Công văn 420/XNK-NH năm 2026 về Bộ Ngoại giao Man-đi-vơ tìm kiếm các lĩnh vực hợp tác tiềm năng với Việt Nam do Cục Xuất nhập khẩu ban hành
| Số hiệu | 420/XNK-NH |
| Ngày ban hành | 22/04/2026 |
| Ngày có hiệu lực | 22/04/2026 |
| Loại văn bản | Công văn |
| Cơ quan ban hành | Cục Xuất nhập khẩu |
| Người ký | Trần Quốc Toản |
| Lĩnh vực | Xuất nhập khẩu |
|
BỘ CÔNG THƯƠNG |
CỘNG HÒA XÃ HỘI
CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
|
Số: 420/XNK-NH |
Hà Nội, ngày 22 tháng 4 năm 2026 |
Kính gửi: Các Hiệp hội ngành hàng
Thực hiện Công điện số 152 ngày 10 tháng 4 năm 2026 của Đại sứ quán Việt Nam tại Xri Lan-ca, kiêm nhiệm Man-đi-vơ về việc Man-đi-vơ tìm kiếm các lĩnh vực hợp tác tiềm năng với Việt Nam.
Thị trường Man-đi-vơ tuy nhỏ (dân số chỉ hơn 500.000 người) nhưng tiềm năng do nhu cầu nhập khẩu lớn về hàng chất lượng cao, trong khi thuế quan không quá cao và thủ tục không quá khắt khe. Bên cạnh việc xăng dầu khan hiếm, hiện Man-đi-vơ đang thiếu trầm trọng xi măng và các vật liệu khác. Ngoài ra, để phục vụ nhu cầu trong nước và phát triển du lịch, Man-đi-vơ mong muốn nhập khẩu các mặt hàng khác (Danh sách cụ thể kèm theo) của Việt Nam như hoa quả (tươi, đông lạnh), gạo,... Đồng thời, Man-đi-vơ sẵn sàng thu xếp, đài thọ cho các nhóm doanh nghiệp Việt Nam sang tìm hiểu cơ hội kinh doanh, đầu tư trong lĩnh vực xây dựng, du lịch, thủy sản, năng lượng, hàng không... tại Man-đi-vơ.
Đại sứ quán Việt Nam tại Xri Lan-ca, kiêm nhiệm Man-đi-vơ cho biết thuế nhập khẩu của Man-đi-vơ đối với mặt hàng xi măng, vật liệu xây dựng và hoa quả là 0%.
Cục Xuất nhập khẩu - Bộ Công Thương đề nghị quý Hiệp hội thông tin đến hội viên được biết để xem xét, tìm kiếm cơ hội mở rộng thị trường.
Mọi thông tin chi tiết đề nghị liên hệ với đầu mối của Đại sứ quán: anh Lê Văn Hường (Điện thoại Viber: 0981018959; WhatsApp: +94764609227).
Cục Xuất nhập khẩu - Bộ Công Thương thông tin để quý Hiệp hội được biết và phối hợp thực hiện./
|
|
KT. CỤC TRƯỞNG |
Quota Request to Vietnam
|
No. |
HS Code |
HS Description |
Unit |
Quantity |
|
1 |
202300010 |
BEEF BONELESS (FROZEN) |
KGM |
2,439,885 |
|
2 |
207120000 |
FROZEN WHOLE CHICKENS |
KGM |
11,195,854 |
|
3 |
207140000 |
FROZEN CUTS AND OFFAL OF CHICKEN |
KGM |
7,765,585 |
|
4 |
401200000 |
MILK AND CREAM OF >1% BUT =<6% FAT, NOT CONCENTRATED OR SWEETENED |
LTR |
7,879,411 |
|
5 |
402290098 |
BABY MILK POWDER (NES) |
KGM |
97,510 |
|
6 |
402290099 |
MILK POWDER (FAT CONTENT > 1.5% SWEETENED) |
KGM |
2,270,521 |
|
7 |
402990010 |
CONDENSED MILK |
LTR |
7,920,025 |
|
8 |
402990011 |
SWEETENED MILK & CREAM (EXCL. IN SOLID FORM) |
