Động từ provide đi với giới từ gì? Những lỗi thường gặp khi dùng "provide" trong tiếng Anh?

Provide đi với giới từ gì? Những lỗi thường gặp khi dùng "provide" trong tiếng Anh? Cách sử dụng "provide" trong các tình huống khác nhau? Điều kiện thành lập trung tâm ngoại ngữ?

Đăng bài: 03:55 12/02/2025

Động từ provide đi với giới từ gì?

Trong tiếng Anh, động từ provide thường đi kèm với các giới từ khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Dưới đây là những cấu trúc phổ biến:

[1] Provide with

- Cách dùng: Dùng khi nói về việc cung cấp cho ai đó hoặc cái gì đó.

- Ví dụ:

"The company will provide you with the necessary tools to complete the job."

"The teacher will provide the students with detailed instructions."

"This service will provide customers with real-time updates."

[2] Provide for

- Cách dùng: Dùng khi nói về việc cung cấp, hỗ trợ hoặc chăm sóc ai đó về mặt tài chính hoặc vật chất.

- Ví dụ:

"He works two jobs to provide for his family."

"The charity aims to provide for those affected by the disaster."

"She needs to provide for her children after her husband's death."

[3] Provide to

- Cách dùng: Dùng khi nói về việc cung cấp cho ai đó hoặc một nhóm người, thường là thông tin, dịch vụ.

- Ví dụ:

"The charity provides food to the homeless."

"They provide important resources to local businesses."

"This website provides useful information to tourists."

[4] Provide against

- Cách dùng: Dùng khi nói về việc cung cấp các biện pháp hoặc nguồn lực để bảo vệ hoặc đối phó với một tình huống cụ thể.

- Ví dụ:

"The insurance policy provides against theft and damage."

"The bank provides against financial risks with its security measures."

"They provide against potential threats by training their staff."

[5] Provide for (something)

- Cách dùng: Cung cấp hoặc chuẩn bị cho điều gì đó.

- Ví dụ:

"The government has provided for all emergency needs during the flood."

"The plan provides for the development of new housing."

"This budget provides for new projects in the next fiscal year."

[6] Provide (someone) with (something)

- Cách dùng: Đôi khi "with" có thể đi ngay sau "provide" nếu bạn muốn nhấn mạnh vật hoặc thông tin mà bạn cung cấp cho ai đó.

- Ví dụ:

"The school provided the students with textbooks for the semester."

"They provided the clients with a detailed analysis of the market."

"We will provide the team with all the necessary equipment."

[7] Provide by

- Cách dùng: Dùng để chỉ nguồn cung cấp hoặc đơn vị chịu trách nhiệm cung cấp một dịch vụ hoặc vật liệu.

- Ví dụ:

"The meals were provided by a local catering company."

"The information was provided by the research team."

"All the equipment was provided by the manufacturer."

[8] Provide through

- Cách dùng: Dùng khi nói về việc cung cấp thông qua một phương thức, kênh hoặc phương tiện nào đó.

- Ví dụ:

"We can provide support through online consultations."

"The charity provides food through local food banks."

"Training is provided through an online platform."

[9] Provide in

- Cách dùng: Dùng khi nói về việc cung cấp trong một bối cảnh, tình huống cụ thể hoặc trong một hình thức nhất định.

- Ví dụ:

"The details are provided in the appendix of the report."

"Information is provided in the user manual."

"The terms and conditions are provided in the contract."

[10] Provide to (someone) with (something)

- Cách dùng: Đây là cách sử dụng kết hợp để chỉ việc cung cấp cho ai đó thứ gì đó, với sự nhấn mạnh vào đối tượng nhận.

- Ví dụ:

"The government will provide to the citizens with free healthcare services."

"The company provides to employees with comprehensive benefits."

"The organization provides to volunteers with training and support."

[11] Provide on

- Cách dùng: Dùng khi đề cập đến việc cung cấp thông tin, dịch vụ về một chủ đề cụ thể.

- Ví dụ:

"The website provides information on the latest technology trends."

"This book provides information on how to start your own business."

"The seminar will provide insights on leadership skills."

[12] Provide at

- Cách dùng: Thường dùng khi nói về việc cung cấp tại một địa điểm cụ thể.

- Ví dụ:

"Food and drinks will be provided at the event."

"The information will be provided at the customer service desk."

"Meals are provided at no extra cost at the hotel."

[13] Provide to

- Cách dùng: Dùng khi nói về việc cung cấp cho một người hoặc nhóm đối tượng cụ thể, thường là về thông tin, dịch vụ.

- Ví dụ:

"Documents were provided to the attendees at the meeting."

"The instructor provides to students with feedback on their assignments."

"The government provides to the public with essential health services."

