi |
|
X |
X |
|
|
|
390 |
|
TDP 4A Tân Lợi |
|
X |
X |
|
|
|
391 |
|
TDP 5 Tân Lợi |
|
X |
X |
|
|
|
392 |
|
TDP 6 Tân Lợi |
|
X |
X |
|
|
|
393 |
|
TDP 6A Tân Lợi |
|
X |
X |
|
|
|
394 |
|
TDP 6B Tân Lợi |
|
X |
X |
|
|
|
395 |
|
TDP 7 Tân Lợi |
|
X |
X |
|
|
|
396 |
|
TDP 7A Tân Lợi |
|
X |
X |
|
|
|
397 |
|
TDP 8 Tân Lợi |
|
X |
X |
|
|
|
398 |
|
TDP 8A Tân Lợi |
|
X |
X |
|
|
|
399 |
|
TDP 9 Tân Lợi |
|
X |
X |
|
|
|
400 |
|
TDP 10 Tân Lợi |
|
X |
X |
|
|
|
401 |
|
Buôn Akõ Dhõng |
X |
X |
X |
|
|
|
402 |
|
TDP 1 Tự An |
|
X |
X |
|
|
|
403 |
|
TDP 1A Tự An |
|
X |
X |
|
|
|
404 |
|
TDP 2 Tự An |
|
X |
X |
|
|
|
405 |
|
TDP 3 Tự An |
|
X |
X |
|
|
|
406 |
|
TDP 4 Tự An |
|
X |
X |
|
|
|
407 |
|
TDP 5 Tự An |
|
X |
X |
|
|
|
408 |
|
TDP 6 Tự An |
|
X |
X |
|
|
|
409 |
|
TDP 6A Tự An |
|
X |
X |
|
|
|
410 |
|
TDP 7 Tự An |
|
X |
X |
|
|
|
411 |
|
TDP 8 Tự An |
|
X |
X |
|
|
|
412 |
|
TDP 9 Tự An |
X |
X |
X |
|
|
|
413 |
|
TDP 10 Tự An |
|
X |
X |
|
|
13 |
|
Xã Krông Ana |
|
|
|
|
|
|
|
414 |
|
Thôn Đạt Lý 1 |
|
X |
X |
|
|
|
415 |
|
Thôn Đạt Lý 2 |
|
X |
X |
|
|
|
416 |
|
Thôn Đạt Lý 3 |
|
X |
X |
|
|
|
417 |
|
Thôn Phú Đức 1 |
X |
X |
X |
|
|
|
418 |
|
Thôn Phú Đức 2 |
|
X |
X |
|
|
|
419 |
|
Thôn Tân Thành 1 |
|
X |
X |
|
|
|
420 |
|
Thôn Tân Thành 2 |
|
X |
X |
|
|
|
421 |
|
Thôn Quỳnh Tân 1 |
|
X |
X |
|
|
|
422 |
|
Thôn Quỳnh Tân 2 |
|
X |
X |
|
|
|
423 |
|
Thôn Quỳnh Tân 3 |
|
X |
X |
|
|
|
424 |
|
Thôn 1 |
|
X |
X |
|
|
|
425 |
|
Thôn 2 |
|
X |
X |
|
|
|
426 |
|
Buôn Trấp |
X |
X |
X |
X |
|
|
427 |
|
Buôn Rung |
X |
X |
X |
X |
|
|
428 |
|
Buôn Ê căm |
X |
X |
X |
X |
|
|
429 |
|
Thôn 1 Bình Hoà |
|
X |
X |
|
|
|
430 |
|
Thôn 2 Bình Hoà |
|
X |
X |
|
|
|
431 |
|
Thôn 4 Bình Hoà |
|
X |
X |
|
|
|
432 |
|
Thôn 5 Bình Hoà |
|
X |
X |
|
|
|
433 |
|
Thôn 6 Bình Hoà |
X |
X |
X |
|
|
|
434 |
|
Thôn Sơn Trà |
|
X |
X |
|
|
|
435 |
|
Thôn Hải Châu |
|
X |
X |
|
|
|
436 |
|
Thôn 1 Quảng Điền |
|
X |
X |
|
|
|
437 |
|
Thôn 2 Quảng Điền |
|
X |
X |
|
|
|
438 |
|
Thôn 3 Quảng Điền |
|
X |
X |
|
|
|
439 |
|
Thôn 4 Quảng Điền |
|
X |
X |
|
|
14 |
|
Phường Ea Kao |
|
|
|
|
|
|
|
440 |
|
Tổ dân phố 1 |
|
X |
X |
|
|
|
441 |
|
Tổ dân phố 2 |
|
X |
X |
|
|
|
442 |
|
Tổ dân phố 3 |
|
X |
X |
|
|
|
443 |
|
Tổ dân phố 4 |
|
X |
X |
|
|
|
444 |
|
Tổ dân phố Tân Hưng |
|
X |
X |
|
|
|
445 |
|
Tổ dân phố Cao Thắng |
X |
X |
X |
|
|
|
446 |
|
Tổ dân phố Cao Thành |
|
X |
X |
|
|
|
447 |
|
Buôn Kao |
X |
X |
X |
|
|
|
448 |
|
Buôn HĐơk |
X |
X |
X |
|
|
|
449 |
|
Buôn HDrat |
X |
X |
X |
|
|
|
450 |
|
Buôn HWiê |
X |
X |
X |
|
|
|
451 |
|
Buôn Čư Êbông |
X |
X |
X |
|
|
|
452 |
|
Buôn Čư Mblim |
X |
X |
X |
|
|
|
453 |
|
Buôn Tơng Jŭ |
X |
X |
X |
|
|
|
454 |
|
Buôn Alê A |
X |
X |
X |
|
|
|
455 |
|
Buôn Alê B |
X |
X |
X |
|
|
|
456 |
|
Buôn M' Duk |
X |
X |
X |
|
|
|
457 |
|
Tổ dân phố 4A |
|
X |
X |
|
|
|
458 |
|
Tổ dân phố 5 |
|
X |
X |
|
|
|
459 |
|
Tổ dân phố 6 |
|
X |
X |
|
|
|
460 |
|
Tổ dân phố 7 |
|
X |
X |
|
|
|
461 |
|
Tổ dân phố 8 |
|
X |
X |
|
|
|
462 |
|
Tổ dân phố 9 |
X |
X |
X |
|
|
|
463 |
|
Tổ dân phố 10 |
|
X |
X |
|
|
|
464 |
|
Tổ dân phố 11 |
|
X |
X |
|
|
15 |
|
Xã Nam Ka |
|
|
|
|
|
|
|
465 |
|
Buôn Tu Sria |
X |
X |
X |
X |
|
|
466 |
|
Buôn Buốc |
X |
X |
X |
X |
|
|
467 |
|
Buôn Krái |
X |
X |
X |
X |
|
|
468 |
|
Buôn Lách Ló |
X |
X |
X |
X |
|
|
469 |
|
Buôn Ea Ring |
X |
X |
X |
X |
|
|
470 |
|
Buôn Sa Bôk |
X |
X |
X |
X |
|
|
471 |
|
Buôn Phôk |
X |
X |
X |
X |
|
|
472 |
|
Buôn Plao Siêng |
X |
X |
X |
X |
|
16 |
|
Xã Ea Bá |
|
|
|
|
|
|
|
473 |
|
Buôn Thứ |
X |
X |
X |
X |
|
|
474 |
|
Buôn Quen |
X |
X |
X |
X |
|
|
475 |
|
Buôn Chung |
X |
X |
X |
X |
|
|
476 |
|
Buôn Trinh |
X |
X |
X |
|
|
|
477 |
|
Thôn Ea Mkeng |
|
X |
X |
|
|
|
478 |
|
Thôn Ea Đin |
|
X |
X |
|
|
|
479 |
|
Thôn Chư Blôi |
X |
X |
X |
|
|
|
480 |
|
Buôn Bầu |
X |
X |
X |
X |
|
|
481 |
|
Buôn Ken |
X |
X |
X |
X |
|
|
482 |
|
Buôn Bá |
X |
X |
X |
X |
|
|
483 |
|
Buôn Chao |
X |
X |
X |
X |
|
17 |
|
Xã Ea Wy |
|
|
|
|
|
|
|
484 |
|
Buôn Tơyoa |
X |
X |
X |
X |
|
|
485 |
|
Thôn 10b |
X |
X |
X |
X |
|
|
486 |
|
Thôn 10a |
X |
X |
X |
X |
|
|
487 |
|
Thôn 9 |
X |
X |
X |
X |
|
|
488 |
|
Thôn 5 |
X |
X |
X |
X |
|
|
489 |
|
Thôn 4 |
X |
X |
X |
X |
|
|
490 |
|
Thôn 3 |
X |
X |
X |
X |
|
|
491 |
|
Thôn 1a |
|
X |
X |
|
|
|
492 |
|
Thôn 1b |
X |
X |
X |
|
|
|
493 |
|
Thôn 1c |
X |
X |
X |
X |
|
|
494 |
|
Thôn 2a |
|
X |
X |
|
|
|
495 |
|
Thôn 2b |
X |
X |
X |
X |
|
|
496 |
|
Thôn 3a |
X |
X |
X |
|
|
|
497 |
|
Thôn 3b |
X |
X |
X |
|
|
|
498 |
|
Thôn 4a |
X |
X |
X |
|
|
|
499 |
|
Thôn 4b |
X |
X |
X |
|
|
|
500 |
|
Thôn 5a |
X |
X |
X |
|
|
|
501 |
|
Thôn 5b |
X |
X |
X |
|
|
|
502 |
|
Thôn 6a |
X |
X |
X |
|
|
|
503 |
|
Thôn 6b |
X |
X |
X |
|
|
|
504 |
|
Thôn 7a |
X |
X |
X |
|
|
|
505 |
|
Thôn 7b |
X |
X |
X |
|
|
|
506 |
|
Thôn 8a |
X |
X |
X |
|
|
|
507 |
|
Thôn 8b |
X |
X |
X |
|
|
|
508 |
|
Thôn 11 |
|
X |
X |
|
|
|
509 |
|
Thôn 1 |
|
X |
X |
|
|
|
510 |
|
Thôn 2 |
X |
X |
X |
|
|
|
511 |
|
Thôn 3c |
|
X |
X |
|
|
|
512 |
|
Thôn 4c |
X |
X |
X |
|
|
|
513 |
|
Thôn 4d |
X |
X |
X |
X |
|
|
514 |
|
Thôn 5c |
|
X |
X |
|
|
|
515 |
|
Thôn 6c |
|
X |
X |
|
|
|
516 |
|
Thôn 6d |
|
X |
X |
|
|
|
517 |
|
Thôn 7 |
|
X |
X |
|
|
|
518 |
|
Thôn 9a |
X |
X |
X |
|
|
|
519 |
|
Thôn 11a |
X |
X |
X |
X |
|
18 |
|
Xã Ea Trang |
|
|
|
|
|
|
|
520 |
|
Buôn Thi |
X |
X |
X |
X |
|
|
521 |
|
Buôn M' Bơn |
X |
X |
X |
X |
|
|
522 |
|
Buôn M' Liă |
X |
X |
X |
X |
|
|
523 |
|
Thôn Ea Boa |
X |
X |
X |
X |
|
|
524 |
|
Buôn M' Hạp |
X |
X |
X |
X |
|
|
525 |
|
Buôn M' Yui |
X |
X |
X |
X |
|
|
526 |
|
Buôn M' Gơm |
X |
X |
X |
X |
|
|
527 |
|
Thôn Ea Bra |
X |
X |
X |
X |
|
|
528 |
|
Buôn M'O |
X |
X |
X |
X |
|
|
529 |
|
Buôn M' Jam |
X |
X |
X |
X |
|
19 |
|
Xã Ea Kiết |
|
|
|
|
|
|
|
530 |
|
Thôn 1 |
|
X |
X |
|
|
|
531 |
|
Thôn 2 |
|
X |
X |
|
|
|
532 |
|
Thôn 5 |
|
X |
X |
|
|
|
533 |
|
Thôn 6 |
|
X |
X |
|
|
|
534 |
|
Thôn 7 |
|
X |
X |
|
|
|
535 |
|
Thôn 8 |
|
X |
X |
|
|
|
536 |
|
Thôn 9 |
|
X |
X |
|
|
|
537 |
|
Thôn 10 |
|
X |
X |
|
|
|
538 |
|
Thôn 11 |
|
X |
X |
|
|
|
539 |
|
Thôn 14 |
|
X |
X |
|
|
|
540 |
|
Thôn 15 |
|
X |
X |
|
|
|
541 |
|
Thôn Thác Đá |
|
X |
X |
|
|
|
542 |
|
Thôn Đoàn Kết |
|
X |
X |
|
|
|
543 |
|
Buôn Yă Wầm A |
X |
X |
X |
|
|
|
544 |
|
Buôn Yă Wầm B |
X |
X |
X |
|
|
|
545 |
|
Buôn Hmông |
X |
X |
X |
X |
|
|
546 |
|
Buôn Wing |
X |
X |
X |
|
|
|
547 |
|
Buôn Ayun |
X |
X |
X |
|
|
|
548 |
|
Buôn Thái |
X |
X |
X |
|
|
|
549 |
|
Buôn JaRai |
X |
X |
X |
|
|
|
550 |
|
Buôn Lŭk |
X |
X |
X |
X |
|
|
551 |
|
Buôn Triết |
X |
X |
X |
|
|
|
552 |
|
Buôn Xê Đăng |
X |
X |
X |
X |
|
|
553 |
|
Buôn Dao |
X |
X |
X |
|
|
20 |
|
Xã Đắk Liêng |
|
|
|
|
|
|
|
554 |
|
Buôn Mliêng |
X |
X |
X |
X |
|
|
555 |
|
Thôn Hòa Bình 1 |
|
X |
X |
|
|
|
556 |
|
Thôn Hòa Bình 2 |
|
X |
X |
|
|
|
557 |
|
Thôn Hòa Bình 3 |
|
X |
X |
|
|
|
558 |
|
Buôn Drêň B |
X |
X |
X |
X |
|
|
559 |
|
Thôn Xóm Huế |
|
X |
X |
|
|
|
560 |
|
Thôn Ngã Ba |
|
X |
X |
|
|
|
561 |
|
Thôn Lâm Trường |
|
X |
X |
|
|
|
562 |
|
Buôn Yang Lah 1 |
X |
X |
X |
X |
|
|
563 |
|
Buôn Yang Lah 2 |
X |
X |
X |
X |
|
|
564 |
|
Buôn Bàng |
X |
X |
X |
X |
|
|
565 |
|
Buôn Kam |
X |
X |
X |
X |
|
|
566 |
|
Buôn Yuk La |
X |
X |
X |
|
|
|
567 |
|
Buôn Tơr |
X |
X |
X |
X |
|
|
568 |
|
Thôn Xí Nghiệp |
|
X |
X |
|
|
|
569 |
|
Buôn Yuk |
X |
X |
X |
X |
|
|
570 |
|
Buôn Drêň A |
X |
X |
X |
X |
|
|
571 |
|
Buôn Yuk La 3 |
X |
X |
X |
|
|
|
572 |
|
Thôn Sơn Cường |
|
X |
X |
|
|
|
573 |
|
Thôn Đoàn Kết 1 |
|
X |
X |
|
|
|
574 |
|
Thôn Đoàn Kết 2 |
|
X |
X |
|
|
|
575 |
|
Thôn Mê Linh 1 |
|
X |
X |
|
|
|
576 |
|
Thôn Mê Linh 2 |
|
X |
X |
|
|
|
577 |
|
Thôn Buôn Tung 1 |
|
X |
X |
X |
|
|
578 |
|
Thôn Buôn Tung 2 |
|
X |
X |
|
|
|
579 |
|
Thôn Buôn Tung 3 |
X |
X |
X |
X |
|
|
580 |
|
Thôn Kiến Xương |
|
X |
X |
X |
|
|
581 |
|
Buôn Knač |
X |
X |
X |
X |
|
|
582 |
|
Buôn Lač rung |
X |
X |
X |
X |
|
|
583 |
|
Buôn Ja Tu |
X |
X |
X |
X |
|
|
584 |
|
Thôn Liên Kết 1 |
|
X |
X |
|
|
|
585 |
|
Thôn Liên Kết 2 |
|
X |
X |
|
|
|
586 |
|
Thôn Liên Kết 3 |
|
X |
X |
|
|
|
587 |
|
Buôn Tría |
X |
X |
X |
X |
|
|
588 |
|
Thôn Hưng Giang |
|
X |
X |
X |
|
|
589 |
|
Thôn Đông Giang 1 |
|
X |
X |
|
|
|
590 |
|
Thôn Đông Giang 2 |
|
X |
X |
X |
|
|
591 |
|
Thôn Tân Giang |
|
X |
X |
|
|
21 |
|
Xã Ea Wer |
|
|
|
|
|
|
|
592 |
|
Thôn 1 |
X |
X |
X |
X |
|
|
593 |
|
Thôn 2 |
X |
X |
X |
X |
|
|
594 |
|
Thôn 3 |
X |
X |
X |
|
|
|
595 |
|
Thôn 4 |
X |
X |
X |
X |
|
|
596 |
|
Thôn 5 |
X |
X |
X |
|
|
|
597 |
|
Thôn 6 |
|
X |
X |
X |
|
|
598 |
|
Thôn 7 |
X |
X |
X |
|
|
|
599 |
|
Thôn 8 |
X |
X |
X |
|
|
|
600 |
|
Thôn 9 |
X |
X |
X |
|
|
|
601 |
|
Thôn 10 |
X |
X |
X |
|
|
|
602 |
|
Thôn 11 |
X |
X |
X |
|
|
|
603 |
|
Thôn 12 |
X |
X |
X |
X |
|
|
604 |
|
Thôn 13 |
X |
X |
X |
|
|
|
605 |
|
Thôn 14 |
|
X |
X |
|
|
|
606 |
|
Thôn 15 |
|
X |
X |
|
|
|
607 |
|
Thôn 16 |
X |
X |
X |
|
|
|
608 |
|
Thôn 17 |
|
X |
X |
|
|
|
609 |
|
Thôn 18 |
X |
X |
X |
|
|
|
610 |
|
Thôn 19 |
|
X |
X |
X |
|
|
611 |
|
Thôn 20 |
|
X |
X |
X |
|
|
612 |
|
Thôn 21 |
X |
X |
X |
X |
|
|
613 |
|
Thôn 22 |
|
X |
X |
|
|
|
614 |
|
Thôn 23 |
|
X |
X |
X |
|
|
615 |
|
Thôn 24 |
X |
X |
X |
X |
|
|
616 |
|
Thôn Ea Duất |
X |
X |
X |
|
|
|
617 |
|
Thôn Hà Bắc |
X |
X |
X |
X |
|
|
618 |
|
Thôn Ea Ly |
X |
X |
X |
|
|
|
619 |
|
Buôn Tul A |
X |
X |
X |
X |
|
|
620 |
|
Buôn Tul B |
X |
X |
X |
X |
|
|
621 |
|
Buôn Ea Pri |
X |
X |
X |
X |
|
|
622 |
|
Buôn Nà Xược |
X |
X |
X |
X |
|
|
623 |
|
Buôn Ndrếch |
X |
X |
X |
X |
|
|
624 |
|
Buôn Jang Pông |
X |
X |
X |
X |
|
22 |
|
Xã Ea Ly |
|
|
|
|
|
|
|
625 |
|
Buôn Bai |
X |
X |
X |
X |
|
|
626 |
|
Buôn Bưng A |
X |
X |
X |
X |
|
|
627 |
|
Buôn Bưng B |
X |
X |
X |
X |
|
|
628 |
|
Buôn Gao |
X |
X |
X |
X |
|
|
629 |
|
Buôn Học |
X |
X |
X |
X |
|
|
630 |
|
Thôn Tân An |
X |
X |
X |
|
|
|
631 |
|
Thôn Tân Bình |
X |
X |
X |
X |
|
|
632 |
|
Thôn Tân Yên |
X |
X |
X |
|
|
|
633 |
|
Thôn Tân Lập |
X |
X |
X |
|
|
|
634 |
|
Thôn Tân Sơn |
X |
X |
X |
X |
|
|
635 |
|
Buôn Zô |
X |
X |
X |
X |
|
|
636 |
|
Thôn 2/4 |
X |
X |
X |
X |
|
23 |
|
Xã Xuân Phước |
|
|
|
|
|
|
|
637 |
|
Thôn Phú Xuân A |
|
X |
X |
|
|
|
638 |
|
Thôn Phú Xuân B |
|
X |
X |
|
|
|
639 |
|
Thôn Phước Hoà |
|
X |
X |
|
|
|
640 |
|
Thôn Phú Hội |
|
X |
X |
|
|
|
641 |
|
Thôn Suối Mây |
X |
X |
X |
X |
|
|
642 |
|
Thôn Phước Nhuận |
|
X |
X |
|
|
|
643 |
|
Thôn Phước Lộc |
|
X |
X |
|
|
|
644 |
|
Thôn Thạnh Đức |
|
X |
X |
|
|
24 |
|
Xã Ea Kar |
|
|
|
|
|
|
|
645 |
|
Thôn 1 |
|
X |
X |
|
|
|
646 |
|
Thôn 2 |
|
X |
X |
|
|
|
647 |
|
Thôn 3 |
|
X |
X |
|
|
|
648 |
|
Thôn Hưng Long |
|
X |
X |
|
|
|
649 |
|
Thôn Vạn Phúc |
|
X |
X |
|
|
|
650 |
|
Thôn 6 |
|
X |
X |
|
|
|
651 |
|
Thôn 7 |
|
X |
X |
|
|
|
652 |
|
Thôn 10 |
|
X |
X |
|
|
|
653 |
|
Thôn 8 |
|
X |
X |
|
|
|
654 |
|
Thôn 9 |
|
X |
X |
|
|
|
655 |
|
Buôn Mrông A |
X |
X |
X |
|
|
|
656 |
|
Buôn Mrông B |
X |
X |
X |
|
|
|
657 |
|
Buôn Mrông C |
X |
X |
X |
|
|
|
658 |
|
Buôn Ea Kŏ |
X |
X |
X |
|
|
|
659 |
|
Buôn Tlung |
X |
X |
X |
|
|
|
660 |
|
Buôn Ea Kdruôl |
X |
X |
X |
|
|
|
661 |
|
Thôn 1 Xuân Phú |
|
X |
X |
|
|
|
662 |
|
Thôn 2 Xuân Phú |
|
X |
X |
|
|
|
663 |
|
Thôn 3 Xuân Phú |
|
X |
X |
|
|
|
664 |
|
Thôn 4 Xuân Phú |
|
X |
X |
|
|
|
665 |
|
Thôn 7 Xuân Phú |
|
X |
X |
|
|
|
666 |
|
Thôn Hạ Điền |
|
X |
X |
|
|
|
667 |
|
Thôn Hàm Long |
X |
X |
X |
|
|
|
668 |
|
Thôn Thanh Phong |
X |
X |
X |
|
|
|
669 |
|
Thôn Suối Cát |
X |
X |
X |
X |
|
|
670 |
|
Thôn Trung Hoà |
X |
X |
X |
|
|
|
671 |
|
Thôn Cư An |
X |
X |
X |
|
|
|
672 |
|
Thôn An Cư |
|
X |
X |
|
|
|
673 |
|
Thôn Hợp Thành |
X |
X |
X |
|
|
|
674 |
