Quyết định 24/2026/QĐ-UBND quy định số lượng Đội dân phòng và số lượng thành viên Đội dân phòng tại tổ dân phố, thôn trên địa bàn tỉnh Lâm Đồng
| Số hiệu | 24/2026/QĐ-UBND |
| Ngày ban hành | 07/05/2026 |
| Ngày có hiệu lực | 20/05/2026 |
| Loại văn bản | Quyết định |
| Cơ quan ban hành | Tỉnh Lâm Đồng |
| Người ký | Hồ Văn Mười |
| Lĩnh vực | Bộ máy hành chính |
|
ỦY BAN NHÂN
DÂN |
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
|
Số: 24/2026/QĐ-UBND |
Lâm Đồng, ngày 07 tháng 5 năm 2026 |
Căn cứ Luật Tổ chức chính quyền địa phương số 72/2025/QH15;
Căn cứ Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật số 64/2025/QH15; Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật số 87/2025/QH15;
Căn cứ Luật Phòng cháy, chữa cháy và cứu nạn, cứu hộ số 55/2024/QH15;
Căn cứ Nghị định số 105/2025/NĐ-CP của Chính phủ quy định chi tiết một số điều và biện pháp thi hành Luật Phòng cháy, chữa cháy và cứu nạn, cứu hộ;
Căn cứ Nghị quyết số 67/2025/NQ-HĐND của Hội đồng nhân dân tỉnh Lâm Đồng quy định thành lập Đội dân phòng và tiêu chí về số lượng thành viên Đội dân phòng trên địa bàn tỉnh Lâm Đồng;
Theo đề nghị của Giám đốc Công an;
Ủy ban nhân dân ban hành Quyết định quy định số lượng Đội dân phòng và số lượng thành viên Đội dân phòng tại tổ dân phố, thôn trên địa bàn tỉnh Lâm Đồng.
Quyết định này quy định số lượng Đội dân phòng và số lượng thành viên Đội dân phòng tại khu phố, tổ dân phố (sau đây gọi chung là tổ dân phố) và thôn, buôn, bon, bản (sau đây gọi chung là thôn) trên địa bàn tỉnh Lâm Đồng theo quy định tại điểm c khoản 3 Điều 37 Luật Phòng cháy, chữa cháy và cứu nạn, cứu hộ số 55/2024/QH15.
1. Lực lượng Dân phòng trên địa bàn tỉnh Lâm Đồng.
2. Các cơ quan, tổ chức, cá nhân có liên quan đến việc thành lập Đội dân phòng và tuyển chọn thành viên Đội dân phòng tại tổ dân phố, thôn trên địa bàn tỉnh Lâm Đồng.
Điều 3. Số lượng Đội dân phòngvàsố lượng thành viên Đội dân phòng
1. Thành lập 2.772 Đội dân phòng với 31.715 thành viên trên địa bàn tỉnh Lâm Đồng (mỗi tổ dân phố, thôn thành lập 01 Đội dân phòng).
2. Số lượng thành viên cụ thể của từng Đội dân phòng tại các tổ dân phố, thôn thuộc các xã, phường, đặc khu trên địa bàn tỉnh Lâm Đồng được quy định tại Phụ lục kèm theo Quyết định này.
1. Quyết định này có hiệu lực từ ngày 20 tháng 5 năm 2026.
2. Trường hợp các văn bản dẫn chiếu tại Quyết định này được sửa đổi, bổ sung hoặc thay thế thì áp dụng theo văn bản sửa đổi, bổ sung, thay thế.
Điều 5. Chánh Văn phòng Ủy ban nhân dân tỉnh; Giám đốc Công an tỉnh; Thủ trưởng các sở, ban, ngành thuộc tỉnh; Chủ tịch Ủy ban nhân dân các xã, phường, đặc khu; các cơ quan, tổ chức, cá nhân có liên quan chịu trách nhiệm thi hành Quyết định này./.
|
|
TM. ỦY BAN NHÂN DÂN |
(Ban hành kèm theo Quyết định số
24/2026/QĐ-UBND ngày 07/5/2026
Quy định số lượng Đội dân phòng và số lượng thành viên Đội dân phòng tại tổ dân
phố, thôn trên địa bàn tỉnh Lâm Đồng)
|
STT |
Đội dân phòng |
Số lượng thành viên |
|
|
|
|
|
1 |
Đội dân phòng Tổ dân phố Hoà Bình |
10 |
|
2 |
Đội dân phòng Tổ dân phố Nam Kỳ Khởi Nghĩa |
10 |
|
3 |
Đội dân phòng Tổ dân phố Đồi Dinh |
10 |
|
4 |
Đội dân phòng Tổ dân phố Nguyễn Văn Trỗi |
10 |
|
5 |
Đội dân phòng Tổ dân phố Ánh Sáng |
10 |
|
6 |
Đội dân phòng Tổ dân phố Phan Bội Châu |
10 |
|
7 |
Đội dân phòng Tổ dân phố Đoàn Kết |
15 |
|
8 |
Đội dân phòng Tổ dân phố Đa Hoà |
10 |
|
9 |
Đội dân phòng Tổ dân phố Mimosa |
10 |
|
10 |
Đội dân phòng Tổ dân phố Hàm Nghi |
10 |
|
11 |
Đội dân phòng Tổ dân phố Trưng Vương |
10 |
|
12 |
Đội dân phòng Tổ dân phố Tô Ngọc Vân |
10 |
|
13 |
Đội dân phòng Tổ dân phố Phan Đình Phùng 1 |
10 |
|
14 |
Đội dân phòng Tổ dân phố An Dương Vương |
10 |
|
15 |
Đội dân phòng Tổ dân phố Mỹ Lộc |
10 |
|
16 |
Đội dân phòng Tổ dân phố Cổ Loa |
10 |
|
17 |
Đội dân phòng Tổ dân phố Phan Đình Phùng 2 |
10 |
|
18 |
Đội dân phòng Tổ dân phố Nguyễn Công Trứ |
10 |
|
19 |
Đội dân phòng Tổ dân phố Nguyễn Lương Bằng |
10 |
|
20 |
Đội dân phòng Tổ dân phố Nguyễn Du |
10 |
|
21 |
Đội dân phòng Tổ dân phố Bùi Thị Xuân 1 |
10 |
|
22 |
Đội dân phòng Tổ dân phố Lý Tự Trọng |
10 |
|
23 |
Đội dân phòng Tổ dân phố Võ Thị Sáu |
10 |
|
24 |
Đội dân phòng Tổ dân phố Nguyễn Thị Nghĩa |
10 |
|
25 |
Đội dân phòng Tổ dân phố Bùi Thị Xuân 2 |
10 |
|
26 |
Đội dân phòng Tổ dân phố Phạm Ngũ Lão |
10 |
|
27 |
Đội dân phòng Tổ dân phố Lê Đại Hành |
10 |
|
28 |
Đội dân phòng Tổ dân phố Trần Phú |
10 |
|
29 |
Đội dân phòng Tổ dân phố Suối Cát |
10 |
|
30 |
Đội dân phòng Tổ dân phố Xuân An |
10 |
|
31 |
Đội dân phòng Tổ dân phố Nhà Chung |
10 |
|
32 |
Đội dân phòng Tổ dân phố Hà Huy Tập 1 |
10 |
|
33 |
Đội dân phòng Tổ dân phố Tân Bình |
10 |
|
34 |
Đội dân phòng Tổ dân phố Hà Huy Tập 2 |
10 |
|
35 |
Đội dân phòng Tổ dân phố Lương Thế Vinh |
10 |
|
36 |
Đội dân phòng Tổ dân phố Ba Tháng Tư |
10 |
|
37 |
Đội dân phòng Tổ dân phố Đặng Thái Thân |
10 |
|
38 |
Đội dân phòng Tổ dân phố Nguyễn Tri Phương |
10 |
|
39 |
Đội dân phòng Tổ dân phố Nguyễn Trung Trực 2 |
10 |
|
40 |
Đội dân phòng Tổ dân phố An Bình 1 |
10 |
|
41 |
Đội dân phòng Tổ dân phố An Bình 2 |
10 |
|
42 |
Đội dân phòng Tổ dân phố Tô Hiến Thành |
10 |
|
43 |
Đội dân phòng Tổ dân phố Tân Lạc |
10 |
|
44 |
Đội dân phòng Tổ dân phố Prenn |
10 |
|
45 |
Đội dân phòng Tổ dân phố Trường Chinh |
10 |
|
46 |
Đội dân phòng Tổ dân phố Thiên Thành |
10 |
|
47 |
Đội dân phòng Tổ dân phố Mạc Đỉnh Chi 1 |
10 |
|
48 |
Đội dân phòng Tổ dân phố Mạc Đỉnh Chi 2 |
10 |
|
49 |
Đội dân phòng Tổ dân phố Trần Lê |
10 |
|
50 |
Đội dân phòng Tổ dân phố Thiện Mỹ |
10 |
|
51 |
Đội dân phòng Tổ dân phố Đồng Thiện |
10 |
|
52 |
Đội dân phòng Tổ dân phố Ngô Thì Nhậm |
10 |
|
53 |
Đội dân phòng Tổ dân phố Nam Thiên |
10 |
|
54 |
Đội dân phòng Tổ dân phố Huyền Trân Công Chúa |
10 |
|
55 |
Đội dân phòng Tổ dân phố Ngô Thì Sỹ |
10 |
|
56 |
Đội dân phòng Tổ dân phố Lê Hồng Phong |
10 |
|
57 |
Đội dân phòng Tổ dân phố Huỳnh Thúc Kháng |
10 |
|
58 |
Đội dân phòng Tổ dân phố An Lạc 1 |
10 |
|
59 |
Đội dân phòng Tổ dân phố An Lạc 2 |
10 |
|
60 |
Đội dân phòng Nguyễn Trung Trực 1 |
15 |
|
61 |
Đội dân phòng Tổ dân phố An Sơn 1 |
10 |
|
62 |
Đội dân phòng Tổ dân phố An Sơn 2 |
10 |
|
63 |
Đội dân phòng Tổ dân phố Phạm Hồng Thái |
15 |
|
64 |
Đội dân phòng Tổ dân phố Yersin |
10 |
|
65 |
Đội dân phòng Tổ dân phố Nhất Thống |
10 |
|
66 |
Đội dân phòng Tổ dân phố Hồng Lạc |
10 |
|
67 |
Đội dân phòng Tổ dân phố Lê Văn Tám |
10 |
|
68 |
Đội dân phòng Tổ dân phố Khe Sanh |
10 |
|
69 |
Đội dân phòng Tổ dân phố Sở Lăng |
10 |
|
70 |
Đội dân phòng Tổ dân phố Khởi Nghĩa Bắc Sơn |
10 |
|
71 |
Đội dân phòng Tổ dân phố Trần Hưng Đạo |
10 |
|
72 |
Đội dân phòng Tổ dân phố Yên Thế |
10 |
|
73 |
Đội dân phòng Tổ dân phố Hoàng Hoa Thám |
10 |
|
74 |
Đội dân phòng Tổ dân phố Đa Lợi |
10 |
|
75 |
Đội dân phòng Tổ dân phố Trần Quang Diệu |
10 |
|
76 |
Đội dân phòng Tổ dân phố Trần Quý Cáp |
10 |
|
77 |
Đội dân phòng Tổ dân phố Trần Thái Tông |
10 |
|
|
|
|
|
1 |
Đội dân phòng tổ dân phố Lê Quý Đôn |
10 |
|
2 |
Đội dân phòng tổ dân phố Hải Thượng |
10 |
|
3 |
Đội dân phòng tổ dân phố Hoàng Diệu |
10 |
|
4 |
Đội dân phòng tổ dân phố Mỹ Thành |
10 |
|
5 |
Đội dân phòng tổ dân phố Ma Trang Sơn |
10 |
|
6 |
Đội dân phòng tổ dân phố Cam Ly |
10 |
|
7 |
Đội dân phòng tổ dân phố Yết Kiêu |
10 |
|
8 |
Đội dân phòng tổ dân phố Lê Lai |
10 |
|
9 |
Đội dân phòng tổ dân phố Hoàng Văn Thụ |
10 |
|
10 |
Đội dân phòng tổ dân phố Đa Minh |
10 |
|
11 |
Đội dân phòng tổ dân phố Du Sinh |
10 |
|
12 |
Đội dân phòng tổ dân phố Vườn Ươm |
15 |
|
13 |
Đội dân phòng tổ dân phố Vạn Thành |
10 |
|
14 |
Đội dân phòng tổ dân phố Vạn Thành 1 |
10 |
|
15 |
Đội dân phòng tổ dân phố 1 |
10 |
|
16 |
Đội dân phòng tổ dân phố 2 |
10 |
|
17 |
Đội dân phòng tổ dân phố 3 |
10 |
|
18 |
Đội dân phòng tổ dân phố 4 |
10 |
|
19 |
Đội dân phòng tổ dân phố 5 |
10 |
|
20 |
Đội dân phòng tổ dân phố 6 |
15 |
|
21 |
Đội dân phòng tổ dân phố 7 |
15 |
|
22 |
Đội dân phòng tổ dân phố 8 |
15 |
|
23 |
Đội dân phòng tổ dân phố 9 |
15 |
|
24 |
Đội dân phòng tổ dân phố 11 |
15 |
|
25 |
Đội dân phòng tổ dân phố 12 |
10 |
|
26 |
Đội dân phòng tổ dân phố 18 |
10 |
|
27 |
Đội dân phòng tổ dân phố 20 |
10 |
|
28 |
Đội dân phòng tổ dân phố 21 |
10 |
|
29 |
Đội dân phòng tổ dân phố 22 |
10 |
|
30 |
Đội dân phòng tổ dân phố Tà Nung 1 |
10 |
|
31 |
Đội dân phòng tổ dân phố Tà Nung 2 |
10 |
|
32 |
Đội dân phòng tổ dân phố Tà Nung 3 |
10 |
|
33 |
Đội dân phòng tổ dân phố Tà Nung 4 |
10 |
|
34 |
Đội dân phòng tổ dân phố Tà Nung 5 |
10 |
|
35 |
Đội dân phòng tổ dân phố Tà Nung 6 |
10 |
|
|
|
|
|
1 |
Đội dân phòng tổ dân phố Nghệ Tĩnh 1 |
10 |
|
2 |
Đội dân phòng tổ dân phố Nghệ Tĩnh 2 |
10 |
|
3 |
Đội dân phòng tổ dân phố Nghệ Tĩnh 3 |
10 |
|
4 |
Đội dân phòng tổ dân phố Nghệ Tĩnh 4 |
10 |
|
5 |
Đội dân phòng tổ dân phố Nghệ Tĩnh 5 |
10 |
|
6 |
Đội dân phòng tổ dân phố Hà Đông 1 |
10 |
|
7 |
Đội dân phòng tổ dân phố Hà Đông 2 |
10 |
|
8 |
Đội dân phòng tổ dân phố Hà Đông 3 |
10 |
|
9 |
Đội dân phòng tổ dân phố Đa Thiện 1 |
10 |
|
10 |
Đội dân phòng tổ dân phố Đa Thiện 2 |
10 |
|
11 |
Đội dân phòng tổ dân phố Mai Anh Đào |
10 |
|
12 |
Đội dân phòng tổ dân phố Trần Đại Nghĩa |
10 |
|
13 |
Đội dân phòng tổ dân phố Vòng Lâm Viên |
10 |
|
14 |
Đội dân phòng tổ dân phố Nguyên Tử Lực 1 |
15 |
|
15 |
Đội dân phòng tổ dân phố Nguyên Tử Lực 2 |
10 |
|
16 |
Đội dân phòng tổ dân phố Nguyên Tử Lực 4 |
10 |
|
17 |
Đội dân phòng tổ dân phố Phù Đổng Thiên Vương |
10 |
|
18 |
Đội dân phòng tổ dân phố 1 Quang Trung |
10 |
|
19 |
Đội dân phòng tổ dân phố 2 Quang Trung |
10 |
|
20 |
Đội dân phòng tổ dân phố Nguyễn Du |
10 |
|
21 |
Đội dân phòng tổ dân phố 1 Nguyễn Đình Chiểu |
10 |
|
22 |
Đội dân phòng tổ dân phố 2 Nguyễn Đình Chiểu |
10 |
|
23 |
Đội dân phòng tổ dân phố 1 Lữ Gia |
10 |
|
24 |
Đội dân phòng tổ dân phố 3 Lữ Gia |
10 |
|
25 |
Đội dân phòng tổ dân phố 5 Lữ Gia |
10 |
|
26 |
Đội dân phòng tổ dân phố 1 Phan Chu Trinh |
10 |
|
27 |
Đội dân phòng tổ dân phố 2 Phan Chu Trinh |
10 |
|
28 |
Đội dân phòng tổ dân phố 3 Phan Chu Trinh |
10 |
|
29 |
Đội dân phòng tổ dân phố 4 Phan Chu Trinh |
10 |
|
30 |
Đội dân phòng tổ dân phố Hùng Vương |
10 |
|
31 |
Đội dân phòng tổ dân phố 1 Chi Lăng |
10 |
|
32 |
Đội dân phòng tổ dân phố 2 Chi Lăng |
10 |
|
33 |
Đội dân phòng tổ dân phố 3 Chi Lăng |
10 |
|
34 |
Đội dân phòng tổ dân phố 4 Chi Lăng |
10 |
|
35 |
Đội dân phòng tổ dân phố 1 Hồ Xuân Hương |
10 |
|
36 |
Đội dân phòng tổ dân phố 2 Hồ Xuân Hương |
10 |
|
37 |
Đội dân phòng tổ dân phố 1 Lâm viên |
10 |
|
38 |
Đội dân phòng tổ dân phố 2 Lâm Viên |
10 |
|
39 |
Đội dân phòng tổ dân phố 1 Mê Linh |
10 |
|
40 |
Đội dân phòng tổ dân phố 2 Mê Linh |
10 |
|
41 |
Đội dân phòng tổ dân phố Thái An |
10 |
|
42 |
Đội dân phòng tổ dân phố Thái Phước |
10 |
|
43 |
Đội dân phòng tổ dân phố Thái Phiên |
10 |
|
44 |
Đội dân phòng tổ dân phố Hồ Than Thở |
10 |
|
45 |
Đội dân phòng tổ dân phố Thái Hòa |
10 |
|
46 |
Đội dân phòng tổ dân phố Thái Bình |
10 |
|
47 |
Đội dân phòng tổ dân phố Thái Thịnh |
10 |
|
48 |
Đội dân phòng tổ dân phố Thái Phát |
10 |
|
49 |
Đội dân phòng tổ dân phố Hòn Bồ |
10 |
|
|
|
|
|
1 |
Đội dân phòng tổ dân phố Tự Tạo 1 |
10 |
|
2 |
Đội dân phòng tổ dân phố Tự Tạo 2 |
10 |
|
3 |
Đội dân phòng tổ dân phố Tự Tạo 3 |
10 |
|
4 |
Đội dân phòng tổ dân phố Đa Phước 1 |
10 |
|
5 |
Đội dân phòng tổ dân phố Đa Phước 2 |
10 |
|
6 |
Đội dân phòng tổ dân phố Trại Mát |
10 |
|
7 |
Đội dân phòng tổ dân phố Huỳnh Tấn Phát |
10 |
|
8 |
Đội dân phòng tổ dân phố Sào Nam |
10 |
|
9 |
Đội dân phòng tổ dân phố Lâm Văn Thạnh |
10 |
|
10 |
Đội dân phòng tổ dân phố Tây Hồ 1 |
10 |
|
11 |
Đội dân phòng tổ dân phố Tây Hồ 2 |
10 |
|
12 |
Đội dân phòng tổ dân phố Xuân Thành |
10 |
|
13 |
Đội dân phòng tổ dân phố Lộc Quý |
10 |
|
14 |
Đội dân phòng tổ dân phố Đa Quý |
10 |
|
15 |
Đội dân phòng tổ dân phố Đa Lộc |
10 |
|
16 |
Đội dân phòng tổ dân phố Túy Sơn |
10 |
|
17 |
Đội dân phòng tổ dân phố Đa Thọ |
10 |
|
18 |
Đội dân phòng tổ dân phố Xuân Sơn |
10 |
|
19 |
Đội dân phòng tổ dân phố Trường An |
10 |
|
20 |
Đội dân phòng tổ dân phố Đất Làng |
10 |
|
21 |
Đội dân phòng tổ dân phố Trường Xuân 1 |
10 |
|
22 |
Đội dân phòng tổ dân phố Trường Xuân 2 |
10 |
|
23 |
Đội dân phòng tổ dân phố Cầu Đất |
10 |
|
24 |
Đội dân phòng tổ dân phố Trường Vinh |
10 |
|
25 |
Đội dân phòng tổ dân phố Trường Sơn |
10 |
|
26 |
Đội dân phòng tổ dân phố Trường Thọ |
10 |
|
27 |
Đội dân phòng tổ dân phố Phát Chi |
10 |
|
28 |
Đội dân phòng tổ dân phố Trạm Hành 1 |
10 |
|
29 |
Đội dân phòng tổ dân phố Trạm Hành 2 |
10 |
|
|
|
|
|
1 |
Đội dân phòng tổ dân phố 1 Cao Bá Quát |
10 |
|
2 |
Đội dân phòng tổ dân phố 2 Cao Bá Quát |
10 |
|
3 |
Đội dân phòng tổ dân phố 3 Cao Bá Quát |
10 |
|
4 |
Đội dân phòng tổ dân phố 1 Đa Thành |
10 |
|
5 |
Đội dân phòng tổ dân phố Nguyễn Siêu |
15 |
|
6 |
Đội dân phòng tổ dân phố Bạch Đằng |
15 |
|
7 |
Đội dân phòng tổ dân phố 1 Cao Thắng |
10 |
|
8 |
Đội dân phòng tổ dân phố 2 Cao Thắng |
15 |
|
9 |
Đội dân phòng tổ dân phố Thánh Mẫu |
15 |
|
10 |
Đội dân phòng tổ dân phố Tùng Lâm |
10 |
|
11 |
Đội dân phòng tổ dân phố 1 Phước Thành |
10 |
|
12 |
Đội dân phòng tổ dân phố 2 Phước Thành |
10 |
|
13 |
Đội dân phòng tổ dân phố Đa Phú |
10 |
|
14 |
Đội dân phòng tổ dân phố MăngLine |
10 |
|
15 |
Đội dân phòng tổ dân phố Đồng Tâm |
10 |
|
16 |
Đội dân phòng tổ dân phố B’Nơr A |
10 |
|
17 |
Đội dân phòng tổ dân phố Langbiang |
10 |
|
18 |
Đội dân phòng tổ dân phố Hợp Thành |
10 |
|
19 |
Đội dân phòng tổ dân phố Đăng Gia Dềt B |
10 |
|
20 |
Đội dân phòng tổ dân phố Đăng Lèn |
10 |
|
21 |
Đội dân phòng tổ dân phố B’Nơ B |
10 |
|
22 |
Đội dân phòng tổ dân phố Đan Kia |
15 |
|
23 |
Đội dân phòng tổ dân phố Đăng Gia |
10 |
|
24 |
Đội dân phòng tổ dân phố Bon Đưng 1 |
10 |
|
25 |
Đội dân phòng tổ dân phố Bon Đưng 2 |
10 |
|
26 |
Đội dân phòng tổ dân phố Đạ Nghịt |
10 |
|
27 |
Đội dân phòng tổ dân phố Đạ Nghịt 1 |
10 |
|
28 |
Đội dân phòng tổ dân phố Păng Tiêng |
10 |
|
29 |
Đội dân phòng tổ dân phố Păng Tiêng 1 |
10 |
|
|
|
|
|
1 |
Đội dân phòng tổ dân phố 1 |
10 |
|
2 |
Đội dân phòng tổ dân phố 2 |
10 |
|
3 |
Đội dân phòng tổ dân phố 3 |
10 |
|
4 |
Đội dân phòng tổ dân phố 4 |
10 |
|
5 |
Đội dân phòng tổ dân phố 5 |
10 |
|
6 |
Đội dân phòng tổ dân phố 6 |
10 |
|
7 |
Đội dân phòng tổ dân phố 7 |
10 |
|
8 |
Đội dân phòng tổ dân phố 8 |
10 |
|
9 |
Đội dân phòng tổ dân phố 9 |
10 |
|
10 |
Đội dân phòng tổ dân phố 10 |
10 |
|
11 |
Đội dân phòng tổ dân phố 11 |
10 |
|
12 |
Đội dân phòng tổ dân phố 12 |
10 |
|
13 |
Đội dân phòng tổ dân phố 13 |
10 |
|
14 |
Đội dân phòng tổ dân phố 1 Lộc Phát |
10 |
|
15 |
Đội dân phòng tổ dân phố 2 Lộc Phát |
10 |
|
16 |
Đội dân phòng tổ dân phố 3 Lộc Phát |
10 |
|
17 |
Đội dân phòng tổ dân phố 4 Lộc Phát |
10 |
|
18 |
Đội dân phòng tổ dân phố 5 Lộc Phát |
10 |
|
19 |
Đội dân phòng tổ dân phố 6 Lộc Phát |
10 |
|
20 |
Đội dân phòng tổ dân phố 7 Lộc Phát |
10 |
|
21 |
Đội dân phòng tổ dân phố 8 Lộc Phát |
15 |
|
22 |
Đội dân phòng tổ dân phố 9 Lộc Phát |
10 |
|
23 |
Đội dân phòng tổ dân phố 10 Lộc Phát |
10 |
|
24 |
Đội dân phòng tổ dân phố 11 Lộc Phát |
10 |
|
25 |
Đội dân phòng tổ dân phố 12 Lộc Phát |
10 |
|
26 |
Đội dân phòng tổ dân phố 13 Lộc Phát |
10 |
|
27 |
Đội dân phòng tổ dân phố 14 Lộc Phát |
10 |
|
28 |
Đội dân phòng tổ dân phố 15 Lộc Phát |
10 |
|
29 |
Đội dân phòng tổ dân phố 16 Lộc Phát |
10 |
|
30 |
Đội dân phòng tổ dân phố 17 Lộc Phát |
10 |
|
31 |
Đội dân phòng tổ dân phố 18 Lộc Phát |
15 |
|
32 |
Đội dân phòng tổ dân phố 19 Lộc Phát |
10 |
|
33 |
Đội dân phòng tổ dân phố 20 Lộc Phát |
10 |
|
34 |
Đội dân phòng tổ dân phố Tân Hương 1 |
10 |
|
35 |
Đội dân phòng tổ dân phố Tân Hương 2 |
10 |
|
36 |
Đội dân phòng tổ dân phố Thanh Hương 1 |
10 |
|
37 |
Đội dân phòng tổ dân phố Thanh Hương 2 |
10 |
|
38 |
Đội dân phòng tổ dân phố Thanh Hương 3 |
10 |
|
39 |
Đội dân phòng tổ dân phố Thanh Xuân 1 |
10 |
|
40 |
Đội dân phòng tổ dân phố Thanh Xuân 2 |
15 |
|
41 |
Đội dân phòng tổ dân phố Tân Bình 1 |
10 |
|
42 |
Đội dân phòng tổ dân phố Tân Bình 2 |
10 |
|
|
|
|
|
1 |
Đội dân phòng tổ dân phố 1 |
10 |
|
2 |
Đội dân phòng tổ dân phố 2 |
10 |
|
3 |
Đội dân phòng tổ dân phố 3 |
10 |
|
4 |
Đội dân phòng tổ dân phố 4 |
10 |
|
5 |
Đội dân phòng tổ dân phố 5 |
10 |
|
6 |
Đội dân phòng tổ dân phố 6 |
10 |
|
7 |
Đội dân phòng tổ dân phố 7 |
10 |
|
8 |
Đội dân phòng tổ dân phố 8 |
10 |
|
9 |
Đội dân phòng tổ dân phố 9 |
10 |
|
10 |
Đội dân phòng tổ dân phố 10 |
10 |
|
11 |
Đội dân phòng tổ dân phố 11 |
10 |
|
12 |
Đội dân phòng tổ dân phố 12 |
10 |
|
13 |
Đội dân phòng tổ dân phố 13 |
10 |
|
14 |
Đội dân phòng tổ dân phố 14 |
10 |
|
15 |
Đội dân phòng tổ dân phố 15 |
10 |
|
16 |
Đội dân phòng tổ dân phố 16 |
10 |
|
17 |
Đội dân phòng tổ dân phố 17 |
10 |
|
18 |
Đội dân phòng tổ dân phố 18 |
10 |
|
19 |
Đội dân phòng tổ dân phố 19 |
10 |
|
20 |
Đội dân phòng tổ dân phố 20 |
10 |
|
21 |
Đội dân phòng tổ dân phố 21 |
10 |
|
22 |
Đội dân phòng tổ dân phố 22 |
10 |
|
23 |
Đội dân phòng tổ dân phố 23 |
10 |
|
24 |
Đội dân phòng tổ dân phố 24 |
10 |
|
25 |
Đội dân phòng tổ dân phố 25 |
10 |
|
26 |
Đội dân phòng tổ dân phố 26 |
10 |
|
27 |
Đội dân phòng tổ dân phố 27 |
10 |
|
28 |
Đội dân phòng tổ dân phố 28 |
10 |
|
29 |
Đội dân phòng tổ dân phố 29 |
10 |
|
30 |
Đội dân phòng tổ dân phố 30 |
10 |
|
31 |
Đội dân phòng tổ dân phố 31 |
10 |
|
32 |
Đội dân phòng tổ dân phố 32 |
10 |
|
33 |
Đội dân phòng tổ dân phố 33 |
10 |
|
34 |
Đội dân phòng tổ dân phố 34 |
10 |
|
35 |
Đội dân phòng tổ dân phố 35 |
10 |
|
36 |
Đội dân phòng tổ dân phố 36 |
10 |
|
37 |
Đội dân phòng tổ dân phố 37 |
10 |
|
38 |
Đội dân phòng tổ dân phố 38 |
10 |
|
39 |
Đội dân phòng tổ dân phố 39 |
10 |
|
40 |
Đội dân phòng tổ dân phố 40 |
10 |
|
41 |
Đội dân phòng tổ dân phố 41 |
10 |
|
42 |
Đội dân phòng tổ dân phố 42 |
15 |
|
43 |
Đội dân phòng tổ dân phố 43 |
10 |
|
44 |
Đội dân phòng tổ dân phố 44 |
10 |
|
|
|
|
|
1 |
Đội dân phòng tổ dân phố 1A |
10 |
|
2 |
Đội dân phòng tổ dân phố 1B |
10 |
|
3 |
Đội dân phòng tổ dân phố 2 |
10 |
|
4 |
Đội dân phòng tổ dân phố 3A |
10 |
|
5 |
Đội dân phòng tổ dân phố 3B |
10 |
|
6 |
Đội dân phòng tổ dân phố 4A |
10 |
|
7 |
Đội dân phòng tổ dân phố 4B |
10 |
|
8 |
Đội dân phòng tổ dân phố 5A |
10 |
|
9 |
Đội dân phòng tổ dân phố 5B |
10 |
|
10 |
Đội dân phòng tổ dân phố 6A |
10 |
|
11 |
Đội dân phòng tổ dân phố 6B |
10 |
|
12 |
Đội dân phòng tổ dân phố 7 |
10 |
|
13 |
Đội dân phòng tổ dân phố 8A |
10 |
|
14 |
Đội dân phòng tổ dân phố 8B |
10 |
|
15 |
Đội dân phòng tổ dân phố 1 Lộc Châu |
10 |
|
16 |
Đội dân phòng tổ dân phố 2 Lộc Châu |
10 |
|
17 |
Đội dân phòng tổ dân phố 3 Lộc Châu |
10 |
|
18 |
Đội dân phòng tổ dân phố 4 Lộc Châu |
10 |
|
19 |
Đội dân phòng tổ dân phố Ánh Mai 1 |
10 |
|
20 |
Đội dân phòng tổ dân phố Ánh Mai 2 |
10 |
|
21 |
Đội dân phòng tổ dân phố Ánh Mai 3 |
10 |
|
22 |
Đội dân phòng tổ dân phố Tân An |
10 |
|
23 |
Đội dân phòng tổ dân phố Tân Vượng |
10 |
|
24 |
Đội dân phòng tổ dân phố Tân Thịnh |
10 |
|
25 |
Đội dân phòng tổ dân phố Đạ Nghịch |
10 |
|
26 |
Đội dân phòng tổ dân phố Tân Châu |
10 |
|
27 |
Đội dân phòng tổ dân phố Tân Ninh |
10 |
|
28 |
Đội dân phòng tổ dân phố Tân Bình |
10 |
|
29 |
Đội dân phòng tổ dân phố Tân Lập |
10 |
|
30 |
Đội dân phòng tổ dân phố 1 Đại Lào |
10 |
|
31 |
Đội dân phòng tổ dân phố 2 Đại Lào |
15 |
|
32 |
Đội dân phòng tổ dân phố 3 Đại Lào |
15 |
|
33 |
Đội dân phòng tổ dân phố 4 Đại Lào |
10 |
|
34 |
Đội dân phòng tổ dân phố 5 |
10 |
|
35 |
Đội dân phòng tổ dân phố 6 |
10 |
|
36 |
Đội dân phòng tổ dân phố 7 Đại Lào |
10 |
|
37 |
Đội dân phòng tổ dân phố 9 |
10 |
|
38 |
Đội dân phòng tổ dân phố 10 |
10 |
|
39 |
Đội dân phòng tổ dân phố 11 |
10 |
|
|
|
|
|
1 |
Đội dân phòng tổ dân phố 1 |
10 |
|
2 |
Đội dân phòng tổ dân phố 2 |
10 |
|
3 |
Đội dân phòng tổ dân phố 3 |
10 |
|
4 |
Đội dân phòng tổ dân phố 4 |
10 |
|
5 |
Đội dân phòng tổ dân phố 5 |
10 |
|
6 |
Đội dân phòng tổ dân phố 6 |
10 |
|
7 |
Đội dân phòng tổ dân phố 7 |
10 |
|
8 |
Đội dân phòng tổ dân phố 8 |
10 |
|
9 |
Đội dân phòng tổ dân phố 9 |
10 |
|
10 |
Đội dân phòng tổ dân phố 10 |
10 |
|
11 |
Đội dân phòng tổ dân phố 11 |
10 |
|
12 |
Đội dân phòng tổ dân phố 12 |
10 |
|
13 |
Đội dân phòng tổ dân phố 13 |
10 |
|
14 |
Đội dân phòng tổ dân phố 14 |
10 |
|
15 |
Đội dân phòng tổ dân phố 15 |
10 |
|
16 |
Đội dân phòng tổ dân phố 16 |
10 |
|
17 |
Đội dân phòng tổ dân phố 17 |
10 |
|
18 |
Đội dân phòng tổ dân phố 18 |
10 |
|
19 |
Đội dân phòng tổ dân phố 19 |
10 |
|
20 |
Đội dân phòng tổ dân phố 20 |
10 |
|
21 |
Đội dân phòng tổ dân phố 21 |
10 |
|
22 |
Đội dân phòng tổ dân phố 22 |
10 |
|
23 |
Đội dân phòng tổ dân phố 23 |
10 |
|
24 |
Đội dân phòng tổ dân phố 24 |
10 |
|
25 |
Đội dân phòng tổ dân phố 25 |
10 |
|
26 |
Đội dân phòng tổ dân phố 26 |
10 |
|
27 |
Đội dân phòng tổ dân phố 27 |
10 |
|
28 |
Đội dân phòng tổ dân phố 28 |
10 |
|
29 |
Đội dân phòng tổ dân phố 29 |
10 |
|
30 |
Đội dân phòng tổ dân phố 30 |
10 |
|
31 |
Đội dân phòng tổ dân phố 31 |
10 |
|
32 |
Đội dân phòng tổ dân phố 32 |
10 |
|
33 |
Đội dân phòng tổ dân phố 33 |
10 |
|
34 |
Đội dân phòng tổ dân phố 34 |
10 |
|
35 |
Đội dân phòng tổ dân phố 35 |
10 |
|
36 |
Đội dân phòng tổ dân phố 36 |
10 |
|
37 |
Đội dân phòng tổ dân phố Kim Thanh |
10 |
|
38 |
Đội dân phòng tổ dân phố Thanh Xá |
10 |
|
39 |
Đội dân phòng tổ dân phố Kim Điền |
10 |
|
40 |
Đội dân phòng tổ dân phố Tân Hóa 1 |
10 |
|
41 |
Đội dân phòng tổ dân phố Tân Hóa 2 |
10 |
|
42 |
Đội dân phòng tổ dân phố Nga Sơn 1 |
10 |
|
43 |
Đội dân phòng tổ dân phố Nga Sơn 2 |
10 |
|
44 |
Đội dân phòng tổ dân phố Đại Nga 1 |
10 |
|
45 |
Đội dân phòng tổ dân phố Đại Nga 2 |
10 |
|
46 |
Đội dân phòng tổ dân phố Nausri |
10 |
|
|
|
|
|
1 |
Đội dân phòng thôn 1 |
15 |
|
2 |
Đội dân phòng thôn 2 |
15 |
|
3 |
Đội dân phòng thôn 3 |
10 |
|
4 |
Đội dân phòng thôn 4 |
10 |
|
5 |
Đội dân phòng thôn 5 |
10 |
|
6 |
Đội dân phòng thôn 6 |
10 |
|
7 |
Đội dân phòng thôn Đa Ra Hoa |
10 |
|
8 |
Đội dân phòng thôn Đa Tro |
10 |
|
9 |
Đội dân phòng thôn Liêng Bông |
10 |
|
10 |
Đội dân phòng thôn Đa Blah |
10 |
|
11 |
Đội dân phòng thôn Đạ Cháy |
10 |
|
12 |
Đội dân phòng thôn Đông Mang |
10 |
|
13 |
Đội dân phòng thôn Tu Poh |
10 |
|
14 |
Đội dân phòng thôn Long Lanh |
10 |
|
15 |
Đội dân phòng thôn Đưng K’Si |
10 |
|
|
|
|
|
1 |
Đội dân phòng thôn Nghĩa Đức |
10 |
|
2 |
Đội dân phòng thôn Thạnh Hòa |
10 |
|
3 |
Đội dân phòng thôn Thạnh Nghĩa |
15 |
|
4 |
Đội dân phòng thôn Nghĩa Thị |
15 |
|
5 |
Đội dân phòng thôn M’ Lọn |
10 |
|
6 |
Đội dân phòng thôn Nghĩa Lập 1 |
10 |
|
7 |
Đội dân phòng thôn Nghĩa Lập 2 |
10 |
|
8 |
Đội dân phòng thôn Nghĩa Lập 3 |
10 |
|
9 |
Đội dân phòng thôn Nghĩa Lập 4 |
10 |
|
10 |
Đội dân phòng thôn Nghĩa Lập 5 |
10 |
|
11 |
Đội dân phòng thôn Nghĩa Hội |
10 |
|
12 |
Đội dân phòng thôn 1 |
10 |
|
13 |
Đội dân phòng thôn 2 |
10 |
|
14 |
Đội dân phòng thôn 3 |
10 |
|
15 |
Đội dân phòng thôn D’Ròn |
10 |
|
16 |
Đội dân phòng thôn Suối Thông A1 |
10 |
|
17 |
Đội dân phòng thôn Suối Thông A2 |
15 |
|
18 |
Đội dân phòng thôn Suối Thông B1 |
10 |
|
19 |
Đội dân phòng thôn Suối Thông B2 |
10 |
|
20 |
Đội dân phòng thôn Suối Thông C1 |
10 |
|
21 |
Đội dân phòng thôn Suối Thông C2 |
10 |
|
22 |
Đội dân phòng thôn Lạc Nghiệp |
10 |
|
23 |
Đội dân phòng thôn Lạc Thạnh |
10 |
|
24 |
Đội dân phòng thôn Lạc Trường |
10 |
|
25 |
Đội dân phòng thôn Kinh Tế Mới |
10 |
|
26 |
Đội dân phòng thôn Cầu Sắt |
10 |
|
27 |
Đội dân phòng thôn Ma Đanh |
10 |
|
28 |
Đội dân phòng thôn R’Lơm |
10 |
|
29 |
Đội dân phòng thôn Ha Wai |
10 |
|
30 |
Đội dân phòng thôn K’lót |
10 |
|
31 |
Đội dân phòng thôn Đa Hoa |
10 |
|
32 |
Đội dân phòng thôn Boockabang |
10 |
|
33 |
Đội dân phòng thôn Kambutte |
10 |
|
|
|
|
|
1 |
Đội dân phòng thôn Tân Lập |
10 |
|
2 |
Đội dân phòng thôn Lạc Sơn |
10 |
|
3 |
Đội dân phòng thôn M’răng |
10 |
|
4 |
Đội dân phòng thôn Lạc Lâm Làng |
15 |
|
5 |
Đội dân phòng thôn Yên Khê Hạ |
15 |
|
6 |
Đội dân phòng thôn Xuân Thượng |
10 |
|
7 |
Đội dân phòng thôn Quỳnh Châu Đông |
10 |
|
8 |
Đội dân phòng thôn Lạc Thạnh |
10 |
|
9 |
Đội dân phòng thôn Hải Dương |
10 |
|
10 |
Đội dân phòng thôn Hải Hưng |
10 |
|
11 |
Đội dân phòng thôn Nam Hiệp 1 |
15 |
|
12 |
Đội dân phòng thôn Nam Hiệp 2 |
15 |
|
13 |
Đội dân phòng thôn Nghĩa Hiệp 1 |
15 |
|
14 |
Đội dân phòng thôn Nghĩa Hiệp 2 |
15 |
|
15 |
Đội dân phòng thôn Ka Đô Cũ |
10 |
|
16 |
Đội dân phòng thôn Ka Đô Mới 1 |
10 |
|
17 |
Đội dân phòng thôn Ka Đô Mới 2 |
10 |
|
18 |
Đội dân phòng thôn Ta Ly 1 |
10 |
|
19 |
Đội dân phòng thôn Ta Ly 2 |
10 |
|
|
|
|
|
1 |
Đội dân phòng thôn Quảng Tân |
10 |
|
2 |
Đội dân phòng thôn Quảng Hiệp |
10 |
|
3 |
Đội dân phòng thôn Quảng Hoà |
15 |
|
4 |
Đội dân phòng thôn Quảng Thuận |
15 |
|
5 |
Đội dân phòng thôn Quảng Lợi |
15 |
|
6 |
Đội dân phòng thôn Đông Hồ |
10 |
|
7 |
Đội dân phòng thôn Hamanhai 1 |
10 |
|
8 |
Đội dân phòng thôn Hamanhai 2 |
10 |
|
9 |
Đội dân phòng thôn Pró Kinh Tế |
10 |
|
10 |
Đội dân phòng thôn Pró Ngó |
10 |
|
11 |
Đội dân phòng thôn Pró Trong |
15 |
|
12 |
Đội dân phòng thôn Krănggọ |
15 |
|
13 |
Đội dân phòng thôn Nghĩa Lộc |
10 |
|
14 |
Đội dân phòng thôn Krăngchớ |
10 |
|
15 |
Đội dân phòng thôn Krănggọ 2 |
10 |
|
16 |
Đội dân phòng thôn Hoà Lạc |
10 |
|
17 |
Đội dân phòng thôn Ka Đê |
10 |
|
18 |
Đội dân phòng thôn Ka Rái 1 |
10 |
|
19 |
Đội dân phòng thôn Ka Rái 2 |
10 |
|
20 |
Đội dân phòng thôn Sao Mai |
10 |
|
21 |
Đội dân phòng thôn Ka Đơn |
15 |
|
|
|
|
|
1 |
Đội dân phòng thôn 1 |
10 |
|
2 |
Đội dân phòng thôn 2 |
10 |
|
3 |
Đội dân phòng thôn 3 |
10 |
|
4 |
Đội dân phòng thôn Quảng Lạc |
10 |
|
5 |
Đội dân phòng thôn Lạc Thiện 1 |
10 |
|
6 |
Đội dân phòng thôn Lạc Thiện 2 |
10 |
|
7 |
Đội dân phòng thôn Lạc Quảng |
10 |
|
8 |
Đội dân phòng thôn Đường Mới |
15 |
|
9 |
Đội dân phòng thôn Hòa Bình |
10 |
|
10 |
Đội dân phòng thôn Lâm Tuyền 1 |
10 |
|
11 |
Đội dân phòng thôn Lâm Tuyền 2 |
10 |
|
12 |
Đội dân phòng thôn Phú Thuận 1 |
10 |
|
13 |
Đội dân phòng thôn Phú Thuận 2 |
10 |
|
14 |
Đội dân phòng thôn Phú Thuận 3 |
10 |
|
15 |
Đội dân phòng thôn Kăn Kil |
10 |
|
16 |
Đội dân phòng thôn Ha Ma Sing |
10 |
|
17 |
Đội dân phòng thôn Đồng Thạnh |
10 |
|
18 |
Đội dân phòng thôn Lạc Viên A |
10 |
|
19 |
Đội dân phòng thôn Lạc Viên B |
10 |
|
20 |
Đội dân phòng thôn Labouye A |
10 |
|
21 |
Đội dân phòng thôn Labouye B |
10 |
|
22 |
Đội dân phòng thôn Lạc Bình |
10 |
|
23 |
Đội dân phòng thôn Lạc Xuân 1 |
10 |
|
24 |
Đội dân phòng thôn Lạc Xuân 2 |
10 |
|
25 |
Đội dân phòng thôn Châu Sơn |
15 |
|
26 |
Đội dân phòng thôn KTM Châu Sơn |
10 |
|
27 |
Đội dân phòng thôn Diom A |
10 |
|
28 |
Đội dân phòng thôn Diom B |
10 |
|
29 |
Đội dân phòng thôn Giãn Dân |
10 |
|
30 |
Đội dân phòng thôn B'Kăn |
10 |
|
31 |
Đội dân phòng thôn Tân Hiên |
10 |
|
|
|
|
|
1 |
Đội dân phòng thôn Định An |
15 |
|
2 |
Đội dân phòng thôn K’Rèn |
10 |
|
3 |
Đội dân phòng thôn Tân An |
10 |
|
4 |
Đội dân phòng thôn K’Long |
15 |
|
5 |
Đội dân phòng thôn Đarahoa |
10 |
|
6 |
Đội dân phòng thôn Trung Hiệp |
15 |
|
7 |
Đội dân phòng thôn Quảng Hiệp |
15 |
|
8 |
Đội dân phòng thôn Phi Nôm |
15 |
|
9 |
Đội dân phòng thôn Bắc Hội |
15 |
|
10 |
Đội dân phòng thôn Phú Thạnh |
15 |
|
11 |
Đội dân phòng thôn Bồng Lai |
15 |
|
12 |
Đội dân phòng thôn An Hiệp |
15 |
|
13 |
Đội dân phòng thôn Tân Hiệp |
10 |
|
14 |
Đội dân phòng thôn Nghĩa Hiệp |
15 |
|
15 |
Đội dân phòng thôn An Ninh |
15 |
|
16 |
Đội dân phòng thôn An Bình |
15 |
|
17 |
Đội dân phòng thôn An Tĩnh |
10 |
|
18 |
Đội dân phòng thôn Gần Reo |
10 |
|
|
|
|
|
1 |
Đội dân phòng thôn 01 |
15 |
|
2 |
Đội dân phòng thôn 02 |
15 |
|
3 |
Đội dân phòng thôn 03 |
15 |
|
4 |
Đội dân phòng thôn 04 |
15 |
|
5 |
Đội dân phòng thôn 05 |
15 |
|
6 |
Đội dân phòng thôn 06 |
15 |
|
7 |
Đội dân phòng thôn 07 |
10 |
|
8 |
Đội dân phòng thôn 08 |
15 |
|
9 |
Đội dân phòng thôn 09 |
15 |
|
10 |
Đội dân phòng thôn 10 |
15 |
|
11 |
Đội dân phòng thôn 11 |
15 |
|
12 |
Đội dân phòng thôn 12 |
15 |
|
13 |
Đội dân phòng thôn 13 |
15 |
|
14 |
Đội dân phòng thôn 14 |
15 |
|
15 |
Đội dân phòng thôn 15 |
15 |
|
16 |
Đội dân phòng thôn 16 |
10 |
|
17 |
Đội dân phòng thôn 17 |
10 |
|
18 |
Đội dân phòng thôn 18 |
10 |
|
19 |
Đội dân phòng thôn 19 |
10 |
|
20 |
Đội dân phòng thôn 20 |
10 |
|
21 |
Đội dân phòng thôn 21 |
10 |
|
22 |
Đội dân phòng thôn 22 |
10 |
|
23 |
Đội dân phòng thôn 23 |
15 |
|
24 |
Đội dân phòng thôn 24 |
15 |
|
25 |
Đội dân phòng thôn 25 |
15 |
|
26 |
Đội dân phòng thôn 26 |
15 |
|
27 |
Đội dân phòng thôn 27 |
10 |
|
28 |
Đội dân phòng thôn 28 |
15 |
|
29 |
Đội dân phòng thôn 29 |
15 |
|
30 |
Đội dân phòng thôn 30 |
10 |
|
31 |
Đội dân phòng thôn 31 |
15 |
|
32 |
Đội dân phòng thôn 32 |
10 |
|
33 |
Đội dân phòng thôn 33 |
10 |
|
34 |
Đội dân phòng thôn 34 |
10 |
|
35 |
Đội dân phòng thôn Phú Lộc |
15 |
|
36 |
Đội dân phòng thôn Phú Thịnh |
15 |
|
37 |
Đội dân phòng thôn Phú Trung |
15 |
|
38 |
Đội dân phòng thôn Phú Hòa |
15 |
|
39 |
Đội dân phòng thôn Phú Tân |
10 |
|
40 |
Đội dân phòng thôn Chi Rông |
15 |
|
41 |
Đội dân phòng thôn R’Chai 1 |
15 |
|
42 |
Đội dân phòng thôn R’Chai 2 |
15 |
|
43 |
Đội dân phòng thôn R’Chai 3 |
15 |
|
44 |
Đội dân phòng thôn Phú An |
15 |
|
45 |
Đội dân phòng thôn Phú Bình |
10 |
|
46 |
Đội dân phòng thôn P’ré |
15 |
|
47 |
Đội dân phòng thôn Lạc Lâm |
10 |
|
48 |
Đội dân phòng thôn Lạc Nghiệp |
10 |
|
49 |
Đội dân phòng thôn K’nai |
10 |
|
|
|
|
|
1 |
Đội dân phòng thôn Thái Sơn |
10 |
|
2 |
Đội dân phòng thôn Bia Ray |
10 |
|
3 |
Đội dân phòng thôn Đoàn Kết |
10 |
|
4 |
Đội dân phòng thôn Srê Đăng |
15 |
|
5 |
Đội dân phòng thôn Bon Rơm |
10 |
|
6 |
Đội dân phòng thôn Lạch Tông |
10 |
|
7 |
Đội dân phòng thôn Yang Ly |
10 |
|
8 |
Đội dân phòng thôn Tân Phú |
15 |
|
9 |
Đội dân phòng thôn Tân An |
10 |
|
10 |
Đội dân phòng thôn Tân Trung |
15 |
|
11 |
Đội dân phòng thôn Tân Đà |
15 |
|
12 |
Đội dân phòng thôn Tân Lập |
10 |
|
13 |
Đội dân phòng thôn Tân Hiệp |
15 |
|
14 |
Đội dân phòng thôn Ba Cản |
10 |
|
15 |
Đội dân phòng thôn Tân Thuận |
10 |
|
16 |
Đội dân phòng thôn Tân Hòa |
10 |
|
17 |
Đội dân phòng thôn Tân Bình |
10 |
|
18 |
Đội dân phòng thôn Tân Nghĩa |
10 |
|
19 |
Đội dân phòng thôn Tân Hưng |
10 |
|
20 |
Đội dân phòng thôn Tân Liên |
10 |
|
21 |
Đội dân phòng thôn Tân Thịnh |
10 |
|
|
|
|
|
1 |
Đội dân phòng thôn Tà Hine |
10 |
|
2 |
