Quyết định 1509/QĐ-UBND năm 2026 phê duyệt Danh mục thuốc đấu thầu tập trung cấp địa phương trên địa bàn tỉnh giai đoạn 2026-2028 do tỉnh Quảng Ngãi ban hành
| Số hiệu | 1509/QĐ-UBND |
| Ngày ban hành | 01/06/2026 |
| Ngày có hiệu lực | 01/06/2026 |
| Loại văn bản | Quyết định |
| Cơ quan ban hành | Tỉnh Quảng Ngãi |
| Người ký | Nguyễn Ngọc Sâm |
| Lĩnh vực | Đầu tư,Thể thao - Y tế |
|
ỦY BAN NHÂN DÂN |
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
|
Số: 1509/QĐ-UBND |
Quảng Ngãi, ngày 01 tháng 6 năm 2026 |
QUYẾT ĐỊNH
VỀ VIỆC PHÊ DUYỆT DANH MỤC THUỐC ĐẤU THẦU TẬP TRUNG CẤP ĐỊA PHƯƠNG TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH GIAI ĐOẠN 2026-2028
CHỦ TỊCH ỦY BAN NHÂN DÂN TỈNH QUẢNG NGÃI
Căn cứ Luật Tổ chức chính quyền địa phương ngày 16 tháng 6 năm 2025;
Căn cứ Luật Đấu thầu số 22/2023/QH15 ngày 23 tháng 6 năm 2023; Luật số 57/2024/QH15 ngày 29 tháng 11 năm 2024; Luật số 90/2025/QH15 ngày 25 tháng 6 năm 2025 của Quốc hội;
Căn cứ Nghị định số 214/2025/NĐ‑ CP ngày 04 tháng 8 năm 2025 của Chính phủ quy định chi tiết một số điều và biện pháp thi hành Luật Đấu thầu về lựa chọn nhà thầu;
Căn cứ Thông tư số 40/2025/TT-BYT ngày 25 tháng 10 năm 2025 của Bộ trưởng Bộ Y tế quy định về đấu thầu thuốc tại cơ sở y tế công lập;
Căn cứ Quyết định số 16/QĐ-UBND ngày 13 tháng 01 năm 2026 của UBND tỉnh Quảng Ngãi về việc giao nhiệm vụ đấu thầu thuốc tập trung cấp địa phương đối với thuốc, vật tư y tế tiêu hao, hóa chất, hóa chất xét nghiệm và khí y tế cho các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Quảng Ngãi;
Xét đề nghị của Giám đốc Sở Y tế Quảng Ngãi tại Tờ trình số 1460/TTr-SYT ngày 12 tháng 5 năm 2026 về việc phê duyệt Danh mục thuốc đấu thầu tập trung cấp địa phương trên địa bàn tỉnh giai đoạn 2026-2028 và đề xuất của Giám đốc Sở Tài chính tại Công văn số 4063/STC-QLGCS ngày 19 tháng 5 năm 2026.
QUYẾT ĐỊNH:
Điều 1. Phê duyệt Danh mục thuốc đấu thầu tập trung cấp địa phương trên địa bàn tỉnh Quảng Ngãi giai đoạn 2026-2028 theo đề nghị của Sở Y tế tại Tờ trình số 1460/TTr-SYT ngày 12 tháng 5 năm 2026 (chi tiết tại Danh mục kèm theo).
Điều 2. Danh mục thuốc đấu thầu tập trung cấp cho các Cơ sở Y tế trên địa bàn tỉnh Quảng Ngãi giai đoạn 2026-2028 là cơ sở để Sở Y tế tổ chức lập kế hoạch lựa chọn nhà thầu và thực hiện đấu thầu tập trung theo quy định của pháp luật.
Sở Y tế chịu trách nhiệm rà soát, tổng hợp nhu cầu, xây dựng Danh mục thuốc; chịu trách nhiệm trước pháp luật và Chủ tịch UBND tỉnh về tính đầy đủ, chính xác của hồ sơ, tài liệu, số liệu và nội dung tham mưu trình phê duyệt. Các cơ sở y tế chịu trách nhiệm về tính đầy đủ, chính xác của nhu cầu sử dụng thuốc đã đăng ký; phối hợp với Sở Y tế trong quá trình tổ chức thực hiện. Trường hợp phát sinh nhu cầu bổ sung, điều chỉnh Danh mục, Sở Y tế chủ trì rà soát, tham mưu UBND tỉnh xem xét, quyết định theo quy định.
Điều 3. Quyết định này có hiệu lực thi hành kể từ ngày ký.
Điều 4. Chánh Văn phòng UBND tỉnh; Giám đốc các Sở: Y tế, Tài chính; Giám đốc Bảo hiểm xã hội tỉnh; Giám đốc Kho bạc Nhà nước Khu vực XV; người đứng đầu các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh và Thủ trưởng các cơ quan, đơn vị có liên quan chịu trách nhiệm thi hành Quyết định này.
|
|
KT. CHỦ TỊCH |
PHỤ LỤC I:
DANH MỤC THUỐC GENERIC MUA SẮM TẬP TRUNG CẤP ĐỊA PHƯƠNG GIAI ĐOẠN 2026-2028 TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH QUẢNG NGÃI
|
STT |
Tên hoạt chất |
Nhóm tiêu chuẩn kỹ thuật (TCKT) |
Nồng độ, Hàm lượng |
Đường dùng |
Dạng bào chế |
Đơn vị tính |
|
(1) |
(2) |
(3) |
(4) |
(5) |
(6) |
(7) |
|
1 |
Acarbose |
2 |
25mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
2 |
Acarbose |
4 |
25mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
3 |
Aescin |
4 |
40mg |
Uống |
Viên bao tan ở ruột |
Viên |
|
4 |
Acenocoumarol |
4 |
2mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
5 |
Acenocoumarol |
4 |
4mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
6 |
Acetazolamid |
4 |
250mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
7 |
Acetyl leucin |
4 |
500mg |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
8 |
Acetyl leucin |
4 |
1000mg/10ml |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Ống |
|
9 |
Acetyl leucin |
3 |
500mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
10 |
Acetyl leucin |
4 |
500mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
11 |
Acetylsalicylat acid |
4 |
81mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
12 |
Acetylsalicylic acid |
1 |
75mg |
Uống |
Viên bao tan ở ruột |
Viên |
|
13 |
Acetylsalicylic acid |
4 |
100mg |
Uống |
Bột/Cốm/Hạt pha uống |
Gói |
|
14 |
Acetylsalicylic acid + clopidogrel |
3 |
100mg + 75mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
15 |
Acetylsalicylic acid + clopidogrel |
2 |
100mg + 75mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
16 |
Acetylsalicylic acid + clopidogrel |
4 |
75mg + 75mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
17 |
Aciclovir |
1 |
400mg |
Uống |
Viên |
viên |
|
18 |
Aciclovir |
2 |
200mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
19 |
Aciclovir |
4 |
200mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
20 |
Aciclovir |
4 |
400mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
21 |
Aciclovir |
1 |
800mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
22 |
Aciclovir |
3 |
800mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
23 |
Aciclovir |
4 |
5% x 5g |
Dùng ngoài |
Thuốc dùng ngoài |
Tuýp |
|
24 |
Aciclovir |
4 |
150mg/5g |
Tra mắt |
Thuốc tra mắt |
Tuýp |
|
25 |
Acid amin + glucose + điện giải (*) |
1 |
(40g + 80g + chất điện giải)/1000ml |
Tiêm truyền |
Thuốc tiêm truyền |
Chai/Túi |
|
26 |
Acid amin + Glucose + Lipid (*) |
2 |
(11,3% + 11% + 20%)/960ml |
Tiêm truyền |
Thuốc tiêm truyền |
Chai/Túi |
|
27 |
Acid amin + glucose + lipid (*) |
2 |
(8% + 16% + 20%)/1250ml |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
28 |
Acid amin + glucose + lipid (*) |
5 |
(11,3% + 11% + 20%)/1440ml |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
29 |
Acid amin* |
1 |
10% x 200ml |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
30 |
Acid amin* |
4 |
10% x 200ml |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
31 |
Acid amin* |
1 |
10% x 500ml |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
32 |
Acid amin* |
4 |
10% x 500ml |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
33 |
Acid amin* |
4 |
8% x 200ml |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
34 |
Acid amin* |
2 |
8% x 250ml |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
35 |
Acid amin* |
1 |
8% x 250ml |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
36 |
Acid amin* |
1 |
7% x 250ml |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
37 |
Acid amin* |
4 |
7,2% x 200ml |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
38 |
Acid amin* |
1 |
5% x 250ml |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
39 |
Acid amin* |
2 |
5% x 500ml |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
40 |
Acid amin* |
4 |
5% x 500ml |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
41 |
Acid amin* |
1 |
6,5% x 100ml |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
42 |
Acid thioctic (Meglumin thioctat) |
2 |
600mg |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
43 |
Adenosin triphosphat |
4 |
3mg/ml x 2ml |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Lọ/Ống |
|
44 |
Albendazol |
2 |
200mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
45 |
Albendazol |
4 |
400mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
46 |
Albendazol |
4 |
200mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
47 |
Albumin |
1 |
20% x 50ml |
Tiêm truyền |
Thuốc tiêm truyền |
Chai/Lọ |
|
48 |
Albumin |
5 |
20% x 50ml |
Tiêm truyền |
Thuốc tiêm truyền |
Chai/Lọ |
|
49 |
Albumin |
1 |
25% x 50ml |
Tiêm truyền |
Thuốc tiêm truyền |
Chai/Lọ |
|
50 |
Albumin |
5 |
25% x 50ml |
Tiêm truyền |
Thuốc tiêm truyền |
Chai/Lọ |
|
51 |
Alfuzosin |
1 |
10mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
52 |
Alfuzosin |
5 |
10mg |
Uống |
Viên giải phóng có kiểm soát |
Viên |
|
53 |
Alfuzosin |
4 |
10mg |
Uống |
Viên giải phóng có kiểm soát |
Viên |
|
54 |
Alfuzosin |
3 |
5mg |
Uống |
Viên giải phóng có kiểm soát |
Viên |
|
55 |
Alendronat Natri + Cholecalciferol (Vitamin D3) |
2 |
70mg + 2800UI |
Uống |
Viên |
Viên |
|
56 |
Alendronat Natri + Cholecalciferol (Vitamin D3) |
2 |
70mg + 2800UI |
Uống |
Viên sủi |
Viên |
|
57 |
Alimemazin |
4 |
2,5mg/5ml |
Uống |
Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống |
Chai/Lọ/ Ống |
|
58 |
Alimemazin |
4 |
5mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
59 |
Alimemazin |
4 |
10mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
60 |
Allopurinol |
1 |
100mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
61 |
Allopurinol |
2 |
300mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
62 |
Allopurinol |
4 |
300mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
63 |
Alpha chymotrypsin |
4 |
4,2mg (21microkatals) |
Uống |
Viên |
Viên |
|
64 |
Alpha chymotrypsin |
4 |
8400 IU |
Uống |
Viên |
Viên |
|
65 |
Alteplase |
1 |
50mg |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Chai/Lọ /Ống |
|
66 |
Aluminum phosphat |
1 |
12,38g |
Uống |
Dung dịch/Hỗn dịch/Nhũ dịch uống |
Gói |
|
67 |
Aluminum phosphat |
4 |
20% x 11g |
Uống |
Dung dịch/Hỗn dịch/Nhũ dịch uống |
Gói |
|
68 |
Alverin citrat |
4 |
40mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
69 |
Alverin citrat + simethicon |
2 |
60mg + 300mg |
Uống |
Viên nang |
Viên |
|
70 |
Alverin citrat + Simethicon |
4 |
60mg + 80mg |
Uống |
Viên nang |
Viên |
|
71 |
Ambroxol |
2 |
0,9g/150ml |
Uống |
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống |
Lọ |
|
72 |
Ambroxol |
4 |
30mg/5ml; 75ml |
Uống |
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống |
Lọ |
|
73 |
Ambroxol |
4 |
60mg/10ml |
Uống |
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống |
Ống |
|
74 |
Ambroxol |
4 |
60mg |
Uống |
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống |
Gói |
|
75 |
Ambroxol |
4 |
20mg |
Viên ngậm |
Viên |
Viên |
|
76 |
Ambroxol |
1 |
30mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
77 |
Amikacin |
2 |
250mg/2ml |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
78 |
Amikacin |
4 |
500mg/2ml |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
79 |
Amikacin |
4 |
1g /100ml |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
80 |
Aminophylin |
1 |
4,8%, ống 5ml |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
81 |
Aminophylin |
4 |
4,8%, ống 5ml |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
82 |
Amiodaron hydroclorid |
1 |
150mg/3ml, lọ 3ml |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
83 |
Amiodaron hydroclorid |
4 |
150mg/3ml, lọ 3ml |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
84 |
Amiodaron hydroclorid |
1 |
200mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
85 |
Amitriptylin hydroclorid |
1 |
25mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
86 |
Amitriptylin hydroclorid |
4 |
25mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
87 |
Amitriptylin hydroclorid |
2 |
10mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
88 |
Amlodipin |
3 |
5mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
89 |
Amlodipin |
4 |
5mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
90 |
Amlodipin |
4 |
10mg |
Uống |
Viên nang |
Viên |
|
91 |
Amlodipin |
3 |
10mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
92 |
Adapalen |
4 |
1%; 30g |
Dùng ngoài |
Thuốc dùng ngoài |
Tuýp |
|
93 |
Amlodipin + Atorvastatin |
1 |
5mg + 10mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
94 |
Amlodipin + Atorvastatin |
4 |
5mg + 10mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
95 |
Amlodipin + Atorvastatin |
1 |
10mg + 10mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
96 |
Amlodipin + Indapamid |
1 |
5mg + 1,5mg |
Uống |
Viên giải phóng có kiểm soát |
Viên |
|
97 |
Amlodipin + Indapamid |
1 |
10mg + 1,5mg |
Uống |
Viên giải phóng có kiểm soát |
Viên |
|
98 |
Amlodipin + Indapamid + Perindopril |
1 |
5mg + 1,25mg + 5mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
99 |
Amlodipin + Indapamid + Perindopril |
1 |
10mg + 1,25mg + 5mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
100 |
Amlodipin + Lisinopril |
1 |
5mg + 10mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
101 |
Amlodipin + Lisinopril |
3 |
5mg + 10mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
102 |
Amlodipin + Losartan |
3 |
5mg + 50mg |
Uống |
Viên |
viên |
|
103 |
Amlodipin + Telmisartan |
1 |
5mg + 40mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
104 |
Amlodipin + Telmisartan |
4 |
5mg + 40mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
105 |
Amlodipin + Telmisartan |
1 |
5mg + 80mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
106 |
Amlodipin + Valsartan |
1 |
5mg + 80mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
107 |
Amlodipin + Valsartan |
1 |
5mg + 160mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
108 |
Amlodipin + Valsartan |
2 |
5mg + 160mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
109 |
Amlodipin + Valsartan |
2 |
5mg + 80mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
110 |
Amlodipin + Valsartan |
2 |
10mg + 160mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
111 |
Amlodipin + Valsartan + Hydrochlorothiazid |
3 |
10mg + 160mg 12,5mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
112 |
Amoxicillin |
1 |
250mg |
Uống |
Bột/Cốm/Hạt pha uống |
Gói |
|
113 |
Amoxicillin |
3 |
250mg |
Uống |
Bột/Cốm/Hạt pha uống |
Gói |
|
114 |
Amoxicillin |
2 |
250mg/5ml; 80ml |
Uống |
Bột/Cốm/Hạt pha uống |
Chai/Lọ |
|
115 |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
2 |
(200mg + 28,5mg)/5ml; 70ml |
Uống |
Bột/Cốm/Hạt pha uống |
Chai/Lọ |
|
116 |
Amoxicilin |
4 |
250mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
117 |
Amoxicilin |
1 |
500mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
118 |
Amoxicillin |
3 |
500mg |
Uống |
Viên nang |
Viên |
|
119 |
Amoxicilin |
3 |
1000mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
120 |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
4 |
250mg + 31,25mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
121 |
Amoxicilin + acid clavulanic |
2 |
250mg + 31,25mg |
Uống |
Bột/cốm/hạt pha uống |
Gói |
|
122 |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
1 |
250mg + 31,25mg |
Uống |
Bột/Cốm/Hạt pha uống |
Gói |
|
123 |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
1 |
(250mg + 62,5mg)/5ml; 60ml |
Uống |
Bột/Cốm/Hạt pha uống |
Chai/Lọ |
|
124 |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
3 |
500mg +62,5mg |
Uống |
Bột/ cốm/ hạt pha uống |
Gói |
|
125 |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
2 |
500mg + 62,5mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
126 |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
4 |
500mg + 62,5mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
127 |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
3 |
500mg + 125mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
128 |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
2 |
500mg + 125mg |
Uống |
Bột/ cốm/ hạt pha uống |
Gói |
|
129 |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
3 |
500mg + 125mg |
Uống |
Bột/ cốm/ hạt pha uống |
Gói |
|
130 |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
3 |
875mg + 125 mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
131 |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
4 |
1000mg + 62,5 mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
132 |
Amoxicilin + acid clavulanic |
2 |
1g + 0,2g |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
133 |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
4 |
1g + 0,2g |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
134 |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
4 |
500mg + 50mg |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
135 |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
1 |
2g + 0,2g |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
136 |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
2 |
2g + 0,2g |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
137 |
Ampicilin (muối natri) |
4 |
1g |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi |
|
138 |
Ampicilin + Sulbactam |
2 |
1g + 0,5g |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
139 |
Ampicilin + Sulbactam |
4 |
1g + 0,5g |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Chai/lọ /ống/túi |
|
140 |
Ampicilin + Sulbactam |
2 |
0,5g + 0,25g |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
141 |
Ampicilin + Sulbactam |
4 |
0,5g + 0,25g |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
142 |
Ampicilin + Sulbactam |
1 |
2g + 1g |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Lọ/Ống |
|
143 |
Ampicilin + Sulbactam |
4 |
2g + 1g |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Lọ/Ống |
|
144 |
Anastrozol |
1 |
1mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
145 |
Atenolol |
3 |
50mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
146 |
Atenolol |
4 |
50mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
147 |
Atorvastatin |
4 |
10mg |
Uống |
Viên nang |
Viên |
|
148 |
Atorvastatin |
4 |
60mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
149 |
Atorvastatin |
1 |
40mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
150 |
Atorvastatin |
3 |
20mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
151 |
Atorvastatin + Ezetimibe |
2 |
40mg + 10mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
152 |
Atorvastatin + Ezetimibe |
4 |
40mg + 10mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
153 |
Atorvastatin + Ezetimibe |
1 |
20mg + 10mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
154 |
Atorvastatin + Ezetimibe |
4 |
20mg + 10mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
155 |
Atorvastatin + Ezetimibe |
2 |
10mg + 10mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
156 |
Atorvastatin + Ezetimibe |
1 |
10mg + 10mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
157 |
Atorvastatin + Ezetimibe |
2 |
20mg + 10mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
158 |
Attapulgit mormoiron hoạt hóa |
4 |
1500mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
159 |
Atracurium besylat |
1 |
25mg/2,5ml |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Ống |
|
160 |
Atropin sulfat |
4 |
0,25mg/ml |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Ống |
|
161 |
Azathioprin |
4 |
25mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
162 |
Azathioprin |
2 |
50mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
163 |
Azithromycin |
3 |
125mg |
Uống |
Bột/cốm/hạt pha uống |
Gói |
|
164 |
Azithromycin |
3 |
250mg |
Uống |
Bột/cốm/hạt pha uống |
Gói |
|
165 |
Azithromycin |
4 |
500mg |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
166 |
Azithromycin |
1 |
200mg/5ml |
Uống |
Bột/cốm/hạt pha uống |
Chai/Lọ |
|
167 |
Azithromycin |
4 |
500mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
168 |
Azithromycin |
1 |
250mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
169 |
Bacillus clausii |
4 |
1.10^9 - 2.10^9 CFU |
Uống |
Bột/Cốm/Hạt pha uống |
Gói |
|
170 |
Bacillus clausii |
4 |
1.10^9 - 2.10^9 CFU |
Uống |
Viên nang |
Viên |
|
171 |
Bacillus clausii |
4 |
10^6 - 10^7 CFU |
Uống |
Viên nang |
Viên |
|
172 |
Bacillus clausii |
4 |
2.10^9 CFU |
Uống |
Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống |
Ống |
|
173 |
Bacillus clausii |
1 |
4 tỷ/5ml |
Uống |
Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống |
Ống |
|
174 |
Bacillus subtilis |
4 |
2 x 10^9 CFU/5ml |
Uống |
Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống |
Ống |
|
175 |
Bacillus subtilis |
4 |
≥ 10^8 CFU |
Uống |
Bột/Cốm/Hạt pha uống |
Gói |
|
176 |
Bacillus subtilis |
4 |
10^7 - 10^8 CFU/250 mg |
Uống |
Viên nang |
Viên |
|
177 |
Bambuterol |
4 |
10mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
178 |
Bambuterol |
4 |
20mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
179 |
Beclometason (dipropionat) |
1 |
0,555mg/ml |
Xịt mũi |
Thuốc xịt mũi |
Lọ/Bình |
|
180 |
Beclometason (dipropionat) |
4 |
50mcg/liều xịt x 150 liều |
Xịt mũi |
Thuốc xịt mũi |
Lọ/Bình |
|
181 |
Beclometason (dipropionat) |
2 |
50mcg/liều xịt x 150 liều |
Xịt họng |
Thuốc hít định liều/phun mù định liều |
Lọ/Bình |
|
182 |
Benzylpenicilin |
4 |
1.000.000 UI |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
183 |
Berberin (hydroclorid) |
4 |
100mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
184 |
Betahistin |
4 |
12mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
185 |
Betahistin |
1 |
24mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
186 |
Betahistin |
4 |
24mg |
Uống |
Viên nang |
Viên |
|
187 |
Betahistin |
4 |
8mg |
Uống |
Viên nang |
Viên |
|
188 |
Betamethason |
1 |
4mg/2ml |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
189 |
Betamethason (dipropionat) |
2 |
0,05% x 15g |
Dùng ngoài |
Thuốc dùng ngoài |
Tuýp |
|
190 |
Betamethasone + dexchlorpheniramin |
4 |
0,125mg+1mg |
Uống |
Bột/Cốm/Hạt pha uống |
Gói |
|
191 |
Bevacizumab |
2 |
100mg/4ml |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Chai/Lọ/ Ống |
|
192 |
Bezafibrat |
1 |
200mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
193 |
Bezafibrat |
2 |
200mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
194 |
Bilastine |
1 |
20mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
195 |
Bisacodyl |
4 |
5mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
196 |
Bismuth |
4 |
120mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
197 |
Bismuth |
4 |
300mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
198 |
Bisoprolol |
1 |
5mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
199 |
Bisoprolol |
1 |
2,5mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
200 |
Bisoprolol |
2 |
2,5mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
201 |
Bisoprolol |
4 |
7,5mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
202 |
Bisoprolol + Hydroclorothiazid |
1 |
5mg + 12,5mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
203 |
Bisoprolol + Hydroclorothiazid |
4 |
5mg + 12,5mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
204 |
Bisoprolol + Hydroclorothiazid |
2 |
5mg + 6,25mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
205 |
Bisoprolol + Hydroclorothiazid |
2 |
2,5mg + 6,25mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
206 |
Bleomycin (dưới dạng bleomycin sulfat) |
2 |
15 USP Unit |
Tiêm |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống |
|
207 |
Brinzolamid |
1 |
1% x 5ml |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Chai/Lọ/ Ống |
|
208 |
Bromhexin (hydroclorid) |
4 |
0,8mg/ml x 2,5ml |
Uống |
Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống |
Ống |
|
209 |
Bromhexin hydroclorid |
4 |
16mg |
Uống |
Viên nang |
Viên |
|
210 |
Bromhexin hydroclorid |
4 |
4mg |
Uống |
Viên nang |
Viên |
|
211 |
Bromhexin hydroclorid |
1 |
12mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
212 |
Bromhexin hydroclorid |
4 |
4mg/5ml; 70ml |
Uống |
Dung dịch/Hỗn dịch/Nhũ dịch uống |
Chai/Lọ |
|
213 |
Budesonid |
1 |
500mcg/2ml |
Đường hô hấp |
Dung dịch/hỗn dịch khí dung |
Ống |
|
214 |
Budesonid |
4 |
0,5mg/2ml |
Khí dung |
Dung dịch/hỗn dịch khí dung |
Chai/Lọ/ Ống/Bình |
|
215 |
Budesonid |
1 |
0,5mg/ml |
Khí dung |
Dung dịch/hỗn dịch khí dung |
Chai/Lọ/ Ống/Bình |
|
216 |
Budesonid |
4 |
64mcg/liều xịt x 150liều |
Xịt mũi |
Thuốc xịt mũi |
Chai/Lọ/ Ống/Bình |
|
217 |
Budesonid + Formoterol |
5 |
200mcg + 6mcg |
Dạng hít |
Thuốc hít định liều/Phun mù định liều |
Ống/Bình |
|
218 |
Budesonid+ Formoterol |
2 |
400mcg + 12mcg |
Dạng hít |
Thuốc hít định liều/ phun mù định liều |
Chai/Lọ/Bình Xịt/Ống hít định liều |
|
219 |
Budesonid+ Formoterol |
1 |
(160mcg + 4,5mcg) x 60 liều |
Dạng hít |
Thuốc hít định liều/ phun mù định liều |
Ống |
|
220 |
Bupivacain hydroclorid |
2 |
0,5%/4ml |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
221 |
Bupivacain hydroclorid |
1 |
0,5% x 4ml |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Chai/Lọ/ Ống |
|
222 |
Bupivacain hydroclorid |
1 |
0,5% x 20ml |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Chai/Lọ/ Ống |
|
223 |
Cafein citrat |
4 |
30mg/3ml |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
224 |
Cafein citrat |
1 |
50mg/2ml |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
225 |
Calci acetat |
4 |
667 mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
226 |
Calci carbonat |
2 |
1250mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
227 |
Calci carbonat + Calci gluconolactat |
2 |
0,3g + 2,94g |
Uống |
Viên sủi |
Viên |
|
228 |
Calci carbonat + Calci gluconolactat |
4 |
350mg + 3.500mg |
Uống |
Viên sủi |
Viên |
|
229 |
Calci carbonat + Calci gluconolactat |
4 |
0,15g + 1,47g |
Uống |
Viên |
Viên |
|
230 |
Calci carbonat + Vitamin D3 |
4 |
750mg + 200 IU |
Uống |
Viên |
Viên |
|
231 |
Calci carbonat + Vitamin D3 |
4 |
1250mg + 440 IU |
Uống |
Viên nang |
Viên |
|
232 |
Calci carbonat + Vitamin D3 |
2 |
750mg + 0,1mg |
Uống |
Viên nang |
Viên |
|
233 |
Calci clorid |
4 |
10% x 5ml |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Lọ/Ống |
|
234 |
Calci folinat (folinic acid, leucovorin) |
1 |
10mg/ml |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
235 |
Calci folinat (folinic acid, leucovorin) |
4 |
100mg |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Chai/Lọ/ Ống |
|
236 |
Calci gluconat |
2 |
10%/10ml |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
237 |
Calci glycerophosphat + Magnesi gluconat |
4 |
(0,456g+ 0,426g)/10ml |
Uống |
Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống |
Gói |
|
238 |
Calci lactat |
1 |
300mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
239 |
Calci lactat |
4 |
300mg |
Uống |
Viên nang |
Viên |
|
240 |
Calci lactat |
4 |
500mg/10ml |
Uống |
Dung dịch/Hỗn dịch/Nhũ dịch uống |
Ống |
|
241 |
Calci lactat |
4 |
500mg/10ml x 100ml |
Uống |
Dung dịch/Hỗn dịch/Nhũ dịch uống |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
242 |
Calcipotriol |
4 |
0,005% (kl/kl) |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi da |
Tuýp |
|
243 |
Calcipotriol + Betamethason dipropionat |
4 |
(50mcg + 0,5mg)/g x 30g |
Dùng ngoài |
Thuốc dùng ngoài |
Tuýp |
|
244 |
Calcitriol |
2 |
0,25mcg |
Uống |
Viên nang |
Viên |
|
245 |
Calcitriol |
4 |
0,5mcg |
Uống |
Viên nang |
Viên |
|
246 |
Candesartan |
2 |
16mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
247 |
Candesartan |
4 |
16mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
248 |
Candesartan |
2 |
8mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
249 |
Candesartan |
3 |
8mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
250 |
Candesartan + Hydrochlorothiazid |
1 |
16mg + 12,5mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
251 |
Candesartan + Hydrochlorothiazid |
2 |
16mg + 12,5mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
252 |
Candesartan + Hydroclorothiazid |
4 |
8mg + 12,5mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
253 |
Candesartan + Hydrochlorothiazid |
2 |
8mg + 12,5mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
254 |
Candesartan + Hydrochlorothiazid |
4 |
32mg + 25mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
255 |
Cao ginkgo biloba + Heptaminol clohydrat + Troxerutin |
4 |
7mg + 150mg + 150mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
256 |
Capecitabin |
1 |
500mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
257 |
Capecitabin |
4 |
500mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
258 |
Capsaicin |
4 |
0,05g/100g x 20g |
Dùng ngoài |
Thuốc dùng ngoài |
Tuýp |
|
259 |
Captopril |
1 |
25mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
260 |
Captopril |
4 |
25mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
261 |
Captopril + Hydroclorothiazid |
4 |
25mg + 12,5mg |
Uống |
Viên |
viên |
|
262 |
Captopril + Hydroclorothiazid |
4 |
25mg + 15mg |
Uống |
Viên |
viên |
|
263 |
Captopril + Hydroclorothiazid |
2 |
25mg + 25mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
264 |
Captopril + Hydroclorothiazid |
4 |
50mg + 25mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
265 |
Carbamazepin |
1 |
200mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
266 |
Carbamazepin |
3 |
200mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
267 |
Carbetocin |
4 |
100mcg |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
268 |
Carbetocin |
1 |
100mcg/ml |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Lọ/Ống |
|
269 |
Carbimazol |
2 |
5mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
270 |
Carbimazol |
4 |
10mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
271 |
Carbomer |
1 |
0,20% |
Tra mắt |
Thuốc tra mắt |
Tuýp |
|
272 |
Carbocistein |
4 |
250mg |
Uống |
Viên nang |
Viên |
|
273 |
Carbocistein |
3 |
375mg |
Uống |
Viên nang |
Viên |
|
274 |
Carbocistein |
4 |
500mg/10ml |
Uống |
Dung dịch/Hỗn dịch/Nhũ dịch uống |
Ống |
|
275 |
Carbocistein |
4 |
100mg |
Uống |
Bột/Cốm/Hạt pha uống |
Gói |
|
276 |
Carboplatin |
2 |
10mg/ml x15ml |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
277 |
Carboplatin |
4 |
150mg/15ml |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Chai/Lọ/ Ống |
|
278 |
Carvedilol |
1 |
6,25mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
279 |
Carvedilol |
1 |
12,5mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
280 |
Cefaclor |
4 |
250mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
281 |
Cefaclor |
3 |
500mg |
Uống |
Viên nang |
Viên |
|
282 |
Cefaclor |
4 |
500mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
283 |
Cefaclor |
2 |
125mg |
Uống |
Bột/Cốm/Hạt pha uống |
Gói |
|
284 |
Cefaclor |
3 |
125mg |
Uống |
Bột/Cốm/Hạt pha uống |
Gói |
|
285 |
Cefaclor |
4 |
125mg/5ml x 50ml |
Uống |
Bột/Cốm/Hạt pha uống |
Chai |
|
286 |
Cefadroxil |
3 |
500mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
287 |
Cefadroxil |
4 |
250mg |
Uống |
Bột/Cốm/Hạt pha uống |
Gói |
|
288 |
Cefalexin |
3 |
250mg |
Uống |
Bột/cốm/hạt pha uống |
Gói |
|
289 |
Cefalexin |
1 |
500mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
290 |
Cefalexin |
3 |
500mg |
Uống |
Viên nang |
Viên |
|
291 |
Cefalexin |
4 |
1g |
Uống |
Viên |
Viên |
|
292 |
Cefalotin |
1 |
2g |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
293 |
Cefamandol |
2 |
1g |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
294 |
Cefamandol |
4 |
1g |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
295 |
Cefamandol |
2 |
2g |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
296 |
Cefamandol |
4 |
2g |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
297 |
Cefamandol |
4 |
0,75g |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
298 |
Cefazolin |
1 |
1g |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
299 |
Cefazolin |
2 |
1g |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Lọ/ống |
|
300 |
Cefazolin |
1 |
2g |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Lọ/ống |
|
301 |
Cefazolin |
2 |
2g |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Lọ/ống |
|
302 |
Cefdinir |
4 |
125mg/5ml |
Uống |
Bột/ cốm/ hạt pha uống |
Chai/lọ |
|
303 |
Cefdinir |
4 |
300mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
304 |
Cefdinir |
4 |
300mg |
Uống |
Bột/Cốm/Hạt pha uống |
Gói |
|
305 |
Cefdinir |
4 |
100mg |
Uống |
Bột/Cốm/Hạt pha uống |
Gói |
|
306 |
Cefepim |
1 |
500mg |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Lọ |
|
307 |
Cefepim |
1 |
2g |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Lọ |
|
308 |
Cefepim |
4 |
2g |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Lọ |
|
309 |
Cefixim |
4 |
50mg |
Uống |
Bột/ cốm/ hạt pha uống |
Gói |
|
310 |
Cefixim |
4 |
100mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
311 |
Cefixim |
2 |
100mg |
Uống |
Bột/Cốm/Hạt pha uống |
Gói |
|
312 |
Cefixim |
3 |
75mg |
Uống |
Bột/Cốm/Hạt pha uống |
Gói |
|
313 |
Cefixim |
3 |
250mg |
Uống |
Viên nang |
Viên |
|
314 |
Cefixim |
2 |
200mg |
Uống |
Bột/ cốm/ hạt pha uống |
Gói |
|
315 |
Cefixim |
4 |
200mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
316 |
Cefmetazol |
2 |
1g |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
317 |
Cefoperazon |
2 |
500mg |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Lọ |
|
318 |
Cefoperazon |
1 |
1g |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
319 |
Cefoperazon |
4 |
1g |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
320 |
Cefoperazon |
1 |
2g |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
321 |
Cefoperazon |
4 |
2g |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
322 |
Cefoperazon + sulbactam |
2 |
1g + 0,5g |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
323 |
Cefoperazon + Sulbactam |
1 |
1g + 1g |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
324 |
Cefoperazon + Sulbactam |
4 |
1g + 1g |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
325 |
Cefoperazon + Sulbactam |
4 |
2g + 1g |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
326 |
Cefotaxim |
1 |
500mg |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
327 |
Cefotaxim |
2 |
500mg |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
328 |
Cefotaxim |
4 |
1g |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
329 |
Cefotiam |
2 |
2g |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Lọ/Ống |
|
330 |
Cefotiam |
4 |
2g |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Lọ/Ống |
|
331 |
Cefoxitin |
1 |
1g |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Lọ/Ống |
|
332 |
Cefoxitin |
5 |
1g |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Lọ/Ống |
|
333 |
Cefoxitin |
1 |
2g |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Lọ/ống |
|
334 |
Cefoxitin |
4 |
0,5g |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Lọ/Ống |
|
335 |
Cefpirom |
4 |
1g |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
336 |
Cefpodoxim |
3 |
100mg |
Uống |
Bột/ cốm/ hạt pha uống |
Gói |
|
337 |
Cefpodoxim |
1 |
100mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
338 |
Cefpodoxim |
1 |
200mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
339 |
Cefpodoxim |
3 |
200mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
340 |
Cefpodoxim |
3 |
200mg |
Uống |
Viên nang |
Viên |
|
341 |
Cefpodoxim |
3 |
50mg |
Uống |
Bột/Cốm/Hạt pha uống |
Gói |
|
342 |
Cefpodoxim |
4 |
50mg/5ml - 70ml |
Uống |
Bột/Cốm/Hạt pha uống |
Lọ |
|
343 |
Cefradin |
3 |
500mg |
Uống |
Viên nang |
Viên |
|
344 |
Cefradin |
4 |
500mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
345 |
Cefradin |
4 |
250mg |
Uống |
Bột/Cốm/Hạt pha uống |
Gói |
|
346 |
Cefradin |
2 |
1g |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Lọ |
|
347 |
Ceftazidim |
1 |
0,5g |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Lọ/Ống |
|
348 |
Ceftazidim |
4 |
1g |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Lọ/Ống |
|
349 |
Ceftibuten |
4 |
200mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
350 |
Ceftizoxim |
2 |
0,5g |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
351 |
Ceftizoxim |
2 |
1g |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
352 |
Ceftizoxim |
4 |
1g |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
353 |
Ceftizoxim |
2 |
2g |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
354 |
Ceftriaxon |
4 |
1g |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
355 |
Ceftriaxon |
1 |
2g |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
356 |
Ceftriaxon |
2 |
2g |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
357 |
Cefuroxim |
4 |
125mg/5ml |
Uống |
Bột/ cốm/ hạt pha uống |
Chai/Lọ |
|
358 |
Cefuroxim |
3 |
250mg |
Uống |
Bột/ cốm/ hạt pha uống |
Gói |
|
359 |
Cefuroxim |
1 |
250mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
360 |
Cefuroxim |
4 |
500mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
361 |
Cefuroxim |
3 |
125mg |
Uống |
Bột/Cốm/Hạt pha uống |
Gói |
|
362 |
Cefuroxim |
4 |
125mg |
Uống |
Bột/Cốm/Hạt pha uống |
Gói |
|
363 |
Cefuroxim |
4 |
500mg |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
364 |
Cefuroxim |
4 |
1g |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
365 |
Celecoxib |
2 |
400mg |
Uống |
Viên nang |
Viên |
|
366 |
Celecoxib |
2 |
100mg |
Uống |
Viên nang |
Viên |
|
367 |
Celecoxib |
3 |
100mg |
Uống |
Viên nang |
Viên |
|
368 |
Celecoxib |
4 |
200mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
369 |
Celecoxib |
1 |
200mg |
Uống |
Viên nang |
Viên |
|
370 |
Cetirizin |
4 |
10mg |
Uống |
Bột/Cốm/Hạt pha uống |
Gói |
|
371 |
Cetirizin |
1 |
10mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
372 |
Cetirizin |
4 |
10mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
373 |
Cetirizin |
3 |
1mg/1ml, 30ml |
Uống |
Dung dịch/Hỗn dịch/Nhũ dịch uống |
Chai |
|
374 |
Ciclosporin |
1 |
25mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
375 |
Cilnidipin |
3 |
5mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
376 |
Cilnidipin |
2 |
10mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
377 |
Cilostazol |
2 |
50mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
378 |
Cilostazol |
4 |
50mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
379 |
Cinnarizin |
1 |
25mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
380 |
Cinnarizin |
4 |
25mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
381 |
Ciprofibrat |
4 |
100mg |
Uống |
Viên nang |
Viên |
|
382 |
Ciprofloxacin |
1 |
750mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
383 |
Ciprofloxacin |
4 |
500mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
384 |
Ciprofloxacin |
4 |
200mg/20ml |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ |
|
385 |
Ciprofloxacin |
2 |
200mg/100ml |
Tiêm truyền |
Thuốc tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
386 |
Ciprofloxacin |
4 |
400mg/200ml |
Tiêm truyền |
Thuốc tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
387 |
Ciprofloxacin |
1 |
0,3% x 5ml |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Chai/Lọ |
|
388 |
Ciprofloxacin |
4 |
0,3% x 5ml |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Chai/Lọ |
|
389 |
Ciprofloxacin |
1 |
0,2% x 0,25ml |
Nhỏ tai |
Thuốc nhỏ tai |
Lọ/Ống |
|
390 |
Cisplatin |
4 |
10mg/20ml |
Tiêm truyền |
Thuốc tiêm truyền |
Chai/Lọ /Ống |
|
391 |
Citalopram |
2 |
10mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
392 |
Citalopram |
4 |
20mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
393 |
Citicolin |
4 |
1000mg/4ml |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Thuốc tiêm |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
394 |
Clarithromycin |
1 |
250mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
395 |
Clarithromycin |
4 |
500mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
396 |
Clarithromycin |
3 |
500mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
397 |
Clindamycin |
4 |
10mg/g x 30g |
Dùng ngoài |
Thuốc dùng ngoài |
Tuýp |
|
398 |
Clindamycin |
4 |
600mg/4ml |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
399 |
Clindamycin |
4 |
150mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
400 |
Clindamycin |
3 |
300mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
401 |
Clobetasol propionat |
4 |
5mg/10g |
Dùng ngoài |
Thuốc dùng ngoài |
Tuýp |
|
402 |
Clobetasol propionat |
2 |
0,05% x 15g |
Dùng ngoài |
Thuốc dùng ngoài |
Tuýp |
|
403 |
Clopidogrel |
4 |
75mg |
Uống |
Viên nang |
Viên |
|
404 |
Clopidogrel |
3 |
75mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
405 |
Clopidogrel |
4 |
50mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
406 |
Cloramphenicol |
4 |
0,4%/10ml |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Chai/Lọ |
|
407 |
Clorpromazin |
4 |
25mg/2ml |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Ống |
|
408 |
Clorpromazin |
2 |
25mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
409 |
Clorpromazin |
4 |
25mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
410 |
Clotrimazol |
4 |
100mg |
Đặt âm đạo |
Viên |
Viên |
|
411 |
Clotrimazol |
2 |
1% x 30g |
Dùng ngoài |
Thuốc dùng ngoài |
Tuýp |
|
412 |
Clotrimazol + Betamethason |
4 |
100mg + 6,4mg |
Bôi ngoài da |
Thuốc dùng ngoài |
Tuýp |
|
413 |
Cloxacilin |
1 |
1g |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
414 |
Cloxacilin |
4 |
1g |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
415 |
Cloxacilin |
4 |
2g |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
416 |
Clozapin |
4 |
100mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
417 |
Codein + Terpin hydrat |
4 |
15mg + 100mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
418 |
Codein + Terpin hydrat |
4 |
10mg + 100mg |
Uống |
Viên nang |
Viên |
|
419 |
Colchicin |
1 |
1mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
420 |
Colchicin |
4 |
1mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
421 |
Colistin* |
1 |
1.000.000IU |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm đông khô |
Chai/Lọ/ Ống |
|
422 |
Colistin* |
4 |
1.000.000 IU |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Chai/Lọ/ Ống |
|
423 |
Colistin* |
1 |
2.000.000 IU |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Chai/Lọ/ Ống |
|
424 |
Colistin* |
4 |
2.000.000 IU |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Chai/Lọ/ Ống |
|
425 |
Colistin* |
2 |
3.000.000 IU |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Chai/Lọ/ Ống |
|
426 |
Colistin* |
4 |
3.000.000 UI |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm đông khô |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
427 |
Cồn 70° |
4 |
70°/60ml |
Dùng ngoài |
Thuốc dùng ngoài |
Chai/lọ |
|
428 |
Cồn BSI |
4 |
20ml |
Dùng ngoài |
Thuốc dùng ngoài |
Chai/Lọ |
|
429 |
Crotamiton |
4 |
10% x 20g |
Dùng ngoài |
Thuốc dùng ngoài |
Tuýp |
|
430 |
Cyclophosphamid |
1 |
200mg |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Lọ/Ống |
|
431 |
Cytidin-5monopho sphat disodium + Uridin |
2 |
5mg + 3mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
432 |
Cytidin-5monopho sphat disodium + Uridin |
4 |
5mg + 1,33mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
433 |
Cytidin-5monophosphat disodium + uridin |
1 |
10mg+ 6mg |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
434 |
Chlorpheniramin (hydrogen maleat) |
2 |
4mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
435 |
Chlorpheniramin (hydrogen maleat) |
4 |
4mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
436 |
Choline alfoscerat |
2 |
1000mg/4ml, ống 4ml |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
437 |
Choline alfoscerat |
1 |
1000mg/4ml, ống 4ml |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
438 |
Dabigatran |
1 |
110mg |
Uống |
Viên nang |
Viên |
|
439 |
Danazol |
1 |
100mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
440 |
Danazol |
4 |
100mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
441 |
Dapagliflozin |
3 |
5mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
442 |
Dapagliflozin |
3 |
10mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
443 |
Daptomycin |
4 |
350mg |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm đông khô |
Lọ |
|
444 |
Daptomycin |
1 |
350mg |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm đông khô |
Lọ |
|
445 |
Deferipron |
2 |
250mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
446 |
Deferoxamin |
1 |
500mg |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
447 |
Desfluran |
1 |
240ml |
Đường hô hấp |
Thuốc gây mê đường hô hấp |
Chai/Lọ |
|
448 |
Desloratadin |
4 |
2,5mg/5ml, 45ml |
Uống |
Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống |
Chai |
|
449 |
Desloratadin |
2 |
0,05%, 100ml |
Uống |
Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống |
Lọ |
|
450 |
Desloratadin |
4 |
5mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
451 |
Desmopressin |
4 |
0,1mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
452 |
Dexamethason |
2 |
5mg/ml |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Ống |
|
453 |
Dexamethason |
4 |
0,5mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
454 |
Dexamethason |
2 |
4mg/ml |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Ống |
|
455 |
Dexamethason phosphat + neomycin |
4 |
5ml |