LTR |
4,899,986 |
|
9 |
403200000 |
YOGHURT |
KGM |
3,191,637 |
|
10 |
405100000 |
BUTTER |
KGM |
1,948,710 |
|
11 |
406300000 |
PROCESSED CHEESE, NOT GRATED OR POWDERED |
KGM |
521,004 |
|
12 |
406900000 |
CHEESE, NES |
KGM |
1,174,023 |
|
13 |
407210000 |
EGG (CHICKEN) FRESH IN SHELL |
NMB |
350,556,874 |
|
14 |
409000020 |
NATURAL HONEY IN PACKAGING OTHER THAN PLASTIC |
KGM |
137,575 |
|
15 |
701900000 |
OTHER POTATOES, FRESH OR CHILLED |
KGM |
9,987,195 |
|
16 |
702000000 |
TOMATOES FRESH OR CHILLED |
KGM |
5,608,613 |
|
17 |
703100010 |
ONION (FRESH OR CHILLED) |
KGM |
16,439,261 |
|
18 |
703200000 |
GARLIC, FRESH OR CHILLED |
KGM |
1,672,111 |
|
19 |
703900011 |
LEEKS (FRESH OR CHILLED) |
KGM |
647,412 |
|
20 |
704100010 |
BROCCOLI (FRESH OR CHILLED) |
KGM |
463,514 |
|
21 |
704100011 |
CAULIFLOWER (FRESH OR CHILLED) |
KGM |
846,552 |
|
22 |
704900010 |
CABBAGE (FRESH OR CHILLED) |
KGM |
5,735,888 |
|
23. |
705110000 |
CABBAGE LETTUCE, FRESH OR CHILLED |
KGM |
111,263 |
|
24 |
706100010 |
CARROTS (FRESH OR CHILLED) |
KGM |
3,954,004 |
|
25 |
706900010 |
BEETROOT (FRESH OR CHILLED) |
KGM |
926,659 |
|
26 |
707000010 |
CUCUMBER (FRESH OR CHILLED) |
KGM |
1,688,538 |
|
27 |
708200000 |
BEANS, FRESH OR CHILLED |
KGM |
1,273,750 |
|
28 |
709300000 |
AUBERGINES, FRESH OR CHILLED |
KGM |
1,125,912 |
|
29 |
709600010 |
CHILLIES (FRESH OR CHILLED) |
KGM |
717,187 |
|
30 |
709600011 |
CAPSICUM, PEPPER & PAPRIKA (FRESH OR CHILLED) |
KGM |
1,437,076 |
|
31 |
709700000 |
SPINACH, FRESH OR CHILLED |
KGM |
119,878 |
|
32 |
709930014 |
PUMPKIN & SQUASH (FRESH OR CHILLED) |
KGM |
1,739,472 |
|
33 |
710210000 |
SHELLED OR UNSHELLED PEAS, FROZEN |
KGM |
60,181 |
|
34 |
713400010 |
DHAL |
KGM |
3,015,504 |
|
35 |
714200000 |
SWEET POTATO (FRESH, CHILLED, FROZEN OR DRIED) |
KGM |
1,015,912 |
|
36 |
714300000 |
YAM (FRESH, CHILLED, FROZEN OR DRIED) |
KGM |
133,773 |
|
37 |
801190000 |
COCONUTS, EXCLUDING DESICCATED |
KGM |
1,218,585 |
|
38 |
803901000 |
BANANA (FRESH) |
KGM |
5,473,179 |
|
39 |
804100000 |
DATES, FRESH OR DRIED |
KGM |
4,541,212 |
|
40 |
804501000 |
MANGO (FRESH) |
KGM |
1,367,565 |
|
41 |
805100000 |
ORANGES, FRESH OR DRIED |
KGM |
6,253,386 |
|
42 |
805500000 |
LEMONS (CITRUS LIMON, CITRUS LIMONUM) AND LIMES (CITRUS AURANTIFOLIA, CITRUS LATIFOLIA) |
KGM |
3,382,322 |
|
43 |
806100000 |
FRESH GRAPES |
KGM |
793,214 |
|
44 |
807110000 |
WATERMELONS, FRESH |
KGM |
13,325,910 |
|
45 |
807200000 |
PAPAWS (PAPAYAS), FRESH |
KGM |
975,041 |
|
46 |
808100000 |
APPLES, FRESH |
KGM |
3,345,920 |
|
47 |
810900022 |