Đội dân phòng thôn B’Liang |
10 |
|
3 |
Đội dân phòng thôn Phú Ao |
10 |
|
4 |
Đội dân phòng thôn Phú Cao |
10 |
|
5 |
Đội dân phòng thôn Ninh Thuận |
10 |
|
6 |
Đội dân phòng thôn Nam Loan |
10 |
|
7 |
Đội dân phòng thôn Nam Hải |
10 |
|
8 |
Đội dân phòng thôn Trung Ninh |
10 |
|
9 |
Đội dân phòng thôn Trung Hậu |
10 |
|
10 |
Đội dân phòng thôn Ninh Hải |
10 |
|
11 |
Đội dân phòng thôn Thịnh Long |
10 |
|
12 |
Đội dân phòng thôn Châu Phú |
10 |
|
13 |
Đội dân phòng thôn Hùng Hưng |
10 |
|
14 |
Đội dân phòng thôn Đà Thành |
10 |
|
15 |
Đội dân phòng thôn Đà Phước |
10 |
|
16 |
Đội dân phòng thôn Đà An |
15 |
|
17 |
Đội dân phòng thôn Đà Giang |
15 |
|
18 |
Đội dân phòng thôn Đà Thuận |
10 |
|
19 |
Đội dân phòng thôn Đà Thọ |
10 |
|
20 |
Đội dân phòng thôn Đà Thắng |
10 |
|
21 |
Đội dân phòng thôn Đà Lâm |
15 |
|
22 |
Đội dân phòng thôn Đà R'Giềng |
10 |
|
23 |
Đội dân phòng thôn Ma Am |
10 |
|
24 |
Đội dân phòng thôn Sóp |
10 |
|
|
|
|
|
1 |
Đội dân phòng thôn Masara |
10 |
|
2 |
Đội dân phòng thôn Đoàn Kết |
10 |
|
3 |
Đội dân phòng thôn Tà Nhiên |
10 |
|
4 |
Đội dân phòng thôn Tou Neh |
10 |
|
5 |
Đội dân phòng thôn Klong Bong |
10 |
|
6 |
Đội dân phòng thôn Charanghao |
10 |
|
7 |
Đội dân phòng thôn Tà Sơn |
10 |
|
8 |
Đội dân phòng thôn Blá |
10 |
|
9 |
Đội dân phòng thôn Ma Bó |
15 |
|
10 |
Đội dân phòng thôn Toa Cát |
10 |
|
11 |
Đội dân phòng thôn Chơ Ré |
10 |
|
12 |
Đội dân phòng thôn Tân Hạ |
10 |
|
13 |
Đội dân phòng thôn Tơ Mrang |
10 |
|
14 |
Đội dân phòng thôn Chơ Rung |
10 |
|
|
|
|
|
1 |
Đội dân phòng thôn Đại Ninh |
15 |
|
2 |
Đội dân phòng thôn Ninh Hòa |
15 |
|
3 |
Đội dân phòng thôn Ninh Thiện |
15 |
|
4 |
Đội dân phòng thôn Thiện Chí |
15 |
|
5 |
Đội dân phòng thôn Kinh tế mới |
10 |
|
6 |
Đội dân phòng thôn Tân Phú |
10 |
|
7 |
Đội dân phòng thôn Hiệp Hòa |
15 |
|
8 |
Đội dân phòng thôn Hiệp Thuận |
15 |
|
9 |
Đội dân phòng thôn Đăng Srôn |
15 |
|
|
|
|
|
1 |
Đội dân phòng thôn An Lạc |
10 |
|
2 |
Đội dân phòng thôn B' Nông Rết |
15 |
|
3 |
Đội dân phòng thôn Bồ Liêng |
15 |
|
4 |
Đội dân phòng thôn Kô Ya |
10 |
|
5 |
Đội dân phòng thôn Đa Huynh |
10 |
|
6 |
Đội dân phòng thôn Đoàn Kết |
10 |
|
7 |
Đội dân phòng thôn Đồng Tâm |
15 |
|
8 |
Đội dân phòng thôn Gia Thạnh |
10 |
|
9 |
Đội dân phòng thôn Hòa Lạc |
10 |
|
10 |
Đội dân phòng thôn Kon Tách Đăng |
10 |
|
11 |
Đội dân phòng thôn Pót Pe |
10 |
|
12 |
Đội dân phòng thôn Quảng Đức |
15 |
|
13 |
Đội dân phòng thôn Ry Ông Sre |
10 |
|
14 |
Đội dân phòng thôn Sơn Hà |
10 |
|
15 |
Đội dân phòng thôn Srê Nhắc |
10 |
|
16 |
Đội dân phòng thôn Tiên Tiến |
10 |
|
17 |
Đội dân phòng thôn Tiên Phong |
10 |
|
18 |
Đội dân phòng thôn Văn Hà |
10 |
|
19 |
Đội dân phòng thôn Văn Tâm |
15 |
|
20 |
Đội dân phòng thôn Xoan |
10 |
|
21 |
Đội dân phòng thôn Yên Bình |
10 |
|
22 |
Đội dân phòng thôn Mỹ Đức |
10 |
|
23 |
Đội dân phòng thôn Tân Lập |
10 |
|
24 |
Đội dân phòng thôn Tân Hiệp |
10 |
|
25 |
Đội dân phòng thôn Tân Thành |
10 |
|
26 |
Đội dân phòng thôn Tân An |
10 |
|
27 |
Đội dân phòng thôn Tân Lộc |
10 |
|
28 |
Đội dân phòng thôn Tân Lợi |
10 |
|
29 |
Đội dân phòng thôn Tân Tiến |
15 |
|
30 |
Đội dân phòng thôn Tân Đức |
10 |
|
31 |
Đội dân phòng thôn Hà Trung |
10 |
|
32 |
Đội dân phòng thôn Tân Hòa |
10 |
|
33 |
Đội dân phòng thôn Tân Lin |
15 |
|
34 |
Đội dân phòng thôn Văn Minh |
10 |
|
35 |
Đội dân phòng thôn Tân Thuận |
10 |
|
36 |
Đội dân phòng thôn Thanh Bình 1 |
15 |
|
37 |
Đội dân phòng thôn Thanh Bình 2 |
15 |
|
38 |
Đội dân phòng thôn Thanh Bình 3 |
15 |
|
39 |
Đội dân phòng thôn Kim Phát |
15 |
|
|
|
|
|
1 |
Đội dân phòng thôn Tân Lâm |
10 |
|
2 |
Đội dân phòng thôn R' Lơm |
15 |
|
3 |
Đội dân phòng thôn Đa Nung A |
15 |
|
4 |
Đội dân phòng thôn Đa Nung B |
10 |
|
5 |
Đội dân phòng thôn Đạ R' Kôh |
10 |
|
6 |
Đội dân phòng thôn Liên Kết |
10 |
|
7 |
Đội dân phòng thôn An Phước |
15 |
|
8 |
Đội dân phòng thôn Tân Tiến |
10 |
|
9 |
Đội dân phòng thôn Yên Thành |
10 |
|
10 |
Đội dân phòng thôn Đạ Ty |
10 |
|
11 |
Đội dân phòng thôn Đam Pao |
15 |
|
12 |
Đội dân phòng thôn Bằng Tiên 1 |
15 |
|
13 |
Đội dân phòng thôn Bằng Tiên 2 |
10 |
|
14 |
Đội dân phòng thôn Lạc Sơn |
10 |
|
15 |
Đội dân phòng thôn 1/5 |
10 |
|
16 |
Đội dân phòng thôn Ngọc Sơn |
10 |
|
17 |
Đội dân phòng thôn Ngọc Sơn 1 |
10 |
|
18 |
Đội dân phòng thôn Ngọc Sơn 2 |
10 |
|
19 |
Đội dân phòng thôn Ngọc Sơn 3 |
10 |
|
20 |
Đội dân phòng thôn Pretieng 1 |
10 |
|
21 |
Đội dân phòng thôn Pretieng 2 |
15 |
|
|
|
|
|
1 |
Đội dân phòng thôn Hoàn Kiếm 1 |
10 |
|
2 |
Đội dân phòng thôn Hoàn Kiếm 2 |
10 |
|
3 |
Đội dân phòng thôn Hoàn Kiếm 3 |
10 |
|
4 |
Đội dân phòng thôn Sóc Sơn |
10 |
|
5 |
Đội dân phòng thôn Hai Bà Trưng |
10 |
|
6 |
Đội dân phòng thôn Nam Hà |
10 |
|
7 |
Đội dân phòng thôn Ryông Tô |
15 |
|
8 |
Đội dân phòng thôn Liên Hòa |
10 |
|
9 |
Đội dân phòng thôn Quảng Bằng |
10 |
|
10 |
Đội dân phòng thôn Lâm Nghĩa |
10 |
|
11 |
Đội dân phòng thôn Phi Sour |
10 |
|
12 |
Đội dân phòng thôn Phú Hòa |
10 |
|
|
|
|
|
1 |
Đội dân phòng thôn Thăng Long |
15 |
|
2 |
Đội dân phòng thôn Ba Đình |
10 |
|
3 |
Đội dân phòng thôn Đống Đa |
10 |
|
4 |
Đội dân phòng thôn Bạch Đằng |
10 |
|
5 |
Đội dân phòng thôn Đông Anh 1 |
15 |
|
6 |
Đội dân phòng thôn Đông Anh 2 |
10 |
|
7 |
Đội dân phòng thôn Đông Anh 3 |
10 |
|
8 |
Đội dân phòng thôn Chi Lăng |
10 |
|
9 |
Đội dân phòng thôn Từ Liêm 1 |
10 |
|
10 |
Đội dân phòng thôn Từ Liêm 2 |
10 |
|
11 |
Đội dân phòng thôn 1 Mê Linh |
10 |
|
12 |
Đội dân phòng thôn 2 Mê Linh |
15 |
|
13 |
Đội dân phòng thôn 3 Mê Linh |
15 |
|
14 |
Đội dân phòng thôn 5 Mê Linh |
10 |
|
15 |
Đội dân phòng thôn 8 Mê Linh |
10 |
|
16 |
Đội dân phòng thôn 9 Mê Linh |
10 |
|
17 |
Đội dân phòng thôn Thực Nghiệm |
10 |
|
18 |
Đội dân phòng thôn Cổng Trời |
10 |
|
19 |
Đội dân phòng thôn Hang Hớt |
10 |
|
20 |
Đội dân phòng thôn Buôn Chuối |
10 |
|
21 |
Đội dân phòng thôn 1 Gia Lâm |
10 |
|
22 |
Đội dân phòng thôn 2 Gia Lâm |
10 |
|
23 |
Đội dân phòng thôn 3 Gia Lâm |
10 |
|
24 |
Đội dân phòng thôn 4 Gia Lâm |
10 |
|
25 |
Đội dân phòng thôn 5 Gia Lâm |
10 |
|
26 |
Đội dân phòng thôn 6 Gia Lâm |
10 |
|
27 |
Đội dân phòng thôn Quang Trung 1 |
10 |
|
28 |
Đội dân phòng thôn Quang Trung 2 |
10 |
|
29 |
Đội dân phòng thôn Gan Thi |
10 |
|
30 |
Đội dân phòng thôn Trung Hà |
10 |
|
31 |
Đội dân phòng thôn Thanh Trì |
10 |
|
32 |
Đội dân phòng thôn Tầm Xá |
10 |
|
33 |
Đội dân phòng thôn Thanh Hà |
10 |
|
34 |
Đội dân phòng thôn Đông Hà |
10 |
|
35 |
Đội dân phòng thôn Tiền Lâm |
10 |
|
36 |
Đội dân phòng thôn Đông Anh |
10 |
|
|
|
|
|
1 |
Đội dân phòng thôn Phúc Thanh |
10 |
|
2 |
Đội dân phòng thôn Phúc Hưng |
10 |
|
3 |
Đội dân phòng thôn Phúc Tân |
10 |
|
4 |
Đội dân phòng thôn Phúc Tiến |
10 |
|
5 |
Đội dân phòng thôn Phúc Hợp |
10 |
|
6 |
Đội dân phòng thôn Tân Sơn |
10 |
|
7 |
Đội dân phòng thôn Lâm Bô |
15 |
|
8 |
Đội dân phòng thôn Phúc Cát |
10 |
|
9 |
Đội dân phòng thôn R' Hang Trụ |
10 |
|
10 |
Đội dân phòng thôn Phúc Lộc |
10 |
|
11 |
Đội dân phòng thôn Đạ Pe |
10 |
|
12 |
Đội dân phòng thôn Tân An |
15 |
|
13 |
Đội dân phòng thôn Đoàn Kết |
10 |
|
14 |
Đội dân phòng thôn Phi Tô |
10 |
|
15 |
Đội dân phòng thôn Hòa Bình |
10 |
|
16 |
Đội dân phòng thôn Kon Pang |
10 |
|
17 |
Đội dân phòng thôn Tân Bình |
15 |
|
18 |
Đội dân phòng thôn Đông Thanh |
10 |
|
19 |
Đội dân phòng thôn Bằng Sơn |
10 |
|
20 |
Đội dân phòng thôn Thanh Bình |
10 |
|
21 |
Đội dân phòng thôn Tân Hợp |
15 |
|
22 |
Đội dân phòng thôn Thanh Hà |
10 |
|
|
|
|
|
1 |
Đội dân phòng thôn Đạ Dâng |
10 |
|
2 |
Đội dân phòng thôn Chiến Thắng |
10 |
|
3 |
Đội dân phòng thôn Đạ Sa |
10 |
|
4 |
Đội dân phòng thôn Liên Hà 1 |
10 |
|
5 |
Đội dân phòng thôn Liên Hà 2 |
10 |
|
6 |
Đội dân phòng thôn Liên Hồ |
10 |
|
7 |
Đội dân phòng thôn Liên Kết |
10 |
|
8 |
Đội dân phòng thôn Phúc Thạch |
10 |
|
9 |
Đội dân phòng thôn Phúc Thọ |
10 |
|
10 |
Đội dân phòng thôn Sình Công |
10 |
|
11 |
Đội dân phòng thôn Tân Kết |
10 |
|
12 |
Đội dân phòng thôn Thạch Hà |
10 |
|
13 |
Đội dân phòng thôn Hà Lâm |
10 |
|
14 |
Đội dân phòng thôn Đan Hà |
10 |
|
15 |
Đội dân phòng thôn Phượng Lâm |
10 |
|
16 |
Đội dân phòng thôn Đoàn Kết |
10 |
|
17 |
Đội dân phòng thôn Thống Nhất |
10 |
|
18 |
Đội dân phòng thôn Tân Lập |
10 |
|
19 |
Đội dân phòng thôn An Bình |
10 |
|
20 |
Đội dân phòng thôn Nhân Hòa |
10 |
|
21 |
Đội dân phòng thôn Mỹ Hà |
10 |
|
22 |
Đội dân phòng thôn Vân Khánh |
10 |
|
23 |
Đội dân phòng thôn Minh Thành |
10 |
|
24 |
Đội dân phòng thôn Đức Thành |
10 |
|
25 |
Đội dân phòng thôn Nam Hưng |
10 |
|
26 |
Đội dân phòng thôn Phú Dương |
10 |
|
27 |
Đội dân phòng thôn Minh Dương |
10 |
|
28 |
Đội dân phòng thôn Hải Hà |
10 |
|
29 |
Đội dân phòng thôn Vinh Quang |
10 |
|
30 |
Đội dân phòng thôn Quế Dương |
10 |
|
31 |
Đội dân phòng thôn Đức Long |
10 |
|
32 |
Đội dân phòng thôn Đức Hải |
10 |
|
33 |
Đội dân phòng thôn Đức Bình |
10 |
|
34 |
Đội dân phòng thôn Liên Trung |
15 |
|
35 |
Đội dân phòng thôn Tân Trung |
15 |
|
36 |
Đội dân phòng thôn Phúc Tân |
10 |
|
37 |
Đội dân phòng thôn Phúc Hưng |
10 |
|
38 |
Đội dân phòng thôn Thạch Tân |
10 |
|
39 |
Đội dân phòng thôn Tân Đức |
10 |
|
40 |
Đội dân phòng thôn Phúc Thọ 1 |
15 |
|
41 |
Đội dân phòng thôn Phúc Thọ 2 |
10 |
|
42 |
Đội dân phòng thôn Đan Phượng 1 |
15 |
|
43 |
Đội dân phòng thôn Thạch Thất 1 |
10 |
|
44 |
Đội dân phòng thôn Thạch Thất 2 |
10 |
|
|
|
|
|
1 |
Đội dân phòng thôn Bob Le |
10 |
|
2 |
Đội dân phòng thôn Dơng Glê |
10 |
|
3 |
Đội dân phòng thôn Păng Sim |
10 |
|
4 |
Đội dân phòng thôn Đồng Tâm |
10 |
|
5 |
Đội dân phòng thôn Liêng Đơng |
10 |
|
6 |
Đội dân phòng thôn Bob La |
10 |
|
7 |
Đội dân phòng thôn Thanh Bình |
10 |
|
8 |
Đội dân phòng thôn Trung Tâm |
10 |
|
9 |
Đội dân phòng thôn Lăng Tô |
10 |
|
10 |
Đội dân phòng thôn Trung Tâm 2 |
10 |
|
11 |
Đội dân phòng thôn Tân Trung |
10 |
|
12 |
Đội dân phòng thôn Pul |
10 |
|
13 |
Đội dân phòng thôn Đạ Mur |
10 |
|
14 |
Đội dân phòng thôn Đạ Sơn |
10 |
|
15 |
Đội dân phòng thôn Đạ K’Nàng |
10 |
|
16 |
Đội dân phòng thôn Păng Dung |
10 |
|
17 |
Đội dân phòng thôn Đạ Pin |
10 |
|
18 |
Đội dân phòng thôn Păng Păh |
10 |
|
|
|
|
|
1 |
Đội dân phòng thôn Liêng Srônh |
15 |
|
2 |
Đội dân phòng thôn Rô Men |
15 |
|
3 |
Đội dân phòng thôn Liêng Hung |
10 |
|
4 |
Đội dân phòng thôn Bằng Lăng |
10 |
|
5 |
Đội dân phòng thôn Bắc Nguyên |
10 |
|
6 |
Đội dân phòng thôn 1 |
15 |
|
7 |
Đội dân phòng thôn 2 |
15 |
|
8 |
Đội dân phòng thôn 3 |
10 |
|
9 |
Đội dân phòng thôn 4 |
15 |
|
10 |
Đội dân phòng thôn 5 |
10 |
|
|
|
|
|
1 |
Đội dân phòng thôn Liêng Krắc 1 |
10 |
|
2 |
Đội dân phòng thôn Liêng Krắc 2 |
10 |
|
3 |
Đội dân phòng thôn Tu La |
10 |
|
4 |
Đội dân phòng thôn Đa Xế |
10 |
|
5 |
Đội dân phòng thôn Đa Tế |
10 |
|
6 |
Đội dân phòng thôn Đa La |
10 |
|
7 |
Đội dân phòng thôn Tân Tiến |
15 |
|
8 |
Đội dân phòng thôn Phi Có |
15 |
|
9 |
Đội dân phòng thôn Liên Hương |
10 |
|
10 |
Đội dân phòng thôn Đắk Măng |
10 |
|
11 |
Đội dân phòng thôn Pang Pế Dơng |
10 |
|
12 |
Đội dân phòng thôn Pang Pế Nâm |
15 |
|
13 |
Đội dân phòng thôn Phi Jút |
10 |
|
|
|
|
|
1 |
Đội dân phòng thôn 1 |
10 |
|
2 |
Đội dân phòng thôn 2 |
10 |
|
3 |
Đội dân phòng thôn 3 |
10 |
|
4 |
Đội dân phòng thôn 4 |
10 |
|
5 |
Đội dân phòng thôn Liêng Trang 1 |
10 |
|
6 |
Đội dân phòng thôn Liêng Trang 2 |
10 |
|
7 |
Đội dân phòng thôn Đạ Kao 2 |
10 |
|
8 |
Đội dân phòng thôn Đạ Nhinh 1 |
10 |
|
9 |
Đội dân phòng thôn Đạ Nhinh 2 |
10 |
|
10 |
Đội dân phòng thôn Ntôl |
10 |
|
11 |
Đội dân phòng thôn Mê Ka |
10 |
|
12 |
Đội dân phòng thôn Chiêng Cao Cil Múp |
10 |
|
13 |
Đội dân phòng thôn Lán Tranh |
10 |
|
14 |
Đội dân phòng thôn Đưng Trang |
10 |
|
15 |
Đội dân phòng thôn K’Nớ 1 |
10 |
|
16 |
Đội dân phòng thôn K’Nớ 2 |
10 |
|
|
|
|
|
1 |
Đội dân phòng thôn 1 |
15 |
|
2 |
Đội dân phòng thôn 2 |
10 |
|
3 |
Đội dân phòng thôn 3 |
15 |
|
4 |
Đội dân phòng thôn 4 |
15 |
|
5 |
Đội dân phòng thôn 5 |
10 |
|
6 |
Đội dân phòng thôn 6 |
10 |
|
7 |
Đội dân phòng thôn 7 |
15 |
|
8 |
Đội dân phòng thôn 8 |
10 |
|
9 |
Đội dân phòng thôn 9 |
10 |
|
10 |
Đội dân phòng thôn 10 |
10 |
|
11 |
Đội dân phòng thôn 11 |
10 |
|
12 |
Đội dân phòng thôn 12 |
10 |
|
13 |
Đội dân phòng thôn 13 |
10 |
|
14 |
Đội dân phòng thôn 14 |
10 |
|
15 |
Đội dân phòng thôn 15 |
10 |
|
16 |
Đội dân phòng thôn 16 |
10 |
|
17 |
Đội dân phòng thôn 17 |
10 |
|
18 |
Đội dân phòng thôn 18 |
10 |
|
19 |
Đội dân phòng thôn 19 |
10 |
|
20 |
Đội dân phòng thôn 20 |
10 |
|
21 |
Đội dân phòng thôn Di Linh Thượng 1 |
10 |
|
22 |
Đội dân phòng thôn Di Linh Thượng 2 |
15 |
|
23 |
Đội dân phòng thôn KaMing |
15 |
|
24 |
Đội dân phòng thôn Tân Châu 1 |
10 |
|
25 |
Đội dân phòng thôn Tân Châu 2 |
10 |
|
26 |
Đội dân phòng thôn Tân Châu 3 |
10 |
|
27 |
Đội dân phòng thôn Tân Châu 4 |
10 |
|
28 |
Đội dân phòng thôn Tân Châu 5 |
10 |
|
29 |
Đội dân phòng thôn Tân Châu 6 |
10 |
|
30 |
Đội dân phòng thôn Tân Châu 7 |
10 |
|
31 |
Đội dân phòng thôn Tân Châu 8 |
10 |
|
32 |
Đội dân phòng thôn Tân Châu 9 |
10 |
|
33 |
Đội dân phòng thôn Liên Châu |
10 |
|
34 |
Đội dân phòng thôn Hàng Làng |
15 |
|
35 |
Đội dân phòng thôn Hàng Hải |
15 |
|
36 |
Đội dân phòng thôn Lăng Kú |
10 |
|
37 |
Đội dân phòng thôn Đăng Rách |
10 |
|
38 |
Đội dân phòng thôn K’ Long Trao 1 |
10 |
|
39 |
Đội dân phòng thôn K’ Long Trao 2 |
10 |
|
40 |
Đội dân phòng thôn Liên Đầm 1 |
10 |
|
41 |
Đội dân phòng thôn Liên Đầm 2 |
10 |
|
42 |
Đội dân phòng thôn Liên Đầm 3 |
15 |
|
43 |
Đội dân phòng thôn Liên Đầm 4 |
10 |
|
44 |
Đội dân phòng thôn Liên Đầm 5 |
10 |
|
45 |
Đội dân phòng thôn Liên Đầm 7 |
10 |
|
46 |
Đội dân phòng thôn Liên Đầm 8 |
15 |
|
47 |
Đội dân phòng thôn Liên Đầm 9 |
15 |
|
48 |
Đội dân phòng thôn Liên Đầm 10 |
10 |
|
49 |
Đội dân phòng thôn Nông Trường |
10 |
|
|
|
|
|
1 |
Đội dân phòng thôn 1A |
10 |
|
2 |
Đội dân phòng thôn 1B |
10 |
|
3 |
Đội dân phòng thôn 2A |
10 |
|
4 |
Đội dân phòng thôn 2B |
10 |
|
5 |
Đội dân phòng thôn 3A |
10 |
|
6 |
Đội dân phòng thôn 4A |
15 |
|
7 |
Đội dân phòng thôn 5A |
10 |
|
8 |
Đội dân phòng thôn 5B |
10 |
|
9 |
Đội dân phòng thôn 6A |
10 |
|
10 |
Đội dân phòng thôn 7A |
10 |
|
11 |
Đội dân phòng thôn 8 |
10 |
|
12 |
Đội dân phòng thôn 9A |
10 |
|
13 |
Đội dân phòng thôn 10A |
10 |
|
14 |
Đội dân phòng thôn 12A |
10 |
|
15 |
Đội dân phòng thôn 13A |
10 |
|
16 |
Đội dân phòng thôn 14A |
10 |
|
17 |
Đội dân phòng thôn 15A |
10 |
|
18 |
Đội dân phòng thôn Nam Trang |
10 |
|
19 |
Đội dân phòng thôn 1 |
10 |
|
20 |
Đội dân phòng thôn 2 |
10 |
|
21 |
Đội dân phòng thôn 3 |
10 |
|
22 |
Đội dân phòng thôn 4 |
10 |
|
23 |
Đội dân phòng thôn 5 |
10 |
|
24 |
Đội dân phòng thôn 6 |
10 |
|
25 |
Đội dân phòng thôn 7 |
10 |
|
26 |
Đội dân phòng thôn 9 |
10 |
|
27 |
Đội dân phòng thôn 10 |
10 |
|
28 |
Đội dân phòng thôn 12 |
10 |
|
29 |
Đội dân phòng thôn 13 |
10 |
|
30 |
Đội dân phòng thôn 14 |
10 |
|
31 |
Đội dân phòng thôn 15 |
10 |
|
32 |
Đội dân phòng thôn 16 |
10 |
|
33 |
Đội dân phòng thôn 1C |
10 |
|
34 |
Đội dân phòng thôn 2C |
10 |
|
35 |
Đội dân phòng thôn 3C |
10 |
|
36 |
Đội dân phòng thôn 4C |
10 |
|
37 |
Đội dân phòng thôn 5C |
10 |
|
|
|
|
|
1 |
Đội dân phòng thôn 1B |
10 |
|
2 |
Đội dân phòng thôn 2B |
10 |
|
3 |
Đội dân phòng thôn 3B |
10 |
|
4 |
Đội dân phòng thôn 5B |
10 |
|
5 |
Đội dân phòng thôn 6B |
10 |
|
6 |
Đội dân phòng thôn 7B |
10 |
|
7 |
Đội dân phòng thôn 8B |
10 |
|
8 |
Đội dân phòng thôn 9B |
10 |
|
9 |
Đội dân phòng thôn 10B |
10 |
|
10 |
Đội dân phòng thôn 11B |
10 |
|
11 |
Đội dân phòng thôn La Òn |
10 |
|
12 |
Đội dân phòng thôn Kon Rum Lớn |
10 |
|
13 |
Đội dân phòng thôn Kon Rum nhỏ |
10 |
|
14 |
Đội dân phòng thôn 1A |
10 |
|
15 |
Đội dân phòng thôn 2A |
10 |
|
16 |
Đội dân phòng thôn 3A |
10 |
|
17 |
Đội dân phòng thôn 4A |
10 |
|
18 |
Đội dân phòng thôn 5A |
10 |
|
19 |
Đội dân phòng thôn 6A |
10 |
|
20 |
Đội dân phòng thôn 7A |
10 |
|
21 |
Đội dân phòng thôn 8A |
10 |
|
22 |
Đội dân phòng thôn 11A |
10 |
|
|
|
|
|
1 |
Đội dân phòng thôn Tân Thượng 1 |
10 |
|
2 |
Đội dân phòng thôn Tân Thượng 2 |
15 |
|
3 |
Đội dân phòng thôn Tân Thượng 3 |
15 |
|
4 |
Đội dân phòng thôn Tân Thượng 4 |
10 |
|
5 |
Đội dân phòng thôn Tân Thượng 11 |
10 |
|
6 |
Đội dân phòng thôn Tân Lâm 1 |
10 |
|
7 |
Đội dân phòng thôn Tân Lâm 2 |
10 |
|
8 |
Đội dân phòng thôn Tân Lâm 3 |
10 |
|
9 |
Đội dân phòng thôn Tân Lâm 4 |
10 |
|
10 |
Đội dân phòng thôn Tân Lâm 5 |
10 |
|
11 |
Đội dân phòng thôn Tân Lâm 6 |
15 |
|
12 |
Đội dân phòng thôn Tân Lâm 7 |
10 |
|
13 |
Đội dân phòng thôn Tân Lâm 8 |
10 |
|
14 |
Đội dân phòng thôn Tân Lâm 9 |
10 |
|
15 |
Đội dân phòng thôn Tân Lâm 10 |
10 |
|
16 |
Đội dân phòng thôn 1 |
10 |
|
17 |
Đội dân phòng thôn 2 |
10 |
|
18 |
Đội dân phòng thôn 3 |
10 |
|
19 |
Đội dân phòng thôn 4 |
10 |
|
20 |
Đội dân phòng thôn 5 |
10 |
|
|
|
|
|
1 |
Đội dân phòng thôn Đồng Lạc 1 |
10 |
|
2 |
Đội dân phòng thôn Đồng Lạc 2 |
10 |
|
3 |
Đội dân phòng thôn Đồng Lạc 3 |
10 |
|
4 |
Đội dân phòng thôn Đồng Lạc 4 |
10 |
|
5 |
Đội dân phòng thôn Tân Phú 1 |
10 |
|
6 |
Đội dân phòng thôn Tân Phú 2 |
15 |
|
7 |
Đội dân phòng thôn Tân Lạc 1 |
10 |
|
8 |
Đội dân phòng thôn Tân Lạc 2 |
10 |
|
9 |
Đội dân phòng thôn Tân Lạc 3 |
10 |
|
10 |
Đội dân phòng thôn Kao Kuil |
15 |
|
11 |
Đội dân phòng thôn Duệ |
10 |
|
12 |
Đội dân phòng thôn Đồng Đò |
10 |
|
13 |
Đội dân phòng thôn Đồng Lạc |
10 |
|
14 |
Đội dân phòng thôn K’ Brạ |
10 |
|
15 |
Đội dân phòng thôn Tân Nghĩa |
10 |
|
16 |
Đội dân phòng thôn Lộc Châu 1 |
10 |
|
17 |
Đội dân phòng thôn Lộc Châu 2 |
10 |
|
18 |
Đội dân phòng thôn Lộc Châu 3 |
10 |
|
19 |
Đội dân phòng thôn Lộc Châu 4 |
10 |
|
20 |
Đội dân phòng thôn Gia Bắc 1 |
10 |
|
21 |
Đội dân phòng thôn Gia Bắc 2 |
10 |
|
22 |
Đội dân phòng thôn Trại Phong |
10 |
|
23 |
Đội dân phòng thôn Bảo Tuân |
10 |
|
24 |
Đội dân phòng thôn Ta Ly |
10 |
|
25 |
Đội dân phòng thôn Bờ Sụt |
10 |
|
26 |
Đội dân phòng thôn Hàng Ùng |
10 |
|
27 |
Đội dân phòng thôn Hàng Pi Ơr |
10 |
|
28 |
Đội dân phòng thôn Kơ Nệt |
10 |
|
29 |
Đội dân phòng thôn Kala Tô Kềng |
10 |
|
30 |
Đội dân phòng thôn Kala Krọt |
15 |
|
31 |
Đội dân phòng thôn Krọt Dờng |
10 |
|
|
|
|
|
1 |
Đội dân phòng thôn Jang Pàr |
10 |
|
2 |
Đội dân phòng thôn Ka Niêng |
10 |
|
3 |
Đội dân phòng thôn Bờ Nơm |
10 |
|
4 |
Đội dân phòng thôn Đăng Cao |
10 |
|
5 |
Đội dân phòng thôn Con Sỏ |
10 |
|
6 |
Đội dân phòng thôn Nao Sẻ |
10 |
|
7 |
Đội dân phòng thôn Bộ Bê |
10 |
|
8 |
Đội dân phòng thôn Hà Giang |
10 |
|
9 |
Đội dân phòng thôn Đa Hiòng |
10 |
|
10 |
Đội dân phòng thôn Ka Sá |
10 |
|
|
|
|
|
1 |
Đội dân phòng thôn Hiệp Thành 1 |
15 |
|
2 |
Đội dân phòng thôn Hiệp Thành 2 |
15 |
|
3 |
Đội dân phòng thôn 1 |
15 |
|
4 |
Đội dân phòng thôn 2 |
10 |
|
5 |
Đội dân phòng thôn 3 |
10 |
|
6 |
Đội dân phòng thôn 4 |
15 |
|
7 |
Đội dân phòng thôn 5 |
10 |
|
8 |
Đội dân phòng thôn 6 |
10 |
|
9 |
Đội dân phòng thôn 7 |
15 |
|
10 |
Đội dân phòng thôn 8 |
10 |
|
11 |
Đội dân phòng thôn Gia Lành |
10 |
|
12 |
Đội dân phòng thôn Phú Hiệp 1 |
15 |
|
13 |
Đội dân phòng thôn Phú Hiệp 2 |
10 |
|
14 |
Đội dân phòng thôn Phú Hiệp 3 |
10 |
|
|
|
|
|
1 |
Đội dân phòng thôn 1 Lộc Thắng |
10 |
|
2 |
Đội dân phòng thôn 2 Lộc Thắng |
10 |
|
3 |
Đội dân phòng thôn 3 Lộc Thắng |
10 |
|
4 |
Đội dân phòng thôn 4 Lộc Thắng |
10 |
|
5 |
Đội dân phòng thôn 6 Lộc Thắng |
10 |
|
6 |
Đội dân phòng thôn 7 Lộc Thắng |
10 |
|
7 |
Đội dân phòng thôn 8 Lộc Thắng |
10 |
|
8 |
Đội dân phòng thôn 9 Lộc Thắng |
10 |
|
9 |
Đội dân phòng thôn 10 Lộc Thắng |
10 |
|
10 |
Đội dân phòng thôn 11 Lộc Thắng |
10 |
|
11 |
Đội dân phòng thôn 12 Lộc Thắng |
10 |
|
12 |
Đội dân phòng thôn 13 Lộc Thắng |
10 |
|
13 |
Đội dân phòng thôn 14 Lộc Thắng |
10 |
|
14 |
Đội dân phòng thôn 15 Lộc Thắng |
15 |
|
15 |
Đội dân phòng thôn 16 Lộc Thắng |
10 |
|
16 |
Đội dân phòng thôn 17 Lộc Thắng |
10 |
|
17 |
Đội dân phòng thôn 18 Lộc Thắng |
10 |
|
18 |
Đội dân phòng thôn 19 Lộc Thắng |
10 |
|
19 |
Đội dân phòng thôn 20 Lộc Thắng |
15 |
|
20 |
Đội dân phòng thôn 22 Lộc Thắng |
10 |
|
21 |
Đội dân phòng thôn 1 Lộc Ngãi |
15 |
|
22 |
Đội dân phòng thôn 2 Lộc Ngãi |
15 |
|
23 |
Đội dân phòng thôn 3 Lộc Ngãi |
10 |
|
24 |
Đội dân phòng thôn 4 Lộc Ngãi |
15 |
|
25 |
Đội dân phòng thôn 5 Lộc Ngãi |
10 |
|
26 |
Đội dân phòng thôn 6 Lộc Ngãi |
10 |
|
27 |
Đội dân phòng thôn 7 Lộc Ngãi |
10 |
|
28 |
Đội dân phòng thôn 8 Lộc Ngãi |
10 |
|
29 |
Đội dân phòng thôn 9 Lộc Ngãi |
15 |
|
30 |
Đội dân phòng thôn 10 Lộc Ngãi |
10 |
|
31 |
Đội dân phòng thôn 11 Lộc Ngãi |
10 |
|
32 |
Đội dân phòng thôn 12 Lộc Ngãi |
10 |
|
33 |
Đội dân phòng thôn 13 Lộc Ngãi |
15 |
|
34 |
Đội dân phòng thôn 1 Lộc Quảng |
10 |
|
35 |
Đội dân phòng thôn 2 Lộc Quảng |
10 |
|
36 |
Đội dân phòng thôn 4 Lộc Quảng |
10 |
|
37 |
Đội dân phòng thôn 5 Lộc Quảng |
10 |
|
38 |
Đội dân phòng thôn 6 Lộc Quảng |
10 |
|
39 |
Đội dân phòng thôn 7 Lộc Quảng |
10 |
|
|
|
|
|
1 |
Đội dân phòng thôn 1 |
15 |
|
2 |
Đội dân phòng thôn 2 |
10 |
|
3 |
Đội dân phòng thôn 3 |
15 |
|
4 |
Đội dân phòng thôn 4 |
15 |
|
5 |
Đội dân phòng thôn 5 |
10 |
|
6 |
Đội dân phòng thôn 6 |
10 |
|
7 |
Đội dân phòng thôn 7 |
15 |
|
8 |
Đội dân phòng thôn 8 |
15 |
|
9 |
Đội dân phòng thôn 9 |
10 |
|
10 |
Đội dân phòng thôn Tứ Quý |
10 |
|
11 |
Đội dân phòng thôn 11 |
10 |
|
12 |
Đội dân phòng thôn An Hòa |
10 |
|
13 |
Đội dân phòng thôn An Bình |
10 |
|
14 |
Đội dân phòng thôn B’Dơr |
15 |
|
15 |
Đội dân phòng thôn B’Cọ |
10 |
|
16 |
Đội dân phòng thôn Tân Lạc 1 |
10 |
|
17 |
Đội dân phòng thôn Tân Lạc 2 |
10 |
|
18 |
Đội dân phòng thôn Tân Lạc 3 |
10 |
|
19 |
Đội dân phòng thôn Tân Lạc 4 |
10 |
|
20 |
Đội dân phòng thôn Tân Lạc 6 |
10 |
|
21 |
Đội dân phòng thôn Tân Lạc 8 |
10 |
|
22 |
Đội dân phòng thôn Tân Lạc 9 |
10 |
|
23 |
Đội dân phòng thôn Đức Giang 1 |
10 |
|
24 |
Đội dân phòng thôn Đức Giang 2 |
10 |
|
25 |
Đội dân phòng thôn Khánh Thượng |
10 |
|
26 |
Đội dân phòng thôn Thanh Bình |
10 |
|
27 |
Đội dân phòng thôn Tiền Yên |
10 |
|
28 |
Đội dân phòng thôn Đông La 1 |
15 |
|
29 |
Đội dân phòng thôn Đông La 2 |
10 |
|
30 |
Đội dân phòng thôn Đức Thanh |
10 |
|
31 |
Đội dân phòng thôn Đức Thạnh |
10 |
|
|
|
|
|
1 |
Đội dân phòng thôn 1 |
15 |
|
2 |
Đội dân phòng thôn 2 |
10 |
|
3 |
Đội dân phòng thôn 3 |
15 |
|
4 |
Đội dân phòng thôn 4 |
15 |
|
5 |
Đội dân phòng thôn 5 |
15 |
|
6 |
Đội dân phòng thôn 6 |
10 |
|
7 |
Đội dân phòng thôn 7 |
10 |
|
8 |
Đội dân phòng thôn 8 |
15 |
|
9 |
Đội dân phòng thôn 9 |
15 |
|
10 |
Đội dân phòng thôn 10 |
10 |
|
11 |
Đội dân phòng thôn 1A |
10 |
|
12 |
Đội dân phòng thôn 2A |
10 |
|
13 |
Đội dân phòng thôn 3A |
10 |
|
14 |
Đội dân phòng thôn 4A |
10 |
|
15 |
Đội dân phòng thôn 5-7 |
10 |
|
16 |
Đội dân phòng thôn 6A |
10 |
|
17 |
Đội dân phòng thôn 8A |
10 |
|
18 |
Đội dân phòng thôn 8B |
10 |
|
19 |
Đội dân phòng thôn 9A |
10 |
|
20 |
Đội dân phòng thôn 10A |
10 |
|
21 |
Đội dân phòng thôn 10B |
10 |
|
22 |
Đội dân phòng thôn 11 |
10 |
|
23 |
Đội dân phòng thôn 12 |
10 |
|
24 |
Đội dân phòng thôn 13 |
10 |
|
25 |
Đội dân phòng thôn 15 |
15 |
|
26 |
Đội dân phòng thôn 16 |
15 |
|
27 |
Đội dân phòng thôn Tà Ngào |
10 |
|
|
|
|
|
1 |
Đội dân phòng thôn 1 B'Lá |
10 |
|
2 |
Đội dân phòng thôn 2 B'Lá |
10 |
|
3 |
Đội dân phòng thôn 3 B'Lá |
10 |
|
4 |
Đội dân phòng thôn 4 B'Lá |
10 |
|
5 |
Đội dân phòng thôn 5 B'Lá |
10 |
|
6 |
Đội dân phòng thôn 1 Lộc Lâm |
10 |
|
7 |
Đội dân phòng thôn 2 Lộc Lâm |
10 |
|
8 |
Đội dân phòng thôn 3 Lộc Lâm |
10 |
|
9 |
Đội dân phòng thôn 1 Lộc Phú |
10 |
|
10 |
Đội dân phòng thôn 2 Lộc Phú |
10 |
|
11 |
Đội dân phòng thôn 3 Lộc Phú |
10 |
|
12 |
Đội dân phòng thôn 4 Lộc Phú |
10 |
|
13 |
Đội dân phòng thôn Đạ Rhàng Blàng |
10 |
|
14 |
Đội dân phòng thôn Nao Quang |
10 |
|
|
|
|
|
1 |
Đội dân phòng thôn 1 Lộc Bảo |
15 |
|
2 |
Đội dân phòng thôn 2 Lộc Bảo |
10 |
|
3 |
Đội dân phòng thôn 3 Lộc Bảo |
15 |
|
4 |
Đội dân phòng thôn 1 Lộc Bắc |
15 |
|
5 |
Đội dân phòng thôn 2 Lộc Bắc |
10 |
|
6 |
Đội dân phòng thôn 3 Lộc Bắc |
10 |
|
7 |
Đội dân phòng thôn 4 Lộc Bắc |
15 |
|
8 |
Đội dân phòng thôn Hang Ka Lộc Bảo |
10 |
|
|
|
|
|
1 |
Đội dân phòng thôn 1 |
10 |
|
2 |
Đội dân phòng thôn 2 |
10 |
|
3 |
Đội dân phòng thôn 3 |
10 |
|
4 |
Đội dân phòng thôn 4 |
10 |
|
5 |
Đội dân phòng thôn 5 |
10 |
|
6 |
Đội dân phòng thôn 6 |
10 |
|
7 |
Đội dân phòng thôn 7 |
10 |
|
8 |
Đội dân phòng thôn 8 |
10 |
|
9 |
Đội dân phòng thôn 9 |
10 |
|
10 |
Đội dân phòng thôn 10 |
10 |
|
11 |
Đội dân phòng thôn 11 |
10 |
|
12 |
Đội dân phòng thôn 12 |
10 |
|
13 |
Đội dân phòng thôn 13 |
10 |
|
14 |
Đội dân phòng thôn 14 |
10 |
|
15 |
Đội dân phòng thôn 15 |
10 |
|
16 |
Đội dân phòng thôn 16 |
10 |
|
17 |
Đội dân phòng thôn 17 |
10 |
|
18 |
Đội dân phòng thôn 18 |
10 |
|
19 |
Đội dân phòng thôn 19 |
10 |
|
20 |
Đội dân phòng thôn 20 |
10 |
|
21 |
Đội dân phòng thôn 21 |
10 |
|
22 |
Đội dân phòng thôn 22 |
10 |
|
23 |
Đội dân phòng thôn 23 |
10 |
|
24 |
Đội dân phòng thôn 24 |
10 |
|
25 |
Đội dân phòng thôn 25 |
10 |
|
26 |
Đội dân phòng thôn 26 |
10 |
|
27 |
Đội dân phòng thôn 27 |
10 |
|
|
|
|
|
1 |
Đội dân phòng thôn 5 |
10 |
|
2 |
Đội dân phòng thôn 6 |
10 |
|
3 |
Đội dân phòng thôn 7 |
10 |
|
4 |
Đội dân phòng thôn 8 |
10 |
|
5 |
Đội dân phòng thôn 9 |
10 |
|
6 |
Đội dân phòng thôn 10 |
10 |
|
7 |
Đội dân phòng thôn 11 |
10 |
|
8 |
Đội dân phòng thôn 12 |
10 |
|
9 |
Đội dân phòng thôn 13 |
10 |
|
10 |
Đội dân phòng thôn 14 |
10 |
|
11 |
Đội dân phòng thôn 15 |
10 |
|
12 |
Đội dân phòng thôn 1 |
15 |
|
13 |
Đội dân phòng thôn 2 |
10 |
|
14 |
Đội dân phòng thôn 3 |
10 |
|
15 |
Đội dân phòng thôn 4 |
10 |
|
16 |
Đội dân phòng thôn Lạc Hồng |
10 |
|
17 |
Đội dân phòng thôn Phước Trung |
10 |
|
18 |
Đội dân phòng thôn Phước Dũng |
10 |
|
19 |
Đội dân phòng thôn Bình An |
10 |
|
|
|
|
|
1 |
Đội dân phòng Đội dân phòng thôn 6 |
10 |
|
2 |
Đội dân phòng Đội dân phòng thôn 7 |
10 |
|
3 |
Đội dân phòng Đội dân phòng thôn 8 |
10 |
|
4 |
Đội dân phòng Đội dân phòng thôn 1 |
10 |
|
5 |
Đội dân phòng Đội dân phòng thôn 2 |
10 |
|
6 |
Đội dân phòng Đội dân phòng thôn 3 |
10 |
|
7 |
Đội dân phòng Đội dân phòng thôn 4 |
15 |
|
8 |
Đội dân phòng Đội dân phòng thôn 5 |
10 |
|
|
|
|
|
1 |
Đội dân phòng thôn 1A |
10 |
|
2 |
Đội dân phòng thôn 1B |
10 |
|
3 |
Đội dân phòng thôn 1C |
10 |
|
4 |
Đội dân phòng thôn 2A |
10 |
|
5 |
Đội dân phòng thôn 2B |
10 |
|
6 |
Đội dân phòng thôn 2C |
10 |
|
7 |
Đội dân phòng thôn 2D |
10 |
|
8 |
Đội dân phòng thôn 3A |
10 |
|
9 |
Đội dân phòng thôn 3B |
10 |
|
10 |
Đội dân phòng thôn 3C |
15 |
|
11 |
Đội dân phòng thôn 4A |
10 |
|
12 |
Đội dân phòng thôn 4B |
10 |
|
13 |
Đội dân phòng thôn 4D |
10 |
|
14 |
Đội dân phòng thôn 5A |
10 |
|
15 |
Đội dân phòng thôn 5B |
10 |
|
16 |
Đội dân phòng thôn 5C |
10 |
|
17 |
Đội dân phòng thôn 6A |
15 |
|
18 |
Đội dân phòng thôn 6B |
10 |
|
19 |
Đội dân phòng thôn 7 |
10 |
|
20 |
Đội dân phòng thôn 8A |
10 |
|
21 |
Đội dân phòng thôn 9 |
10 |
|
22 |
Đội dân phòng thôn 10 |
10 |
|
23 |
Đội dân phòng thôn 1 |
10 |
|
24 |
Đội dân phòng thôn 2 |
10 |
|
25 |
Đội dân phòng thôn 3 |
10 |
|
26 |
Đội dân phòng thôn 4 |
10 |
|
27 |
Đội dân phòng thôn 5 |
10 |
|
28 |
Đội dân phòng thôn Tố Lan |
10 |
|
29 |
Đội dân phòng thôn Phú Thành |
10 |
|
30 |
Đội dân phòng thôn Hương Vân |
10 |
|
31 |
Đội dân phòng thôn Sơn Thủy |
10 |
|
32 |
Đội dân phòng thôn Hương Thanh |
10 |
|
33 |
Đội dân phòng thôn Phú Bình |
10 |
|
34 |
Đội dân phòng thôn Hương Thuận |
10 |
|
35 |
Đội dân phòng thôn Vĩnh Phước |
10 |
|
36 |
Đội dân phòng thôn Thuận Lộc |
10 |
|
37 |
Đội dân phòng thôn Lộc Hòa |
10 |
|
|
|
|
|
1 |
Đội dân phòng thôn 1 |
10 |
|
2 |
Đội dân phòng thôn 2 |
10 |
|
3 |
Đội dân phòng thôn 3 |
10 |
|
4 |
Đội dân phòng thôn 4 |
10 |
|
5 |
Đội dân phòng thôn 5 |
10 |
|
6 |
Đội dân phòng thôn 6 |
10 |
|
7 |
Đội dân phòng thôn 7 |
10 |
|
8 |
Đội dân phòng thôn 8 |
10 |
|
9 |
Đội dân phòng thôn 9 |
10 |
|
10 |
Đội dân phòng thôn Xuân Thành |
10 |
|
11 |
Đội dân phòng thôn Xuân Châu |
10 |
|
12 |
Đội dân phòng thôn Bình Hòa |
10 |
|
13 |
Đội dân phòng thôn Xuân Thượng |
10 |
|
14 |
Đội dân phòng thôn Tôn K’ Long |
10 |
|
15 |
Đội dân phòng thôn 10 |
10 |
|
16 |
Đội dân phòng thôn 11 |
10 |
|
17 |
Đội dân phòng thôn 12 |
10 |
|
18 |
Đội dân phòng thôn 14 |
10 |
|
19 |
Đội dân phòng thôn 15 |
10 |
|
20 |
Đội dân phòng thôn 16 |
10 |
|
21 |
Đội dân phòng thôn 17 |
10 |
|
22 |
Đội dân phòng thôn 18 |
10 |
|
23 |
Đội dân phòng thôn 19 |
10 |
|
|
|
|
|
1 |
Đội dân phòng thôn 1 |
10 |
|
2 |
Đội dân phòng thôn 2 |
10 |
|
3 |
Đội dân phòng thôn 3 |
10 |
|
4 |
Đội dân phòng thôn 4 |
10 |
|
5 |
Đội dân phòng thôn 5 |
10 |
|
6 |
Đội dân phòng thôn 6 |
10 |
|
7 |
Đội dân phòng thôn 7 |
10 |
|
8 |
Đội dân phòng thôn 8 |
10 |
|
9 |
Đội dân phòng thôn Phú Hòa |
10 |
|
10 |
Đội dân phòng thôn Yên Hòa |
10 |
|
11 |
Đội dân phòng thôn Hòa Bình |
10 |
|
12 |
Đội dân phòng thôn Hà Lâm |
10 |
|
13 |
Đội dân phòng thôn Hà Oai |
10 |
|
14 |
Đội dân phòng thôn Hà Mỹ |
10 |
|
15 |
Đội dân phòng thôn Hà Tây |
10 |
|
16 |
Đội dân phòng thôn Hà Phú |
10 |
|
17 |
Đội dân phòng thôn Đạ Nhar |
10 |
|
|
|
|
|
1 |
Đội dân phòng thôn 1 |
10 |
|
2 |
Đội dân phòng thôn 2 |
10 |
|
3 |
Đội dân phòng thôn 3 |
10 |
|
4 |
Đội dân phòng thôn 4 |
10 |
|
5 |
Đội dân phòng thôn 5 |
10 |
|
6 |
Đội dân phòng thôn 6 |
10 |
|
7 |
Đội dân phòng thôn 8 |
15 |
|
8 |
Đội dân phòng thôn 10 |
10 |
|
9 |
Đội dân phòng thôn 12 |
10 |
|
10 |
Đội dân phòng thôn 13 |
15 |
|
11 |
Đội dân phòng thôn 14 |
10 |
|
12 |
Đội dân phòng thôn 15 |
10 |
|
13 |
Đội dân phòng Buôn Go |
10 |
|
14 |
Đội dân phòng thôn Mỹ Bắc |
10 |
|
15 |
Đội dân phòng thôn Mỹ Nam |
10 |
|
16 |
Đội dân phòng thôn Ninh Đại |
10 |
|
17 |
Đội dân phòng thôn Ninh Hạ |
10 |
|
18 |
Đội dân phòng thôn Ninh Trung |
10 |
|
19 |
Đội dân phòng thôn Ninh Hậu |
10 |
|
20 |
Đội dân phòng thôn Quảng Ngãi 1 |
10 |
|
21 |
Đội dân phòng thôn Quảng Ngãi 2 |
10 |
|
22 |
Đội dân phòng thôn Tư Nghĩa |
10 |
|
23 |
Đội dân phòng thôn Nghĩa Hưng |
10 |
|
|
|
|
|
1 |
Đội dân phòng thôn Cát An |
10 |
|
2 |
Đội dân phòng thôn Cát Lợi |
10 |
|
3 |
Đội dân phòng thôn Cát Lâm 1 |
10 |
|
4 |
Đội dân phòng thôn Cát Lâm 2 |
10 |
|
5 |
Đội dân phòng thôn Cát Lâm 3 |
10 |
|
6 |
Đội dân phòng thôn Cát Lương |
10 |
|
7 |
Đội dân phòng thôn Cát Điền |
10 |
|
8 |
Đội dân phòng thôn Cát Hòa |
10 |
|
9 |
Đội dân phòng thôn Phước Trung |
10 |
|
10 |