[14] Provide over

- Cách dùng: Dùng khi nói về việc cung cấp, đặc biệt là cung cấp quyền kiểm soát hoặc giám sát một công việc hoặc dự án.

- Ví dụ:

"He was asked to provide oversight over the new project."

"The manager provides oversight over the company's operations."

"She provides oversight over the research team's progress."

[15] Provide within

- Cách dùng: Thường dùng khi nói về việc cung cấp trong một phạm vi, giới hạn nhất định.

- Ví dụ:

"Support is provided within the scope of the warranty."

"Services are provided within the limits of the policy."

"Assistance is provided within the framework of the agreement."

[16] Provide from

- Cách dùng: Dùng khi nói về việc cung cấp từ một nguồn hoặc nơi cụ thể.

- Ví dụ:

"Funds were provided from a government grant."

"The report was provided from the research department."

"The assistance is provided from charitable organizations."

[17] Provide in exchange for

- Cách dùng: Dùng khi nói về việc cung cấp một thứ gì đó để đổi lấy một thứ khác.

- Ví dụ:

"He provided his services in exchange for a fee."

"The company provided free training in exchange for feedback."

"The charity provided meals in exchange for donations."

[18] Provide under

- Cách dùng: Dùng khi đề cập đến việc cung cấp theo một quy định, điều khoản hoặc luật lệ cụ thể.

- Ví dụ:

"Services are provided under the terms of the contract."

"The program is provided under the guidelines set by the government."

"The project was executed under the provisions of the agreement."

[19] Provide as

- Cách dùng: Dùng khi nói về việc cung cấp với vai trò hoặc chức năng nào đó.

- Ví dụ:

"She was provided as the keynote speaker at the conference."

"The company provided him as the project lead."

"He was provided as a mentor to the new employees."

[20] Provide over time

- Cách dùng: Dùng khi nói về việc cung cấp hoặc tạo ra dần dần theo thời gian.

- Ví dụ:

"The system will provide updates over time as new information becomes available."

"The project will provide benefits over time as it progresses."

"We expect to provide data over time to improve the system."

Provide đi với giới từ gì? Những lỗi thường gặp khi dùng

Động từ provide đi với giới từ gì? Những lỗi thường gặp khi dùng "provide" trong tiếng Anh? (Hình từ Internet)

Những lỗi thường gặp khi dùng động từ provide trong tiếng Anh?

[1] Nhầm lẫn giữa "provide for" và "provide with"

- Sai: The organization provides poor children with food.

- Đúng: The organization provides food for poor children.

- Giải thích: "Provide with" phải theo sau bởi người nhận, trong khi "provide for" đi cùng với đối tượng được hỗ trợ.

[2] Dùng "provide to" thay vì "provide for"

- Sai: The company provides bonuses to its workers.

- Đúng: The company provides bonuses for its workers.

- Giải thích: "Provide for" thường được dùng khi nói về việc hỗ trợ ai đó bằng một thứ gì đó.

[3] Không sử dụng giới từ phù hợp với ngữ cảnh

- Sai: The school provides students books.

- Đúng: The school provides students with books.

- Giải thích: Khi "provide" đi kèm với "someone", ta phải thêm "with" trước danh từ chỉ vật được cung cấp.

Cách sử dụng provide trong các tình huống khác nhau?

1. Trong kinh doanh và dịch vụ:

"Our company provides IT solutions for businesses worldwide." (Công ty chúng tôi cung cấp giải pháp CNTT cho các doanh nghiệp trên toàn cầu.)

"The hotel provides guests with free Wi-Fi." (Khách sạn cung cấp Wi-Fi miễn phí cho khách.)

Phân tích: Trong bối cảnh này, động từ provide thường đi với "for" khi nói đến người hưởng lợi từ dịch vụ.

2. Trong giáo dục:

"The school provides students with high-quality learning materials." (Trường cung cấp tài liệu học tập chất lượng cao cho học sinh.)

"The university provides scholarships for outstanding students." (Trường đại học cung cấp học bổng cho sinh viên xuất sắc.)

Phân tích: Khi cung cấp trực tiếp thứ gì đó, "provide with" được dùng để nhấn mạnh vào đối tượng được nhận.

3. Trong đời sống hàng ngày:

"Parents work hard to provide for their children." (Cha mẹ làm việc chăm chỉ để chu cấp cho con cái.)

"The shelter provides food and clothing for the homeless." (Trại tạm trú cung cấp thực phẩm và quần áo cho người vô gia cư.)

Phân tích: "Provide for" trong trường hợp này mang ý nghĩa đảm bảo, hỗ trợ về mặt tài chính hoặc vật chất.

