Nhấn vào mũi tên để hiển thị chuyên mục con hoặc nhấn vào tiêu đề để lọc theo chuyên mục cha
Tiếng Anh 10 Review 3 - Tiếng Anh 10 Global Success có đáp án?
Tiếng Anh 10 Global Success - Tiếng Anh 10 Review 3 có đáp án? Mục tiêu chung môn Tiếng Anh trong chương trình giáo dục phổ thông 2018?
Tiếng Anh 10 Review 3 - Tiếng Anh 10 Global Success có đáp án?
Dưới đây là thông tin Tiếng Anh 10 Review 3 - Tiếng Anh 10 Global Success có đáp án:
Language trang 96, 97 Tiếng Anh 10 Review 3 - Tiếng Anh 10 Global Success có đáp án:
Pronunciation:
Read the following sentences. Underline the stressed words in each sentence, then mark the stressed syllables in these words. Listen and check
(Đọc những câu sau. Gạch chân các từ được nhấn trọng âm trong mỗi câu, sau đó đánh dấu các âm tiết được nhấn trọng âm trong những từ này. Nghe và kiểm tra)
1. Our responsibility is to help the children in remote areas.
2. Viet Nam is an active member of many international organisations.
3. Our company has gained economic benefits from selling local products.
4. There are many new learning activities at schools now.
Lời giải:
1. Our responsi’bility is to help the ‘children in re’mote areas.
2. Viet Nam is an ‘active ‘member of many inter’national organi’sations.
3. Our ‘company has gained eco’nomic ‘benefits from ‘selling ‘local ‘products.
4. There are many new learning activities at schools now.
Hướng dẫn dịch:
1. Trách nhiệm của chúng tôi là giúp đỡ trẻ em vùng sâu vùng xa.
2. Việt Nam là thành viên tích cực của nhiều tổ chức quốc tế.
3. Công ty chúng tôi đã thu được lợi ích kinh tế từ việc bán các sản phẩm địa phương.
4. Có rất nhiều hoạt động học tập mới tại các trường học hiện nay.
Match the words that go together.
(Nối các từ đi với nhau.)
Lời giải:
1. c 2. d 3. a 4. b
Hướng dẫn dịch:
1. equal opportunities = cơ hội bình đẳng
2. traditional method = phương pháp truyền thống
3. face-to-face learning = học trực tiếp
4. economic growth = tăng trưởng kinh tế
Complete the sentences with the correct form of the words in brackets
(Hoàn thành các câu với dạng đúng của các từ trong ngoặc)
1. Men and women should be treated _______ at work. (equal)
2. Joining international _______ will bring many benefits to a country. (organise)
3. More men are now taking jobs _______ done by women. (tradition)
4. _______ gives girls the opportunity to have a better life. (educate)
Lời giải:
1. equally
2. organisations
3. traditionally
4. Education
Giải thích:
equal (adj): công bằng => equally (adv): một cách công bằng
organise (v): tổ chức => organisation (n): tổ chức
tradition (n): truyền thống => traditionally (adv): theo truyền thống
educate (v): giáo dục => education (n): sự giáo dục
Hướng dẫn dịch:
1. Nam giới và phụ nữ nên được đối xử bình đẳng tại nơi làm việc.
2. Gia nhập các tổ chức quốc tế sẽ mang lại nhiều lợi ích cho một quốc gia.
3. Ngày nay, ngày càng có nhiều nam giới nhận những công việc do phụ nữ làm theo truyền thống.
4. Giáo dục mang đến cho các cô gái cơ hội có cuộc sống tốt đẹp hơn.
Choose the best relative pronoun to complete each sentence.
(Chọn đại từ tương đối tốt nhất để hoàn thành mỗi câu.)