Nhỏ mắt, nhỏ mũi |
Thuốc nhỏ mắt/ Thuốc nhỏ mũi |
Chai/Lọ |
|
456 |
Dexchlorpheniramin |
4 |
2mg/5ml |
Uống |
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống |
Gói |
|
457 |
Dexibuprofen |
4 |
400mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
458 |
Dexibuprofen |
2 |
300mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
459 |
Dexpanthenol |
4 |
5% x 20g |
Dùng ngoài |
Thuốc dùng ngoài |
Tuýp |
|
460 |
Dextran 40, Natri clorid |
5 |
Mỗi 100ml chứa Natri clorid 0,9g, Dextran 40 10g, nước cất vừa đủ 100ml |
Tiêm truyền |
Thuốc tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
461 |
Dextromethorphan |
4 |
15mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
462 |
Dexmedetomidin |
1 |
100mcg |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền |
Ống |
|
463 |
Diacerein |
1 |
50mg |
Uống |
Viên nang |
Viên |
|
464 |
Diazepam |
1 |
5mg/ml x 2ml |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Ống |
|
465 |
Diazepam |
4 |
5mg/ml x 2ml |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Ống |
|
466 |
Diazepam |
1 |
5mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
467 |
Diazepam |
4 |
5mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
468 |
Diclofenac |
2 |
5mg |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Chai/Lọ |
|
469 |
Diclofenac |
2 |
75mg/ml |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Ống |
|
470 |
Diclofenac |
4 |
75mg/3ml |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Ống |
|
471 |
Diclofenac |
4 |
1% x 10g |
Dùng ngoài |
Thuốc dùng ngoài |
Tuýp |
|
472 |
Diclofenac |
4 |
1g/100g x 50g |
Dùng ngoài |
Thuốc dùng ngoài |
Tuýp |
|
473 |
Diclofenac |
4 |
75mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
474 |
Diclofenac |
4 |
100mg |
Đặt hậu môn |
Viên |
Viên |
|
475 |
Diethylphtalat |
4 |
10g |
Dùng ngoài |
Thuốc dùng ngoài |
Chai/lọ |
|
476 |
Digoxin |
1 |
0,25mg/ml x 2ml |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Lọ/Ống |
|
477 |
Digoxin |
1 |
0,5mg/2ml |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Lọ/Ống |
|
478 |
Digoxin |
1 |
0,25mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
479 |
Digoxin |
4 |
0,25mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
480 |
Dihydro ergotamin mesylat |
4 |
3mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
481 |
Diltiazem |
1 |
60mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
482 |
Diltiazem |
4 |
60mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
483 |
Dioctahedral smectit |
2 |
3g/20ml |
Uống |
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống |
Gói |
|
484 |
Dioctahedral smectit |
4 |
3g/20ml |
Uống |
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống |
Gói |
|
485 |
Diosmectit |
4 |
3g |
Uống |
Bột/Cốm/Hạt pha uống |
Gói |
|
486 |
Diosmin |
1 |
600mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
487 |
Diosmin |
2 |
600mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
488 |
Diosmin + Hesperidin |
1 |
450mg + 50mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
489 |
Diosmin + Hesperidin |
4 |
450mg + 50mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
490 |
Diosmin + Hesperidin |
1 |
900mg + 100mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
491 |
Diosmin + Hesperidin |
4 |
900mg + 100mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
492 |
Diphenhydramin |
4 |
10mg |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Ống |
|
493 |
Dobutamin |
1 |
250mg - 20ml |
Tiêm truyền |
Thuốc tiêm truyền |
Chai/Lọ /Ống/túi |
|
494 |
Dobutamin |
2 |
250mg - 20ml |
Tiêm truyền |
Thuốc tiêm truyền |
Chai/Lọ /Ống/túi |
|
495 |
Dobutamin |
4 |
250mg/5ml |
Tiêm/Truyền |
Thuốc tiêm truyền |
Chai/Lọ /Ống/túi |
|
496 |
Docetaxel |
4 |
20mg |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Lọ/Ống |
|
497 |
Domperidon |
1 |
10mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
498 |
Domperidon |
3 |
10mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
499 |
Domperidon |
4 |
5mg/5ml x 45ml |
Uống |
Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống |
Chai/Lọ |
|
500 |
Donepezil |
1 |
5mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
501 |
Donepezil |
1 |
10mg |
Uống |
Viên hòa tan nhanh |
Viên |
|
502 |
Donepezil |
2 |
10mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
503 |
Dopamin hydrolorid |
5 |
200mg/5ml, ống 5ml |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
504 |
Dopamin hydrolorid |
1 |
200mg/5ml, ống 5ml |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
505 |
Doripenem* |
4 |
500mg |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Chai/Lọ /Ống/túi |
|
506 |
Doripenem* |
2 |
500mg |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Chai/Lọ /Ống/túi |
|
507 |
Doxazosin |
2 |
1mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
508 |
Doxazosin |
2 |
2mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
509 |
Doxazosin |
2 |
4mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
510 |
Doxorubicin |
4 |
50mg |
Tiêm truyền |
Thuốc tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
511 |
Doxycyclin |
1 |
100mg |
Uống |
Viên nang |
Viên |
|
512 |
Doxycyclin |
4 |
100mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
513 |
Drotaverin clohydrat |
3 |
40mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
514 |
Drotaverin clohydrat |
4 |
40mg |
Uống |
Viên hòa tan nhanh |
Viên |
|
515 |
Drotaverin clohydrat |
3 |
80mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
516 |
Drotaverin clohydrat |
1 |
40mg x 2ml |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Ống |
|
517 |
Drotaverin clohydrat |
4 |
40mg x 2ml |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Ống |
|
518 |
Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat) |
4 |
Can 10 lít chứa: Natri clorid 305g; Natri bicarbonat 660g |
Thẩm phân |
Dung dịch thẩm phân |
Can |
|
519 |
Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat) |
4 |
Mỗi lít dung dịch chứa: Natri clorid 161g; Kali clorid 5,5g; Magnesi clorid. 6H2O 3,7g; Acid acetic 8,8g; Calci clorid. 2H2O 9,7g |
Thẩm phân |
Dung dịch thẩm phân |
Can/Bình |
|
520 |
Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) |
1 |
555ml dung dịch điện giải chứa: Natri clorid 2,34g; Calci clorid dihydrat 1,1g; Magnesi clorid hexahydrat 0,51g; Glucose anhydrous (dưới dạng glucose monohydrat) 5,0g; Acid hydrocloric 25% 0,73g-2,19g |
Tiêm truyền |
Dung dịch thẩm phân |
Túi |
|
521 |
Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) |
1 |
Khoang A: Mỗi 1000ml chứa Calcium clorid dihydrat 5,145g; Magnesium clorid hexahydrat 2,033g; Acid lactic 5,4g; Khoang B: Mỗi 1000ml chứa Sodium chlorid 6,45g; Sodium hydrogen carbonat 3,09g. Dung dịch sau khi phối hợp khoang A và khoang B chứa: Calcium 1,75mm ol/l; Magnesi um 0,5mmol /l; Sodium 140mmo l/l; Chlorid 109,5m mol/l; Lactat 3mmol/l; Hydrogen carbonat 32mmol/l |
Tiêm truyền |
Dung dịch thẩm phân |
Túi |
|
522 |
Dutasterid |
2 |
0,5mg |
Uống |
Viên nang |
Viên |
|
523 |
Dutasterid |
1 |
0,5mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
524 |
Dydrogesteron |
1 |
10mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
525 |
Dydrogesteron |
5 |
10mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
526 |
Đồng sulfat |
4 |
250ml |
Dùng ngoài |
Thuốc dùng ngoài |
Chai/Lọ |
|
527 |
Đồng sulfat |
4 |
0,55g/ 220ml |
Dùng ngoài |
Thuốc dùng ngoài |
Chai |
|
528 |
Ebastin |
2 |
10mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
529 |
Econazol |
4 |
150mg |
Đặt âm đạo |
Viên đặt âm đạo |
Viên |
|
530 |
Empagliflozin |
3 |
10mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
531 |
Empagliflozin |
2 |
25mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
532 |
Empagliflozin |
3 |
25mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
533 |
Enalapril |
4 |
5mg |
Uống |
Viên nang |
Viên |
|
534 |
Enalapril |
3 |
5mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
535 |
Enalapril |
1 |
10mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
536 |
Enalapril |
4 |
10mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
537 |
Enalapril + Hydrochlorothiazid |
2 |
5mg + 12,5mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
538 |
Enalapril + Hydrochlorothiazid |
2 |
10mg + 12,5mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
539 |
Enalapril + Hydrochlorothiazid |
3 |
20mg + 12,5mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
540 |
Enalapril + Hydrochlorothiazid |
4 |
20mg + 6mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
541 |
Enoxaparin (natri) |
2 |
40mg/0,4ml |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Ống/lọ/bơm tiêm |
|
542 |
Enoxaparin (natri) |
1 |
40mg/0,4ml |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Ống/lọ/bơm tiêm |
|
543 |
Enoxaparin (natri) |
1 |
60mg/0,6ml |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Ống/lọ/bơm tiêm |
|
544 |
Entecavir |
5 |
1mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
545 |
Eperison |
1 |
50mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
546 |
Eperison |
4 |
50mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
547 |
Epinephrin (adrenalin) |
4 |
1mg/10ml, ống 10ml |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
548 |
Epinephrin (adrenalin) |
4 |
1mg/ml |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Ống |
|
549 |
Epirubicin hydroclorid |
4 |
2mg/ml x 25ml |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Chai/Lọ /Ống/túi |
|
550 |
Eprazinon |
2 |
50mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
551 |
Eprazinon |
4 |
50mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
552 |
Ephedrin |
1 |
30mg/ml |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Ống |
|
553 |
Ephedrin |
1 |
30mg/10ml |
Tiêm |
Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm |
Bơm |
|
554 |
Erlotinib |
2 |
100mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
555 |
Erlotinib |
3 |
150mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
556 |
Ertapenem* |
1 |
1g |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Lọ/ống |
|
557 |
Ertapenem* |
4 |
1g |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Lọ/ống |
|
558 |
Erythromycin |
4 |
250mg |
Uống |
Bột/ cốm/ hạt pha uống |
Gói |
|
559 |
Erythromycin |
2 |
500mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
560 |
Erythromycin |
4 |
500mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
561 |
Erythropoietin |
4 |
4000 IU/0,5 ml |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Lọ/Bơm tiêm |
|
562 |
Erythropoietin |
4 |
4000 IU/1ml |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Lọ/Bơm tiêm |
|
563 |
Erythropoietin |
4 |
2000 IU/1ml |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Lọ/Bơm tiêm |
|
564 |
Erythropoietin |
1 |
2000 IU/ml |
Tiêm |
Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm |
Lọ/Bơm tiêm |
|
565 |
Erythropoietin |
1 |
4000 IU |
Tiêm |
Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm |
Lọ/Bơm tiêm |
|
566 |
Erythropoietin |
2 |
2000IU/0,5ml |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Bơm tiêm |
|
567 |
Erythropoietin |
2 |
4000IU/0,4ml |
Tiêm |
Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm |
Lọ/Bơm tiêm |
|
568 |
Erythropoietin |
5 |
4000IU/1ml |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Bơm tiêm |
|
569 |
Esomeprazol |
4 |
40mg |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
570 |
Esomeprazol |
4 |
40mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
571 |
Esomeprazol |
3 |
20mg |
Uống |
Viên nang |
Viên |
|
572 |
Esomeprazol |
4 |
20mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
573 |
Etifoxin chlohydrat |
1 |
50mg |
Uống |
Viên nang |
Viên |
|
574 |
Etifoxin chlohydrat |
4 |
50mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
575 |
Etodolac |
2 |
200mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
576 |
Etomidat |
1 |
20mg/10ml |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Ống |
|
577 |
Etoposid |
2 |
100mg/5ml |
Tiêm |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/Lọ /Ống/Túi |
|
578 |
Etoposid |
4 |
100mg/5ml |
Tiêm |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/Lọ /Ống/Túi |
|
579 |
Etoricoxib |
4 |
60mg |
Uống |
Viên nang |
Viên |
|
580 |
Etoricoxib |
1 |
30mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
581 |
Etoricoxib |
3 |
90mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
582 |
Ethambutol |
3 |
400mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
583 |
Ethambutol |
4 |
400mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
584 |
Etamsylat |
1 |
250mg/2ml, ống 2ml |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
585 |
Etamsylat |
4 |
500mg/2ml |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Ống |
|
586 |
Ezetimibe |
3 |
10mg |
uống |
Viên |
viên |
|
587 |
Famotidin |
4 |
20mg/2ml |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
588 |
Famotidin |
4 |
40mg/4ml |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Ống |
|
589 |
Famotidin |
1 |
40mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
590 |
Felodipin |
1 |
5mg |
Uống |
Viên giải phóng có kiểm soát |
Viên |
|
591 |
Felodipin |
4 |
5mg |
Uống |
Viên giải phóng có kiểm soát |
Viên |
|
592 |
Fenofibrat |
4 |
150mg |
Uống |
Viên nang |
Viên |
|
593 |
Fenofibrat |
4 |
150mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
594 |
Fenofibrat |
1 |
160mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
595 |
Fenofibrat |
4 |
50mg |
Uống |
Viên nang |
Viên |
|
596 |
Fenofibrat |
1 |
200mg |
Uống |
Viên nang |
Viên |
|
597 |
Fenofibrat |
3 |
200mg |
Uống |
Viên nang |
Viên |
|
598 |
Fenoterol + Ipratropium |
1 |
(500mcg/ml + 250mcg/ml) x 20ml |
Khí dung |
Dung dịch/hỗn dịch khí dung |
Lọ |
|
599 |
Fenoterol + Ipratropium |
1 |
(0,05mg + 0,02mg)/nhát xịt x 200 nhát xịt, 10ml |
Dạng hít |
Thuốc hít định liều/phun mù định liều |
Chai/Lọ/ Ống/Bình |
|
600 |
Fenoterol + Ipratropium |
5 |
(0.5mg/ml + 0.25mg/ml), lọ 20ml |
Khí dung |
Dung dịch/hỗn dịch khí dung |
Lọ |
|
601 |
Fentanyl |
5 |
0,5mg/ 10ml |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Thuốc tiêm |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
602 |
Fentanyl |
1 |
50mcg/ml |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Ống |
|
603 |
Fentanyl |
1 |
50mcg/ml x 2ml |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Ống |
|
604 |
Fentanyl |
5 |
50mcg/ml x 2ml |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Ống |
|
605 |
Fexofenadin |
4 |
30mg |
Uống |
Bột/Cốm/Hạt pha uống |
Gói |
|
606 |
Fexofenadin |
3 |
60mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
607 |
Fexofenadin |
4 |
60mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
608 |
Fexofenadin |
3 |
120mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
609 |
Fexofenadin |
1 |
180mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
610 |
Filgrastim |
5 |
300mcg |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Lọ/bơm tiêm |
|
611 |
Flavoxat |
2 |
100mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
612 |
Flavoxat |
4 |
100mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
613 |
Fluconazol |
4 |
200mg |
Uống |
Viên nang |
Viên |
|
614 |
Fluconazol |
1 |
100mg |
Uống |
Viên nang |
Viên |
|
615 |
Fluconazol |
5 |
2mg/ml x 50ml |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Thuốc tiêm |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
616 |
Flunarizin |
4 |
5mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
617 |
Flunarizin |
3 |
5mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
618 |
Flunarizin |
4 |
10mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
619 |
Fluocinolon acetonid |
4 |
0,025%/10g |
Dùng ngoài |
Thuốc dùng ngoài |
Tuýp |
|
620 |
Fluorometholon |
1 |
1mg/ml |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Chai/Lọ |
|
621 |
Fluorometholon |
4 |
0,10% |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
622 |
Fluorouracil (5-FU) |
4 |
500mg/10ml |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
623 |
Fluoxetin |
1 |
20mg |
Uống |
Viên nang |
viên |
|
624 |
Fluoxetin |
4 |
20mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
625 |
Fluticasone propionat |
4 |
50mcg/liều xịt x 60 liều |
Xịt mũi |
Thuốc xịt mũi |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
626 |
Fluticasone propionat |
5 |
50mcg/liều xịt x 60 liều |
Xịt mũi |
Thuốc xịt mũi |
Chai/Lọ /Ống/Túi |
|
627 |
Fluvastatin |
4 |
10mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
628 |
Fluvastatin |
2 |
20mg |
Uống |
Viên nang |
Viên |
|
629 |
Fluvastatin |
4 |
20mg |
Uống |
Viên nang |
Viên |
|
630 |
Fluvastatin |
2 |
40mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
631 |
Fluvoxamin |
1 |
100mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
632 |
Fluvoxamin |
2 |
100mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
633 |
Fosfomycin* |
4 |
3%/10ml |
Nhỏ tai |
Thuốc nhỏ tai |
Chai/Lọ/ Ống |
|
634 |
Fosfomycin* |
4 |
500mg |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
635 |
Fosfomycin* |
4 |
2g |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
636 |
Fulvestrant |
1 |
250mg/5ml |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Bơm tiêm |
|
637 |
Furosemid |
4 |
50mg/5ml |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
638 |
Furosemid |
1 |
100mg/10ml, ống 10ml |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
639 |
Furosemid |
2 |
20mg/2ml, ống 2ml |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
640 |
Furosemid |
4 |
40mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
641 |
Furosemid |
2 |
40mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
642 |
Furosemid + Spironolacton |
2 |
20mg + 50mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
643 |
Fusidic acid |
2 |
20mg/g; 15g |
Dùng ngoài |
Thuốc dùng ngoài |
Tuýp |
|
644 |
Fusidic acid + Betamethason |
4 |
(100mg + 5mg)/5g |
Dùng ngoài |
Thuốc dùng ngoài |
Tuýp |
|
645 |
Fusidic acid + Hydrocortison |
4 |
10g |
Dùng ngoài |
Thuốc dùng ngoài |
Tuýp |
|
646 |
Gabapentin |
1 |
300mg |
Uống |
Viên nang |
Viên |
|
647 |
Gabapentin |
4 |
300mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
648 |
Gabapentin |
1 |
100mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
649 |
Gabapentin |
4 |
600mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
650 |
Gabapentin |
4 |
300mg /6ml |
Uống |
Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống |
Ống |
|
651 |
Gadobutrol |
1 |
604,72mg/ml x 5ml |
Tiêm truyền |
Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm |
Bơm tiêm |
|
652 |
Gadoteric acid |
1 |
10ml |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
653 |
Gadoteric acid |
5 |
10ml |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
654 |
Galantamin |
1 |
8mg |
Uống |
Viên giải phóng có kiểm soát |
Viên |
|
655 |
Gefitinib |
4 |
250mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
656 |
Gelatin |
1 |
4% x 500ml |
Tiêm truyền |
Thuốc tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
657 |
Gelatin succinyl + Natri clorid + natri hydroxyd |
5 |
20g + 3,505g + 0,68g |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
658 |
Gelatin tannat |
1 |
250mg |
Uống |
Bột/ cốm/ hạt pha uống |
Gói |
|
659 |
Gemcitabin |
4 |
1000mg |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
660 |
Gemcitabin |
4 |
200mg |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
661 |
Gemfibrozil |
2 |
600mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
662 |
Gemfibrozil |
4 |
450mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
663 |
Gentamycin |
4 |
80mg |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Ống |
|
664 |
Gentamycin |
4 |
160mg/2ml |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Ống |
|
665 |
Gentamycin |
4 |
0,3% x 5ml |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Chai/Lọ Ống/Túi |
|
666 |
Glibenclamid + Metformin |
4 |
2,5mg + 500mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
667 |
Glibenclamid + Metformin |
2 |
2,5mg + 500mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
668 |
Glibenclamid + Metformin |
3 |
5mg + 500mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
669 |
Glibenclamid + Metformin |
1 |
5mg + 500mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
670 |
Gliclazid |
2 |
30mg |
Uống |
Viên giải phóng có kiểm soát |
Viên |
|
671 |
Gliclazid |
1 |
30mg |
Uống |
Viên giải phóng có kiểm soát |
Viên |
|
672 |
Gliclazid |
3 |
40mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
673 |
Gliclazid |
2 |
60mg |
Uống |
Viên giải phóng có kiểm soát |
Viên |
|
674 |
Gliclazid |
1 |
60mg |
Uống |
Viên giải phóng có kiểm soát |
Viên |
|
675 |
Gliclazid + Metformin |
3 |
80mg + 500mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
676 |
Gliclazid + Metformin |
5 |
80mg + 500mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
677 |
Glimepirid + Metformin |
3 |
1mg + 500mg |
Uống |
Viên giải phóng có kiểm soát |
Viên |
|
678 |
Glimepirid + Metformin |
2 |
1mg + 500mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
679 |
Glimepirid + Metformin |
3 |
2mg + 500mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
680 |
Glimepirid + Metformin |
2 |
2mg + 500mg |
Uống |
Viên giải phóng có kiểm soát |
Viên |
|
681 |
Glimepirid + Metformin |
4 |
2mg + 500mg |
Uống |
Viên giải phóng có kiểm soát |
Viên |
|
682 |
Glimepirid |
4 |
3mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
683 |
Glimepirid |
1 |
3mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
684 |
Glimepirid |
1 |
4mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
685 |
Glimepirid |
2 |
1mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
686 |
Glimepirid |
4 |
2mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
687 |
Glipizid |
4 |
2,5mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
688 |
Glipizid |
2 |
5mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
689 |
Glipizid |
3 |
5mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
690 |
Glucosamin |
4 |
1500mg/3,8g |
Uống |
Bột/Cốm/Hạt pha uống |
Gói |
|
691 |
Glucosamin |
1 |
750mg |
Uống |
Viên nang |
Viên |
|
692 |
Glucosamin |
4 |
750mg |
Uống |
Viên sủi |
Viên |
|
693 |
Glucose |
4 |
5% x 500ml |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
694 |
Glucose |
1 |
5% x 500ml |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
695 |
Glucose |
4 |
5% x 250ml |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
696 |
Glucose |
4 |
10% x 500ml |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
697 |
Glucose |
1 |
10% x 500ml |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
698 |
Glucose |
4 |
20% x 250ml |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
699 |
Glucose |
4 |
20% x 500ml |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
700 |
Glucose |
4 |
30% x 500ml |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
701 |
Glucose |
4 |
30% x 5ml |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
702 |
Glucose |
4 |
30% x 250ml |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
703 |
Glycerol |
4 |
5ml |
Thụt hậu môn/ trực tràng |
Thuốc thụt hậu môn/ trực tràng |
Tuýp |
|
704 |
Glycerol |
4 |
9g |
Thụt hậu môn/Trực tràng |
Thuốc thụt hậu môn/Trực tràng |
Tuýp |
|
705 |
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) |
1 |
10mg/10ml, ống 10ml |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
706 |
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) |
1 |
0,4mg/liều, lọ 10g |
Phun mù |
Thuốc hít định liều/ phun mù định liều |
Chai/Lọ/Bình Xịt/Ống hít định liều |
|
707 |
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) |
4 |
0,6mg |
Đặt dưới lưỡi |
Viên |
Viên |
|
708 |
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) |
4 |
5mg/5ml |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Ống |
|
709 |
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) |
2 |
10mg/10ml |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Ống |
|
710 |
Griseofulvin |
4 |
500mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
711 |
Guaiazulen + dimethicon |
4 |
4mg+3g |
Uống |
Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống |
Gói |
|
712 |
Ginkgo Biloba |
4 |
120mg |
Uống |
Viên nang |
Viên |
|
713 |
Ginkgo Biloba |
2 |
120mg |
Uống |
Viên nang |
Viên |
|
714 |
Ginkgo Biloba |
1 |
80mg |
Uống |
Viên nang |
Viên |
|
715 |
Ginkgo Biloba |
1 |
60mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
716 |
Ginkgo Biloba |
1 |
40mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
717 |
Ginkgo Biloba |
1 |
40mg |
Uống |
Viên nang |
Viên |
|
718 |
Haloperidol |
4 |
5mg/ml |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
719 |
Haloperidol |
2 |
1,5mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
720 |
Haloperidol |
4 |
1,5mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
721 |
Haloperidol |
4 |
5mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
722 |
Heparin (natri) |
2 |
25.000 UI |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
723 |
Heparin (natri) |
5 |
25.000 UI |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
724 |
Huyết thanh kháng độc tố bạch hầu |
5 |
10.000UI/10ml |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
725 |
Huyết thanh kháng nọc rắn |
4 |
1000LD50 |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
726 |
Huyết thanh kháng uốn ván |
4 |
1500UI |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
727 |
Hydroclorothiazid |
4 |
25mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
728 |
Hydrocortison |
4 |
100mg |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
729 |
Hydrocortison |
4 |
2,5% x 15g |
Dùng ngoài |
Thuốc dùng ngoài |
Tuýp |
|
730 |
Hydroxocobalamin |
4 |
10mg/2ml |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
731 |
Hydroxy cloroquin |
2 |
200mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
732 |
Hydroxypropylmethylcellulose |
4 |
45mg/15ml |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Chai/Lọ |
|
733 |
Hydroxyurea (Hydroxycarbamid) |
2 |
500mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
734 |
Hyoscin butylbromid |
4 |
10mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
735 |
Hyoscin butylbromid |
4 |
20mg |
Uống |
Viên |
viên |
|
736 |
Hyoscin butylbromid |
2 |
20mg/ml |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Ống |
|
737 |
Hyoscin butylbromid |
4 |
20mg/ml |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Ống |
|
738 |
Ibuprofen |
4 |
20mg/ml; 40ml |
Uống |
Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống |
Chai |
|
739 |
Ibuprofen |
4 |
400mg; 1,5g |
Uống |
Bột/Cốm/Hạt pha uống |
Gói |
|
740 |
Ibuprofen |
3 |
200mg |
Uống |
Viên nang |
Viên |
|
741 |
Ibuprofen |
4 |
200mg |
Uống |
Viên nang |
Viên |
|
742 |
Ibuprofen |
5 |
400mg |
Uống |
Viên nang |
Viên |
|
743 |
Ibuprofen; Codein phosphat hemihydrat |
4 |
200mg;12,8mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
744 |
Ibuprofen; Codein phosphat hemihydrat |
2 |
200mg;12,8mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
745 |
Imatinib (dưới dạng imatinib mesylat) |
2 |
100mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
746 |
Imipenem + Cilastatin* |
4 |
750mg + 750mg |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
747 |
Imipenem + Cilastatin* |
4 |
500mg + 500mg |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
748 |
Imipenem + Cilastatin* |
2 |
0,25g + 0,25g |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
749 |
Immune globulin |
1 |
2,5g/50ml |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi |
|
750 |
Immune globulin |
5 |
5g/100ml |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
751 |
Indapamid |
1 |
1,5mg |
Uống |
Viên giải phóng có kiểm soát |
Viên |
|
752 |
Indapamid |
3 |
1,5mg |
Uống |
Viên giải phóng có kiểm soát |
Viên |
|
753 |
Indapamid |
2 |
2,5mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
754 |
Indomethacin |
1 |
0,1%/5ml |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Chai/lọ |
|
755 |
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Degludec) |
1 |
100UI/ml x 3ml |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Bút tiêm |
|
756 |
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Degludec) |
5 |
100UI/ml x 3ml |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Bút tiêm |
|
757 |
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Detemir) |
1 |
100UI/ml x 3ml |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Bút tiêm |
|
758 |
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine) |
2 |
100IU/ml x 3ml |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Bút tiêm |
|
759 |
Insulin analog trộn, hỗn hợp (30/70) |
1 |
300 UI/3ml |
Tiêm |
Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm |
Bút tiêm |
|
760 |
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn |
1 |
100UI/ml x 10ml |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Lọ |
|
761 |
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn |
5 |
100UI/ml x 10ml |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Lọ |
|
762 |
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn |
5 |
40UI/ml x 10ml |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
763 |
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian |
1 |
100UI/ml x 10ml |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Chai/Lọ/ Ống |
|
764 |
Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70) |
1 |
100UI/ml x 10ml |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
765 |
Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70) |
5 |
100UI/ml x 10ml |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
766 |
Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70) |
1 |
100UI/ml x 3ml |
Tiêm |
Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm |
Bút tiêm |
|
767 |
Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70) |
5 |
100UI/ml x 3ml |
Tiêm |
Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm |
Bút tiêm |
|
768 |
Iohexol |
1 |
300mg/ml Iod, lọ 100ml |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
769 |
Iohexol |
1 |
350mg/ml Iod, lọ 100ml |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
770 |
Iohexol |
1 |
300mg/ml x 50ml |
Tiêm truyền |
Thuốc tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
771 |
Iopromid acid |
1 |
623,40mg/ml x 100ml |
Tiêm truyền |
Thuốc tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
772 |
Iopromid acid |
1 |
623,40mg/ml x 50ml |
Tiêm truyền |
Thuốc tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
773 |
Irbesartan |
3 |
75mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
774 |
Irbesartan |
4 |
200mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
775 |
Irbesartan |
4 |
100 mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
776 |
Irbesartan |
3 |
150mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
777 |
Irbesartan |
3 |
300mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
778 |
Irbesartan + hydroclorothiazid |
4 |
300mg + 25mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
779 |
Irbesartan + Hydroclorothiazid |
3 |
150mg + 12,5mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
780 |
Irinotecan |
4 |
100mg |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
781 |
Irinotecan |
4 |
40mg |
Tiêm truyền |
Thuốc tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
782 |
Isoniazid |
1 |
300mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
783 |
Isoniazid |
4 |
150mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
784 |
Isoniazid |
4 |
300mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
785 |
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) |
4 |
40mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
786 |
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) |
3 |
30mg |
Uống |
Viên giải phóng có kiểm soát |
Viên |
|
787 |
Isosorbid dinitrat |
1 |
10mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
788 |
Isosorbid dinitrat |
4 |
20mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
789 |
Isosorbid mononitrat |
2 |
20mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
790 |
Isosorbid mononitrat |
3 |
10mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
791 |
Isosorbid mononitrat |
3 |
60mg |
Uống, đặt dưới lưỡi |
Viên giải phóng có kiểm soát |
Viên |
|
792 |
Itoprid |
3 |
50mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
793 |
Itoprid |
1 |
50mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
794 |
Itraconazol |
3 |
100mg |
Uống |
Viên nang |
Viên |
|
795 |
Itraconazol |
4 |
100mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
796 |
Ivabradin |
2 |
7,5mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
797 |
Ivabradin |
2 |
5mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
798 |
Ivermectin |
4 |
6mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
799 |
Kali clorid |
4 |
10%/10ml |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
800 |
Kali clorid |
1 |
1g/10ml |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Ống |
|
801 |
Kali clorid |
1 |
500mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
802 |
Kali clorid |
1 |
600mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
803 |
Kali clorid |
4 |
10% x 5ml |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
804 |
Kali iodid + Natri iodid |
2 |
30mg + 30mg |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Lọ |
|
805 |
Kali iodid + Natri iodid |
5 |
30mg + 30mg |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Lọ |
|
806 |
Kẽm gluconat |
4 |
70mg/2g |
Uống |
Bột/Cốm/Hạt pha uống |
Gói |
|
807 |
Kẽm gluconat |
4 |
56mg/5ml x 100ml |
Uống |
Dung dịch/Hỗn dịch/Nhũ dịch uống |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
808 |
Kẽm gluconat |
4 |
30mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
809 |
Kẽm sulfat |
2 |
10mg/5ml x 100ml |
Uống |
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
810 |
Ketamin |
1 |
50mg/ml x 10ml |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Chai/Lọ |
|
811 |
Ketoconazol |
5 |
2%/5g |
Dùng ngoài |
Thuốc dùng ngoài |
Tuýp |
|
812 |
Ketoconazol |
4 |
2% x 10g |
Dùng ngoài |
Thuốc dùng ngoài |
Tuýp |
|
813 |
Ketoprofen |
1 |
50mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
814 |
Ketoprofen |
2 |
30mg |
Dán ngoài da |
Miếng dán |
Miếng |
|
815 |
Ketoprofen |
1 |
2,5% /30g |
Dùng ngoài |
Thuốc dùng ngoài |
Tuýp |
|
816 |
Ketoprofen |
4 |
100mg |
Uống |
Viên bao tan ở ruột |
Viên |
|
817 |
Ketoprofen |
1 |
100mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
818 |
Ketorolac |
1 |
30mg/ml x 1ml |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Ống |
|
819 |
Ketorolac |
4 |
30mg/2ml |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Ống |
|
820 |
Lacidipin |
2 |
2mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
821 |
Lacidipin |
4 |
4mg |
Uống |
Viên hòa tan nhanh |
Viên |
|
822 |
Lactobacillus acidophilus |
4 |
10^8 CFU |
Uống |
Viên nang |
Viên |
|
823 |
Lactulose |
1 |
10g/15ml x 200ml |
Uống |
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
824 |
Lactulose |
1 |
10g/15ml |
Uống |
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống |
Gói |
|
825 |
Lamotrigine |
2 |
50mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
826 |
Lamotrigine |
2 |
100mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
827 |
Lamivudin |
2 |
100mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
828 |
Lamivudin |
4 |
100mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
829 |
Lamivudine |
5 |
150mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
830 |
Lamivudine + Zidovudin |
5 |
150mg + 300mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
831 |
Lopinavir + Ritonavir (LPV/r) |
2 |
200mg + 50mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
832 |
Lansoprazol |
1 |
30mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
833 |
Lansoprazol |
2 |
30mg |
Uống |
Viên bao tan ở ruột |
Viên |
|
834 |
Lansoprazol |
1 |
15mg |
Uống |
Viên bao tan ở ruột |
Viên |
|
835 |
Ledipasvir+ sofosbuvir |
2 |
90mg+400mg |
uống |
Viên |
viên |
|
836 |
Lercanidipin hydroclorid |
1 |
10mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
837 |
Letrozol |
1 |
2,5mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
838 |
Levetiracetam |
2 |
250mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
839 |
Levetiracetam |
4 |
500mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
840 |
Levobupivacain |
4 |
5mg/ml x 10ml |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
841 |
Levocetirizin |
4 |
0,5mg/ml; 10ml |
Uống |
Dung dịch/Hỗn dịch/Nhũ dịch uống |
Ống |
|
842 |
Levocetirizin |
2 |
5mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
843 |
Levocetirizin |
4 |
5mg |
Uống |
Viên hòa tan nhanh |
Viên |
|
844 |
Levodopa + Carbidopa |
4 |
250mg + 25mg |
Uống |
Viên hòa tan nhanh |
viên |
|
845 |
Levodopa + Carbidopa |
4 |
100mg + 10mg |
Uống |
Viên hòa tan nhanh |
Viên |
|
846 |
Levodopa + Carbidopa |
2 |
100mg + 10mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
847 |
Levodopa + Carbidopa |
2 |
250mg +25mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
848 |
Levodopa + Benserazid |
4 |
200mg +50mg |
Uống |
Viên nang |
Viên |
|
849 |
Levofloxacin |
3 |
500mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
850 |
Levofloxacin |
4 |
500mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
851 |
Levofloxacin |
1 |
750mg/150ml |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
852 |
Levofloxacin |
2 |
750mg/ 150ml |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
853 |
Levofloxacin |
2 |
250mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
854 |
Levofloxacin |
3 |
250mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
855 |
Levofloxacin |
1 |
5mg/ml x 5ml |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Chai/Lọ |
|
856 |
Levofloxacin |
1 |
15mg/ml x 5ml |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Lọ |
|
857 |
Levomepromazin |
3 |
25mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
858 |
Levomepromazin |
4 |
50mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
859 |
Levosulpirid |
2 |
50mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
860 |
Levosulpirid |
4 |
25mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
861 |
Levothyroxin (muối natri) |
4 |
100mcg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
862 |
Levothyroxin (muối natri) |
1 |
100mcg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
863 |
Levothyroxin (muối natri) |
1 |
50 mcg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
864 |
Levothyroxin (muối natri) |
1 |
75 mcg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
865 |
Leflunomid |
1 |
10mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
866 |
Lidocain (hydroclodrid) |
4 |
2%/10ml |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
867 |
Lidocain (hydroclodrid) |
4 |
100mg/10ml |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
868 |
Lidocain + Epinephrin (adrenalin) |
2 |
(2%+0.001%)1,8ml |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
869 |
Lidocain + Epinephrin (adrenalin) |
1 |
(36mg + 18mcg)/1,8ml |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Ống |
|
870 |
Lidocain +Prilocain |
1 |
5g |
Dùng ngoài |
Thuốc dùng ngoài |
Tuýp |
|
871 |
Lidocain +Prilocain |
2 |
(25mg+25mg)/10g |
Dùng ngoài |
Thuốc dùng ngoài |
Tuýp |
|
872 |
Lidocain hydroclodrid |
1 |
10% x 38g |
Xịt ngoài da |
Thuốc dùng ngoài |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
873 |
Lidocain hydroclodrid |
1 |
2% x 30g |
Dùng ngoài |
Thuốc dùng ngoài |
Tuýp |
|
874 |
Lidocain hydroclodrid |
4 |
2% x 2ml |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Ống |
|
875 |
Linagliptin |
3 |
5mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
876 |
Linagliptin |
4 |
5mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
877 |
Linezolid* |
4 |
200mg/100ml x 100ml |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
878 |
Linezolid* |
4 |
200mg/100ml x 300ml |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
879 |
Lisinopril |
4 |
10mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
880 |
Lisinopril |
1 |
20mg |
Uống |
viên |
Viên |
|
881 |
Lisinopril |
2 |
5mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
882 |
Lisinopril + Hydroclorothiazid |
4 |
10mg + 12,5mg |
Uống |
Viên |
viên |
|
883 |
Lisinopril + Hydroclorothiazid |
3 |
10mg + 12,5mg |
Uống |
Viên |
viên |
|
884 |
Lysin + Vitamin + Khoáng chất |
4 |
L-Lysine hydrochloride: 150mg; Vitamin B1: 1,5mg; Vitamin B2: 1,67mg; Vitamin B6: 3mg; Vitamin PP: 10mg; Vitamin E: 7,5mg; Calcium: 65mg |
Uống |
Dung dịch/Hỗn dịch/Nhũ dịch uống |
Gói |
|
885 |
Lysin + Vitamin + Khoáng chất |
4 |
(Vitamin B1: 26,7mg; Vitamin B2: 26,7mg; Vitamin B6: 26,7mg; Vitamin PP: 24mg; Kẽm sulfat: 40mg; Lysine HCl: 1200mg)/120ml |
Uống |
Dung dịch/Hỗn dịch/Nhũ dịch uống |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
886 |
Lysin + Vitamin + Khoáng chất |
4 |
Calcium: 65mg; Vitamin B1: 1,5mg; Vitamin B2: 1,75mg; Vitamin B6: 3mg; Vitamin D3: 200IU; Vitamin E: 7,5IU; Vitamin PP: 10mg; Vitamin B5: 5mg; Lysin: 150mg |
Uống |
Dung dịch/Hỗn dịch/Nhũ dịch uống |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
887 |
Loperamid |
1 |
2mg |
Uống |
Viên nang |
Viên |
|
888 |
Loperamid |
4 |
2mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
889 |
Loratadin |
4 |
1mg/1ml; 10ml |
Uống |
Dung dịch/Hỗn dịch/Nhũ dịch uống |
Ống |
|
890 |
Loratadin |
4 |
5mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
891 |
Loratadin |
1 |
10mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
892 |
Loratadin |
3 |
10mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
893 |
Losartan |
3 |
50mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
894 |
Losartan |
3 |
25mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
895 |
Losartan kali; Hydroclorothiazid |
4 |
100mg; 12,5 mg |
Uống |
Viên |
viên |
|
896 |
Losartan kali; Hydroclorothiazid |
2 |
100mg; 25 mg |
Uống |
Viên |
viên |
|
897 |
Losartan kali; Hydroclorothiazid |
3 |
50mg + 12,5mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
898 |
Loteprednol etabonat |
1 |
0,5%/5ml |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Chai/Lọ |
|
899 |
Lovastatin |
4 |
10mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
900 |
Lovastatin |
1 |
20mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
901 |
Lovastatin |
2 |
20mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
902 |
Loxoprofen |
3 |
60mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
903 |
Loxoprofen |
2 |
60mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
904 |
Lynestrenol |
5 |
5mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
905 |
Lynestrenol |
1 |
5mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
906 |
Macrogol |
1 |
10g |
Uống |
Bột/ cốm/ hạt pha uống |
Gói |
|
907 |
Macrogol + Natri sulfat + Natri bicarbonat + Natri clorid + Kali clorid |
4 |
64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g |
Uống |
Bột/ cốm/ hạt pha uống |
Gói |
|
908 |
Macrogol + Natri sulfat + Natri bicarbonat + Natri clorid + Kali clorid |
1 |
73,69g |
Uống |
Bột/Cốm/Hạt pha uống |
Gói |
|
909 |
Magnesi aspartat + Kali aspartat |
1 |
400mg+ 452mg |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Lọ/Ống |
|
910 |
Magnesi aspartat + Kali aspartat |
1 |
140mg + 158mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
911 |
Magnesi aspartat + Kali aspartat |
4 |
140mg + 158mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
912 |
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon |
4 |
400mg + 300mg + 30mg |
Uống |
Dung dịch/ Hỗn dịch/ Nhũ dịch uống |
Gói |
|
913 |
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon |
4 |
400mg + 400mg + 30mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
914 |
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon |
4 |
400mg + 400mg + 40mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
915 |
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon |
4 |
(800mg + 800mg + 60mg)/10ml |
Uống |
Dung dịch/ Hỗn dịch/ Nhũ dịch uống |
Gói |
|
916 |
Magnesi hydroxyd + Nhôm Hydroxyd + Simethicon |
4 |
Gel Magnesi hydroxyd 30% 2,668 g; Gel Nhôm hydroxyd 4,596 g ; Simethicon (dạng nhũ tương 30%) 0,266 g |
Uống |
Dung dịch/ Hỗn dịch/ Nhũ dịch uống |
Gói |
|
917 |
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd+ simethicon |
4 |
800,4mg + 400mg + 80mg |
Uống |
Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống |
Gói |
|
918 |
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd+ simethicon |
4 |
400mg + 440mg + 50mg/10ml |
Uống |
Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống |
Gói |
|
919 |
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd+ simethicon |
4 |
(800,4mg + 612mg+80mg)/10ml |
Uống |
Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống |
Gói |
|
920 |
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd |
4 |
(440mg + 390mg)/10ml |
Uống |
Dung dịch/ Hỗn dịch/ Nhũ dịch uống |
Gói |
|
921 |
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd |
4 |
(800,4 mg + 611,76 mg)/10ml |
Uống |
Dung dịch/ Hỗn dịch/ Nhũ dịch uống |
Gói |
|
922 |
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd |
4 |
(400mg + 400mg)/10ml |
Uống |
Dung dịch/ Hỗn dịch/ Nhũ dịch uống |
Gói |
|
923 |
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd |
2 |
400mg + 306mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
924 |
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd |
4 |
120mg + 250mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
925 |
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd |
4 |
200mg + 175mg |
Uống |
Dung dịch/ Hỗn dịch/ Nhũ dịch uống |
Gói |
|
926 |
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon |
4 |
800mg + 800mg + 100mg |
Uống |
Dung dịch/ Hỗn dịch/ Nhũ dịch uống |
Gói |
|
927 |
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd |
4 |
Magnesi hydroxyd 800,4mg; Nhôm hydroxyd gel 3030,3mg |
Uống |
Dung dịch/ Hỗn dịch/ Nhũ dịch uống |
Gói |
|
928 |
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + simethicon |
4 |
400mg + 306mg + 30mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
929 |
Magnesi sulfat |
4 |
15% x 10ml |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Ống |
|
930 |
Manitol |
4 |
20% x 250ml |
Tiêm truyền |
Thuốc tiêm truyền |
Chai/Lọ /Ống/Túi |
|
931 |
Mebendazol |
4 |
500mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
932 |
Meclophenoxat |
4 |
250 mg |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Chai/Lọ Ống/Túi |
|
933 |
Meclophenoxat |
4 |
500mg |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Chai/Lọ /Ống/Túi |
|
934 |
Mecobalamin |
5 |
1500 mcg |
Uống |
Viên |
viên |
|
935 |
Mecobalamin |
2 |
1500 mcg |
Uống |
Viên nang |
viên |
|
936 |
Mecobalamin |
4 |
500mcg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
937 |
Mecobalamin |
4 |
10mg |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Chai/Lọ /Ống/Túi |
|
938 |
Meloxicam |
1 |
15mg/1,5ml |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Ống |
|
939 |
Meloxicam |
4 |
15mg/1,5ml |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Ống |
|
940 |
Meloxicam |
2 |
7,5mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
941 |
Meloxicam |
3 |
7,5mg |
Uống |
Viên nang |
Viên |
|
942 |
Meloxicam |
4 |
7,5mg |
Uống |
Viên sủi |
Viên |
|
943 |
Meloxicam |
1 |
15mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
944 |
Mequitazin |
2 |
5mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
945 |
Meropenem* |
4 |
1g |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
946 |
Meropenem* |
4 |
0,25g |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
947 |
Mesalazin (Mesalamin) |
2 |
500mg |
Uống |
Viên bao tan ở ruột |
Viên |
|
948 |
Mesalazin (Mesalamin) |
4 |
1000mg |
Đặt trực tràng |
Viên đặt trực tràng |
Viên |
|
949 |
Metformin |
2 |
750mg |
Uống |
Viên giải phóng có kiểm soát |
Viên |
|
950 |
Metformin |
1 |
1000mg |
Uống |
Viên giải phóng có kiểm soát |
Viên |
|
951 |
Metformin |
1 |
850mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
952 |
Metformin |
2 |
500mg |
Uống |
Viên giải phóng có kiểm soát |
Viên |
|
953 |
Metformin |
3 |
500mg |
Uống |
Viên giải phóng có kiểm soát |
Viên |
|
954 |
Metformin |
1 |
500mg |
Uống |
Viên giải phóng có kiểm soát |
Viên |
|
955 |
Metformin |
4 |
1000mg |
Uống |
Viên giải phóng có kiểm soát |
Viên |
|
956 |
Metoclopramid |
4 |
5mg/ml x 2ml |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Ống |
|
957 |
Metoclopramid |
2 |
5mg/ml x 2ml |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Ống |
|
958 |
Metoclopramid |
4 |
10mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
959 |
Metoprolol |
1 |
25mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
960 |
Metoprolol |
1 |
50mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
961 |
Metoprolol |
1 |
100mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
962 |
Methadon hydroclorid |
4 |
10mg/ml |
Uống |
Dung dịch/Hỗn dịch/Nhũ dịch uống |
Chai/lọ |
|
963 |
Methocarbamol |
4 |
1000mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
964 |
Methotrexat |
2 |
50mg/2ml |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
965 |
Methotrexat |
2 |
2,5mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
966 |
Methyl ergometrin maleat |
4 |
0,2mg/ml |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
967 |
Methyl ergometrin maleat |
1 |
0,2mg |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
968 |
Methyl prednisolon |
2 |
40mg |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Chai/Lọ /Ống/Túi |
|
969 |
Methyl prednisolon |
4 |
40mg |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
970 |
Methyl prednisolon |
2 |
8mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
971 |
Methyl prednisolon |
4 |
8mg |
Uống |
Viên hòa tan nhanh |
Viên |
|
972 |
Methyl prednisolon |
4 |
16mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
973 |
Methyl prednisolon |
3 |
4mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
974 |
Methyl prednisolon |
4 |
4mg |
Uống |
Viên nang |
Viên |
|
975 |
Methyl prednisolon |
4 |
125mg |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Chai/Lọ Ống/Túi |
|
976 |
Methyldopa |
1 |
250mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
977 |
Methyldopa |
4 |
250mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
978 |
Metronidazol |
1 |
500mg/100ml |
Tiêm truyền |
Thuốc tiêm |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
979 |
Metronidazol |
4 |
5mg/1ml x 150ml |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
980 |
Metronidazol |
1 |
250mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
981 |
Metronidazol |
4 |
250mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
982 |
Metronidazol |
4 |
1% x 15g |
Dùng ngoài |
Thuốc dùng ngoài |
Tuýp |
|
983 |
Metronidazol + Neomycin + Nystatin |
1 |
500mg + 65.000UI + 100.000UI |
Đặt âm đạo |
Viên |
Viên |
|
984 |
Metronidazol + Neomycin + Nystatin |
4 |
500mg + 65.000UI + 100.000UI |
Đặt âm đạo |
Viên |
Viên |
|
985 |
Miconazol |
4 |
200mg |
Đặt âm đạo |
Viên |
Viên |
|
986 |
Miconazol |
5 |
200mg |
Đặt âm đạo |
Viên |
Viên |
|
987 |
Midazolam |
1 |
5mg/ml x 1ml |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Ống |
|
988 |
Midazolam |
4 |
5mg/ml x 1ml |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Ống |
|
989 |
Milrinon |
4 |
10mg |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
990 |
Mirtazapin |
2 |
15mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
991 |
Mirtazapin |
3 |
30mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
992 |
Mirtazapin |
2 |
45mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
993 |
Misoprostol |
4 |
200mcg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
994 |
Misoprostol |
5 |
200mcg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
995 |
Mometason furoat |
5 |
50mcg/liều xịt, 140 liều |
Xịt mũi |
Thuốc xịt mũi |
Chai/Lọ/Bình/Ốn g |
|
996 |
Mometason furoat |
1 |
0,1% x 15g |
Dùng ngoài |
Thuốc dùng ngoài |
Tuýp |
|
997 |
Mometason furoat + Acid salicylic |
4 |
(1mg + 50mg)/g x 15g |
Dùng ngoài |
Thuốc dùng ngoài |
Tuýp |
|
998 |
Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat |
1 |
(7g+19g)/118mlx 133ml |
Thụt hậu tràng môn/ trực |
Thuốc thụt tràng hậu môn/ trực |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
999 |
Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat |
1 |
(9,5g + 3,5g)/59ml |
Thụt hậu tràng môn/ trực |
Thuốc thụt tràng hậu môn/ trực |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
1.000 |
Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat |
4 |
18,8g +4,3g |
Uống |
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
1.001 |
Morphin |
4 |
10mg/ml |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
1.002 |
Morphin |
1 |
10mg/ml |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
1.003 |
Morphin (không có chất bảo quản để gây tê tủy sống) |
1 |
10mg/1ml |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
1.004 |
Morphin |
4 |
30mg |
Uống |
Viên nang |
Viên |
|
1.005 |
Moxifloxacin |
5 |
400mg, lọ 100ml |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
1.006 |
Moxifloxacin |
3 |
400mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.007 |
Moxifloxacin |
1 |
5mg/ml |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
1.008 |
Moxifloxacin |
4 |
5mg/ml |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
1.009 |
Moxifloxacin |
4 |
400mg/100ml |
Tiêm truyền |
Thuốc tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
1.010 |
Moxifloxacin + Dexamethason |
1 |
0,5% + 0,1% |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Chai/Lọ |
|
1.011 |
Moxifloxacin + Dexamethason |
5 |
0,5% + 0,1% |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Chai/Lọ |
|
1.012 |
Mupirocin |
2 |
2% x 5g |
Dùng ngoài |
Thuốc dùng ngoài |
Tuýp |
|
1.013 |
Mupirocin |
4 |
2% x 5g |
Dùng ngoài |
Thuốc dùng ngoài |
Tuýp |
|
1.014 |
N- Acetylcystein |
1 |
300mg/3ml |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Ống |
|
1.015 |
N- Acetylcystein |
4 |
300mg/3ml |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Ống |
|
1.016 |
N- Acetylcystein |
4 |
200mg/5ml x 30ml |
Uống |
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
1.017 |
N- Acetylcystein |
1 |
200mg |
Uống |
Bột/Cốm/Hạt pha uống |
Gói |
|
1.018 |
N-Acetylcystein |
4 |
100mg |
Uống |
Bột/ cốm/ hạt pha uống |
Gói |
|
1.019 |
N-Acetylcystein |
4 |
100mg |
Uống |
Viên hòa tan nhanh |
Viên |
|
1.020 |
N-acetylcystein |
4 |
600mg |
Uống |
Viên sủi |
Viên |
|
1.021 |
N- Acetylcystein |
2 |
200mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.022 |
Naftidrofuryl |
4 |
200mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.023 |
Naloxon hydroclorid |
4 |
0,4mg/ml x 1ml |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
1.024 |
Naloxon hydroclorid |
1 |
0,4mg/ml |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Ống |
|
1.025 |
Naproxen |
2 |
250mg |
Uống |
Viên nang |
viên |
|
1.026 |
Naproxen |
4 |
250mg |
Uống |
Viên |
viên |
|
1.027 |
Naproxen |
1 |
25mg/ml |
Uống |
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống |
Chai |
|
1.028 |
Naproxen |
1 |
500mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.029 |
Naproxen + Esomeprazol |
5 |
500mg + 20mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.030 |
Naproxen + Esomeprazol |
4 |
500mg + 20mg |
Uống |
Viên bao tan ở ruột |
Viên |
|
1.031 |
Naphazolin |
4 |
0,05% x 5ml |
Nhỏ mũi |
Thuốc nhỏ mũi |
Chai/Lọ |
|
1.032 |
Natri clorid |
4 |
0,9% /1000ml |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
1.033 |
Natri clorid |
4 |
0,9% x 500ml |
Dùng ngoài (sử dụng được trong phẫu thuật) |
Thuốc dùng ngoài |
Chai/Lọ |
|
1.034 |
Natri clorid |
1 |
0,9% x 500ml |
Tiêm truyền |
Thuốc tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
1.035 |
Natri clorid |
4 |
0,9% x 500ml |
Tiêm truyền |
Thuốc tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
1.036 |
Natri clorid |
4 |
0,9% x 250ml |
Tiêm truyền |
Thuốc tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
1.037 |
Natri clorid |
4 |
0,9% x 100ml |
Tiêm truyền |
Thuốc tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
1.038 |
Natri clorid |
4 |
0,9% |
Nhỏ mắt, nhỏ mũi |
Thuốc nhỏ mắt |
Chai/Lọ |
|
1.039 |
Natri clorid |
4 |
0,9% x 100ml |
Xịt mũi |
Thuốc xịt mũi |
Chai/Lọ/ Ống/Bình |
|
1.040 |
Natri clorid |
4 |
3%/100ml |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
1.041 |
Natri clorid |
4 |
10% x 250ml |
Tiêm truyền |
Thuốc tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
1.042 |
Natri clorid + kali clorid + monobasic kali phosphat + natri acetat + magnesi sulfat+ kẽm sulfat + dextrose |
4 |
500ml |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
1.043 |
Natri clorid + Kali clorid + Natri citrat + Glucose khan + Kẽm |
4 |
520mg + 300mg + 580mg + 2,7g + 5mg |
Uống |
Bột/ cốm/ hạt pha uống |
Gói |
|
1.044 |
Natri clorid + Kali clorid + Natri citrat + Glucose khan |
2 |
520mg + 300mg + 580mg + 2,7g |
Uống |
Bột/ cốm/ hạt pha uống |
Gói |
|
1.045 |
Natri clorid + Kali clorid + Natri citrat + Glucose khan |
4 |
0,52g + 0,3g + 0,509g + 2,7g |
Uống |
Bột/Cốm/Hạt pha uống |
Gói |
|
1.046 |
Glucose khan + Natri clorid + Natri citrat+ Kali clorid |
4 |
( 0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g)/5,6g |
Uống |
Bột/Cốm/Hạt pha uống |
Gói |
|
1.047 |
Natri clorid + Natri bicarbonat + Kali clorid + Dextrose khan |
4 |
0.35g + 0.25g + 0.15g + 2g |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.048 |
Natri diquafosol |
1 |
30mg/ml x 5ml |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Lọ |
|
1.049 |
Natri hyaluronat |
4 |
0,15% x 10ml |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Chai/Lọ |
|
1.050 |
Natri hyaluronat |
1 |
15mg/5ml |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Chai/Lọ |
|
1.051 |
Natri hyaluronat |
4 |
1mg/ml x 6ml |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Chai/Lọ |
|
1.052 |
Natri hyaluronat |
4 |
25mg/2,5ml |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm |
Bơm tiêm |
|
1.053 |
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) |
4 |
1,4%/500ml |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/Lọ /Ống/Túi |
|
1.054 |
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) |
1 |
4,2% x 250ml |
Tiêm truyền |
Thuốc tiêm truyền |
Chai/Lọ /Ống/Túi |
|
1.055 |
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) |
4 |
1,4% x 250ml |
Tiêm truyền |
Thuốc tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
1.056 |
Natri montelukast |
1 |
4mg |
Uống |
Bột/Cốm/Hạt pha uống |
Gói |
|
1.057 |
Natri montelukast |
2 |
4mg |
Uống |
Viên hòa tan nhanh |
Viên |
|
1.058 |
Natri montelukast |
2 |
5mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.059 |
Natri montelukast |
1 |
5mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.060 |
Natri montelukast |
1 |
10mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.061 |
Natri montelukast |
4 |
10mg |
Uống |
Viên hòa tan nhanh |
Viên |
|
1.062 |
Nebivolol |
1 |
5mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.063 |
Nebivolol |
4 |
10mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.064 |
Nefopam hydroclorid |
1 |
20mg |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Ống |
|
1.065 |
Nefopam hydroclorid |
2 |
20mg/2ml |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Ống |
|
1.066 |
Neomycin (Sulfat) |
4 |
0,5%/5ml |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Chai/Lọ |
|
1.067 |
Neomycin + polymyxin B + dexamethason |
1 |
(3500 UI/g + 6000 UI/g + 1%) x 3,5g |
Tra mắt |
Thuốc tra mắt |
Tuýp |
|
1.068 |
Neomycin + polymyxin B + dexamethason |
1 |
(3500UI+ 6000UI + 1mg)/ml, lọ 5ml |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Chai/Lọ |
|
1.069 |
Neomycin + polymyxin B + dexamethason |
4 |
(35mg+100.000UI+10 mg)/10ml, lọ 10ml |
Nhỏ mắt, nhỏ tai |
Thuốc nhỏ mắt/ Thuốc nhỏ tai |
Chai/Lọ |
|
1.070 |
Neostigmin methylsulfat (bromid) |
1 |
0,5mg/ml x 1ml |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Ống |
|
1.071 |
Neostigmin methylsulfat (bromid) |
4 |
0,5mg/ml x 1ml |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Ống |
|
1.072 |
Nepafenac |
1 |
1mg/ml |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Lọ |
|
1.073 |
Netilmicin sulfat |
2 |
100mg/1,5ml |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Ống |
|
1.074 |
Netilmicin sulfat |
4 |
100mg/2ml |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Ống |
|
1.075 |
Neviparin (NVP) |
5 |
50mg/5ml, 100ml |
Uống |
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống |
Lọ |
|
1.076 |
Nicardipin |
4 |
10mg/50ml |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
1.077 |
Nicardipin |
5 |
10mg/10ml, ống 10ml |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
1.078 |
Nicardipin |
2 |
10mg/10ml |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Ống |
|
1.079 |
Nicardipin |
1 |
10mg/10ml |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Ống |
|
1.080 |
Nicorandil |
2 |
5mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.081 |
Nicorandil |
4 |
5mg |
Uống |
Viên nang |
Viên |
|
1.082 |
Nicorandil |
4 |
2,5mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.083 |
Nicorandil |
4 |
10mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.084 |
Nifedipin |
1 |
30mg |
Uống |
Viên giải phóng có kiểm soát |
Viên |
|
1.085 |
Nifedipin |
3 |
20mg |
Uống |
Viên giải phóng có kiểm soát |
Viên |
|
1.086 |
Nifedipin |
2 |
20mg |
Uống |
Viên giải phóng có kiểm soát |
Viên |
|
1.087 |
Nimodipin |
1 |
10mg/50ml |
Tiêm truyền |
Thuốc tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
1.088 |
Nimodipin |
4 |
30mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.089 |
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) |
4 |
5mg/5ml, ống 5ml |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
1.090 |
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) |
2 |
4mg/4ml, ống 4ml |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Ống |
|
1.091 |
Nor-Epinephrin (Nor-adrenalin) |
1 |
1mg/ml |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
1.092 |
Nor-Epinephrin (Nor-adrenalin) |
1 |
4mg/4ml |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
1.093 |
Norfloxacin |
1 |
400mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.094 |
Nước cất pha tiêm |
4 |
5ml |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Ống |
|
1.095 |
Nước cất pha tiêm |
4 |
10ml |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Ống |
|
1.096 |
Nước oxy già |
4 |
3% x 60ml |
Dùng ngoài |
Thuốc dùng ngoài |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
1.097 |
Nystatin |
4 |
500.000UI |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.098 |
Nystatin |
4 |
25.000UI |
Đánh tưa lưỡi |
Thuốc tác dụng tại niêm mạc miệng |
Gói |
|
1.099 |
Nystatin + Neomycin + Polymycin B |
1 |
100.000 IU + 35.000 IU + 35.000 IU |
Đặt âm đạo |
Viên nang |
Viên |
|
1.100 |
Nhũ dịch lipid |
1 |
(Mỗi 100ml chứa: Medium chain triglycerides 10,0g; Soya-bean oil, refined 8,0g; Omega-3-acid triglycerides 2,0g) x 250ml |
Tiêm truyền |
Thuốc tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
1.101 |
Nhũ dịch lipid |
1 |
(Mỗi 100 ml nhũ tương chứa: Dầu đậu nành tinh chế 6g; Triglycerid mạch trung bình 6g; Dầu Oliu tinh chế 5g; Dầu cá tinh chế 3g) x 100ml |
Tiêm truyền |
Thuốc tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
1.102 |
Nhũ dịch lipid |
1 |
(Mỗi 100 ml nhũ tương chứa: Dầu đậu nành tinh chế 6g; Triglycerid mạch trung bình 6g; Dầu Oliu tinh chế 5g; Dầu cá tinh chế 3g) x 250ml |
Tiêm truyền |
Thuốc tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
1.103 |
Nhũ dịch lipid |
1 |
20% x 250ml |
Tiêm truyền |
Thuốc tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
1.104 |
Nhũ dịch lipid |
1 |
10% x 250ml |
Tiêm truyền |
Thuốc tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
1.105 |
Octreotid |
1 |
100mcg/ml |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Ống |
|
1.106 |
Octreotid |
4 |
100mcg/ml |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Ống |
|
1.107 |
Ofloxacin |
1 |
0,3%/5ml |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Chai/Lọ |
|
1.108 |
Ofloxacin |
4 |
0,3%/5ml |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Chai/Lọ |
|
1.109 |
Ofloxacin |
1 |
0.3%/3,5g |
Tra mắt |
Thuốc tra mắt |
Tuýp |
|
1.110 |
Ofloxacin |
2 |
200mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.111 |
Ofloxacin |
1 |
200mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.112 |
Ofloxacin |
5 |
200mg/100ml |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
1.113 |
Ofloxacin |
2 |
200mg/100ml |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
1.114 |
Ofloxacin |
1 |
200mg/100ml |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
1.115 |
Ofloxacin |
2 |
200mg/40ml |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
1.116 |
Olanzapin |
1 |
10mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.117 |
Olanzapin |
3 |
10mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.118 |
Olanzapin |
2 |
20mg |
Uống |
Viên hòa tan nhanh |
Viên |
|
1.119 |
Olanzapin |
2 |
5mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.120 |
Olanzapin |
4 |
5mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.121 |
Olopatadin hydroclorid |
1 |
2mg/ml |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Chai/Lọ |
|
1.122 |
Olopatadin hydroclorid |
4 |
0,2% |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Chai/Lọ |
|
1.123 |
Omeprazol |
1 |
40mg |
Uống |
Viên nang |
Viên |
|
1.124 |
Omeprazol |
3 |
20mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.125 |
Omeprazol |
4 |
20mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.126 |
Omeprazol |
4 |
40mg |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
1.127 |
Ondansetron |
1 |
8mg/4ml |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Ống |
|
1.128 |
Ondansetron |
4 |
8mg/4ml |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Ống |
|
1.129 |
Otilonium bromide |
4 |
40mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.130 |
Oxacilin |
1 |
500mg |
Uống |
Viên nang |
Viên |
|
1.131 |
Oxacilin |
1 |
250mg |
Uống |
Viên nang |
Viên |
|
1.132 |
Oxacilin |
1 |
1g |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
1.133 |
Oxacilin |
4 |
1g |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
1.134 |
Oxacilin |
4 |
2g |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
1.135 |
Oxaliplatin |
4 |
50mg |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
1.136 |
Oxaliplatin |
4 |
100mg |
Tiêm truyền |
Thuốc tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
1.137 |
Oxcarbazepin |
2 |
300mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.138 |
Oxcarbazepin |
4 |
300mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.139 |
Oxytocin |
1 |
5UI |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Ống |
|
1.140 |
Oxytocin |
4 |
5UI |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Ống |
|
1.141 |
Oxytocin |
1 |
10UI/ml |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Ống |
|
1.142 |
Oxytocin |
4 |
10UI/ml |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Ống |
|
1.143 |
Paclitaxel |
4 |
150mg |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
1.144 |
Paclitaxel |
2 |
150mg/25ml |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
1.145 |
Paclitaxel |
4 |
30mg/5ml |
Tiêm |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
1.146 |
Pantoprazol |
2 |
20mg |
Uống |
Viên bao tan ở ruột |
Viên |
|
1.147 |
Pantoprazol |
3 |
40mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.148 |
Pantoprazol |
4 |
40mg |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Lọ/Ống |
|
1.149 |
Papaverin |
2 |
40mg/2ml |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Ống |
|
1.150 |
Papaverin |
4 |
40mg/2ml |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Ống |
|
1.151 |
Paracetamol |
1 |
80mg |
Đặt hậu môn |
Viên |
Viên |
|
1.152 |
Paracetamol |
4 |
80mg |
Đặt hậu môn |
Viên |
Viên |
|
1.153 |
Paracetamol |
3 |
80mg |
Uống |
Bột/Cốm/Hạt pha uống |
Gói |
|
1.154 |
Paracetamol |
4 |
80mg |
Uống |
Bột/Cốm/Hạt pha uống |
Gói |
|
1.155 |
Paracetamol |
1 |
150mg |
Đặt |
Thuốc đặt hậu môn/ trực tràng |
Viên |
|
1.156 |
Paracetamol |
4 |
150mg |
Đặt |
Thuốc đặt hậu môn/ trực tràng |
viên |
|
1.157 |
Paracetamol |
2 |
150mg |
Uống |
Bột/ cốm/ hạt pha uống |
Gói |
|
1.158 |
Paracetamol |
4 |
150mg |
Uống |
Bột/ cốm/ hạt pha uống |
Gói |
|
1.159 |
Paracetamol |
4 |
250mg/10ml |
Uống |
Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống |
Ống |
|
1.160 |
Paracetamol |
3 |
250mg |
Uống |
Bột/Cốm/Hạt pha uống |
Gói |
|
1.161 |
Paracetamol |
2 |
250mg |
Uống |
Bột/Cốm/Hạt pha uống |
Gói |
|
1.162 |
Paracetamol |
1 |
300mg |
Đặt |
Thuốc đặt hậu môn/ trực tràng |
Viên |
|
1.163 |
Paracetamol |
4 |
300mg |
Đặt |
Thuốc đặt hậu môn/ trực tràng |
Viên |
|
1.164 |
Paracetamol |
4 |
300mg/2ml |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
1.165 |
Paracetamol |
4 |
325mg |
Uống |
Viên sủi |
Viên |
|
1.166 |
Paracetamol |
4 |
325mg |
Uống |
Bột/Cốm/Hạt pha uống |
Gói |
|
1.167 |
Paracetamol |
1 |
500mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.168 |
Paracetamol |
4 |
500mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.169 |
Paracetamol |
2 |
500mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.170 |
Paracetamol |
2 |
500 mg |
Uống |
Viên sủi |
Viên |
|
1.171 |
Paracetamol |
4 |
650mg |
Uống |
Viên nang |
Viên |
|
1.172 |
Paracetamol |
1 |
650mg |
Uống |
Viên |
viên |
|
1.173 |
Paracetamol |
3 |
650mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.174 |
Paracetamol |
2 |
650mg |
Uống |
Viên sủi |
Viên |
|
1.175 |
Paracetamol |
4 |
1g/100ml |
Tiêm truyền |
Thuốc Tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống |
|
1.176 |
Paracetamol |
4 |
1g/10ml |
Tiêm/Tiêm tuyền |
Thuốc tiêm |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
1.177 |
Paracetamol + Codein phosphat |
1 |
500mg+ 30mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.178 |
Paracetamol + Codein phosphat |
2 |
500mg+ 15mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.179 |
Paracetamol + Codein phosphat |
4 |
500mg + 10mg |
Uống |
Viên sủi |
Viên |
|
1.180 |
Paracetamol + Chlorpheniramin |
4 |
100mg + 2mg |
Uống |
Bột/Cốm/Hạt pha uống |
Gói |
|
1.181 |
Paracetamol + Ibuprofen |
4 |
250mg + 100mg |
Uống |
Bột/Cốm/Hạt pha uống |
Gói |
|
1.182 |
Paracetamol + Methocarbamol |
4 |
300mg + 380mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.183 |
Paracetamol + Phenylephrin + Chlorpheniramin |
4 |
160mg + 2,5mg +1mg |
Uống |
Bột/Cốm/Hạt pha uống |
Gói |
|
1.184 |
Paracetamol + Tramadol |
3 |
325mg + 37,5mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.185 |
Paracetamol + Tramadol |
2 |
325mg + 37,5mg |
Uống |
Viên sủi |
Viên |
|
1.186 |
Paroxetin |
1 |
20mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.187 |
Paroxetin |
4 |
20mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.188 |
Pefloxacin |
4 |
400mg |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
1.189 |
Pegfilgrastim |
2 |
6mg/0,6ml |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Bơm tiêm |
|
1.190 |
Pemetrexed |
2 |
100mg |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
1.191 |
Pemetrexed |
5 |
100mg |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Lọ/Ống |
|
1.192 |
Pentoxifyllin |
4 |
200mg/100ml |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
1.193 |
Peptid (Cerebrolysin concentrate) |
1 |
215,2mg/ml, 5ml |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Ống |
|
1.194 |
Peptid (Cerebrolysin concentrate) |
1 |
215,2mg/ml, 10ml |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Ống |
|
1.195 |
Perindopril |
4 |
2,5mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.196 |
Perindopril |
1 |
5mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.197 |
Perindopril |
2 |
5mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.198 |
Perindopril |
4 |
4mg |
Uống |
Viên nang |
Viên |
|
1.199 |
Perindopril + Amlodipin |
3 |
7mg + 5mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.200 |
Perindopril + Amlodipin |
1 |
7mg + 5mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.201 |
Perindopril + Amlodipin |
2 |
4mg + 5mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.202 |
Perindopril + Amlodipin |
3 |
5mg + 5mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.203 |
Perindopril + Amlodipin |
1 |
8mg + 10mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.204 |
Perindopril + Amlodipin |
3 |
4mg + 5mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.205 |
Perindopril + Amlodipin |
3 |
4mg + 10mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.206 |
Perindopril + Amlodipin |
1 |
3,5mg + 2,5mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.207 |
Perindopril + Bisoprolol |
1 |
10mg + 5mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.208 |
Perindopril + Indapamid |
1 |
8mg +2,5mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.209 |
Perindopril + Indapamid |
1 |
5mg + 1,25mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.210 |
Perindopril + Indapamid |
2 |
10mg + 2,5mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.211 |
Perindopril + Indapamid |
2 |
4mg + 1,25mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.212 |
Pethidin |
1 |
50mg/ml x 2ml |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Ống |
|
1.213 |
Pipecuronium bromid |
1 |
4mg/2ml, lọ 2ml |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
1.214 |
Piperacilin |
2 |
1g |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Lọ/Ống |
|
1.215 |
Piperacilin |
2 |
2g |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Lọ/Ống |
|
1.216 |
Piperacilin + Tazobactam |
2 |
4g+0,5g |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
1.217 |
Piperacilin + Tazobactam |
4 |
2g + 0,25g |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
1.218 |
Piperacilin + Tazobactam |
2 |
3g + 0,375g |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
1.219 |
Piperacilin + Tazobactam |
4 |
3g + 0,375g |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
1.220 |
Piracetam |
4 |
1g |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
1.221 |
Piracetam |
4 |
333mg/ml - 3,6ml |
Uống |
Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống |
Ống |
|
1.222 |
Piracetam |
4 |
1,25g/10ml - 60ml |
Uống |
Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống |
Chai |
|
1.223 |
Piracetam |
4 |
400mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.224 |
Piracetam |
4 |
800mg |
Uống |
Viên nang |
Viên |
|
1.225 |
Piracetam |
4 |
800mg |
Uống |
Viên hòa tan nhanh |
Viên |
|
1.226 |
Piracetam |
2 |
1200mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.227 |
Piracetam |
4 |
1200mg/3g |
Uống |
Bột/ cốm/ hạt pha uống |
Gói |
|
1.228 |
Piroxicam |
4 |
40mg/2ml |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
1.229 |
Piroxicam |
2 |
20mg |
Uống |
Viên nang |
Viên |
|
1.230 |
Piroxicam |
4 |
10mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.231 |
Polyethylen glycol + Propylen glycol |
1 |
(0,4% + 0,3%) x 5ml |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Chai/Lọ |
|
1.232 |
Povidon Iodin |
4 |
10%/100ml |
Dùng ngoài |
Thuốc dùng ngoài |
Chai/lọ//túi |
|
1.233 |
Povidon Iodin |
4 |
10%/20ml |
Dùng ngoài |
Thuốc dùng ngoài |
Chai/lọ |
|
1.234 |
Povidon iodin |
4 |
10% x 140ml |
Dùng ngoài |
Thuốc dùng ngoài |
Chai/Lọ |
|
1.235 |
Povidon iodin |
4 |
4% x 500ml |
Dùng ngoài |
Thuốc dùng ngoài |
Chai/Lọ |
|
1.236 |
Povidon iodin |
4 |
10% x 500ml |
Dùng ngoài |
Thuốc dùng ngoài |
Chai/Lọ |
|
1.237 |
Povidon iodin |
4 |
10% x 90ml |
Dùng ngoài |
Thuốc dùng ngoài |
Chai/Lọ |
|
1.238 |
Pralidoxim |
5 |
500mg |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Chai/Lọ Ống/Túi |
|
1.239 |
Pramipexol |
1 |
0,26mg |
Uống |
Viên giải phóng có kiểm soát |
Viên |
|
1.240 |
Pramipexol |
3 |
0,26mg |
Uống |
Viên giải phóng có kiểm soát |
Viên |
|
1.241 |
Pravastatin |
4 |
5mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.242 |
Pravastatin |
2 |
20mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.243 |
Pravastatin |
4 |
20mg |
Uống |
Viên nang |
Viên |
|
1.244 |
Pravastatin |
4 |
10mg |
Uống |
Viên nang |
Viên |
|
1.245 |
Pravastatin |
4 |
30mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.246 |
Praziquantel |
4 |
600mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.247 |
Prednisolon acetat (natri phosphate) |
4 |
20mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.248 |
Prednisolon acetat (natri phosphate) |
4 |
5mg |
Uống |
Viên bao tan ở ruột |
Viên |
|
1.249 |
Prednisolon acetat (natri phosphate) |
4 |
10mg (tương đương Prednisolon natri phosphat 13,44mg) |
Uống |
Viên hòa tan nhanh |
Viên |
|
1.250 |
Prednisolon acetat (natri phosphate) |
1 |
1% w/v (10mg/ml) |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Chai/Lọ Ống/Túi |
|
1.251 |
Prednisolon acetat (natri phosphate) |
4 |
5mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.252 |
Pregabalin |
1 |
25mg |
Uống |
Viên nang |
Viên |
|
1.253 |
Pregabalin |
2 |
75mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.254 |
Pregabalin |
1 |
50mg |
Uống |
Viên nang |
Viên |
|
1.255 |
Pregabalin |
3 |
150mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.256 |
Pregabalin |
4 |
200mg |
Uống |
Viên nang |
Viên |
|
1.257 |
Probenecid |
4 |
500mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.258 |
Probenecid |
5 |
500mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.259 |
Progesteron |
4 |
100mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.260 |
Progesteron |
1 |
200mg |
Đặt âm đạo |
Viên nang |
viên |
|
1.261 |
Progesteron |
2 |
200mg |
Đặt âm đạo |
Viên nang |
viên |
|
1.262 |
Progesteron |
1 |
100mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.263 |
Progesteron |
1 |
25mg |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
1.264 |
Proparacain hydroclorid |
1 |
0,5% x 15ml |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
1.265 |
Propofol |
1 |
1%, 50ml |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
1.266 |
Propofol |
1 |
10mg/ml x 20ml |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Ống |
|
1.267 |
Propofol |
5 |
10mg/ml x 20ml |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Ống |
|
1.268 |
Propranolol hydroclorid |
2 |
10mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.269 |
Propranolol hydroclorid |
2 |
40mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.270 |
Propranolol hydroclorid |
4 |
1mg/ml |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
1.271 |
Propylthiouracil (PTU) |
4 |
100mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.272 |
Propylthiouracil (PTU) |
4 |
50mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.273 |
Protamin sulfat |
5 |
10mg/ml, 5ml |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
1.274 |
Pyridostigmin bromid |
4 |
60mg |
Uống |
viên |
Viên |
|
1.275 |
Phenobarbital |
1 |
100mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.276 |
Phenobarbital |
4 |
100mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.277 |
Phenobarbital |
4 |
200mg |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Ống |
|
1.278 |
Phenylephrin |
1 |
50mcg/ml x 10ml |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Lọ/Ống |
|
1.279 |
Phenytoin |
4 |
100mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.280 |
Phenytoin |
2 |
100mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.281 |
Phytomenadion (Vitamin K1) |
2 |
1mg/ml |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
1.282 |
Phytomenadion (vitamin K1) |
4 |
1mg/ml |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Ống |
|
1.283 |
Phytomenadion (vitamin K1) |
4 |
10mg/ml |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Ống |
|
1.284 |
Quetiapin |
1 |
100mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.285 |
Quetiapin |
4 |
150mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.286 |
Rabeprazol |
2 |
10mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.287 |
Rabeprazol |
4 |
20mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.288 |
Rabeprazol |
5 |
40mg |
Uống |
Viên bao tan trong ruột |
Viên |
|
1.289 |
Rabeprazol |
1 |
20mg |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Lọ/Ống |
|
1.290 |
Racecadotril |
1 |
10mg |
Uống |
Bột/ cốm/ hạt pha uống |
Gói |
|
1.291 |
Racecadotril |
1 |
30mg |
Uống |
Bột/ cốm/ hạt pha uống |
Gói |
|
1.292 |
Raloxifen |
4 |
60mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.293 |
Ramipril |
1 |
5mg |
Uống |
Viên nang |
Viên |
|
1.294 |
Ramipril |
4 |
5mg |
Uống |
Viên nang |
Viên |
|
1.295 |
Ramipril |
4 |
2,5mg |
Uống |
Viên nang |
Viên |
|
1.296 |
Ramipril |
1 |
2,5 mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.297 |
Ramipril |
2 |
2,5 mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.298 |
Ramipril |
4 |
10mg |
Uống |
Viên nang |
Viên |
|
1.299 |
Rebamipid |
3 |
100mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.300 |
Rebamipid |
1 |
100mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.301 |
Repaglinid |
2 |
0,5mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.302 |
Repaglinid |
2 |
2mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.303 |
Repaglinid |
4 |
2mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.304 |
Ringer lactat + Glucose |
4 |
500ml |
Tiêm truyền |
Thuốc tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Túi |
|
1.305 |
Rifamycin |
4 |
200.000IU |
Nhỏ tai |
Thuốc nhỏ tai |
Lọ/Ống |
|
1.306 |
Rifampicin |
3 |
300mg |
Uống |
Viên nang |
Viên |
|
1.307 |
Rifampicin |
4 |
300mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.308 |
Rifampicin + Isoniazid |
3 |
150mg + 100mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.309 |
Rifampicin + Isoniazid + Pyrazinamid |
3 |
150mg + 75mg + 400mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.310 |
Ringer lactat |
1 |
500ml |
Tiêm truyền |
Thuốc tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Túi |
|
1.311 |
Ringer lactat |
4 |
500ml |
Tiêm truyền |
Thuốc tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Túi |
|
1.312 |
Risedronat |
2 |
35mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.313 |
Risedronat |
1 |
35mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.314 |
Risperidon |
3 |
1mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.315 |
Risperidon |
1 |
1mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.316 |
Risperidon |
1 |
2mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.317 |
Risperidon |
4 |
2mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.318 |
Rituximab |
1 |
100mg |
Tiêm truyền |
Thuốc tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
1.319 |
Rivaroxaban |
1 |
20mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.320 |
Rivaroxaban |
2 |
20mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.321 |
Rivaroxaban |
3 |
10mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.322 |
Rivaroxaban |
3 |
15mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.323 |
Rivaroxaban |
2 |
15mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.324 |
Rocuronium bromid |
4 |
25mg/2,5ml |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Thuốc tiêm |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
1.325 |
Rocuronium bromid |
1 |
50mg/5ml x 5ml |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
1.326 |
Rocuronium bromid |
4 |
50mg/5ml x 5ml |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
1.327 |
Ropivacain hydroclorid |
2 |
5mg/ml x 10ml |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
1.328 |
Rosuvastatin |
3 |
5mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.329 |
Rosuvastatin |
1 |
5mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.330 |
Rosuvastatin |
4 |
10mg |
Uống |
Viên nang |
Viên |
|
1.331 |
Rosuvastatin |
4 |
20mg |
Uống |
Viên nang |
Viên |
|
1.332 |
Rotundin |
4 |
30mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.333 |
Rotundin |
4 |
60mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.334 |
Roxithromycin |
4 |
150mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.335 |
Roxithromycin |
2 |
150mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.336 |
Roxithromycin |
4 |
50mg |
Uống |
Bột/ cốm/ hạt pha uống |
Gói |
|
1.337 |
Rupatadine |
1 |
10mg |
Uống |
Viên |
viên |
|
1.338 |
Saccharomyces boulardii |
1 |
100mg |
Uống |
Bột/cốm/hạt pha uống |
Gói |
|
1.339 |
Saccharomyces boulardii |
1 |
250mg |
Uống |
Bột/cốm/hạt pha uống |
Gói |
|
1.340 |
Saccharomyces boulardii |
1 |
250mg |
Uống |
Viên nang |
Viên |
|
1.341 |
Saccharomyces boulardii |
4 |
10^9 CFU |
Uống |
Bột/cốm/hạt pha uống |
Gói |
|
1.342 |
Salbutamol + Ipratropium |
1 |
(2,5mg+0,5mg)/2,5ml |
Khí dung |
Dung dịch/hỗn dịch khí dung |
Chai/lọ/ống |
|
1.343 |
Salbutamol + Ipratropium |
4 |
(2.5mg + 0,5mg)/2.5 ml |
Khí dung |
Dung dịch/hỗn dịch khí dung |
Chai/lọ/ống |
|
1.344 |
Salbutamol sulfat |
2 |
100mcg/liều x 200 liều |
Đường hô hấp |
Thuốc hít định liều/ phun mù định liều |
Chai/Lọ/Bình Xịt/Ống hít định liều |
|
1.345 |
Salbutamol sulfat |
1 |
5mg |
Đường hô hấp |
Dung dịch/ hỗn dịch khí dung |
Chai/lọ/ống |
|
1.346 |
Salbutamol sulfat |
1 |
0,5mg |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
1.347 |
Salbutamol sulfat |
4 |
0,5mg/ml |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
1.348 |
Salbutamol sulfat |
1 |
5mg/5ml |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
1.349 |
Salbutamol sulfat |
4 |
5mg/5ml |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
1.350 |
Salbutamol sulfat |
1 |
100mcg/liều xịt x 200 liều |
Xịt mũi, đường hô hấp |
Dung dịch/ hỗn dịch khí dung |
Chai/Lọ/ Ống/Bình |
|
1.351 |
Salbutamol sulfat |
4 |
2mg/5ml |
Uống |
Dung dịch/Hỗn dịch/Nhũ dịch uống |
ống |
|
1.352 |
Salbutamol sulfat |
4 |
2mg/5ml |
Uống |
Dung dịch/Hỗn dịch/Nhũ dịch uống |
Gói |
|
1.353 |
Salbutamol sulfat |
4 |
5mg/2,5ml |
Khí dung |
Dung dịch/Hỗn dịch khí dung |
Chai/Lọ /Ống/Bình |
|
1.354 |
Salbutamol sulfat |
1 |
2,5mg/2,5ml |
Khí dung |
Dung dịch/Hỗn dịch khí dung |
Ống |
|
1.355 |
Salbutamol sulfat |
4 |
2,5mg/2,5ml |
Khí dung |
Dung dịch/Hỗn dịch khí dung |
Ống |
|
1.356 |
Salicylic acid + Betamethason dipropionat |
4 |
15g |
Dùng ngoài |
Thuốc dùng ngoài |
Tuýp |
|
1.357 |
Salmeterol + fluticason propionat |
5 |
(25mcg + 125mcg) /liều x 120 liều |
Dạng hít |
Thuốc hít định liều/ phun mù định liều |
Chai/Lọ/Bình Xịt/Ống hít định liều |
|
1.358 |
Salmeterol + fluticason propionat |
5 |
(25mcg + 250mcg)/ liều x 120 liều |
Dạng hít |
Thuốc hít định liều/ phun mù định liều |
Chai/Lọ/Bình Xịt/Ống hít định liều |
|
1.359 |
Salmeterol + fluticason propionat |
1 |
(25mg + 50mcg)/ liều x 120 liều |
Dạng hít |
Thuốc hít định liều/ phun mù định liều |
Chai/Lọ/Bình Xịt/Ống hít định liều |
|
1.360 |
Sắt gluconat + Mangan gluconat + Đồng gluconat |
4 |
300mg + 7,98mg + 4,2mg |
Uống |
Dung dịch/Hỗn dịch/Nhũ dịch uống |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
1.361 |
Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic |
4 |
(50mg + 0,5mg)/5ml |
Uống |
Dung dịch/Hỗn dịch/Nhũ dịch uống |
Ống |
|
1.362 |
Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic |
4 |
294,12mg + 0,35mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.363 |
Sắt clorid + kẽm clorid + mangan clorid + đồng clorid + crôm clorid + natri molypdat dihydrat + natri selenid pentahydrat + natri fluorid + kali iodid |
1 |
6,958mg + 6,815mg + 1,979mg + 2,046mg + 0,053mg + 0,0242mg + 0,0789mg + 1,260mg + 0,166mg |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
1.364 |
Sắt Fumarat + Acid folic |
1 |
310mg + 350mcg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.365 |
Sắt Fumarat + Acid folic |
4 |
162mg + 750mcg |
Uống |
Viên nang |
Viên |
|
1.366 |
Sắt gluconat + Mangan gluconat + Đồng gluconat |
4 |
25mg Sắt +2.47mg Mangan + 0,14mg Đồng |
Uống |
Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống |
Ống |
|
1.367 |
Sắt gluconat + Mangan gluconat + Đồng gluconat |
1 |
(50mg + 1,33mg + 0,70mg)/10ml |
Uống |
Dung dịch/Hỗn dịch/Nhũ dịch uống |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
1.368 |
Sắt (III) hydroxyd polymaltose |
4 |
50mg/10ml lọ 120ml |
Uống |
Dung dịch/Hỗn dịch/Nhũ dịch uống |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
1.369 |
Sắt (II) sulfat khan + Acid folic |
4 |
200mg + 0,4mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.370 |
Sắt protein succinylat |
1 |
40mg - 15ml |
Uống |
Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống |
Chai/Lọ |
|
1.371 |
Sertralin |
2 |
50mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.372 |
Sertralin |
4 |
100mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.373 |
Sevofluran |
1 |
250ml |
Đường hô hấp, khí dung |
Thuốc gây mê đường hô hấp |
Chai/Lọ |
|
1.374 |
Silymarin |
4 |
200mg |
Uống |
Viên nang |
Viên |
|
1.375 |
Silymarin |
1 |
150mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.376 |
Silymarin |
1 |
140mg |
Uống |
Viên nang |
Viên |
|
1.377 |
Simethicon |
1 |
40mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.378 |