|
Thôn Cư Nghĩa |
|
X |
X |
|
|
|
675 |
|
Thôn Tứ Xuân |
X |
X |
X |
|
|
|
676 |
|
Thôn Sơn Lộc |
|
X |
X |
|
|
|
677 |
|
Thôn Tân Lộc |
|
X |
X |
|
|
|
678 |
|
Thôn Đoàn Kết 2 |
|
X |
X |
|
|
|
679 |
|
Thôn Đồng Tâm |
|
X |
X |
|
|
|
680 |
|
Thôn Tân Tiến |
|
X |
X |
|
|
|
681 |
|
Thôn Ea Kung |
|
X |
X |
|
|
|
682 |
|
Buôn M' Hăng |
X |
X |
X |
|
|
|
683 |
|
Buôn M' Briu |
X |
X |
X |
|
|
|
684 |
|
Buôn M' Ar |
X |
X |
X |
X |
|
|
685 |
|
Buôn Tơng Kroa |
X |
X |
X |
X |
|
|
686 |
|
Buôn M' Oa |
X |
X |
X |
|
|
|
687 |
|
Thôn 1A |
|
X |
X |
|
|
|
688 |
|
Thôn 1B |
|
X |
X |
|
|
|
689 |
|
Thôn 2 Cư Ni |
|
X |
X |
|
|
|
690 |
|
Thôn 3 Cư Ni |
|
X |
X |
|
|
|
691 |
|
Thôn 4 Cư Ni |
|
X |
X |
|
|
|
692 |
|
Thôn 5 Cư Ni |
X |
X |
X |
|
|
|
693 |
|
Thôn 6 Cư Ni |
X |
X |
X |
|
|
|
694 |
|
Thôn 7 Cư Ni |
|
X |
X |
|
|
|
695 |
|
Thôn 8 Cư Ni |
|
X |
X |
|
|
|
696 |
|
Thôn 9 Cư Ni |
|
X |
X |
|
|
|
697 |
|
Thôn 10 Cư Ni |
|
X |
X |
|
|
|
698 |
|
Thôn 12 Cư Ni |
|
X |
X |
|
|
|
699 |
|
Thôn 22 |
|
X |
X |
|
|
|
700 |
|
Thôn 23 |
X |
X |
X |
|
|
|
701 |
|
Thôn Quảng Cư 1A |
|
X |
X |
|
|
|
702 |
|
Thôn Quảng Cư 1B |
X |
X |
X |
|
|
|
703 |
|
Thôn Quảng Cư 2 |
X |
X |
X |
|
|
|
704 |
|
Thôn Ea Sinh 1 |
|
X |
X |
|
|
|
705 |
|
Thôn Ea Sinh 2 |
|
X |
X |
|
|
|
706 |
|
Buôn Ea Knôp |
X |
X |
X |
X |
|
|
707 |
|
Buôn Ea Păn |
X |
X |
X |
|
|
|
708 |
|
Buôn Ea Ga |
X |
X |
X |
X |
|
|
709 |
|
Thôn Đoàn Kết |
|
X |
X |
|
|
|
710 |
|
Thôn Chư Cúc |
|
X |
X |
|
|
|
711 |
|
Buôn Gà |
X |
X |
X |
|
|
|
712 |
|
Thôn Ninh Thanh 1 |
|
X |
X |
|
|
|
713 |
|
Thôn Ninh Thanh 2 |
|
X |
X |
|
|
|
714 |
|
Thôn Hợp Thành 2 |
X |
X |
X |
|
|
|
715 |
|
Thôn 1 Ea Kmút |
|
X |
X |
|
|
|
716 |
|
Thôn 2 Ea Kmút |
|
X |
X |
|
|
|
717 |
|
Thôn 3 Ea Kmút |
|
X |
X |
|
|
|
718 |
|
Thôn 4 Ea Kmút |
|
X |
X |
|
|
|
719 |
|
Thôn 5 Ea Kmút |
|
X |
X |
|
|
|
720 |
|
Thôn 12 |
|
X |
X |
|
|
|
721 |
|
Thôn Điện Biên 1 |
X |
X |
X |
|
|
|
722 |
|
Thôn Điện Biên 2 |
|
X |
X |
|
|
|
723 |
|
Thôn Điện Biên 3 |
|
X |
X |
|
|
|
724 |
|
Thôn 1 Ea Đar |
|
X |
X |
|
|
|
725 |
|
Thôn 2 Ea Đar |
|
X |
X |
|
|
|
726 |
|
Thôn 3 Ea Đar |
|
X |
X |
|
|
|
727 |
|
Thôn 4 Ea Đar |
|
X |
X |
|
|
|
728 |
|
Thôn 5 Ea Đar |
|
X |
X |
|
|
|
729 |
|
Thôn 6 Ea Đar |
|
X |
X |
|
|
|
730 |
|
Thôn 7 Ea Đar |
|
X |
X |
|
|
|
731 |
|
Thôn 8 Ea Đar |
|
X |
X |
|
|
|
732 |
|
Thôn 9 Ea Đar |
|
X |
X |
|
|
|
733 |
|
Thôn 10 Ea Đar |
|
X |
X |
|
|
|
734 |
|
Thôn 11 |
|
X |
X |
|
|
|
735 |
|
Thôn 12 Ea Đar |
|
X |
X |
|
|
|
736 |
|
Thôn 13 |
|
X |
X |
|
|
|
737 |
|
Thôn 14 |
|
X |
X |
|
|
|
738 |
|
Thôn 15 |
|
X |
X |
|
|
|
739 |
|
Thôn 16 |
|
X |
X |
|
|
|
740 |
|
Thôn Hữu Nghị |
|
X |
X |
|
|
|
741 |
|
Buôn Sưk |
X |
X |
X |
X |
|
|
742 |
|
Buôn Tơng Sinh |
X |
X |
X |
|
|
25 |
|
Xã Hòa Phú |
|
|
|
|
|
|
|
743 |
|
Thôn 1 |
X |
X |
X |
|
|
|
744 |
|
Thôn 2 |
|
X |
X |
|
|
|
745 |
|
Thôn 3 |
|
X |
X |
|
|
|
746 |
|
Thôn 4 |
|
X |
X |
|
|
|
747 |
|
Thôn 5 |
|
X |
X |
|
|
|
748 |
|
Thôn 6 |
|
X |
X |
|
|
|
749 |
|
Thôn 7 |
|
X |
X |
|
|
|
750 |
|
Thôn 8 |
|
X |
X |
|
|
|
751 |
|
Thôn 9 |
X |
X |
X |
|
|
|
752 |
|
Thôn 10 |
X |
X |
X |
|
|
|
753 |
|
Thôn 11 |
|
X |
X |
|
|
|
754 |
|
Thôn 12 |
|
X |
X |
|
|
|
755 |
|
Thôn 13 |
|
X |
X |
|
|
|
756 |
|
Buôn Tuôr |
X |
X |
X |
|
|
|
757 |
|
Buôn Mbrê |
X |
X |
X |
|
|
|
758 |
|
Thôn Phú Hòa |
|
X |
X |
|
|
|
759 |
|
Thôn Bình Tân |
|
X |
X |
|
|
|
760 |
|
Thôn Thành Công |
|
X |
X |
|
|
|
761 |
|
Thôn Hòa Xuân |
|
X |
X |
|
|
|
762 |
|
Thôn Hoà Bình |
|
X |
X |
|
|
|
763 |
|
Buôn Buôr |
X |
X |
X |
|
|
|
764 |
|
Buôn Cư Dluê |
X |
X |
X |
|
|
|
765 |
|
Buôn Drai Hling |
X |
X |
X |
|
|
|
766 |
|
Thôn Bình An |
|
X |
X |
|
|
|
767 |
|
Thôn Đồng Tâm |
|
X |
X |
|
|
|
768 |
|
Thôn Nhất Trí |
|
X |
X |
|
|
|
769 |
|
Thôn Quyết Tâm |
|
X |
X |
|
|
|
770 |
|
Thôn Quyêt Thắng |
|
X |
X |
|
|
|
771 |
|
Thôn Thống Nhất |
|
X |
X |
|
|
|
772 |
|
Thôn Tân Tiến |
|
X |
X |
|
|
|
773 |
|
Thôn Tân Thành |
|
X |
X |
|
|
|
774 |
|
Thôn Tự Thành |
|
X |
X |
|
|
|
775 |
|
Thôn Tự An |
|
X |
X |
|
|
|
776 |
|
Thôn Hòa Khánh |
|
X |
X |
|
|
|
777 |
|
Thôn Đoàn Kết |
|
X |
X |
|
|
|
778 |
|
Thôn 15 |
|
X |
X |
|
|
|
779 |
|
Thôn 16 |
|
X |
X |
|
|
|
780 |
|
Thôn 17 |
|
X |
X |
|
|
|
781 |
|
Thôn 18 |
|
X |
X |
|
|
|
782 |
|
Thôn 19 |
|
X |
X |
|
|
|
783 |
|
Thôn 20 |
|
X |
X |
|
|
|
784 |
|
Thôn 22 |
|
X |
X |
|
|
|
785 |
|
Buôn Kbu |
X |
X |
X |
|
|
26 |
|
Xã Ea Na |
|
|
|
|
|
|
|
786 |
|
Buôn Tuôr A |
X |
X |
X |
|
|
|
787 |
|
Buôn Tuôr B |
X |
X |
X |
|
|
|
788 |
|
Thôn Đồng Tâm |
|
X |
X |
|
|
|
789 |
|
Buôn Kuôp |
X |
X |
X |
|
|
|
790 |
|
Thôn Đoàn Kết |
|
X |
X |
|
|
|
791 |
|
Buôn Kla |
X |
X |
X |
|
|
|
792 |
|
Thôn Dray Sáp |
|
X |
X |
|
|
|
793 |
|
Thôn An Na |
|
X |
X |
|
|
|
794 |
|
Thôn Hòa Tây |
|
X |
X |
|
|
|
795 |
|
Thôn Hòa Trung |
|
X |
X |
|
|
|
796 |
|
Buôn Mblớt |
X |
X |
X |
|
|
|
797 |
|
Buôn Sah |
X |
X |
X |
|
|
|
798 |
|
Buôn Dham |
X |
X |
X |
|
|
|
799 |
|
Buôn Ñač |
X |
X |
X |
|
|
|
800 |
|
Buôn Knul |
X |
X |
X |
|
|
|
801 |
|
Buôn Hma |
X |
X |
X |
|
|
|
802 |
|
Buôn Kô |
X |
X |
X |
|
|
|
803 |
|
Buôn Riăng |
X |
X |
X |
X |
|
|
804 |
|
Thôn 10/3 |
|
X |
X |
|
|
|
805 |
|
Buôn Ea Kruế |
X |
X |
X |
|
|
|
806 |
|
Thôn Hòa Đông |
|
X |
X |
|
|
|
807 |
|
Thôn Quỳnh Ngọc |
|
X |
X |
|
|
|
808 |
|
Buôn Ea Na |
X |
X |
X |
|
|
|
809 |
|
Thôn Ea Tung |
|
X |
X |
|
|
|
810 |
|
Thôn Tân Lập |
|
X |
X |
|
|
|
811 |
|
Buôn Čuah |
X |
X |
X |
|
|
|
812 |
|
Buôn Tơ Lơ |
X |
X |
X |
|
|
|
813 |
|
Buôn Drai |
X |
X |
X |
|
|
|
814 |
|
Thôn Quỳnh Ngọc 1 |
|
X |
X |
|
|
|
815 |
|
Thôn Tân Tiến |
|
X |
X |
|
|
|
816 |
|
Thôn Tân Thắng |
|
X |
X |
|
|
|
817 |
|
Thôn Quỳnh Ngọc 2 |
|
X |
X |
|
|
|
818 |
|
Thôn Thành Công |
|
X |
X |
|
|
27 |
|
Xã Dur Kmăl |
|
|
|
|
|
|
|
819 |
|
Buôn Dur 1 |
X |
X |
X |
X |
|
|
820 |
|
Buôn Kmăn |
X |
X |
X |
|
|
|
821 |
|
Buôn Krang |
X |
X |
X |
|
|
|
822 |
|
Buôn Krông |
X |
X |
X |
X |
|
|
823 |
|
Thôn Sơn Thọ |
|
X |
X |
|
|
|
824 |
|
Thôn Buôn Dur 2 |
|
X |
X |
|
|
|
825 |
|
Thôn Buôn Triết |
X |
X |
X |
|
|
|
826 |
|
Thôn 1 |
|
X |
X |
|
|
|
827 |
|
Thôn 2 |
|
X |
X |
|
|
|
828 |
|
Thôn Ea Tun 1 |
|
X |
X |
|
|
|
829 |
|
Thôn Ea Brinh |
|
X |
X |
|
|
|
830 |
|
Buôn K62 |
X |
X |
X |
X |
|
|
831 |
|
Buôn Cuê |
X |
X |
X |
|
|
28 |
|
Xã Đắk Phơi |
|
|
|
|
|
|
|
832 |
|
Buôn Dhăm 1 |
X |
X |
X |
X |
|
|
833 |
|
Buôn Dhăm 2 |
|
X |
X |
|
|
|
834 |
|
Buôn Mih Triêk |
X |
X |
X |
X |
|
|
835 |
|
Buôn Kdiê 1 |
X |
X |
X |
X |
|
|
836 |
|
Buôn Kdiê 2 |
X |
X |
X |
X |
|
|
837 |
|
Buôn Pai Bi |
X |
X |
X |
X |
|
|
838 |
|
Buôn Dlei |
X |
X |
X |
X |
|
|
839 |
|
Buôn Đăk Sar |
X |
X |
X |
X |
|
|
840 |
|
Thôn Yên Thành 1 |
|
X |
X |
|
|
|
841 |
|
Thôn Yên Thành 2 |
|
X |
X |
|
|
|
842 |
|
Buôn Čiêng Kao |
X |
X |
X |
X |
|
|
843 |
|
Buôn Liêng Ông |
X |
X |
X |
X |
|
|
844 |
|
Buôn Pai Ar |
X |
X |
X |
X |
|
|
845 |
|
Buôn Cao Bằng |
X |
X |
X |
X |
|
|
846 |
|
Buôn Jiê Yuk |
X |
X |
X |
X |
|
|
847 |
|
Buôn Liêng Keh |
X |
X |
X |
X |
|
|
848 |
|
Buôn Năm |
X |
X |
X |
X |
|
|
849 |
|
Buôn Tlông |
X |
X |
X |
X |
|
|
850 |
|
Buôn Đung |
X |
X |
X |
X |
|
29 |
|
Xã Đức Bình |
|
|
|
|
|
|
|
851 |
|
Thôn Tuy Bình |
|
X |
X |
|
|
|
852 |
|
Thôn Đồng Phú |
|
X |
X |
|
|
|
853 |
|
Thôn An Hòa |
|
X |
X |
|
|
|
854 |
|
Buôn Quang Dù |
X |
X |
X |
|
|
|
855 |
|
Buôn Mả Vôi |
X |
X |
X |
|
|
|
856 |
|
Thôn Chí Thán |
|
X |
X |
|
|
|
857 |
|
Thôn Bình Giang |
X |
X |
X |
|
|
|
858 |
|
Thôn Hiệp Hòa |
|
X |
X |
|
|
|
859 |
|
Thôn Tân Lập |
|
X |
X |
|
|
|
860 |
|
Buôn Thung |
X |
X |
X |
|
|
|
861 |
|
Thôn Hà Giang |
|
X |
X |
|
|
|
862 |
|
Thôn Phước Lộc |
|
X |
X |
|
|
|
863 |
|
Thôn Tân Giang |
|
X |
X |
|
|
|
864 |
|
Thôn Vĩnh Giang |
|
X |
X |
|
|
|
865 |
|
Thôn Vĩnh Lương |
|
X |
X |
|
|
|
866 |
|
Thôn Vạn Giang |
X |
X |
X |
|
|
|
867 |
|
Thôn Nam Giang |
X |
X |
X |
|
|
|
868 |
|
Thôn Suối Biểu |
X |
X |
X |
|
|
|
869 |
|
Buôn Duôn Chách |
X |
X |
X |
X |
|
30 |
|
Xã Pơng Drang |
|
|
|
|
|
|
|
870 |
|
Thôn 1 |
|
X |
X |
|
|
|
871 |
|
Thôn 2 |
|
X |
X |
|
|
|
872 |
|
Thôn 3 |
|
X |
X |
|
|
|
873 |
|
Thôn 4 |
|
X |
X |
|
|
|
874 |
|
Thôn 5 |
|
X |
X |
|
|
|
875 |
|
Thôn 6 |
|
X |
X |
|
|
|
876 |
|
Thôn 7 |
|
X |
X |
|
|
|
877 |
|
Thôn 8 |
|
X |
X |
|
|
|
878 |
|
Thôn 9 |
|
X |
X |
|
|
|
879 |
|
Thôn 10 |
|
X |
X |
|
|
|
880 |
|
Thôn 11 |
|
X |
X |
|
|
|
881 |
|
Thôn 12 |
|
X |
X |
|
|
|
882 |
|
Thôn 13 |
|
X |
X |
|
|
|
883 |
|
Thôn 14 |
|
X |
X |
|
|
|
884 |
|
Thôn 15 |
|
X |
X |
|
|
|
885 |
|
Thôn 16 |
|
X |
X |
|
|
|
886 |
|
Thôn Cư Blang |
X |
X |
X |
|
|
|
887 |
|
Thôn Ea Nur |
X |
X |
X |
|
|
|
888 |
|
Thôn Ea Tút |
X |
X |
X |
|
|
|
889 |
|
Thôn Tâng Mai |
X |
X |
X |
X |
|
|
890 |
|
Thôn Ea Ngai 1 |
|
X |
X |
|
|
|
891 |
|
Thôn Ea Ngai 2 |
|
X |
X |
|
|
|
892 |
|
Thôn Ea Ngai 3 |
|
X |
X |
|
|
|
893 |
|
Thôn Ea Ngai 4 |
|
X |
X |
|
|
|
894 |
|
Thôn Ea Ngai 8 |
|
X |
X |
|
|
|
895 |
|
Thôn Ea Ngai 9 |
|
X |
X |
|
|
|
896 |
|
Thôn Tân Lập 1 |
|
X |
X |
|
|
|
897 |
|
Thôn Tân Lập 2 |
|
X |
X |
|
|
|
898 |
|
Thôn Tân Lập 3 |
|
X |
X |
|
|
|
899 |
|
Thôn Tân Lập 4 |
|
X |
X |
|
|
|
900 |
|
Thôn Tân Lập 5 |
|
X |
X |
|
|
|
901 |
|
Thôn Tân Lập 6 |
|
X |
X |
|
|
|
902 |
|
Thôn Tân Hòa |
|
X |
X |
|
|
|
903 |
|
Thôn Tân Thịnh |
X |
X |
X |
|
|
31 |
|
Xã M'Drắk |
|
|
|
|
|
|
|
904 |
|
Thôn 1 |
|
X |
X |
X |
|
|
905 |
|
Thôn 2 |
|
X |
X |
|
|
|
906 |
|
Thôn 3 |
|
X |
X |
|
|
|
907 |
|
Thôn 4 |
|
X |
X |
|
|
|
908 |
|
Thôn 5 |
|
X |
X |
|
|
|
909 |
|
Thôn 6 |
|
X |
X |
|
|
|
910 |
|
Thôn 7 |
|
X |
X |
|
|
|
911 |
|
Thôn 8 |
|
X |
X |
X |
|
|
912 |
|
Thôn 9 |
|
X |
X |
|
|
|
913 |
|
Thôn 10 |
|
X |
X |
|
|
|
914 |
|
Thôn 11 |
|
X |
X |
|
|
|
915 |
|
Thôn 12 |
|
X |
X |
|
|
|
916 |
|
Thôn 13 |
|
X |
X |
|
|
|
917 |
|
Thôn 14 |
|
X |
X |
X |
|
|
918 |
|
Thôn 15 |
|
X |
X |
|
|
|
919 |
|
Thôn 16 |
|
X |
X |
|
|
|
920 |
|
Thôn 17 |
|
X |
X |
|
|
|
921 |
|
Thôn 18 |
|
X |
X |
|
|
|
922 |
|
Thôn Ea Tê |
|
X |
X |
|
|
|
923 |
|
Buôn Tai |
X |
X |
X |
X |
|
|
924 |
|
Buôn Ae Lai |
X |
X |
X |
X |
|
|
925 |
|
Buôn M'Găm |
X |
X |
X |
X |
|
|
926 |
|
Buôn M'Suốt |
X |
X |
X |
X |
|
|
927 |
|
Buôn M'Lốc A |
X |
X |
X |
X |
|
|
928 |
|
Buôn M'Lốc B |
X |
X |
X |
X |
|
|
929 |
|
Buôn Bik |
X |
X |
X |
X |
|
|
930 |
|
Buôn Glăn |
X |
X |
X |
X |
|
|
931 |
|
Buôn Hoang |
X |
X |
X |
X |
|
|
932 |
|
Buôn M'Trưng M'Um |
X |
X |
X |
X |
|
|
933 |
|
Buôn KCuah Ea H'Mlai |
X |
X |
X |
X |
|
|
934 |
|
Buôn Nhang Ae Tlu |
X |
X |
X |
X |
|
|
935 |
|
Buôn Cư Prao |
X |
X |
X |
X |
|
32 |
|
Xã Cuôr Đăng |
|
|
|
|
|
|
|
936 |
|
Buôn Tah |
X |
X |
X |
|
|
|
937 |
|
Buôn Tah B |
X |
X |
X |
|
|
|
938 |
|
Buôn Yông |
X |
X |
X |
|
|
|
939 |
|
Buôn Yông B |
X |
X |
X |
|
|
|
940 |
|
Buôn Gram B |
X |
X |
X |
|
|
|
941 |
|
Buôn Hô |
X |
X |
X |
|
|
|
942 |
|
Buôn Kroa A |
X |
X |
X |
|
|
|
943 |
|
Thôn Đoàn Kết |
|
X |
X |
|
|
|
944 |
|
Thôn Phú Phong |
|
X |
X |
|
|
|
945 |
|
Thôn Phú Thành |
|
X |
X |
|
|
|
946 |
|
Thôn An Phú |
|
X |
X |
|
|
|
947 |
|
Thôn Tân Phú |
|
X |
X |
|
|
|
948 |
|
Thôn Tân Sơn |
|
X |
X |
|
|
|
949 |
|
Buôn Ko Hneh |
|
X |
X |
|
|
|
950 |
|
Buôn Cuôr Đăng A |
X |
X |
X |
|
|
|
951 |
|
Buôn Cuôr Đăng B |
X |
X |
X |
|
|
|
952 |
|
Buôn Aring |
X |
X |
X |
|
|
|
953 |
|
Buôn Kroa B |
X |
X |
X |
|
|
|
954 |
|
Buôn Kroa C |
X |
X |
X |
|
|
33 |
|
Xã Ea Drăng |
|
|
|
|
|
|
|
955 |
|
Thôn 1 |
|
X |
X |
|
|
|
956 |
|
Thôn 2 |
|
X |
X |
|
|
|
957 |
|
Thôn 4 |
|
X |
X |
|
|
|
958 |
|
Thôn 5 |
|
X |
X |
|
|
|
959 |
|
Thôn 6 |
|
X |
X |
|
|
|
960 |
|
Thôn 7 |
|
X |
X |
|
|
|
961 |
|
Thôn 8 |
|
X |
X |
|
|
|
962 |
|
Thôn 9 |
|
X |
X |
|
|
|
963 |
|
Thôn 10 |
|
X |
X |
|
|
|
964 |
|
Thôn 11 |
|
X |
X |
|