Động từ "provide" có thể kết hợp với các giới từ khác nhau tùy theo ý nghĩa và cấu trúc câu. Hiểu rõ cách sử dụng "provide" giúp bạn tránh lỗi sai và diễn đạt chính xác hơn trong giao tiếp tiếng Anh. Khi sử dụng, hãy cân nhắc ngữ cảnh để chọn giới từ phù hợp:

- "Provide for" khi nói về hỗ trợ lâu dài.

- "Provide with" khi nhấn mạnh vào đối tượng nhận.

- "Provide something for someone" khi nhấn mạnh thứ được cung cấp.

Việc hiểu rõ và sử dụng provide đúng các cấu trúc này sẽ giúp bạn sử dụng tiếng Anh một cách chính xác và tự tin hơn.

Điều kiện thành lập trung tâm ngoại ngữ là gì?

Căn cứ theo Điều 43 Nghị định 125/2024/NĐ-CP quy định về điều kiện thành lập trung tâm khác thực hiện nhiệm vụ giáo dục thường xuyên công lập hoặc cho phép thành lập trung tâm khác thực hiện nhiệm vụ giáo dục thường xuyên tư thục như sau:

Điều kiện thành lập trung tâm khác thực hiện nhiệm vụ giáo dục thường xuyên công lập hoặc cho phép thành lập trung tâm khác thực hiện nhiệm vụ giáo dục thường xuyên tư thục

1. Có địa điểm, cơ sở vật chất, phòng học, phòng chức năng, thiết bị dạy học đáp ứng yêu cầu của các chương trình giáo dục thường xuyên thực hiện tại trung tâm.

2. Có chương trình giáo dục, tài liệu giảng dạy và học tập đáp ứng yêu cầu của các chương trình giáo dục thường xuyên thực hiện tại trung tâm theo quy định của Bộ Giáo dục và Đào tạo.

3. Có đội ngũ cán bộ quản lý, giáo viên, nhân viên và người lao động đủ về số lượng và đạt tiêu chuẩn đáp ứng yêu cầu của từng chương trình giáo dục thường xuyên thực hiện tại trung tâm theo quy định của Bộ Giáo dục và Đào tạo.

4. Có dự thảo quy chế tổ chức và hoạt động của trung tâm.

Theo đó, trung tâm ngoại ngữ muốn thành lập phải đáp ứng các điều kiện sau đây:

- Có địa điểm, cơ sở vật chất, phòng học, phòng chức năng, thiết bị dạy học đáp ứng yêu cầu của các chương trình giáo dục thường xuyên thực hiện tại trung tâm.

- Có chương trình giáo dục, tài liệu giảng dạy và học tập đáp ứng yêu cầu của các chương trình giáo dục thường xuyên thực hiện tại trung tâm theo quy định của Bộ Giáo dục và Đào tạo.

- Có đội ngũ cán bộ quản lý, giáo viên, nhân viên và người lao động đủ về số lượng và đạt tiêu chuẩn đáp ứng yêu cầu của từng chương trình giáo dục thường xuyên thực hiện tại trung tâm theo quy định của Bộ Giáo dục và Đào tạo.

- Có dự thảo quy chế tổ chức và hoạt động của trung tâm.

18 Lê Thị Ngọc Trinh

- Nội dung nêu trên được NhanSu.vn biên soạn và chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế thông tin chính thức từ nhà tuyển dụng;

- Điều khoản được áp dụng (nếu có) có thể đã hết hiệu lực tại thời điểm bạn đang đọc. Quý khách vui lòng kiểm tra lại trước khi áp dụng;

- Mọi ý kiến thắc mắc về bản quyền, nội dung của bài viết vui lòng liên hệ qua địa chỉ email [email protected];

CHỦ QUẢN: CÔNG TY TNHH THƯ VIỆN PHÁP LUẬT

Mã số thuế: 0315459414, cấp ngày: 04/01/2019, nơi cấp: Sở Kế hoạch và Đầu tư TP HCM

GP thiết lập trang TTĐTTH số 30/GP-TTĐT, do Sở TTTT TP.HCM cấp ngày 15/06/2022.

Chịu trách nhiệm chính: Ông Bùi Tường Vũ - Số điện thoại liên hệ: 028 3930 2288

Giấy phép hoạt động dịch vụ việc làm số: 4639/2025/10/SLĐTBXH-VLATLĐ cấp ngày 25/02/2025.

Địa chỉ trụ sở: P.702A , Centre Point, 106 Nguyễn Văn Trỗi, P.8, Q. Phú Nhuận, TP. HCM;

THƯ VIỆN PHÁP LUẬT
...loại rủi ro pháp lý, nắm cơ hội làm giàu...
THƯ VIỆN NHÀ ĐẤT
...hiểu pháp lý, rõ quy hoạch, giao dịch nhanh...