Simethicon |
4 |
40mg/ml x 20ml |
Uống |
Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống |
Chai/Lọ |
|
1.379 |
Simethicon |
1 |
40mg/ml x 30ml |
Uống |
Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống |
Chai/Lọ |
|
1.380 |
Simethicon |
4 |
120mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.381 |
Simvastatin |
4 |
10mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.382 |
Simvastatin |
2 |
40mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.383 |
Simvastatin |
2 |
20mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.384 |
Simvastatin + Ezetimibe |
1 |
40mg + 10mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.385 |
Sitagliptin |
3 |
50mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.386 |
Sitagliptin |
4 |
25mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.387 |
Sitagliptin |
1 |
100mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.388 |
Sitagliptin + Metformin |
2 |
50mg + 850mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.389 |
Sitagliptin + Metformin |
3 |
50mg + 850mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.390 |
Sitagliptin + Metformin |
2 |
50mg + 1000mg |
Uống |
Viên giải phóng có kiểm soát |
Viên |
|
1.391 |
Sitagliptin + Metformin |
2 |
100mg + 1000mg |
Uống |
Viên giải phóng có kiểm soát |
Viên |
|
1.392 |
Sotalol |
4 |
80mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.393 |
Sorafenib |
1 |
200mg |
Uống |
viên |
viên |
|
1.394 |
Sorbitol |
4 |
3,3%/500ml |
Dung dịch rửa |
Thuốc thụt hậu môn/ trực tràng |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
1.395 |
Sorbitol |
4 |
3,3% x 1000ml |
Dung dịch rửa |
Thuốc dùng ngoài |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
1.396 |
Sorbitol |
4 |
5g |
Uống |
Bột/Cốm/Hạt pha uống |
Gói |
|
1.397 |
Sorbitol+ natri citrat |
4 |
4g+ 0,576g |
Thụt trực tràng |
Thuốc thụt hậu môn/ trực tràng |
Tuýp |
|
1.398 |
Spiramycin |
2 |
1.500.000UI |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.399 |
Spiramycin |
4 |
750.000UI |
Uống |
Bột/ cốm/ hạt pha uống |
Gói |
|
1.400 |
Spiramycin |
3 |
3 MIU |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.401 |
Spiramycin + Metronidazol |
1 |
750.000UI + 125mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.402 |
Spiramycin + Metronidazol |
4 |
750.000UI + 125mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.403 |
Spironolacton |
1 |
25mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.404 |
Spironolacton |
4 |
25mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.405 |
Spironolacton |
1 |
50mg |
Uống |
Viên nang |
Viên |
|
1.406 |
Streptomycin |
4 |
1g |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm |
Chai/Lọ/Ống/Túi |
|
1.407 |
Succinic acid + Nicotinamid + Inosine + Riboflavin Natri Phosphat |
5 |
1g+0,1g+0,2g+0,02g /10ml |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
1.408 |
Sucralfat |
1 |
1g/5ml |
Uống |
Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống |
Gói |
|
1.409 |
Sucralfat |
4 |
1g/15ml |
Uống |
Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống |
Gói |
|
1.410 |
Sucralfat |
4 |
1g/2,6g |
Uống |
Bột/cốm/hạt pha uống |
Gói |
|
1.411 |
Sucralfat |
4 |
1,5g |
Uống |
Dung dịch/Hỗn dịch/Nhũ dịch uống |
Gói |
|
1.412 |
Sugammadex |
1 |
100mg/ml |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Ống |
|
1.413 |
Sufentanil |
1 |
50mcg/ml x 1ml |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
1.414 |
Sulfadiazin Bạc |
4 |
1%/200g |
Dùng ngoài |
Thuốc dùng ngoài |
Chai/lọ |
|
1.415 |
Sulfadiazin Bạc |
5 |
1%/15g |
Dùng ngoài |
Thuốc dùng ngoài |
Tuýp |
|
1.416 |
Sulfadiazin bạc |
4 |
20g |
Dùng ngoài |
Thuốc dùng ngoài |
Tuýp |
|
1.417 |
Sulfamethoxazol + Trimethoprim |
4 |
200mg + 40mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.418 |
Sulfamethoxazol + Trimethoprim |
2 |
400mg + 80mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.419 |
Sulfamethoxazol +Trimethoprim |
4 |
400mg + 80mg |
Uống |
Viên hòa tan nhanh |
Viên |
|
1.420 |
Sulfamethoxazol +Trimethoprim |
4 |
800mg+160mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.421 |
Sulfasalazin |
4 |
500mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.422 |
Sulfasalazin |
1 |
500mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.423 |
Sulpirid |
4 |
50mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.424 |
Sulpirid |
1 |
50mg |
Uống |
Viên nang |
Viên |
|
1.425 |
Sulpirid |
1 |
100mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.426 |
Sulpirid |
1 |
200mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.427 |
Sultamicillin (Ampicilin + sulbactam) |
4 |
250mg/5ml * 70ml |
Uống |
Bột/cốm/hạt pha uống |
Lọ |
|
1.428 |
Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn) |
1 |
120mg/1,5ml |
Đường nội khí quản |
Hỗn dịch dùng đường nội khí quản |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
1.429 |
Suxamethonium clorid |
1 |
100mg/2ml x 2ml |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Ống |
|
1.430 |
Tacrolimus |
4 |
0,1%/12g |
Dùng ngoài |
Thuốc dùng ngoài |
Tuýp |
|
1.431 |
Tacrolimus |
4 |
0,1%/10g |
Dùng ngoài |
Thuốc dùng ngoài |
Tuýp |
|
1.432 |
Tacrolimus |
4 |
5mg/5g x 5g |
Dùng ngoài |
Thuốc dùng ngoài |
Tuýp |
|
1.433 |
Tafluprost |
1 |
0,015mg/ml |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Chai/Lọ |
|
1.434 |
Tamoxifen |
1 |
10mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.435 |
Tamoxifen |
1 |
20mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.436 |
Tamsulosin hydroclorid |
1 |
0,4mg |
Uống |
Viên giải phóng có kiểm soát |
Viên |
|
1.437 |
Teicoplanin* |
2 |
200mg/3ml |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
1.438 |
Teicoplanin* |
4 |
400mg |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
1.439 |
Telmisartan |
3 |
40mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.440 |
Telmisartan |
1 |
40mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.441 |
Telmisartan |
1 |
80mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.442 |
Telmisartan + Hydroclorothiazid |
1 |
40mg + 12,5mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.443 |
Telmisartan + hydroclorothiazid |
1 |
80mg + 12,5mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.444 |
Telmisartan + Hydroclorothiazid |
3 |
80mg + 12,5mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.445 |
Telmisartan + Hydroclorothiazid |
3 |
40mg + 12,5mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.446 |
Tenofovir disoprosil fumarat |
1 |
300mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.447 |
Tenofovir disoprosil fumarat |
3 |
300mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.448 |
Tenofovir + Lamivudine + Dolutegravir |
5 |
300mg + 300mg + 50mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.449 |
Tenofovir + Lamivudin + Efavirenz |
5 |
300mg + 300mg + 400mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.450 |
Tenoxicam |
4 |
20mg |
Uống |
Viên nang |
Viên |
|
1.451 |
Tenoxicam |
1 |
20mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.452 |
Tenoxicam |
1 |
20mg |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Lọ |
|
1.453 |
Terbinafin (hydroclorid) |
4 |
10mg/1ml x 20ml |
Xịt ngoài da |
Thuốc dùng ngoài |
Chai/Lọ/Ống/Bìn h |
|
1.454 |
Terbinafin (hydroclorid) |
1 |
250mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.455 |
Terbutalin |
4 |
2,5mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.456 |
Terbutalin |
4 |
0,5mg/ml x 1ml |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Chai/Lọ/Ống/Bìn h |
|
1.457 |
Terlipressin |
1 |
1mg |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Lọ |
|
1.458 |
Terlipressin |
4 |
0,1mg/ml |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Lọ |
|
1.459 |
Tetracyclin hydroclorid |
4 |
1%/ 5g |
Tra mắt |
Thuốc tra mắt |
Tuýp |
|
1.460 |
Ticagrelor |
1 |
90mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.461 |
Ticarcillin + Acid clavulanic |
4 |
3g + 0,2g |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Lọ/Ống/ |
|
1.462 |
Ticarcillin + Acid clavulanic |
4 |
3g + 0,1g |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Lọ/Ống/ |
|
1.463 |
Ticarcillin + Acid clavulanic |
2 |
1,5g + 0,1g |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Lọ/Ống/ |
|
1.464 |
Ticarcillin + Acid clavulanic |
4 |
0,75g + 0,05g |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Lọ/Ống/ |
|
1.465 |
Tigecyclin* |
1 |
50mg |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Lọ |
|
1.466 |
Tigecyclin* |
4 |
50mg |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Lọ |
|
1.467 |
Timolol maleat |
1 |
0,5% x 5ml |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Chai/Lọ |
|
1.468 |
Timolol maleat |
4 |
0,5% x 5ml |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Chai/Lọ |
|
1.469 |
Tinidazol |
4 |
500mg/100ml |
Tiêm truyền |
Thuốc tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
1.470 |
Tinidazol |
4 |
500mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.471 |
Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch) |
5 |
6%/500ml |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
1.472 |
Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch) |
1 |
500ml |
Tiêm truyền |
Thuốc tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
1.473 |
Tiropramid hydroclorid |
4 |
100mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.474 |
Tizanidin hydroclorid |
4 |
4mg |
Uống |
Viên nang |
Viên |
|
1.475 |
Tobramycin |
4 |
100mg/2ml, ống 2ml |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Ống |
|
1.476 |
Tobramycin |
1 |
0,3% x 5ml |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Chai/Lọ |
|
1.477 |
Tobramycin |
2 |
0,3% x 5ml |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Chai/Lọ |
|
1.478 |
Tobramycin |
2 |
80mg/2ml |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Ống |
|
1.479 |
Tobramycin + Dexamethason |
1 |
(0,3% + 0,1%)/5ml |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Chai/Lọ |
|
1.480 |
Tobramycin + Dexamethason |
4 |
(0,3% + 0,1%)/5ml |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Chai/Lọ |
|
1.481 |
Tobramycin + Dexamethason |
1 |
0,3 % + 0,1% |
Tra mắt |
Thuốc tra mắt |
Tuýp |
|
1.482 |
Tofisopam |
2 |
50mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.483 |
Tofisopam |
1 |
50mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.484 |
Tolperison |
2 |
50mg |
uống |
Viên |
viên |
|
1.485 |
Tolperison |
1 |
150mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.486 |
Tolperison |
4 |
150mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.487 |
Topiramat |
5 |
25 mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.488 |
Topiramat |
1 |
25mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.489 |
Tyrothricin + benzocain+ benzalkonium |
1 |
0,5mg +1,5mg +1mg |
Ngậm |
Viên |
Viên |
|
1.490 |
Than hoạt tính |
5 |
400mg |
uống |
Viên |
viên |
|
1.491 |
Thiamazol |
2 |
10mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.492 |
Thiamazol |
1 |
10mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.493 |
Thiamazol |
1 |
5mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.494 |
Thiamazol |
4 |
5mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.495 |
Thiocolchicosid |
4 |
4mg |
Uống |
Viên nang |
Viên |
|
1.496 |
Thiocolchicosid |
4 |
8mg |
Uống |
Viên nang |
Viên |
|
1.497 |
Thiocolchicosid |
1 |
2mg/ml |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Ống |
|
1.498 |
Thioridazin |
4 |
50mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.499 |
Tramadol |
4 |
100mg/2ml |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
ống |
|
1.500 |
Tramadol |
2 |
100mg/2ml |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
1.501 |
Tranexamic acid |
4 |
1g/10ml |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Thuốc tiêm |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
1.502 |
Tranexamic acid |
4 |
250mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.503 |
Tranexamic acid |
4 |
500mg/10ml |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Ống |
|
1.504 |
Tranexamic acid |
1 |
250mg/5ml |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Ống |
|
1.505 |
Tranexamic acid |
1 |
500mg |
Uống |
Viên bao tan ở ruột |
Viên |
|
1.506 |
Trastuzumab |
2 |
150mg |
Tiêm truyền |
Thuốc tiêm đông khô |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
1.507 |
Travoprost |
1 |
0,004% x 2,5ml |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Chai/Lọ |
|
1.508 |
Triamcinolon acetonid |
2 |
80mg/2ml |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Chai/Lọ /Ống/Túi |
|
1.509 |
Triamcinolon acetonid |
4 |
80mg/2ml |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
1.510 |
Triclabendazol |
5 |
250mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.511 |
Trihexyphenidyl hydroclorid |
2 |
2mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.512 |
Trihexyphenidyl hydroclorid |
4 |
2mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.513 |
Trimebutin maleat |
4 |
200mg |
Uống |
Viên hòa tan nhanh |
Viên |
|
1.514 |
Trimebutin maleat |
4 |
24mg |
Uống |
Bột/ cốm/ hạt pha uống |
Gói |
|
1.515 |
Trimebutin maleat |
4 |
100mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.516 |
Trimetazidin |
2 |
35mg |
Uống |
Viên giải phóng có kiểm soát |
Viên |
|
1.517 |
Trimetazidin |
3 |
35mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.518 |
Trimetazidin |
2 |
20mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.519 |
Trimetazidin |
1 |
20mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.520 |
Trimetazidin |
1 |
80mg |
Uống |
Viên nang |
Viên |
|
1.521 |
Trolamin |
1 |
6,7mg/g; Tuýp 93g |
Dùng ngoài |
Thuốc dùng ngoài |
Tuýp |
|
1.522 |
Tropicamide + Phenylephrine hydroclorid |
1 |
(0,5% + 0,5%)/10ml |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Chai/Lọ |
|
1.523 |
Ursodeoxycholic acid |
2 |
250mg |
Uống |
Viên nang |
Viên |
|
1.524 |
Ursodeoxycholic acid |
4 |
250mg |
Uống |
Viên nang |
Viên |
|
1.525 |
Ursodeoxycholic acid |
2 |
100mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.526 |
Ursodeoxycholic acid |
2 |
400mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.527 |
Valproat natri |
4 |
500 mg |
Uống |
Viên bao tan ở ruột |
Viên |
|
1.528 |
Valproat natri |
1 |
200mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.529 |
Valproat Natri |
2 |
200mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.530 |
Valproat natri |
4 |
200mg/ml - 5ml |
Uống |
Dung dịch/Hỗn dịch/Nhũ dịch uống |
Ống |
|
1.531 |
Valproat natri |
2 |
200mg/ml |
Uống |
Dung dịch/Hỗn dịch/Nhũ dịch uống |
Chai |
|
1.532 |
Valproat natri + Valproic acid |
1 |
333mg + 145mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.533 |
Valproat natri + Valproic acid |
3 |
333mg + 145mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.534 |
Valsartan |
4 |
80mg |
Uống |
Viên nang |
Viên |
|
1.535 |
Valsartan |
4 |
40mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.536 |
Valsartan |
1 |
160mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.537 |
Valsartan + Hydroclorothiazid |
4 |
120mg + 12,5mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.538 |
Valsartan + Hydroclorothiazid |
2 |
80mg + 12,5mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.539 |
Valsartan + Hydroclorothiazid |
4 |
80mg + 12,5mg |
Uống |
Viên hòa tan nhanh |
Viên |
|
1.540 |
Valsartan + Hydroclorothiazid |
1 |
160mg + 12,5mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.541 |
Vancomycin |
2 |
500mg |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Lọ/ Ống |
|
1.542 |
Vancomycin |
4 |
500mg |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Lọ/Ống |
|
1.543 |
Vancomycin |
2 |
1000mg |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Lọ/ Ống |
|
1.544 |
Vancomycin |
4 |
1000mg |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Lọ/Ống |
|
1.545 |
Venlafaxin |
2 |
75mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.546 |
Venlafaxin |
1 |
75mg |
Uống |
Viên giải phóng có kiểm soát |
Viên |
|
1.547 |
Vildagliptin |
3 |
50mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.548 |
Vildagliptin |
2 |
50mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.549 |
Vildagliptin + Metformin |
2 |
50mg + 850mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.550 |
Vincristin sulfat |
2 |
1mg |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Lọ/Ống |
|
1.551 |
Vinorelbin |
4 |
10mg/1ml |
Tiêm truyền |
Thuốc tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
1.552 |
Vinpocetin |
1 |
10mg/2ml |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
1.553 |
Vinpocetin |
1 |
5mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.554 |
Vinpocetin |
4 |
5mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.555 |
Vinpocetin |
1 |
10mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.556 |
Vitamin A |
4 |
5.000 UI |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.557 |
Vitamin A + D2 |
4 |
2.000 UI + 400 UI |
Uống |
Viên nang |
Viên |
|
1.558 |
Vitamin A + D3 |
4 |
4.000 UI + 400 UI |
Uống |
Viên nang |
Viên |
|
1.559 |
Vitamin B1 |
4 |
300mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.560 |
Vitamin B1 |
4 |
100mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.561 |
Vitamin B1 |
4 |
100mg |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
1.562 |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
2 |
100mg + 200mg + 200mcg |
Uống |
Viên nang |
viên |
|
1.563 |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
4 |
125mg + 125mg + 250mcg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.564 |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
4 |
125mg + 125mg + 250mcg |
Uống |
Viên nang |
Viên |
|
1.565 |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
4 |
125mg + 125mg + 500mcg |
Uống |
Viên nang |
Viên |
|
1.566 |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
5 |
125mg+ 125mg+ 125mcg |
Uống |
Viên nang |
Viên |
|
1.567 |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
4 |
100mg + 100mg + 150mcg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.568 |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
2 |
125mg + 125mg + 500mcg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.569 |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
1 |
100mg + 100mg + 1mg |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Chai/Lọ Ống/Túi |
|
1.570 |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
2 |
(50mg + 50mg + 0,5mg)/ml;2ml |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Chai/Lọ Ống/Túi |
|
1.571 |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
4 |
(100mg + 100mg + 1mg)/3ml |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Chai/Lọ Ống/Túi |
|
1.572 |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
5 |
(100mg + 100mg + 1mg)/3ml |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Chai/Lọ /Ống/Túi |
|
1.573 |
Vitamin B12 (Cyanocobalamin,Hydroxo cobalamin) |
4 |
1000mcg/ 2ml |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
1.574 |
Vitamin B6 |
4 |
100mg |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
1.575 |
Vitamin B6 |
4 |
250mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.576 |
Vitamin B6 |
4 |
50mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.577 |
Vitamin B6 + Magnesi lactat |
4 |
10mg + 470mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.578 |
Vitamin B6 + Magnesi lactat |
4 |
10mg + 940mg |
Uống |
Viên sủi |
Viên |
|
1.579 |
Vitamin B6 + Magnesi lactat |
4 |
5mg + 470mg |
Uống |
Viên sủi |
Viên |
|
1.580 |
Vitamin C |
2 |
500mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.581 |
Vitamin C |
4 |
500mg |
Uống |
Viên sủi |
Viên |
|
1.582 |
Vitamin C |
2 |
1g |
Uống |
Viên sủi |
Viên |
|
1.583 |
Vitamin C |
4 |
100mg x 10ml |
Uống |
Dung dịch/Hỗn dịch/Nhũ dịch uống |
Ống |
|
1.584 |
Vitamin C |
2 |
500mg/5ml |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Ống |
|
1.585 |
Vitamin D3 |
4 |
1500UI/ml; 10ml |
Uống |
Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống |
Chai/Lọ |
|
1.586 |
Vitamin D3 |
4 |
400UI/0,4ml x 12ml |
Uống |
Dung dịch/Hỗn dịch/Nhũ dịch uống |
Chai/Lọ |
|
1.587 |
Vitamin E |
2 |
400UI |
Uống |
Viên nang |
Viên |
|
1.588 |
Vitamin E |
4 |
400UI |
Uống |
Viên nang |
Viên |
|
1.589 |
Vitamin H |
4 |
5mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.590 |
Vitamin PP |
4 |
50mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.591 |
Vitamin PP |
4 |
500mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.592 |
Xylometazolin |
1 |
0,05%/10ml |
Nhỏ mũi |
Thuốc nhỏ mũi |
Chai/Lọ |
|
1.593 |
Xylometazolin |
4 |
1mg/ml |
Xịt mũi |
Dung dịch/Hỗn dịch khí dung |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
1.594 |
Zoledronic acid |
1 |
5mg/100ml |
Tiêm truyền |
Thuốc tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
1.595 |
Zoledronic acid |
4 |
5mg/100ml |
Tiêm truyền |
Thuốc tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
1.596 |
Zoledronic acid |
4 |
4mg/5ml |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
Tổng cộng: 1596 (Một nghìn, năm trăm chín mươi sáu) danh mục. |
||||||
PHỤ LỤC II:
DANH MỤC THUỐC DƯỢC LIỆU, THUỐC CÓ KẾT HỢP DƯỢC CHẤT VỚI CÁC DƯỢC LIỆU, THUỐC CỔ TRUYỀN MUA SẮM TẬP TRUNG CẤP ĐỊA PHƯƠNG GIAI ĐOẠN 2026-2028 TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH QUẢNG NGÃI
|
STT |
Tên thành phần của thuốc |
Nhóm TCKT |
Nồng độ, hàm lượng |
Dạng bào chế |
Đơn vị tính |
Đường dùng |
|
1 |
Actiso |
Nhóm 1 |
200mg |
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống |
Chai |
Uống |
|
2 |
Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính. |
Nhóm 3 |
|
Viên |
Viên |
Uống |
|
3 |
Actiso, Rau đắng đất, Bìm bìm |
Nhóm 1 |
170mg; 128mg; 13,6mg |
Viên nang |
Viên |
Uống |
|
4 |
Actiso, Rau đắng đất, Bìm bìm biếc |
Nhóm 3 |
150mg; 100mg; 100mg |
Viên nang |
Viên |
Uống |
|
5 |
Actiso, Rau đắng đất, Bìm bìm biếc |
Nhóm 3 |
200mg; 150mg; 16mg |
Viên nang |
Viên |
Uống |
|
6 |
Actiso, Rau đắng đất, Bìm bìm biếc, Diệp hạ châu |
Nhóm 2 |
|
Viên nang |
Viên |
Uống |
|
7 |
Actiso, Rau đắng đất, Bìm bìm biếc, Diệp hạ châu |
Nhóm 3 |
|
Viên nang |
Viên |
Uống |
|
8 |
Actiso, Sài đất, Thương nhĩ tử, Kim ngân, Hạ khô thảo |
Nhóm 3 |
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống |
Chai |
Uống |
|
9 |
Actiso, Sài đất, Thương nhĩ tử, Kim ngân, Hạ khô thảo |
Nhóm 3 |
33,33mg; 1g; 0,34g; 0,25g; 0,17g |
Viên nang |
Viên |
Uống |
|
10 |
Bạch linh, Cát cánh, Tỳ bà diệp/Tỳ bà, Tang Bạch bì, Ma hoàng, Thiên môn đông/Mạch môn, Bạc hà/Lá bạc hà, Bán hạ chế, Bách bộ, Mơ muối/Ô mai, Cam thảo, Bạch phàn, Tinh dầu bạc hà/menthol, (Bàng sa) |
Nhóm 3 |
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống |
Lọ |
Uống |
|
11 |
Bạch mao căn, Đương quy, Kim tiền thảo, Xa tiền tử, Ý dĩ, Sinh địa |
Nhóm 3 |
|
Viên |
Viên |
Uống |
|
12 |
Bạch tật lê, Bạch thược, Câu kỷ tử, Cúc hoa, Đan bì/Mẫu đơn bì, Đương quy, Hoài sơn, Phục linh/Bạch linh, Thục địa, Sơn thù,/Sơn thù du, Thạch quyết minh, (Trạch tả) |
Nhóm 3 |
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống uống |
Ống |
Uống |
|
13 |
Bạch truật, Đảng sâm, Liên nhục, Cát cánh, Sa nhân, Cam thảo, Bạch linh, Trần bì, Mạch nha, Long nhãn, Sử quân tử, Bán hạ |
Nhóm 3 |
≥ 10ml |
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống uống |
Ống |
Uống |
|
14 |
Bạch truật, Đảng sâm, Ý dĩ, Liên nhục, Hoài sơn, (Cát cánh), Sa nhân, Cam thảo, Bạch linh, Trần bì, Mạch nha/Sơn tra, (Thần khúc) |
Nhóm 3 |
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống uống |
Chai |
Uống |
|
15 |
Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra, Hoài sơn/Sơn dược, Nhục đậu khấu |
Nhóm 3 |
|
Viên hoàn cứng |
Viên |
Uống |
|
16 |
Bạch truật, Phục thần/Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân, Nhân sâm/Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, (Long nhãn), (Đại táo) |
Nhóm 3 |
|
Viên hoàn cứng |
Gói |
Uống |
|
17 |
Bạch truật, Phục thần/Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân, Nhân sâm/Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, (Long nhãn), (Đại táo) |
Nhóm 3 |
60ml |
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống |
Lọ |
Uống |
|
18 |
Bạch truật, Phục thần/Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân, Nhân sâm/Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, (Long nhãn), (Đại táo) |
Nhóm 3 |
15ml |
Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống |
Gói |
Uống |
|
19 |
Bạch truật, Ý dĩ, Cam thảo, Mạch nha, Liên nhục, Sơn tra, Ðảng sâm, Thần khúc, Phục linh, Phấn hoa, Hoài Sơn, Cao xương hỗn hợp |
Nhóm 3 |
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống uống |
Chai |
Uống |
|
20 |
Bán hạ nam, Bạch linh, Xa tiền tử, Ngũ gia bì chân chim, Sinh khương, Trần bì, Rụt/ Nam Mộc hương, Sơn tra, Hậu phác nam |
Nhóm 3 |
|
Bột/cốm/hạt pha uống |
Gói |
Uống |
|
21 |
Bồ bồ |
Nhóm 3 |
300mg |
Viên nang |
Viên |
Uống |
|
22 |
Bột bèo hoa dâu |
Nhóm 3 |
|
Viên |
Viên |
Uống |
|
23 |
Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia |
Nhóm 3 |
10ml |
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống uống |
Ống |
Uống |
|
24 |
Cao toàn phần không xà phòng hóa dầu đậu nành |
Nhóm 4 |
|
Viên nang |
Viên |
Uống |
|
25 |
Cao khô lá dâu tằm |
Nhóm 4 |
570mg |
Viên nang |
Viên |
Uống |
|
26 |
Cao khô Trinh nữ hoàng cung |
Nhóm 1 |
|
Viên nang |
Viên |
Uống |
|
27 |
Cao xương hỗn hợp/Cao quy bản, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa |
Nhóm 3 |
|
Viên nang |
Viên |
Uống |
|
28 |
Câu đằng, Thiên ma, Hoàng cầm, Đỗ trọng, Bạch phục linh, Thạch quyết minh, Ngưu tất, Ích mẫu, Tang ký sinh, Sơn chi, Dạ giao đằng, (Hòe hoa) |
Nhóm 3 |
|
Viên |
Viên |
Uống |
|
29 |
Chè dây |
Nhóm 3 |
|
Viên |
Viên |
Uống |
|
30 |
Chỉ thực, Nhân sâm/Đảng sâm, Bạch truật, Bạch linh/Phục linh, Bán hạ, Mạch nha, Hậu phác, Cam thảo, Can khương, Hoàng liên/Ngô thù du |
Nhóm 3 |
|
Viên |
Viên |
Uống |
|
31 |
Diệp hạ châu |
Nhóm 3 |
10g |
Viên hoàn cứng |
Gói |
Uống |
|
32 |
Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử. |
Nhóm 3 |
125mg; 100mg; 25mg |
Viên |
Viên |
Uống |
|
33 |
Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần |
Nhóm 3 |
|
Viên nang |
Viên |
Uống |
|
34 |
Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi |
Nhóm 3 |
1500mg; 250mg; 200mg |
Viên nang |
Viên |
Uống |
|
35 |
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi |
Nhóm 3 |
0,5g; 0,5g; 0,35g |
Viên nang |
Viên |
Uống |
|
36 |
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, (Râu ngô/Râu bắp), (Kim ngân hoa), (Nghệ) |
Nhóm 3 |
10ml |
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống |
Ống |
Uống |
|
37 |
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, (Râu ngô/Râu bắp), (Kim ngân hoa), (Nghệ). |
Nhóm 3 |
|
Viên |
Viên |
Uống |
|
38 |
Diệp hạ châu/Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực |
Nhóm 3 |
|
Viên nang |
Viên |
Uống |
|
39 |
Diệp hạ châu/Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực |
Nhóm 3 |
|
Viên |
Viên |
Uống |
|
40 |
Đan sâm, Tam thất, Borneol/Băng phiến/Camphor |
Nhóm 3 |
|
Viên |
Viên |
Uống |
|
41 |
Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen |
Nhóm 3 |
|
Viên nang |
Viên |
Uống |
|
42 |
Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não |
Nhóm 3 |
50ml |
Thuốc dùng ngoài |
Chai |
Dùng ngoài |
|
43 |
Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa |
Nhóm 3 |
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống |
Gói |
Uống |
|
44 |
Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa |
Nhóm 3 |
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống |
Ống |
Uống |
|
45 |
Đinh lăng, Bạch quả |
Nhóm 3 |
300mg; 100mg |
Viên nang |
Viên |
Uống |
|
46 |
Đinh lăng, Bạch quả |
Nhóm 3 |
250mg; 100mg |
Viên nang |
Viên |
Uống |
|
47 |
Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương |
Nhóm 3 |
|
Viên nang |
Viên |
Uống |
|
48 |
Đỗ trọng, Ngũ gia bì chân chim/Ngũ gia bì, Thiên niên kiện, Tục đoạn, Đại hoàng, Xuyên khung, Tần giao, Sinh địa, Uy linh tiên, Đương quy, Quế/Quế chi, Cam thảo |
Nhóm 3 |
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống |
Chai |
Uống |
|
49 |
Đỗ trọng, Ngũ gia bì chân chim/Ngũ gia bì, Thiên niên kiện, Tục đoạn, Đại hoàng, Xuyên khung, Tần giao, Sinh địa, Uy linh tiên, Đương quy, Quế/Quế chi, Cam thảo |
Nhóm 3 |
|
Viên |
Viên |
Uống |
|
50 |
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ |
Nhóm 3 |
|
Viên nang |
Viên |
Uống |
|
51 |
Độc hoạt, Quế chi/Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân/Dây đau xương, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa/Thục địa/Địa hoàng, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh/Bạch linh, Cam thảo, (Đảng sâm/Nhân sâm) |
Nhóm 3 |
|
Viên hoàn cứng |
Gói |
Uống |
|
52 |
Độc hoạt, Quế chi/Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân/Dây đau xương, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa/Thục địa/Địa hoàng, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh/Bạch linh, Cam thảo, (Đảng sâm/Nhân sâm) |
Nhóm 3 |
≥ 8g |
Viên hoàn mềm |
Viên |
Uống |
|
53 |
Đương quy, Bạch quả |
Nhóm 3 |
0,3g; 0,04g |
Viên |
Viên |
Uống |
|
54 |
Đương quy, Bạch truật, Nhân sâm/Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh/Bạch linh, Xuyên khung, Bạch thược |
Nhóm 3 |
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống |
ống |
Uống |
|
55 |
Đương quy, Bạch truật, Nhân sâm/Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh/Bạch linh, Xuyên khung, Bạch thược |
Nhóm 3 |
|
Viên |
Viên |
Uống |
|
56 |
Đương quy, Đỗ trọng, Cẩu tích, Đan sâm, Liên nhục, Tục đoạn, Thiên ma, Cốt toái bổ, Độc hoạt, Sinh địa, Uy linh tiên, Thông thảo, Khương hoạt, Hà thủ ô đỏ |
Nhóm 3 |
|
Viên |
Viên |
Uống |
|
57 |
Đương quy, Xuyên khung, Thục địa, Bạch thược, Nhân sâm/Đảng sâm, Bạch linh/Phục linh, Bạch truật, Cam thảo |
Nhóm 3 |
60ml |
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống |
Lọ |
Uống |
|
58 |
Eucalyptol |
Nhóm 3 |
21g |
Thuốc dùng ngoài |
Chai |
Dùng ngoài |
|
59 |
Gừng |
Nhóm 3 |
3,5g |
Bột/cốm/hạt pha uống |
Gói |
Uống |
|
60 |
Hà thủ ô đỏ/Ngưu tất, (Bạch thược/Xích thược), Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa/Sinh địa, (Hồng hoa), (Đan sâm) |
Nhóm 3 |
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống |
Chai |
Uống |
|
61 |
Hà thủ ô đỏ/Ngưu tất, (Bạch thược/Xích thược), Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa/Sinh địa, (Hồng hoa), (Đan sâm) |
Nhóm 3 |
3g |
Bột/cốm/hạt pha uống |
Gói |
Uống |
|
62 |
Hà thủ ô đỏ/Ngưu tất, (Bạch thược/Xích thược), Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa/Sinh địa, (Hồng hoa), (Đan sâm) |
Nhóm 3 |
|
Viên nang |
Viên |
Uống |
|
63 |
Hà thủ ô đỏ/Ngưu tất, (Bạch thược/Xích thược), Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa/Sinh địa, (Hồng hoa), (Đan sâm) |
Nhóm 3 |
|
Viên |
Viên |
Uống |
|
64 |
Hải sâm |
Nhóm 3 |
|
Viên |
Viên |
Uống |
|
65 |
Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử. |
Nhóm 3 |
|
Viên |
Viên |
Uống |
|
66 |
Hoài sơn, Đậu ván trắng/Bạch biển đậu, Ý dĩ, Sa nhân, Mạch nha, Trần bì, Nhục đậu khấu, Đảng sâm, Liên nhục. |
|
|
Bột/cốm/hạt pha uống |
Gói |
Uống |
|
67 |
Hoài sơn, Liên nhục, Liên tâm, Lá dâu, Lá vông, Bá tử nhân, Toan táo nhân, Long nhãn. |
Nhóm 3 |
|
Viên |
Viên |
Uống |
|
68 |
Hoạt thạch, cam thảo |
Nhóm 3 |
4,3g; 0,7g |
Bột/cốm/hạt pha uống |
Gói |
Uống |
|
69 |
Hoắc hương/ Quảng hoắc hương, Tía tô/ Tử tô diệp, Bạch chỉ, Bạch linh/Phục linh, Đại phúc bì, Thương truật, Hậu phác, Trần bì, Cam thảo, Bán hạ/ Bán hạ chế, (Cát cánh, Can khương) |
Nhóm 3 |
|
Viên |
Viên |
Uống |
|
70 |
Hồng hoa, Đương quy, Sinh địa, Sài hồ, Cam thảo, Xích thược, Xuyên khung, Chỉ xác, Ngưu tất, Bạch quả, (Đào nhân), (Cát cánh). |
Nhóm 3 |
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống |
Ống |
Uống |
|
71 |
Húng chanh, Núc nác, Cineol |
Nhóm 4 |
60ml |
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống uống |
Chai |
Uống |
|
72 |
Huyết giác |
Nhóm 3 |
|
Viên |
Viên |
Uống |
|
73 |
Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thương nhĩ tử, Thổ phục linh, Phòng kỷ/Dây đau xương, Thiên niên kiện, Huyết giác |
Nhóm 3 |
|
Viên |
Viên |
Uống |
|
74 |
Hy thiêm, Ngưu tất, Quế chi, Cẩu tích, Sinh địa, Ngũ gia bì. |
Nhóm 3 |
|
Viên hoàn cứng |
Gói |
Uống |
|
75 |
Hy thiêm, Ngũ gia bì gai, Thiên niên kiện, Cẩu tích, Thổ phục linh |
Nhóm 4 |
|
Viên nang |
Viên |
Uống |
|
76 |
Hy thiêm, thiên niên kiện |
Nhóm 2 |
|
Viên nang |
Viên |
Uống |
|
77 |
Ích mẫu, Bạch thược, Đại hoàng, Thục địa, Hương phụ, Đương quy, Bạch truật, Xuyên khung, Huyền hồ sách, Phục linh |
Nhóm 3 |
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống |
Chai |
Uống |
|
78 |
Kim ngân hoa, Liên kiều, Cát cánh, Bạc hà, Đạm trúc diệp, Cam thảo, Kinh giới tuệ/Kinh giới, Ngưu bàng tử, (Đạm đậu sị) |
Nhóm 3 |
≥ 8ml |
Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống |
Ống |
Uống |
|
79 |
Kim ngân hoa, Nhân trần/Nhân trần tía, Thương nhĩ tử, Nghệ, Sinh địa, Bồ công anh, Cam thảo |
Nhóm 3 |
|
Viên nang |
Viên |
Uống |
|
80 |
Kim tiền thảo |
Nhóm 1 |
600mg |
Bột/cốm/hạt pha uống |
Gói |
Uống |
|
81 |
Kim tiền thảo |
Nhóm 3 |
300mg |
Viên |
Viên |
Uống |
|
82 |
Kim tiền thảo, Râu mèo/ Râu ngô |
Nhóm 1 |
|
Viên nang |
Viên |
Uống |
|
83 |
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược |
Nhóm 3 |
|
Viên |
Viên |
Uống |
|
84 |
Lá khôi, Dạ cẩm, Cỏ hàn the, Khổ sâm, Ô tặc cốt |
Nhóm 3 |
|
Viên nang |
Viên |
Uống |
|
85 |
Lá lốt, Hy thiêm, Ngưu tất, Thổ phục linh |
Nhóm 3 |
|
Viên hoàn cứng |
Viên |
Uống |
|
86 |
Lá sen, Lá vông/Vông nem, Lạc tiên, (Tâm sen), (Bình vôi), (Trinh nữ) |
Nhóm 3 |
|
Viên nang |
Viên |
Uống |
|
87 |
Lá thường xuân |
Nhóm 3 |
30mg |
Viên |
Viên |
Uống |
|
88 |
Lạc tiên, Vông nem, Lá dâu/Tang diệp. |
Nhóm 3 |
|
Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống |
Chai/Lọ |
Uống |
|
89 |
Liên kiều, Kim ngân hoa, Hoàng cầm, Menthol, Eucalyptol, Camphor |
Nhóm 3 |
20ml |
Thuốc xịt mũi |
Chai |
Xịt mũi |
|
90 |
Linh chi, Đương quy |
Nhóm 3 |
|
Viên |
Viên |
Uống |
|
91 |
Long não/Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, (Methyl salycilat), (Menthol/Eucalyptol), (Gừng), (Tinh dầu hương nhu trắng) |
Nhóm 3 |
|
Thuốc dùng ngoài |
Chai |
Dùng ngoài |
|
92 |
Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất |
Nhóm 3 |
|
Viên hoàn cứng |
Túi |
Uống |
|
93 |
Mã tiền chế, Đương quy, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế chi, Độc hoat, Thương truật, Thổ Phục Linh |
Nhóm 3 |
|
Viên hoàn cứng |
Gói |
Uống |
|
94 |
Mã tiền chế, Đương quy, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ Phục Linh |
Nhóm 3 |
|
Viên nang |
Viên |
Uống |
|
95 |
Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi |
Nhóm 3 |
|
Viên |
Viên |
Uống |
|
96 |
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, (Tam Thất) |
Nhóm 3 |
|
Viên nang |
Viên |
Uống |
|
97 |
Mật ong/Cao mật heo, Nghệ, (Trần bì) |
Nhóm 3 |
|
Viên |
Viên |
Uống |
|
98 |
Mật ong/Cao mật heo, Nghệ, (Trần bì) |
Nhóm 3 |
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống |
Chai |
Uống |
|
99 |
Mộc hương, Hoàng liên/Berberin, (Xích thược/Bạch thược), (Ngô thù du) |
Nhóm 3 |
|
Viên |
Viên |
Uống |
|
100 |
Nghệ vàng |
Nhóm 3 |
600mg |
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống |
Gói |
Uống |
|
101 |
Nghệ vàng |
Nhóm 3 |
≥ 15ml |
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống |
Gói |
Uống |
|
102 |
Ngũ sắc, (Tân di hoa, Thương Nhĩ Tử) |
Nhóm 3 |
15ml |
Thuốc dùng ngoài |
Lọ |
Dùng ngoài |
|
103 |
Ngưu nhĩ phong, La liễu. |
Nhóm 4 |
|
Viên |
Viên |
Uống |
|
104 |
Nhân sâm, Nhung hươu, (Cao ban long) |
Nhóm 3 |
0,25g; 0,083g |
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống |
Ống |
Uống |
|
105 |
Nhân sâm, Nhung hươu, (Cao ban long) |
Nhóm 3 |
|
Viên nang |
Viên |
Uống |
|
106 |
Nhân trần, Bồ công anh, Cúc hoa, Actiso, Cam thảo, Kim ngân hoa |
Nhóm 3 |
|
Viên |
Viên |
Uống |
|
107 |
Nhân trần, Trạch tả, Đại hoàng, Sinh địa, Đương qui, Mạch môn, Long đởm, Chi tử, Hoàng cầm, (Cam thảo), (Mộc thông) |
Nhóm 3 |
|
Viên |
Viên |
Uống |
|
108 |
Nhân trần, Trạch tả, Đại hoàng, Sinh địa, Đương qui, Mạch môn, Long đởm, Chi tử, Hoàng cầm, (Cam thảo), (Mộc thông) |
Nhóm 3 |
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống |
Chai |
Uống |
|
109 |
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục/Quế chi, Thiên niên kiện, (Uy Linh tiên), (Mã tiền), Huyết giác, (Xuyên khung), Methyl salicylat/Camphora, (Tế tân), (Riềng) |
Nhóm 3 |
60ml |
Thuốc dùng ngoài |
Chai |
Dùng ngoài |
|
110 |
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục/Quế chi, Thiên niên kiện, (Uy Linh tiên), (Mã tiền), Huyết giác, (Xuyên khung), Methyl salicylat/Camphora, (Tế tân), (Riềng) |
Nhóm 3 |
20ml |
Thuốc dùng ngoài |
Bình xịt |
Dùng ngoài |
|
111 |
Ô đầu, Mã tiền/Địa liền, Thiên niên kiện, Quế nhục/Quế chi, Đại hồi, Huyết giác, Tinh dầu Long não, Methyl salicylat |
Nhóm 3 |
|
Thuốc dùng ngoài |
Chai |
Dùng ngoài |
|
112 |
Phòng phong, Hòe giác, Đương quy, Địa du, Chỉ xác, Hoàng cầm |
Nhóm 3 |
|
Viên |
Viên |
Uống |
|
113 |
Phòng phong, Hòe giác, Đương quy, Địa du, Chỉ xác, Hoàng cầm |
Nhóm 3 |
|
Viên nang |
Viên |
Uống |
|
114 |
Phòng phong, Hòe giác, Đương quy, Địa du, Chỉ xác, Hoàng cầm |
Nhóm 3 |
|
Viên hoàn cứng |
Gói |
Uống |
|
115 |
Râu mèo, Actiso, (Sorbitol) |
Nhóm 3 |
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống |
Ống |
Uống |
|
116 |
Sài hồ, Tiền hồ, Xuyên khung, Chỉ xác, Khương hoạt, Độc hoạt, Phục linh/Bạch linh, Cát cánh, Nhân sâm/Đảng sâm, Cam thảo. |
Nhóm 3 |
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống |
Chai/ Lọ/Ống |
Uống |
|
117 |
Sinh địa, Mạch môn, Thiên hoa phấn, Hoàng kỳ, Kỷ tử/Câu kỷ tử, Bạch linh/Phục linh, Ngũ vị tử, Mẫu đơn bì, Hoàng liên, Nhân sâm, (Thạch cao) |
Nhóm 3 |
|
Viên nang |
Viên |
uống |
|
118 |
Sinh địa; Mạch môn; Huyền sâm; Bối mẫu; Bạch thược; Mẫu đơn bì; Cam thảo |
Nhóm 3 |
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống |
Gói |
Uống |
|
119 |
Sử quân tử, Binh lang, Nhục đậu khấu, Lục thần khúc, Mạch nha, Hồ hoàng liên, Mộc hương |
Nhóm 3 |
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống |
Ống |
Uống |
|
120 |
Tam thất |
Nhóm 3 |
750mg |
Viên nang |
Viên |
Uống |
|
121 |
Tân di hoa, Thăng ma, Xuyên khung, Bạch chỉ, Cam thảo |
Nhóm 3 |
|
Viên |
Viên |
Uống |
|
122 |
Tân di/Tân di hoa, Cảo bản, Bạch chỉ, Phòng phong, Tế tân, Xuyên khung, Thăng ma, Cam thảo |
Nhóm 3 |
|
Viên nang |
Viên |
Uống |
|
123 |
Tần giao, Đỗ trọng, Ngưu tất, Độc hoạt, Phòng phong, Phục linh, Xuyên khung, Tục đoạn, Hoàng kỳ, Bạch thược, Cam thảo, Đương quy, Thiên niên kiện |
Nhóm 3 |
5g |
Viên hoàn cứng |
Gói |
Uống |
|
124 |
Tinh dầu tràm/Cineol, Tinh dầu gừng, Tinh dầu tần, Menthol, (Eucalyptol) |
Nhóm 3 |
|
Viên nang mềm |
Viên |
Uống |
|
125 |
Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo |
Nhóm 3 |
|
Viên nang |
Viên |
Uống |
|
126 |
Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo |
Nhóm 3 |
|
Viên hoàn cứng |
Viên |
Uống |
|
127 |
Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo |
Nhóm 3 |
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống |
Gói |
Uống |
|
128 |
Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, (Mã tiền) |
Nhóm 3 |
|
Viên |
Viên |
Uống |
|
129 |
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh/Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, (Menthol) |
Nhóm 3 |
≥ 5ml |
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống uống |
Ống |
Uống |
|
130 |
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh/Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, (Menthol) |
Nhóm 3 |
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống uống |
Chai |
Uống |
|
131 |
Thanh cao/Thanh hao, Kim ngân hoa, Địa liền, Tía tô, Kinh giới, Thích gia đằng, Bạc hà |
Nhóm 3 |
15ml |
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống |
Gói |
Uống |
|
132 |
Thanh cao/Thanh hao, Kim ngân hoa, Địa liền, Tía tô, Kinh giới, Thích gia đằng, Bạc hà |
Nhóm 3 |
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống |
Lọ |
Uống |
|
133 |
Thỏ ty tử, Hà thủ ô, Dây đau xương, Cốt toái bổ, Đỗ trọng, Cúc bất tử, Nấm sò khô |
Nhóm 3 |
|
Viên |
Viên |
Uống |
|
134 |
Thổ miết trùng, Hồng hoa, Tự nhiên đồng, Long não, Hạt dưa chuột, Tục đoạn, Tam thất, Đương quy, Lạc tân phụ |
Nhóm 3 |
|
Viên nang |
Viên |
Uống |
|
135 |
Thục địa, Hoài sơn, Đan bì/Đơn bì/Mẫu đơn bì, Bạch linh/Bạch phục linh/Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa |
Nhóm 3 |
|
Viên hoàn cứng |
Viên |
Uống |
|
136 |
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, (Đương quy) |
Nhóm 3 |
|
Viên nang |
Viên |
Uống |
|
137 |
Thương truật, Hậu phác, Trần bì, Cam thảo, (Sinh khương) |
Nhóm 3 |
|
Viên nang |
Viên |
Uống |
|
138 |
Trần bì, Cát cánh, Tiền hồ, Tô diệp, Tử uyển, Thiên môn, Tang bạch bì, Tang diệp, Cam thảo, Ô mai, Khương hoàng, Methol |
Nhóm 3 |
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống |
Chai |
Uống |
|
139 |
Trần bì, Đương quy, Mạch nha, Phục linh, Chỉ xác, Thanh bì, Bạch Truật, Hậu phác, Bạch đậu khấu, Can khương, Mộc hương |
Nhóm 3 |
|
Viên nang |
Viên |
Uống |
|
140 |
mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế |
Nhóm 3 |
|
Viên |
Viên |
Uống |
|
141 |
Xích đồng nam, Ngấy hương, Thục địa, Hoài sơn, Đan bì, Bạch linh, Trạch tả, Mật ong. |
Nhóm 3 |
|
Viên hoàn cứng |
Gói |
Uống |
|
142 |
Xuyên khung, Bạch chỉ, Hương phụ, Quế, Gừng, Cam thảo bắc |
Nhóm 3 |
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống |
Ống |
Uống |
|
Tổng cộng: 142 (Một trăm bốn mươi hai) danh mục. |
||||||
PHỤ LỤC III:
DANH MỤC VỊ THUỐC CỔ TRUYỀN MUA SẮM TẬP TRUNG CẤP ĐỊA PHƯƠNG GIAI ĐOẠN 2026-2028 TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH QUẢNG NGÃI
|
ỦY BAN NHÂN DÂN |
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
|
Số: 1509/QĐ-UBND |
Quảng Ngãi, ngày 01 tháng 6 năm 2026 |
QUYẾT ĐỊNH
VỀ VIỆC PHÊ DUYỆT DANH MỤC THUỐC ĐẤU THẦU TẬP TRUNG CẤP ĐỊA PHƯƠNG TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH GIAI ĐOẠN 2026-2028
CHỦ TỊCH ỦY BAN NHÂN DÂN TỈNH QUẢNG NGÃI
Căn cứ Luật Tổ chức chính quyền địa phương ngày 16 tháng 6 năm 2025;
Căn cứ Luật Đấu thầu số 22/2023/QH15 ngày 23 tháng 6 năm 2023; Luật số 57/2024/QH15 ngày 29 tháng 11 năm 2024; Luật số 90/2025/QH15 ngày 25 tháng 6 năm 2025 của Quốc hội;
Căn cứ Nghị định số 214/2025/NĐ‑ CP ngày 04 tháng 8 năm 2025 của Chính phủ quy định chi tiết một số điều và biện pháp thi hành Luật Đấu thầu về lựa chọn nhà thầu;
Căn cứ Thông tư số 40/2025/TT-BYT ngày 25 tháng 10 năm 2025 của Bộ trưởng Bộ Y tế quy định về đấu thầu thuốc tại cơ sở y tế công lập;
Căn cứ Quyết định số 16/QĐ-UBND ngày 13 tháng 01 năm 2026 của UBND tỉnh Quảng Ngãi về việc giao nhiệm vụ đấu thầu thuốc tập trung cấp địa phương đối với thuốc, vật tư y tế tiêu hao, hóa chất, hóa chất xét nghiệm và khí y tế cho các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Quảng Ngãi;
Xét đề nghị của Giám đốc Sở Y tế Quảng Ngãi tại Tờ trình số 1460/TTr-SYT ngày 12 tháng 5 năm 2026 về việc phê duyệt Danh mục thuốc đấu thầu tập trung cấp địa phương trên địa bàn tỉnh giai đoạn 2026-2028 và đề xuất của Giám đốc Sở Tài chính tại Công văn số 4063/STC-QLGCS ngày 19 tháng 5 năm 2026.
QUYẾT ĐỊNH:
Điều 1. Phê duyệt Danh mục thuốc đấu thầu tập trung cấp địa phương trên địa bàn tỉnh Quảng Ngãi giai đoạn 2026-2028 theo đề nghị của Sở Y tế tại Tờ trình số 1460/TTr-SYT ngày 12 tháng 5 năm 2026 (chi tiết tại Danh mục kèm theo).
Điều 2. Danh mục thuốc đấu thầu tập trung cấp cho các Cơ sở Y tế trên địa bàn tỉnh Quảng Ngãi giai đoạn 2026-2028 là cơ sở để Sở Y tế tổ chức lập kế hoạch lựa chọn nhà thầu và thực hiện đấu thầu tập trung theo quy định của pháp luật.
Sở Y tế chịu trách nhiệm rà soát, tổng hợp nhu cầu, xây dựng Danh mục thuốc; chịu trách nhiệm trước pháp luật và Chủ tịch UBND tỉnh về tính đầy đủ, chính xác của hồ sơ, tài liệu, số liệu và nội dung tham mưu trình phê duyệt. Các cơ sở y tế chịu trách nhiệm về tính đầy đủ, chính xác của nhu cầu sử dụng thuốc đã đăng ký; phối hợp với Sở Y tế trong quá trình tổ chức thực hiện. Trường hợp phát sinh nhu cầu bổ sung, điều chỉnh Danh mục, Sở Y tế chủ trì rà soát, tham mưu UBND tỉnh xem xét, quyết định theo quy định.
Điều 3. Quyết định này có hiệu lực thi hành kể từ ngày ký.
Điều 4. Chánh Văn phòng UBND tỉnh; Giám đốc các Sở: Y tế, Tài chính; Giám đốc Bảo hiểm xã hội tỉnh; Giám đốc Kho bạc Nhà nước Khu vực XV; người đứng đầu các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh và Thủ trưởng các cơ quan, đơn vị có liên quan chịu trách nhiệm thi hành Quyết định này.