|
|
965 |
|
Thôn 12 |
|
X |
X |
|
|
|
966 |
|
Thôn 13 |
|
X |
X |
|
|
|
967 |
|
Thôn 14 |
|
X |
X |
|
|
|
968 |
|
Buôn B'Lếch |
X |
X |
X |
|
|
|
969 |
|
Buôn Lê Đá |
X |
X |
X |
|
|
|
970 |
|
Buôn Lê B |
|
X |
X |
|
|
|
971 |
|
Thôn 1B |
|
X |
X |
|
|
|
972 |
|
Thôn 2B |
|
X |
X |
|
|
|
973 |
|
Thôn 3 |
|
X |
X |
|
|
|
974 |
|
Thôn 4B |
|
X |
X |
|
|
|
975 |
|
Thôn 5B |
|
X |
X |
|
|
|
976 |
|
Thôn Tri C1 |
|
X |
X |
|
|
|
977 |
|
Thôn Tri C2 |
|
X |
X |
|
|
|
978 |
|
Thôn Tri C3 |
X |
X |
X |
|
|
|
979 |
|
Buôn Tri Gha |
X |
X |
X |
|
|
|
980 |
|
Buôn Tri B |
X |
X |
X |
|
|
|
981 |
|
Buôn Sek |
X |
X |
X |
|
|
|
982 |
|
Buôn Sek Điết |
X |
X |
X |
|
|
|
983 |
|
Buôn Drai |
X |
X |
X |
|
|
|
984 |
|
Buôn Drai Điết |
X |
X |
X |
|
|
|
985 |
|
Buôn Choăh |
X |
X |
X |
|
|
|
986 |
|
Buôn Tir |
X |
X |
X |
|
|
|
987 |
|
Thôn 1A |
|
X |
X |
|
|
|
988 |
|
Thôn 2A |
|
X |
X |
|
|
|
989 |
|
Thôn 3A |
|
X |
X |
|
|
|
990 |
|
Thôn 5A |
|
X |
X |
|
|
|
991 |
|
Thôn 6B |
|
X |
X |
|
|
|
992 |
|
Thôn 6A |
|
X |
X |
|
|
|
993 |
|
Thôn 7A |
|
X |
X |
|
|
|
994 |
|
Thôn 8A |
|
X |
X |
|
|
|
995 |
|
Buôn Tung Xê |
X |
X |
X |
|
|
|
996 |
|
Buôn A Riêng |
X |
X |
X |
|
|
|
997 |
|
Buôn Đoàn Kết |
X |
X |
X |
|
|
|
998 |
|
Buôn Tung Kuh |
X |
X |
X |
|
|
|
999 |
|
Buôn Tung Thăng |
X |
X |
X |
|
|
|
1000 |
|
Buôn Tung Tah |
X |
X |
X |
|
|
34 |
|
Xã Ea Hiao |
|
|
|
|
|
|
|
1001 |
|
Thôn 1 |
|
X |
X |
|
|
|
1002 |
|
Thôn 2a |
|
X |
X |
|
|
|
1003 |
|
Thôn 4a |
|
X |
X |
|
|
|
1004 |
|
Thôn 4b |
|
X |
X |
|
|
|
1005 |
|
Thôn 5a |
|
X |
X |
|
|
|
1006 |
|
Thôn 5b |
|
X |
X |
|
|
|
1007 |
|
Thôn 6a |
|
X |
X |
|
|
|
1008 |
|
Thôn 7a |
X |
X |
X |
X |
|
|
1009 |
|
Thôn 7b |
|
X |
X |
|
|
|
1010 |
|
Thôn 7c |
X |
X |
X |
X |
|
|
1011 |
|
Thôn 8a |
|
X |
X |
|
|
|
1012 |
|
Thôn 8b |
|
X |
X |
|
|
|
1013 |
|
Thôn 9a |
|
X |
X |
|
|
|
1014 |
|
Thôn 9b |
X |
X |
X |
|
|
|
1015 |
|
Thôn 10 |
X |
X |
X |
|
|
|
1016 |
|
Thôn 11 |
|
X |
X |
|
|
|
1017 |
|
Buôn Hiao 1 |
X |
X |
X |
X |
|
|
1018 |
|
Buôn Hiao 2 |
X |
X |
X |
X |
|
|
1019 |
|
Buôn Kra |
X |
X |
X |
X |
|
|
1020 |
|
Buôn Bia |
X |
X |
X |
|
|
|
1021 |
|
Buôn Krái A |
X |
X |
X |
X |
|
|
1022 |
|
Buôn Hoai |
X |
X |
X |
|
|
|
1023 |
|
Thôn 2b |
|
X |
X |
|
|
|
1024 |
|
Thôn 3 |
|
X |
X |
|
|
|
1025 |
|
Thôn 5 |
|
X |
X |
|
|
|
1026 |
|
Thôn 6b |
|
X |
X |
|
|
|
1027 |
|
Thôn 7 |
|
X |
X |
|
|
|
1028 |
|
Thôn Thái |
|
X |
X |
|
|
|
1029 |
|
Thôn Ea Yú |
|
X |
X |
|
|
|
1030 |
|
Buôn Chăm |
X |
X |
X |
X |
|
|
1031 |
|
Buôn Taly |
X |
X |
X |
|
|
|
1032 |
|
Buôn Bung Tang |
X |
X |
X |
X |
|
|
1033 |
|
Buôn Chứ |
X |
X |
X |
|
|
|
1034 |
|
Buôn Kri |
X |
X |
X |
|
|
|
1035 |
|
Buôn Krái B |
X |
X |
X |
X |
|
|
1036 |
|
Buôn M' Nút |
X |
X |
X |
|
|
|
1037 |
|
Buôn Hwing Drăn |
X |
X |
X |
X |
|
|
1038 |
|
Buôn Bêk |
X |
X |
X |
X |
|
|
1039 |
|
Buôn Tang |
X |
X |
X |
X |
|
|
1040 |
|
Buôn Chăm Hoai |
X |
X |
X |
X |
|
35 |
|
Xã Suối Trai |
|
|
|
|
|
|
|
1041 |
|
Thôn Thống Nhất |
X |
X |
X |
X |
|
|
1042 |
|
Thôn Xây Dựng |
X |
X |
X |
X |
|
|
1043 |
|
Thôn Hoàn Thành |
X |
X |
X |
X |
|
|
1044 |
|
Thôn Độc Lập A |
X |
X |
X |
X |
|
|
1045 |
|
Thôn Độc Lập B |
X |
X |
X |
X |
|
|
1046 |
|
Thôn Độc Lập C |
X |
X |
X |
X |
|
|
1047 |
|
Thôn Kiến Thiết |
X |
X |
X |
X |
|
|
1048 |
|
Thôn Thanh Minh |
X |
X |
X |
X |
|
|
1049 |
|
Thôn Phú Sơn |
|
X |
X |
X |
|
|
1050 |
|
Buôn Khăm |
X |
X |
X |
X |
|
|
1051 |
|
Buôn Chơ |
X |
X |
X |
X |
|
|
1052 |
|
Buôn Thu |
X |
X |
X |
X |
|
|
1053 |
|
Buôn Lé A |
X |
X |
X |
X |
|
|
1054 |
|
Buôn Lé B |
X |
X |
X |
X |
|
|
1055 |
|
Buôn Học |
X |
X |
X |
X |
|
36 |
|
Xã Ea Súp |
|
|
|
|
|
|
|
1056 |
|
Thôn 5 Ea Súp |
|
X |
X |
X |
|
|
1057 |
|
Thôn 6 Ea Súp |
|
X |
X |
X |
|
|
1058 |
|
Thôn 7 Ea Súp |
X |
X |
X |
X |
|
|
1059 |
|
Thôn 8 Ea Súp |
|
X |
X |
|
|
|
1060 |
|
Thôn 9 Ea Súp |
|
X |
X |
|
|
|
1061 |
|
Thôn Đoàn Kết |
|
X |
X |
|
|
|
1062 |
|
Thôn Thắng Lợi |
|
X |
X |
|
|
|
1063 |
|
Thôn Thành Công |
|
X |
X |
|
|
|
1064 |
|
Thôn Hòa Bình |
|
X |
X |
|
|
|
1065 |
|
Buôn A1 |
X |
X |
X |
X |
|
|
1066 |
|
Buôn A2 |
X |
X |
X |
X |
|
|
1067 |
|
Buôn B1 |
X |
X |
X |
X |
|
|
1068 |
|
Buôn B2 |
X |
X |
X |
X |
|
|
1069 |
|
Buôn C |
X |
X |
X |
X |
|
|
1070 |
|
Thôn 1 Cư M'Lan |
|
X |
X |
|
|
|
1071 |
|
Thôn 2 Cư M'Lan |
|
X |
X |
|
|
|
1072 |
|
Thôn 3 Cư M'Lan |
|
X |
X |
|
|
|
1073 |
|
Thôn 4 Cư M'Lan |
|
X |
X |
|
|
|
1074 |
|
Thôn 5 Cư M'Lan |
|
X |
X |
X |
|
|
1075 |
|
Thôn 6 Cư M'Lan |
|
X |
X |
X |
|
|
1076 |
|
Thôn 7 Cư M'Lan |
X |
X |
X |
X |
|
|
1077 |
|
Thôn Bình Lợi |
X |
X |
X |
X |
|
|
1078 |
|
Thôn 8 Ea Lê |
X |
|
X |
X |
|
|
1079 |
|
Thôn 10 Ea Lê |
X |
X |
X |
X |
|
|
1080 |
|
Thôn 11 Ea Lê |
X |
X |
X |
X |
|
|
1081 |
|
Thôn 12 Ea Lê |
X |
X |
X |
X |
|
|
1082 |
|
Thôn 13 Ea Lê |
X |
X |
X |
X |
|
|
1083 |
|
Thôn 14 Ea Lê |
X |
X |
X |
X |
|
|
1084 |
|
Thôn 15 Ea Lê |
X |
X |
X |
X |
|
|
1085 |
|
Thôn 16 Ea Lê |
|
X |
X |
X |
|
|
1086 |
|
Thôn 17 Ea Lê |
X |
X |
X |
X |
|
|
1087 |
|
Thôn 18 Ea Lê |
X |
X |
X |
X |
|
|
1088 |
|
Thôn 19 Ea Lê |
X |
X |
X |
X |
|
37 |
|
Xã Ea Nuôl |
|
|
|
|
|
|
|
1089 |
|
Thôn Hòa Nam 1 |
|
X |
X |
|
|
|
1090 |
|
Thôn Hòa Nam 2 |
X |
X |
X |
|
|
|
1091 |
|
Thôn Hòa An |
|
X |
X |
|
|
|
1092 |
|
Thôn Hòa Phú |
|
X |
X |
|
|
|
1093 |
|
Buôn Niêng 1 |
X |
X |
X |
X |
|
|
1094 |
|
Buôn Niêng 2 |
X |
X |
X |
X |
|
|
1095 |
|
Buôn Niêng 3 |
X |
X |
X |
X |
|
|
1096 |
|
Buôn Ko Đung A |
X |
X |
X |
X |
|
|
1097 |
|
Buôn Ko Đung B |
X |
X |
X |
X |
|
|
1098 |
|
Buôn Ea Mdhar 1A |
X |
X |
X |
X |
|
|
1099 |
|
Buôn Ea Mdhar 1B |
X |
X |
X |
X |
|
|
1100 |
|
Thôn An Phú |
X |
X |
X |
X |
|
|
1101 |
|
Thôn Tân Phú |
X |
X |
X |
X |
|
|
1102 |
|
Thôn Hòa Thanh |
X |
X |
X |
X |
|
|
1103 |
|
Buôn Knia 1 |
X |
X |
X |
X |
|
|
1104 |
|
Buôn Knia 2 |
X |
X |
X |
X |
|
|
1105 |
|
Buôn Knia 3 |
X |
X |
X |
X |
|
|
1106 |
|
Buôn Knia 4 |
X |
X |
X |
X |
|
|
1107 |
|
Thôn 5 Ea Bar |
|
X |
X |
|
|
|
1108 |
|
Thôn 6 Ea Bar |
|
X |
X |
|
|
|
1109 |
|
Thôn 7 Ea Bar |
|
X |
X |
|
|
|
1110 |
|
Thôn 8 Ea Bar |
|
X |
X |
|
|
|
1111 |
|
Thôn 9 |
|
X |
X |
|
|
|
1112 |
|
Thôn 10 |
X |
X |
X |
|
|
|
1113 |
|
Thôn 11 Ea Bar |
X |
X |
X |
X |
|
|
1114 |
|
Thôn 15 |
|
X |
X |
X |
|
|
1115 |
|
Thôn 16 |
X |
X |
X |
X |
|
|
1116 |
|
Thôn 16A |
X |
X |
X |
X |
|
|
1117 |
|
Thôn 17A |
X |
X |
X |
|
|
|
1118 |
|
Thôn 17B |
X |
X |
X |
X |
|
|
1119 |
|
Thôn 18 |
|
X |
X |
|
|
|
1120 |
|
Thôn 18A |
|
X |
X |
|
|
|
1121 |
|
Thôn 18B |
|
X |
X |
|
|
|
1122 |
|
Thôn 1 |
X |
X |
X |
|
|
|
1123 |
|
Thôn 2 |
|
X |
X |
|
|
|
1124 |
|
Thôn 3 |
|
X |
X |
|
|
|
1125 |
|
Thôn 4 |
|
X |
X |
|
|
|
1126 |
|
Thôn 5 Cuôr Knia |
|
X |
X |
|
|
|
1127 |
|
Thôn 6 Cuôr Knia |
|
X |
X |
|
|
|
1128 |
|
Thôn 7 Cuôr Knia |
X |
X |
X |
X |
|
|
1129 |
|
Thôn 8 Cuôr Knia |
X |
X |
X |
|
|
|
1130 |
|
Thôn Ea Kning |
X |
X |
X |
X |
|
|
1131 |
|
Thôn Sình Mây |
X |
X |
X |
X |
|
|
1132 |
|
Thôn 11 Cuôr Knia |
X |
X |
X |
X |
|
|
1133 |
|
Thôn 12 |
X |
X |
X |
X |
|
|
1134 |
|
Thôn 13 |
X |
X |
X |
X |
|
38 |
|
Xã Krông Búk |
|
|
|
|
|
|
|
1135 |
|
Buôn Ea Nho |
X |
X |
X |
X |
|
|
1136 |
|
Thôn Kty 1 |
|
X |
X |
|
|
|
1137 |
|
Thôn Kty 2 |
|
X |
X |
|
|
|
1138 |
|
Thôn Kty |
|
X |
X |
|
|
|
1139 |
|
Thôn Kty 5 |
|
X |
X |
|
|
|
1140 |
|
Thôn Nam Anh |
|
X |
X |
|
|
|
1141 |
|
Thôn Nam Tân |
|
X |
X |
|
|
|
1142 |
|
Thôn Nam Thái |
|
X |
X |
|
|
|
1143 |
|
Thôn Trung Lộc |
|
X |
X |
|
|
|
1144 |
|
Thôn Quảng Hà |
|
X |
X |
|
|
|
1145 |
|
Thôn An Bình |
|
X |
X |
|
|
|
1146 |
|
Thôn Hoà Lộc |
|
X |
X |
|
|
|
1147 |
|
Thôn Thống Nhất |
|
X |
X |
|
|
|
1148 |
|
Thôn Bình Minh |
|
X |
X |
|
|
|
1149 |
|
Thôn Kim Phú |
|
X |
X |
|
|
|
1150 |
|
Thôn Hợp Thành |
|
X |
X |
|
|
|
1151 |
|
Thôn Liên Hoá |
|
X |
X |
|
|
|
1152 |
|
Thôn Tân Lập |
|
X |
X |
|
|
|
1153 |
|
Buôn Ea Zin |
X |
X |
X |
X |
|
|
1154 |
|
Thôn Ea Nguôi |
|
X |
X |
|
|
|
1155 |
|
Thôn Ea Plai |
|
X |
X |
|
|
|
1156 |
|
Buôn Mùi 1 |
X |
X |
X |
X |
|
|
1157 |
|
Buôn Mùi 2 |
X |
X |
X |
X |
|
|
1158 |
|
Buôn Mùi 3 |
X |
X |
X |
|
|
|
1159 |
|
Buôn Đrao |
X |
X |
X |
|
|
|
1160 |
|
Buôn Ktơng Drun |
X |
X |
X |
|
|
|
1161 |
|
Buôn Dhia 1 |
X |
X |
X |
|
|
|
1162 |
|
Buôn Dhia 2 |
X |
X |
X |
|
|
|
1163 |
|
Buôn Kô |
X |
X |
X |
X |
|
|
1164 |
|
Buôn Drah 1 |
X |
X |
X |
X |
|
|
1165 |
|
Buôn Drah 2 |
X |
X |
X |
|
|
|
1166 |
|
Thôn Ea Kung |
|
X |
X |
|
|
|
1167 |
|
Thôn Ea Kroa |
|
X |
X |
|
|
|
1168 |
|
Buôn Kđrô 1 |
X |
X |
X |
|
|
|
1169 |
|
Buôn Kđrô 2 |
X |
X |
X |
X |
|
|
1170 |
|
Thôn 6 |
|
X |
X |
|
|
|
1171 |
|
Thôn Ea Krôm |
|
X |
X |
|
|
|
1172 |
|
Buôn Kmu |
X |
X |
X |
X |
|
|
1173 |
|
Thôn Ea Siêk |
|
X |
X |
|
|
39 |
|
Xã Tuy An Tây |
|
|
|
|
|
|
|
1174 |
|
Thôn Xuân Trung |
|
X |
X |
|
|
|
1175 |
|
Thôn Xuân Thành |
|
X |
X |
|
|
|
1176 |
|
Thôn Xuân Yên |
|
X |
X |
|
|
|
1177 |
|
Thôn Xuân Hòa |
|
X |
X |
|
|
|
1178 |
|
Thôn Xuân Lộc |
|
X |
X |
|
|
|
1179 |
|
Thôn Xuân Bình |
|
X |
X |
|
|
|
1180 |
|
Thôn Vĩnh Xuân |
|
X |
X |
|
|
|
1181 |
|
Thôn Thái Long |
|
X |
X |
|
|
|
1182 |
|
Thôn Tư Thạnh |
|
X |
X |
|
|
|
1183 |
|
Thôn Quang Thuận |
|
X |
X |
|
|
|
1184 |
|
Thôn Phong Lãnh |
|
X |
X |
|
|
|
1185 |
|
Thôn Phong Thái |
|
X |
X |
|
|
|
1186 |
|
Thôn Định Phong |
|
X |
X |
|
|
|
1187 |
|
Thôn Thế Hiên |
|
X |
X |
|
|
|
1188 |
|
Thôn Trung Lương 1 |
|
X |
X |
|
|
|
1189 |
|
Thôn Trung Lương 2 |
|
X |
X |
|
|
40 |
|
Xã Krông Nô |
|
|
|
|
|
|
|
1190 |
|
Buôn Ba Yang |
X |
X |
X |
X |
|
|
1191 |
|
Buôn Gung Dang |
X |
X |
X |
X |
|
|
1192 |
|
Buôn Plôm |
X |
X |
X |
X |
|
|
1193 |
|
Buôn Lach Dơng |
X |
X |
X |
X |
|
|
1194 |
|
Buôn Đăk Tro |
X |
X |
X |
X |
|
|
1195 |
|
Buôn Phi Dih Ja B |
X |
X |
X |
X |
|
|
1196 |
|
Buôn Phi Dih Ja A |
X |
X |
X |
X |
|
|
1197 |
|
Buôn Đăk Rơ Mứt |
X |
X |
X |
X |
|
|
1198 |
|
Buôn Rơ Cai B |
X |
X |
X |
X |
|
|
1199 |
|
Buôn Rơ Cai A |
X |
X |
X |
X |
|
|
1200 |
|
Buôn Yông Hăt |
X |
X |
X |
X |
|
|
1201 |
|
Buôn Trang Yôk |
X |
X |
X |
X |
|
|
1202 |
|
Buôn Liêng Krăk |
X |
X |
X |
X |
|
41 |
|
Xã Xuân Lãnh |
|
|
|
|
|
|
|
1203 |
|
Thôn 1 |
X |
X |
X |
X |
|
|
1204 |
|
Thôn 2 |
|
X |
X |
X |
|
|
1205 |
|
Thôn 3 |
|
X |
X |
X |
|
|
1206 |
|
Thôn 4 |
|
X |
X |
X |
|
|
1207 |
|
Thôn 5 |
X |
X |
X |
X |
|
|
1208 |
|
Thôn Lãnh Vân |
|
X |
X |
X |
|
|
1209 |
|
Thôn Lãnh Trường |
|
X |
X |
X |
|
|
1210 |
|
Thôn Lãnh Cao |
|
X |
X |
X |
|
|
1211 |
|
Thôn Lãnh Tú |
|
X |
X |
X |
|
|
1212 |
|
Thôn Hà Rai |
X |
X |
X |
X |
|
|
1213 |
|
Thôn Xí Thoại |
X |
X |
X |
X |
|
|
1214 |
|
Thôn Soi Nga |
X |
X |
X |
X |
|
|
1215 |
|
Thôn Da Dù |
X |
X |
X |
X |
|
42 |
|
Xã Ea Ktur |
|
|
|
|
|
|
|
1216 |
|
Thôn 1A |
|
X |
X |
|
|
|
1217 |
|
Thôn 2A |
|
X |
X |
|
|
|
1218 |
|
Thôn 3A |
|
X |
X |
|
|
|
1219 |
|
Thôn 4A |
|
X |
X |
|
|
|
1220 |
|
Thôn 5A |
|
X |
X |
|
|
|
1221 |
|
Thôn 6A |
|
X |
X |
|
|
|
1222 |
|
Thôn 7A |
|
X |
X |
|
|
|
1223 |
|
Thôn 8A |
|
X |
X |
|
|
|
1224 |
|
Thôn 9 |
|
X |
X |
|
|
|
1225 |
|
Thôn 10A |
|
X |
X |
|
|
|
1226 |
|
Thôn 11A |
|
X |
X |
|
|
|
1227 |
|
Thôn 13A |
|
X |
X |
|
|
|
1228 |
|
Thôn 85 |
|
X |
X |
|
|
|
1229 |
|
Thôn 86 |
|
X |
X |
|
|
|
1230 |
|
Buôn Êbung |
X |
X |
X |
|
|
|
1231 |
|
Buôn Knir |
X |
X |
X |
|
|
|
1232 |
|
Buôn Êga |
X |
X |
X |
|
|
|
1233 |
|
Buôn Ea Tiêu |
X |
X |
X |
|
|
|
1234 |
|
Buôn Hluk |
X |
X |
X |
|
|
|
1235 |
|
Buôn Kram |
X |
X |
X |
|
|
|
1236 |
|
Buôn Ciêt |
X |
X |
X |
|
|
|
1237 |
|
Thôn 1 |
|
X |
X |
|
|
|
1238 |
|
Thôn 2 |
|
X |
X |
|
|
|
1239 |
|
Thôn 3 |
|
X |
X |
|
|
|
1240 |
|
Thôn 4 |
|
X |
X |
|
|
|
1241 |
|
Thôn 5 |
|
X |
X |
|
|
|
1242 |
|
Thôn 6 |
|
X |
X |
|
|
|
1243 |
|
Thôn 7 |
|
X |
X |
|
|
|
1244 |
|
Thôn 8 |
|
X |
X |
|
|
|
1245 |
|
Thôn 10 |