Đội dân phòng thôn Sơn Hải |
10 |
|
11 |
Đội dân phòng thôn Phước Thái |
10 |
|
12 |
Đội dân phòng thôn 3 |
10 |
|
13 |
Đội dân phòng thôn 4 |
10 |
|
14 |
Đội dân phòng thôn Phổ Thuận |
10 |
|
15 |
Đội dân phòng thôn Phổ Vinh |
10 |
|
16 |
Đội dân phòng thôn Đức Phổ |
10 |
|
17 |
Đội dân phòng thôn Phổ Cường |
10 |
|
18 |
Đội dân phòng thôn Hà Nam |
10 |
|
|
|
|
|
1 |
Đội dân phòng thôn Tiến Thắng |
10 |
|
2 |
Đội dân phòng thôn Trấn Phú |
10 |
|
3 |
Đội dân phòng thôn Liên Phương |
10 |
|
4 |
Đội dân phòng thôn Tân Xuân |
10 |
|
5 |
Đội dân phòng thôn Trung Hưng |
10 |
|
6 |
Đội dân phòng thôn Vân Minh |
10 |
|
7 |
Đội dân phòng thôn Hòa Thịnh |
10 |
|
8 |
Đội dân phòng Bản Brun |
10 |
|
9 |
Đội dân phòng thôn 2 |
10 |
|
10 |
Đội dân phòng thôn 3 |
10 |
|
11 |
Đội dân phòng thôn 4 |
10 |
|
12 |
Đội dân phòng thôn 5 |
10 |
|
13 |
Đội dân phòng thôn 6 |
10 |
|
14 |
Đội dân phòng thôn Đạ Cọ |
10 |
|
15 |
Đội dân phòng thôn Bù Sa |
10 |
|
16 |
Đội dân phòng thôn Bù Gia Rá |
10 |
|
17 |
Đội dân phòng thôn Bi Nao |
10 |
|
18 |
Đội dân phòng thôn Bê Đê |
10 |
|
|
|
|
|
1 |
Đội dân phòng thôn 1 |
15 |
|
2 |
Đội dân phòng thôn 2 |
15 |
|
3 |
Đội dân phòng thôn 5 |
15 |
|
4 |
Đội dân phòng thôn 6 |
15 |
|
5 |
Đội dân phòng thôn 7 |
15 |
|
6 |
Đội dân phòng thôn 8 |
15 |
|
7 |
Đội dân phòng thôn 9 |
15 |
|
8 |
Đội dân phòng thôn 18 |
15 |
|
9 |
Đội dân phòng thôn Trung Tâm |
15 |
|
10 |
Đội dân phòng thôn Hà thông |
15 |
|
11 |
Đội dân phòng thôn Đồi Mây |
15 |
|
12 |
Đội dân phòng thôn Thái Học |
15 |
|
13 |
Đội dân phòng thôn Đoàn Kết |
15 |
|
14 |
Đội dân phòng Buôn K'Nã |
10 |
|
15 |
Đội dân phòng Buôn Trum |
10 |
|
16 |
Đội dân phòng thôn Quyết Tâm |
15 |
|
17 |
Đội dân phòng thôn Thanh Sơn |
15 |
|
18 |
Đội dân phòng thôn Thanh Tâm |
15 |
|
19 |
Đội dân phòng thôn Hợp Tân |
15 |
|
20 |
Đội dân phòng thôn Thanh Nam (mới) |
15 |
|
21 |
Đội dân phòng thôn Nhà Đèn |
15 |
|
22 |
Đội dân phòng thôn Đắk Thanh |
15 |
|
23 |
Đội dân phòng thôn Phú Sơn (mới) |
15 |
|
24 |
Đội dân phòng thôn Thanh xuân |
15 |
|
25 |
Đội dân phòng thôn Nam Thanh |
15 |
|
26 |
Đội dân phòng thôn Tân Sơn |
15 |
|
27 |
Đội dân phòng thôn Tân Tiến |
15 |
|
28 |
Đội dân phòng thôn Cao Lạng |
15 |
|
29 |
Đội dân phòng thôn Bằng Sơn |
15 |
|
30 |
Đội dân phòng thôn Hợp Thành |
15 |
|
31 |
Đội dân phòng thôn Trung Sơn |
15 |
|
32 |
Đội dân phòng thôn Bình Minh |
15 |
|
33 |
Đội dân phòng thôn Suối Tre |
15 |
|
34 |
Đội dân phòng thôn Nam Tiến |
15 |
|
35 |
Đội dân phòng thôn Cồn Dầu |
15 |
|
36 |
Đội dân phòng thôn Ba Tầng (mới) |
15 |
|
|
|
|
|
1 |
Đội dân phòng thôn 1 |
10 |
|
2 |
Đội dân phòng thôn 2 |
10 |
|
3 |
Đội dân phòng thôn 3 |
10 |
|
4 |
Đội dân phòng thôn 4 |
10 |
|
5 |
Đội dân phòng thôn 5 |
10 |
|
6 |
Đội dân phòng thôn 6 |
10 |
|
7 |
Đội dân phòng thôn 7 |
10 |
|
8 |
Đội dân phòng thôn 8 |
10 |
|
9 |
Đội dân phòng thôn 9 |
10 |
|
10 |
Đội dân phòng thôn 10 |
10 |
|
11 |
Đội dân phòng thôn 11 |
10 |
|
12 |
Đội dân phòng thôn 12 |
10 |
|
13 |
Đội dân phòng thôn 13 |
10 |
|
14 |
Đội dân phòng thôn 14 |
10 |
|
15 |
Đội dân phòng thôn 15 |
10 |
|
16 |
Đội dân phòng thôn 16 |
10 |
|
17 |
Đội dân phòng thôn 17 |
10 |
|
18 |
Đội dân phòng thôn 18 |
10 |
|
19 |
Đội dân phòng thôn 19 |
10 |
|
20 |
Đội dân phòng thôn 20 |
15 |
|
21 |
Đội dân phòng thôn 21 |
10 |
|
22 |
Đội dân phòng thôn 22 |
10 |
|
23 |
Đội dân phòng thôn 23 |
10 |
|
24 |
Đội dân phòng thôn 24 |
10 |
|
25 |
Đội dân phòng thôn 25 |
10 |
|
26 |
Đội dân phòng thôn 26 |
10 |
|
27 |
Đội dân phòng thôn 27 |
10 |
|
28 |
Đội dân phòng thôn 28 |
10 |
|
29 |
Đội dân phòng thôn 29 |
10 |
|
30 |
Đội dân phòng thôn 30 |
10 |
|
31 |
Đội dân phòng thôn 31 |
10 |
|
32 |
Đội dân phòng thôn 32 |
10 |
|
33 |
Đội dân phòng thôn 33 |
10 |
|
34 |
Đội dân phòng thôn Trung Tâm |
10 |
|
35 |
Đội dân phòng thôn Cao Lạng |
10 |
|
36 |
Đội dân phòng Bon U Sroong |
10 |
|
37 |
Đội dân phòng thôn Tân Ninh |
10 |
|
38 |
Đội dân phòng thôn Tân Bình |
10 |
|
|
|
|
|
1 |
Đội dân phòng thôn 1 Ea T'ling |
10 |
|
2 |
Đội dân phòng thôn 2 Ea T'ling |
15 |
|
3 |
Đội dân phòng thôn 3 Ea T'ling |
15 |
|
4 |
Đội dân phòng thôn 4 Ea T'ling |
15 |
|
5 |
Đội dân phòng thôn 5 Ea T'ling |
10 |
|
6 |
Đội dân phòng thôn 6 Ea T'ling |
10 |
|
7 |
Đội dân phòng thôn 7 Ea T'ling |
15 |
|
8 |
Đội dân phòng thôn 8 Ea T'ling |
10 |
|
9 |
Đội dân phòng thôn 9 Ea T'ling |
10 |
|
10 |
Đội dân phòng thôn 11 Ea T'ling |
10 |
|
11 |
Đội dân phòng Bon U1 |
10 |
|
12 |
Đội dân phòng Bon U2 |
10 |
|
13 |
Đội dân phòng Bon U3 |
10 |
|
14 |
Đội dân phòng thôn 1 Tâm Thắng |
10 |
|
15 |
Đội dân phòng thôn 2 Tâm Thắng |
10 |
|
16 |
Đội dân phòng thôn 3 Tâm Thắng |
10 |
|
17 |
Đội dân phòng thôn 4 Tâm Thắng |
10 |
|
18 |
Đội dân phòng thôn 5 Tâm Thắng |
10 |
|
19 |
Đội dân phòng thôn 6 Tâm Thắng |
10 |
|
20 |
Đội dân phòng thôn 7 Tâm Thắng |
10 |
|
21 |
Đội dân phòng thôn 8 Tâm Thắng |
10 |
|
22 |
Đội dân phòng thôn 9 Tâm Thắng |
10 |
|
23 |
Đội dân phòng thôn 10 Tâm Thắng |
10 |
|
24 |
Đội dân phòng thôn 11 Tâm Thắng |
10 |
|
25 |
Đội dân phòng thôn 12 Tâm Thắng |
10 |
|
26 |
Đội dân phòng thôn 13 Tâm Thắng |
10 |
|
27 |
Đội dân phòng thôn 14 Tâm Thắng |
10 |
|
28 |
Đội dân phòng thôn 15 Tâm Thắng |
10 |
|
29 |
Đội dân phòng Buôn Nui |
10 |
|
30 |
Đội dân phòng Buôn Buôr |
10 |
|
31 |
Đội dân phòng Buôn Trum |
10 |
|
32 |
Đội dân phòng Buôn Eapô |
10 |
|
33 |
Đội dân phòng thôn 1 Trúc Sơn |
10 |
|
34 |
Đội dân phòng thôn 2 Trúc Sơn |
10 |
|
35 |
Đội dân phòng thôn 3 Trúc Sơn |
10 |
|
36 |
Đội dân phòng thôn 4 Trúc Sơn |
10 |
|
37 |
Đội dân phòng thôn 5 Trúc Sơn |
10 |
|
38 |
Đội dân phòng thôn 6 Trúc Sơn |
10 |
|
39 |
Đội dân phòng thôn 1 Cư Knia |
10 |
|
40 |
Đội dân phòng thôn 2 Cư Knia |
10 |
|
41 |
Đội dân phòng thôn 3 Cư Knia |
10 |
|
42 |
Đội dân phòng thôn 4 Cư Knia |
10 |
|
43 |
Đội dân phòng thôn 5 Cư Knia |
10 |
|
44 |
Đội dân phòng thôn 6 Cư Knia |
10 |
|
45 |
Đội dân phòng thôn 7 Cư Knia |
10 |
|
46 |
Đội dân phòng thôn 8 Cư Knia |
10 |
|
47 |
Đội dân phòng thôn 9 Cư Knia |
10 |
|
48 |
Đội dân phòng thôn 10 Cư Knia |
10 |
|
49 |
Đội dân phòng thôn 11 Cư Knia |
10 |
|
50 |
Đội dân phòng thôn 12 Cư Knia |
10 |
|
|
|
|
|
1 |
Đội dân phòng thôn Thuận Sơn |
15 |
|
2 |
Đội dân phòng thôn Thuận Hòa |
15 |
|
3 |
Đội dân phòng thôn Thuận Bắc |
15 |
|
4 |
Đội dân phòng thôn Đức Hòa |
15 |
|
5 |
Đội dân phòng thôn Đức An |
15 |
|
6 |
Đội dân phòng thôn Thuận Hạnh |
15 |
|
7 |
Đội dân phòng thôn Thuận Thành |
15 |
|
8 |
Đội dân phòng thôn Thuận Nam |
15 |
|
9 |
Đội dân phòng Bon SarPa |
15 |
|
10 |
Đội dân phòng Bon Bu Đắk |
10 |
|
11 |
Đội dân phòng thôn Đắc Xuân |
15 |
|
12 |
Đội dân phòng thôn Đắc Phúc |
15 |
|
13 |
Đội dân phòng thôn Đắc Quang |
15 |
|
14 |
Đội dân phòng thôn Đắc Lợi |
15 |
|
15 |
Đội dân phòng thôn Đắc Lộc |
15 |
|
16 |
Đội dân phòng thôn Đắc Thủy |
15 |
|
17 |
Đội dân phòng thôn Đắc Kim |
15 |
|
18 |
Đội dân phòng thôn Đắc Tâm |
15 |
|
19 |
Đội dân phòng thôn Đắc An |
15 |
|
20 |
Đội dân phòng thôn Đắc Thọ |
15 |
|
|
|
|
|
1 |
Đội dân phòng thôn 1 |
15 |
|
2 |
Đội dân phòng thôn 2 |
10 |
|
3 |
Đội dân phòng thôn 3 |
10 |
|
4 |
Đội dân phòng thôn 4 |
10 |
|
5 |
Đội dân phòng thôn 5 |
10 |
|
6 |
Đội dân phòng thôn 6 |
10 |
|
7 |
Đội dân phòng thôn 7 |
10 |
|
8 |
Đội dân phòng thôn 8 |
10 |
|
9 |
Đội dân phòng thôn 9 |
10 |
|
10 |
Đội dân phòng thôn 10 |
15 |
|
11 |
Đội dân phòng thôn Đức Tân |
10 |
|
12 |
Đội dân phòng thôn Đức Nghĩa |
10 |
|
13 |
Đội dân phòng thôn Đức Vinh |
10 |
|
14 |
Đội dân phòng thôn Đức Sơn |
10 |
|
15 |
Đội dân phòng thôn Đức Trung |
10 |
|
16 |
Đội dân phòng thôn Đức Bình |
10 |
|
17 |
Đội dân phòng thôn Đức Lễ A |
10 |
|
18 |
Đội dân phòng thôn Đức Lễ B |
10 |
|
19 |
Đội dân phòng thôn Đức Hòa |
10 |
|
20 |
Đội dân phòng thôn Đức Hiệp |
10 |
|
21 |
Đội dân phòng thôn Đức Ái |
10 |
|
22 |
Đội dân phòng thôn Đức Thành |
10 |
|
23 |
Đội dân phòng thôn Đức Thắng |
10 |
|
24 |
Đội dân phòng thôn Đức Lợi |
10 |
|
25 |
Đội dân phòng thôn Đức Lộc |
10 |
|
26 |
Đội dân phòng thôn Đức Phúc |
10 |
|
27 |
Đội dân phòng thôn Đức An |
10 |
|
28 |
Đội dân phòng thôn Đức Thuận |
10 |
|
29 |
Đội dân phòng thôn Đức Đoài |
10 |
|
30 |
Đội dân phòng thôn Minh Đoài |
10 |
|
31 |
Đội dân phòng thôn Mỹ Yên |
10 |
|
32 |
Đội dân phòng thôn Mỹ Hòa |
10 |
|
33 |
Đội dân phòng thôn Kẻ Đọng |
10 |
|
34 |
Đội dân phòng thôn BìnhThuận |
10 |
|
35 |
Đội dân phòng thôn Vinh Đức |
10 |
|
36 |
Đội dân phòng thôn Xuân Phong |
10 |
|
37 |
Đội dân phòng thôn Xuân Hòa |
10 |
|
38 |
Đội dân phòng thôn Xuân Trang |
10 |
|
39 |
Đội dân phòng thôn Xuân Sơn |
10 |
|
40 |
Đội dân phòng thôn Xuân Thành |
10 |
|
41 |
Đội dân phòng thôn Thanh Hà |
10 |
|
42 |
Đội dân phòng thôn Thanh Sơn |
10 |
|
43 |
Đội dân phòng thôn Thanh Lâm |
10 |
|
44 |
Đội dân phòng Bon Jun Juh |
10 |
|
|
|
|
|
1 |
Đội dân phòng thôn 1 |
15 |
|
2 |
Đội dân phòng thôn 2 |
10 |
|
3 |
Đội dân phòng thôn 3 |
10 |
|
4 |
Đội dân phòng thôn 4 |
10 |
|
5 |
Đội dân phòng thôn 5 |
15 |
|
6 |
Đội dân phòng thôn 6 |
10 |
|
7 |
Đội dân phòng thôn 7 |
10 |
|
8 |
Đội dân phòng thôn 8 |
10 |
|
9 |
Đội dân phòng thôn 9 |
10 |
|
10 |
Đội dân phòng thôn 10 |
10 |
|
11 |
Đội dân phòng thôn 11 |
10 |
|
12 |
Đội dân phòng thôn Năm Tầng |
15 |
|
13 |
Đội dân phòng thôn Bắc Sơn |
10 |
|
14 |
Đội dân phòng thôn Nam Sơn |
10 |
|
15 |
Đội dân phòng thôn Sơn Trung |
10 |
|
16 |
Đội dân phòng thôn Sơn Thượng |
10 |
|
17 |
Đội dân phòng thôn Trung Hòa |
10 |
|
18 |
Đội dân phòng thôn Tân Lập |
10 |
|
19 |
Đội dân phòng thôn Tân Lợi |
10 |
|
20 |
Đội dân phòng thôn Tân Định |
10 |
|
21 |
Đội dân phòng thôn Nam Định |
10 |
|
22 |
Đội dân phòng thôn Thắng Lợi |
10 |
|
23 |
Đội dân phòng Bản Cao Lạng |
10 |
|
24 |
Đội dân phòng Bon Đắk Gằn |
10 |
|
25 |
Đội dân phòng Bon Đắk Krai |
10 |
|
26 |
Đội dân phòng Bon Đắk Sra |
10 |
|
27 |
Đội dân phòng Bon Đắk Láp |
10 |
|
28 |
Đội dân phòng thôn 12 |
10 |
|
29 |
Đội dân phòng thôn 13 |
10 |
|
30 |
Đội dân phòng thôn 14 |
10 |
|
31 |
Đội dân phòng thôn 15 |
10 |
|
32 |
Đội dân phòng thôn 16 |
10 |
|
33 |
Đội dân phòng thôn 17 |
10 |
|
34 |
Đội dân phòng thôn 18 |
10 |
|
35 |
Đội dân phòng thôn 19 |
10 |
|
36 |
Đội dân phòng thôn 20 |
10 |
|
37 |
Đội dân phòng Bon Đắk R'La |
10 |
|
38 |
Đội dân phòng Bon Đắk Me |
10 |
|
|
|
|
|
1 |
Đội dân phòng thôn Xuân Bình |
10 |
|
2 |
Đội dân phòng thôn Hòa Phong |
10 |
|
3 |
Đội dân phòng thôn 3/2 |
10 |
|
4 |
Đội dân phòng thôn Thổ Hoàng 1 |
10 |
|
5 |
Đội dân phòng thôn Thổ Hoàng 2 |
10 |
|
6 |
Đội dân phòng thôn Thổ Hoàng 3 |
10 |
|
7 |
Đội dân phòng thôn Thổ Hoàng 4 |
10 |
|
8 |
Đội dân phòng thôn Xuân Lộc 1 |
10 |
|
9 |
Đội dân phòng thôn Xuân Lộc 2 |
10 |
|
10 |
Đội dân phòng thôn Xuân Tình 1 |
10 |
|
11 |
Đội dân phòng thôn Xuân Tình 2 |
10 |
|
12 |
Đội dân phòng thôn Xuân Tình 3 |
10 |
|
13 |
Đội dân phòng thôn Tân Bình |
10 |
|
14 |
Đội dân phòng thôn Phương Trạch |
15 |
|
15 |
Đội dân phòng thôn Đắk Hà |
10 |
|
16 |
Đội dân phòng thôn Đắk Xô |
10 |
|
17 |
Đội dân phòng thôn Đức Long |
10 |
|
18 |
Đội dân phòng Bon Đắk Sắk |
10 |
|
19 |
Đội dân phòng Bon Đắk Mâm |
10 |
|
20 |
Đội dân phòng thôn Tây Sơn |
10 |
|
21 |
Đội dân phòng thôn Đông Sơn |
10 |
|
22 |
Đội dân phòng thôn Nam Sơn |
10 |
|
23 |
Đội dân phòng thôn Đắk Hưng |
10 |
|
24 |
Đội dân phòng thôn Nam Thanh |
10 |
|
25 |
Đội dân phòng thôn Đắk Thanh |
10 |
|
26 |
Đội dân phòng thôn Sơn Hà |
10 |
|
27 |
Đội dân phòng thôn Đắk Sơn |
10 |
|
28 |
Đội dân phòng thôn Đắk Xuân |
10 |
|
29 |
Đội dân phòng thôn Đắk Hợp |
10 |
|
30 |
Đội dân phòng thôn Thanh Sơn |
10 |
|
31 |
Đội dân phòng thôn Tân Sơn |
10 |
|
32 |
Đội dân phòng thôn Lương Sơn |
10 |
|
|
|
|
|
1 |
Đội dân phòng thôn Đức Lập |
10 |
|
2 |
Đội dân phòng thôn Quảng Hà |
10 |
|
3 |
Đội dân phòng thôn Nam Cao |
10 |
|
4 |
Đội dân phòng thôn Đắk Cao |
10 |
|
5 |
Đội dân phòng thôn Đắk Trung |
10 |
|
6 |
Đội dân phòng thôn Đắk Thành |
10 |
|
7 |
Đội dân phòng thôn Quảng Đà |
10 |
|
8 |
Đội dân phòng thôn Thanh Sơn (mới) |
10 |
|
9 |
Đội dân phòng thôn Cao Sơn (mới) |
10 |
|
10 |
Đội dân phòng Buôn Choah |
10 |
|
11 |
Đội dân phòng thôn Ninh Giang |
10 |
|
12 |
Đội dân phòng thôn Bình Giang |
10 |
|
13 |
Đội dân phòng thôn Nam Hải |
10 |
|
14 |
Đội dân phòng thôn Nam Thành |
10 |
|
15 |
Đội dân phòng thôn Nam Sơn |
10 |
|
16 |
Đội dân phòng thôn Nam Nghĩa |
10 |
|
17 |
Đội dân phòng thôn Nam Cường |
10 |
|
18 |
Đội dân phòng thôn Nam Phú (mới) |
10 |
|
19 |
Đội dân phòng thôn Nam Thắng (mới) |
10 |
|
20 |
Đội dân phòng thôn Nam Xuân |
10 |
|
21 |
Đội dân phòng thôn Nam Thạnh |
10 |
|
22 |
Đội dân phòng thôn Nam Hiệp |
10 |
|
23 |
Đội dân phòng thôn Nam Thuận |
10 |
|
24 |
Đội dân phòng thôn Nam Trung |
10 |
|
25 |
Đội dân phòng thôn Nam Hà |
10 |
|
26 |
Đội dân phòng thôn Nam Tân |
10 |
|
|
|
|
|
1 |
Đội dân phòng thôn Đắk Mâm 1 |
10 |
|
2 |
Đội dân phòng thôn Đắk Mâm 2 |
10 |
|
3 |
Đội dân phòng thôn Đắk Mâm 3 |
15 |
|
4 |
Đội dân phòng thôn Đắk Mâm 4 |
10 |
|
5 |
Đội dân phòng thôn Đắk Hà |
10 |
|
6 |
Đội dân phòng thôn Đắk Tân |
10 |
|
7 |
Đội dân phòng thôn Đắk Vượng |
10 |
|
8 |
Đội dân phòng Bon Dru |
10 |
|
9 |
Đội dân phòng Bon Yok RLinh |
10 |
|
10 |
Đội dân phòng Bon Bróih |
10 |
|
11 |
Đội dân phòng thôn Đắk Hoa |
10 |
|
12 |
Đội dân phòng thôn Đắk Ri |
10 |
|
13 |
Đội dân phòng thôn Đắk Rô |
10 |
|
14 |
Đội dân phòng thôn Đắk Lưu |
10 |
|
15 |
Đội dân phòng thôn Đắk Na |
10 |
|
16 |
Đội dân phòng Buôn 9 |
10 |
|
17 |
Đội dân phòng Buôn K62 |
10 |
|
18 |
Đội dân phòng Buôn Ol |
10 |
|
19 |
Đội dân phòng thôn Đắk Hợp |
10 |
|
20 |
Đội dân phòng thôn Đắk Xuân |
10 |
|
21 |
Đội dân phòng thôn Exa Nô |
10 |
|
22 |
Đội dân phòng thôn Giang Cách |
10 |
|
23 |
Đội dân phòng thôn Đắk Tâm |
10 |
|
|
|
|
|
1 |
Đội dân phòng thôn Tân Lập |
15 |
|
2 |
Đội dân phòng Bon Rcập |
10 |
|
3 |
Đội dân phòng thôn Yốk Ju |
10 |
|
4 |
Đội dân phòng thôn Nam Tiến |
15 |
|
5 |
Đội dân phòng Bon Ja Răh |
10 |
|
6 |
Đội dân phòng thôn Thanh Thái |
10 |
|
7 |
Đội dân phòng thôn Quảng Hà |
10 |
|
8 |
Đội dân phòng thôn Nam Thanh |
10 |
|
9 |
Đội dân phòng thôn Nam Tân |
10 |
|
10 |
Đội dân phòng Bon Đắk Prí |
10 |
|
11 |
Đội dân phòng thôn Nam Hà |
10 |
|
12 |
Đội dân phòng thôn Nam Xuân |
10 |
|
13 |
Đội dân phòng thôn Nam Dao |
10 |
|
14 |
Đội dân phòng thôn Nam Ninh |
10 |
|
|
|
|
|
1 |
Đội dân phòng thôn Xuyên Hải |
10 |
|
2 |
Đội dân phòng thôn Xuyên Phước |
10 |
|
3 |
Đội dân phòng thôn Xuyên Hà |
10 |
|
4 |
Đội dân phòng thôn Xuyên Tân |
10 |
|
5 |
Đội dân phòng thôn Xuyên An |
10 |
|
6 |
Đội dân phòng thôn Xuyên Nghĩa |
10 |
|
7 |
Đội dân phòng Bon Choih |
10 |
|
8 |
Đội dân phòng thôn Phú Tân |
10 |
|
9 |
Đội dân phòng thôn Phú Cường |
10 |
|
10 |
Đội dân phòng thôn Đắk Nang |
10 |
|
11 |
Đội dân phòng Buôn Krue |
10 |
|
12 |
Đội dân phòng thôn Phú Thịnh |
10 |
|
13 |
Đội dân phòng thôn Phú Tiến |
10 |
|
14 |
Đội dân phòng thôn Phú Hưng |
10 |
|
15 |
Đội dân phòng thôn Phú Xuân |
10 |
|
16 |
Đội dân phòng thôn Phú Trung |
10 |
|
17 |
Đội dân phòng thôn Phú Thuận |
10 |
|
18 |
Đội dân phòng thôn Phú Lợi |
10 |
|
19 |
Đội dân phòng thôn Phú Sơn |
10 |
|
20 |
Đội dân phòng thôn Phú Hoà |
10 |
|
21 |
Đội dân phòng thôn Phú Vinh |
10 |
|
|
|
|
|
1 |
Đội dân phòng Bon BuJri |
10 |
|
2 |
Đội dân phòng Bon A3 |
10 |
|
3 |
Đội dân phòng thôn Đắk Sơn 1 |
10 |
|
4 |
Đội dân phòng thôn Hà Nam Ninh |
10 |
|
5 |
Đội dân phòng thôn E29 |
10 |
|
6 |
Đội dân phòng thôn 4 |
10 |
|
7 |
Đội dân phòng Bon RLông |
10 |
|
8 |
Đội dân phòng thôn Rừng Lạnh |
10 |
|
9 |
Đội dân phòng thôn Tân Bình |
15 |
|
10 |
Đội dân phòng thôn Đắk Hoà |
10 |
|
11 |
Đội dân phòng thôn Đắk Sơn |
10 |
|
|
|
|
|
1 |
Đội dân phòng thôn 2 |
15 |
|
2 |
Đội dân phòng thôn 7 |
15 |
|
3 |
Đội dân phòng thôn 3 |
15 |
|
4 |
Đội dân phòng thôn 5 |
15 |
|
5 |
Đội dân phòng thôn 8 |
15 |
|
6 |
Đội dân phòng Bản Đầm Giỏ |
10 |
|
7 |
Đội dân phòng Bản Đắk Thốt |
10 |
|
8 |
Đội dân phòng thôn Thuận Tân |
15 |
|
9 |
Đội dân phòng thôn Thuận Thành |
15 |
|
10 |
Đội dân phòng thôn Thuận Tình |
15 |
|
11 |
Đội dân phòng thôn Thuận Hải |
15 |
|
12 |
Đội dân phòng thôn Thuận Hòa |
15 |
|
13 |
Đội dân phòng thôn Thuận Bắc |
15 |
|
14 |
Đội dân phòng thôn Thuận Nam |
15 |
|
15 |
Đội dân phòng thôn Thuận Lợi |
15 |
|
16 |
Đội dân phòng thôn Thuận Nghĩa |
15 |
|
17 |
Đội dân phòng thôn Thuận Trung |
15 |
|
18 |
Đội dân phòng thôn Thuận Bình |
15 |
|
|
|
|
|
1 |
Đội dân phòng Thôn 1 |
10 |
|
2 |
Đội dân phòng Thôn 2 |
15 |
|
3 |
Đội dân phòng Thôn 3 |
10 |
|
4 |
Đội dân phòng Thôn 4 |
10 |
|
5 |
Đội dân phòng Thôn 5 |
15 |
|
6 |
Đội dân phòng Thôn 12 |
10 |
|
7 |
Đội dân phòng Bon N'Jrang Lu |
10 |
|
8 |
Đội dân phòng Bon Bu N'Drung |
10 |
|
9 |
Đội dân phòng thôn Đắk R'Mo |
10 |
|
10 |
Đội dân phòng thôn Đắk Tiên |
10 |
|
11 |
Đội dân phòng thôn Đắk Kual 2 |
10 |
|
12 |
Đội dân phòng thôn Đắk Kual 3 |
10 |
|
13 |
Đội dân phòng Bon Bu Boong |
10 |
|
14 |
Đội dân phòng Bon Bu Rwah |
10 |
|
15 |
Đội dân phòng thôn Đắk Kual |
15 |
|
16 |
Đội dân phòng thôn Đắk Kual 5 |
10 |
|
17 |
Đội dân phòng thôn Bình An |
15 |
|
18 |
Đội dân phòng thôn 6 |
15 |
|
19 |
Đội dân phòng thôn 7 |
15 |
|
20 |
Đội dân phòng thôn 8 |
15 |
|
21 |
Đội dân phòng thôn 9 |
10 |
|
22 |
Đội dân phòng thôn 10 |
15 |
|
23 |
Đội dân phòng thôn 11 |
15 |
|
|
|
|
|
1 |
Đội dân phòng thôn 5 |
15 |
|
2 |
Đội dân phòng thôn 3 |
15 |
|
3 |
Đội dân phòng thôn 7 |
10 |
|
4 |
Đội dân phòng Bản Đắk Lép |
10 |
|
5 |
Đội dân phòng thôn 9 |
10 |
|
6 |
Đội dân phòng thôn 2 |
15 |
|
7 |
Đội dân phòng thôn 4 |
10 |
|
8 |
Đội dân phòng thôn 12 |
15 |
|
9 |
Đội dân phòng thôn 11 |
10 |
|
10 |
Đội dân phòng Bon Bu Păh |
10 |
|
11 |
Đội dân phòng Bon N'Jang Bơ |
10 |
|
12 |
Đội dân phòng Bon Ding Plei |
10 |
|
13 |
Đội dân phòng Bon Jâng Plây 3 |
10 |
|
14 |
Đội dân phòng thôn 8 |
10 |
|
15 |
Đội dân phòng Bon Păng Sim |
10 |
|
16 |
Đội dân phòng thôn 10 |
10 |
|
17 |
Đội dân phòng Bon Ta Mung |
10 |
|
18 |
Đội dân phòng thôn 1 |
15 |
|
19 |
Đội dân phòng thôn 6 |
10 |
|
|
|
|
|
1 |
Đội dân phòng Bon Rlong phe |
10 |
|
2 |
Đội dân phòng Bon Phi glê |
10 |
|
3 |
Đội dân phòng Bon Bu Sir |
10 |
|
4 |
Đội dân phòng Bon N'Ting |
15 |
|
5 |
Đội dân phòng thôn Quảng Hợp |
15 |
|
6 |
Đội dân phòng thôn Quảng Tiến |
15 |
|
7 |
Đội dân phòng Bon N'Doh |
10 |
|
8 |
Đội dân phòng Bon R'Bút |
15 |
|
9 |
Đội dân phòng Bon Sa Nar |
10 |
|
10 |
Đội dân phòng thôn 4 |
10 |
|
11 |
Đội dân phòng thôn 5 |
10 |
|
12 |
Đội dân phòng thôn Đắk Snao |
10 |
|
13 |
Đội dân phòng thôn Đắk Snao 2 |
10 |
|
|
|
|
|
1 |
Đội dân phòng thôn 6 |
10 |
|
2 |
Đội dân phòng thôn 7 |
10 |
|
3 |
Đội dân phòng thôn 8 |
10 |
|
4 |
Đội dân phòng thôn 9 |
10 |
|
5 |
Đội dân phòng thôn 10 |
10 |
|
6 |
Đội dân phòng thôn 11 |
10 |
|
7 |
Đội dân phòng thôn 12 |
15 |
|
|
|
|
|
1 |
Đội dân phòng Bon B'Srê A |
10 |
|
2 |
Đội dân phòng Bon B'Dơng |
10 |
|
3 |
Đội dân phòng Bon B'Srê B |
10 |
|
4 |
Đội dân phòng Bon Pang So |
10 |
|
5 |
Đội dân phòng Bon B' Nơr |
10 |
|
6 |
Đội dân phòng thôn 1 |
15 |
|
7 |
Đội dân phòng thôn 2 |
10 |
|
8 |
Đội dân phòng thôn 3 |
10 |
|
9 |
Đội dân phòng thôn 4 |
10 |
|
10 |
Đội dân phòng Bon Sa Nar |
10 |
|
11 |
Đội dân phòng Bon Rơ Sông |
10 |
|
12 |
Đội dân phòng Bon Păng Xuôi |
10 |
|
13 |
Đội dân phòng Bon Sa Ú |
10 |
|
14 |
Đội dân phòng thôn 5 |
10 |
|
15 |
Đội dân phòng thôn 6 |
10 |
|
16 |
Đội dân phòng thôn 7 |
15 |
|
|
|
|
|
1 |
Đội dân phòng Bon B'Nơm - Păng Răh |
10 |
|
2 |
Đội dân phòng Bon B'Plào |
10 |
|
3 |
Đội dân phòng Bon B'Tong |
10 |
|
4 |
Đội dân phòng thôn 4 |
10 |
|
5 |
Đội dân phòng thôn 5 |
10 |
|
6 |
Đội dân phòng Bon Ka La Dơng |
10 |
|
7 |
Đội dân phòng Bon Phi Mur |
15 |
|
8 |
Đội dân phòng Bon Ka Nur |
15 |
|
9 |
Đội dân phòng Bon Ka La Dạ |
10 |
|
10 |
Đội dân phòng Bon Sa Diêng |
10 |
|
11 |
Đội dân phòng Bon Ka La Yu |
10 |
|
12 |
Đội dân phòng Bon Sa Ú Dru |
10 |
|
13 |
Đội dân phòng thôn Quảng Long |
15 |
|
14 |
Đội dân phòng Bon B'Dơng |
10 |
|
15 |
Đội dân phòng thôn Đắk Lang |
10 |
|
16 |
Đội dân phòng thôn Tân Tiến |
10 |
|
17 |
Đội dân phòng Bon R'Dạ |
10 |
|
|
|
|
|
1 |
Đội dân phòng tổ dân phố Tân Tiến |
10 |
|
2 |
Đội dân phòng tổ dân phố Tân Lập |
10 |
|
3 |
Đội dân phòng tổ dân phố Tân Thịnh |
10 |
|
4 |
Đội dân phòng tổ dân phố Nghĩa Tín |
10 |
|
5 |
Đội dân phòng tổ dân phố Nghĩa Hòa |
10 |
|
6 |
Đội dân phòng tổ dân phố Nghĩa Thắng |
10 |
|
7 |
Đội dân phòng tổ dân phố Nghĩa Lợi |
15 |
|
8 |
Đội dân phòng tổ dân phố 1 |
10 |
|
9 |
Đội dân phòng tổ dân phố 2 |
10 |
|
10 |
Đội dân phòng tổ dân phố 3 |
10 |
|
11 |
Đội dân phòng tổ dân phố 4 |
10 |
|
12 |
Đội dân phòng tổ dân phố 5 |
10 |
|
13 |
Đội dân phòng tổ dân phố 6 |
10 |
|
14 |
Đội dân phòng tổ dân phố 7 |
10 |
|
15 |
Đội dân phòng tổ dân phố 8 |
10 |
|
16 |
Đội dân phòng tổ dân phố 9 |
10 |
|
17 |
Đội dân phòng tổ dân phố 10 |
10 |
|
18 |
Đội dân phòng tổ dân phố 11 |
10 |
|
19 |
Đội dân phòng tổ dân phố 12 |
15 |
|
20 |
Đội dân phòng tổ dân phố 13 |
15 |
|
21 |
Đội dân phòng tổ dân phố 14 |
15 |
|
22 |
Đội dân phòng tổ dân phố 15 |
10 |
|
23 |
Đội dân phòng tổ dân phố Ting Wêl Đăng |
10 |
|
24 |
Đội dân phòng tổ dân phố Kon Hao |
15 |
|
25 |
Đội dân phòng tổ dân phố 3 Đắk Ha |
10 |
|
26 |
Đội dân phòng tổ dân phố 4 Đắk Ha |
10 |
|
27 |
Đội dân phòng tổ dân phố 5 Đắk Ha |
10 |
|
28 |
Đội dân phòng tổ dân phố 6 Đắk Ha |
10 |
|
29 |
Đội dân phòng tổ dân phố 7 Đắk Ha |
10 |
|
30 |
Đội dân phòng tổ dân phố 8 Đắk Ha |
15 |
|
|
|
|
|
1 |
Đội dân phòng tổ dân phố 1 Nghĩa Phú |
10 |
|
2 |
Đội dân phòng tổ dân phố 2 Nghĩa Phú |
10 |
|
3 |
Đội dân phòng tổ dân phố 3 Nghĩa Phú |
10 |
|
4 |
Đội dân phòng tổ dân phố 4 Nghĩa Phú |
10 |
|
5 |
Đội dân phòng tổ dân phố 5 Nghĩa Phú |
15 |
|
6 |
Đội dân phòng tổ dân phố 6 Nghĩa Phú |
10 |
|
7 |
Đội dân phòng tổ dân phố 7 Nghĩa Phú |
10 |
|
8 |
Đội dân phòng tổ dân phố 8 Nghĩa Phú |
10 |
|
9 |
Đội dân phòng tổ dân phố 1 Nghĩa Tân |
10 |
|
10 |
Đội dân phòng tổ dân phố 2 Nghĩa Tân |
15 |
|
11 |
Đội dân phòng tổ dân phố 3 Nghĩa Tân |
15 |
|
12 |
Đội dân phòng tổ dân phố 4 Nghĩa Tân |
10 |
|
13 |
Đội dân phòng tổ dân phố 5 Nghĩa Tân |
10 |
|
14 |
Đội dân phòng tổ dân phố 6 Nghĩa Tân |
10 |
|
15 |
Đội dân phòng tổ dân phố Tân Lợi |
10 |
|
16 |
Đội dân phòng tổ dân phố Tân Hiệp |
10 |
|
17 |
Đội dân phòng tổ dân phố Tân Phương |
10 |
|
18 |
Đội dân phòng tổ dân phố Tân Phú |
10 |
|
19 |
Đội dân phòng tổ dân phố Tân An |
10 |
|
20 |
Đội dân phòng tổ dân phố Tân Hoà |
10 |
|
21 |
Đội dân phòng tổ dân phố Tân Bình |
10 |
|
22 |
Đội dân phòng tổ dân phố Đắk R'Moan |
10 |
|
|
|
|
|
1 |
Đội dân phòng tổ dân phố 1 |
15 |
|
2 |
Đội dân phòng tổ dân phố 2 |
10 |
|
3 |
Đội dân phòng tổ dân phố 3 |
15 |
|
4 |
Đội dân phòng tổ dân phố 4 |
15 |
|
5 |
Đội dân phòng tổ dân phố 5 |
15 |
|
6 |
Đội dân phòng tổ dân phố 6 |
10 |
|
7 |
Đội dân phòng tổ dân phố S' Rê Ú |
10 |
|
8 |
Đội dân phòng tổ dân phố Phú Xuân |
10 |
|
9 |
Đội dân phòng tổ dân phố Đắk Tân |
10 |
|
10 |
Đội dân phòng tổ dân phố Tinh Wel Đơm |
10 |
|
11 |
Đội dân phòng tổ dân phố N'R Jieng |
10 |
|
12 |
Đội dân phòng tổ dân phố Bu Sop |
10 |
|
13 |
Đội dân phòng tổ dân phố Phai Kol Pru Đăng |
10 |
|
14 |
Đội dân phòng tổ dân phố Nghĩa Hòa |
10 |
|
15 |
Đội dân phòng tổ dân phố Nghĩa Thuận |
10 |
|
16 |
Đội dân phòng tổ dân phố Nam Rạ |
10 |
|
17 |
Đội dân phòng tổ dân phố Đồng Tiến |
10 |
|
18 |
Đội dân phòng tổ dân phố Cây Xoài |
10 |
|
|
|
|
|
1 |
Đội dân phòng Bon Bu Prăng 1 |
10 |
|
2 |
Đội dân phòng Bon Bu Prăng 1A |
10 |
|
3 |
Đội dân phòng Bon Bu Prăng 2 |
10 |
|
4 |
Đội dân phòng Bon Bu Prăng 2A |
10 |
|
5 |
Đội dân phòng Bon Bu Nung |
10 |
|
6 |
Đội dân phòng Bon Bu Dăr |
15 |
|
7 |
Đội dân phòng Bon Bu Gia |
10 |
|
8 |
Đội dân phòng Bon Bu Sóp |
10 |
|
9 |
Đội dân phòng Bon Bu Lum |
15 |
|
10 |
Đội dân phòng Bon Bu Krăk |
10 |
|
11 |
Đội dân phòng Bon Đắk Huýt |
15 |
|
|
|
|
|
1 |
Đội dân phòng thôn 1A |
10 |
|
2 |
Đội dân phòng Bon Bu Ndrong A |
10 |
|
3 |
Đội dân phòng Bon Bu Ndrong B |
10 |
|
4 |
Đội dân phòng thôn 3A |
10 |
|
5 |
Đội dân phòng thôn 4 |
10 |
|
6 |
Đội dân phòng Bon Ja Lú A |
10 |
|
7 |
Đội dân phòng Bon Ja Lú B |
10 |
|
8 |
Đội dân phòng thôn 7 |
10 |
|
9 |
Đội dân phòng thôn 8 |
10 |
|
10 |
Đội dân phòng thôn 9 |
10 |
|
11 |
Đội dân phòng thôn 10 |
10 |
|
12 |
Đội dân phòng thôn 11 |
10 |
|
13 |
Đội dân phòng thôn Đắk Suon |
10 |
|
14 |
Đội dân phòng thôn Đắk Mrê |
10 |
|
15 |
Đội dân phòng thôn Đắk Mrang |
10 |
|
16 |
Đội dân phòng thôn Đắk R'Tăng |
10 |
|
17 |
Đội dân phòng thôn Đắk K'rung |
10 |
|
18 |
Đội dân phòng Bon Jâng Kriêng |
10 |
|
19 |
Đội dân phòng thôn Đắk Quoeng |
10 |
|
20 |
Đội dân phòng Bon Mê Ra |
10 |
|
21 |
Đội dân phòng Bon Đắk N'Jut |
10 |
|
22 |
Đội dân phòng thôn 1 |
10 |
|
23 |
Đội dân phòng thôn 2 |
10 |
|
24 |
Đội dân phòng thôn 3 |
10 |
|
25 |
Đội dân phòng thôn Tân Bình (mới) |
15 |
|
26 |
Đội dân phòng Bon Phi Lơ Te |
10 |
|
27 |
Đội dân phòng Bon Phi Lơ Te 1 |
10 |
|
28 |
Đội dân phòng Bon Điêng Đu |
10 |
|
29 |
Đội dân phòng Bản Si Át |
10 |
|
30 |
Đội dân phòng Bản Sín Chải |
10 |
|
31 |
Đội dân phòng Bản Giang Châu |
10 |
|
32 |
Đội dân phòng Bản Tân Lập |
10 |
|
33 |
Đội dân phòng Bản Ninh Hòa |
10 |
|
34 |
Đội dân phòng Bản Đoàn Kết |
10 |
|
|
|
|
|
1 |
Đội dân phòng thôn Nam Hà |
10 |
|
2 |
Đội dân phòng thôn 2A |
10 |
|
3 |
Đội dân phòng thôn Đoàn Kết |
10 |
|
4 |
Đội dân phòng thôn Quảng Tâm |
15 |
|
5 |
Đội dân phòng Bon Bu N'Đơr B |
15 |
|
6 |
Đội dân phòng thôn Doãn Văn |
10 |
|
7 |
Đội dân phòng Bon Ja Lú |
10 |
|
8 |
Đội dân phòng Bon Bu Mlanh A |
10 |
|
9 |
Đội dân phòng Bon Bu Mlanh B |
10 |
|
10 |
Đội dân phòng Bon R'Muôn |
10 |
|
11 |
Đội dân phòng Bon Diêng Ngaih |
10 |
|
12 |
Đội dân phòng Bon Me Ra |
15 |
|
13 |
Đội dân phòng Bon Bu Dơng |
15 |
|
14 |
Đội dân phòng Bon Bu Đách |
10 |
|
15 |
Đội dân phòng Bon Bu Koh |
10 |
|
16 |
Đội dân phòng Bon Bu N'Đơr A |
10 |
|
17 |
Đội dân phòng thôn 1 |
10 |
|
18 |
Đội dân phòng thôn 2 |
15 |
|
19 |
Đội dân phòng thôn 3 |
15 |
|
20 |
Đội dân phòng thôn 4 |
10 |
|
21 |
Đội dân phòng thôn 5 |
10 |
|
22 |
Đội dân phòng thôn 6 |
10 |
|
23 |
Đội dân phòng thôn 7 |
10 |
|
24 |
Đội dân phòng thôn 8 |
10 |
|
25 |
Đội dân phòng thôn 9 |
10 |
|
26 |
Đội dân phòng thôn Tuy Đức |
15 |
|
27 |
Đội dân phòng Bon Bu Boong |
10 |
|
28 |
Đội dân phòng Bon Bu NDRung |
10 |
|
|
|
|
|
1 |
Đội dân phòng thôn Quảng Lộc |
10 |
|
2 |
Đội dân phòng thôn Quảng Thọ |
10 |
|
3 |
Đội dân phòng thôn Quảng Thành |
10 |
|
4 |
Đội dân phòng thôn Quảng An |
10 |
|
5 |
Đội dân phòng thôn Quảng Phước |
10 |
|
6 |
Đội dân phòng thôn Quảng Đạt |
15 |
|
7 |
Đội dân phòng thôn Quảng Tiến |
10 |
|
8 |
Đội dân phòng thôn Quảng Hòa |
10 |
|
9 |
Đội dân phòng thôn Quảng Thuận |
10 |
|
10 |
Đội dân phòng thôn Quảng Lợi |
10 |
|
11 |
Đội dân phòng thôn Quảng Chánh |
15 |
|
12 |
Đội dân phòng thôn Quảng Trung |
10 |
|
13 |
Đội dân phòng thôn Quảng Bình |
15 |
|
14 |
Đội dân phòng thôn Bù Đốp |
10 |
|
15 |
Đội dân phòng Bon Bu Za Ráh |
10 |
|
16 |
Đội dân phòng thôn Quảng Sơn |
10 |
|
17 |
Đội dân phòng thôn 1 |
15 |
|
18 |
Đội dân phòng thôn 2 |
15 |
|
19 |
Đội dân phòng thôn 3 |
15 |
|
20 |
Đội dân phòng thôn 4 |
10 |
|
21 |
Đội dân phòng thôn 5 |
15 |
|
22 |
Đội dân phòng thôn 6 |
15 |
|
23 |
Đội dân phòng thôn 7 |
15 |
|
24 |
Đội dân phòng thôn 8 |
10 |
|
25 |
Đội dân phòng thôn 9 |
10 |
|
26 |
Đội dân phòng thôn 10 |
10 |
|
27 |
Đội dân phòng thôn 11 |
10 |
|
28 |
Đội dân phòng thôn 12 |
10 |
|
29 |
Đội dân phòng thôn 13 |
15 |
|
30 |
Đội dân phòng thôn 14 |
10 |
|
31 |
Đội dân phòng thôn 15 |
10 |
|
32 |
Đội dân phòng thôn 16 |
10 |
|
33 |
Đội dân phòng thôn 17 |
10 |
|
34 |
Đội dân phòng Bon Đắk Blao |
10 |
|
|
|
|
|
1 |
Đội dân phòng thôn Đắk Sin 1 |
10 |
|
2 |
Đội dân phòng thôn Đắk Sin 2 |
10 |
|
3 |
Đội dân phòng thôn Đắk Sin 3 |
10 |
|
4 |
Đội dân phòng thôn Đắk Sin 4 |
10 |
|
5 |
Đội dân phòng thôn Đắk Sin 5 |
10 |
|
6 |
Đội dân phòng thôn Đắk Sin 7 |
10 |
|
7 |
Đội dân phòng thôn Đắk Sin 10 |
10 |
|
8 |
Đội dân phòng thôn Đắk Sin 11 |
10 |
|
9 |
Đội dân phòng thôn Đắk Sin 12 |
10 |
|
10 |
Đội dân phòng thôn Đắk Sin 13 |
10 |
|
11 |
Đội dân phòng thôn Đắk Sin 16 |
10 |
|
12 |
Đội dân phòng thôn 01 |
10 |
|
13 |
Đội dân phòng thôn 02 |
10 |
|
14 |
Đội dân phòng thôn 03 |
10 |
|
15 |
Đội dân phòng thôn 04 |
10 |
|
16 |
Đội dân phòng thôn 05 |
10 |
|
17 |
Đội dân phòng thôn 06 |
10 |
|
18 |
Đội dân phòng thôn 08 |
10 |
|
19 |
Đội dân phòng thôn 09 |
10 |
|
20 |
Đội dân phòng thôn 10 |
10 |
|
21 |
Đội dân phòng thôn Sa đa cô |
10 |
|
22 |
Đội dân phòng Bon Ol Bù Tung |
10 |
|
23 |
Đội dân phòng Bon Bù Đách |
10 |
|
24 |
Đội dân phòng Bon Bù Bir |
10 |
|
25 |
Đội dân phòng Bon Đăng Kliêng |
10 |
|
26 |
Đội dân phòng thôn Đoàn Kết |
10 |
|
27 |
Đội dân phòng thôn Tân Tiến |
10 |
|
28 |
Đội dân phòng thôn Tân Phú |
10 |
|
29 |
Đội dân phòng thôn Đắk Ru 6 |
10 |
|
30 |
Đội dân phòng thôn Tân Lợi |
10 |
|
31 |
Đội dân phòng thôn Tân Lập |
10 |
|
32 |
Đội dân phòng Bon Bù Sê Rê I |
10 |
|
33 |
Đội dân phòng Bon Bù Sê Rê II |
10 |
|
34 |
Đội dân phòng thôn Đắk Ru 8 |
10 |
|
35 |
Đội dân phòng thôn Tân Bình |
10 |
|
36 |
Đội dân phòng thôn Châu Thành |
10 |
|
37 |
Đội dân phòng thôn Hưng Bình 1 |
10 |
|
38 |
Đội dân phòng thôn Hưng Bình 2 |
10 |
|
39 |
Đội dân phòng thôn Hưng Bình 3 |
10 |
|
40 |
Đội dân phòng thôn Hưng Bình 5 |
10 |
|
41 |
Đội dân phòng thôn Hưng Bình 6 |
10 |
|
42 |
Đội dân phòng Bon Châu Mạ |
10 |
|
|
|
|
|
1 |
Đội dân phòng thôn 3 |
15 |
|
2 |
Đội dân phòng thôn 4 |
10 |
|
3 |
Đội dân phòng thôn 5 |
10 |
|
4 |
Đội dân phòng thôn 6 |
10 |
|
5 |
Đội dân phòng thôn 7 |
15 |
|
6 |
Đội dân phòng thôn 8 |
10 |
|
7 |
Đội dân phòng thôn 9 |
10 |
|
8 |
Đội dân phòng thôn 11 |
10 |
|
9 |
Đội dân phòng thôn 12 |
10 |
|
10 |
Đội dân phòng thôn 17 |
10 |
|
11 |
Đội dân phòng Bon Bu Dấp |
10 |
|
12 |
Đội dân phòng thôn 1 |
10 |
|
13 |
Đội dân phòng thôn 18 |
10 |
|
14 |
Đội dân phòng thôn 19 |
10 |
|
15 |
Đội dân phòng thôn 20 |
10 |
|
16 |
Đội dân phòng thôn 10 |
10 |
|
17 |
Đội dân phòng thôn 13 |
10 |
|
18 |
Đội dân phòng thôn 14 |
10 |
|
19 |
Đội dân phòng thôn 15 |
10 |
|
20 |
Đội dân phòng thôn 16 |
10 |
|
21 |
Đội dân phòng Bon Bu N'đoh |
10 |
|
22 |
Đội dân phòng thôn 2 |
10 |
|
23 |
Đội dân phòng thôn 21 |
10 |
|
24 |
Đội dân phòng thôn 22 |
10 |
|
25 |
Đội dân phòng Bon PiNao |
10 |
|
26 |