PASSION FRUIT (FRESH) |
KGM |
623,755 |
|
48 |
901110000 |
COFFEE, NOT ROASTED OR DECAFFEINATED |
KGM |
118,181 |
|
49 |
902300000 |
BLACK TEA FERMENTED/PARTLY FERMENTED, FLAVOURED OR NOT, IN PACKINGS OF <=3KG |
KGM |
812,360 |
|
50 |
904120000 |
PEPPER, CRUSHED OR GROUND |
KGM |
51,615 |
|
51 |
904210011 |
CHILLIES (DRIED) |
KGM |
280,772 |
|
52 |
910110010 |
GINGER (NOT IN BRINE) |
KGM |
878,024 |
|
53 |
910990012 |
BAY LEAVES. |
KGM |
8,366 |
|
54 |
1006300010 |
BASMATI RICE. |
KGM |
7,878,276 |
|
55 |
1006300099 |
RICE (NOT SPECIFIED). |
KGM |
30,523,731 |
|
56 |
1101000010 |
WHEAT FLOUR |
KGM |
32,425,694 |
|
57 |
1101000011 |
ATTA FLOUR |
KGM |
1,018,234 |
|
58 |
1509200010 |
EXTRA VIRGIN OLIVE OIL IN PLASTIC PACKAGING |
LTR |
417,125 |
|
59 |
1512190010 |
SUNFLOWER-SEED AND SAFFLOWER OIL (EXCLUDING CRUDE) AND FRACTIONS IN PLASTIC PACKAGING |
LTR |
2,985,011 |
|
60 |
1516200099 |
VEGETABLE FATS & OILS, & THEIR FRACTIONS, HYDROGENATED... ETC.. .NES |
KGM |
788,252 |
|
61 |
1517109000 |
MARGARINE, NES (NOT CONTAINING PORK OR ALCOHOL) |
KGM |
609,322 |
|
62 |
1601009011 |
SAUSAGES AND SIMILAR PRODUCTS, OF POULTRY |
KGM |
2,735,372 |
|
63 |
1701990099 |
CANE OR BEET SUGARS, IN SOLID FORM, NES |
KGM |
7,028,633 |
|
64 |
1805000000 |
COCOA POWDER, NOT CONTAINING ADDED SUGAR OR OTHER SWEETENING MATTER |
KGM |
51,884 |
|
65 |
1806100000 |
COCOA POWDER, CONTAINING ADDED SUGAR OR OTHER SWEETENING MATTER |
KGM |
1,110,571 |
|
66 |
1806909017 |
SPREADS CONTAINING COCOA IN PLASTIC PACKAGING |
KGM |
30,482 |
|
67 |
1901100099 |
PREPARATIONS SUITABLE FOR INFANTS OR YOUNG CHILDREN, NES |
KGM |
77,751 |
|
68 |
1901209010 |
MIXES & DOUGH FOR PREPARATION OF BAKERS WARES OF 19.05, NES |
KGM |
1,095,693 |
|
69 |
1901209012 |
BREAD FLOUR |
KGM |
201,207 |
|
70 |
1902309099 |
OTHER PASTA (NOT ELSE WHERE SPECIFIED) |
KGM |
1,127,867 |
|
71 |
1905310000 |
SWEET BISCUITS |
KGM |
4,271,799 |
|
72 |
2002100000 |
TOMATOES, WHOLE OR IN PIECES, PRESERVED OTHER THAN BY VINEGAR, ETC |
KGM |
670,484 |
|
73 |
2002900010 |
TOMATO PASTE |
KGM |
1,441,328 |
|
74 |
2005510000 |
SHELLED BEANS, PREPARED OR PRESERVED OTHER THAN BY VINEGAR ....., NOT FROZEN |
KGM |
2,634,593 |
|
75 |
2005800000 |
SWEETCORN, PREPARED OR PRESERVED OTHER THAN BY VINEGAR OR ACETIC ACID, NOT FROZEN |
KGM |
299,248 |
|
76 |
2008110011 |
PEANUT BUTTER IN PLASTIC PACKAGING |
KGM |
230,981 |
|
77 |
2008199014 |
COCONUT MILK |
KGM |
4,000,353 |
|
78 |
2009899034 |
JUICES OF SINGLE FRUIT, NUT OR VEG (LIQUID) NOT CONTAINING ALCOHOL IN OTHER PACKAGING |
LTR |
3,099,252 |
|
79 |
2101120000 |