|
X |
X |
|
|
|
1246 |
|
Thôn 11 |
|
X |
X |
|
|
|
1247 |
|
Thôn 12 |
|
X |
X |
|
|
|
1248 |
|
Thôn 13 |
|
X |
X |
|
|
|
1249 |
|
Thôn 18 |
|
X |
X |
|
|
|
1250 |
|
Buôn Jung A |
X |
X |
X |
|
|
|
1251 |
|
Buôn Jung B |
X |
X |
X |
|
|
|
1252 |
|
Buôn Kniết |
X |
X |
X |
|
|
|
1253 |
|
Buôn Pu Huê |
X |
X |
X |
|
|
|
1254 |
|
Buôn Eaktur |
X |
X |
X |
|
|
|
1255 |
|
Buôn Plei Năm |
X |
X |
X |
|
|
|
1256 |
|
Thôn 1B |
|
X |
X |
|
|
|
1257 |
|
Thôn 3B |
|
X |
X |
|
|
|
1258 |
|
Thôn 5B |
|
X |
X |
|
|
|
1259 |
|
Thôn 8B |
|
X |
X |
|
|
|
1260 |
|
Thôn 9A |
|
X |
X |
|
|
|
1261 |
|
Buôn Ea Mtă A |
X |
X |
X |
|
|
43 |
|
Xã Sông Hinh |
|
|
|
|
|
|
|
1262 |
|
Thôn 1 |
|
X |
X |
|
|
|
1263 |
|
Thôn 2 |
|
X |
X |
|
|
|
1264 |
|
Thôn 3 |
|
X |
X |
|
|
|
1265 |
|
Thôn 4 |
|
X |
X |
|
|
|
1266 |
|
Thôn 5 |
|
X |
X |
|
|
|
1267 |
|
Thôn 6 |
|
X |
X |
|
|
|
1268 |
|
Thôn Ngô Quyền |
|
X |
X |
|
|
|
1269 |
|
Thôn 7 |
|
X |
X |
|
|
|
1270 |
|
Thôn 8 |
|
X |
X |
|
|
|
1271 |
|
Thôn 9 |
X |
X |
X |
|
|
|
1272 |
|
Thôn 10 |
X |
X |
X |
|
|
|
1273 |
|
Buôn Thô |
X |
X |
X |
|
|
|
1274 |
|
Buôn Hai Riêng |
X |
X |
X |
|
|
|
1275 |
|
Buôn Lê Diêm |
X |
X |
X |
X |
|
|
1276 |
|
Buôn Bách |
X |
X |
X |
|
|
|
1277 |
|
Thôn Hà Roi |
X |
X |
X |
|
|
|
1278 |
|
Thôn Ea Ngao |
X |
X |
X |
|
|
|
1279 |
|
Thôn Bình Yên |
|
X |
X |
|
|
|
1280 |
|
Thôn Hòa Sơn |
|
X |
X |
|
|
|
1281 |
|
Buôn Kít |
X |
X |
X |
X |
|
|
1282 |
|
Thôn Chứ Sai |
|
X |
X |
|
|
|
1283 |
|
Buôn Ly |
X |
X |
X |
X |
|
|
1284 |
|
Buôn Bầu |
X |
X |
X |
X |
|
|
1285 |
|
Buôn Thinh |
X |
X |
X |
X |
|
|
1286 |
|
Buôn Thu |
X |
X |
X |
X |
|
|
1287 |
|
Thôn Kinh tế 2 |
X |
X |
X |
X |
|
|
1288 |
|
Buôn Đức Mùi |
X |
X |
X |
X |
|
|
1289 |
|
Thôn Vĩnh Sơn |
|
X |
X |
|
|
|
1290 |
|
Buôn Dành |
X |
X |
X |
|
|
|
1291 |
|
Buôn Krông |
X |
X |
X |
X |
|
|
1292 |
|
Buôn Hai Klốk |
X |
X |
X |
X |
|
|
1293 |
|
Buôn Ma Sung |
X |
X |
X |
X |
|
|
1294 |
|
Buôn Nhum |
X |
X |
X |
X |
|
44 |
|
Xã Ea M'Droh |
|
|
|
|
|
|
|
1295 |
|
Thôn Thạch Sơn |
X |
X |
X |
|
|
|
1296 |
|
Thôn Đoàn Kết |
|
X |
X |
|
|
|
1297 |
|
Thôn Hợp Thành |
X |
X |
X |
|
|
|
1298 |
|
Thôn Đồng Giao |
X |
X |
X |
|
|
|
1299 |
|
Thôn Đại Thành |
X |
X |
X |
|
|
|
1300 |
|
Thôn Hợp Hòa |
X |
X |
X |
|
|
|
1301 |
|
Thôn Đồng Tâm |
X |
X |
X |
|
|
|
1302 |
|
Buôn Cuôr |
X |
X |
X |
|
|
|
1303 |
|
Buôn EaMdroh |
X |
X |
X |
|
|
|
1304 |
|
Buôn Dhung |
X |
X |
X |
|
|
|
1305 |
|
Thôn 1A |
|
X |
X |
|
|
|
1306 |
|
Thôn 1B |
|
X |
X |
|
|
|
1307 |
|
Thôn 2A |
|
X |
X |
|
|
|
1308 |
|
Thôn 2B |
|
X |
X |
|
|
|
1309 |
|
Thôn 3 |
|
X |
X |
|
|
|
1310 |
|
Thôn Bình Hòa |
X |
X |
X |
|
|
|
1311 |
|
Thôn 6 |
X |
X |
X |
|
|
|
1312 |
|
Thôn 8 |
X |
X |
X |
|
|
|
1313 |
|
Thôn Hiệp Bình |
|
X |
X |
|
|
|
1314 |
|
Thôn Hiệp Thắng |
|
X |
X |
|
|
|
1315 |
|
Thôn Hiệp Thịnh |
|
X |
X |
|
|
|
1316 |
|
Thôn Hiệp Hưng |
|
X |
X |
|
|
|
1317 |
|
Thôn Hiệp Thành |
X |
X |
X |
|
|
|
1318 |
|
Thôn Hiệp Tiến |
|
X |
X |
|
|
|
1319 |
|
Thôn Hiệp Hòa |
X |
X |
X |
|
|
|
1320 |
|
Thôn Hiệp Đoàn |
X |
X |
X |
|
|
|
1321 |
|
Thôn Hiệp Kết |
X |
X |
X |
|
|
|
1322 |
|
Thôn Hiệp Lợi |
X |
X |
X |
|
|
|
1323 |
|
Thôn Hiệp Đạt |
X |
X |
X |
|
|
|
1324 |
|
Thôn Hiệp Nhất |
|
X |
X |
|
|
45 |
|
Xã Đồng Xuân |
|
|
|
|
|
|
|
1325 |
|
Thôn Long Bình |
|
X |
X |
|
|
|
1326 |
|
Thôn Long Thăng |
|
X |
X |
|
|
|
1327 |
|
Thôn Long An |
|
X |
X |
X |
|
|
1328 |
|
Thôn Long Hà |
|
X |
X |
|
|
|
1329 |
|
Thôn Long Châu |
|
X |
X |
|
|
|
1330 |
|
Thôn Kỳ Đu |
X |
X |
X |
X |
|
|
1331 |
|
Thôn Phước Huệ |
|
X |
X |
|
|
|
1332 |
|
Thôn Triêm Đức |
|
X |
X |
|
|
|
1333 |
|
Thôn Phú Sơn |
|
X |
X |
|
|
|
1334 |
|
Thôn Tân Phước |
|
X |
X |
|
|
|
1335 |
|
Thôn Tân Thọ |
|
X |
X |
|
|
|
1336 |
|
Thôn Tân Bình |
|
X |
X |
|
|
|
1337 |
|
Thôn Long Thạch |
|
X |
X |
X |
|
|
1338 |
|
Thôn Long Hoà |
|
X |
X |
X |
|
|
1339 |
|
Thôn Long Mỹ |
|
X |
X |
X |
|
|
1340 |
|
Thôn Tân Vinh |
|
X |
X |
|
|
|
1341 |
|
Thôn Tân An |
|
X |
X |
X |
|
|
1342 |
|
Thôn Tân Hoà |
|
X |
X |
|
|
|
1343 |
|
Thôn Tân Phú |
|
X |
X |
|
|
|
1344 |
|
Thôn Tân Long |
|
X |
X |
X |
|
46 |
|
Xã Ea Ô |
|
|
|
|
|
|
|
1345 |
|
Thôn 1A |
X |
X |
X |
|
|
|
1346 |
|
Thôn 1B |
X |
X |
X |
|
|
|
1347 |
|
Thôn 2A |
|
X |
X |
|
|
|
1348 |
|
Thôn 2B |
X |
X |
X |
X |
|
|
1349 |
|
Thôn 2C |
X |
X |
X |
|
|
|
1350 |
|
Thôn 3A |
X |
X |
X |
X |
|
|
1351 |
|
Thôn 3B |
|
X |
X |
|
|
|
1352 |
|
Thôn 4 |
|
X |
X |
|
|
|
1353 |
|
Thôn 5 |
|
X |
X |
|
|
|
1354 |
|
Thôn 6A |
X |
X |
X |
|
|
|
1355 |
|
Thôn 6B |
X |
X |
X |
|
|
|
1356 |
|
Thôn 7A |
X |
X |
X |
X |
|
|
1357 |
|
Thôn 7B |
X |
X |
X |
|
|
|
1358 |
|
Thôn 8 |
|
X |
X |
|
|
|
1359 |
|
Thôn 9 |
X |
X |
X |
X |
|
|
1360 |
|
Thôn 10 |
|
X |
X |
|
|
|
1361 |
|
Thôn 11 |
|
X |
X |
|
|
|
1362 |
|
Thôn 12 |
|
X |
X |
|
|
|
1363 |
|
Thôn 14 |
|
X |
X |
|
|
|
1364 |
|
Thôn 1 |
X |
X |
X |
X |
|
|
1365 |
|
Thôn 2 |
X |
X |
X |
X |
|
|
1366 |
|
Thôn 3 |
X |
X |
X |
X |
|
|
1367 |
|
Thôn 4 Cư Elang |
X |
X |
X |
X |
|
|
1368 |
|
Thôn 6B Cư Elang |
X |
X |
X |
X |
|
|
1369 |
|
Thôn 6C |
X |
X |
X |
X |
|
|
1370 |
|
Thôn 6D |
X |
X |
X |
X |
|
|
1371 |
|
Thôn 6E |
X |
X |
X |
X |
|
|
1372 |
|
Buôn Ea Rơt |
X |
X |
X |
X |
|
|
1373 |
|
Buôn Vân Kiều |
X |
X |
X |
X |
|
|
1374 |
|
Thôn Yang San |
X |
X |
X |
X |
|
47 |
|
Xã Buôn Đôn |
|
|
|
|
|
|
|
1375 |
|
Buôn Đrang Phốk |
X |
X |
X |
X |
|
|
1376 |
|
Buôn Ea Mar |
X |
X |
X |
X |
|
|
1377 |
|
Buôn Đôn |
X |
X |
X |
X |
|
|
1378 |
|
Buôn Ea Rông |
X |
X |
X |
X |
|
|
1379 |
|
Buôn Trí |
X |
X |
X |
X |
|
|
1380 |
|
Buôn Ea Rông B |
X |
X |
X |
X |
|
|
1381 |
|
Thôn Thống Nhất |
X |
X |
X |
X |
|
|
1382 |
|
Buôn Jang lành |
X |
X |
X |
X |
|
48 |
|
Xã Phú Hòa 1 |
|
|
|
|
|
|
|
1383 |
|
Buôn Hố Hầm |
X |
|
X |
|
|
49 |
|
Xã Ea Păl |
|
|
|
|
|
|
|
1384 |
|
Thôn 1 |
|
X |
X |
X |
|
|
1385 |
|
Thôn 2 |
|
X |
X |
|
|
|
1386 |
|
Thôn 4 |
X |
X |
X |
|
|
|
1387 |
|
Thôn 5 |
X |
X |
X |
|
|
|
1388 |
|
Thôn 6B |
X |
X |
X |
X |
|
|
1389 |
|
Thôn 6C |
X |
X |
X |
X |
|
|
1390 |
|
Thôn 7 Ea Păl |
|
X |
X |
|
|
|
1391 |
|
Thôn 8 |
|
X |
X |
|
|
|
1392 |
|
Thôn 9 |
X |
X |
X |
X |
|
|
1393 |
|
Thôn 12 |
|
X |
X |
|
|
|
1394 |
|
Thôn 13 |
|
X |
X |
X |
|
|
1395 |
|
Thôn 14 |
|
X |
X |
|
|
|
1396 |
|
Buôn M'Um |
X |
X |
X |
X |
|
|
1397 |
|
Thôn 11 |
X |
X |
X |
X |
|
|
1398 |
|
Thôn 10 |
X |
X |
X |
X |
|
|
1399 |
|
Thôn 15 |
X |
X |
X |
X |
|
|
1400 |
|
Thôn 16 |
X |
X |
X |
X |
|
|
1401 |
|
Thôn 3 |
X |
X |
X |
|
|
|
1402 |
|
Thôn 7 Cư Prông |
|
X |
X |
X |
|
|
1403 |
|
Thôn 6A |
X |
X |
X |
X |
|
|
1404 |
|
Thôn Hạ Long |
X |
X |
X |
X |
|
50 |
|
Xã Cư Yang |
|
|
|
|
|
|
|
1405 |
|
Thôn 1 |
X |
X |
X |
|
|
|
1406 |
|
Thôn 2 |
|
X |
X |
|
|
|
1407 |
|
Thôn 3 |
X |
X |
X |
X |
|
|
1408 |
|
Thôn 4 |
|
X |
X |
|
|
|
1409 |
|
Thôn 5 |
X |
X |
X |
|
|
|
1410 |
|
Thôn 6 |
|
X |
X |
|
|
|
1411 |
|
Thôn 7 |
X |
X |
X |
|
|
|
1412 |
|
Thôn 8 |
X |
X |
X |
X |
|
|
1413 |
|
Thôn 9 |
|
X |
X |
X |
|
|
1414 |
|
Thôn 10 |
X |
X |
X |
X |
|
|
1415 |
|
Thôn 11 |
X |
X |
X |
X |
|
|
1416 |
|
Thôn 12 |
X |
X |
X |
|
|
|
1417 |
|
Thôn 13 |
X |
X |
X |
X |
|
|
1418 |
|
Thôn 14 |
X |
X |
X |
X |
|
|
1419 |
|
Thôn 16 |
X |
X |
X |
|
|
|
1420 |
|
Thôn 17 |
X |
X |
X |
X |
|
|
1421 |
|
Thôn 18 |
|
X |
X |
X |
|
|
1422 |
|
Thôn 19 |
|
X |
X |
|
|
|
1423 |
|
Thôn 20 |
|
X |
X |
|
|
|
1424 |
|
Thôn 21 |
X |
X |
X |
|
|
|
1425 |
|
Thôn 22 |
X |
X |
X |
X |
|
|
1426 |
|
Thôn 23 |
X |
X |
X |
|
|
|
1427 |
|
Buôn Trưng |
X |
X |
X |
X |
|
|
1428 |
|
Thôn Ea Bớt |
X |
X |
X |
X |
|
|
1429 |
|
Buôn Ea Bô |
X |
X |
X |
X |
|
|
1430 |
|
Buôn Ea Găl |
X |
X |
X |
X |
|
|
1431 |
|
Thôn Tân Thành |
X |
X |
X |
|
|
51 |
|
Xã Ea Knốp |
|
|
|
|
|
|
|
1432 |
|
Thôn Ea Sô 1 |
X |
X |
X |
X |
|
|
1433 |
|
Thôn Ea Sô 2 |
X |
X |
X |
X |
|
|
1434 |
|
Thôn Ea Sô 4 |
X |
X |
X |
X |
|
|
1435 |
|
Thôn Ea Sô 5 |
X |
X |
X |
X |
|
|
1436 |
|
Buôn Cư Ana Săn |
X |
X |
X |
X |
|
|
1437 |
|
Buôn Ea Brăh |
X |
X |
X |
X |
|
|
1438 |
|
Buôn Ea Puk |
X |
X |
X |
X |
|
|
1439 |
|
Thôn Ea Sar 1 |
X |
X |
X |
X |
|
|
1440 |
|
Thôn Ea Sar 2 |
X |
X |
X |
X |
|
|
1441 |
|
Thôn Ea Sar 3 |
X |
X |
X |
|
|
|
1442 |
|
Thôn Ea Sar 4 |
X |
X |
X |
|
|
|
1443 |
|
Thôn Ea Sar 5 |
X |
X |
X |
X |
|
|
1444 |
|
Thôn 6 |
X |
X |
X |
X |
|
|
1445 |
|
Thôn Ea Sar 8 |
|
X |
X |
|
|
|
1446 |
|
Thôn Ea Sar 9 |
|
X |
X |
|
|
|
1447 |
|
Thôn 10 |
|
X |
X |
X |
|
|
1448 |
|
Thôn Thanh Sơn |
X |
X |
X |
X |
|
|
1449 |
|
Thôn Thanh Bình |
X |
X |
X |
X |
|
|
1450 |
|
Buôn Ea Sar |
X |
X |
X |
X |
|
|
1451 |
|
Buôn Xê Đăng |
X |
X |
X |
X |
|
|
1452 |
|
Thôn An Bình |
|
X |
X |
|
|
|
1453 |
|
Thôn Quyết Thắng 1 |
|
X |
X |
|
|
|
1454 |
|
Thôn Quyết Thắng 2 |
|
X |
X |
|
|
|
1455 |
|
Thôn Đoàn Kết 1 |
X |
X |
X |
|
|
|
1456 |
|
Thôn Đoàn Kết 2 |
|
X |
X |
|
|
|
1457 |
|
Thôn Trung Tâm |
|
X |
X |
|
|
|
1458 |
|
Thôn Trung Hòa |
|
X |
X |
|
|
|
1459 |
|
Thôn Trung An |
|
X |
X |
|
|
|
1460 |
|
Thôn Quyết Tâm |
|
X |
X |
|
|
|
1461 |
|
Thôn Đồng Tâm |
|
X |
X |
|
|
|
1462 |
|
Thôn Quyết Tiến 1 |
|
X |
X |
|
|
|
1463 |
|
Thôn Quyết Tiến 2 |
|
X |
X |
|
|
|
1464 |
|
Thôn Tiến Đông |
|
X |
X |
X |
|
|
1465 |
|
Thôn 1 |
|
X |
X |
|
|
|
1466 |
|
Thôn 2 |
|
X |
X |
|
|
|
1467 |
|
Thôn 3 |
|
X |
X |
|
|
|
1468 |
|
Thôn 4 |
|
X |
X |
|
|
|
1469 |
|
Thôn 5 |
|
X |
X |
|
|
|
1470 |
|
Thôn 6A |
|
X |
X |
|
|
|
1471 |
|
Thôn 6B |
|
X |
X |
|
|
|
1472 |
|
Thôn 7 |
|
X |
X |
|
|
|
1473 |
|
Thôn 8 |
|
X |
X |
|
|
|
1474 |
|
Thôn 9 |
|
X |
X |
|
|
|
1475 |
|
Thôn 12 |
|
X |
X |
|
|
|
1476 |
|
Thôn 14 |
|
X |
X |
|
|
52 |
|
Xã Vụ Bổn |
|
|
|
|
|
|
|
1477 |
|
Thôn 1 |
X |
X |
X |
X |
|
|
1478 |
|
Thôn 5 |
|
X |
X |
|
|
|
1479 |
|
Thôn 6 |
|
X |
X |
|
|
|
1480 |
|
Thôn 7 |
|
X |
X |
|
|
|
1481 |
|
Thôn 9 |
X |
X |
X |
|
|
|
1482 |
|
Thôn 10 |
|
X |
X |
X |
|
|
1483 |
|
Thôn 12 |
X |
X |
X |
X |
|
|
1484 |
|
Thôn 13 |
|
X |
X |
|
|
|
1485 |
|
Thôn Đoàn Kết |
|
X |
X |
|
|
|
1486 |
|
Buôn Cư Kniêl |
X |
X |
X |
|
|
|
1487 |
|
Buôn Ea Nông |
X |
X |
X |
X |
|
|
1488 |
|
Buôn Krũe |
X |
X |
X |
X |
|
|
1489 |
|
Thôn Cao Vĩnh |
X |
X |
X |
X |
|
|
1490 |
|
Thôn Phú Quý |
X |
X |
X |
|
|
|
1491 |
|
Thôn Phước Quý |
|
X |
X |
|
|
|
1492 |
|
Thôn Tân Quý |
|
X |
X |
|
|
|
1493 |
|
Thôn Thăng Quý |
|
X |
X |
|
|
|
1494 |
|
Thôn Thanh Vân |
X |
X |
X |
|
|
|
1495 |
|
Thôn Thanh Thủy |
X |
X |
X |
|
|
53 |
|
Xã Liên Sơn Lắk |
|
|
|
|
|
|
|
1496 |
|
Thôn 1 |
|
X |
X |
|
|
|
1497 |
|
Thôn 2 |
|
X |
X |
|
|
|
1498 |
|
Thôn 3 |
|
X |
X |
|
|
|
1499 |
|
Thôn 4 |
|
X |
X |
|
|
|
1500 |
|
Thôn Hoà Thắng |
|
X |
X |
|
|
|
1501 |
|
Thôn Hợp Thành |
|
X |
X |
|
|
|
1502 |
|
Thôn Đoàn Kết |
|
X |
X |
|
|
|
1503 |
|
Buôn Lê |
X |
X |
X |
X |
|
|
1504 |
|
Buôn Jun |
X |
X |
X |
X |
|
|
1505 |
|
Buôn Dơng Kriêng |
X |
X |
X |
X |
|
|
1506 |
|
Buôn Drung |
X |
X |
X |
X |
|
|
1507 |
|
Buôn Cuôr |
X |
X |
X |
X |
|
|
1508 |
|
Buôn Cuôr Tak |
X |
X |
X |
X |
|
|
1509 |
|
Buôn Yôk Đuôn |
X |
X |
X |
X |
|
|
1510 |
|
Buôn Dơng Băk |
X |
X |
X |
X |
|
|
1511 |
|
Buôn Biăp |
X |
X |
X |
X |
|
|
1512 |
|
Buôn Dơng Yang |
X |
X |
X |
X |
|
|
1513 |
|
Buôn Năm Pă |
X |
X |
X |
X |
|
|
1514 |
|
Buôn Dơng Guôl |
X |
X |
X |
X |
|
|
1515 |
|
Buôn Bhôk |
X |
X |
X |
X |
|
|
1516 |
|
Thôn Sân Bay |
|
X |
X |
|
|
|
1517 |
|
Buôn Mă |
X |
X |
X |
X |
|
|
1518 |
|
Buôn Dar Ju |
X |
X |
X |
X |
|
|
1519 |
|
Buôn Ja |
X |
X |
X |
X |
|
|
1520 |
|
Buôn Hang Ja |
X |
X |
X |
X |
|
|
1521 |
|
Buôn Yang Kring |
X |
X |
X |
X |
|
|
1522 |
|
Buôn Thái |
X |
X |
X |
X |
|
|
1523 |
|
Buôn Diêo |
X |
X |
X |
X |
|
|
1524 |
|
Buôn Sruông |
X |
X |
X |
X |
|
|
1525 |
|
Buôn Yơn |
X |
X |
X |
X |
|
|
1526 |
|
Buôn Krai |
X |
X |
X |
X |
|
54 |