1. He bought all the books ______ he needs for his English course.
A. that B. who C. whose
2. This computer, ______ I often use to learn English, is a birthday present from my father.
A. which B. that C. whose
3. I like working with classmates ______ are responsible and creative.
A. whose B. which C. who
4. Nam, ______ father is a famous surgeon, wants to go to medical school.
A. which B. whose C. who
Lời giải:
1. A 2. A 3. C 4. B
Hướng dẫn dịch:
1. Anh ấy đã mua tất cả những cuốn sách mà anh ấy cần cho khóa học tiếng Anh của mình.
2. Chiếc máy tính này, mà tôi thường dùng để học tiếng Anh, là quà sinh nhật của bố tôi.
3. Tôi thích làm việc với các bạn cùng lớp, những người có trách nhiệm và sáng tạo.
4. Nam, có bố là một bác sĩ phẫu thuật nổi tiếng, muốn đi học y khoa.
Rewrite the sentences using comparative and superlative adjectives or the passive voice without changing their meanings
(Viết lại các câu bằng cách sử dụng các tính từ so sánh và so sánh nhất hoặc giọng bị động mà không thay đổi nghĩa của chúng)
1. The United Nations is the largest international organisation.
No international organisation _______________________ the United Nations
2. We can’t accept your application today.
Your application __________________________________ today.
3. Viet Nam wasn’t as active as it is now in the region.
Now Viet Nam __________________ in the region than it was in the past.
4. I have never taken such an interesting online course.
This is __________________________ I have ever taken.
5. They should provide more job opportunities for women in mountainous areas.
More jobs opportunities _____________ in mountainous areas.
Lời giải:
1. is larger than
2. can’t be accepted
3. is more active
4. the most interesting online course
5. should be provided for women
Hướng dẫn dịch:
A. Câu gốc
1. Liên hợp quốc là tổ chức quốc tế lớn nhất.
2. Chúng tôi không thể chấp nhận đơn đăng ký của bạn hôm nay.
3. Việt Nam không năng động như hiện nay trong khu vực.
4. Tôi chưa bao giờ tham gia một khóa học trực tuyến thú vị như vậy.
5. Họ nên cung cấp nhiều cơ hội việc làm hơn cho phụ nữ miền núi.
B. Câu mới
1. Không có tổ chức quốc tế nào lớn hơn Liên hợp quốc.
2. Không thể chấp nhận đơn đăng ký của bạn hôm nay.
3. Hiện Việt Nam đang hoạt động tích cực hơn trong khu vực so với trước đây.
4. Đây là khóa học trực tuyến thú vị nhất mà tôi từng tham gia.
5. Cần cung cấp nhiều cơ hội việc làm hơn cho phụ nữ miền núi.
Listen and choose the best title for the talk.
(Lắng nghe và chọn tiêu đề hay nhất cho bài nói.)
A. Using electronic devices
B. A fun way to learn English
C. A way to do online exercises
Lời giải: B
Nội dung bài nghe:
You may feel unhappy with your low scores in English tests or bored with textbooks, lectures, and other traditional teaching materials. Want to learn English in a different but effective way?
The answer is so simple: use electronic devices to study English online!… There are many
useful websites to learn English on the Internet. All you need is a computer with an Internet connection. Type in a topic you want to learn about, and press Enter. A list of websites will appear on your screen. Click the links to choose the ones you find interesting. Don't worry if some words are not familiar to you. You can find their meanings in online dictionaries. There are also sites that offer interesting grammar lessons, and fun activities for improving your vocabulary, pronunciation and listening skills. You can do exercises or take free tests, and check your answers immediately.
Hướng dẫn dịch:
Bạn có thể cảm thấy không hài lòng với điểm số thấp trong các bài kiểm tra tiếng Anh hoặc chán nản với sách giáo khoa, bài giảng và các tài liệu giảng dạy truyền thống khác. Bạn muốn học tiếng Anh theo một cách khác nhưng hiệu quả?
Câu trả lời rất đơn giản: hãy sử dụng các thiết bị điện tử để học tiếng Anh trực tuyến!… Có rất nhiều các trang web hữu ích để học tiếng Anh trên Internet. Tất cả những gì bạn cần là một máy tính có kết nối Internet. Nhập chủ đề bạn muốn tìm hiểu và nhấn Enter. Một danh sách các trang web sẽ xuất hiện trên màn hình của bạn. Nhấp vào liên kết để chọn những liên kết bạn thấy thú vị. Đừng lo lắng nếu một số từ không quen thuộc với bạn. Bạn có thể tìm thấy nghĩa của chúng trong các từ điển trực tuyến. Ngoài ra còn có các trang web cung cấp các bài học ngữ pháp thú vị và các hoạt động thú vị để cải thiện vốn từ vựng, kỹ năng phát âm và nghe của bạn. Bạn có thể làm bài tập hoặc làm bài kiểm tra miễn phí và kiểm tra câu trả lời của mình ngay lập tức.