PREPARATIONS WITH A BASIS OF EXTRACT/ESSENCE ETC... OR WITH A BASIS OF COFFEE |
KGM |
1,455,904 |
|
80 |
2102300000 |
PREPARED BAKING POWDERS |
KGM |
96,145 |
|
81 |
2103101010 |
SOYA SAUCE IN PLASTIC PACKAGING |
LTR |
1,474,709 |
|
82 |
2103200011 |
TOMATO SAUCE |
KGM |
900,094 |
|
83 |
2103901016 |
CHILLI SAUCE |
KGM |
2,468,898 |
|
84 |
2106909019 |
SWEETENER (LOW-CALORIE) |
KGM |
137,275 |
|
85 |
2209001000 |
VINEGAR (NOT CONTAINING SPIRIT) |
LTR |
498,551 |
|
86 |
2501000011 |
TABLE SALT AND OTHER SALT USED FOR CULINARY PURPOSE |
KGM |
5,099,660 |
|
87 |
2710191110 |
PETROL |
TNE |
128,795 |
|
88 |
2710200010 |
MARINE GAS OIL (DIESEL) |
TNE |
836,810 |
|
89 |
2710200011 |
AVIATION GAS |
TNE |
61,305 |
|
90 |
2711120011 |
COOKING GAS |
TNE |
22,597 |
|
91 |
2836300000 |
SODIUM HYDROGENCARBONATE (SODIUM BICARBONATE) |
KGM |
117,655 |
|
92 |
3304991014 |
LOTIONS IN PLASTIC PACKAGING |
KGM |
645,603 |
|
93 |
3305100010 |
SHAMPOOS IN PLASTIC PACKAGING |
LTR |
1,580,817 |
|
94 |
3306100000 |
DENTIFRICE |
KGM |
537,312 |
|
95 |
3401110000 |
SOAP AND ORGANIC SURFACE-ACTIVE PRODUCTS IN BARS, ETC, FOR TOILET USE |
KGM |
590,294 |
|
96 |
9619000010 |
SANITARY TOWELS AND TAMPONS |
NMB |
33,120,438 |
|
97 |
9619000012 |
NAPKINS FOR BABIES (DIAPERS) DISPOSABLE |
NMB |
40,392,661 |
|
98 |
9619000014 |
ADULT DIAPERS OR NAPKINS OTHER THAN DISPOSABLE |
NMB |
836,025 |
|
BỘ CÔNG THƯƠNG |
CỘNG HÒA XÃ HỘI
CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
|
Số: 420/XNK-NH |
Hà Nội, ngày 22 tháng 4 năm 2026 |
Kính gửi: Các Hiệp hội ngành hàng
Thực hiện Công điện số 152 ngày 10 tháng 4 năm 2026 của Đại sứ quán Việt Nam tại Xri Lan-ca, kiêm nhiệm Man-đi-vơ về việc Man-đi-vơ tìm kiếm các lĩnh vực hợp tác tiềm năng với Việt Nam.
Thị trường Man-đi-vơ tuy nhỏ (dân số chỉ hơn 500.000 người) nhưng tiềm năng do nhu cầu nhập khẩu lớn về hàng chất lượng cao, trong khi thuế quan không quá cao và thủ tục không quá khắt khe. Bên cạnh việc xăng dầu khan hiếm, hiện Man-đi-vơ đang thiếu trầm trọng xi măng và các vật liệu khác. Ngoài ra, để phục vụ nhu cầu trong nước và phát triển du lịch, Man-đi-vơ mong muốn nhập khẩu các mặt hàng khác (Danh sách cụ thể kèm theo) của Việt Nam như hoa quả (tươi, đông lạnh), gạo,... Đồng thời, Man-đi-vơ sẵn sàng thu xếp, đài thọ cho các nhóm doanh nghiệp Việt Nam sang tìm hiểu cơ hội kinh doanh, đầu tư trong lĩnh vực xây dựng, du lịch, thủy sản, năng lượng, hàng không... tại Man-đi-vơ.
Đại sứ quán Việt Nam tại Xri Lan-ca, kiêm nhiệm Man-đi-vơ cho biết thuế nhập khẩu của Man-đi-vơ đối với mặt hàng xi măng, vật liệu xây dựng và hoa quả là 0%.