|
Xã Tây Sơn |
|
|
|
|
|
|
|
1527 |
|
Thôn Tân Hội |
X |
X |
X |
X |
|
|
1528 |
|
Thôn Tân Thành |
X |
X |
X |
X |
|
|
1529 |
|
Thôn Tân Thuận |
X |
X |
X |
X |
|
|
1530 |
|
Thôn Tân Lương |
X |
X |
X |
X |
|
|
1531 |
|
Thôn Tổng Binh |
X |
X |
X |
X |
|
|
1532 |
|
Thôn Tân Hợp |
X |
X |
X |
X |
|
|
1533 |
|
Thôn Tân Hiệp |
X |
X |
X |
X |
|
|
1534 |
|
Thôn Suối Đá |
X |
X |
X |
X |
|
|
1535 |
|
Thôn Tân Hải |
X |
X |
X |
X |
|
|
1536 |
|
Thôn Ma Y |
X |
X |
X |
X |
|
|
1537 |
|
Thôn Ma Giấy |
X |
X |
X |
X |
|
|
1538 |
|
Thôn Đá Bàn |
X |
X |
X |
X |
|
|
1539 |
|
Thôn Gia Trụ |
X |
X |
X |
X |
|
|
1540 |
|
Thôn Ma Đao |
X |
X |
X |
X |
|
|
1541 |
|
Thôn Ma Lúa |
X |
X |
X |
X |
|
|
1542 |
|
Thôn Ma Lưng |
X |
X |
X |
X |
|
|
1543 |
|
Thôn Ma Đĩa |
X |
X |
X |
X |
|
|
1544 |
|
Thôn Ma Thìn |
X |
X |
X |
X |
|
|
1545 |
|
Thôn Ma Lăng |
X |
X |
X |
X |
|
|
1546 |
|
Thôn Ma Nhe |
X |
X |
X |
X |
|
55 |
|
Xã Ea Kly |
|
|
|
|
|
|
|
1547 |
|
Thôn 1 |
|
X |
X |
|
|
|
1548 |
|
Thôn 3 |
|
X |
X |
|
|
|
1549 |
|
Thôn 5 |
|
X |
X |
|
|
|
1550 |
|
Thôn 6 |
|
X |
X |
|
|
|
1551 |
|
Thôn 7 |
|
X |
X |
|
|
|
1552 |
|
Thôn 9 |
|
X |
X |
|
|
|
1553 |
|
Thôn 11 |
X |
X |
X |
|
|
|
1554 |
|
Thôn 13 |
X |
X |
X |
|
|
|
1555 |
|
Thôn 14 |
|
X |
X |
|
|
|
1556 |
|
Thôn 17 |
|
X |
X |
|
|
|
1557 |
|
Thôn 1a |
|
X |
X |
|
|
|
1558 |
|
Thôn 2a |
|
X |
X |
|
|
|
1559 |
|
Thôn 3a |
|
X |
X |
|
|
|
1560 |
|
Thôn 4a |
|
X |
X |
|
|
|
1561 |
|
Thôn 5a |
|
X |
X |
|
|
|
1562 |
|
Thôn 6a |
|
X |
X |
|
|
|
1563 |
|
Thôn 7a |
|
X |
X |
|
|
|
1564 |
|
Thôn 8a |
|
X |
X |
|
|
|
1565 |
|
Thôn 9a |
|
X |
X |
|
|
|
1566 |
|
Thôn 10a |
|
X |
X |
|
|
|
1567 |
|
Thôn 12a |
|
X |
X |
|
|
|
1568 |
|
Thôn 13a |
|
X |
X |
|
|
|
1569 |
|
Buôn Krai B |
X |
X |
X |
|
|
|
1570 |
|
Buôn Krông Pắc |
X |
X |
X |
|
|
|
1571 |
|
Thôn 4 |
|
X |
X |
|
|
|
1572 |
|
Thôn 5B |
X |
X |
X |
|
|
|
1573 |
|
Thôn 6B |
|
X |
X |
|
|
|
1574 |
|
Thôn 7B |
|
X |
X |
|
|
|
1575 |
|
Thôn 8 |
|
X |
X |
|
|
|
1576 |
|
Thôn 9B |
|
X |
X |
|
|
|
1577 |
|
Thôn 10 |
|
X |
X |
|
|
|
1578 |
|
Thôn 12 |
X |
X |
X |
|
|
|
1579 |
|
Thôn 14B |
X |
X |
X |
|
|
|
1580 |
|
Thôn 15 |
X |
X |
X |
|
|
|
1581 |
|
Thôn 16 |
|
X |
X |
|
|
|
1582 |
|
Thôn 17B |
|
X |
X |
|
|
|
1583 |
|
Thôn 18 |
X |
X |
X |
|
|
|
1584 |
|
Thôn 19 |
X |
X |
X |
|
|
|
1585 |
|
Thôn 20 |
X |
X |
X |
|
|
|
1586 |
|
Thôn Chợ |
|
X |
X |
|
|
|
1587 |
|
Thôn Ea Kung |
X |
X |
X |
|
|
|
1588 |
|
Thôn Đồi Đá |
|
X |
X |
|
|
|
1589 |
|
Thôn Bình Minh |
|
X |
X |
|
|
|
1590 |
|
Buôn Krông Búk |
X |
X |
X |
|
|
|
1591 |
|
Buôn Krăi A |
X |
X |
X |
|
|
|
1592 |
|
Buôn Kla |
X |
X |
X |
|
|
|
1593 |
|
Buôn Ea Oh |
X |
X |
X |
|
|
|
1594 |
|
Buôn Mbê |
X |
X |
X |
|
|
56 |
|
Xã Ea Knuếc |
|
|
|
|
|
|
|
1595 |
|
Thôn Cao Bằng |
X |
X |
X |
|
|
|
1596 |
|
Buôn Kang |
X |
X |
X |
|
|
|
1597 |
|
Buôn Briêng B |
X |
X |
X |
|
|
|
1598 |
|
Buôn Briêng A |
X |
X |
X |
|
|
|
1599 |
|
Buôn Kreh A |
X |
X |
X |
|
|
|
1600 |
|
Buôn Kreh B |
X |
X |
X |
|
|
|
1601 |
|
Buôn Ea Ñaih |
X |
X |
X |
|
|
|
1602 |
|
Buôn Pu |
X |
X |
X |
|
|
|
1603 |
|
Thôn 2 |
|
X |
X |
|
|
|
1604 |
|
Thôn Tân Hòa 1 |
|
X |
X |
|
|
|
1605 |
|
Thôn Tân Hòa 2 |
|
X |
X |
|
|
|
1606 |
|
Thôn Tân Hưng |
|
X |
X |
|
|
|
1607 |
|
Thôn Tân Bình |
|
X |
X |
|
|
|
1608 |
|
Thôn Tân Sơn |
|
X |
X |
|
|
|
1609 |
|
Thôn Tân Đức |
|
X |
X |
|
|
|
1610 |
|
Buôn Đrao |
X |
X |
X |
|
|
|
1611 |
|
Buôn Yế |
X |
X |
X |
|
|
|
1612 |
|
Buôn Kuaih |
X |
X |
X |
|
|
|
1613 |
|
Buôn Pŏk |
X |
X |
X |
|
|
|
1614 |
|
Thôn Tân Quảng |
|
X |
X |
|
|
|
1615 |
|
Thôn Tân Thành |
|
X |
X |
|
|
|
1616 |
|
Thôn Tân Mỹ |
|
X |
X |
|
|
|
1617 |
|
Thôn Tân Trung |
|
X |
X |
|
|
|
1618 |
|
Buôn EaĐun |
X |
X |
X |
|
|
|
1619 |
|
Thôn Tân Đông |
|
X |
X |
|
|
|
1620 |
|
Thôn Tân Bắc |
|
X |
X |
|
|
|
1621 |
|
Thôn Thanh Xuân |
X |
X |
X |
|
|
|
1622 |
|
Thôn Thanh Bình |
X |
X |
X |
|
|
|
1623 |
|
Thôn Hòa Bắc |
|
X |
X |
|
|
|
1624 |
|
Thôn 19/5 |
|
X |
X |
|
|
|
1625 |
|
Thôn Hòa Thắng |
|
X |
X |
|
|
|
1626 |
|
Thôn Toàn Thắng |
|
X |
X |
|
|
|
1627 |
|
Thôn 15 |
|
X |
X |
|
|
|
1628 |
|
Thôn Toàn Thắng 2 |
|
X |
X |
|
|
|
1629 |
|
Thôn Hòa An |
|
X |
X |
|
|
|
1630 |
|
Thôn Liên Cơ |
X |
X |
X |
|
|
|
1631 |
|
Thôn Hòa Nam |
|
X |
X |
|
|
|
1632 |
|
Thôn Quyết Thắng |
|
X |
X |
|
|
|
1633 |
|
Thôn Nam Thắng |
|
X |
X |
|
|
|
1634 |
|
Buôn Ta Ra |
X |
X |
X |
|
|
|
1635 |
|
Buôn Puôr |
X |
X |
X |
|
|
|
1636 |
|
Buôn Ea Kmăt |
X |
X |
X |
|
|
|
1637 |
|
Thôn 17 |
|
X |
X |
|
|
|
1638 |
|
Thôn 16 |
|
X |
X |
|
|
|
1639 |
|
Thôn Tân Lập |
|
X |
X |
|
|
|
1640 |
|
Thôn Hòa Thành |
|
X |
X |
|
|
57 |
|
Xã Ea Phê |
|
|
|
|
|
|
|
1641 |
|
Buôn Jắt A |
X |
X |
X |
|
|
|
1642 |
|
Buôn Jắt B |
X |
X |
X |
|
|
|
1643 |
|
Buôn Roang Đơng |
X |
X |
X |
|
|
|
1644 |
|
Buôn Mò Ó |
X |
X |
X |
|
|
|
1645 |
|
Buôn Ra Lu |
X |
X |
X |
|
|
|
1646 |
|
Buôn Tà Rầu |
X |
X |
X |
|
|
|
1647 |
|
Buôn Tà Đỗq |
X |
X |
X |
|
|
|
1648 |
|
Buôn Tà Cỡng |
X |
X |
X |
|
|
|
1649 |
|
Thôn Đức Tân |
|
X |
X |
|
|
|
1650 |
|
Thôn Quảng Tân |
|
X |
X |
|
|
|
1651 |
|
Thôn Nghĩa Tân |
|
X |
X |
|
|
|
1652 |
|
Thôn Phước Hoà 1 |
X |
X |
X |
|
|
|
1653 |
|
Thôn Phước Hoà 2 |
X |
X |
X |
|
|
|
1654 |
|
Thôn Phước Hoà 3 |
X |
X |
X |
|
|
|
1655 |
|
Thôn Tân Hoà |
|
X |
X |
|
|
|
1656 |
|
Thôn Thăng Lập |
|
X |
X |
|
|
|
1657 |
|
Thôn Phước Lập |
|
X |
X |
|
|
|
1658 |
|
Thôn Phước Tân 1 |
|
X |
X |
|
|
|
1659 |
|
Thôn Phước Tân 2 |
|
X |
X |
|
|
|
1660 |
|
Thôn Phước Tân 3 |
|
X |
X |
|
|
|
1661 |
|
Thôn Tân Lập 1 |
|
X |
X |
|
|
|
1662 |
|
Thôn Tân Lập 2 |
|
X |
X |
|
|
|
1663 |
|
Thôn Tân Lập 3 |
|
X |
X |
|
|
|
1664 |
|
Thôn Nghĩa Lập |
X |
X |
X |
|
|
|
1665 |
|
Thôn Phước Lộc 1 |
|
X |
X |
|
|
|
1666 |
|
Thôn Phước Lộc 2 |
|
X |
X |
|
|
|
1667 |
|
Thôn Phước Lộc 3 |
|
X |
X |
|
|
|
1668 |
|
Thôn Phước Lộc 4 |
|
X |
X |
|
|
|
1669 |
|
Thôn Phước Lộc 5 |
|
X |
X |
|
|
|
1670 |
|
Thôn Phước Trạch 1 |
|
X |
X |
|
|
|
1671 |
|
Thôn Phước Trạch 2 |
|
X |
X |
|
|
|
1672 |
|
Thôn 4 |
|
X |
X |
|
|
|
1673 |
|
Thôn 4 A |
|
X |
X |
|
|
|
1674 |
|
Thôn 4 B |
|
X |
X |
|
|
|
1675 |
|
Thôn Phước Thọ 1 |
|
X |
X |
|
|
|
1676 |
|
Thôn Phước Thọ 2 |
|
X |
X |
|
|
|
1677 |
|
Thôn Phước Thọ 3 |
|
X |
X |
|
|
|
1678 |
|
Thôn Phước Thọ 4 |
|
X |
X |
|
|
|
1679 |
|
Thôn Phước Thọ 5 |
X |
X |
X |
|
|
|
1680 |
|
Thôn 5 |
|
X |
X |
|
|
|
1681 |
|
Thôn 6A |
X |
X |
X |
|
|
|
1682 |
|
Thôn 6B |
X |
X |
X |
|
|
|
1683 |
|
Thôn 6C |
X |
X |
X |
|
|
|
1684 |
|
Thôn 6D |
X |
X |
X |
|
|
|
1685 |
|
Thôn 7A |
X |
X |
X |
|
|
|
1686 |
|
Thôn 7B |
X |
X |
X |
|
|
|
1687 |
|
Thôn 7C |
X |
X |
X |
|
|
|
1688 |
|
Thôn 7D |
X |
X |
X |
|
|
|
1689 |
|
Thôn 8 |
X |
X |
X |
|
|
|
1690 |
|
Buôn Phê |
X |
X |
X |
|
|
|
1691 |
|
Buôn Puăn A |
X |
X |
X |
|
|
|
1692 |
|
Buôn Puăn B |
X |
X |
X |
|
|
|
1693 |
|
Buôn Ea Su |
X |
X |
X |
|
|
58 |
|
Phường Buôn Hồ |
|
|
|
|
|
|
|
1694 |
|
TDP An Lạc 1 |
|
X |
X |
|
|
|
1695 |
|
TDP An Lạc 2 |
|
X |
X |
|
|
|
1696 |
|
TDP An Lạc 3 |
|
X |
X |
|
|
|
1697 |
|
TDP An Lạc 4 |
|
X |
X |
|
|
|
1698 |
|
TDP An Lạc 5 |
|
X |
X |
|
|
|
1699 |
|
TDP An Lạc 6 |
|
X |
X |
|
|
|
1700 |
|
Buôn Tring 1 |
X |
X |
X |
|
|
|
1701 |
|
Buôn Tring 2 |
X |
X |
X |
|
|
|
1702 |
|
Buôn Tring 3 |
X |
X |
X |
|
|
|
1703 |
|
TDP An Bình 1 |
|
X |
X |
|
|
|
1704 |
|
TDP An Bình 2 |
|
X |
X |
|
|
|
1705 |
|
TDP An Bình 3 |
|
X |
X |
|
|
|
1706 |
|
TDP An Bình 4 |
|
X |
X |
|
|
|
1707 |
|
TDP An Bình 5 |
|
X |
X |
|
|
|
1708 |
|
TDP An Bình 6 |
|
X |
X |
|
|
|
1709 |
|
TDP An Bình 7 |
|
X |
X |
|
|
|
1710 |
|
TDP An Bình 8 |
|
X |
X |
|
|
|
1711 |
|
TDP Đoàn kết 1 |
|
X |
X |
|
|
|
1712 |
|
TDP Đoàn kết 2 |
|
X |
X |
|
|
|
1713 |
|
TDP Đoàn kết 3 |
|
X |
X |
|
|
|
1714 |
|
TDP Đoàn kết 4 |
|
X |
X |
|
|
|
1715 |
|
TDP Thiện An 1 |
|
X |
X |
|
|
|
1716 |
|
TDP Thiện An 2 |
|
X |
X |
|
|
|
1717 |
|
TDP Thiện An 3 |
|
X |
X |
|
|
|
1718 |
|
TDP Thiện An 4 |
|
X |
X |
|
|
|
1719 |
|
TDP Thiện An 5 |
|
X |
X |
|
|
|
1720 |
|
TDP Thiện An 6 |
|
X |
X |
|
|
|
1721 |
|
TDP Thiện An 7 |
|
X |
X |
|
|
|
1722 |
|
TDP Đồng Tiến |
|
X |
X |
|
|
|
1723 |
|
TDP Đạt Hiếu 1 |
|
X |
X |
|
|
|
1724 |
|
TDP Đạt Hiếu 2 |
|
X |
X |
|
|
|
1725 |
|
TDP Đạt Hiếu 3 |
|
X |
X |
|
|
|
1726 |
|
TDP Đạt Hiếu 4 |
|
X |
X |
|
|
|
1727 |
|
TDP Đạt Hiếu 5 |
|
X |
X |
|
|
|
1728 |
|
TDP Đạt Hiếu 6 |
|
X |
X |
|
|
|
1729 |
|
Buôn Kli A |
X |
X |
X |
|
|
|
1730 |
|
TDP Tân Hà 1 |
|
X |
X |
|
|
|
1731 |
|
TDP Tân Hà 2 |
|
X |
X |
|
|
|
1732 |
|
TDP Tân Hà 3 |
|
X |
X |
|
|
|
1733 |
|
TDP Tân Hà 4 |
|
X |
X |
|
|
|
1734 |
|
TDP Hợp Thành 1 |
|
X |
X |
|
|
|
1735 |
|
TDP Hợp Thành 2 |
|
X |
X |
|
|
|
1736 |
|
TDP Hợp Thành 3 |
|
X |
X |
|
|
|
1737 |
|
TDP Hợp Thành 4 |
|
X |
X |
|
|
|
1738 |
|
Buôn Dlung 1A |
X |
X |
X |
|
|
|
1739 |
|
Buôn Dlung 1B |
X |
X |
X |
|
|
59 |
|
Xã Ea Tul |
|
|
|
|
|
|
|
1740 |
|
Buôn Hra A |
X |
X |
X |
|
|
|
1741 |
|
Buôn Hra B |
X |
X |
X |
|
|
|
1742 |
|
Buôn Knia |
X |
X |
X |
|
|
|
1743 |
|
Buôn Phơng |
X |
X |
X |
|
|
|
1744 |
|
Buôn Pơr |
X |
X |
X |
|
|
|
1745 |
|
Buôn Sah A |
X |
X |
X |
|
|
|
1746 |
|
Buôn Sah B |
X |
X |
X |
|
|
|
1747 |
|
Buôn Triă |
X |
X |
X |
|
|
|
1748 |
|
Buôn Tu |
X |
X |
X |
|
|
|
1749 |
|
Buôn Yao |
X |
X |
X |
|
|
|
1750 |
|
Thôn Thạch Hà |
|
X |
X |
|
|
|
1751 |
|
Thôn 1 |
|
X |
X |
|
|
|
1752 |
|
Thôn 2 |
|
X |
X |
|
|
|
1753 |
|
Thôn 3 |
|
X |
X |
|
|
|
1754 |
|
Thôn 5 |
|
X |
X |
|
|
|
1755 |
|
Thôn 8 |
|
X |
X |
|
|
|
1756 |
|
Thôn Thống Nhất |
|
X |
X |
|
|
|
1757 |
|
Thôn Tân Thành |
|
X |
X |
|
|
|
1758 |
|
Thôn Đăk Hà Tây |
|
X |
X |
|
|
|
1759 |
|
Thôn Đăk Hà Đông |
|
X |
X |
|
|
|
1760 |
|
Buôn Brah |
X |
X |
X |
|
|
|
1761 |
|
Buôn Phơng Cư Dliê Mnông |
X |
X |
X |
|
|
|
1762 |
|
Buôn Đrao |
X |
X |
X |
|
|
|
1763 |
|
Buôn Đrao B |
X |
X |
X |
|
|
|
1764 |
|
Buôn Hđing |
X |
X |
X |
|
|
|
1765 |
|
Thôn 1 Ea Tar |
|
X |
X |
|
|
|
1766 |
|
Thôn 2 Ea Tar |
|
X |
X |
|
|
|
1767 |
|
Thôn 3 Ea Tar |
|
X |
X |
|
|
|
1768 |
|
Thôn 4 |
|
X |
X |
|
|
|
1769 |
|
Buôn Mlăng |
X |
X |
X |
|
|
|
1770 |
|
Buôn Drai Sí |
X |
X |
X |
|
|
|
1771 |
|
Buôn Tơng Liă |
X |
X |
X |
|
|
|
1772 |
|
Buôn Ea Kiêng |
X |
X |
X |
|
|
|
1773 |
|
Buôn Kđoh |
X |
X |
X |
|
|
|
1774 |
|
Buôn Ea Tar |
X |
X |
X |
|
|
60 |
|
Phường Thành Nhất |
|
|
|
|
|
|
|
1775 |
|
Tổ dân phố 1A |
|
X |
X |
|
|
|
1776 |
|
Tổ dân phố 2A |
|
X |
X |
|
|
|
1777 |
|
Tổ dân phố 3A |
|
X |
X |
|
|
|
1778 |
|
Tổ dân phố 4A |
|
X |
X |
|
|
|
1779 |
|
Tổ dân phố 5A |
|
X |
X |
|
|
|
1780 |
|
Tổ dân phố 6A |
|
X |
X |
|
|
|
1781 |
|
Tổ dân phố 7A |
|
X |
X |
|
|
|
1782 |
|
Tổ dân phố 8 |
|
X |
X |
|
|
|
1783 |
|
Tổ dân phố 9 |
|
X |
X |
|
|
|
1784 |
|
Tổ dân phố 10 |
|
X |
X |
|
|
|
1785 |
|
Tổ dân phố 11 |
|
X |
X |
|
|
|
1786 |
|
Tổ dân phố 12 |
|
X |
X |
|
|
|
1787 |
|
Tổ dân phố 13 |
|
X |
X |
|
|
|
1788 |
|
Tổ dân phố 14 |
|
X |
X |
|
|
|
1789 |
|
Tổ dân phố 15 |
|
X |
X |
|
|
|
1790 |
|
Buôn Erang |
X |
X |
X |
|
|
|
1791 |
|
Tổ dân phố 1 |
|
X |
X |
|
|
|
1792 |
|
Tổ dân phố 2 |
|
X |
X |
|
|
|
1793 |
|
Tổ dân phố 3 |
|
X |
X |
|
|
|
1794 |
|
Tổ dân phố 4 |
|
X |
X |
|
|
|
1795 |
|
Tổ dân phố 5 |
|
X |
X |
|
|
|
1796 |
|
Tổ dân phố 6 |
|
X |
X |
|
|
|
1797 |
|
Tổ dân phố 7 |
|
X |
X |
|
|
|
1798 |
|
Buôn Ky |
X |
X |
X |
|
|
61 |
|
Xã Yang Mao |
|
|
|
|
|
|
|
1799 |
|
Buôn Cư Drăm |
X |
X |
X |
X |
|
|
1800 |
|
Buôn Chàm A |
X |
X |
X |
X |
|
|
1801 |
|
Buôn Chàm B |
X |
X |
X |
X |
|
|
1802 |
|
Buôn Tơng Rang A |
X |
X |
X |
X |
|
|
1803 |
|
Thôn 1 |
|
X |
X |
|
|
|
1804 |
|
Thôn 2 |
|
X |
X |
X |
|
|
1805 |
|
Buôn Tơng Rang B |
X |
X |
X |
X |
|
|
1806 |
|
Thôn Yang Hăn |
X |
X |
X |
X |
|
|
1807 |
|
Thôn Ea Hăn |
X |
X |
X |
X |
|
|