Đội dân phòng thôn 23 |
10 |
|
27 |
Đội dân phòng thôn 24 |
10 |
|
28 |
Đội dân phòng thôn 25 |
10 |
|
|
|
|
|
1 |
Đội dân phòng khu phố 1 |
15 |
|
2 |
Đội dân phòng khu phố 2 |
15 |
|
3 |
Đội dân phòng khu phố 3 |
15 |
|
4 |
Đội dân phòng khu phố 4 |
15 |
|
5 |
Đội dân phòng khu phố Kim Bình |
15 |
|
6 |
Đội dân phòng khu phố Thắng Hiệp |
15 |
|
7 |
Đội dân phòng khu phố Thắng Thuận |
15 |
|
8 |
Đội dân phòng khu phố Thắng Hòa |
15 |
|
9 |
Đội dân phòng khu phố Thắng Lợi |
15 |
|
10 |
Đội dân phòng khu phố Kim Ngọc |
15 |
|
11 |
Đội dân phòng khu phố Ung Chiếm |
15 |
|
12 |
Đội dân phòng khu phố Phú Hòa |
15 |
|
13 |
Đội dân phòng khu phố Phú Thành |
15 |
|
14 |
Đội dân phòng khu phố Phú Trường |
15 |
|
15 |
Đội dân phòng khu phố Phú Cường |
15 |
|
16 |
Đội dân phòng khu phố Phú An |
15 |
|
17 |
Đội dân phòng khu phố Phú Thịnh |
15 |
|
18 |
Đội dân phòng khu phố Phú Xuân |
10 |
|
19 |
Đội dân phòng khu phố Phú Mỹ |
10 |
|
|
|
|
|
1 |
Đội dân phòng khu phố 1 |
15 |
|
2 |
Đội dân phòng khu phố 2 |
15 |
|
3 |
Đội dân phòng khu phố 3 |
15 |
|
4 |
Đội dân phòng khu phố 4 |
15 |
|
5 |
Đội dân phòng khu phố 5 |
15 |
|
6 |
Đội dân phòng khu phố 6 |
15 |
|
7 |
Đội dân phòng khu phố Đại Thiện 1 |
15 |
|
8 |
Đội dân phòng khu phố Đại Thiện 2 |
15 |
|
9 |
Đội dân phòng khu phố Phú Điền |
15 |
|
10 |
Đội dân phòng khu phố Phú Nhang |
15 |
|
11 |
Đội dân phòng khu phố Xuân Điền |
15 |
|
12 |
Đội dân phòng khu phố Đại Lộc |
15 |
|
13 |
Đội dân phòng khu phố Xuân Phong |
10 |
|
14 |
Đội dân phòng khu phố Xuân Phú |
15 |
|
15 |
Đội dân phòng khu phố Xuân Hòa |
15 |
|
16 |
Đội dân phòng khu phố Xuân Tài |
15 |
|
|
|
|
|
1 |
Đội dân phòng khu phố Hàm Tiến 1 |
15 |
|
2 |
Đội dân phòng khu phố Hàm Tiến 2 |
10 |
|
3 |
Đội dân phòng khu phố Hàm Tiến 3 |
10 |
|
4 |
Đội dân phòng khu phố Hàm Tiến 4 |
15 |
|
5 |
Đội dân phòng khu phố Thiện Sơn |
10 |
|
6 |
Đội dân phòng khu phố Thiện An |
10 |
|
7 |
Đội dân phòng khu phố Thiện Trung |
15 |
|
8 |
Đội dân phòng khu phố Thiện Hòa |
10 |
|
9 |
Đội dân phòng khu phố Thiện Bình |
10 |
|
10 |
Đội dân phòng khu phố 1 |
15 |
|
11 |
Đội dân phòng khu phố 2 |
10 |
|
12 |
Đội dân phòng khu phố 3 |
10 |
|
13 |
Đội dân phòng khu phố 4 |
10 |
|
14 |
Đội dân phòng khu phố 5 |
15 |
|
15 |
Đội dân phòng khu phố 6 |
10 |
|
16 |
Đội dân phòng khu phố 7 |
10 |
|
17 |
Đội dân phòng khu phố 8 |
10 |
|
18 |
Đội dân phòng khu phố 9 |
10 |
|
19 |
Đội dân phòng khu phố 10 |
15 |
|
20 |
Đội dân phòng khu phố 11 |
10 |
|
21 |
Đội dân phòng khu phố 12 |
15 |
|
22 |
Đội dân phòng khu phố 13 |
10 |
|
23 |
Đội dân phòng khu phố 14 |
15 |
|
24 |
Đội dân phòng khu phố 15 |
15 |
|
25 |
Đội dân phòng khu phố Long Sơn |
10 |
|
26 |
Đội dân phòng khu phố Suối Nước |
10 |
|
|
|
|
|
1 |
Đội dân phòng khu phố 1 - Phú Hài |
15 |
|
2 |
Đội dân phòng khu phố 2 - Phú Hài |
15 |
|
3 |
Đội dân phòng khu phố 3 - Phú Hài |
15 |
|
4 |
Đội dân phòng khu phố 4 - Phú Hài |
15 |
|
5 |
Đội dân phòng khu phố 5 - Phú Hài |
15 |
|
6 |
Đội dân phòng khu phố 1 |
15 |
|
7 |
Đội dân phòng khu phố 2 |
10 |
|
8 |
Đội dân phòng khu phố 3 |
10 |
|
9 |
Đội dân phòng khu phố 4 |
15 |
|
10 |
Đội dân phòng khu phố 5 |
10 |
|
11 |
Đội dân phòng khu phố 6 |
15 |
|
12 |
Đội dân phòng khu phố 7 |
15 |
|
13 |
Đội dân phòng khu phố 8 |
10 |
|
14 |
Đội dân phòng khu phố 10 |
10 |
|
15 |
Đội dân phòng khu phố 11 |
15 |
|
16 |
Đội dân phòng khu phố 12 |
10 |
|
17 |
Đội dân phòng khu phố 13 |
15 |
|
18 |
Đội dân phòng khu phố 14 |
15 |
|
19 |
Đội dân phòng khu phố 1 - Thanh Hải |
15 |
|
20 |
Đội dân phòng khu phố 2 - Thanh Hải |
10 |
|
21 |
Đội dân phòng khu phố 3 - Thanh Hải |
15 |
|
22 |
Đội dân phòng khu phố 4 - Thanh Hải |
10 |
|
23 |
Đội dân phòng khu phố 5 - Thanh Hải |
15 |
|
|
|
|
|
1 |
Đội dân phòng tổ dân phố 1 |
10 |
|
2 |
Đội dân phòng tổ dân phố 2 |
10 |
|
3 |
Đội dân phòng tổ dân phố 3 |
10 |
|
4 |
Đội dân phòng tổ dân phố 4 |
10 |
|
5 |
Đội dân phòng tổ dân phố 5 |
15 |
|
6 |
Đội dân phòng tổ dân phố 6 |
10 |
|
7 |
Đội dân phòng tổ dân phố 7 |
15 |
|
8 |
Đội dân phòng tổ dân phố 8 |
10 |
|
9 |
Đội dân phòng tổ dân phố 9 |
10 |
|
10 |
Đội dân phòng tổ dân phố 10 |
10 |
|
11 |
Đội dân phòng tổ dân phố 11 |
10 |
|
12 |
Đội dân phòng tổ dân phố 12 |
15 |
|
13 |
Đội dân phòng tổ dân phố 13 |
10 |
|
14 |
Đội dân phòng tổ dân phố 14 |
10 |
|
15 |
Đội dân phòng tổ dân phố 15 |
10 |
|
16 |
Đội dân phòng tổ dân phố 16 |
10 |
|
17 |
Đội dân phòng tổ dân phố 17 |
15 |
|
18 |
Đội dân phòng tổ dân phố 18 |
10 |
|
19 |
Đội dân phòng tổ dân phố 19 |
10 |
|
20 |
Đội dân phòng tổ dân phố 20 |
10 |
|
21 |
Đội dân phòng tổ dân phố 21 |
10 |
|
22 |
Đội dân phòng tổ dân phố 22 |
10 |
|
23 |
Đội dân phòng tổ dân phố 23 |
15 |
|
24 |
Đội dân phòng tổ dân phố 24 |
10 |
|
25 |
Đội dân phòng tổ dân phố 25 |
10 |
|
26 |
Đội dân phòng tổ dân phố 26 |
10 |
|
27 |
Đội dân phòng tổ dân phố 27 |
10 |
|
28 |
Đội dân phòng tổ dân phố 28 |
10 |
|
29 |
Đội dân phòng tổ dân phố 29 |
15 |
|
30 |
Đội dân phòng tổ dân phố 30 |
15 |
|
31 |
Đội dân phòng tổ dân phố 31 |
15 |
|
32 |
Đội dân phòng tổ dân phố 32 |
10 |
|
33 |
Đội dân phòng tổ dân phố 33 |
10 |
|
34 |
Đội dân phòng tổ dân phố 34 |
10 |
|
35 |
Đội dân phòng tổ dân phố 35 |
15 |
|
36 |
Đội dân phòng tổ dân phố 36 |
15 |
|
37 |
Đội dân phòng tổ dân phố 37 |
15 |
|
38 |
Đội dân phòng tổ dân phố 38 |
10 |
|
39 |
Đội dân phòng tổ dân phố 39 |
15 |
|
40 |
Đội dân phòng tổ dân phố 40 |
15 |
|
41 |
Đội dân phòng tổ dân phố 41 |
10 |
|
42 |
Đội dân phòng tổ dân phố 42 |
15 |
|
43 |
Đội dân phòng tổ dân phố 43 |
15 |
|
44 |
Đội dân phòng tổ dân phố 44 |
10 |
|
|
|
|
|
1 |
Đội dân phòng khu phố 1 |
10 |
|
2 |
Đội dân phòng khu phố 2 |
15 |
|
3 |
Đội dân phòng khu phố 3 |
15 |
|
4 |
Đội dân phòng khu phố 4 |
15 |
|
5 |
Đội dân phòng khu phố 5 |
15 |
|
6 |
Đội dân phòng khu phố 6 |
15 |
|
7 |
Đội dân phòng khu phố 7 |
15 |
|
8 |
Đội dân phòng khu phố 8 |
15 |
|
9 |
Đội dân phòng khu phố Tiến Đức |
10 |
|
10 |
Đội dân phòng khu phố Tiến Bình |
10 |
|
11 |
Đội dân phòng khu phố Tiến An |
10 |
|
12 |
Đội dân phòng khu phố Tiến Hòa |
10 |
|
13 |
Đội dân phòng khu phố Tiến Hải |
10 |
|
14 |
Đội dân phòng khu phố Tiến Phú |
10 |
|
|
|
|
|
1 |
Đội dân phòng tổ dân phố 1 Tân An |
10 |
|
2 |
Đội dân phòng tổ dân phố 2 Tân An |
10 |
|
3 |
Đội dân phòng tổ dân phố 3 Tân An |
15 |
|
4 |
Đội dân phòng tổ dân phố 4 Tân An |
15 |
|
5 |
Đội dân phòng tổ dân phố 5 Tân An |
15 |
|
6 |
Đội dân phòng tổ dân phố 6 Tân An |
15 |
|
7 |
Đội dân phòng tổ dân phố 7 Tân An |
15 |
|
8 |
Đội dân phòng tổ dân phố 8 Tân An |
15 |
|
9 |
Đội dân phòng tổ dân phố 1 Tân Thiện |
10 |
|
10 |
Đội dân phòng tổ dân phố 2 Tân Thiện |
10 |
|
11 |
Đội dân phòng tổ dân phố 3 Tân Thiện |
15 |
|
12 |
Đội dân phòng tổ dân phố 4 Tân Thiện |
10 |
|
13 |
Đội dân phòng tổ dân phố 5 Tân Thiện |
15 |
|
14 |
Đội dân phòng tổ dân phố Bình An 1 |
15 |
|
15 |
Đội dân phòng tổ dân phố Bình An 2 |
10 |
|
16 |
Đội dân phòng tổ dân phố Bình An 3 |
15 |
|
17 |
Đội dân phòng tổ dân phố Tân Lý 1 |
10 |
|
18 |
Đội dân phòng tổ dân phố Tân Lý 2 |
10 |
|
19 |
Đội dân phòng tổ dân phố 1 Bình Tân |
10 |
|
20 |
Đội dân phòng tổ dân phố 2 Bình Tân |
10 |
|
21 |
Đội dân phòng tổ dân phố 3 Bình Tân |
10 |
|
22 |
Đội dân phòng tổ dân phố 4 Bình Tân |
10 |
|
23 |
Đội dân phòng tổ dân phố 5 Bình Tân |
10 |
|
24 |
Đội dân phòng tổ dân phố 6 Bình Tân |
10 |
|
25 |
Đội dân phòng tổ dân phố 7 Bình Tân |
15 |
|
26 |
Đội dân phòng tổ dân phố 8 Bình Tân |
15 |
|
27 |
Đội dân phòng tổ dân phố 9 Bình Tân |
15 |
|
28 |
Đội dân phòng tổ dân phố 10 Bình Tân |
10 |
|
29 |
Đội dân phòng tổ dân phố 11 Bình Tân |
15 |
|
|
|
|
|
1 |
Đội dân phòng khu phố 1 |
10 |
|
2 |
Đội dân phòng khu phố 2 |
10 |
|
3 |
Đội dân phòng khu phố 3 |
10 |
|
4 |
Đội dân phòng khu phố 4 |
10 |
|
5 |
Đội dân phòng khu phố 5 |
15 |
|
6 |
Đội dân phòng khu phố 7 |
10 |
|
7 |
Đội dân phòng khu phố 8 |
15 |
|
8 |
Đội dân phòng khu phố 9 |
10 |
|
9 |
Đội dân phòng khu phố 10 |
10 |
|
10 |
Đội dân phòng khu phố 6 |
10 |
|
11 |
Đội dân phòng khu phố 11 |
10 |
|
12 |
Đội dân phòng khu phố 12 |
15 |
|
13 |
Đội dân phòng khu phố 13 |
15 |
|
14 |
Đội dân phòng khu phố 14 |
15 |
|
15 |
Đội dân phòng khu phố 15 |
10 |
|
16 |
Đội dân phòng khu phố 16 |
10 |
|
17 |
Đội dân phòng khu phố Cam Bình |
15 |
|
18 |
Đội dân phòng khu phố Mũi Đá |
10 |
|
19 |
Đội dân phòng khu phố Phước Linh |
10 |
|
20 |
Đội dân phòng khu phố Thanh Linh |
10 |
|
21 |
Đội dân phòng khu phố Phước Thọ |
10 |
|
22 |
Đội dân phòng khu phố Phước Tiến |
10 |
|
23 |
Đội dân phòng khu phố Phước Hải |
10 |
|
24 |
Đội dân phòng khu phố Hồ Tôm |
10 |
|
|
|
|
|
1 |
Đội dân phòng thôn Tiến Hiệp |
15 |
|
2 |
Đội dân phòng thôn Tiến Phú |
15 |
|
3 |
Đội dân phòng thôn Tiến Thạnh |
15 |
|
4 |
Đội dân phòng thôn Tiến Hưng |
15 |
|
5 |
Đội dân phòng thôn Tiến Hòa |
10 |
|
6 |
Đội dân phòng thôn Phú Khánh |
15 |
|
7 |
Đội dân phòng thôn Phú Sơn |
15 |
|
8 |
Đội dân phòng thôn Phú Phong |
15 |
|
9 |
Đội dân phòng thôn Phú Hưng |
15 |
|
10 |
Đội dân phòng thôn Phú Sum |
15 |
|
11 |
Đội dân phòng thôn Phú Mỹ |
15 |
|
12 |
Đội dân phòng thôn Văn Lâm |
15 |
|
|
|
|
|
1 |
Đội dân phòng thôn Hiệp Lễ |
15 |
|
2 |
Đội dân phòng thôn Hiệp Trí |
10 |
|
3 |
Đội dân phòng thôn Hiệp Hoà |
15 |
|
4 |
Đội dân phòng thôn Hiệp Thành |
15 |
|
5 |
Đội dân phòng thôn Hiệp Thuận |
10 |
|
6 |
Đội dân phòng thôn Ba Đăng |
15 |
|
7 |
Đội dân phòng thôn Tam Tân |
15 |
|
8 |
Đội dân phòng thôn Hiệp Tiến |
15 |
|
9 |
Đội dân phòng thôn Hiệp An |
15 |
|
10 |
Đội dân phòng thôn Hiệp Phú |
15 |
|
11 |
Đội dân phòng thôn Hiệp Cường |
10 |
|
12 |
Đội dân phòng thôn Hiệp Tín |
10 |
|
|
|
|
|
1 |
Đội dân phòng thôn Vĩnh Tiến |
15 |
|
2 |
Đội dân phòng thôn Vĩnh Hưng |
10 |
|
3 |
Đội dân phòng thôn Vĩnh Phúc |
15 |
|
4 |
Đội dân phòng thôn Vĩnh Sơn |
15 |
|
5 |
Đội dân phòng thôn Vĩnh Hải |
15 |
|
|
|
|
|
1 |
Đội dân phòng thôn Phú Điền |
15 |
|
2 |
Đội dân phòng thôn Lạc Trị |
15 |
|
3 |
Đội dân phòng thôn Vĩnh Hanh |
15 |
|
4 |
Đội dân phòng thôn 1 Phước Thể |
15 |
|
5 |
Đội dân phòng thôn 2 Phước Thể |
15 |
|
6 |
Đội dân phòng thôn 3 Phước Thể |
15 |
|
7 |
Đội dân phòng thôn 1 Bình Thạnh |
15 |
|
8 |
Đội dân phòng thôn 2 Bình Thạnh |
10 |
|
9 |
Đội dân phòng thôn 3 Bình Thạnh |
10 |
|
10 |
Đội dân phòng thôn 1 Liên Hương |
15 |
|
11 |
Đội dân phòng thôn 2 Liên Hương |
15 |
|
12 |
Đội dân phòng thôn 3 Liên Hương |
15 |
|
13 |
Đội dân phòng thôn 4 Liên Hương |
15 |
|
14 |
Đội dân phòng thôn 5 Liên Hương |
15 |
|
15 |
Đội dân phòng thôn 6 Liên Hương |
15 |
|
16 |
Đội dân phòng thôn 7 Liên Hương |
15 |
|
17 |
Đội dân phòng thôn 8 Liên Hương |
15 |
|
18 |
Đội dân phòng thôn 9 Liên Hương |
15 |
|
19 |
Đội dân phòng thôn 10 Liên Hương |
15 |
|
20 |
Đội dân phòng thôn 11 Liên Hương |
15 |
|
21 |
Đội dân phòng thôn 12 Liên Hương |
15 |
|
22 |
Đội dân phòng thôn 13 Liên Hương |
15 |
|
23 |
Đội dân phòng thôn 14 Liên Hương |
15 |
|
|
|
|
|
1 |
Đội dân phòng thôn 1 |
15 |
|
2 |
Đội dân phòng thôn 2 |
15 |
|
3 |
Đội dân phòng thôn Tuy Tịnh 1 |
15 |
|
4 |
Đội dân phòng thôn Tuy Tịnh 2 |
10 |
|
5 |
Đội dân phòng thôn La Bá |
10 |
|
6 |
Đội dân phòng thôn Phan Dũng |
10 |
|
|
|
|
|
1 |
Đội dân phòng thôn Thanh Giang 1 |
15 |
|
2 |
Đội dân phòng thôn Thanh Giang 2 |
15 |
|
3 |
Đội dân phòng thôn Song Thanh 1 |
10 |
|
4 |
Đội dân phòng thôn Song Thanh 2 |
15 |
|
5 |
Đội dân phòng thôn Song Thanh 3 |
15 |
|
6 |
Đội dân phòng thôn Giang Hải 1 |
15 |
|
7 |
Đội dân phòng thôn Giang Hải 2 |
15 |
|
8 |
Đội dân phòng thôn Giang Hải 3 |
15 |
|
9 |
Đội dân phòng thôn Xuân Giang 1 |
15 |
|
10 |
Đội dân phòng thôn Xuân Giang 2 |
15 |
|
11 |
Đội dân phòng thôn Minh Tân 1 |
15 |
|
12 |
Đội dân phòng thôn Minh Tân 2 |
15 |
|
13 |
Đội dân phòng thôn Minh Tân 3 |
15 |
|
14 |
Đội dân phòng thôn Minh Tân 4 |
10 |
|
15 |
Đội dân phòng thôn Hải Tân 1 |
15 |
|
16 |
Đội dân phòng thôn Hải Tân 2 |
15 |
|
17 |
Đội dân phòng thôn Hải Tân 3 |
15 |
|
18 |
Đội dân phòng thôn Phú Thủy |
15 |
|
19 |
Đội dân phòng thôn Phú Hòa |
15 |
|
20 |
Đội dân phòng thôn Phú Hải |
15 |
|
21 |
Đội dân phòng thôn Phú Tân |
15 |
|
22 |
Đội dân phòng thôn Thanh Tân |
10 |
|
23 |
Đội dân phòng thôn Thanh Lương |
15 |
|
24 |
Đội dân phòng thôn Hiệp Đức 1 |
15 |
|
25 |
Đội dân phòng thôn Hiệp Đức 2 |
15 |
|
26 |
Đội dân phòng thôn Hà Thủy 1 |
15 |
|
27 |
Đội dân phòng thôn Hà Thủy 2 |
15 |
|
28 |
Đội dân phòng thôn Hà Thủy 3 |
15 |
|
29 |
Đội dân phòng thôn Lâm Lộc 1 |
15 |
|
30 |
Đội dân phòng thôn Lâm Lộc 2 |
15 |
|
31 |
Đội dân phòng thôn Hội Tâm |
15 |
|
32 |
Đội dân phòng thôn Nha Mé |
10 |
|
|
|
|
|
1 |
Đội dân phòng thôn Bình Thắng |
15 |
|
2 |
Đội dân phòng thôn Bình Minh |
15 |
|
3 |
Đội dân phòng thôn Bình Hòa |
15 |
|
4 |
Đội dân phòng thôn Bình Tiến |
15 |
|
5 |
Đội dân phòng thôn Bình Đức |
15 |
|
6 |
Đội dân phòng thôn Bình Hiếu |
15 |
|
7 |
Đội dân phòng thôn Bình Liêm |
15 |
|
8 |
Đội dân phòng thôn Bình Thủy |
15 |
|
9 |
Đội dân phòng thôn Bình Lễ |
15 |
|
10 |
Đội dân phòng thôn Bình Long |
15 |
|
11 |
Đội dân phòng thôn Xuân An 1 |
15 |
|
12 |
Đội dân phòng thôn Xuân An 2 |
15 |
|
13 |
Đội dân phòng thôn Hiệp Phước |
15 |
|
14 |
Đội dân phòng thôn Xuân Hội |
15 |
|
15 |
Đội dân phòng thôn Xuân Quang |
10 |
|
16 |
Đội dân phòng thôn Hòa Thuận |
15 |
|
|
|
|
|
1 |
Đội dân phòng thôn Cảnh Diễn |
10 |
|
2 |
Đội dân phòng thôn Tịnh Mỹ |
10 |
|
3 |
Đội dân phòng thôn Thanh Khiết |
15 |
|
4 |
Đội dân phòng thôn Châu Hanh |
10 |
|
5 |
Đội dân phòng thôn Trí Thái |
10 |
|
6 |
Đội dân phòng thôn Mai Lãnh |
10 |
|
7 |
Đội dân phòng thôn Thanh Bình |
10 |
|
8 |
Đội dân phòng thôn Thái Thành |
15 |
|
9 |
Đội dân phòng thôn Thái Hòa |
15 |
|
10 |
Đội dân phòng thôn Thái An |
15 |
|
11 |
Đội dân phòng thôn Thái Bình |
15 |
|
12 |
Đội dân phòng thôn Thái Hiệp |
15 |
|
13 |
Đội dân phòng thôn Thái Thuận |
10 |
|
|
|
|
|
1 |
Đội dân phòng thôn Hải Xuân |
15 |
|
2 |
Đội dân phòng thôn Hải Lạc |
15 |
|
3 |
Đội dân phòng thôn Hải Thủy |
15 |
|
4 |
Đội dân phòng thôn An Hòa |
10 |
|
5 |
Đội dân phòng thôn An Trung |
15 |
|
6 |
Đội dân phòng thôn An Lạc |
15 |
|
7 |
Đội dân phòng thôn An Bình |
10 |
|
8 |
Đội dân phòng thôn An Thạnh |
10 |
|
9 |
Đội dân phòng thôn Tân Điền |
10 |
|
10 |
Đội dân phòng thôn Phú Điền |
10 |
|
|
|
|
|
1 |
Đội dân phòng thôn Ka Líp |
10 |
|
2 |
Đội dân phòng thôn Bon Thớp |
10 |
|
3 |
Đội dân phòng thôn Ta Moon |
10 |
|
4 |
Đội dân phòng thôn Ka Lúc |
10 |
|
|
|
|
|
1 |
Đội dân phòng thôn Tiến Đạt |
10 |
|
2 |
Đội dân phòng thôn Tiến Thành |
15 |
|
3 |
Đội dân phòng thôn 1 |
15 |
|
4 |
Đội dân phòng thôn 2 |
15 |
|
5 |
Đội dân phòng thôn Suối Nhuôm |
15 |
|
6 |
Đội dân phòng thôn Sông Khiêng |
10 |
|
7 |
Đội dân phòng thôn Tú Sơn |
10 |
|
8 |
Đội dân phòng thôn Hoà Bình |
15 |
|
9 |
Đội dân phòng thôn Bình Nghĩa |
15 |
|
10 |
Đội dân phòng thôn Bình Nhơn |
10 |
|
11 |
Đội dân phòng thôn Bình Sơn |
15 |
|
|
|
|
|
1 |
Đội dân phòng thôn Thanh Bình |
15 |
|
2 |
Đội dân phòng thôn Tân Bình |
15 |
|
3 |
Đội dân phòng thôn Tân Sơn |
15 |
|
4 |
Đội dân phòng thôn Tân Hoà |
10 |
|
5 |
Đội dân phòng thôn Lương Nam |
15 |
|
6 |
Đội dân phòng thôn Lương Tây |
15 |
|
7 |
Đội dân phòng thôn Lương Trung |
15 |
|
8 |
Đội dân phòng thôn Bắc Sơn |
10 |
|
9 |
Đội dân phòng thôn Lương Bình |
15 |
|
10 |
Đội dân phòng thôn Lương Hòa |
10 |
|
11 |
Đội dân phòng thôn Lương Bắc |
15 |
|
12 |
Đội dân phòng thôn Lương Đông |
10 |
|
|
|
|
|
1 |
Đội dân phòng thôn Thanh Thịnh |
10 |
|
2 |
Đội dân phòng thôn Hồng Trung |
10 |
|
3 |
Đội dân phòng thôn Hồng Thắng |
15 |
|
4 |
Đội dân phòng thôn Hồng Hải |
15 |
|
5 |
Đội dân phòng thôn Hồng Chính |
15 |
|
6 |
Đội dân phòng thôn Hồng Lâm |
15 |
|
|
|
|
|
1 |
Đội dân phòng thôn Đông Tiến |
10 |
|
2 |
Đội dân phòng thôn Hòa Tiến |
10 |
|
3 |
Đội dân phòng thôn 1 |
10 |
|
4 |
Đội dân phòng thôn 2 |
15 |
|
5 |
Đội dân phòng thôn 3 |
10 |
|
|
|
|
|
1 |
Đội dân phòng thôn Đaguri |
10 |
|
2 |
Đội dân phòng thôn Đa Tro |
15 |
|
3 |
Đội dân phòng thôn La Dày |
10 |
|
4 |
Đội dân phòng thôn Đa Kim |
10 |
|
5 |
Đội dân phòng thôn 1 |
15 |
|
6 |
Đội dân phòng thôn 2 |
10 |
|
7 |
Đội dân phòng thôn 3 |
15 |
|
8 |
Đội dân phòng thôn 4 |
10 |
|
|
|
|
|
1 |
Đội dân phòng thôn Dân Hòa |
15 |
|
2 |
Đội dân phòng thôn Dân Trí |
15 |
|
3 |
Đội dân phòng thôn Dân Lễ |
10 |
|
4 |
Đội dân phòng thôn Dân Hiệp |
15 |
|
5 |
Đội dân phòng thôn Phú Lập |
15 |
|
6 |
Đội dân phòng thôn Phú Điền |
15 |
|
7 |
Đội dân phòng thôn Lâm Thuận |
10 |
|
8 |
Đội dân phòng thôn Phú Sơn |
10 |
|
9 |
Đội dân phòng thôn Phú Thắng |
10 |
|
10 |
Đội dân phòng thôn Phú Hòa |
15 |
|
11 |
Đội dân phòng thôn Phú Thái |
15 |
|
12 |
Đội dân phòng thôn Lâm Giang |
15 |
|
|
|
|
|
1 |
Đội dân phòng thôn Ma Lâm |
15 |
|
2 |
Đội dân phòng thôn Thuận Minh |
15 |
|
3 |
Đội dân phòng thôn Dốc Lăng |
15 |
|
4 |
Đội dân phòng thôn Ku Kê |
15 |
|
5 |
Đội dân phòng thôn Lâm Hòa |
15 |
|
6 |
Đội dân phòng thôn Phú Minh |
15 |
|
7 |
Đội dân phòng thôn Lâm Giáo |
15 |
|
8 |
Đội dân phòng thôn Tầm Hưng |
15 |
|
9 |
Đội dân phòng thôn Nà Bồi |
10 |
|
10 |
Đội dân phòng thôn Lâm Thiện |
15 |
|
11 |
Đội dân phòng thôn 1 |
15 |
|
12 |
Đội dân phòng thôn 2 |
15 |
|
13 |
Đội dân phòng thôn 3 |
15 |
|
14 |
Đội dân phòng thôn 4 |
15 |
|
15 |
Đội dân phòng thôn 5 |
15 |
|
16 |
Đội dân phòng thôn 6 |
15 |
|
17 |
Đội dân phòng thôn 7 |
15 |
|
|
|
|
|
1 |
Đội dân phòng thôn Liêm Thuận |
15 |
|
2 |
Đội dân phòng thôn Liêm Hòa |
15 |
|
3 |
Đội dân phòng thôn Liêm Thái |
15 |
|
4 |
Đội dân phòng thôn Liêm Bình |
15 |
|
5 |
Đội dân phòng thôn Liêm An |
15 |
|
6 |
Đội dân phòng thôn 1 |
15 |
|
7 |
Đội dân phòng thôn 2 |
15 |
|
8 |
Đội dân phòng thôn 3 |
15 |
|
9 |
Đội dân phòng thôn 4 |
15 |
|
10 |
Đội dân phòng thôn Suối Đá |
15 |
|
|
|
|
|
1 |
Đội dân phòng thôn An Phú |
15 |
|
2 |
Đội dân phòng thôn Hội Nhơn |
15 |
|
3 |
Đội dân phòng thôn Bình Lâm |
15 |
|
4 |
Đội dân phòng thôn Bình An |
15 |
|
5 |
Đội dân phòng thôn Ninh Thuận |
15 |
|
6 |
Đội dân phòng thôn 6 |
15 |
|
7 |
Đội dân phòng thôn Trũng Liêm |
15 |
|
8 |
Đội dân phòng thôn 1 |
15 |
|
9 |
Đội dân phòng thôn 2 |
15 |
|
10 |
Đội dân phòng thôn 3 |
15 |
|
11 |
Đội dân phòng thôn Thuận Điền |
15 |
|
12 |
Đội dân phòng thôn Thuận Thành |
15 |
|
13 |
Đội dân phòng thôn 5 |
15 |
|
|
|
|
|
1 |
Đội dân phòng thôn Mỹ Thạnh 1 |
10 |
|
2 |
Đội dân phòng thôn Mỹ Thạnh 2 |
10 |
|
3 |
Đội dân phòng thôn Hàm Cần 1 |
15 |
|
4 |
Đội dân phòng thôn Hàm Cần 2 |
10 |
|
5 |
Đội dân phòng thôn Hàm Cần 3 |
15 |
|
6 |
Đội dân phòng thôn Lò To |
10 |
|
7 |
Đội dân phòng thôn Ba Bàu |
15 |
|
8 |
Đội dân phòng thôn Dân Hòa |
10 |
|
9 |
Đội dân phòng thôn Dân Cường |
15 |
|
10 |
Đội dân phòng thôn Dân Thuận |
15 |
|
|
|
|
|
1 |
Đội dân phòng thôn Đằng Thành |
15 |
|
2 |
Đội dân phòng thôn Đại Thành |
15 |
|
3 |
Đội dân phòng thôn Văn Phong |
15 |
|
4 |
Đội dân phòng thôn Dân Hiệp |
15 |
|
5 |
Đội dân phòng thôn Dân Phú |
15 |
|
6 |
Đội dân phòng thôn Dân Bình |
15 |
|
7 |
Đội dân phòng thôn Phú Nghĩa |
10 |
|
8 |
Đội dân phòng thôn Phú Thọ |
15 |
|
9 |
Đội dân phòng thôn Phú Sung |
15 |
|
10 |
Đội dân phòng thôn Phú Lộc |
15 |
|
11 |
Đội dân phòng thôn Phú Cường |
15 |
|
|
|
|
|
1 |
Đội dân phòng thôn Thuận Minh |
15 |
|
2 |
Đội dân phòng thôn Thuận Cường |
10 |
|
3 |
Đội dân phòng thôn Thuận Thành |
10 |
|
4 |
Đội dân phòng thôn Kê Gà |
15 |
|
5 |
Đội dân phòng thôn Văn Kê |
15 |
|
6 |
Đội dân phòng thôn Thạnh Mỹ |
15 |
|
7 |
Đội dân phòng thôn Cây Găng |
10 |
|
8 |
Đội dân phòng thôn Hiệp Nghĩa |
15 |
|
9 |
Đội dân phòng thôn Hiệp Nhơn |
15 |
|
10 |
Đội dân phòng thôn Hiệp Hoà |
15 |
|
11 |
Đội dân phòng thôn Hiệp Phước |
15 |
|
12 |
Đội dân phòng thôn Hiệp Lễ |
15 |
|
13 |
Đội dân phòng thôn Thanh Phong |
15 |
|
14 |
Đội dân phòng thôn Hiệp Tân |
15 |
|
|
|
|
|
1 |
Đội dân phòng thôn Nam Trung |
15 |
|
2 |
Đội dân phòng thôn Lập Hòa |
15 |
|
3 |
Đội dân phòng thôn Lập Nghĩa |
15 |
|
4 |
Đội dân phòng thôn Lập Vinh |
15 |
|
5 |
Đội dân phòng thôn Lập Bình |
15 |
|
6 |
Đội dân phòng thôn Nam Tân |
15 |
|
7 |
Đội dân phòng thôn Nam Thành |
15 |
|
8 |
Đội dân phòng thôn Minh Thành |
15 |
|
9 |
Đội dân phòng thôn Minh Hòa |
15 |
|
10 |
Đội dân phòng thôn Minh Tiến |
15 |
|
|
|
|
|
1 |
Đội dân phòng thôn Lập Đức |
15 |
|
2 |
Đội dân phòng thôn Lập Phước |
15 |
|
3 |
Đội dân phòng thôn Tà Mon |
15 |
|
4 |
Đội dân phòng thôn Lập Sơn |
15 |
|
5 |
Đội dân phòng thôn An Vinh |
15 |
|
6 |
Đội dân phòng thôn An Bình |
15 |
|
7 |
Đội dân phòng thôn Tân Hưng |
10 |
|
8 |
Đội dân phòng thôn Tân Hòa |
10 |
|
9 |
Đội dân phòng thôn Tân Quang |
15 |
|
|
|
|
|
1 |
Đội dân phòng thôn 1 |
10 |
|
2 |
Đội dân phòng thôn 2 |
15 |
|
3 |
Đội dân phòng thôn 3 |
15 |
|
4 |
Đội dân phòng thôn 4 |
15 |
|
5 |
Đội dân phòng thôn 5 |
15 |
|
6 |
Đội dân phòng thôn 6 |
15 |
|
7 |
Đội dân phòng thôn 7 |
10 |
|
8 |
Đội dân phòng thôn 8 |
15 |
|
9 |
Đội dân phòng thôn 9 |
10 |
|
10 |
Đội dân phòng thôn 10 |
10 |
|
11 |
Đội dân phòng thôn 11 |
10 |
|
12 |
Đội dân phòng thôn 12 |
10 |
|
13 |
Đội dân phòng thôn 13 |
15 |
|
14 |
Đội dân phòng thôn 14 |
10 |
|
15 |
Đội dân phòng thôn 15 |
10 |
|
|
|
|
|
1 |
Đội dân phòng thôn 1 |
15 |
|
2 |
Đội dân phòng thôn 2 |
15 |
|
3 |
Đội dân phòng thôn 3 |
15 |
|
4 |
Đội dân phòng thôn 4 |
15 |
|
5 |
Đội dân phòng thôn 5 |
15 |
|
6 |
Đội dân phòng thôn 6 |
10 |
|
7 |
Đội dân phòng thôn 7 |
15 |
|
8 |
Đội dân phòng thôn 8 |
10 |
|
9 |
Đội dân phòng thôn Đông Thanh |
15 |
|
10 |
Đội dân phòng thôn Đông Hiệp |
10 |
|
11 |
Đội dân phòng thôn Đông Hòa |
15 |
|
12 |
Đội dân phòng thôn Suối Máu |
10 |
|
13 |
Đội dân phòng thôn Đông Thuận |
15 |
|
14 |
Đội dân phòng thôn Đá Mài 1 |
15 |
|
15 |
Đội dân phòng thôn Đá Mài 2 |
15 |
|
16 |
Đội dân phòng thôn Láng Gòn 1 |
15 |
|
17 |
Đội dân phòng thôn Láng Gòn 2 |
15 |
|
|
|
|
|
1 |
Đội dân phòng thôn 1 |
15 |
|
2 |
Đội dân phòng thôn 2 |
15 |
|
3 |
Đội dân phòng thôn 3 |
15 |
|
4 |
Đội dân phòng thôn 4 |
15 |
|
5 |
Đội dân phòng thôn Cô Kiều |
10 |
|
6 |
Đội dân phòng thôn Phò Trì |
15 |
|
7 |
Đội dân phòng thôn Gò Đồn |
15 |
|
8 |
Đội dân phòng thôn Gò Găng |
10 |
|
9 |
Đội dân phòng thôn Hồ Lân |
10 |
|
10 |
Đội dân phòng thôn Hiệp Hòa |
15 |
|
11 |
Đội dân phòng thôn Hàm Thắng |
10 |
|
12 |
Đội dân phòng thôn Bàu Giêng |
15 |
|
13 |
Đội dân phòng thôn Thắng Hải |
15 |
|
14 |
Đội dân phòng thôn Hà Lãng |
15 |
|
15 |
Đội dân phòng thôn Suối Bang |
10 |
|
16 |
Đội dân phòng thôn Suối Tứ |
10 |
|
|
|
|
|
1 |
Đội dân phòng thôn Măng Tố 1 |
15 |
|
2 |
Đội dân phòng thôn Măng Tố 2 |
10 |
|
3 |
Đội dân phòng thôn Măng Tố 3 |
10 |
|
4 |
Đội dân phòng thôn Đức Tân 4 |
15 |
|
5 |
Đội dân phòng thôn Đức Tân 5 |
15 |
|
6 |
Đội dân phòng thôn Đức Tân 6 |
15 |
|
7 |
Đội dân phòng thôn Đức Tân 7 |
10 |
|
8 |
Đội dân phòng thôn Đức Tân 8 |
15 |
|
9 |
Đội dân phòng thôn 1 |
15 |
|
10 |
Đội dân phòng thôn 2 |
15 |
|
11 |
Đội dân phòng thôn 3 |
15 |
|
12 |
Đội dân phòng thôn 4 |
10 |
|
|
|
|
|
1 |
Đội dân phòng thôn Đức Phú 1 |
15 |
|
2 |
Đội dân phòng thôn Đức Phú 2 |
15 |
|
3 |
Đội dân phòng thôn Đức Phú 3 |
15 |
|
4 |
Đội dân phòng thôn Đức Phú 4 |
15 |
|
5 |
Đội dân phòng thôn Tà Pứa |
10 |
|
6 |
Đội dân phòng thôn 1 |
15 |
|
7 |
Đội dân phòng thôn 2 |
10 |
|
8 |
Đội dân phòng thôn 3 |
10 |
|
9 |
Đội dân phòng thôn 4 |
15 |
|
10 |
Đội dân phòng thôn 5 |
15 |
|
11 |
Đội dân phòng thôn 6 |
15 |
|
12 |
Đội dân phòng thôn 7 |
15 |
|
|
|
|
|
1 |
Đội dân phòng thôn Huy Khiêm 1 |
15 |
|
2 |
Đội dân phòng thôn Huy Khiêm 2 |
15 |
|
3 |
Đội dân phòng thôn Huy Khiêm 3 |
15 |
|
4 |
Đội dân phòng thôn Huy Khiêm 4 |
15 |
|
5 |
Đội dân phòng thôn Huy Khiêm 5 |
15 |
|
6 |
Đội dân phòng thôn Huy Khiêm 6 |
10 |
|
7 |
Đội dân phòng thôn Đồng Kho 1 |
15 |
|
8 |
Đội dân phòng thôn Đồng Kho 2 |
15 |
|
9 |
Đội dân phòng thôn Đồng Kho 3 |
10 |
|
10 |
Đội dân phòng thôn Đồng Kho 4 |
10 |
|
11 |
Đội dân phòng thôn Đồng Kho 5 |
10 |
|
12 |
Đội dân phòng thôn La Ngâu 1 |
10 |
|
13 |
Đội dân phòng thôn La Ngâu 2 |
10 |
|
14 |
Đội dân phòng thôn La Ngâu 3 |
10 |
|
15 |
Đội dân phòng thôn Đa Mi |
10 |
|
16 |
Đội dân phòng thôn Đức Bình 1 |
15 |
|
17 |
Đội dân phòng thôn Đức Bình 2 |
15 |
|
18 |
Đội dân phòng thôn Đức Bình 3 |
15 |
|
19 |
Đội dân phòng thôn Đức Bình 4 |
15 |
|
|
|
|
|
1 |
Đội dân phòng thôn 1 |
15 |
|
2 |
Đội dân phòng thôn 2 |
15 |
|
3 |
Đội dân phòng thôn 3 |
15 |
|
4 |
Đội dân phòng thôn 4 |
10 |
|
5 |
Đội dân phòng thôn 5 |
15 |
|
6 |
Đội dân phòng thôn 6 |
15 |
|
7 |
Đội dân phòng thôn 7 |
15 |
|
8 |
Đội dân phòng thôn 8 |
15 |
|
9 |
Đội dân phòng thôn Lạc Hưng 1 |
15 |
|
10 |
Đội dân phòng thôn Lạc Hưng 2 |
15 |
|
11 |
Đội dân phòng thôn Trà Cụ |
10 |
|
12 |
Đội dân phòng thôn Lạc Tín |
15 |
|
13 |
Đội dân phòng thôn Lạc Hóa 1 |
15 |
|
14 |
Đội dân phòng thôn Lạc Hóa 2 |
15 |
|
15 |
Đội dân phòng thôn Chăm |
15 |
|
16 |
Đội dân phòng thôn Tân Thành |
15 |
|
17 |
Đội dân phòng thôn Lạc Hà |
15 |
|
18 |
Đội dân phòng thôn Lạc Thuận |
15 |
|
19 |
Đội dân phòng thôn Đồng Me |
15 |
|
20 |
Đội dân phòng thôn Quảng Thuận |
10 |
|
21 |
Đội dân phòng thôn Đồi Giang |
10 |
|
22 |
Đội dân phòng thôn Phú Thuận |
10 |
|
23 |
Đội dân phòng thôn Hòa Thuận |
10 |
|
24 |
Đội dân phòng thôn Bàu Chim |
10 |
|
|
|
|
|
1 |
Đội dân phòng thôn 1 |
15 |
|
2 |
Đội dân phòng thôn 2 |
15 |
|
3 |
Đội dân phòng thôn Sông Dinh |
15 |
|
4 |
Đội dân phòng thôn 4 |
15 |
|
5 |
Đội dân phòng thôn Suối Sâu |
10 |
|
6 |
Đội dân phòng thôn Bà Tá |
15 |
|
7 |
Đội dân phòng thôn Gia Huynh |
15 |
|
8 |
Đội dân phòng thôn Kinh Tế |
15 |
|
9 |
Đội dân phòng thôn Rừng Lá |
10 |
|
|
|
|
|
1 |
Đội dân phòng thôn Mê Pu 1 |
15 |
|
2 |
Đội dân phòng thôn Mê Pu 2 |
15 |
|
3 |
Đội dân phòng thôn Mê Pu 3 |
15 |
|
4 |
Đội dân phòng thôn Mê Pu 4 |
15 |
|
5 |
Đội dân phòng thôn Mê Pu 5 |
15 |
|
6 |
Đội dân phòng thôn Mê Pu 6 |
10 |
|
7 |
Đội dân phòng thôn Mê Pu 7 |
10 |
|
8 |
Đội dân phòng thôn Mê Pu 8 |
15 |
|
9 |
Đội dân phòng thôn Mê Pu 9 |
10 |
|
10 |
Đội dân phòng thôn Sùng Nhơn 1 |
15 |
|
11 |
Đội dân phòng thôn Sùng Nhơn 2 |
15 |
|
12 |
Đội dân phòng thôn Sùng Nhơn 3 |
10 |
|
13 |
Đội dân phòng thôn Sùng Nhơn 4 |
10 |
|
14 |
Đội dân phòng thôn Sùng Nhơn 5 |
10 |
|
15 |
Đội dân phòng thôn Sùng Nhơn 6 |
15 |
|
16 |
Đội dân phòng thôn Đa Kai 1 |
10 |
|
17 |
Đội dân phòng thôn Đa Kai 2 |
10 |
|
18 |
Đội dân phòng thôn Đa Kai 3 |
10 |
|
19 |
Đội dân phòng thôn Đa Kai 4 |
10 |
|
20 |
Đội dân phòng thôn Đa Kai 5 |
15 |
|
21 |
Đội dân phòng thôn Đa Kai 6 |
10 |
|
22 |
Đội dân phòng thôn Đa Kai 7 |
10 |
|
23 |
Đội dân phòng thôn Đa Kai 8 |
15 |
|
24 |
Đội dân phòng thôn Đa Kai 10 |
10 |
|
25 |
Đội dân phòng thôn Đa Kai 11 |
10 |
|
|
|
|
|
1 |
Đội dân phòng thôn Nam Chính 1 |
15 |
|
2 |
Đội dân phòng thôn Nam Chính 2 |
15 |
|
3 |
Đội dân phòng thôn Nam Chính 3 |
15 |
|
4 |
Đội dân phòng thôn Nam Chính 4 |
10 |
|
5 |
Đội dân phòng thôn Nam Chính 5 |
15 |
|
6 |
Đội dân phòng thôn Nam Chính 6 |
15 |
|
7 |
Đội dân phòng thôn Nam Chính 7 |
15 |
|
8 |
Đội dân phòng thôn Nam Chính 8 |
15 |
|
9 |
Đội dân phòng thôn Nam Chính 9 |
10 |
|
10 |
Đội dân phòng thôn Nam Chính 10 |
15 |
|
11 |
Đội dân phòng thôn Vũ Hòa 1 |
15 |
|
12 |
Đội dân phòng thôn Vũ Hòa 2 |
15 |
|
13 |
Đội dân phòng thôn Vũ Hòa 3 |
15 |
|
14 |
Đội dân phòng thôn Vũ Hòa 4 |
15 |
|
15 |
Đội dân phòng thôn Vũ Hòa 5 |
15 |
|
16 |
Đội dân phòng thôn Vũ Hòa 6 |
15 |
|
17 |
Đội dân phòng thôn Võ Xu 1 |
15 |
|
18 |
Đội dân phòng thôn Võ Xu 2 |
15 |
|
19 |
Đội dân phòng thôn Võ Xu 3 |
15 |
|
20 |
Đội dân phòng thôn Võ Xu 4 |
15 |
|
21 |
Đội dân phòng thôn Võ Xu 5 |
15 |
|
22 |
Đội dân phòng thôn Võ Xu 6 |
10 |
|
23 |
Đội dân phòng thôn Võ Xu 7 |
15 |
|
24 |
Đội dân phòng thôn Võ Xu 8 |
15 |
|
25 |
Đội dân phòng thôn Võ Xu 9 |
15 |
|
|
|
|
|
1 |
Đội dân phòng thôn Đức Hạnh 1 |
15 |
|
2 |
Đội dân phòng thôn Đức Hạnh 2 |
15 |
|
3 |
Đội dân phòng thôn Đức Hạnh 3 |
15 |
|
4 |
Đội dân phòng thôn Đức Hạnh 4 |
15 |
|
5 |
Đội dân phòng thôn Đức Tín 5 |
15 |
|
6 |
Đội dân phòng thôn Đức Tín 6 |
15 |
|
7 |
Đội dân phòng thôn Đức Tín 7 |
10 |
|
8 |
Đội dân phòng thôn Đức Tín 8 |
15 |
|
9 |
Đội dân phòng thôn Đức Tín 9 |
15 |
|
10 |
Đội dân phòng thôn Đức Tín 10 |
15 |
|
11 |
Đội dân phòng thôn Đức Tài 1 |
15 |
|
12 |
Đội dân phòng thôn Đức Tài 2 |
15 |
|
13 |
Đội dân phòng thôn Đức Tài 3 |
10 |
|
14 |
Đội dân phòng thôn Đức Tài 4 |
10 |
|
15 |
Đội dân phòng thôn Đức Tài 5 |
10 |
|
16 |
Đội dân phòng thôn Đức Tài 6 |
15 |
|
17 |
Đội dân phòng thôn Đức Tài 7 |
15 |
|
18 |
Đội dân phòng thôn Đức Tài 8 |
15 |
|
19 |
Đội dân phòng thôn Võ Đắt |
15 |
|
20 |
Đội dân phòng thôn Đức Tài 10 |
15 |
|
|
|
|
|
1 |
Đội dân phòng thôn 2A |
15 |
|
2 |
Đội dân phòng thôn 2B |
15 |
|
3 |
Đội dân phòng thôn Đông Tân |
15 |
|
4 |
Đội dân phòng thôn Nam Hà |
15 |
|
5 |
Đội dân phòng thôn 1A |
15 |
|
6 |
Đội dân phòng thôn 1B |
15 |
|
7 |
Đội dân phòng thôn 4 |
15 |
|
8 |
Đội dân phòng thôn 5 |
15 |
|
9 |
Đội dân phòng thôn 1 |
15 |
|
10 |
Đội dân phòng thôn 2 |
10 |
|
11 |
Đội dân phòng thôn 3 |
15 |
|
12 |
Đội dân phòng thôn 4A |
10 |
|
|
|
|
|
1 |
Đội dân phòng thôn Phú Long |
10 |
|
2 |
Đội dân phòng thôn Đông Hải |
15 |
|
3 |
Đội dân phòng thôn Quý Hải |
15 |
|
4 |
Đội dân phòng thôn Tân Hải |
15 |
|
5 |
Đội dân phòng thôn Phú An |
15 |
|
6 |
Đội dân phòng thôn Thương Châu |
15 |
|
7 |
Đội dân phòng thôn Qúy Thạnh |
15 |
|
8 |
Đội dân phòng thôn Mỹ Khê |
15 |
|
9 |
Đội dân phòng thôn Hội An |
15 |
|
10 |
Đội dân phòng thôn Triều Dương |
15 |
|
ỦY BAN NHÂN
DÂN |
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
|
Số: 24/2026/QĐ-UBND |
Lâm Đồng, ngày 07 tháng 5 năm 2026 |
Căn cứ Luật Tổ chức chính quyền địa phương số 72/2025/QH15;
Căn cứ Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật số 64/2025/QH15; Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật số 87/2025/QH15;
Căn cứ Luật Phòng cháy, chữa cháy và cứu nạn, cứu hộ số 55/2024/QH15;
Căn cứ Nghị định số 105/2025/NĐ-CP của Chính phủ quy định chi tiết một số điều và biện pháp thi hành Luật Phòng cháy, chữa cháy và cứu nạn, cứu hộ;
Căn cứ Nghị quyết số 67/2025/NQ-HĐND của Hội đồng nhân dân tỉnh Lâm Đồng quy định thành lập Đội dân phòng và tiêu chí về số lượng thành viên Đội dân phòng trên địa bàn tỉnh Lâm Đồng;
Theo đề nghị của Giám đốc Công an;
Ủy ban nhân dân ban hành Quyết định quy định số lượng Đội dân phòng và số lượng thành viên Đội dân phòng tại tổ dân phố, thôn trên địa bàn tỉnh Lâm Đồng.