Cục Xuất nhập khẩu - Bộ Công Thương đề nghị quý Hiệp hội thông tin đến hội viên được biết để xem xét, tìm kiếm cơ hội mở rộng thị trường.
Mọi thông tin chi tiết đề nghị liên hệ với đầu mối của Đại sứ quán: anh Lê Văn Hường (Điện thoại Viber: 0981018959; WhatsApp: +94764609227).
Cục Xuất nhập khẩu - Bộ Công Thương thông tin để quý Hiệp hội được biết và phối hợp thực hiện./
|
|
KT. CỤC TRƯỞNG |
Quota Request to Vietnam
|
No. |
HS Code |
HS Description |
Unit |
Quantity |
|
1 |
202300010 |
BEEF BONELESS (FROZEN) |
KGM |
2,439,885 |
|
2 |
207120000 |
FROZEN WHOLE CHICKENS |
KGM |
11,195,854 |
|
3 |
207140000 |
FROZEN CUTS AND OFFAL OF CHICKEN |
KGM |
7,765,585 |
|
4 |
401200000 |
MILK AND CREAM OF >1% BUT =<6% FAT, NOT CONCENTRATED OR SWEETENED |
LTR |
7,879,411 |
|
5 |
402290098 |
BABY MILK POWDER (NES) |
KGM |
97,510 |
|
6 |
402290099 |
MILK POWDER (FAT CONTENT > 1.5% SWEETENED) |
KGM |
2,270,521 |
|
7 |
402990010 |
CONDENSED MILK |
LTR |
7,920,025 |
|
8 |
402990011 |
SWEETENED MILK & CREAM (EXCL. IN SOLID FORM) |
LTR |
4,899,986 |
|
9 |
403200000 |
YOGHURT |
KGM |
3,191,637 |
|
10 |
405100000 |
BUTTER |
KGM |
1,948,710 |
|
11 |
406300000 |
PROCESSED CHEESE, NOT GRATED OR POWDERED |
KGM |
521,004 |
|
12 |
406900000 |
CHEESE, NES |
KGM |
1,174,023 |
|
13 |
407210000 |
EGG (CHICKEN) FRESH IN SHELL |
NMB |
350,556,874 |
|
14 |
409000020 |
NATURAL HONEY IN PACKAGING OTHER THAN PLASTIC |
KGM |
137,575 |
|
15 |
701900000 |
OTHER POTATOES, FRESH OR CHILLED |
KGM |
9,987,195 |
|
16 |
702000000 |
TOMATOES FRESH OR CHILLED |
KGM |
5,608,613 |
|
17 |
703100010 |
ONION (FRESH OR CHILLED) |
KGM |
16,439,261 |
|
18 |
703200000 |
GARLIC, FRESH OR CHILLED |
KGM |
1,672,111 |
|
19 |
703900011 |
LEEKS (FRESH OR CHILLED) |
KGM |
647,412 |
|
20 |
704100010 |
BROCCOLI (FRESH OR CHILLED) |
KGM |
463,514 |
|
21 |
704100011 |
CAULIFLOWER (FRESH OR CHILLED) |
KGM |
846,552 |
|
22 |
704900010 |
CABBAGE (FRESH OR CHILLED) |
KGM |
5,735,888 |
|
23. |
705110000 |
CABBAGE LETTUCE, FRESH OR CHILLED |
KGM |
111,263 |
|
24 |
706100010 |
CARROTS (FRESH OR CHILLED) |
KGM |
3,954,004 |
|
25 |
706900010 |
BEETROOT (FRESH OR CHILLED) |
KGM |
926,659 |
|
26 |
707000010 |
CUCUMBER (FRESH OR CHILLED) |
KGM |
1,688,538 |
|
27 |
708200000 |
BEANS, FRESH OR CHILLED |
KGM |
1,273,750 |
|
28 |
709300000 |
AUBERGINES, FRESH OR CHILLED |
KGM |
1,125,912 |
|
29 |
709600010 |
CHILLIES (FRESH OR CHILLED) |
KGM |
717,187 |
|
30 |
709600011 |
CAPSICUM, PEPPER & PAPRIKA (FRESH OR CHILLED) |
KGM |
1,437,076 |
|
31 |
709700000 |