Listen again and complete each sentence with ONE word
(Nghe lại và hoàn thành mỗi câu với MỘT từ)
1. Textbooks, lectures, and other traditional materials may make English learners feel ______.
2. You can find a lot of _______ websites to learn English.
3. Interesting grammar lessons and fun _______ are offered online.
4. You can check your _______ right after you complete the online exercises or tests.
Lời giải:
1. bored 2. useful 3. activities 4. answers
Giải thích:
1. Thông tin: You may feel unhappy with your low scores in English tests or bored with textbooks, lectures, and other traditional teaching materials.
2. Thông tin: There are many useful websites to learn English on the Internet.
3. Thông tin: There are also sites that offer interesting grammar lessons, and fun activities for improving your vocabulary, pronunciation and listening skills.
4. Thông tin: You can do exercises or take free tests, and check your answers immediately.
Hướng dẫn dịch:
1. Sách giáo khoa, bài giảng và các tài liệu truyền thống khác có thể khiến người học tiếng Anh cảm thấy nhàm chán.
2. Bạn có thể tìm thấy rất nhiều trang web hữu ích để học tiếng Anh.
3. Các bài học ngữ pháp thú vị và các hoạt động vui chơi được cung cấp trực tuyến.
4. Bạn có thể kiểm tra câu trả lời của mình ngay sau khi hoàn thành các bài tập hoặc bài kiểm tra trực tuyến.
Speaking
Work in pairs. Share your opinions about the advantages of learning English and other subjects online. Use the ideas in Listening and the expressions below to help you
(Làm việc theo cặp. Chia sẻ ý kiến của bạn về lợi thế của việc học tiếng Anh và các môn học khác trực tuyến. Sử dụng các ý tưởng trong bài Nghe và các cách diễn đạt bên dưới để giúp bạn)
Lời giải:
A: I think online learning is easier and more effective because it allows us to learn at our own pace.
B: Exactly. It’s also better for the environment. We save paper because textbooks, assignments and dictionaries are all digital.
Hướng dẫn dịch:
A: Tôi nghĩ học trực tuyến dễ dàng hơn và hiệu quả hơn vì nó cho phép chúng ta học theo tốc độ của riêng mình.
B: Chính xác. Nó cũng tốt hơn cho môi trường. Chúng ta tiết kiệm giấy cho sách giáo khoa, bài tập và từ điển đều là kỹ thuật số.
Read the text and match the highlighted words with their meanings.
(Đọc văn bản và nối các từ được tô sáng với nghĩa của chúng)
GENDER EQUALITY IN SPORT
In the Pacific Island of Fiji, a new sport programme enables both male and female school teachers to receive training as coaches. Rugby, which is often considered a male sport, is creating more opportunities for men and women in Fiji. For Kitiana Kaitu, a primary school teacher from Nasinu, Fiji, it was an honour to become a rugby coach. She has recently qualified as a coach and life skills trainer for this sport programme.
Sport can be used as a powerful tool to reject gender roles and build a healthy lifestyle. In the Pacific region, rugby is a particularly important sport. Kitiana Kaitu is now one of the highly skilled coaches who are discovering new ways to encourage both girls and boys in Fiji to play rugby.
Hướng dẫn dịch:
Bình đẳng giới trong thể thao
Tại Đảo Fiji thuộc Thái Bình Dương, một chương trình thể thao mới cho phép cả giáo viên nam và nữ học sinh được đào tạo với tư cách là huấn luyện viên. Bóng bầu dục, vốn thường được coi là môn thể thao nam, đang tạo ra nhiều cơ hội hơn cho nam giới và phụ nữ ở Fiji. Đối với Kitiana Kaitu, một giáo viên tiểu học đến từ Nasinu, Fiji, thật vinh dự khi trở thành huấn luyện viên bóng bầu dục. Cô vừa đủ tiêu chuẩn làm huấn luyện viên kiêm huấn luyện viên kỹ năng sống cho chương trình thể thao này.