Quyết định này quy định số lượng Đội dân phòng và số lượng thành viên Đội dân phòng tại khu phố, tổ dân phố (sau đây gọi chung là tổ dân phố) và thôn, buôn, bon, bản (sau đây gọi chung là thôn) trên địa bàn tỉnh Lâm Đồng theo quy định tại điểm c khoản 3 Điều 37 Luật Phòng cháy, chữa cháy và cứu nạn, cứu hộ số 55/2024/QH15.
1. Lực lượng Dân phòng trên địa bàn tỉnh Lâm Đồng.
2. Các cơ quan, tổ chức, cá nhân có liên quan đến việc thành lập Đội dân phòng và tuyển chọn thành viên Đội dân phòng tại tổ dân phố, thôn trên địa bàn tỉnh Lâm Đồng.
Điều 3. Số lượng Đội dân phòngvàsố lượng thành viên Đội dân phòng
1. Thành lập 2.772 Đội dân phòng với 31.715 thành viên trên địa bàn tỉnh Lâm Đồng (mỗi tổ dân phố, thôn thành lập 01 Đội dân phòng).
2. Số lượng thành viên cụ thể của từng Đội dân phòng tại các tổ dân phố, thôn thuộc các xã, phường, đặc khu trên địa bàn tỉnh Lâm Đồng được quy định tại Phụ lục kèm theo Quyết định này.
1. Quyết định này có hiệu lực từ ngày 20 tháng 5 năm 2026.
2. Trường hợp các văn bản dẫn chiếu tại Quyết định này được sửa đổi, bổ sung hoặc thay thế thì áp dụng theo văn bản sửa đổi, bổ sung, thay thế.
Điều 5. Chánh Văn phòng Ủy ban nhân dân tỉnh; Giám đốc Công an tỉnh; Thủ trưởng các sở, ban, ngành thuộc tỉnh; Chủ tịch Ủy ban nhân dân các xã, phường, đặc khu; các cơ quan, tổ chức, cá nhân có liên quan chịu trách nhiệm thi hành Quyết định này./.
|
|
TM. ỦY BAN NHÂN DÂN |
(Ban hành kèm theo Quyết định số
24/2026/QĐ-UBND ngày 07/5/2026
Quy định số lượng Đội dân phòng và số lượng thành viên Đội dân phòng tại tổ dân
phố, thôn trên địa bàn tỉnh Lâm Đồng)
|
STT |
Đội dân phòng |
Số lượng thành viên |
|
|
|
|
|
1 |
Đội dân phòng Tổ dân phố Hoà Bình |
10 |
|
2 |
Đội dân phòng Tổ dân phố Nam Kỳ Khởi Nghĩa |
10 |
|
3 |
Đội dân phòng Tổ dân phố Đồi Dinh |
10 |
|
4 |
Đội dân phòng Tổ dân phố Nguyễn Văn Trỗi |
10 |
|
5 |
Đội dân phòng Tổ dân phố Ánh Sáng |
10 |
|
6 |
Đội dân phòng Tổ dân phố Phan Bội Châu |
10 |
|
7 |
Đội dân phòng Tổ dân phố Đoàn Kết |
15 |
|
8 |
Đội dân phòng Tổ dân phố Đa Hoà |
10 |
|
9 |
Đội dân phòng Tổ dân phố Mimosa |
10 |
|
10 |
Đội dân phòng Tổ dân phố Hàm Nghi |
10 |
|
11 |
Đội dân phòng Tổ dân phố Trưng Vương |
10 |
|
12 |
Đội dân phòng Tổ dân phố Tô Ngọc Vân |
10 |
|
13 |
Đội dân phòng Tổ dân phố Phan Đình Phùng 1 |
10 |
|
14 |
Đội dân phòng Tổ dân phố An Dương Vương |
10 |
|
15 |
Đội dân phòng Tổ dân phố Mỹ Lộc |
10 |
|
16 |
Đội dân phòng Tổ dân phố Cổ Loa |
10 |
|
17 |
Đội dân phòng Tổ dân phố Phan Đình Phùng 2 |
10 |
|
18 |
Đội dân phòng Tổ dân phố Nguyễn Công Trứ |
10 |
|
19 |
Đội dân phòng Tổ dân phố Nguyễn Lương Bằng |
10 |
|
20 |
Đội dân phòng Tổ dân phố Nguyễn Du |
10 |
|
21 |
Đội dân phòng Tổ dân phố Bùi Thị Xuân 1 |
10 |
|
22 |
Đội dân phòng Tổ dân phố Lý Tự Trọng |
10 |
|
23 |
Đội dân phòng Tổ dân phố Võ Thị Sáu |
10 |
|
24 |
Đội dân phòng Tổ dân phố Nguyễn Thị Nghĩa |
10 |
|
25 |
Đội dân phòng Tổ dân phố Bùi Thị Xuân 2 |
10 |
|
26 |
Đội dân phòng Tổ dân phố Phạm Ngũ Lão |
10 |
|
27 |
Đội dân phòng Tổ dân phố Lê Đại Hành |
10 |
|
28 |
Đội dân phòng Tổ dân phố Trần Phú |
10 |
|
29 |
Đội dân phòng Tổ dân phố Suối Cát |
10 |
|
30 |
Đội dân phòng Tổ dân phố Xuân An |
10 |
|
31 |
Đội dân phòng Tổ dân phố Nhà Chung |
10 |
|
32 |
Đội dân phòng Tổ dân phố Hà Huy Tập 1 |
10 |
|
33 |
Đội dân phòng Tổ dân phố Tân Bình |
10 |
|
34 |
Đội dân phòng Tổ dân phố Hà Huy Tập 2 |
10 |
|
35 |
Đội dân phòng Tổ dân phố Lương Thế Vinh |
10 |
|
36 |
Đội dân phòng Tổ dân phố Ba Tháng Tư |
10 |
|
37 |
Đội dân phòng Tổ dân phố Đặng Thái Thân |
10 |
|
38 |
Đội dân phòng Tổ dân phố Nguyễn Tri Phương |
10 |
|
39 |
Đội dân phòng Tổ dân phố Nguyễn Trung Trực 2 |
10 |
|
40 |
Đội dân phòng Tổ dân phố An Bình 1 |
10 |
|
41 |
Đội dân phòng Tổ dân phố An Bình 2 |
10 |
|
42 |
Đội dân phòng Tổ dân phố Tô Hiến Thành |
10 |
|
43 |
Đội dân phòng Tổ dân phố Tân Lạc |
10 |
|
44 |
Đội dân phòng Tổ dân phố Prenn |
10 |
|
45 |
Đội dân phòng Tổ dân phố Trường Chinh |
10 |
|
46 |
Đội dân phòng Tổ dân phố Thiên Thành |
10 |
|
47 |
Đội dân phòng Tổ dân phố Mạc Đỉnh Chi 1 |
10 |
|
48 |
Đội dân phòng Tổ dân phố Mạc Đỉnh Chi 2 |
10 |
|
49 |
Đội dân phòng Tổ dân phố Trần Lê |
10 |
|
50 |
Đội dân phòng Tổ dân phố Thiện Mỹ |
10 |
|
51 |
Đội dân phòng Tổ dân phố Đồng Thiện |
10 |
|
52 |
Đội dân phòng Tổ dân phố Ngô Thì Nhậm |
10 |
|
53 |
Đội dân phòng Tổ dân phố Nam Thiên |
10 |
|
54 |
Đội dân phòng Tổ dân phố Huyền Trân Công Chúa |
10 |
|
55 |
Đội dân phòng Tổ dân phố Ngô Thì Sỹ |
10 |
|
56 |
Đội dân phòng Tổ dân phố Lê Hồng Phong |
10 |
|
57 |
Đội dân phòng Tổ dân phố Huỳnh Thúc Kháng |
10 |
|
58 |
Đội dân phòng Tổ dân phố An Lạc 1 |
10 |
|
59 |
Đội dân phòng Tổ dân phố An Lạc 2 |
10 |
|
60 |
Đội dân phòng Nguyễn Trung Trực 1 |
15 |
|
61 |
Đội dân phòng Tổ dân phố An Sơn 1 |
10 |
|
62 |
Đội dân phòng Tổ dân phố An Sơn 2 |
10 |
|
63 |
Đội dân phòng Tổ dân phố Phạm Hồng Thái |
15 |
|
64 |
Đội dân phòng Tổ dân phố Yersin |
10 |
|
65 |
Đội dân phòng Tổ dân phố Nhất Thống |
10 |
|
66 |
Đội dân phòng Tổ dân phố Hồng Lạc |
10 |
|
67 |
Đội dân phòng Tổ dân phố Lê Văn Tám |
10 |
|
68 |
Đội dân phòng Tổ dân phố Khe Sanh |
10 |
|
69 |
Đội dân phòng Tổ dân phố Sở Lăng |
10 |
|
70 |
Đội dân phòng Tổ dân phố Khởi Nghĩa Bắc Sơn |
10 |
|
71 |
Đội dân phòng Tổ dân phố Trần Hưng Đạo |
10 |
|
72 |
Đội dân phòng Tổ dân phố Yên Thế |
10 |
|
73 |
Đội dân phòng Tổ dân phố Hoàng Hoa Thám |
10 |
|
74 |
Đội dân phòng Tổ dân phố Đa Lợi |
10 |
|
75 |
Đội dân phòng Tổ dân phố Trần Quang Diệu |
10 |
|
76 |
Đội dân phòng Tổ dân phố Trần Quý Cáp |
10 |
|
77 |
Đội dân phòng Tổ dân phố Trần Thái Tông |
10 |
|
|
|
|
|
1 |
Đội dân phòng tổ dân phố Lê Quý Đôn |
10 |
|
2 |
Đội dân phòng tổ dân phố Hải Thượng |
10 |
|
3 |
Đội dân phòng tổ dân phố Hoàng Diệu |
10 |
|
4 |
Đội dân phòng tổ dân phố Mỹ Thành |
10 |
|
5 |
Đội dân phòng tổ dân phố Ma Trang Sơn |
10 |
|
6 |
Đội dân phòng tổ dân phố Cam Ly |
10 |
|
7 |
Đội dân phòng tổ dân phố Yết Kiêu |
10 |
|
8 |
Đội dân phòng tổ dân phố Lê Lai |
10 |
|
9 |
Đội dân phòng tổ dân phố Hoàng Văn Thụ |
10 |
|
10 |
Đội dân phòng tổ dân phố Đa Minh |
10 |
|
11 |
Đội dân phòng tổ dân phố Du Sinh |
10 |
|
12 |
Đội dân phòng tổ dân phố Vườn Ươm |
15 |
|
13 |
Đội dân phòng tổ dân phố Vạn Thành |
10 |
|
14 |
Đội dân phòng tổ dân phố Vạn Thành 1 |
10 |
|
15 |
Đội dân phòng tổ dân phố 1 |
10 |
|
16 |
Đội dân phòng tổ dân phố 2 |
10 |
|
17 |
Đội dân phòng tổ dân phố 3 |
10 |
|
18 |
Đội dân phòng tổ dân phố 4 |
10 |
|
19 |
Đội dân phòng tổ dân phố 5 |
10 |
|
20 |
Đội dân phòng tổ dân phố 6 |
15 |
|
21 |
Đội dân phòng tổ dân phố 7 |
15 |
|
22 |
Đội dân phòng tổ dân phố 8 |
15 |
|
23 |
Đội dân phòng tổ dân phố 9 |
15 |
|
24 |
Đội dân phòng tổ dân phố 11 |
15 |
|
25 |
Đội dân phòng tổ dân phố 12 |
10 |
|
26 |
Đội dân phòng tổ dân phố 18 |
10 |
|
27 |
Đội dân phòng tổ dân phố 20 |
10 |
|
28 |
Đội dân phòng tổ dân phố 21 |
10 |
|
29 |
Đội dân phòng tổ dân phố 22 |
10 |
|
30 |
Đội dân phòng tổ dân phố Tà Nung 1 |
10 |
|
31 |
Đội dân phòng tổ dân phố Tà Nung 2 |
10 |
|
32 |
Đội dân phòng tổ dân phố Tà Nung 3 |
10 |
|
33 |
Đội dân phòng tổ dân phố Tà Nung 4 |
10 |
|
34 |
Đội dân phòng tổ dân phố Tà Nung 5 |
10 |
|
35 |
Đội dân phòng tổ dân phố Tà Nung 6 |
10 |
|
|
|
|
|
1 |
Đội dân phòng tổ dân phố Nghệ Tĩnh 1 |
10 |
|
2 |
Đội dân phòng tổ dân phố Nghệ Tĩnh 2 |
10 |
|
3 |
Đội dân phòng tổ dân phố Nghệ Tĩnh 3 |
10 |
|
4 |
Đội dân phòng tổ dân phố Nghệ Tĩnh 4 |
10 |
|
5 |
Đội dân phòng tổ dân phố Nghệ Tĩnh 5 |
10 |
|
6 |
Đội dân phòng tổ dân phố Hà Đông 1 |
10 |
|
7 |
Đội dân phòng tổ dân phố Hà Đông 2 |
10 |
|
8 |
Đội dân phòng tổ dân phố Hà Đông 3 |
10 |
|
9 |
Đội dân phòng tổ dân phố Đa Thiện 1 |
10 |
|
10 |
Đội dân phòng tổ dân phố Đa Thiện 2 |
10 |
|
11 |
Đội dân phòng tổ dân phố Mai Anh Đào |
10 |
|
12 |
Đội dân phòng tổ dân phố Trần Đại Nghĩa |
10 |
|
13 |
Đội dân phòng tổ dân phố Vòng Lâm Viên |
10 |
|
14 |
Đội dân phòng tổ dân phố Nguyên Tử Lực 1 |
15 |
|
15 |
Đội dân phòng tổ dân phố Nguyên Tử Lực 2 |
10 |
|
16 |
Đội dân phòng tổ dân phố Nguyên Tử Lực 4 |
10 |
|
17 |
Đội dân phòng tổ dân phố Phù Đổng Thiên Vương |
10 |
|
18 |
Đội dân phòng tổ dân phố 1 Quang Trung |
10 |
|
19 |
Đội dân phòng tổ dân phố 2 Quang Trung |
10 |
|
20 |
Đội dân phòng tổ dân phố Nguyễn Du |
10 |
|
21 |
Đội dân phòng tổ dân phố 1 Nguyễn Đình Chiểu |
10 |
|
22 |
Đội dân phòng tổ dân phố 2 Nguyễn Đình Chiểu |
10 |
|
23 |
Đội dân phòng tổ dân phố 1 Lữ Gia |
10 |
|
24 |
Đội dân phòng tổ dân phố 3 Lữ Gia |
10 |
|
25 |
Đội dân phòng tổ dân phố 5 Lữ Gia |
10 |
|
26 |
Đội dân phòng tổ dân phố 1 Phan Chu Trinh |
10 |
|
27 |
Đội dân phòng tổ dân phố 2 Phan Chu Trinh |
10 |
|
28 |
Đội dân phòng tổ dân phố 3 Phan Chu Trinh |
10 |
|
29 |
Đội dân phòng tổ dân phố 4 Phan Chu Trinh |
10 |
|
30 |
Đội dân phòng tổ dân phố Hùng Vương |
10 |
|
31 |
Đội dân phòng tổ dân phố 1 Chi Lăng |
10 |
|
32 |
Đội dân phòng tổ dân phố 2 Chi Lăng |
10 |
|
33 |
Đội dân phòng tổ dân phố 3 Chi Lăng |
10 |
|
34 |
Đội dân phòng tổ dân phố 4 Chi Lăng |
10 |
|
35 |
Đội dân phòng tổ dân phố 1 Hồ Xuân Hương |
10 |
|
36 |
Đội dân phòng tổ dân phố 2 Hồ Xuân Hương |
10 |
|
37 |
Đội dân phòng tổ dân phố 1 Lâm viên |
10 |
|
38 |
Đội dân phòng tổ dân phố 2 Lâm Viên |
10 |
|
39 |
Đội dân phòng tổ dân phố 1 Mê Linh |
10 |
|
40 |
Đội dân phòng tổ dân phố 2 Mê Linh |
10 |
|
41 |
Đội dân phòng tổ dân phố Thái An |
10 |
|
42 |
Đội dân phòng tổ dân phố Thái Phước |
10 |
|
43 |
Đội dân phòng tổ dân phố Thái Phiên |
10 |
|
44 |
Đội dân phòng tổ dân phố Hồ Than Thở |
10 |
|
45 |
Đội dân phòng tổ dân phố Thái Hòa |
10 |
|
46 |
Đội dân phòng tổ dân phố Thái Bình |
10 |
|
47 |
Đội dân phòng tổ dân phố Thái Thịnh |
10 |
|
48 |
Đội dân phòng tổ dân phố Thái Phát |
10 |
|
49 |
Đội dân phòng tổ dân phố Hòn Bồ |
10 |
|
|
|
|
|
1 |
Đội dân phòng tổ dân phố Tự Tạo 1 |
10 |
|
2 |
Đội dân phòng tổ dân phố Tự Tạo 2 |
10 |
|
3 |
Đội dân phòng tổ dân phố Tự Tạo 3 |
10 |
|
4 |
Đội dân phòng tổ dân phố Đa Phước 1 |
10 |
|
5 |
Đội dân phòng tổ dân phố Đa Phước 2 |
10 |
|
6 |
Đội dân phòng tổ dân phố Trại Mát |
10 |
|
7 |
Đội dân phòng tổ dân phố Huỳnh Tấn Phát |
10 |
|
8 |
Đội dân phòng tổ dân phố Sào Nam |
10 |
|
9 |
Đội dân phòng tổ dân phố Lâm Văn Thạnh |
10 |
|
10 |
Đội dân phòng tổ dân phố Tây Hồ 1 |
10 |
|
11 |
Đội dân phòng tổ dân phố Tây Hồ 2 |
10 |
|
12 |
Đội dân phòng tổ dân phố Xuân Thành |
10 |
|
13 |
Đội dân phòng tổ dân phố Lộc Quý |
10 |
|
14 |
Đội dân phòng tổ dân phố Đa Quý |
10 |
|
15 |
Đội dân phòng tổ dân phố Đa Lộc |
10 |
|
16 |
Đội dân phòng tổ dân phố Túy Sơn |
10 |
|
17 |
Đội dân phòng tổ dân phố Đa Thọ |
10 |
|
18 |
Đội dân phòng tổ dân phố Xuân Sơn |
10 |
|
19 |
Đội dân phòng tổ dân phố Trường An |
10 |
|
20 |
Đội dân phòng tổ dân phố Đất Làng |
10 |
|
21 |
Đội dân phòng tổ dân phố Trường Xuân 1 |
10 |
|
22 |
Đội dân phòng tổ dân phố Trường Xuân 2 |
10 |
|
23 |
Đội dân phòng tổ dân phố Cầu Đất |
10 |
|
24 |
Đội dân phòng tổ dân phố Trường Vinh |
10 |
|
25 |
Đội dân phòng tổ dân phố Trường Sơn |
10 |
|
26 |
Đội dân phòng tổ dân phố Trường Thọ |
10 |
|
27 |
Đội dân phòng tổ dân phố Phát Chi |
10 |
|
28 |
Đội dân phòng tổ dân phố Trạm Hành 1 |
10 |
|
29 |
Đội dân phòng tổ dân phố Trạm Hành 2 |
10 |
|
|
|
|
|
1 |
Đội dân phòng tổ dân phố 1 Cao Bá Quát |
10 |
|
2 |
Đội dân phòng tổ dân phố 2 Cao Bá Quát |
10 |
|
3 |
Đội dân phòng tổ dân phố 3 Cao Bá Quát |
10 |
|
4 |
Đội dân phòng tổ dân phố 1 Đa Thành |
10 |
|
5 |
Đội dân phòng tổ dân phố Nguyễn Siêu |
15 |
|
6 |
Đội dân phòng tổ dân phố Bạch Đằng |
15 |
|
7 |
Đội dân phòng tổ dân phố 1 Cao Thắng |
10 |
|
8 |
Đội dân phòng tổ dân phố 2 Cao Thắng |
15 |
|
9 |
Đội dân phòng tổ dân phố Thánh Mẫu |
15 |
|
10 |
Đội dân phòng tổ dân phố Tùng Lâm |
10 |
|
11 |
Đội dân phòng tổ dân phố 1 Phước Thành |
10 |
|
12 |
Đội dân phòng tổ dân phố 2 Phước Thành |
10 |
|
13 |
Đội dân phòng tổ dân phố Đa Phú |
10 |
|
14 |
Đội dân phòng tổ dân phố MăngLine |
10 |
|
15 |
Đội dân phòng tổ dân phố Đồng Tâm |
10 |
|
16 |
Đội dân phòng tổ dân phố B’Nơr A |
10 |
|
17 |
Đội dân phòng tổ dân phố Langbiang |
10 |
|
18 |
Đội dân phòng tổ dân phố Hợp Thành |
10 |
|
19 |
Đội dân phòng tổ dân phố Đăng Gia Dềt B |
10 |
|
20 |
Đội dân phòng tổ dân phố Đăng Lèn |
10 |
|
21 |
Đội dân phòng tổ dân phố B’Nơ B |
10 |
|
22 |
Đội dân phòng tổ dân phố Đan Kia |
15 |
|
23 |
Đội dân phòng tổ dân phố Đăng Gia |
10 |
|
24 |
Đội dân phòng tổ dân phố Bon Đưng 1 |
10 |
|
25 |
Đội dân phòng tổ dân phố Bon Đưng 2 |
10 |
|
26 |
Đội dân phòng tổ dân phố Đạ Nghịt |
10 |
|
27 |
Đội dân phòng tổ dân phố Đạ Nghịt 1 |
10 |
|
28 |
Đội dân phòng tổ dân phố Păng Tiêng |
10 |
|
29 |
Đội dân phòng tổ dân phố Păng Tiêng 1 |
10 |
|
|
|
|
|
1 |
Đội dân phòng tổ dân phố 1 |
10 |
|
2 |
Đội dân phòng tổ dân phố 2 |
10 |
|
3 |
Đội dân phòng tổ dân phố 3 |
10 |
|
4 |
Đội dân phòng tổ dân phố 4 |
10 |
|
5 |
Đội dân phòng tổ dân phố 5 |
10 |
|
6 |
Đội dân phòng tổ dân phố 6 |
10 |
|
7 |
Đội dân phòng tổ dân phố 7 |
10 |
|
8 |
Đội dân phòng tổ dân phố 8 |
10 |
|
9 |
Đội dân phòng tổ dân phố 9 |
10 |
|
10 |
Đội dân phòng tổ dân phố 10 |
10 |
|
11 |
Đội dân phòng tổ dân phố 11 |
10 |
|
12 |
Đội dân phòng tổ dân phố 12 |
10 |
|
13 |
Đội dân phòng tổ dân phố 13 |
10 |
|
14 |
Đội dân phòng tổ dân phố 1 Lộc Phát |
10 |
|
15 |
Đội dân phòng tổ dân phố 2 Lộc Phát |
10 |
|
16 |
Đội dân phòng tổ dân phố 3 Lộc Phát |
10 |
|
17 |
Đội dân phòng tổ dân phố 4 Lộc Phát |
10 |
|
18 |
Đội dân phòng tổ dân phố 5 Lộc Phát |
10 |
|
19 |
Đội dân phòng tổ dân phố 6 Lộc Phát |
10 |
|
20 |
Đội dân phòng tổ dân phố 7 Lộc Phát |
10 |
|
21 |
Đội dân phòng tổ dân phố 8 Lộc Phát |
15 |
|
22 |
Đội dân phòng tổ dân phố 9 Lộc Phát |
10 |
|
23 |
Đội dân phòng tổ dân phố 10 Lộc Phát |
10 |
|
24 |
Đội dân phòng tổ dân phố 11 Lộc Phát |
10 |
|
25 |
Đội dân phòng tổ dân phố 12 Lộc Phát |
10 |
|
26 |
Đội dân phòng tổ dân phố 13 Lộc Phát |
10 |
|
27 |
Đội dân phòng tổ dân phố 14 Lộc Phát |
10 |
|
28 |
Đội dân phòng tổ dân phố 15 Lộc Phát |
10 |
|
29 |
Đội dân phòng tổ dân phố 16 Lộc Phát |
10 |
|
30 |
Đội dân phòng tổ dân phố 17 Lộc Phát |
10 |
|
31 |
Đội dân phòng tổ dân phố 18 Lộc Phát |
15 |
|
32 |
Đội dân phòng tổ dân phố 19 Lộc Phát |
10 |
|
33 |
Đội dân phòng tổ dân phố 20 Lộc Phát |
10 |
|
34 |
Đội dân phòng tổ dân phố Tân Hương 1 |
10 |
|
35 |
Đội dân phòng tổ dân phố Tân Hương 2 |
10 |
|
36 |
Đội dân phòng tổ dân phố Thanh Hương 1 |
10 |
|
37 |
Đội dân phòng tổ dân phố Thanh Hương 2 |
10 |
|
38 |
Đội dân phòng tổ dân phố Thanh Hương 3 |
10 |
|
39 |
Đội dân phòng tổ dân phố Thanh Xuân 1 |
10 |
|
40 |
Đội dân phòng tổ dân phố Thanh Xuân 2 |
15 |
|
41 |
Đội dân phòng tổ dân phố Tân Bình 1 |
10 |
|
42 |
Đội dân phòng tổ dân phố Tân Bình 2 |
10 |
|
|
|
|
|
1 |
Đội dân phòng tổ dân phố 1 |
10 |
|
2 |
Đội dân phòng tổ dân phố 2 |
10 |
|
3 |
Đội dân phòng tổ dân phố 3 |
10 |
|
4 |
Đội dân phòng tổ dân phố 4 |
10 |
|
5 |
Đội dân phòng tổ dân phố 5 |
10 |
|
6 |
Đội dân phòng tổ dân phố 6 |
10 |
|
7 |
Đội dân phòng tổ dân phố 7 |
10 |
|
8 |
Đội dân phòng tổ dân phố 8 |
10 |
|
9 |
Đội dân phòng tổ dân phố 9 |
10 |
|
10 |
Đội dân phòng tổ dân phố 10 |
10 |
|
11 |
Đội dân phòng tổ dân phố 11 |
10 |
|
12 |
Đội dân phòng tổ dân phố 12 |
10 |
|
13 |
Đội dân phòng tổ dân phố 13 |
10 |
|
14 |
Đội dân phòng tổ dân phố 14 |
10 |
|
15 |
Đội dân phòng tổ dân phố 15 |
10 |
|
16 |
Đội dân phòng tổ dân phố 16 |
10 |
|
17 |
Đội dân phòng tổ dân phố 17 |
10 |
|
18 |
Đội dân phòng tổ dân phố 18 |
10 |
|
19 |
Đội dân phòng tổ dân phố 19 |
10 |
|
20 |
Đội dân phòng tổ dân phố 20 |
10 |
|
21 |
Đội dân phòng tổ dân phố 21 |
10 |
|
22 |
Đội dân phòng tổ dân phố 22 |
10 |
|
23 |
Đội dân phòng tổ dân phố 23 |
10 |
|
24 |
Đội dân phòng tổ dân phố 24 |
10 |
|
25 |
Đội dân phòng tổ dân phố 25 |
10 |
|
26 |
Đội dân phòng tổ dân phố 26 |
10 |
|
27 |
Đội dân phòng tổ dân phố 27 |
10 |
|
28 |
Đội dân phòng tổ dân phố 28 |
10 |
|
29 |
Đội dân phòng tổ dân phố 29 |
10 |
|
30 |
Đội dân phòng tổ dân phố 30 |
10 |
|
31 |
Đội dân phòng tổ dân phố 31 |
10 |
|
32 |
Đội dân phòng tổ dân phố 32 |
10 |
|
33 |
Đội dân phòng tổ dân phố 33 |
10 |
|
34 |
Đội dân phòng tổ dân phố 34 |
10 |
|
35 |
Đội dân phòng tổ dân phố 35 |
10 |
|
36 |
Đội dân phòng tổ dân phố 36 |
10 |
|
37 |
Đội dân phòng tổ dân phố 37 |
10 |
|
38 |
Đội dân phòng tổ dân phố 38 |
10 |
|
39 |
Đội dân phòng tổ dân phố 39 |
10 |
|
40 |
Đội dân phòng tổ dân phố 40 |
10 |
|
41 |
Đội dân phòng tổ dân phố 41 |
10 |
|
42 |
Đội dân phòng tổ dân phố 42 |
15 |
|
43 |
Đội dân phòng tổ dân phố 43 |
10 |
|
44 |
Đội dân phòng tổ dân phố 44 |
10 |
|
|
|
|
|
1 |
Đội dân phòng tổ dân phố 1A |
10 |
|
2 |
Đội dân phòng tổ dân phố 1B |
10 |
|
3 |
Đội dân phòng tổ dân phố 2 |
10 |
|
4 |
Đội dân phòng tổ dân phố 3A |
10 |
|
5 |
Đội dân phòng tổ dân phố 3B |
10 |
|
6 |
Đội dân phòng tổ dân phố 4A |
10 |
|
7 |
Đội dân phòng tổ dân phố 4B |
10 |
|
8 |
Đội dân phòng tổ dân phố 5A |
10 |
|
9 |
Đội dân phòng tổ dân phố 5B |
10 |
|
10 |
Đội dân phòng tổ dân phố 6A |
10 |
|
11 |
Đội dân phòng tổ dân phố 6B |
10 |
|
12 |
Đội dân phòng tổ dân phố 7 |
10 |
|
13 |
Đội dân phòng tổ dân phố 8A |
10 |
|
14 |
Đội dân phòng tổ dân phố 8B |
10 |
|
15 |
Đội dân phòng tổ dân phố 1 Lộc Châu |
10 |
|
16 |
Đội dân phòng tổ dân phố 2 Lộc Châu |
10 |
|
17 |
Đội dân phòng tổ dân phố 3 Lộc Châu |
10 |
|
18 |
Đội dân phòng tổ dân phố 4 Lộc Châu |
10 |
|
19 |
Đội dân phòng tổ dân phố Ánh Mai 1 |
10 |
|
20 |
Đội dân phòng tổ dân phố Ánh Mai 2 |
10 |
|
21 |
Đội dân phòng tổ dân phố Ánh Mai 3 |
10 |
|
22 |
Đội dân phòng tổ dân phố Tân An |
10 |
|
23 |
Đội dân phòng tổ dân phố Tân Vượng |
10 |
|
24 |
Đội dân phòng tổ dân phố Tân Thịnh |
10 |
|
25 |
Đội dân phòng tổ dân phố Đạ Nghịch |
10 |
|
26 |
Đội dân phòng tổ dân phố Tân Châu |
10 |
|
27 |
Đội dân phòng tổ dân phố Tân Ninh |
10 |
|
28 |
Đội dân phòng tổ dân phố Tân Bình |
10 |
|
29 |
Đội dân phòng tổ dân phố Tân Lập |
10 |
|
30 |
Đội dân phòng tổ dân phố 1 Đại Lào |
10 |
|
31 |
Đội dân phòng tổ dân phố 2 Đại Lào |
15 |
|
32 |
Đội dân phòng tổ dân phố 3 Đại Lào |
15 |
|
33 |
Đội dân phòng tổ dân phố 4 Đại Lào |
10 |
|
34 |
Đội dân phòng tổ dân phố 5 |
10 |
|
35 |
Đội dân phòng tổ dân phố 6 |
10 |
|
36 |
Đội dân phòng tổ dân phố 7 Đại Lào |
10 |
|
37 |
Đội dân phòng tổ dân phố 9 |
10 |
|
38 |
Đội dân phòng tổ dân phố 10 |
10 |
|
39 |
Đội dân phòng tổ dân phố 11 |
10 |
|
|
|
|
|
1 |
Đội dân phòng tổ dân phố 1 |
10 |
|
2 |
Đội dân phòng tổ dân phố 2 |
10 |
|
3 |
Đội dân phòng tổ dân phố 3 |
10 |
|
4 |
Đội dân phòng tổ dân phố 4 |
10 |
|
5 |
Đội dân phòng tổ dân phố 5 |
10 |
|
6 |
Đội dân phòng tổ dân phố 6 |
10 |
|
7 |
Đội dân phòng tổ dân phố 7 |
10 |
|
8 |
Đội dân phòng tổ dân phố 8 |
10 |
|
9 |
Đội dân phòng tổ dân phố 9 |
10 |
|
10 |
Đội dân phòng tổ dân phố 10 |
10 |
|
11 |
Đội dân phòng tổ dân phố 11 |
10 |
|
12 |
Đội dân phòng tổ dân phố 12 |
10 |
|
13 |
Đội dân phòng tổ dân phố 13 |
10 |
|
14 |
Đội dân phòng tổ dân phố 14 |
10 |
|
15 |
Đội dân phòng tổ dân phố 15 |
10 |
|
16 |
Đội dân phòng tổ dân phố 16 |
10 |
|
17 |
Đội dân phòng tổ dân phố 17 |
10 |
|
18 |
Đội dân phòng tổ dân phố 18 |
10 |
|
19 |
Đội dân phòng tổ dân phố 19 |
10 |
|
20 |
Đội dân phòng tổ dân phố 20 |
10 |
|
21 |
Đội dân phòng tổ dân phố 21 |
10 |
|
22 |
Đội dân phòng tổ dân phố 22 |
10 |
|
23 |
Đội dân phòng tổ dân phố 23 |
10 |
|
24 |
Đội dân phòng tổ dân phố 24 |
10 |
|
25 |
Đội dân phòng tổ dân phố 25 |
10 |
|
26 |
Đội dân phòng tổ dân phố 26 |
10 |
|
27 |
Đội dân phòng tổ dân phố 27 |
10 |
|
28 |
Đội dân phòng tổ dân phố 28 |
10 |
|
29 |
Đội dân phòng tổ dân phố 29 |
10 |
|
30 |
Đội dân phòng tổ dân phố 30 |
10 |
|
31 |
Đội dân phòng tổ dân phố 31 |
10 |
|
32 |
Đội dân phòng tổ dân phố 32 |
10 |
|
33 |
Đội dân phòng tổ dân phố 33 |
10 |
|
34 |
Đội dân phòng tổ dân phố 34 |
10 |
|
35 |
Đội dân phòng tổ dân phố 35 |
10 |
|
36 |
Đội dân phòng tổ dân phố 36 |
10 |
|
37 |
Đội dân phòng tổ dân phố Kim Thanh |
10 |
|
38 |
Đội dân phòng tổ dân phố Thanh Xá |
10 |
|
39 |
Đội dân phòng tổ dân phố Kim Điền |
10 |
|
40 |
Đội dân phòng tổ dân phố Tân Hóa 1 |
10 |
|
41 |
Đội dân phòng tổ dân phố Tân Hóa 2 |
10 |
|
42 |
Đội dân phòng tổ dân phố Nga Sơn 1 |
10 |
|
43 |
Đội dân phòng tổ dân phố Nga Sơn 2 |
10 |
|
44 |
Đội dân phòng tổ dân phố Đại Nga 1 |
10 |
|
45 |
Đội dân phòng tổ dân phố Đại Nga 2 |
10 |
|
46 |
Đội dân phòng tổ dân phố Nausri |
10 |
|
|
|
|
|
1 |
Đội dân phòng thôn 1 |
15 |
|
2 |
Đội dân phòng thôn 2 |
15 |
|
3 |
Đội dân phòng thôn 3 |
10 |
|
4 |
Đội dân phòng thôn 4 |
10 |
|
5 |
Đội dân phòng thôn 5 |
10 |
|
6 |
Đội dân phòng thôn 6 |
10 |
|
7 |
Đội dân phòng thôn Đa Ra Hoa |
10 |
|
8 |
Đội dân phòng thôn Đa Tro |
10 |
|
9 |
Đội dân phòng thôn Liêng Bông |
10 |
|
10 |
Đội dân phòng thôn Đa Blah |
10 |
|
11 |
Đội dân phòng thôn Đạ Cháy |
10 |
|
12 |
Đội dân phòng thôn Đông Mang |
10 |
|
13 |
Đội dân phòng thôn Tu Poh |
10 |
|
14 |
Đội dân phòng thôn Long Lanh |
10 |
|
15 |
Đội dân phòng thôn Đưng K’Si |
10 |
|
|
|
|
|
1 |
Đội dân phòng thôn Nghĩa Đức |
10 |
|
2 |
Đội dân phòng thôn Thạnh Hòa |
10 |
|
3 |
Đội dân phòng thôn Thạnh Nghĩa |
15 |
|
4 |
Đội dân phòng thôn Nghĩa Thị |
15 |
|
5 |
Đội dân phòng thôn M’ Lọn |
10 |
|
6 |
Đội dân phòng thôn Nghĩa Lập 1 |
10 |
|
7 |
Đội dân phòng thôn Nghĩa Lập 2 |
10 |
|
8 |
Đội dân phòng thôn Nghĩa Lập 3 |
10 |
|
9 |
Đội dân phòng thôn Nghĩa Lập 4 |
10 |
|
10 |
Đội dân phòng thôn Nghĩa Lập 5 |
10 |
|
11 |
Đội dân phòng thôn Nghĩa Hội |
10 |
|
12 |
Đội dân phòng thôn 1 |
10 |
|
13 |
Đội dân phòng thôn 2 |
10 |
|
14 |
Đội dân phòng thôn 3 |
10 |
|
15 |
Đội dân phòng thôn D’Ròn |
10 |
|
16 |
Đội dân phòng thôn Suối Thông A1 |
10 |
|
17 |
Đội dân phòng thôn Suối Thông A2 |
15 |
|
18 |
Đội dân phòng thôn Suối Thông B1 |
10 |
|
19 |
Đội dân phòng thôn Suối Thông B2 |
10 |
|
20 |
Đội dân phòng thôn Suối Thông C1 |
10 |
|
21 |
Đội dân phòng thôn Suối Thông C2 |
10 |
|
22 |
Đội dân phòng thôn Lạc Nghiệp |
10 |
|
23 |
Đội dân phòng thôn Lạc Thạnh |
10 |
|
24 |
Đội dân phòng thôn Lạc Trường |
10 |
|
25 |
Đội dân phòng thôn Kinh Tế Mới |
10 |
|
26 |
Đội dân phòng thôn Cầu Sắt |
10 |
|
27 |
Đội dân phòng thôn Ma Đanh |
10 |
|
28 |
Đội dân phòng thôn R’Lơm |
10 |
|
29 |
Đội dân phòng thôn Ha Wai |
10 |
|
30 |
Đội dân phòng thôn K’lót |
10 |
|
31 |
Đội dân phòng thôn Đa Hoa |
10 |
|
32 |
Đội dân phòng thôn Boockabang |
10 |
|
33 |
Đội dân phòng thôn Kambutte |
10 |
|
|
|
|
|
1 |
Đội dân phòng thôn Tân Lập |
10 |
|
2 |
Đội dân phòng thôn Lạc Sơn |
10 |
|
3 |
Đội dân phòng thôn M’răng |
10 |
|
4 |
Đội dân phòng thôn Lạc Lâm Làng |
15 |
|
5 |
Đội dân phòng thôn Yên Khê Hạ |
15 |
|
6 |
Đội dân phòng thôn Xuân Thượng |
10 |
|
7 |
Đội dân phòng thôn Quỳnh Châu Đông |
10 |
|
8 |
Đội dân phòng thôn Lạc Thạnh |
10 |
|
9 |
Đội dân phòng thôn Hải Dương |
10 |
|
10 |
Đội dân phòng thôn Hải Hưng |
10 |
|
11 |
Đội dân phòng thôn Nam Hiệp 1 |
15 |
|
12 |
Đội dân phòng thôn Nam Hiệp 2 |
15 |
|
13 |
Đội dân phòng thôn Nghĩa Hiệp 1 |
15 |
|
14 |
Đội dân phòng thôn Nghĩa Hiệp 2 |
15 |
|
15 |
Đội dân phòng thôn Ka Đô Cũ |
10 |
|
16 |
Đội dân phòng thôn Ka Đô Mới 1 |
10 |
|
17 |
Đội dân phòng thôn Ka Đô Mới 2 |
10 |
|
18 |
Đội dân phòng thôn Ta Ly 1 |
10 |
|
19 |
Đội dân phòng thôn Ta Ly 2 |
10 |
|
|
|
|
|
1 |
Đội dân phòng thôn Quảng Tân |
10 |
|
2 |
Đội dân phòng thôn Quảng Hiệp |
10 |
|
3 |
Đội dân phòng thôn Quảng Hoà |
15 |
|
4 |
Đội dân phòng thôn Quảng Thuận |
15 |
|
5 |
Đội dân phòng thôn Quảng Lợi |
15 |
|
6 |
Đội dân phòng thôn Đông Hồ |
10 |
|
7 |
Đội dân phòng thôn Hamanhai 1 |
10 |
|
8 |
Đội dân phòng thôn Hamanhai 2 |
10 |
|
9 |
Đội dân phòng thôn Pró Kinh Tế |
10 |
|
10 |
Đội dân phòng thôn Pró Ngó |
10 |
|
11 |
Đội dân phòng thôn Pró Trong |
15 |
|
12 |
Đội dân phòng thôn Krănggọ |
15 |
|
13 |
Đội dân phòng thôn Nghĩa Lộc |
10 |
|
14 |
Đội dân phòng thôn Krăngchớ |
10 |
|
15 |
Đội dân phòng thôn Krănggọ 2 |
10 |
|
16 |
Đội dân phòng thôn Hoà Lạc |
10 |
|
17 |
Đội dân phòng thôn Ka Đê |
10 |
|
18 |
Đội dân phòng thôn Ka Rái 1 |
10 |
|
19 |
Đội dân phòng thôn Ka Rái 2 |
10 |
|
20 |
Đội dân phòng thôn Sao Mai |
10 |
|
21 |
Đội dân phòng thôn Ka Đơn |
15 |
|
|
|
|
|
1 |
Đội dân phòng thôn 1 |
10 |
|
2 |
Đội dân phòng thôn 2 |
10 |
|
3 |
Đội dân phòng thôn 3 |
10 |
|
4 |
Đội dân phòng thôn Quảng Lạc |
10 |
|
5 |
Đội dân phòng thôn Lạc Thiện 1 |
10 |
|
6 |
Đội dân phòng thôn Lạc Thiện 2 |
10 |
|
7 |
Đội dân phòng thôn Lạc Quảng |
10 |
|
8 |
Đội dân phòng thôn Đường Mới |
15 |
|
9 |
Đội dân phòng thôn Hòa Bình |
10 |
|
10 |
Đội dân phòng thôn Lâm Tuyền 1 |
10 |
|
11 |
Đội dân phòng thôn Lâm Tuyền 2 |
10 |
|
12 |
Đội dân phòng thôn Phú Thuận 1 |
10 |
|
13 |
Đội dân phòng thôn Phú Thuận 2 |
10 |
|
14 |
Đội dân phòng thôn Phú Thuận 3 |
10 |
|
15 |
Đội dân phòng thôn Kăn Kil |
10 |
|
16 |
Đội dân phòng thôn Ha Ma Sing |
10 |
|
17 |
Đội dân phòng thôn Đồng Thạnh |
10 |
|
18 |
Đội dân phòng thôn Lạc Viên A |
10 |
|
19 |
Đội dân phòng thôn Lạc Viên B |
10 |
|
20 |
Đội dân phòng thôn Labouye A |
10 |
|
21 |
Đội dân phòng thôn Labouye B |
10 |
|
22 |
Đội dân phòng thôn Lạc Bình |
10 |
|
23 |
Đội dân phòng thôn Lạc Xuân 1 |
10 |
|
24 |
Đội dân phòng thôn Lạc Xuân 2 |
10 |
|
25 |
Đội dân phòng thôn Châu Sơn |
15 |
|
26 |
Đội dân phòng thôn KTM Châu Sơn |
10 |
|
27 |
Đội dân phòng thôn Diom A |
10 |
|
28 |
Đội dân phòng thôn Diom B |
10 |
|
29 |
Đội dân phòng thôn Giãn Dân |
10 |
|
30 |
Đội dân phòng thôn B'Kăn |
10 |
|
31 |
Đội dân phòng thôn Tân Hiên |
10 |
|
|
|
|
|
1 |
Đội dân phòng thôn Định An |
15 |
|
2 |
Đội dân phòng thôn K’Rèn |
10 |
|
3 |
Đội dân phòng thôn Tân An |
10 |
|
4 |
Đội dân phòng thôn K’Long |
15 |
|
5 |
Đội dân phòng thôn Đarahoa |
10 |
|
6 |
Đội dân phòng thôn Trung Hiệp |
15 |
|
7 |
Đội dân phòng thôn Quảng Hiệp |
15 |
|
8 |
Đội dân phòng thôn Phi Nôm |
15 |
|
9 |
Đội dân phòng thôn Bắc Hội |
15 |
|
10 |
Đội dân phòng thôn Phú Thạnh |
15 |
|
11 |
Đội dân phòng thôn Bồng Lai |
15 |
|
12 |
Đội dân phòng thôn An Hiệp |
15 |
|
13 |
Đội dân phòng thôn Tân Hiệp |
10 |
|
14 |
Đội dân phòng thôn Nghĩa Hiệp |
15 |
|
15 |
Đội dân phòng thôn An Ninh |
15 |
|
16 |
Đội dân phòng thôn An Bình |
15 |
|
17 |
Đội dân phòng thôn An Tĩnh |
10 |
|
18 |
Đội dân phòng thôn Gần Reo |
10 |
|
|
|
|
|
1 |
Đội dân phòng thôn 01 |
15 |
|
2 |
Đội dân phòng thôn 02 |
15 |
|
3 |
Đội dân phòng thôn 03 |
15 |
|
4 |
Đội dân phòng thôn 04 |
15 |
|
5 |
Đội dân phòng thôn 05 |
15 |
|
6 |
Đội dân phòng thôn 06 |
15 |
|
7 |
Đội dân phòng thôn 07 |
10 |
|
8 |
Đội dân phòng thôn 08 |
15 |
|
9 |
Đội dân phòng thôn 09 |
15 |
|
10 |
Đội dân phòng thôn 10 |
15 |
|
11 |
Đội dân phòng thôn 11 |
15 |
|
12 |
Đội dân phòng thôn 12 |
15 |
|
13 |
Đội dân phòng thôn 13 |
15 |
|
14 |
Đội dân phòng thôn 14 |
15 |
|
15 |
Đội dân phòng thôn 15 |
15 |
|
16 |
Đội dân phòng thôn 16 |
10 |
|
17 |
Đội dân phòng thôn 17 |
10 |
|
18 |
Đội dân phòng thôn 18 |
10 |
|
19 |
Đội dân phòng thôn 19 |
10 |
|
20 |
Đội dân phòng thôn 20 |
10 |
|
21 |
Đội dân phòng thôn 21 |
10 |
|
22 |
Đội dân phòng thôn 22 |
10 |
|
23 |
Đội dân phòng thôn 23 |
15 |
|
24 |
Đội dân phòng thôn 24 |
15 |
|
25 |
Đội dân phòng thôn 25 |
15 |
|
26 |
Đội dân phòng thôn 26 |
15 |
|
27 |
Đội dân phòng thôn 27 |
10 |
|
28 |
Đội dân phòng thôn 28 |
15 |
|
29 |
Đội dân phòng thôn 29 |
15 |
|
30 |
Đội dân phòng thôn 30 |
10 |
|
31 |
Đội dân phòng thôn 31 |
15 |
|
32 |
Đội dân phòng thôn 32 |
10 |
|
33 |
Đội dân phòng thôn 33 |
10 |
|
34 |
Đội dân phòng thôn 34 |
10 |
|
35 |
Đội dân phòng thôn Phú Lộc |
15 |
|
36 |
Đội dân phòng thôn Phú Thịnh |
15 |
|
37 |
Đội dân phòng thôn Phú Trung |
15 |
|
38 |
Đội dân phòng thôn Phú Hòa |
15 |
|
39 |
Đội dân phòng thôn Phú Tân |
10 |
|
40 |
Đội dân phòng thôn Chi Rông |
15 |
|
41 |
Đội dân phòng thôn R’Chai 1 |
15 |
|
42 |
Đội dân phòng thôn R’Chai 2 |
15 |
|
43 |
Đội dân phòng thôn R’Chai 3 |
15 |
|
44 |
Đội dân phòng thôn Phú An |
15 |
|
45 |
Đội dân phòng thôn Phú Bình |
10 |
|
46 |
Đội dân phòng thôn P’ré |
15 |
|
47 |
Đội dân phòng thôn Lạc Lâm |
10 |
|
48 |
Đội dân phòng thôn Lạc Nghiệp |
10 |
|
49 |
Đội dân phòng thôn K’nai |
10 |
|
|
|
|
|
1 |
Đội dân phòng thôn Thái Sơn |
10 |
|
2 |
Đội dân phòng thôn Bia Ray |
10 |
|
3 |
Đội dân phòng thôn Đoàn Kết |
10 |
|
4 |
Đội dân phòng thôn Srê Đăng |
15 |
|
5 |
Đội dân phòng thôn Bon Rơm |
10 |
|
6 |
Đội dân phòng thôn Lạch Tông |
10 |
|
7 |
Đội dân phòng thôn Yang Ly |
10 |
|
8 |
Đội dân phòng thôn Tân Phú |
15 |
|
9 |
Đội dân phòng thôn Tân An |
10 |
|
10 |
Đội dân phòng thôn Tân Trung |
15 |
|
11 |
Đội dân phòng thôn Tân Đà |
15 |
|
12 |
Đội dân phòng thôn Tân Lập |
10 |
|
13 |
Đội dân phòng thôn Tân Hiệp |
15 |
|
14 |
Đội dân phòng thôn Ba Cản |
10 |
|
15 |
Đội dân phòng thôn Tân Thuận |
10 |
|
16 |
Đội dân phòng thôn Tân Hòa |
10 |
|
17 |
Đội dân phòng thôn Tân Bình |
10 |
|
18 |
Đội dân phòng thôn Tân Nghĩa |
10 |
|
19 |
Đội dân phòng thôn Tân Hưng |
10 |
|
20 |
Đội dân phòng thôn Tân Liên |
10 |
|
21 |
Đội dân phòng thôn Tân Thịnh |
10 |
|
|
|
|
|
1 |
Đội dân phòng thôn Tà Hine |
10 |
|
2 |
Đội dân phòng thôn B’Liang |
10 |
|
3 |
Đội dân phòng thôn Phú Ao |
10 |
|
4 |
Đội dân phòng thôn Phú Cao |
10 |
|
5 |
Đội dân phòng thôn Ninh Thuận |
10 |
|
6 |
Đội dân phòng thôn Nam Loan |
10 |
|
7 |
Đội dân phòng thôn Nam Hải |
10 |
|
8 |
Đội dân phòng thôn Trung Ninh |
10 |
|
9 |
Đội dân phòng thôn Trung Hậu |
10 |
|
10 |
Đội dân phòng thôn Ninh Hải |
10 |
|
11 |
Đội dân phòng thôn Thịnh Long |
10 |
|
12 |
Đội dân phòng thôn Châu Phú |
10 |
|
13 |
Đội dân phòng thôn Hùng Hưng |
10 |
|
14 |
Đội dân phòng thôn Đà Thành |
10 |
|
15 |
Đội dân phòng thôn Đà Phước |
10 |
|
16 |
Đội dân phòng thôn Đà An |
15 |
|
17 |
Đội dân phòng thôn Đà Giang |
15 |
|
18 |
Đội dân phòng thôn Đà Thuận |
10 |
|
19 |
Đội dân phòng thôn Đà Thọ |
10 |
|
20 |