SPINACH, FRESH OR CHILLED |
KGM |
119,878 |
|
32 |
709930014 |
PUMPKIN & SQUASH (FRESH OR CHILLED) |
KGM |
1,739,472 |
|
33 |
710210000 |
SHELLED OR UNSHELLED PEAS, FROZEN |
KGM |
60,181 |
|
34 |
713400010 |
DHAL |
KGM |
3,015,504 |
|
35 |
714200000 |
SWEET POTATO (FRESH, CHILLED, FROZEN OR DRIED) |
KGM |
1,015,912 |
|
36 |
714300000 |
YAM (FRESH, CHILLED, FROZEN OR DRIED) |
KGM |
133,773 |
|
37 |
801190000 |
COCONUTS, EXCLUDING DESICCATED |
KGM |
1,218,585 |
|
38 |
803901000 |
BANANA (FRESH) |
KGM |
5,473,179 |
|
39 |
804100000 |
DATES, FRESH OR DRIED |
KGM |
4,541,212 |
|
40 |
804501000 |
MANGO (FRESH) |
KGM |
1,367,565 |
|
41 |
805100000 |
ORANGES, FRESH OR DRIED |
KGM |
6,253,386 |
|
42 |
805500000 |
LEMONS (CITRUS LIMON, CITRUS LIMONUM) AND LIMES (CITRUS AURANTIFOLIA, CITRUS LATIFOLIA) |
KGM |
3,382,322 |
|
43 |
806100000 |
FRESH GRAPES |
KGM |
793,214 |
|
44 |
807110000 |
WATERMELONS, FRESH |
KGM |
13,325,910 |
|
45 |
807200000 |
PAPAWS (PAPAYAS), FRESH |
KGM |
975,041 |
|
46 |
808100000 |
APPLES, FRESH |
KGM |
3,345,920 |
|
47 |
810900022 |
PASSION FRUIT (FRESH) |
KGM |
623,755 |
|
48 |
901110000 |
COFFEE, NOT ROASTED OR DECAFFEINATED |
KGM |
118,181 |
|
49 |
902300000 |
BLACK TEA FERMENTED/PARTLY FERMENTED, FLAVOURED OR NOT, IN PACKINGS OF <=3KG |
KGM |
812,360 |
|
50 |
904120000 |
PEPPER, CRUSHED OR GROUND |
KGM |
51,615 |
|
51 |
904210011 |
CHILLIES (DRIED) |
KGM |
280,772 |
|
52 |
910110010 |
GINGER (NOT IN BRINE) |
KGM |
878,024 |
|
53 |
910990012 |
BAY LEAVES. |
KGM |
8,366 |
|
54 |
1006300010 |
BASMATI RICE. |
KGM |
7,878,276 |
|
55 |
1006300099 |
RICE (NOT SPECIFIED). |
KGM |
30,523,731 |
|
56 |
1101000010 |
WHEAT FLOUR |
KGM |
32,425,694 |
|
57 |
1101000011 |
ATTA FLOUR |
KGM |
1,018,234 |
|
58 |
1509200010 |
EXTRA VIRGIN OLIVE OIL IN PLASTIC PACKAGING |
LTR |
417,125 |
|
59 |
1512190010 |
SUNFLOWER-SEED AND SAFFLOWER OIL (EXCLUDING CRUDE) AND FRACTIONS IN PLASTIC PACKAGING |
LTR |
2,985,011 |
|
60 |
1516200099 |
VEGETABLE FATS & OILS, & THEIR FRACTIONS, HYDROGENATED... ETC.. .NES |
KGM |
788,252 |
|
61 |
1517109000 |
MARGARINE, NES (NOT CONTAINING PORK OR ALCOHOL) |
KGM |
609,322 |
|
62 |
1601009011 |
SAUSAGES AND SIMILAR PRODUCTS, OF POULTRY |
KGM |
2,735,372 |
|
63 |
1701990099 |
CANE OR BEET SUGARS, IN SOLID FORM, NES |
KGM |
7,028,633 |
|
64 |
1805000000 |
COCOA POWDER, NOT CONTAINING ADDED SUGAR OR OTHER SWEETENING MATTER |
KGM |
51,884 |
|
65 |
1806100000 |
COCOA POWDER, CONTAINING ADDED SUGAR OR OTHER SWEETENING MATTER |
KGM |
1,110,571 |
|
66 |
1806909017 |