1808 |
|
Thôn Ea Luêh |
X |
X |
X |
X |
|
|
1809 |
|
Thôn Nao Huh |
X |
X |
X |
X |
|
|
1810 |
|
Thôn Cư Dhiăt |
X |
X |
X |
X |
|
|
1811 |
|
Buôn Tul |
X |
X |
X |
X |
|
|
1812 |
|
Buôn Mnang Tar |
X |
X |
X |
X |
|
|
1813 |
|
Buôn Chố Kuanh |
X |
X |
X |
X |
|
|
1814 |
|
Buôn Kiều |
X |
X |
X |
X |
|
|
1815 |
|
Buôn Hàng Năm |
X |
X |
X |
X |
|
|
1816 |
|
Buôn Mghí |
X |
X |
X |
X |
|
|
1817 |
|
Thôn Nhân Giang |
|
X |
X |
X |
|
62 |
|
Xã Dray Bhăng |
|
|
|
|
|
|
|
1818 |
|
Thôn 2 |
|
X |
X |
|
|
|
1819 |
|
Thôn 4 |
|
X |
X |
|
|
|
1820 |
|
Thôn 6 |
|
X |
X |
|
|
|
1821 |
|
Thôn 7 |
|
X |
X |
|
|
|
1822 |
|
Buôn Ea Mtă |
X |
X |
X |
|
|
|
1823 |
|
Buôn Ea Bhốk |
X |
X |
X |
X |
|
|
1824 |
|
Buôn Kŏ Êmông |
X |
X |
X |
|
|
|
1825 |
|
Buôn Kŏ Êmông A |
X |
X |
X |
|
|
|
1826 |
|
Buôn Ea Khit |
X |
X |
X |
|
|
|
1827 |
|
Buôn Ea Khit A |
X |
X |
X |
|
|
|
1828 |
|
Buôn Ea Kmar |
X |
X |
X |
|
|
|
1829 |
|
Thôn Nam Hòa |
|
X |
X |
|
|
|
1830 |
|
Thôn Kim Châu |
|
X |
X |
|
|
|
1831 |
|
Thôn Lô 13 |
|
X |
X |
|
|
|
1832 |
|
Buôn Hra Ea Tlă |
X |
X |
X |
X |
|
|
1833 |
|
Buôn Hra Ea Hning |
X |
X |
X |
X |
|
|
1834 |
|
Thôn Kim Phát |
|
X |
X |
|
|
|
1835 |
|
Thôn Đông Sơn |
|
X |
X |
|
|
|
1836 |
|
Thôn Mới |
|
X |
X |
|
|
|
1837 |
|
Thôn Giang Sơn |
|
X |
X |
|
|
|
1838 |
|
Thôn Hiệp Tân |
|
X |
X |
|
|
|
1839 |
|
Thôn Thành Công |
|
X |
X |
|
|
|
1840 |
|
Buôn Kpung |
X |
X |
X |
|
|
|
1841 |
|
Buôn Cư Knao |
X |
X |
X |
X |
|
63 |
|
Xã Tuy An Nam |
|
|
|
|
|
|
|
1842 |
|
Thôn Phú Mỹ |
|
X |
X |
|
|
|
1843 |
|
Thôn Phú Cần |
|
X |
X |
|
|
|
1844 |
|
Thôn Quảng Đức |
|
X |
X |
|
|
|
1845 |
|
Thôn Kim Sơn |
|
X |
X |
|
|
|
1846 |
|
Thôn Lam Sơn |
|
X |
X |
|
|
64 |
|
Xã Krông Năng |
|
|
|
|
|
|
|
1847 |
|
Buôn Mngoan |
X |
X |
X |
X |
|
|
1848 |
|
Buôn Alê |
X |
X |
X |
X |
|
|
1849 |
|
Buôn Mrưm |
X |
X |
X |
X |
|
|
1850 |
|
Buôn Trang |
X |
X |
X |
X |
|
|
1851 |
|
Buôn Năng |
X |
X |
X |
X |
|
|
1852 |
|
Buôn Hô |
X |
X |
X |
X |
|
|
1853 |
|
Buôn Đê |
X |
X |
X |
X |
|
|
1854 |
|
Buôn Wik |
X |
X |
X |
X |
|
|
1855 |
|
Buôn Giêr |
X |
X |
X |
X |
|
|
1856 |
|
Thôn Hòa Bình |
|
X |
X |
|
|
|
1857 |
|
Thôn Quảng An |
|
X |
X |
X |
|
|
1858 |
|
Thôn Hà Quảng |
X |
X |
X |
X |
|
|
1859 |
|
Thôn Trung Hồ |
|
X |
X |
|
|
|
1860 |
|
Thôn Hồ Tiếng |
|
X |
X |
|
|
|
1861 |
|
Thôn 1 |
|
X |
X |
|
|
|
1862 |
|
Thôn 2 |
|
X |
X |
|
|
|
1863 |
|
Thôn 3 |
|
X |
X |
|
|
|
1864 |
|
Thôn 4 |
|
X |
X |
|
|
|
1865 |
|
Thôn 5 |
|
X |
X |
|
|
|
1866 |
|
Thôn Bình Minh |
|
X |
X |
X |
|
|
1867 |
|
Thôn 7 |
|
X |
X |
|
|
|
1868 |
|
Thôn 8 |
|
X |
X |
|
|
|
1869 |
|
Buôn Wiâo A |
X |
X |
X |
X |
|
|
1870 |
|
Buôn Wiâo B |
X |
X |
X |
X |
|
|
1871 |
|
Buôn Ur |
X |
X |
X |
X |
|
|
1872 |
|
Thôn Lộc An |
|
X |
X |
|
|
|
1873 |
|
Thôn Lộc Bằng |
X |
X |
X |
|
|
|
1874 |
|
Thôn Lộc Thành |
|
X |
X |
|
|
|
1875 |
|
Thôn Lộc Dũng |
|
X |
X |
|
|
|
1876 |
|
Thôn Lộc Phú |
|
X |
X |
|
|
|
1877 |
|
Thôn Lộc Phước |
|
X |
X |
|
|
|
1878 |
|
Thôn Lộc Tài |
|
X |
X |
|
|
|
1879 |
|
Thôn Lộc Tân |
|
X |
X |
|
|
|
1880 |
|
Thôn Lộc Thái |
X |
X |
X |
|
|
|
1881 |
|
Thôn Lộc Thạnh |
|
X |
X |
|
|
|
1882 |
|
Thôn Lộc Thiện |
|
X |
X |
|
|
|
1883 |
|
Thôn Lộc Thịnh |
|
X |
X |
|
|
|
1884 |
|
Thôn Lộc Thuận |
|
X |
X |
|
|
|
1885 |
|
Thôn Lộc Tiến |
|
X |
X |
|
|
|
1886 |
|
Thôn Lộc Yên |
|
X |
X |
|
|
65 |
|
Xã Sơn Thành |
|
|
|
|
|
|
|
1887 |
|
Thôn Lạc Đạo |
X |
|
X |
|
|
66 |
|
Xã Tam Giang |
|
|
|
|
|
|
|
1888 |
|
Thôn Tam Bình |
X |
X |
X |
X |
|
|
1889 |
|
Thôn Tam Thuận |
X |
X |
X |
X |
|
|
1890 |
|
Thôn Tam Hà |
|
X |
X |
X |
|
|
1891 |
|
Thôn Tam Khánh |
X |
X |
X |
X |
|
|
1892 |
|
Thôn Cư KLông |
X |
X |
X |
X |
|
|
1893 |
|
Thôn Tam Hợp |
X |
X |
X |
X |
|
|
1894 |
|
Thôn Ea Bir |
X |
X |
X |
X |
|
|
1895 |
|
Thôn Ea Ngah |
|
X |
X |
X |
|
|
1896 |
|
Thôn Giang Phú |
|
X |
X |
X |
|
|
1897 |
|
Thôn Giang Bình |
|
X |
X |
X |
|
|
1898 |
|
Thôn Giang Phong |
|
X |
X |
X |
|
|
1899 |
|
Thôn Giang Hòa |
|
X |
X |
X |
|
|
1900 |
|
Thôn Giang Mỹ |
|
X |
X |
|
|
|
1901 |
|
Thôn Giang Thịnh |
|
X |
X |
|
|
|
1902 |
|
Thôn Giang Hưng |
|
X |
X |
|
|
|
1903 |
|
Thôn Phước Lộc |
|
X |
X |
|
|
|
1904 |
|
Thôn Trung Nghĩa |
|
X |
X |
|
|
|
1905 |
|
Thôn Giang Thọ |
|
X |
X |
X |
|
|
1906 |
|
Thôn Tam Đồng |
X |
X |
X |
X |
|
|
1907 |
|
Thôn Tam Trung |
X |
X |
X |
X |
|
|
1908 |
|
Thôn Tam Lực |
X |
X |
X |
X |
|
|
1909 |
|
Thôn Tam Thành |
X |
X |
X |
|
|
|
1910 |
|
Thôn Tam Liên |
X |
X |
X |
|
|
|
1911 |
|
Thôn Tam Thủy |
X |
X |
X |
X |
|
|
1912 |
|
Thôn Tam Phương |
X |
X |
X |
X |
|
|
1913 |
|
Thôn Tam Hòa |
X |
X |
X |
X |
|
|
1914 |
|
Thôn Tam Thịnh |
X |
X |
X |
|
|
|
1915 |
|
Thôn Tam Phong |
X |
X |
X |
|
|
|
1916 |
|
Thôn Tam Lập |
X |
X |
X |
X |
|
|
1917 |
|
Thôn Tam Hiệp |
X |
X |
X |
|
|
|
1918 |
|
Buôn Trăp |
X |
X |
X |
X |
|
|
1919 |
|
Thôn Tam An |
X |
X |
X |
|
|
|
1920 |
|
Thôn Tam Đa |
X |
X |
X |
X |
|
|
1921 |
|
Thôn Tam Điền |
X |
X |
X |
|
|
67 |
|
Xã Ea Rốk |
|
|
|
|
|
|
|
1922 |
|
Thôn 3 Ea Rốk |
X |
|
X |
X |
|
|
1923 |
|
Thôn 4 Ea Rốk |
X |
|
X |
X |
|
|
1924 |
|
Thôn 7 Ea Rốk |
X |
X |
X |
X |
|
|
1925 |
|
Thôn 8 Ea Rốk |
X |
X |
X |
X |
|
|
1926 |
|
Thôn 9 Ea Rốk |
X |
|
X |
X |
|
|
1927 |
|
Thôn 16 Ea Rốk |
X |
X |
X |
X |
|
|
1928 |
|
Thôn 19 Ea Rốk |
X |
X |
X |
X |
|
|
1929 |
|
Thôn 20 Ea Rốk |
X |
X |
X |
X |
|
|
1930 |
|
Thôn 21 Ea Rốk |
X |
X |
X |
X |
|
|
1931 |
|
Thôn 22 Ea Rốk |
X |
X |
X |
X |
|
|
1932 |
|
Thôn 1 Cư Kbang |
X |
X |
X |
X |
|
|
1933 |
|
Thôn 3 Cư Kbang |
X |
X |
X |
X |
|
|
1934 |
|
Thôn 4a Cư Kbang |
X |
X |
X |
X |
|
|
1935 |
|
Thôn 4b Cư Kbang |
X |
X |
X |
X |
|
|
1936 |
|
Thôn 5 Cư Kbang |
X |
X |
X |
X |
|
|
1937 |
|
Thôn 6 Cư Kbang |
X |
X |
X |
X |
|
|
1938 |
|
Thôn 10 Cư Kbang |
X |
X |
X |
X |
|
|
1939 |
|
Thôn 11 Cư Kbang |
X |
X |
X |
X |
|
|
1940 |
|
Thôn 12 Cư Kbang |
X |
X |
X |
X |
|
|
1941 |
|
Thôn 14 Cư Kbang |
X |
X |
X |
X |
|
|
1942 |
|
Thôn 15 Cư Kbang |
X |
X |
X |
X |
|
|
1943 |
|
Thôn 16 Cư Kbang |
X |
X |
X |
X |
|
|
1944 |
|
Thôn 3 Ia JLơi |
|
X |
X |
X |
|
|
1945 |
|
Thôn 5 Ia JLơi |
X |
X |
X |
|
|
|
1946 |
|
Thôn 6 Ia JLơi |
X |
X |
X |
X |
|
|
1947 |
|
Thôn 7 Ia JLơi |
X |
X |
X |
X |
|
|
1948 |
|
Buôn Ba Na |
X |
X |
X |
X |
|
68 |
|
Phường Cư Bao |
|
|
|
|
|
|
|
1949 |
|
TDP Bình Hòa 3 |
X |
X |
X |
|
|
|
1950 |
|
TDP Chà Là |
X |
X |
X |
|
|
|
1951 |
|
Buôn Pon 1 |
X |
X |
X |
|
|
|
1952 |
|
Buôn Pon 2 |
X |
X |
X |
|
|
|
1953 |
|
Buôn Quắn |
X |
X |
X |
|
|
|
1954 |
|
Buôn Dút |
X |
X |
X |
|
|
|
1955 |
|
Buôn Kwăng A |
X |
X |
X |
|
|
|
1956 |
|
Buôn Kwăng B |
X |
X |
X |
|
|
|
1957 |
|
Buôn Krum A |
X |
X |
X |
|
|
|
1958 |
|
Buôn Krum B |
X |
X |
X |
|
|
|
1959 |
|
Buôn Gram A1 |
X |
X |
X |
|
|
|
1960 |
|
Buôn Gram A2 |
X |
X |
X |
|
|
|
1961 |
|
TDP Sơn Lộc 1 |
|
X |
X |
|
|
|
1962 |
|
TDP Sơn Lộc 2 |
|
X |
X |
|
|
|
1963 |
|
TDP Sơn Lộc 3 |
|
X |
X |
|
|
|
1964 |
|
TDP Tây Hà 1 |
|
X |
X |
|
|
|
1965 |
|
TDP Tây Hà 2 |
|
X |
X |
|
|
|
1966 |
|
TDP Tây Hà 3 |
|
X |
X |
|
|
|
1967 |
|
TDP Tây Hà 4 |
|
X |
X |
|
|
|
1968 |
|
TDP Tây Hà 5 |
|
X |
X |
|
|
|
1969 |
|
TDP Tây Hà 6 |
|
X |
X |
|
|
|
1970 |
|
TDP 9A |
|
X |
X |
|
|
|
1971 |
|
TDP 9B |
|
X |
X |
|
|
|
1972 |
|
TDP 8 |
|
X |
X |
|
|
|
1973 |
|
TDP1 |
|
X |
X |
|
|
|
1974 |
|
TDP2 |
|
X |
X |
|
|
|
1975 |
|
TDP3 |
|
X |
X |
|
|
|
1976 |
|
TDP4 |
|
X |
X |
|
|
|
1977 |
|
TDP5 |
|
X |
X |
|
|
|
1978 |
|
TDP Bình Thành 1 |
|
X |
X |
|
|
|
1979 |
|
TDP Bình Thành 2 |
|
X |
X |
|
|
|
1980 |
|
TDP Bình Thành 3 |
|
X |
X |
|
|
|
1981 |
|
TDP Bình Thành 4 |
|
X |
X |
|
|
|
1982 |
|
TDP Bình Thành 5 |
|
X |
X |
|
|
|
1983 |
|
TDP Bình Minh 1 |
|
X |
X |
|
|
|
1984 |
|
TDP Bình Minh 2 |
|
X |
X |
|
|
|
1985 |
|
TDP Bình Minh 3 |
|
X |
X |
|
|
|
1986 |
|
TDP Bình Minh 4 |
|
X |
X |
|
|
|
1987 |
|
TDP Bình Minh 6 |
|
X |
X |
|
|
|
1988 |
|
TDP Bình Minh 7 |
|
X |
X |
|
|
|
1989 |
|
TDP Bình Hoà 1a |
|
X |
X |
|
|
|
1990 |
|
TDP Bình Hoà 1b |
|
X |
X |
|
|
|
1991 |
|
TDP Bình Hoà 2 |
|
X |
X |
|
|
|
1992 |
|
TDP Bình Hoà 4a |
|
X |
X |
|
|
|
1993 |
|
TDP Bình Hoà 4b |
|
X |
X |
|
|
69 |
|
Xã Ea Drông |
|
|
|
|
|
|
|
1994 |
|
Thôn 1A |
X |
X |
X |
|
|
|
1995 |
|
Thôn 1B |
X |
X |
X |
|
|
|
1996 |
|
Thôn 2A |
X |
X |
X |
|
|
|
1997 |
|
Thôn 2B |
X |
X |
X |
|
|
|
1998 |
|
Thôn 3 |
X |
X |
X |
|
|
|
1999 |
|
Thôn 5 |
|
X |
X |
|
|
|
2000 |
|
Thôn 6 |
|
X |
X |
|
|
|
2001 |
|
Thôn 6A |
X |
X |
X |
|
|
|
2002 |
|
Thôn 7 |
X |
X |
X |
|
|
|
2003 |
|
Thôn 7A |
X |
X |
X |
|
|
|
2004 |
|
Thôn 8 |
X |
X |
X |
|
|
|
2005 |
|
Thôn 8A |
X |
X |
X |
|
|
|
2006 |
|
Thôn 9 |
X |
X |
X |
|
|
|
2007 |
|
Thôn Đông Xuân |
|
X |
X |
|
|
|
2008 |
|
Thôn Ea Kung |
X |
X |
X |
|
|
|
2009 |
|
Thôn Quyết Thắng |
|
X |
X |
|
|
|
2010 |
|
Thôn Tân Hợp |
|
X |
X |
|
|
|
2011 |
|
Buôn Alê Gŏ |
X |
X |
X |
|
|
|
2012 |
|
Buôn Dhu |
X |
X |
X |
|
|
|
2013 |
|
Buôn Ea Kjoh A |
X |
X |
X |
|
|
|
2014 |
|
Buôn Ea Kjoh B |
X |
X |
X |
|
|
|
2015 |
|
Buôn Hně |
X |
X |
X |
|
|
|
2016 |
|
Buôn Klat A |
X |
X |
X |
|
|
|
2017 |
|
Buôn Klat B |
X |
X |
X |
|
|
|
2018 |
|
Buôn Klat C |
X |
X |
X |
|
|
|
2019 |
|
Buôn Kmiên |
X |
X |
X |
|
|
|
2020 |
|
Buôn Pheo |
X |
X |
X |
|
|
|
2021 |
|
Buôn Sing A |
X |
X |
X |
|
|
|
2022 |
|
Buôn Tung Krăk |
X |
X |
X |
|
|
|
2023 |
|
Buôn Trang |
X |
X |
X |
|
|
|
2024 |
|
Buôn Trăp |
X |
X |
X |
|
|
|
2025 |
|
Buôn Tring 4 |
X |
X |
X |
|
|
70 |
|
Xã Hòa Sơn |
|
|
|
|
|
|
|
2026 |
|
Thôn 1 (Yang Reh cũ) |
|
X |
X |
X |
|
|
2027 |
|
Thôn 2 (Yang Reh cũ) |
|
X |
X |
X |
|
|
2028 |
|
Thôn 3 (Yang Reh cũ) |
|
X |
X |
X |
|
|
2029 |
|
Thôn 4 (Yang Reh cũ) |
|
X |
X |
X |
|
|
2030 |
|
Buôn Cuah |
X |
X |
X |
X |
|
|
2031 |
|
Buôn Trôk Ắt |
X |
X |
X |
X |
|
|
2032 |
|
Buôn Yang Reh |
X |
X |
X |
X |
|
|
2033 |
|
Thôn 1 (Ea Trul cũ) |
|
X |
X |
X |
|
|
2034 |
|
Thôn 2 (Ea Trul cũ) |
|
X |
X |
X |
|
|
2035 |
|
Thôn 3 (Ea Trul cũ) |
|
X |
X |
X |
|
|
2036 |
|
Buôn Plum |
X |
X |
X |
X |
|
|
2037 |
|
Buôn Ktluôt |
X |
X |
X |
X |
|
|
2038 |
|
Buôn Cư Mil |
X |
X |
X |
X |
|
|
2039 |
|
Buôn Ja |
X |
X |
X |
X |
|
|
2040 |
|
Buôn Krông |
X |
X |
X |
X |
|
|
2041 |
|
Buôn Băng Kung |
X |
X |
X |
X |
|
|
2042 |
|
Thôn 1 (Hòa Sơn cũ) |
|
X |
X |
|
|
|
2043 |
|
Thôn 2 (Hòa Sơn cũ) |
|
X |
X |
|
|
|
2044 |
|
Thôn 3 (Hòa Sơn cũ) |
|
X |
X |
|
|
|
2045 |
|
Thôn 4 (Hòa Sơn cũ) |
|
X |
X |
|
|
|
2046 |
|
Thôn 5 |
|
X |
X |
|
|
|
2047 |
|
Thôn 6 |
X |
X |
X |
|
|
|
2048 |
|
Thôn 7 |
|
X |
X |
|
|
|
2049 |
|
Thôn 8 |
|
X |
X |
|
|
|
2050 |
|
Thôn 9 |
|
X |
X |
|
|
|
2051 |
|
Thôn 10 |
|
X |
X |
|
|
|
2052 |
|
Thôn Hòa Xuân |
|
X |
X |
|
|
|
2053 |
|
Thôn Quảng Đông |
|
X |
X |
|
|
|
2054 |
|
Thôn Thanh Phú |
|
X |
X |
|
|
|
2055 |
|
Thôn Tân Sơn |
|
X |
X |
X |
|
|
2056 |
|
Buôn Ja |
X |
X |
X |
X |
|
71 |
|
Xã Cư M'ta |
|
|
|
|
|
|
|
2057 |
|
Thôn Quyết Thắng |
|
X |
X |
X |
|
|
2058 |
|
Thôn Tân Lập |
|
X |
X |
|
|
|
2059 |
|
Thôn Hồ |
|
X |
X |
|
|
|
2060 |
|
Thôn 18 |
|
X |
X |
|
|
|
2061 |
|
Buôn Bhao |
X |
X |
X |
X |
|
|
2062 |
|
Buôn Hí-Đứk |
X |
X |
X |
X |
|
|
2063 |
|
Buôn Hai |
X |
X |
X |
X |
|
|
2064 |
|
Buôn Đắk |
X |
X |
X |
X |
|
|
2065 |
|
Buôn Gõ-Năng |
X |
X |
X |
X |
|
|
2066 |
|
Buôn M'Liêng |
X |
X |
X |
X |
|
|
2067 |
|
Buôn Ăk |
X |
X |
X |
X |
|
|
2068 |
|
Thôn 2 |
|
X |
X |
X |
|
|
2069 |
|
Thôn 5 |
|
X |
X |
X |
|
|
2070 |
|
Thôn 6 |
|
X |
X |
X |
|
|
2071 |
|
Thôn 7 |
X |
X |
X |
X |
|
|
2072 |
|
Thôn 9 |
X |
X |
X |
X |
|
72 |
|
Xã Ea Khăl |
|
|
|
|
|
|
|
2073 |
|
Thôn 1 |
|
X |
X |
|
|
|
2074 |
|
Thôn 2 |
|
X |
X |
|
|
|
2075 |
|
Thôn 3 |
X |
X |
X |
|
|
|
2076 |
|
Thôn 4 |
|
X |
X |
|
|
|
2077 |
|
Thôn 5 |
|
X |
X |
|
|
|
2078 |
|
Thôn 6 |
X |
X |
X |
|
|
|