Đội dân phòng thôn Đà Thắng |
10 |
|
21 |
Đội dân phòng thôn Đà Lâm |
15 |
|
22 |
Đội dân phòng thôn Đà R'Giềng |
10 |
|
23 |
Đội dân phòng thôn Ma Am |
10 |
|
24 |
Đội dân phòng thôn Sóp |
10 |
|
|
|
|
|
1 |
Đội dân phòng thôn Masara |
10 |
|
2 |
Đội dân phòng thôn Đoàn Kết |
10 |
|
3 |
Đội dân phòng thôn Tà Nhiên |
10 |
|
4 |
Đội dân phòng thôn Tou Neh |
10 |
|
5 |
Đội dân phòng thôn Klong Bong |
10 |
|
6 |
Đội dân phòng thôn Charanghao |
10 |
|
7 |
Đội dân phòng thôn Tà Sơn |
10 |
|
8 |
Đội dân phòng thôn Blá |
10 |
|
9 |
Đội dân phòng thôn Ma Bó |
15 |
|
10 |
Đội dân phòng thôn Toa Cát |
10 |
|
11 |
Đội dân phòng thôn Chơ Ré |
10 |
|
12 |
Đội dân phòng thôn Tân Hạ |
10 |
|
13 |
Đội dân phòng thôn Tơ Mrang |
10 |
|
14 |
Đội dân phòng thôn Chơ Rung |
10 |
|
|
|
|
|
1 |
Đội dân phòng thôn Đại Ninh |
15 |
|
2 |
Đội dân phòng thôn Ninh Hòa |
15 |
|
3 |
Đội dân phòng thôn Ninh Thiện |
15 |
|
4 |
Đội dân phòng thôn Thiện Chí |
15 |
|
5 |
Đội dân phòng thôn Kinh tế mới |
10 |
|
6 |
Đội dân phòng thôn Tân Phú |
10 |
|
7 |
Đội dân phòng thôn Hiệp Hòa |
15 |
|
8 |
Đội dân phòng thôn Hiệp Thuận |
15 |
|
9 |
Đội dân phòng thôn Đăng Srôn |
15 |
|
|
|
|
|
1 |
Đội dân phòng thôn An Lạc |
10 |
|
2 |
Đội dân phòng thôn B' Nông Rết |
15 |
|
3 |
Đội dân phòng thôn Bồ Liêng |
15 |
|
4 |
Đội dân phòng thôn Kô Ya |
10 |
|
5 |
Đội dân phòng thôn Đa Huynh |
10 |
|
6 |
Đội dân phòng thôn Đoàn Kết |
10 |
|
7 |
Đội dân phòng thôn Đồng Tâm |
15 |
|
8 |
Đội dân phòng thôn Gia Thạnh |
10 |
|
9 |
Đội dân phòng thôn Hòa Lạc |
10 |
|
10 |
Đội dân phòng thôn Kon Tách Đăng |
10 |
|
11 |
Đội dân phòng thôn Pót Pe |
10 |
|
12 |
Đội dân phòng thôn Quảng Đức |
15 |
|
13 |
Đội dân phòng thôn Ry Ông Sre |
10 |
|
14 |
Đội dân phòng thôn Sơn Hà |
10 |
|
15 |
Đội dân phòng thôn Srê Nhắc |
10 |
|
16 |
Đội dân phòng thôn Tiên Tiến |
10 |
|
17 |
Đội dân phòng thôn Tiên Phong |
10 |
|
18 |
Đội dân phòng thôn Văn Hà |
10 |
|
19 |
Đội dân phòng thôn Văn Tâm |
15 |
|
20 |
Đội dân phòng thôn Xoan |
10 |
|
21 |
Đội dân phòng thôn Yên Bình |
10 |
|
22 |
Đội dân phòng thôn Mỹ Đức |
10 |
|
23 |
Đội dân phòng thôn Tân Lập |
10 |
|
24 |
Đội dân phòng thôn Tân Hiệp |
10 |
|
25 |
Đội dân phòng thôn Tân Thành |
10 |
|
26 |
Đội dân phòng thôn Tân An |
10 |
|
27 |
Đội dân phòng thôn Tân Lộc |
10 |
|
28 |
Đội dân phòng thôn Tân Lợi |
10 |
|
29 |
Đội dân phòng thôn Tân Tiến |
15 |
|
30 |
Đội dân phòng thôn Tân Đức |
10 |
|
31 |
Đội dân phòng thôn Hà Trung |
10 |
|
32 |
Đội dân phòng thôn Tân Hòa |
10 |
|
33 |
Đội dân phòng thôn Tân Lin |
15 |
|
34 |
Đội dân phòng thôn Văn Minh |
10 |
|
35 |
Đội dân phòng thôn Tân Thuận |
10 |
|
36 |
Đội dân phòng thôn Thanh Bình 1 |
15 |
|
37 |
Đội dân phòng thôn Thanh Bình 2 |
15 |
|
38 |
Đội dân phòng thôn Thanh Bình 3 |
15 |
|
39 |
Đội dân phòng thôn Kim Phát |
15 |
|
|
|
|
|
1 |
Đội dân phòng thôn Tân Lâm |
10 |
|
2 |
Đội dân phòng thôn R' Lơm |
15 |
|
3 |
Đội dân phòng thôn Đa Nung A |
15 |
|
4 |
Đội dân phòng thôn Đa Nung B |
10 |
|
5 |
Đội dân phòng thôn Đạ R' Kôh |
10 |
|
6 |
Đội dân phòng thôn Liên Kết |
10 |
|
7 |
Đội dân phòng thôn An Phước |
15 |
|
8 |
Đội dân phòng thôn Tân Tiến |
10 |
|
9 |
Đội dân phòng thôn Yên Thành |
10 |
|
10 |
Đội dân phòng thôn Đạ Ty |
10 |
|
11 |
Đội dân phòng thôn Đam Pao |
15 |
|
12 |
Đội dân phòng thôn Bằng Tiên 1 |
15 |
|
13 |
Đội dân phòng thôn Bằng Tiên 2 |
10 |
|
14 |
Đội dân phòng thôn Lạc Sơn |
10 |
|
15 |
Đội dân phòng thôn 1/5 |
10 |
|
16 |
Đội dân phòng thôn Ngọc Sơn |
10 |
|
17 |
Đội dân phòng thôn Ngọc Sơn 1 |
10 |
|
18 |
Đội dân phòng thôn Ngọc Sơn 2 |
10 |
|
19 |
Đội dân phòng thôn Ngọc Sơn 3 |
10 |
|
20 |
Đội dân phòng thôn Pretieng 1 |
10 |
|
21 |
Đội dân phòng thôn Pretieng 2 |
15 |
|
|
|
|
|
1 |
Đội dân phòng thôn Hoàn Kiếm 1 |
10 |
|
2 |
Đội dân phòng thôn Hoàn Kiếm 2 |
10 |
|
3 |
Đội dân phòng thôn Hoàn Kiếm 3 |
10 |
|
4 |
Đội dân phòng thôn Sóc Sơn |
10 |
|
5 |
Đội dân phòng thôn Hai Bà Trưng |
10 |
|
6 |
Đội dân phòng thôn Nam Hà |
10 |
|
7 |
Đội dân phòng thôn Ryông Tô |
15 |
|
8 |
Đội dân phòng thôn Liên Hòa |
10 |
|
9 |
Đội dân phòng thôn Quảng Bằng |
10 |
|
10 |
Đội dân phòng thôn Lâm Nghĩa |
10 |
|
11 |
Đội dân phòng thôn Phi Sour |
10 |
|
12 |
Đội dân phòng thôn Phú Hòa |
10 |
|
|
|
|
|
1 |
Đội dân phòng thôn Thăng Long |
15 |
|
2 |
Đội dân phòng thôn Ba Đình |
10 |
|
3 |
Đội dân phòng thôn Đống Đa |
10 |
|
4 |
Đội dân phòng thôn Bạch Đằng |
10 |
|
5 |
Đội dân phòng thôn Đông Anh 1 |
15 |
|
6 |
Đội dân phòng thôn Đông Anh 2 |
10 |
|
7 |
Đội dân phòng thôn Đông Anh 3 |
10 |
|
8 |
Đội dân phòng thôn Chi Lăng |
10 |
|
9 |
Đội dân phòng thôn Từ Liêm 1 |
10 |
|
10 |
Đội dân phòng thôn Từ Liêm 2 |
10 |
|
11 |
Đội dân phòng thôn 1 Mê Linh |
10 |
|
12 |
Đội dân phòng thôn 2 Mê Linh |
15 |
|
13 |
Đội dân phòng thôn 3 Mê Linh |
15 |
|
14 |
Đội dân phòng thôn 5 Mê Linh |
10 |
|
15 |
Đội dân phòng thôn 8 Mê Linh |
10 |
|
16 |
Đội dân phòng thôn 9 Mê Linh |
10 |
|
17 |
Đội dân phòng thôn Thực Nghiệm |
10 |
|
18 |
Đội dân phòng thôn Cổng Trời |
10 |
|
19 |
Đội dân phòng thôn Hang Hớt |
10 |
|
20 |
Đội dân phòng thôn Buôn Chuối |
10 |
|
21 |
Đội dân phòng thôn 1 Gia Lâm |
10 |
|
22 |
Đội dân phòng thôn 2 Gia Lâm |
10 |
|
23 |
Đội dân phòng thôn 3 Gia Lâm |
10 |
|
24 |
Đội dân phòng thôn 4 Gia Lâm |
10 |
|
25 |
Đội dân phòng thôn 5 Gia Lâm |
10 |
|
26 |
Đội dân phòng thôn 6 Gia Lâm |
10 |
|
27 |
Đội dân phòng thôn Quang Trung 1 |
10 |
|
28 |
Đội dân phòng thôn Quang Trung 2 |
10 |
|
29 |
Đội dân phòng thôn Gan Thi |
10 |
|
30 |
Đội dân phòng thôn Trung Hà |
10 |
|
31 |
Đội dân phòng thôn Thanh Trì |
10 |
|
32 |
Đội dân phòng thôn Tầm Xá |
10 |
|
33 |
Đội dân phòng thôn Thanh Hà |
10 |
|
34 |
Đội dân phòng thôn Đông Hà |
10 |
|
35 |
Đội dân phòng thôn Tiền Lâm |
10 |
|
36 |
Đội dân phòng thôn Đông Anh |
10 |
|
|
|
|
|
1 |
Đội dân phòng thôn Phúc Thanh |
10 |
|
2 |
Đội dân phòng thôn Phúc Hưng |
10 |
|
3 |
Đội dân phòng thôn Phúc Tân |
10 |
|
4 |
Đội dân phòng thôn Phúc Tiến |
10 |
|
5 |
Đội dân phòng thôn Phúc Hợp |
10 |
|
6 |
Đội dân phòng thôn Tân Sơn |
10 |
|
7 |
Đội dân phòng thôn Lâm Bô |
15 |
|
8 |
Đội dân phòng thôn Phúc Cát |
10 |
|
9 |
Đội dân phòng thôn R' Hang Trụ |
10 |
|
10 |
Đội dân phòng thôn Phúc Lộc |
10 |
|
11 |
Đội dân phòng thôn Đạ Pe |
10 |
|
12 |
Đội dân phòng thôn Tân An |
15 |
|
13 |
Đội dân phòng thôn Đoàn Kết |
10 |
|
14 |
Đội dân phòng thôn Phi Tô |
10 |
|
15 |
Đội dân phòng thôn Hòa Bình |
10 |
|
16 |
Đội dân phòng thôn Kon Pang |
10 |
|
17 |
Đội dân phòng thôn Tân Bình |
15 |
|
18 |
Đội dân phòng thôn Đông Thanh |
10 |
|
19 |
Đội dân phòng thôn Bằng Sơn |
10 |
|
20 |
Đội dân phòng thôn Thanh Bình |
10 |
|
21 |
Đội dân phòng thôn Tân Hợp |
15 |
|
22 |
Đội dân phòng thôn Thanh Hà |
10 |
|
|
|
|
|
1 |
Đội dân phòng thôn Đạ Dâng |
10 |
|
2 |
Đội dân phòng thôn Chiến Thắng |
10 |
|
3 |
Đội dân phòng thôn Đạ Sa |
10 |
|
4 |
Đội dân phòng thôn Liên Hà 1 |
10 |
|
5 |
Đội dân phòng thôn Liên Hà 2 |
10 |
|
6 |
Đội dân phòng thôn Liên Hồ |
10 |
|
7 |
Đội dân phòng thôn Liên Kết |
10 |
|
8 |
Đội dân phòng thôn Phúc Thạch |
10 |
|
9 |
Đội dân phòng thôn Phúc Thọ |
10 |
|
10 |
Đội dân phòng thôn Sình Công |
10 |
|
11 |
Đội dân phòng thôn Tân Kết |
10 |
|
12 |
Đội dân phòng thôn Thạch Hà |
10 |
|
13 |
Đội dân phòng thôn Hà Lâm |
10 |
|
14 |
Đội dân phòng thôn Đan Hà |
10 |
|
15 |
Đội dân phòng thôn Phượng Lâm |
10 |
|
16 |
Đội dân phòng thôn Đoàn Kết |
10 |
|
17 |
Đội dân phòng thôn Thống Nhất |
10 |
|
18 |
Đội dân phòng thôn Tân Lập |
10 |
|
19 |
Đội dân phòng thôn An Bình |
10 |
|
20 |
Đội dân phòng thôn Nhân Hòa |
10 |
|
21 |
Đội dân phòng thôn Mỹ Hà |
10 |
|
22 |
Đội dân phòng thôn Vân Khánh |
10 |
|
23 |
Đội dân phòng thôn Minh Thành |
10 |
|
24 |
Đội dân phòng thôn Đức Thành |
10 |
|
25 |
Đội dân phòng thôn Nam Hưng |
10 |
|
26 |
Đội dân phòng thôn Phú Dương |
10 |
|
27 |
Đội dân phòng thôn Minh Dương |
10 |
|
28 |
Đội dân phòng thôn Hải Hà |
10 |
|
29 |
Đội dân phòng thôn Vinh Quang |
10 |
|
30 |
Đội dân phòng thôn Quế Dương |
10 |
|
31 |
Đội dân phòng thôn Đức Long |
10 |
|
32 |
Đội dân phòng thôn Đức Hải |
10 |
|
33 |
Đội dân phòng thôn Đức Bình |
10 |
|
34 |
Đội dân phòng thôn Liên Trung |
15 |
|
35 |
Đội dân phòng thôn Tân Trung |
15 |
|
36 |
Đội dân phòng thôn Phúc Tân |
10 |
|
37 |
Đội dân phòng thôn Phúc Hưng |
10 |
|
38 |
Đội dân phòng thôn Thạch Tân |
10 |
|
39 |
Đội dân phòng thôn Tân Đức |
10 |
|
40 |
Đội dân phòng thôn Phúc Thọ 1 |
15 |
|
41 |
Đội dân phòng thôn Phúc Thọ 2 |
10 |
|
42 |
Đội dân phòng thôn Đan Phượng 1 |
15 |
|
43 |
Đội dân phòng thôn Thạch Thất 1 |
10 |
|
44 |
Đội dân phòng thôn Thạch Thất 2 |
10 |
|
|
|
|
|
1 |
Đội dân phòng thôn Bob Le |
10 |
|
2 |
Đội dân phòng thôn Dơng Glê |
10 |
|
3 |
Đội dân phòng thôn Păng Sim |
10 |
|
4 |
Đội dân phòng thôn Đồng Tâm |
10 |
|
5 |
Đội dân phòng thôn Liêng Đơng |
10 |
|
6 |
Đội dân phòng thôn Bob La |
10 |
|
7 |
Đội dân phòng thôn Thanh Bình |
10 |
|
8 |
Đội dân phòng thôn Trung Tâm |
10 |
|
9 |
Đội dân phòng thôn Lăng Tô |
10 |
|
10 |
Đội dân phòng thôn Trung Tâm 2 |
10 |
|
11 |
Đội dân phòng thôn Tân Trung |
10 |
|
12 |
Đội dân phòng thôn Pul |
10 |
|
13 |
Đội dân phòng thôn Đạ Mur |
10 |
|
14 |
Đội dân phòng thôn Đạ Sơn |
10 |
|
15 |
Đội dân phòng thôn Đạ K’Nàng |
10 |
|
16 |
Đội dân phòng thôn Păng Dung |
10 |
|
17 |
Đội dân phòng thôn Đạ Pin |
10 |
|
18 |
Đội dân phòng thôn Păng Păh |
10 |
|
|
|
|
|
1 |
Đội dân phòng thôn Liêng Srônh |
15 |
|
2 |
Đội dân phòng thôn Rô Men |
15 |
|
3 |
Đội dân phòng thôn Liêng Hung |
10 |
|
4 |
Đội dân phòng thôn Bằng Lăng |
10 |
|
5 |
Đội dân phòng thôn Bắc Nguyên |
10 |
|
6 |
Đội dân phòng thôn 1 |
15 |
|
7 |
Đội dân phòng thôn 2 |
15 |
|
8 |
Đội dân phòng thôn 3 |
10 |
|
9 |
Đội dân phòng thôn 4 |
15 |
|
10 |
Đội dân phòng thôn 5 |
10 |
|
|
|
|
|
1 |
Đội dân phòng thôn Liêng Krắc 1 |
10 |
|
2 |
Đội dân phòng thôn Liêng Krắc 2 |
10 |
|
3 |
Đội dân phòng thôn Tu La |
10 |
|
4 |
Đội dân phòng thôn Đa Xế |
10 |
|
5 |
Đội dân phòng thôn Đa Tế |
10 |
|
6 |
Đội dân phòng thôn Đa La |
10 |
|
7 |
Đội dân phòng thôn Tân Tiến |
15 |
|
8 |
Đội dân phòng thôn Phi Có |
15 |
|
9 |
Đội dân phòng thôn Liên Hương |
10 |
|
10 |
Đội dân phòng thôn Đắk Măng |
10 |
|
11 |
Đội dân phòng thôn Pang Pế Dơng |
10 |
|
12 |
Đội dân phòng thôn Pang Pế Nâm |
15 |
|
13 |
Đội dân phòng thôn Phi Jút |
10 |
|
|
|
|
|
1 |
Đội dân phòng thôn 1 |
10 |
|
2 |
Đội dân phòng thôn 2 |
10 |
|
3 |
Đội dân phòng thôn 3 |
10 |
|
4 |
Đội dân phòng thôn 4 |
10 |
|
5 |
Đội dân phòng thôn Liêng Trang 1 |
10 |
|
6 |
Đội dân phòng thôn Liêng Trang 2 |
10 |
|
7 |
Đội dân phòng thôn Đạ Kao 2 |
10 |
|
8 |
Đội dân phòng thôn Đạ Nhinh 1 |
10 |
|
9 |
Đội dân phòng thôn Đạ Nhinh 2 |
10 |
|
10 |
Đội dân phòng thôn Ntôl |
10 |
|
11 |
Đội dân phòng thôn Mê Ka |
10 |
|
12 |
Đội dân phòng thôn Chiêng Cao Cil Múp |
10 |
|
13 |
Đội dân phòng thôn Lán Tranh |
10 |
|
14 |
Đội dân phòng thôn Đưng Trang |
10 |
|
15 |
Đội dân phòng thôn K’Nớ 1 |
10 |
|
16 |
Đội dân phòng thôn K’Nớ 2 |
10 |
|
|
|
|
|
1 |
Đội dân phòng thôn 1 |
15 |
|
2 |
Đội dân phòng thôn 2 |
10 |
|
3 |
Đội dân phòng thôn 3 |
15 |
|
4 |
Đội dân phòng thôn 4 |
15 |
|
5 |
Đội dân phòng thôn 5 |
10 |
|
6 |
Đội dân phòng thôn 6 |
10 |
|
7 |
Đội dân phòng thôn 7 |
15 |
|
8 |
Đội dân phòng thôn 8 |
10 |
|
9 |
Đội dân phòng thôn 9 |
10 |
|
10 |
Đội dân phòng thôn 10 |
10 |
|
11 |
Đội dân phòng thôn 11 |
10 |
|
12 |
Đội dân phòng thôn 12 |
10 |
|
13 |
Đội dân phòng thôn 13 |
10 |
|
14 |
Đội dân phòng thôn 14 |
10 |
|
15 |
Đội dân phòng thôn 15 |
10 |
|
16 |
Đội dân phòng thôn 16 |
10 |
|
17 |
Đội dân phòng thôn 17 |
10 |
|
18 |
Đội dân phòng thôn 18 |
10 |
|
19 |
Đội dân phòng thôn 19 |
10 |
|
20 |
Đội dân phòng thôn 20 |
10 |
|
21 |
Đội dân phòng thôn Di Linh Thượng 1 |
10 |
|
22 |
Đội dân phòng thôn Di Linh Thượng 2 |
15 |
|
23 |
Đội dân phòng thôn KaMing |
15 |
|
24 |
Đội dân phòng thôn Tân Châu 1 |
10 |
|
25 |
Đội dân phòng thôn Tân Châu 2 |
10 |
|
26 |
Đội dân phòng thôn Tân Châu 3 |
10 |
|
27 |
Đội dân phòng thôn Tân Châu 4 |
10 |
|
28 |
Đội dân phòng thôn Tân Châu 5 |
10 |
|
29 |
Đội dân phòng thôn Tân Châu 6 |
10 |
|
30 |
Đội dân phòng thôn Tân Châu 7 |
10 |
|
31 |
Đội dân phòng thôn Tân Châu 8 |
10 |
|
32 |
Đội dân phòng thôn Tân Châu 9 |
10 |
|
33 |
Đội dân phòng thôn Liên Châu |
10 |
|
34 |
Đội dân phòng thôn Hàng Làng |
15 |
|
35 |
Đội dân phòng thôn Hàng Hải |
15 |
|
36 |
Đội dân phòng thôn Lăng Kú |
10 |
|
37 |
Đội dân phòng thôn Đăng Rách |
10 |
|
38 |
Đội dân phòng thôn K’ Long Trao 1 |
10 |
|
39 |
Đội dân phòng thôn K’ Long Trao 2 |
10 |
|
40 |
Đội dân phòng thôn Liên Đầm 1 |
10 |
|
41 |
Đội dân phòng thôn Liên Đầm 2 |
10 |
|
42 |
Đội dân phòng thôn Liên Đầm 3 |
15 |
|
43 |
Đội dân phòng thôn Liên Đầm 4 |
10 |
|
44 |
Đội dân phòng thôn Liên Đầm 5 |
10 |
|
45 |
Đội dân phòng thôn Liên Đầm 7 |
10 |
|
46 |
Đội dân phòng thôn Liên Đầm 8 |
15 |
|
47 |
Đội dân phòng thôn Liên Đầm 9 |
15 |
|
48 |
Đội dân phòng thôn Liên Đầm 10 |
10 |
|
49 |
Đội dân phòng thôn Nông Trường |
10 |
|
|
|
|
|
1 |
Đội dân phòng thôn 1A |
10 |
|
2 |
Đội dân phòng thôn 1B |
10 |
|
3 |
Đội dân phòng thôn 2A |
10 |
|
4 |
Đội dân phòng thôn 2B |
10 |
|
5 |
Đội dân phòng thôn 3A |
10 |
|
6 |
Đội dân phòng thôn 4A |
15 |
|
7 |
Đội dân phòng thôn 5A |
10 |
|
8 |
Đội dân phòng thôn 5B |
10 |
|
9 |
Đội dân phòng thôn 6A |
10 |
|
10 |
Đội dân phòng thôn 7A |
10 |
|
11 |
Đội dân phòng thôn 8 |
10 |
|
12 |
Đội dân phòng thôn 9A |
10 |
|
13 |
Đội dân phòng thôn 10A |
10 |
|
14 |
Đội dân phòng thôn 12A |
10 |
|
15 |
Đội dân phòng thôn 13A |
10 |
|
16 |
Đội dân phòng thôn 14A |
10 |
|
17 |
Đội dân phòng thôn 15A |
10 |
|
18 |
Đội dân phòng thôn Nam Trang |
10 |
|
19 |
Đội dân phòng thôn 1 |
10 |
|
20 |
Đội dân phòng thôn 2 |
10 |
|
21 |
Đội dân phòng thôn 3 |
10 |
|
22 |
Đội dân phòng thôn 4 |
10 |
|
23 |
Đội dân phòng thôn 5 |
10 |
|
24 |
Đội dân phòng thôn 6 |
10 |
|
25 |
Đội dân phòng thôn 7 |
10 |
|
26 |
Đội dân phòng thôn 9 |
10 |
|
27 |
Đội dân phòng thôn 10 |
10 |
|
28 |
Đội dân phòng thôn 12 |
10 |
|
29 |
Đội dân phòng thôn 13 |
10 |
|
30 |
Đội dân phòng thôn 14 |
10 |
|
31 |
Đội dân phòng thôn 15 |
10 |
|
32 |
Đội dân phòng thôn 16 |
10 |
|
33 |
Đội dân phòng thôn 1C |
10 |
|
34 |
Đội dân phòng thôn 2C |
10 |
|
35 |
Đội dân phòng thôn 3C |
10 |
|
36 |
Đội dân phòng thôn 4C |
10 |
|
37 |
Đội dân phòng thôn 5C |
10 |
|
|
|
|
|
1 |
Đội dân phòng thôn 1B |
10 |
|
2 |
Đội dân phòng thôn 2B |
10 |
|
3 |
Đội dân phòng thôn 3B |
10 |
|
4 |
Đội dân phòng thôn 5B |
10 |
|
5 |
Đội dân phòng thôn 6B |
10 |
|
6 |
Đội dân phòng thôn 7B |
10 |
|
7 |
Đội dân phòng thôn 8B |
10 |
|
8 |
Đội dân phòng thôn 9B |
10 |
|
9 |
Đội dân phòng thôn 10B |
10 |
|
10 |
Đội dân phòng thôn 11B |
10 |
|
11 |
Đội dân phòng thôn La Òn |
10 |
|
12 |
Đội dân phòng thôn Kon Rum Lớn |
10 |
|
13 |
Đội dân phòng thôn Kon Rum nhỏ |
10 |
|
14 |
Đội dân phòng thôn 1A |
10 |
|
15 |
Đội dân phòng thôn 2A |
10 |
|
16 |
Đội dân phòng thôn 3A |
10 |
|
17 |
Đội dân phòng thôn 4A |
10 |
|
18 |
Đội dân phòng thôn 5A |
10 |
|
19 |
Đội dân phòng thôn 6A |
10 |
|
20 |
Đội dân phòng thôn 7A |
10 |
|
21 |
Đội dân phòng thôn 8A |
10 |
|
22 |
Đội dân phòng thôn 11A |
10 |
|
|
|
|
|
1 |
Đội dân phòng thôn Tân Thượng 1 |
10 |
|
2 |
Đội dân phòng thôn Tân Thượng 2 |
15 |
|
3 |
Đội dân phòng thôn Tân Thượng 3 |
15 |
|
4 |
Đội dân phòng thôn Tân Thượng 4 |
10 |
|
5 |
Đội dân phòng thôn Tân Thượng 11 |
10 |
|
6 |
Đội dân phòng thôn Tân Lâm 1 |
10 |
|
7 |
Đội dân phòng thôn Tân Lâm 2 |
10 |
|
8 |
Đội dân phòng thôn Tân Lâm 3 |
10 |
|
9 |
Đội dân phòng thôn Tân Lâm 4 |
10 |
|
10 |
Đội dân phòng thôn Tân Lâm 5 |
10 |
|
11 |
Đội dân phòng thôn Tân Lâm 6 |
15 |
|
12 |
Đội dân phòng thôn Tân Lâm 7 |
10 |
|
13 |
Đội dân phòng thôn Tân Lâm 8 |
10 |
|
14 |
Đội dân phòng thôn Tân Lâm 9 |
10 |
|
15 |
Đội dân phòng thôn Tân Lâm 10 |
10 |
|
16 |
Đội dân phòng thôn 1 |
10 |
|
17 |
Đội dân phòng thôn 2 |
10 |
|
18 |
Đội dân phòng thôn 3 |
10 |
|
19 |
Đội dân phòng thôn 4 |
10 |
|
20 |
Đội dân phòng thôn 5 |
10 |
|
|
|
|
|
1 |
Đội dân phòng thôn Đồng Lạc 1 |
10 |
|
2 |
Đội dân phòng thôn Đồng Lạc 2 |
10 |
|
3 |
Đội dân phòng thôn Đồng Lạc 3 |
10 |
|
4 |
Đội dân phòng thôn Đồng Lạc 4 |
10 |
|
5 |
Đội dân phòng thôn Tân Phú 1 |
10 |
|
6 |
Đội dân phòng thôn Tân Phú 2 |
15 |
|
7 |
Đội dân phòng thôn Tân Lạc 1 |
10 |
|
8 |
Đội dân phòng thôn Tân Lạc 2 |
10 |
|
9 |
Đội dân phòng thôn Tân Lạc 3 |
10 |
|
10 |
Đội dân phòng thôn Kao Kuil |
15 |
|
11 |
Đội dân phòng thôn Duệ |
10 |
|
12 |
Đội dân phòng thôn Đồng Đò |
10 |
|
13 |
Đội dân phòng thôn Đồng Lạc |
10 |
|
14 |
Đội dân phòng thôn K’ Brạ |
10 |
|
15 |
Đội dân phòng thôn Tân Nghĩa |
10 |
|
16 |
Đội dân phòng thôn Lộc Châu 1 |
10 |
|
17 |
Đội dân phòng thôn Lộc Châu 2 |
10 |
|
18 |
Đội dân phòng thôn Lộc Châu 3 |
10 |
|
19 |
Đội dân phòng thôn Lộc Châu 4 |
10 |
|
20 |
Đội dân phòng thôn Gia Bắc 1 |
10 |
|
21 |
Đội dân phòng thôn Gia Bắc 2 |
10 |
|
22 |
Đội dân phòng thôn Trại Phong |
10 |
|
23 |
Đội dân phòng thôn Bảo Tuân |
10 |
|
24 |
Đội dân phòng thôn Ta Ly |
10 |
|
25 |
Đội dân phòng thôn Bờ Sụt |
10 |
|
26 |
Đội dân phòng thôn Hàng Ùng |
10 |
|
27 |
Đội dân phòng thôn Hàng Pi Ơr |
10 |
|
28 |
Đội dân phòng thôn Kơ Nệt |
10 |
|
29 |
Đội dân phòng thôn Kala Tô Kềng |
10 |
|
30 |
Đội dân phòng thôn Kala Krọt |
15 |
|
31 |
Đội dân phòng thôn Krọt Dờng |
10 |
|
|
|
|
|
1 |
Đội dân phòng thôn Jang Pàr |
10 |
|
2 |
Đội dân phòng thôn Ka Niêng |
10 |
|
3 |
Đội dân phòng thôn Bờ Nơm |
10 |
|
4 |
Đội dân phòng thôn Đăng Cao |
10 |
|
5 |
Đội dân phòng thôn Con Sỏ |
10 |
|
6 |
Đội dân phòng thôn Nao Sẻ |
10 |
|
7 |
Đội dân phòng thôn Bộ Bê |
10 |
|
8 |
Đội dân phòng thôn Hà Giang |
10 |
|
9 |
Đội dân phòng thôn Đa Hiòng |
10 |
|
10 |
Đội dân phòng thôn Ka Sá |
10 |
|
|
|
|
|
1 |
Đội dân phòng thôn Hiệp Thành 1 |
15 |
|
2 |
Đội dân phòng thôn Hiệp Thành 2 |
15 |
|
3 |
Đội dân phòng thôn 1 |
15 |
|
4 |
Đội dân phòng thôn 2 |
10 |
|
5 |
Đội dân phòng thôn 3 |
10 |
|
6 |
Đội dân phòng thôn 4 |
15 |
|
7 |
Đội dân phòng thôn 5 |
10 |
|
8 |
Đội dân phòng thôn 6 |
10 |
|
9 |
Đội dân phòng thôn 7 |
15 |
|
10 |
Đội dân phòng thôn 8 |
10 |
|
11 |
Đội dân phòng thôn Gia Lành |
10 |
|
12 |
Đội dân phòng thôn Phú Hiệp 1 |
15 |
|
13 |
Đội dân phòng thôn Phú Hiệp 2 |
10 |
|
14 |
Đội dân phòng thôn Phú Hiệp 3 |
10 |
|
|
|
|
|
1 |
Đội dân phòng thôn 1 Lộc Thắng |
10 |
|
2 |
Đội dân phòng thôn 2 Lộc Thắng |
10 |
|
3 |
Đội dân phòng thôn 3 Lộc Thắng |
10 |
|
4 |
Đội dân phòng thôn 4 Lộc Thắng |
10 |
|
5 |
Đội dân phòng thôn 6 Lộc Thắng |
10 |
|
6 |
Đội dân phòng thôn 7 Lộc Thắng |
10 |
|
7 |
Đội dân phòng thôn 8 Lộc Thắng |
10 |
|
8 |
Đội dân phòng thôn 9 Lộc Thắng |
10 |
|
9 |
Đội dân phòng thôn 10 Lộc Thắng |
10 |
|
10 |
Đội dân phòng thôn 11 Lộc Thắng |
10 |
|
11 |
Đội dân phòng thôn 12 Lộc Thắng |
10 |
|
12 |
Đội dân phòng thôn 13 Lộc Thắng |
10 |
|
13 |
Đội dân phòng thôn 14 Lộc Thắng |
10 |
|
14 |
Đội dân phòng thôn 15 Lộc Thắng |
15 |
|
15 |
Đội dân phòng thôn 16 Lộc Thắng |
10 |
|
16 |
Đội dân phòng thôn 17 Lộc Thắng |
10 |
|
17 |
Đội dân phòng thôn 18 Lộc Thắng |
10 |
|
18 |
Đội dân phòng thôn 19 Lộc Thắng |
10 |
|
19 |
Đội dân phòng thôn 20 Lộc Thắng |
15 |
|
20 |
Đội dân phòng thôn 22 Lộc Thắng |
10 |
|
21 |
Đội dân phòng thôn 1 Lộc Ngãi |
15 |
|
22 |
Đội dân phòng thôn 2 Lộc Ngãi |
15 |
|
23 |
Đội dân phòng thôn 3 Lộc Ngãi |
10 |
|
24 |
Đội dân phòng thôn 4 Lộc Ngãi |
15 |
|
25 |
Đội dân phòng thôn 5 Lộc Ngãi |
10 |
|
26 |
Đội dân phòng thôn 6 Lộc Ngãi |
10 |
|
27 |
Đội dân phòng thôn 7 Lộc Ngãi |
10 |
|
28 |
Đội dân phòng thôn 8 Lộc Ngãi |
10 |
|
29 |
Đội dân phòng thôn 9 Lộc Ngãi |
15 |
|
30 |
Đội dân phòng thôn 10 Lộc Ngãi |
10 |
|
31 |
Đội dân phòng thôn 11 Lộc Ngãi |
10 |
|
32 |
Đội dân phòng thôn 12 Lộc Ngãi |
10 |
|
33 |
Đội dân phòng thôn 13 Lộc Ngãi |
15 |
|
34 |
Đội dân phòng thôn 1 Lộc Quảng |
10 |
|
35 |
Đội dân phòng thôn 2 Lộc Quảng |
10 |
|
36 |
Đội dân phòng thôn 4 Lộc Quảng |
10 |
|
37 |
Đội dân phòng thôn 5 Lộc Quảng |
10 |
|
38 |
Đội dân phòng thôn 6 Lộc Quảng |
10 |
|
39 |
Đội dân phòng thôn 7 Lộc Quảng |
10 |
|
|
|
|
|
1 |
Đội dân phòng thôn 1 |
15 |
|
2 |
Đội dân phòng thôn 2 |
10 |
|
3 |
Đội dân phòng thôn 3 |
15 |
|
4 |
Đội dân phòng thôn 4 |
15 |
|
5 |
Đội dân phòng thôn 5 |
10 |
|
6 |
Đội dân phòng thôn 6 |
10 |
|
7 |
Đội dân phòng thôn 7 |
15 |
|
8 |
Đội dân phòng thôn 8 |
15 |
|
9 |
Đội dân phòng thôn 9 |
10 |
|
10 |
Đội dân phòng thôn Tứ Quý |
10 |
|
11 |
Đội dân phòng thôn 11 |
10 |
|
12 |
Đội dân phòng thôn An Hòa |
10 |
|
13 |
Đội dân phòng thôn An Bình |
10 |
|
14 |
Đội dân phòng thôn B’Dơr |
15 |
|
15 |
Đội dân phòng thôn B’Cọ |
10 |
|
16 |
Đội dân phòng thôn Tân Lạc 1 |
10 |
|
17 |
Đội dân phòng thôn Tân Lạc 2 |
10 |
|
18 |
Đội dân phòng thôn Tân Lạc 3 |
10 |
|
19 |
Đội dân phòng thôn Tân Lạc 4 |
10 |
|
20 |
Đội dân phòng thôn Tân Lạc 6 |
10 |
|
21 |
Đội dân phòng thôn Tân Lạc 8 |
10 |
|
22 |
Đội dân phòng thôn Tân Lạc 9 |
10 |
|
23 |
Đội dân phòng thôn Đức Giang 1 |
10 |
|
24 |
Đội dân phòng thôn Đức Giang 2 |
10 |
|
25 |
Đội dân phòng thôn Khánh Thượng |
10 |
|
26 |
Đội dân phòng thôn Thanh Bình |
10 |
|
27 |
Đội dân phòng thôn Tiền Yên |
10 |
|
28 |
Đội dân phòng thôn Đông La 1 |
15 |
|
29 |
Đội dân phòng thôn Đông La 2 |
10 |
|
30 |
Đội dân phòng thôn Đức Thanh |
10 |
|
31 |
Đội dân phòng thôn Đức Thạnh |
10 |
|
|
|
|
|
1 |
Đội dân phòng thôn 1 |
15 |
|
2 |
Đội dân phòng thôn 2 |
10 |
|
3 |
Đội dân phòng thôn 3 |
15 |
|
4 |
Đội dân phòng thôn 4 |
15 |
|
5 |
Đội dân phòng thôn 5 |
15 |
|
6 |
Đội dân phòng thôn 6 |
10 |
|
7 |
Đội dân phòng thôn 7 |
10 |
|
8 |
Đội dân phòng thôn 8 |
15 |
|
9 |
Đội dân phòng thôn 9 |
15 |
|
10 |
Đội dân phòng thôn 10 |
10 |
|
11 |
Đội dân phòng thôn 1A |
10 |
|
12 |
Đội dân phòng thôn 2A |
10 |
|
13 |
Đội dân phòng thôn 3A |
10 |
|
14 |
Đội dân phòng thôn 4A |
10 |
|
15 |
Đội dân phòng thôn 5-7 |
10 |
|
16 |
Đội dân phòng thôn 6A |
10 |
|
17 |
Đội dân phòng thôn 8A |
10 |
|
18 |
Đội dân phòng thôn 8B |
10 |
|
19 |
Đội dân phòng thôn 9A |
10 |
|
20 |
Đội dân phòng thôn 10A |
10 |
|
21 |
Đội dân phòng thôn 10B |
10 |
|
22 |
Đội dân phòng thôn 11 |
10 |
|
23 |
Đội dân phòng thôn 12 |
10 |
|
24 |
Đội dân phòng thôn 13 |
10 |
|
25 |
Đội dân phòng thôn 15 |
15 |
|
26 |
Đội dân phòng thôn 16 |
15 |
|
27 |
Đội dân phòng thôn Tà Ngào |
10 |
|
|
|
|
|
1 |
Đội dân phòng thôn 1 B'Lá |
10 |
|
2 |
Đội dân phòng thôn 2 B'Lá |
10 |
|
3 |
Đội dân phòng thôn 3 B'Lá |
10 |
|
4 |
Đội dân phòng thôn 4 B'Lá |
10 |
|
5 |
Đội dân phòng thôn 5 B'Lá |
10 |
|
6 |
Đội dân phòng thôn 1 Lộc Lâm |
10 |
|
7 |
Đội dân phòng thôn 2 Lộc Lâm |
10 |
|
8 |
Đội dân phòng thôn 3 Lộc Lâm |
10 |
|
9 |
Đội dân phòng thôn 1 Lộc Phú |
10 |
|
10 |
Đội dân phòng thôn 2 Lộc Phú |
10 |
|
11 |
Đội dân phòng thôn 3 Lộc Phú |
10 |
|
12 |
Đội dân phòng thôn 4 Lộc Phú |
10 |
|
13 |
Đội dân phòng thôn Đạ Rhàng Blàng |
10 |
|
14 |
Đội dân phòng thôn Nao Quang |
10 |
|
|
|
|
|
1 |
Đội dân phòng thôn 1 Lộc Bảo |
15 |
|
2 |
Đội dân phòng thôn 2 Lộc Bảo |
10 |
|
3 |
Đội dân phòng thôn 3 Lộc Bảo |
15 |
|
4 |
Đội dân phòng thôn 1 Lộc Bắc |
15 |
|
5 |
Đội dân phòng thôn 2 Lộc Bắc |
10 |
|
6 |
Đội dân phòng thôn 3 Lộc Bắc |
10 |
|
7 |
Đội dân phòng thôn 4 Lộc Bắc |
15 |
|
8 |
Đội dân phòng thôn Hang Ka Lộc Bảo |
10 |
|
|
|
|
|
1 |
Đội dân phòng thôn 1 |
10 |
|
2 |
Đội dân phòng thôn 2 |
10 |
|
3 |
Đội dân phòng thôn 3 |
10 |
|
4 |
Đội dân phòng thôn 4 |
10 |
|
5 |
Đội dân phòng thôn 5 |
10 |
|
6 |
Đội dân phòng thôn 6 |
10 |
|
7 |
Đội dân phòng thôn 7 |
10 |
|
8 |
Đội dân phòng thôn 8 |
10 |
|
9 |
Đội dân phòng thôn 9 |
10 |
|
10 |
Đội dân phòng thôn 10 |
10 |
|
11 |
Đội dân phòng thôn 11 |
10 |
|
12 |
Đội dân phòng thôn 12 |
10 |
|
13 |
Đội dân phòng thôn 13 |
10 |
|
14 |
Đội dân phòng thôn 14 |
10 |
|
15 |
Đội dân phòng thôn 15 |
10 |
|
16 |
Đội dân phòng thôn 16 |
10 |
|
17 |
Đội dân phòng thôn 17 |
10 |
|
18 |
Đội dân phòng thôn 18 |
10 |
|
19 |
Đội dân phòng thôn 19 |
10 |
|
20 |
Đội dân phòng thôn 20 |
10 |
|
21 |
Đội dân phòng thôn 21 |
10 |
|
22 |
Đội dân phòng thôn 22 |
10 |
|
23 |
Đội dân phòng thôn 23 |
10 |
|
24 |
Đội dân phòng thôn 24 |
10 |
|
25 |
Đội dân phòng thôn 25 |
10 |
|
26 |
Đội dân phòng thôn 26 |
10 |
|
27 |
Đội dân phòng thôn 27 |
10 |
|
|
|
|
|
1 |
Đội dân phòng thôn 5 |
10 |
|
2 |
Đội dân phòng thôn 6 |
10 |
|
3 |
Đội dân phòng thôn 7 |
10 |
|
4 |
Đội dân phòng thôn 8 |
10 |
|
5 |
Đội dân phòng thôn 9 |
10 |
|
6 |
Đội dân phòng thôn 10 |
10 |
|
7 |
Đội dân phòng thôn 11 |
10 |
|
8 |
Đội dân phòng thôn 12 |
10 |
|
9 |
Đội dân phòng thôn 13 |
10 |
|
10 |
Đội dân phòng thôn 14 |
10 |
|
11 |
Đội dân phòng thôn 15 |
10 |
|
12 |
Đội dân phòng thôn 1 |
15 |
|
13 |
Đội dân phòng thôn 2 |
10 |
|
14 |
Đội dân phòng thôn 3 |
10 |
|
15 |
Đội dân phòng thôn 4 |
10 |
|
16 |
Đội dân phòng thôn Lạc Hồng |
10 |
|
17 |
Đội dân phòng thôn Phước Trung |
10 |
|
18 |
Đội dân phòng thôn Phước Dũng |
10 |
|
19 |
Đội dân phòng thôn Bình An |
10 |
|
|
|
|
|
1 |
Đội dân phòng Đội dân phòng thôn 6 |
10 |
|
2 |
Đội dân phòng Đội dân phòng thôn 7 |
10 |
|
3 |
Đội dân phòng Đội dân phòng thôn 8 |
10 |
|
4 |
Đội dân phòng Đội dân phòng thôn 1 |
10 |
|
5 |
Đội dân phòng Đội dân phòng thôn 2 |
10 |
|
6 |
Đội dân phòng Đội dân phòng thôn 3 |
10 |
|
7 |
Đội dân phòng Đội dân phòng thôn 4 |
15 |
|
8 |
Đội dân phòng Đội dân phòng thôn 5 |
10 |
|
|
|
|
|
1 |
Đội dân phòng thôn 1A |
10 |
|
2 |
Đội dân phòng thôn 1B |
10 |
|
3 |
Đội dân phòng thôn 1C |
10 |
|
4 |
Đội dân phòng thôn 2A |
10 |
|
5 |
Đội dân phòng thôn 2B |
10 |
|
6 |
Đội dân phòng thôn 2C |
10 |
|
7 |
Đội dân phòng thôn 2D |
10 |
|
8 |
Đội dân phòng thôn 3A |
10 |
|
9 |
Đội dân phòng thôn 3B |
10 |
|
10 |
Đội dân phòng thôn 3C |
15 |
|
11 |
Đội dân phòng thôn 4A |
10 |
|
12 |
Đội dân phòng thôn 4B |
10 |
|
13 |
Đội dân phòng thôn 4D |
10 |
|
14 |
Đội dân phòng thôn 5A |
10 |
|
15 |
Đội dân phòng thôn 5B |
10 |
|
16 |
Đội dân phòng thôn 5C |
10 |
|
17 |
Đội dân phòng thôn 6A |
15 |
|
18 |
Đội dân phòng thôn 6B |
10 |
|
19 |
Đội dân phòng thôn 7 |
10 |
|
20 |
Đội dân phòng thôn 8A |
10 |
|
21 |
Đội dân phòng thôn 9 |
10 |
|
22 |
Đội dân phòng thôn 10 |
10 |
|
23 |
Đội dân phòng thôn 1 |
10 |
|
24 |
Đội dân phòng thôn 2 |
10 |
|
25 |
Đội dân phòng thôn 3 |
10 |
|
26 |
Đội dân phòng thôn 4 |
10 |
|
27 |
Đội dân phòng thôn 5 |
10 |
|
28 |
Đội dân phòng thôn Tố Lan |
10 |
|
29 |
Đội dân phòng thôn Phú Thành |
10 |
|
30 |
Đội dân phòng thôn Hương Vân |
10 |
|
31 |
Đội dân phòng thôn Sơn Thủy |
10 |
|
32 |
Đội dân phòng thôn Hương Thanh |
10 |
|
33 |
Đội dân phòng thôn Phú Bình |
10 |
|
34 |
Đội dân phòng thôn Hương Thuận |
10 |
|
35 |
Đội dân phòng thôn Vĩnh Phước |
10 |
|
36 |
Đội dân phòng thôn Thuận Lộc |
10 |
|
37 |
Đội dân phòng thôn Lộc Hòa |
10 |
|
|
|
|
|
1 |
Đội dân phòng thôn 1 |
10 |
|
2 |
Đội dân phòng thôn 2 |
10 |
|
3 |
Đội dân phòng thôn 3 |
10 |
|
4 |
Đội dân phòng thôn 4 |
10 |
|
5 |
Đội dân phòng thôn 5 |
10 |
|
6 |
Đội dân phòng thôn 6 |
10 |
|
7 |
Đội dân phòng thôn 7 |
10 |
|
8 |
Đội dân phòng thôn 8 |
10 |
|
9 |
Đội dân phòng thôn 9 |
10 |
|
10 |
Đội dân phòng thôn Xuân Thành |
10 |
|
11 |
Đội dân phòng thôn Xuân Châu |
10 |
|
12 |
Đội dân phòng thôn Bình Hòa |
10 |
|
13 |
Đội dân phòng thôn Xuân Thượng |
10 |
|
14 |
Đội dân phòng thôn Tôn K’ Long |
10 |
|
15 |
Đội dân phòng thôn 10 |
10 |
|
16 |
Đội dân phòng thôn 11 |
10 |
|
17 |
Đội dân phòng thôn 12 |
10 |
|
18 |
Đội dân phòng thôn 14 |
10 |
|
19 |
Đội dân phòng thôn 15 |
10 |
|
20 |
Đội dân phòng thôn 16 |
10 |
|
21 |
Đội dân phòng thôn 17 |
10 |
|
22 |
Đội dân phòng thôn 18 |
10 |
|
23 |
Đội dân phòng thôn 19 |
10 |
|
|
|
|
|
1 |
Đội dân phòng thôn 1 |
10 |
|
2 |
Đội dân phòng thôn 2 |
10 |
|
3 |
Đội dân phòng thôn 3 |
10 |
|
4 |
Đội dân phòng thôn 4 |
10 |
|
5 |
Đội dân phòng thôn 5 |
10 |
|
6 |
Đội dân phòng thôn 6 |
10 |
|
7 |
Đội dân phòng thôn 7 |
10 |
|
8 |
Đội dân phòng thôn 8 |
10 |
|
9 |
Đội dân phòng thôn Phú Hòa |
10 |
|
10 |
Đội dân phòng thôn Yên Hòa |
10 |
|
11 |
Đội dân phòng thôn Hòa Bình |
10 |
|
12 |
Đội dân phòng thôn Hà Lâm |
10 |
|
13 |
Đội dân phòng thôn Hà Oai |
10 |
|
14 |
Đội dân phòng thôn Hà Mỹ |
10 |
|
15 |
Đội dân phòng thôn Hà Tây |
10 |
|
16 |
Đội dân phòng thôn Hà Phú |
10 |
|
17 |
Đội dân phòng thôn Đạ Nhar |
10 |
|
|
|
|
|
1 |
Đội dân phòng thôn 1 |
10 |
|
2 |
Đội dân phòng thôn 2 |
10 |
|
3 |
Đội dân phòng thôn 3 |
10 |
|
4 |
Đội dân phòng thôn 4 |
10 |
|
5 |
Đội dân phòng thôn 5 |
10 |
|
6 |
Đội dân phòng thôn 6 |
10 |
|
7 |
Đội dân phòng thôn 8 |
15 |
|
8 |
Đội dân phòng thôn 10 |
10 |
|
9 |
Đội dân phòng thôn 12 |
10 |
|
10 |
Đội dân phòng thôn 13 |
15 |
|
11 |
Đội dân phòng thôn 14 |
10 |
|
12 |
Đội dân phòng thôn 15 |
10 |
|
13 |
Đội dân phòng Buôn Go |
10 |
|
14 |
Đội dân phòng thôn Mỹ Bắc |
10 |
|
15 |
Đội dân phòng thôn Mỹ Nam |
10 |
|
16 |
Đội dân phòng thôn Ninh Đại |
10 |
|
17 |
Đội dân phòng thôn Ninh Hạ |
10 |
|
18 |
Đội dân phòng thôn Ninh Trung |
10 |
|
19 |
Đội dân phòng thôn Ninh Hậu |
10 |
|
20 |
Đội dân phòng thôn Quảng Ngãi 1 |
10 |
|
21 |
Đội dân phòng thôn Quảng Ngãi 2 |
10 |
|
22 |
Đội dân phòng thôn Tư Nghĩa |
10 |
|
23 |
Đội dân phòng thôn Nghĩa Hưng |
10 |
|
|
|
|
|
1 |
Đội dân phòng thôn Cát An |
10 |
|
2 |
Đội dân phòng thôn Cát Lợi |
10 |
|
3 |
Đội dân phòng thôn Cát Lâm 1 |
10 |
|
4 |
Đội dân phòng thôn Cát Lâm 2 |
10 |
|
5 |
Đội dân phòng thôn Cát Lâm 3 |
10 |
|
6 |
Đội dân phòng thôn Cát Lương |
10 |
|
7 |
Đội dân phòng thôn Cát Điền |
10 |
|
8 |
Đội dân phòng thôn Cát Hòa |
10 |
|
9 |
Đội dân phòng thôn Phước Trung |
10 |
|
10 |
Đội dân phòng thôn Sơn Hải |
10 |
|
11 |
Đội dân phòng thôn Phước Thái |
10 |
|
12 |
Đội dân phòng thôn 3 |
10 |
|
13 |
Đội dân phòng thôn 4 |
10 |
|
14 |
Đội dân phòng thôn Phổ Thuận |
10 |
|
15 |