SPREADS CONTAINING COCOA IN PLASTIC PACKAGING |
KGM |
30,482 |
|
67 |
1901100099 |
PREPARATIONS SUITABLE FOR INFANTS OR YOUNG CHILDREN, NES |
KGM |
77,751 |
|
68 |
1901209010 |
MIXES & DOUGH FOR PREPARATION OF BAKERS WARES OF 19.05, NES |
KGM |
1,095,693 |
|
69 |
1901209012 |
BREAD FLOUR |
KGM |
201,207 |
|
70 |
1902309099 |
OTHER PASTA (NOT ELSE WHERE SPECIFIED) |
KGM |
1,127,867 |
|
71 |
1905310000 |
SWEET BISCUITS |
KGM |
4,271,799 |
|
72 |
2002100000 |
TOMATOES, WHOLE OR IN PIECES, PRESERVED OTHER THAN BY VINEGAR, ETC |
KGM |
670,484 |
|
73 |
2002900010 |
TOMATO PASTE |
KGM |
1,441,328 |
|
74 |
2005510000 |
SHELLED BEANS, PREPARED OR PRESERVED OTHER THAN BY VINEGAR ....., NOT FROZEN |
KGM |
2,634,593 |
|
75 |
2005800000 |
SWEETCORN, PREPARED OR PRESERVED OTHER THAN BY VINEGAR OR ACETIC ACID, NOT FROZEN |
KGM |
299,248 |
|
76 |
2008110011 |
PEANUT BUTTER IN PLASTIC PACKAGING |
KGM |
230,981 |
|
77 |
2008199014 |
COCONUT MILK |
KGM |
4,000,353 |
|
78 |
2009899034 |
JUICES OF SINGLE FRUIT, NUT OR VEG (LIQUID) NOT CONTAINING ALCOHOL IN OTHER PACKAGING |
LTR |
3,099,252 |
|
79 |
2101120000 |
PREPARATIONS WITH A BASIS OF EXTRACT/ESSENCE ETC... OR WITH A BASIS OF COFFEE |
KGM |
1,455,904 |
|
80 |
2102300000 |
PREPARED BAKING POWDERS |
KGM |
96,145 |
|
81 |
2103101010 |
SOYA SAUCE IN PLASTIC PACKAGING |
LTR |
1,474,709 |
|
82 |
2103200011 |
TOMATO SAUCE |
KGM |
900,094 |
|
83 |
2103901016 |
CHILLI SAUCE |
KGM |
2,468,898 |
|
84 |
2106909019 |
SWEETENER (LOW-CALORIE) |
KGM |
137,275 |
|
85 |
2209001000 |
VINEGAR (NOT CONTAINING SPIRIT) |
LTR |
498,551 |
|
86 |
2501000011 |
TABLE SALT AND OTHER SALT USED FOR CULINARY PURPOSE |
KGM |
5,099,660 |
|
87 |
2710191110 |
PETROL |
TNE |
128,795 |
|
88 |
2710200010 |
MARINE GAS OIL (DIESEL) |
TNE |
836,810 |
|
89 |
2710200011 |
AVIATION GAS |
TNE |
61,305 |
|
90 |
2711120011 |
COOKING GAS |
TNE |
22,597 |
|
91 |
2836300000 |
SODIUM HYDROGENCARBONATE (SODIUM BICARBONATE) |
KGM |
117,655 |
|
92 |
3304991014 |
LOTIONS IN PLASTIC PACKAGING |
KGM |
645,603 |
|
93 |
3305100010 |
SHAMPOOS IN PLASTIC PACKAGING |
LTR |
1,580,817 |
|
94 |
3306100000 |
DENTIFRICE |
KGM |
537,312 |
|
95 |
3401110000 |
SOAP AND ORGANIC SURFACE-ACTIVE PRODUCTS IN BARS, ETC, FOR TOILET USE |
KGM |
590,294 |
|
96 |
9619000010 |
SANITARY TOWELS AND TAMPONS |
NMB |
33,120,438 |
|
97 |
9619000012 |
NAPKINS FOR BABIES (DIAPERS) DISPOSABLE |
NMB |
40,392,661 |
|
98 |
9619000014 |
ADULT DIAPERS OR NAPKINS OTHER THAN DISPOSABLE |
NMB |
836,025 |
Đăng xuất
Việc làm Hồ Chí Minh