|
|
KT. CHỦ TỊCH |
PHỤ LỤC I:
DANH MỤC THUỐC GENERIC MUA SẮM TẬP TRUNG CẤP ĐỊA PHƯƠNG GIAI ĐOẠN 2026-2028 TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH QUẢNG NGÃI
|
STT |
Tên hoạt chất |
Nhóm tiêu chuẩn kỹ thuật (TCKT) |
Nồng độ, Hàm lượng |
Đường dùng |
Dạng bào chế |
Đơn vị tính |
|
(1) |
(2) |
(3) |
(4) |
(5) |
(6) |
(7) |
|
1 |
Acarbose |
2 |
25mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
2 |
Acarbose |
4 |
25mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
3 |
Aescin |
4 |
40mg |
Uống |
Viên bao tan ở ruột |
Viên |
|
4 |
Acenocoumarol |
4 |
2mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
5 |
Acenocoumarol |
4 |
4mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
6 |
Acetazolamid |
4 |
250mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
7 |
Acetyl leucin |
4 |
500mg |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
8 |
Acetyl leucin |
4 |
1000mg/10ml |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Ống |
|
9 |
Acetyl leucin |
3 |
500mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
10 |
Acetyl leucin |
4 |
500mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
11 |
Acetylsalicylat acid |
4 |
81mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
12 |
Acetylsalicylic acid |
1 |
75mg |
Uống |
Viên bao tan ở ruột |
Viên |
|
13 |
Acetylsalicylic acid |
4 |
100mg |
Uống |
Bột/Cốm/Hạt pha uống |
Gói |
|
14 |
Acetylsalicylic acid + clopidogrel |
3 |
100mg + 75mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
15 |
Acetylsalicylic acid + clopidogrel |
2 |
100mg + 75mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
16 |
Acetylsalicylic acid + clopidogrel |
4 |
75mg + 75mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
17 |
Aciclovir |
1 |
400mg |
Uống |
Viên |
viên |
|
18 |
Aciclovir |
2 |
200mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
19 |
Aciclovir |
4 |
200mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
20 |
Aciclovir |
4 |
400mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
21 |
Aciclovir |
1 |
800mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
22 |
Aciclovir |
3 |
800mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
23 |
Aciclovir |
4 |
5% x 5g |
Dùng ngoài |
Thuốc dùng ngoài |
Tuýp |
|
24 |
Aciclovir |
4 |
150mg/5g |
Tra mắt |
Thuốc tra mắt |
Tuýp |
|
25 |
Acid amin + glucose + điện giải (*) |
1 |
(40g + 80g + chất điện giải)/1000ml |
Tiêm truyền |
Thuốc tiêm truyền |
Chai/Túi |
|
26 |
Acid amin + Glucose + Lipid (*) |
2 |
(11,3% + 11% + 20%)/960ml |
Tiêm truyền |
Thuốc tiêm truyền |
Chai/Túi |
|
27 |
Acid amin + glucose + lipid (*) |
2 |
(8% + 16% + 20%)/1250ml |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
28 |
Acid amin + glucose + lipid (*) |
5 |
(11,3% + 11% + 20%)/1440ml |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
29 |
Acid amin* |
1 |
10% x 200ml |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
30 |
Acid amin* |
4 |
10% x 200ml |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
31 |
Acid amin* |
1 |
10% x 500ml |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
32 |
Acid amin* |
4 |
10% x 500ml |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
33 |
Acid amin* |
4 |
8% x 200ml |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
34 |
Acid amin* |
2 |
8% x 250ml |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
35 |
Acid amin* |
1 |
8% x 250ml |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
36 |
Acid amin* |
1 |
7% x 250ml |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
37 |
Acid amin* |
4 |
7,2% x 200ml |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
38 |
Acid amin* |
1 |
5% x 250ml |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
39 |
Acid amin* |
2 |
5% x 500ml |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
40 |
Acid amin* |
4 |
5% x 500ml |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
41 |
Acid amin* |
1 |
6,5% x 100ml |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
42 |
Acid thioctic (Meglumin thioctat) |
2 |
600mg |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
43 |
Adenosin triphosphat |
4 |
3mg/ml x 2ml |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Lọ/Ống |
|
44 |
Albendazol |
2 |
200mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
45 |
Albendazol |
4 |
400mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
46 |
Albendazol |
4 |
200mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
47 |
Albumin |
1 |
20% x 50ml |
Tiêm truyền |
Thuốc tiêm truyền |
Chai/Lọ |
|
48 |
Albumin |
5 |
20% x 50ml |
Tiêm truyền |
Thuốc tiêm truyền |
Chai/Lọ |
|
49 |
Albumin |
1 |
25% x 50ml |
Tiêm truyền |
Thuốc tiêm truyền |
Chai/Lọ |
|
50 |
Albumin |
5 |
25% x 50ml |
Tiêm truyền |
Thuốc tiêm truyền |
Chai/Lọ |
|
51 |
Alfuzosin |
1 |
10mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
52 |
Alfuzosin |
5 |
10mg |
Uống |
Viên giải phóng có kiểm soát |
Viên |
|
53 |
Alfuzosin |
4 |
10mg |
Uống |
Viên giải phóng có kiểm soát |
Viên |
|
54 |
Alfuzosin |
3 |
5mg |
Uống |
Viên giải phóng có kiểm soát |
Viên |
|
55 |
Alendronat Natri + Cholecalciferol (Vitamin D3) |
2 |
70mg + 2800UI |
Uống |
Viên |
Viên |
|
56 |
Alendronat Natri + Cholecalciferol (Vitamin D3) |
2 |
70mg + 2800UI |
Uống |
Viên sủi |
Viên |
|
57 |
Alimemazin |
4 |
2,5mg/5ml |
Uống |
Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống |
Chai/Lọ/ Ống |
|
58 |
Alimemazin |
4 |
5mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
59 |
Alimemazin |
4 |
10mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
60 |
Allopurinol |
1 |
100mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
61 |
Allopurinol |
2 |
300mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
62 |
Allopurinol |
4 |
300mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
63 |
Alpha chymotrypsin |
4 |
4,2mg (21microkatals) |
Uống |
Viên |
Viên |
|
64 |
Alpha chymotrypsin |
4 |
8400 IU |
Uống |
Viên |
Viên |
|
65 |
Alteplase |
1 |
50mg |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Chai/Lọ /Ống |
|
66 |
Aluminum phosphat |
1 |
12,38g |
Uống |
Dung dịch/Hỗn dịch/Nhũ dịch uống |
Gói |
|
67 |
Aluminum phosphat |
4 |
20% x 11g |
Uống |
Dung dịch/Hỗn dịch/Nhũ dịch uống |
Gói |
|
68 |
Alverin citrat |
4 |
40mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
69 |
Alverin citrat + simethicon |
2 |
60mg + 300mg |
Uống |
Viên nang |
Viên |
|
70 |
Alverin citrat + Simethicon |
4 |
60mg + 80mg |
Uống |
Viên nang |
Viên |
|
71 |
Ambroxol |
2 |
0,9g/150ml |
Uống |
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống |
Lọ |
|
72 |
Ambroxol |
4 |
30mg/5ml; 75ml |
Uống |
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống |
Lọ |
|
73 |
Ambroxol |
4 |
60mg/10ml |
Uống |
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống |
Ống |
|
74 |
Ambroxol |
4 |
60mg |
Uống |
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống |
Gói |
|
75 |
Ambroxol |
4 |
20mg |
Viên ngậm |
Viên |
Viên |
|
76 |
Ambroxol |
1 |
30mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
77 |
Amikacin |
2 |
250mg/2ml |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
78 |
Amikacin |
4 |
500mg/2ml |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
79 |
Amikacin |
4 |
1g /100ml |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
80 |
Aminophylin |
1 |
4,8%, ống 5ml |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
81 |
Aminophylin |
4 |
4,8%, ống 5ml |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
82 |
Amiodaron hydroclorid |
1 |
150mg/3ml, lọ 3ml |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
83 |
Amiodaron hydroclorid |
4 |
150mg/3ml, lọ 3ml |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
84 |
Amiodaron hydroclorid |
1 |
200mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
85 |
Amitriptylin hydroclorid |
1 |
25mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
86 |
Amitriptylin hydroclorid |
4 |
25mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
87 |
Amitriptylin hydroclorid |
2 |
10mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
88 |
Amlodipin |
3 |
5mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
89 |
Amlodipin |
4 |
5mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
90 |
Amlodipin |
4 |
10mg |
Uống |
Viên nang |
Viên |
|
91 |
Amlodipin |
3 |
10mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
92 |
Adapalen |
4 |
1%; 30g |
Dùng ngoài |
Thuốc dùng ngoài |
Tuýp |
|
93 |
Amlodipin + Atorvastatin |
1 |
5mg + 10mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
94 |
Amlodipin + Atorvastatin |
4 |
5mg + 10mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
95 |
Amlodipin + Atorvastatin |
1 |
10mg + 10mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
96 |
Amlodipin + Indapamid |
1 |
5mg + 1,5mg |
Uống |
Viên giải phóng có kiểm soát |
Viên |
|
97 |
Amlodipin + Indapamid |
1 |
10mg + 1,5mg |
Uống |
Viên giải phóng có kiểm soát |
Viên |
|
98 |
Amlodipin + Indapamid + Perindopril |
1 |
5mg + 1,25mg + 5mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
99 |
Amlodipin + Indapamid + Perindopril |
1 |
10mg + 1,25mg + 5mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
100 |
Amlodipin + Lisinopril |
1 |
5mg + 10mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
101 |
Amlodipin + Lisinopril |
3 |
5mg + 10mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
102 |
Amlodipin + Losartan |
3 |
5mg + 50mg |
Uống |
Viên |
viên |
|
103 |
Amlodipin + Telmisartan |
1 |
5mg + 40mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
104 |
Amlodipin + Telmisartan |
4 |
5mg + 40mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
105 |
Amlodipin + Telmisartan |
1 |
5mg + 80mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
106 |
Amlodipin + Valsartan |
1 |
5mg + 80mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
107 |
Amlodipin + Valsartan |
1 |
5mg + 160mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
108 |
Amlodipin + Valsartan |
2 |
5mg + 160mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
109 |
Amlodipin + Valsartan |
2 |
5mg + 80mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
110 |
Amlodipin + Valsartan |
2 |
10mg + 160mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
111 |
Amlodipin + Valsartan + Hydrochlorothiazid |
3 |
10mg + 160mg 12,5mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
112 |
Amoxicillin |
1 |
250mg |
Uống |
Bột/Cốm/Hạt pha uống |
Gói |
|
113 |
Amoxicillin |
3 |
250mg |
Uống |
Bột/Cốm/Hạt pha uống |
Gói |
|
114 |
Amoxicillin |
2 |
250mg/5ml; 80ml |
Uống |
Bột/Cốm/Hạt pha uống |
Chai/Lọ |
|
115 |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
2 |
(200mg + 28,5mg)/5ml; 70ml |
Uống |
Bột/Cốm/Hạt pha uống |
Chai/Lọ |
|
116 |
Amoxicilin |
4 |
250mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
117 |
Amoxicilin |
1 |
500mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
118 |
Amoxicillin |
3 |
500mg |
Uống |
Viên nang |
Viên |
|
119 |
Amoxicilin |
3 |
1000mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
120 |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
4 |
250mg + 31,25mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
121 |
Amoxicilin + acid clavulanic |
2 |
250mg + 31,25mg |
Uống |
Bột/cốm/hạt pha uống |
Gói |
|
122 |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
1 |
250mg + 31,25mg |
Uống |
Bột/Cốm/Hạt pha uống |
Gói |
|
123 |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
1 |
(250mg + 62,5mg)/5ml; 60ml |
Uống |
Bột/Cốm/Hạt pha uống |
Chai/Lọ |
|
124 |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
3 |
500mg +62,5mg |
Uống |
Bột/ cốm/ hạt pha uống |
Gói |
|
125 |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
2 |
500mg + 62,5mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
126 |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
4 |
500mg + 62,5mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
127 |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
3 |
500mg + 125mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
128 |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
2 |
500mg + 125mg |
Uống |
Bột/ cốm/ hạt pha uống |
Gói |
|
129 |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
3 |
500mg + 125mg |
Uống |
Bột/ cốm/ hạt pha uống |
Gói |
|
130 |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
3 |
875mg + 125 mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
131 |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
4 |
1000mg + 62,5 mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
132 |
Amoxicilin + acid clavulanic |
2 |
1g + 0,2g |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
133 |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
4 |
1g + 0,2g |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
134 |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
4 |
500mg + 50mg |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
135 |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
1 |
2g + 0,2g |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
136 |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
2 |
2g + 0,2g |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
137 |
Ampicilin (muối natri) |
4 |
1g |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi |
|
138 |
Ampicilin + Sulbactam |
2 |
1g + 0,5g |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
139 |
Ampicilin + Sulbactam |
4 |
1g + 0,5g |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Chai/lọ /ống/túi |
|
140 |
Ampicilin + Sulbactam |
2 |
0,5g + 0,25g |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
141 |
Ampicilin + Sulbactam |
4 |
0,5g + 0,25g |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
142 |
Ampicilin + Sulbactam |
1 |
2g + 1g |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Lọ/Ống |
|
143 |
Ampicilin + Sulbactam |
4 |
2g + 1g |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Lọ/Ống |
|
144 |
Anastrozol |
1 |
1mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
145 |
Atenolol |
3 |
50mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
146 |
Atenolol |
4 |
50mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
147 |
Atorvastatin |
4 |
10mg |
Uống |
Viên nang |
Viên |
|
148 |
Atorvastatin |
4 |
60mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
149 |
Atorvastatin |
1 |
40mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
150 |
Atorvastatin |
3 |
20mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
151 |
Atorvastatin + Ezetimibe |
2 |
40mg + 10mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
152 |
Atorvastatin + Ezetimibe |
4 |
40mg + 10mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
153 |
Atorvastatin + Ezetimibe |
1 |
20mg + 10mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
154 |
Atorvastatin + Ezetimibe |
4 |
20mg + 10mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
155 |
Atorvastatin + Ezetimibe |
2 |
10mg + 10mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
156 |
Atorvastatin + Ezetimibe |
1 |
10mg + 10mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
157 |
Atorvastatin + Ezetimibe |
2 |
20mg + 10mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
158 |
Attapulgit mormoiron hoạt hóa |
4 |
1500mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
159 |
Atracurium besylat |
1 |
25mg/2,5ml |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Ống |
|
160 |
Atropin sulfat |
4 |
0,25mg/ml |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Ống |
|
161 |
Azathioprin |
4 |
25mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
162 |
Azathioprin |
2 |
50mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
163 |
Azithromycin |
3 |
125mg |
Uống |
Bột/cốm/hạt pha uống |
Gói |
|
164 |
Azithromycin |
3 |
250mg |
Uống |
Bột/cốm/hạt pha uống |
Gói |
|
165 |
Azithromycin |
4 |
500mg |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
166 |
Azithromycin |
1 |
200mg/5ml |
Uống |
Bột/cốm/hạt pha uống |
Chai/Lọ |
|
167 |
Azithromycin |
4 |
500mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
168 |
Azithromycin |
1 |
250mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
169 |
Bacillus clausii |
4 |
1.10^9 - 2.10^9 CFU |
Uống |
Bột/Cốm/Hạt pha uống |
Gói |
|
170 |
Bacillus clausii |
4 |
1.10^9 - 2.10^9 CFU |
Uống |
Viên nang |
Viên |
|
171 |
Bacillus clausii |
4 |
10^6 - 10^7 CFU |
Uống |
Viên nang |
Viên |
|
172 |
Bacillus clausii |
4 |
2.10^9 CFU |
Uống |
Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống |
Ống |
|
173 |
Bacillus clausii |
1 |
4 tỷ/5ml |
Uống |
Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống |
Ống |
|
174 |
Bacillus subtilis |
4 |
2 x 10^9 CFU/5ml |
Uống |
Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống |
Ống |
|
175 |
Bacillus subtilis |
4 |
≥ 10^8 CFU |
Uống |
Bột/Cốm/Hạt pha uống |
Gói |
|
176 |
Bacillus subtilis |
4 |
10^7 - 10^8 CFU/250 mg |
Uống |
Viên nang |
Viên |
|
177 |
Bambuterol |
4 |
10mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
178 |
Bambuterol |
4 |
20mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
179 |
Beclometason (dipropionat) |
1 |
0,555mg/ml |
Xịt mũi |
Thuốc xịt mũi |
Lọ/Bình |
|
180 |
Beclometason (dipropionat) |
4 |
50mcg/liều xịt x 150 liều |
Xịt mũi |
Thuốc xịt mũi |
Lọ/Bình |
|
181 |
Beclometason (dipropionat) |
2 |
50mcg/liều xịt x 150 liều |
Xịt họng |
Thuốc hít định liều/phun mù định liều |
Lọ/Bình |
|
182 |
Benzylpenicilin |
4 |
1.000.000 UI |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
183 |
Berberin (hydroclorid) |
4 |
100mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
184 |
Betahistin |
4 |
12mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
185 |
Betahistin |
1 |
24mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
186 |
Betahistin |
4 |
24mg |
Uống |
Viên nang |
Viên |
|
187 |
Betahistin |
4 |
8mg |
Uống |
Viên nang |
Viên |
|
188 |
Betamethason |
1 |
4mg/2ml |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
189 |
Betamethason (dipropionat) |
2 |
0,05% x 15g |
Dùng ngoài |
Thuốc dùng ngoài |
Tuýp |
|
190 |
Betamethasone + dexchlorpheniramin |
4 |
0,125mg+1mg |
Uống |
Bột/Cốm/Hạt pha uống |
Gói |
|
191 |
Bevacizumab |
2 |
100mg/4ml |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Chai/Lọ/ Ống |
|
192 |
Bezafibrat |
1 |
200mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
193 |
Bezafibrat |
2 |
200mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
194 |
Bilastine |
1 |
20mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
195 |
Bisacodyl |
4 |
5mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
196 |
Bismuth |
4 |
120mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
197 |
Bismuth |
4 |
300mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
198 |
Bisoprolol |
1 |
5mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
199 |
Bisoprolol |
1 |
2,5mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
200 |
Bisoprolol |
2 |
2,5mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
201 |
Bisoprolol |
4 |
7,5mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
202 |
Bisoprolol + Hydroclorothiazid |
1 |
5mg + 12,5mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
203 |
Bisoprolol + Hydroclorothiazid |
4 |
5mg + 12,5mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
204 |
Bisoprolol + Hydroclorothiazid |
2 |
5mg + 6,25mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
205 |
Bisoprolol + Hydroclorothiazid |
2 |
2,5mg + 6,25mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
206 |
Bleomycin (dưới dạng bleomycin sulfat) |
2 |
15 USP Unit |
Tiêm |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống |
|
207 |
Brinzolamid |
1 |
1% x 5ml |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Chai/Lọ/ Ống |
|
208 |
Bromhexin (hydroclorid) |
4 |
0,8mg/ml x 2,5ml |
Uống |
Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống |
Ống |
|
209 |
Bromhexin hydroclorid |
4 |
16mg |
Uống |
Viên nang |
Viên |
|
210 |
Bromhexin hydroclorid |
4 |
4mg |
Uống |
Viên nang |
Viên |
|
211 |
Bromhexin hydroclorid |
1 |
12mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
212 |
Bromhexin hydroclorid |
4 |
4mg/5ml; 70ml |
Uống |
Dung dịch/Hỗn dịch/Nhũ dịch uống |
Chai/Lọ |
|
213 |
Budesonid |
1 |
500mcg/2ml |
Đường hô hấp |
Dung dịch/hỗn dịch khí dung |
Ống |
|
214 |
Budesonid |
4 |
0,5mg/2ml |
Khí dung |
Dung dịch/hỗn dịch khí dung |
Chai/Lọ/ Ống/Bình |
|
215 |
Budesonid |
1 |
0,5mg/ml |
Khí dung |
Dung dịch/hỗn dịch khí dung |
Chai/Lọ/ Ống/Bình |
|
216 |
Budesonid |
4 |
64mcg/liều xịt x 150liều |
Xịt mũi |
Thuốc xịt mũi |
Chai/Lọ/ Ống/Bình |
|
217 |
Budesonid + Formoterol |
5 |
200mcg + 6mcg |
Dạng hít |
Thuốc hít định liều/Phun mù định liều |
Ống/Bình |
|
218 |
Budesonid+ Formoterol |
2 |
400mcg + 12mcg |
Dạng hít |
Thuốc hít định liều/ phun mù định liều |
Chai/Lọ/Bình Xịt/Ống hít định liều |
|
219 |
Budesonid+ Formoterol |
1 |
(160mcg + 4,5mcg) x 60 liều |
Dạng hít |
Thuốc hít định liều/ phun mù định liều |
Ống |
|
220 |
Bupivacain hydroclorid |
2 |
0,5%/4ml |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
221 |
Bupivacain hydroclorid |
1 |
0,5% x 4ml |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Chai/Lọ/ Ống |
|
222 |
Bupivacain hydroclorid |
1 |
0,5% x 20ml |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Chai/Lọ/ Ống |
|
223 |
Cafein citrat |
4 |
30mg/3ml |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
224 |
Cafein citrat |
1 |
50mg/2ml |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
225 |
Calci acetat |
4 |
667 mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
226 |
Calci carbonat |
2 |
1250mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
227 |
Calci carbonat + Calci gluconolactat |
2 |
0,3g + 2,94g |
Uống |
Viên sủi |
Viên |
|
228 |
Calci carbonat + Calci gluconolactat |
4 |
350mg + 3.500mg |
Uống |
Viên sủi |
Viên |
|
229 |
Calci carbonat + Calci gluconolactat |
4 |
0,15g + 1,47g |
Uống |
Viên |
Viên |
|
230 |
Calci carbonat + Vitamin D3 |
4 |
750mg + 200 IU |
Uống |
Viên |
Viên |
|
231 |
Calci carbonat + Vitamin D3 |
4 |
1250mg + 440 IU |
Uống |
Viên nang |
Viên |
|
232 |
Calci carbonat + Vitamin D3 |
2 |
750mg + 0,1mg |
Uống |
Viên nang |
Viên |
|
233 |
Calci clorid |
4 |
10% x 5ml |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Lọ/Ống |
|
234 |
Calci folinat (folinic acid, leucovorin) |
1 |
10mg/ml |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
235 |
Calci folinat (folinic acid, leucovorin) |
4 |
100mg |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Chai/Lọ/ Ống |
|
236 |
Calci gluconat |
2 |
10%/10ml |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
237 |
Calci glycerophosphat + Magnesi gluconat |
4 |
(0,456g+ 0,426g)/10ml |
Uống |
Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống |
Gói |
|
238 |
Calci lactat |
1 |
300mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
239 |
Calci lactat |
4 |
300mg |
Uống |
Viên nang |
Viên |
|
240 |
Calci lactat |
4 |
500mg/10ml |
Uống |
Dung dịch/Hỗn dịch/Nhũ dịch uống |
Ống |
|
241 |
Calci lactat |
4 |
500mg/10ml x 100ml |
Uống |
Dung dịch/Hỗn dịch/Nhũ dịch uống |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
242 |
Calcipotriol |
4 |
0,005% (kl/kl) |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi da |
Tuýp |
|
243 |
Calcipotriol + Betamethason dipropionat |
4 |
(50mcg + 0,5mg)/g x 30g |
Dùng ngoài |
Thuốc dùng ngoài |
Tuýp |
|
244 |
Calcitriol |
2 |
0,25mcg |
Uống |
Viên nang |
Viên |
|
245 |
Calcitriol |
4 |
0,5mcg |
Uống |
Viên nang |
Viên |
|
246 |
Candesartan |
2 |
16mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
247 |
Candesartan |
4 |
16mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
248 |
Candesartan |
2 |
8mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
249 |
Candesartan |
3 |
8mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
250 |
Candesartan + Hydrochlorothiazid |
1 |
16mg + 12,5mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
251 |
Candesartan + Hydrochlorothiazid |
2 |
16mg + 12,5mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
252 |
Candesartan + Hydroclorothiazid |
4 |
8mg + 12,5mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
253 |
Candesartan + Hydrochlorothiazid |
2 |
8mg + 12,5mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
254 |
Candesartan + Hydrochlorothiazid |
4 |
32mg + 25mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
255 |
Cao ginkgo biloba + Heptaminol clohydrat + Troxerutin |
4 |
7mg + 150mg + 150mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
256 |
Capecitabin |
1 |
500mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
257 |
Capecitabin |
4 |
500mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
258 |
Capsaicin |
4 |
0,05g/100g x 20g |
Dùng ngoài |
Thuốc dùng ngoài |
Tuýp |
|
259 |
Captopril |
1 |
25mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
260 |
Captopril |
4 |
25mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
261 |
Captopril + Hydroclorothiazid |
4 |
25mg + 12,5mg |
Uống |
Viên |
viên |
|
262 |
Captopril + Hydroclorothiazid |
4 |
25mg + 15mg |
Uống |
Viên |
viên |
|
263 |
Captopril + Hydroclorothiazid |
2 |
25mg + 25mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
264 |
Captopril + Hydroclorothiazid |
4 |
50mg + 25mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
265 |
Carbamazepin |
1 |
200mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
266 |
Carbamazepin |
3 |
200mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
267 |
Carbetocin |
4 |
100mcg |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
268 |
Carbetocin |
1 |
100mcg/ml |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Lọ/Ống |
|
269 |
Carbimazol |
2 |
5mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
270 |
Carbimazol |
4 |
10mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
271 |
Carbomer |
1 |
0,20% |
Tra mắt |
Thuốc tra mắt |
Tuýp |
|
272 |
Carbocistein |
4 |
250mg |
Uống |
Viên nang |
Viên |
|
273 |
Carbocistein |
3 |
375mg |
Uống |
Viên nang |
Viên |
|
274 |
Carbocistein |
4 |
500mg/10ml |
Uống |
Dung dịch/Hỗn dịch/Nhũ dịch uống |
Ống |
|
275 |
Carbocistein |
4 |
100mg |
Uống |
Bột/Cốm/Hạt pha uống |
Gói |
|
276 |
Carboplatin |
2 |
10mg/ml x15ml |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
277 |
Carboplatin |
4 |
150mg/15ml |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Chai/Lọ/ Ống |
|
278 |
Carvedilol |
1 |
6,25mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
279 |
Carvedilol |
1 |
12,5mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
280 |
Cefaclor |
4 |
250mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
281 |
Cefaclor |
3 |
500mg |
Uống |
Viên nang |
Viên |
|
282 |
Cefaclor |
4 |
500mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
283 |
Cefaclor |
2 |
125mg |
Uống |
Bột/Cốm/Hạt pha uống |
Gói |
|
284 |
Cefaclor |
3 |
125mg |
Uống |
Bột/Cốm/Hạt pha uống |
Gói |
|
285 |
Cefaclor |
4 |
125mg/5ml x 50ml |
Uống |
Bột/Cốm/Hạt pha uống |
Chai |
|
286 |
Cefadroxil |
3 |
500mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
287 |
Cefadroxil |
4 |
250mg |
Uống |
Bột/Cốm/Hạt pha uống |
Gói |
|
288 |
Cefalexin |
3 |
250mg |
Uống |
Bột/cốm/hạt pha uống |
Gói |
|
289 |
Cefalexin |
1 |
500mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
290 |
Cefalexin |
3 |
500mg |
Uống |
Viên nang |
Viên |
|
291 |
Cefalexin |
4 |
1g |
Uống |
Viên |
Viên |
|
292 |
Cefalotin |
1 |
2g |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
293 |
Cefamandol |
2 |
1g |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
294 |
Cefamandol |
4 |
1g |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
295 |
Cefamandol |
2 |
2g |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
296 |
Cefamandol |
4 |
2g |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
297 |
Cefamandol |
4 |
0,75g |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
298 |
Cefazolin |
1 |
1g |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
299 |
Cefazolin |
2 |
1g |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Lọ/ống |
|
300 |
Cefazolin |
1 |
2g |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Lọ/ống |
|
301 |
Cefazolin |
2 |
2g |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Lọ/ống |
|
302 |
Cefdinir |
4 |
125mg/5ml |
Uống |
Bột/ cốm/ hạt pha uống |
Chai/lọ |
|
303 |
Cefdinir |
4 |
300mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
304 |
Cefdinir |
4 |
300mg |
Uống |
Bột/Cốm/Hạt pha uống |
Gói |
|
305 |
Cefdinir |
4 |
100mg |
Uống |
Bột/Cốm/Hạt pha uống |
Gói |
|
306 |
Cefepim |
1 |
500mg |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Lọ |
|
307 |
Cefepim |
1 |
2g |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Lọ |
|
308 |
Cefepim |
4 |
2g |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Lọ |
|
309 |
Cefixim |
4 |
50mg |
Uống |
Bột/ cốm/ hạt pha uống |
Gói |
|
310 |
Cefixim |
4 |
100mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
311 |
Cefixim |
2 |
100mg |
Uống |
Bột/Cốm/Hạt pha uống |
Gói |
|
312 |
Cefixim |
3 |
75mg |
Uống |
Bột/Cốm/Hạt pha uống |
Gói |
|
313 |
Cefixim |
3 |
250mg |
Uống |
Viên nang |
Viên |
|
314 |
Cefixim |
2 |
200mg |
Uống |
Bột/ cốm/ hạt pha uống |
Gói |
|
315 |
Cefixim |
4 |
200mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
316 |
Cefmetazol |
2 |
1g |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
317 |
Cefoperazon |
2 |
500mg |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Lọ |
|
318 |
Cefoperazon |
1 |
1g |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
319 |
Cefoperazon |
4 |
1g |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
320 |
Cefoperazon |
1 |
2g |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
321 |
Cefoperazon |
4 |
2g |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
322 |
Cefoperazon + sulbactam |
2 |
1g + 0,5g |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
323 |
Cefoperazon + Sulbactam |
1 |
1g + 1g |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
324 |
Cefoperazon + Sulbactam |
4 |
1g + 1g |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
325 |
Cefoperazon + Sulbactam |
4 |
2g + 1g |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
326 |
Cefotaxim |
1 |
500mg |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
327 |
Cefotaxim |
2 |
500mg |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
328 |
Cefotaxim |
4 |
1g |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
329 |
Cefotiam |
2 |
2g |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Lọ/Ống |
|
330 |
Cefotiam |
4 |
2g |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Lọ/Ống |
|
331 |
Cefoxitin |
1 |
1g |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Lọ/Ống |
|
332 |
Cefoxitin |
5 |
1g |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Lọ/Ống |
|
333 |
Cefoxitin |
1 |
2g |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Lọ/ống |
|
334 |
Cefoxitin |
4 |
0,5g |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Lọ/Ống |
|
335 |
Cefpirom |
4 |
1g |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
336 |
Cefpodoxim |
3 |
100mg |
Uống |
Bột/ cốm/ hạt pha uống |
Gói |
|
337 |
Cefpodoxim |
1 |
100mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
338 |
Cefpodoxim |
1 |
200mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
339 |
Cefpodoxim |
3 |
200mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
340 |
Cefpodoxim |
3 |
200mg |
Uống |
Viên nang |
Viên |
|
341 |
Cefpodoxim |
3 |
50mg |
Uống |
Bột/Cốm/Hạt pha uống |
Gói |
|
342 |
Cefpodoxim |
4 |
50mg/5ml - 70ml |
Uống |
Bột/Cốm/Hạt pha uống |
Lọ |
|
343 |
Cefradin |
3 |
500mg |
Uống |
Viên nang |
Viên |
|
344 |
Cefradin |
4 |
500mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
345 |
Cefradin |
4 |
250mg |
Uống |
Bột/Cốm/Hạt pha uống |
Gói |
|
346 |
Cefradin |
2 |
1g |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Lọ |
|
347 |
Ceftazidim |
1 |
0,5g |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Lọ/Ống |
|
348 |
Ceftazidim |
4 |
1g |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Lọ/Ống |
|
349 |
Ceftibuten |
4 |
200mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
350 |
Ceftizoxim |
2 |
0,5g |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
351 |
Ceftizoxim |
2 |
1g |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
352 |
Ceftizoxim |
4 |
1g |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
353 |
Ceftizoxim |
2 |
2g |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
354 |
Ceftriaxon |
4 |
1g |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
355 |
Ceftriaxon |
1 |
2g |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
356 |
Ceftriaxon |
2 |
2g |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
357 |
Cefuroxim |
4 |
125mg/5ml |
Uống |
Bột/ cốm/ hạt pha uống |
Chai/Lọ |
|
358 |
Cefuroxim |
3 |
250mg |
Uống |
Bột/ cốm/ hạt pha uống |
Gói |
|
359 |
Cefuroxim |
1 |
250mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
360 |
Cefuroxim |
4 |
500mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
361 |
Cefuroxim |
3 |
125mg |
Uống |
Bột/Cốm/Hạt pha uống |
Gói |
|
362 |
Cefuroxim |
4 |
125mg |
Uống |
Bột/Cốm/Hạt pha uống |
Gói |
|
363 |
Cefuroxim |
4 |
500mg |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
364 |
Cefuroxim |
4 |
1g |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
365 |
Celecoxib |
2 |
400mg |
Uống |
Viên nang |
Viên |
|
366 |
Celecoxib |
2 |
100mg |
Uống |
Viên nang |
Viên |
|
367 |
Celecoxib |
3 |
100mg |
Uống |
Viên nang |
Viên |
|
368 |
Celecoxib |
4 |
200mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
369 |
Celecoxib |
1 |
200mg |
Uống |
Viên nang |
Viên |
|
370 |
Cetirizin |
4 |
10mg |
Uống |
Bột/Cốm/Hạt pha uống |
Gói |
|
371 |
Cetirizin |
1 |
10mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
372 |
Cetirizin |
4 |
10mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
373 |
Cetirizin |
3 |
1mg/1ml, 30ml |
Uống |
Dung dịch/Hỗn dịch/Nhũ dịch uống |
Chai |
|
374 |
Ciclosporin |
1 |
25mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
375 |
Cilnidipin |
3 |
5mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
376 |
Cilnidipin |
2 |
10mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
377 |
Cilostazol |
2 |
50mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
378 |
Cilostazol |
4 |
50mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
379 |
Cinnarizin |
1 |
25mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
380 |
Cinnarizin |
4 |
25mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
381 |
Ciprofibrat |
4 |
100mg |
Uống |
Viên nang |
Viên |
|
382 |
Ciprofloxacin |
1 |
750mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
383 |
Ciprofloxacin |
4 |
500mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
384 |
Ciprofloxacin |
4 |
200mg/20ml |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ |
|
385 |
Ciprofloxacin |
2 |
200mg/100ml |
Tiêm truyền |
Thuốc tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
386 |
Ciprofloxacin |
4 |
400mg/200ml |
Tiêm truyền |
Thuốc tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
387 |
Ciprofloxacin |
1 |
0,3% x 5ml |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Chai/Lọ |
|
388 |
Ciprofloxacin |
4 |
0,3% x 5ml |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Chai/Lọ |
|
389 |
Ciprofloxacin |
1 |
0,2% x 0,25ml |
Nhỏ tai |
Thuốc nhỏ tai |
Lọ/Ống |
|
390 |
Cisplatin |
4 |
10mg/20ml |
Tiêm truyền |
Thuốc tiêm truyền |
Chai/Lọ /Ống |
|
391 |
Citalopram |
2 |
10mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
392 |
Citalopram |
4 |
20mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
393 |
Citicolin |
4 |
1000mg/4ml |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Thuốc tiêm |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
394 |
Clarithromycin |
1 |
250mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
395 |
Clarithromycin |
4 |
500mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
396 |
Clarithromycin |
3 |
500mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
397 |
Clindamycin |
4 |
10mg/g x 30g |
Dùng ngoài |
Thuốc dùng ngoài |
Tuýp |
|
398 |
Clindamycin |
4 |
600mg/4ml |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
399 |
Clindamycin |
4 |
150mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
400 |
Clindamycin |
3 |
300mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
401 |
Clobetasol propionat |
4 |
5mg/10g |
Dùng ngoài |
Thuốc dùng ngoài |
Tuýp |
|
402 |
Clobetasol propionat |
2 |
0,05% x 15g |
Dùng ngoài |
Thuốc dùng ngoài |
Tuýp |
|
403 |
Clopidogrel |
4 |
75mg |
Uống |
Viên nang |
Viên |
|
404 |
Clopidogrel |
3 |
75mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
405 |
Clopidogrel |
4 |
50mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
406 |
Cloramphenicol |
4 |
0,4%/10ml |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Chai/Lọ |
|
407 |
Clorpromazin |
4 |
25mg/2ml |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Ống |
|
408 |
Clorpromazin |
2 |
25mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
409 |
Clorpromazin |
4 |
25mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
410 |
Clotrimazol |
4 |
100mg |
Đặt âm đạo |
Viên |
Viên |
|
411 |
Clotrimazol |
2 |
1% x 30g |
Dùng ngoài |
Thuốc dùng ngoài |
Tuýp |
|
412 |
Clotrimazol + Betamethason |
4 |
100mg + 6,4mg |
Bôi ngoài da |
Thuốc dùng ngoài |
Tuýp |
|
413 |
Cloxacilin |
1 |
1g |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
414 |
Cloxacilin |
4 |
1g |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
415 |
Cloxacilin |
4 |
2g |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
416 |
Clozapin |
4 |
100mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
417 |
Codein + Terpin hydrat |
4 |
15mg + 100mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
418 |
Codein + Terpin hydrat |
4 |
10mg + 100mg |
Uống |
Viên nang |
Viên |
|
419 |
Colchicin |
1 |
1mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
420 |
Colchicin |
4 |
1mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
421 |
Colistin* |
1 |
1.000.000IU |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm đông khô |
Chai/Lọ/ Ống |
|
422 |
Colistin* |
4 |
1.000.000 IU |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Chai/Lọ/ Ống |
|
423 |
Colistin* |
1 |
2.000.000 IU |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Chai/Lọ/ Ống |
|
424 |
Colistin* |
4 |
2.000.000 IU |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Chai/Lọ/ Ống |
|
425 |
Colistin* |
2 |
3.000.000 IU |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Chai/Lọ/ Ống |
|
426 |
Colistin* |
4 |
3.000.000 UI |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm đông khô |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
427 |
Cồn 70° |
4 |
70°/60ml |
Dùng ngoài |
Thuốc dùng ngoài |
Chai/lọ |
|
428 |
Cồn BSI |
4 |
20ml |
Dùng ngoài |
Thuốc dùng ngoài |
Chai/Lọ |
|
429 |
Crotamiton |
4 |
10% x 20g |
Dùng ngoài |
Thuốc dùng ngoài |
Tuýp |
|
430 |
Cyclophosphamid |
1 |
200mg |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Lọ/Ống |
|
431 |
Cytidin-5monopho sphat disodium + Uridin |
2 |
5mg + 3mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
432 |
Cytidin-5monopho sphat disodium + Uridin |
4 |
5mg + 1,33mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
433 |
Cytidin-5monophosphat disodium + uridin |
1 |
10mg+ 6mg |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
434 |
Chlorpheniramin (hydrogen maleat) |
2 |
4mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
435 |
Chlorpheniramin (hydrogen maleat) |
4 |
4mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
436 |
Choline alfoscerat |
2 |
1000mg/4ml, ống 4ml |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
437 |
Choline alfoscerat |
1 |
1000mg/4ml, ống 4ml |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
438 |
Dabigatran |
1 |
110mg |
Uống |
Viên nang |
Viên |
|
439 |
Danazol |
1 |
100mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
440 |
Danazol |
4 |
100mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
441 |
Dapagliflozin |
3 |
5mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
442 |
Dapagliflozin |
3 |
10mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
443 |
Daptomycin |
4 |
350mg |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm đông khô |
Lọ |
|
444 |
Daptomycin |
1 |
350mg |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm đông khô |
Lọ |
|
445 |
Deferipron |
2 |
250mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
446 |
Deferoxamin |
1 |
500mg |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
447 |
Desfluran |
1 |
240ml |
Đường hô hấp |
Thuốc gây mê đường hô hấp |
Chai/Lọ |
|
448 |
Desloratadin |
4 |
2,5mg/5ml, 45ml |
Uống |
Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống |
Chai |
|
449 |
Desloratadin |
2 |
0,05%, 100ml |
Uống |
Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống |
Lọ |
|
450 |
Desloratadin |
4 |
5mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
451 |
Desmopressin |
4 |
0,1mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
452 |
Dexamethason |
2 |
5mg/ml |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Ống |
|
453 |
Dexamethason |
4 |
0,5mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
454 |
Dexamethason |
2 |
4mg/ml |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Ống |
|
455 |
Dexamethason phosphat + neomycin |
4 |
5ml |
Nhỏ mắt, nhỏ mũi |
Thuốc nhỏ mắt/ Thuốc nhỏ mũi |
Chai/Lọ |
|
456 |
Dexchlorpheniramin |
4 |
2mg/5ml |
Uống |
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống |
Gói |
|
457 |
Dexibuprofen |
4 |
400mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
458 |
Dexibuprofen |
2 |
300mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
459 |
Dexpanthenol |
4 |
5% x 20g |
Dùng ngoài |
Thuốc dùng ngoài |
Tuýp |
|
460 |
Dextran 40, Natri clorid |
5 |
Mỗi 100ml chứa Natri clorid 0,9g, Dextran 40 10g, nước cất vừa đủ 100ml |
Tiêm truyền |
Thuốc tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
461 |
Dextromethorphan |
4 |
15mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
462 |
Dexmedetomidin |
1 |
100mcg |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền |
Ống |
|
463 |
Diacerein |
1 |
50mg |
Uống |
Viên nang |
Viên |
|
464 |
Diazepam |
1 |
5mg/ml x 2ml |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Ống |
|
465 |
Diazepam |
4 |
5mg/ml x 2ml |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Ống |
|
466 |
Diazepam |
1 |
5mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
467 |
Diazepam |
4 |
5mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
468 |
Diclofenac |
2 |
5mg |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Chai/Lọ |
|
469 |
Diclofenac |
2 |
75mg/ml |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Ống |
|
470 |
Diclofenac |
4 |
75mg/3ml |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Ống |
|
471 |
Diclofenac |
4 |
1% x 10g |
Dùng ngoài |
Thuốc dùng ngoài |
Tuýp |
|
472 |
Diclofenac |
4 |
1g/100g x 50g |
Dùng ngoài |
Thuốc dùng ngoài |
Tuýp |
|
473 |
Diclofenac |
4 |
75mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
474 |
Diclofenac |
4 |
100mg |
Đặt hậu môn |
Viên |
Viên |
|
475 |
Diethylphtalat |
4 |
10g |
Dùng ngoài |
Thuốc dùng ngoài |
Chai/lọ |
|
476 |
Digoxin |
1 |
0,25mg/ml x 2ml |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Lọ/Ống |
|
477 |
Digoxin |
1 |
0,5mg/2ml |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Lọ/Ống |
|
478 |
Digoxin |
1 |
0,25mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
479 |
Digoxin |
4 |
0,25mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
480 |
Dihydro ergotamin mesylat |
4 |
3mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
481 |
Diltiazem |
1 |
60mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
482 |
Diltiazem |
4 |
60mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
483 |
Dioctahedral smectit |
2 |
3g/20ml |
Uống |
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống |
Gói |
|
484 |
Dioctahedral smectit |
4 |
3g/20ml |
Uống |
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống |
Gói |
|
485 |
Diosmectit |
4 |
3g |
Uống |
Bột/Cốm/Hạt pha uống |
Gói |
|
486 |
Diosmin |
1 |
600mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
487 |
Diosmin |
2 |
600mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
488 |
Diosmin + Hesperidin |
1 |
450mg + 50mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
489 |
Diosmin + Hesperidin |
4 |
450mg + 50mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
490 |
Diosmin + Hesperidin |
1 |
900mg + 100mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
491 |
Diosmin + Hesperidin |
4 |
900mg + 100mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
492 |
Diphenhydramin |
4 |
10mg |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Ống |
|
493 |
Dobutamin |
1 |
250mg - 20ml |
Tiêm truyền |
Thuốc tiêm truyền |
Chai/Lọ /Ống/túi |
|
494 |
Dobutamin |
2 |
250mg - 20ml |
Tiêm truyền |
Thuốc tiêm truyền |
Chai/Lọ /Ống/túi |
|
495 |
Dobutamin |
4 |
250mg/5ml |
Tiêm/Truyền |
Thuốc tiêm truyền |
Chai/Lọ /Ống/túi |
|
496 |
Docetaxel |
4 |
20mg |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Lọ/Ống |
|
497 |
Domperidon |
1 |
10mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
498 |
Domperidon |
3 |
10mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
499 |
Domperidon |
4 |
5mg/5ml x 45ml |
Uống |
Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống |
Chai/Lọ |
|
500 |
Donepezil |
1 |
5mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
501 |
Donepezil |
1 |
10mg |
Uống |
Viên hòa tan nhanh |
Viên |
|
502 |
Donepezil |
2 |
10mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
503 |
Dopamin hydrolorid |
5 |
200mg/5ml, ống 5ml |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
504 |
Dopamin hydrolorid |
1 |
200mg/5ml, ống 5ml |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
505 |
Doripenem* |
4 |
500mg |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Chai/Lọ /Ống/túi |
|
506 |
Doripenem* |
2 |
500mg |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Chai/Lọ /Ống/túi |
|
507 |
Doxazosin |
2 |
1mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
508 |
Doxazosin |
2 |
2mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
509 |
Doxazosin |
2 |
4mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
510 |
Doxorubicin |
4 |
50mg |
Tiêm truyền |
Thuốc tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
511 |
Doxycyclin |
1 |
100mg |
Uống |
Viên nang |
Viên |
|
512 |
Doxycyclin |
4 |
100mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
513 |
Drotaverin clohydrat |
3 |
40mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
514 |
Drotaverin clohydrat |
4 |
40mg |
Uống |
Viên hòa tan nhanh |
Viên |
|
515 |
Drotaverin clohydrat |
3 |
80mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
516 |
Drotaverin clohydrat |
1 |