Đội dân phòng thôn Phổ Vinh |
10 |
|
16 |
Đội dân phòng thôn Đức Phổ |
10 |
|
17 |
Đội dân phòng thôn Phổ Cường |
10 |
|
18 |
Đội dân phòng thôn Hà Nam |
10 |
|
|
|
|
|
1 |
Đội dân phòng thôn Tiến Thắng |
10 |
|
2 |
Đội dân phòng thôn Trấn Phú |
10 |
|
3 |
Đội dân phòng thôn Liên Phương |
10 |
|
4 |
Đội dân phòng thôn Tân Xuân |
10 |
|
5 |
Đội dân phòng thôn Trung Hưng |
10 |
|
6 |
Đội dân phòng thôn Vân Minh |
10 |
|
7 |
Đội dân phòng thôn Hòa Thịnh |
10 |
|
8 |
Đội dân phòng Bản Brun |
10 |
|
9 |
Đội dân phòng thôn 2 |
10 |
|
10 |
Đội dân phòng thôn 3 |
10 |
|
11 |
Đội dân phòng thôn 4 |
10 |
|
12 |
Đội dân phòng thôn 5 |
10 |
|
13 |
Đội dân phòng thôn 6 |
10 |
|
14 |
Đội dân phòng thôn Đạ Cọ |
10 |
|
15 |
Đội dân phòng thôn Bù Sa |
10 |
|
16 |
Đội dân phòng thôn Bù Gia Rá |
10 |
|
17 |
Đội dân phòng thôn Bi Nao |
10 |
|
18 |
Đội dân phòng thôn Bê Đê |
10 |
|
|
|
|
|
1 |
Đội dân phòng thôn 1 |
15 |
|
2 |
Đội dân phòng thôn 2 |
15 |
|
3 |
Đội dân phòng thôn 5 |
15 |
|
4 |
Đội dân phòng thôn 6 |
15 |
|
5 |
Đội dân phòng thôn 7 |
15 |
|
6 |
Đội dân phòng thôn 8 |
15 |
|
7 |
Đội dân phòng thôn 9 |
15 |
|
8 |
Đội dân phòng thôn 18 |
15 |
|
9 |
Đội dân phòng thôn Trung Tâm |
15 |
|
10 |
Đội dân phòng thôn Hà thông |
15 |
|
11 |
Đội dân phòng thôn Đồi Mây |
15 |
|
12 |
Đội dân phòng thôn Thái Học |
15 |
|
13 |
Đội dân phòng thôn Đoàn Kết |
15 |
|
14 |
Đội dân phòng Buôn K'Nã |
10 |
|
15 |
Đội dân phòng Buôn Trum |
10 |
|
16 |
Đội dân phòng thôn Quyết Tâm |
15 |
|
17 |
Đội dân phòng thôn Thanh Sơn |
15 |
|
18 |
Đội dân phòng thôn Thanh Tâm |
15 |
|
19 |
Đội dân phòng thôn Hợp Tân |
15 |
|
20 |
Đội dân phòng thôn Thanh Nam (mới) |
15 |
|
21 |
Đội dân phòng thôn Nhà Đèn |
15 |
|
22 |
Đội dân phòng thôn Đắk Thanh |
15 |
|
23 |
Đội dân phòng thôn Phú Sơn (mới) |
15 |
|
24 |
Đội dân phòng thôn Thanh xuân |
15 |
|
25 |
Đội dân phòng thôn Nam Thanh |
15 |
|
26 |
Đội dân phòng thôn Tân Sơn |
15 |
|
27 |
Đội dân phòng thôn Tân Tiến |
15 |
|
28 |
Đội dân phòng thôn Cao Lạng |
15 |
|
29 |
Đội dân phòng thôn Bằng Sơn |
15 |
|
30 |
Đội dân phòng thôn Hợp Thành |
15 |
|
31 |
Đội dân phòng thôn Trung Sơn |
15 |
|
32 |
Đội dân phòng thôn Bình Minh |
15 |
|
33 |
Đội dân phòng thôn Suối Tre |
15 |
|
34 |
Đội dân phòng thôn Nam Tiến |
15 |
|
35 |
Đội dân phòng thôn Cồn Dầu |
15 |
|
36 |
Đội dân phòng thôn Ba Tầng (mới) |
15 |
|
|
|
|
|
1 |
Đội dân phòng thôn 1 |
10 |
|
2 |
Đội dân phòng thôn 2 |
10 |
|
3 |
Đội dân phòng thôn 3 |
10 |
|
4 |
Đội dân phòng thôn 4 |
10 |
|
5 |
Đội dân phòng thôn 5 |
10 |
|
6 |
Đội dân phòng thôn 6 |
10 |
|
7 |
Đội dân phòng thôn 7 |
10 |
|
8 |
Đội dân phòng thôn 8 |
10 |
|
9 |
Đội dân phòng thôn 9 |
10 |
|
10 |
Đội dân phòng thôn 10 |
10 |
|
11 |
Đội dân phòng thôn 11 |
10 |
|
12 |
Đội dân phòng thôn 12 |
10 |
|
13 |
Đội dân phòng thôn 13 |
10 |
|
14 |
Đội dân phòng thôn 14 |
10 |
|
15 |
Đội dân phòng thôn 15 |
10 |
|
16 |
Đội dân phòng thôn 16 |
10 |
|
17 |
Đội dân phòng thôn 17 |
10 |
|
18 |
Đội dân phòng thôn 18 |
10 |
|
19 |
Đội dân phòng thôn 19 |
10 |
|
20 |
Đội dân phòng thôn 20 |
15 |
|
21 |
Đội dân phòng thôn 21 |
10 |
|
22 |
Đội dân phòng thôn 22 |
10 |
|
23 |
Đội dân phòng thôn 23 |
10 |
|
24 |
Đội dân phòng thôn 24 |
10 |
|
25 |
Đội dân phòng thôn 25 |
10 |
|
26 |
Đội dân phòng thôn 26 |
10 |
|
27 |
Đội dân phòng thôn 27 |
10 |
|
28 |
Đội dân phòng thôn 28 |
10 |
|
29 |
Đội dân phòng thôn 29 |
10 |
|
30 |
Đội dân phòng thôn 30 |
10 |
|
31 |
Đội dân phòng thôn 31 |
10 |
|
32 |
Đội dân phòng thôn 32 |
10 |
|
33 |
Đội dân phòng thôn 33 |
10 |
|
34 |
Đội dân phòng thôn Trung Tâm |
10 |
|
35 |
Đội dân phòng thôn Cao Lạng |
10 |
|
36 |
Đội dân phòng Bon U Sroong |
10 |
|
37 |
Đội dân phòng thôn Tân Ninh |
10 |
|
38 |
Đội dân phòng thôn Tân Bình |
10 |
|
|
|
|
|
1 |
Đội dân phòng thôn 1 Ea T'ling |
10 |
|
2 |
Đội dân phòng thôn 2 Ea T'ling |
15 |
|
3 |
Đội dân phòng thôn 3 Ea T'ling |
15 |
|
4 |
Đội dân phòng thôn 4 Ea T'ling |
15 |
|
5 |
Đội dân phòng thôn 5 Ea T'ling |
10 |
|
6 |
Đội dân phòng thôn 6 Ea T'ling |
10 |
|
7 |
Đội dân phòng thôn 7 Ea T'ling |
15 |
|
8 |
Đội dân phòng thôn 8 Ea T'ling |
10 |
|
9 |
Đội dân phòng thôn 9 Ea T'ling |
10 |
|
10 |
Đội dân phòng thôn 11 Ea T'ling |
10 |
|
11 |
Đội dân phòng Bon U1 |
10 |
|
12 |
Đội dân phòng Bon U2 |
10 |
|
13 |
Đội dân phòng Bon U3 |
10 |
|
14 |
Đội dân phòng thôn 1 Tâm Thắng |
10 |
|
15 |
Đội dân phòng thôn 2 Tâm Thắng |
10 |
|
16 |
Đội dân phòng thôn 3 Tâm Thắng |
10 |
|
17 |
Đội dân phòng thôn 4 Tâm Thắng |
10 |
|
18 |
Đội dân phòng thôn 5 Tâm Thắng |
10 |
|
19 |
Đội dân phòng thôn 6 Tâm Thắng |
10 |
|
20 |
Đội dân phòng thôn 7 Tâm Thắng |
10 |
|
21 |
Đội dân phòng thôn 8 Tâm Thắng |
10 |
|
22 |
Đội dân phòng thôn 9 Tâm Thắng |
10 |
|
23 |
Đội dân phòng thôn 10 Tâm Thắng |
10 |
|
24 |
Đội dân phòng thôn 11 Tâm Thắng |
10 |
|
25 |
Đội dân phòng thôn 12 Tâm Thắng |
10 |
|
26 |
Đội dân phòng thôn 13 Tâm Thắng |
10 |
|
27 |
Đội dân phòng thôn 14 Tâm Thắng |
10 |
|
28 |
Đội dân phòng thôn 15 Tâm Thắng |
10 |
|
29 |
Đội dân phòng Buôn Nui |
10 |
|
30 |
Đội dân phòng Buôn Buôr |
10 |
|
31 |
Đội dân phòng Buôn Trum |
10 |
|
32 |
Đội dân phòng Buôn Eapô |
10 |
|
33 |
Đội dân phòng thôn 1 Trúc Sơn |
10 |
|
34 |
Đội dân phòng thôn 2 Trúc Sơn |
10 |
|
35 |
Đội dân phòng thôn 3 Trúc Sơn |
10 |
|
36 |
Đội dân phòng thôn 4 Trúc Sơn |
10 |
|
37 |
Đội dân phòng thôn 5 Trúc Sơn |
10 |
|
38 |
Đội dân phòng thôn 6 Trúc Sơn |
10 |
|
39 |
Đội dân phòng thôn 1 Cư Knia |
10 |
|
40 |
Đội dân phòng thôn 2 Cư Knia |
10 |
|
41 |
Đội dân phòng thôn 3 Cư Knia |
10 |
|
42 |
Đội dân phòng thôn 4 Cư Knia |
10 |
|
43 |
Đội dân phòng thôn 5 Cư Knia |
10 |
|
44 |
Đội dân phòng thôn 6 Cư Knia |
10 |
|
45 |
Đội dân phòng thôn 7 Cư Knia |
10 |
|
46 |
Đội dân phòng thôn 8 Cư Knia |
10 |
|
47 |
Đội dân phòng thôn 9 Cư Knia |
10 |
|
48 |
Đội dân phòng thôn 10 Cư Knia |
10 |
|
49 |
Đội dân phòng thôn 11 Cư Knia |
10 |
|
50 |
Đội dân phòng thôn 12 Cư Knia |
10 |
|
|
|
|
|
1 |
Đội dân phòng thôn Thuận Sơn |
15 |
|
2 |
Đội dân phòng thôn Thuận Hòa |
15 |
|
3 |
Đội dân phòng thôn Thuận Bắc |
15 |
|
4 |
Đội dân phòng thôn Đức Hòa |
15 |
|
5 |
Đội dân phòng thôn Đức An |
15 |
|
6 |
Đội dân phòng thôn Thuận Hạnh |
15 |
|
7 |
Đội dân phòng thôn Thuận Thành |
15 |
|
8 |
Đội dân phòng thôn Thuận Nam |
15 |
|
9 |
Đội dân phòng Bon SarPa |
15 |
|
10 |
Đội dân phòng Bon Bu Đắk |
10 |
|
11 |
Đội dân phòng thôn Đắc Xuân |
15 |
|
12 |
Đội dân phòng thôn Đắc Phúc |
15 |
|
13 |
Đội dân phòng thôn Đắc Quang |
15 |
|
14 |
Đội dân phòng thôn Đắc Lợi |
15 |
|
15 |
Đội dân phòng thôn Đắc Lộc |
15 |
|
16 |
Đội dân phòng thôn Đắc Thủy |
15 |
|
17 |
Đội dân phòng thôn Đắc Kim |
15 |
|
18 |
Đội dân phòng thôn Đắc Tâm |
15 |
|
19 |
Đội dân phòng thôn Đắc An |
15 |
|
20 |
Đội dân phòng thôn Đắc Thọ |
15 |
|
|
|
|
|
1 |
Đội dân phòng thôn 1 |
15 |
|
2 |
Đội dân phòng thôn 2 |
10 |
|
3 |
Đội dân phòng thôn 3 |
10 |
|
4 |
Đội dân phòng thôn 4 |
10 |
|
5 |
Đội dân phòng thôn 5 |
10 |
|
6 |
Đội dân phòng thôn 6 |
10 |
|
7 |
Đội dân phòng thôn 7 |
10 |
|
8 |
Đội dân phòng thôn 8 |
10 |
|
9 |
Đội dân phòng thôn 9 |
10 |
|
10 |
Đội dân phòng thôn 10 |
15 |
|
11 |
Đội dân phòng thôn Đức Tân |
10 |
|
12 |
Đội dân phòng thôn Đức Nghĩa |
10 |
|
13 |
Đội dân phòng thôn Đức Vinh |
10 |
|
14 |
Đội dân phòng thôn Đức Sơn |
10 |
|
15 |
Đội dân phòng thôn Đức Trung |
10 |
|
16 |
Đội dân phòng thôn Đức Bình |
10 |
|
17 |
Đội dân phòng thôn Đức Lễ A |
10 |
|
18 |
Đội dân phòng thôn Đức Lễ B |
10 |
|
19 |
Đội dân phòng thôn Đức Hòa |
10 |
|
20 |
Đội dân phòng thôn Đức Hiệp |
10 |
|
21 |
Đội dân phòng thôn Đức Ái |
10 |
|
22 |
Đội dân phòng thôn Đức Thành |
10 |
|
23 |
Đội dân phòng thôn Đức Thắng |
10 |
|
24 |
Đội dân phòng thôn Đức Lợi |
10 |
|
25 |
Đội dân phòng thôn Đức Lộc |
10 |
|
26 |
Đội dân phòng thôn Đức Phúc |
10 |
|
27 |
Đội dân phòng thôn Đức An |
10 |
|
28 |
Đội dân phòng thôn Đức Thuận |
10 |
|
29 |
Đội dân phòng thôn Đức Đoài |
10 |
|
30 |
Đội dân phòng thôn Minh Đoài |
10 |
|
31 |
Đội dân phòng thôn Mỹ Yên |
10 |
|
32 |
Đội dân phòng thôn Mỹ Hòa |
10 |
|
33 |
Đội dân phòng thôn Kẻ Đọng |
10 |
|
34 |
Đội dân phòng thôn BìnhThuận |
10 |
|
35 |
Đội dân phòng thôn Vinh Đức |
10 |
|
36 |
Đội dân phòng thôn Xuân Phong |
10 |
|
37 |
Đội dân phòng thôn Xuân Hòa |
10 |
|
38 |
Đội dân phòng thôn Xuân Trang |
10 |
|
39 |
Đội dân phòng thôn Xuân Sơn |
10 |
|
40 |
Đội dân phòng thôn Xuân Thành |
10 |
|
41 |
Đội dân phòng thôn Thanh Hà |
10 |
|
42 |
Đội dân phòng thôn Thanh Sơn |
10 |
|
43 |
Đội dân phòng thôn Thanh Lâm |
10 |
|
44 |
Đội dân phòng Bon Jun Juh |
10 |
|
|
|
|
|
1 |
Đội dân phòng thôn 1 |
15 |
|
2 |
Đội dân phòng thôn 2 |
10 |
|
3 |
Đội dân phòng thôn 3 |
10 |
|
4 |
Đội dân phòng thôn 4 |
10 |
|
5 |
Đội dân phòng thôn 5 |
15 |
|
6 |
Đội dân phòng thôn 6 |
10 |
|
7 |
Đội dân phòng thôn 7 |
10 |
|
8 |
Đội dân phòng thôn 8 |
10 |
|
9 |
Đội dân phòng thôn 9 |
10 |
|
10 |
Đội dân phòng thôn 10 |
10 |
|
11 |
Đội dân phòng thôn 11 |
10 |
|
12 |
Đội dân phòng thôn Năm Tầng |
15 |
|
13 |
Đội dân phòng thôn Bắc Sơn |
10 |
|
14 |
Đội dân phòng thôn Nam Sơn |
10 |
|
15 |
Đội dân phòng thôn Sơn Trung |
10 |
|
16 |
Đội dân phòng thôn Sơn Thượng |
10 |
|
17 |
Đội dân phòng thôn Trung Hòa |
10 |
|
18 |
Đội dân phòng thôn Tân Lập |
10 |
|
19 |
Đội dân phòng thôn Tân Lợi |
10 |
|
20 |
Đội dân phòng thôn Tân Định |
10 |
|
21 |
Đội dân phòng thôn Nam Định |
10 |
|
22 |
Đội dân phòng thôn Thắng Lợi |
10 |
|
23 |
Đội dân phòng Bản Cao Lạng |
10 |
|
24 |
Đội dân phòng Bon Đắk Gằn |
10 |
|
25 |
Đội dân phòng Bon Đắk Krai |
10 |
|
26 |
Đội dân phòng Bon Đắk Sra |
10 |
|
27 |
Đội dân phòng Bon Đắk Láp |
10 |
|
28 |
Đội dân phòng thôn 12 |
10 |
|
29 |
Đội dân phòng thôn 13 |
10 |
|
30 |
Đội dân phòng thôn 14 |
10 |
|
31 |
Đội dân phòng thôn 15 |
10 |
|
32 |
Đội dân phòng thôn 16 |
10 |
|
33 |
Đội dân phòng thôn 17 |
10 |
|
34 |
Đội dân phòng thôn 18 |
10 |
|
35 |
Đội dân phòng thôn 19 |
10 |
|
36 |
Đội dân phòng thôn 20 |
10 |
|
37 |
Đội dân phòng Bon Đắk R'La |
10 |
|
38 |
Đội dân phòng Bon Đắk Me |
10 |
|
|
|
|
|
1 |
Đội dân phòng thôn Xuân Bình |
10 |
|
2 |
Đội dân phòng thôn Hòa Phong |
10 |
|
3 |
Đội dân phòng thôn 3/2 |
10 |
|
4 |
Đội dân phòng thôn Thổ Hoàng 1 |
10 |
|
5 |
Đội dân phòng thôn Thổ Hoàng 2 |
10 |
|
6 |
Đội dân phòng thôn Thổ Hoàng 3 |
10 |
|
7 |
Đội dân phòng thôn Thổ Hoàng 4 |
10 |
|
8 |
Đội dân phòng thôn Xuân Lộc 1 |
10 |
|
9 |
Đội dân phòng thôn Xuân Lộc 2 |
10 |
|
10 |
Đội dân phòng thôn Xuân Tình 1 |
10 |
|
11 |
Đội dân phòng thôn Xuân Tình 2 |
10 |
|
12 |
Đội dân phòng thôn Xuân Tình 3 |
10 |
|
13 |
Đội dân phòng thôn Tân Bình |
10 |
|
14 |
Đội dân phòng thôn Phương Trạch |
15 |
|
15 |
Đội dân phòng thôn Đắk Hà |
10 |
|
16 |
Đội dân phòng thôn Đắk Xô |
10 |
|
17 |
Đội dân phòng thôn Đức Long |
10 |
|
18 |
Đội dân phòng Bon Đắk Sắk |
10 |
|
19 |
Đội dân phòng Bon Đắk Mâm |
10 |
|
20 |
Đội dân phòng thôn Tây Sơn |
10 |
|
21 |
Đội dân phòng thôn Đông Sơn |
10 |
|
22 |
Đội dân phòng thôn Nam Sơn |
10 |
|
23 |
Đội dân phòng thôn Đắk Hưng |
10 |
|
24 |
Đội dân phòng thôn Nam Thanh |
10 |
|
25 |
Đội dân phòng thôn Đắk Thanh |
10 |
|
26 |
Đội dân phòng thôn Sơn Hà |
10 |
|
27 |
Đội dân phòng thôn Đắk Sơn |
10 |
|
28 |
Đội dân phòng thôn Đắk Xuân |
10 |
|
29 |
Đội dân phòng thôn Đắk Hợp |
10 |
|
30 |
Đội dân phòng thôn Thanh Sơn |
10 |
|
31 |
Đội dân phòng thôn Tân Sơn |
10 |
|
32 |
Đội dân phòng thôn Lương Sơn |
10 |
|
|
|
|
|
1 |
Đội dân phòng thôn Đức Lập |
10 |
|
2 |
Đội dân phòng thôn Quảng Hà |
10 |
|
3 |
Đội dân phòng thôn Nam Cao |
10 |
|
4 |
Đội dân phòng thôn Đắk Cao |
10 |
|
5 |
Đội dân phòng thôn Đắk Trung |
10 |
|
6 |
Đội dân phòng thôn Đắk Thành |
10 |
|
7 |
Đội dân phòng thôn Quảng Đà |
10 |
|
8 |
Đội dân phòng thôn Thanh Sơn (mới) |
10 |
|
9 |
Đội dân phòng thôn Cao Sơn (mới) |
10 |
|
10 |
Đội dân phòng Buôn Choah |
10 |
|
11 |
Đội dân phòng thôn Ninh Giang |
10 |
|
12 |
Đội dân phòng thôn Bình Giang |
10 |
|
13 |
Đội dân phòng thôn Nam Hải |
10 |
|
14 |
Đội dân phòng thôn Nam Thành |
10 |
|
15 |
Đội dân phòng thôn Nam Sơn |
10 |
|
16 |
Đội dân phòng thôn Nam Nghĩa |
10 |
|
17 |
Đội dân phòng thôn Nam Cường |
10 |
|
18 |
Đội dân phòng thôn Nam Phú (mới) |
10 |
|
19 |
Đội dân phòng thôn Nam Thắng (mới) |
10 |
|
20 |
Đội dân phòng thôn Nam Xuân |
10 |
|
21 |
Đội dân phòng thôn Nam Thạnh |
10 |
|
22 |
Đội dân phòng thôn Nam Hiệp |
10 |
|
23 |
Đội dân phòng thôn Nam Thuận |
10 |
|
24 |
Đội dân phòng thôn Nam Trung |
10 |
|
25 |
Đội dân phòng thôn Nam Hà |
10 |
|
26 |
Đội dân phòng thôn Nam Tân |
10 |
|
|
|
|
|
1 |
Đội dân phòng thôn Đắk Mâm 1 |
10 |
|
2 |
Đội dân phòng thôn Đắk Mâm 2 |
10 |
|
3 |
Đội dân phòng thôn Đắk Mâm 3 |
15 |
|
4 |
Đội dân phòng thôn Đắk Mâm 4 |
10 |
|
5 |
Đội dân phòng thôn Đắk Hà |
10 |
|
6 |
Đội dân phòng thôn Đắk Tân |
10 |
|
7 |
Đội dân phòng thôn Đắk Vượng |
10 |
|
8 |
Đội dân phòng Bon Dru |
10 |
|
9 |
Đội dân phòng Bon Yok RLinh |
10 |
|
10 |
Đội dân phòng Bon Bróih |
10 |
|
11 |
Đội dân phòng thôn Đắk Hoa |
10 |
|
12 |
Đội dân phòng thôn Đắk Ri |
10 |
|
13 |
Đội dân phòng thôn Đắk Rô |
10 |
|
14 |
Đội dân phòng thôn Đắk Lưu |
10 |
|
15 |
Đội dân phòng thôn Đắk Na |
10 |
|
16 |
Đội dân phòng Buôn 9 |
10 |
|
17 |
Đội dân phòng Buôn K62 |
10 |
|
18 |
Đội dân phòng Buôn Ol |
10 |
|
19 |
Đội dân phòng thôn Đắk Hợp |
10 |
|
20 |
Đội dân phòng thôn Đắk Xuân |
10 |
|
21 |
Đội dân phòng thôn Exa Nô |
10 |
|
22 |
Đội dân phòng thôn Giang Cách |
10 |
|
23 |
Đội dân phòng thôn Đắk Tâm |
10 |
|
|
|
|
|
1 |
Đội dân phòng thôn Tân Lập |
15 |
|
2 |
Đội dân phòng Bon Rcập |
10 |
|
3 |
Đội dân phòng thôn Yốk Ju |
10 |
|
4 |
Đội dân phòng thôn Nam Tiến |
15 |
|
5 |
Đội dân phòng Bon Ja Răh |
10 |
|
6 |
Đội dân phòng thôn Thanh Thái |
10 |
|
7 |
Đội dân phòng thôn Quảng Hà |
10 |
|
8 |
Đội dân phòng thôn Nam Thanh |
10 |
|
9 |
Đội dân phòng thôn Nam Tân |
10 |
|
10 |
Đội dân phòng Bon Đắk Prí |
10 |
|
11 |
Đội dân phòng thôn Nam Hà |
10 |
|
12 |
Đội dân phòng thôn Nam Xuân |
10 |
|
13 |
Đội dân phòng thôn Nam Dao |
10 |
|
14 |
Đội dân phòng thôn Nam Ninh |
10 |
|
|
|
|
|
1 |
Đội dân phòng thôn Xuyên Hải |
10 |
|
2 |
Đội dân phòng thôn Xuyên Phước |
10 |
|
3 |
Đội dân phòng thôn Xuyên Hà |
10 |
|
4 |
Đội dân phòng thôn Xuyên Tân |
10 |
|
5 |
Đội dân phòng thôn Xuyên An |
10 |
|
6 |
Đội dân phòng thôn Xuyên Nghĩa |
10 |
|
7 |
Đội dân phòng Bon Choih |
10 |
|
8 |
Đội dân phòng thôn Phú Tân |
10 |
|
9 |
Đội dân phòng thôn Phú Cường |
10 |
|
10 |
Đội dân phòng thôn Đắk Nang |
10 |
|
11 |
Đội dân phòng Buôn Krue |
10 |
|
12 |
Đội dân phòng thôn Phú Thịnh |
10 |
|
13 |
Đội dân phòng thôn Phú Tiến |
10 |
|
14 |
Đội dân phòng thôn Phú Hưng |
10 |
|
15 |
Đội dân phòng thôn Phú Xuân |
10 |
|
16 |
Đội dân phòng thôn Phú Trung |
10 |
|
17 |
Đội dân phòng thôn Phú Thuận |
10 |
|
18 |
Đội dân phòng thôn Phú Lợi |
10 |
|
19 |
Đội dân phòng thôn Phú Sơn |
10 |
|
20 |
Đội dân phòng thôn Phú Hoà |
10 |
|
21 |
Đội dân phòng thôn Phú Vinh |
10 |
|
|
|
|
|
1 |
Đội dân phòng Bon BuJri |
10 |
|
2 |
Đội dân phòng Bon A3 |
10 |
|
3 |
Đội dân phòng thôn Đắk Sơn 1 |
10 |
|
4 |
Đội dân phòng thôn Hà Nam Ninh |
10 |
|
5 |
Đội dân phòng thôn E29 |
10 |
|
6 |
Đội dân phòng thôn 4 |
10 |
|
7 |
Đội dân phòng Bon RLông |
10 |
|
8 |
Đội dân phòng thôn Rừng Lạnh |
10 |
|
9 |
Đội dân phòng thôn Tân Bình |
15 |
|
10 |
Đội dân phòng thôn Đắk Hoà |
10 |
|
11 |
Đội dân phòng thôn Đắk Sơn |
10 |
|
|
|
|
|
1 |
Đội dân phòng thôn 2 |
15 |
|
2 |
Đội dân phòng thôn 7 |
15 |
|
3 |
Đội dân phòng thôn 3 |
15 |
|
4 |
Đội dân phòng thôn 5 |
15 |
|
5 |
Đội dân phòng thôn 8 |
15 |
|
6 |
Đội dân phòng Bản Đầm Giỏ |
10 |
|
7 |
Đội dân phòng Bản Đắk Thốt |
10 |
|
8 |
Đội dân phòng thôn Thuận Tân |
15 |
|
9 |
Đội dân phòng thôn Thuận Thành |
15 |
|
10 |
Đội dân phòng thôn Thuận Tình |
15 |
|
11 |
Đội dân phòng thôn Thuận Hải |
15 |
|
12 |
Đội dân phòng thôn Thuận Hòa |
15 |
|
13 |
Đội dân phòng thôn Thuận Bắc |
15 |
|
14 |
Đội dân phòng thôn Thuận Nam |
15 |
|
15 |
Đội dân phòng thôn Thuận Lợi |
15 |
|
16 |
Đội dân phòng thôn Thuận Nghĩa |
15 |
|
17 |
Đội dân phòng thôn Thuận Trung |
15 |
|
18 |
Đội dân phòng thôn Thuận Bình |
15 |
|
|
|
|
|
1 |
Đội dân phòng Thôn 1 |
10 |
|
2 |
Đội dân phòng Thôn 2 |
15 |
|
3 |
Đội dân phòng Thôn 3 |
10 |
|
4 |
Đội dân phòng Thôn 4 |
10 |
|
5 |
Đội dân phòng Thôn 5 |
15 |
|
6 |
Đội dân phòng Thôn 12 |
10 |
|
7 |
Đội dân phòng Bon N'Jrang Lu |
10 |
|
8 |
Đội dân phòng Bon Bu N'Drung |
10 |
|
9 |
Đội dân phòng thôn Đắk R'Mo |
10 |
|
10 |
Đội dân phòng thôn Đắk Tiên |
10 |
|
11 |
Đội dân phòng thôn Đắk Kual 2 |
10 |
|
12 |
Đội dân phòng thôn Đắk Kual 3 |
10 |
|
13 |
Đội dân phòng Bon Bu Boong |
10 |
|
14 |
Đội dân phòng Bon Bu Rwah |
10 |
|
15 |
Đội dân phòng thôn Đắk Kual |
15 |
|
16 |
Đội dân phòng thôn Đắk Kual 5 |
10 |
|
17 |
Đội dân phòng thôn Bình An |
15 |
|
18 |
Đội dân phòng thôn 6 |
15 |
|
19 |
Đội dân phòng thôn 7 |
15 |
|
20 |
Đội dân phòng thôn 8 |
15 |
|
21 |
Đội dân phòng thôn 9 |
10 |
|
22 |
Đội dân phòng thôn 10 |
15 |
|
23 |
Đội dân phòng thôn 11 |
15 |
|
|
|
|
|
1 |
Đội dân phòng thôn 5 |
15 |
|
2 |
Đội dân phòng thôn 3 |
15 |
|
3 |
Đội dân phòng thôn 7 |
10 |
|
4 |
Đội dân phòng Bản Đắk Lép |
10 |
|
5 |
Đội dân phòng thôn 9 |
10 |
|
6 |
Đội dân phòng thôn 2 |
15 |
|
7 |
Đội dân phòng thôn 4 |
10 |
|
8 |
Đội dân phòng thôn 12 |
15 |
|
9 |
Đội dân phòng thôn 11 |
10 |
|
10 |
Đội dân phòng Bon Bu Păh |
10 |
|
11 |
Đội dân phòng Bon N'Jang Bơ |
10 |
|
12 |
Đội dân phòng Bon Ding Plei |
10 |
|
13 |
Đội dân phòng Bon Jâng Plây 3 |
10 |
|
14 |
Đội dân phòng thôn 8 |
10 |
|
15 |
Đội dân phòng Bon Păng Sim |
10 |
|
16 |
Đội dân phòng thôn 10 |
10 |
|
17 |
Đội dân phòng Bon Ta Mung |
10 |
|
18 |
Đội dân phòng thôn 1 |
15 |
|
19 |
Đội dân phòng thôn 6 |
10 |
|
|
|
|
|
1 |
Đội dân phòng Bon Rlong phe |
10 |
|
2 |
Đội dân phòng Bon Phi glê |
10 |
|
3 |
Đội dân phòng Bon Bu Sir |
10 |
|
4 |
Đội dân phòng Bon N'Ting |
15 |
|
5 |
Đội dân phòng thôn Quảng Hợp |
15 |
|
6 |
Đội dân phòng thôn Quảng Tiến |
15 |
|
7 |
Đội dân phòng Bon N'Doh |
10 |
|
8 |
Đội dân phòng Bon R'Bút |
15 |
|
9 |
Đội dân phòng Bon Sa Nar |
10 |
|
10 |
Đội dân phòng thôn 4 |
10 |
|
11 |
Đội dân phòng thôn 5 |
10 |
|
12 |
Đội dân phòng thôn Đắk Snao |
10 |
|
13 |
Đội dân phòng thôn Đắk Snao 2 |
10 |
|
|
|
|
|
1 |
Đội dân phòng thôn 6 |
10 |
|
2 |
Đội dân phòng thôn 7 |
10 |
|
3 |
Đội dân phòng thôn 8 |
10 |
|
4 |
Đội dân phòng thôn 9 |
10 |
|
5 |
Đội dân phòng thôn 10 |
10 |
|
6 |
Đội dân phòng thôn 11 |
10 |
|
7 |
Đội dân phòng thôn 12 |
15 |
|
|
|
|
|
1 |
Đội dân phòng Bon B'Srê A |
10 |
|
2 |
Đội dân phòng Bon B'Dơng |
10 |
|
3 |
Đội dân phòng Bon B'Srê B |
10 |
|
4 |
Đội dân phòng Bon Pang So |
10 |
|
5 |
Đội dân phòng Bon B' Nơr |
10 |
|
6 |
Đội dân phòng thôn 1 |
15 |
|
7 |
Đội dân phòng thôn 2 |
10 |
|
8 |
Đội dân phòng thôn 3 |
10 |
|
9 |
Đội dân phòng thôn 4 |
10 |
|
10 |
Đội dân phòng Bon Sa Nar |
10 |
|
11 |
Đội dân phòng Bon Rơ Sông |
10 |
|
12 |
Đội dân phòng Bon Păng Xuôi |
10 |
|
13 |
Đội dân phòng Bon Sa Ú |
10 |
|
14 |
Đội dân phòng thôn 5 |
10 |
|
15 |
Đội dân phòng thôn 6 |
10 |
|
16 |
Đội dân phòng thôn 7 |
15 |
|
|
|
|
|
1 |
Đội dân phòng Bon B'Nơm - Păng Răh |
10 |
|
2 |
Đội dân phòng Bon B'Plào |
10 |
|
3 |
Đội dân phòng Bon B'Tong |
10 |
|
4 |
Đội dân phòng thôn 4 |
10 |
|
5 |
Đội dân phòng thôn 5 |
10 |
|
6 |
Đội dân phòng Bon Ka La Dơng |
10 |
|
7 |
Đội dân phòng Bon Phi Mur |
15 |
|
8 |
Đội dân phòng Bon Ka Nur |
15 |
|
9 |
Đội dân phòng Bon Ka La Dạ |
10 |
|
10 |
Đội dân phòng Bon Sa Diêng |
10 |
|
11 |
Đội dân phòng Bon Ka La Yu |
10 |
|
12 |
Đội dân phòng Bon Sa Ú Dru |
10 |
|
13 |
Đội dân phòng thôn Quảng Long |
15 |
|
14 |
Đội dân phòng Bon B'Dơng |
10 |
|
15 |
Đội dân phòng thôn Đắk Lang |
10 |
|
16 |
Đội dân phòng thôn Tân Tiến |
10 |
|
17 |
Đội dân phòng Bon R'Dạ |
10 |
|
|
|
|
|
1 |
Đội dân phòng tổ dân phố Tân Tiến |
10 |
|
2 |
Đội dân phòng tổ dân phố Tân Lập |
10 |
|
3 |
Đội dân phòng tổ dân phố Tân Thịnh |
10 |
|
4 |
Đội dân phòng tổ dân phố Nghĩa Tín |
10 |
|
5 |
Đội dân phòng tổ dân phố Nghĩa Hòa |
10 |
|
6 |
Đội dân phòng tổ dân phố Nghĩa Thắng |
10 |
|
7 |
Đội dân phòng tổ dân phố Nghĩa Lợi |
15 |
|
8 |
Đội dân phòng tổ dân phố 1 |
10 |
|
9 |
Đội dân phòng tổ dân phố 2 |
10 |
|
10 |
Đội dân phòng tổ dân phố 3 |
10 |
|
11 |
Đội dân phòng tổ dân phố 4 |
10 |
|
12 |
Đội dân phòng tổ dân phố 5 |
10 |
|
13 |
Đội dân phòng tổ dân phố 6 |
10 |
|
14 |
Đội dân phòng tổ dân phố 7 |
10 |
|
15 |
Đội dân phòng tổ dân phố 8 |
10 |
|
16 |
Đội dân phòng tổ dân phố 9 |
10 |
|
17 |
Đội dân phòng tổ dân phố 10 |
10 |
|
18 |
Đội dân phòng tổ dân phố 11 |
10 |
|
19 |
Đội dân phòng tổ dân phố 12 |
15 |
|
20 |
Đội dân phòng tổ dân phố 13 |
15 |
|
21 |
Đội dân phòng tổ dân phố 14 |
15 |
|
22 |
Đội dân phòng tổ dân phố 15 |
10 |
|
23 |
Đội dân phòng tổ dân phố Ting Wêl Đăng |
10 |
|
24 |
Đội dân phòng tổ dân phố Kon Hao |
15 |
|
25 |
Đội dân phòng tổ dân phố 3 Đắk Ha |
10 |
|
26 |
Đội dân phòng tổ dân phố 4 Đắk Ha |
10 |
|
27 |
Đội dân phòng tổ dân phố 5 Đắk Ha |
10 |
|
28 |
Đội dân phòng tổ dân phố 6 Đắk Ha |
10 |
|
29 |
Đội dân phòng tổ dân phố 7 Đắk Ha |
10 |
|
30 |
Đội dân phòng tổ dân phố 8 Đắk Ha |
15 |
|
|
|
|
|
1 |
Đội dân phòng tổ dân phố 1 Nghĩa Phú |
10 |
|
2 |
Đội dân phòng tổ dân phố 2 Nghĩa Phú |
10 |
|
3 |
Đội dân phòng tổ dân phố 3 Nghĩa Phú |
10 |
|
4 |
Đội dân phòng tổ dân phố 4 Nghĩa Phú |
10 |
|
5 |
Đội dân phòng tổ dân phố 5 Nghĩa Phú |
15 |
|
6 |
Đội dân phòng tổ dân phố 6 Nghĩa Phú |
10 |
|
7 |
Đội dân phòng tổ dân phố 7 Nghĩa Phú |
10 |
|
8 |
Đội dân phòng tổ dân phố 8 Nghĩa Phú |
10 |
|
9 |
Đội dân phòng tổ dân phố 1 Nghĩa Tân |
10 |
|
10 |
Đội dân phòng tổ dân phố 2 Nghĩa Tân |
15 |
|
11 |
Đội dân phòng tổ dân phố 3 Nghĩa Tân |
15 |
|
12 |
Đội dân phòng tổ dân phố 4 Nghĩa Tân |
10 |
|
13 |
Đội dân phòng tổ dân phố 5 Nghĩa Tân |
10 |
|
14 |
Đội dân phòng tổ dân phố 6 Nghĩa Tân |
10 |
|
15 |
Đội dân phòng tổ dân phố Tân Lợi |
10 |
|
16 |
Đội dân phòng tổ dân phố Tân Hiệp |
10 |
|
17 |
Đội dân phòng tổ dân phố Tân Phương |
10 |
|
18 |
Đội dân phòng tổ dân phố Tân Phú |
10 |
|
19 |
Đội dân phòng tổ dân phố Tân An |
10 |
|
20 |
Đội dân phòng tổ dân phố Tân Hoà |
10 |
|
21 |
Đội dân phòng tổ dân phố Tân Bình |
10 |
|
22 |
Đội dân phòng tổ dân phố Đắk R'Moan |
10 |
|
|
|
|
|
1 |
Đội dân phòng tổ dân phố 1 |
15 |
|
2 |
Đội dân phòng tổ dân phố 2 |
10 |
|
3 |
Đội dân phòng tổ dân phố 3 |
15 |
|
4 |
Đội dân phòng tổ dân phố 4 |
15 |
|
5 |
Đội dân phòng tổ dân phố 5 |
15 |
|
6 |
Đội dân phòng tổ dân phố 6 |
10 |
|
7 |
Đội dân phòng tổ dân phố S' Rê Ú |
10 |
|
8 |
Đội dân phòng tổ dân phố Phú Xuân |
10 |
|
9 |
Đội dân phòng tổ dân phố Đắk Tân |
10 |
|
10 |
Đội dân phòng tổ dân phố Tinh Wel Đơm |
10 |
|
11 |
Đội dân phòng tổ dân phố N'R Jieng |
10 |
|
12 |
Đội dân phòng tổ dân phố Bu Sop |
10 |
|
13 |
Đội dân phòng tổ dân phố Phai Kol Pru Đăng |
10 |
|
14 |
Đội dân phòng tổ dân phố Nghĩa Hòa |
10 |
|
15 |
Đội dân phòng tổ dân phố Nghĩa Thuận |
10 |
|
16 |
Đội dân phòng tổ dân phố Nam Rạ |
10 |
|
17 |
Đội dân phòng tổ dân phố Đồng Tiến |
10 |
|
18 |
Đội dân phòng tổ dân phố Cây Xoài |
10 |
|
|
|
|
|
1 |
Đội dân phòng Bon Bu Prăng 1 |
10 |
|
2 |
Đội dân phòng Bon Bu Prăng 1A |
10 |
|
3 |
Đội dân phòng Bon Bu Prăng 2 |
10 |
|
4 |
Đội dân phòng Bon Bu Prăng 2A |
10 |
|
5 |
Đội dân phòng Bon Bu Nung |
10 |
|
6 |
Đội dân phòng Bon Bu Dăr |
15 |
|
7 |
Đội dân phòng Bon Bu Gia |
10 |
|
8 |
Đội dân phòng Bon Bu Sóp |
10 |
|
9 |
Đội dân phòng Bon Bu Lum |
15 |
|
10 |
Đội dân phòng Bon Bu Krăk |
10 |
|
11 |
Đội dân phòng Bon Đắk Huýt |
15 |
|
|
|
|
|
1 |
Đội dân phòng thôn 1A |
10 |
|
2 |
Đội dân phòng Bon Bu Ndrong A |
10 |
|
3 |
Đội dân phòng Bon Bu Ndrong B |
10 |
|
4 |
Đội dân phòng thôn 3A |
10 |
|
5 |
Đội dân phòng thôn 4 |
10 |
|
6 |
Đội dân phòng Bon Ja Lú A |
10 |
|
7 |
Đội dân phòng Bon Ja Lú B |
10 |
|
8 |
Đội dân phòng thôn 7 |
10 |
|
9 |
Đội dân phòng thôn 8 |
10 |
|
10 |
Đội dân phòng thôn 9 |
10 |
|
11 |
Đội dân phòng thôn 10 |
10 |
|
12 |
Đội dân phòng thôn 11 |
10 |
|
13 |
Đội dân phòng thôn Đắk Suon |
10 |
|
14 |
Đội dân phòng thôn Đắk Mrê |
10 |
|
15 |
Đội dân phòng thôn Đắk Mrang |
10 |
|
16 |
Đội dân phòng thôn Đắk R'Tăng |
10 |
|
17 |
Đội dân phòng thôn Đắk K'rung |
10 |
|
18 |
Đội dân phòng Bon Jâng Kriêng |
10 |
|
19 |
Đội dân phòng thôn Đắk Quoeng |
10 |
|
20 |
Đội dân phòng Bon Mê Ra |
10 |
|
21 |
Đội dân phòng Bon Đắk N'Jut |
10 |
|
22 |
Đội dân phòng thôn 1 |
10 |
|
23 |
Đội dân phòng thôn 2 |
10 |
|
24 |
Đội dân phòng thôn 3 |
10 |
|
25 |
Đội dân phòng thôn Tân Bình (mới) |
15 |
|
26 |
Đội dân phòng Bon Phi Lơ Te |
10 |
|
27 |
Đội dân phòng Bon Phi Lơ Te 1 |
10 |
|
28 |
Đội dân phòng Bon Điêng Đu |
10 |
|
29 |
Đội dân phòng Bản Si Át |
10 |
|
30 |
Đội dân phòng Bản Sín Chải |
10 |
|
31 |
Đội dân phòng Bản Giang Châu |
10 |
|
32 |
Đội dân phòng Bản Tân Lập |
10 |
|
33 |
Đội dân phòng Bản Ninh Hòa |
10 |
|
34 |
Đội dân phòng Bản Đoàn Kết |
10 |
|
|
|
|
|
1 |
Đội dân phòng thôn Nam Hà |
10 |
|
2 |
Đội dân phòng thôn 2A |
10 |
|
3 |
Đội dân phòng thôn Đoàn Kết |
10 |
|
4 |
Đội dân phòng thôn Quảng Tâm |
15 |
|
5 |
Đội dân phòng Bon Bu N'Đơr B |
15 |
|
6 |
Đội dân phòng thôn Doãn Văn |
10 |
|
7 |
Đội dân phòng Bon Ja Lú |
10 |
|
8 |
Đội dân phòng Bon Bu Mlanh A |
10 |
|
9 |
Đội dân phòng Bon Bu Mlanh B |
10 |
|
10 |
Đội dân phòng Bon R'Muôn |
10 |
|
11 |
Đội dân phòng Bon Diêng Ngaih |
10 |
|
12 |
Đội dân phòng Bon Me Ra |
15 |
|
13 |
Đội dân phòng Bon Bu Dơng |
15 |
|
14 |
Đội dân phòng Bon Bu Đách |
10 |
|
15 |
Đội dân phòng Bon Bu Koh |
10 |
|
16 |
Đội dân phòng Bon Bu N'Đơr A |
10 |
|
17 |
Đội dân phòng thôn 1 |
10 |
|
18 |
Đội dân phòng thôn 2 |
15 |
|
19 |
Đội dân phòng thôn 3 |
15 |
|
20 |
Đội dân phòng thôn 4 |
10 |
|
21 |
Đội dân phòng thôn 5 |
10 |
|
22 |
Đội dân phòng thôn 6 |
10 |
|
23 |
Đội dân phòng thôn 7 |
10 |
|
24 |
Đội dân phòng thôn 8 |
10 |
|
25 |
Đội dân phòng thôn 9 |
10 |
|
26 |
Đội dân phòng thôn Tuy Đức |
15 |
|
27 |
Đội dân phòng Bon Bu Boong |
10 |
|
28 |
Đội dân phòng Bon Bu NDRung |
10 |
|
|
|
|
|
1 |
Đội dân phòng thôn Quảng Lộc |
10 |
|
2 |
Đội dân phòng thôn Quảng Thọ |
10 |
|
3 |
Đội dân phòng thôn Quảng Thành |
10 |
|
4 |
Đội dân phòng thôn Quảng An |
10 |
|
5 |
Đội dân phòng thôn Quảng Phước |
10 |
|
6 |
Đội dân phòng thôn Quảng Đạt |
15 |
|
7 |
Đội dân phòng thôn Quảng Tiến |
10 |
|
8 |
Đội dân phòng thôn Quảng Hòa |
10 |
|
9 |
Đội dân phòng thôn Quảng Thuận |
10 |
|
10 |
Đội dân phòng thôn Quảng Lợi |
10 |
|
11 |
Đội dân phòng thôn Quảng Chánh |
15 |
|
12 |
Đội dân phòng thôn Quảng Trung |
10 |
|
13 |
Đội dân phòng thôn Quảng Bình |
15 |
|
14 |
Đội dân phòng thôn Bù Đốp |
10 |
|
15 |
Đội dân phòng Bon Bu Za Ráh |
10 |
|
16 |
Đội dân phòng thôn Quảng Sơn |
10 |
|
17 |
Đội dân phòng thôn 1 |
15 |
|
18 |
Đội dân phòng thôn 2 |
15 |
|
19 |
Đội dân phòng thôn 3 |
15 |
|
20 |
Đội dân phòng thôn 4 |
10 |
|
21 |
Đội dân phòng thôn 5 |
15 |
|
22 |
Đội dân phòng thôn 6 |
15 |
|
23 |
Đội dân phòng thôn 7 |
15 |
|
24 |
Đội dân phòng thôn 8 |
10 |
|
25 |
Đội dân phòng thôn 9 |
10 |
|
26 |
Đội dân phòng thôn 10 |
10 |
|
27 |
Đội dân phòng thôn 11 |
10 |
|
28 |
Đội dân phòng thôn 12 |
10 |
|
29 |
Đội dân phòng thôn 13 |
15 |
|
30 |
Đội dân phòng thôn 14 |
10 |
|
31 |
Đội dân phòng thôn 15 |
10 |
|
32 |
Đội dân phòng thôn 16 |
10 |
|
33 |
Đội dân phòng thôn 17 |
10 |
|
34 |
Đội dân phòng Bon Đắk Blao |
10 |
|
|
|
|
|
1 |
Đội dân phòng thôn Đắk Sin 1 |
10 |
|
2 |
Đội dân phòng thôn Đắk Sin 2 |
10 |
|
3 |
Đội dân phòng thôn Đắk Sin 3 |
10 |
|
4 |
Đội dân phòng thôn Đắk Sin 4 |
10 |
|
5 |
Đội dân phòng thôn Đắk Sin 5 |
10 |
|
6 |
Đội dân phòng thôn Đắk Sin 7 |
10 |
|
7 |
Đội dân phòng thôn Đắk Sin 10 |
10 |
|
8 |
Đội dân phòng thôn Đắk Sin 11 |
10 |
|
9 |
Đội dân phòng thôn Đắk Sin 12 |
10 |
|
10 |
Đội dân phòng thôn Đắk Sin 13 |
10 |
|
11 |
Đội dân phòng thôn Đắk Sin 16 |
10 |
|
12 |
Đội dân phòng thôn 01 |
10 |
|
13 |
Đội dân phòng thôn 02 |
10 |
|
14 |
Đội dân phòng thôn 03 |
10 |
|
15 |
Đội dân phòng thôn 04 |
10 |
|
16 |
Đội dân phòng thôn 05 |
10 |
|
17 |
Đội dân phòng thôn 06 |
10 |
|
18 |
Đội dân phòng thôn 08 |
10 |
|
19 |
Đội dân phòng thôn 09 |
10 |
|
20 |
Đội dân phòng thôn 10 |
10 |
|
21 |
Đội dân phòng thôn Sa đa cô |
10 |
|
22 |
Đội dân phòng Bon Ol Bù Tung |
10 |
|
23 |
Đội dân phòng Bon Bù Đách |
10 |
|
24 |
Đội dân phòng Bon Bù Bir |
10 |
|
25 |
Đội dân phòng Bon Đăng Kliêng |
10 |
|
26 |
Đội dân phòng thôn Đoàn Kết |
10 |
|
27 |
Đội dân phòng thôn Tân Tiến |
10 |
|
28 |
Đội dân phòng thôn Tân Phú |
10 |
|
29 |
Đội dân phòng thôn Đắk Ru 6 |
10 |
|
30 |
Đội dân phòng thôn Tân Lợi |
10 |
|
31 |
Đội dân phòng thôn Tân Lập |
10 |
|
32 |
Đội dân phòng Bon Bù Sê Rê I |
10 |
|
33 |
Đội dân phòng Bon Bù Sê Rê II |
10 |
|
34 |
Đội dân phòng thôn Đắk Ru 8 |
10 |
|
35 |
Đội dân phòng thôn Tân Bình |
10 |
|
36 |
Đội dân phòng thôn Châu Thành |
10 |
|
37 |
Đội dân phòng thôn Hưng Bình 1 |
10 |
|
38 |
Đội dân phòng thôn Hưng Bình 2 |
10 |
|
39 |
Đội dân phòng thôn Hưng Bình 3 |
10 |
|
40 |
Đội dân phòng thôn Hưng Bình 5 |
10 |
|
41 |
Đội dân phòng thôn Hưng Bình 6 |
10 |
|
42 |
Đội dân phòng Bon Châu Mạ |
10 |
|
|
|
|
|
1 |
Đội dân phòng thôn 3 |
15 |
|
2 |
Đội dân phòng thôn 4 |
10 |
|
3 |
Đội dân phòng thôn 5 |
10 |
|
4 |
Đội dân phòng thôn 6 |
10 |
|
5 |
Đội dân phòng thôn 7 |
15 |
|
6 |
Đội dân phòng thôn 8 |
10 |
|
7 |
Đội dân phòng thôn 9 |
10 |
|
8 |
Đội dân phòng thôn 11 |
10 |
|
9 |
Đội dân phòng thôn 12 |
10 |
|
10 |
Đội dân phòng thôn 17 |
10 |
|
11 |
Đội dân phòng Bon Bu Dấp |
10 |
|
12 |
Đội dân phòng thôn 1 |
10 |
|
13 |
Đội dân phòng thôn 18 |
10 |
|
14 |
Đội dân phòng thôn 19 |
10 |
|
15 |
Đội dân phòng thôn 20 |
10 |
|
16 |
Đội dân phòng thôn 10 |