2079 |
|
Thôn 7 |
X |
X |
X |
X |
|
|
2080 |
|
Thôn 8 |
X |
X |
X |
|
|
|
2081 |
|
Thôn 9 |
X |
X |
X |
|
|
|
2082 |
|
Thôn 10 |
|
X |
X |
|
|
|
2083 |
|
Buôn Đung A |
X |
X |
X |
|
|
|
2084 |
|
Buôn Đung B |
X |
X |
X |
|
|
|
2085 |
|
Thôn 1 Ea Nam |
|
X |
X |
|
|
|
2086 |
|
Thôn 2 Ea Nam |
|
X |
X |
|
|
|
2087 |
|
Thôn 2a Ea Nam |
|
X |
X |
|
|
|
2088 |
|
Thôn 3 Ea Nam |
|
X |
X |
|
|
|
2089 |
|
Thôn 4 Ea Nam |
|
X |
X |
|
|
|
2090 |
|
Thôn 5 Ea Nam |
|
X |
X |
|
|
|
2091 |
|
Thôn 6 Ea Nam |
|
X |
X |
|
|
|
2092 |
|
Thôn 7 Ea Nam |
|
X |
X |
|
|
|
2093 |
|
Thôn 8 Ea Nam |
X |
X |
X |
X |
|
|
2094 |
|
Thôn Ea Đen |
|
X |
X |
|
|
|
2095 |
|
Thôn Ea Sia A |
|
X |
X |
|
|
|
2096 |
|
Thôn Ea Sia B |
|
X |
X |
|
|
|
2097 |
|
Thôn Ea Ksô |
|
X |
X |
|
|
|
2098 |
|
Thôn Ea Ksô A |
|
X |
X |
|
|
|
2099 |
|
Buôn Briêng A |
X |
X |
X |
|
|
|
2100 |
|
Buôn Briêng B |
X |
X |
X |
|
|
|
2101 |
|
Buôn Briêng C |
X |
X |
X |
|
|
|
2102 |
|
Buôn Kdruh |
X |
X |
X |
|
|
|
2103 |
|
Buôn Kdruh A |
X |
X |
X |
|
|
|
2104 |
|
Thôn 1 Ea Tir |
X |
X |
X |
|
|
|
2105 |
|
Thôn 2 Ea Tir |
X |
X |
X |
X |
|
|
2106 |
|
Thôn 3 Ea Tir |
X |
X |
X |
|
|
|
2107 |
|
Thôn 4 Ea Tir |
X |
X |
X |
X |
|
|
2108 |
|
Thôn Bình Minh |
X |
X |
X |
X |
|
|
2109 |
|
Thôn Bình Sơn |
X |
X |
X |
X |
|
|
2110 |
|
Buôn Ea Tiêu |
X |
X |
X |
X |
|
|
2111 |
|
Buôn Drăn |
X |
X |
X |
X |
|
73 |
|
Xã Ia Lốp |
|
|
|
|
|
|
|
2112 |
|
Thôn Dự |
X |
X |
X |
X |
|
|
2113 |
|
Thôn Án |
X |
X |
X |
X |
|
|
2114 |
|
Thôn Đoàn |
X |
X |
X |
X |
|
|
2115 |
|
Thôn Đừng Nhạp |
X |
|
X |
X |
|
|
2116 |
|
Thôn Chiềng |
X |
|
X |
X |
|
|
2117 |
|
Thôn Lầu Nàng |
X |
|
X |
X |
|
|
2118 |
|
Thôn Đai Thôn |
X |
|
X |
X |
|
|
2119 |
|
Thôn Đóng |
X |
|
X |
X |
|
|
2120 |
|
Thôn Thanh Niên Lập Nghiệp |
X |
X |
X |
X |
|
74 |
|
Xã Krông Á |
|
|
|
|
|
|
|
2121 |
|
Thôn 1 |
|
X |
X |
X |
|
|
2122 |
|
Thôn 2 |
|
X |
X |
X |
|
|
2123 |
|
Thôn 3 |
X |
X |
X |
X |
|
|
2124 |
|
Thôn 4 |
X |
X |
X |
X |
|
|
2125 |
|
Thôn 4A |
X |
X |
X |
X |
|
|
2126 |
|
Thôn 5 |
X |
X |
X |
X |
|
|
2127 |
|
Thôn 5A |
X |
X |
X |
X |
|
|
2128 |
|
Thôn 6 |
X |
X |
X |
X |
|
|
2129 |
|
Thôn 6A |
X |
X |
X |
X |
|
|
2130 |
|
Thôn 7 |
X |
X |
X |
X |
|
|
2131 |
|
Thôn 7A |
X |
X |
X |
X |
|
|
2132 |
|
Thôn 8 |
X |
X |
X |
X |
|
|
2133 |
|
Thôn Ea Sanh |
X |
X |
X |
X |
|
|
2134 |
|
Thôn Ea Krông |
X |
X |
X |
X |
|
|
2135 |
|
Thôn Tăk Drung |
X |
X |
X |
X |
|
|
2136 |
|
Thôn Sông Chò |
X |
X |
X |
X |
|
75 |
|
Xã Ea Ning |
|
|
|
|
|
|
|
2137 |
|
Thôn 6 |
X |
X |
X |
|
|
|
2138 |
|
Thôn 7 |
|
X |
X |
|
|
|
2139 |
|
Thôn 8 |
|
X |
X |
|
|
|
2140 |
|
Thôn 9 |
|
X |
X |
|
|
|
2141 |
|
Thôn 10 |
|
X |
X |
|
|
|
2142 |
|
Thôn 11 |
|
X |
X |
|
|
|
2143 |
|
Thôn 14 |
|
X |
X |
|
|
|
2144 |
|
Thôn 15 |
|
X |
X |
|
|
|
2145 |
|
Thôn 16 |
|
X |
X |
|
|
|
2146 |
|
Thôn 17 |
|
X |
X |
|
|
|
2147 |
|
Thôn 18 |
|
X |
X |
|
|
|
2148 |
|
Thôn 22 |
|
X |
X |
|
|
|
2149 |
|
Thôn 23 |
|
X |
X |
|
|
|
2150 |
|
Thôn 24 |
|
X |
X |
|
|
|
2151 |
|
Buôn Pưk Prông |
X |
X |
X |
X |
|
|
2152 |
|
Thôn 1 |
|
X |
X |
|
|
|
2153 |
|
Thôn 2A |
|
X |
X |
|
|
|
2154 |
|
Thôn 3A |
|
X |
X |
|
|
|
2155 |
|
Thôn 4A |
|
X |
X |
|
|
|
2156 |
|
Thôn 5A |
X |
X |
X |
|
|
|
2157 |
|
Thôn 6A |
X |
X |
X |
|
|
|
2158 |
|
Thôn 7A |
|
X |
X |
|
|
|
2159 |
|
Thôn 8A |
|
X |
X |
|
|
|
2160 |
|
Thôn 1A |
|
X |
X |
|
|
|
2161 |
|
Thôn 1B |
|
X |
X |
|
|
|
2162 |
|
Thôn 1C |
|
X |
X |
|
|
|
2163 |
|
Thôn 2 |
X |
X |
X |
|
|
|
2164 |
|
Thôn 3 |
X |
X |
X |
|
|
|
2165 |
|
Thôn 4 |
X |
X |
X |
|
|
|
2166 |
|
Thôn 5 |
X |
X |
X |
|
|
|
2167 |
|
Thôn 12 |
|
X |
X |
|
|
|
2168 |
|
Buôn Tăc Mnga |
X |
X |
X |
X |
|
76 |
|
Xã Vân Hòa |
|
|
|
|
|
|
|
2169 |
|
Thôn Hòa Ngãi |
X |
X |
X |
|
|
|
2170 |
|
Thôn Hòa Bình |
|
X |
X |
|
|
|
2171 |
|
Thôn Hòa Nghĩa |
|
X |
X |
|
|
|
2172 |
|
Thôn Hòa Thuận |
|
X |
X |
|
|
|
2173 |
|
Thôn Phong Hậu |
|
X |
X |
|
|
|
2174 |
|
Thôn Suối Phèn |
|
X |
X |
|
|
|
2175 |
|
Thôn Vân Hòa |
|
X |
X |
|
|
|
2176 |
|
Thôn Trung Trinh |
|
X |
X |
|
|
|
2177 |
|
Thôn Liên Sơn |
|
X |
X |
|
|
|
2178 |
|
Thôn Xuân Sơn |
|
X |
X |
|
|
|
2179 |
|
Thôn Lương Sơn |
|
X |
X |
|
|
77 |
|
Xã Ea Bung |
|
|
|
|
|
|
|
2180 |
|
Thôn 7 |
|
X |
X |
|
|
|
2181 |
|
Thôn 8 |
|
X |
X |
|
|
|
2182 |
|
Thôn 10 |
|
X |
X |
X |
|
|
2183 |
|
Thôn 10 - Ya Tờ Mốt |
X |
|
X |
X |
|
|
2184 |
|
Thôn 11 |
X |
|
X |
X |
|
|
2185 |
|
Thôn 12 |
X |
|
X |
X |
|
78 |
|
Xã Cư Pui |
|
|
|
|
|
|
|
2186 |
|
Thôn 1 |
|
X |
X |
|
|
|
2187 |
|
Thôn 2 |
|
X |
X |
X |
|
|
2188 |
|
Thôn 3 |
|
X |
X |
X |
|
|
2189 |
|
Thôn 4 |
|
X |
X |
|
|
|
2190 |
|
Thôn 5 |
|
X |
X |
|
|
|
2191 |
|
Thôn 6 |
|
X |
X |
X |
|
|
2192 |
|
Thôn Noh Prông |
X |
X |
X |
X |
|
|
2193 |
|
Thôn Ea Khiêm |
X |
X |
X |
|
|
|
2194 |
|
Buôn Tliêr |
X |
X |
X |
|
|
|
2195 |
|
Buôn Cư Phiang |
X |
X |
X |
X |
|
|
2196 |
|
Buôn Ngô A |
X |
X |
X |
X |
|
|
2197 |
|
Buôn Ngô B |
X |
X |
X |
X |
|
|
2198 |
|
Buôn Blăk |
X |
X |
X |
X |
|
|
2199 |
|
Buôn Bhung |
X |
X |
X |
X |
|
|
2200 |
|
Buôn Đăk Tuôr |
X |
X |
X |
|
|
|
2201 |
|
Buôn Khanh |
X |
X |
X |
|
|
|
2202 |
|
Buôn Khóa |
X |
X |
X |
|
|
|
2203 |
|
Thôn Dhung Knung |
X |
X |
X |
X |
|
|
2204 |
|
Thôn Điên Tân |
|
X |
X |
|
|
|
2205 |
|
Thôn Ea Lang |
X |
X |
X |
|
|
|
2206 |
|
Thôn Ea Uôl |
X |
X |
X |
X |
|
|
2207 |
|
Thôn Ea Bar |
X |
X |
X |
X |
|
|
2208 |
|
Thôn Ea Rớt |
X |
X |
X |
X |
|
|
2209 |
|
Thôn Cư Rang |
X |
X |
X |
X |
|
|
2210 |
|
Thôn Cư Tê |
X |
X |
X |
X |
|
79 |
|
Xã Dliê Ya |
|
|
|
|
|
|
|
2211 |
|
Thôn Ea Krái |
X |
X |
X |
|
|
|
2212 |
|
Thôn Ea Đốc |
X |
X |
X |
X |
|
|
2213 |
|
Thôn Ea Ruế |
|
X |
X |
|
|
|
2214 |
|
Thôn Ea Kanh |
X |
X |
X |
|
|
|
2215 |
|
Thôn Bình An |
|
X |
X |
|
|
|
2216 |
|
Thôn Trung Hòa |
|
X |
X |
|
|
|
2217 |
|
Buôn Kmang |
X |
X |
X |
X |
|
|
2218 |
|
Buôn Yoh |
X |
X |
X |
X |
|
|
2219 |
|
Buôn Yun |
X |
X |
X |
X |
|
|
2220 |
|
Buôn Ea Dua |
X |
X |
X |
X |
|
|
2221 |
|
Buôn Juk |
X |
X |
X |
X |
|
|
2222 |
|
Buôn Ksơr |
X |
X |
X |
|
|
|
2223 |
|
Buôn Dliêya B |
X |
X |
X |
X |
|
|
2224 |
|
Thôn Tân Hiệp |
X |
X |
X |
X |
|
|
2225 |
|
Thôn Ea Lê |
X |
X |
X |
X |
|
|
2226 |
|
Thôn Ea Bi |
|
X |
X |
X |
|
|
2227 |
|
Buôn Tleh |
X |
X |
X |
X |
|
|
2228 |
|
Buôn Dliêya A |
X |
X |
X |
X |
|
|
2229 |
|
Thôn Ea Ngai |
X |
X |
X |
|
|
|
2230 |
|
Thôn Đồng Tiến |
|
X |
X |
|
|
|
2231 |
|
Thôn Tân Tiến |
|
X |
X |
|
|
|
2232 |
|
Thôn Ea Sim |
X |
X |
X |
|
|
|
2233 |
|
Thôn Tân Thành A |
X |
X |
X |
X |
|
|
2234 |
|
Buôn Kai |
X |
X |
X |
X |
|
|
2235 |
|
Thôn Tân An |
|
X |
X |
|
|
|
2236 |
|
Thôn Tân Bắc |
|
X |
X |
|
|
|
2237 |
|
Thôn Tân Bằng |
X |
X |
X |
X |
|
|
2238 |
|
Thôn Tân Châu |
|
X |
X |
|
|
|
2239 |
|
Thôn Tân Hà |
|
X |
X |
|
|
|
2240 |
|
Thôn Tân Hiệp A |
|
X |
X |
|
|
|
2241 |
|
Thôn Tân Hợp |
|
X |
X |
|
|
|
2242 |
|
Thôn Tân Kỳ |
|
X |
X |
|
|
|
2243 |
|
Thôn Tân Lộc |
|
X |
X |
|
|
|
2244 |
|
Thôn Tân Mỹ |
|
X |
X |
|
|
|
2245 |
|
Thôn Tân Nam |
|
X |
X |
|
|
|
2246 |
|
Thôn Tân Phú |
|
X |
X |
|
|
|
2247 |
|
Thôn Tân Quảng |
|
X |
X |
|
|
|
2248 |
|
Thôn Tân Thành |
|
X |
X |
|
|
|
2249 |
|
Thôn Tân Trung A |
|
X |
X |
|
|
|
2250 |
|
Thôn Tân Trung B |
|
X |
X |
|
|
|
2251 |
|
Thôn Tân Yên |
|
X |
X |
|
|
|
2252 |
|
Thôn Quyết Tâm |
|
X |
X |
|
|
|
2253 |
|
Thôn Ea Chiêu |
X |
X |
X |
X |
|
|
2254 |
|
Thôn Bắc Trung |
|
X |
X |
|
|
|
2255 |
|
Thôn Ea Heo |
|
X |
X |
|
|
|
2256 |
|
Thôn Ea Chiêu 1 |
X |
X |
X |
|
|
|
2257 |
|
Thôn Quang Trung |
|
X |
X |
|
|
|
2258 |
|
Thôn Thống Nhất |
|
X |
X |
|
|
|
2259 |
|
Thôn Thanh Cao |
|
X |
X |
|
|
|
2260 |
|
Thôn Liên Kết |
|
X |
X |
|
|
|
2261 |
|
Thôn Yên Khánh |
|
X |
X |
|
|
|
2262 |
|
Thôn Đoàn Kết |
|
X |
X |
|
|
|
2263 |
|
Thôn Ea BLông |
X |
X |
X |
X |
|
|
2264 |
|
Thôn Ea Chăm |
|
X |
X |
|
|
|
2265 |
|
Thôn Buôn Đét |
X |
X |
X |
X |
|
|
2266 |
|
Thôn Hải Hà |
|
X |
X |
|
|
|
2267 |
|
Thôn Ea Đinh |
|
X |
X |
|
|
80 |
|
Xã Ia Rvê |
|
|
|
|
|
|
|
2268 |
|
Thôn 2 |
X |
|
X |
X |
|
|
2269 |
|
Thôn 5 |
X |
|
X |
X |
|
|
2270 |
|
Thôn 7 |
X |
|
X |
X |
|
|
2271 |
|
Thôn 10 |
X |
|
X |
X |
|
|
2272 |
|
Thôn 11 |
X |
|
X |
X |
|
|
2273 |
|
Thôn 12 |
X |
|
X |
X |
|
|
2274 |
|
Thôn 13 |
X |
|
X |
X |
|
81 |
|
Phường Tân Lập |
|
|
|
|
|
|
|
2275 |
|
Tổ dân phố 1 |
|
X |
X |
|
|
|
2276 |
|
Tổ dân phố 3 |
|
X |
X |
|
|
|
2277 |
|
Tổ dân phố 4 |
|
X |
X |
|
|
|
2278 |
|
Tổ dân phố 2 |
|
X |
X |
|
|
|
2279 |
|
Tổ dân phố 5 |
|
X |
X |
|
|
|
2280 |
|
Tổ dân phố 6 |
|
X |
X |
|
|
|
2281 |
|
Tổ dân phố 7 |
|
X |
X |
|
|
|
2282 |
|
Tổ dân phố 8 |
|
X |
X |
|
|
|
2283 |
|
Tổ dân phố 9 |
|
X |
X |
|
|
|
2284 |
|
Tổ dân phố 10 |
|
X |
X |
|
|
|
2285 |
|
Buôn Păn Lăm |
X |
X |
X |
|
|
|
2286 |
|
Buôn Kô Siêr |
X |
X |
X |
|
|
|
2287 |
|
Tổ dân phố 1A |
|
X |
X |
|
|
|
2288 |
|
Tổ dân phố 2A |
|
X |
X |
|
|
|
2289 |
|
Tổ dân phố 3A |
|
X |
X |
|
|
|
2290 |
|
Tổ dân phố 4A |
|
X |
X |
|
|
|
2291 |
|
Tổ dân phố 5A |
|
X |
X |
|
|
|
2292 |
|
Tổ dân phố 6A |
|
X |
X |
|
|
|
2293 |
|
Tổ dân phố 7A |
|
X |
X |
|
|
|
2294 |
|
Tổ dân phố 8A |
|
X |
X |
|
|
|
2295 |
|
Tổ dân phố 9A |
|
X |
X |
|
|
|
2296 |
|
Tổ dân phố 10A |
|
X |
X |
|
|
|
2297 |
|
Tổ dân phố 1B |
X |
X |
X |
|
|
|
2298 |
|
Tổ dân phố 2B |
X |
X |
X |
|
|
|
2299 |
|
Tổ dân phố 3B |
X |
X |
X |
|
|
|
2300 |
|
Tổ dân phố 4B |
|
X |
X |
|
|
|
2301 |
|
Tổ dân phố 5B |
|
X |
X |
|
|
|
2302 |
|
Buôn Kõ Mliâo |
X |
X |
X |
|
|
|
2303 |
|
Buôn Cuôr Kăp |
X |
X |
X |
|
|
|
2304 |
|
Tổ dân phố 8B |
|
X |
X |
|
|
|
2305 |
|
Tổ dân phố 9B |
|
X |
X |
|
|
|
2306 |
|
Tổ dân phố 10B |
|
X |
X |
|
|
|
2307 |
|
Tổ dân phố 11B |
|
X |
X |
|
|
82 |
|
Xã Krông Bông |
|
|
|
|
|
|
|
2308 |
|
Thôn 1 |
|
X |
X |
|
|
|
2309 |
|
Thôn 2 |
|
X |
X |
|
|
|
2310 |
|
Thôn 3 |
|
X |
X |
|
|
|
2311 |
|
Thôn 4 |
|
X |
X |
|
|
|
2312 |
|
Thôn 5 |
|
X |
X |
|
|
|
2313 |
|
Thôn 6 |
|
X |
X |
|
|
|
2314 |
|
Thôn 7 |
|
X |
X |
|
|
|
2315 |
|
Thôn 8 |
|
X |
X |
|
|
|
2316 |
|
Thôn 9 |
|
X |
X |
|
|
|
2317 |
|
Thôn 10 |
|
X |
X |
|
|
|
2318 |
|
Thôn 11 |
|
X |
X |
|
|
|
2319 |
|
Thôn 12 |
|
X |
X |
|
|
|
2320 |
|
Thôn 13 |
|
X |
X |
|
|
|
2321 |
|
Thôn 14 |
|
X |
X |
|
|
|
2322 |
|
Thôn 15 |
|
X |
X |
|
|
|
2323 |
|
Thôn 16 |
|
X |
X |
|
|
|
2324 |
|
Thôn 17 |
|
X |
X |
|
|
|
2325 |
|
Thôn 18 |
|
X |
X |
|
|
|
2326 |
|
Thôn 19 |
|
X |
X |
|
|
|
2327 |
|
Thôn 20 |
|
X |
X |
|
|
|
2328 |
|
Thôn 21 |
|
X |
X |
X |
|
|
2329 |
|
Thôn 22 |
|
X |
X |
X |
|
|
2330 |
|
Thôn 23 |
|
X |
X |
X |
|
|
2331 |
|
Thôn 24 |
|
X |
X |
X |
|
|
2332 |
|
Thôn 25 |
|
X |
X |
|
|
|
2333 |
|
Thôn 26 |
|
X |
X |
X |
|
|
2334 |
|
Thôn 27 |
|
X |
X |
|
|
|
2335 |
|
Thôn 28 |
|
X |
X |
|
|
|
2336 |
|
Thôn 29 |
|
X |
X |
X |
|
|
2337 |
|
Thôn 30 |
|
X |
X |
X |
|
83 |
|
Xã Cư Prao |
|
|
|
|
|
|
|
2338 |
|
Thôn 1 |
|
X |
X |
X |
|
|
2339 |
|
Thôn 2 |
X |
X |
X |
|
|
|
2340 |
|
Thôn 3 |
X |
X |
X |
|
|
|
2341 |
|
Thôn 4 |
X |
X |
X |
|
|
|
2342 |
|
Thôn 5 |
X |
X |
X |
X |
|
|
2343 |
|
Thôn 6 |
X |
X |
X |
X |
|
|
2344 |
|
Thôn 7 |
X |
X |
X |
X |
|
|
2345 |
|
Thôn 8 |
X |
X |
X |
X |
|
|
2346 |
|
Thôn 9 |
X |
X |
X |
|
|
|
2347 |
|
Thôn 10 |
|
X |
X |
|
|
|
2348 |
|
Thôn 11 |
X |
X |
X |
|
|
|
2349 |
|
Thôn 12 |
|
X |
X |
|
|
|
2350 |
|
Thôn 13 |
|
X |
X |
|
|
|
2351 |
|
Thôn 14 |
|
X |
X |
|
|
|
2352 |
|
Thôn Ea Pil |
X |
X |
X |
X |
|
|
2353 |
|
Thôn Đắc Phú |
X |
X |
X |
X |
|
|
2354 |
|
Buôn Pa |
X |
X |
X |
X |
|
|
2355 |
|
Buôn Hoang |
X |
X |
X |
X |
|
|
2356 |
|
Buôn Năng |
X |
X |
X |
X |
|
|
2357 |
|
Buôn Zô |
X |
X |
X |
X |
|
84 |
|
Xã Ea H'leo |
|
|
|
|
|
|
|
2358 |
|
Thôn 1 |
|
X |
X |
|
|
|
2359 |
|
Thôn 2 A |
|
X |
X |
|
|
|
2360 |
|
Thôn 2 B |
|
X |
X |
|
|
|
2361 |
|
Thôn 2 C |
X |
X |
X |
|
|
|
2362 |
|
Thôn 3 |