40mg x 2ml |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Ống |
|
517 |
Drotaverin clohydrat |
4 |
40mg x 2ml |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Ống |
|
518 |
Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat) |
4 |
Can 10 lít chứa: Natri clorid 305g; Natri bicarbonat 660g |
Thẩm phân |
Dung dịch thẩm phân |
Can |
|
519 |
Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat) |
4 |
Mỗi lít dung dịch chứa: Natri clorid 161g; Kali clorid 5,5g; Magnesi clorid. 6H2O 3,7g; Acid acetic 8,8g; Calci clorid. 2H2O 9,7g |
Thẩm phân |
Dung dịch thẩm phân |
Can/Bình |
|
520 |
Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) |
1 |
555ml dung dịch điện giải chứa: Natri clorid 2,34g; Calci clorid dihydrat 1,1g; Magnesi clorid hexahydrat 0,51g; Glucose anhydrous (dưới dạng glucose monohydrat) 5,0g; Acid hydrocloric 25% 0,73g-2,19g |
Tiêm truyền |
Dung dịch thẩm phân |
Túi |
|
521 |
Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) |
1 |
Khoang A: Mỗi 1000ml chứa Calcium clorid dihydrat 5,145g; Magnesium clorid hexahydrat 2,033g; Acid lactic 5,4g; Khoang B: Mỗi 1000ml chứa Sodium chlorid 6,45g; Sodium hydrogen carbonat 3,09g. Dung dịch sau khi phối hợp khoang A và khoang B chứa: Calcium 1,75mm ol/l; Magnesi um 0,5mmol /l; Sodium 140mmo l/l; Chlorid 109,5m mol/l; Lactat 3mmol/l; Hydrogen carbonat 32mmol/l |
Tiêm truyền |
Dung dịch thẩm phân |
Túi |
|
522 |
Dutasterid |
2 |
0,5mg |
Uống |
Viên nang |
Viên |
|
523 |
Dutasterid |
1 |
0,5mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
524 |
Dydrogesteron |
1 |
10mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
525 |
Dydrogesteron |
5 |
10mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
526 |
Đồng sulfat |
4 |
250ml |
Dùng ngoài |
Thuốc dùng ngoài |
Chai/Lọ |
|
527 |
Đồng sulfat |
4 |
0,55g/ 220ml |
Dùng ngoài |
Thuốc dùng ngoài |
Chai |
|
528 |
Ebastin |
2 |
10mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
529 |
Econazol |
4 |
150mg |
Đặt âm đạo |
Viên đặt âm đạo |
Viên |
|
530 |
Empagliflozin |
3 |
10mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
531 |
Empagliflozin |
2 |
25mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
532 |
Empagliflozin |
3 |
25mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
533 |
Enalapril |
4 |
5mg |
Uống |
Viên nang |
Viên |
|
534 |
Enalapril |
3 |
5mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
535 |
Enalapril |
1 |
10mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
536 |
Enalapril |
4 |
10mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
537 |
Enalapril + Hydrochlorothiazid |
2 |
5mg + 12,5mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
538 |
Enalapril + Hydrochlorothiazid |
2 |
10mg + 12,5mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
539 |
Enalapril + Hydrochlorothiazid |
3 |
20mg + 12,5mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
540 |
Enalapril + Hydrochlorothiazid |
4 |
20mg + 6mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
541 |
Enoxaparin (natri) |
2 |
40mg/0,4ml |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Ống/lọ/bơm tiêm |
|
542 |
Enoxaparin (natri) |
1 |
40mg/0,4ml |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Ống/lọ/bơm tiêm |
|
543 |
Enoxaparin (natri) |
1 |
60mg/0,6ml |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Ống/lọ/bơm tiêm |
|
544 |
Entecavir |
5 |
1mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
545 |
Eperison |
1 |
50mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
546 |
Eperison |
4 |
50mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
547 |
Epinephrin (adrenalin) |
4 |
1mg/10ml, ống 10ml |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
548 |
Epinephrin (adrenalin) |
4 |
1mg/ml |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Ống |
|
549 |
Epirubicin hydroclorid |
4 |
2mg/ml x 25ml |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Chai/Lọ /Ống/túi |
|
550 |
Eprazinon |
2 |
50mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
551 |
Eprazinon |
4 |
50mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
552 |
Ephedrin |
1 |
30mg/ml |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Ống |
|
553 |
Ephedrin |
1 |
30mg/10ml |
Tiêm |
Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm |
Bơm |
|
554 |
Erlotinib |
2 |
100mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
555 |
Erlotinib |
3 |
150mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
556 |
Ertapenem* |
1 |
1g |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Lọ/ống |
|
557 |
Ertapenem* |
4 |
1g |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Lọ/ống |
|
558 |
Erythromycin |
4 |
250mg |
Uống |
Bột/ cốm/ hạt pha uống |
Gói |
|
559 |
Erythromycin |
2 |
500mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
560 |
Erythromycin |
4 |
500mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
561 |
Erythropoietin |
4 |
4000 IU/0,5 ml |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Lọ/Bơm tiêm |
|
562 |
Erythropoietin |
4 |
4000 IU/1ml |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Lọ/Bơm tiêm |
|
563 |
Erythropoietin |
4 |
2000 IU/1ml |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Lọ/Bơm tiêm |
|
564 |
Erythropoietin |
1 |
2000 IU/ml |
Tiêm |
Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm |
Lọ/Bơm tiêm |
|
565 |
Erythropoietin |
1 |
4000 IU |
Tiêm |
Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm |
Lọ/Bơm tiêm |
|
566 |
Erythropoietin |
2 |
2000IU/0,5ml |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Bơm tiêm |
|
567 |
Erythropoietin |
2 |
4000IU/0,4ml |
Tiêm |
Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm |
Lọ/Bơm tiêm |
|
568 |
Erythropoietin |
5 |
4000IU/1ml |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Bơm tiêm |
|
569 |
Esomeprazol |
4 |
40mg |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
570 |
Esomeprazol |
4 |
40mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
571 |
Esomeprazol |
3 |
20mg |
Uống |
Viên nang |
Viên |
|
572 |
Esomeprazol |
4 |
20mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
573 |
Etifoxin chlohydrat |
1 |
50mg |
Uống |
Viên nang |
Viên |
|
574 |
Etifoxin chlohydrat |
4 |
50mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
575 |
Etodolac |
2 |
200mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
576 |
Etomidat |
1 |
20mg/10ml |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Ống |
|
577 |
Etoposid |
2 |
100mg/5ml |
Tiêm |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/Lọ /Ống/Túi |
|
578 |
Etoposid |
4 |
100mg/5ml |
Tiêm |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/Lọ /Ống/Túi |
|
579 |
Etoricoxib |
4 |
60mg |
Uống |
Viên nang |
Viên |
|
580 |
Etoricoxib |
1 |
30mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
581 |
Etoricoxib |
3 |
90mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
582 |
Ethambutol |
3 |
400mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
583 |
Ethambutol |
4 |
400mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
584 |
Etamsylat |
1 |
250mg/2ml, ống 2ml |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
585 |
Etamsylat |
4 |
500mg/2ml |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Ống |
|
586 |
Ezetimibe |
3 |
10mg |
uống |
Viên |
viên |
|
587 |
Famotidin |
4 |
20mg/2ml |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
588 |
Famotidin |
4 |
40mg/4ml |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Ống |
|
589 |
Famotidin |
1 |
40mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
590 |
Felodipin |
1 |
5mg |
Uống |
Viên giải phóng có kiểm soát |
Viên |
|
591 |
Felodipin |
4 |
5mg |
Uống |
Viên giải phóng có kiểm soát |
Viên |
|
592 |
Fenofibrat |
4 |
150mg |
Uống |
Viên nang |
Viên |
|
593 |
Fenofibrat |
4 |
150mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
594 |
Fenofibrat |
1 |
160mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
595 |
Fenofibrat |
4 |
50mg |
Uống |
Viên nang |
Viên |
|
596 |
Fenofibrat |
1 |
200mg |
Uống |
Viên nang |
Viên |
|
597 |
Fenofibrat |
3 |
200mg |
Uống |
Viên nang |
Viên |
|
598 |
Fenoterol + Ipratropium |
1 |
(500mcg/ml + 250mcg/ml) x 20ml |
Khí dung |
Dung dịch/hỗn dịch khí dung |
Lọ |
|
599 |
Fenoterol + Ipratropium |
1 |
(0,05mg + 0,02mg)/nhát xịt x 200 nhát xịt, 10ml |
Dạng hít |
Thuốc hít định liều/phun mù định liều |
Chai/Lọ/ Ống/Bình |
|
600 |
Fenoterol + Ipratropium |
5 |
(0.5mg/ml + 0.25mg/ml), lọ 20ml |
Khí dung |
Dung dịch/hỗn dịch khí dung |
Lọ |
|
601 |
Fentanyl |
5 |
0,5mg/ 10ml |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Thuốc tiêm |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
602 |
Fentanyl |
1 |
50mcg/ml |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Ống |
|
603 |
Fentanyl |
1 |
50mcg/ml x 2ml |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Ống |
|
604 |
Fentanyl |
5 |
50mcg/ml x 2ml |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Ống |
|
605 |
Fexofenadin |
4 |
30mg |
Uống |
Bột/Cốm/Hạt pha uống |
Gói |
|
606 |
Fexofenadin |
3 |
60mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
607 |
Fexofenadin |
4 |
60mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
608 |
Fexofenadin |
3 |
120mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
609 |
Fexofenadin |
1 |
180mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
610 |
Filgrastim |
5 |
300mcg |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Lọ/bơm tiêm |
|
611 |
Flavoxat |
2 |
100mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
612 |
Flavoxat |
4 |
100mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
613 |
Fluconazol |
4 |
200mg |
Uống |
Viên nang |
Viên |
|
614 |
Fluconazol |
1 |
100mg |
Uống |
Viên nang |
Viên |
|
615 |
Fluconazol |
5 |
2mg/ml x 50ml |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Thuốc tiêm |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
616 |
Flunarizin |
4 |
5mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
617 |
Flunarizin |
3 |
5mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
618 |
Flunarizin |
4 |
10mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
619 |
Fluocinolon acetonid |
4 |
0,025%/10g |
Dùng ngoài |
Thuốc dùng ngoài |
Tuýp |
|
620 |
Fluorometholon |
1 |
1mg/ml |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Chai/Lọ |
|
621 |
Fluorometholon |
4 |
0,10% |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
622 |
Fluorouracil (5-FU) |
4 |
500mg/10ml |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
623 |
Fluoxetin |
1 |
20mg |
Uống |
Viên nang |
viên |
|
624 |
Fluoxetin |
4 |
20mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
625 |
Fluticasone propionat |
4 |
50mcg/liều xịt x 60 liều |
Xịt mũi |
Thuốc xịt mũi |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
626 |
Fluticasone propionat |
5 |
50mcg/liều xịt x 60 liều |
Xịt mũi |
Thuốc xịt mũi |
Chai/Lọ /Ống/Túi |
|
627 |
Fluvastatin |
4 |
10mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
628 |
Fluvastatin |
2 |
20mg |
Uống |
Viên nang |
Viên |
|
629 |
Fluvastatin |
4 |
20mg |
Uống |
Viên nang |
Viên |
|
630 |
Fluvastatin |
2 |
40mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
631 |
Fluvoxamin |
1 |
100mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
632 |
Fluvoxamin |
2 |
100mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
633 |
Fosfomycin* |
4 |
3%/10ml |
Nhỏ tai |
Thuốc nhỏ tai |
Chai/Lọ/ Ống |
|
634 |
Fosfomycin* |
4 |
500mg |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
635 |
Fosfomycin* |
4 |
2g |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
636 |
Fulvestrant |
1 |
250mg/5ml |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Bơm tiêm |
|
637 |
Furosemid |
4 |
50mg/5ml |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
638 |
Furosemid |
1 |
100mg/10ml, ống 10ml |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
639 |
Furosemid |
2 |
20mg/2ml, ống 2ml |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
640 |
Furosemid |
4 |
40mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
641 |
Furosemid |
2 |
40mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
642 |
Furosemid + Spironolacton |
2 |
20mg + 50mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
643 |
Fusidic acid |
2 |
20mg/g; 15g |
Dùng ngoài |
Thuốc dùng ngoài |
Tuýp |
|
644 |
Fusidic acid + Betamethason |
4 |
(100mg + 5mg)/5g |
Dùng ngoài |
Thuốc dùng ngoài |
Tuýp |
|
645 |
Fusidic acid + Hydrocortison |
4 |
10g |
Dùng ngoài |
Thuốc dùng ngoài |
Tuýp |
|
646 |
Gabapentin |
1 |
300mg |
Uống |
Viên nang |
Viên |
|
647 |
Gabapentin |
4 |
300mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
648 |
Gabapentin |
1 |
100mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
649 |
Gabapentin |
4 |
600mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
650 |
Gabapentin |
4 |
300mg /6ml |
Uống |
Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống |
Ống |
|
651 |
Gadobutrol |
1 |
604,72mg/ml x 5ml |
Tiêm truyền |
Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm |
Bơm tiêm |
|
652 |
Gadoteric acid |
1 |
10ml |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
653 |
Gadoteric acid |
5 |
10ml |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
654 |
Galantamin |
1 |
8mg |
Uống |
Viên giải phóng có kiểm soát |
Viên |
|
655 |
Gefitinib |
4 |
250mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
656 |
Gelatin |
1 |
4% x 500ml |
Tiêm truyền |
Thuốc tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
657 |
Gelatin succinyl + Natri clorid + natri hydroxyd |
5 |
20g + 3,505g + 0,68g |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
658 |
Gelatin tannat |
1 |
250mg |
Uống |
Bột/ cốm/ hạt pha uống |
Gói |
|
659 |
Gemcitabin |
4 |
1000mg |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
660 |
Gemcitabin |
4 |
200mg |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
661 |
Gemfibrozil |
2 |
600mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
662 |
Gemfibrozil |
4 |
450mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
663 |
Gentamycin |
4 |
80mg |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Ống |
|
664 |
Gentamycin |
4 |
160mg/2ml |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Ống |
|
665 |
Gentamycin |
4 |
0,3% x 5ml |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Chai/Lọ Ống/Túi |
|
666 |
Glibenclamid + Metformin |
4 |
2,5mg + 500mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
667 |
Glibenclamid + Metformin |
2 |
2,5mg + 500mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
668 |
Glibenclamid + Metformin |
3 |
5mg + 500mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
669 |
Glibenclamid + Metformin |
1 |
5mg + 500mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
670 |
Gliclazid |
2 |
30mg |
Uống |
Viên giải phóng có kiểm soát |
Viên |
|
671 |
Gliclazid |
1 |
30mg |
Uống |
Viên giải phóng có kiểm soát |
Viên |
|
672 |
Gliclazid |
3 |
40mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
673 |
Gliclazid |
2 |
60mg |
Uống |
Viên giải phóng có kiểm soát |
Viên |
|
674 |
Gliclazid |
1 |
60mg |
Uống |
Viên giải phóng có kiểm soát |
Viên |
|
675 |
Gliclazid + Metformin |
3 |
80mg + 500mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
676 |
Gliclazid + Metformin |
5 |
80mg + 500mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
677 |
Glimepirid + Metformin |
3 |
1mg + 500mg |
Uống |
Viên giải phóng có kiểm soát |
Viên |
|
678 |
Glimepirid + Metformin |
2 |
1mg + 500mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
679 |
Glimepirid + Metformin |
3 |
2mg + 500mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
680 |
Glimepirid + Metformin |
2 |
2mg + 500mg |
Uống |
Viên giải phóng có kiểm soát |
Viên |
|
681 |
Glimepirid + Metformin |
4 |
2mg + 500mg |
Uống |
Viên giải phóng có kiểm soát |
Viên |
|
682 |
Glimepirid |
4 |
3mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
683 |
Glimepirid |
1 |
3mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
684 |
Glimepirid |
1 |
4mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
685 |
Glimepirid |
2 |
1mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
686 |
Glimepirid |
4 |
2mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
687 |
Glipizid |
4 |
2,5mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
688 |
Glipizid |
2 |
5mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
689 |
Glipizid |
3 |
5mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
690 |
Glucosamin |
4 |
1500mg/3,8g |
Uống |
Bột/Cốm/Hạt pha uống |
Gói |
|
691 |
Glucosamin |
1 |
750mg |
Uống |
Viên nang |
Viên |
|
692 |
Glucosamin |
4 |
750mg |
Uống |
Viên sủi |
Viên |
|
693 |
Glucose |
4 |
5% x 500ml |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
694 |
Glucose |
1 |
5% x 500ml |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
695 |
Glucose |
4 |
5% x 250ml |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
696 |
Glucose |
4 |
10% x 500ml |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
697 |
Glucose |
1 |
10% x 500ml |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
698 |
Glucose |
4 |
20% x 250ml |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
699 |
Glucose |
4 |
20% x 500ml |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
700 |
Glucose |
4 |
30% x 500ml |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
701 |
Glucose |
4 |
30% x 5ml |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
702 |
Glucose |
4 |
30% x 250ml |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
703 |
Glycerol |
4 |
5ml |
Thụt hậu môn/ trực tràng |
Thuốc thụt hậu môn/ trực tràng |
Tuýp |
|
704 |
Glycerol |
4 |
9g |
Thụt hậu môn/Trực tràng |
Thuốc thụt hậu môn/Trực tràng |
Tuýp |
|
705 |
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) |
1 |
10mg/10ml, ống 10ml |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
706 |
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) |
1 |
0,4mg/liều, lọ 10g |
Phun mù |
Thuốc hít định liều/ phun mù định liều |
Chai/Lọ/Bình Xịt/Ống hít định liều |
|
707 |
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) |
4 |
0,6mg |
Đặt dưới lưỡi |
Viên |
Viên |
|
708 |
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) |
4 |
5mg/5ml |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Ống |
|
709 |
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) |
2 |
10mg/10ml |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Ống |
|
710 |
Griseofulvin |
4 |
500mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
711 |
Guaiazulen + dimethicon |
4 |
4mg+3g |
Uống |
Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống |
Gói |
|
712 |
Ginkgo Biloba |
4 |
120mg |
Uống |
Viên nang |
Viên |
|
713 |
Ginkgo Biloba |
2 |
120mg |
Uống |
Viên nang |
Viên |
|
714 |
Ginkgo Biloba |
1 |
80mg |
Uống |
Viên nang |
Viên |
|
715 |
Ginkgo Biloba |
1 |
60mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
716 |
Ginkgo Biloba |
1 |
40mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
717 |
Ginkgo Biloba |
1 |
40mg |
Uống |
Viên nang |
Viên |
|
718 |
Haloperidol |
4 |
5mg/ml |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
719 |
Haloperidol |
2 |
1,5mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
720 |
Haloperidol |
4 |
1,5mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
721 |
Haloperidol |
4 |
5mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
722 |
Heparin (natri) |
2 |
25.000 UI |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
723 |
Heparin (natri) |
5 |
25.000 UI |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
724 |
Huyết thanh kháng độc tố bạch hầu |
5 |
10.000UI/10ml |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
725 |
Huyết thanh kháng nọc rắn |
4 |
1000LD50 |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
726 |
Huyết thanh kháng uốn ván |
4 |
1500UI |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
727 |
Hydroclorothiazid |
4 |
25mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
728 |
Hydrocortison |
4 |
100mg |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
729 |
Hydrocortison |
4 |
2,5% x 15g |
Dùng ngoài |
Thuốc dùng ngoài |
Tuýp |
|
730 |
Hydroxocobalamin |
4 |
10mg/2ml |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
731 |
Hydroxy cloroquin |
2 |
200mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
732 |
Hydroxypropylmethylcellulose |
4 |
45mg/15ml |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Chai/Lọ |
|
733 |
Hydroxyurea (Hydroxycarbamid) |
2 |
500mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
734 |
Hyoscin butylbromid |
4 |
10mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
735 |
Hyoscin butylbromid |
4 |
20mg |
Uống |
Viên |
viên |
|
736 |
Hyoscin butylbromid |
2 |
20mg/ml |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Ống |
|
737 |
Hyoscin butylbromid |
4 |
20mg/ml |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Ống |
|
738 |
Ibuprofen |
4 |
20mg/ml; 40ml |
Uống |
Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống |
Chai |
|
739 |
Ibuprofen |
4 |
400mg; 1,5g |
Uống |
Bột/Cốm/Hạt pha uống |
Gói |
|
740 |
Ibuprofen |
3 |
200mg |
Uống |
Viên nang |
Viên |
|
741 |
Ibuprofen |
4 |
200mg |
Uống |
Viên nang |
Viên |
|
742 |
Ibuprofen |
5 |
400mg |
Uống |
Viên nang |
Viên |
|
743 |
Ibuprofen; Codein phosphat hemihydrat |
4 |
200mg;12,8mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
744 |
Ibuprofen; Codein phosphat hemihydrat |
2 |
200mg;12,8mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
745 |
Imatinib (dưới dạng imatinib mesylat) |
2 |
100mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
746 |
Imipenem + Cilastatin* |
4 |
750mg + 750mg |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
747 |
Imipenem + Cilastatin* |
4 |
500mg + 500mg |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
748 |
Imipenem + Cilastatin* |
2 |
0,25g + 0,25g |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
749 |
Immune globulin |
1 |
2,5g/50ml |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/lọ/ống/túi |
|
750 |
Immune globulin |
5 |
5g/100ml |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
751 |
Indapamid |
1 |
1,5mg |
Uống |
Viên giải phóng có kiểm soát |
Viên |
|
752 |
Indapamid |
3 |
1,5mg |
Uống |
Viên giải phóng có kiểm soát |
Viên |
|
753 |
Indapamid |
2 |
2,5mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
754 |
Indomethacin |
1 |
0,1%/5ml |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Chai/lọ |
|
755 |
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Degludec) |
1 |
100UI/ml x 3ml |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Bút tiêm |
|
756 |
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Degludec) |
5 |
100UI/ml x 3ml |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Bút tiêm |
|
757 |
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Detemir) |
1 |
100UI/ml x 3ml |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Bút tiêm |
|
758 |
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine) |
2 |
100IU/ml x 3ml |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Bút tiêm |
|
759 |
Insulin analog trộn, hỗn hợp (30/70) |
1 |
300 UI/3ml |
Tiêm |
Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm |
Bút tiêm |
|
760 |
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn |
1 |
100UI/ml x 10ml |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Lọ |
|
761 |
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn |
5 |
100UI/ml x 10ml |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Lọ |
|
762 |
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn |
5 |
40UI/ml x 10ml |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
763 |
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian |
1 |
100UI/ml x 10ml |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Chai/Lọ/ Ống |
|
764 |
Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70) |
1 |
100UI/ml x 10ml |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
765 |
Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70) |
5 |
100UI/ml x 10ml |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
766 |
Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70) |
1 |
100UI/ml x 3ml |
Tiêm |
Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm |
Bút tiêm |
|
767 |
Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70) |
5 |
100UI/ml x 3ml |
Tiêm |
Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm |
Bút tiêm |
|
768 |
Iohexol |
1 |
300mg/ml Iod, lọ 100ml |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
769 |
Iohexol |
1 |
350mg/ml Iod, lọ 100ml |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
770 |
Iohexol |
1 |
300mg/ml x 50ml |
Tiêm truyền |
Thuốc tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
771 |
Iopromid acid |
1 |
623,40mg/ml x 100ml |
Tiêm truyền |
Thuốc tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
772 |
Iopromid acid |
1 |
623,40mg/ml x 50ml |
Tiêm truyền |
Thuốc tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
773 |
Irbesartan |
3 |
75mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
774 |
Irbesartan |
4 |
200mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
775 |
Irbesartan |
4 |
100 mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
776 |
Irbesartan |
3 |
150mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
777 |
Irbesartan |
3 |
300mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
778 |
Irbesartan + hydroclorothiazid |
4 |
300mg + 25mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
779 |
Irbesartan + Hydroclorothiazid |
3 |
150mg + 12,5mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
780 |
Irinotecan |
4 |
100mg |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
781 |
Irinotecan |
4 |
40mg |
Tiêm truyền |
Thuốc tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
782 |
Isoniazid |
1 |
300mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
783 |
Isoniazid |
4 |
150mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
784 |
Isoniazid |
4 |
300mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
785 |
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) |
4 |
40mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
786 |
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) |
3 |
30mg |
Uống |
Viên giải phóng có kiểm soát |
Viên |
|
787 |
Isosorbid dinitrat |
1 |
10mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
788 |
Isosorbid dinitrat |
4 |
20mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
789 |
Isosorbid mononitrat |
2 |
20mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
790 |
Isosorbid mononitrat |
3 |
10mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
791 |
Isosorbid mononitrat |
3 |
60mg |
Uống, đặt dưới lưỡi |
Viên giải phóng có kiểm soát |
Viên |
|
792 |
Itoprid |
3 |
50mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
793 |
Itoprid |
1 |
50mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
794 |
Itraconazol |
3 |
100mg |
Uống |
Viên nang |
Viên |
|
795 |
Itraconazol |
4 |
100mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
796 |
Ivabradin |
2 |
7,5mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
797 |
Ivabradin |
2 |
5mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
798 |
Ivermectin |
4 |
6mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
799 |
Kali clorid |
4 |
10%/10ml |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
800 |
Kali clorid |
1 |
1g/10ml |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Ống |
|
801 |
Kali clorid |
1 |
500mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
802 |
Kali clorid |
1 |
600mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
803 |
Kali clorid |
4 |
10% x 5ml |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
804 |
Kali iodid + Natri iodid |
2 |
30mg + 30mg |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Lọ |
|
805 |
Kali iodid + Natri iodid |
5 |
30mg + 30mg |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Lọ |
|
806 |
Kẽm gluconat |
4 |
70mg/2g |
Uống |
Bột/Cốm/Hạt pha uống |
Gói |
|
807 |
Kẽm gluconat |
4 |
56mg/5ml x 100ml |
Uống |
Dung dịch/Hỗn dịch/Nhũ dịch uống |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
808 |
Kẽm gluconat |
4 |
30mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
809 |
Kẽm sulfat |
2 |
10mg/5ml x 100ml |
Uống |
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
810 |
Ketamin |
1 |
50mg/ml x 10ml |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Chai/Lọ |
|
811 |
Ketoconazol |
5 |
2%/5g |
Dùng ngoài |
Thuốc dùng ngoài |
Tuýp |
|
812 |
Ketoconazol |
4 |
2% x 10g |
Dùng ngoài |
Thuốc dùng ngoài |
Tuýp |
|
813 |
Ketoprofen |
1 |
50mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
814 |
Ketoprofen |
2 |
30mg |
Dán ngoài da |
Miếng dán |
Miếng |
|
815 |
Ketoprofen |
1 |
2,5% /30g |
Dùng ngoài |
Thuốc dùng ngoài |
Tuýp |
|
816 |
Ketoprofen |
4 |
100mg |
Uống |
Viên bao tan ở ruột |
Viên |
|
817 |
Ketoprofen |
1 |
100mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
818 |
Ketorolac |
1 |
30mg/ml x 1ml |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Ống |
|
819 |
Ketorolac |
4 |
30mg/2ml |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Ống |
|
820 |
Lacidipin |
2 |
2mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
821 |
Lacidipin |
4 |
4mg |
Uống |
Viên hòa tan nhanh |
Viên |
|
822 |
Lactobacillus acidophilus |
4 |
10^8 CFU |
Uống |
Viên nang |
Viên |
|
823 |
Lactulose |
1 |
10g/15ml x 200ml |
Uống |
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
824 |
Lactulose |
1 |
10g/15ml |
Uống |
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống |
Gói |
|
825 |
Lamotrigine |
2 |
50mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
826 |
Lamotrigine |
2 |
100mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
827 |
Lamivudin |
2 |
100mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
828 |
Lamivudin |
4 |
100mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
829 |
Lamivudine |
5 |
150mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
830 |
Lamivudine + Zidovudin |
5 |
150mg + 300mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
831 |
Lopinavir + Ritonavir (LPV/r) |
2 |
200mg + 50mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
832 |
Lansoprazol |
1 |
30mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
833 |
Lansoprazol |
2 |
30mg |
Uống |
Viên bao tan ở ruột |
Viên |
|
834 |
Lansoprazol |
1 |
15mg |
Uống |
Viên bao tan ở ruột |
Viên |
|
835 |
Ledipasvir+ sofosbuvir |
2 |
90mg+400mg |
uống |
Viên |
viên |
|
836 |
Lercanidipin hydroclorid |
1 |
10mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
837 |
Letrozol |
1 |
2,5mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
838 |
Levetiracetam |
2 |
250mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
839 |
Levetiracetam |
4 |
500mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
840 |
Levobupivacain |
4 |
5mg/ml x 10ml |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
841 |
Levocetirizin |
4 |
0,5mg/ml; 10ml |
Uống |
Dung dịch/Hỗn dịch/Nhũ dịch uống |
Ống |
|
842 |
Levocetirizin |
2 |
5mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
843 |
Levocetirizin |
4 |
5mg |
Uống |
Viên hòa tan nhanh |
Viên |
|
844 |
Levodopa + Carbidopa |
4 |
250mg + 25mg |
Uống |
Viên hòa tan nhanh |
viên |
|
845 |
Levodopa + Carbidopa |
4 |
100mg + 10mg |
Uống |
Viên hòa tan nhanh |
Viên |
|
846 |
Levodopa + Carbidopa |
2 |
100mg + 10mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
847 |
Levodopa + Carbidopa |
2 |
250mg +25mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
848 |
Levodopa + Benserazid |
4 |
200mg +50mg |
Uống |
Viên nang |
Viên |
|
849 |
Levofloxacin |
3 |
500mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
850 |
Levofloxacin |
4 |
500mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
851 |
Levofloxacin |
1 |
750mg/150ml |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
852 |
Levofloxacin |
2 |
750mg/ 150ml |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
853 |
Levofloxacin |
2 |
250mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
854 |
Levofloxacin |
3 |
250mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
855 |
Levofloxacin |
1 |
5mg/ml x 5ml |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Chai/Lọ |
|
856 |
Levofloxacin |
1 |
15mg/ml x 5ml |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Lọ |
|
857 |
Levomepromazin |
3 |
25mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
858 |
Levomepromazin |
4 |
50mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
859 |
Levosulpirid |
2 |
50mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
860 |
Levosulpirid |
4 |
25mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
861 |
Levothyroxin (muối natri) |
4 |
100mcg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
862 |
Levothyroxin (muối natri) |
1 |
100mcg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
863 |
Levothyroxin (muối natri) |
1 |
50 mcg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
864 |
Levothyroxin (muối natri) |
1 |
75 mcg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
865 |
Leflunomid |
1 |
10mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
866 |
Lidocain (hydroclodrid) |
4 |
2%/10ml |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
867 |
Lidocain (hydroclodrid) |
4 |
100mg/10ml |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
868 |
Lidocain + Epinephrin (adrenalin) |
2 |
(2%+0.001%)1,8ml |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
869 |
Lidocain + Epinephrin (adrenalin) |
1 |
(36mg + 18mcg)/1,8ml |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Ống |
|
870 |
Lidocain +Prilocain |
1 |
5g |
Dùng ngoài |
Thuốc dùng ngoài |
Tuýp |
|
871 |
Lidocain +Prilocain |
2 |
(25mg+25mg)/10g |
Dùng ngoài |
Thuốc dùng ngoài |
Tuýp |
|
872 |
Lidocain hydroclodrid |
1 |
10% x 38g |
Xịt ngoài da |
Thuốc dùng ngoài |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
873 |
Lidocain hydroclodrid |
1 |
2% x 30g |
Dùng ngoài |
Thuốc dùng ngoài |
Tuýp |
|
874 |
Lidocain hydroclodrid |
4 |
2% x 2ml |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Ống |
|
875 |
Linagliptin |
3 |
5mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
876 |
Linagliptin |
4 |
5mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
877 |
Linezolid* |
4 |
200mg/100ml x 100ml |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
878 |
Linezolid* |
4 |
200mg/100ml x 300ml |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
879 |
Lisinopril |
4 |
10mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
880 |
Lisinopril |
1 |
20mg |
Uống |
viên |
Viên |
|
881 |
Lisinopril |
2 |
5mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
882 |
Lisinopril + Hydroclorothiazid |
4 |
10mg + 12,5mg |
Uống |
Viên |
viên |
|
883 |
Lisinopril + Hydroclorothiazid |
3 |
10mg + 12,5mg |
Uống |
Viên |
viên |
|
884 |
Lysin + Vitamin + Khoáng chất |
4 |
L-Lysine hydrochloride: 150mg; Vitamin B1: 1,5mg; Vitamin B2: 1,67mg; Vitamin B6: 3mg; Vitamin PP: 10mg; Vitamin E: 7,5mg; Calcium: 65mg |
Uống |
Dung dịch/Hỗn dịch/Nhũ dịch uống |
Gói |
|
885 |
Lysin + Vitamin + Khoáng chất |
4 |
(Vitamin B1: 26,7mg; Vitamin B2: 26,7mg; Vitamin B6: 26,7mg; Vitamin PP: 24mg; Kẽm sulfat: 40mg; Lysine HCl: 1200mg)/120ml |
Uống |
Dung dịch/Hỗn dịch/Nhũ dịch uống |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
886 |
Lysin + Vitamin + Khoáng chất |
4 |
Calcium: 65mg; Vitamin B1: 1,5mg; Vitamin B2: 1,75mg; Vitamin B6: 3mg; Vitamin D3: 200IU; Vitamin E: 7,5IU; Vitamin PP: 10mg; Vitamin B5: 5mg; Lysin: 150mg |
Uống |
Dung dịch/Hỗn dịch/Nhũ dịch uống |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
887 |
Loperamid |
1 |
2mg |
Uống |
Viên nang |
Viên |
|
888 |
Loperamid |
4 |
2mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
889 |
Loratadin |
4 |
1mg/1ml; 10ml |
Uống |
Dung dịch/Hỗn dịch/Nhũ dịch uống |
Ống |
|
890 |
Loratadin |
4 |
5mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
891 |
Loratadin |
1 |
10mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
892 |
Loratadin |
3 |
10mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
893 |
Losartan |
3 |
50mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
894 |
Losartan |
3 |
25mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
895 |
Losartan kali; Hydroclorothiazid |
4 |
100mg; 12,5 mg |
Uống |
Viên |
viên |
|
896 |
Losartan kali; Hydroclorothiazid |
2 |
100mg; 25 mg |
Uống |
Viên |
viên |
|
897 |
Losartan kali; Hydroclorothiazid |
3 |
50mg + 12,5mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
898 |
Loteprednol etabonat |
1 |
0,5%/5ml |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Chai/Lọ |
|
899 |
Lovastatin |
4 |
10mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
900 |
Lovastatin |
1 |
20mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
901 |
Lovastatin |
2 |
20mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
902 |
Loxoprofen |
3 |
60mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
903 |
Loxoprofen |
2 |
60mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
904 |
Lynestrenol |
5 |
5mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
905 |
Lynestrenol |
1 |
5mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
906 |
Macrogol |
1 |
10g |
Uống |
Bột/ cốm/ hạt pha uống |
Gói |
|
907 |
Macrogol + Natri sulfat + Natri bicarbonat + Natri clorid + Kali clorid |
4 |
64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g |
Uống |
Bột/ cốm/ hạt pha uống |
Gói |
|
908 |
Macrogol + Natri sulfat + Natri bicarbonat + Natri clorid + Kali clorid |
1 |
73,69g |
Uống |
Bột/Cốm/Hạt pha uống |
Gói |
|
909 |
Magnesi aspartat + Kali aspartat |
1 |
400mg+ 452mg |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Lọ/Ống |
|
910 |
Magnesi aspartat + Kali aspartat |
1 |
140mg + 158mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
911 |
Magnesi aspartat + Kali aspartat |
4 |
140mg + 158mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
912 |
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon |
4 |
400mg + 300mg + 30mg |
Uống |
Dung dịch/ Hỗn dịch/ Nhũ dịch uống |
Gói |
|
913 |
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon |
4 |
400mg + 400mg + 30mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
914 |
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon |
4 |
400mg + 400mg + 40mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
915 |
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon |
4 |
(800mg + 800mg + 60mg)/10ml |
Uống |
Dung dịch/ Hỗn dịch/ Nhũ dịch uống |
Gói |
|
916 |
Magnesi hydroxyd + Nhôm Hydroxyd + Simethicon |
4 |
Gel Magnesi hydroxyd 30% 2,668 g; Gel Nhôm hydroxyd 4,596 g ; Simethicon (dạng nhũ tương 30%) 0,266 g |
Uống |
Dung dịch/ Hỗn dịch/ Nhũ dịch uống |
Gói |
|
917 |
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd+ simethicon |
4 |
800,4mg + 400mg + 80mg |
Uống |
Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống |
Gói |
|
918 |
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd+ simethicon |
4 |
400mg + 440mg + 50mg/10ml |
Uống |
Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống |
Gói |
|
919 |
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd+ simethicon |
4 |
(800,4mg + 612mg+80mg)/10ml |
Uống |
Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống |
Gói |
|
920 |
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd |
4 |
(440mg + 390mg)/10ml |
Uống |
Dung dịch/ Hỗn dịch/ Nhũ dịch uống |
Gói |
|
921 |
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd |
4 |
(800,4 mg + 611,76 mg)/10ml |
Uống |
Dung dịch/ Hỗn dịch/ Nhũ dịch uống |
Gói |
|
922 |
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd |
4 |
(400mg + 400mg)/10ml |
Uống |
Dung dịch/ Hỗn dịch/ Nhũ dịch uống |
Gói |
|
923 |
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd |
2 |
400mg + 306mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
924 |
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd |
4 |
120mg + 250mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
925 |
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd |
4 |
200mg + 175mg |
Uống |
Dung dịch/ Hỗn dịch/ Nhũ dịch uống |
Gói |
|
926 |
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon |
4 |
800mg + 800mg + 100mg |
Uống |
Dung dịch/ Hỗn dịch/ Nhũ dịch uống |
Gói |
|
927 |
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd |
4 |
Magnesi hydroxyd 800,4mg; Nhôm hydroxyd gel 3030,3mg |
Uống |
Dung dịch/ Hỗn dịch/ Nhũ dịch uống |
Gói |
|
928 |
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + simethicon |
4 |
400mg + 306mg + 30mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
929 |
Magnesi sulfat |
4 |
15% x 10ml |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Ống |
|
930 |
Manitol |
4 |
20% x 250ml |
Tiêm truyền |
Thuốc tiêm truyền |
Chai/Lọ /Ống/Túi |
|
931 |
Mebendazol |
4 |
500mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
932 |
Meclophenoxat |
4 |
250 mg |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Chai/Lọ Ống/Túi |
|
933 |
Meclophenoxat |
4 |
500mg |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Chai/Lọ /Ống/Túi |
|
934 |
Mecobalamin |
5 |
1500 mcg |
Uống |
Viên |
viên |
|
935 |
Mecobalamin |
2 |
1500 mcg |
Uống |
Viên nang |
viên |
|
936 |
Mecobalamin |
4 |
500mcg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
937 |
Mecobalamin |
4 |
10mg |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Chai/Lọ /Ống/Túi |
|
938 |
Meloxicam |
1 |
15mg/1,5ml |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Ống |
|
939 |
Meloxicam |
4 |
15mg/1,5ml |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Ống |
|
940 |
Meloxicam |
2 |
7,5mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
941 |
Meloxicam |
3 |
7,5mg |
Uống |
Viên nang |
Viên |
|
942 |
Meloxicam |
4 |
7,5mg |
Uống |
Viên sủi |
Viên |
|
943 |
Meloxicam |
1 |
15mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
944 |
Mequitazin |
2 |
5mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
945 |
Meropenem* |
4 |
1g |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
946 |
Meropenem* |
4 |
0,25g |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
947 |
Mesalazin (Mesalamin) |
2 |
500mg |
Uống |
Viên bao tan ở ruột |
Viên |
|
948 |
Mesalazin (Mesalamin) |
4 |
1000mg |
Đặt trực tràng |
Viên đặt trực tràng |
Viên |
|
949 |
Metformin |
2 |
750mg |
Uống |
Viên giải phóng có kiểm soát |
Viên |
|
950 |
Metformin |
1 |
1000mg |
Uống |
Viên giải phóng có kiểm soát |
Viên |
|
951 |
Metformin |
1 |
850mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
952 |
Metformin |
2 |
500mg |
Uống |
Viên giải phóng có kiểm soát |
Viên |
|
953 |
Metformin |
3 |
500mg |
Uống |
Viên giải phóng có kiểm soát |
Viên |
|
954 |
Metformin |
1 |
500mg |
Uống |
Viên giải phóng có kiểm soát |
Viên |
|
955 |
Metformin |
4 |
1000mg |
Uống |
Viên giải phóng có kiểm soát |
Viên |
|
956 |
Metoclopramid |
4 |
5mg/ml x 2ml |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Ống |
|
957 |
Metoclopramid |
2 |
5mg/ml x 2ml |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Ống |
|
958 |
Metoclopramid |
4 |
10mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
959 |
Metoprolol |
1 |
25mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
960 |
Metoprolol |
1 |
50mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
961 |
Metoprolol |
1 |
100mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
962 |
Methadon hydroclorid |
4 |
10mg/ml |
Uống |
Dung dịch/Hỗn dịch/Nhũ dịch uống |
Chai/lọ |
|
963 |
Methocarbamol |
4 |
1000mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
964 |
Methotrexat |
2 |
50mg/2ml |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
965 |
Methotrexat |
2 |
2,5mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
966 |
Methyl ergometrin maleat |
4 |
0,2mg/ml |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
967 |
Methyl ergometrin maleat |
1 |
0,2mg |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
968 |
Methyl prednisolon |
2 |
40mg |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Chai/Lọ /Ống/Túi |
|
969 |
Methyl prednisolon |
4 |
40mg |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
970 |
Methyl prednisolon |
2 |
8mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
971 |
Methyl prednisolon |
4 |
8mg |
Uống |
Viên hòa tan nhanh |
Viên |
|
972 |
Methyl prednisolon |
4 |
16mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
973 |
Methyl prednisolon |
3 |
4mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
974 |
Methyl prednisolon |
4 |
4mg |
Uống |
Viên nang |
Viên |
|
975 |
Methyl prednisolon |
4 |
125mg |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Chai/Lọ Ống/Túi |
|
976 |
Methyldopa |
1 |
250mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
977 |
Methyldopa |
4 |
250mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
978 |
Metronidazol |
1 |
500mg/100ml |
Tiêm truyền |
Thuốc tiêm |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
979 |
Metronidazol |
4 |
5mg/1ml x 150ml |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
980 |
Metronidazol |
1 |
250mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
981 |
Metronidazol |
4 |
250mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
982 |
Metronidazol |
4 |
1% x 15g |
Dùng ngoài |
Thuốc dùng ngoài |
Tuýp |
|
983 |
Metronidazol + Neomycin + Nystatin |
1 |
500mg + 65.000UI + 100.000UI |
Đặt âm đạo |
Viên |
Viên |
|
984 |
Metronidazol + Neomycin + Nystatin |
4 |
500mg + 65.000UI + 100.000UI |
Đặt âm đạo |
Viên |
Viên |
|
985 |
Miconazol |
4 |
200mg |
Đặt âm đạo |
Viên |
Viên |
|
986 |
Miconazol |
5 |
200mg |
Đặt âm đạo |
Viên |
Viên |
|
987 |
Midazolam |
1 |
5mg/ml x 1ml |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Ống |
|
988 |
Midazolam |
4 |
5mg/ml x 1ml |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Ống |
|
989 |
Milrinon |
4 |
10mg |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
990 |
Mirtazapin |
2 |
15mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
991 |
Mirtazapin |
3 |
30mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
992 |
Mirtazapin |
2 |
45mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
993 |
Misoprostol |
4 |
200mcg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
994 |
Misoprostol |
5 |
200mcg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
995 |
Mometason furoat |
5 |
50mcg/liều xịt, 140 liều |
Xịt mũi |
Thuốc xịt mũi |
Chai/Lọ/Bình/Ốn g |
|
996 |
Mometason furoat |
1 |
0,1% x 15g |
Dùng ngoài |
Thuốc dùng ngoài |
Tuýp |
|
997 |
Mometason furoat + Acid salicylic |
4 |
(1mg + 50mg)/g x 15g |
Dùng ngoài |
Thuốc dùng ngoài |
Tuýp |
|
998 |
Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat |
1 |
(7g+19g)/118mlx 133ml |
Thụt hậu tràng môn/ trực |
Thuốc thụt tràng hậu môn/ trực |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
999 |
Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat |
1 |
(9,5g + 3,5g)/59ml |
Thụt hậu tràng môn/ trực |
Thuốc thụt tràng hậu môn/ trực |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
1.000 |
Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat |
4 |
18,8g +4,3g |
Uống |
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
1.001 |
Morphin |
4 |
10mg/ml |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
1.002 |
Morphin |
1 |
10mg/ml |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
1.003 |
Morphin (không có chất bảo quản để gây tê tủy sống) |
1 |
10mg/1ml |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
1.004 |
Morphin |
4 |
30mg |
Uống |
Viên nang |
Viên |
|
1.005 |
Moxifloxacin |
5 |
400mg, lọ 100ml |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
1.006 |
Moxifloxacin |
3 |
400mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.007 |
Moxifloxacin |
1 |
5mg/ml |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
1.008 |
Moxifloxacin |
4 |
5mg/ml |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
1.009 |
Moxifloxacin |
4 |
400mg/100ml |
Tiêm truyền |
Thuốc tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
1.010 |
Moxifloxacin + Dexamethason |
1 |
0,5% + 0,1% |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Chai/Lọ |
|
1.011 |
Moxifloxacin + Dexamethason |
5 |
0,5% + 0,1% |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Chai/Lọ |
|
1.012 |
Mupirocin |
2 |
2% x 5g |
Dùng ngoài |
Thuốc dùng ngoài |
Tuýp |
|
1.013 |
Mupirocin |
4 |
2% x 5g |
Dùng ngoài |
Thuốc dùng ngoài |
Tuýp |
|
1.014 |
N- Acetylcystein |
1 |
300mg/3ml |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Ống |
|
1.015 |
N- Acetylcystein |
4 |
300mg/3ml |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Ống |
|
1.016 |
N- Acetylcystein |
4 |
200mg/5ml x 30ml |
Uống |
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
1.017 |
N- Acetylcystein |
1 |
200mg |
Uống |
Bột/Cốm/Hạt pha uống |
Gói |
|
1.018 |
N-Acetylcystein |
4 |
100mg |
Uống |
Bột/ cốm/ hạt pha uống |
Gói |
|
1.019 |
N-Acetylcystein |
4 |
100mg |
Uống |
Viên hòa tan nhanh |
Viên |
|
1.020 |
N-acetylcystein |
4 |
600mg |
Uống |
Viên sủi |
Viên |
|
1.021 |
N- Acetylcystein |
2 |
200mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.022 |
Naftidrofuryl |
4 |
200mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.023 |
Naloxon hydroclorid |
4 |
0,4mg/ml x 1ml |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
1.024 |
Naloxon hydroclorid |
1 |
0,4mg/ml |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Ống |
|
1.025 |
Naproxen |
2 |
250mg |
Uống |
Viên nang |
viên |
|
1.026 |
Naproxen |
4 |
250mg |
Uống |
Viên |
viên |
|
1.027 |
Naproxen |
1 |
25mg/ml |
Uống |
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống |
Chai |
|
1.028 |
Naproxen |
1 |
500mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.029 |
Naproxen + Esomeprazol |
5 |
500mg + 20mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.030 |
Naproxen + Esomeprazol |
4 |
500mg + 20mg |
Uống |
Viên bao tan ở ruột |
Viên |
|
1.031 |
Naphazolin |
4 |
0,05% x 5ml |
Nhỏ mũi |
Thuốc nhỏ mũi |
Chai/Lọ |
|
1.032 |
Natri clorid |
4 |
0,9% /1000ml |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
1.033 |
Natri clorid |
4 |
0,9% x 500ml |
Dùng ngoài (sử dụng được trong phẫu thuật) |
Thuốc dùng ngoài |
Chai/Lọ |
|
1.034 |
Natri clorid |
1 |
0,9% x 500ml |
Tiêm truyền |
Thuốc tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
1.035 |
Natri clorid |
4 |
0,9% x 500ml |
Tiêm truyền |
Thuốc tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
1.036 |
Natri clorid |
4 |
0,9% x 250ml |
Tiêm truyền |
Thuốc tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
1.037 |
Natri clorid |
4 |
0,9% x 100ml |
Tiêm truyền |
Thuốc tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
1.038 |
Natri clorid |
4 |
0,9% |
Nhỏ mắt, nhỏ mũi |
Thuốc nhỏ mắt |
Chai/Lọ |
|
1.039 |
Natri clorid |
4 |
0,9% x 100ml |
Xịt mũi |
Thuốc xịt mũi |
Chai/Lọ/ Ống/Bình |
|
1.040 |
Natri clorid |
4 |
3%/100ml |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
1.041 |
Natri clorid |
4 |
10% x 250ml |
Tiêm truyền |
Thuốc tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
1.042 |
Natri clorid + kali clorid + monobasic kali phosphat + natri acetat + magnesi sulfat+ kẽm sulfat + dextrose |
4 |
500ml |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
1.043 |
Natri clorid + Kali clorid + Natri citrat + Glucose khan + Kẽm |
4 |
520mg + 300mg + 580mg + 2,7g + 5mg |
Uống |
Bột/ cốm/ hạt pha uống |
Gói |
|
1.044 |
Natri clorid + Kali clorid + Natri citrat + Glucose khan |
2 |
520mg + 300mg + 580mg + 2,7g |
Uống |
Bột/ cốm/ hạt pha uống |
Gói |
|
1.045 |
Natri clorid + Kali clorid + Natri citrat + Glucose khan |
4 |
0,52g + 0,3g + 0,509g + 2,7g |
Uống |
Bột/Cốm/Hạt pha uống |
Gói |
|
1.046 |
Glucose khan + Natri clorid + Natri citrat+ Kali clorid |
4 |
( 0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g)/5,6g |
Uống |
Bột/Cốm/Hạt pha uống |
Gói |
|
1.047 |
Natri clorid + Natri bicarbonat + Kali clorid + Dextrose khan |
4 |
0.35g + 0.25g + 0.15g + 2g |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.048 |
Natri diquafosol |
1 |
30mg/ml x 5ml |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Lọ |
|
1.049 |
Natri hyaluronat |
4 |
0,15% x 10ml |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Chai/Lọ |
|
1.050 |
Natri hyaluronat |
1 |
15mg/5ml |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Chai/Lọ |
|
1.051 |
Natri hyaluronat |
4 |
1mg/ml x 6ml |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Chai/Lọ |
|
1.052 |
Natri hyaluronat |
4 |
25mg/2,5ml |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm |
Bơm tiêm |
|
1.053 |
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) |
4 |
1,4%/500ml |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/Lọ /Ống/Túi |
|
1.054 |
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) |
1 |
4,2% x 250ml |
Tiêm truyền |
Thuốc tiêm truyền |
Chai/Lọ /Ống/Túi |
|
1.055 |
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) |
4 |
1,4% x 250ml |
Tiêm truyền |
Thuốc tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
1.056 |
Natri montelukast |
1 |
4mg |
Uống |
Bột/Cốm/Hạt pha uống |
Gói |
|
1.057 |
Natri montelukast |
2 |
4mg |
Uống |
Viên hòa tan nhanh |
Viên |
|
1.058 |
Natri montelukast |
2 |
5mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.059 |
Natri montelukast |
1 |
5mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.060 |
Natri montelukast |
1 |
10mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.061 |
Natri montelukast |
4 |
10mg |
Uống |
Viên hòa tan nhanh |
Viên |
|
1.062 |
Nebivolol |
1 |
5mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.063 |
Nebivolol |
4 |
10mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.064 |
Nefopam hydroclorid |
1 |
20mg |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Ống |
|
1.065 |
Nefopam hydroclorid |
2 |
20mg/2ml |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Ống |
|
1.066 |
Neomycin (Sulfat) |
4 |
0,5%/5ml |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Chai/Lọ |
|
1.067 |
Neomycin + polymyxin B + dexamethason |
1 |
(3500 UI/g + 6000 UI/g + 1%) x 3,5g |
Tra mắt |
Thuốc tra mắt |
Tuýp |
|
1.068 |
Neomycin + polymyxin B + dexamethason |
1 |
(3500UI+ 6000UI + 1mg)/ml, lọ 5ml |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Chai/Lọ |
|
1.069 |
Neomycin + polymyxin B + dexamethason |
4 |
(35mg+100.000UI+10 mg)/10ml, lọ 10ml |
Nhỏ mắt, nhỏ tai |
Thuốc nhỏ mắt/ Thuốc nhỏ tai |
Chai/Lọ |
|
1.070 |
Neostigmin methylsulfat (bromid) |
1 |
0,5mg/ml x 1ml |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Ống |
|
1.071 |
Neostigmin methylsulfat (bromid) |
4 |
0,5mg/ml x 1ml |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Ống |
|
1.072 |
Nepafenac |
1 |
1mg/ml |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Lọ |
|
1.073 |
Netilmicin sulfat |
2 |
100mg/1,5ml |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Ống |
|
1.074 |
Netilmicin sulfat |
4 |
100mg/2ml |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Ống |
|
1.075 |
Neviparin (NVP) |
5 |
50mg/5ml, 100ml |
Uống |
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống |
Lọ |
|
1.076 |
Nicardipin |
4 |
10mg/50ml |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
1.077 |
Nicardipin |
5 |
10mg/10ml, ống 10ml |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
1.078 |
Nicardipin |
2 |
10mg/10ml |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Ống |
|
1.079 |
Nicardipin |
1 |
10mg/10ml |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Ống |
|
1.080 |
Nicorandil |
2 |
5mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.081 |
Nicorandil |
4 |
5mg |
Uống |
Viên nang |
Viên |
|
1.082 |
Nicorandil |
4 |
2,5mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.083 |
Nicorandil |
4 |
10mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.084 |
Nifedipin |
1 |
30mg |
Uống |
Viên giải phóng có kiểm soát |
Viên |
|
1.085 |
Nifedipin |
3 |
20mg |
Uống |
Viên giải phóng có kiểm soát |
Viên |
|
1.086 |
Nifedipin |
2 |
20mg |
Uống |
Viên giải phóng có kiểm soát |
Viên |
|
1.087 |
Nimodipin |
1 |
10mg/50ml |
Tiêm truyền |
Thuốc tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
1.088 |
Nimodipin |
4 |
30mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.089 |
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) |
4 |
5mg/5ml, ống 5ml |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
1.090 |
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) |
2 |
4mg/4ml, ống 4ml |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Ống |
|
1.091 |
Nor-Epinephrin (Nor-adrenalin) |
1 |
1mg/ml |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
1.092 |
Nor-Epinephrin (Nor-adrenalin) |
1 |
4mg/4ml |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
1.093 |
Norfloxacin |
1 |
400mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.094 |
Nước cất pha tiêm |
4 |
5ml |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Ống |
|
1.095 |
Nước cất pha tiêm |
4 |
10ml |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Ống |
|
1.096 |
Nước oxy già |
4 |
3% x 60ml |
Dùng ngoài |
Thuốc dùng ngoài |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
1.097 |
Nystatin |
4 |
500.000UI |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.098 |
Nystatin |
4 |
25.000UI |
Đánh tưa lưỡi |
Thuốc tác dụng tại niêm mạc miệng |
Gói |
|
1.099 |
Nystatin + Neomycin + Polymycin B |
1 |
100.000 IU + 35.000 IU + 35.000 IU |
Đặt âm đạo |
Viên nang |
Viên |
|
1.100 |
Nhũ dịch lipid |
1 |
(Mỗi 100ml chứa: Medium chain triglycerides 10,0g; Soya-bean oil, refined 8,0g; Omega-3-acid triglycerides 2,0g) x 250ml |
Tiêm truyền |
Thuốc tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
1.101 |
Nhũ dịch lipid |
1 |
(Mỗi 100 ml nhũ tương chứa: Dầu đậu nành tinh chế 6g; Triglycerid mạch trung bình 6g; Dầu Oliu tinh chế 5g; Dầu cá tinh chế 3g) x 100ml |
Tiêm truyền |
Thuốc tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
1.102 |
Nhũ dịch lipid |
1 |
(Mỗi 100 ml nhũ tương chứa: Dầu đậu nành tinh chế 6g; Triglycerid mạch trung bình 6g; Dầu Oliu tinh chế 5g; Dầu cá tinh chế 3g) x 250ml |
Tiêm truyền |
Thuốc tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
1.103 |
Nhũ dịch lipid |
1 |
20% x 250ml |
Tiêm truyền |
Thuốc tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
1.104 |
Nhũ dịch lipid |
1 |
10% x 250ml |
Tiêm truyền |
Thuốc tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
1.105 |
Octreotid |
1 |
100mcg/ml |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Ống |
|
1.106 |
Octreotid |
4 |
100mcg/ml |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Ống |
|
1.107 |
Ofloxacin |
1 |
0,3%/5ml |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Chai/Lọ |
|
1.108 |
Ofloxacin |
4 |
0,3%/5ml |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Chai/Lọ |
|
1.109 |
Ofloxacin |
1 |
0.3%/3,5g |
Tra mắt |
Thuốc tra mắt |
Tuýp |
|
1.110 |
Ofloxacin |
2 |
200mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.111 |
Ofloxacin |
1 |
200mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.112 |
Ofloxacin |
5 |
200mg/100ml |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
1.113 |
Ofloxacin |
2 |
200mg/100ml |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
1.114 |
Ofloxacin |
1 |
200mg/100ml |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
1.115 |
Ofloxacin |
2 |
200mg/40ml |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
1.116 |
Olanzapin |
1 |
10mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.117 |
Olanzapin |
3 |
10mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.118 |
Olanzapin |
2 |
20mg |
Uống |
Viên hòa tan nhanh |
Viên |
|
1.119 |
Olanzapin |
2 |
5mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.120 |
Olanzapin |
4 |
5mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.121 |
Olopatadin hydroclorid |
1 |
2mg/ml |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Chai/Lọ |
|
1.122 |
Olopatadin hydroclorid |
4 |
0,2% |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Chai/Lọ |
|
1.123 |
Omeprazol |
1 |
40mg |
Uống |
Viên nang |
Viên |
|
1.124 |
Omeprazol |
3 |
20mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.125 |
Omeprazol |
4 |
20mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.126 |
Omeprazol |
4 |
40mg |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
1.127 |
Ondansetron |
1 |
8mg/4ml |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Ống |
|
1.128 |
Ondansetron |
4 |
8mg/4ml |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Ống |
|
1.129 |
Otilonium bromide |
4 |
40mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.130 |
Oxacilin |
1 |
500mg |
Uống |
Viên nang |
Viên |
|
1.131 |
Oxacilin |
1 |
250mg |
Uống |
Viên nang |
Viên |
|
1.132 |
Oxacilin |
1 |
1g |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
1.133 |
Oxacilin |
4 |
1g |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
1.134 |
Oxacilin |
4 |
2g |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
1.135 |
Oxaliplatin |
4 |
50mg |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
1.136 |
Oxaliplatin |
4 |
100mg |
Tiêm truyền |
Thuốc tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
1.137 |
Oxcarbazepin |
2 |
300mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.138 |
Oxcarbazepin |
4 |
300mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.139 |
Oxytocin |
1 |
5UI |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Ống |
|
1.140 |
Oxytocin |
4 |
5UI |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Ống |
|
1.141 |
Oxytocin |
1 |
10UI/ml |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Ống |
|
1.142 |
Oxytocin |
4 |
10UI/ml |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Ống |
|
1.143 |
Paclitaxel |
4 |
150mg |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
1.144 |
Paclitaxel |
2 |
150mg/25ml |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
1.145 |
Paclitaxel |
4 |
30mg/5ml |
Tiêm |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
1.146 |
Pantoprazol |
2 |
20mg |
Uống |
Viên bao tan ở ruột |
Viên |
|
1.147 |
Pantoprazol |
3 |
40mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.148 |
Pantoprazol |
4 |
40mg |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Lọ/Ống |
|
1.149 |
Papaverin |
2 |
40mg/2ml |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Ống |
|
1.150 |
Papaverin |
4 |
40mg/2ml |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Ống |
|
1.151 |
Paracetamol |
1 |
80mg |
Đặt hậu môn |
Viên |
Viên |
|
1.152 |
Paracetamol |
4 |
80mg |
Đặt hậu môn |
Viên |
Viên |
|
1.153 |
Paracetamol |
3 |
80mg |
Uống |
Bột/Cốm/Hạt pha uống |
Gói |
|
1.154 |
Paracetamol |
4 |
80mg |
Uống |
Bột/Cốm/Hạt pha uống |
Gói |
|
1.155 |
Paracetamol |
1 |
150mg |
Đặt |
Thuốc đặt hậu môn/ trực tràng |
Viên |
|
1.156 |
Paracetamol |
4 |
150mg |
Đặt |
Thuốc đặt hậu môn/ trực tràng |
viên |
|
1.157 |
Paracetamol |
2 |
150mg |
Uống |
Bột/ cốm/ hạt pha uống |
Gói |
|
1.158 |
Paracetamol |
4 |
150mg |
Uống |
Bột/ cốm/ hạt pha uống |
Gói |
|
1.159 |
Paracetamol |
4 |
250mg/10ml |
Uống |
Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống |
Ống |
|
1.160 |
Paracetamol |
3 |
250mg |
Uống |
Bột/Cốm/Hạt pha uống |
Gói |
|
1.161 |
Paracetamol |
2 |
250mg |
Uống |
Bột/Cốm/Hạt pha uống |
Gói |
|
1.162 |
Paracetamol |
1 |
300mg |
Đặt |
Thuốc đặt hậu môn/ trực tràng |
Viên |
|
1.163 |
Paracetamol |
4 |
300mg |
Đặt |
Thuốc đặt hậu môn/ trực tràng |
Viên |
|
1.164 |
Paracetamol |
4 |
300mg/2ml |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
1.165 |
Paracetamol |
4 |
325mg |
Uống |
Viên sủi |
Viên |
|
1.166 |
Paracetamol |
4 |
325mg |
Uống |
Bột/Cốm/Hạt pha uống |
Gói |
|
1.167 |
Paracetamol |
1 |
500mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.168 |
Paracetamol |
4 |
500mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.169 |
Paracetamol |
2 |
500mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.170 |
Paracetamol |
2 |
500 mg |
Uống |
Viên sủi |
Viên |
|
1.171 |
Paracetamol |
4 |
650mg |
Uống |
Viên nang |
Viên |
|
1.172 |
Paracetamol |
1 |
650mg |
Uống |
Viên |
viên |
|
1.173 |
Paracetamol |
3 |
650mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.174 |
Paracetamol |
2 |
650mg |
Uống |
Viên sủi |
Viên |
|
1.175 |
Paracetamol |
4 |
1g/100ml |
Tiêm truyền |
Thuốc Tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống |
|
1.176 |
Paracetamol |
4 |
1g/10ml |
Tiêm/Tiêm tuyền |
Thuốc tiêm |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
1.177 |
Paracetamol + Codein phosphat |
1 |
500mg+ 30mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.178 |
Paracetamol + Codein phosphat |
2 |
500mg+ 15mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.179 |
Paracetamol + Codein phosphat |
4 |
500mg + 10mg |
Uống |
Viên sủi |
Viên |
|
1.180 |
Paracetamol + Chlorpheniramin |
4 |
100mg + 2mg |
Uống |
Bột/Cốm/Hạt pha uống |
Gói |
|
1.181 |
Paracetamol + Ibuprofen |
4 |
250mg + 100mg |
Uống |
Bột/Cốm/Hạt pha uống |
Gói |
|
1.182 |
Paracetamol + Methocarbamol |
4 |
300mg + 380mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.183 |
Paracetamol + Phenylephrin + Chlorpheniramin |
4 |
160mg + 2,5mg +1mg |
Uống |
Bột/Cốm/Hạt pha uống |
Gói |
|
1.184 |
Paracetamol + Tramadol |
3 |
325mg + 37,5mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.185 |
Paracetamol + Tramadol |
2 |
325mg + 37,5mg |
Uống |
Viên sủi |
Viên |
|
1.186 |
Paroxetin |
1 |
20mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.187 |
Paroxetin |
4 |
20mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.188 |
Pefloxacin |
4 |
400mg |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
1.189 |
Pegfilgrastim |
2 |
6mg/0,6ml |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Bơm tiêm |
|
1.190 |
Pemetrexed |
2 |
100mg |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
1.191 |
Pemetrexed |
5 |
100mg |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Lọ/Ống |
|
1.192 |
Pentoxifyllin |
4 |
200mg/100ml |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
1.193 |
Peptid (Cerebrolysin concentrate) |
1 |
215,2mg/ml, 5ml |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Ống |
|
1.194 |
Peptid (Cerebrolysin concentrate) |
1 |
215,2mg/ml, 10ml |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Ống |
|
1.195 |
Perindopril |
4 |
2,5mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.196 |
Perindopril |
1 |
5mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.197 |
Perindopril |
2 |
5mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.198 |
Perindopril |
4 |
4mg |
Uống |
Viên nang |
Viên |
|
1.199 |
Perindopril + Amlodipin |
3 |
7mg + 5mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.200 |
Perindopril + Amlodipin |
1 |
7mg + 5mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.201 |
Perindopril + Amlodipin |
2 |
4mg + 5mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.202 |
Perindopril + Amlodipin |
3 |
5mg + 5mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.203 |
Perindopril + Amlodipin |
1 |
8mg + 10mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.204 |
Perindopril + Amlodipin |
3 |
4mg + 5mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.205 |
Perindopril + Amlodipin |
3 |
4mg + 10mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.206 |
Perindopril + Amlodipin |
1 |
3,5mg + 2,5mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.207 |
Perindopril + Bisoprolol |
1 |
10mg + 5mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.208 |
Perindopril + Indapamid |
1 |
8mg +2,5mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.209 |
Perindopril + Indapamid |
1 |
5mg + 1,25mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.210 |
Perindopril + Indapamid |
2 |
10mg + 2,5mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.211 |
Perindopril + Indapamid |
2 |
4mg + 1,25mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.212 |
Pethidin |
1 |
50mg/ml x 2ml |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Ống |
|
1.213 |
Pipecuronium bromid |
1 |
4mg/2ml, lọ 2ml |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
1.214 |
Piperacilin |
2 |
1g |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Lọ/Ống |
|
1.215 |
Piperacilin |
2 |
2g |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Lọ/Ống |
|
1.216 |
Piperacilin + Tazobactam |
2 |
4g+0,5g |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
1.217 |
Piperacilin + Tazobactam |
4 |
2g + 0,25g |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
1.218 |
Piperacilin + Tazobactam |
2 |
3g + 0,375g |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
1.219 |
Piperacilin + Tazobactam |
4 |
3g + 0,375g |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
1.220 |
Piracetam |
4 |
1g |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
1.221 |
Piracetam |
4 |
333mg/ml - 3,6ml |
Uống |
Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống |
Ống |
|
1.222 |
Piracetam |
4 |
1,25g/10ml - 60ml |
Uống |
Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống |
Chai |
|
1.223 |
Piracetam |
4 |
400mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.224 |
Piracetam |
4 |
800mg |
Uống |
Viên nang |
Viên |
|
1.225 |
Piracetam |
4 |
800mg |
Uống |
Viên hòa tan nhanh |
Viên |
|
1.226 |
Piracetam |
2 |
1200mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.227 |
Piracetam |
4 |
1200mg/3g |
Uống |
Bột/ cốm/ hạt pha uống |
Gói |
|
1.228 |
Piroxicam |
4 |
40mg/2ml |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
1.229 |
Piroxicam |
2 |
20mg |
Uống |
Viên nang |
Viên |
|
1.230 |
Piroxicam |
4 |
10mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.231 |
Polyethylen glycol + Propylen glycol |
1 |
(0,4% + 0,3%) x 5ml |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Chai/Lọ |
|
1.232 |
Povidon Iodin |
4 |
10%/100ml |
Dùng ngoài |
Thuốc dùng ngoài |
Chai/lọ//túi |
|
1.233 |
Povidon Iodin |
4 |
10%/20ml |
Dùng ngoài |
Thuốc dùng ngoài |
Chai/lọ |
|
1.234 |
Povidon iodin |
4 |
10% x 140ml |
Dùng ngoài |
Thuốc dùng ngoài |
Chai/Lọ |
|
1.235 |
Povidon iodin |
4 |
4% x 500ml |
Dùng ngoài |
Thuốc dùng ngoài |
Chai/Lọ |
|
1.236 |
Povidon iodin |
4 |
10% x 500ml |
Dùng ngoài |
Thuốc dùng ngoài |
Chai/Lọ |
|
1.237 |
Povidon iodin |
4 |
10% x 90ml |
Dùng ngoài |
Thuốc dùng ngoài |
Chai/Lọ |
|
1.238 |
Pralidoxim |
5 |
500mg |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Chai/Lọ Ống/Túi |
|
1.239 |
Pramipexol |
1 |
0,26mg |
Uống |
Viên giải phóng có kiểm soát |
Viên |
|
1.240 |
Pramipexol |
3 |
0,26mg |
Uống |
Viên giải phóng có kiểm soát |
Viên |
|
1.241 |
Pravastatin |
4 |
5mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.242 |
Pravastatin |
2 |
20mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.243 |
Pravastatin |
4 |
20mg |
Uống |
Viên nang |
Viên |
|
1.244 |
Pravastatin |
4 |
10mg |
Uống |
Viên nang |
Viên |
|
1.245 |
Pravastatin |
4 |
30mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.246 |
Praziquantel |
4 |
600mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.247 |
Prednisolon acetat (natri phosphate) |
4 |
20mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.248 |
Prednisolon acetat (natri phosphate) |
4 |
5mg |
Uống |
Viên bao tan ở ruột |
Viên |
|
1.249 |
Prednisolon acetat (natri phosphate) |
4 |
10mg (tương đương Prednisolon natri phosphat 13,44mg) |
Uống |
Viên hòa tan nhanh |
Viên |
|
1.250 |
Prednisolon acetat (natri phosphate) |
1 |
1% w/v (10mg/ml) |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Chai/Lọ Ống/Túi |
|
1.251 |
Prednisolon acetat (natri phosphate) |
4 |
5mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.252 |
Pregabalin |
1 |
25mg |
Uống |
Viên nang |
Viên |
|
1.253 |
Pregabalin |
2 |
75mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.254 |
Pregabalin |
1 |
50mg |
Uống |
Viên nang |
Viên |
|
1.255 |
Pregabalin |
3 |
150mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.256 |
Pregabalin |
4 |
200mg |
Uống |
Viên nang |
Viên |
|
1.257 |
Probenecid |
4 |
500mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.258 |
Probenecid |
5 |
500mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.259 |
Progesteron |
4 |
100mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.260 |
Progesteron |
1 |
200mg |
Đặt âm đạo |
Viên nang |
viên |
|
1.261 |
Progesteron |
2 |
200mg |
Đặt âm đạo |
Viên nang |
viên |
|
1.262 |
Progesteron |
1 |
100mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.263 |
Progesteron |
1 |
25mg |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
1.264 |
Proparacain hydroclorid |
1 |
0,5% x 15ml |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
1.265 |
Propofol |
1 |
1%, 50ml |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
1.266 |
Propofol |
1 |
10mg/ml x 20ml |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Ống |
|
1.267 |
Propofol |
5 |
10mg/ml x 20ml |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Ống |
|
1.268 |
Propranolol hydroclorid |
2 |
10mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.269 |
Propranolol hydroclorid |
2 |
40mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.270 |
Propranolol hydroclorid |
4 |
1mg/ml |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
1.271 |
Propylthiouracil (PTU) |
4 |
100mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.272 |
Propylthiouracil (PTU) |
4 |
50mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.273 |
Protamin sulfat |
5 |
10mg/ml, 5ml |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
1.274 |
Pyridostigmin bromid |
4 |
60mg |
Uống |
viên |
Viên |
|
1.275 |
Phenobarbital |
1 |
100mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.276 |
Phenobarbital |
4 |
100mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.277 |
Phenobarbital |
4 |
200mg |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Ống |
|
1.278 |
Phenylephrin |
1 |
50mcg/ml x 10ml |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Lọ/Ống |
|
1.279 |
Phenytoin |
4 |
100mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.280 |
Phenytoin |
2 |
100mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.281 |
Phytomenadion (Vitamin K1) |
2 |
1mg/ml |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
1.282 |
Phytomenadion (vitamin K1) |
4 |
1mg/ml |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Ống |
|
1.283 |
Phytomenadion (vitamin K1) |
4 |
10mg/ml |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Ống |
|
1.284 |
Quetiapin |
1 |
100mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.285 |
Quetiapin |
4 |
150mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.286 |
Rabeprazol |
2 |
10mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.287 |
Rabeprazol |
4 |
20mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.288 |
Rabeprazol |
5 |
40mg |
Uống |
Viên bao tan trong ruột |
Viên |
|
1.289 |
Rabeprazol |
1 |
20mg |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Lọ/Ống |
|
1.290 |
Racecadotril |
1 |
10mg |
Uống |
Bột/ cốm/ hạt pha uống |
Gói |
|
1.291 |
Racecadotril |
1 |
30mg |
Uống |
Bột/ cốm/ hạt pha uống |
Gói |
|
1.292 |
Raloxifen |
4 |
60mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.293 |
Ramipril |
1 |
5mg |
Uống |
Viên nang |
Viên |
|
1.294 |
Ramipril |
4 |
5mg |
Uống |
Viên nang |
Viên |
|
1.295 |
Ramipril |
4 |
2,5mg |
Uống |
Viên nang |
Viên |
|
1.296 |
Ramipril |
1 |
2,5 mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.297 |
Ramipril |
2 |
2,5 mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.298 |
Ramipril |
4 |
10mg |
Uống |
Viên nang |
Viên |
|
1.299 |
Rebamipid |
3 |
100mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.300 |
Rebamipid |
1 |
100mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.301 |
Repaglinid |
2 |
0,5mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.302 |
Repaglinid |
2 |
2mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.303 |
Repaglinid |
4 |
2mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.304 |
Ringer lactat + Glucose |
4 |
500ml |
Tiêm truyền |
Thuốc tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Túi |
|
1.305 |
Rifamycin |
4 |
200.000IU |
Nhỏ tai |
Thuốc nhỏ tai |
Lọ/Ống |
|
1.306 |
Rifampicin |
3 |
300mg |
Uống |
Viên nang |
Viên |
|
1.307 |
Rifampicin |
4 |
300mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.308 |
Rifampicin + Isoniazid |
3 |
150mg + 100mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.309 |
Rifampicin + Isoniazid + Pyrazinamid |
3 |
150mg + 75mg + 400mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.310 |
Ringer lactat |
1 |
500ml |
Tiêm truyền |
Thuốc tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Túi |
|
1.311 |
Ringer lactat |
4 |
500ml |
Tiêm truyền |
Thuốc tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Túi |
|
1.312 |
Risedronat |
2 |
35mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.313 |
Risedronat |
1 |
35mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.314 |
Risperidon |
3 |
1mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.315 |
Risperidon |
1 |
1mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.316 |
Risperidon |
1 |
2mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.317 |
Risperidon |
4 |
2mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.318 |
Rituximab |
1 |
100mg |
Tiêm truyền |
Thuốc tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
1.319 |
Rivaroxaban |
1 |
20mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.320 |
Rivaroxaban |
2 |
20mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.321 |
Rivaroxaban |
3 |
10mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.322 |
Rivaroxaban |
3 |
15mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.323 |
Rivaroxaban |
2 |
15mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.324 |
Rocuronium bromid |
4 |
25mg/2,5ml |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Thuốc tiêm |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
1.325 |
Rocuronium bromid |
1 |
50mg/5ml x 5ml |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
1.326 |
Rocuronium bromid |
4 |
50mg/5ml x 5ml |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
1.327 |
Ropivacain hydroclorid |
2 |
5mg/ml x 10ml |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
1.328 |
Rosuvastatin |
3 |
5mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.329 |
Rosuvastatin |
1 |
5mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.330 |
Rosuvastatin |
4 |
10mg |
Uống |
Viên nang |
Viên |
|
1.331 |
Rosuvastatin |
4 |
20mg |
Uống |
Viên nang |
Viên |
|
1.332 |
Rotundin |
4 |
30mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.333 |
Rotundin |
4 |
60mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.334 |
Roxithromycin |
4 |
150mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.335 |
Roxithromycin |
2 |
150mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.336 |
Roxithromycin |
4 |
50mg |
Uống |
Bột/ cốm/ hạt pha uống |
Gói |
|
1.337 |
Rupatadine |
1 |
10mg |
Uống |
Viên |
viên |
|
1.338 |
Saccharomyces boulardii |
1 |
100mg |
Uống |
Bột/cốm/hạt pha uống |
Gói |
|
1.339 |
Saccharomyces boulardii |
1 |
250mg |
Uống |
Bột/cốm/hạt pha uống |
Gói |
|
1.340 |
Saccharomyces boulardii |
1 |
250mg |
Uống |
Viên nang |
Viên |
|
1.341 |
Saccharomyces boulardii |
4 |
10^9 CFU |
Uống |
Bột/cốm/hạt pha uống |
Gói |
|
1.342 |
Salbutamol + Ipratropium |
1 |
(2,5mg+0,5mg)/2,5ml |
Khí dung |
Dung dịch/hỗn dịch khí dung |
Chai/lọ/ống |
|
1.343 |
Salbutamol + Ipratropium |
4 |
(2.5mg + 0,5mg)/2.5 ml |
Khí dung |
Dung dịch/hỗn dịch khí dung |
Chai/lọ/ống |
|
1.344 |
Salbutamol sulfat |
2 |
100mcg/liều x 200 liều |
Đường hô hấp |
Thuốc hít định liều/ phun mù định liều |
Chai/Lọ/Bình Xịt/Ống hít định liều |
|
1.345 |
Salbutamol sulfat |
1 |
5mg |
Đường hô hấp |
Dung dịch/ hỗn dịch khí dung |
Chai/lọ/ống |
|
1.346 |
Salbutamol sulfat |
1 |
0,5mg |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
1.347 |
Salbutamol sulfat |
4 |
0,5mg/ml |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
1.348 |
Salbutamol sulfat |
1 |
5mg/5ml |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
1.349 |
Salbutamol sulfat |
4 |
5mg/5ml |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
1.350 |
Salbutamol sulfat |
1 |
100mcg/liều xịt x 200 liều |
Xịt mũi, đường hô hấp |
Dung dịch/ hỗn dịch khí dung |
Chai/Lọ/ Ống/Bình |
|
1.351 |
Salbutamol sulfat |
4 |
2mg/5ml |
Uống |
Dung dịch/Hỗn dịch/Nhũ dịch uống |
ống |
|
1.352 |
Salbutamol sulfat |
4 |
2mg/5ml |
Uống |
Dung dịch/Hỗn dịch/Nhũ dịch uống |
Gói |
|
1.353 |
Salbutamol sulfat |
4 |
5mg/2,5ml |
Khí dung |
Dung dịch/Hỗn dịch khí dung |
Chai/Lọ /Ống/Bình |
|
1.354 |
Salbutamol sulfat |
1 |
2,5mg/2,5ml |
Khí dung |
Dung dịch/Hỗn dịch khí dung |
Ống |
|
1.355 |
Salbutamol sulfat |
4 |
2,5mg/2,5ml |
Khí dung |
Dung dịch/Hỗn dịch khí dung |
Ống |
|
1.356 |
Salicylic acid + Betamethason dipropionat |
4 |
15g |
Dùng ngoài |
Thuốc dùng ngoài |
Tuýp |
|
1.357 |
Salmeterol + fluticason propionat |
5 |
(25mcg + 125mcg) /liều x 120 liều |
Dạng hít |
Thuốc hít định liều/ phun mù định liều |
Chai/Lọ/Bình Xịt/Ống hít định liều |
|
1.358 |
Salmeterol + fluticason propionat |
5 |
(25mcg + 250mcg)/ liều x 120 liều |
Dạng hít |
Thuốc hít định liều/ phun mù định liều |
Chai/Lọ/Bình Xịt/Ống hít định liều |
|
1.359 |
Salmeterol + fluticason propionat |
1 |
(25mg + 50mcg)/ liều x 120 liều |
Dạng hít |
Thuốc hít định liều/ phun mù định liều |
Chai/Lọ/Bình Xịt/Ống hít định liều |
|
1.360 |
Sắt gluconat + Mangan gluconat + Đồng gluconat |
4 |
300mg + 7,98mg + 4,2mg |
Uống |
Dung dịch/Hỗn dịch/Nhũ dịch uống |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
1.361 |
Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic |
4 |
(50mg + 0,5mg)/5ml |
Uống |
Dung dịch/Hỗn dịch/Nhũ dịch uống |
Ống |
|
1.362 |
Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic |
4 |
294,12mg + 0,35mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.363 |
Sắt clorid + kẽm clorid + mangan clorid + đồng clorid + crôm clorid + natri molypdat dihydrat + natri selenid pentahydrat + natri fluorid + kali iodid |
1 |
6,958mg + 6,815mg + 1,979mg + 2,046mg + 0,053mg + 0,0242mg + 0,0789mg + 1,260mg + 0,166mg |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
1.364 |
Sắt Fumarat + Acid folic |
1 |
310mg + 350mcg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.365 |
Sắt Fumarat + Acid folic |
4 |
162mg + 750mcg |
Uống |
Viên nang |
Viên |
|
1.366 |
Sắt gluconat + Mangan gluconat + Đồng gluconat |
4 |
25mg Sắt +2.47mg Mangan + 0,14mg Đồng |
Uống |
Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống |
Ống |
|
1.367 |
Sắt gluconat + Mangan gluconat + Đồng gluconat |
1 |
(50mg + 1,33mg + 0,70mg)/10ml |
Uống |
Dung dịch/Hỗn dịch/Nhũ dịch uống |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
1.368 |
Sắt (III) hydroxyd polymaltose |
4 |
50mg/10ml lọ 120ml |
Uống |
Dung dịch/Hỗn dịch/Nhũ dịch uống |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
1.369 |
Sắt (II) sulfat khan + Acid folic |
4 |
200mg + 0,4mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.370 |
Sắt protein succinylat |
1 |
40mg - 15ml |
Uống |
Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống |
Chai/Lọ |
|
1.371 |
Sertralin |
2 |
50mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.372 |
Sertralin |
4 |
100mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.373 |
Sevofluran |
1 |
250ml |
Đường hô hấp, khí dung |
Thuốc gây mê đường hô hấp |
Chai/Lọ |
|
1.374 |
Silymarin |
4 |
200mg |
Uống |
Viên nang |
Viên |
|
1.375 |
Silymarin |
1 |
150mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.376 |
Silymarin |
1 |
140mg |
Uống |
Viên nang |
Viên |
|
1.377 |
Simethicon |
1 |
40mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.378 |
Simethicon |
4 |
40mg/ml x 20ml |
Uống |
Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống |
Chai/Lọ |
|
1.379 |
Simethicon |
1 |
40mg/ml x 30ml |
Uống |
Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống |
Chai/Lọ |
|
1.380 |
Simethicon |
4 |
120mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.381 |
Simvastatin |
4 |
10mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.382 |
Simvastatin |
2 |
40mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.383 |
Simvastatin |
2 |
20mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.384 |
Simvastatin + Ezetimibe |
1 |
40mg + 10mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.385 |
Sitagliptin |
3 |
50mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.386 |
Sitagliptin |
4 |
25mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.387 |
Sitagliptin |
1 |
100mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.388 |
Sitagliptin + Metformin |
2 |
50mg + 850mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.389 |
Sitagliptin + Metformin |
3 |
50mg + 850mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.390 |
Sitagliptin + Metformin |
2 |
50mg + 1000mg |
Uống |
Viên giải phóng có kiểm soát |
Viên |
|
1.391 |
Sitagliptin + Metformin |
2 |
100mg + 1000mg |
Uống |
Viên giải phóng có kiểm soát |
Viên |
|
1.392 |
Sotalol |
4 |
80mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.393 |
Sorafenib |
1 |
200mg |
Uống |
viên |
viên |
|
1.394 |
Sorbitol |
4 |
3,3%/500ml |
Dung dịch rửa |
Thuốc thụt hậu môn/ trực tràng |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
1.395 |
Sorbitol |
4 |
3,3% x 1000ml |
Dung dịch rửa |
Thuốc dùng ngoài |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
1.396 |
Sorbitol |
4 |
5g |
Uống |
Bột/Cốm/Hạt pha uống |
Gói |
|
1.397 |
Sorbitol+ natri citrat |
4 |
4g+ 0,576g |
Thụt trực tràng |
Thuốc thụt hậu môn/ trực tràng |
Tuýp |
|
1.398 |
Spiramycin |
2 |
1.500.000UI |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.399 |
Spiramycin |
4 |
750.000UI |
Uống |
Bột/ cốm/ hạt pha uống |
Gói |
|
1.400 |
Spiramycin |
3 |
3 MIU |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.401 |
Spiramycin + Metronidazol |
1 |
750.000UI + 125mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.402 |
Spiramycin + Metronidazol |
4 |
750.000UI + 125mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.403 |
Spironolacton |
1 |
25mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.404 |
Spironolacton |
4 |
25mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.405 |
Spironolacton |
1 |
50mg |
Uống |
Viên nang |
Viên |
|
1.406 |
Streptomycin |
4 |
1g |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm |
Chai/Lọ/Ống/Túi |
|
1.407 |
Succinic acid + Nicotinamid + Inosine + Riboflavin Natri Phosphat |
5 |
1g+0,1g+0,2g+0,02g /10ml |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
1.408 |
Sucralfat |
1 |
1g/5ml |
Uống |
Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống |
Gói |
|
1.409 |
Sucralfat |
4 |
1g/15ml |
Uống |
Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống |
Gói |
|
1.410 |
Sucralfat |
4 |
1g/2,6g |
Uống |
Bột/cốm/hạt pha uống |
Gói |
|
1.411 |
Sucralfat |
4 |
1,5g |
Uống |
Dung dịch/Hỗn dịch/Nhũ dịch uống |
Gói |
|
1.412 |
Sugammadex |
1 |
100mg/ml |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Ống |
|
1.413 |
Sufentanil |
1 |
50mcg/ml x 1ml |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
1.414 |
Sulfadiazin Bạc |
4 |
1%/200g |
Dùng ngoài |
Thuốc dùng ngoài |
Chai/lọ |
|
1.415 |
Sulfadiazin Bạc |
5 |
1%/15g |
Dùng ngoài |
Thuốc dùng ngoài |
Tuýp |
|
1.416 |
Sulfadiazin bạc |
4 |
20g |
Dùng ngoài |
Thuốc dùng ngoài |
Tuýp |
|
1.417 |
Sulfamethoxazol + Trimethoprim |
4 |
200mg + 40mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.418 |
Sulfamethoxazol + Trimethoprim |
2 |
400mg + 80mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.419 |
Sulfamethoxazol +Trimethoprim |
4 |
400mg + 80mg |
Uống |
Viên hòa tan nhanh |
Viên |
|
1.420 |
Sulfamethoxazol +Trimethoprim |
4 |
800mg+160mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.421 |
Sulfasalazin |
4 |
500mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.422 |
Sulfasalazin |
1 |
500mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.423 |
Sulpirid |
4 |
50mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.424 |
Sulpirid |
1 |
50mg |
Uống |
Viên nang |
Viên |
|
1.425 |
Sulpirid |
1 |
100mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.426 |
Sulpirid |
1 |
200mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.427 |
Sultamicillin (Ampicilin + sulbactam) |
4 |
250mg/5ml * 70ml |
Uống |
Bột/cốm/hạt pha uống |
Lọ |
|
1.428 |
Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn) |
1 |
120mg/1,5ml |
Đường nội khí quản |
Hỗn dịch dùng đường nội khí quản |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
1.429 |
Suxamethonium clorid |
1 |
100mg/2ml x 2ml |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Ống |
|
1.430 |
Tacrolimus |
4 |
0,1%/12g |
Dùng ngoài |
Thuốc dùng ngoài |
Tuýp |
|
1.431 |
Tacrolimus |
4 |
0,1%/10g |
Dùng ngoài |
Thuốc dùng ngoài |
Tuýp |
|
1.432 |
Tacrolimus |
4 |
5mg/5g x 5g |
Dùng ngoài |
Thuốc dùng ngoài |
Tuýp |
|
1.433 |
Tafluprost |
1 |
0,015mg/ml |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Chai/Lọ |
|
1.434 |
Tamoxifen |
1 |
10mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.435 |
Tamoxifen |
1 |
20mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.436 |
Tamsulosin hydroclorid |
1 |
0,4mg |
Uống |
Viên giải phóng có kiểm soát |
Viên |
|
1.437 |
Teicoplanin* |
2 |
200mg/3ml |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
1.438 |
Teicoplanin* |
4 |
400mg |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
1.439 |
Telmisartan |
3 |
40mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.440 |
Telmisartan |
1 |
40mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.441 |
Telmisartan |
1 |
80mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.442 |
Telmisartan + Hydroclorothiazid |
1 |
40mg + 12,5mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.443 |
Telmisartan + hydroclorothiazid |
1 |
80mg + 12,5mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.444 |
Telmisartan + Hydroclorothiazid |
3 |
80mg + 12,5mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.445 |
Telmisartan + Hydroclorothiazid |
3 |
40mg + 12,5mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.446 |
Tenofovir disoprosil fumarat |
1 |
300mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.447 |
Tenofovir disoprosil fumarat |
3 |
300mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.448 |
Tenofovir + Lamivudine + Dolutegravir |
5 |
300mg + 300mg + 50mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.449 |
Tenofovir + Lamivudin + Efavirenz |
5 |
300mg + 300mg + 400mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.450 |
Tenoxicam |
4 |
20mg |
Uống |
Viên nang |
Viên |
|
1.451 |
Tenoxicam |
1 |
20mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.452 |
Tenoxicam |
1 |
20mg |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Lọ |
|
1.453 |
Terbinafin (hydroclorid) |
4 |
10mg/1ml x 20ml |
Xịt ngoài da |
Thuốc dùng ngoài |
Chai/Lọ/Ống/Bìn h |
|
1.454 |
Terbinafin (hydroclorid) |
1 |
250mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.455 |
Terbutalin |
4 |
2,5mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.456 |
Terbutalin |
4 |
0,5mg/ml x 1ml |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Chai/Lọ/Ống/Bìn h |
|
1.457 |
Terlipressin |
1 |
1mg |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Lọ |
|
1.458 |
Terlipressin |
4 |
0,1mg/ml |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Lọ |
|
1.459 |
Tetracyclin hydroclorid |
4 |
1%/ 5g |
Tra mắt |
Thuốc tra mắt |
Tuýp |
|
1.460 |
Ticagrelor |
1 |
90mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.461 |
Ticarcillin + Acid clavulanic |
4 |
3g + 0,2g |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Lọ/Ống/ |
|
1.462 |
Ticarcillin + Acid clavulanic |
4 |
3g + 0,1g |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Lọ/Ống/ |
|
1.463 |
Ticarcillin + Acid clavulanic |
2 |
1,5g + 0,1g |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Lọ/Ống/ |
|
1.464 |
Ticarcillin + Acid clavulanic |
4 |
0,75g + 0,05g |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Lọ/Ống/ |
|
1.465 |
Tigecyclin* |
1 |
50mg |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Lọ |
|
1.466 |
Tigecyclin* |
4 |
50mg |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Lọ |
|
1.467 |
Timolol maleat |
1 |
0,5% x 5ml |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Chai/Lọ |
|
1.468 |
Timolol maleat |
4 |
0,5% x 5ml |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Chai/Lọ |
|
1.469 |
Tinidazol |
4 |
500mg/100ml |
Tiêm truyền |
Thuốc tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
1.470 |
Tinidazol |
4 |
500mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.471 |
Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch) |
5 |
6%/500ml |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
1.472 |
Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch) |
1 |
500ml |
Tiêm truyền |
Thuốc tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
1.473 |
Tiropramid hydroclorid |
4 |
100mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.474 |
Tizanidin hydroclorid |
4 |
4mg |
Uống |
Viên nang |
Viên |
|
1.475 |
Tobramycin |
4 |
100mg/2ml, ống 2ml |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Ống |
|
1.476 |
Tobramycin |
1 |
0,3% x 5ml |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Chai/Lọ |
|
1.477 |
Tobramycin |
2 |
0,3% x 5ml |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Chai/Lọ |
|
1.478 |
Tobramycin |
2 |
80mg/2ml |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Ống |
|
1.479 |
Tobramycin + Dexamethason |
1 |
(0,3% + 0,1%)/5ml |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Chai/Lọ |
|
1.480 |
Tobramycin + Dexamethason |
4 |
(0,3% + 0,1%)/5ml |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Chai/Lọ |
|
1.481 |