10 |
|
17 |
Đội dân phòng thôn 13 |
10 |
|
18 |
Đội dân phòng thôn 14 |
10 |
|
19 |
Đội dân phòng thôn 15 |
10 |
|
20 |
Đội dân phòng thôn 16 |
10 |
|
21 |
Đội dân phòng Bon Bu N'đoh |
10 |
|
22 |
Đội dân phòng thôn 2 |
10 |
|
23 |
Đội dân phòng thôn 21 |
10 |
|
24 |
Đội dân phòng thôn 22 |
10 |
|
25 |
Đội dân phòng Bon PiNao |
10 |
|
26 |
Đội dân phòng thôn 23 |
10 |
|
27 |
Đội dân phòng thôn 24 |
10 |
|
28 |
Đội dân phòng thôn 25 |
10 |
|
|
|
|
|
1 |
Đội dân phòng khu phố 1 |
15 |
|
2 |
Đội dân phòng khu phố 2 |
15 |
|
3 |
Đội dân phòng khu phố 3 |
15 |
|
4 |
Đội dân phòng khu phố 4 |
15 |
|
5 |
Đội dân phòng khu phố Kim Bình |
15 |
|
6 |
Đội dân phòng khu phố Thắng Hiệp |
15 |
|
7 |
Đội dân phòng khu phố Thắng Thuận |
15 |
|
8 |
Đội dân phòng khu phố Thắng Hòa |
15 |
|
9 |
Đội dân phòng khu phố Thắng Lợi |
15 |
|
10 |
Đội dân phòng khu phố Kim Ngọc |
15 |
|
11 |
Đội dân phòng khu phố Ung Chiếm |
15 |
|
12 |
Đội dân phòng khu phố Phú Hòa |
15 |
|
13 |
Đội dân phòng khu phố Phú Thành |
15 |
|
14 |
Đội dân phòng khu phố Phú Trường |
15 |
|
15 |
Đội dân phòng khu phố Phú Cường |
15 |
|
16 |
Đội dân phòng khu phố Phú An |
15 |
|
17 |
Đội dân phòng khu phố Phú Thịnh |
15 |
|
18 |
Đội dân phòng khu phố Phú Xuân |
10 |
|
19 |
Đội dân phòng khu phố Phú Mỹ |
10 |
|
|
|
|
|
1 |
Đội dân phòng khu phố 1 |
15 |
|
2 |
Đội dân phòng khu phố 2 |
15 |
|
3 |
Đội dân phòng khu phố 3 |
15 |
|
4 |
Đội dân phòng khu phố 4 |
15 |
|
5 |
Đội dân phòng khu phố 5 |
15 |
|
6 |
Đội dân phòng khu phố 6 |
15 |
|
7 |
Đội dân phòng khu phố Đại Thiện 1 |
15 |
|
8 |
Đội dân phòng khu phố Đại Thiện 2 |
15 |
|
9 |
Đội dân phòng khu phố Phú Điền |
15 |
|
10 |
Đội dân phòng khu phố Phú Nhang |
15 |
|
11 |
Đội dân phòng khu phố Xuân Điền |
15 |
|
12 |
Đội dân phòng khu phố Đại Lộc |
15 |
|
13 |
Đội dân phòng khu phố Xuân Phong |
10 |
|
14 |
Đội dân phòng khu phố Xuân Phú |
15 |
|
15 |
Đội dân phòng khu phố Xuân Hòa |
15 |
|
16 |
Đội dân phòng khu phố Xuân Tài |
15 |
|
|
|
|
|
1 |
Đội dân phòng khu phố Hàm Tiến 1 |
15 |
|
2 |
Đội dân phòng khu phố Hàm Tiến 2 |
10 |
|
3 |
Đội dân phòng khu phố Hàm Tiến 3 |
10 |
|
4 |
Đội dân phòng khu phố Hàm Tiến 4 |
15 |
|
5 |
Đội dân phòng khu phố Thiện Sơn |
10 |
|
6 |
Đội dân phòng khu phố Thiện An |
10 |
|
7 |
Đội dân phòng khu phố Thiện Trung |
15 |
|
8 |
Đội dân phòng khu phố Thiện Hòa |
10 |
|
9 |
Đội dân phòng khu phố Thiện Bình |
10 |
|
10 |
Đội dân phòng khu phố 1 |
15 |
|
11 |
Đội dân phòng khu phố 2 |
10 |
|
12 |
Đội dân phòng khu phố 3 |
10 |
|
13 |
Đội dân phòng khu phố 4 |
10 |
|
14 |
Đội dân phòng khu phố 5 |
15 |
|
15 |
Đội dân phòng khu phố 6 |
10 |
|
16 |
Đội dân phòng khu phố 7 |
10 |
|
17 |
Đội dân phòng khu phố 8 |
10 |
|
18 |
Đội dân phòng khu phố 9 |
10 |
|
19 |
Đội dân phòng khu phố 10 |
15 |
|
20 |
Đội dân phòng khu phố 11 |
10 |
|
21 |
Đội dân phòng khu phố 12 |
15 |
|
22 |
Đội dân phòng khu phố 13 |
10 |
|
23 |
Đội dân phòng khu phố 14 |
15 |
|
24 |
Đội dân phòng khu phố 15 |
15 |
|
25 |
Đội dân phòng khu phố Long Sơn |
10 |
|
26 |
Đội dân phòng khu phố Suối Nước |
10 |
|
|
|
|
|
1 |
Đội dân phòng khu phố 1 - Phú Hài |
15 |
|
2 |
Đội dân phòng khu phố 2 - Phú Hài |
15 |
|
3 |
Đội dân phòng khu phố 3 - Phú Hài |
15 |
|
4 |
Đội dân phòng khu phố 4 - Phú Hài |
15 |
|
5 |
Đội dân phòng khu phố 5 - Phú Hài |
15 |
|
6 |
Đội dân phòng khu phố 1 |
15 |
|
7 |
Đội dân phòng khu phố 2 |
10 |
|
8 |
Đội dân phòng khu phố 3 |
10 |
|
9 |
Đội dân phòng khu phố 4 |
15 |
|
10 |
Đội dân phòng khu phố 5 |
10 |
|
11 |
Đội dân phòng khu phố 6 |
15 |
|
12 |
Đội dân phòng khu phố 7 |
15 |
|
13 |
Đội dân phòng khu phố 8 |
10 |
|
14 |
Đội dân phòng khu phố 10 |
10 |
|
15 |
Đội dân phòng khu phố 11 |
15 |
|
16 |
Đội dân phòng khu phố 12 |
10 |
|
17 |
Đội dân phòng khu phố 13 |
15 |
|
18 |
Đội dân phòng khu phố 14 |
15 |
|
19 |
Đội dân phòng khu phố 1 - Thanh Hải |
15 |
|
20 |
Đội dân phòng khu phố 2 - Thanh Hải |
10 |
|
21 |
Đội dân phòng khu phố 3 - Thanh Hải |
15 |
|
22 |
Đội dân phòng khu phố 4 - Thanh Hải |
10 |
|
23 |
Đội dân phòng khu phố 5 - Thanh Hải |
15 |
|
|
|
|
|
1 |
Đội dân phòng tổ dân phố 1 |
10 |
|
2 |
Đội dân phòng tổ dân phố 2 |
10 |
|
3 |
Đội dân phòng tổ dân phố 3 |
10 |
|
4 |
Đội dân phòng tổ dân phố 4 |
10 |
|
5 |
Đội dân phòng tổ dân phố 5 |
15 |
|
6 |
Đội dân phòng tổ dân phố 6 |
10 |
|
7 |
Đội dân phòng tổ dân phố 7 |
15 |
|
8 |
Đội dân phòng tổ dân phố 8 |
10 |
|
9 |
Đội dân phòng tổ dân phố 9 |
10 |
|
10 |
Đội dân phòng tổ dân phố 10 |
10 |
|
11 |
Đội dân phòng tổ dân phố 11 |
10 |
|
12 |
Đội dân phòng tổ dân phố 12 |
15 |
|
13 |
Đội dân phòng tổ dân phố 13 |
10 |
|
14 |
Đội dân phòng tổ dân phố 14 |
10 |
|
15 |
Đội dân phòng tổ dân phố 15 |
10 |
|
16 |
Đội dân phòng tổ dân phố 16 |
10 |
|
17 |
Đội dân phòng tổ dân phố 17 |
15 |
|
18 |
Đội dân phòng tổ dân phố 18 |
10 |
|
19 |
Đội dân phòng tổ dân phố 19 |
10 |
|
20 |
Đội dân phòng tổ dân phố 20 |
10 |
|
21 |
Đội dân phòng tổ dân phố 21 |
10 |
|
22 |
Đội dân phòng tổ dân phố 22 |
10 |
|
23 |
Đội dân phòng tổ dân phố 23 |
15 |
|
24 |
Đội dân phòng tổ dân phố 24 |
10 |
|
25 |
Đội dân phòng tổ dân phố 25 |
10 |
|
26 |
Đội dân phòng tổ dân phố 26 |
10 |
|
27 |
Đội dân phòng tổ dân phố 27 |
10 |
|
28 |
Đội dân phòng tổ dân phố 28 |
10 |
|
29 |
Đội dân phòng tổ dân phố 29 |
15 |
|
30 |
Đội dân phòng tổ dân phố 30 |
15 |
|
31 |
Đội dân phòng tổ dân phố 31 |
15 |
|
32 |
Đội dân phòng tổ dân phố 32 |
10 |
|
33 |
Đội dân phòng tổ dân phố 33 |
10 |
|
34 |
Đội dân phòng tổ dân phố 34 |
10 |
|
35 |
Đội dân phòng tổ dân phố 35 |
15 |
|
36 |
Đội dân phòng tổ dân phố 36 |
15 |
|
37 |
Đội dân phòng tổ dân phố 37 |
15 |
|
38 |
Đội dân phòng tổ dân phố 38 |
10 |
|
39 |
Đội dân phòng tổ dân phố 39 |
15 |
|
40 |
Đội dân phòng tổ dân phố 40 |
15 |
|
41 |
Đội dân phòng tổ dân phố 41 |
10 |
|
42 |
Đội dân phòng tổ dân phố 42 |
15 |
|
43 |
Đội dân phòng tổ dân phố 43 |
15 |
|
44 |
Đội dân phòng tổ dân phố 44 |
10 |
|
|
|
|
|
1 |
Đội dân phòng khu phố 1 |
10 |
|
2 |
Đội dân phòng khu phố 2 |
15 |
|
3 |
Đội dân phòng khu phố 3 |
15 |
|
4 |
Đội dân phòng khu phố 4 |
15 |
|
5 |
Đội dân phòng khu phố 5 |
15 |
|
6 |
Đội dân phòng khu phố 6 |
15 |
|
7 |
Đội dân phòng khu phố 7 |
15 |
|
8 |
Đội dân phòng khu phố 8 |
15 |
|
9 |
Đội dân phòng khu phố Tiến Đức |
10 |
|
10 |
Đội dân phòng khu phố Tiến Bình |
10 |
|
11 |
Đội dân phòng khu phố Tiến An |
10 |
|
12 |
Đội dân phòng khu phố Tiến Hòa |
10 |
|
13 |
Đội dân phòng khu phố Tiến Hải |
10 |
|
14 |
Đội dân phòng khu phố Tiến Phú |
10 |
|
|
|
|
|
1 |
Đội dân phòng tổ dân phố 1 Tân An |
10 |
|
2 |
Đội dân phòng tổ dân phố 2 Tân An |
10 |
|
3 |
Đội dân phòng tổ dân phố 3 Tân An |
15 |
|
4 |
Đội dân phòng tổ dân phố 4 Tân An |
15 |
|
5 |
Đội dân phòng tổ dân phố 5 Tân An |
15 |
|
6 |
Đội dân phòng tổ dân phố 6 Tân An |
15 |
|
7 |
Đội dân phòng tổ dân phố 7 Tân An |
15 |
|
8 |
Đội dân phòng tổ dân phố 8 Tân An |
15 |
|
9 |
Đội dân phòng tổ dân phố 1 Tân Thiện |
10 |
|
10 |
Đội dân phòng tổ dân phố 2 Tân Thiện |
10 |
|
11 |
Đội dân phòng tổ dân phố 3 Tân Thiện |
15 |
|
12 |
Đội dân phòng tổ dân phố 4 Tân Thiện |
10 |
|
13 |
Đội dân phòng tổ dân phố 5 Tân Thiện |
15 |
|
14 |
Đội dân phòng tổ dân phố Bình An 1 |
15 |
|
15 |
Đội dân phòng tổ dân phố Bình An 2 |
10 |
|
16 |
Đội dân phòng tổ dân phố Bình An 3 |
15 |
|
17 |
Đội dân phòng tổ dân phố Tân Lý 1 |
10 |
|
18 |
Đội dân phòng tổ dân phố Tân Lý 2 |
10 |
|
19 |
Đội dân phòng tổ dân phố 1 Bình Tân |
10 |
|
20 |
Đội dân phòng tổ dân phố 2 Bình Tân |
10 |
|
21 |
Đội dân phòng tổ dân phố 3 Bình Tân |
10 |
|
22 |
Đội dân phòng tổ dân phố 4 Bình Tân |
10 |
|
23 |
Đội dân phòng tổ dân phố 5 Bình Tân |
10 |
|
24 |
Đội dân phòng tổ dân phố 6 Bình Tân |
10 |
|
25 |
Đội dân phòng tổ dân phố 7 Bình Tân |
15 |
|
26 |
Đội dân phòng tổ dân phố 8 Bình Tân |
15 |
|
27 |
Đội dân phòng tổ dân phố 9 Bình Tân |
15 |
|
28 |
Đội dân phòng tổ dân phố 10 Bình Tân |
10 |
|
29 |
Đội dân phòng tổ dân phố 11 Bình Tân |
15 |
|
|
|
|
|
1 |
Đội dân phòng khu phố 1 |
10 |
|
2 |
Đội dân phòng khu phố 2 |
10 |
|
3 |
Đội dân phòng khu phố 3 |
10 |
|
4 |
Đội dân phòng khu phố 4 |
10 |
|
5 |
Đội dân phòng khu phố 5 |
15 |
|
6 |
Đội dân phòng khu phố 7 |
10 |
|
7 |
Đội dân phòng khu phố 8 |
15 |
|
8 |
Đội dân phòng khu phố 9 |
10 |
|
9 |
Đội dân phòng khu phố 10 |
10 |
|
10 |
Đội dân phòng khu phố 6 |
10 |
|
11 |
Đội dân phòng khu phố 11 |
10 |
|
12 |
Đội dân phòng khu phố 12 |
15 |
|
13 |
Đội dân phòng khu phố 13 |
15 |
|
14 |
Đội dân phòng khu phố 14 |
15 |
|
15 |
Đội dân phòng khu phố 15 |
10 |
|
16 |
Đội dân phòng khu phố 16 |
10 |
|
17 |
Đội dân phòng khu phố Cam Bình |
15 |
|
18 |
Đội dân phòng khu phố Mũi Đá |
10 |
|
19 |
Đội dân phòng khu phố Phước Linh |
10 |
|
20 |
Đội dân phòng khu phố Thanh Linh |
10 |
|
21 |
Đội dân phòng khu phố Phước Thọ |
10 |
|
22 |
Đội dân phòng khu phố Phước Tiến |
10 |
|
23 |
Đội dân phòng khu phố Phước Hải |
10 |
|
24 |
Đội dân phòng khu phố Hồ Tôm |
10 |
|
|
|
|
|
1 |
Đội dân phòng thôn Tiến Hiệp |
15 |
|
2 |
Đội dân phòng thôn Tiến Phú |
15 |
|
3 |
Đội dân phòng thôn Tiến Thạnh |
15 |
|
4 |
Đội dân phòng thôn Tiến Hưng |
15 |
|
5 |
Đội dân phòng thôn Tiến Hòa |
10 |
|
6 |
Đội dân phòng thôn Phú Khánh |
15 |
|
7 |
Đội dân phòng thôn Phú Sơn |
15 |
|
8 |
Đội dân phòng thôn Phú Phong |
15 |
|
9 |
Đội dân phòng thôn Phú Hưng |
15 |
|
10 |
Đội dân phòng thôn Phú Sum |
15 |
|
11 |
Đội dân phòng thôn Phú Mỹ |
15 |
|
12 |
Đội dân phòng thôn Văn Lâm |
15 |
|
|
|
|
|
1 |
Đội dân phòng thôn Hiệp Lễ |
15 |
|
2 |
Đội dân phòng thôn Hiệp Trí |
10 |
|
3 |
Đội dân phòng thôn Hiệp Hoà |
15 |
|
4 |
Đội dân phòng thôn Hiệp Thành |
15 |
|
5 |
Đội dân phòng thôn Hiệp Thuận |
10 |
|
6 |
Đội dân phòng thôn Ba Đăng |
15 |
|
7 |
Đội dân phòng thôn Tam Tân |
15 |
|
8 |
Đội dân phòng thôn Hiệp Tiến |
15 |
|
9 |
Đội dân phòng thôn Hiệp An |
15 |
|
10 |
Đội dân phòng thôn Hiệp Phú |
15 |
|
11 |
Đội dân phòng thôn Hiệp Cường |
10 |
|
12 |
Đội dân phòng thôn Hiệp Tín |
10 |
|
|
|
|
|
1 |
Đội dân phòng thôn Vĩnh Tiến |
15 |
|
2 |
Đội dân phòng thôn Vĩnh Hưng |
10 |
|
3 |
Đội dân phòng thôn Vĩnh Phúc |
15 |
|
4 |
Đội dân phòng thôn Vĩnh Sơn |
15 |
|
5 |
Đội dân phòng thôn Vĩnh Hải |
15 |
|
|
|
|
|
1 |
Đội dân phòng thôn Phú Điền |
15 |
|
2 |
Đội dân phòng thôn Lạc Trị |
15 |
|
3 |
Đội dân phòng thôn Vĩnh Hanh |
15 |
|
4 |
Đội dân phòng thôn 1 Phước Thể |
15 |
|
5 |
Đội dân phòng thôn 2 Phước Thể |
15 |
|
6 |
Đội dân phòng thôn 3 Phước Thể |
15 |
|
7 |
Đội dân phòng thôn 1 Bình Thạnh |
15 |
|
8 |
Đội dân phòng thôn 2 Bình Thạnh |
10 |
|
9 |
Đội dân phòng thôn 3 Bình Thạnh |
10 |
|
10 |
Đội dân phòng thôn 1 Liên Hương |
15 |
|
11 |
Đội dân phòng thôn 2 Liên Hương |
15 |
|
12 |
Đội dân phòng thôn 3 Liên Hương |
15 |
|
13 |
Đội dân phòng thôn 4 Liên Hương |
15 |
|
14 |
Đội dân phòng thôn 5 Liên Hương |
15 |
|
15 |
Đội dân phòng thôn 6 Liên Hương |
15 |
|
16 |
Đội dân phòng thôn 7 Liên Hương |
15 |
|
17 |
Đội dân phòng thôn 8 Liên Hương |
15 |
|
18 |
Đội dân phòng thôn 9 Liên Hương |
15 |
|
19 |
Đội dân phòng thôn 10 Liên Hương |
15 |
|
20 |
Đội dân phòng thôn 11 Liên Hương |
15 |
|
21 |
Đội dân phòng thôn 12 Liên Hương |
15 |
|
22 |
Đội dân phòng thôn 13 Liên Hương |
15 |
|
23 |
Đội dân phòng thôn 14 Liên Hương |
15 |
|
|
|
|
|
1 |
Đội dân phòng thôn 1 |
15 |
|
2 |
Đội dân phòng thôn 2 |
15 |
|
3 |
Đội dân phòng thôn Tuy Tịnh 1 |
15 |
|
4 |
Đội dân phòng thôn Tuy Tịnh 2 |
10 |
|
5 |
Đội dân phòng thôn La Bá |
10 |
|
6 |
Đội dân phòng thôn Phan Dũng |
10 |
|
|
|
|
|
1 |
Đội dân phòng thôn Thanh Giang 1 |
15 |
|
2 |
Đội dân phòng thôn Thanh Giang 2 |
15 |
|
3 |
Đội dân phòng thôn Song Thanh 1 |
10 |
|
4 |
Đội dân phòng thôn Song Thanh 2 |
15 |
|
5 |
Đội dân phòng thôn Song Thanh 3 |
15 |
|
6 |
Đội dân phòng thôn Giang Hải 1 |
15 |
|
7 |
Đội dân phòng thôn Giang Hải 2 |
15 |
|
8 |
Đội dân phòng thôn Giang Hải 3 |
15 |
|
9 |
Đội dân phòng thôn Xuân Giang 1 |
15 |
|
10 |
Đội dân phòng thôn Xuân Giang 2 |
15 |
|
11 |
Đội dân phòng thôn Minh Tân 1 |
15 |
|
12 |
Đội dân phòng thôn Minh Tân 2 |
15 |
|
13 |
Đội dân phòng thôn Minh Tân 3 |
15 |
|
14 |
Đội dân phòng thôn Minh Tân 4 |
10 |
|
15 |
Đội dân phòng thôn Hải Tân 1 |
15 |
|
16 |
Đội dân phòng thôn Hải Tân 2 |
15 |
|
17 |
Đội dân phòng thôn Hải Tân 3 |
15 |
|
18 |
Đội dân phòng thôn Phú Thủy |
15 |
|
19 |
Đội dân phòng thôn Phú Hòa |
15 |
|
20 |
Đội dân phòng thôn Phú Hải |
15 |
|
21 |
Đội dân phòng thôn Phú Tân |
15 |
|
22 |
Đội dân phòng thôn Thanh Tân |
10 |
|
23 |
Đội dân phòng thôn Thanh Lương |
15 |
|
24 |
Đội dân phòng thôn Hiệp Đức 1 |
15 |
|
25 |
Đội dân phòng thôn Hiệp Đức 2 |
15 |
|
26 |
Đội dân phòng thôn Hà Thủy 1 |
15 |
|
27 |
Đội dân phòng thôn Hà Thủy 2 |
15 |
|
28 |
Đội dân phòng thôn Hà Thủy 3 |
15 |
|
29 |
Đội dân phòng thôn Lâm Lộc 1 |
15 |
|
30 |
Đội dân phòng thôn Lâm Lộc 2 |
15 |
|
31 |
Đội dân phòng thôn Hội Tâm |
15 |
|
32 |
Đội dân phòng thôn Nha Mé |
10 |
|
|
|
|
|
1 |
Đội dân phòng thôn Bình Thắng |
15 |
|
2 |
Đội dân phòng thôn Bình Minh |
15 |
|
3 |
Đội dân phòng thôn Bình Hòa |
15 |
|
4 |
Đội dân phòng thôn Bình Tiến |
15 |
|
5 |
Đội dân phòng thôn Bình Đức |
15 |
|
6 |
Đội dân phòng thôn Bình Hiếu |
15 |
|
7 |
Đội dân phòng thôn Bình Liêm |
15 |
|
8 |
Đội dân phòng thôn Bình Thủy |
15 |
|
9 |
Đội dân phòng thôn Bình Lễ |
15 |
|
10 |
Đội dân phòng thôn Bình Long |
15 |
|
11 |
Đội dân phòng thôn Xuân An 1 |
15 |
|
12 |
Đội dân phòng thôn Xuân An 2 |
15 |
|
13 |
Đội dân phòng thôn Hiệp Phước |
15 |
|
14 |
Đội dân phòng thôn Xuân Hội |
15 |
|
15 |
Đội dân phòng thôn Xuân Quang |
10 |
|
16 |
Đội dân phòng thôn Hòa Thuận |
15 |
|
|
|
|
|
1 |
Đội dân phòng thôn Cảnh Diễn |
10 |
|
2 |
Đội dân phòng thôn Tịnh Mỹ |
10 |
|
3 |
Đội dân phòng thôn Thanh Khiết |
15 |
|
4 |
Đội dân phòng thôn Châu Hanh |
10 |
|
5 |
Đội dân phòng thôn Trí Thái |
10 |
|
6 |
Đội dân phòng thôn Mai Lãnh |
10 |
|
7 |
Đội dân phòng thôn Thanh Bình |
10 |
|
8 |
Đội dân phòng thôn Thái Thành |
15 |
|
9 |
Đội dân phòng thôn Thái Hòa |
15 |
|
10 |
Đội dân phòng thôn Thái An |
15 |
|
11 |
Đội dân phòng thôn Thái Bình |
15 |
|
12 |
Đội dân phòng thôn Thái Hiệp |
15 |
|
13 |
Đội dân phòng thôn Thái Thuận |
10 |
|
|
|
|
|
1 |
Đội dân phòng thôn Hải Xuân |
15 |
|
2 |
Đội dân phòng thôn Hải Lạc |
15 |
|
3 |
Đội dân phòng thôn Hải Thủy |
15 |
|
4 |
Đội dân phòng thôn An Hòa |
10 |
|
5 |
Đội dân phòng thôn An Trung |
15 |
|
6 |
Đội dân phòng thôn An Lạc |
15 |
|
7 |
Đội dân phòng thôn An Bình |
10 |
|
8 |
Đội dân phòng thôn An Thạnh |
10 |
|
9 |
Đội dân phòng thôn Tân Điền |
10 |
|
10 |
Đội dân phòng thôn Phú Điền |
10 |
|
|
|
|
|
1 |
Đội dân phòng thôn Ka Líp |
10 |
|
2 |
Đội dân phòng thôn Bon Thớp |
10 |
|
3 |
Đội dân phòng thôn Ta Moon |
10 |
|
4 |
Đội dân phòng thôn Ka Lúc |
10 |
|
|
|
|
|
1 |
Đội dân phòng thôn Tiến Đạt |
10 |
|
2 |
Đội dân phòng thôn Tiến Thành |
15 |
|
3 |
Đội dân phòng thôn 1 |
15 |
|
4 |
Đội dân phòng thôn 2 |
15 |
|
5 |
Đội dân phòng thôn Suối Nhuôm |
15 |
|
6 |
Đội dân phòng thôn Sông Khiêng |
10 |
|
7 |
Đội dân phòng thôn Tú Sơn |
10 |
|
8 |
Đội dân phòng thôn Hoà Bình |
15 |
|
9 |
Đội dân phòng thôn Bình Nghĩa |
15 |
|
10 |
Đội dân phòng thôn Bình Nhơn |
10 |
|
11 |
Đội dân phòng thôn Bình Sơn |
15 |
|
|
|
|
|
1 |
Đội dân phòng thôn Thanh Bình |
15 |
|
2 |
Đội dân phòng thôn Tân Bình |
15 |
|
3 |
Đội dân phòng thôn Tân Sơn |
15 |
|
4 |
Đội dân phòng thôn Tân Hoà |
10 |
|
5 |
Đội dân phòng thôn Lương Nam |
15 |
|
6 |
Đội dân phòng thôn Lương Tây |
15 |
|
7 |
Đội dân phòng thôn Lương Trung |
15 |
|
8 |
Đội dân phòng thôn Bắc Sơn |
10 |
|
9 |
Đội dân phòng thôn Lương Bình |
15 |
|
10 |
Đội dân phòng thôn Lương Hòa |
10 |
|
11 |
Đội dân phòng thôn Lương Bắc |
15 |
|
12 |
Đội dân phòng thôn Lương Đông |
10 |
|
|
|
|
|
1 |
Đội dân phòng thôn Thanh Thịnh |
10 |
|
2 |
Đội dân phòng thôn Hồng Trung |
10 |
|
3 |
Đội dân phòng thôn Hồng Thắng |
15 |
|
4 |
Đội dân phòng thôn Hồng Hải |
15 |
|
5 |
Đội dân phòng thôn Hồng Chính |
15 |
|
6 |
Đội dân phòng thôn Hồng Lâm |
15 |
|
|
|
|
|
1 |
Đội dân phòng thôn Đông Tiến |
10 |
|
2 |
Đội dân phòng thôn Hòa Tiến |
10 |
|
3 |
Đội dân phòng thôn 1 |
10 |
|
4 |
Đội dân phòng thôn 2 |
15 |
|
5 |
Đội dân phòng thôn 3 |
10 |
|
|
|
|
|
1 |
Đội dân phòng thôn Đaguri |
10 |
|
2 |
Đội dân phòng thôn Đa Tro |
15 |
|
3 |
Đội dân phòng thôn La Dày |
10 |
|
4 |
Đội dân phòng thôn Đa Kim |
10 |
|
5 |
Đội dân phòng thôn 1 |
15 |
|
6 |
Đội dân phòng thôn 2 |
10 |
|
7 |
Đội dân phòng thôn 3 |
15 |
|
8 |
Đội dân phòng thôn 4 |
10 |
|
|
|
|
|
1 |
Đội dân phòng thôn Dân Hòa |
15 |
|
2 |
Đội dân phòng thôn Dân Trí |
15 |
|
3 |
Đội dân phòng thôn Dân Lễ |
10 |
|
4 |
Đội dân phòng thôn Dân Hiệp |
15 |
|
5 |
Đội dân phòng thôn Phú Lập |
15 |
|
6 |
Đội dân phòng thôn Phú Điền |
15 |
|
7 |
Đội dân phòng thôn Lâm Thuận |
10 |
|
8 |
Đội dân phòng thôn Phú Sơn |
10 |
|
9 |
Đội dân phòng thôn Phú Thắng |
10 |
|
10 |
Đội dân phòng thôn Phú Hòa |
15 |
|
11 |
Đội dân phòng thôn Phú Thái |
15 |
|
12 |
Đội dân phòng thôn Lâm Giang |
15 |
|
|
|
|
|
1 |
Đội dân phòng thôn Ma Lâm |
15 |
|
2 |
Đội dân phòng thôn Thuận Minh |
15 |
|
3 |
Đội dân phòng thôn Dốc Lăng |
15 |
|
4 |
Đội dân phòng thôn Ku Kê |
15 |
|
5 |
Đội dân phòng thôn Lâm Hòa |
15 |
|
6 |
Đội dân phòng thôn Phú Minh |
15 |
|
7 |
Đội dân phòng thôn Lâm Giáo |
15 |
|
8 |
Đội dân phòng thôn Tầm Hưng |
15 |
|
9 |
Đội dân phòng thôn Nà Bồi |
10 |
|
10 |
Đội dân phòng thôn Lâm Thiện |
15 |
|
11 |
Đội dân phòng thôn 1 |
15 |
|
12 |
Đội dân phòng thôn 2 |
15 |
|
13 |
Đội dân phòng thôn 3 |
15 |
|
14 |
Đội dân phòng thôn 4 |
15 |
|
15 |
Đội dân phòng thôn 5 |
15 |
|
16 |
Đội dân phòng thôn 6 |
15 |
|
17 |
Đội dân phòng thôn 7 |
15 |
|
|
|
|
|
1 |
Đội dân phòng thôn Liêm Thuận |
15 |
|
2 |
Đội dân phòng thôn Liêm Hòa |
15 |
|
3 |
Đội dân phòng thôn Liêm Thái |
15 |
|
4 |
Đội dân phòng thôn Liêm Bình |
15 |
|
5 |
Đội dân phòng thôn Liêm An |
15 |
|
6 |
Đội dân phòng thôn 1 |
15 |
|
7 |
Đội dân phòng thôn 2 |
15 |
|
8 |
Đội dân phòng thôn 3 |
15 |
|
9 |
Đội dân phòng thôn 4 |
15 |
|
10 |
Đội dân phòng thôn Suối Đá |
15 |
|
|
|
|
|
1 |
Đội dân phòng thôn An Phú |
15 |
|
2 |
Đội dân phòng thôn Hội Nhơn |
15 |
|
3 |
Đội dân phòng thôn Bình Lâm |
15 |
|
4 |
Đội dân phòng thôn Bình An |
15 |
|
5 |
Đội dân phòng thôn Ninh Thuận |
15 |
|
6 |
Đội dân phòng thôn 6 |
15 |
|
7 |
Đội dân phòng thôn Trũng Liêm |
15 |
|
8 |
Đội dân phòng thôn 1 |
15 |
|
9 |
Đội dân phòng thôn 2 |
15 |
|
10 |
Đội dân phòng thôn 3 |
15 |
|
11 |
Đội dân phòng thôn Thuận Điền |
15 |
|
12 |
Đội dân phòng thôn Thuận Thành |
15 |
|
13 |
Đội dân phòng thôn 5 |
15 |
|
|
|
|
|
1 |
Đội dân phòng thôn Mỹ Thạnh 1 |
10 |
|
2 |
Đội dân phòng thôn Mỹ Thạnh 2 |
10 |
|
3 |
Đội dân phòng thôn Hàm Cần 1 |
15 |
|
4 |
Đội dân phòng thôn Hàm Cần 2 |
10 |
|
5 |
Đội dân phòng thôn Hàm Cần 3 |
15 |
|
6 |
Đội dân phòng thôn Lò To |
10 |
|
7 |
Đội dân phòng thôn Ba Bàu |
15 |
|
8 |
Đội dân phòng thôn Dân Hòa |
10 |
|
9 |
Đội dân phòng thôn Dân Cường |
15 |
|
10 |
Đội dân phòng thôn Dân Thuận |
15 |
|
|
|
|
|
1 |
Đội dân phòng thôn Đằng Thành |
15 |
|
2 |
Đội dân phòng thôn Đại Thành |
15 |
|
3 |
Đội dân phòng thôn Văn Phong |
15 |
|
4 |
Đội dân phòng thôn Dân Hiệp |
15 |
|
5 |
Đội dân phòng thôn Dân Phú |
15 |
|
6 |
Đội dân phòng thôn Dân Bình |
15 |
|
7 |
Đội dân phòng thôn Phú Nghĩa |
10 |
|
8 |
Đội dân phòng thôn Phú Thọ |
15 |
|
9 |
Đội dân phòng thôn Phú Sung |
15 |
|
10 |
Đội dân phòng thôn Phú Lộc |
15 |
|
11 |
Đội dân phòng thôn Phú Cường |
15 |
|
|
|
|
|
1 |
Đội dân phòng thôn Thuận Minh |
15 |
|
2 |
Đội dân phòng thôn Thuận Cường |
10 |
|
3 |
Đội dân phòng thôn Thuận Thành |
10 |
|
4 |
Đội dân phòng thôn Kê Gà |
15 |
|
5 |
Đội dân phòng thôn Văn Kê |
15 |
|
6 |
Đội dân phòng thôn Thạnh Mỹ |
15 |
|
7 |
Đội dân phòng thôn Cây Găng |
10 |
|
8 |
Đội dân phòng thôn Hiệp Nghĩa |
15 |
|
9 |
Đội dân phòng thôn Hiệp Nhơn |
15 |
|
10 |
Đội dân phòng thôn Hiệp Hoà |
15 |
|
11 |
Đội dân phòng thôn Hiệp Phước |
15 |
|
12 |
Đội dân phòng thôn Hiệp Lễ |
15 |
|
13 |
Đội dân phòng thôn Thanh Phong |
15 |
|
14 |
Đội dân phòng thôn Hiệp Tân |
15 |
|
|
|
|
|
1 |
Đội dân phòng thôn Nam Trung |
15 |
|
2 |
Đội dân phòng thôn Lập Hòa |
15 |
|
3 |
Đội dân phòng thôn Lập Nghĩa |
15 |
|
4 |
Đội dân phòng thôn Lập Vinh |
15 |
|
5 |
Đội dân phòng thôn Lập Bình |
15 |
|
6 |
Đội dân phòng thôn Nam Tân |
15 |
|
7 |
Đội dân phòng thôn Nam Thành |
15 |
|
8 |
Đội dân phòng thôn Minh Thành |
15 |
|
9 |
Đội dân phòng thôn Minh Hòa |
15 |
|
10 |
Đội dân phòng thôn Minh Tiến |
15 |
|
|
|
|
|
1 |
Đội dân phòng thôn Lập Đức |
15 |
|
2 |
Đội dân phòng thôn Lập Phước |
15 |
|
3 |
Đội dân phòng thôn Tà Mon |
15 |
|
4 |
Đội dân phòng thôn Lập Sơn |
15 |
|
5 |
Đội dân phòng thôn An Vinh |
15 |
|
6 |
Đội dân phòng thôn An Bình |
15 |
|
7 |
Đội dân phòng thôn Tân Hưng |
10 |
|
8 |
Đội dân phòng thôn Tân Hòa |
10 |
|
9 |
Đội dân phòng thôn Tân Quang |
15 |
|
|
|
|
|
1 |
Đội dân phòng thôn 1 |
10 |
|
2 |
Đội dân phòng thôn 2 |
15 |
|
3 |
Đội dân phòng thôn 3 |
15 |
|
4 |
Đội dân phòng thôn 4 |
15 |
|
5 |
Đội dân phòng thôn 5 |
15 |
|
6 |
Đội dân phòng thôn 6 |
15 |
|
7 |
Đội dân phòng thôn 7 |
10 |
|
8 |
Đội dân phòng thôn 8 |
15 |
|
9 |
Đội dân phòng thôn 9 |
10 |
|
10 |
Đội dân phòng thôn 10 |
10 |
|
11 |
Đội dân phòng thôn 11 |
10 |
|
12 |
Đội dân phòng thôn 12 |
10 |
|
13 |
Đội dân phòng thôn 13 |
15 |
|
14 |
Đội dân phòng thôn 14 |
10 |
|
15 |
Đội dân phòng thôn 15 |
10 |
|
|
|
|
|
1 |
Đội dân phòng thôn 1 |
15 |
|
2 |
Đội dân phòng thôn 2 |
15 |
|
3 |
Đội dân phòng thôn 3 |
15 |
|
4 |
Đội dân phòng thôn 4 |
15 |
|
5 |
Đội dân phòng thôn 5 |
15 |
|
6 |
Đội dân phòng thôn 6 |
10 |
|
7 |
Đội dân phòng thôn 7 |
15 |
|
8 |
Đội dân phòng thôn 8 |
10 |
|
9 |
Đội dân phòng thôn Đông Thanh |
15 |
|
10 |
Đội dân phòng thôn Đông Hiệp |
10 |
|
11 |
Đội dân phòng thôn Đông Hòa |
15 |
|
12 |
Đội dân phòng thôn Suối Máu |
10 |
|
13 |
Đội dân phòng thôn Đông Thuận |
15 |
|
14 |
Đội dân phòng thôn Đá Mài 1 |
15 |
|
15 |
Đội dân phòng thôn Đá Mài 2 |
15 |
|
16 |
Đội dân phòng thôn Láng Gòn 1 |
15 |
|
17 |
Đội dân phòng thôn Láng Gòn 2 |
15 |
|
|
|
|
|
1 |
Đội dân phòng thôn 1 |
15 |
|
2 |
Đội dân phòng thôn 2 |
15 |
|
3 |
Đội dân phòng thôn 3 |
15 |
|
4 |
Đội dân phòng thôn 4 |
15 |
|
5 |
Đội dân phòng thôn Cô Kiều |
10 |
|
6 |
Đội dân phòng thôn Phò Trì |
15 |
|
7 |
Đội dân phòng thôn Gò Đồn |
15 |
|
8 |
Đội dân phòng thôn Gò Găng |
10 |
|
9 |
Đội dân phòng thôn Hồ Lân |
10 |
|
10 |
Đội dân phòng thôn Hiệp Hòa |
15 |
|
11 |
Đội dân phòng thôn Hàm Thắng |
10 |
|
12 |
Đội dân phòng thôn Bàu Giêng |
15 |
|
13 |
Đội dân phòng thôn Thắng Hải |
15 |
|
14 |
Đội dân phòng thôn Hà Lãng |
15 |
|
15 |
Đội dân phòng thôn Suối Bang |
10 |
|
16 |
Đội dân phòng thôn Suối Tứ |
10 |
|
|
|
|
|
1 |
Đội dân phòng thôn Măng Tố 1 |
15 |
|
2 |
Đội dân phòng thôn Măng Tố 2 |
10 |
|
3 |
Đội dân phòng thôn Măng Tố 3 |
10 |
|
4 |
Đội dân phòng thôn Đức Tân 4 |
15 |
|
5 |
Đội dân phòng thôn Đức Tân 5 |
15 |
|
6 |
Đội dân phòng thôn Đức Tân 6 |
15 |
|
7 |
Đội dân phòng thôn Đức Tân 7 |
10 |
|
8 |
Đội dân phòng thôn Đức Tân 8 |
15 |
|
9 |
Đội dân phòng thôn 1 |
15 |
|
10 |
Đội dân phòng thôn 2 |
15 |
|
11 |
Đội dân phòng thôn 3 |
15 |
|
12 |
Đội dân phòng thôn 4 |
10 |
|
|
|
|
|
1 |
Đội dân phòng thôn Đức Phú 1 |
15 |
|
2 |
Đội dân phòng thôn Đức Phú 2 |
15 |
|
3 |
Đội dân phòng thôn Đức Phú 3 |
15 |
|
4 |
Đội dân phòng thôn Đức Phú 4 |
15 |
|
5 |
Đội dân phòng thôn Tà Pứa |
10 |
|
6 |
Đội dân phòng thôn 1 |
15 |
|
7 |
Đội dân phòng thôn 2 |
10 |
|
8 |
Đội dân phòng thôn 3 |
10 |
|
9 |
Đội dân phòng thôn 4 |
15 |
|
10 |
Đội dân phòng thôn 5 |
15 |
|
11 |
Đội dân phòng thôn 6 |
15 |
|
12 |
Đội dân phòng thôn 7 |
15 |
|
|
|
|
|
1 |
Đội dân phòng thôn Huy Khiêm 1 |
15 |
|
2 |
Đội dân phòng thôn Huy Khiêm 2 |
15 |
|
3 |
Đội dân phòng thôn Huy Khiêm 3 |
15 |
|
4 |
Đội dân phòng thôn Huy Khiêm 4 |
15 |
|
5 |
Đội dân phòng thôn Huy Khiêm 5 |
15 |
|
6 |
Đội dân phòng thôn Huy Khiêm 6 |
10 |
|
7 |
Đội dân phòng thôn Đồng Kho 1 |
15 |
|
8 |
Đội dân phòng thôn Đồng Kho 2 |
15 |
|
9 |
Đội dân phòng thôn Đồng Kho 3 |
10 |
|
10 |
Đội dân phòng thôn Đồng Kho 4 |
10 |
|
11 |
Đội dân phòng thôn Đồng Kho 5 |
10 |
|
12 |
Đội dân phòng thôn La Ngâu 1 |
10 |
|
13 |
Đội dân phòng thôn La Ngâu 2 |
10 |
|
14 |
Đội dân phòng thôn La Ngâu 3 |
10 |
|
15 |
Đội dân phòng thôn Đa Mi |
10 |
|
16 |
Đội dân phòng thôn Đức Bình 1 |
15 |
|
17 |
Đội dân phòng thôn Đức Bình 2 |
15 |
|
18 |
Đội dân phòng thôn Đức Bình 3 |
15 |
|
19 |
Đội dân phòng thôn Đức Bình 4 |
15 |
|
|
|
|
|
1 |
Đội dân phòng thôn 1 |
15 |
|
2 |
Đội dân phòng thôn 2 |
15 |
|
3 |
Đội dân phòng thôn 3 |
15 |
|
4 |
Đội dân phòng thôn 4 |
10 |
|
5 |
Đội dân phòng thôn 5 |
15 |
|
6 |
Đội dân phòng thôn 6 |
15 |
|
7 |
Đội dân phòng thôn 7 |
15 |
|
8 |
Đội dân phòng thôn 8 |
15 |
|
9 |
Đội dân phòng thôn Lạc Hưng 1 |
15 |
|
10 |
Đội dân phòng thôn Lạc Hưng 2 |
15 |
|
11 |
Đội dân phòng thôn Trà Cụ |
10 |
|
12 |
Đội dân phòng thôn Lạc Tín |
15 |
|
13 |
Đội dân phòng thôn Lạc Hóa 1 |
15 |
|
14 |
Đội dân phòng thôn Lạc Hóa 2 |
15 |
|
15 |
Đội dân phòng thôn Chăm |
15 |
|
16 |
Đội dân phòng thôn Tân Thành |
15 |
|
17 |
Đội dân phòng thôn Lạc Hà |
15 |
|
18 |
Đội dân phòng thôn Lạc Thuận |
15 |
|
19 |
Đội dân phòng thôn Đồng Me |
15 |
|
20 |
Đội dân phòng thôn Quảng Thuận |
10 |
|
21 |
Đội dân phòng thôn Đồi Giang |
10 |
|
22 |
Đội dân phòng thôn Phú Thuận |
10 |
|
23 |
Đội dân phòng thôn Hòa Thuận |
10 |
|
24 |
Đội dân phòng thôn Bàu Chim |
10 |
|
|
|
|
|
1 |
Đội dân phòng thôn 1 |
15 |
|
2 |
Đội dân phòng thôn 2 |
15 |
|
3 |
Đội dân phòng thôn Sông Dinh |
15 |
|
4 |
Đội dân phòng thôn 4 |
15 |
|
5 |
Đội dân phòng thôn Suối Sâu |
10 |
|
6 |
Đội dân phòng thôn Bà Tá |
15 |
|
7 |
Đội dân phòng thôn Gia Huynh |
15 |
|
8 |
Đội dân phòng thôn Kinh Tế |
15 |
|
9 |
Đội dân phòng thôn Rừng Lá |
10 |
|
|
|
|
|
1 |
Đội dân phòng thôn Mê Pu 1 |
15 |
|
2 |
Đội dân phòng thôn Mê Pu 2 |
15 |
|
3 |
Đội dân phòng thôn Mê Pu 3 |
15 |
|
4 |
Đội dân phòng thôn Mê Pu 4 |
15 |
|
5 |
Đội dân phòng thôn Mê Pu 5 |
15 |
|
6 |
Đội dân phòng thôn Mê Pu 6 |
10 |
|
7 |
Đội dân phòng thôn Mê Pu 7 |
10 |
|
8 |
Đội dân phòng thôn Mê Pu 8 |
15 |
|
9 |
Đội dân phòng thôn Mê Pu 9 |
10 |
|
10 |
Đội dân phòng thôn Sùng Nhơn 1 |
15 |
|
11 |
Đội dân phòng thôn Sùng Nhơn 2 |
15 |
|
12 |
Đội dân phòng thôn Sùng Nhơn 3 |
10 |
|
13 |
Đội dân phòng thôn Sùng Nhơn 4 |
10 |
|
14 |
Đội dân phòng thôn Sùng Nhơn 5 |
10 |
|
15 |
Đội dân phòng thôn Sùng Nhơn 6 |
15 |
|
16 |
Đội dân phòng thôn Đa Kai 1 |
10 |
|
17 |
Đội dân phòng thôn Đa Kai 2 |
10 |
|
18 |
Đội dân phòng thôn Đa Kai 3 |
10 |
|
19 |
Đội dân phòng thôn Đa Kai 4 |
10 |
|
20 |
Đội dân phòng thôn Đa Kai 5 |
15 |
|
21 |
Đội dân phòng thôn Đa Kai 6 |
10 |
|
22 |
Đội dân phòng thôn Đa Kai 7 |
10 |
|
23 |
Đội dân phòng thôn Đa Kai 8 |
15 |
|
24 |
Đội dân phòng thôn Đa Kai 10 |
10 |
|
25 |
Đội dân phòng thôn Đa Kai 11 |
10 |
|
|
|
|
|
1 |
Đội dân phòng thôn Nam Chính 1 |
15 |
|
2 |
Đội dân phòng thôn Nam Chính 2 |
15 |
|
3 |
Đội dân phòng thôn Nam Chính 3 |
15 |
|
4 |
Đội dân phòng thôn Nam Chính 4 |
10 |
|
5 |
Đội dân phòng thôn Nam Chính 5 |
15 |
|
6 |
Đội dân phòng thôn Nam Chính 6 |
15 |
|
7 |
Đội dân phòng thôn Nam Chính 7 |
15 |
|
8 |
Đội dân phòng thôn Nam Chính 8 |
15 |
|
9 |
Đội dân phòng thôn Nam Chính 9 |
10 |
|
10 |
Đội dân phòng thôn Nam Chính 10 |
15 |
|
11 |
Đội dân phòng thôn Vũ Hòa 1 |
15 |
|
12 |
Đội dân phòng thôn Vũ Hòa 2 |
15 |
|
13 |
Đội dân phòng thôn Vũ Hòa 3 |
15 |
|
14 |
Đội dân phòng thôn Vũ Hòa 4 |
15 |
|
15 |
Đội dân phòng thôn Vũ Hòa 5 |
15 |
|
16 |
Đội dân phòng thôn Vũ Hòa 6 |
15 |
|
17 |
Đội dân phòng thôn Võ Xu 1 |
15 |
|
18 |
Đội dân phòng thôn Võ Xu 2 |
15 |
|
19 |
Đội dân phòng thôn Võ Xu 3 |
15 |
|
20 |
Đội dân phòng thôn Võ Xu 4 |
15 |
|
21 |
Đội dân phòng thôn Võ Xu 5 |
15 |
|
22 |
Đội dân phòng thôn Võ Xu 6 |
10 |
|
23 |
Đội dân phòng thôn Võ Xu 7 |
15 |
|
24 |
Đội dân phòng thôn Võ Xu 8 |
15 |
|
25 |
Đội dân phòng thôn Võ Xu 9 |
15 |
|
|
|
|
|
1 |
Đội dân phòng thôn Đức Hạnh 1 |
15 |
|
2 |
Đội dân phòng thôn Đức Hạnh 2 |
15 |
|
3 |
Đội dân phòng thôn Đức Hạnh 3 |
15 |
|
4 |
Đội dân phòng thôn Đức Hạnh 4 |
15 |
|
5 |
Đội dân phòng thôn Đức Tín 5 |
15 |
|
6 |
Đội dân phòng thôn Đức Tín 6 |
15 |
|
7 |
Đội dân phòng thôn Đức Tín 7 |
10 |
|
8 |
Đội dân phòng thôn Đức Tín 8 |
15 |
|
9 |
Đội dân phòng thôn Đức Tín 9 |
15 |
|
10 |
Đội dân phòng thôn Đức Tín 10 |
15 |
|
11 |
Đội dân phòng thôn Đức Tài 1 |
15 |
|
12 |
Đội dân phòng thôn Đức Tài 2 |
15 |
|
13 |
Đội dân phòng thôn Đức Tài 3 |
10 |
|
14 |
Đội dân phòng thôn Đức Tài 4 |
10 |
|
15 |
Đội dân phòng thôn Đức Tài 5 |
10 |
|
16 |
Đội dân phòng thôn Đức Tài 6 |
15 |
|
17 |
Đội dân phòng thôn Đức Tài 7 |
15 |
|
18 |
Đội dân phòng thôn Đức Tài 8 |
15 |
|
19 |
Đội dân phòng thôn Võ Đắt |
15 |
|
20 |
Đội dân phòng thôn Đức Tài 10 |
15 |
|
|
|
|
|
1 |
Đội dân phòng thôn 2A |
15 |
|
2 |
Đội dân phòng thôn 2B |
15 |
|
3 |
Đội dân phòng thôn Đông Tân |
15 |
|
4 |
Đội dân phòng thôn Nam Hà |
15 |
|
5 |
Đội dân phòng thôn 1A |
15 |
|
6 |
Đội dân phòng thôn 1B |
15 |
|
7 |
Đội dân phòng thôn 4 |
15 |
|
8 |
Đội dân phòng thôn 5 |
15 |
|
9 |
Đội dân phòng thôn 1 |
15 |
|
10 |
Đội dân phòng thôn 2 |
10 |
|
11 |
Đội dân phòng thôn 3 |
15 |
|
12 |
Đội dân phòng thôn 4A |
10 |
|
|
|
|
|
1 |
Đội dân phòng thôn Phú Long |
10 |
|
2 |
Đội dân phòng thôn Đông Hải |
15 |
|
3 |
Đội dân phòng thôn Quý Hải |
15 |
|
4 |
Đội dân phòng thôn Tân Hải |
15 |
|
5 |
Đội dân phòng thôn Phú An |
15 |
|
6 |
Đội dân phòng thôn Thương Châu |
15 |
|
7 |
Đội dân phòng thôn Qúy Thạnh |
15 |
|
8 |
Đội dân phòng thôn Mỹ Khê |
15 |
|
9 |
Đội dân phòng thôn Hội An |
15 |
|
10 |
Đội dân phòng thôn Triều Dương |
15 |
Đăng xuất
Việc làm Hồ Chí Minh