Thể thao có thể được sử dụng như một công cụ mạnh mẽ để từ chối các vai trò giới và xây dựng một lối sống lành mạnh. Ở khu vực Thái Bình Dương, bóng bầu dục là môn thể thao đặc biệt quan trọng. Kitiana Kaitu hiện là một trong những huấn luyện viên có tay nghề cao đang khám phá ra những cách mới để khuyến khích cả trẻ em gái và trẻ em trai ở Fiji chơi bóng bầu dục.
1. having enough knowledge and skills
2. give someone help or support
3. thought in a particular way
Lời giải:
1. qualified 2. encourage 3. considered
Hướng dẫn dịch:
1. đủ điều kiện = có đủ kiến thức và kỹ năng
2. khuyến khích = cho ai đó giúp đỡ hoặc hỗ trợ
3. xem xét = suy nghĩ theo một cách cụ thể
Read the text again and decide whether the statements are true (T) or false (F)
(Đọc lại văn bản và quyết định xem các câu là đúng (T) hay sai (F))
1. Only male teachers are trained to become rugby coaches in Fiji.
2. Kitiana Kaitu is working at a primary school in Nasinu.
3. Kitiana is a qualified coach for the rugby programme.
4. Rugby and other sports can’t help change the expected behaviour.
Lời giải:
1. F 2. T 3. T 4. F
Giải thích:
1. Thông tin: In the Pacific Island of Fiji, a new sport programme enables both male and female school teachers to receive training as coaches.
2. Thông tin: For Kitiana Kaitu, a primary school teacher from Nasinu, Fiji,…
3. Thông tin: She has recently qualified as a coach and life skills trainer for this sport programme.
4. Thông tin: Sport can be used as a powerful tool to reject gender roles and build a healthy lifestyle.
Hướng dẫn dịch:
1. Chỉ những giáo viên nam mới được đào tạo để trở thành huấn luyện viên bóng bầu dục ở Fiji.
2. Kitiana Kaitu đang làm việc tại một trường tiểu học ở Nasinu.
3. Kitiana là một huấn luyện viên đủ tiêu chuẩn cho chương trình bóng bầu dục.
4. Bóng bầu dục và các môn thể thao khác không thể giúp thay đổi hành vi mong đợi của nam và nữ ở Fiji.
Writing
Write a paragraph (120 - 150 words) about an international organisation you have learnt about (e.g. UN, UNICEF, WTO). Use the outline below to help you.
(Viết một đoạn văn (120 - 150 từ) về một tổ chức quốc tế mà bạn đã học (ví dụ: UN, UNICEF, WTO). Sử dụng dàn ý bên dưới để giúp bạn.)
Lời giải:
UNICEF, also United Nations Children's Fund, was formed in 1946. It works in over 190 countries to help improve health and education of children. Its main aims is to support the most disadvantaged children all over the world. In Viet Nam, UNICEF aims to protect children and make sure they are safe and healthy, and have access to education. UNICEF has brought many positive changes to Vietnamese children's lives.
Hướng dẫn dịch:
UNICEF, cũng là Quỹ Nhi đồng Liên hợp quốc, được thành lập vào năm 1946. Nó hoạt động tại hơn 190 quốc gia để giúp cải thiện sức khỏe và giáo dục trẻ em. Mục đích chính của nó là hỗ trợ những trẻ em có hoàn cảnh khó khăn nhất trên toàn thế giới. Tại Việt Nam, UNICEF hướng tới mục tiêu bảo vệ trẻ em và đảm bảo các em được an toàn, khỏe mạnh và được tiếp cận với giáo dục. UNICEF đã mang lại nhiều thay đổi tích cực cho cuộc sống của trẻ em Việt Nam.
Tiếng Anh 10 Review 3 - Tiếng Anh 10 Global Success có đáp án trên chỉ mang tính chất tham khảo.
Tiếng Anh 10 Review 3 - Tiếng Anh 10 Global Success có đáp án? (Hình từ Internet)
Mục tiêu chung môn Tiếng Anh trong chương trình giáo dục phổ thông 2018 là gì?