|
X |
X |
|
|
|
2363 |
|
Thôn 4 |
|
X |
X |
|
|
|
2364 |
|
Thôn 5 |
|
X |
X |
|
|
|
2365 |
|
Thôn 6 |
|
X |
X |
|
|
|
2366 |
|
Thôn 7 |
|
X |
X |
|
|
|
2367 |
|
Thôn 8 |
|
X |
X |
|
|
|
2368 |
|
Thôn 9 |
|
X |
X |
|
|
|
2369 |
|
Buôn Săm A |
X |
X |
X |
|
|
|
2370 |
|
Buôn Săm B |
X |
X |
X |
|
|
|
2371 |
|
Buôn Dang |
X |
X |
X |
|
|
|
2372 |
|
Buôn Treng |
X |
X |
X |
|
PHỤ LỤC 2
DANH SÁCH
XÃ VÙNG ĐỒNG BÀO DÂN TỘC THIỂU SỐ VÀ MIỀN NÚI; XÃ KHU VỰC I, II, III GIAI ĐOẠN
2026 – 2030
(Kèm theo Quyết định
số 1925/QĐ-UBND ngày 19 tháng 6 năm 2026 của UBND tỉnh Đắk Lắk)
|
TT |
Tên thôn, tổ dân phố, phun, sóc... |
Xã |
Xã thuộc khu vực I, II, III |
Số thôn DTTS&MN |
||
|
DTTS |
MN |
Tổng số thôn |
Số thôn ĐBKK |
|||
|
I |
Tổng cộng: |
73 |
77 |
81 |
2.372 |
704 |
|
1 |
Thôn vùng DTTS&MN nằm ngoài xã khu vực I, II, III |
|
|
|
7 |
|
|
2 |
Xã khu vực I |
15 |
16 |
16 |
700 |
11 |
|
3 |
Xã khu vực II |
12 |
14 |
14 |
474 |
47 |
|
4 |
Xã khu vực III |
46 |
47 |
51 |
1.191 |
646 |
|
II |
Chi tiết |
73 |
77 |
81 |
2.372 |
704 |
|
1 |
Xã Ea H'leo |
X |
X |
I |
15 |
0 |
|
2 |
Phường Tân Lập |
X |
X |
I |
33 |
0 |
|
3 |
Xã Dray Bhăng |
X |
X |
I |
24 |
4 |
|
4 |
Phường Thành Nhất |
|
X |
I |
24 |
0 |
|
5 |
Phường Buôn Hồ |
X |
X |
I |
46 |
0 |
|
6 |
Xã Ea Knuếc |
X |
X |
I |
46 |
0 |
|
7 |
Xã Ea Kly |
X |
X |
I |
48 |
0 |
|
8 |
Xã Ea Ktur |
X |
X |
I |
46 |
0 |
|
9 |
Xã Ea Drăng |
X |
X |
I |
46 |
0 |
|
10 |
Xã Ea Na |
X |
X |
I |
33 |
1 |
|
11 |
Xã Ea Kar |
X |
X |
I |
98 |
6 |
|
12 |
Phường Ea Kao |
X |
X |
I |
25 |
0 |
|
13 |
Phường Buôn Ma Thuột |
X |
X |
I |
89 |
0 |
|
14 |
Phường Tân An |
X |
X |
I |
32 |
0 |
|
15 |
Xã Krông Pắc |
X |
X |
I |
58 |
0 |
|
16 |
Xã Quảng Phú |
X |
X |
I |
37 |
0 |
|
17 |
Xã Krông Bông |
|
X |
II |
30 |
7 |
|
18 |
Xã Ea Ning |
X |
X |
II |
32 |
2 |
|
19 |
Xã Ea Khăl |
X |
X |
II |
39 |
8 |
|
20 |
Phường Cư Bao |
X |
X |
II |
45 |
0 |
|
21 |
Xã Krông Năng |
X |
X |
II |
40 |
15 |
|
22 |
Xã Ea Tul |
X |
X |
II |
35 |
0 |
|
23 |
Xã Ea Phê |
X |
X |
II |
53 |
0 |
|
24 |
Xã Krông Búk |
X |
X |
II |
39 |
8 |
|
25 |
Xã Cuôr Đăng |
X |
X |
II |
19 |
0 |
|
26 |
Xã Pơng Drang |
|
X |
II |
34 |
1 |
|
27 |
Xã Dur Kmăl |
X |
X |
II |
13 |
3 |
|
28 |
Xã Hòa Phú |
X |
X |
II |
43 |
0 |
|
29 |
Xã Krông Ana |
X |
X |
II |
26 |
3 |
|
30 |
Xã Cư M'gar |
X |
X |
II |
26 |
0 |
|
31 |
Xã Cư Prao |
X |
X |
III |
20 |
11 |
|
32 |
Xã Ia Rvê |
X |
|
III |
7 |
7 |
|
33 |
Xã Dliê Ya |
X |
X |
III |
57 |
18 |
|
34 |
Xã Cư Pui |
X |
X |
III |
25 |
15 |
|
35 |
Xã Ea Bung |
X |
|
III |
6 |
4 |
|
36 |
Xã Vân Hòa |
|
X |
III |
11 |
0 |
|
37 |
Xã Krông Á |
X |
X |
III |
16 |
16 |
|
38 |
Xã Ia Lốp |
X |
|
III |
9 |
9 |
|
39 |
Xã Cư M'ta |
X |
X |
III |
16 |
13 |
|
40 |
Xã Hòa Sơn |
X |
X |
III |
31 |
18 |
|
41 |
Xã Ea Drông |
X |
X |
III |
32 |
0 |
|
42 |
Xã Ea Rốk |
X |
X |
III |
27 |
26 |
|
43 |
Xã Tam Giang |
X |
X |
III |
34 |
22 |
|
44 |
Xã Yang Mao |
X |
X |
III |
19 |
18 |
|
45 |
Xã Tây Sơn |
X |
X |
III |
20 |
20 |
|
46 |
Xã Liên Sơn Lắk |
X |
X |
III |
31 |
23 |
|
47 |
Xã Vụ Bổn |
X |
X |
III |
19 |
6 |
|
48 |
Xã Ea Knốp |
X |
X |
III |
45 |
17 |
|
49 |
Xã Cư Yang |
X |
X |
III |
27 |
14 |
|
50 |
Xã Ea Păl |
X |
X |
III |
21 |
13 |
|
51 |
Xã Buôn Đôn |
X |
X |
III |
8 |
8 |
|
52 |
Xã Ea Ô |
X |
X |
III |
30 |
15 |
|
53 |
Xã Đồng Xuân |
|
X |
III |
20 |
7 |
|
54 |
Xã Ea M'Droh |
X |
X |
III |
30 |
0 |
|
55 |
Xã Sông Hinh |
X |
X |
III |
33 |
12 |
|
56 |
Xã Xuân Lãnh |
X |
X |
III |
13 |
13 |
|
57 |
Xã Krông Nô |
X |
X |
III |
13 |
13 |
|
58 |
Xã Tuy An Tây |
|
X |
III |
16 |
0 |
|
59 |
Xã Ea Nuôl |
X |
X |
III |
46 |
25 |
|
60 |
Xã Ea Súp |
X |
X |
III |
33 |
23 |
|
61 |
Xã Suối Trai |
X |
X |
III |
15 |
15 |
|
62 |
Xã Ea Hiao |
X |
X |
III |
40 |
13 |
|
63 |
Xã M'Drắk |
X |
X |
III |
32 |
16 |
|
64 |
Xã Đức Bình |
X |
X |
III |
19 |
1 |
|
65 |
Xã Đắk Phơi |
X |
X |
III |
19 |
16 |
|
66 |
Xã Xuân Phước |
|
X |
III |
8 |
1 |
|
67 |
Xã Ea Ly |
X |
X |
III |
12 |
9 |
|
68 |
Xã Ea Wer |
X |
X |
III |
33 |
17 |
|
69 |
Xã Đắk Liêng |
X |
X |
III |
38 |
18 |
|
70 |
Xã Ea Kiết |
X |
X |
III |
24 |
3 |
|
71 |
Xã Ea Trang |
X |
X |
III |
10 |
10 |
|
72 |
Xã Ea Wy |
X |
X |
III |
36 |
11 |
|
73 |
Xã Ea Bá |
X |
X |
III |
11 |
7 |
|
74 |
Xã Nam Ka |
X |
X |
III |
8 |
8 |
|
75 |
Xã Dang Kang |
X |
X |
III |
28 |
17 |
|
76 |
Xã Tân Tiến |
X |
X |
III |
25 |
10 |
|
77 |
Xã Ea Riêng |
|
X |
III |
24 |
23 |
|
78 |
Xã Sơn Hòa |
X |
|
III |
14 |
8 |
|
79 |
Xã Cư Pơng |
X |
X |
III |
24 |
19 |
|
80 |
Xã Phú Xuân |
X |
X |
III |
46 |
30 |
|
81 |
Xã Phú Mỡ |
X |
X |
III |
10 |
8 |
|
82 |
Xã Phú Hòa 1 |
|
|
|
1 |
0 |
|
83 |
Xã Tuy An Nam |
|
|
|
5 |
0 |
|
84 |
Xã Sơn Thành |
|
|
|
1 |
0 |
PHỤ LỤC 3
DANH SÁCH
THÔN, BUÔN TẠI QUYẾT ĐỊNH SỐ 02415/QĐ-UBND NGÀY 23/12/2025 CỦA ỦY BAN NHÂN DÂN
TỈNH ĐÍNH CHÍNH TÊN GỌI
(Kèm theo Quyết định
số 1925/QĐ-UBND ngày 19 tháng 6 năm 2026 của UBND tỉnh Đắk Lắk)
|
TT |
Tên xã |
Tên thôn, buôn tại Quyết định 02415/QĐ-UBND của UBND tỉnh |
Tên gọi được đính chính (Đã được cập nhật tại Phụ lục 1 của Quyết định điều chỉnh) |
|
|
1 |
|
Xã Quảng Phú |
|
|
|
|
1 |
|
Thôn Cư H' Lăm |
Thôn Cư Hlăm |
|
|
2 |
|
Buôn Ea Mắp |
Buôn Ea Mấp |
|
|
3 |
|
Buôn Pốk A |
Buôn Pốc A |
|
|
4 |
|
Buôn Pốk B |
Buôn Pốc B |
|
|
5 |
|
Buôn Sút M' Rư |
Buôn Sút Mgrư |
|
|
6 |
|
Buôn Sút M' Đưng |
Buôn Sút Mđưng |
|
|
7 |
|
Buôn Sút M' Rang |
Buôn Sút Mđrang |
|
|
8 |
|
Buôn Sút H' Luốt |
Buôn Sút Hluốt |
|
2 |
|
Phường Tân An |
|
|
|
|
9 |
|
Buôn Kmrơng Prong A |
Buôn Kmrơng Prŏng A |
|
|
10 |
|
Buôn Kmrơng Prong B |
Buôn Kmrơng Prŏng B |
|
|
11 |
|
Buôn Ko Tam |
Buôn Kŏ Tam |
|
3 |
|
Xã Tân Tiến |
|
|
|
|
12 |
|
Buôn Eađrai A |
Buôn Ea Đrai A |
|
|
13 |
|
Buôn Eađrai |
Buôn Ea Đrai |
|
|
14 |
|
Buôn Đăk Rơ Leang 1 |
Buôn Đăk RơLeang 1 |
|
|
15 |
|
Buôn Đăk Rơ Leang 2 |
Buôn Đăk RơLeang 2 |
|
4 |
|
Xã Dang Kang |
|
|
|
|
16 |
|
Buôn Cưpăm |
Buôn Čư Păm |
|
|
17 |
|
Buôn Cưênun B |
Buôn Čư Ênun A |
|
|
18 |
|
Buôn Cưênun A |
Buôn Čư Ênun B |
|
|
19 |
|
Buôn Cưkõêmông |
Buôn Čư Kŏ Êmông |
|
5 |
|
Phường Ea Kao |
|
|
|
|
20 |
|
TDP Tân Hưng |
Tổ dân phố Tân Hưng |
|
|
21 |
|
TDP Cao Thắng |
Tổ dân phố Cao Thắng |
|
|
22 |
|
TDP Cao Thành |
Tổ dân phố Cao Thành |
|
|
23 |
|
Buôn HĐơ̆k |
Buôn HĐơk |
|
|
24 |
|
Buôn H Wiê |
Buôn HWiê |
|
|
25 |
|
Buôn Čư ÊBông |
Buôn Čư Êbông |
|
|
26 |
|
Buôn Čư MBlim |
Buôn Čư Mblim |
|
|
27 |
|
Buôn A Lê A |
Buôn Alê A |
|
|
28 |
|
Buôn A Lê B |
Buôn Alê B |
|
|
29 |
|
Buôn M Duk |
Buôn M' Duk |
|
|
30 |
|
Tổ dân phố 4a |
Tổ dân phố 4A |
|
6 |
|
Xã Ea Kiết |
|
|
|
|
31 |
|
Buôn A Yŭn |
Buôn Ayun |
|
7 |
|
Xã Đắk Liêng |
|
|
|
|
32 |
|
Thôn Mê linh 2 |
Thôn Mê Linh 2 |
|
|
33 |
|
Thôn Ngã 3 |
Thôn Ngã Ba |
|
8 |
|
Xã Ea Wer |
|
|
|
|
34 |
|
Buôn Nrếch |
Buôn Ndrếch |
|
9 |
|
Xã Ea Kar |
|
|
|
|
35 |
|
Buôn TLung |
Buôn Tlung |
|
|
36 |
|
Buôn Ea KDruôl |
Buôn Ea Kdruôl |
|
|
37 |
|
Buôn M'hăng |
Buôn M' Hăng |
|
|
38 |
|
Buôn M'Briu |
Buôn M' Briu |
|
|
39 |
|
Buôn M'Ar |
Buôn M' Ar |
|
|
40 |
|
Buôn M'Oa |
Buôn M' Oa |
|
|
41 |
|
Thôn Ea sinh 1 |
Thôn Ea Sinh 1 |
|
|
42 |
|
Thôn Ea sinh 2 |
Thôn Ea Sinh 2 |
|
|
43 |
|
Thôn Điên Biên 1 |
Thôn Điện Biên 1 |
|
|
44 |
|
Thôn Điên Biên 2 |
Thôn Điện Biên 2 |
|
|
45 |
|
Thôn Điên Biên 3 |
Thôn Điện Biên 3 |
|
10 |
|
Xã Ea Na |
|
|
|
|
46 |
|
Buôn Kuốp |
Buôn Kuôp |
|
|
47 |
|
Thôn Anna |
Thôn An Na |
|
|
48 |
|
Buôn Mlơt |
Buôn Mblớt |
|
|
49 |
|
Buôn Năc |
Buôn Ñač |
|
|
50 |
|
Buôn Cuah |
Buôn Čuah |
|
11 |
|
Xã Đắk Phơi |
|
|
|
|
51 |
|
Buôn Chiêng Kao |
Buôn Čiêng Kao |
|
|
52 |
|
Thôn Cao Bằng |
Buôn Cao Bằng |
|
12 |
|
Xã M'Drắk |
|
|
|
|
53 |
|
Thôn Etê |
Thôn Ea Tê |
|
|
54 |
|
Buôn Aelai |
Buôn Ae Lai |
|
|
55 |
|
Buôn KCuah EaHmlai |
Buôn KCuah Ea H'Mlai |
|
|
56 |
|
Buôn Nhang AeTlu |
Buôn Nhang Ae Tlu |
|
13 |
|
Xã Ea Drăng |
|
|
|
|
57 |
|
Buôn B Lếch |
Buôn B'Lếch |
|
|
58 |
|
Buôn Drài |
Buôn Drai |
|
|
59 |
|
Buôn Drài Điết |
Buôn Drai Điết |
|
|
60 |
|
Buôn Tùng Xê |
Buôn Tung Xê |
|
|
61 |
|
Buôn Tùng Kuh |
Buôn Tung Kuh |
|
|
62 |
|
Buôn Tùng Thăng |
Buôn Tung Thăng |
|
|
63 |
|
Buôn Tùng Tah |
Buôn Tung Tah |
|
14 |
|
Xã Krông Búk |
|
|
|
|
64 |
|
Buôn Ea Yin |
Buôn Ea Zin |
|
|
65 |
|
Buôn Dhiă 1 |
Buôn Dhia 1 |
|
|
66 |
|
Buôn Dhía 2 |
Buôn Dhia 2 |
|
|
67 |
|
Buôn Drăh 1 |
Buôn Drah 1 |
|
|
68 |
|
Buôn Drăh 2 |
Buôn Drah 2 |
|
|
69 |
|
Buôn Kdrô 1 |
Buôn Kđrô 1 |
|
|
70 |
|
Buôn Kdrô 2 |
Buôn Kđrô 2 |
|
15 |
|
Xã Krông Nô |
|
|
|
|
71 |
|
Buôn Lách Dơng |
Buôn Lach Dơng |
|
|
72 |
|
Buôn Đăk Rmưt |
Buôn Đăk Rơ Mứt |
|
16 |
|
Xã Sông Hinh |
|
|
|
|
73 |
|
Buôn La Bách |
Buôn Bách |
|
|
74 |
|
Thôn Kinh Tế 2 |
Thôn Kinh tế 2 |
|
|
75 |
|
Buôn 2 Klốc |
Buôn Hai Klốk |
|
17 |
|
Xã Cư Yang |
|
|
|
|
76 |
|
Buôn Ea Gal |
Buôn Ea Găl |
|
18 |
|
Xã Ea Knốp |
|
|
|
|
77 |
|
Buôn CưaNaSăn |
Buôn Cư Ana Săn |
|
|
78 |
|
Buôn Ea Brah |
Buôn Ea Brăh |
|
19 |
|
Xã Liên Sơn Lắk |
|
|
|
|
79 |
|
Buôn Mặ |
Buôn Mă |
|
20 |
|
Xã Ea Knuếc |
|
|
|
|
80 |
|
Buôn Kréh A |
Buôn Kreh A |
|
|
81 |
|
Buôn Kréh B |
Buôn Kreh B |
|
|
82 |
|
Buôn Nhái |
Buôn Ea Ñaih |
|
|
83 |
|
Buôn Põk |
Buôn Pŏk |
|
|
84 |
|
Buôn EaKmăt |
Buôn Ea Kmăt |
|
21 |
|
Xã Ea Phê |
|
|
|
|
85 |
|
Buôn Mờ Ó |
Buôn Mò Ó |
|
|
86 |
|
Buôn Tà Cơng |
Buôn Tà Cỡng |
|
22 |
|
Xã Ea Tul |
|
|
|
|
87 |
|
Buôn Phơng |
Buôn Phơng Cư Dliê Mnông |
|
|
88 |
|
Thôn 1 |
Thôn 1 Ea Tar |
|
|
89 |
|
Thôn 2 |
Thôn 2 Ea Tar |
|
|
90 |
|
Thôn 3 |
Thôn 3 Ea Tar |
|
23 |
|
Xã Dray Bhăng |
|
|
|
|
91 |
|
Buôn Ea Mtá |
Buôn Ea Mtă |
|
|
92 |
|
Buôn Kõ Êmông |
Buôn Kŏ Êmông |
|
|
93 |
|
Buôn Kõ Êmông A |
Buôn Kŏ Êmông A |
|
|
94 |
|
Buôn Ea Khít |
Buôn Ea Khit |
|
|
95 |
|
Buôn Ea Khít A |
Buôn Ea Khit A |
|
|
96 |
|
Buôn Hra Ea Tlá |
Buôn Hra Ea Tlă |
|
24 |
|
Xã Krông Năng |
|
|
|
|
97 |
|
Buôn Wiao A |
Buôn Wiâo A |
|
|
98 |
|
Buôn Wiao B |
Buôn Wiâo B |
|
25 |
|
Xã Cư M'ta |
|
|
|
|
99 |
|
Buôn Phao |
Buôn Bhao |
|
|
100 |
|
Buôn Hí - Đứk |
Buôn Hí-Đứk |
|
|
101 |
|
Buôn Gõ - Năng |
Buôn Gõ-Năng |
|
|
102 |
|
Buôn Mlieng |
Buôn M'Liêng |
|
26 |
|
Xã Ea Khăl |
|
|
|
|
103 |
|
Thôn Ea Sir A |
Thôn Ea Sia A |
|
|
104 |
|
Thôn Ea Sir B |
Thôn Ea Sia B |
|
27 |
|
Xã Cư Pui |
|
|
|
|
105 |
|
Thôn Êa Uôl |
Thôn Ea Uôl |
|
|
106 |
|
Thôn Êa Bar |
Thôn Ea Bar |
|
|
107 |
|
Thôn Êa Rớt |
Thôn Ea Rớt |
|
28 |
|
Xã Dliê Ya |
|
|
|
|
108 |
|
Buôn Tlẽh |
Buôn Tleh |
|
|
109 |
|
Thôn Tân Thành |
Thôn Tân Thành A |
|
|
110 |
|
Buôn DLiêYa A |
Buôn Dliêya A |
|
|
111 |
|
Buôn DLiêYa B |
Buôn Dliêya B |
|
29 |
|
Xã Sơn Hòa |
|
|
|
|
112 |
|
Thôn Ma Gú |
Buôn Ma Gú |
|
30 |
|
Xã Krông Pắc |
|
|
|
|
113 |
|
Tổ dân phố 1 |
Thôn Phước An 1 |
|
|
114 |
|
Tổ dân phố 2 |
Thôn Phước An 2 |
|
|
115 |
|
Tổ dân phố 3 |
Thôn Phước An 3 |
|
|
116 |
|
Tổ dân phố 4 |
Thôn Phước An 4 |
|
|
117 |
|
Tổ dân phố 5 |
Thôn Phước An 5 |
|
|
118 |
|
Tổ dân phố 6 |
Thôn Phước An 6 |
|
|
119 |
|
Tổ dân phố 7 |
Thôn Phước An 7 |
|
|
120 |
|
Tổ dân phố 8 |
Thôn Phước An 8 |
|
|
121 |
|
Tổ dân phố 9 |
Thôn Phước An 9 |
|
|
122 |
|
Tổ dân phố 11 |
Thôn Phước An 11 |
|
|
123 |
|
Tổ dân phố 12 |
Thôn Phước An 12 |
|
|
124 |
|
Tổ dân phố 14 |
Thôn Phước An 14 |
|
|
125 |
|
Tổ dân phố 16 |
Thôn Phước An 16 |
|
|
126 |
|
Thôn 1A - HA |
Thôn 1D |
|
|
127 |
|
Thôn 1B |
Thôn 1E |
|
|
128 |
|
Thôn 3 |
Thôn 3B |
|
|
129 |
|
Thôn Tân Lập |
Thôn Tân Lập 2 |
|
|
130 |
|
Thôn Tân Tiến |
Thôn Tân Tiến 2 |
|
|
131 |
|
Thôn Tân Thành |
Thôn Tân Thành 2 |
|
|
132 |
|
Thôn Tân Lập |
Thôn Tân Lập 1 |
|
|
133 |
|
Thôn Tân Thành |
Thôn Tân Thành 1 |
|
|
134 |
|
Thôn Phước Thành |
Thôn Phước Thành 1 |
|
|
135 |
|
Thôn Tân Tiến |
Thôn Tân Tiến 1 |
|
|
136 |
|
Thôn 1A - HT |
Thôn 1A |
|
|
137 |
|
Thôn 3 |
Thôn 3A |
Đăng xuất
Việc làm Hồ Chí Minh