Tobramycin + Dexamethason |
1 |
0,3 % + 0,1% |
Tra mắt |
Thuốc tra mắt |
Tuýp |
|
1.482 |
Tofisopam |
2 |
50mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.483 |
Tofisopam |
1 |
50mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.484 |
Tolperison |
2 |
50mg |
uống |
Viên |
viên |
|
1.485 |
Tolperison |
1 |
150mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.486 |
Tolperison |
4 |
150mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.487 |
Topiramat |
5 |
25 mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.488 |
Topiramat |
1 |
25mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.489 |
Tyrothricin + benzocain+ benzalkonium |
1 |
0,5mg +1,5mg +1mg |
Ngậm |
Viên |
Viên |
|
1.490 |
Than hoạt tính |
5 |
400mg |
uống |
Viên |
viên |
|
1.491 |
Thiamazol |
2 |
10mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.492 |
Thiamazol |
1 |
10mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.493 |
Thiamazol |
1 |
5mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.494 |
Thiamazol |
4 |
5mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.495 |
Thiocolchicosid |
4 |
4mg |
Uống |
Viên nang |
Viên |
|
1.496 |
Thiocolchicosid |
4 |
8mg |
Uống |
Viên nang |
Viên |
|
1.497 |
Thiocolchicosid |
1 |
2mg/ml |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Ống |
|
1.498 |
Thioridazin |
4 |
50mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.499 |
Tramadol |
4 |
100mg/2ml |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
ống |
|
1.500 |
Tramadol |
2 |
100mg/2ml |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
1.501 |
Tranexamic acid |
4 |
1g/10ml |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Thuốc tiêm |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
1.502 |
Tranexamic acid |
4 |
250mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.503 |
Tranexamic acid |
4 |
500mg/10ml |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Ống |
|
1.504 |
Tranexamic acid |
1 |
250mg/5ml |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Ống |
|
1.505 |
Tranexamic acid |
1 |
500mg |
Uống |
Viên bao tan ở ruột |
Viên |
|
1.506 |
Trastuzumab |
2 |
150mg |
Tiêm truyền |
Thuốc tiêm đông khô |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
1.507 |
Travoprost |
1 |
0,004% x 2,5ml |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Chai/Lọ |
|
1.508 |
Triamcinolon acetonid |
2 |
80mg/2ml |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Chai/Lọ /Ống/Túi |
|
1.509 |
Triamcinolon acetonid |
4 |
80mg/2ml |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
1.510 |
Triclabendazol |
5 |
250mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.511 |
Trihexyphenidyl hydroclorid |
2 |
2mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.512 |
Trihexyphenidyl hydroclorid |
4 |
2mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.513 |
Trimebutin maleat |
4 |
200mg |
Uống |
Viên hòa tan nhanh |
Viên |
|
1.514 |
Trimebutin maleat |
4 |
24mg |
Uống |
Bột/ cốm/ hạt pha uống |
Gói |
|
1.515 |
Trimebutin maleat |
4 |
100mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.516 |
Trimetazidin |
2 |
35mg |
Uống |
Viên giải phóng có kiểm soát |
Viên |
|
1.517 |
Trimetazidin |
3 |
35mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.518 |
Trimetazidin |
2 |
20mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.519 |
Trimetazidin |
1 |
20mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.520 |
Trimetazidin |
1 |
80mg |
Uống |
Viên nang |
Viên |
|
1.521 |
Trolamin |
1 |
6,7mg/g; Tuýp 93g |
Dùng ngoài |
Thuốc dùng ngoài |
Tuýp |
|
1.522 |
Tropicamide + Phenylephrine hydroclorid |
1 |
(0,5% + 0,5%)/10ml |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Chai/Lọ |
|
1.523 |
Ursodeoxycholic acid |
2 |
250mg |
Uống |
Viên nang |
Viên |
|
1.524 |
Ursodeoxycholic acid |
4 |
250mg |
Uống |
Viên nang |
Viên |
|
1.525 |
Ursodeoxycholic acid |
2 |
100mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.526 |
Ursodeoxycholic acid |
2 |
400mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.527 |
Valproat natri |
4 |
500 mg |
Uống |
Viên bao tan ở ruột |
Viên |
|
1.528 |
Valproat natri |
1 |
200mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.529 |
Valproat Natri |
2 |
200mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.530 |
Valproat natri |
4 |
200mg/ml - 5ml |
Uống |
Dung dịch/Hỗn dịch/Nhũ dịch uống |
Ống |
|
1.531 |
Valproat natri |
2 |
200mg/ml |
Uống |
Dung dịch/Hỗn dịch/Nhũ dịch uống |
Chai |
|
1.532 |
Valproat natri + Valproic acid |
1 |
333mg + 145mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.533 |
Valproat natri + Valproic acid |
3 |
333mg + 145mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.534 |
Valsartan |
4 |
80mg |
Uống |
Viên nang |
Viên |
|
1.535 |
Valsartan |
4 |
40mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.536 |
Valsartan |
1 |
160mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.537 |
Valsartan + Hydroclorothiazid |
4 |
120mg + 12,5mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.538 |
Valsartan + Hydroclorothiazid |
2 |
80mg + 12,5mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.539 |
Valsartan + Hydroclorothiazid |
4 |
80mg + 12,5mg |
Uống |
Viên hòa tan nhanh |
Viên |
|
1.540 |
Valsartan + Hydroclorothiazid |
1 |
160mg + 12,5mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.541 |
Vancomycin |
2 |
500mg |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Lọ/ Ống |
|
1.542 |
Vancomycin |
4 |
500mg |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Lọ/Ống |
|
1.543 |
Vancomycin |
2 |
1000mg |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Lọ/ Ống |
|
1.544 |
Vancomycin |
4 |
1000mg |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Lọ/Ống |
|
1.545 |
Venlafaxin |
2 |
75mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.546 |
Venlafaxin |
1 |
75mg |
Uống |
Viên giải phóng có kiểm soát |
Viên |
|
1.547 |
Vildagliptin |
3 |
50mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.548 |
Vildagliptin |
2 |
50mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.549 |
Vildagliptin + Metformin |
2 |
50mg + 850mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.550 |
Vincristin sulfat |
2 |
1mg |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Lọ/Ống |
|
1.551 |
Vinorelbin |
4 |
10mg/1ml |
Tiêm truyền |
Thuốc tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
1.552 |
Vinpocetin |
1 |
10mg/2ml |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
1.553 |
Vinpocetin |
1 |
5mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.554 |
Vinpocetin |
4 |
5mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.555 |
Vinpocetin |
1 |
10mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.556 |
Vitamin A |
4 |
5.000 UI |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.557 |
Vitamin A + D2 |
4 |
2.000 UI + 400 UI |
Uống |
Viên nang |
Viên |
|
1.558 |
Vitamin A + D3 |
4 |
4.000 UI + 400 UI |
Uống |
Viên nang |
Viên |
|
1.559 |
Vitamin B1 |
4 |
300mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.560 |
Vitamin B1 |
4 |
100mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.561 |
Vitamin B1 |
4 |
100mg |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
1.562 |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
2 |
100mg + 200mg + 200mcg |
Uống |
Viên nang |
viên |
|
1.563 |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
4 |
125mg + 125mg + 250mcg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.564 |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
4 |
125mg + 125mg + 250mcg |
Uống |
Viên nang |
Viên |
|
1.565 |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
4 |
125mg + 125mg + 500mcg |
Uống |
Viên nang |
Viên |
|
1.566 |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
5 |
125mg+ 125mg+ 125mcg |
Uống |
Viên nang |
Viên |
|
1.567 |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
4 |
100mg + 100mg + 150mcg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.568 |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
2 |
125mg + 125mg + 500mcg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.569 |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
1 |
100mg + 100mg + 1mg |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Chai/Lọ Ống/Túi |
|
1.570 |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
2 |
(50mg + 50mg + 0,5mg)/ml;2ml |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Chai/Lọ Ống/Túi |
|
1.571 |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
4 |
(100mg + 100mg + 1mg)/3ml |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Chai/Lọ Ống/Túi |
|
1.572 |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
5 |
(100mg + 100mg + 1mg)/3ml |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Chai/Lọ /Ống/Túi |
|
1.573 |
Vitamin B12 (Cyanocobalamin,Hydroxo cobalamin) |
4 |
1000mcg/ 2ml |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
1.574 |
Vitamin B6 |
4 |
100mg |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm/tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
1.575 |
Vitamin B6 |
4 |
250mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.576 |
Vitamin B6 |
4 |
50mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.577 |
Vitamin B6 + Magnesi lactat |
4 |
10mg + 470mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.578 |
Vitamin B6 + Magnesi lactat |
4 |
10mg + 940mg |
Uống |
Viên sủi |
Viên |
|
1.579 |
Vitamin B6 + Magnesi lactat |
4 |
5mg + 470mg |
Uống |
Viên sủi |
Viên |
|
1.580 |
Vitamin C |
2 |
500mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.581 |
Vitamin C |
4 |
500mg |
Uống |
Viên sủi |
Viên |
|
1.582 |
Vitamin C |
2 |
1g |
Uống |
Viên sủi |
Viên |
|
1.583 |
Vitamin C |
4 |
100mg x 10ml |
Uống |
Dung dịch/Hỗn dịch/Nhũ dịch uống |
Ống |
|
1.584 |
Vitamin C |
2 |
500mg/5ml |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Ống |
|
1.585 |
Vitamin D3 |
4 |
1500UI/ml; 10ml |
Uống |
Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống |
Chai/Lọ |
|
1.586 |
Vitamin D3 |
4 |
400UI/0,4ml x 12ml |
Uống |
Dung dịch/Hỗn dịch/Nhũ dịch uống |
Chai/Lọ |
|
1.587 |
Vitamin E |
2 |
400UI |
Uống |
Viên nang |
Viên |
|
1.588 |
Vitamin E |
4 |
400UI |
Uống |
Viên nang |
Viên |
|
1.589 |
Vitamin H |
4 |
5mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.590 |
Vitamin PP |
4 |
50mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.591 |
Vitamin PP |
4 |
500mg |
Uống |
Viên |
Viên |
|
1.592 |
Xylometazolin |
1 |
0,05%/10ml |
Nhỏ mũi |
Thuốc nhỏ mũi |
Chai/Lọ |
|
1.593 |
Xylometazolin |
4 |
1mg/ml |
Xịt mũi |
Dung dịch/Hỗn dịch khí dung |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
1.594 |
Zoledronic acid |
1 |
5mg/100ml |
Tiêm truyền |
Thuốc tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
1.595 |
Zoledronic acid |
4 |
5mg/100ml |
Tiêm truyền |
Thuốc tiêm truyền |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
1.596 |
Zoledronic acid |
4 |
4mg/5ml |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
|
Tổng cộng: 1596 (Một nghìn, năm trăm chín mươi sáu) danh mục. |
||||||
PHỤ LỤC II:
DANH MỤC THUỐC DƯỢC LIỆU, THUỐC CÓ KẾT HỢP DƯỢC CHẤT VỚI CÁC DƯỢC LIỆU, THUỐC CỔ TRUYỀN MUA SẮM TẬP TRUNG CẤP ĐỊA PHƯƠNG GIAI ĐOẠN 2026-2028 TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH QUẢNG NGÃI
|
STT |
Tên thành phần của thuốc |
Nhóm TCKT |
Nồng độ, hàm lượng |
Dạng bào chế |
Đơn vị tính |
Đường dùng |
|
1 |
Actiso |
Nhóm 1 |
200mg |
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống |
Chai |
Uống |
|
2 |
Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính. |
Nhóm 3 |
|
Viên |
Viên |
Uống |
|
3 |
Actiso, Rau đắng đất, Bìm bìm |
Nhóm 1 |
170mg; 128mg; 13,6mg |
Viên nang |
Viên |
Uống |
|
4 |
Actiso, Rau đắng đất, Bìm bìm biếc |
Nhóm 3 |
150mg; 100mg; 100mg |
Viên nang |
Viên |
Uống |
|
5 |
Actiso, Rau đắng đất, Bìm bìm biếc |
Nhóm 3 |
200mg; 150mg; 16mg |
Viên nang |
Viên |
Uống |
|
6 |
Actiso, Rau đắng đất, Bìm bìm biếc, Diệp hạ châu |
Nhóm 2 |
|
Viên nang |
Viên |
Uống |
|
7 |
Actiso, Rau đắng đất, Bìm bìm biếc, Diệp hạ châu |
Nhóm 3 |
|
Viên nang |
Viên |
Uống |
|
8 |
Actiso, Sài đất, Thương nhĩ tử, Kim ngân, Hạ khô thảo |
Nhóm 3 |
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống |
Chai |
Uống |
|
9 |
Actiso, Sài đất, Thương nhĩ tử, Kim ngân, Hạ khô thảo |
Nhóm 3 |
33,33mg; 1g; 0,34g; 0,25g; 0,17g |
Viên nang |
Viên |
Uống |
|
10 |
Bạch linh, Cát cánh, Tỳ bà diệp/Tỳ bà, Tang Bạch bì, Ma hoàng, Thiên môn đông/Mạch môn, Bạc hà/Lá bạc hà, Bán hạ chế, Bách bộ, Mơ muối/Ô mai, Cam thảo, Bạch phàn, Tinh dầu bạc hà/menthol, (Bàng sa) |
Nhóm 3 |
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống |
Lọ |
Uống |
|
11 |
Bạch mao căn, Đương quy, Kim tiền thảo, Xa tiền tử, Ý dĩ, Sinh địa |
Nhóm 3 |
|
Viên |
Viên |
Uống |
|
12 |
Bạch tật lê, Bạch thược, Câu kỷ tử, Cúc hoa, Đan bì/Mẫu đơn bì, Đương quy, Hoài sơn, Phục linh/Bạch linh, Thục địa, Sơn thù,/Sơn thù du, Thạch quyết minh, (Trạch tả) |
Nhóm 3 |
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống uống |
Ống |
Uống |
|
13 |
Bạch truật, Đảng sâm, Liên nhục, Cát cánh, Sa nhân, Cam thảo, Bạch linh, Trần bì, Mạch nha, Long nhãn, Sử quân tử, Bán hạ |
Nhóm 3 |
≥ 10ml |
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống uống |
Ống |
Uống |
|
14 |
Bạch truật, Đảng sâm, Ý dĩ, Liên nhục, Hoài sơn, (Cát cánh), Sa nhân, Cam thảo, Bạch linh, Trần bì, Mạch nha/Sơn tra, (Thần khúc) |
Nhóm 3 |
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống uống |
Chai |
Uống |
|
15 |
Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra, Hoài sơn/Sơn dược, Nhục đậu khấu |
Nhóm 3 |
|
Viên hoàn cứng |
Viên |
Uống |
|
16 |
Bạch truật, Phục thần/Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân, Nhân sâm/Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, (Long nhãn), (Đại táo) |
Nhóm 3 |
|
Viên hoàn cứng |
Gói |
Uống |
|
17 |
Bạch truật, Phục thần/Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân, Nhân sâm/Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, (Long nhãn), (Đại táo) |
Nhóm 3 |
60ml |
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống |
Lọ |
Uống |
|
18 |
Bạch truật, Phục thần/Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân, Nhân sâm/Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, (Long nhãn), (Đại táo) |
Nhóm 3 |
15ml |
Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống |
Gói |
Uống |
|
19 |
Bạch truật, Ý dĩ, Cam thảo, Mạch nha, Liên nhục, Sơn tra, Ðảng sâm, Thần khúc, Phục linh, Phấn hoa, Hoài Sơn, Cao xương hỗn hợp |
Nhóm 3 |
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống uống |
Chai |
Uống |
|
20 |
Bán hạ nam, Bạch linh, Xa tiền tử, Ngũ gia bì chân chim, Sinh khương, Trần bì, Rụt/ Nam Mộc hương, Sơn tra, Hậu phác nam |
Nhóm 3 |
|
Bột/cốm/hạt pha uống |
Gói |
Uống |
|
21 |
Bồ bồ |
Nhóm 3 |
300mg |
Viên nang |
Viên |
Uống |
|
22 |
Bột bèo hoa dâu |
Nhóm 3 |
|
Viên |
Viên |
Uống |
|
23 |
Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia |
Nhóm 3 |
10ml |
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống uống |
Ống |
Uống |
|
24 |
Cao toàn phần không xà phòng hóa dầu đậu nành |
Nhóm 4 |
|
Viên nang |
Viên |
Uống |
|
25 |
Cao khô lá dâu tằm |
Nhóm 4 |
570mg |
Viên nang |
Viên |
Uống |
|
26 |
Cao khô Trinh nữ hoàng cung |
Nhóm 1 |
|
Viên nang |
Viên |
Uống |
|
27 |
Cao xương hỗn hợp/Cao quy bản, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa |
Nhóm 3 |
|
Viên nang |
Viên |
Uống |
|
28 |
Câu đằng, Thiên ma, Hoàng cầm, Đỗ trọng, Bạch phục linh, Thạch quyết minh, Ngưu tất, Ích mẫu, Tang ký sinh, Sơn chi, Dạ giao đằng, (Hòe hoa) |
Nhóm 3 |
|
Viên |
Viên |
Uống |
|
29 |
Chè dây |
Nhóm 3 |
|
Viên |
Viên |
Uống |
|
30 |
Chỉ thực, Nhân sâm/Đảng sâm, Bạch truật, Bạch linh/Phục linh, Bán hạ, Mạch nha, Hậu phác, Cam thảo, Can khương, Hoàng liên/Ngô thù du |
Nhóm 3 |
|
Viên |
Viên |
Uống |
|
31 |
Diệp hạ châu |
Nhóm 3 |
10g |
Viên hoàn cứng |
Gói |
Uống |
|
32 |
Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử. |
Nhóm 3 |
125mg; 100mg; 25mg |
Viên |
Viên |
Uống |
|
33 |
Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần |
Nhóm 3 |
|
Viên nang |
Viên |
Uống |
|
34 |
Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi |
Nhóm 3 |
1500mg; 250mg; 200mg |
Viên nang |
Viên |
Uống |
|
35 |
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi |
Nhóm 3 |
0,5g; 0,5g; 0,35g |
Viên nang |
Viên |
Uống |
|
36 |
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, (Râu ngô/Râu bắp), (Kim ngân hoa), (Nghệ) |
Nhóm 3 |
10ml |
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống |
Ống |
Uống |
|
37 |
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, (Râu ngô/Râu bắp), (Kim ngân hoa), (Nghệ). |
Nhóm 3 |
|
Viên |
Viên |
Uống |
|
38 |
Diệp hạ châu/Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực |
Nhóm 3 |
|
Viên nang |
Viên |
Uống |
|
39 |
Diệp hạ châu/Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực |
Nhóm 3 |
|
Viên |
Viên |
Uống |
|
40 |
Đan sâm, Tam thất, Borneol/Băng phiến/Camphor |
Nhóm 3 |
|
Viên |
Viên |
Uống |
|
41 |
Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen |
Nhóm 3 |
|
Viên nang |
Viên |
Uống |
|
42 |
Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não |
Nhóm 3 |
50ml |
Thuốc dùng ngoài |
Chai |
Dùng ngoài |
|
43 |
Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa |
Nhóm 3 |
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống |
Gói |
Uống |
|
44 |
Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa |
Nhóm 3 |
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống |
Ống |
Uống |
|
45 |
Đinh lăng, Bạch quả |
Nhóm 3 |
300mg; 100mg |
Viên nang |
Viên |
Uống |
|
46 |
Đinh lăng, Bạch quả |
Nhóm 3 |
250mg; 100mg |
Viên nang |
Viên |
Uống |
|
47 |
Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương |
Nhóm 3 |
|
Viên nang |
Viên |
Uống |
|
48 |
Đỗ trọng, Ngũ gia bì chân chim/Ngũ gia bì, Thiên niên kiện, Tục đoạn, Đại hoàng, Xuyên khung, Tần giao, Sinh địa, Uy linh tiên, Đương quy, Quế/Quế chi, Cam thảo |
Nhóm 3 |
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống |
Chai |
Uống |
|
49 |
Đỗ trọng, Ngũ gia bì chân chim/Ngũ gia bì, Thiên niên kiện, Tục đoạn, Đại hoàng, Xuyên khung, Tần giao, Sinh địa, Uy linh tiên, Đương quy, Quế/Quế chi, Cam thảo |
Nhóm 3 |
|
Viên |
Viên |
Uống |
|
50 |
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ |
Nhóm 3 |
|
Viên nang |
Viên |
Uống |
|
51 |
Độc hoạt, Quế chi/Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân/Dây đau xương, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa/Thục địa/Địa hoàng, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh/Bạch linh, Cam thảo, (Đảng sâm/Nhân sâm) |
Nhóm 3 |
|
Viên hoàn cứng |
Gói |
Uống |
|
52 |
Độc hoạt, Quế chi/Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân/Dây đau xương, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa/Thục địa/Địa hoàng, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh/Bạch linh, Cam thảo, (Đảng sâm/Nhân sâm) |
Nhóm 3 |
≥ 8g |
Viên hoàn mềm |
Viên |
Uống |
|
53 |
Đương quy, Bạch quả |
Nhóm 3 |
0,3g; 0,04g |
Viên |
Viên |
Uống |
|
54 |
Đương quy, Bạch truật, Nhân sâm/Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh/Bạch linh, Xuyên khung, Bạch thược |
Nhóm 3 |
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống |
ống |
Uống |
|
55 |
Đương quy, Bạch truật, Nhân sâm/Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh/Bạch linh, Xuyên khung, Bạch thược |
Nhóm 3 |
|
Viên |
Viên |
Uống |
|
56 |
Đương quy, Đỗ trọng, Cẩu tích, Đan sâm, Liên nhục, Tục đoạn, Thiên ma, Cốt toái bổ, Độc hoạt, Sinh địa, Uy linh tiên, Thông thảo, Khương hoạt, Hà thủ ô đỏ |
Nhóm 3 |
|
Viên |
Viên |
Uống |
|
57 |
Đương quy, Xuyên khung, Thục địa, Bạch thược, Nhân sâm/Đảng sâm, Bạch linh/Phục linh, Bạch truật, Cam thảo |
Nhóm 3 |
60ml |
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống |
Lọ |
Uống |
|
58 |
Eucalyptol |
Nhóm 3 |
21g |
Thuốc dùng ngoài |
Chai |
Dùng ngoài |
|
59 |
Gừng |
Nhóm 3 |
3,5g |
Bột/cốm/hạt pha uống |
Gói |
Uống |
|
60 |
Hà thủ ô đỏ/Ngưu tất, (Bạch thược/Xích thược), Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa/Sinh địa, (Hồng hoa), (Đan sâm) |
Nhóm 3 |
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống |
Chai |
Uống |
|
61 |
Hà thủ ô đỏ/Ngưu tất, (Bạch thược/Xích thược), Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa/Sinh địa, (Hồng hoa), (Đan sâm) |
Nhóm 3 |
3g |
Bột/cốm/hạt pha uống |
Gói |
Uống |
|
62 |
Hà thủ ô đỏ/Ngưu tất, (Bạch thược/Xích thược), Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa/Sinh địa, (Hồng hoa), (Đan sâm) |
Nhóm 3 |
|
Viên nang |
Viên |
Uống |
|
63 |
Hà thủ ô đỏ/Ngưu tất, (Bạch thược/Xích thược), Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa/Sinh địa, (Hồng hoa), (Đan sâm) |
Nhóm 3 |
|
Viên |
Viên |
Uống |
|
64 |
Hải sâm |
Nhóm 3 |
|
Viên |
Viên |
Uống |
|
65 |
Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử. |
Nhóm 3 |
|
Viên |
Viên |
Uống |
|
66 |
Hoài sơn, Đậu ván trắng/Bạch biển đậu, Ý dĩ, Sa nhân, Mạch nha, Trần bì, Nhục đậu khấu, Đảng sâm, Liên nhục. |
|
|
Bột/cốm/hạt pha uống |
Gói |
Uống |
|
67 |
Hoài sơn, Liên nhục, Liên tâm, Lá dâu, Lá vông, Bá tử nhân, Toan táo nhân, Long nhãn. |
Nhóm 3 |
|
Viên |
Viên |
Uống |
|
68 |
Hoạt thạch, cam thảo |
Nhóm 3 |
4,3g; 0,7g |
Bột/cốm/hạt pha uống |
Gói |
Uống |
|
69 |
Hoắc hương/ Quảng hoắc hương, Tía tô/ Tử tô diệp, Bạch chỉ, Bạch linh/Phục linh, Đại phúc bì, Thương truật, Hậu phác, Trần bì, Cam thảo, Bán hạ/ Bán hạ chế, (Cát cánh, Can khương) |
Nhóm 3 |
|
Viên |
Viên |
Uống |
|
70 |
Hồng hoa, Đương quy, Sinh địa, Sài hồ, Cam thảo, Xích thược, Xuyên khung, Chỉ xác, Ngưu tất, Bạch quả, (Đào nhân), (Cát cánh). |
Nhóm 3 |
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống |
Ống |
Uống |
|
71 |
Húng chanh, Núc nác, Cineol |
Nhóm 4 |
60ml |
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống uống |
Chai |
Uống |
|
72 |
Huyết giác |
Nhóm 3 |
|
Viên |
Viên |
Uống |
|
73 |
Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thương nhĩ tử, Thổ phục linh, Phòng kỷ/Dây đau xương, Thiên niên kiện, Huyết giác |
Nhóm 3 |
|
Viên |
Viên |
Uống |
|
74 |
Hy thiêm, Ngưu tất, Quế chi, Cẩu tích, Sinh địa, Ngũ gia bì. |
Nhóm 3 |
|
Viên hoàn cứng |
Gói |
Uống |
|
75 |
Hy thiêm, Ngũ gia bì gai, Thiên niên kiện, Cẩu tích, Thổ phục linh |
Nhóm 4 |
|
Viên nang |
Viên |
Uống |
|
76 |
Hy thiêm, thiên niên kiện |
Nhóm 2 |
|
Viên nang |
Viên |
Uống |
|
77 |
Ích mẫu, Bạch thược, Đại hoàng, Thục địa, Hương phụ, Đương quy, Bạch truật, Xuyên khung, Huyền hồ sách, Phục linh |
Nhóm 3 |
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống |
Chai |
Uống |
|
78 |
Kim ngân hoa, Liên kiều, Cát cánh, Bạc hà, Đạm trúc diệp, Cam thảo, Kinh giới tuệ/Kinh giới, Ngưu bàng tử, (Đạm đậu sị) |
Nhóm 3 |
≥ 8ml |
Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống |
Ống |
Uống |
|
79 |
Kim ngân hoa, Nhân trần/Nhân trần tía, Thương nhĩ tử, Nghệ, Sinh địa, Bồ công anh, Cam thảo |
Nhóm 3 |
|
Viên nang |
Viên |
Uống |
|
80 |
Kim tiền thảo |
Nhóm 1 |
600mg |
Bột/cốm/hạt pha uống |
Gói |
Uống |
|
81 |
Kim tiền thảo |
Nhóm 3 |
300mg |
Viên |
Viên |
Uống |
|
82 |
Kim tiền thảo, Râu mèo/ Râu ngô |
Nhóm 1 |
|
Viên nang |
Viên |
Uống |
|
83 |
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược |
Nhóm 3 |
|
Viên |
Viên |
Uống |
|
84 |
Lá khôi, Dạ cẩm, Cỏ hàn the, Khổ sâm, Ô tặc cốt |
Nhóm 3 |
|
Viên nang |
Viên |
Uống |
|
85 |
Lá lốt, Hy thiêm, Ngưu tất, Thổ phục linh |
Nhóm 3 |
|
Viên hoàn cứng |
Viên |
Uống |
|
86 |
Lá sen, Lá vông/Vông nem, Lạc tiên, (Tâm sen), (Bình vôi), (Trinh nữ) |
Nhóm 3 |
|
Viên nang |
Viên |
Uống |
|
87 |
Lá thường xuân |
Nhóm 3 |
30mg |
Viên |
Viên |
Uống |
|
88 |
Lạc tiên, Vông nem, Lá dâu/Tang diệp. |
Nhóm 3 |
|
Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống |
Chai/Lọ |
Uống |
|
89 |
Liên kiều, Kim ngân hoa, Hoàng cầm, Menthol, Eucalyptol, Camphor |
Nhóm 3 |
20ml |
Thuốc xịt mũi |
Chai |
Xịt mũi |
|
90 |
Linh chi, Đương quy |
Nhóm 3 |
|
Viên |
Viên |
Uống |
|
91 |
Long não/Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, (Methyl salycilat), (Menthol/Eucalyptol), (Gừng), (Tinh dầu hương nhu trắng) |
Nhóm 3 |
|
Thuốc dùng ngoài |
Chai |
Dùng ngoài |
|
92 |
Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất |
Nhóm 3 |
|
Viên hoàn cứng |
Túi |
Uống |
|
93 |
Mã tiền chế, Đương quy, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế chi, Độc hoat, Thương truật, Thổ Phục Linh |
Nhóm 3 |
|
Viên hoàn cứng |
Gói |
Uống |
|
94 |
Mã tiền chế, Đương quy, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ Phục Linh |
Nhóm 3 |
|
Viên nang |
Viên |
Uống |
|
95 |
Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi |
Nhóm 3 |
|
Viên |
Viên |
Uống |
|
96 |
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, (Tam Thất) |
Nhóm 3 |
|
Viên nang |
Viên |
Uống |
|
97 |
Mật ong/Cao mật heo, Nghệ, (Trần bì) |
Nhóm 3 |
|
Viên |
Viên |
Uống |
|
98 |
Mật ong/Cao mật heo, Nghệ, (Trần bì) |
Nhóm 3 |
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống |
Chai |
Uống |
|
99 |
Mộc hương, Hoàng liên/Berberin, (Xích thược/Bạch thược), (Ngô thù du) |
Nhóm 3 |
|
Viên |
Viên |
Uống |
|
100 |
Nghệ vàng |
Nhóm 3 |
600mg |
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống |
Gói |
Uống |
|
101 |
Nghệ vàng |
Nhóm 3 |
≥ 15ml |
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống |
Gói |
Uống |
|
102 |
Ngũ sắc, (Tân di hoa, Thương Nhĩ Tử) |
Nhóm 3 |
15ml |
Thuốc dùng ngoài |
Lọ |
Dùng ngoài |
|
103 |
Ngưu nhĩ phong, La liễu. |
Nhóm 4 |
|
Viên |
Viên |
Uống |
|
104 |
Nhân sâm, Nhung hươu, (Cao ban long) |
Nhóm 3 |
0,25g; 0,083g |
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống |
Ống |
Uống |
|
105 |
Nhân sâm, Nhung hươu, (Cao ban long) |
Nhóm 3 |
|
Viên nang |
Viên |
Uống |
|
106 |
Nhân trần, Bồ công anh, Cúc hoa, Actiso, Cam thảo, Kim ngân hoa |
Nhóm 3 |
|
Viên |
Viên |
Uống |
|
107 |
Nhân trần, Trạch tả, Đại hoàng, Sinh địa, Đương qui, Mạch môn, Long đởm, Chi tử, Hoàng cầm, (Cam thảo), (Mộc thông) |
Nhóm 3 |
|
Viên |
Viên |
Uống |
|
108 |
Nhân trần, Trạch tả, Đại hoàng, Sinh địa, Đương qui, Mạch môn, Long đởm, Chi tử, Hoàng cầm, (Cam thảo), (Mộc thông) |
Nhóm 3 |
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống |
Chai |
Uống |
|
109 |
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục/Quế chi, Thiên niên kiện, (Uy Linh tiên), (Mã tiền), Huyết giác, (Xuyên khung), Methyl salicylat/Camphora, (Tế tân), (Riềng) |
Nhóm 3 |
60ml |
Thuốc dùng ngoài |
Chai |
Dùng ngoài |
|
110 |
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục/Quế chi, Thiên niên kiện, (Uy Linh tiên), (Mã tiền), Huyết giác, (Xuyên khung), Methyl salicylat/Camphora, (Tế tân), (Riềng) |
Nhóm 3 |
20ml |
Thuốc dùng ngoài |
Bình xịt |
Dùng ngoài |
|
111 |
Ô đầu, Mã tiền/Địa liền, Thiên niên kiện, Quế nhục/Quế chi, Đại hồi, Huyết giác, Tinh dầu Long não, Methyl salicylat |
Nhóm 3 |
|
Thuốc dùng ngoài |
Chai |
Dùng ngoài |
|
112 |
Phòng phong, Hòe giác, Đương quy, Địa du, Chỉ xác, Hoàng cầm |
Nhóm 3 |
|
Viên |
Viên |
Uống |
|
113 |
Phòng phong, Hòe giác, Đương quy, Địa du, Chỉ xác, Hoàng cầm |
Nhóm 3 |
|
Viên nang |
Viên |
Uống |
|
114 |
Phòng phong, Hòe giác, Đương quy, Địa du, Chỉ xác, Hoàng cầm |
Nhóm 3 |
|
Viên hoàn cứng |
Gói |
Uống |
|
115 |
Râu mèo, Actiso, (Sorbitol) |
Nhóm 3 |
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống |
Ống |
Uống |
|
116 |
Sài hồ, Tiền hồ, Xuyên khung, Chỉ xác, Khương hoạt, Độc hoạt, Phục linh/Bạch linh, Cát cánh, Nhân sâm/Đảng sâm, Cam thảo. |
Nhóm 3 |
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống |
Chai/ Lọ/Ống |
Uống |
|
117 |
Sinh địa, Mạch môn, Thiên hoa phấn, Hoàng kỳ, Kỷ tử/Câu kỷ tử, Bạch linh/Phục linh, Ngũ vị tử, Mẫu đơn bì, Hoàng liên, Nhân sâm, (Thạch cao) |
Nhóm 3 |
|
Viên nang |
Viên |
uống |
|
118 |
Sinh địa; Mạch môn; Huyền sâm; Bối mẫu; Bạch thược; Mẫu đơn bì; Cam thảo |
Nhóm 3 |
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống |
Gói |
Uống |
|
119 |
Sử quân tử, Binh lang, Nhục đậu khấu, Lục thần khúc, Mạch nha, Hồ hoàng liên, Mộc hương |
Nhóm 3 |
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống |
Ống |
Uống |
|
120 |
Tam thất |
Nhóm 3 |
750mg |
Viên nang |
Viên |
Uống |
|
121 |
Tân di hoa, Thăng ma, Xuyên khung, Bạch chỉ, Cam thảo |
Nhóm 3 |
|
Viên |
Viên |
Uống |
|
122 |
Tân di/Tân di hoa, Cảo bản, Bạch chỉ, Phòng phong, Tế tân, Xuyên khung, Thăng ma, Cam thảo |
Nhóm 3 |
|
Viên nang |
Viên |
Uống |
|
123 |
Tần giao, Đỗ trọng, Ngưu tất, Độc hoạt, Phòng phong, Phục linh, Xuyên khung, Tục đoạn, Hoàng kỳ, Bạch thược, Cam thảo, Đương quy, Thiên niên kiện |
Nhóm 3 |
5g |
Viên hoàn cứng |
Gói |
Uống |
|
124 |
Tinh dầu tràm/Cineol, Tinh dầu gừng, Tinh dầu tần, Menthol, (Eucalyptol) |
Nhóm 3 |
|
Viên nang mềm |
Viên |
Uống |
|
125 |
Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo |
Nhóm 3 |
|
Viên nang |
Viên |
Uống |
|
126 |
Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo |
Nhóm 3 |
|
Viên hoàn cứng |
Viên |
Uống |
|
127 |
Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo |
Nhóm 3 |
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống |
Gói |
Uống |
|
128 |
Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, (Mã tiền) |
Nhóm 3 |
|
Viên |
Viên |
Uống |
|
129 |
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh/Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, (Menthol) |
Nhóm 3 |
≥ 5ml |
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống uống |
Ống |
Uống |
|
130 |
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh/Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, (Menthol) |
Nhóm 3 |
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống uống |
Chai |
Uống |
|
131 |
Thanh cao/Thanh hao, Kim ngân hoa, Địa liền, Tía tô, Kinh giới, Thích gia đằng, Bạc hà |
Nhóm 3 |
15ml |
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống |
Gói |
Uống |
|
132 |
Thanh cao/Thanh hao, Kim ngân hoa, Địa liền, Tía tô, Kinh giới, Thích gia đằng, Bạc hà |
Nhóm 3 |
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống |
Lọ |
Uống |
|
133 |
Thỏ ty tử, Hà thủ ô, Dây đau xương, Cốt toái bổ, Đỗ trọng, Cúc bất tử, Nấm sò khô |
Nhóm 3 |
|
Viên |
Viên |
Uống |
|
134 |
Thổ miết trùng, Hồng hoa, Tự nhiên đồng, Long não, Hạt dưa chuột, Tục đoạn, Tam thất, Đương quy, Lạc tân phụ |
Nhóm 3 |
|
Viên nang |
Viên |
Uống |
|
135 |
Thục địa, Hoài sơn, Đan bì/Đơn bì/Mẫu đơn bì, Bạch linh/Bạch phục linh/Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa |
Nhóm 3 |
|
Viên hoàn cứng |
Viên |
Uống |
|
136 |
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, (Đương quy) |
Nhóm 3 |
|
Viên nang |
Viên |
Uống |
|
137 |
Thương truật, Hậu phác, Trần bì, Cam thảo, (Sinh khương) |
Nhóm 3 |
|
Viên nang |
Viên |
Uống |
|
138 |
Trần bì, Cát cánh, Tiền hồ, Tô diệp, Tử uyển, Thiên môn, Tang bạch bì, Tang diệp, Cam thảo, Ô mai, Khương hoàng, Methol |
Nhóm 3 |
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống |
Chai |
Uống |
|
139 |
Trần bì, Đương quy, Mạch nha, Phục linh, Chỉ xác, Thanh bì, Bạch Truật, Hậu phác, Bạch đậu khấu, Can khương, Mộc hương |
Nhóm 3 |
|
Viên nang |
Viên |
Uống |
|
140 |
mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế |
Nhóm 3 |
|
Viên |
Viên |
Uống |
|
141 |
Xích đồng nam, Ngấy hương, Thục địa, Hoài sơn, Đan bì, Bạch linh, Trạch tả, Mật ong. |
Nhóm 3 |
|
Viên hoàn cứng |
Gói |
Uống |
|
142 |
Xuyên khung, Bạch chỉ, Hương phụ, Quế, Gừng, Cam thảo bắc |
Nhóm 3 |
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống |
Ống |
Uống |
|
Tổng cộng: 142 (Một trăm bốn mươi hai) danh mục. |
||||||
PHỤ LỤC III:
DANH MỤC VỊ THUỐC CỔ TRUYỀN MUA SẮM TẬP TRUNG CẤP ĐỊA PHƯƠNG GIAI ĐOẠN 2026-2028 TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH QUẢNG NGÃI
|
STT |
Tên vị thuốc cổ truyền |
Nhóm TCKT |
Bộ phận dùng |
Tên khoa học của vị thuốc |
Dạng sơ chế/ Phương pháp chế biến |
Đơn vị tính |
|
1 |
Ba kích |
Nhóm 1 |
Rễ |
Radix Morindae officinalis |
Rễ, bỏ lõi, sấy, phơi khô chích rượu |
Kg |
|
2 |
Ba kích |
Nhóm 2 |
Rễ |
Radix Morindae officinalis |
Rễ, bỏ lõi, sấy, phơi khô chích rượu |
Kg |
|
3 |
Bá tử nhân |
Nhóm 2 |
Hạt |
Semen Platycladi orientalis |
Sao |
Kg |
|
4 |
Bá tử nhân |
Nhóm 3 |
Hạt |
Semen Platycladi orientalis |
Phơi, sấy khô, sao vàng |
Kg |
|
5 |
Bạch biển đậu |
Nhóm 2 |
Hạt |
Semen Lablab |
Phơi khô |
Kg |
|
6 |
Bách bộ |
Nhóm 2 |
Rễ |
Radix Stemonae tuberosae |
Rễ phiến phơi, sấy khô, chích mật ong |
Kg |
|
7 |
Bạch chỉ |
Nhóm 2 |
Rễ |
Radix Angelicae dahuricae |
Rễ phiến phơi, sấy khô |
Kg |
|
8 |
Bạch giới tử |
Nhóm 2 |
Hạt cải trắng |
Semen Simipis albae |
Sao nóng vàng |
Kg |
|
9 |
Bách hợp |
Nhóm 2 |
Củ |
Bulbus Lilli |
Thái lát phơi khô |
Kg |
|
10 |
Bạch linh (Phục linh, Bạch Phục linh) |
Nhóm 2 |
Thể quả nấm |
Poria |
Phiến |
Kg |
|
11 |
Bạch mao căn |
Nhóm 2 |
Thân rễ |
Rhizoma Imperratae cylindricae |
Phiến |
Kg |
|
12 |
Bạch tật lê |
Nhóm 2 |
Quả |
Fructus Tribuli terrestris |
Sao |
Kg |
|
13 |
Bạch thược |
Nhóm 2 |
Rễ |
Radix Paeoniae lactiflorae |
Sao |
Kg |
|
14 |
Bạch thược |
Nhóm 2 |
Rễ |
Radix Paeoniae lactiflorae |
Phơi sấy khô, chích rượu |
Kg |
|
15 |
Bạch truật |
Nhóm 2 |
Thân rễ |
Rhizoma Atractylodis macrocephalae |
Sao cám |
Kg |
|
16 |
Bán hạ bắc |
Nhóm 2 |
Thân rễ |
Rhizoma Pinelliae |
Chế phèn chua gừng nước vo gạo |
Kg |
|
17 |
Bán hạ nam (Củ chóc) |
Nhóm 2 |
Thân rễ |
Rhizoma Typhonii trilobati |
Chế phèn chua gừng nước vo gạo |
Kg |
|
18 |
Bồ công anh |
Nhóm 2 |
Thân mang lá |
Herba Lactucae indicae |
Cắt đoạn dài 3-5cm |
Kg |
|
19 |
Cà gai leo |
Nhóm 2 |
Toàn cây |
Herba Solani procumbensis |
Rễ, cành, lá, quả phiến, phơi hoặc sấy khô |
Kg |
|
20 |
Cam thảo |
Nhóm 2 |
Rễ |
Radix Glycyrrhizae |
Chích cam thảo |
Kg |
|
21 |
Can khương |
Nhóm 2 |
Thân rễ |
Rhizoma Zingiberis |
Sao nóng vàng |
Kg |
|
22 |
Can khương |
Nhóm 3 |
Thân rễ |
Rhizoma Zingiberis |
Thân, rễ phơi sấy khô của cây gừng |
Kg |
|
23 |
Cát cánh |
Nhóm 2 |
Rễ |
Radix Platycodi grandiflori |
Rễ phiến phơi khô |
Kg |
|
24 |
Cát căn |
Nhóm 2 |
Rễ củ |
Radix Puerariae thomsonii |
Rễ củ phiến phơi hoặc sấy khô |
Kg |
|
25 |
Câu đằng |
Nhóm 2 |
Thân cành có hình móc câu |
Ramulus cum unco Uncariae |
Cắt đoạn phơi khô |
Kg |
|
26 |
Câu kỷ tử |
Nhóm 2 |
Quả chín đỏ |
Fructus Lycii |
Quả chín đỏ phơi sấy khô |
Kg |
|
27 |
Cẩu tích |
Nhóm 2 |
Thân rễ |
Rhizoma Cibotii |
Thân rễ (bỏ lông) phiến, phơi, sấy khô, chích rượu của cây culi |
Kg |
|
28 |
Cỏ ngọt |
Nhóm 2 |
Lá |
Herba Steviae |
Phơi khô |
Kg |
|
29 |
Cỏ xước (Ngưu tất nam) |
Nhóm 2 |
Rễ |
Radix Achyranthis asperae |
Phiến |
Kg |
|
30 |
Cốt toái bổ |
Nhóm 2 |
Thân rễ |
Rhizoma Drynariae |
Làm sạch lông thái lát phơi khô |
Kg |
|
31 |
Cốt toái bổ |
Nhóm 3 |
Thân rễ |
Rhizoma Drynariae |
Làm sạch lông thái lát phơi khô |
Kg |
|
32 |
Cúc hoa |
Nhóm 2 |
Hoa, nụ hoa |
Flos Chrysanthemi indici |
Hoa, nụ hoa phơi khô |
Kg |
|
33 |
Chi tử |
Nhóm 2 |
Quả |
Fructus Gardeniae |
Sao Khô |
Kg |
|
34 |
Chỉ thực |
Nhóm 2 |
Quả non |
Fructus Aurantii immaturus |
Sao cám |
Kg |
|
35 |
Chỉ xác |
Nhóm 2 |
Quả chín |
Fructus Aurantii |
Sao cám |
Kg |
|
36 |
Dây đau xương |
Nhóm 2 |
Thân |
Caulis Tinosporae tomentosae |
Thái lát phơi khô |
Kg |
|
37 |
Diệp hạ châu |
Nhóm 2 |
Toàn cây |
Herba Phyllanthi urinariae |
Cắt đoạn phơi khô |
Kg |
|
38 |
Đại hoàng |
Nhóm 2 |
Thân rễ |
Rhizoma Rhei |
Phiến |
Kg |
|
39 |
Đại táo |
Nhóm 2 |
Quả |
Fructus Ziziphi jujubae |
Phơi khô |
Kg |
|
40 |
Đan sâm |
Nhóm 2 |
Rễ |
Radix Salviae miltiorrhizae |
Rễ phơi, sấy khô, phiến, chích rượu |
Kg |
|
41 |
Đảng sâm |
Nhóm 2 |
Rễ |
Radix Codonopsis |
Phiến |
Kg |
|
42 |
Đào nhân |
Nhóm 2 |
Hạt |
Semen Pruni |
Bỏ vỏ sao vàng |
Kg |
|
43 |
Địa cốt bì |
Nhóm 2 |
Vỏ |
Cortex Lycii chinensis |
Vỏ Cắt đoạn , phơi khô |
Kg |
|
44 |
Địa long |
Nhóm 2 |
Con |
Pheretima |
Tẩm rượu gừng |
Kg |
|
45 |
Đinh lăng |
Nhóm 2 |
Rễ |
Radix Polysciacis |
Thái lát phơi khô |
Kg |
|
46 |
Đỗ trọng |
Nhóm 2 |
Vỏ |
Cortex Eucommiae |
Vỏ phơi sấy khô, phiến chích muối: Dược liệu là những miếng vỏ phẳng, to nhỏ không đều, dày 0,2 - 0,5 cm, màu xám đen, bẻ gãy không còn sợi tơ |
Kg |
|
47 |
Độc hoạt |
Nhóm 2 |
Rễ củ |
Radix Angelicae pubescentis |
Rễ củ, phiến phơi khô |
Kg |
|
48 |
Đương quy (di thực) |
Nhóm 2 |
Rễ |
Radix Angelicae acutilobae |
Phiến |
Kg |
|
49 |
Đương quy (di thực) |
Nhóm 1 |
Rễ |
Radix Angelicae acutilobae |
Phiến phơi sấy khô, chích rượu |
Kg |
|
50 |
Đương quy (Toàn quy) |
Nhóm 2 |
Rễ |
Radix Angelicae sinensis |
Phiến |
Kg |
|
51 |
Hạ khô thảo |
Nhóm 2 |
Cụm quả |
Spica Prunellae |
Phơi hoặc sấy khô |
Kg |
|
52 |
Hà thủ ô đỏ |
Nhóm 1 |
Rễ |
Radix Fallopiae multiflorae |
Phơi, sấy phiến chế đậu đen |
Kg |
|
53 |
Hà thủ ô đỏ |
Nhóm 2 |
Rễ |
Radix Fallopiae multiflorae |
Phơi, sấy phiến chế đậu đen |
Kg |
|
54 |
Hạnh nhân |
Nhóm 2 |
Hạt |
Semen Armeniacae amarum |
Bỏ vỏ sao vàng |
Kg |
|
55 |
Hạnh nhân |
Nhóm 3 |
Hạt |
Semen Armeniacae amarum |
Bỏ vỏ sao vàng |
Kg |
|
56 |
Hậu phác |
Nhóm 2 |
Vỏ |
Cortex Maynoliae officinalis |
Phiến |
Kg |
|
57 |
Hậu phác |
Nhóm 2 |
Vỏ |
Cortex Magnoliae officinali |
Phơi hoặc sấy khô, chích |
Kg |
|
58 |
Hoài sơn |
Nhóm 2 |
Củ |
Tuber Dioscoreae persimilis |
Sao vàng với cám |
Kg |
|
59 |
Hoàng bá |
Nhóm 2 |
Vỏ thân |
Cortex Phellodendri |
Phiến |
Kg |
|
60 |
Hoàng cầm |
Nhóm 2 |
Rễ |
Radix Scutellariae |
Rễ phiến phơi hoặc sấy khô |
Kg |
|
61 |
Hoàng kỳ (Bạch kỳ) |
Nhóm 2 |
Rễ |
Radix Astragali membranacei |
Rễ phơi sấy khô, chích mật ong |
Kg |
|
62 |
Hoàng liên |
Nhóm 2 |
Thân rễ |
Rhizoma Coptidis |
Phiến |
Kg |
|
63 |
Hoắc hương |
Nhóm 2 |
Toàn cây trên mặt đất |
Herba Pogostemonis |
Cắt đoạn phơi khô |
Kg |
|
64 |
Hòe hoa |
Nhóm 2 |
Nụ hoa |
Flos Styphnolobii japonici |
Nụ hoa phơi khô sao vàng |
Kg |
|
65 |
Hồng hoa |
Nhóm 2 |
Hoa |
Flos Carthami tinctorii |
Phơi khô |
Kg |
|
66 |
Huyền hồ |
Nhóm 2 |
Củ |
Tuber Corydalis |
Sinh huyền hồ |
Kg |
|
67 |
Huyền sâm |
Nhóm 2 |
Rễ |
Radix Scrophulariae |
Rễ phiến phơi, sấy khô. |
Kg |
|
68 |
Huyết giác |
Nhóm 2 |
Lõi gỗ |
Lignum Dracaenae cambodianae |
Thái lát phơi khô |
Kg |
|
69 |
Hương phụ |
Nhóm 2 |
Thân rễ |
Rhizoma Cyperi |
Tứ chế |
Kg |
|
70 |
Hy thiêm |
Nhóm 2 |
Toàn cây trên mặt đất |
Herba Siegesbeckiae |
Phơi khô |
Kg |
|
71 |
Ích mẫu |
Nhóm 2 |
Toàn cây trên mặt đất |
Herba Leonuri japonici |
Phơi khô |
Kg |
|
72 |
Ké đấu ngựa (Thương nhĩ tử) |
Nhóm 2 |
Quả |
Fructus Xanthii strumarii |
Quả sao cháy gai của cây Ké đầu ngựa |
Kg |
|
73 |
Kê huyết đằng |
Nhóm 2 |
Thân |
Caulis Spatholobi |
Thái lát phơi khô |
Kg |
|
74 |
Kê nội kim |
Nhóm 2 |
Màng mề gà |
Endothelium Corneum Gigeriae Galli |
Sao |
Kg |
|
75 |
Kim anh |
Nhóm 2 |
Quả |
Fructus Rosae laevigatae |
Sấy nhẹ khô |
Kg |
|
76 |
Kim ngân hoa |
Nhóm 2 |
Hoa |
Flos Lonicerae |
Hoa phơi sấy khô |
Kg |
|
77 |
Kim tiền thảo |
Nhóm 2 |
Toàn cây |
Herba Desmodii styracifolii |
Toàn cây thái, phiến phơi sấy khô |
Kg |
|
78 |
Kinh giới |
Nhóm 2 |
Đoạn đầu cành mang lá hoa |
Herba Elsholtziae ciliatae |
Sao cháy tồn tính |
Kg |
|
79 |
Kinh giới |
Nhóm 3 |
Cành, lá, bông |
Herba Elsholtziae ciliatae |
Cành, lá, bông phiến phơi khô |
Kg |
|
80 |
Khiếm thực |
Nhóm 2 |
Hạt |
Semen Euryales |
Sao nóng vàng |
Kg |
|
81 |
Khương Hoàng (Uất Kim) |
Nhóm 2 |
Thân rễ |
Rhizoma et Radix Curcumae longae |
Thân rễ phiến phơi hoặc sấy khô |
Kg |
|
82 |
Khương hoạt |
Nhóm 2 |
Thân rễ, rễ |
Rhizoma et Radix Notopterygii |
Thân rễ, rễ phiến phơi, sấy khô |
Kg |
|
83 |
Lá khôi |
Nhóm 2 |
Lá |
Folium Ardisiae |
Phơi khô |
Kg |
|
84 |
Lạc tiên |
Nhóm 2 |
Toàn cây trên mặt đất |
Herba Passiflorae |
Phơi khô |
Kg |
|
85 |
Liên kiều |
Nhóm 2 |
Quả |
Fruclus Forsythiae |
Phơi khô |
Kg |
|
86 |
Liên nhục |
Nhóm 1 |
Hạt |
Semen Nelumbinis |
Hạt, sấy khô sao vàng |
Kg |
|
87 |
Liên nhục |
Nhóm 3 |
Hạt |
Semen Nelumbinis |
Hạt, sấy khô sao vàng |
Kg |
|
88 |
Liên tâm |
Nhóm 2 |
Tim sen |
Embryo Nelumbinis nuciferae |
Sao qua |
Kg |
|
89 |
Liên tâm |
Nhóm 1 |
Mầm hạt |
Embryo Nelumbinis nuciferae |
cây mầm trong hạt sen, phoi hoặc sấy khô |
Kg |
|
90 |
Long nhãn |
Nhóm 2 |
Áo hạt |
Arillus Longan |
Phơi khô không dính tay |
Kg |
|
91 |
Long nhãn |
Nhóm 3 |
Áo hạt |
Arillus Longan |
Sấy khô |
Kg |
|
92 |
Lục thần khúc |
Nhóm 2 |
Hỗn hợp |
Massa medicata fermentata |
Phơi khô |
Kg |
|
93 |
Lức (Sài hồ) |
Nhóm 2 |
Rễ |
Radix Plucheae pteropodae |
Rễ phơi sấy khô |
Kg |
|
94 |
Mạch môn |
Nhóm 2 |
Rễ |
Radix Ophiopogonis japonici |
Rút lõi phơi khô |
Kg |
|
95 |
Mạch nha |
Nhóm 2 |
Quả chín |
Fructus Hordei germinatus |
Phơi khô |
Kg |
|
96 |
Mạn kinh tử |
Nhóm 2 |
Quả chín |
Fructus Viticis Cortex Paeoniae suffruticosae |
Phơi khô |
Kg |
|
97 |
Mẫu đơn bì |
Nhóm 2 |
Vỏ rễ |
Ủ mềm thái đoạn phơi khô |
Kg |
|
|
98 |
Mẫu lệ |
Nhóm 2 |
Vỏ hàu |
Concha Ostreae |
Nung |
Kg |
|
99 |
Mộc hương |
Nhóm 2 |
Rễ |
Radix Saussureae lappae |
Bỏ lớp bần cắt đoạn |
Kg |
|
100 |
Mộc hương |
Nhóm 3 |
Rễ |
Radix Saussureae lappae |
Rễ phiến, phơi hoặc sấy khô |
Kg |
|
101 |
Mộc qua |
Nhóm 2 |
Quả |
Fructus Chaenomelis speciosae |
Bổ đôi phơi khô |
Kg |
|
102 |
Mộc qua |
Nhóm 3 |
Quả |
Fructus Chaenomelis speciosae |
Quả phiến phơi, sấy khô |
Kg |
|
103 |
Ngải cứu (ngải diệp) |
Nhóm 2 |
Toàn cây |
Herba Artemisiae vulgaris |
Phơi khô |
Kg |
|
104 |
Ngũ gia bì chân chim |
Nhóm 2 |
Vỏ thân, vỏ cành |
Cortex Schefflerae heptaphyllae |
Thái lát phơi khô |
Kg |
|
105 |
Ngũ vị tử |
Nhóm 2 |
Quả chín |
Fructus Schisandrae |
Tẩm mật |
Kg |
|
106 |
Ngũ vị tử |
Nhóm 3 |
Quả khô còn hạt |
Fructus Schisandrae |
Quả khô còn hạt phơi sấy khô, tẩm giấm |
Kg |
|
107 |
Ngưu bàng tử |
Nhóm 2 |
Quả |
Fructus Arctii lappae |
Phơi khô |
Kg |
|
108 |
Ngưu tất |
Nhóm 2 |
Rễ |
Radix Achyranthis bidentatae |
Phiến |
Kg |
|
109 |
Ngưu tất |
Nhóm 1 |
Rễ |
Radix Achyranthis bidentatae |
Rễ thái, phiến phơi sấy khô, chích rượu |
Kg |
|
110 |
Nhân sâm |
Nhóm 2 |
Rễ |
Radix Ginseng |
Phiến |
Kg |
|
111 |
Nhân sâm |
Nhóm 3 |
Rễ |
Radix Ginseng |
Phiến |
Kg |
|
112 |
Nhân trần |
Nhóm 2 |
Thân cành |
Herba Adenosmatis caerulei |
Phơi âm can cho khô |
Kg |
|
113 |
Nhục thung dung |
Nhóm 2 |
Toàn cây |
Herba Cistanches |
Phơi |
Kg |
|
114 |
Ô dược |
Nhóm 2 |
Rễ |
Radix Linderae |
Rễ phơi, sấy khô của cây ô dược nam |
Kg |
|
115 |
Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) |
Nhóm 2 |
Quả |
Fructus Psoraleae corylifoliae |
Phơi khô |
Kg |
|
116 |
Phòng phong |
Nhóm 2 |
Rễ |
Radix Saposlmikoviae divaricatae |
Phơi khô |
Kg |
|
117 |
Phụ tử chế (Hắc phụ, Bạch phụ) |
Nhóm 3 |
Rễ củ con |
Radix Aconiti lateralis praeparata |
Rễ củ con phiến đã chế biến |
Kg |
|
118 |
Phục thần |
Nhóm 2 |
Rễ củ |
Poria |
Phơi khô |
Kg |
|
119 |
Phục thần |
Nhóm 3 |
Nấm phục linh |
Poria |
Nấm phục linh cắt ngang có rễ thông ở giữa, phơi khô |
Kg |
|
120 |
Quế chi |
Nhóm 2 |
Cành |
Ramulus Cinnamomi |
Cắt đoạn phơi khô |
Kg |
|
121 |
Quế nhục |
Nhóm 2 |
Vỏ thân, vỏ cành |
Cortex Cinnamomi |
Bỏ lớp bần cắt đoạn |
Kg |
|
122 |
Quế nhục |
Nhóm 1 |
Vỏ thân, vỏ cành |
Cortex Cinnamomi |
Vỏ, thân sấy khô |
Kg |
|
123 |
Sa nhân |
Nhóm 2 |
Quả |
Fructus Amomi |
Hạt sấy khô |
Kg |
|
124 |
Sa nhân |
Nhóm 3 |
Quả |
Fructus Amomi |
Hạt của quả sấy khô |
Kg |
|
125 |
Sa sâm |
Nhóm 2 |
Rễ |
Radix Glehniae |
Cắt đoạn phơi khô |
Kg |
|
126 |
Sa sâm |
Nhóm 3 |
Rễ |
Radix Glehniae |
Rễ phiến phơi sấy khô |
Kg |
|
127 |
Sài đất |
Nhóm 2 |
Toàn cây trên mặt đất |
Herba Wedeliae |
Cắt đoạn phơi khô |
Kg |
|
128 |
Sài hồ |
Nhóm 2 |
Rễ |
Radix Bupleuri |
Căt lát phơi khô |
Kg |
|
129 |
Sinh địa |
Nhóm 2 |
Rễ |
Radix Rehmanniae glutinosae |
Sấy dẻo |
Kg |
|
130 |
Sơn thù |
Nhóm 2 |
Quả chín |
Fructus Corni officinalis |
Phơi khô |
Kg |
|
131 |
Sơn tra |
Nhóm 2 |
Quả |
Fructus Mali |
Sao qua |
Kg |
|
132 |
Tam thất |
Nhóm 2 |
Rễ củ |
Radix Panasis notoginseng |
Rữa sạch phơi khô |
Kg |
|
133 |
Tang chi |
Nhóm 2 |
Cành non |
Ramulus Mori albae |
Cành non phiến phơi sấy khô của cây dâu tằm |
Kg |
|
134 |
Tang ký sinh |
Nhóm 2 |
Thân cành mang lá |
Herba Loranthi gracilifolii |
Sao qua |
Kg |
|
135 |
Tang ký sinh |
Nhóm 3 |
Thân, cành lá và quả |
Herba Loranthi gracilifolii |
Cả thân, cành lá và quả phơi khô |
Kg |
|
136 |
Táo nhân |
Nhóm 2 |
Hạt |
Semen Ziziphi mauritianae |
Sao đen |
Kg |
|
137 |
Tần giao |
Nhóm 2 |
Rễ |
Radix Gentianae macrophyllae |
Thái lát phơi khô |
Kg |
|
138 |
Tế tân |
Nhóm 2 |
Toàn cây |
Radix et Rhizoma Asari |
Làm sạch phơi khô |
Kg |
|
139 |
Tế tân |
Nhóm 3 |
Toàn cây |
Radix et Rhizoma Asari |
Toàn cây phiến phơi, sấy khô |
Kg |
|
140 |
Tiền hồ |
Nhóm 2 |
Rễ |
Radix Peucedani |
Chích mật |
Kg |
|
141 |
Tô mộc |
Nhóm 2 |
Lõi gỗ |
Lignum sappan |
Cắt đoạn chẻ nhỏ |
Kg |
|
142 |
Tục đoạn |
Nhóm 2 |
Rễ |
Radix Dipsaci |
Thái lát phơi khô |
Kg |
|
143 |
Thạch xương bồ |
Nhóm 2 |
Thân rễ |
Rhizoma Acori graminei |
Sao cám gạo |
Kg |
|
144 |
Thảo quyết minh |
Nhóm 2 |
Hạt |
Semen Cassiae torae |
Sao đen |
Kg |
|
145 |
Thảo quyết minh |
Nhóm 3 |
Hạt |
Semen Cassiae torae |
Hạt sao đen, cháy |
Kg |
|
146 |
Thăng ma |
Nhóm 2 |
Thân rễ |
Rhizoma Cimicifugae |
Phiến |
Kg |
|
147 |
Thiên ma |
Nhóm 2 |
Thân rễ |
Rhizoma Gastrodiae elatae |
Thái lát phơi khô |
Kg |
|
148 |
Thiên ma |
Nhóm 3 |
Thân rễ |
Rhizoma Gastrodiae elatae |
Thân củ thái, phiến phơi sấy khô |
Kg |
|
149 |
Thiên môn đông |
Nhóm 2 |
Rễ |
Radix Asparagi cochinchinensis |
Rễ phơi sấy khô |
Kg |
|
150 |
Thiên niên kiện |
Nhóm 2 |
Thân rễ |
Rhizoma Homalomenae occultae |
Thái lát phơi khô |
Kg |
|
151 |
Thổ phục linh |
Nhóm 2 |
Thân rễ |
Rhizoma Smilacis glabrae |
Thân rễ (củ) phiến phơi sấy khô |
Kg |
|
152 |
Thục địa |
Nhóm 2 |
Rễ củ |
Radix Rehmanniae glutinosae praeparata |
Chế sinh địa, sa nhân, sinh khương, rượu |
Kg |
|
153 |
Thương truật |
Nhóm 2 |
Thân rễ |
Rhizoma Atractylodis |
Sao nóng vàng |
Kg |
|
154 |
Trạch tả |
Nhóm 2 |
Thân rễ |
Rhizoma Alismatis |
Sao nóng vàng |
Kg |
|
155 |
Trần bì |
Nhóm 2 |
Vỏ quả quýt chín |
Pericarpium Citri reticulatae perenne |
Sao nóng vàng |
Kg |
|
156 |
Trần bì |
Nhóm 3 |
Vỏ quả quýt chín |
Pericarpium Citri reticulatae perenne |
Sao nóng vàng |
Kg |
|
157 |
Tri mẫu |
Nhóm 2 |
Thân rễ |
Rhizoma Anemurrhenae |
Bỏ lông phơi khô |
Kg |
|
158 |
Uy linh tiên |
Nhóm 2 |
Rễ |
Radix et Rhizoma Clematidis |
Làm sạch, cắt khúc, phơi khô |
Kg |
|
159 |
Viễn chí |
Nhóm 2 |
Rễ |
Radix Polygalae |
Rút lõi, Sao vàng |
Kg |
|
160 |
Xa tiền tử |
Nhóm 2 |
Hạt |
Semen Plantaginis |
Chế muối |
Kg |
|
161 |
Xa tiền tử |
Nhóm 3 |
Hạt |
Semen Plantaginis |
Hạt phơi sấy khô, chích muối |
Kg |
|
162 |
Xích thược |
Nhóm 2 |
Rễ |
Radix Paeoniae |
Phơi khô |
Kg |
|
163 |
Xích thược |
Nhóm 3 |
Rễ |
Radix Paeoniae |
Rễ thái, phiến phơi sấy khô |
Kg |
|
164 |
Xuyên khung |
Nhóm 2 |
Thân rễ |
Rhizoma Ligustici wallichii |
Thái lát phơi khô |
Kg |
|
165 |
Xuyên khung |
Nhóm 1 |
Thân rễ |
Rhizoma Ligustici wallichii |
Thân, rễ, phơi sấy khô chích rượu |
Kg |
|
166 |
Ý dĩ |
Nhóm 2 |
Hạt |
Semen Coicis |
sao cám |
Kg |
|
Tổng cộng: 166 (Một trăm sáu mươi sáu) danh mục. |
||||||
Đăng xuất
Việc làm Hồ Chí Minh