Căn cứ tiểu mục 3.1 Mục 3 Chương trình giáo dục phổ thông môn Tiếng Anh ban hành kèm theo Thông tư 32/2018/TT-BGDĐT quy định mục tiêu chung môn Tiếng Anh trong chương trình giáo dục phổ thông 2018 như sau:
- Chương trình giáo dục phổ thông môn Tiếng Anh giúp học sinh có một công cụ giao tiếp mới, hình thành và phát triển cho học sinh năng lực giao tiếp bằng tiếng Anh thông qua các kỹ năng nghe, nói, đọc, viết.
Kết thúc chương trình giáo dục phổ thông, học sinh có khả năng giao tiếp đạt trình độ Bậc 3 của Khung năng lực ngoại ngữ 6 bậc dành cho Việt Nam, tạo nền tảng cho học sinh sử dụng tiếng Anh trong học tập, hình thành thói quen học tập suốt đời để trở thành những công dân toàn cầu trong thời kỳ hội nhập.
- Chương trình giáo dục phổ thông môn Tiếng Anh giúp học sinh có hiểu biết khái quát về đất nước, con người và nền văn hoá của một số quốc gia nói tiếng Anh và của các quốc gia khác trên thế giới; có thái độ và tình cảm tốt đẹp đối với đất nước, con người, nền văn hoá và ngôn ngữ của các quốc gia đó.
Ngoài ra, Chương trình giáo dục phổ thông môn Tiếng Anh còn góp phần hình thành và phát triển cho học sinh những phẩm chất và năng lực cần thiết đối với người lao động: ý thức và trách nhiệm lao động, định hướng và lựa chọn nghề nghiệp phù hợp với năng lực, sở thích, khả năng thích ứng trong bối cảnh cách mạng công nghiệp mới.
Mục tiêu cấp trung học phổ thông trong chương trình giáo dục phổ thông 2018 là gì?
Căn cứ tiểu mục 2.3 Mục 3 Chương trình giáo dục phổ thông môn Tiếng Anh ban hành kèm theo Thông tư 32/2018/TT-BGDĐT quy định mục tiêu cấp trung học phổ thông môn Tiếng Anh trong chương trình giáo dục phổ thông 2018 như sau:
- Sử dụng tiếng Anh như một công cụ giao tiếp thông qua bốn kỹ năng nghe, nói, đọc, viết nhằm đáp ứng các nhu cầu giao tiếp cơ bản và thiết thực về những chủ đề quen thuộc liên quan đến nhà trường, hoạt động vui chơi, giải trí, nghề nghiệp, ...
- Tiếp tục hình thành và phát triển kiến thức cơ bản về tiếng Anh, bao gồm ngữ âm, từ vựng, ngữ pháp; thông qua tiếng Anh có những hiểu biết sâu rộng hơn về đất nước, con người, nền văn hoá của các nước nói tiếng Anh và của các quốc gia khác trên thế giới, hiểu và tôn trọng sự đa dạng của các nền văn hoá, đồng thời bước đầu phản ánh được giá trị nền văn hoá Việt Nam bằng tiếng Anh.
- Sử dụng tiếng Anh để nâng cao chất lượng học tập các môn học khác trong chương trình giáo dục phổ thông.
- Sử dụng tiếng Anh để theo đuổi mục tiêu học tập cao hơn hoặc có thể làm việc ngay sau khi học xong cấp trung học phổ thông.
- Áp dụng các phương pháp học tập khác nhau để quản lý thời gian học tập, ứng dụng công nghệ thông tin trong việc học và tự học, củng cố phương pháp tự học, tự đánh giá và chịu trách nhiệm về kết quả học tập, hình thành thói quen học tập suốt đời.
- Nội dung nêu trên được NhanSu.vn biên soạn và chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế thông tin chính thức từ nhà tuyển dụng;
- Điều khoản được áp dụng (nếu có) có thể đã hết hiệu lực tại thời điểm bạn đang đọc. Quý khách vui lòng kiểm tra lại trước khi áp dụng;
- Mọi ý kiến thắc mắc về bản quyền, nội dung của bài viết vui lòng liên hệ qua địa chỉ email [email protected];